罠20 Bẫy Đề EJU Địa lý Thường Gặp
Hiểu rõ những điểm dễ nhầm này = +20 điểm
🪤 Phần 1 — Bản đồ & Tọa độ
- Đối chân điểm (対蹠点): Phải đổi cả N↔S, E↔W, kinh độ = 180 − số đã cho. Nhiều người chỉ đổi vĩ độ hoặc quên 180−.
- Tính giờ: Đông sớm hơn Tây. Nhưng nếu vượt 180° kinh tuyến thì có thể đổi ngày (日付変更線). Khi từ Tokyo (UTC+9) đi máy bay sang Los Angeles (UTC-8) thì đến sớm hơn ngày khởi hành.
- Mercator vs Đẳng phương vị: Mercator chỉ giữ GÓC (không giữ diện tích!). 正距方位 chỉ đúng khoảng cách-phương vị TỪ TÂM. サンソン giữ DIỆN TÍCH.
- Greenland trên Mercator: Trông to bằng châu Phi nhưng thực tế Greenland (2,16 triệu km²) nhỏ hơn châu Phi (30 triệu) ~14 lần.
🪤 Phần 2 — Địa hình & Khí hậu
- Ural = 古期造山帯, KHÔNG phải mới. Tương tự: Appalachia, Scandinavia, Tian Shan.
- 新期造山帯 = 2 vành đai: 環太平洋 + アルプス・ヒマラヤ.
- リアス vs フィヨルド: Cả 2 đều là bờ biển lõm nhưng リアス = thung lũng SÔNG bị nhấn chìm (chữ V), フィヨルド = thung lũng BĂNG (chữ U). Sanriku Nhật = リアス, không phải フィヨルド.
- Cs vs Cw: Cs (Địa Trung Hải) mưa mùa đông; Cw (亜熱帯モンスーン) mưa mùa hè. Cs có ở vĩ độ 30-45° rìa Tây lục địa.
- Cfa vs Cfb: Cfa hè nóng (≥22°C tháng nóng nhất), Cfb hè mát (<22°C). Nhật = Cfa. Tây Âu = Cfb.
- BS vs BW: BS = thảo nguyên (mưa > bốc hơi 1/2), BW = sa mạc (mưa < 1/2 bốc hơi). Sahara = BW, Mông Cổ = BS.
- Khí hậu D: CHỈ tồn tại ở Bắc bán cầu (vì Nam bán cầu không có lục địa lớn ở vĩ độ cao).
- El Niño = Nhật ấm-mưa cho冬, 冷夏 (hè mát) gây lúa thất bát. La Niña ngược lại: đông lạnh, hè nóng.
🪤 Phần 3 — Quốc gia & Dân số
- Dân số #1 thế giới (2023+): Ấn Độ (~1.428 tỷ), Trung Quốc đã tụt #2 (~1.425 tỷ). Đáp án cũ "TQ #1" SAI.
- Diện tích #1 thế giới: Nga (~17 triệu km²), gấp 2 lần Canada (#2 ~10 triệu).
- BRICS: Brazil, Russia, India, China, South Africa (kết nạp 2010). Từ 2024 mở rộng (UAE, Iran, Ai Cập, Ethiopia). KHÔNG có Mexico/Indonesia/HQ.
- EU vs Eurozone vs Schengen: 3 khái niệm KHÁC NHAU. Đan Mạch + Thụy Điển ở EU nhưng không dùng EUR. Thụy Sĩ + Na Uy không phải EU nhưng ở Schengen. UK đã rời EU 2020 (Brexit).
- 少子高齢化 ở Nhật: 65+ chiếm ~29% (2023), 75+ chiếm ~16%. Tỷ lệ sinh ~1,2 (2023).
- 人口爆発 ≠ 人口増加. 人口爆発 chỉ giai đoạn tăng vọt do tử vong giảm trong khi sinh chưa giảm (các nước đang phát triển hiện nay).
🪤 Phần 4 — Tài nguyên & Công nghiệp
- Năng lượng hạt nhân #1 tỷ trọng: Pháp (~70%). Mỹ #1 về tổng sản lượng nhưng tỷ trọng chỉ ~19%.
- Đức 脱原発 hoàn tất 4/2023: đóng cửa 3 lò cuối. Thụy Sĩ, Bỉ cũng giảm dần.
- シェール革命 Mỹ (từ 2010s): Mỹ thành nước xuất khẩu dầu khí thay vì nhập khẩu. Năm 2018 vượt Saudi Arabia về dầu thô.
- Ô tô #1 sản xuất: Trung Quốc (~3000万台/年, từ 2009). Nhật #3, Mỹ #2.
- Lúa mì #1: Trung Quốc (sản xuất). Xuất khẩu #1: Nga (đã vượt Mỹ 2017). Trước đây: Mỹ.
- Cà phê #1: Brazil áp đảo (~1/3 thế giới). Việt Nam #2.
- Coffee 3 loại: Arabica (高地・ブラジル・コロンビア), Robusta (低地・ベトナム・東南ア), Liberica (rất ít).
- Coban & Đồng: Cobalt #1 = Congo (DRC). Đồng #1 = Chile (1/3 thế giới).
🪤 Phần 5 — Nhật Bản
- 4 điểm cực Nhật: Bắc 択捉島 · Nam 沖ノ鳥島 · Đông 南鳥島 · Tây 与那国島. ⚠ Đông & Nam dễ NHẦM với 沖ノ鳥島/南鳥島.
- 沖ノ鳥島 vs 南鳥島: 沖ノ鳥 = NAM cực, 南鳥 = ĐÔNG cực. Tên ngược nghĩa!
- 太平洋ベルト: từ 北九州 → 阪神 → 中京 → 京浜. Hiện nay 中京 sản xuất công nghiệp #1 (nhờ Toyota), không phải 京浜.
- 3 đại địa chấn Nhật: 関東 1923 (M7.9), 阪神-淡路 1995 (M7.3), 東日本 2011 (M9.0 — lớn nhất trong lịch sử Nhật).
- Magnitude vs Shindo: M = năng lượng (1 con số toàn cầu); 震度 = cường độ tại 1 điểm (0~7 với 5,6 chia 弱/強 → 10 nấc). M+1 = năng lượng ×32 lần.
- Bạn hàng XK Nhật: #1 Mỹ (sau đó là TQ tùy năm). Đối tác bạn hàng tổng (XK+NK): Trung Quốc #1.
- Nông nghiệp Nhật: 食料自給率 chỉ ~38% (calo, 2023). Riêng gạo ~100%, lúa mì ~16%, đậu tương ~7%.