| ホッブズ | Anh | 1588-1679 | Leviathan 1651 |
| ロック | Anh | 1632-1704 | Two Treatises 1690 — quyền tự nhiên + chống chuyên chế |
| モンテスキュー | Pháp | 1689-1755 | Tinh thần Pháp luật 1748 — 三権分立 |
| ヴォルテール | Pháp | 1694-1778 | Triết học khai sáng, phê phán Giáo hội |
| ルソー | Pháp | 1712-1778 | Khế ước XH 1762 — 人民主権 |
| アダム・スミス | Anh | 1723-1790 | Của cải các Dân tộc 1776 — Bàn tay vô hình |
| ワシントン | Mỹ | 1732-1799 | Tổng tư lệnh + TT đầu tiên |
| ジェファーソン | Mỹ | 1743-1826 | Soạn 独立宣言 + TT thứ 3 |
| ロベスピエール | Pháp | 1758-1794 | Lãnh đạo Jacobin + 恐怖政治 |
| ナポレオン | Pháp | 1769-1821 | Hoàng đế 1804-14/15, Civil Code |
| ボリバル | Venezuela | 1783-1830 | "Người giải phóng Nam Mỹ" |
| サン・マルティン | Argentina | 1778-1850 | Giải phóng Argentina-Chile-Peru |
| メッテルニヒ | Áo | 1773-1859 | Chủ trì Vienna 1815, chính sách bảo thủ |
| マッツィーニ | Italia | 1805-1872 | "Trẻ Italia" 1831 |
| カヴール | Italia | 1810-1861 | Thủ tướng Sardinia, ngoại giao thống nhất |
| ガリバルディ | Italia | 1807-1882 | "Áo đỏ" chiếm Nam Italia |
| ビスマルク | Đức | 1815-1898 | "Sắt và máu", thống nhất Đức |
| マルクス | Đức | 1818-1883 | Tuyên ngôn CS 1848, Tư bản luận 1867 |
| エンゲルス | Đức | 1820-1895 | Đồng tác giả với Marx |
| リンカン | Mỹ | 1809-1865 | TT 16, 奴隷解放 1863 |
| 福沢諭吉 | Nhật | 1835-1901 | 脱亜入欧, lập Keio |
| 伊藤博文 | Nhật | 1841-1909 | Thủ tướng đầu tiên, soạn hiến pháp Meiji |
| 孫文 (Tôn Trung Sơn) | TQ | 1866-1925 | Tam dân chủ nghĩa, Quốc dân Đảng |
| ガンディー | Ấn | 1869-1948 | Bất bạo động, Diễu hành muối 1930 |
| レーニン | Nga | 1870-1924 | Cách mạng tháng 10, lập USSR |
| トロツキー | Nga | 1879-1940 | Red Army, bị Stalin đày → bị ám sát Mexico |
| スターリン | Nga | 1878-1953 | Độc tài, 5 năm planning, đại thanh trừng |
| ウィルソン | Mỹ | 1856-1924 | 14 điều, lập Hội Quốc Liên |
| ムッソリーニ | Ý | 1883-1945 | Phát-xít, "Diễu hành Roma" 1922 |
| ヒトラー | Áo→Đức | 1889-1945 | Quốc Xã, gây WWII + Holocaust |
| 毛沢東 | TQ | 1893-1976 | Lập CHND TQ 1949, Văn hóa CM |
| 蒋介石 | TQ | 1887-1975 | Quốc dân Đảng, chạy ra Đài Loan 1949 |
| F.ローズベルト | Mỹ | 1882-1945 | TT 32 (4 nhiệm kỳ), New Deal, WWII |
| チャーチル | Anh | 1874-1965 | Thủ tướng WWII, "Iron Curtain" |
| ド・ゴール | Pháp | 1890-1970 | Pháp Tự Do, Đệ Ngũ Cộng hòa |
| トルーマン | Mỹ | 1884-1972 | TT 33, ra lệnh bom nguyên tử, Truman Doctrine |
| フルシチョフ | Liên Xô | 1894-1971 | Phủ định Stalin 1956, Cuba 1962 |
| ケネディ | Mỹ | 1917-1963 | Khủng hoảng Cuba, bị ám sát Dallas |
| ホー・チ・ミン | VN | 1890-1969 | Lập VN, kháng Pháp, kháng Mỹ |
| ネルー | Ấn | 1889-1964 | Thủ tướng đầu tiên Ấn, không liên kết |
| マンデラ | Nam Phi | 1918-2013 | Chống apartheid, TT 1994-99 |
| ゴルバチョフ | Liên Xô | 1931-2022 | Perestroika+Glasnost, kết thúc CW |
| レーガン | Mỹ | 1911-2004 | TT 40, kết thúc CW, kinh tế cung |
| サッチャー | Anh | 1925-2013 | Thủ tướng nữ, tư nhân hóa |
| 鄧小平 | TQ | 1904-1997 | Cải cách Mở cửa 1978 |