第2章 国民国家の形成

第2章国民国家の形成

Hình thành quốc gia dân tộc — Vienna · 1848 · Italia-Đức thống nhất · Mỹ Nội chiến

2-1

ウィーン体制 Hệ thống Vienna (1815-1848)

Sau khi Napoléon thất bại, các nước châu Âu họp Hội nghị Vienna (1814-15) do Ngoại trưởng Áo Metternich (メッテルニヒ) chủ trì. Mục đích: khôi phục biên giới và chế độ cũ trước Cách mạng Pháp (正統主義 Legitimism) + cân bằng quyền lực (勢力均衡).

① Hội nghị Vienna 1814-15

  • Tư tưởng chủ đạo: 正統主義 (Legitimacy) của Talleyrand (Pháp) → khôi phục vương triều Bourbon.
  • Lãnh thổ: Phổ + Áo + Nga mở rộng. Anh giữ thuộc địa chiến lợi. Hà Lan-Bỉ hợp nhất.
  • Liên minh Thần thánh (神聖同盟): Nga + Áo + Phổ — bảo vệ trật tự Cơ Đốc.
  • Liên minh 4 nước (四国同盟): Nga, Áo, Phổ, Anh; sau thêm Pháp → 五国同盟.

② Chao đảo và sụp đổ của hệ Vienna

1820sCách mạng Hy Lạp giành độc lập từ Ottoman (1829, Anh-Pháp-Nga ủng hộ).
1830/7Cách mạng tháng 7 (七月革命) ở Pháp: lật đổ Charles X Bourbon → Louis Philippe (vua tư sản, 7月王政).
1830Bỉ độc lập khỏi Hà Lan.
1848/2Cách mạng tháng 2 (二月革命) ở Pháp: lật đổ Louis Philippe → Đệ Nhị Cộng hòa (第二共和政). Louis-Napoléon Bonaparte (cháu Napoléon I) đắc cử TT.
1848/3Cách mạng tháng 3 ở Áo và Phổ (三月革命) — Metternich bỏ trốn → Hệ Vienna sụp đổ. "Năm của các cuộc cách mạng".
1848Tuyên ngôn Đảng Cộng sản (共産党宣言) của Marx-Engels xuất bản.
1852Louis-Napoléon xưng đế Napoléon III → Đệ Nhị Đế chế Pháp (第二帝政).
2-2

イタリア・ドイツ統一 Italia & Đức thống nhất

① Italia thống nhất (イタリア統一, 1861-70)

Trước thống nhất: Italia bị chia thành nhiều bang, dưới ảnh hưởng Áo + Tây Ban Nha + Giáo hoàng.

1831"Trẻ Italia" (青年イタリア) của Mazzini (マッツィーニ) đòi thống nhất qua cộng hòa.
1859Vương quốc Sardinia (vua Victor Emmanuel II, thủ tướng Cavour カヴール) + Pháp chống Áo → giành được Lombardia.
1860Garibaldi (ガリバルディ) với "Đội Áo đỏ (千人隊)" chiếm Sicily-Nam Italia → tặng cho Sardinia.
1861Vương quốc Italia (イタリア王国) thành lập, vua Victor Emmanuel II.
1866Sáp nhập Venezia (sau Chiến tranh Áo-Phổ).
1870Sáp nhập Roma → thống nhất hoàn tất. Roma làm thủ đô (1871).

② Đức thống nhất (ドイツ統一, 1871) — "Sắt và máu"

Trước thống nhất: Đức là 38 bang trong "Liên hiệp Đức (ドイツ連邦)". Hai cực: Phổ (プロイセン) ở Bắc + Áo (オーストリア) ở Nam.

1834Liên minh Thuế quan Đức (関税同盟) — Phổ dẫn dắt, không có Áo → bước đầu kinh tế.
1862Vua Wilhelm I (Phổ) bổ nhiệm Bismarck (ビスマルク) làm thủ tướng. Bài diễn văn "Không phải bằng diễn văn và đa số mà bằng SẮT VÀ MÁU (鉄血政策)".
1864Chiến tranh Đan Mạch — Phổ + Áo thắng.
1866Chiến tranh Áo-Phổ (普墺戦争) — Phổ thắng → loại Áo khỏi Đức.
1867Liên bang Bắc Đức (北ドイツ連邦) do Phổ lãnh đạo.
1870-71Chiến tranh Pháp-Phổ (普仏戦争) — Phổ thắng. Napoléon III bị bắt → Đệ Nhị Đế chế Pháp sụp.
1871/1Đế quốc Đức (ドイツ帝国) tuyên bố thành lập tại Cung điện Versailles. Vua Wilhelm I lên ngôi Hoàng đế, Bismarck làm Thủ tướng. Pháp phải nhường Alsace-Lorraine + bồi thường 50亿 franc.
💡 Hệ quả Chiến tranh Pháp-Phổ với Pháp:
• Đệ Nhị Đế chế sụp → Đệ Tam Cộng hòa Pháp (第三共和政, 1870-1940).
Công xã Paris (パリ・コミューン) 1871 — cuộc cách mạng vô sản đầu tiên thế giới (kéo dài 72 ngày).
2-3

アメリカの発展と南北戦争 Mỹ phát triển và Nội chiến (Civil War)

Thế kỷ 19, Mỹ bành trướng "Số phận hiển hiện" (Manifest Destiny, 明白なる運命). Mâu thuẫn Bắc-Nam về nô lệ → Nội chiến 1861-65.

① Bành trướng lãnh thổ

NămLãnh thổ thêm vàoCách thức
1803LouisianaMua từ Pháp (Napoléon)
1819FloridaMua từ Tây Ban Nha
1845TexasSáp nhập (sau khi Texas tách Mexico)
1846OregonChia với Anh
1848CaliforniaThắng chiến tranh Mỹ-Mexico (米墨戦争)
1867AlaskaMua từ Nga (7,2 triệu USD)
1898Hawaii, Philippines, Cuba, Puerto RicoChiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha

② Mâu thuẫn Bắc-Nam

Miền Bắc (北部)Miền Nam (南部)
Kinh tếCông nghiệp tư bảnĐồn điền bông + nô lệ
Nô lệPhản đối (奴隷制反対)Ủng hộ (奴隷制存続)
Thuế quanCao (bảo hộ công nghiệp)Thấp (xuất khẩu bông sang Anh)
ĐảngCộng hòa (共和党)Dân chủ (民主党)
Liên bangLiên bang (合衆国)Tách → Liên minh (アメリカ連合国)

③ Nội chiến (南北戦争, 1861-1865)

1860Lincoln (リンカン) đắc cử Tổng thống (Đảng Cộng hòa, chống nô lệ).
186111 bang miền Nam tách → lập "Liên minh các Bang Hoa Kỳ" (CSA). Tổng thống: Jefferson Davis.
1862Đạo luật Homestead (ホームステッド法) — phát 160 mẫu đất miễn phí cho người định cư phía Tây.
1863/1/1Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ (奴隷解放宣言).
1863/7Trận Gettysburg (ゲティスバーグ) — bước ngoặt. Lincoln đọc diễn văn nổi tiếng "of the people, by the people, for the people".
1865/4Tướng Nam Lee đầu hàng tại Appomattox. Lincoln bị ám sát vài ngày sau.
1865-77"Tái thiết miền Nam" (再建期). Tu chính hiến pháp 13 (xóa nô lệ), 14, 15.
1869Hoàn thành đường sắt xuyên lục địa (大陸横断鉄道) — Atlantic-Pacific.
💡 Mẹo nhớ Nội chiến Mỹ: Bắc = Lincoln + Cộng hòa + chống nô lệ + Grant. Nam = Davis + Dân chủ + ủng hộ nô lệ + Lee. Bắc THẮNG.
  1. Hội nghị Vienna do ai chủ trì?
    ① Talleyrand② Metternich③ Bismarck④ Napoléon
  2. "Liên minh Thần thánh" gồm 3 nước nào?
    ① Anh-Pháp-Đức② Nga-Áo-Phổ③ Áo-Pháp-Ý④ Anh-Mỹ-Pháp
  3. "Năm các cuộc cách mạng" trong lịch sử châu Âu là năm nào?
    ① 1830② 1848③ 1789④ 1871
  4. "Tuyên ngôn Đảng Cộng sản" do ai viết?
    ① Marx-Engels② Lenin-Stalin③ Mao-Đặng④ Trotsky
  5. Đội "Áo đỏ (千人隊)" thuộc về ai?
    ① Cavour② Mazzini③ Garibaldi④ Victor Emmanuel
  6. "Sắt và máu" là chính sách của ai?
    ① Wilhelm I② Bismarck③ Hitler④ Metternich
  7. Đế quốc Đức thành lập năm nào, ở đâu?
    ① 1862, Berlin② 1866, Vienna③ 1871, Versailles④ 1875, Paris
  8. Alaska được Mỹ mua từ nước nào?
    ① Anh② Pháp③ Nga④ Tây Ban Nha
  9. Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ năm nào?
    ① 1861② 1862③ 1863④ 1865
  10. Trận quyết định trong Nội chiến Mỹ là?
    ① Antietam② Gettysburg③ Bull Run④ Appomattox
Đáp án Chương 2
1: ② Metternich (Ngoại trưởng Áo).
2: ② Nga + Áo + Phổ (Cơ Đốc giáo).
3: ② 1848 — Pháp, Áo, Phổ, Ý đều có cách mạng.
4: ① Marx-Engels (1848).
5: ③ Garibaldi — chiếm Nam Italia rồi tặng vua Sardinia.
6: ② Bismarck, 1862 diễn văn nhậm chức Thủ tướng Phổ.
7: ③ 1871, tại Cung điện Versailles (Pháp) — xúc phạm Pháp sâu sắc.
8: ③ Nga, 1867, 7,2 triệu USD ("Seward's Folly" — bị chê là dại).
9: ③ 1/1/1863 do Lincoln ban.
10: ② Gettysburg (7/1863, Pennsylvania) — bước ngoặt.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.101

2 Sự hình thành các quốc gia dân tộc

①Hệ thống Vienna (ウィーン体制)

Hội nghị Vienna (ウィーン会議)

Năm 1814, để chấm dứt sự hỗn loạn do Cách mạng Pháp và các cuộc chiến tranh của Napoléon (tr.94) gây ra, và thiết lập một trật tự mới ở châu Âu, Hội nghị Vienna (1814–15) đã được tổ chức dưới sự chủ trì của Ngoại trưởng Áo Metternich. Tại hội nghị, chủ nghĩa chính thống (正統主義) do Ngoại trưởng Pháp Talleyrand đề xướng, nhằm khôi phục trật tự trước Cách mạng Pháp, đã được thông qua, và sự cân bằng quyền lực (勢力均衡) giữa các quốc gia châu Âu đã được thiết lập. Sau đó, vào năm 1815, Nghị định thư Vienna (ウィーン議定書) đã được ký kết (việc đại diện ký tên xác nhận).

Anh Giành được (獲得) đảo Ceylon và thuộc địa Cape từ Hà Lan.
Pháp Louis XVIII trở thành vua, chế độ quân chủ được khôi phục.
Áo Giành được (獲得) miền Bắc Ý (như Venezia).
Thành lập Liên bang Đức (gồm 35 quốc gia quân chủ và 4 thành phố tự do).
Phổ Giành được (獲得) vùng Rheinland ở miền Tây nước Đức.
Hà Lan Sáp nhập Bỉ (併合) (biến lãnh thổ của nước khác thành lãnh thổ của mình).
Thụy Sĩ Trở thành quốc gia trung lập vĩnh viễn (永世中立国).
Nga Hoàng đế kiêm nhiệm Quốc vương Ba Lan.

〔図表: ウィーン体制下のヨーロッパ〕

原書 p.102

Các vị vua của các nước châu Âu lo sợ cách mạng sẽ lại bùng nổ. Vì vậy, vào năm 1815, theo lời kêu gọi của Sa hoàng Nga Aleksandr I, Nga, Phổ và Áo đã thành lập Liên minh Thần thánh (神聖同盟), và sau đó thêm Anh để thành lập Liên minh Bốn nước (四国同盟).

Như vậy, chế độ bảo thủ và phản động đã khôi phục trật tự châu Âu về trạng thái trước cách mạng được gọi là Hệ thống Vienna (ウィーン体制) (1815~48).

Sự lung lay và sụp đổ của Hệ thống Vienna (ウィーン体制)

Độc lập của các quốc gia Mỹ Latinh (Trung và Nam Mỹ)

Ở Mỹ Latinh, vốn là thuộc địa của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, vào cuối thế kỷ 18, các phong trào độc lập đã nổ ra, tập trung vào tầng lớp địa chủ da trắng sinh ra tại thuộc địa, gọi là Criollo (クリオーリョ).

Các quốc gia thuộc Hệ thống Vienna (ウィーン体制), đứng đầu là Áo, đã cố gắng can thiệp (xen vào công việc của nước khác) vào phong trào độc lập của Mỹ Latinh, nhưng Tổng thống Mỹ Monroe (モンロー) đã ban hành Tuyên bố Monroe (モンロー宣言) vào năm 1823, tuyên bố rằng châu Mỹ và châu Âu sẽ không can thiệp lẫn nhau (nguyên tắc không can thiệp lẫn nhau). Điều này trở thành nền tảng cho chính sách ngoại giao biệt lập của Mỹ cho đến năm 1899. Hơn nữa, vì Anh cũng ủng hộ độc lập, sự can thiệp đã thất bại. Cứ như vậy, các quốc gia độc lập đã lần lượt ra đời ở Mỹ Latinh từ những năm 1810 đến 1820.

Haiti1804Độc lập từ Pháp. Quốc gia độc lập đầu tiên ở Trung và Nam Mỹ
Colombia1819Độc lập từ Tây Ban Nha.
Venezuela1819Simón Bolívar lãnh đạo phong trào độc lập
Bolivia1825
Argentina1816Độc lập từ Tây Ban Nha.
Chile1818San Martín lãnh đạo phong trào độc lập
Peru1821
Mexico1821Độc lập từ Tây Ban Nha. Hidalgo lãnh đạo phong trào độc lập
Brazil1822Hoàng tử Bồ Đào Nha lên ngôi, độc lập với tư cách là một quốc gia quân chủ (君主国). Sau đó, duy trì chế độ đế quốc (帝政) cho đến cuối thế kỷ 19

〔図表: Độc lập của các quốc gia Mỹ Latinh〕

原書 p.103

Độc lập của Hy Lạp

Hy Lạp, vốn nằm dưới sự cai trị của Đế quốc Ottoman (オスマン帝国) (Thổ Nhĩ Kỳ) từ thế kỷ 15 trở đi, đã giành độc lập vào năm 1829 nhờ sự hỗ trợ của Nga, Anh và Pháp, những nước đang tìm cách mở rộng ảnh hưởng ra phía Đông Địa Trung Hải.

Cách mạng Tháng Bảy Pháp và ảnh hưởng của nó

Tại Pháp, nơi chế độ quân chủ đã được phục hồi, khi Charles X ban hành các sắc lệnh như hạn chế quyền bầu cử và tăng cường kiểm soát ngôn luận, người dân Paris đã nổi dậy vào năm 1830 để phản đối. Sau đó, thay vì Charles X, họ đã đón Louis-Philippe lên làm vua, và chế độ quân chủ Tháng Bảy (七月王政) được thành lập. Đây được gọi là Cách mạng Tháng Bảy (七月革命).

Việc Cách mạng Tháng Bảy làm sụp đổ một phần Hệ thống Vienna (ウィーン体制) đã ảnh hưởng đến các quốc gia châu Âu. Năm 1831, Bỉ giành độc lập từ Hà Lan, và các cuộc nổi dậy cũng xảy ra ở Ba Lan, Đức và Ý. Tại Anh, từ thế kỷ 15, quyền bầu cử nghị sĩ Hạ viện (下院) (Viện Thứ dân (庶民院)) đã được trao cho tầng lớp địa chủ (gentry), nhưng với Đạo luật Cải cách Bầu cử lần thứ nhất năm 1832 (第1回選挙法改正) (xem xét và đổi mới), quyền bầu cử cũng được trao cho các nhà tư bản công nghiệp (産業資本家) (tư sản (ブルジョワジー)).

〔図表: 七月革命の影響〕

Cách mạng Tháng Hai Pháp

Sau Cách mạng Tháng Bảy, tại Pháp, Cách mạng Công nghiệp (産業革命) tiến triển, các nhà tư bản lớn nắm giữ quyền lực thực sự trong xã hội và độc chiếm quyền bầu cử. Trước tình hình này, các nhà tư bản vừa và nhỏ cùng với công nhân đã yêu cầu mở rộng quyền bầu cử. Tuy nhiên, do bị từ chối, người dân Paris đã nổi dậy vào tháng 2 năm 1848, và Vua Louis-Philippe đã i

原書 p.104

đã chạy trốn đến Anh. Sự kiện này được gọi là Cách mạng Tháng Hai (二月革命). Kết quả là, Đệ Nhị Cộng hòa (1848~52) được thành lập, và thông qua bầu cử, Louis-Napoléon (ルイ・ナポレオン), cháu của em trai Napoléon I, được bầu làm tổng thống. Ảnh hưởng của Cách mạng Tháng Hai (二月革命) lan rộng đến Áo và Đức (Phổ), dẫn đến Cách mạng Tháng Ba (三月革命) vào tháng 3 năm 1848. Nhờ đó, Hệ thống Vienna (ウィーン体制) đã sụp đổ.

〔図表: Sự biến đổi của Hệ thống Vienna〕

(Ý nghĩa của Cách mạng năm 1848

Dưới Hệ thống Vienna (ウィーン体制) bảo thủ, vốn phủ nhận mọi thành quả của Cách mạng Pháp, các phong trào tự do chủ nghĩa (自由主義運動) đòi hỏi tự do cá nhân, bình đẳng và quyền tham chính đã nổ ra khắp châu Âu. Mặc dù các phong trào này bị đàn áp và thất bại, nhưng các cuộc cách mạng năm 1848 đã trở thành động lực thúc đẩy sự mở rộng của tư tưởng tự do chủ nghĩa (自由主義) và dân chủ (民主主義) (Mùa xuân của các dân tộc (諸国民の春)). Tại Anh và Pháp, quá trình thống nhất quốc gia (国民の統合) được thúc đẩy thông qua các cải cách tự do và dân chủ, còn tại Đức và Ý, các phong trào thống nhất quốc gia (国家統一運動) được đẩy mạnh nhằm mục tiêu tự chủ dân tộc.

3 Tái cấu trúc thế giới châu Âu

(Anh

Sau Cách mạng Công nghiệp (産業革命), các cải cách tự do chủ nghĩa (自由主義的改革) được thúc đẩy tại Anh, và đạt đến đỉnh cao thịnh vượng dưới thời Nữ hoàng Victoria (ヴィクトリア女王) từ giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Các nhà tư bản công nghiệp (産業資本家) (tầng lớp tư sản - ブルジョワジー) được trao quyền bầu cử nhờ Đạo luật Cải cách Bầu cử lần thứ nhất năm 1832, đã gia tăng tiếng nói của mình, và hệ thống hai đảng (二大政党制) được hình thành, bao gồm Đảng Tự do (自由党) đại diện cho lợi ích của các nhà tư bản công nghiệp và Đảng Bảo thủ (保守党) đại diện cho lợi ích của địa chủ. Tuy nhiên, vì công nhân thành thị không được trao quyền bầu cử, phong trào Chartist (チャーチスト) đòi phổ thông đầu phiếu đã nổ ra, và phong trào này càng dâng cao dưới ảnh hưởng của Cách mạng Tháng Hai (二月革命) năm 1848.

〔図表: Nữ hoàng Victoria〕

Về kinh tế, hệ thống thương mại tự do (自由貿易体制) dần được thiết lập, thông qua việc bãi bỏ độc quyền thương mại của Công ty Đông Ấn (東インド会社) và Luật Ngũ cốc (穀物法) vốn bảo hộ địa chủ bằng cách áp thuế cao lên ngũ cốc nhập khẩu như lúa mì và lúa mạch đen. Về đối ngoại, Anh thúc đẩy chính sách đế quốc chủ nghĩa (帝国主義政策), trực tiếp cai trị Ấn Độ và thành lập Đế quốc Ấn Độ (インド帝国) vào năm 1877 (tr.106). Ngoài ra, Anh đặt Ai Cập dưới sự kiểm soát của mình thông qua việc mua cổ phần của Công ty Kênh đào Suez (スエズ運河会社) và các biện pháp khác. Hơn nữa, Anh biến Canada (カナダ), nơi nhiều người Anh di cư đến, thành lãnh thổ tự trị (自治領) đầu tiên (thuộc địa có quyền tự trị)

原書 p.105

và sau đó, vào thế kỷ 20, Úc, New Zealand và Nam Phi cũng trở thành các lãnh thổ tự trị.

Pháp

Louis Napoléon, người trở thành tổng thống trong Đệ Nhị Cộng hòa (第二共和政), đã trở thành Hoàng đế Napoléon III (ナポレオン3世) thông qua trưng cầu dân ý vào năm 1852, và chế độ đế chính được khôi phục (Đệ Nhị Đế chế (第二帝政)). Để duy trì sự ủng hộ của dân chúng, Napoléon III đã liên tiếp phát động các cuộc chiến tranh như Chiến tranh Krym (クリミア戦争) (1853〜56) (tr.102), Chiến tranh Nha phiến lần thứ hai (アロー戦争) (1856〜60) (tr.107), viễn chinh Đông Dương (インドシナ出兵) (1858〜67) (tr.107), Chiến tranh Thống nhất Ý (イタリア統一戦争) (1859), viễn chinh Mexico (メキシコ出兵) (1861〜67). Tuy nhiên, vào năm 1870, ông bị bắt trong cuộc chiến với Đức (Phổ) (Chiến tranh Pháp-Phổ (プロイセン・フランス戦争)) và thoái vị (sụp đổ của Đệ Nhị Đế chế (第二帝政崩壊)). Chính phủ lâm thời được thành lập thay thế chế độ đế chính đã ký một hiệp ước hòa bình có lợi cho Đức (Phổ). Công dân Paris, bất mãn với điều này, đã thành lập Công xã Paris (パリ・コミューン) vào năm 1871, chính phủ tự trị đầu tiên của công nhân trên thế giới. Tuy nhiên, nó đã bị lật đổ trong vòng 2 tháng bởi cuộc tấn công của quân đội Đức và quân đội chính phủ lâm thời, và Đệ Tam Cộng hòa (第三共和政) (1870〜1940) được thành lập.

Ý

Tại Ý, nơi đã bị chia cắt thành nhiều tiểu quốc trong một thời gian dài, sau Cách mạng Tháng Bảy của Pháp, phong trào thống nhất Ý đã nổ ra do Mazzini (マッツィーニ) và những người khác thuộc tổ chức "Nước Ý trẻ (青年イタリア)" lãnh đạo. Sau Cách mạng Tháng Hai năm 1848, Cộng hòa La Mã (ローマ共和国) được thành lập, nhưng đã bị quân đội Pháp lật đổ. Ngoài ra, vương quốc nhỏ ở Bắc Ý là Sardinia (サルデーニャ) cũng đã chiến đấu với Áo, thế lực cản trở việc thống nhất Ý, nhưng đã thất bại. Sau đó, Cavour (カヴール), người trở thành thủ tướng dưới thời Emanuele II (エマヌエーレ2世) lên ngôi vua Sardinia, đã khai chiến với Áo vào năm 1859 và giành chiến thắng nhờ sự hỗ trợ của Pháp (Chiến tranh Thống nhất Ý (イタリア統一戦争)). Và Vương quốc Sardinia, sau khi thống nhất Bắc Ý, đã tiếp nhận Vương quốc Hai Sicilia do Garibaldi (ガリバルディ) của Nước Ý trẻ (青年イタリア) chinh phục vào năm 1861. Cứ như vậy, Vương quốc Ý (イタリア王国) (1861〜1946) được thành lập.

Đức

Dưới Hệ thống Vienna (ウィーン体制), Liên bang Đức (ドイツ連邦) đã được hình thành tại Đức, bao gồm 35 quốc gia quân chủ như Áo và Phổ cùng 4 thành phố tự do. Khi Cách mạng Tháng Ba (三月革命) nổ ra ở Berlin vào tháng 3 năm 1848, các phong trào tự do chủ nghĩa dâng cao khắp nước Đức, và Quốc hội Frankfurt (フランクフルト国民議会) được triệu tập để thảo luận về việc thống nhất Đức. Tuy nhiên, về phương pháp thống nhất, Chủ nghĩa Đại Đức (大ドイツ主義) chủ trương thống nhất lấy Áo làm trung tâm và Chủ nghĩa Tiểu Đức (小ドイツ主義) chủ trương thống nhất lấy Phổ làm trung tâm, loại trừ Áo, đã đối lập nhau.

〔図表: ビスマルク〕

Năm 1862, Bismarck (ビスマルク), người trở thành thủ tướng dưới thời Vua Phổ Wilhelm I (ヴィルヘルム1世), đã... quân sự

原書 p.106

đã thúc đẩy chính sách Sắt và Máu (鉄血政策) nhằm thống nhất nước Đức bằng vũ lực. Phổ đã giành chiến thắng trước Áo trong Chiến tranh Phổ-Áo (プロイセン・オーストリア戦争) vào năm 1866, và Liên bang Đức đã tan rã. Sau đó, Áo trở thành Đế quốc Áo-Hung (1867~1918). Để củng cố sự thống nhất nước Đức, Bismarck đã phát động Chiến tranh Phổ-Pháp (プロイセン・フランス戦争) vào năm 1870 (~1871) và giành chiến thắng trước Pháp. Như vậy, vào năm 1871, Đế quốc Đức (ドイツ帝国) (1871~1918) đã được thành lập, với Wilhelm I làm Hoàng đế.

Bismarck, người trở thành Thủ tướng của Đế quốc, đã áp dụng chính sách bảo hộ thương mại (保護貿易政策), thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của các ngành như công nghiệp thép và hóa chất (鉄鋼や化学工業). Khi phong trào xã hội chủ nghĩa trở nên mạnh mẽ cùng với sự phát triển của công nghiệp, ông đã đàn áp phong trào này, đồng thời thiết lập hệ thống bảo hiểm xã hội (社会保険制度) để cải thiện đời sống của người lao động (tr. 279).

Nga

Nga, nơi chế độ nông nô vẫn tồn tại dưới nền chuyên chế của Hoàng đế (chủ nghĩa Sa hoàng), đã chậm phát triển về mặt xã hội. Năm 1825, Cuộc nổi dậy của Tháng Mười Hai (デカブリストの乱) nổ ra nhằm yêu cầu bãi bỏ chế độ chuyên chế và chế độ nông nô, nhưng đã bị đàn áp, và các cải cách tự do không được tiến hành.

Về đối ngoại, Nga đã thúc đẩy chính sách Nam tiến (南下政策) nhằm mở rộng lãnh thổ về phía nam để tìm kiếm các cảng không đóng băng vào mùa đông, và vào năm 1853, đã phát động chiến tranh chống lại Đế quốc Ottoman (オスマン帝国) (Thổ Nhĩ Kỳ), quốc gia kiểm soát lối ra từ Biển Đen đến Địa Trung Hải. Đáp lại, Anh và Pháp đã hỗ trợ Đế quốc Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ), và Nga đã thất bại vào năm 1856 (Chiến tranh Krym, 1853~56年).

Sau Chiến tranh Krym, Nga đã thúc đẩy các cải cách tự do, và vào năm 1861, Sắc lệnh Giải phóng Nông nô (農奴解放令) đã được ban hành, trao tự do cho nông nô. Tuy nhiên, khi Hoàng đế một lần nữa tăng cường chuyên chế, trong giới trí thức thành thị đã xuất hiện những người Narodnik (ナロードニキ) (những người theo chủ nghĩa dân túy) với mục tiêu khai sáng (giáo dục và hướng dẫn) nông dân để cải cách xã hội.

Nông nô

Những nông dân bị sở hữu bởi địa chủ, có nghĩa vụ cày cấy đất của địa chủ và nộp thuế. Họ không có quyền tự do di chuyển hay lựa chọn nghề nghiệp.

Chiến tranh Krym

Trong Chiến tranh Krym (1853~1856), Nightingale (ナイティンゲール) của Anh đã chăm sóc những người bị thương trên chiến trường mà không phân biệt địch hay ta. Ngoài ra, nhà văn Nga Tolstoy (トルストイ), nổi tiếng với tác phẩm 『Chiến tranh và Hòa bình』 (戦争と平和), đã tham gia cuộc chiến này, và sau đó đã kêu gọi hòa bình chống chiến tranh, gây ảnh hưởng trên toàn thế giới.

原書 p.107

〔図表: 二月革命の影響とその後のヨーロッパ〕

▲Ảnh hưởng của Cách mạng tháng Hai và sau đó

④ Sự phát triển của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và Nội chiến Nam Bắc (南北戦争)

(Tự lập từ Anh

  • Hoa Kỳ, vốn giữ lập trường trung lập trong Chiến tranh Napoléon (ナポレオン戦争) (1796~1815), đã không thể tiến hành thương mại đường biển do sự phong tỏa đường biển của Anh (việc dùng sức mạnh quân sự để ngăn chặn giao thông đường biển của nước khác).
  • Vì vậy, vào năm 1812, Chiến tranh Hoa Kỳ-Anh (アメリカ・イギリス戦争) (1812~14) đã xảy ra.
  • Tại Hoa Kỳ, nơi thương mại với Anh bị đình trệ, sự tự chủ kinh tế đã tiến triển, công nghiệp ở vùng Đông Bắc, việc trồng bông (綿花栽培) ở miền Nam, và sản xuất ngũ cốc ở miền Tây đã phát triển.

(Mở rộng lãnh thổ Point

  • Hoa Kỳ, vào thời điểm độc lập năm 1783, đã giành được Louisiana ở phía đông sông Mississippi, và vào đầu thế kỷ 19, đã mua Louisiana ở phía tây sông Mississippi từ Pháp. Sau đó, nước này tiếp tục mở rộng lãnh thổ thông qua các vụ mua lại, sáp nhập, và chiến tranh với Mexico, v.v., và đến giữa thế kỷ 19, đã phát triển thành một quốc gia rộng lớn trải dài từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương.
原書 p.108

Khi lãnh thổ mở rộng về phía tây, việc khai hoang cũng được đẩy mạnh nhanh chóng, những người nhập cư từ miền Đông và châu Âu đã di chuyển biên giới khai hoang (フロンティア) (ranh giới giữa vùng đất đã khai hoang và vùng đất chưa khai hoang ở miền Tây nước Mỹ) về phía tây. Tuy nhiên, điều đó cũng là việc đơn phương chiếm đoạt đất đai của những người bản địa (先住民) (những người đã sinh sống ở đó trước khi một dân tộc khác di cư đến), tức là của người Indian.

〔図表: アメリカの領土拡大〕

Louisiana phía tây sông Mississippi Mua từ Pháp (1803年)
Florida Mua từ Tây Ban Nha (1819年)
Texas Sáp nhập (1845年)
Oregon Sáp nhập (1846年)
California Giành được từ Mexico sau Chiến tranh Mỹ-Mexico (1848年)
Alaska Mua từ Nga (1867年)

Nội chiến (南北戦争)

Miền Nam và miền Bắc của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ đã phát sinh mâu thuẫn khu vực do sự khác biệt về cơ cấu kinh tế. Miền Nam, với sự phát triển của các đồn điền lớn (プランテーション) tập trung vào việc trồng trọt quy mô lớn các loại cây như bông (綿花) và thuốc lá (タバコ) do nô lệ da đen thực hiện, và xuất khẩu nông sản sang Anh Quốc, đã mong muốn tự do thương mại, quyền tự trị mạnh mẽ của các bang, và mở rộng chế độ nô lệ sang miền Tây.

Mặt khác, miền Bắc, do công nghiệp và thương mại đang trong giai đoạn phát triển, đã kêu gọi mở rộng thị trường nội địa thông qua việc củng cố chính phủ liên bang và chính sách bảo hộ thương mại, đồng thời phản đối chế độ nô lệ.

Nền tảng kinh tế Chính sách thương mại Chế độ nô lệ Thể chế chính trị ủng hộ Đảng phái ủng hộ
Miền Bắc Công nghiệp và thương mại Bảo hộ thương mại Phản đối Chủ nghĩa liên bang Đảng Cộng hòa
Miền Nam Chế độ đồn điền lớn Tự do thương mại Tán thành Chủ nghĩa quyền bang Đảng Dân chủ

"Túp lều bác Tom (アンクルトムの小屋)"

Cuốn tiểu thuyết của bà Stowe, xuất bản năm 1852. Lấy nô lệ da đen làm nhân vật chính, tác phẩm đã làm dấy lên dư luận phản đối chế độ nô lệ.

原書 p.109

▼Các Tổng thống Hoa Kỳ và sự kiện chính

Năm 1861, khi Lincoln (リンカン), một thành viên Đảng Cộng hòa đến từ miền Bắc và phản đối việc mở rộng chế độ nô lệ, trở thành tổng thống, năm sau đó, 11 bang miền Nam đã ly khai (脱退) khỏi Hợp chủng quốc, và Nội chiến Hoa Kỳ (南北戦争) (1861~65) đã bùng nổ.

Lincoln (リンカン), lo sợ đất nước bị chia cắt, năm 1862, đã ban hành Đạo luật Homestead (ホームステッド法) (Luật Đất đai tự canh tác - 自営農地法) cung cấp đất miễn phí cho những người định cư ở miền Tây, qua đó giành được sự ủng hộ. Năm sau đó, ông đã công bố Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ (奴隷解放宣言) để khẳng định sự chính đáng của cuộc chiến của miền Bắc cả trong và ngoài nước. Và trong Trận Gettysburg (ゲティスバーグの戦い), trận chiến lớn nhất của Nội chiến Hoa Kỳ, quân miền Bắc đã giành chiến thắng trước quân miền Nam, và cuộc chiến kết thúc vào năm 1865. Sau chiến thắng trong Trận Gettysburg (ゲティスバーグの戦い), Lincoln (リンカン) đã có Bài diễn văn Gettysburg (ゲティスバーグの演説) nổi tiếng, thể hiện bản chất của nền dân chủ (p. 214).

〔図表: リンカン〕

Sau Nội chiến Hoa Kỳ (南北戦争), tại Hoa Kỳ đã được tái thống nhất, sự thống trị kinh tế của tư bản miền Bắc đối với miền Nam và miền Tây đã được thiết lập. Mặc dù nô lệ da đen đã được giải phóng, nhưng nạn phân biệt chủng tộc đối với người da đen vẫn tiếp diễn sau đó (p. 262).

Năm 1869, Đường sắt xuyên lục địa (大陸横断鉄道) đã hoàn thành, giúp Hoa Kỳ giành được thị trường ở miền Tây và phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, khi biên giới (フロンティア) không còn vào những năm 1890, sau đó, xu hướng mở rộng ra nước ngoài để tìm kiếm thị trường ngày càng mạnh mẽ (p.109).

* Tổng thống xuất thân từ Đảng Cộng hòa

Tổng thốngSự kiện chínhTổng thốngSự kiện chính
Washington (ワシントン)Tổng thống đầu tiênKennedy (ケネディ)Khủng hoảng tên lửa Cuba (キューバ危機) (1962)
Monroe (モンロー)Học thuyết Monroe (モンロー宣言) (1823)Johnson (ジョンソン)Đề xướng "Kế hoạch Xã hội Vĩ đại" (「偉大な社会計画」) (1965)
Bắt đầu ném bom miền Bắc (北爆開始) (1965)
Lincoln (リンカン)Nội chiến Hoa Kỳ (南北戦争) (1861~65)
Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ (奴隷解放宣言) (1863)
Nixon (ニクソン)Ngừng chuyển đổi vàng-đô la (金・ドル交換停止) (1971)
Hiệp định Hòa bình Paris (ベトナム和平協定) (1973)
McKinley (マッキンリー)Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha (アメリカ=スペイン戦争) (1898)Reagan (レーガン)Chính sách Reaganomics (レーガノミクス政策) (1981~)
"Nước Mỹ hùng mạnh" (「強いアメリカ」)
T. Roosevelt (T. ローズヴェルト)Trung gian hòa giải Chiến tranh Nga-Nhật (日露戦争) (1905)Bush (cha) (ブッシュ(父))Hội nghị Malta (マルタ会談) (1989)
Chiến tranh vùng Vịnh (湾岸戦争) (1991)
Wilson (ウィルソン)Tham chiến Thế chiến thứ nhất (第一次世界大戦) (1917)
Công bố 14 điểm hòa bình (平和14原則) (1918)
Bush (con) (ブッシュ(子))Chiến tranh Iraq (イラク戦争) (2003)
F. Roosevelt (F. ローズヴェルト)Chính sách Kinh tế Mới (ニューディール政策) (1933~35)Obama (オバマ)Tổng thống da đen đầu tiên
Truman (トルーマン)Học thuyết Truman (トルーマン・ドクトリン) (1947)Trump (トランプ)Chủ nghĩa Nước Mỹ trên hết (アメリカ第一主義)
原書 p.339

Ⅱ Lịch sử 2 Sự hình thành quốc gia dân tộc

Đáp án tr.122

Câu 1 Chọn một trong các mục từ ① đến ④ sau đây, mô tả phù hợp nhất về Hội nghị Viên (ウィーン会議) được tổ chức từ năm 1814.

  • ① Metternich (Klemens von Metternich) của Áo (Austria) làm chủ tịch, và sự cân bằng quyền lực giữa các cường quốc đã được thiết lập.
  • ② Dưới sự lãnh đạo của Bismarck (Otto von Bismarck) của Phổ (Prussia), việc phân chia lãnh thổ của Pháp đã được quyết định.
  • ③ Việc không can thiệp lẫn nhau giữa các nước châu Âu và Đế quốc Ottoman (Ottoman Empire) đã được quyết định.
  • ④ Dựa trên tinh thần của Cách mạng Pháp, chính sách cơ bản về quyền tự quyết dân tộc và xây dựng quốc gia dân tộc đã được quyết định.

(Năm học 2009 - Lần 2)

Câu 2 Chọn một trong các mục từ ① đến ④ dưới đây, sắp xếp đúng theo thứ tự thời gian các sự kiện A~D xảy ra ở châu Âu vào thế kỷ 19 được trình bày sau đây.

  • A: Napoleon I (Napoleon I) lên ngôi Hoàng đế
  • B: Chiến tranh Krym (Crimea) bùng nổ
  • C: Vương quốc Bỉ (Belgium) độc lập
  • D: Bismarck (Bismarck) nhậm chức Thủ tướng Vương quốc Phổ (Prussia)
  • ① D→A→B→C
  • ② B→D→C→A
  • ③ A→C→B→D
  • ④ B→D→A→C

(Năm học 2006 - Lần 2)

Câu 3 Chọn một trong các mục từ ① đến ④ dưới đây, sắp xếp đúng theo thứ tự thời gian các sự kiện A~D liên quan đến châu Âu thế kỷ 19 được trình bày sau đây.

  • A: Vương quốc Ý (Italy) thành lập
  • B: Hội nghị Viên (Congress of Vienna) được tổ chức
  • C: Chiến tranh Krym (Crimean War) bùng nổ
  • D: Cuộc viễn chinh Nga của Napoleon (Napoleon Bonaparte)
  • ① A→C→D→B
  • ② B→A→C→D
  • ③ C→D→A→B
  • ④ D→B→C→A

(Năm học 2011 - Lần 1)

Ⅱ[2] Sự hình thành quốc gia dân tộc 23

原書 p.340

Câu 4 Đọc đoạn văn sau đây về sự thống nhất nước Đức cận đại, và chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp từ ngữ phù hợp nhất để điền vào các chỗ trống a, b trong đoạn văn.

Vào thế kỷ 19, trong quá trình thúc đẩy sự thống nhất nước Đức, đã tồn tại hai tư tưởng là Đại Đức chủ nghĩa (大ドイツ主義)Tiểu Đức chủ nghĩa (小ドイツ主義). Đại Đức chủ nghĩa là phong trào nhằm thúc đẩy sự thống nhất nước Đức bao gồm cả các vùng người Đức và Bohemia (Bohemia) trong lãnh thổ của a, còn Tiểu Đức chủ nghĩa là phong trào nhằm thúc đẩy sự thống nhất nước Đức tập trung vào b mà không bao gồm a.

ab
Thụy SĩPhổ
Thụy SĩBayern
ÁoPhổ
ÁoBayern

Chú thích) Phổ (Prussia), Bayern (Bavaria), Áo (Austria)

(2010年度-第1回)

Câu 5 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là mô tả phù hợp nhất về Bismarck (Otto von Bismarck), Thủ tướng của Phổ (Prussia) và là Thủ tướng của Đế quốc Đức.

  • ① Với nền tảng quan hệ hữu nghị với Pháp, ông đã hướng tới việc mở rộng lãnh thổ về phía Đông.
  • ② Ông đã chủ trì Hội nghị Viên (Vienna) và tìm cách cân bằng quyền lực giữa các cường quốc.
  • ③ Để kích hoạt nền kinh tế thông qua thương mại, ông đã thúc đẩy tự do thương mại.
  • ④ Một mặt, ông đã triển khai Chính sách Sắt và Máu (鉄血政策) để mở rộng quân bị, mặt khác, ông đã thiết lập chế độ bảo hiểm xã hội (社会保険制度) trong nước.

(2011年度-第2回)

Câu 6 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là mô tả phù hợp nhất về phong trào thống nhất Ý vào giữa thế kỷ 19.

  • ① Dưới sự lãnh đạo của Giáo hoàng La Mã (ローマ教皇), Ý đã được thống nhất một cách hòa bình thành Lãnh thổ Giáo hoàng La Mã (ローマ教皇領).
  • ② Ý đã chiến đấu với Áo (Austria) và sáp nhập Trieste (Trieste) và Nam Tyrol (Tyrol).
  • ③ Cavour (Camillo Benso, Count of Cavour), người nhậm chức Thủ tướng của Cộng hòa La Mã (ローマ共和国), đã thực hiện thống nhất Ý bằng vũ lực.
  • ④ Vương quốc Hai Sicilia (Kingdom of the two Sicilies) bị Garibaldi (Giuseppe Garibaldi) chiếm đóng đã được sáp nhập vào Vương quốc Sardegna (サルデーニャ王国) dựa trên cuộc trưng cầu dân ý của người dân.

(2019年度-第1回)

原書 p.341

Câu 7

Vào thế kỷ 19, Hoa Kỳ đã mở rộng lãnh thổ của mình. Trong số đó có những phần được mua từ nước ngoài. Louisiana (Louisiana), Florida (Florida) và Alaska (Alaska) lần lượt được mua từ quốc gia nào? Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là sự kết hợp tên quốc gia mua bán phù hợp nhất. (Kỳ thi năm 2008 - Lần 2)

LouisianaFloridaAlaska
① PhápAnhĐức
② ÝTây Ban NhaĐức
③ ÝAnhNga
④ PhápTây Ban NhaNga

Câu 8

Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là mô tả phù hợp nhất về Nội chiến Hoa Kỳ (Civil War). (Kỳ thi năm 2016 - Lần 2)

  • Khởi nguồn là cuộc tranh giành quyền lãnh đạo giữa cư dân gốc Pháp ở miền Bắc và cư dân gốc Anh ở miền Nam.
  • Các bang miền Bắc yêu cầu tăng cường quyền bang và duy trì chế độ nô lệ.
  • Các bang miền Nam ủng hộ thương mại tự do vì họ xuất khẩu nông sản như bông sang châu Âu.
  • Washington (George Washington), người đã đắc cử trong cuộc bầu cử tổng thống năm 1860, đã ban hành Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ.

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (10 câu)

  1. 2009年度・第2回 1814年から開催されたウィーン会議の説明として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① オーストリア (Austria) のメッテルニヒ (Klemens von Metternich) が議長となり、大国間の勢力均衡が図られた。② プロイセン (Prussia) のビスマルク (Otto von Bismarck) 主導の下、フランスの領土分割が決められた。③ ヨーロッパ諸国とオスマン帝国(Ottoman Empire) 間の相互不干渉が決められた。④ フランス革命の精神に基づいて民族自決と国民国家建設の基本方針が決められた。
  2. 2006年度・第2回 次に示す19世紀にヨーロッパで起きた出来事A~Dを年代順に並べたものとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 A: ナポレオン1世 (Napoleon I)の皇帝就任 B: クリミア (Crimea) 戦争の勃発 C: ベルギー (Belgium) 王国の独立 D: ビスマルク (Bismarck) のプロイセン (Prussia) 王国首相就任
    ① D→A→B→C② B→D→C→A③ A→C→B→D④ B→D→A→C
  3. 2011年度・第1回 19世紀のヨーロッパに関する次の出来事A~Dを年代順に並べたものとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 A: イタリア (Italy) 王国の成立 B: ウィーン会議(Congress of Vienna)の開催 C: クリミア戦争(Crimean War)の勃発 D: ナポレオン (Napoleon Bonaparte) のロシア遠征
    ① A→C→D→B② B→A→C→D③ C→D→A→B④ D→B→C→A
  4. 2010年度・第1回 問4 近代ドイツの統一に関する次の文章を読み、文章中の空欄a、bに当てはまる語の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 19世紀、ドイツ統一を進める中で、大ドイツ主義と小ドイツ主義という二つの考え方が存在した。大ドイツ主義は a 領内のドイツ人地域やボヘミア (Bohemia) を含めてドイツの統一を進めようとした動きで、小ドイツ主義は a を含めず b を中心にドイツの統一を進めようとした動きである。
    ab
    スイスプロイセン
    スイスバイエルン
    オーストリアプロイセン
    オーストリアバイエルン
    注)プロイセン(Prussia)、バイエルン (Bavaria)、オーストリア (Austria)
    ① スイス, プロイセン② スイス, バイエルン③ オーストリア, プロイセン④ オーストリア, バイエルン
  5. 2011年度・第2回 問5 プロイセン (Prussia)の首相で、ドイツ帝国の宰相をつとめたビスマルク (Otto von Bismarck)に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① フランスとの友好関係を背景に、東方への領土拡大を目指した。② ウィーン (Vienna) 会議を主宰し、列強の勢力均衡を図った。③ 貿易によって経済を活性化させるため、自由貿易を推進した。④ 鉄血政策を展開して軍備を拡張する一方、国内では社会保険制度を整備した。
  6. 2019年度・第1回 問6 19世紀半ばのイタリア統一運動に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① ローマ教皇 (Pope) の主導で、平和的にローマ教皇領として統一された。② オーストリア (Austria) と戦い、トリエステ (Trieste) や南チロル (Tyrol) を併合した。③ ローマ共和国(Roman Republic) の首相に就任したカブール (Camillo Benso, Count of Cavour)は、武力でイタリア統一を実現した。④ ガリバルディ (Giuseppe Garibaldi) が占領した両シチリア王国 (Kingdom of the two Sicilies)は、住民投票に基づきサルデーニャ王国 (Kingdom of Sardinia)に併合された。
  7. 2008年度・第2回 19世紀にアメリカは、その領土を拡大していった。その中には外国から購入したものもある。ルイジアナ (Louisiana)、フロリダ (Florida)、アラスカ (Alaska) はそれぞれどこの国から購入したものであったか。購入先の国名の組み合わせとして最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ルイジアナフロリダアラスカ
    フランスイギリスドイツ
    イタリアスペインドイツ
    イタリアイギリスロシア
    フランススペインロシア
  8. 2016年度・第2回 アメリカの南北戦争 (Civil War) に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 発端は北部のフランス系住民と南部のイギリス系住民との間の主導権争いである。② 北部諸州は州権の強化と奴隷制の存続を求めた。③ 南部諸州は綿花など農産物をヨーロッパに輸出していたため自由貿易を支持した。④ 1860年の大統領選挙に当選したワシントン (George Washington) は奴隷解放宣言を発した。
  9. 模擬試験 次の地図は、アメリカ合衆国の領土拡大を示したものである。地図中のA~Dに当てはまるものの組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
    ABCD
    フランスから購入メキシコから獲得スペインから購入独立当初の13州
    独立当初の13州フランスから購入スペインから購入メキシコから獲得
    独立当初の13州スペインから購入メキシコから獲得フランスから購入
    スペインから購入独立当初の13州フランスから購入メキシコから獲得
    注) スペイン (Spain)、メキシコ (Mexico) 〔図表 — xem sách tr.435〕
    ① A: フランスから購入, B: メキシコから獲得, C: スペインから購入, D: 独立当初の13州② A: 独立当初の13州, B: フランスから購入, C: スペインから購入, D: メキシコから獲得③ A: 独立当初の13州, B: スペインから購入, C: メキシコから獲得, D: フランスから購入④ A: スペインから購入, B: 独立当初の13州, C: フランスから購入, D: メキシコから獲得
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  10. 模擬試験 ウィーン体制 (Vienna System) に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① ウィーン議定書が調印されて、ベルギー (Belgium) がオランダ (Netherlands) を併合した。② ロシア (Russia)、プロイセン (Prussia)、オーストリア (Austria)、イタリア (Italy) が四国同盟を結んだ。③ オスマン帝国(Ottoman Empire) の支配下にあったギリシャ (Greece) が独立を果たした。④ フランスでは王政が復活したが、七月革命によって国王が処刑された。
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 ウィーン会議で採用された原則に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 各国の民主化を推進し、国民国家の形成を目指した。② フランス革命前の君主制と国境を尊重する正統主義を基本とした。③ ヨーロッパ全域での自由貿易を確立し、経済的発展を促した。④ 植民地における民族自決の原則を掲げ、独立運動を支援した。
    💡 本文に「会議ではフランス外相のタレーランが唱えたフランス革命前の秩序に戻すという正統主義が採用され」と明記されています。正統主義は君主制と国境を尊重する原則です。選択肢①は民主化、③は自由貿易、④は民族自決と、いずれもウィーン体制の原則とは異なります。
  2. AI練習 ウィーン体制下のヨーロッパ諸国によるラテンアメリカ独立運動への干渉が失敗に終わった主な理由として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① オスマン帝国がラテンアメリカ諸国を支援したため。② アメリカ大統領モンローが相互不干渉を宣言し、イギリスも独立を支援したため。③ ロシア皇帝アレクサンドル1世が神聖同盟の原則に反すると主張したため。④ フランスで七月革命が勃発し、ヨーロッパ諸国が干渉の余裕を失ったため。
    💡 本文に「アメリカのモンロー大統領は、1823年にモンロー宣言を出して、アメリカ大陸とヨーロッパが互いに干渉しないこと(相互不干渉)を宣言した。これは、1899年までのアメリカ孤立主義外交の基本となった。さらに、イギリスも独立を支援したため、干渉は失敗した。」と明記されています。
  3. AI練習 1830年にフランスで発生した七月革命がヨーロッパ各国に与えた影響として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① ロシアで農奴解放令が発表され、社会改革が進んだ。② イギリスでチャーチスト運動が高まり、普通選挙が実現した。③ オランダからのベルギーの独立や、ポーランド・ドイツ・イタリアでの反乱が起こった。④ ドイツ連邦が解体され、オーストリア=ハンガリー帝国が成立した。
    💡 本文に「七月革命によってウィーン体制の一部が崩れたことは、ヨーロッパ各国に影響を与えた。1831年にオランダからベルギーが独立し、ポーランド・ドイツ・イタリアでも反乱がおこった。」と明記されています。
  4. AI練習 19世紀後半のドイツ統一を主導したビスマルクの政策に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① オーストリアを中心とする大ドイツ主義を掲げ、統一を達成した。② 軍事力による鉄血政策を推進し、プロイセン・フランス戦争でフランスに勝利した。③ 自由貿易政策を導入し、イギリスとの経済的な連携を強化した。④ 労働者の権利を保障するため、社会主義運動を積極的に支援した。
    💡 本文に「プロイセン国王ヴィルヘルム1世のもとで首相となったビスマルクは、軍事力によるドイツの統一をはかる鉄血政策をすすめた。…ビスマルクは1870年にプロイセン・フランス戦争をおこして、フランスに勝利した。」と明記されています。選択肢①は「大ドイツ主義」が誤り、③は「自由貿易政策」が誤り、④は「社会主義運動を積極的に支援」が誤りです。
  5. AI練習 19世紀のアメリカ合衆国の領土拡大に関する記述として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① フロリダはフランスから、アラスカはスペインから購入した。② ルイジアナ(ミシシッピ川より西)はフランスから購入し、テキサスは併合した。③ カリフォルニアはイギリスとの戦争の結果獲得し、オレゴンはメキシコから購入した。④ 独立時にミシシッピ川より西の広大な領土を獲得した。
    💡 本文の「アメリカの領土拡大」の図表に、「ミシシッピ川より西のルイジアナ」は「フランスから購入」、「テキサス」は「併合」と記載されています。選択肢①はフロリダの購入元が「フランス」とアラスカの購入元が「スペイン」が誤り、③はカリフォルニアの獲得元が「イギリス」とオレゴンの購入元が「メキシコ」が誤り、④は独立時に獲得したのは「ミシシッピ川より東のルイジアナ」であり、「西の広大な領土」ではないため誤りです。

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

ウィーン会議の結果
ウィーン会議の結果 · tr.101 — Bảng này tóm tắt những thay đổi về lãnh thổ và chính trị của các cường quốc châu Âu (Anh, Pháp, Áo, Phổ, Hà Lan, Thụy Sĩ, Nga) sau Đại hội Vienna, giúp người học hiểu rõ sự cân bằng quyền lực mới được thiết lập.
ウィーン体制下のヨーロッパ
ウィーン体制下のヨーロッパ · tr.101 — Bản đồ này minh họa địa lý chính trị của châu Âu sau Đại hội Vienna, thể hiện các đường biên giới và quốc gia mới được thiết lập dưới Hệ thống Vienna, giúp người học hình dung sự thay đổi lãnh thổ và cân bằng quyền lực mới.
(ラテンアメリカ(中南米) 諸国の独立
(ラテンアメリカ(中南米) 諸国の独立 · tr.102 — Bảng thống kê các quốc gia Mỹ Latinh giành độc lập, bao gồm năm độc lập và quốc gia đã giành độc lập từ đó, cùng với các nhân vật lãnh đạo phong trào độc lập.
▲ラテンアメリカ諸国の独立
▲ラテンアメリカ諸国の独立 · tr.102 — Bản đồ các quốc gia Mỹ Latinh, minh họa vị trí địa lý của các nước đã giành độc lập.
七月革命の影響
七月革命の影響 · tr.103 — Sơ đồ minh họa các tác động của Cách mạng tháng Bảy Pháp (1830) đến các quốc gia châu Âu khác như Bỉ, Ba Lan, Đức, Ý và Anh, bao gồm các phong trào độc lập, cải cách và thống nhất.
ウィーン体制の確立・動揺・崩壊
ウィーン体制の確立・動揺・崩壊 · tr.104 — Sơ đồ minh họa quá trình hình thành, lung lay và sụp đổ của Hệ thống Vienna, cùng các sự kiện lịch sử liên quan.
ヴィクトリア女王
ヴィクトリア女王 · tr.104 — Hình minh họa Nữ hoàng Victoria, người trị vì trong thời kỳ đỉnh cao của Đế quốc Anh, giúp nhận diện nhân vật lịch sử.
▲三月革命の影響とその後
▲三月革命の影響とその後 · tr.107 — Sơ đồ này minh họa ảnh hưởng của Cách mạng Tháng Ba (1848) và các sự kiện chính trị sau đó tại các quốc gia châu Âu như Pháp, Áo, Ý, Đức và Anh.
アメリカの領土拡大
アメリカの領土拡大 · tr.108 — Bản đồ này minh họa quá trình mở rộng lãnh thổ của Hoa Kỳ, cho thấy các vùng đất được mua lại hoặc sáp nhập theo thời gian.
アメリカの領土獲得一覧
アメリカの領土獲得一覧 · tr.108 — Bảng này liệt kê các vùng lãnh thổ mà Hoa Kỳ đã mua lại hoặc sáp nhập, cùng với phương thức và năm diễn ra, giúp hiểu rõ quá trình mở rộng lãnh thổ.
南北戦争前の北部と南部の比較
南北戦争前の北部と南部の比較 · tr.108 — Bảng này so sánh sự khác biệt về cơ sở kinh tế, chính sách thương mại, quan điểm về chế độ nô lệ, thể chế chính trị và đảng phái chính trị giữa miền Bắc và miền Nam Hoa Kỳ trước Nội chiến.
リンカン (1809-1865)
リンカン (1809-1865) · tr.109 — Hình ảnh Tổng thống Abraham Lincoln với năm sinh và năm mất, một nhân vật quan trọng trong lịch sử hình thành quốc gia Mỹ.
▼主なアメリカ大統領とできごと
▼主なアメリカ大統領とできごと · tr.109 — Bảng tổng hợp các Tổng thống Mỹ và các sự kiện chính trong nhiệm kỳ của họ, hữu ích cho việc ghi nhớ các mốc lịch sử quan trọng liên quan đến sự hình thành và phát triển của quốc gia.
問4 近代ドイツの統一に関する空欄a、bに当てはまる語句の組み合わせ
問4 近代ドイツの統一に関する空欄a、bに当てはまる語句の組み合わせ · tr.340 — Bảng này cung cấp các lựa chọn điền vào chỗ trống 'a' và 'b' trong đoạn văn về quá trình thống nhất nước Đức, giúp người học hiểu rõ hơn về các khái niệm 'Đại Đức' và 'Tiểu Đức' cùng các quốc gia liên quan như Phổ, Áo, Thụy Sĩ, Bayern.
アメリカの領土購入先国名組み合わせ
アメリカの領土購入先国名組み合わせ · tr.341 — Bảng này liệt kê các quốc gia đã bán Louisiana, Florida và Alaska cho Hoa Kỳ, giúp người học ôn tập kiến thức về việc mở rộng lãnh thổ của Hoa Kỳ trong thế kỷ 19.
📊