Học giả Đức Jellinek (イェリネック): Quốc gia = 主権 (Chủ quyền) + 領域 (Lãnh thổ) + 国民 (Quốc dân).
領域 (Lãnh thổ): gồm 領土 (đất) + 領海 (12 hải lý từ bờ) + 領空 (trời).
接続水域: 12 hải lý ngoài 領海.
排他的経済水域 (EEZ): 200 hải lý (~370km) từ bờ — quyền khai thác tài nguyên.
公海: vùng biển ngoài EEZ — tự do.
1 hải lý (海里) = 1852 m.
② Quá trình hình thành dân chủ - Nhà tư tưởng
Nhà TT
Tác phẩm
Đặc trưng
ホッブズ (Hobbes)
Leviathan 1651
Khế ước XH → chuyên chế (giao quyền tuyệt đối cho vua để tránh "chiến tranh tất cả vs tất cả")
ロック (Locke)
Statement of Civil Govt 1690
Khế ước XH → quyền sống/tự do/tài sản. 抵抗権 (quyền phản kháng). Phân quyền 立法 > 行政. Ảnh hưởng CM Mỹ.
モンテスキュー (Montesquieu)
Tinh thần Pháp luật 1748
三権分立 (lập-hành-tư pháp). Ảnh hưởng Hiến pháp Mỹ + Pháp.
ルソー (Rousseau)
Khế ước XH 1762
人民主権 (chủ quyền nhân dân). Ý chí chung (一般意志). Ảnh hưởng CM Pháp.
③ Các văn bản nhân quyền lịch sử
Năm
Văn bản
Nước
1215
マグナ・カルタ (Đại Hiến chương)
Anh — giới hạn quyền vua
1628
権利の請願 (Petition of Right)
Anh
1689
権利の章典 (Bill of Rights)
Anh — sau Vinh quang
1776
バージニア権利章典 + 独立宣言
Mỹ
1789
人権宣言 (フランス)
Pháp
1919
ワイマール憲法
Đức — đầu tiên có quyền sinh tồn (社会権)
1948
世界人権宣言 (UDHR)
LHQ
1966
国際人権規約 (ICCPR + ICESCR)
LHQ
④ 3 thế hệ quyền con người
Thế hệ 1: 自由権 (quyền tự do) — TK18-19. Tự do tư tưởng, tôn giáo, ngôn luận, kinh doanh.
Thế hệ 2: 社会権 (quyền xã hội) — TK20 đầu (Weimar 1919). Quyền sống ổn định, giáo dục, lao động.
Thế hệ 3: 新しい人権 (quyền mới) — TK20 cuối. Quyền môi trường, biết, riêng tư.
3 yếu tố quốc gia (Jellinek)?
① 主権-領域-国民② Lập-Hành-Tư③ Lương-Vốn-Đất④ Quân-Dân-Đảng
EEZ rộng bao nhiêu hải lý?
① 12② 24③ 200④ 370
1 hải lý = bao nhiêu mét?
① 1000② 1500③ 1852④ 2000
"三権分立" của ai?
① Locke② Hobbes③ Montesquieu④ Rousseau
"人民主権" của ai?
① Locke② Hobbes③ Montesquieu④ Rousseau
Hiến pháp đầu tiên quy định 社会権 là?
① Anh 1689② Pháp 1789③ Đức Weimar 1919④ Nhật 1946
Magna Carta năm nào, nước nào?
① 1215 Anh② 1689 Anh③ 1776 Mỹ④ 1789 Pháp
"Hobbes" ủng hộ chính thể?
① Cộng hòa② Chuyên chế③ Dân chủ trực tiếp④ Vô chính phủ
Đáp án Chương 1
1: ①. 2: ③ 200 hải lý ≈ 370 km. 3: ③ 1852 m.
4: ③. 5: ④. 6: ③ Weimar 1919 lần đầu.
7: ①. 8: ② Khế ước → chuyên chế.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.9
1 Nguyên lý cơ bản của dân chủ
① Quốc gia
Chính trị và quốc gia
Vai trò của chính trị Vai trò của chính trị là: ① bảo vệ an toàn cho người dân và thực hiện hòa bình (平和); ② nâng cao giáo dục, văn hóa, phát triển công nghiệp, và làm phong phú các lợi ích công cộng (公共) như phúc lợi xã hội.
Nơi chính trị thực hiện các vai trò này là quốc gia (国家) và chính quyền địa phương (地方公共団体) (chính quyền tự trị địa phương (地方自治体)) (tr.232).
▶Quyền lực chính trị (政治権力) Chính trị cần có quyền lực chính trị để khiến người dân tuân theo nhằm thực hiện các chính sách.
Để làm được điều đó, có Hiến pháp (憲法) là luật cơ bản của quốc gia và nhiều luật khác. Việc bắt buộc tuân theo bằng cảnh sát, quân đội, tòa án, v.v., phải là biện pháp cuối cùng.
Ba yếu tố của quốc gia
Quốc gia bao gồm 3 yếu tố: chủ quyền (主権) (quyền quyết định phương thức chính trị của quốc gia và thực hiện điều đó), lãnh thổ (領域) (phạm vi quyền lực được áp dụng), và người dân (国民). Việc chủ quyền (主権) thuộc về người dân (国民) được gọi là chủ quyền nhân dân (国民主権).
Ngoài ra, lãnh thổ (領域) bao gồm lãnh thổ đất liền (領土), lãnh hải (領海), và vùng trời (領空). Các học giả luật quốc tế người Đức như Jellinek (イェリネック) đã đề xuất rằng để một quốc gia độc lập được công nhận, ba yếu tố này là cần thiết.
Lãnh thổ đất liền (領土)
Phần đất liền trong lãnh thổ (領域)
Lãnh hải (領海)
12 hải lý từ lãnh thổ đất liền (領土) (1 hải lý = 1852m)
Vùng trời (領空)
Không phận phía trên lãnh thổ đất liền (領土) và lãnh hải (領海)
〔図表: 領空・領海・領土と周辺水域の概念図〕
【Vùng đặc quyền kinh tế (排他的経済水域) (EEZ)】
Là vùng biển mà quốc gia ven biển có quyền đối với tài nguyên thủy sản, khai thác tài nguyên, v.v. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (国連海洋法条約), vùng này được quy định là từ đường bờ biển ra đến 200 hải lý (khoảng 370km) (tuy nhiên, không bao gồm lãnh hải).
原書 p.10
Mục lục
I Địa lý
1 Quả địa cầu và bản đồ
① Hình dạng Trái Đất
② Giờ chuẩn (標準時) và chênh lệch múi giờ (時差)
③ Khoảng cách và phương hướng
④ Ảnh chụp từ trên không (空中写真) và ảnh vệ tinh (衛星画像)
⑤ Thông tin địa lý
2 Môi trường địa lý thế giới
① Địa hình thế giới
② Khí hậu thế giới
③ Thảm thực vật thế giới
3 Các quốc gia trên thế giới
① Các quốc gia trên thế giới
② Các quốc gia châu Âu
③ Các quốc gia Bắc Mỹ và Nam Mỹ
④ Các quốc gia châu Á và châu Đại Dương
⑤ Các quốc gia châu Phi
4 Tài nguyên và công nghiệp thế giới
① Công nghiệp thế giới
② Tài nguyên và năng lượng thế giới
③ Giao thông và truyền thông thế giới
5 Dân số, đô thị và làng mạc
① Dân số thế giới
② Đô thị và làng mạc thế giới
6 Đời sống, văn hóa và tôn giáo thế giới
① Ăn, mặc, ở (衣食住)
② Ngôn ngữ và tôn giáo
7 Môi trường tự nhiên, thiên tai và phòng chống thiên tai
① Thời tiết bất thường (異常気象) trên thế giới
② Thiên tai (自然災害)
③ Phòng chống thiên tai (防災)
8 Lãnh thổ và môi trường Nhật Bản
① Lãnh thổ Nhật Bản
② Môi trường và khí hậu Nhật Bản
9 Công nghiệp và thương mại Nhật Bản
① Công nghiệp Nhật Bản
② Thương mại Nhật Bản
③ Giao thông và truyền thông Nhật Bản
原書 p.11
Ⅱ Lịch sử
1 Cách mạng công dân và Cách mạng công nghiệp
Cách mạng công dân (市民革命) ở Anh
Cách mạng giành độc lập (独立革命) ở Mỹ
Cách mạng Pháp (フランス革命)
Cách mạng công nghiệp (産業革命)
2 Sự hình thành quốc gia dân tộc
Hệ thống Vienna (ウィーン体制)
Sự lung lay và sụp đổ của Hệ thống Vienna (ウィーン体制)
Tái cấu trúc thế giới châu Âu
Sự phát triển của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và Nội chiến (南北戦争)
3 Chủ nghĩa đế quốc và quá trình thuộc địa hóa
Sự xâm lược châu Á của các nước châu Âu
Các cường quốc Âu-Mỹ (欧米列強) trong thời đại chủ nghĩa đế quốc (帝国主義)
4 Hiện đại hóa Nhật Bản và châu Á
Hiện đại hóa Nhật Bản (近代化)
Sự bành trướng của Nhật Bản vào châu Á
5 Chiến tranh thế giới thứ nhất và Cách mạng Nga
Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦)
Cách mạng Nga (ロシア革命)
Quan hệ quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦)
Các nước Âu-Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦)
Các nước châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦)
6 Từ Đại khủng hoảng kinh tế thế giới đến Chiến tranh thế giới thứ hai
Đại khủng hoảng kinh tế thế giới (世界恐慌)
Sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Phát xít (ファシズム)
Chiến tranh thế giới thứ hai (第二次世界大戦)
7 Chiến tranh Lạnh và thế giới hiện đại
Thiết lập hệ thống Chiến tranh Lạnh (冷戦体制)
Đối đầu dưới hệ thống Chiến tranh Lạnh (冷戦体制)
Độc lập của các nước châu Á và châu Phi
Khủng hoảng dầu mỏ (石油危機)
Sự sụp đổ của hệ thống Chiến tranh Lạnh (冷戦体制)
Lịch sử Nhật Bản thời hậu chiến
Những sự kiện chính của thế giới
Ⅲ Kinh tế hiện đại
1 Hệ thống kinh tế
Kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済)
Kinh tế xã hội chủ nghĩa (社会主義経済)
Các học thuyết kinh tế chính
原書 p.215
IV
hiện đại của chính trị
原書 p.216
Nguyên lý cơ bản của chế độ dân chủ (民主主義)
Quốc gia (国家)
Chính trị (政治) và Quốc gia (国家)
Vai trò của chính trị (政治) Vai trò của chính trị (政治) là: ① bảo vệ an toàn cho người dân (国民), thực hiện hòa bình (平和); ② nâng cao giáo dục, văn hóa, phát triển công nghiệp và hoàn thiện các lợi ích công cộng (公共) như phúc lợi xã hội.
Nơi thực hiện các vai trò chính trị (政治) này là quốc gia (国家) và các tổ chức công cộng địa phương (地方公共団体) (chính quyền địa phương (地方自治体)).
Quyền lực chính trị (政治権力) Chính trị (政治) cần có quyền lực chính trị (政治権力) để khiến người dân tuân theo nhằm thực hiện các chính sách.
Vì mục đích đó, có Hiến pháp (憲法) là luật cơ bản của quốc gia (国家) và nhiều luật khác. Việc bắt buộc tuân theo bằng cảnh sát (警察), quân đội (軍隊) hay xét xử (裁判) phải là biện pháp cuối cùng.
Ba yếu tố của quốc gia (国家の三要素)
Quốc gia (国家) bao gồm 3 yếu tố: chủ quyền (主権) (quyền lực quyết định phương thức chính trị (政治) của quốc gia (国家) và thực hiện nó), lãnh thổ (領域) (phạm vi chủ quyền (主権) có hiệu lực) và người dân (国民). Việc chủ quyền (主権) thuộc về người dân (国民) được gọi là quốc dân chủ quyền (国民主権).
Ngoài ra, lãnh thổ (領域) bao gồm lãnh thổ (領土), lãnh hải (領海) và lãnh không (領空). Học giả luật quốc gia (国法学者) người Đức Jellinek và những người khác đã đề xuất rằng để một quốc gia (国家) độc lập được công nhận, cần phải có ba yếu tố này.
Lãnh thổ (領土)
Phần đất liền trong lãnh thổ (領域)
Lãnh hải (領海)
12 hải lý từ lãnh thổ (領土) (1 hải lý = 1852m)
Lãnh không (領空)
Không phận phía trên lãnh thổ (領土) và lãnh hải (領海)
〔図表: 領域の概念図〕
Vùng đặc quyền kinh tế (排他的経済水域 - EEZ)
Là vùng biển mà quốc gia ven biển (沿岸国) có quyền về tài nguyên thủy sản (漁業資源) và khai thác tài nguyên (資源開発). Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (国連海洋法条約), vùng này được quy định kéo dài 200 hải lý (khoảng 370km) tính từ đường bờ biển (海岸線) (tuy nhiên, không bao gồm lãnh hải (領海)).
原書 p.217
Sự thay đổi trong quan niệm về nhà nước―Từ nhà nước "gác đêm" đến nhà nước phúc lợi Point
Quan niệm về nhà nước (cách suy nghĩ về một nhà nước lý tưởng) của con người đã thay đổi theo thời gian. Sau khi chế độ quân chủ chuyên chế (絶対王政) (thế kỷ 16-18) bị lật đổ bởi các cuộc cách mạng công dân, trong xã hội hiện đại được hình thành vào thế kỷ 18-19, nhà nước "gác đêm" (夜警国家) (nhà nước tiêu cực (消極国家)・chính phủ nhỏ (小さな政府)・nhà nước lập pháp (立法国家)・chính phủ ít tốn kém (安価な政府)) đã trở thành xu hướng chủ đạo. Sau Đại khủng hoảng thế giới (世界恐慌) vào thế kỷ 20, nhà nước phúc lợi (福祉国家) (nhà nước tích cực (積極国家)・chính phủ lớn (大きな政府)・nhà nước hành chính (行政国家)) đã trở thành xu hướng chủ đạo, và từ những năm 1980 trở đi, nhà nước tân bảo thủ (新保守主義) (tân tự do (新自由主義)) đã trở thành xu hướng chủ đạo.
Thế kỷ 18-19
Nhà nước "gác đêm" (夜警国家)
Nhà nước không can thiệp vào đời sống của người dân (nhà nước tiêu cực (消極国家))
Vai trò của nhà nước chỉ giới hạn ở quốc phòng và an ninh trật tự (chính phủ nhỏ (小さな政府))
Lập pháp là trung tâm của chính trị (nhà nước lập pháp (立法国家))
Về kinh tế, áp dụng chủ nghĩa tự do kinh tế (自由放任主義) của Adam Smith (アダム・スミス) (tr.143) (chính phủ ít tốn kém (安価な政府))
Lassalle (ラッサール) của Đức đã gọi các nhà nước hiện đại theo chủ nghĩa tự do kinh tế vào thời đó là nhà nước "gác đêm" (夜警国家).
Thế kỷ 20
Nhà nước phúc lợi (福祉国家)
Khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng do Đại khủng hoảng thế giới (世界恐慌) (năm 1929)
Chính sách New Deal (ニューディール政策) của Mỹ (tr.121)・・・Lý thuyết Keynes (ケインズ理論)
Nhà nước tích cực giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói và thất nghiệp (nhà nước tích cực (積極国家))・(chính phủ lớn (大きな政府))
Vai trò của hành chính trở nên lớn hơn (nhà nước hành chính (行政国家))
Văn bản đầu tiên đề xuất chính sách nhà nước phúc lợi là Báo cáo Beveridge (ベバリッジ報告) của Anh (tr.279).
Từ những năm 1980 trở đi
Nhà nước tân bảo thủ (新保守主義国家) (Nhà nước tân tự do (新自由主義国家))
Tình hình tài chính của các nước phát triển xấu đi do Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (第1次石油危機) (năm 1973)
Thúc đẩy tự do hóa kinh tế, v.v. (chính phủ nhỏ (小さな政府))
Thúc đẩy tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước và nới lỏng quy định
Chính sách Reaganomics (レーガノミクス) của Mỹ, Chủ nghĩa Thatcher (サッチャリズム) của Anh, Cải cách hành chính và tài chính (行政・財政改革) của Nội các Nakasone Yasuhiro (中曽根康弘) của Nhật Bản (tr.187)
・・・Chủ nghĩa chống Keynes (反ケインズ主義) (Friedman (フリードマン)) (tr.143)
〔図表: Sự chuyển biến trong quan niệm về nhà nước〕
原書 p.218
Sự hình thành của chính trị dân chủ
Chính trị dân chủ là gì?
Chính trị dân chủ là một chế độ chính trị mà trong đó người dân tham gia vào chính trị một cách trực tiếp hoặc gián tiếp.
Chính trị dân chủ ra đời và phát triển tại các thành bang (ポリス) tập trung ở Athens tại Hy Lạp cổ đại.
Cách mạng công dân và sự hình thành của chính trị dân chủ hiện đại
Chính trị dân chủ hiện đại được hình thành thông qua Cách mạng công dân (市民革命) đã lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế (絶対主義) được thấy ở các nước châu Âu từ thế kỷ 16 đến 18.
Thuyết khế ước xã hội
Thuyết khế ước xã hội đã có ảnh hưởng tư tưởng lớn đến sự hình thành của chính trị dân chủ thông qua Cách mạng công dân. Đây là quan điểm cho rằng người dân sinh ra đã có các quyền như quyền sống, tự do, bình đẳng, tài sản (quyền tự nhiên (自然権)), và để bảo vệ các quyền đó, họ đã ký kết một hợp đồng trao quyền lực cho nhà nước. Các nhà tư tưởng như Hobbes và Locke của Anh, cùng với Rousseau của Pháp đã ủng hộ quan điểm này.
Nhân vật
Quan điểm
Tác phẩm
Hobbes (1588~1679)
Để tránh cuộc chiến tranh của tất cả chống lại tất cả (万人の万人に対する闘争 - giết chóc), cần có một nhà nước mạnh mẽ.
Kết quả là ủng hộ chế độ quân chủ chuyên chế (絶対王政)
『Leviathan』
Locke (1632~1704)
Công nhận quyền kháng cự (quyền cách mạng - 革命権) đối với chính phủ.
Đã ảnh hưởng đến Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (アメリカ独立宣言).
『Hai luận về chính quyền dân sự (統治二論)』
Rousseau (1712~1778)
Chế độ dân chủ trực tiếp dựa trên chủ quyền nhân dân.
Đã ảnh hưởng đến Cách mạng Pháp (フランス革命).
『Khế ước xã hội』
Các nguyên tắc cơ bản của chính trị dân chủ hiện đại
Tư tưởng và các nguyên tắc cơ bản của chính trị dân chủ
Tư tưởng về chính trị dân chủ được thể hiện rõ trong bài diễn văn của Tổng thống Lincoln Hoa Kỳ tại Gettysburg, với câu nói nổi tiếng: "Chính quyền của dân, do dân, vì dân".
Các nguyên tắc cơ bản của chính trị dân chủ gồm 4 điều: chủ quyền nhân dân (国民主権), pháp quyền (法の支配), phân quyền (権力分立), và bảo đảm quyền con người (人権保障), đã được hình thành trong các cuộc Cách mạng công dân được thấy ở các nước châu Âu từ thế kỷ 16 đến 18
原書 p.219
được thiết lập.
Chủ quyền nhân dân (国民主権)
Chủ quyền nhân dân (国民主権) là tư tưởng cho rằng quyền quyết định cuối cùng về phương thức điều hành chính trị của đất nước thuộc về nhân dân. Để thực hiện điều đó, nhân dân cần tham gia vào chính trị, và các hình thức tham gia bao gồm chế độ dân chủ trực tiếp (直接民主制) và chế độ dân chủ gián tiếp (間接民主制).
Chế độ dân chủ trực tiếp (直接民主制): Tất cả người dân trực tiếp tham gia vào việc quyết định chính trị.
Chế độ dân chủ gián tiếp (間接民主制): Những người được bầu thông qua bầu cử sẽ trở thành đại diện của nhân dân để đưa ra các quyết định chính trị.
Pháp quyền (法の支配)
Đối lập với sự cai trị của con người bởi những người nắm quyền lực như chế độ quân chủ chuyên chế, việc cả người nắm quyền và người dân đều tuân thủ pháp luật do nghị viện ban hành được gọi là pháp quyền (法の支配) (chủ nghĩa lập hiến (立憲主義)). Điều này khác biệt với chủ nghĩa pháp trị (法治主義), vốn cho rằng chỉ cần có luật thì có thể làm bất cứ điều gì. Vào đầu thế kỷ 17, Edward Coke của Anh đã chủ trương "pháp quyền (法の支配)", cho rằng nhà vua cũng phải tuân thủ pháp luật.
▲Sự khác biệt giữa pháp quyền và chủ nghĩa pháp trị
Pháp quyền (法の支配)
Chủ nghĩa pháp trị (法治主義)
Quốc gia phát triển
Phát triển ở Anh
Phát triển ở Đức
Nguyên lý
Nội dung pháp luật hợp lý
Nội dung pháp luật có thể không hợp lý
Mục đích
Đảm bảo quyền con người cơ bản
Hợp lý hóa hành chính
Phân quyền (権力分立)
Để ngăn chặn sự tập trung quyền lực, cơ chế phân chia quyền lực nhà nước và cho phép chúng giám sát lẫn nhau, tạo ra mối quan hệ kiểm soát và cân bằng, được gọi là phân quyền (権力分立).
Montesquieu (1689~1755) của Pháp, trong tác phẩm "Tinh thần pháp luật (法の精神)", đã chủ trương tam quyền phân lập (三権分立), bao gồm quyền lập pháp (立法権) (quyền ban hành luật), quyền hành pháp (行政権) (quyền điều hành chính trị dựa trên luật) và quyền tư pháp (司法権) (quyền xét xử dựa trên luật).
〔図表: 権力分立の図〕
原書 p.220
Bảo đảm nhân quyền
Sau Cách mạng công dân, các quốc gia đã ban hành nhiều tuyên ngôn và hiến pháp khác nhau, lấy **quyền tự do** (自由権) (tự do khỏi sự can thiệp của nhà nước) làm trung tâm của các quyền, và bảo đảm tự do, bình đẳng cho công dân.
Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ 19, do sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, nhiều vấn đề xã hội khác nhau đã nảy sinh, và **quyền xã hội** (社会権) (**quyền được sống**) (生存権) đã trở nên cần thiết. Hiến pháp đầu tiên bảo đảm quyền xã hội này là **Hiến pháp Weimar** (ワイマール憲法) của Đức (năm 1919).
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào bảo đảm nhân quyền trên phạm vi quốc tế đã nảy sinh, và vào năm 1948, tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, **Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền** (世界人権宣言) đã được thông qua. Sau đó, vào năm 1966, **Công ước Quốc tế về các Quyền con người** (国際人権規約) đã được thông qua (có hiệu lực vào năm 1976), và các quốc gia phê chuẩn có nghĩa vụ thực hiện công ước.
▼Lịch sử bảo đảm nhân quyền
Anh: Vương quốc Anh Mỹ: Hoa Kỳ Pháp: Pháp Đức: Đức
1628年
Anh
Đơn thỉnh cầu về Quyền lợi (権利の請願)
Nhà vua cần có sự đồng ý của nghị viện để đánh thuế
1689年
Anh
Đạo luật về Quyền lợi (権利の章典)
**Cách mạng Vinh quang** (名誉革命) (tr.90) → **Chế độ quân chủ lập hiến** (立憲君主制) được thiết lập
1776年
Mỹ
Tuyên ngôn Quyền lợi Virginia (バージニア権利章典)
Lần đầu tiên trên thế giới quy định **quyền tự nhiên** (自然権).
1776年
Mỹ
Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (アメリカ独立宣言)
**Chiến tranh giành độc lập** (独立戦争) (tr.92) → Quy định **quyền tự nhiên** (自然権), **chủ quyền nhân dân** (国民主権), **quyền kháng cự** (抵抗権). …Có ảnh hưởng tư tưởng của Locke.
1787年
Mỹ
Hiến pháp Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (アメリカ合衆国憲法)
Quy định **chủ nghĩa liên bang** (連邦主義), **chủ nghĩa nhân dân** (人民主義), **chủ nghĩa tam quyền phân lập** (三権分立主義).
1789年
Pháp
Tuyên ngôn Nhân quyền Pháp (フランス人権宣言)
**Cách mạng Pháp** (フランス革命) (tr.92) → Quy định **tự do** (自由), **bình đẳng** (平等), **chủ quyền nhân dân** (国民主権). …Có ảnh hưởng tư tưởng của Rousseau.
1919年
Đức
Hiến pháp Weimar (ワイマール憲法)
Lần đầu tiên trên thế giới quy định **quyền xã hội** (社会権) (**quyền được sống**) (生存権).
1948年
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (世界人権宣言)
Quy định **tiêu chuẩn quốc tế về bảo đảm nhân quyền** (人権保障の国際的基準).
1951年
Công ước về Địa vị của Người tị nạn (難民の地位に関する条約)
Công nhận nhiều quyền khác nhau cho **người tị nạn** (難民) (tr.266).
1965年
LHQ
Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt chủng tộc (人種差別撤廃条約)
Hướng tới việc xóa bỏ **phân biệt chủng tộc** (人種差別).
1966年
LHQ
Công ước Quốc tế về các Quyền con người (国際人権規約)
**Chuyển nội dung của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền thành công ước** (世界人権宣言の内容を条約化).
1979年
LHQ
Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (女子差別撤廃条約)
Hướng tới việc thực hiện **bình đẳng giới** (男女平等).
Hướng tới việc thúc đẩy **tôn trọng phẩm giá** (尊厳の尊重) vốn có của **người khuyết tật** (障害者).
原書 p.221
IV Chính trị hiện đại
Thế kỷ 16~18
Chế độ quân chủ chuyên chế (絶対王政)
Thuyết thần quyền của vua (王権神授説)
Sự cai trị của con người
Thế kỷ 17~18
Cách mạng công dân (市民革命)
Thuyết khế ước xã hội (社会契約説)
Locke
Rousseau
Thế kỷ 17~19
Chính trị dân chủ cận đại (近代民主政治)
Chủ quyền nhân dân (国民主権)
Pháp quyền (法の支配)
Phân quyền (権力分立)
Bảo đảm nhân quyền (人権保障)
Montesquieu
IV ① Nguyên lý cơ bản của dân chủ
原書 p.226
Chủ quyền quốc dân (国民主権)
Chế độ Thiên hoàng tượng trưng (象徴天皇制)
Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) đã tuyên bố trong lời nói đầu rằng "chủ quyền thuộc về quốc dân (国民) tại đây", thể hiện chủ quyền quốc dân (国民主権). Địa vị của Thiên hoàng (天皇) được xem là biểu tượng không can dự vào chính trị quốc gia.
Thiên hoàng (天皇) chỉ thực hiện các công việc mang tính hình thức và nghi lễ (hành vi quốc sự (国事行為)) được quy định trong Hiến pháp (憲法). Để Thiên hoàng (天皇) thực hiện hành vi quốc sự (国事行為), cần sự cố vấn và phê chuẩn của Nội các (内閣), và Nội các (内閣) phải chịu trách nhiệm về việc đó.
Chế độ dân chủ đại diện (代表民主制)
Trong Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法), quốc dân (国民) là chủ thể của chủ quyền tham gia vào chính trị quốc gia thông qua các đại biểu được bầu cử, lấy chế độ dân chủ gián tiếp (間接民主制) (dân chủ nghị viện) làm cơ sở. Tuy nhiên, một phần cũng áp dụng chế độ dân chủ trực tiếp (直接民主制) (tr.224).
Quyền con người cơ bản (基本的人権) và pháp quyền (法の支配)
Quyền con người trong Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法)
Quyền con người cơ bản (基本的人権) là quyền cố hữu (固有の権利) mà con người có được từ khi sinh ra (tính cố hữu).
Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) xem quyền con người cơ bản (基本的人権) là "một quyền vĩnh cửu (永久の権利) không thể xâm phạm (tính bất khả xâm phạm vĩnh cửu)", và được trao cho quốc dân (国民) một cách bình đẳng (平等) (tính phổ quát). Do đó, không thể hạn chế quyền của quốc dân (国民) bằng luật pháp.
Các quyền con người cơ bản (基本的人権) được Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) bảo đảm bao gồm 5 loại: quyền tự do (自由権), quyền bình đẳng (平等権), quyền xã hội (社会権), quyền tham chính (参政権), và quyền yêu cầu (請求権). Ngoài ra, mặc dù không được quy định trực tiếp trong Hiến pháp (憲法), nhưng có những quyền con người mới (新しい人権) phù hợp với sự thay đổi của xã hội. Tuy nhiên, những quyền này có thể bị hạn chế vì hạnh phúc và lợi ích của toàn xã hội (phúc lợi công cộng (公共の福祉)).
"Ba nghĩa vụ lớn của quốc dân (国民の三大義務)"
Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) quy định cả quyền và nghĩa vụ.
① Nghĩa vụ cho con cái học tập (教育を受けさせる義務), ② Nghĩa vụ lao động (勤労) (làm việc), ③ Nghĩa vụ nộp thuế (納税) (nộp tiền thuế)
Quyền tự do (自由権)
Quyền tự do (自由権) là quyền mà quốc dân (国民) không bị nhà nước hạn chế tự do, và bao gồm 3 loại: tự do tinh thần (精神の自由), tự do thân thể (身体の自由), tự do hoạt động kinh tế (経済活動の自由).
原書 p.374
IV Chính trị hiện đại 1 Nguyên lý của dân chủ
Câu hỏi 1 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là sự kết hợp đúng về khoảng cách từ bờ biển của lãnh hải (領海) và vùng đặc quyền kinh tế (排他的経済水域) được công nhận trong Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (United Nations Convention on the Law of the Sea).
Đơn vị: hải lý (nautical mile)
Lãnh hải (領海)
Vùng đặc quyền kinh tế (排他的経済水域)
① 12
200
② 3
12
③ 3
200
④ 200
12
Câu hỏi 2 Vào thế kỷ 18 ở châu Âu (Europe), các lý thuyết của chủ nghĩa tự do cổ điển (古典的自由主義) và chủ nghĩa tự do kinh tế (経済的自由主義) đã được kết hợp, và một tư tưởng đã ra đời, chủ trương "nhà nước tuần tra đêm" (夜警国家) là hình mẫu nhà nước lý tưởng. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là ý nghĩa phù hợp nhất của "nhà nước tuần tra đêm" (夜警国家).
① Nhà nước chủ yếu dựa vào lực lượng cảnh sát để duy trì trị an, giám sát công dân cả ngày lẫn đêm một cách thường xuyên.
② Nhà nước can thiệp vào mọi mặt đời sống của công dân để họ có thể sống yên ổn.
③ Nhà nước chỉ lấy việc duy trì trị an và phòng thủ làm nhiệm vụ chính, đồng thời cố gắng công nhận tối đa quyền tự do của công dân.
④ Nhà nước đơn giản hóa thủ tục xét xử tốn thời gian khi thực hiện xử phạt công dân, và cảnh sát quyết định hình phạt.
Câu hỏi 3 Mọi con người đều có quyền tự nhiên (自然権) về sinh mạng, tự do và tài sản, và chính phủ được hình thành thông qua sự ủy thác (信託) để bảo vệ các quyền tự nhiên này. Do đó, khi chính phủ vi phạm quyền tự nhiên của cá nhân, đi ngược lại sự ủy thác, người dân có thể chống lại chính phủ đó. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là nhà lý luận về thuyết khế ước xã hội (社会契約説) và tác phẩm của ông ấy đã giải thích tính chính đáng của quyền cách mạng (革命権) theo cách này.
① Hobbes (Thomas Hobbes) "Leviathan"
② Rousseau (Jean-Jacques Rousseau) "Khế ước xã hội" (社会契約論)
③ Locke (John Locke) "Hai khảo luận về chính quyền" (統治二論) ("Hai khảo luận về chính quyền dân sự" (市民政府二論))
④ Montesquieu (Charles-Louis de Montesquieu) "Tinh thần pháp luật" (法の精神)
原書 p.375
Câu 4 Chọn phát biểu phù hợp nhất về "pháp quyền" (法の支配) trong số các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây.
① Dẫn đến chủ nghĩa pháp luật vạn năng (法律万能主義) với quan điểm "luật xấu cũng là luật", và đôi khi gắn liền với chủ nghĩa toàn trị (全体主義).
② Vì các quy định của pháp luật cần phải được văn bản hóa rõ ràng, nên không bị ràng buộc bởi tập quán (慣習) hay án lệ (判例).
③ Là quan điểm cho rằng không chỉ những người bị cai trị mà cả những người cai trị cũng phải tuân theo pháp luật.
④ Coi trọng tính đúng đắn về hình thức của quy trình ban hành, và không đặt vấn đề liệu nội dung của pháp luật có thực sự phù hợp với công lý hay không.
(2017年度-第2回)
Câu 5 Chọn phát biểu phù hợp nhất về nhân quyền (人権) trong số các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây.
① Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776 đã nhấn mạnh quyền tự quyết dân tộc (民族自決権).
② Hiến pháp Đức năm 1919 (Hiến pháp Weimar) đã bảo đảm quyền xã hội (社会権).
③ Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 đã quy định các quốc gia phải có nghĩa vụ bảo vệ các quyền tự do (自由権) như tự do tín ngưỡng, tư tưởng, ngôn luận.
④ Theo Công ước Quốc tế về các Quyền con người năm 1966, chế độ tử hình (死刑制度) đã bị bãi bỏ trên toàn thế giới.
Chú thích) Weimar (Weimar), Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights), Công ước Quốc tế về các Quyền con người (International Covenant on Human Rights)
(2006年度-第2回)
原書 p.439
Câu hỏi
【Câu 5】① 【Câu 6】② 【Câu 7】①
④ Thu nhập quốc dân (国民所得) và biến động kinh tế (景気変動)
Câu hỏi
【Câu 1】①【Câu 2】 (1) ③ (2) ①
Câu hỏi
【Câu 3】③ 【Câu 4】③ 【Câu 5】②
⑤ Chính sách tiền tệ (金融政策)
Câu hỏi
【Câu 1】② 【Câu 2】① 【Câu 3】④ 【Câu 4】③
Câu hỏi
【Câu 5】④
⑥ Chính sách tài khóa (財政政策)
Câu hỏi
【Câu 1】③ 【Câu 2】④ 【Câu 3】④ 【Câu 4】①
Câu hỏi
【Câu 5】④【Câu 6】①
⑦ Lịch sử phát triển kinh tế Nhật Bản
Câu hỏi
【Câu 1】①【Câu 2】② 【Câu 3】④
Câu hỏi
【Câu 4】(1)①(2) ④ 【Câu 5】①
Câu hỏi
【Câu 6】④
⑧ Các vấn đề của kinh tế Nhật Bản
Câu hỏi
【Câu 1】② 【Câu 2】③
⑨ Kinh tế quốc tế (1) - Thương mại (貿易) và tỷ giá hối đoái (為替)
Câu hỏi
【Câu 1】② 【Câu 2】② 【Câu 3】② 【Câu 4】④
Câu hỏi
【Câu 5】② 【Câu 6】④
⑩ Kinh tế quốc tế (2) - Cơ cấu kinh tế quốc tế (国際経済の仕組み)
Câu hỏi
【Câu 1】② 【Câu 2】① 【Câu 3】③ 【Câu 4】①
IV Chính trị hiện đại
1 Nguyên lý của dân chủ (民主主義)
Câu hỏi
【Câu 1】① 【Câu 2】③ 【Câu 3】③ 【Câu 4】③
Câu hỏi
【Câu 5】②
2 Chế độ chính trị trên thế giới
Câu hỏi
【Câu 1】③ 【Câu 2】② 【Câu 3】③ 【Câu 4】④
Câu hỏi
【Câu 5】④ 【Câu 6】④
3 Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法)
Câu hỏi
【Câu 1】②【Câu 2】② 【Câu 3】① 【Câu 4】②
Câu hỏi
【Câu 5】④ 【Câu 6】③
④ Cơ cấu quản lý của Nhật Bản (統治機構)
Câu hỏi
【Câu 1】① 【Câu 2】① 【Câu 3】③ 【Câu 4】③
Câu hỏi
【Câu 5】③ 【Câu 6】④ 【Câu 7】④
⑤ Đảng phái chính trị (政党) và chính trị đảng phái (政党政治)
Câu hỏi
【Câu 1】② 【Câu 2】③ 【Câu 3】④
⑥ Các vấn đề của chính trị hiện đại
Câu hỏi
【Câu 1】(1)①(2)④ 【Câu 2】①
Câu hỏi
【Câu 3】② 【Câu 4】④
V Xã hội quốc tế hiện đại
① Liên Hợp Quốc (国際連合) và các tổ chức quốc tế (国際機構)
Câu hỏi
【Câu 1】③ 【Câu 2】② 【Câu 3】② 【Câu 4】①
Câu hỏi
【Câu 5】③ 【Câu 6】①
② Hòa bình quốc tế và hợp tác quốc tế
Câu hỏi
【Câu 1】② 【Câu 2】②
【Câu 3】(1)② (2) ③ (3) ②
【Câu 4】①
③ Vấn đề Bắc-Nam (南北問題)
Câu hỏi
【Câu 1】(1)④(2)④ 【Câu 2】③
【Câu 3】③
④ Vấn đề dân tộc (民族問題)
Câu hỏi
【Câu 1】(1)②(2) ③ (3) ③
Câu hỏi
【Câu 2】① 【Câu 3】③
⑤ Vấn đề môi trường toàn cầu (地球環境問題)
Câu hỏi
【Câu 1】④ 【Câu 2】② 【Câu 3】④ 【Câu 4】④
【Câu 5】② 【Câu 6】② 【Câu 7】② 【Câu 8】③
VI Xã hội hiện đại
Câu hỏi
【Câu 1】①【Câu 2】② 【Câu 3】② 【Câu 4】①
Câu hỏi
【Câu 5】③ 【Câu 6】④
Câu hỏi
【Câu 7】(1)④ (2)② (3) ①
Câu hỏi
【Câu 8】② 【Câu 9】①
Đáp án
Đáp án
123
🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (6 câu)
過去問 国連海洋法条約(United Nations Covention on the Law of the Sea) で認められた領海と排他的経済水域の沿岸からの距離の組み合わせとして正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
單位:海里(nautical mile)
① 治安の維持を主として警察力に頼り、国民を夜も昼も日常的に監視する国家② 国民が安心して生活できるように、国民生活全般に対して介入をおこなう国家③ 治安の維持と防衛だけを主たる仕事とし、市民の自由を最大限認めようとする国家④ 国民に対する処罰をおこなう際に、時間のかかる裁判手続きを簡略化し、警察が処分を決定する国家
① 「悪法も法なり」という法律万能主義を導き、全体主義と結びつくこともある。② 法の規定が明文化されている必要があるため、慣習や判例に拘束されない。③ 統治される者だけでなく、統治する者も法に従うべきだとする考え方である。④ 制定に至る手続きの形式的正しさが重視され、法の内容が本当に正義にかなっているかどうかは問わない。
2006年度-第2回 人権に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 1776年のアメリカ独立宣言は、民族自決権を強調したものであった。② 1919年のドイツ国憲法 (ワイマール憲法)は、社会権を保障した。③ 1948年の世界人権宣言は、各国が信仰、思想、表現の自由などの自由権を守ることを義務づけた。④ 1966年の国際人権規約によって死刑制度が世界的に廃止された。
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
AI練習 国家の三要素に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① ドイツの国法学者イェリネックは、独立国家の成立には主権、領域、国民の3つの要素が必要だと提唱した。② 国家の三要素における主権とは、国家が国民の安全を守り、公共の利益を充実させることである。③ 領域は領土、領海、排他的経済水域の3つから構成される。④ 国民主権とは、国家の政治のあり方を決める最終決定権が天皇にあるという考え方である。
💡 Lựa chọn ① đúng. Theo sách, nhà luật học người Đức Jellinek đã đề xuất rằng một quốc gia độc lập cần có ba yếu tố: chủ quyền, lãnh thổ và công dân. Lựa chọn ② sai vì đây là vai trò của chính trị, không phải định nghĩa chủ quyền. Lựa chọn ③ sai vì lãnh thổ bao gồm lãnh thổ đất liền, lãnh hải và vùng trời (領空), không bao gồm vùng đặc quyền kinh tế (EEZ). Lựa chọn ④ sai vì chủ quyền nhân dân (国民主権) có nghĩa là quyền quyết định cuối cùng về chính trị quốc gia thuộc về người dân, không phải Thiên hoàng.
AI練習 「夜警国家」の考え方として適切でないものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 国家が国民生活に積極的に干渉し、社会問題の解決に取り組むべきであるとした。② 国家の役割は国防や治安の維持に限定されるべきであるとした。③ 経済的にはアダム・スミスの自由放任主義を採用すべきであるとした。④ ドイツのラッサールが、当時の自由放任主義的な近代国家を指してこの言葉を用いた。
💡 Lựa chọn ① không phù hợp với khái niệm "quốc gia tuần tra đêm" (夜警国家). "Quốc gia tuần tra đêm" là một "chính phủ nhỏ" (小さな政府) và "quốc gia thụ động" (消極国家), chỉ giới hạn vai trò của mình trong quốc phòng và duy trì an ninh trật tự, không can thiệp tích cực vào đời sống người dân hay giải quyết các vấn đề xã hội. Khái niệm này mô tả "quốc gia phúc lợi" (福祉国家). Các lựa chọn ②, ③, ④ đều là đặc điểm hoặc thông tin liên quan đến "quốc gia tuần tra đêm".
① ホッブズ:政府への抵抗権(革命権)を認めた。② ロック:万人の万人に対する闘争を避けるために、強力な国家が必要であると主張した。③ ルソー:人民主権による直接民主制を主張し、フランス革命に影響を与えた。④ モンテスキュー:立法権・行政権・司法権の三権分立を主張した。
💡 Lựa chọn ③ đúng. Rousseau đã chủ trương chế độ dân chủ trực tiếp dựa trên chủ quyền nhân dân và có ảnh hưởng đến Cách mạng Pháp. Lựa chọn ① sai vì đây là主張 (chủ trương) của Locke. Lựa chọn ② sai vì đây là主張 của Hobbes. Lựa chọn ④ sai vì Montesquieu chủ trương phân chia ba quyền lực, không phải là người đề xướng thuyết khế ước xã hội theo nghĩa này, mặc dù ông là một nhân vật quan trọng trong sự phát triển của nền dân chủ hiện đại.
① 沿岸国が領土・領海の上空に対して権利を持つ水域である。② 海岸線から12海里までの範囲で、漁業資源や資源開発などについての権利を持つ。③ 沿岸国が漁業資源や資源開発などについての権利を持つ水域で、海岸線から200海里までとされている(ただし、領海は除く)。④ 領土から1海里=1852mの範囲を指し、国家の主権が完全に及ぶ。
💡 Lựa chọn ③ đúng. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) là vùng biển mà quốc gia ven biển có quyền đối với tài nguyên thủy sản và phát triển tài nguyên, được quy định là 200 hải lý tính từ đường bờ biển (không bao gồm lãnh hải). Lựa chọn ① sai vì đây là định nghĩa về vùng trời (領空). Lựa chọn ② sai vì 12 hải lý là lãnh hải, không phải EEZ. Lựa chọn ④ sai vì 1 hải lý là đơn vị đo, không phải phạm vi lãnh thổ, và EEZ không phải là vùng mà chủ quyền quốc gia hoàn toàn bao trùm.
AI練習 「法の支配」に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 権力者も国民も、議会で制定された法に従うべきだとする考え方である。② 法の内容が非合理的であっても、形式的な手続きの正しさを重視する。③ ドイツで発達し、行政の合理化を主な目的とする。④ 法さえあれば何をしてもよいという法律万能主義を導く考え方である。
💡 Lựa chọn ① đúng. "Pháp quyền" (法の支配) là tư tưởng cho rằng cả người cai trị và người dân đều phải tuân theo luật pháp do nghị viện ban hành, đối lập với "sự cai trị của con người" (人の支配) trong chế độ chuyên chế. Lựa chọn ②, ③ và ④ đều là đặc điểm hoặc liên quan đến "pháp trị" (法治主義), một khái niệm khác với "pháp quyền". "Pháp quyền" nhấn mạnh tính hợp lý của nội dung luật và bảo đảm quyền con người, trong khi "pháp trị" chú trọng sự đúng đắn về hình thức của luật và hiệu quả hành chính.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
領土・領海・領空の定義 · tr.216 — Bảng định nghĩa các khái niệm lãnh thổ, lãnh hải và lãnh không của một quốc gia.国家の領域の構成 · tr.216 — Sơ đồ minh họa các khu vực lãnh thổ, lãnh hải, lãnh không, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế và công hải của một quốc gia.国家観の変遷と特徴 · tr.217 — Biểu đồ chi tiết mô tả sự thay đổi của quan niệm về nhà nước qua các thời kỳ (thế kỷ 18-19, thế kỷ 20, và từ những năm 1980), từ nhà nước đêm canh đến nhà nước phúc lợi và nhà nước bảo thủ mới, cùng các đặc điểm kinh tế và chính trị tương ứng.国家観の変遷と関連思想家 (簡略図) · tr.217 — Sơ đồ tóm tắt sự phát triển của các hình thái nhà nước từ chế độ quân chủ chuyên chế đến nhà nước bảo thủ mới, cùng với các tư tưởng kinh tế liên quan (Adam Smith, Keynes, Friedman) và các sự kiện lịch sử chính.社会契約説の主要人物と主張・著書 · tr.218 — Bảng tóm tắt các nhân vật chính (Hobbes, Locke, Rousseau), luận điểm và tác phẩm của Thuyết Khế ước xã hội, giúp người học nắm vững các tư tưởng nền tảng của nền dân chủ hiện đại.リンカン (1809-65) · tr.218 — Hình minh họa chân dung Abraham Lincoln, nhân vật quan trọng được nhắc đến trong phần nguyên lý cơ bản của nền dân chủ với câu nói nổi tiếng về "chính phủ của dân, do dân, vì dân".法の支配と法治主義の違い · tr.219 — Bảng so sánh sự khác biệt giữa Pháp trị (Rule of Law) và Pháp chế (Rule by Law) về quốc gia phát triển, nguyên tắc và mục đích.三権分立 · tr.219 — Sơ đồ minh họa nguyên tắc Tam quyền phân lập, với các nhánh Lập pháp, Hành pháp, Tư pháp kiểm soát và cân bằng lẫn nhau.人権保障の歴史 · tr.220 — Bảng này tóm tắt lịch sử bảo vệ quyền con người, liệt kê các sự kiện và văn kiện quan trọng theo thời gian, quốc gia và nội dung chính.政治思想の変遷と民主主義の発展 · tr.221 — Sơ đồ tóm tắt sự phát triển của các tư tưởng chính trị từ chế độ quân chủ chuyên chế (thế kỷ 16-18) đến nền dân chủ hiện đại (thế kỷ 17-19), bao gồm các khái niệm như Thuyết khế ước xã hội, phân quyền và các nhà tư tưởng tiêu biểu như Locke, Rousseau, Montesquieu.領海と排他的経済水域の距離の組み合わせ · tr.374 — Bảng này trình bày các cặp khoảng cách (hải lý) của lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển, giúp người học nắm vững các giới hạn hàng hải quốc tế.