① IMF · World Bank · GATT/WTO — "3 trụ cột" trật tự kinh tế hậu chiến
Tên
Năm
Mục đích
Trụ sở
IMF (国際通貨基金)
1944 Bretton Woods → 1947
Ổn định tỷ giá, cứu nước khủng hoảng thanh toán
Washington
IBRD (世界銀行)
1944 → 1946
Cho vay tái thiết + phát triển
Washington
GATT (関税及び貿易に関する一般協定)
1948
Tự do hóa thương mại
Genève
WTO (世界貿易機関)
1995 (UR)
Thay GATT, có cơ chế giải quyết tranh chấp
Genève
② Các vòng đàm phán GATT/WTO
ケネディラウンド 1964-67: giảm thuế quan công nghiệp.
東京ラウンド 1973-79: giảm rào cản phi thuế.
ウルグアイラウンド (UR) 1986-94: dịch vụ, nông sản, sở hữu trí tuệ → thành lập WTO.
ドーハ・ラウンド (DDA) 2001-: phát triển — bế tắc.
③ Hội nhập khu vực (地域経済統合)
Tên
Năm
Thành viên
Đặc điểm
EU (欧州連合)
1993 (Maastricht)
27 nước (sau Brexit 2020)
Đỉnh cao hội nhập: thị trường+tiền tệ+ngoại giao+chính trị
EUR (ユーロ)
1999 / 2002 (tiền giấy)
20 nước (Eurozone)
Đồng tiền chung. Đan Mạch, Thụy Điển không tham gia
USMCA (cũ NAFTA)
2020 (NAFTA 1994)
Mỹ-Canada-Mexico
Khu vực thương mại tự do
ASEAN
1967 → AFTA 1993
10 nước Đông Nam Á
FTA + cộng đồng kinh tế (AEC 2015)
MERCOSUR
1995
Nam Mỹ (Brazil, Argentina...)
Liên minh thuế quan
APEC
1989
21 nền KT vành Thái Bình Dương
Hợp tác không ràng buộc
TPP / CPTPP
2018
11 nước (Mỹ rút 2017)
FTA mức cao
RCEP
2022
15 nước Á: ASEAN + 5
Bao gồm TQ, lớn nhất thế giới
④ FTA · EPA
FTA (自由貿易協定 Free Trade Agreement): bỏ thuế giữa các nước thành viên.
EPA (経済連携協定 Economic Partnership Agreement): rộng hơn FTA, gồm cả đầu tư + di chuyển lao động + sở hữu trí tuệ.
Nhật ký EPA đầu tiên với Singapore 2002. Hiện hơn 20 EPA.
⑤ Hệ thống tiền tệ quốc tế - chronology
1944 Bretton Woods: USD = vàng (35 USD = 1oz), các tiền khác cố định với USD.
1971/8 Nixon Shock: Mỹ đình chỉ đổi USD ra vàng → kết thúc Bretton Woods.
1971/12 Smithsonian Agreement: tỷ giá mới (1 USD = 308 yên).
1973: hoàn toàn thả nổi (変動相場制).
1976 Jamaica Agreement: chính thức hóa thả nổi.
1985 Plaza Accord: G5 phối hợp để USD giảm.
1987 Louvre Accord: ổn định tỷ giá sau Plaza.
2008 Lehman Shock → G20 trở thành diễn đàn chính.
WTO thay GATT năm nào?
① 1944② 1986③ 1995④ 2001
Vòng đàm phán nào tạo ra WTO?
① Kennedy② Tokyo③ Uruguay④ Doha
EU thành lập năm nào (Maastricht)?
① 1957② 1967③ 1993④ 1999
EUR ra đời (tiền giấy) năm?
① 1999② 2002③ 2008④ 2010
ASEAN có bao nhiêu nước?
① 5② 8③ 10④ 12
"EPA" khác FTA ở điểm?
① Chỉ bỏ thuế② Rộng hơn: đầu tư + lao động + IP③ Chỉ về dịch vụ④ Chỉ về vốn
RCEP gồm bao nhiêu nước?
① 10② 11③ 15④ 21
Plaza Accord 1985 có mục đích?
① Tăng giá USD② Giảm giá USD (yên + Mark tăng)③ Lập EUR④ Cứu IMF
Đáp án Chương 10
1: ③ 1995/1 thay GATT, trụ sở Genève. 2: ③ Uruguay Round 1986-94. 3: ③ 1993 Hiệp ước Maastricht hiệu lực. 4: ② 1999/1 EUR ra đời (tài khoản), 2002/1 tiền giấy lưu hành. 5: ③ 10 nước. Lào, Campuchia, Myanmar gia nhập sau cùng. 6: ② EPA rộng hơn (bao gồm cả FTA + nhiều thứ khác). 7: ③ 15 nước (ASEAN 10 + 中・日・韓・豪・NZ). Ấn rút. 8: ② Giảm USD để cân bằng thương mại Mỹ — yên tăng từ 240 lên 120.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.202
Hiện trạng thương mại thế giới
Nhìn vào tổng kim ngạch thương mại thế giới, các nước phát triển chiếm vị trí hàng đầu. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, Trung Quốc đã vươn lên vị trí hàng đầu cả về kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu.
Tỷ lệ phụ thuộc thương mại (貿易依存度) (tỷ lệ kim ngạch xuất nhập khẩu so với GDP) có xu hướng lớn hơn ở các quốc gia có quy mô kinh tế nhỏ, và Singapore, một trung tâm trung chuyển thương mại, đứng đầu thế giới.
Cán cân thanh toán quốc tế (国際収支) là tổng giá trị các khoản thu và chi ngoại tệ của một quốc gia trong một năm phát sinh từ các giao dịch quốc tế. Vào tháng 1 năm 2014, phương pháp thống kê cán cân thanh toán quốc tế đã được xem xét lại đáng kể. Nó được chia thành ba loại chính: cán cân vãng lai (経常収支), thể hiện các giao dịch hàng hóa và dịch vụ (vận tải, du lịch, v.v.), lãi suất, cổ tức, v.v.; cán cân chuyển giao vốn và các khoản khác (資本移転等収支), thể hiện việc xóa nợ (khoản vay) cho các chính phủ nước ngoài, v.v.; và cán cân tài chính (金融収支), thể hiện sự biến động của tài sản và nợ.
Cán cân vãng lai (経常収支)
Cán cân thương mại và dịch vụ
Cán cân thương mại (貿易収支)…Số tiền xuất khẩu trừ đi nhập khẩu
Cán cân dịch vụ (サービス収支)…Chi phí vận tải, du lịch, v.v.
Cán cân thu nhập sơ cấp (第一次所得収支)…Lãi suất, cổ tức từ nước ngoài, v.v.
Cán cân thu nhập thứ cấp (第二次所得収支)…Viện trợ không hoàn lại của chính phủ (ODA) (tr.255) và các khoản đóng góp cho các tổ chức quốc tế, v.v.
Cán cân chuyển giao vốn và các khoản khác (資本移転等収支)…Xóa nợ (khoản vay) cho các chính phủ nước ngoài, v.v.
Cán cân tài chính (金融収支)
Đầu tư trực tiếp (直接投資)…Thu hút vốn nước ngoài hoặc đầu tư ra nước ngoài, v.v.
Đầu tư gián tiếp (chứng khoán) (証券投資)…Chi phí mua cổ phiếu và trái phiếu
Dự trữ ngoại hối (外貨準備)…Các tài sản như đô la, vàng, v.v. mà chính phủ và ngân hàng trung ương nắm giữ làm dự trữ ngoại hối
Sai số và bỏ sót (誤差脱漏)…Sai sót thống kê
Tổng cán cân thanh toán quốc tế (国際収支額) (0) = Cán cân vãng lai (経常収支額) + Cán cân chuyển giao vốn và các khoản khác (資本移転等収支額) – Cán cân tài chính (金融収支額) + Sai số và bỏ sót (誤差脱漏)
*Giá trị của sai số và bỏ sót được xác định sao cho tổng cán cân thanh toán quốc tế bằng (0).
原書 p.206
10 Kinh tế quốc tế (2) ————Cơ chế kinh tế quốc tế
Hệ thống tiền tệ quốc tếPoint
Hệ thống tiền tệ quốc tế — Hệ thống Bretton Woods
Chính sách bảo hộ thương mại và sự hình thành các khối kinh tế (ブロック経済圏) sau Đại khủng hoảng thế giới năm 1929 (tr.121) đã trở thành một trong những nguyên nhân của Chiến tranh thế giới thứ hai (第二次世界大戦). Từ sự nhìn nhận lại đó, sau chiến tranh, việc tái thiết trật tự kinh tế quốc tế đã được tiến hành dưới một thể chế mới với mục tiêu là tự do thương mại và mở rộng thương mại.
Năm 1944, về hệ thống tiền tệ quốc tế và việc điều hành kinh tế thế giới sau chiến tranh, Hiệp định Bretton Woods (ブレトン・ウッズ協定) đã được ký kết, và trong hiệp định đó, việc thành lập Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) (国際通貨基金) và Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Quốc tế (IBRD) (国際復興開発銀行) đã được quyết định.
▶Thành lập năm 1945 (trụ sở chính tại Washington), Nhật Bản gia nhập năm 1952
▶Thông qua ổn định tỷ giá hối đoái (為替相場の安定) (bằng chế độ bản vị vàng-đô la (金・ドル本位制) và chế độ tỷ giá hối đoái cố định (固定相場制)), mở rộng thương mại (貿易の拡大) và dựa trên nguồn vốn đóng góp của các nước thành viên, thực hiện cho vay ngắn hạn (短期融資) cho các nước có thâm hụt cán cân thanh toán quốc tế.
▶Quy định các nước thành viên phải giữ biến động tỷ giá hối đoái của mình trong phạm vi ±1%.
▶Thành lập năm 1945, Nhật Bản gia nhập năm 1952
▶Với mục đích tái thiết các quốc gia bị thiệt hại nặng nề do chiến tranh và hỗ trợ phát triển các nước đang phát triển, thực hiện cho vay dài hạn (長期融資).
Hệ thống tiền tệ quốc tế được IMF và IBRD hỗ trợ, lấy chế độ tỷ giá hối đoái cố định theo bản vị vàng-đô la (金・ドル本位制) (một hệ thống lấy 1 ounce vàng = 35 đô la làm chuẩn, và liên kết cố định đô la với tiền tệ của các quốc gia) làm cơ sở, được gọi là Hệ thống Bretton Woods (ブレトン・ウッズ体制) (Hệ thống IMF (IMF体制)).
(Sự sụp đổ của Hệ thống Bretton Woods (ブレトン・ウッズ体制)
Hệ thống Bretton Woods (ブレトン・ウッズ体制), dựa trên sức mạnh kinh tế của Hoa Kỳ, đã lung lay mạnh mẽ vào những năm 1960.
Vào thời điểm này, do thâm hụt thương mại và gánh nặng của Chiến tranh Việt Nam, khi cán cân thanh toán quốc tế của Hoa Kỳ trở nên thâm hụt, niềm tin vào đồng đô la giảm sút, và các quốc gia tăng cường động thái đổi đô la lấy vàng. Kết quả là, một lượng lớn vàng đã chảy ra khỏi Hoa Kỳ, và cuộc khủng hoảng đô la trở nên nghiêm trọng. Tổng thống Nixon (ニクソン大統領) của Hoa Kỳ, vào tháng 8 năm 1971, để bảo vệ đồng đô la, đã ngừng việc đổi đô la lấy vàng (Cú sốc đô la (ドル・ショック) <Cú sốc Nixon (ニクソン・ショック)>) (tr.185). Do đó, Hệ thống Bretton Woods (ブレトン・ウッズ体制), vốn đảm bảo việc đổi đô la lấy vàng, đã sụp đổ.
Sau đó, các nước thành viên IMF, vào tháng 12 năm 1971 tại Washington, đã ký kết Hiệp định Smithsonian (スミソニアン協定), thay đổi tỷ giá hối đoái sang mức đô la yếu (ドル安) có lợi cho Hoa Kỳ (từ 1 đô la = 360 yên xuống 308 yên), sự sụp đổ của chế độ tỷ giá hối đoái cố định
原書 p.207
đã cố gắng ngăn chặn điều đó. Tuy nhiên, cán cân thanh toán quốc tế của Mỹ không phục hồi, năm 1973, các quốc gia đã chuyển sang chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi (変動相場制). Năm 1976, IMF đã chính thức công nhận chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi trong Thỏa thuận Kingston, và kỷ nguyên của chế độ tỷ giá hối đoái cố định đã hoàn toàn kết thúc.
Theo chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, để ổn định tỷ giá hối đoái, các quốc gia đã hợp tác can thiệp vào thị trường (can thiệp phối hợp (協調介入)). Trong Thỏa thuận Plaza (プラザ合意) năm 1985 (tr. 187), việc can thiệp phối hợp để dẫn đến đồng yên tăng giá, đồng đô la giảm giá (円高・ドル安) đã được quyết định, điều này đã ảnh hưởng lớn đến thương mại giữa Nhật Bản và Mỹ sau đó. Tuy nhiên, do đồng yên tăng giá và đồng đô la giảm giá quá mức, trong Thỏa thuận Louvre (ルーブル合意) năm 1987, một thỏa thuận nhằm ổn định tỷ giá đã được ký kết, và can thiệp phối hợp lại được thực hiện.
Khủng hoảng tiền tệ châu Á (アジア通貨危機)
Trên thị trường tài chính thế giới, một lượng lớn vốn (多額の資金) đang được giao dịch. Các nhà đầu tư từ các nước phát triển (先進国の投資家) dự đoán sự tăng giảm giá cổ phiếu và tiền tệ của các quốc gia, và đầu tư nhiều vốn vào thị trường tài chính quốc tế (国際金融市場).
Trong số đó, vốn đã đổ vào các quốc gia Đông Á, nơi đã đạt được sự phát triển kinh tế đáng kể từ những năm 1960 đến những năm 1990. Tuy nhiên, vào năm 1997, do đồng Baht của Thái Lan (タイ) bị bán ra ồ ạt, đồng Baht đã giảm giá mạnh. Điều này đã lan rộng ảnh hưởng sang Malaysia, Indonesia, Hàn Quốc và các nước khác, phát triển thành khủng hoảng tiền tệ châu Á (アジア通貨危機).
原書 p.208
Hệ thống thương mại quốc tế
Năm 1947, Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (**GATT**), một hiệp ước quốc tế nhằm thúc đẩy thương mại tự do và mở rộng thương mại thế giới, đã được ký kết dựa trên các nguyên tắc **tự do, không phân biệt đối xử và đa phương** (có hiệu lực vào năm 1948. Nhật Bản gia nhập vào năm 1955). GATT đặt mục tiêu loại bỏ các rào cản thương mại như thuế quan và hạn chế nhập khẩu, nhằm thực hiện thương mại tự do không phân biệt đối xử. Các vấn đề thương mại quốc tế được thảo luận tại các vòng đàm phán (round) (**多角的貿易交渉**).
Sau đó, thông qua thỏa thuận tại **Vòng đàm phán Uruguay** (**ウルグアイ・ラウンド**), vào năm 1995, Tổ chức Thương mại Thế giới (**WTO**) đã được thành lập với tư cách là một tổ chức quốc tế thường trực mạnh mẽ thay thế GATT (trụ sở chính tại Geneva).
GATT (1948~95)
WTO (1995~)
Hình thức
Hiệp định quốc tế giữa các nước thành viên (lực kiểm soát yếu)
Tổ chức quốc tế thường trực (lực kiểm soát mạnh)
Đối tượng thương mại
Chỉ thương mại hàng hóa, không bao gồm lĩnh vực nông nghiệp
Thương mại hàng hóa +Lĩnh vực nông nghiệp, dịch vụ, quyền sở hữu trí tuệ
Giải quyết tranh chấp
Phương thức đồng thuận (**コンセンサス方式**) (Thực hiện khi tất cả các nước thành viên đồng ý) →Mất nhiều thời gian để xử lý
Phương thức đồng thuận tiêu cực (**ネガティブ・コンセンサス方式**) (Thực hiện trừ khi bị phản đối nhất trí) →Tăng cường và đẩy nhanh quá trình xử lý
Các vòng đàm phán (Round) (**多角的貿易交渉**)
Vòng đàm phán Kennedy (**ケネディー・ラウンド**) (1964~67) Giảm thuế quan đối với sản phẩm công nghiệp và khai khoáng
Vòng đàm phán Tokyo (**東京ラウンド**) (1973~79)
Vòng đàm phán Uruguay (**ウルグアイ・ラウンド**) (1986~94) ・Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ ・Tự do hóa thương mại trong lĩnh vực nông nghiệp và dịch vụ ・Thỏa thuận thành lập WTO
Vòng đàm phán Doha (**ドーハ・ラウンド**) (2001~) Đàm phán thất bại do xung đột lợi ích liên quan đến vấn đề nông nghiệp (2008)
Các cuộc đàm phán tự do hóa mang tính cá nhân và khu vực như Hiệp định thương mại tự do (**FTA**) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (**TPP**) trở nên sôi động hơn (tr. 207~209)
原書 p.209
Hội nhập kinh tế khu vực
Trong bối cảnh các phong trào thúc đẩy tự do thương mại trên quy mô toàn cầu như WTO, các quốc gia cũng đã đẩy mạnh các hoạt động hội nhập kinh tế khu vực.
Hội nhập kinh tế khu vực (地域的経済統合) là sự tập hợp của các quốc gia trong một khu vực nhất định, nhằm tự do hóa thương mại, chẳng hạn như loại bỏ thuế quan, và phát triển kinh tế trong khu vực.
〔図表: 世界の主な地域的経済統合〕
Liên minh châu Âu (EU)
Năm 1952, với sự tham gia của 6 quốc gia bao gồm Pháp và Tây Đức, Cộng đồng Than Thép châu Âu (ECSC) đã được thành lập. Sau đó, vào năm 1957, theo Hiệp ước Rome (ローマ条約) được ký kết giữa 6 quốc gia thành viên ECSC, Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC) và Cộng đồng Năng lượng Nguyên tử châu Âu (EURATOM) đã được thành lập. Năm 1967, ba tổ chức này hợp nhất và Cộng đồng châu Âu (EC) ra đời. EC đã thiết lập một liên minh thuế quan (関税同盟) bằng cách loại bỏ thuế quan đối với các sản phẩm công nghiệp trong khu vực và áp dụng thuế quan chung đối với các sản phẩm từ bên ngoài khu vực.
Mặt khác, các quốc gia hướng tới một liên minh kinh tế lỏng lẻo hơn để đối trọng với EEC đã thành lập Hiệp hội Mậu dịch Tự do châu Âu (EFTA) vào năm 1960 với 7 quốc gia, chủ yếu là Vương quốc Anh. Tuy nhiên, vào năm 1973, Vương quốc Anh cùng với Đan Mạch đã rút khỏi EFTA và gia nhập EC.
〔図表: ヨーロッパ連合(EU)の組織変遷〕
原書 p.210
Sau đó, EC đã phát triển thuận lợi, và vào năm 1993, việc hội nhập thị trường của EC đã được thực hiện. Và vào năm 1992, Hiệp ước Maastricht (マーストリヒト条約) đã được ký kết, việc thành lập Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), giới thiệu đồng tiền chung (euro - ユーロ), đảm bảo an ninh, và giới thiệu quyền công dân Châu Âu đã được quyết định, EC đã phát triển thành Liên minh Châu Âu (EU - ヨーロッパ連合).
Vào năm 1998, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), cơ quan quản lý chính sách tiền tệ của EU, đã được thành lập, và vào năm sau, đồng tiền chung euro (ユーロ) đã được giới thiệu (Anh - イギリス, Thụy Điển - スウェーデン, Đan Mạch - デンマーク, v.v. đã không tham gia).
Ngoài ra, vào tháng 12 năm 2007, Hiệp ước Lisbon (リスボン条約), hiệp ước cơ bản của EU, đã được ký kết (có hiệu lực vào năm 2009), và các vị trí như Chủ tịch thường trực Hội đồng Châu Âu, người có thể được coi là tổng thống của EU, và Bộ trưởng Ngoại giao đã được thành lập mới. Cơ chế chính trị của EU là Hội đồng Châu Âu (欧州理事会) (Hội nghị thượng đỉnh EU - EU首脳会議), cơ quan ra quyết định cao nhất với sự tham gia của các nguyên thủ quốc gia thành viên và Chủ tịch thường trực, sẽ quyết định các chính sách cơ bản và định hướng chính sách. Các chính sách cụ thể và chi tiết được tổng hợp bởi Hội đồng EU (EU理事会) (Hội đồng Bộ trưởng - 閣僚理事会) và được trình lên Nghị viện Châu Âu, bao gồm các đại biểu được bầu bởi công dân các nước thành viên EU. Ngoài ra, còn có Ủy ban Châu Âu (欧州委員会), cơ quan hành chính thực thi chính sách, và Tòa án Công lý Châu Âu (欧州司法裁判所). Các cơ quan chính được đặt tại Brussels (ブリュッセル) của Bỉ.
Tính đến tháng 2 năm 2024, EU có 27 quốc gia thành viên.
〔図表: EU加盟国(2024年2月現在)〕
〔図表: EUの仕組み〕
Hiện nay, EU đang đối mặt với nhiều vấn đề khác nhau. Tại Hy Lạp (ギリシャ), vào năm 2012 và 2015, nguy cơ rời khỏi khu vực đồng euro đã nảy sinh do tình hình tài chính xấu đi (Khủng hoảng Hy Lạp - ギリシャ危機). Tại Pháp, sau các vụ tấn công khủng bố đồng loạt ở Paris vào năm 2015, các đảng cực hữu ủng hộ chống nhập cư, chống EU và chủ nghĩa bảo hộ đang nổi lên. Ngoài ra, tại Anh (イギリス), kết quả cuộc trưng cầu dân ý tháng 6 năm 2016 cho thấy phe ủng hộ rời EU đã giành chiến thắng, và nước này đã rời EU vào tháng 12 năm 2020. Các yếu tố dẫn đến điều này bao gồm sự bất mãn về việc làm và an ninh xấu đi do gia tăng người nhập cư, cũng như gánh nặng từ nhiều khoản đóng góp và hỗ trợ cho EU. Hơn nữa, do ảnh hưởng của chủ nghĩa "Nước Mỹ trên hết" do Tổng thống Mỹ Trump đề xướng, chủ nghĩa dân túy (ポピュリズム - 大衆迎合主義) cũng đang lan rộng sang các quốc gia EU khác, và các đảng kêu gọi trục xuất người nhập cư hoặc rời EU đang nhận được sự ủng hộ.
原書 p.211
Các hình thức hội nhập kinh tế khu vực chính khác
Ngay cả ở các khu vực ngoài châu Âu, hội nhập kinh tế khu vực cũng đã tiến triển.
Hiệp định Hoa Kỳ - Mexico - Canada (USMCA)
Một hiệp định thương mại mới thay thế NAFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ - 北米自由協定) được ký kết vào năm 1994 giữa ba nước Hoa Kỳ, Canada và Mexico nhằm mục tiêu tự do hóa thương mại. Do yêu cầu xem xét lại từ phía Hoa Kỳ, các điều khoản về "tự do thương mại" đã bị loại bỏ, và hiệp định này mang tính bảo hộ mạnh mẽ hơn. Được thống nhất thông qua đàm phán song phương riêng rẽ trước cuối tháng 9 năm 2018, và có hiệu lực vào tháng 7 năm 2020.
Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)
Vào năm 2015, các quốc gia thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã thành lập với mục tiêu xây dựng một thị trường chung, nhằm tiếp tục phát triển và nâng cao Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA).
Thị trường Chung Nam Mỹ (MERCOSUR)
Được thành lập vào năm 1995 như một liên minh thuế quan (関税同盟) bởi bốn quốc gia Brazil, Argentina, Uruguay và Paraguay (Venezuela gia nhập năm 2006 nhưng bị đình chỉ tư cách thành viên vào năm 2016).
Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC)
Được thành lập vào năm 1989 như một tổ chức nhằm mục tiêu hợp tác kinh tế trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, bao gồm các nước phát triển (先進国) như Nhật Bản, Hoa Kỳ, Canada và các nước đang phát triển (発展途上国). Vào năm 1994, Tuyên bố Bogor đã được thông qua, đặt mục tiêu đạt được tự do hóa thương mại trong khu vực vào năm 2020 (tính đến tháng 2 năm 2024, có 21 quốc gia và vùng lãnh thổ thành viên).
Hiệp định Thương mại Tự do và Hiệp định Đối tác Kinh tế
Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA)
Các cuộc đàm phán nhằm thúc đẩy tự do hóa thương mại về nguyên tắc là các cuộc đàm phán đa phương (多国間の交渉) dưới sự bảo trợ của WTO. Tuy nhiên, do mâu thuẫn lợi ích giữa các nước phát triển (先進国) và các nước đang phát triển (発展途上国) mà các cuộc đàm phán không tiến triển, thay vào đó, ngày càng có nhiều trường hợp các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA) được ký kết giữa hai quốc gia hoặc giữa các khu vực, vốn dễ đạt được thỏa thuận hơn.
FTA là hiệp định được ký kết giữa các quốc gia hoặc khu vực cụ thể nhằm thúc đẩy tự do hóa thương mại, chẳng hạn như loại bỏ thuế quan (関税). EPA là hiệp định nhằm mục tiêu hợp tác trong nhiều lĩnh vực rộng lớn, ngoài nội dung của FTA, bao gồm việc hoàn thiện các thủ tục giải quyết tranh chấp (紛争解決手続き), mở rộng giao lưu nhân sự (人的交流), bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (知的財産権), v.v.
原書 p.212
Nhật Bản đã ký FTA・EPA đầu tiên với Singapore vào năm 2002. Hiệp định Đối tác Kinh tế (経済連携協定 - EPA) Nhật Bản-EU đã có hiệu lực vào tháng 2 năm 2019, và tính đến tháng 2 năm 2024, các FTA・EPA đã được ký kết với ASEAN, EU, RCEP (tr. 209) và 16 quốc gia và khu vực khác.
〔図表: 日本が結んだFTA・EPA (2024年2月現在)〕
Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (環太平洋パートナーシップ - TPP)
Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (環太平洋パートナーシップ - TPP) là một trong các Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA), là một hiệp định đối tác kinh tế nhằm thúc đẩy tự do hóa thương mại trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Nó bắt đầu vào năm 2006 như một hiệp định đối tác kinh tế giữa 4 quốc gia, bao gồm Singapore. Sau đó, Nhật Bản cũng tham gia đàm phán, tiếp nối Hoa Kỳ, Úc và các nước khác, và lễ ký kết Hiệp định TPP đã diễn ra giữa 12 quốc gia vào tháng 2 năm 2016. Tuy nhiên, vào tháng 1 năm 2017, Hoa Kỳ đã tuyên bố rút khỏi hiệp định. Do đó, 11 quốc gia còn lại (trừ Hoa Kỳ) đã tiến hành đàm phán, và vào tháng 3 năm 2018, Hiệp định TPP11 (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương - 環太平洋パートナーシップに関する包括的及び先進的な協定) đã được ký kết tại Chile và có hiệu lực vào cuối tháng 12 năm 2018. Sau đó, vào tháng 7 năm 2023, việc Vương quốc Anh gia nhập đã chính thức được phê duyệt (Đài Loan và Trung Quốc đang nộp đơn xin gia nhập). Tổng sản phẩm quốc nội (国内総生産 - GDP) của tất cả các quốc gia thành viên chiếm khoảng 15% GDP toàn cầu.
原書 p.213
〔図表: TPP12か国 (2024年2月現在)〕
Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP)
Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) là một hiệp định thương mại tự do quy mô lớn giữa 10 nước ASEAN và 5 nước Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Úc, New Zealand. Bắt đầu từ lời kêu gọi của ASEAN vào năm 2011, các cuộc đàm phán đã được khởi động từ năm 2013. Ấn Độ cũng đã tham gia đàm phán, nhưng vào năm 2019, nước này đã rút khỏi đàm phán do lo ngại về việc mở rộng thâm hụt thương mại với Trung Quốc và các vấn đề khác. Vào tháng 11 năm 2020, 15 nước trừ Ấn Độ đã đồng ý và ký kết hiệp định, và hiệp định có hiệu lực vào năm 2022. Nội dung của hiệp định bao gồm việc cắt giảm thuế quan, các quy tắc thống nhất về sở hữu trí tuệ, di chuyển của con người, v.v., và một khuôn khổ thúc đẩy thương mại tự do đã được thiết lập. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tổng dân số của các nước tham gia lần lượt chiếm khoảng 30% của thế giới, tạo thành một trong những khu vực kinh tế lớn nhất toàn cầu.
Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPEF)
Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPEF) với sự tham gia của 14 nước như Nhật Bản, Hoa Kỳ, Úc, đang hướng tới việc hiện thực hóa một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở về mặt kinh tế.
原書 p.372
Ⅲ Kinh tế hiện đại
10 Kinh tế quốc tế (2) – Cơ chế kinh tế quốc tế
Câu 1 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, câu mô tả phù hợp nhất về thể chế Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
① IMF đã áp đặt cho các quốc gia thành viên nghĩa vụ phải giữ biến động tỷ giá hối đoái của nước mình trong phạm vi ±5%.
② IMF có vai trò dựa trên nguồn vốn đóng góp của các quốc gia thành viên, cung cấp vốn ngắn hạn cho các quốc gia có thâm hụt cán cân thanh toán quốc tế.
③ Thể chế IMF đã bị lung lay nghiêm trọng bởi việc Hoa Kỳ đình chỉ chuyển đổi vàng-đô la, sau Thỏa thuận Plaza (Plaza Accord) năm 1985, đã chuyển sang chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi.
④ Vì IMF đã bắt buộc các quốc gia sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ dự trữ (基軸通貨), điều này đã trở thành động lực để các quốc gia thành viên chuyển đổi tiền tệ quốc tế sử dụng từ bảng Anh sang đô la.
(2010年度-第2回)
Câu 2 WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) được thành lập vào năm 1995, hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, điều kiện phù hợp nhất đã thúc đẩy việc thành lập tổ chức này.
① Vì trước khi thành lập, hiệu quả của các thủ tục giải quyết tranh chấp chưa được đảm bảo đầy đủ, nên đã phát sinh nhu cầu tăng cường các thủ tục đó.
② Cùng với sự suy giảm uy tín quốc tế của đồng đô la với tư cách là tiền tệ dự trữ (基軸通貨), đã phát sinh nhu cầu giải quyết các vấn đề tiền tệ quốc tế thông qua đàm phán đa phương.
③ Khi nền kinh tế toàn cầu hóa, đã phát sinh nhu cầu xây dựng một hệ thống thuế quốc tế công bằng và không thất thoát thuế.
④ Hệ thống thương mại tự do toàn cầu đã hoàn thiện, và đã phát sinh nhu cầu tăng cường quan hệ thương mại song phương hoặc trong các khu vực cụ thể, điển hình là Hiệp định Thương mại Tự do (FTA).
(2016年度-第2回)
原書 p.373
Câu 3 Chọn mô tả phù hợp nhất về EU từ các lựa chọn ①~④ dưới đây.
Được thành lập bởi Hiệp ước Rome (Rome), đây là một cộng đồng khu vực của châu Âu (Europe), nhằm mục tiêu quản lý chung các nguồn năng lượng như than đá và năng lượng hạt nhân.
Được thành lập bởi Hiệp ước Rome, đây là một cộng đồng kinh tế của châu Âu, và đã trở thành cộng đồng kinh tế lớn nhất thế giới sau khi Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey) gia nhập.
Được thành lập bởi Hiệp ước Maastricht (Maastricht), đây là một cộng đồng khu vực của châu Âu, đang thúc đẩy hội nhập chính trị và kinh tế của các quốc gia thành viên.
Được thành lập bởi Hiệp ước Maastricht, đây là một cộng đồng kinh tế của châu Âu, và tất cả các quốc gia thành viên đều đã áp dụng đồng tiền chung Euro.
(Năm 2017 - Lần 1)
Câu 4 Chọn mô tả phù hợp nhất về Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) từ các lựa chọn ①~④ dưới đây.
Kể từ khi Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập, việc ký kết FTA đã gia tăng.
Nhật Bản đã ký kết FTA với các đối tác thương mại chính của mình là Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU) và Trung Quốc (China).
Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) được ký kết giữa hai quốc gia là Hoa Kỳ và Canada (Canada).
FTA không chỉ bao gồm thương mại mà còn các lĩnh vực như di chuyển vốn và lao động, là một hiệp định toàn diện hơn Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA).
(Năm 2015 - Lần 2)
原書 p.406
Câu 8: Hãy chọn một sự kết hợp từ ngữ phù hợp nhất điền vào các ô trống a ~ c trong đoạn văn sau đây liên quan đến cán cân thanh toán quốc tế (国際収支) từ ①~④ dưới đây.
Cán cân thanh toán quốc tế (国際収支) về cơ bản được chia thành cán cân a và cán cân b. Cán cân a bao gồm cán cân thương mại và dịch vụ (貿易・サービス収支) là tổng hợp cán cân giao dịch hàng hóa và cán cân giao dịch dịch vụ như vận tải; cán cân c sơ cấp (第一次 c 収支) bao gồm lãi suất, cổ tức, v.v. từ nước ngoài; và cán cân c thứ cấp (第二次 c 収支) biểu thị viện trợ không hoàn lại (ODA) của chính phủ và các khoản đóng góp cho các tổ chức quốc tế. Mặt khác, cán cân b bao gồm đầu tư trực tiếp (直接投資) và đầu tư chứng khoán (証券投資), v.v. biểu thị sự biến động của tài sản và nợ.
a
b
c
①
Vãng lai
Tài chính
Thu nhập
②
Tài chính
Vãng lai
Vãng lai
③
Vãng lai
Thu nhập
Tài chính
④
Thu nhập
Vãng lai
Tài chính
Câu 9: Đọc đoạn văn sau đây liên quan đến hệ thống kinh tế quốc tế (国際経済体制) và trả lời các câu hỏi (1), (2) dưới đây.
Năm 1995, b đã được thành lập, giải thể a một cách phát triển và mở rộng các quy tắc thương mại sang cả thương mại dịch vụ như thông tin liên lạc (情報通信), tài chính (金融) và quyền sở hữu trí tuệ (知的所有権). Trụ sở chính của tổ chức quốc tế này được đặt tại c.
(1) Hãy chọn một sự kết hợp từ ngữ phù hợp nhất điền vào các ô trống a ~ c trong đoạn văn sau đây từ ①~④ dưới đây.
a
b
c
①
IMF
OECD
Geneva
②
WTO
IMF
New York
③
GATT
WTO
Geneva
④
OECD
GATT
New York
Chú thích) IMF (Quỹ Tiền tệ Quốc tế), WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) GATT (Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại) OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế)
(2) Hãy chọn một quyền thích hợp nhất trong số ①~④ dưới đây cho quyền sở hữu trí tuệ (知的所有権) được gạch chân.
① Quyền kiến nghị (請願権)
② Quyền truy cập (アクセス権)
③ Quyền riêng tư (プライバシー権)
④ Quyền bằng sáng chế (特許権)
原書 p.413
Câu 23
Hãy chọn một mô tả phù hợp nhất về kinh tế độc canh (モノカルチャー経済) từ các lựa chọn ①~④ sau đây.
① Nền kinh tế chỉ có thể phát triển bằng cách tiếp nhận vốn đầu tư nước ngoài và bị ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế nước ngoài.
② Do nợ nần gia tăng, không thể phát triển kinh tế thông qua việc thực hiện các chính sách kinh tế tích cực.
③ Chủ yếu chuyên môn hóa vào sản xuất một loại nông sản hoặc tài nguyên khoáng sản duy nhất, và bị ảnh hưởng bởi xu hướng thị trường quốc tế, v.v.
④ Lợi nhuận từ phát triển bị các quan chức, quân đội, v.v. độc chiếm, khiến kinh tế không thể phát triển.
Câu 24
Biểu đồ sau đây cho thấy ước tính về sự thay đổi của tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực (dựa trên calo) (食料自給率 - カロリーベース) ở các quốc gia lớn. Hãy chọn sự kết hợp tên quốc gia đúng cho A~D từ các lựa chọn ①~④ dưới đây.
① 設立以前には紛争処理に関する手続きの実効性が十分には確保されていなかったため、その手続きを強化する必要が生じた。② 基軸通貨としてのドルの国際的信用の低下に伴い、国際通貨問題に多国間協議で対応する必要が生じた。③ 経済がグローバル化するに従い、公平で課税もれのない国際的な課税制度を構築する必要が生じた。④ 世界的な自由貿易体制が完成し、FTA(自由貿易協定)に代表される二国間や特定地域内の通商関係を強化する必要が生じた。
過去問 国際収支に関する次の文章の空欄 a ~ c に当てはまる語の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。国際収支は、大きくa 収支と b 収支とに分けられる。a 収支は、モノの取引の収支と輸送などのサービスの取引の収支を合わせた貿易・サービス収支、海外からの利子・配当金などの第一次 c 収支、政府の無償資金援助 (ODA) や国際機関に出す分担金などを表す第二次c 収支からなる。一方 b収支は、資産や債務の動きなどを表す直接投資や証券投資などからなっている。
a
b
c
①
経常
金融
所得
②
金融
経常
経常
③
経常
所得
金融
④
所得
経常
金融
① 経常 金融 所得② 金融 経常 経常③ 経常 所得 金融④ 所得 経常 金融
⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
過去問 1995年、 a □を発展的に解消し、情報通信や金融、知的所有権などのサービス貿易にまで貿易ルールを拡大した b が結成された。この国際機関の本部は c に置かれている。(1) 次の文章の空欄 a ~ c に当てはまる語の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
a
b
c
①
IMF
OECD
ジュネーブ
②
WTO
IMF
ニューヨーク
③
GATT
WTO
ジュネーブ
④
OECD
GATT
ニューヨーク
① IMF OECD ジュネーブ② WTO IMF ニューヨーク③ GATT WTO ジュネーブ④ OECD GATT ニューヨーク
⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
過去問 下線部の知的所有権として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 請願権② アクセス権③ プライバシー権④ 特許権
⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
AI練習 国際収支に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 国際収支は、主に経常収支、資本移転等収支、金融収支の三つに分けられ、その合計額は常にゼロになるように誤差脱漏が調整される。② 経常収支には、モノやサービスの取引に加えて、外国政府などに対する債務の免除などが含まれる。③ 金融収支は、主に海外からの利子や配当、政府の無償資金援助などから構成される。④ 2014年1月以前は、国際収支の統計の仕方に大きな見直しは行われていなかった。
💡 Lựa chọn ① đúng vì sách ghi rõ 「国際収支額(0)=経常収支額+資本移転等収支額-金融収支額+誤差脫漏」 và 「国際収支の合計が(0)になるように、誤差脱漏の値が決められる。」. Lựa chọn ② sai vì miễn trừ nợ thuộc về 資本移転等収支, không phải 経常収支. Lựa chọn ③ sai vì lãi và cổ tức từ nước ngoài (第一次所得収支) và viện trợ không hoàn lại (第二次所得収支) đều thuộc 経常収支, không phải 金融収支. Lựa chọn ④ sai vì sách ghi rõ 「2014年1月、国際収支の統計の仕方が大きく見直された。」
① 戦争で被害の大きかった国や発展途上国に対して、長期的な復興・開発援助のための融資を行うことを主な目的としていた。② 加盟国が自国の為替相場の変動を上下1%以内に抑えることを義務付け、為替相場の安定をはかった。③ ドル危機が深刻化した際、アメリカのニクソン大統領が金とドルとの交換を停止したドル・ショックを主導した。④ 1985年のプラザ合意において、円高・ドル安への協調介入を決定し、変動相場制への移行を促進した。
💡 Lựa chọn ② đúng vì sách ghi rõ IMF có nhiệm vụ 「加盟国に自国の為替相場の変動を上下1%以内に抑えることを義務化」 để ổn định tỷ giá hối đoái. Lựa chọn ① là vai trò của IBRD. Lựa chọn ③, Nixon Shock là do Tổng thống Mỹ Nixon quyết định, không phải IMF. Lựa chọn ④, Hiệp định Plaza diễn ra sau khi hệ thống Bretton Woods sụp đổ và chuyển sang chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, không phải IMF thúc đẩy chuyển đổi.
① GATTは常設の国際機関であったが、WTOは加盟国間の国際協定の形態をとっていた。② WTOは農業分野を除くモノの貿易のみを対象としていたが、GATTはモノの貿易に加えて農業・サービス分野も対象としていた。③ GATTの紛争処理は全加盟国の賛成が必要なコンセンサス方式であり時間がかかったが、WTOは全会一致で反対されなければ実施されるネガティブ・コンセンサス方式で処理が強化された。④ WTOは1947年に設立され、その後、ウルグアイ・ラウンドでの合意により1995年にGATTへと発展的に解消された。
💡 Lựa chọn ③ đúng, như được nêu trong bảng so sánh: GATT sử dụng phương thức đồng thuận (consensus) chậm chạp, trong khi WTO sử dụng phương thức đồng thuận phủ định (negative consensus) nhanh hơn. Lựa chọn ① sai vì GATT là hiệp định quốc tế, WTO là tổ chức quốc tế thường trực. Lựa chọn ② sai vì GATT loại trừ nông nghiệp và chỉ tập trung vào hàng hóa, trong khi WTO bao gồm cả nông nghiệp và dịch vụ. Lựa chọn ④ sai vì GATT được thành lập năm 1947 và WTO được thành lập năm 1995 để thay thế GATT.
① 2006年にシンガポールを含む4か国で始まり、後にアメリカが離脱したことでTPP11協定として知られるようになった。② ASEAN10か国と日本、中国、韓国、オーストラリア、ニュージーランドの計15か国で協定に合意・署名し、世界最大級の経済圏を形成している。③ 2019年に、対中国貿易赤字の拡大を懸念してインドネシアが交渉から離脱した。④ 協定の内容は主に金融市場の安定化と為替相場の協調介入に焦点を当てている。
💡 Lựa chọn ② đúng vì sách ghi rõ RCEP là hiệp định thương mại tự do rộng lớn gồm 15 quốc gia (10 nước ASEAN và 5 nước khác) sau khi Ấn Độ rút lui, tạo thành khu vực kinh tế lớn nhất thế giới. Lựa chọn ① là mô tả về TPP. Lựa chọn ③ sai vì nước rút khỏi đàm phán do lo ngại thâm hụt thương mại với Trung Quốc là Ấn Độ, không phải Indonesia. Lựa chọn ④ sai vì nội dung hiệp định RCEP tập trung vào cắt giảm thuế quan, sở hữu trí tuệ, quy tắc di chuyển của con người, không phải ổn định thị trường tài chính hay can thiệp tỷ giá hối đoái.
① アメリカの貿易赤字とベトナム戦争の負担によりドルへの信頼が低下し、ニクソン大統領が金とドルとの交換を停止したことが変動相場制への直接的な移行を決定づけた。② ニクソン・ショック後、スミソニアン協定で固定相場制の維持が試みられたが失敗に終わり、各国は変動相場制へ移行し、IMFがキングストン合意でこれを正式に認めた。③ プラザ合意によって円高・ドル安への協調介入が決められた結果、固定相場制が完全に終わり、変動相場制が導入されることになった。④ 金・ドル本位制による固定相場制は、各国が為替相場の変動を上下1%以内に抑える義務を怠ったため、IMFの統制力が弱まり崩壊した。
💡 Lựa chọn ② đúng, trình tự các sự kiện chính xác là: Nixon Shock (đình chỉ chuyển đổi vàng-đô la) -> Hiệp định Smithsonian (nỗ lực duy trì tỷ giá cố định nhưng thất bại) -> các nước chuyển sang chế độ tỷ giá thả nổi -> IMF chính thức công nhận chế độ này bằng Hiệp định Kingston. Lựa chọn ① sai vì Nixon Shock là sự kiện khởi đầu nhưng không trực tiếp quyết định chuyển sang chế độ thả nổi, vẫn có nỗ lực duy trì tỷ giá cố định sau đó. Lựa chọn ③ sai vì Hiệp định Plaza (1985) diễn ra sau khi chế độ thả nổi đã được áp dụng, không phải nguyên nhân chấm dứt tỷ giá cố định. Lựa chọn ④ sai vì chế độ tỷ giá cố định sụp đổ do sự suy yếu kinh tế của Mỹ và khủng hoảng đô la, không phải do các quốc gia không tuân thủ nghĩa vụ.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
輸出額と輸入額の上位5か国、主な国の1人当たりの貿易額と貿易依存度 (2022年) · tr.202 — Biểu đồ so sánh giá trị xuất nhập khẩu của 5 quốc gia hàng đầu và giá trị thương mại bình quân đầu người cùng mức độ phụ thuộc thương mại của các quốc gia chính vào năm 2022.国際収支 · tr.202 — Sơ đồ giải thích các thành phần của cán cân thanh toán quốc tế (International Balance of Payments), bao gồm cán cân vãng lai, cán cân chuyển giao vốn, cán cân tài chính và công thức tính toán.GATT (1948~95年) WTO (1995年~) · tr.208 — Bảng so sánh các đặc điểm chính của GATT và WTO, bao gồm hình thức, đối tượng thương mại, phương thức giải quyết tranh chấp và các vòng đàm phán.世界の主な地域的経済統合(2021年1月現在) · tr.209 — Bản đồ này minh họa các khối liên kết kinh tế khu vực chính trên thế giới tính đến tháng 1 năm 2021, giúp người học nắm được sự phân bố địa lý và các thành viên của từng khối.ヨーロッパ連合(EU)の組織変遷図 · tr.209 — Sơ đồ này trình bày quá trình hình thành và phát triển của Liên minh châu Âu (EU) từ các tổ chức tiền thân như ECSC, EEC, EURATOM, qua các hiệp ước và sự kiện quan trọng như Hiệp ước Maastricht, việc Anh rời đi, giúp người học hiểu rõ lịch sử và cấu trúc của EU.▲EU加盟国(2024年2月現在) · tr.210 — Bản đồ các quốc gia thành viên EU tính đến tháng 2 năm 2024, thể hiện các nước đã và chưa sử dụng đồng Euro.▲EUの仕組み · tr.210 — Sơ đồ cấu trúc tổ chức của Liên minh Châu Âu (EU), minh họa các cơ quan chính và mối quan hệ giữa chúng.その他の主な地域的経済統合 · tr.211 — Bảng này liệt kê và mô tả các hiệp định/tổ chức kinh tế khu vực quan trọng khác ngoài châu Âu, giúp người học hiểu về các khối kinh tế quốc tế.▲日本が結んだFTA・EPA (2024年2月現在) · tr.212 — Bản đồ này minh họa các quốc gia và khu vực mà Nhật Bản đã ký kết Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA) tính đến tháng 2 năm 2024, cùng với năm ký kết hoặc có hiệu lực của từng hiệp định. Đây là tài liệu hữu ích để hiểu về mạng lưới quan hệ thương mại và đối tác kinh tếTPP12か国 (2024年2月現在) · tr.213 — Bản đồ này minh họa các quốc gia thành viên của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (TPP12) tính đến tháng 2 năm 2024, giúp người học hình dung phạm vi địa lý của khối kinh tế quan trọng này.国際収支に関する空欄補充の選択肢 · tr.406 — Bảng này trình bày các lựa chọn điền vào chỗ trống a, b, c trong câu hỏi về cán cân thanh toán quốc tế, giúp người học hiểu rõ các thành phần của cán cân thanh toán.国際経済体制に関する空欄補充の選択肢 · tr.406 — Bảng này cung cấp các lựa chọn điền vào chỗ trống a, b, c liên quan đến các tổ chức kinh tế quốc tế như WTO, IMF, GATT và địa điểm trụ sở, giúp người học nắm vững kiến thức về hệ thống kinh tế quốc tế.主要国における食料自給率 (カロリーベース)の推移の試算 · tr.413 — Biểu đồ thể hiện sự thay đổi của tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực (dựa trên calo) ở các quốc gia lớn (Mỹ, Pháp, Đức, Nhật Bản) từ năm 1965 đến 2019, kèm theo bảng đối chiếu các đường A-D với tên quốc gia.