3 chủ thể kinh tế: 家計 (Hộ gia đình) · 企業 (Doanh nghiệp) · 政府 (Chính phủ).
家計: cung lao động, vốn, đất → nhận lương, lợi nhuận, tô. Chi tiêu mua sản phẩm.
企業: thuê yếu tố sản xuất, sản xuất hàng hóa-dịch vụ.
政府: thu thuế từ cả 2, cung cấp dịch vụ công + tái phân phối.
② Phân loại doanh nghiệp
Loại
Đặc điểm
私企業 (Tư nhân)
Cá nhân (個人企業), Hội (会社) — 株式・合名・合資・合同
公企業 (Công)
Nhà nước (国有), Địa phương (地方公営)
公私合同企業
NTT, JR, JT (cổ phần hóa từ 国営)
③ Công ty cổ phần (株式会社) — KHỐI 1 KIẾN THỨC EJU LỚN
株主 (cổ đông): chủ sở hữu, nhận 配当 (cổ tức), có quyền biểu quyết tại đại hội.
有限責任: chỉ chịu trách nhiệm = số vốn góp.
3 cơ quan: 株主総会 (Đại hội cổ đông) — cao nhất; 取締役会 (Hội đồng quản trị) — điều hành; 監査役 (Kiểm sát) — giám sát.
所有と経営の分離 (Tách quyền sở hữu & điều hành): cổ đông sở hữu, CEO chuyên nghiệp điều hành.
M&A (合併・買収): phổ biến từ 1990s-. TOB (株式公開買付): tender offer.
CSR (企業の社会的責任): doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội.
コンプライアンス: tuân thủ pháp luật.
コーポレート・ガバナンス: quản trị công ty.
💡 4 loại 会社 theo Luật Công ty Nhật 2006: 株式 (cổ phần - phổ biến nhất) · 合名 (vô hạn, tất cả thành viên trách nhiệm vô hạn) · 合資 (vô hạn + hữu hạn) · 合同 (LLC, hữu hạn). Bỏ 有限会社 từ 2006.
3 chủ thể kinh tế là?
① Hộ-Doanh nghiệp-Chính phủ② Sản xuất-Tiêu dùng-Đầu tư③ Lao động-Vốn-Đất④ Cung-Cầu-Giá
Cơ quan cao nhất của 株式会社 là?
① 取締役会② 監査役③ 株主総会④ 社長
"所有と経営の分離" có nghĩa gì?
① Tách công ty mẹ-con② Cổ đông sở hữu, CEO điều hành③ Tách tài sản④ Tách lợi nhuận
1: ① 家計・企業・政府. 2: ③ 株主総会 (đại hội cổ đông). Họp ít nhất 1 lần/năm. 3: ② Cổ đông tách khỏi điều hành — đặc trưng cty cổ phần lớn hiện đại. 4: ② 有限責任 (limited liability) — vào năm 1862 Anh. 5: ③ M&A = Merger (sáp nhập) & Acquisition (mua lại).
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.149
Chu trình kinh tế và doanh nghiệp hiện đại
Kinh tế quốc dân và chu trình kinh tế
Chủ thể kinh tế và chu trình kinh tế là gì?
Nền kinh tế hiện đại bao gồm 3 chủ thể kinh tế là doanh nghiệp, hộ gia đình và chính phủ, chúng liên kết chặt chẽ với nhau để thực hiện các hoạt động kinh tế. Dòng chảy hàng hóa (sản phẩm) và dịch vụ được giao dịch bằng tiền tệ (tr. 163) giữa 3 chủ thể kinh tế này được gọi là chu trình kinh tế.
〔図表: 経済循環〕
Hộ gia đình và doanh nghiệp・・・Hộ gia đình cung cấp sức lao động cho doanh nghiệp và nhận tiền lương. Ngoài ra, họ mua hàng hóa và dịch vụ, rồi thanh toán tiền cho chúng.
Hộ gia đình và chính phủ・・・Hộ gia đình nộp thuế cho chính phủ và nhận dịch vụ công cộng và an sinh xã hội.
Doanh nghiệp và chính phủ・・・Doanh nghiệp nộp thuế và hàng hóa/dịch vụ cho chính phủ, đồng thời nhận tiền thanh toán và trợ cấp.
「Thu nhập khả dụng」
Thu nhập khả dụng là khoản thu nhập còn lại sau khi trừ đi thuế và phí bảo hiểm xã hội từ tổng thu nhập, tức là khoản thu nhập mà bản thân có thể tự do sử dụng. Thu nhập − (Phí bảo hiểm xã hội + Thuế thu nhập + Thuế cư trú) = Thu nhập khả dụng
原書 p.150
Các doanh nghiệp hiện đại
Doanh nghiệp là gì
Doanh nghiệp là tổ chức thực hiện các hoạt động kinh tế như sản xuất, bán hàng, vận tải, tài chính.
Doanh nghiệp bao gồm các loại như doanh nghiệp công (公企業) được thành lập vì lợi ích công cộng bằng vốn của chính phủ và các cơ quan công quyền địa phương, doanh nghiệp tư nhân (私企業) được thành lập để thu lợi nhuận bằng vốn tư nhân, và doanh nghiệp liên doanh công tư (公私合同企業) được thành lập bằng vốn của cả tư nhân và chính phủ/cơ quan công quyền địa phương.
Các hình thức doanh nghiệp công ty
Trung tâm của các doanh nghiệp tư nhân là các doanh nghiệp công ty, được phân loại thành công ty cổ phần (株式会社), công ty hợp danh, v.v., tùy thuộc vào trách nhiệm và số lượng của nhà đầu tư (người góp vốn). Trách nhiệm của nhà đầu tư bao gồm trách nhiệm vô hạn (無限責任), tức là khi công ty phá sản, nhà đầu tư phải dùng toàn bộ tài sản của mình, không chỉ số vốn đã góp, để bù đắp các khoản nợ (khoản vay) của công ty, và trách nhiệm hữu hạn (有限責任), tức là chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp. Các nhà đầu tư (cổ đông) của công ty cổ phần chỉ phải chịu trách nhiệm hữu hạn.
Công ty cổ phần
Đặc điểm của công ty cổ phần
Cùng với sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, công ty cổ phần, vốn phù hợp để huy động một lượng lớn vốn (vốn điều lệ), đã trở thành trung tâm của các doanh nghiệp. Công ty cổ phần phát hành cổ phiếu (株式) và trái phiếu công ty (社債) để huy động vốn từ nhiều người. Đây được gọi là tài chính trực tiếp (直接金融). Ngoài ra, công ty cũng huy động vốn thông qua việc vay từ ngân hàng. Đây được gọi là tài chính gián tiếp (間接金融). Nhật Bản có tỷ lệ tài chính gián tiếp (間接金融) cao hơn so với Mỹ, nhưng trong những năm gần đây, tỷ lệ tài chính trực tiếp (直接金融) đang có xu hướng tăng lên.
Người mua cổ phiếu (nhà đầu tư) trở thành cổ đông (株主), và số vốn góp trở thành vốn điều lệ. Về nguyên tắc, cổ phiếu có thể tự do chuyển nhượng cho người khác, và bất kỳ ai cũng có thể tự do mua bao nhiêu cổ phiếu tùy thích thông qua thị trường chứng khoán. Cổ đông nhận được phân chia lợi nhuận (cổ tức (配当金)) tương ứng với số lượng cổ phiếu mà họ nắm giữ.
Trong số các cổ đông này, tỷ lệ nắm giữ của các pháp nhân nước ngoài, v.v. đang tăng lên trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, chiếm khoảng 30%.
原書 p.151
▲Tỷ lệ sở hữu cổ phiếu theo từng bộ phận đầu tư chính
〔図表: 主要投資部門別株式保有比率の割合〕
(Lưu ý) Các ngân hàng ủy thác (信託銀行) trước năm tài chính 1985 được bao gồm trong các ngân hàng đô thị (都市銀行), ngân hàng địa phương (地方銀行), v.v.
(Trích từ "Khảo sát tình hình phân phối cổ phiếu năm tài chính 2022" 『2022年度株式分布状況調査』)
Cơ cấu tổ chức của công ty cổ phần (株式会社)
〔図表: 株式会社の組織〕
Người quyết định phương hướng cơ bản của công ty là Đại hội cổ đông (株主総会), được cấu thành bởi các cổ đông (株主). Cổ đông (株主) có quyền tham gia vào việc điều hành, chẳng hạn như tham dự Đại hội cổ đông (株主総会) và sử dụng quyền biểu quyết (議決権). Cổ đông (株主) vì mỗi cổ phiếu có một quyền biểu quyết, nên cổ đông lớn (大株主) càng có quyền phát biểu mạnh mẽ.
原書 p.152
Mặt khác, việc quyết định các hoạt động của công ty thuộc về hội đồng quản trị (取締役会), được cấu thành bởi các giám đốc (取締役) do đại hội đồng cổ đông (株主総会) bầu ra. Tại hội đồng quản trị này, chủ tịch hội đồng quản trị (代表取締役) (giám đốc điều hành - 社長) sẽ được bầu.
Trong các công ty cổ phần (株式会社) hiện đại đã mở rộng quy mô, việc điều hành thực tế thường được giao cho các nhà quản lý (経営者) do cổ đông (株主) lựa chọn. Điều này được gọi là sự tách biệt giữa sở hữu (所有) (vốn - 資本) và quản lý (経営).
Lợi nhuận giữ lại (内部留保) và vốn chủ sở hữu (自己資本)・vốn vay (他人資本)
Lợi nhuận giữ lại (内部留保) là phần lợi nhuận thặng dư (利益剰余金) được tích lũy trong công ty, sau khi đã trừ đi các khoản chi trả ra bên ngoài như thuế (税金) và cổ tức (配当) từ lợi nhuận mà doanh nghiệp (企業) thu được thông qua hoạt động kinh tế (経済活動). Đây là một trong những phương pháp huy động vốn (資金調達方法) nhằm nâng cao tỷ lệ vốn chủ sở hữu (自己資本比率) của doanh nghiệp và chuẩn bị cho các hoạt động đầu tư (投資) hoặc khi xảy ra suy thoái kinh tế (不況). Lợi nhuận giữ lại của các doanh nghiệp Nhật Bản có tỷ lệ cao hơn so với các nước phương Tây, đạt khoảng 585 nghìn tỷ yên vào năm tài chính 2021. Nguồn vốn được huy động từ lợi nhuận giữ lại (内部留保) và phát hành cổ phiếu (株式発行) được gọi là vốn chủ sở hữu (自己資本), còn nguồn vốn được huy động từ các khoản vay của tổ chức tài chính (金融機関) hoặc phát hành trái phiếu doanh nghiệp (社債) được gọi là vốn vay (他人資本).
"Tính toán tỷ lệ vốn chủ sở hữu (自己資本比率)"
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (自己資本比率) (%) = Vốn chủ sở hữu (自己資本) ÷ Tổng vốn (総資本) × 100. Tổng vốn (総資本) là tổng của vốn chủ sở hữu (自己資本) (là vốn của công ty không cần phải hoàn trả, bao gồm vốn điều lệ (資本金) và lợi nhuận thặng dư (利益剰余金) [lợi nhuận giữ lại (内部留保)]) và vốn vay (他人資本) (là các khoản nợ như tiền vay từ ngân hàng (銀行からの借入金)). Nhìn vào bảng cân đối kế toán (バランスシート), vốn chủ sở hữu (自己資本) thuộc "phần vốn chủ sở hữu (純資産の部)", còn vốn vay (他人資本) thuộc "phần nợ phải trả (負債の部)".
Sử dụng bảng cân đối kế toán dưới đây để tính toán tỷ lệ vốn chủ sở hữu (自己資本比率), ta có tỷ lệ vốn chủ sở hữu (自己資本比率) là 12,000 ÷ 17,000 = 70.58 (%). Nếu giả định rằng ngoài "tiền vay ngân hàng (銀行借入金)" có trong bảng cân đối kế toán này, công ty còn huy động được 60 triệu yên bằng cách phát hành trái phiếu doanh nghiệp (社債) là một khoản nợ, thì tỷ lệ vốn chủ sở hữu (自己資本比率) sẽ giảm xuống còn 54.54 (%).
Như vậy, khi nợ phải trả (負債) tăng lên, tỷ lệ vốn chủ sở hữu (自己資本比率) sẽ giảm, và khi tài sản thuần (純資産) tăng lên, tỷ lệ vốn chủ sở hữu (自己資本比率) sẽ tăng. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (自己資本比率) càng cao thì hoạt động kinh doanh (経営) càng ổn định.
(Đơn vị: vạn yên)
(Phần tài sản)
(Phần nợ phải trả)
Vốn vay (他人資本)
Tiền mặt và tiền gửi ngân hàng
4,000
Tiền vay ngân hàng
5,000
Nhà cửa
3,000
(Phần vốn chủ sở hữu)
Vốn chủ sở hữu (自己資本)
Máy móc
4,000
Vốn điều lệ
10,000
Đất đai
6,000
Lợi nhuận giữ lại
2,000
Tổng tài sản (資産合計 総資産)
17,000
Tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu (負債・純資産合計 総資本)
17,000
原書 p.153
Công ty cổ phần hiện đại và Trách nhiệm doanh nghiệp
Công ty cổ phần có nghĩa vụ thực hiện quản lý lành mạnh và hiệu quả, phản ánh ý chí và lợi ích của cổ đông. Mặc dù **Kiểm toán viên (監査役)** được Đại hội đồng cổ đông bầu ra để kiểm tra xem ban lãnh đạo có thực hiện công việc một cách phù hợp hay không, nhưng chức năng kiểm tra này chưa được thực hiện đầy đủ. Vì vậy, trong những năm gần đây, các nỗ lực về **quản trị doanh nghiệp (コーポレート・ガバナンス)** nhằm giám sát và kiểm soát, chẳng hạn như giới thiệu **thành viên hội đồng quản trị độc lập (社外取締役)** để đảm bảo ban lãnh đạo thực hiện quản lý đúng như kỳ vọng của cổ đông, đang được thúc đẩy.
Ngoài ra, doanh nghiệp không chỉ theo đuổi lợi nhuận mà còn có trách nhiệm đóng góp vào một xã hội bền vững với tư cách là một thành viên của xã hội. Điều này được gọi là **trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR: Corporate Social Responsibility)**, trong đó việc tuân thủ pháp luật và đạo đức kinh doanh (**tuân thủ (コンプライアンス)**) được chú trọng, và tầm quan trọng của việc công khai thông tin của doanh nghiệp (**công bố thông tin (ディスクロージャー)**) cũng ngày càng tăng. Hơn nữa, doanh nghiệp còn được yêu cầu thực hiện các hoạt động hỗ trợ văn hóa, nghệ thuật (**mécénat (メセナ)**) và các hoạt động từ thiện (**từ thiện (フィランソロピー)**).
原書 p.355
Chu trình kinh tế và doanh nghiệp hiện đại
Câu 1 Sơ đồ sau đây thể hiện mối quan hệ tương hỗ giữa ba chủ thể kinh tế (経済主体) là hộ gia đình (家計), doanh nghiệp (企業) và chính phủ (政府). Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp các thuật ngữ phù hợp nhất với A~C trong sơ đồ.
〔図表: 経済循環の図〕
A
B
C
①
Lao động・Vốn
An sinh xã hội・Dịch vụ
Trợ cấp・Dịch vụ
②
Đầu tư・Lợi nhuận
Trợ cấp・Dịch vụ
Đầu tư công
③
Đầu tư công
Đầu tư・Lợi nhuận
An sinh xã hội・Dịch vụ
④
Trợ cấp・Dịch vụ
Đầu tư công
Lao động・Vốn
(2007年度-第2回)
Câu 2 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là mô tả phù hợp nhất về việc huy động vốn (資金調達) của doanh nghiệp (企業).
① Vốn huy động được thông qua phát hành cổ phiếu (株式の発行) được tính vào vốn vay (他人資本).
② Lợi nhuận giữ lại (内部留保) được tính vào vốn chủ sở hữu (自己資本).
③ Việc huy động vốn thông qua phát hành trái phiếu doanh nghiệp (社債の発行) được phân loại là tài chính gián tiếp (間接金融).
④ Việc huy động vốn thông qua vay từ ngân hàng được phân loại là tài chính trực tiếp (直接金融).
(2017年度-第1回)
原書 p.356
Câu 3
Phương pháp mà các doanh nghiệp phát hành chứng khoán (証券) như cổ phiếu (株式) và trái phiếu doanh nghiệp (社債) để huy động vốn từ thị trường được gọi là gì? Hãy chọn một phương án thích hợp nhất trong số ①~④ dưới đây.
① Dự trữ thanh toán (支払準備)
② Tạo tiền tín dụng (信用創造)
③ Tài chính trực tiếp (直接金融)
④ Tài chính gián tiếp (間接金融)
(Kỳ thi năm 2007 - Lần 1)
Câu 4
Hãy chọn một phương án đúng nhất về mối quan hệ giữa công ty cổ phần (株式会社) và cổ đông (株主) của nó trong số ①~④ dưới đây.
① Cổ đông (株主) có thể nhận được lãi suất (利子) với tỷ lệ cố định từ lợi nhuận của công ty.
② Cổ đông (株主) phải trả nợ (負債) của công ty nếu công ty phá sản (倒産).
③ Cổ đông (株主) phải được sự cho phép của người quản lý (経営者) khi bán cổ phiếu (株式).
④ Cổ đông (株主) có thể thực hiện quyền biểu quyết (議決権) trong việc bầu chọn người quản lý (経営者) của công ty.
(Kỳ thi năm 2002 - Lần 1)
Câu 5
Hãy chọn một phương án đúng nhất về công ty cổ phần (株式会社) trong số ①~④ dưới đây.
① Cổ đông (株主) có một phiếu biểu quyết (議決権) tại đại hội cổ đông (株主総会) bất kể số lượng cổ phiếu (株式) nắm giữ.
② Cổ đông (株主) chỉ phải chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp (出資額) khi công ty phá sản (倒産).
③ Cơ quan ra quyết định cao nhất của công ty cổ phần (株式会社) là hội đồng quản trị (取締役会), và cổ đông (株主) không thể phản đối việc bầu chọn thành viên hội đồng quản trị (取締役).
④ Nếu công ty bị thiệt hại (損害) do sai lầm trong phán đoán của thành viên hội đồng quản trị (取締役), cảnh sát sẽ thay mặt cổ đông (株主) tiến hành điều tra cưỡng chế (強制捜査).
(Kỳ thi năm 2007 - Lần 1)
Câu 6
Trong những năm gần đây, sự quan tâm đến quản trị doanh nghiệp (コーポレート・ガバナンス - 企業統治) ngày càng tăng, và tại Nhật Bản, các cải cách doanh nghiệp chủ yếu nhắm vào các công ty niêm yết (上場企業) đang được thúc đẩy. Hãy chọn một phương án thích hợp nhất trong số ①~④ dưới đây về những điều đang được thúc đẩy trong bối cảnh này.
① Mở rộng lợi nhuận giữ lại (内部留保)
② Thúc đẩy việc làm chính thức (正規雇用)
③ Giới thiệu thành viên hội đồng quản trị độc lập (社外取締役)
④ Hỗ trợ các hoạt động văn hóa và nghệ thuật thông qua doanh nghiệp
(Kỳ thi năm 2018 - Lần 1)
原書 p.425
a
b
c
d
Tăng
Lạm phát (インフレーション)
Giảm
Giảm phát (デフレーション)
Giảm
Lạm phát (インフレーション)
Tăng
Giảm phát (デフレーション)
Tăng
Giảm phát (デフレーション)
Giảm
Lạm phát (インフレーション)
Giảm
Giảm phát (デフレーション)
Tăng
Lạm phát (インフレーション)
注) Lạm phát (inflation)、Giảm phát (deflation)
Câu 6: Hãy chọn một trong các mục từ ① đến ④ sau đây, là điều **sai** trong 4 vai trò của tiền tệ.
① Thước đo giá trị (scale)
② Phương tiện trao đổi
③ Phương tiện thanh toán
④ Phương tiện gửi tiền
Câu 7: Hãy chọn một trong các mục từ ① đến ④ sau đây, là mô tả **đúng** liên quan đến Ngân hàng Nhật Bản (日本銀行).
① Với tư cách là ngân hàng của chính phủ, thực hiện việc thu chi ngân quỹ của chính phủ Nhật Bản.
② Trực tiếp mua (bảo lãnh) trái phiếu chính phủ thâm hụt (赤字国債) do chính phủ Nhật Bản phát hành.
③ Khi nền kinh tế bùng nổ, để thắt chặt tiền tệ, thực hiện nghiệp vụ mua vào (買いオペレーション).
④ Khi nền kinh tế suy thoái, để nới lỏng tiền tệ, tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc (支払準備率).
Câu 8: Đọc đoạn văn sau đây liên quan đến thuế tiêu dùng (thuế giá trị gia tăng - 付加価値税), và chọn một trong các mục từ ① đến ④ dưới đây, là số tiền thuế tiêu dùng **đúng** mà nhà bán lẻ phải trả.
Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm X đã xuất hàng cho nhà bán buôn với giá 50.000 yên. Nhà bán buôn này đã bán cho nhà bán lẻ với giá 70.000 yên, và nhà bán lẻ có doanh thu 100.000 yên. Ngoài ra, thuế suất là 10%.
注) Nhà bán buôn (wholesaler)、Nhà bán lẻ (retailer)
① 株主は、会社の利益のうちから、固定された率の利子を受け取ることができる。② 株主は、会社が倒産した場合には、その会社の負債を返済しなければならない。③ 株主は、株式を売却する場合には、経営者の許可を得なければならない。④ 株主は、会社の経営者の選任について、議決権を行使することができる。
2007年度・第1回 株式会社に関する説明として正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 株主は、保有株式数に関係なく、株主総会では一人一票の議決権を持っている。② 株主は会社が倒産した時には、出資額の範囲内での責任を問われるだけである。③ 株式会社の最高の意思決定機関は取締役会であり、株主は取締役の選任に異議を申し立てることはできない。④ 取締役の判断の誤りによって会社に損害が生じた場合は、警察が株主に代わって強制捜査をおこなう。
経済循環 · tr.149 — Biểu đồ minh họa sự luân chuyển kinh tế giữa chính phủ, hộ gia đình và doanh nghiệp, thể hiện các dòng tiền, hàng hóa, dịch vụ, lao động và thuế.主要投資部門別株式保有比率の割合 · tr.151 — Biểu đồ này thể hiện tỷ lệ sở hữu cổ phiếu theo các nhóm nhà đầu tư chính qua các năm, giúp hiểu rõ sự thay đổi trong cơ cấu sở hữu cổ phần của các công ty Nhật Bản.株式会社の組織 · tr.151 — Sơ đồ này minh họa cấu trúc tổ chức cơ bản của một công ty cổ phần, bao gồm các bộ phận như Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và nhân viên.バランスシート · tr.152 — Bảng này minh họa bảng cân đối kế toán, thể hiện tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, được sử dụng để tính toán tỷ lệ vốn chủ sở hữu. Nó giúp hiểu cấu trúc tài chính của một công ty.次の図は、家計、企業、政府の3つの経済主体の相互関係を示したものである。 · tr.355 — Biểu đồ này minh họa mối quan hệ tương hỗ giữa ba chủ thể kinh tế chính (hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ) trong chu trình kinh tế, cùng với bảng lựa chọn các thuật ngữ phù hợp cho các luồng A, B, C. · tr.425 — Bảng này trình bày các kịch bản kinh tế khác nhau liên quan đến sự tăng/giảm của các yếu tố và tình trạng lạm phát/giảm phát.