第3章 教育問題

第3章教育問題

Giáo dục Nhật Bản — Hệ thống · Vấn đề · Cải cách

① Hệ thống giáo dục Nhật (6-3-3-4)

  • 小学校 6 năm (6-12 tuổi).
  • 中学校 3 năm (12-15 tuổi). 義務教育 đến hết 中学校 (9 năm).
  • 高等学校 3 năm (15-18 tuổi). Không bắt buộc nhưng ~99% học.
  • 大学 4 năm (短大 2 năm, 高専 5 năm, 専門学校 1-3 năm).
  • 義務教育: 9 năm, miễn phí ở trường công, sách miễn phí.

② Luật giáo dục

  • 1947 教育基本法: thay 教育勅語 (1890). Cải cách lớn 2006.
  • 1947 学校教育法: thiết lập hệ 6-3-3-4.
  • Hiến pháp Điều 26: quyền và nghĩa vụ giáo dục.

③ Vấn đề giáo dục Nhật

  • いじめ (bắt nạt): ~68万 vụ báo cáo (2022, cao kỷ lục).
  • 不登校 (bỏ học): ~29万 học sinh (2022, cao kỷ lục).
  • 受験戦争: cạnh tranh thi cử khốc liệt. 偏差値 (deviation value).
  • 学力低下: PISA gần đây Nhật top 3 thế giới (toán, khoa học). Đọc có cải thiện.
  • ゆとり教育 2002-2011: giáo dục thư giãn → bị chỉ trích làm giảm学力 → đổi sang "脱ゆとり" 2011.
  • 大学全入時代: tỷ lệ ứng tuyển = tỷ lệ vào học (từ 2007). Tỷ lệ vào ĐH ~57%.
  • 奨学金 (học bổng): chủ yếu là 貸与型 (cho vay) → vấn đề nợ.

④ Cải cách gần đây

  • 2019: 教育無償化 — miễn học phí mẫu giáo + 3-5 tuổi.
  • 2020: 高校無償化 mở rộng.
  • 2020: 大学入試共通テスト thay 大学入試センター試験.
  • 2020: Lập trình bắt buộc tiểu học.
  • GIGAスクール構想: 1 học sinh 1 máy tính bảng.
  1. 義務教育 Nhật là bao nhiêu năm?
    ① 6② 9③ 12④ 15
  2. 教育基本法 ban đầu năm?
    ① 1890② 1946③ 1947④ 2006
  3. "ゆとり教育" bị thay đổi vì?
    ① Quá tốn kém② Học lực giảm③ Phụ huynh phản đối④ COVID
  4. "大学入試共通テスト" thay thế?
    ① センター試験① 共通一次試験③ AO入試④ Tuyển thẳng
  5. Tỷ lệ vào đại học Nhật hiện nay?
    ① ~30%② ~45%③ ~57%④ ~80%
  6. "PISA" do tổ chức nào tổ chức?
    ① LHQ② UNESCO③ OECD④ WB
Đáp án Chương 3
1: ②. 2: ③ 1947. 3: ②. 4: ① 2020 thay. 5: ③. 6: ③ OECD, 3 năm/lần.
📊