市町村: ~1.700 thành phố/xã/huyện hiện nay (sau "平成の大合併" 1999-2010).
20 thành phố đặc biệt (政令指定都市) như Yokohama, Osaka, Nagoya, Sapporo, Kobe...
② Bầu cử địa phương
Cả 首長 (Tỉnh trưởng/Thị trưởng) và 議員 đều dân bầu trực tiếp.
Nhiệm kỳ: 4 năm. Tuổi ứng cử Tỉnh trưởng: 30+; Thị trưởng/議員: 25+.
"二元代表制": 首長 + 議会 đối trọng nhau (≠ trung ương議院内閣制).
③ Direct Democracy ở địa phương (直接請求権)
Quyền
Tỷ lệ chữ ký cần
Gửi đến
条例制定改廃 (lập/sửa/bỏ pháp lệnh)
1/50 cử tri
首長
監査請求 (kiểm tra)
1/50
監査委員
議会解散
1/3
選挙管理委員会
首長・議員リコール
1/3
選挙管理委員会
④ Cải cách phân quyền
1999 地方分権一括法: bỏ "機関委任事務" → 自治事務 + 法定受託事務.
2000- "市町村合併": giảm số thị xã từ ~3.200 xuống ~1.700.
2004- 三位一体改革: 国庫補助金 + 地方交付税 + 税源移譲.
住民投票: trưng cầu dân ý cấp địa phương (về xây nhà máy hạt nhân, sáp nhập...).
⑤ Tài chính địa phương
自主財源: 地方税 (~40%).
依存財源: 地方交付税, 国庫支出金, 地方債.
"3割自治": chỉ 30% tự chủ → phụ thuộc trung ương.
Nhật có bao nhiêu 都道府県?
① 47② 50③ 100④ 1700
Bryce nói gì về 地方自治?
① Mầm dân chủ② Trường học dân chủ③ Cơ sở chính trị④ Lá chắn nhà nước
Tuổi ứng cử Tỉnh trưởng?
① 25② 30③ 35④ 40
"Recall (リコール)" cần chữ ký?
① 1/50② 1/10③ 1/3④ 1/2
"3割自治" có nghĩa?
① 30% tỉnh tự trị② Chỉ 30% là nguồn thu tự chủ③ 3 cấp địa phương④ 30% dân tham gia
"二元代表制" địa phương khác trung ương ở chỗ?
① 首長 + 議会 đều dân bầu trực tiếp② Có Thượng + Hạ viện③ Đa đảng④ Tổng thống chế
Đáp án Chương 7
1: ① 47. 2: ②. 3: ② 30+ (議員 25+). 4: ③ 1/3. 5: ②. 6: ①.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.236
⑤Chính quyền địa phương (地方自治)
Các nguyên tắc cơ bản của chính quyền địa phương (地方自治)
▶Ý nghĩa của chính quyền địa phương (地方自治) Nhà chính trị học người Anh Bryce (1838~1922) đã đề xướng rằng "chính quyền địa phương (地方自治) là trường học của dân chủ", và nhà chính trị học người Pháp Tocqueville (1805~59) cũng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của chính quyền địa phương (地方自治).
▶Các nguyên tắc cơ bản của chính quyền địa phương (地方自治) Các nguyên tắc cơ bản của chính quyền địa phương (地方自治) bao gồm tự trị đoàn thể (団体自治) và tự trị cư dân (住民自治). Nguyên tắc tự trị đoàn thể (団体自治) là nguyên tắc mà các tổ chức công cộng địa phương (地方公共団体) (tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương (都道府県) và thành phố/thị trấn/làng (市町村)) độc lập với chính phủ trung ương tiến hành các hoạt động chính trị. Nguyên tắc tự trị cư dân (住民自治) là nguyên tắc mà chính trị địa phương được quyết định bởi ý chí của cư dân.
Cơ chế của chính quyền địa phương (地方自治)
Tại các tổ chức công cộng địa phương (地方公共団体), có hội đồng địa phương (地方議会) và người đứng đầu (首長) (thống đốc tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương (都道府県知事) và thị trưởng/trưởng thị trấn/trưởng làng (市町村長)). Cả người đứng đầu (首長) và các thành viên của hội đồng địa phương (地方議会) đều được bầu thông qua bầu cử trực tiếp của cư dân.
Hội đồng địa phương (地方議会) là chế độ một viện (一院制), nhiệm kỳ là 4 năm, thực hiện việc ban hành, sửa đổi, bãi bỏ các sắc lệnh (条例) (luật do tổ chức công cộng địa phương (地方公共団体) ban hành) và thông qua ngân sách, v.v., đồng thời có quyền bỏ phiếu bất tín nhiệm (不信任決議権) đối với người đứng đầu (首長).
Nhiệm kỳ của người đứng đầu (首長) là 4 năm, và họ có quyền giải tán (解散権) hội đồng. Ngoài ra, họ có thể yêu cầu xem xét lại các sắc lệnh (条例) hoặc ngân sách đã được thông qua.
Các tổ chức công cộng địa phương (地方公共団体) có thể ban hành các sắc lệnh (条例) "trong phạm vi pháp luật". Tuy nhiên, họ cũng có thể ban hành các sắc lệnh (条例) với tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn luật pháp quốc gia để phù hợp với tình hình thực tế của địa phương, hoặc các sắc lệnh (条例) không thuộc đối tượng quy định của luật pháp quốc gia. Ngoài ra, việc quy định các hình phạt hoặc áp đặt các loại thuế mới bằng sắc lệnh (条例) cũng được cho phép.
Quyền yêu cầu trực tiếp (直接請求権)
Trong chính quyền địa phương (地方自治), cư dân được công nhận quyền yêu cầu trực tiếp (直接請求権) để thu thập chữ ký và tham gia trực tiếp vào chính trị địa phương. Các quyền yêu cầu trực tiếp (直接請求権) bao gồm: sáng kiến (イニシアティブ) (sáng kiến của cư dân (住民発案)) cho phép yêu cầu người đứng đầu (首長) ban hành, sửa đổi, bãi bỏ sắc lệnh (条例) hoặc kiểm toán công việc; quyền yêu cầu giải tán (解散請求権) cho phép yêu cầu ủy ban quản lý bầu cử (選挙管理委員会) giải tán hội đồng địa phương (地方議会); và bãi nhiệm (リコール) (quyền yêu cầu bãi nhiệm (解職請求権)) cho phép yêu cầu bãi nhiệm thành viên hội đồng hoặc người đứng đầu (首長). Ngoài ra, trưng cầu dân ý (レファレンダム) (bỏ phiếu của cư dân (住民投票)) để quyết định các vấn đề quan trọng bằng cách bỏ phiếu của cư dân cũng được đảm bảo.
原書 p.237
Phân quyền địa phương (地方分権)
Loại yêu cầu
Số chữ ký cần thiết
Nơi gửi yêu cầu
Cách xử lý
Sáng kiến trực tiếp (イニシアティブ)
Ban hành, sửa đổi, bãi bỏ quy định
Trên 1/50 số cử tri
Người đứng đầu địa phương
Quyết định bằng đa số phiếu của hội đồng
Kiểm toán công việc
Ủy viên kiểm toán
Công bố kết quả kiểm toán
Bãi nhiệm (リコール)
Giải tán hội đồng
Trên 1/3 số cử tri
Ủy ban quản lý bầu cử
Giải tán/bãi nhiệm bằng đa số phiếu thuận trong trưng cầu dân ý
Bãi nhiệm nghị viên/người đứng đầu địa phương
Ủy ban quản lý bầu cử
Giải tán/bãi nhiệm bằng đa số phiếu thuận trong trưng cầu dân ý
▶Bối cảnh phân quyền địa phương (地方分権)
Mặc dù quyền tự trị địa phương được Hiến pháp Nhật Bản đảm bảo, các tổ chức công cộng địa phương lại chịu sự chỉ đạo và giám sát chặt chẽ từ chính phủ trung ương, khiến quyền hạn và nguồn tài chính tự chủ của họ bị hạn chế. Do đó, nhiều vấn đề đã phát sinh, chẳng hạn như các tổ chức công cộng địa phương không thể tự chủ điều hành khu vực của mình. Đến những năm 1990, để các tổ chức công cộng địa phương có thể nắm giữ quyền hạn và nguồn tài chính, thực hiện các chính sách của khu vực, việc phân quyền địa phương đã được thúc đẩy.
▶Thúc đẩy phân quyền địa phương (地方分権)
Năm 1999, Luật Tổng hợp về Phân quyền Địa phương (地方分権一括法) được ban hành, khẳng định mối quan hệ bình đẳng giữa chính phủ trung ương và các tổ chức công cộng địa phương, đồng thời công việc và quyền hạn dần được chuyển giao từ trung ương xuống địa phương. Kết quả là, các công việc của tổ chức công cộng địa phương được chia thành công việc tự trị (自治事務) mà địa phương có thể tự thực hiện (lập quy hoạch đô thị, tiêu chuẩn tổ chức lớp học và chỉ định trường học, cấp phép thành lập bệnh viện/nhà thuốc, cấp phép kinh doanh nhà hàng) và công việc được ủy thác theo luật định (法定受託事務) được ủy thác từ trung ương (bầu cử quốc hội, công việc hộ tịch/đăng ký người nước ngoài, cấp phát hộ chiếu, quản lý quốc lộ).
▶Tình hình tài chính địa phương (地方財政)
Do việc thúc đẩy phân quyền địa phương trùng với thời kỳ suy thoái kinh tế, v.v., thu nhập (歳入) của các địa phương đã giảm đáng kể, và việc phát hành trái phiếu địa phương (地方債), tức là các khoản nợ, đã tăng lên. Vì vậy, tài chính địa phương tiếp tục xấu đi, và một số tổ chức công cộng địa phương đã xuất hiện, không thể trả nợ và lâm vào tình trạng mất khả năng tài chính.
原書 p.238
▲Cơ cấu thu và chi ngân sách của tài chính địa phương (地方財政) (năm tài khóa 2023)
(Trích từ 『日本国勢図会2023/24』)
〔図表: 地方財政の歳入・歳出の構成(2023年度)〕
Thuế địa phương (地方税): Là các khoản thuế mà chính quyền địa phương (地方公共団体) thu từ người dân.
Thuế phân bổ địa phương (地方交付税): Là khoản tiền mà một phần thuế quốc gia (国税) được nhà nước tái phân bổ cho các chính quyền địa phương (地方公共団体) nhằm xóa bỏ sự chênh lệch tài chính (財政格差) giữa các chính quyền địa phương.
Khoản chi từ ngân sách nhà nước (国庫支出金): Là khoản tiền mà nhà nước (国) cấp cho các chính quyền địa phương (地方公共団体) với mục đích sử dụng được chỉ định rõ.
① 地方自治体の歳出は、地方税と地方債という自主財源だけでまかなわれている。② 執行機関である首長は、議事機関である地方議会の議決により選ばれる。③ 都市計画の決定など、地方自治体が独自におこなう事務は法定受託事務と呼ばれる。④ 一定数以上の有権者の署名を集めることで、条例の制定や議会の解散を求めることができる。
① 地方自治は民主主義の学校である。② 地方自治は地域社会の基盤である。③ 地方自治は住民の意思を反映する。④ 地方自治は中央政府の補完である。
💡 Trong sách có ghi rõ nhà chính trị học người Anh Bryce đã đề xướng rằng 'Địa phương tự trị là trường học của dân chủ'. Các lựa chọn khác không được đề cập hoặc sai.
AI練習 地方自治の基本原則に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 団体自治とは、中央政府から独立した地方公共団体が政治を行う原則である。② 住民自治とは、地方議会の議員が住民の直接選挙によって選ばれる原則である。③ 地方自治の基本原則は、民主自治と地域自治から構成される。④ 団体自治と住民自治は、どちらか一方だけが重要である。
💡 Trong sách có ghi 'Nguyên tắc tự trị tập thể là nguyên tắc các tổ chức công cộng địa phương (tỉnh, thành phố, thị trấn, làng) độc lập với chính phủ trung ương thực hiện chính trị'. Lựa chọn 2 không phải là định nghĩa đầy đủ của tự trị cư dân. Lựa chọn 3 sử dụng thuật ngữ sai. Lựa chọn 4 không đúng với tinh thần của văn bản.
AI練習 地方自治の仕組みに関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 地方議会の議員の任期は3年であり、首長の不信任決議権を持つ。② 首長の任期は4年であり、地方議会の解散権を持つ。③ 地方公共団体は、国の法律に反する条例を制定することができる。④ 地方議会は二院制であり、条例の制定・改正・廃止を行う。
💡 Trong sách có ghi 'Nhiệm kỳ của thủ trưởng là 4 năm và có quyền giải tán hội đồng'. Lựa chọn 1 sai vì nhiệm kỳ của nghị viên là 4 năm. Lựa chọn 3 sai vì điều lệ phải nằm 'trong phạm vi pháp luật'. Lựa chọn 4 sai vì hội đồng địa phương là 'chế độ một viện'.
① 条例の制定・改正・廃止の請求には、有権者の3分の1以上の署名が必要である。② 地方議会の解散請求には、有権者の50分の1以上の署名が必要である。③ 議員・首長の解職請求には、有権者の3分の1以上の署名が必要である。④ 事務の監査請求には、有権者の50分の1以上の署名が必要である。
💡 Dựa vào bảng '請求の種類と必要な署名数' trong sách, 'リコール (解職請求権)' đối với '議員・首長の解職' yêu cầu '有権者の3分の1以上' số chữ ký. Lựa chọn 1 sai vì '条例の制定・改正・廃止' chỉ cần 1/50. Lựa chọn 2 sai vì '議会の解散' cần 1/3. Lựa chọn 4 sai vì '事務の監査' cần 1/50.
① 1999年に制定された地方分権一括法により、国と地方公共団体は対等な関係となった。② 都市計画の作成は国から委託される法定受託事務の一つである。③ 国政選挙の事務は地方が独自に行う自治事務の一つである。④ 地方分権の推進によって、地方の歳入は増加し、地方財政は改善された。
💡 Trong sách có ghi 'Năm 1999, Luật tổng hợp phân quyền địa phương được ban hành, xác nhận mối quan hệ bình đẳng giữa quốc gia và các tổ chức công cộng địa phương'. Lựa chọn 2 sai vì '都市計画の作成' là '自治事務'. Lựa chọn 3 sai vì '国政選挙' là '法定受託事務'. Lựa chọn 4 sai vì '地方分権の推進が不況などと重なったため、地方の歳入(収入)は大きく減り、借金である地方債の発行が増加していった' dẫn đến tài chính địa phương xấu đi.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
住民の直接請求権の種類と手続き · tr.237 — Bảng tóm tắt các loại quyền yêu cầu trực tiếp của người dân (sáng kiến, bãi nhiệm), số lượng chữ ký cần thiết, nơi gửi yêu cầu và cách xử lý, giúp hiểu rõ về sự tham gia của công dân vào chính quyền địa phương.▲地方財政の歳入・歳出の構成 (2023年度) · tr.238 — Biểu đồ này thể hiện cơ cấu thu và chi của chính quyền địa phương Nhật Bản năm 2023, giúp người học hiểu rõ nguồn thu và cách chi tiêu của các chính quyền này, kèm theo giải thích các thuật ngữ liên quan.