① Pháp giành Bỉ② Mỹ độc lập③ Đức thống nhất④ Hà Lan độc lập
"Khế ước xã hội" của Rousseau ảnh hưởng cuộc cách mạng nào nhất?
① Anh② Mỹ③ Pháp④ Nga
Napoléon III lên ngôi năm nào?
① 1815② 1830③ 1848④ 1852
Bismarck dùng chiến thuật "Sắt và máu" để?
① Lập Liên Xô② Thống nhất Đức③ Đánh Napoléon④ Chiếm châu Phi
Thuộc địa nào Mỹ chiếm sau 1898?
① Hawaii + Philippines② Mexico③ Brazil④ Canada
Nhà tư tưởng nào ảnh hưởng Hiến pháp Mỹ về tam quyền phân lập?
① Hobbes② Locke③ Montesquieu④ Rousseau
Đường sắt xuyên lục địa Mỹ hoàn thành năm?
① 1859② 1865③ 1869④ 1898
"Tinh thần Pháp luật" do ai viết, năm nào?
① Locke 1690② Montesquieu 1748③ Rousseau 1762④ Voltaire 1764
"Người yêu nước Italia" - chủ thuyết Trẻ Italia là ai?
① Cavour② Garibaldi③ Mazzini④ Victor Emmanuel
Đáp án A
1: ② Charles I (Stuart). 2: ② Mỹ độc lập (sau Yorktown 1781). 3: ③ Pháp — "chủ quyền nhân dân" ảnh hưởng phái Jacobin. 4: ④ 1852 (sau Đệ Nhị Cộng hòa từ 1848). 5: ② Thống nhất Đức (1862-71). 6: ① Hawaii (sáp nhập 1898) + Phil (lấy từ TBN). 7: ③ Montesquieu. 8: ③ 1869 Promontory Summit, Utah. 9: ② Montesquieu 1748. 10: ③ Mazzini → "Giovine Italia" 1831.
▍ Phần B — Đế quốc + Nhật cận đại + WWI (Q11-Q20)
"Khởi nghĩa Sepoy" 1857 tại đâu?
① TQ② Ấn Độ③ Việt Nam④ Indonesia
Hiệp ước Nam Kinh 1842 ép TQ làm gì?
① Nhường Đài Loan② Nhường Hong Kong + mở 5 cảng③ Chia 4 vùng ảnh hưởng④ Lập Mãn Châu
"三民主義" của Tôn Trung Sơn gồm?
① Dân tộc-Dân quyền-Dân sinh② Tự do-Bình đẳng-Bác ái③ Quân-Dân-Đảng④ Đất-Nước-Người
"Sự kiện Mãn Châu (満州事変)" diễn ra năm?
① 1894② 1904③ 1931④ 1937
Tướng quân Tokugawa cuối cùng là?
① Ieyasu② Yoshimune③ Yoshinobu④ Yoshimitsu
Iwakura Tomomi dẫn đoàn sứ thần đi đâu, năm nào?
① Mỹ-Âu, 1871-73② TQ, 1880③ Anh, 1860④ Mỹ, 1854
"Lê-nin về Nga qua đâu" trong 1917?
① Tàu hoả kín do Đức cấp② Tàu Mỹ③ Đường bộ qua Phần Lan④ Máy bay
Nga rút WWI bằng hiệp ước nào?
① Versailles② Brest-Litovsk③ Portsmouth④ Trianon
Sau Versailles, Đức bồi thường bao nhiêu?
① 50 tỷ mark② 320 tỷ mark③ 1320 tỷ vàng mark④ 100 tỷ USD
11: ② Ấn Độ — lính Ấn (Sepoy) phục vụ Cty Đông Ấn Anh nổi loạn. 12: ② Nhường Hong Kong + mở Quảng Châu, Hạ Môn, Phúc Châu, Ninh Ba, Thượng Hải. 13: ① 民族-民権-民生 (Tam dân chủ nghĩa). 14: ③ 1931/9/18 — 柳条湖 → 満州事変 → 1932 lập Mãn Châu Quốc. 15: ③ Tokugawa Yoshinobu (15th, đời cuối). 16: ① 岩倉使節団 1871-73 sang Mỹ + 12 nước châu Âu. 17: ① Đức cho phép Lê-nin về qua đường sắt kín — hi vọng làm rối Nga. 18: ② Brest-Litovsk 3/1918 với Đức. 19: ③ 1320 億 vàng mark — cực nặng. 20: ① 1902 - 1922 (chấm dứt sau 4 cường ước Washington).
▍ Phần C — WWII + Chiến tranh Lạnh + Hiện đại (Q21-Q30)
"Đêm Đại Thanh trừng (大粛清)" của Stalin diễn ra trong thập kỷ nào?
① 1920s② 1930s③ 1940s④ 1950s
Hitler sáp nhập Áo và Sudetenland năm nào?
① 1936② 1938③ 1939④ 1940
Trận quyết định Đức ở mặt trận Xô là?
① Mátxcơva② Stalingrad③ Kursk④ Berlin
"D-Day" (Normandy) ngày nào?
① 1944/6/6② 1945/5/8③ 1944/12/16④ 1945/4/30
Tuyên ngôn Potsdam đòi Nhật làm gì?
① Đầu hàng vô điều kiện② Trả Mãn Châu③ Bỏ Thiên hoàng④ Chấp nhận cộng sản
Khủng hoảng tên lửa Cuba kéo dài bao lâu?
① 5 ngày② 13 ngày③ 30 ngày④ 100 ngày
Khrushchev "Tan băng" (雪解け) với Stalin năm nào?
① 1953② 1956③ 1962④ 1985
EC (Cộng đồng Kinh tế châu Âu) tiền thân của EU thành lập năm?
① 1957 (Rome)② 1967③ 1973④ 1993
Plaza Accord 1985 có hệ quả gì với Nhật?
① Yên tăng giá → bong bóng tài sản② Yên giảm giá③ Mở cửa thị trường④ Đóng cửa
Liên Xô tan rã khi nào?
① 1989② 1990③ 1991/12④ 1993
Đáp án C
21: ② 1930s, đỉnh 1937-38 — Stalin thanh trừng. 22: ② 1938 — Áo (3/1938) + Sudetenland (10/1938 sau Munich). 23: ② Stalingrad (8/1942 - 2/1943) — bước ngoặt mặt Đông. 24: ① 6/6/1944, Operation Overlord. 25: ① 無条件降伏 đòi hỏi. 26: ② 13 ngày (16-28/10/1962) Kennedy vs Khrushchev. 27: ② 1956 Đại hội 20 ĐCS Liên Xô — Khrushchev phủ định Stalin. 28: ① 1957 Hiệp ước Rome (EEC). 1967 thành EC. 1993 thành EU. 29: ① Đồng yên tăng → vốn rẻ → đầu cơ đất + cổ phiếu → bong bóng. 30: ③ 12/1991 — Gorbachev từ chức 25/12.
📊 完全データ集 — Bảng biểu Tổng hợp Lịch sử
7 chương × 4 loại bảng: ① So sánh đối chiếu · ② Niên đại chi tiết · ③ Bảng nhân vật/sự kiện · ④ Thuật ngữ tiếng Nhật
第1章 · Cách mạng tư sản & Cách mạng công nghiệp
① So sánh 3 cuộc Cách mạng tư sản lớn
Anh (英)
Mỹ (米)
Pháp (仏)
Thời kỳ
1640-1688 (2 đợt)
1775-1783
1789-1799
Đối tượng
Vua Stuart chuyên chế
Đế quốc Anh
Vua Bourbon + quý tộc + tăng lữ
Lực lượng chính
Tư sản + quý tộc mới (gentry)
13 thuộc địa
Đẳng cấp 3 (tư sản, nông dân, thợ thủ công)
Nhà tư tưởng
Locke
Locke + Montesquieu
Rousseau + Voltaire + Montesquieu
Văn bản kết quả
権利の章典 1689
独立宣言 1776 + 合衆国憲法 1787
人権宣言 1789
Chế độ kết quả
立憲君主制
連邦共和制
共和制 (sau khi xử Vua)
Tính chất
Bảo thủ, mang dấu phong kiến
Tự do, không có quý tộc cũ
Triệt để, đánh đổ phong kiến hoàn toàn
② Niên đại Cách mạng Pháp chi tiết
Năm/Tháng
Sự kiện
1789/5/5
Triệu tập 三部会 (Hội nghị Tam cấp) sau 175 năm
1789/6/17
Đẳng cấp 3 tự lập 国民議会
1789/6/20
"Lời thề Sân Quần vợt" (球戯場の誓い)
1789/7/14
Tấn công ngục Bastille — Quốc khánh Pháp
1789/8/4
Bãi bỏ chế độ phong kiến (封建制廃止)
1789/8/26
Tuyên ngôn Nhân quyền (人権宣言)
1791/9
Hiến pháp Pháp 1791 — quân chủ lập hiến
1792/8
Bãi bỏ vương quyền
1792/9
Đệ Nhất Cộng hòa (第一共和政)
1793/1/21
Xử trảm Louis XVI
1793/6-1794/7
Khủng bố (恐怖政治) của Robespierre — ~16.000 chém
1794/7/27
Đảo chính Thermidor — Robespierre bị chém
1795
Hiến pháp 1795 — Đốc chính (総裁政府)
1799/11/9
Brumaire — Napoléon đảo chính
1804/5/18
Napoléon xưng đế — Đệ Nhất Đế chế
1804/3/21
ナポレオン法典 (Civil Code) ban hành
1805/10/21
Trafalgar — Nelson Anh thắng hải quân Pháp
1805/12/2
Austerlitz — Napoléon thắng Áo-Nga
1806/11
大陸封鎖令 (Phong tỏa Lục địa)
1812
Viễn chinh Nga — thảm bại
1813/10
Leipzig — "諸国民の戦い"
1814/4
Đày Elba
1815/3-6
"100 ngày trở về" (百日天下)
1815/6/18
Waterloo — Wellington-Blücher
1821/5/5
Napoléon chết tại St. Helena
③ Bảng phát minh CMCN — Mở rộng
Năm
Phát minh
Người
Ngành
Ý nghĩa
1712
Máy hơi nước nguyên thủy
Newcomen (Anh)
Bơm nước mỏ
Tiền thân Watt
1733
飛び杼 (flying shuttle)
John Kay
Dệt
Dệt nhanh hơn 2 lần
1764
ジェニー紡績機
Hargreaves
Sợi (thủ công)
1 người 8 sợi
1769
水力紡績機
Arkwright
Sợi (thủy lực)
Mở đầu công xưởng
1769
Máy hơi nước cải tiến
James Watt
Năng lượng
Mở ra Cách mạng CN
1779
ミュール紡績機
Crompton
Sợi
Kết hợp Jenny + Water
1785
力織機
Cartwright
Dệt cơ khí
Hoàn thiện dệt
1793
Cotton gin
Whitney (Mỹ)
Bông
Tăng năng suất gấp 50
1807
蒸気船 (Clermont)
Fulton (Mỹ)
Vận tải đường thủy
Sông Hudson
1814
蒸気機関車
Stephenson
Đường sắt
—
1830
Đường sắt Liverpool-Manchester
Stephenson
Đường sắt
Đường sắt thương mại đầu tiên
1837
Điện báo (有線電信)
Morse (Mỹ)
Truyền thông
—
1860s
Vô tuyến điện
Bell, Marconi
Truyền thông
—
1879
Bóng đèn
Edison
Điện
—
1885
Ô tô (xăng)
Benz, Daimler (Đức)
Vận tải
—
1903
Máy bay
Anh em Wright (Mỹ)
Hàng không
—
④ Thuật ngữ Cách mạng & Khai sáng (tiếng Nhật)
市民革命
Cách mạng tư sản
産業革命
Cách mạng công nghiệp
啓蒙思想
Tư tưởng Khai sáng
社会契約説
Thuyết khế ước xã hội
自然権
Quyền tự nhiên
王権神授説
Thuyết vương quyền thần thụ
立憲君主制
Quân chủ lập hiến
共和制
Cộng hòa chế
三権分立
Tam quyền phân lập
人民主権
Chủ quyền nhân dân
抵抗権
Quyền phản kháng (Locke)
一般意志
Ý chí chung (Rousseau)
名誉革命
Cách mạng Vinh quang 1688
ピューリタン革命
Cách mạng Thanh giáo
王政復古
Phục hồi vương chính (1660)
独立戦争
Chiến tranh độc lập
独立宣言
Tuyên ngôn độc lập
人権宣言
Tuyên ngôn nhân quyền
恐怖政治
Chính trị khủng bố (Robespierre)
機械打ち壊し運動 (ラッダイト)
Phong trào đập máy
工場制機械工業
Sản xuất công xưởng máy móc
資本家・労働者
Tư sản (chủ vốn) - Công nhân
囲い込み (エンクロージャー)
Vận động rào đất
世界の工場
"Công xưởng thế giới" (Anh)
第2章 · Hình thành quốc gia dân tộc
① So sánh các cuộc cách mạng châu Âu 1830 vs 1848
七月革命 1830
二月革命 1848
Nơi nổ ra
Pháp
Pháp
Lật đổ
Charles X (Bourbon)
Louis Philippe (Orléans)
Kết quả Pháp
七月王政 (Vua tư sản)
Đệ Nhị Cộng hòa
Lan ra
Bỉ độc lập (1830), Ba Lan, Ý nổi dậy
Áo, Phổ, Ý, Hung — "Năm các cuộc CM"
Tác giả Tuyên ngôn CS
—
Marx-Engels (1848/2)
Hậu quả lớn
Hệ Vienna chao đảo
Hệ Vienna SỤP (Metternich bỏ chạy)
② Italia & Đức thống nhất — Niên đại song hành
Năm
Italia (伊統一)
Đức (独統一)
1831
"Trẻ Italia" của Mazzini
—
1834
—
関税同盟 (Zollverein) Phổ dẫn dắt
1848-49
Sardinia thua Áo
Quốc hội Frankfurt thất bại
1859
Sardinia+Pháp đánh Áo → Lombardy
—
1860
Garibaldi chiếm Sicily-Nam Italia tặng Vua
—
1861
Vương quốc Italia (Victor Emmanuel II)
—
1862
—
Bismarck nhậm chức Thủ tướng Phổ — "鉄血政策"
1864
—
Phổ+Áo thắng Đan Mạch
1866
Sáp nhập Venezia (sau普墺)
普墺戦争 — Phổ thắng Áo
1867
—
Liên bang Bắc Đức (北ドイツ連邦)
1870-71
Sáp nhập Roma
普仏戦争 — Phổ thắng Pháp
1871/1/18
—
Đế quốc Đức tuyên tại Versailles
1871/3
Roma thành thủ đô
パリ・コミューン (Pháp)
③ Bành trướng lãnh thổ Mỹ thế kỷ 19
Năm
Lãnh thổ
Cách
Diện tích thêm (km²)
1783
13 thuộc địa + đông Mississippi
Độc lập (Paris)
—
1803
Louisiana
Mua từ Napoléon (15 triệu USD)
~2.140.000
1819
Florida
Mua từ TBN (5 triệu USD)
~190.000
1845
Texas
Sáp nhập (Texas tự độc lập 1836)
~750.000
1846
Oregon
Chia với Anh (vĩ tuyến 49)
~750.000
1848
California + SW
Chiến tranh Mỹ-Mexico (米墨戦争)
~1.370.000
1853
Gadsden Purchase
Mua từ Mexico
~80.000
1867
Alaska
Mua từ Nga (7,2 triệu USD) "Seward's Folly"
~1.520.000
1898
Hawaii sáp nhập + Philippines+Cuba+Guam+Puerto Rico
Sáp nhập + Chiến tranh Mỹ-TBN
—
④ Thuật ngữ quốc gia dân tộc
ウィーン体制
Hệ thống Vienna 1815-1848
正統主義
Chính thống chủ nghĩa (Legitimacy)
勢力均衡
Cân bằng quyền lực
神聖同盟
Liên minh Thần thánh (Nga-Áo-Phổ)
四国同盟
Liên minh 4 nước (+Anh)
国民国家
Quốc gia dân tộc (nation-state)
国民主義 (ナショナリズム)
Chủ nghĩa dân tộc
自由主義
Chủ nghĩa tự do
青年イタリア
"Trẻ Italia" Mazzini
千人隊 (赤シャツ隊)
"Áo đỏ" Garibaldi
鉄血政策
"Sắt và máu" Bismarck
関税同盟
Liên minh thuế quan Đức (Zollverein)
第三共和政
Đệ Tam Cộng hòa Pháp 1870-1940
パリ・コミューン
Công xã Paris 1871
南北戦争
Nội chiến Mỹ 1861-1865
奴隷解放宣言
Tuyên ngôn giải phóng nô lệ 1863
大陸横断鉄道
Đường sắt xuyên lục địa 1869
明白なる運命
Manifest Destiny — bành trướng Mỹ
ホームステッド法
Đạo luật Homestead 1862
マニフェスト
Tuyên ngôn / Cương lĩnh chính trị
第3章 · Chủ nghĩa đế quốc & Thuộc địa hóa
① Phân chia châu Phi — Bảng cường quốc & thuộc địa
Cường quốc
Chính sách
Thuộc địa chính (châu Phi)
Anh (英)
3C: Cape - Cairo - Calcutta (縦断政策)
Ai Cập, Sudan, Kenya, Uganda, Rhodesia (Zambia+Zimbabwe), Nam Phi, Nigeria, Ghana, Sierra Leone
Pháp (仏)
Đông-Tây (横断政策)
Algeria, Tunisia, Morocco, Tây Phi (Senegal-Mali), Madagascar, Sahara Pháp
Đức (独)
3B: Berlin-Byzantium-Baghdad
Tanzania (Tanganyika), Cameroon, Togo, Namibia (Tây Nam Phi)
Bỉ (白)
Vua Léopold II cá nhân
Congo (DRC)
Bồ Đào Nha (葡)
—
Angola, Mozambique, Guinea-Bissau, Cape Verde
Ý (伊)
—
Libya, Eritrea, Somalia (1 phần)
Tây Ban Nha (西)
—
Sahara Tây, Guinea Xích đạo
2 nước duy nhất giữ độc lập đến 1914: エチオピア (đánh bại Ý ở Adwa 1896) + リベリア (do Mỹ lập làm "miền đất hứa" cho nô lệ giải phóng)
② Niên đại xâm lược Trung Quốc
Năm
Sự kiện
Hiệp ước / Hậu quả
1840-42
Chiến tranh Nha phiến I (Anh-Thanh)
南京条約 1842: Hong Kong (đảo) + mở 5 cảng + 2100万 lượng
1843
—
虎門寨追加条約: 治外法権 + 関税協定 + 最恵国待遇
1851-64
太平天国の乱 — Hồng Tú Toàn
~2000万 chết. Bị Tăng Quốc Phiên đàn áp
1856-60
Chiến tranh Mũi tên/Nha phiến II (Anh-Pháp)
天津条約 1858 + 北京条約 1860: nhượng Cửu Long, mở thêm cảng, hợp pháp nha phiến
1861-95
洋務運動 (Yangwu) — Lý Hồng Chương
Học công nghệ phương Tây nhưng giữ chế độ Nho giáo
1884-85
Chiến tranh Trung-Pháp
Pháp giành Việt Nam
1894-95
日清戦争
下関条約 1895: Đài Loan + 澎湖 + 遼東 (sau bị 三国干渉 trả lại) + 2亿 lượng + Triều Tiên độc lập
1898
戊戌の変法 — Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu
Bị Từ Hi đảo chính sau 100 ngày
1898
德chiếm 膠州湾, Nga chiếm 旅順, Anh chiếm Uy Hải Vệ, Pháp chiếm Quảng Châu Loan
"Cắt dưa hấu" 中国分割
1899
"Cửa Mở" (門戸開放) — Mỹ John Hay đề xuất
—
1899-1901
義和団事件 — "扶清滅洋"
北京議定書 1901: 4億5千万 lượng bồi thường + đóng quân ngoại
1911/10/10
辛亥革命 (Wuchang khởi nghĩa)
—
1912/1/1
中華民国 — Tôn Trung Sơn Tổng thống lâm thời
2/12 vua Phổ Nghi thoái vị → nhà Thanh sụp
1912/3
Viên Thế Khải lên Tổng thống thay Tôn
—
③ Bảng thuộc địa ĐNA
Khu vực
Thuộc địa của
Năm thuộc địa hóa
Năm độc lập
Việt Nam
Pháp
1862-1883
1945 (Hồ Chí Minh, sau 9 năm KCC) → 1954
Lào
Pháp
1893
1953
Campuchia
Pháp
1863
1953
Miến Điện (Burma)
Anh (sáp vào Ấn 1886)
1885
1948
Mã Lai + Singapore
Anh
1819 (Raffles lập Singapore)
1957 / 1965
Indonesia (Đông Ấn HL)
Hà Lan
TK17 (VOC)
1945-49 (Sukarno)
Philippines
TBN → Mỹ (1898)
TK16
1946
Thái Lan (シャム)
KHÔNG bị thuộc địa
—
—
④ Thuật ngữ đế quốc-thuộc địa
帝国主義
Chủ nghĩa đế quốc
植民地
Thuộc địa
保護領
Lãnh thổ bảo hộ
勢力範囲
Vùng ảnh hưởng
租借地
Vùng cho thuê
独占資本主義
Tư bản độc quyền
縦断政策・横断政策
Chính sách dọc / ngang (Anh / Pháp ở Phi)
フロンティア
Biên giới (Mỹ tiến Tây)
明白なる運命
Manifest Destiny
門戸開放
Cửa mở (1899 Mỹ với TQ)
機会均等
Cơ hội bình đẳng (thương mại TQ)
3C政策
3C: Cape-Cairo-Calcutta (Anh)
3B政策
3B: Berlin-Byzantium-Baghdad (Đức)
不平等条約
Hiệp ước bất bình đẳng
治外法権
Quyền tài phán lãnh sự
関税自主権
Quyền tự chủ thuế quan
最恵国待遇
Đãi ngộ nước được ưu đãi nhất
アヘン戦争
Chiến tranh nha phiến
義和団事件
Khởi nghĩa Nghĩa Hòa Đoàn
扶清滅洋
Phù Thanh diệt Tây
辛亥革命
Cách mạng Tân Hợi 1911
三民主義
Tam dân chủ nghĩa (Tôn Trung Sơn)
中華民国
Trung Hoa Dân Quốc 1912-
第4章 · Cận đại hóa Nhật Bản & bành trướng châu Á
① Niên đại Mạc末-Minh Trị (幕末・明治) chi tiết
Năm
Sự kiện
Chi tiết
1853/6/3
ペリー黒船 4 chiếc đến Uraga
Yêu cầu mở cửa
1854/3
日米和親条約
Mở Shimoda + Hakodate. Kết thúc 鎖国 200 năm
1858/6
日米修好通商条約
Bất bình đẳng: 治外法権 + 関税協定. Ký bởi Đại Lão Ii Naosuke
1860/3/3
桜田門外の変
Ii Naosuke bị ám sát bởi 水戸藩
1862/8
生麦事件
Người Anh bị samurai Satsuma giết → Chiến tranh Anh-Satsuma 1863
1864-65
長州征伐
Mạc phủ đánh Choshu
1866/1
薩長同盟
Trung gian: Sakamoto Ryoma 坂本龍馬
1867/10/14
大政奉還
Tướng quân 15 đời Tokugawa Yoshinobu trả quyền cho Thiên hoàng
1867/12/9
王政復古の大号令
Tuyên bố khôi phục trị vì Thiên hoàng
1868/1-1869/5
戊辰戦争
Quân Minh Trị đánh phe Mạc — kết thúc ở Hakodate (五稜郭)
1868/3
五箇条の御誓文
Phương châm mới của chính phủ
1868/9/8
Đổi niên hiệu 明治
Đầu thời Minh Trị
1869/3
版籍奉還
Daimyō trả đất + dân cho Thiên hoàng
1871/7
廃藩置県
Bãi phiên lập tỉnh — 261 phiên → 3 phủ 302 tỉnh
1871-73
岩倉使節団
Iwakura Tomomi dẫn đoàn 46 người sang Mỹ + 12 nước Âu
1872/8
学制 公布
Giáo dục bắt buộc
1872/9
Đường sắt Shimbashi-Yokohama
—
1873/1
徴兵令
満20歳 nam (3 năm)
1873/7
地租改正
Thuế đất 3% tiền mặt
1874-90
自由民権運動
Itagaki Taisuke, Okuma Shigenobu
1877/1-9
西南戦争
Saigo Takamori (薩摩) khởi nghĩa → thất bại tự sát
1881
国会開設の勅諭
Hứa lập Quốc hội năm 1890
1885
内閣制度
Itō Hirobumi 伊藤博文 = Thủ tướng đầu tiên
1889/2/11
大日本帝国憲法
Mẫu Phổ-Đức. 天皇主権
1890/11/29
Hiến pháp có hiệu lực + Quốc hội đầu tiên
衆議院 (制限選挙 nam 25+ nộp ≥15 yên) + 貴族院
1894/7
陸奥宗光 khôi phục 治外法権 với Anh
—
1911/2
小村寿太郎 khôi phục 関税自主権 với Mỹ
Hiệp ước bình đẳng hoàn tất
② So sánh 大日本帝国憲法 (1889) vs 日本国憲法 (1947)
大日本帝国憲法
日本国憲法
Năm
1889/2/11 công bố · 1890/11/29 hiệu lực
1946/11/3 công bố · 1947/5/3 hiệu lực
Mẫu
Phổ-Đức (Bismarck)
GHQ Mỹ
Chủ quyền
天皇主権
国民主権
Thiên hoàng
"神聖不可侵" + Tổng tư lệnh
"象徴" (biểu tượng)
Tính chất
欽定憲法 (vua ban)
民定憲法 (dân ban)
Quân đội
Có (天皇統帥)
放棄 (Điều 9)
Quyền dân
"thần dân" có quyền trong giới hạn luật
"基本的人権 không thể xâm phạm vĩnh viễn"
Quốc hội
帝国議会 (衆議院 + 貴族院)
国会 (衆議院 + 参議院)
Số điều
76 điều
103 điều
Đã sửa
0 lần
0 lần (chưa bao giờ sửa)
③ So sánh 日清戦争 vs 日露戦争
日清戦争 1894-95
日露戦争 1904-05
Lý do
Tranh ảnh hưởng Triều Tiên
Tranh ảnh hưởng Mãn Châu + Triều Tiên
Trận lớn
豊島沖, 平壌, 黄海, 威海衛
旅順攻略, 奉天会戦, 日本海海戦 (東郷平八郎)
Kết quả
Nhật thắng
Nhật thắng (nhưng kiệt sức)
Hiệp ước
下関条約 1895 (Lý Hồng Chương)
ポーツマス条約 1905 (Theodore Roosevelt trung gian)
Nhận được
Đài Loan + 澎湖 + 遼東 + 2亿両
遼東半島租借 + Nam Sakhalin + ưu thế Triều Tiên
Tiền bồi thường
2億 lượng (~3億 yên)
KHÔNG có → 日比谷焼打事件
Hậu quả
三国干渉 → trả 遼東. Lập 八幡製鉄所 1901
Nhật được công nhận cường quốc. Sáp Triều Tiên 1910
④ Thuật ngữ Minh Trị
明治維新
Minh Trị Duy Tân
幕末
Cuối Mạc phủ Edo
尊王攘夷
Tôn vua đuổi ngoại
攘夷論・開国論
Đuổi ngoại / Mở cửa
大政奉還
Trả quyền chính cho Thiên hoàng
王政復古
Khôi phục vương chính
廃藩置県
Bãi phiên lập tỉnh
版籍奉還
Trả đất + dân cho Thiên hoàng
四民平等
4 đẳng cấp bình đẳng (士農工商 → bình)
徴兵令
Lệnh trưng binh
地租改正
Cải cách thuế đất
学制
Hệ thống giáo dục
富国強兵
Phú quốc cường binh
殖産興業
Thực sản hưng nghiệp
文明開化
Văn minh khai hóa
脱亜入欧
Thoát Á nhập Âu (Fukuzawa)
自由民権運動
Phong trào tự do dân quyền
不平等条約
Hiệp ước bất bình đẳng
条約改正
Sửa lại hiệp ước
薩長土肥
4 phiên hùng mạnh: Satsuma-Chōshū-Tosa-Hizen
藩閥政治
Chính trị phe phiên
士族
Cựu samurai sau Minh Trị
岩倉使節団
Đoàn sứ thần Iwakura
お雇い外国人
Người nước ngoài được thuê (kỹ thuật)
第5章 · WWI & Cách mạng Nga
① 2 khối WWI — chi tiết
Khối
Tên
Thành viên ban đầu
Bổ sung trong WWI
Trục (中央同盟・同盟国)
Central Powers
Đức (1882) + Áo-Hung (1882) + Ý (1882, rút 1915)
+ Ottoman 1914 + Bulgaria 1915
Hiệp ước (協商国・連合国)
Allies / Entente
Pháp + Nga (露仏 1894) + Anh (英仏 1904, 英露 1907)
+ Ý 1915 + Nhật 1914 + Mỹ 1917 + 25 nước khác
② Niên đại WWI chi tiết
Năm/Tháng
Sự kiện
1914/6/28
サラエボ事件 — Thái tử Franz Ferdinand bị Princip ám sát
1914/7/28
Áo-Hung tuyên chiến Serbia
1914/8/1-4
Đức tuyên chiến Nga, Pháp. Anh tuyên chiến Đức
1914/8
Nhật tham chiến phe Đồng minh (theo 日英同盟)
1914/9
Trận Marne — Pháp chặn Đức
1914/11
Nhật chiếm 青島 (Tsingtao) của Đức
1915/4
Khí độc Clo lần đầu (Đức ở Ypres)
1915/5/7
U-boat Đức đánh chìm Lusitania (1198 chết, 128 Mỹ)
1915/5
Ý phản bội — vào phe Đồng minh (Hiệp ước London bí mật)
1915/1
对華21カ条要求 — Nhật ép TQ
1916/2-12
Verdun — "máy nghiền thịt" ~70万 chết
1916/7-11
Somme — xe tăng Anh ra mắt
1917/2
Đức tái bắt đầu 無制限潜水艦作戦
1917/3
Cách mạng tháng 2 Nga (theo lịch cũ = 3 lịch mới)
1917/4/6
Mỹ tham chiến
1917/11/7
Cách mạng tháng 10 Nga (Bolshevik)
1918/1/8
Wilson "14 điều"
1918/3/3
Brest-Litovsk — Nga ra khỏi WWI
1918/11/9
Hoàng đế Wilhelm II thoái vị → Cộng hòa Weimar
1918/11/11
Đình chiến — Đức đầu hàng (lúc 11h ngày 11/11)
1919/6/28
ヴェルサイユ条約 ký tại 鏡の間 Versailles (đúng 5 năm sau Sarajevo)
1920/1
国際連盟 thành lập
③ Cách mạng Nga — Niên đại chi tiết
Năm/Tháng
Sự kiện
1905/1/22
"Chủ Nhật đẫm máu" (血の日曜日) — bắn súng vào đoàn biểu tình
1905/10
"Tháng 10 Tuyên ngôn" — Nicholas II hứa lập Duma
1914/8
Nga tham chiến WWI
1917/3/8 (2/23 lịch cũ)
Cách mạng tháng 2 bắt đầu (Petrograd biểu tình "bánh mì")
1917/3/15
Nicholas II thoái vị → Triều Romanov sụp (304 năm)
1917/3
Chính phủ Lâm thời (Kerensky) + 労兵ソビエト song hành
1917/4
Lenin về Nga qua tàu Đức → "Luận đề tháng 4"
1917/7
Khởi nghĩa 7 ngày — thất bại, Lenin trốn Phần Lan
1917/11/7 (10/25 lịch cũ)
Cách mạng tháng 10 — Bolshevik chiếm Petrograd
1917/11/8
"Sắc lệnh Hòa bình" + "Sắc lệnh Ruộng đất"
1918/3
Brest-Litovsk + dời thủ đô về Moscow
1918/7
Sa hoàng + gia đình bị xử tử
1918-22
Nội chiến + can thiệp ngoại (Mỹ-Anh-Pháp-Nhật シベリア出兵 1918-22)
1921
NEP (新経済政策) — Lenin tạm thời cho thị trường
1922/12/30
ソビエト連邦 (USSR) chính thức thành lập
1924/1/21
Lenin chết. Stalin vs Trotsky tranh chấp
1928
第1次5カ年計画 (Stalin) — kết thúc NEP
1929
Trotsky bị đày khỏi Liên Xô (sau bị ám sát ở Mexico 1940)
1936-38
大粛清 (Đại Thanh Trừng) — ~70万 bị xử tử
④ Phong trào châu Á sau WWI
Năm
Sự kiện
Nơi
1919/3/1
三・一独立運動 Triều Tiên
Seoul — Tuyên ngôn Độc lập Triều Tiên
1919/4
ガンディー bất hợp tác (非暴力・不服従) bắt đầu
Ấn Độ
1919/5/4
五・四運動 chống Versailles giao 山東 cho Nhật
Bắc Kinh
1920
Mustafa Kemal độc lập Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ
1921/7
中国共産党 thành lập
Thượng Hải. Trần Độc Tú, Mao Trạch Đông tham gia
1922
日本共産党 thành lập
Nhật
1923
トルコ共和国 thành lập (Atatürk)
Thổ Nhĩ Kỳ
1924/1
第一次国共合作 (Quốc-Cộng hợp tác lần 1)
TQ. Sau khi Tôn Trung Sơn chết 1925, Tưởng kế nhiệm
1927
Tưởng đảo chính 4・12, đuổi Cộng sản
TQ. Quốc-Cộng đoạn tuyệt
1928
Tưởng Bắc phạt hoàn tất → thống nhất TQ
TQ
1930
Gandhi 塩の行進 (Salt March)
Ấn Độ
1934-35
長征 大長征 (Vạn lý Trường chinh) — Mao 1.2 vạn km về Yan'an
TQ
1936
西安事件 — Trương Học Lương bắt Tưởng → 国共内戦 ngưng
TQ
1937/9
第二次国共合作 chống Nhật
TQ
⑤ Thuật ngữ WWI & CM Nga
第一次世界大戦
Chiến tranh thế giới I
サラエボ事件
Sự kiện Sarajevo 1914/6/28
バルカン半島
Bán đảo Balkan (火薬庫)
三国同盟・三国協商
Tam cường liên minh / hiệp ước
総力戦
Chiến tranh tổng lực
塹壕戦
Chiến tranh chiến hào
毒ガス
Khí độc
無制限潜水艦作戦
Chiến tranh tàu ngầm vô giới hạn (Đức)
十四カ条
14 điều của Wilson
民族自決
Tự quyết dân tộc
ヴェルサイユ条約
Hiệp ước Versailles 1919
国際連盟
Hội Quốc Liên (Genève)
ワシントン会議
Hội nghị Washington 1921-22
四カ国・五カ国・九カ国条約
4-5-9 cường ước (Thái Bình Dương + hải quân + TQ)
ロシア革命
Cách mạng Nga
ボリシェヴィキ
Bolshevik
メンシェヴィキ
Menshevik
ソビエト
Hội đồng (council)
新経済政策 (NEP)
Chính sách Kinh tế Mới của Lenin
五カ年計画
Kế hoạch 5 năm
大粛清
Đại thanh trừng (Stalin 1936-38)
コミンテルン
Comintern (Quốc tế Cộng sản III, 1919)
第6章 · Đại khủng hoảng → WWII
① So sánh phản ứng các nước với Đại khủng hoảng 1929
Nước
Chính sách
Người lãnh đạo
Đặc điểm
Mỹ
New Deal (ニューディール)
F. Roosevelt
Lý thuyết Keynes. TVA, NIRA, AAA, Wagner Act
Anh
Khối Sterling (スターリング・ブロック)
MacDonald
Bỏ chuẩn vàng 1931. Hiệp định Ottawa 1932
Pháp
Khối Franc (フラン・ブロック)
—
Khối với thuộc địa
Đức
Phát-xít Quốc Xã
Hitler (1933-)
Vũ trang lại + Autobahn + Hitler Jugend
Ý
Phát-xít
Mussolini (1922-)
Lập corporation, đánh Ethiopia 1935
Nhật
Quân phiệt + Bloc Yên
—
満州事変 1931 → 大東亜共栄圏
Liên Xô
Kế hoạch 5 năm
Stalin
Không bị ảnh hưởng (kế hoạch hóa, tách rời TB)
② Niên đại WWII chi tiết
Năm/Tháng
Sự kiện
1929/10/24
"Thứ Năm đen tối" — Wall Street crash
1931/9/18
満州事変 — Liễu Điều Hồ 柳条湖事件
1932/3
満州国 thành lập (Phổ Nghi執政)
1932/5/15
五・一五事件 — Thủ tướng 犬養毅 bị ám sát
1933/1/30
Hitler nhậm chức Thủ tướng Đức
1933/3/27
Nhật rút Hội Quốc Liên (sau Lytton Report)
1933/10
Đức rút Hội Quốc Liên
1935/3
Đức tái vũ trang (bỏ Versailles)
1935/10
Ý xâm lược Ethiopia
1936/2/26
二・二六事件 — Phái Hoàng Đạo đảo chính → thất bại
1936/3
Đức tái quân hóa Rhineland
1936/7-39
Nội chiến Tây Ban Nha — Đức+Ý ủng hộ Franco
1936/11
日独防共協定 (1937 Ý vào)
1937/7/7
盧溝橋事件 → 日中戦争
1937/12
南京事件 (南京大虐殺)
1938/3
Đức sáp Áo (Anschluss)
1938/9/29
ミュンヘン会談 — Anh-Pháp 綏靖政策 cho Đức Sudetenland
1939/3
Đức chiếm toàn Tiệp Khắc
1939/5
ノモンハン事件 (Nhật-Liên Xô đụng độ Mãn Châu)
1939/8/23
独ソ不可侵条約 — bí mật chia Ba Lan
1939/9/1
Đức xâm Ba Lan → WWII bùng nổ
1940/4-6
Đức chiếm Đan Mạch, Na Uy, Hà Lan, Bỉ, Pháp
1940/6
Pháp đầu hàng → Vichy chính phủ. De Gaulle ở London
1940/9/27
日独伊三国同盟 (Berlin Pact)
1941/4
日ソ中立条約
1941/6/22
独ソ戦 — Barbarossa
1941/8
Atlantic Charter (Roosevelt-Churchill)
1941/12/8
真珠湾攻撃 + Malaya → 太平洋戦争
1942/6/5
Midway — bước ngoặt Thái Bình Dương
1942/8-1943/2
Guadalcanal
1942/11-1943/2
Stalingrad — bước ngoặt mặt Đông
1943/9
Ý đầu hàng
1943/11
Cairo (Roosevelt-Churchill-Tưởng) + Tehran (Roosevelt-Churchill-Stalin)
1944/6/6
D-Day Normandy
1944/7
Bretton Woods Conference
1944/8
Pháp Tự do
1945/2/4-11
Yalta — Roosevelt-Churchill-Stalin (chia Đông Âu)
1945/3/10
東京大空襲 (~10万 chết)
1945/4/12
Roosevelt chết → Truman
1945/4/30
Hitler tự sát
1945/5/8
V-E Day — Đức đầu hàng
1945/4-6
沖縄戦 (~9万4 dân chết)
1945/7/26
Potsdam Declaration
1945/8/6
広島 — Little Boy ~14万 chết
1945/8/8
Liên Xô tuyên chiến Nhật (phá Trung Lập)
1945/8/9
長崎 — Fat Man ~7万 chết
1945/8/14
Nhật chấp nhận Potsdam
1945/8/15
玉音放送 (12:00 trưa)
1945/9/2
Ký văn bản đầu hàng trên USS Missouri (Tokyo Bay)
③ Bảng tổn thất WWII
Nước
Quân + dân chết (triệu)
% dân số trước CT
Liên Xô
~27
~13,7%
Trung Quốc
~15-20
~3-4%
Đức
~6-8
~8-10%
Ba Lan
~5,6
~16,7%
Nhật
~3,1
~4,3%
Ấn Độ (đói)
~2,5
—
Indonesia
~3-4
—
Pháp
~0,57
—
Anh
~0,45
—
Mỹ
~0,42
—
Ý
~0,46
—
Holocaust: ~6 triệu người Do Thái bị giết. Auschwitz lớn nhất (~110 vạn).
Tổng WWII: ~60-80 triệu chết (~3% dân số TG)
④ Thuật ngữ WWII
世界恐慌
Đại khủng hoảng 1929
ニューディール
New Deal
ファシズム
Phát-xít
ナチス
Nazi (Quốc Xã Đức)
全権委任法
Đạo luật Quyền lực (Hitler 1933)
ニュルンベルク法
Luật Nuremberg 1935 (chống Do Thái)
ホロコースト
Holocaust
アウシュビッツ
Auschwitz
綏靖政策
Appeasement (nhượng bộ Hitler)
ミュンヘン会談
Hội nghị Munich 1938
独ソ不可侵条約
Hiệp ước Đức-Xô 1939
枢軸国・連合国
Phe Trục / Đồng minh
日独伊三国同盟
3 nước Nhật-Đức-Ý 1940
真珠湾攻撃
Tấn công Trân Châu Cảng
大東亜共栄圏
Khu vực Đại Đông Á cộng vinh
無条件降伏
Đầu hàng vô điều kiện
玉音放送
Phát thanh Ngọc âm (Thiên hoàng đầu hàng)
原子爆弾
Bom nguyên tử
特攻 (神風)
Đặc công (Kamikaze)
三国干渉
3 nước can thiệp (Nga-Pháp-Đức ép trả 遼東 1895)
ベルサイユ・ワシントン体制
Trật tự Versailles-Washington (1919-1930s)
第7章 · Chiến tranh Lạnh & Thế giới hiện đại
① So sánh 2 khối Chiến tranh Lạnh
西側 (Tây) — do Mỹ dẫn
東側 (Đông) — do Liên Xô dẫn
Ý thức hệ
資本主義 + 自由民主主義
社会主義 + 一党独裁
Kinh tế
市場経済
計画経済
Liên minh quân sự
NATO 1949
ワルシャワ条約 1955
Liên minh kinh tế
マーシャル・プラン 1947 → OECD 1961
COMECON (経済相互援助会議) 1949
Tuyên truyền
—
コミンフォルム 1947
Tiền tệ
USD (Bretton Woods 1944)
—
Thành viên chính
Mỹ + Tây Âu + Nhật + Hàn + Đài + Phil + Úc + NZ
Liên Xô + Đông Âu + TQ (đến 1960s rạn nứt) + Bắc Triều + Bắc Việt + Cuba
Khẩu hiệu/Học thuyết
"Containment" — Truman 1947
"Bratherly socialism" — Brezhnev Doctrine
② Niên đại Chiến tranh Lạnh chi tiết
Năm
Sự kiện
1945
Yalta + Potsdam. LHQ thành lập 10/24
1946/3
"Iron Curtain" Churchill ở Fulton
1947/3
Truman Doctrine
1947/6
Marshall Plan công bố
1947/9
Cominform
1947/10
GATT
1948/4
Berlin Phong tỏa (-1949/5)
1948/5
Israel建国 → Chiến tranh Trung Đông I
1948/8
大韓民国 (Lý Thừa Vãn)
1948/9
朝鮮民主主義人民共和国 (Kim Nhật Thành)
1949/1
COMECON
1949/4
NATO
1949/5
西ドイツ (FRG)
1949/8
Liên Xô có bom nguyên tử (phá độc quyền Mỹ)
1949/10
中華人民共和国 + 東ドイツ (DDR)
1950-53
朝鮮戦争
1951/9
San Francisco + 日米安保
1953/3
Stalin chết
1953/7
朝鮮 ngừng bắn (Panmunjom 板門店)
1954/4-7
Geneva — chia Việt Nam vĩ tuyến 17
1955/4
バンドン会議 29 nước Á-Phi → 10 nguyên tắc
1955/5
ワルシャワ条約機構
1955/7
Genève cao cấp Mỹ-Anh-Pháp-Liên Xô — "Tinh thần Geneva"
1956/2
Khrushchev phủ định Stalin (大会第20)
1956/10
日ソ共同宣言 + ハンガリー事件 + Suez
1956/12
Nhật vào LHQ
1957/3
EEC (Hiệp ước Roma)
1957/10
Sputnik (Liên Xô) → "Sputnik shock"
1959/1
Cách mạng Cuba (Castro)
1960
"アフリカの年" — 17 nước
1960/6
60年安保闘争 (Nhật)
1961/4
Gagarin bay vũ trụ (Liên Xô)
1961/8
ベルリンの壁 xây dựng
1961/9
非同盟運動 (Belgrade, Tito-Nehru-Nasser)
1962/10/16-28
キューバ危機
1963/8
PTBT
1964/10
Olympic Tokyo + 新幹線 + TQ thử bom A
1965-73
Việt Nam (Mỹ trực tiếp)
1965/6
日韓基本条約
1966-76
文化大革命 TQ
1967/8
ASEAN
1968
NPT · プラハの春 (Tiệp) bị Liên Xô đàn áp · 五月革命 Pháp
1969/7/20
Apollo 11 hạ Mặt Trăng (Armstrong)
1971/8/15
Nixon Shock (đình chỉ USD-vàng)
1971/10
CHND TQ thay Đài Loan vào LHQ
1972/2
Nixon thăm TQ
1972/5
沖縄返還
1972/9
日中国交正常化 (Tanaka)
1973/1
Hiệp định Paris Việt Nam (Mỹ rút)
1973/10
第1次石油危機
1975/4/30
サイゴン陥落 (Sài Gòn giải phóng)
1975/11
G6 đầu tiên (Rambouillet)
1978/8
日中平和友好条約
1979/1
Mỹ-TQ thiết lập quan hệ
1979/2
Cách mạng Iran
1979/12
Liên Xô xâm Afghanistan → "Tân Chiến tranh Lạnh"
1985/3
Gorbachev — Perestroika + Glasnost
1985/9
Plaza Accord
1986/4/26
Chernobyl
1987/12
INF (Mỹ-Liên Xô)
1989/6/4
天安門事件
1989/11/9
ベルリンの壁崩壊
1989/12/2-3
マルタ会談 Bush-Gorbachev → Chiến tranh Lạnh chấm dứt
1990/10/3
Thống nhất Đức
1991/1
Chiến tranh vùng Vịnh
1991/12/8
CIS (独立国家共同体)
1991/12/25
Liên Xô tan rã — Gorbachev từ chức
1992/6
地球サミット (Rio)
1993/1
EU (Maastricht)
1993/9
Oslo Accord (Israel-PLO)
1995/1
WTO
1997/7
Anh trả Hong Kong
1999/3
NATO ném bom Serbia (Kosovo)
1999/12
Macau trả lại TQ
2001/9/11
米同時多発テロ → Chiến tranh Afghanistan
2003/3
Iraq war
2008/9/15
Lehman Shock
2011
"Mùa xuân Ả Rập" · Fukushima · Bin Laden bị giết
2014
Nga sáp Crimea · IS lan
2015
パリ協定 + SDGs · Mỹ-Cuba khôi phục quan hệ
2016/6
Brexit referendum
2020/1/31
Brexit hoàn tất
2022/2/24
Nga xâm Ukraine
③ Bảng các tổ chức quốc tế hậu chiến (trụ sở)
Tổ chức
Năm
Trụ sở
Mục đích
国際連合 (UN)
1945
New York
Hòa bình
IMF
1944/47
Washington D.C.
Ổn định tỷ giá
世界銀行 (IBRD)
1944/46
Washington D.C.
Cho vay phát triển
GATT → WTO
1948 / 1995
Genève
Tự do thương mại
OECD
1961
Paris
Phát triển kinh tế
NATO
1949
Brussels
Quân sự
ワルシャワ条約
1955-1991
Moscow
Quân sự (Đông)
EU
1993
Brussels
Hội nhập châu Âu
ASEAN
1967
Jakarta
ĐNA
APEC
1989
Singapore
Hợp tác TBD
OPEC
1960
Vienna
Dầu mỏ
OAU → AU
1963 / 2002
Addis Ababa
Châu Phi
WHO
1948
Genève
Y tế
UNESCO
1946
Paris
Văn hóa-giáo dục
UNHCR
1950
Genève
Tị nạn
UNICEF
1946
New York
Trẻ em
FAO
1945
Rome
Lương thực
IAEA
1957
Vienna
Hạt nhân
ICJ
1945
The Hague
Tranh chấp nhà nước
ICC
2002
The Hague
Tội ác chiến tranh CÁ NHÂN
④ Thuật ngữ Chiến tranh Lạnh
冷戦
Chiến tranh Lạnh
鉄のカーテン
Bức màn sắt (Churchill 1946)
封じ込め政策
Containment (Truman 1947)
マーシャル・プラン
Marshall Plan
朝鮮戦争
Chiến tranh Triều Tiên
ベトナム戦争
Chiến tranh Việt Nam
代理戦争
Chiến tranh ủy nhiệm (Hàn, Việt)
平和共存
Cộng tồn hòa bình (Khrushchev)
雪解け
"Tan băng" 1956 Khrushchev
デタント
Détente (giảm căng 1970s)
非同盟運動
Phong trào không liên kết
第三世界
Thế giới thứ 3
脱植民地化
Phi thực dân hóa
アフリカの年
Năm châu Phi 1960
ペレストロイカ
Cải tổ (Gorbachev)
グラスノスチ
Công khai (Gorbachev)
マルタ会談
Hội nghị Malta 1989
CIS (独立国家共同体)
Khối các nước thuộc Liên Xô cũ
グローバリゼーション
Toàn cầu hóa
テロリズム
Khủng bố
大量破壊兵器
Vũ khí hủy diệt hàng loạt
同時多発テロ
Khủng bố đồng loạt (9/11)
アラブの春
Mùa xuân Ả Rập 2011
🌐 Bảng Tổng hợp Liên chương Lịch sử
① So sánh WWI vs WWII
WWI (1914-1918)
WWII (1939-1945)
Thời gian
4 năm 3 tháng
6 năm
Số nước tham chiến
~30
~60
Tổn thất
~17 triệu chết
~60-80 triệu chết
Lý do trực tiếp
Sarajevo 1914/6/28
Đức xâm Ba Lan 1939/9/1
Khối đối lập
Đồng minh vs Trung tâm (Đức-Áo-Ý)
Đồng minh vs Trục (Đức-Ý-Nhật)
Kiểu chiến tranh
Chiến hào (塹壕戦), tĩnh
Cơ động, không kích, hạt nhân
Mặt trận chính
Tây Âu
Toàn cầu (Âu, Á, Phi, TBD)
Vũ khí mới
Tank, máy bay, U-boat, khí độc
Bom A, jet, V-2, radar
Đế chế sụp
Đức, Áo-Hung, Ottoman, Romanov
Đức Quốc Xã, Phát-xít Ý, Đế quốc Nhật
Quan hệ với chiến tranh tổng lực
Bắt đầu (huy động dân-kinh tế)
Hoàn toàn (kể cả Holocaust)
Tổ chức quốc tế sau
Hội Quốc Liên (Genève)
LHQ (New York)
Hệ thống tiếp theo
Versailles-Washington (1919-1930s)
Yalta-Potsdam → Chiến tranh Lạnh
② Bảng tất cả Hiệp ước hòa bình quan trọng
Năm
Hiệp ước
Kết thúc gì
Đặc điểm
1648
Westphalia
Chiến tranh 30 năm
Sinh quốc gia chủ quyền cận đại
1763
Paris
Chiến tranh 7 năm
Anh thắng Pháp ở Bắc Mỹ + Ấn Độ
1783
Paris
Chiến tranh độc lập Mỹ
Mỹ độc lập
1815
ウィーン議定書
Chiến tranh Napoléon
Hệ Vienna
1842
南京
Nha phiến I
Anh-Thanh. Hong Kong
1856
Paris
Crimean War
Nga thua Anh-Pháp-Ottoman
1858
天津
Nha phiến II
Mở cảng TQ
1860
北京
Nha phiến II
Cửu Long cho Anh
1871
フランクフルト
Pháp-Phổ
Alsace-Lorraine cho Đức + 50亿 franc
1895/4
下関
日清戦争
Đài Loan + 澎湖 + 遼東 + 2亿両
1905/9
ポーツマス
日露戦争
遼東租借 + Nam Sakhalin. KHÔNG bồi thường
1919/6/28
ヴェルサイユ
WWI (với Đức)
1320 億 vàng mark + mất 13% lãnh thổ
1919/9
サン・ジェルマン
WWI (với Áo)
Áo-Hung tan rã
1919/11
ヌイイ
WWI (với Bulgaria)
—
1920/6
トリアノン
WWI (với Hungary)
—
1920/8
セーブル
WWI (với Ottoman)
Đế chế Ottoman tan rã
1923/7
ローザンヌ
—
Thay Sèvres → Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ
1933-45
(Phe Trục từ chối các hiệp ước)
—
—
1945/7
ポツダム宣言
Yêu cầu Nhật đầu hàng
Vô điều kiện
1947/2
Paris Peace
WWII (với Ý-Bul-Hung-Rom-Phần)
—
1951/9/8
San Francisco
WWII (với Nhật)
48 nước (không Liên Xô-TQ-Ấn-Miến)
1955/5
オーストリア国家条約
WWII (với Áo)
Áo trung lập
1956/10
日ソ共同宣言
Nhật-Liên Xô bình thường hóa
Không phải hòa ước
1965/6
日韓基本条約
Nhật-Hàn bình thường hóa
—
1972/9
日中共同声明
Nhật-Trung bình thường hóa
—
1978/8
日中平和友好条約
—
—
③ Bảng các nhà tư tưởng & chính trị quan trọng
Người
Quốc tịch
Năm
Tác phẩm/Đóng góp
ホッブズ
Anh
1588-1679
Leviathan 1651
ロック
Anh
1632-1704
Two Treatises 1690 — quyền tự nhiên + chống chuyên chế
モンテスキュー
Pháp
1689-1755
Tinh thần Pháp luật 1748 — 三権分立
ヴォルテール
Pháp
1694-1778
Triết học khai sáng, phê phán Giáo hội
ルソー
Pháp
1712-1778
Khế ước XH 1762 — 人民主権
アダム・スミス
Anh
1723-1790
Của cải các Dân tộc 1776 — Bàn tay vô hình
ワシントン
Mỹ
1732-1799
Tổng tư lệnh + TT đầu tiên
ジェファーソン
Mỹ
1743-1826
Soạn 独立宣言 + TT thứ 3
ロベスピエール
Pháp
1758-1794
Lãnh đạo Jacobin + 恐怖政治
ナポレオン
Pháp
1769-1821
Hoàng đế 1804-14/15, Civil Code
ボリバル
Venezuela
1783-1830
"Người giải phóng Nam Mỹ"
サン・マルティン
Argentina
1778-1850
Giải phóng Argentina-Chile-Peru
メッテルニヒ
Áo
1773-1859
Chủ trì Vienna 1815, chính sách bảo thủ
マッツィーニ
Italia
1805-1872
"Trẻ Italia" 1831
カヴール
Italia
1810-1861
Thủ tướng Sardinia, ngoại giao thống nhất
ガリバルディ
Italia
1807-1882
"Áo đỏ" chiếm Nam Italia
ビスマルク
Đức
1815-1898
"Sắt và máu", thống nhất Đức
マルクス
Đức
1818-1883
Tuyên ngôn CS 1848, Tư bản luận 1867
エンゲルス
Đức
1820-1895
Đồng tác giả với Marx
リンカン
Mỹ
1809-1865
TT 16, 奴隷解放 1863
福沢諭吉
Nhật
1835-1901
脱亜入欧, lập Keio
伊藤博文
Nhật
1841-1909
Thủ tướng đầu tiên, soạn hiến pháp Meiji
孫文 (Tôn Trung Sơn)
TQ
1866-1925
Tam dân chủ nghĩa, Quốc dân Đảng
ガンディー
Ấn
1869-1948
Bất bạo động, Diễu hành muối 1930
レーニン
Nga
1870-1924
Cách mạng tháng 10, lập USSR
トロツキー
Nga
1879-1940
Red Army, bị Stalin đày → bị ám sát Mexico
スターリン
Nga
1878-1953
Độc tài, 5 năm planning, đại thanh trừng
ウィルソン
Mỹ
1856-1924
14 điều, lập Hội Quốc Liên
ムッソリーニ
Ý
1883-1945
Phát-xít, "Diễu hành Roma" 1922
ヒトラー
Áo→Đức
1889-1945
Quốc Xã, gây WWII + Holocaust
毛沢東
TQ
1893-1976
Lập CHND TQ 1949, Văn hóa CM
蒋介石
TQ
1887-1975
Quốc dân Đảng, chạy ra Đài Loan 1949
F.ローズベルト
Mỹ
1882-1945
TT 32 (4 nhiệm kỳ), New Deal, WWII
チャーチル
Anh
1874-1965
Thủ tướng WWII, "Iron Curtain"
ド・ゴール
Pháp
1890-1970
Pháp Tự Do, Đệ Ngũ Cộng hòa
トルーマン
Mỹ
1884-1972
TT 33, ra lệnh bom nguyên tử, Truman Doctrine
フルシチョフ
Liên Xô
1894-1971
Phủ định Stalin 1956, Cuba 1962
ケネディ
Mỹ
1917-1963
Khủng hoảng Cuba, bị ám sát Dallas
ホー・チ・ミン
VN
1890-1969
Lập VN, kháng Pháp, kháng Mỹ
ネルー
Ấn
1889-1964
Thủ tướng đầu tiên Ấn, không liên kết
マンデラ
Nam Phi
1918-2013
Chống apartheid, TT 1994-99
ゴルバチョフ
Liên Xô
1931-2022
Perestroika+Glasnost, kết thúc CW
レーガン
Mỹ
1911-2004
TT 40, kết thúc CW, kinh tế cung
サッチャー
Anh
1925-2013
Thủ tướng nữ, tư nhân hóa
鄧小平
TQ
1904-1997
Cải cách Mở cửa 1978
④ Bảng các phát minh-khám phá khoa học lớn
Năm
Phát minh/Khám phá
Người
1769
Máy hơi nước (cải tiến)
James Watt
1796
Vaccine đậu mùa
Jenner
1825
Điện từ học
Faraday
1858
Tiến hóa
Darwin (On Origin of Species 1859)
1869
Bảng tuần hoàn
Mendeleev
1876
Điện thoại
Bell
1879
Bóng đèn
Edison
1895
Tia X
Röntgen
1898
Radium
Curie
1903
Máy bay
Wright
1905
Thuyết tương đối hẹp
Einstein
1928
Penicillin
Fleming
1942
Phản ứng hạt nhân
Fermi (Mỹ - Manhattan)
1953
Cấu trúc DNA
Watson + Crick
1957/10/4
Sputnik 1 (vệ tinh đầu tiên)
Liên Xô
1961/4/12
Người bay vũ trụ đầu
Gagarin (Liên Xô)
1969/7/20
Người đầu tiên lên Mặt Trăng
Armstrong (Apollo 11)
1989
WWW phát minh
Tim Berners-Lee (CERN)
2003
Hoàn thành giải mã human genome
—
2006
iPS細胞
山中伸弥 (Nobel 2012)
⑤ Bảng so sánh các chế độ chính trị thế giới 20-21
Chế độ
Đặc trưng
Ví dụ
議院内閣制
Nội các từ Quốc hội, Thủ tướng
Anh, Nhật, Đức, Ý, Canada
大統領制
Tổng thống dân bầu, tách Quốc hội
Mỹ, Brazil, Hàn, Mexico
半大統領制
Tổng thống + Thủ tướng cùng tồn
Pháp, Nga
人民民主主義 (XHCN)
Đảng CS lãnh đạo, "dân chủ tập trung"
TQ, VN, Bắc Triều, Lào, Cuba
立憲君主制
Vua tượng trưng + Nghị viện
Anh, Nhật, Thụy Điển, Tây Ban Nha, Thái
絶対君主制
Vua nắm quyền tuyệt đối
Saudi Arabia, Brunei
神権政治
Lãnh đạo tôn giáo
Vatican, Iran (Mullah)
軍事政権
Quân đội nắm quyền
Myanmar 2021-, Mali
⑥ 100 sự kiện lịch sử hay ra đề EJU
Năm
Sự kiện
1492
Columbus phát hiện châu Mỹ
1517
Luther 95 luận đề → Reformation
1543
Súng truyền vào Nhật (種子島)
1549
Francisco Xavier truyền Kitô giáo vào Nhật
1603
Mạc phủ Tokugawa Edo
1639
Nhật 鎖国 hoàn toàn
1640-60
Cách mạng Thanh giáo Anh
1688
Vinh Quang
1689
権利の章典
1769
Máy hơi nước
1776
独立宣言 Mỹ + Adam Smith
1789
Cách mạng Pháp + Bastille + 人権宣言
1804
Napoléon xưng đế
1815
Waterloo + Vienna
1825
Tàu hỏa thương mại (Anh)
1840-42
Nha phiến I
1848
Tuyên ngôn CS + CM tháng 2
1853
Perry đến Nhật
1858
日米修好通商 + India Act (Anh sáp Ấn)
1861-65
南北戦争
1863
奴隷解放宣言
1867
大政奉還 + Alaska
1868
明治維新
1869
Suez khánh thành + đường sắt xuyên Mỹ
1871
Đế quốc Đức + 廃藩置県
1889
Hiến pháp Meiji + tháp Eiffel
1894-95
日清戦争
1896
Olympic hiện đại (Athens)
1898
Mỹ-TBN
1900-01
Nghĩa Hòa Đoàn
1902
日英同盟
1904-05
日露戦争
1908
Ô tô Ford T
1910
韓国併合
1911
辛亥革命
1912
中華民国
1914-18
WWI
1917
Cách mạng Nga
1919
Versailles + 三・一 + 五・四 + Weimar
1920
Hội Quốc Liên
1922
USSR + Mussolini
1923/9/1
関東大震災
1929/10/24
Đại khủng hoảng
1931
満州事変
1933
Hitler + Nhật rút LON
1936
二・二六
1937
日中戦争 (盧溝橋)
1939/9/1
WWII châu Âu
1941/12/8
Trân Châu Cảng
1945/8/6,9,15
Hiroshima-Nagasaki-玉音
1945/10
UN
1947/5/3
Hiến pháp Nhật hiệu lực
1948
UDHR + Israel + 大韓民国 + 北朝鮮
1949
NATO + CHND TQ + 2 Đức
1950-53
朝鮮戦争
1951/9/8
San Francisco + 日米安保
1955/4
Bandung + ワルシャワ
1956
日ソ + UN + Suez + Hungary
1957
EEC + Sputnik
1960
OPEC + アフリカの年
1961
Berlin Wall
1962
Cuba khủng hoảng
1964
Olympic Tokyo + 新幹線 + Mỹ Civil Rights Act
1965
日韓 + Mỹ trực tiếp VN
1966-76
文革 TQ
1967
ASEAN + EC
1968
NPT + Praha Spring + 五月革命
1969/7/20
Apollo 11
1971
Nixon Shock + CHND TQ vào UN
1972
沖縄 + 日中
1973
Khủng hoảng dầu I + Mỹ rút VN + 変動相場
1975
Sài Gòn giải phóng + G6
1978
日中平和友好 + Đặng Tiểu Bình Cải cách Mở cửa
1979
Khủng hoảng dầu II + Iran + Liên Xô Afghan
1985
Plaza + Gorbachev
1986
Chernobyl
1989
天安門 + ベルリン + マルタ + 平成 + バブル đỉnh
1990
Đức thống nhất
1991
Gulf War + Liên Xô tan + バブル崩壊
1993
EU
1995
阪神 + サリン + WTO
1997
Hong Kong → TQ + 京都議定書 + Asia khủng hoảng
1999
EUR + NATO Serbia + Macau → TQ
2001/9/11
9/11 → Afghan
2003
Iraq
2008/9
Lehman
2010
TQ vượt Nhật GDP
2011/3/11
東日本大震災 + Mùa xuân Ả Rập
2014
Crimea + IS
2015
Paris + SDGs
2016
Brexit referendum + Trump
2019/5/1
令和
2020
COVID + Brexit hoàn tất
2022/2/24
Nga xâm Ukraine
2023
Israel-Hamas + Đức 脱原発 + Phần Lan vào NATO
🇯🇵 Triều đại & Nhân vật Lịch sử Nhật Bản — Bảng chi tiết
① Niên hiệu Nhật cận-hiện đại
Niên hiệu
Năm
Thiên hoàng
Sự kiện nổi bật
慶応
1865-68
孝明 → 明治
幕末, 大政奉還
明治
1868-1912 (45 năm)
明治天皇 (Mutsuhito)
維新, 憲法, 日清日露
大正
1912-1926 (15 năm)
大正天皇 (Yoshihito)
WWI, 大正デモクラシー, 関東大震災
昭和
1926-1989 (63 năm — dài nhất)
昭和天皇 (Hirohito)
満州事変, WWII, 高度成長, バブル
平成
1989/1/8 - 2019/4/30 (30 năm)
明仁 (Akihito)
バブル崩壊, 阪神, 東日本大震災
令和
2019/5/1 -
徳仁 (Naruhito)
COVID, Olympic Tokyo (2021)
② Thủ tướng Nhật quan trọng (歴代総理大臣)
Thủ tướng
Nhiệm kỳ
Sự kiện nổi bật
1. 伊藤博文 (Itō Hirobumi)
1885-88, 92-96, 98, 1900-01
Thủ tướng đầu tiên, soạn Hiến pháp Meiji, sáp Triều Tiên
大隈重信 (Ōkuma)
1898, 1914-16
Lập Waseda. Quyết định Nhật vào WWI
桂太郎 (Katsura)
1901-06, 08-11, 12-13
日露戦争, Hiệp ước Anh-Nhật
原敬 (Hara)
1918-21
Thủ tướng dân thường đầu tiên ("平民宰相"), bị ám sát
加藤高明
1924-26
普通選挙法 1925 (nam 25+)
犬養毅 (Inukai)
1931-32
Bị ám sát 五・一五事件 → chấm dứt 政党政治
近衛文麿
1937-39, 40-41
日中戦争 + 大政翼賛会
東条英機 (Tōjō)
1941-44
Phát động chiến tranh Thái Bình Dương. Sau bị treo cổ 1948
吉田茂 (Yoshida)
1946-47, 48-54
San Francisco, 日米安保, đường lối "親米経済優先"
鳩山一郎
1954-56
日ソ共同宣言, gia nhập UN
岸信介 (Kishi)
1957-60
Sửa 安保 → 60年安保闘争 → từ chức
池田勇人 (Ikeda)
1960-64
所得倍増計画, Olympic Tokyo 1964
佐藤栄作 (Satō)
1964-72 (~7 năm liên tục)
沖縄返還, 非核三原則, Nobel Hòa bình 1974
田中角栄 (Tanaka)
1972-74
日中国交正常化, 日本列島改造論
福田赳夫
1976-78
日中平和友好条約
中曽根康弘 (Nakasone)
1982-87
Reagan-Nakasone "Ron-Yasu", JR-NTT cổ phần hóa
竹下登 (Takeshita)
1987-89
消費税 3% (1989)
細川護熙 (Hosokawa)
1993-94
Phi-LDP đầu tiên — chấm dứt 55年体制
村山富市 (Murayama)
1994-96
"村山談話" về xâm lược, 阪神大震災 + サリン
橋本龍太郎 (Hashimoto)
1996-98
消費税 5% (1997)
小泉純一郎 (Koizumi)
2001-06 (~5 năm)
郵政民営化, 構造改革, thăm Bắc Triều 2002
安倍晋三 (Abe)
2006-07, 2012-20 (dài nhất)
Abenomics, 集団的自衛権, 安保法制 2015, 消費税 8→10%
菅義偉 (Suga)
2020-21
COVID, Olympic Tokyo 2021
岸田文雄 (Kishida)
2021-24
新しい資本主義, 防衛費 GDP 2%, 反撃能力
石破茂 (Ishiba)
2024/10 -
Đương nhiệm
③ Bảng các sự kiện chính trị nội bộ Nhật quan trọng
Năm
Sự kiện
Ý nghĩa
1874-90
自由民権運動
Đòi lập Quốc hội + Hiến pháp
1881
明治十四年の政変
大隈重信 bị đuổi → lập 立憲改進党
1881
自由党 (板垣退助 Itagaki)
Đảng tự do
1925/3
普通選挙法
Nam 25+ (không yêu cầu thuế)
1925/4
治安維持法
Đàn áp tư tưởng cộng sản, vô chính phủ
1932/5/15
五・一五事件
Thủ tướng 犬養毅 ám sát → kết thúc 政党政治
1936/2/26
二・二六事件
Phái Hoàng Đạo đảo chính → thất bại nhưng quân phiệt mạnh hơn
1940/10
大政翼賛会
Đảng duy nhất (đảng phái khác bị giải thể)
1945/12
Phụ nữ được quyền bầu cử
—
1946/11/3
Hiến pháp Nhật công bố
—
1947/5/3
Hiến pháp Nhật hiệu lực
—
1955/11
自由民主党 thành lập (55年体制)
LDP cầm quyền liên tục
1960
60年安保闘争
Sửa 日米安保 → biểu tình lớn nhất hậu chiến
1972/5/15
沖縄返還
Mỹ trả Okinawa sau 27 năm
1993/8
細川 nội các phi-LDP
Chấm dứt 55年体制
2009/8
民主党 thắng cử
Đổi chính quyền lần 2
2012/12
LDP trở lại (Abe)
—
2015/9
安保法制
Cho phép tự vệ tập thể có giới hạn
④ Bảng các đảng phái Nhật hiện tại (2024)
Đảng
Định hướng
Lãnh đạo (2024)
自由民主党 (LDP) 自民党
Bảo thủ, trung-hữu
石破茂
公明党
Trung dung, liên minh với LDP từ 1999
—
立憲民主党
Trung tả, đối lập chính
野田佳彦
日本維新の会
Cải cách, gốc Osaka
—
国民民主党
Trung dung
—
日本共産党
Cộng sản, không hợp tác với LDP
田村智子
れいわ新選組
Cánh tả mới (2019)
山本太郎
社会民主党
Cánh tả truyền thống (giảm mạnh)
—
参政党
Cánh hữu mới (2020)
—
📝 50 Câu hỏi Tổng hợp Phần II (Cấp độ thi thật)
Cromwell sau khi xử Charles I lập chính thể gì?
① Vương chế② Cộng hòa + 護国卿 (Lord Protector)③ Đệ Nhất Đế chế④ Liên bang
Tuyên ngôn Độc lập Mỹ ảnh hưởng từ tác giả nào nhất?
① Hobbes② Locke③ Rousseau④ Voltaire
"Thoát khỏi sự non nớt do chính mình gây ra" — câu nói nổi tiếng về 啓蒙 là của?
① Voltaire② Kant③ Rousseau④ Montesquieu
Bản đồ Mỹ năm 1783 có ranh giới phía Tây tới đâu?
① Sông Mississippi② Sông Missouri③ Rocky Mountains④ Thái Bình Dương
"Estate General" Pháp triệu tập 1789 sau bao nhiêu năm?
① 75 năm② 100 năm③ 175 năm④ 200 năm
"恐怖政治" Robespierre xử bao nhiêu người (ước tính)?
① ~2.000② ~10.000③ ~16.000④ ~100.000
Bộ luật Civil Code Napoléon 1804 có ảnh hưởng đến?
① Pháp law② Châu Âu lục địa③ Mỹ Latinh + Nhật Meiji④ Tất cả
Cuộc chiến nào kết thúc bằng Hiệp ước Vienna 1815?
① 30 năm② 7 năm③ Napoléon (nửa cuối)④ Mỹ-Anh 1812
"Mở cửa Nhật" Perry là vì lý do?
① Mỹ cần nước + than cho tàu đi Trung Quốc② Thuộc địa③ Buôn lậu④ Tôn giáo
"日米和親条約" 1854 mở 2 cảng nào?
① Yokohama + Kobe② Shimoda + Hakodate③ Nagasaki + Hakodate④ Tokyo + Osaka
"Iwakura Mission" rời Nhật năm nào?
① 1868② 1871③ 1873④ 1875
"治外法権" khôi phục dưới ngoại trưởng nào?
① 井上馨② 大隈重信③ 陸奥宗光④ 小村寿太郎
"関税自主権" khôi phục năm nào?
① 1894② 1899③ 1902④ 1911
"三国干渉" yêu cầu Nhật trả lại gì?
① Đài Loan② 遼東半島③ Bành Hồ④ 朝鮮
"日露戦争" do tướng nào của Nhật lãnh đạo hải chiến?
① 乃木希典② 東郷平八郎③ 児玉源太郎④ 大山巌
"日比谷焼打事件" 1905 phản đối điều gì?
① Hiệp ước Portsmouth không có bồi thường② Tăng thuế③ Đói④ Hiến pháp
"対華21カ条要求" 1915 yêu cầu TQ điều gì?
① Trao 山東 cho Nhật + 旅順-大連 mở rộng② Chia đôi TQ③ Nhật bảo hộ TQ④ TQ vào Hội Quốc Liên
"国際連盟" trụ sở ở đâu, Tổng Thư ký đầu là ai?
① Genève — Drummond (Anh)② New York — Lie③ Paris — Briand④ London — Lloyd George
"Locarno Pact" 1925 đảm bảo điều gì?
① Biên giới Đức-Bỉ-Pháp không thay đổi② Hạt nhân③ Thương mại④ Hải quân
"Kellogg-Briand Pact" 1928 quy định?
① Từ bỏ chiến tranh làm phương tiện chính sách quốc gia② Tự do thương mại③ Phân chia thuộc địa④ Tỷ giá vàng
Khủng hoảng 1929 ảnh hưởng nặng nhất nước nào?
① Mỹ + Đức② Anh + Pháp③ Liên Xô④ Nhật
"全権委任法" 1933 cho Hitler quyền gì?
① Ra luật không cần Quốc hội (4 năm)② Tuyên chiến③ Sửa Hiến pháp④ Bãi nhiệm Tổng thống
"ニュルンベルク法" 1935 áp dụng cho?
① Người Do Thái (cấm cưới Aryan, mất quốc tịch)② Dân nhập cư③ Cộng sản④ Tù binh
"水晶の夜" (Kristallnacht) 1938 là?
① Đêm Quốc Xã phá tiệm Do Thái khắp Đức② Sao Bắc Cực③ Lễ hội mùa đông④ Cách mạng
"独ソ不可侵条約" 1939 còn có nội dung bí mật?
① Chia Đông Âu (Ba Lan + Baltic)② Bán dầu③ Đào tạo quân④ Hỗ trợ tài chính
"Dunkirk" 1940 là?
① Pháp đầu hàng② Anh rút quân khỏi Pháp③ Đức chiếm Norway④ Ý vào WWII
"Battle of Britain" 1940 chiến gì?
① Không chiến Đức vs Anh② Hải chiến③ Bộ binh④ Hạt nhân
"アウシュビッツ" ở nước nào?
① Đức② Ba Lan③ Áo④ Pháp
"オッペンハイマー" là?
① Cha của bom nguyên tử (Manhattan Project)② Tướng Đức③ Khoa học gia Liên Xô④ Nhật
Hội nghị nào đặt nền tảng Bretton Woods?
① Cairo② Tehran③ Bretton Woods 1944④ Yalta
"NATO" gồm bao nhiêu nước ban đầu?
① 5② 8③ 12④ 15
"Cominform" giải thể năm?
① 1953② 1956③ 1968④ 1991
"COMECON" giải thể năm?
① 1989② 1990③ 1991④ 1993
"朝鮮戦争" bắt đầu bằng?
① Bắc tấn Nam 1950/6/25② Nam tấn Bắc③ Mỹ tấn④ TQ tấn
"アメリカ・ベトナム戦争" Mỹ trực tiếp can thiệp năm?
① 1954② 1960③ 1965 (Tonkin)④ 1968
"Watergate" 1972-74 do TT nào?
① Johnson② Nixon③ Ford④ Carter
"Camp David" 1978 ai trung gian?
① Nixon② Ford③ Carter④ Reagan
"Solidarność" (Đoàn kết) ở đâu, ai lãnh đạo?
① Ba Lan — Walesa② Hung — Nagy③ Tiệp — Dubcek④ Đông Đức — Honecker
"プラハの春" 1968 bị đàn áp bởi?
① Liên Xô (Brezhnev) đem quân vào② Mỹ③ NATO④ Đức
"アジア通貨危機" 1997 bắt đầu ở?
① Thái Lan (đồng baht sụp)② Indonesia③ Hàn Quốc④ Hong Kong
"アラブの春" 2010-11 bắt đầu ở?
① Tunisia (Bouazizi tự thiêu)② Ai Cập③ Libya④ Syria
"ISIL/IS" hình thành ở vùng nào?
① Iraq + Syria② Afghanistan③ Yemen④ Libya
"Brexit" referendum 2016 % thuận?
① ~52%② ~60%③ ~70%④ ~80%
"COVID-19" được WHO công nhận đại dịch năm?
① 2019/12② 2020/3③ 2020/6④ 2021/1
"Nga xâm Ukraine" 2022 bắt đầu ngày?
① 2/14② 2/24③ 3/1④ 3/15
"NATO" hiện có bao nhiêu nước (2024)?
① 28② 30③ 32④ 35
"明治憲法" có bao nhiêu điều?
① 76② 99③ 103④ 110
"治安維持法" 1925 cấm gì?
① Tư tưởng cộng sản + chống quốc thể (国体)② Tự do ngôn luận③ Đảng phái④ Tôn giáo
"GHQ" Tổng tư lệnh là ai?
① Truman② MacArthur③ Eisenhower④ Marshall
"55年体制" chấm dứt năm?
① 1989② 1993③ 2001④ 2009
Đáp án 50 câu Tổng hợp Phần II
1: ② Cộng hòa + 護国卿 (Cromwell tự xưng). 2: ② Locke (Jefferson đọc Locke nhiều). 3: ② Kant — "Was ist Aufklärung?" 1784. 4: ① Mississippi (1783 Paris). 5: ③ 175 năm (lần cuối 1614). 6: ③ ~16.000 chính thức (có thể đến 40.000). 7: ④ Tất cả — đặc biệt Civil Code Nhật Meiji mô phỏng. 8: ③ Napoléon Wars (1803-15). 9: ① Mỹ cần ports để buôn TQ. 10: ② Shimoda + Hakodate. 11: ② 1871 (về 1873). 12: ③ 陸奥宗光 1894 với Anh. 13: ④ 1911 (小村寿太郎 với Mỹ). 14: ② 遼東半島 — Nga muốn lập 旅順 hải quân. 15: ② 東郷平八郎 — đại thắng 日本海海戦. 16: ① Dân chúng nổi giận vì Nhật không được bồi thường. 17: ① 山東 + 旅順-大連 mở rộng (đến 99 năm). 18: ① Drummond (Anh) 1920-33. 19: ① Locarno — Đức được nhận vào Hội Quốc Liên 1926. 20: ① Kellogg (Mỹ) - Briand (Pháp) — 不戦条約. 21: ① Mỹ + Đức (Đức tỷ lệ thất nghiệp 30%+). 22: ① Hitler được lập pháp + hành pháp. 23: ① Người Do Thái mất quyền công dân. 24: ① 9/11/1938 — "Đêm Kính vỡ". 25: ① Bí mật chia Ba Lan + Baltic + Phần Lan. 26: ② "Phép màu Dunkirk" — 33万 lính rút an toàn. 27: ① Không chiến — Spitfire + Hurricane chống Luftwaffe. 28: ② Auschwitz ở Ba Lan. 29: ① J. Robert Oppenheimer. 30: ③ 1944/7 — lập IMF + IBRD. 31: ③ 12 nước: Mỹ-Anh-Pháp-Bỉ-HL-Lux-Canada-Đan Mạch-Iceland-Na Uy-Bồ-Ý. 32: ② 1956 (Khrushchev). 33: ③ 1991/6. 34: ① 1950/6/25 Bắc tấn — Kim Nhật Thành. 35: ③ 1965/3 (sau Tonkin Incident 1964/8). 36: ② Nixon (từ chức 8/1974). 37: ③ Carter — Sadat (Ai Cập) - Begin (Israel) - Nobel 1978. 38: ① Ba Lan — Lech Walesa Nobel 1983. 39: ① Liên Xô + 4 nước WP (Brezhnev Doctrine). 40: ① Thailand 1997/7 — sau lan ra Indo, Hàn. 41: ① Tunisia 12/2010. 42: ① Iraq + Syria 2014-2017. 43: ① 51,89% Leave vs 48,11% Remain. 44: ② 11/3/2020 WHO declare pandemic. 45: ② 24/2/2022. 46: ③ 32 nước (Phần Lan 2023, Thụy Điển 2024). 47: ① 76 điều (Hiện hành: 103). 48: ① 国体 (quốc thể = trật tự Thiên hoàng) + tư tưởng cộng sản. 49: ② Douglas MacArthur. 50: ② 1993/8 細川 nội các (LDP mất quyền 9 tháng).
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.416
Câu 27
Chọn một trong các phương án ①~④ sau đây, thể hiện trình tự lan rộng của Cách mạng Công nghiệp (産業革命) từ Anh (イギリス) sang các quốc gia khác một cách phù hợp nhất.
Nga → Pháp → Nhật Bản → Hoa Kỳ
Pháp → Hoa Kỳ → Nga → Nhật Bản
Hoa Kỳ → Pháp → Nhật Bản → Nga
Pháp → Nga → Hoa Kỳ → Nhật Bản
Câu 28
Nhiều quốc gia Mỹ Latinh (ラテンアメリカ) trước đây từng là thuộc địa của các nước châu Âu (ヨーロッパ), hãy chọn một trong các phương án ①~④ sau đây, thể hiện quốc gia từng là thuộc địa của Bồ Đào Nha (ポルトガル) một cách phù hợp nhất.
Argentina (Argentina)
Brazil (Brazil)
Peru (Peru)
Venezuela (Venezuela)
Câu 29
Chọn một trong các mô tả ①~④ sau đây về Chiến tranh Thế giới thứ nhất (第一次世界大戦) một cách phù hợp nhất.
Chiến tranh bùng nổ khi Đức (ドイツ) tuyên chiến với Hoa Kỳ (アメリカ) sau sự kiện Sarajevo (サライエヴォ事件).
Nhật Bản (日本) tham chiến về phía phe Đồng minh (連合国) và chiếm đóng Hồng Kông (香港), vốn là căn cứ của Đức (ドイツ) ở châu Á.
Trong chiến tranh, một cuộc cách mạng đã nổ ra ở Nga (ロシア), và chính quyền Xô viết (ソヴィエト政権) – chính quyền xã hội chủ nghĩa (社会主義政権) đầu tiên trong lịch sử – đã ra đời.
Sau chiến tranh, nhiều quốc gia độc lập (独立国家) đã ra đời ở châu Á (アジア) và châu Phi (アフリカ) theo nguyên tắc tự quyết dân tộc (民族自決).
原書 p.420
Câu hỏi 1
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ (1) đến (4).
Năm 1896, Đại hội Thể thao Olympic hiện đại đầu tiên được tổ chức tại Athens (Athens), nơi khởi nguồn của Thế vận hội Olympic cổ đại. Kể từ đó, Thế vận hội Olympic đã được tổ chức cứ 4 năm một lần cho đến nay. Ngoài ra, từ năm 1924, Thế vận hội Olympic Mùa đông cũng bắt đầu được tổ chức. Tuy nhiên, trong khoảng thời gian này, cũng có những kỳ đại hội bị hủy bỏ hoặc bị tẩy chay tham gia do hai cuộc chiến tranh thế giới và sự đối đầu giữa Mỹ và Liên Xô. Hầu hết các địa điểm tổ chức đều ở châu Âu và châu Mỹ, và vẫn chưa có kỳ đại hội nào được tổ chức tại lục địa châu Phi.
Từ năm 1960, Paralympic (Paralympic Games), một kỳ Olympic khác dành cho người khuyết tật (physically handicapped person), đã được tổ chức ngay sau khi Đại hội Thể thao Olympic kết thúc, tại cùng địa điểm. Và từ kỳ đại hội năm 2016, Đoàn vận động viên người tị nạn (Refugee Olympic Athletes Team) đã được thành lập, với 10 người đến từ Nam Sudan (South Sudan) và các quốc gia khác đã tham gia Thế vận hội Olympic.
(1) Liên quan đến phần gạch chân 1, hãy chọn một địa điểm đúng trong số ①~④ trên bản đồ sau, nơi Thế vận hội Olympic Mùa đông đã được tổ chức.
〔図表: 地図〕
(2) Liên quan đến phần gạch chân 2, hãy chọn mô tả phù hợp nhất trong số ①~④ sau đây.
① Chiến tranh thế giới thứ nhất chỉ diễn ra ở châu Âu.
② Hội nghị hòa bình Chiến tranh thế giới thứ nhất được tổ chức tại Mỹ, và Hiệp ước Washington (Washington-Convention) đã được ký kết.
③ Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu khi Đức (Germany) xâm lược Pháp.
④ Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc khi Nhật Bản chấp nhận Tuyên bố Potsdam (Potsdam Declaration).
原書 p.434
Câu 25
Bảng dưới đây thể hiện sự khác biệt giữa Hội Quốc Liên (国際連盟) và Liên Hợp Quốc (国際連合). Hãy chọn sự kết hợp từ thích hợp nhất điền vào các ô a~d trong bảng từ các lựa chọn ①~④ dưới đây.
Hội Quốc Liên
Liên Hợp Quốc
Thành lập
năm 1920, Hiệp ước a
năm 1945, Hội nghị San Francisco
Trụ sở chính
Geneva
c
Biểu quyết
chế độ b
chế độ d
a
b
c
d
①
Versailles
đa số phiếu (多数決)
Washington
đồng thuận (全会一致)
②
Maastricht
đồng thuận (全会一致)
Washington
đa số phiếu (多数決)
③
Versailles
đồng thuận (全会一致)
New York
đa số phiếu (多数決)
④
Maastricht
đa số phiếu (多数決)
New York
đồng thuận (全会一致)
Lưu ý) Versailles (ヴェルサイユ), Maastricht (マーストリヒト), Washington (ワシントン), New York (ニューヨーク)
Câu 26
Các mục A~D dưới đây là mô tả về Cách mạng Pháp (フランス革命) và các sự kiện sau đó. Hãy chọn cách sắp xếp đúng theo trình tự thời gian từ các lựa chọn ①~④ dưới đây.
A: Robespierre (ロベスピエール) đã thực hiện chế độ độc tài (独裁政治).
B: Napoleon (ナポレオン) đã thực hiện chiến dịch Moscow (モスクワ遠征) nhưng đã thất bại.
C: Tuyên ngôn Nhân quyền (人権宣言) đã được ban hành bởi La Fayette (ラ・ファイエット) và những người khác.
D: Công dân Paris (パリ) đã tấn công nhà tù Bastille (バスティーユ牢獄).
① D→C→A→B
② C→D→B→A
③ D→A→C→B
④ A→D→B→C
原書 p.435
問27 Bản đồ sau đây thể hiện sự mở rộng lãnh thổ của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp phù hợp nhất cho các mục A~D trong bản đồ.
〔図表: アメリカ合衆国の領土拡大を示す地図〕
A
B
C
D
①
Mua từ Pháp
Giành được từ Mexico
Mua từ Tây Ban Nha
13 bang ban đầu khi độc lập
②
13 bang ban đầu khi độc lập
Mua từ Pháp
Mua từ Tây Ban Nha
Giành được từ Mexico
③
13 bang ban đầu khi độc lập
Mua từ Tây Ban Nha
Giành được từ Mexico
Mua từ Pháp
④
Mua từ Tây Ban Nha
13 bang ban đầu khi độc lập
Mua từ Pháp
Giành được từ Mexico
Lưu ý) Tây Ban Nha (Spain), Mexico (Mexico)
問28 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là mô tả phù hợp nhất về Hệ thống Vienna (ウィーン体制 - Vienna System).
① Nghị định thư Vienna (ウィーン議定書) được ký kết, và Bỉ (Belgium) sáp nhập Hà Lan (Netherlands).
② Nga (Russia), Phổ (Prussia), Áo (Austria), Ý (Italy) đã thành lập Liên minh bốn nước (四国同盟).
③ Hy Lạp (Greece), vốn nằm dưới sự cai trị của Đế chế Ottoman (Ottoman Empire), đã giành được độc lập.
④ Chế độ quân chủ đã được khôi phục ở Pháp, nhưng nhà vua đã bị xử tử bởi Cách mạng Tháng Bảy (七月革命).
原書 p.436
Câu 29
Liên quan đến sự phân chia châu Phi (Africa) được thực hiện bởi các nước châu Âu từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, hãy chọn một trong các lựa chọn từ ①~④ sau đây là sự kết hợp đúng của các quốc gia không trở thành thuộc địa.
① Ethiopia (エチオピア), Morocco (モロッコ)
② Ethiopia (エチオピア), Liberia (リベリア)
③ Egypt (エジプト), Morocco (モロッコ)
④ Egypt (エジプト), Liberia (リベリア)
Câu 30
Liên quan đến Cách mạng Nga (Russian Revolution), hãy chọn một trong các mô tả từ ①~④ sau đây là phù hợp nhất.
① Ngay trước Chiến tranh thế giới thứ nhất (World War I), Cách mạng Tháng Hai Nga đã xảy ra và triều đại Romanov (Romanov) đã sụp đổ.
② Lãnh đạo của Bolshevik (Bolshevik) là Stalin (Stalin) đã lật đổ chính phủ lâm thời trong Cách mạng Tháng Mười Nga.
③ Chính quyền Xô viết (Soviet) đã ký hòa ước riêng với Đức và rút khỏi Chiến tranh thế giới thứ nhất.
④ Để can thiệp vào cách mạng, quân Đồng minh do Mỹ làm chủ lực đã đưa quân đến Siberia (Siberia).
Câu 31
Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ①~④ sau đây là người đã tham gia Nội chiến Tây Ban Nha (Spain Civil War) với tư cách là Lực lượng Tình nguyện Quốc tế (International Armed Forces) và dựa trên kinh nghiệm đó đã viết cuốn tiểu thuyết "Chuông nguyện hồn ai" (For Whom the Bell Tolls).
① Hemingway (Ernest Hemingway)
② Tolstoy (Leo Tolstoy)
③ Dostoevsky (Fyodor Dostoyevsky)
④ Malraux (Andre Malraux)
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
① 1960年以降、アフリカ大陸でもオリンピックが開催されたことがある。② 近代オリンピックは、1896年に初めてアフリカ大陸で開かれた。③ オリンピックは、現在までアフリカ大陸で開催されたことがない。④ パラリンピックはアフリカ大陸で最初に開催された。
💡 Văn bản ghi rõ "開催地の多くは欧米であり、まだアフリカ大陸では開催されていない。" (Hầu hết các địa điểm tổ chức Olympic là ở Âu-Mỹ, và chưa từng được tổ chức ở châu Phi). Do đó, lựa chọn ③ là đúng.
AI練習 国際連盟の表決方式に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 多数決制が採用されていた。② 全会一致制が採用されていた。③ 拒否権を持つ常任理事国による表決が中心であった。④ 参加国の人口に応じた加重投票制が採用されていた。
💡 Bảng so sánh giữa Quốc tế Liên minh (国際連盟) và Liên Hợp Quốc (国際連合) trong văn bản cho biết Quốc tế Liên minh áp dụng "b制" và lựa chọn đúng cho 'b' là "全会一致" (nhất trí). Do đó, lựa chọn ② là đúng.
① バスティーユ牢獄が襲われ、続いてロベスピエールが独裁政治を行った。② 人権宣言が出され、その後ナポレオンがモスクワ遠征を行った。③ パリの市民がバスティーユ牢獄を襲い、その後人権宣言が出された。④ ロベスピエールによる独裁政治の後に、人権宣言が出された。
💡 Dựa trên thứ tự đúng được cung cấp trong văn bản (D→C→A→B), việc "パリの市民がバスティーユ牢獄を襲った" (D) xảy ra trước "人権宣言が出された" (C) là đúng. Các lựa chọn khác đều sai thứ tự.
① ロシア革命は第一次世界大戦の終結後に発生した。② ロシアは、ソヴィエト政権の誕生後も連合国として第一次世界大戦を戦い続けた。③ 第一次世界大戦中にロシア革命が起こり、ソヴィエト政権がドイツと単独講和を結んで大戦から離脱した。④ ボリシェヴィキの指導者スターリンが臨時政府を倒し、ソヴィエト政権を樹立した。
💡 Văn bản đề cập rằng "大戦中にロシアでは革命が起こり、史上初の社会主義政権であるソヴィエト政権が誕生した" (Cách mạng Nga xảy ra trong Thế chiến I, chính quyền Xô viết ra đời) và "ソヴィエト政権は、ドイツと単独講和を結んで第一次世界大戦から離脱した" (Chính quyền Xô viết đã ký hòa ước riêng với Đức và rút khỏi Thế chiến I). Lựa chọn ③ kết hợp cả hai sự kiện đúng này. Lựa chọn ① và ② sai về thời điểm và hành động của Nga. Lựa chọn ④ sai về nhân vật lãnh đạo chính trong Cách mạng Tháng Mười.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
世界地図 · tr.420 — Bản đồ thế giới với các địa điểm được đánh số, dùng để xác định địa điểm tổ chức Thế vận hội Mùa đông.問25 次の表は、国際連盟(League of Nations) と国際連合 (United Nations) の違いを示したものである。表中の欄 a~ d に当てはまる語の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい · tr.434 — Bảng này so sánh sự khác biệt giữa Hội Quốc Liên (League of Nations) và Liên Hợp Quốc (United Nations) về năm thành lập, trụ sở và thể thức biểu quyết, giúp người học ghi nhớ các thông tin quan trọng về hai tổ chức này.