図解SVG Minh Hoạ Trọng Điểm
Tổng hợp 12 hình minh họa CỰC quan trọng - phải nhớ thuộc lòng
① Cấu trúc Trái Đất (地球の内部構造)
Bán kính TĐ ~6378 km · 地殻 (vỏ) đại dương 5-10 km, lục địa 30-40 km · マントル đến 2900 km · 外核 lỏng (Fe-Ni) · 内核 rắn.
② 3 phép chiếu bản đồ chính
⚠ Mercator: vĩ độ cao → diện tích phóng to nhiều (Greenland trông ≈ châu Phi nhưng thực tế nhỏ hơn 14 lần).
③ 3 loại ranh giới mảng (プレート境界)
海溝 = nơi mảng đại dương chui xuống mảng lục địa (subduction). Nhật Bản nằm tại 4 mảng giao nhau!
④ 4 mảng kiến tạo bao Nhật Bản
Vùng Tokyo có 3 mảng gặp nhau (北米 + 太平洋 + フィリピン海) → cực kỳ dễ động đất.
⑤ 12 loại khí hậu Köppen — sơ đồ phán đoán
Cs (Địa Trung Hải) = mưa đông; Cw (亜熱帯モンスーン) = mưa hè; Cfa (Nhật, đông Mỹ) = mưa cả năm hè nóng.
⑥ 4 dạng tháp dân số (人口ピラミッド)
Nhật Bản hiện nay = つぼ型 điển hình. Tỷ lệ >65t năm 2023 ≈ 29% (cao nhất thế giới).
⑦ Vành đai lửa Thái Bình Dương (環太平洋造山帯)
Vành đai Alpine-Himalaya: từ Tây Ban Nha → ý → Thổ Nhĩ Kỳ → Iran → Himalaya. Cả 2 vành đai = 新期造山帯.
⑧ El Niño vs La Niña
Năm El Niño: Nhật mùa đông ấm, mùa hè mát (mưa nhiều, lúa kém). La Niña ngược lại.
⑨ Cấu trúc không gian đô thị (都市構造)
CBD = Central Business District (都心). Tokyo: 千代田・中央・港 → nhiều người ban ngày, ít người ở đêm.
⑩ Đới khí áp & gió hành tinh (大気大循環)
30° hai bán cầu = vành đai sa mạc thế giới (サハラ・カラハリ・ゴビ・大インド・グレートヴィクトリア).
⑪ Địa hình ven biển & ven sông
Ven biển: リアス (Tây Ban Nha NW, Sanriku Nhật) · フィヨルド (NaUy, Chile S, NZ S) · 多島海 (Aegean).
⑫ 4 vùng công nghiệp lớn của Nhật
⚠ Ngày nay 中京 (Nagoya, Toyota) là vùng công nghiệp xuất khẩu LỚN NHẤT Nhật, không phải 京浜.