数 Niên Biểu & Sự Kiện Phải Thuộc

Niên Biểu & Sự Kiện Phải Thuộc

📅 Thế kỷ 17-19 — Cách mạng & Quốc gia dân tộc

NămSự kiện
1640-60Cách mạng Thanh giáo Anh
1688Cách mạng Vinh quang Anh
1689Tuyên ngôn Quyền lợi (Bill of Rights)
1776/7/4Tuyên ngôn Độc lập Mỹ
1783Hòa ước Paris — Mỹ độc lập
1789/7/14Bastille — Cách mạng Pháp bắt đầu
1804Napoléon xưng đế
1815Waterloo / Hội nghị Vienna
1830Cách mạng tháng 7 Pháp
1848Cách mạng tháng 2 Pháp + Tuyên ngôn Cộng sản
1861Italia thống nhất + Nội chiến Mỹ bắt đầu
1863/1/1Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ
1865Nội chiến Mỹ kết thúc
1867Mỹ mua Alaska
1871Đế quốc Đức tại Versailles

📅 Đế quốc - WWI - Nhật cận đại

NămSự kiện
1840-42Chiến tranh Nha phiến 1 (Anh-Thanh)
1853Perry đến Uraga
1858日米修好通商条約
1867大政奉還
1868Minh Trị Duy Tân — 五箇条の御誓文
1871廃藩置県
1873地租改正・徴兵令
1877西南戦争
1885Itō Hirobumi - Thủ tướng đầu tiên
1889Hiến pháp Đại Nhật Bản
1894-95日清戦争 — Shimonoseki
1898Mỹ-TBN, Mỹ chiếm Phil + Cuba
1900-01Nghĩa Hòa Đoàn
1902日英同盟
1904-05日露戦争 — Portsmouth
1910韓国併合
1911辛亥革命
1912Trung Hoa Dân Quốc
1914/6/28Sarajevo
1914-18WWI
1917/11Cách mạng Nga tháng 10
1919Versailles · 三・一 · 五・四
1920Hội Quốc Liên
1922USSR thành lập · Mussolini diễu Roma
1923/9/1関東大震災
1929/10/24Đại khủng hoảng

📅 WWII - Chiến tranh Lạnh - Hiện đại

NămSự kiện
1931満州事変
1933Hitler nắm quyền · Nhật rút LON
1937日中戦争 (盧溝橋)
1939/9/1WWII châu Âu
1941/12/8真珠湾
1945/8/6,9Hiroshima, Nagasaki
1945/8/15玉音放送
1945/10LHQ
1947/5/3Hiến pháp Nhật hiệu lực
1948Israel · 大韓民国 + 朝鮮民主主義人民共和国
1949NATO · CHND Trung Hoa · 西独+東独
1950-53朝鮮戦争
1951/9/8San Francisco + 日米安保
1955Hội nghị Bandung · ワルシャワ条約
1956日ソ共同宣言 · Nhật vào LHQ · Suez · Hungary
1960"Năm châu Phi" · 60年安保闘争
1962Khủng hoảng Cuba
1964Olympic Tokyo · Shinkansen
1965日韓基本条約 · Việt Nam Mỹ trực tiếp
1968NPT · Nhật GNP #2
1971CHND Trung Hoa thay Đài vào LHQ · Nixon shock
1972沖縄返還 · 日中国交正常化
1973Khủng hoảng dầu 1 · ベトナム米軍撤退
1975サイゴン陥落 · G6 (Rambouillet)
1979Khủng hoảng dầu 2 · Iran cách mạng · ソ連アフガン侵攻
1985Plaza · Gorbachev
1989天安門 · ベルリンの壁 · マルタ会談 · 平成
1990Đông Tây Đức thống nhất
1991USSR tan rã · Chiến tranh vùng Vịnh · バブル崩壊
1993EU (Maastricht)
1995阪神大震災 · WTO
1999EUR ra đời
2001/9/11米同時多発テロ
2008Lehman Shock
2011/3/11東日本大震災
2019/5/1令和

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 18世紀から19世紀初頭にかけての出来事に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① アメリカ独立宣言は、フランス革命より後に発表された。② プラッシーの戦いは、アメリカ独立戦争の終結より前に起こった。③ ナポレオンのエジプト遠征は、アメリカ独立戦争の開始より前に起こった。④ イギリスでの産業革命は、アメリカ合衆国の独立より後に本格化した。
    💡 (1) Sai, Tuyên ngôn Độc lập Mỹ (1776) được công bố trước Cách mạng Pháp (1789). (2) Đúng, Trận Plassey (1757) xảy ra trước khi Chiến tranh giành độc lập Mỹ kết thúc (1783). (3) Sai, Cuộc viễn chinh Ai Cập của Napoleon (1798) xảy ra sau khi Chiến tranh giành độc lập Mỹ bắt đầu (1775). (4) Sai, Cách mạng Công nghiệp ở Anh bắt đầu vào nửa sau thế kỷ 18, tức là trước khi Mỹ giành độc lập hoàn toàn (1783).
  2. AI練習 19世紀にアジア地域で起こった戦争とその結果に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① アヘン戦争の結果、北京条約が締結された。② アロー戦争の結果、南京条約が締結された。③ 日清戦争の結果、下関条約が締結された。④ 日露戦争の結果、ヴェルサイユ条約が締結された。
    💡 (1) Sai, Kết quả của Chiến tranh Nha phiến là Hiệp ước Nam Kinh. (2) Sai, Kết quả của Chiến tranh Mũi tên là Hiệp ước Bắc Kinh. (3) Đúng, Kết quả của Chiến tranh Thanh-Nhật là Hiệp ước Shimonoseki. (4) Sai, Kết quả của Chiến tranh Nga-Nhật là Hiệp ước Portsmouth. Hiệp ước Versailles là sau Thế chiến I.
  3. AI練習 次の出来事に関する記述のうち、誤っているものを一つ選びなさい。
    ① イギリスのピューリタン革命は、名誉革命より前に起こった。② ナポレオンは、ロシア遠征の後に皇帝に即位した。③ アメリカ合衆国では、南北戦争中にリンカンが大統領として奴隷解放宣言を発表した。④ ドイツ帝国は、プロイセン・フランス戦争の後に成立した。
    💡 (1) Đúng, Cách mạng Thanh giáo (1640) xảy ra trước Cách mạng Vinh quang (1688). (2) Sai, Napoleon lên ngôi Hoàng đế vào năm 1804, sau đó mới thực hiện cuộc viễn chinh Nga vào năm 1812. (3) Đúng, Tuyên ngôn Giải phóng nô lệ được Lincoln ban hành trong cuộc Nội chiến Mỹ (1861-1865). (4) Đúng, Đế quốc Đức được thành lập sau Chiến tranh Pháp-Phổ (1870-1871).
  4. AI練習 20世紀初頭の世界情勢に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 第一次世界大戦の勃発後、ロシア革命が起こりソヴィエト政権が樹立された。② 日英同盟協約は、日露戦争の後に締結された。③ 辛亥革命の結果、中華人民共和国が建国された。④ 朝鮮では、三・一独立運動の後に日本による韓国併合が行われた。
    💡 (1) Đúng, Cách mạng Nga và thành lập chính quyền Xô viết (1917) xảy ra sau khi Thế chiến I bùng nổ (1914). (2) Sai, Hiệp ước Đồng minh Anh-Nhật được ký kết năm 1902, trước Chiến tranh Nga-Nhật (1904-1905). (3) Sai, Cách mạng Tân Hợi dẫn đến thành lập Trung Hoa Dân Quốc (1912), không phải Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. (4) Sai, Nhật Bản sáp nhập Hàn Quốc vào năm 1910, trước Phong trào Độc lập 1 tháng 3 (1919).
  5. AI練習 19世紀から20世紀初頭にかけての出来事に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① イタリア王国とドイツ帝国は、同時期に成立した。② フランス革命の後に、パリ・コミューンが成立した。③ 仏領インドシナ連邦は、日清戦争の後に成立した。④ 中華民国は、五・四運動の後に建国された。
    💡 (1) Đúng, Vương quốc Ý được thành lập năm 1861 và Đế quốc Đức được thành lập năm 1871, có thể coi là cùng thời kỳ trong bối cảnh lịch sử rộng lớn. (2) Sai, Công xã Paris (1871) thành lập rất lâu sau Cách mạng Pháp (1789-1799). (3) Sai, Liên bang Đông Dương thuộc Pháp được thành lập năm 1887, trước Chiến tranh Thanh-Nhật (1894). (4) Sai, Trung Hoa Dân Quốc được thành lập năm 1912 sau Cách mạng Tân Hợi, trước Phong trào Ngũ Tứ (1919).
📊