🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (3 câu)
- 2006年度・第2回 労使関係、労働法制について最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
- 2016年度・第2回 日本の労働環境に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
- 模擬試験 日本の労働問題に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
DN vừa-nhỏ · Tiêu dùng · Lao động
→ Đang sụp đổ từ 1990s do toàn cầu hóa + giảm tăng trưởng.
Khi trái phiếu chính phủ (国債) được phát hành với số lượng lớn, các vấn đề sau đây sẽ xảy ra.
(こくさい たいりょう はっこう つぎ もんだい)
Trái phiếu xây dựng (建設国債) bắt đầu được phát hành từ năm 1965, sau cuộc suy thoái kinh tế sau thời kỳ bùng nổ Olympic năm 1963-64. Trái phiếu thâm hụt (赤字国債) đã được phát hành hàng năm từ năm 1975-89 sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất, và từ năm 1994 trở đi.
(けんせつこくさい ねん けいきごふきょう ねん はっ こう あかじこくさい だいじせきゆききご ねん ねんいこうまい としはっこう)
〔図表: 国債依存度の推移〕
〔図表: 国債残高とGDPに対する比率〕
(Trích từ 『Niên giám thống kê Nhật Bản 2023/24』) (Trích từ trang web của Bộ Tài chính)
Để bù đắp thâm hụt tài chính (財政赤字) như vậy, trái phiếu thâm hụt (赤字国債) được phát hành hàng năm, và mức độ phụ thuộc vào trái phiếu chính phủ (国債依存度) (tỷ lệ số tiền phát hành trái phiếu chính phủ trong tổng ngân sách thường xuyên - 一般会計) đã đạt khoảng 45% vào năm 2022. Ngoài ra, dư nợ trái phiếu chính phủ (国債残高) (tổng số nợ của quốc gia) vào cuối năm tài khóa 2023 dự kiến sẽ là khoảng 1068 nghìn tỷ yên. Điều này có nghĩa là mỗi công dân Nhật Bản đang gánh khoản nợ hơn 9 triệu yên. Tỷ lệ dư nợ trên GDP của Nhật Bản là cao nhất trong số các nước phát triển.
(ざいせいあかじおぎな まいとしあかじこくさい はっこう こくさいいそんどいっぱんかいけい にしめるこくさいはっこうがく わりあい ねん やく ねんどまつこく さいざんだか くに かりきん りょう やくちょうえん みこ にほんこくみん ひとりあ やくまんえんいじょうしゃっきん にほん たい さいむざん だか せんしんこくなか もっとたか)
Doanh nghiệp vừa và nhỏ (中小企業) là những doanh nghiệp có số lượng nhân viên, vốn điều lệ, v.v. ở quy mô trung bình trở xuống. Tại Nhật Bản, các doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm **khoảng 99%** tổng số doanh nghiệp. **Khoảng 70%** lao động làm việc tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, và các doanh nghiệp này chiếm **khoảng 50%** tổng sản lượng. Như vậy, **doanh nghiệp vừa và nhỏ** đóng vai trò quan trọng trong **kinh tế Nhật Bản**.
Các loại hình doanh nghiệp vừa và nhỏ bao gồm: **doanh nghiệp thầu phụ** (下請け企業) sản xuất linh kiện theo đơn đặt hàng của các doanh nghiệp lớn; **doanh nghiệp liên kết** (系列企業) nhận hỗ trợ về nhân lực và vốn từ các doanh nghiệp lớn; **ngành công nghiệp địa phương** (地場産業) sản xuất đặc sản của một vùng cụ thể; và **doanh nghiệp khởi nghiệp** (ベンチャー企業) tạo ra các ngành công nghiệp mới.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ có ít thiết bị hơn so với các doanh nghiệp lớn, do đó, **năng suất** (生産性) (sản lượng trên mỗi lao động) thấp và lợi nhuận cũng ít. Vì vậy, có sự chênh lệch về điều kiện lao động như **tiền lương, thời gian làm việc, ngày nghỉ** (賃金・労働時間・休暇) giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Sự chênh lệch kinh tế giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ này được gọi là **cấu trúc kinh tế hai tầng** (経済の二重構造).
Trong trường hợp là doanh nghiệp thầu phụ của các doanh nghiệp lớn, đơn đặt hàng sẽ tăng khi kinh tế phát triển, nhưng khi kinh tế suy thoái, đơn đặt hàng sẽ giảm, hoặc bị yêu cầu giảm giá, thậm chí chấm dứt quan hệ thầu phụ. Các doanh nghiệp này bị sử dụng như một **van điều tiết** (調整弁) (chức năng cân bằng) cho biến động kinh tế.
Trong những năm gần đây, để giảm chi phí sản xuất, các doanh nghiệp lớn đã chuyển sang sử dụng linh kiện giá rẻ từ nước ngoài hoặc di dời nhà máy ra nước ngoài. Ngoài ra, các sản phẩm nhập khẩu giá rẻ từ các nước đang phát triển tràn vào, khiến môi trường kinh doanh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trở nên khắc nghiệt.
Để xóa bỏ cấu trúc kinh tế hai tầng, chính phủ đã ban hành **Luật Cơ bản về Doanh nghiệp vừa và nhỏ** (中小企業基本法) vào năm 1963, nhằm **bảo hộ và nuôi dưỡng** (保護・育成) các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Sau đó, trong số các doanh nghiệp vừa và nhỏ, các hoạt động nhằm duy trì sự tồn tại bằng cách thành lập **ngành công nghiệp địa phương** (地場産業) và **doanh nghiệp khởi nghiệp** (ベンチャー企業) đã trở nên sôi nổi. Trước những động thái này, chính phủ đã sửa đổi **Luật Cơ bản về Doanh nghiệp vừa và nhỏ** (中小企業基本法) vào năm 1999, thay đổi định hướng chính sách từ bảo vệ người yếu thế sang hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ có ý chí.
Vấn đề người tiêu dùng (消費者問題) là việc người tiêu dùng phải chịu thiệt hại hoặc bất lợi trong quá trình giao dịch hàng hóa và dịch vụ. Dưới xã hội sản xuất hàng loạt, bán hàng hàng loạt và tiêu dùng hàng loạt, các thiệt hại đối với người tiêu dùng do sản phẩm lỗi (欠陥商品) (sản phẩm thiếu an toàn) và phương thức kinh doanh lừa đảo (悪徳商法) (phương thức kinh doanh lừa tiền của người tiêu dùng) đã trở thành vấn đề xã hội.
Năm 1962, Tổng thống Kennedy (ケネディ大統領) của Mỹ đã tuyên bố bốn quyền của người tiêu dùng (消費者の4つの権利) (quyền được an toàn, quyền được biết, quyền được lựa chọn, quyền được phản ánh ý kiến), điều này đã tạo ra ảnh hưởng lớn đến phong trào người tiêu dùng ở Nhật Bản.
Năm 1968, Luật Cơ bản Bảo vệ Người tiêu dùng (消費者保護基本法) được ban hành nhằm bảo vệ lợi ích và sự an toàn của người tiêu dùng. Luật này đã được sửa đổi thành Luật Cơ bản về Người tiêu dùng (消費者基本法) vào năm 2004, với mục đích chuyển từ bảo vệ người tiêu dùng sang việc đào tạo người tiêu dùng tự chủ. Sau đó, vào năm 2009, Cục Người tiêu dùng (消費者庁) đã được thành lập.
Có ba chế độ tiêu biểu sau đây để bảo vệ người tiêu dùng:
| Quyền hủy hợp đồng (クーリングオフ) | Đối với một số giao dịch như bán hàng tận nhà, người tiêu dùng được phép hủy hợp đồng trong một khoảng thời gian nhất định. |
| Luật Trách nhiệm Sản phẩm (PL) (製造物責任(PL)法) | Người tiêu dùng bị thiệt hại do sản phẩm lỗi có thể yêu cầu nhà sản xuất (manufacturer) bồi thường thiệt hại. |
| Luật Hợp đồng Người tiêu dùng (消費者契約法) | Trong trường hợp có sự chào mời ép buộc hoặc nội dung hợp đồng không công bằng, hợp đồng có thể bị hủy bỏ. |
Vấn đề lao động (労働問題) là các vấn đề khác nhau phát sinh giữa người lao động và nhà tư bản trong xã hội tư bản chủ nghĩa, chẳng hạn như điều kiện lao động, việc làm và phân phối thu nhập không công bằng.
Vấn đề lao động phát sinh vào nửa sau thế kỷ 18 tại Anh, nơi đầu tiên diễn ra Cách mạng Công nghiệp (産業革命) (tr.94). Để giải quyết vấn đề này, các phong trào lao động đã nổ ra, trong đó người lao động đoàn kết chống lại các nhà tư bản.
| Thế giới | Nhật Bản | |
|---|---|---|
| Năm 1811 | Ở Anh, phong trào phá hủy máy móc (Phong trào Luddite) nổ ra. | |
| Năm 1833 | Ở Anh, Luật Nhà máy (工場法) đầu tiên trên thế giới nhằm bảo vệ người lao động được ban hành. | |
| Năm 1838 | Ở Anh, phong trào Hiến chương (チャーチスト運動) của người lao động yêu cầu quyền phổ thông đầu phiếu nổ ra (~thập niên 1850). | |
| Năm 1864 | Quốc tế thứ nhất (国際労働者協会) được thành lập. | |
| Năm 1900 | Luật Cảnh sát Trị an (治安警察法) được ban hành để trấn áp các phong trào lao động. | |
| Năm 1911 | Luật Nhà máy (工場法) đầu tiên ở Nhật Bản nhằm bảo vệ người lao động được ban hành. | |
| Năm 1919 | Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) được thành lập. | |
| Năm 1935 | Ở Mỹ, Luật Wagner (ワグナー法) (Luật Quan hệ Lao động Quốc gia) công nhận quyền đoàn kết (団結権) của người lao động, được ban hành như một phần của Chính sách Kinh tế Mới (ニューディール政策). | |
| Năm 1945 | Luật Công đoàn (労働組合法) được ban hành. | |
| Năm 1946 | Luật Điều chỉnh Quan hệ Lao động (労働関係調整法) được ban hành. | |
| Năm 1947 | Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法) được ban hành. | |
| Năm 1985 | Luật Bình đẳng Cơ hội Việc làm cho Nam và Nữ (男女雇用機会均等法) được ban hành. |
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, theo Hiến pháp Nhật Bản, mọi công dân được đảm bảo quyền làm việc (勤労権), và người lao động được đảm bảo Ba quyền Lao động (労働三権).
Quyền đoàn kết (団結権) Quyền thành lập và hoạt động công đoàn. Tỷ lệ thành viên công đoàn từng cao nhưng hiện nay đã dưới 20%.
Quyền thương lượng tập thể (団体交渉権) Quyền đàm phán với công ty về các điều kiện lao động, v.v.
Quyền hành động tập thể (団体行動権) (Quyền đình công - 争議権) Quyền tiến hành các cuộc tranh chấp lao động như đình công để cải thiện điều kiện lao động. Tuy nhiên, công chức không được công nhận quyền hành động tập thể.
Để cụ thể hóa ba quyền lao động cơ bản (労働三権) của người lao động, ba luật lao động (労働三法) đã được ban hành.
Luật Công đoàn (労働組合法) Công nhận ba quyền lao động cho người lao động và cấm các hành vi cản trở công đoàn của công ty.
Luật Điều chỉnh Quan hệ Lao động (労働関係調整法) Nhằm điều chỉnh công bằng các mối quan hệ lao động, đồng thời ngăn ngừa và giải quyết các tranh chấp lao động.
Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法) Quy định các tiêu chuẩn tối thiểu về điều kiện lao động, hiện nay luật này quy định làm việc 8 giờ/ngày, không quá 40 giờ/tuần, trả lương bình đẳng nam nữ, v.v.
Tuy nhiên, trong bối cảnh suy thoái kinh tế sau khi bong bóng kinh tế (tr. 188) vỡ, việc tuyển dụng giữa chừng (中途採用) (tuyển dụng người có kinh nghiệm trong năm tài chính) gia tăng và việc áp dụng lương theo năng lực (能力給) đã khiến phương thức quản lý kiểu Nhật trước đây được xem xét lại.
Ngoài ra, để giảm chi phí, các doanh nghiệp đã giảm số lượng nhân viên chính thức và tăng cường tuyển dụng nhân viên phi chính thức như nhân viên hợp đồng (契約社員), nhân viên bán thời gian (パートタイマー) (người lao động bán thời gian), nhân viên phái cử (派遣社員). Mặc dù nhân viên phi chính thức có lợi thế là giúp doanh nghiệp tập hợp được lực lượng lao động cần thiết với mức lương thấp khi cần, nhưng lại có nguy cơ dẫn đến suy giảm điều kiện lao động và tình trạng việc làm không ổn định. Hơn nữa, do các doanh nghiệp hạn chế tuyển dụng mới, đặc biệt trong giới trẻ, số lượng người làm thêm để kiếm sống (フリーター) và những người được gọi là NEET (ニート) – không làm việc cũng không đi học – đang gia tăng.
「Các hình thức công đoàn (労働組合の形態)」
Tại Nhật Bản, công đoàn theo doanh nghiệp (企業別組合) chiếm đa số, nhưng ở các nước Mỹ và châu Âu, công đoàn theo ngành nghề hoặc ngành công nghiệp lại phổ biến hơn.
Theo Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法) hiện hành, **thời gian làm việc được quy định là 8 giờ một ngày và không quá 40 giờ một tuần**. Theo thống kê năm 2021 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), thời gian làm việc trung bình hàng năm của người Nhật là 1607 giờ, ngắn hơn so với Mỹ và Anh, và cũng ngắn hơn **thời gian làm việc trung bình của thế giới (1716 giờ)**. Tuy nhiên, trên thực tế, có nhiều trường hợp **làm thêm giờ (残業)** vượt quá **8 giờ một ngày**. Hơn nữa, các vấn đề như **làm thêm giờ không được trả lương (サービス残業)** và **chết do làm việc quá sức (過労死)** – đột tử do gánh nặng từ **làm việc quá giờ (長時間労働)** – cũng đang xảy ra.
Về việc làm của phụ nữ, **Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法) năm 1947 đã quy định bình đẳng giới và bảo vệ phụ nữ**, đồng thời **cấm phụ nữ làm việc ca đêm và làm việc vào ngày nghỉ**. Tuy nhiên, **sự sửa đổi (改正) vào năm 1997** đã cho phép những điều đó. Ngoài ra, **Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (女子差別撤廃条約) đã được Liên Hợp Quốc (国連) thông qua vào năm 1979**, và theo đó, tại Nhật Bản, **Luật Bình đẳng Cơ hội Việc làm cho Nam và Nữ (男女雇用機会均等法) đã được ban hành vào năm 1985** (tr. 284). Nhờ đó, phụ nữ cũng được đảm bảo cơ hội **tìm việc (就職) và thăng tiến (昇進)** (việc địa vị trong công ty được nâng cao) như nam giới.
Tuy nhiên, việc xóa bỏ phân biệt đối xử chỉ là **nghĩa vụ nỗ lực (努力義務)** của doanh nghiệp, và không có hình phạt nào nếu vi phạm. Do đó, **vào năm 1997, luật đã được sửa đổi (改正) từ nghĩa vụ nỗ lực (努力義務) thành quy định cấm (禁止規定)**. Ngoài ra, **nghĩa vụ phòng chống quấy rối tình dục (セクシャルハラスメント)** của các doanh nghiệp cũng được bổ sung.
**Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ (女性の労働力率)** (tỷ lệ lao động nữ trong tổng dân số từ 15 tuổi trở lên) tiếp tục **tăng cho đến đầu những năm 20 tuổi**, sau đó **giảm từ cuối những năm 20 đến những năm 30 tuổi**, và **tăng trở lại vào những năm 40-50 tuổi, tạo thành hình chữ M (M字型)**. Điều này cho thấy rằng phụ nữ **nghỉ việc trong thời kỳ kết hôn (結婚), sinh con (出産) và nuôi con (育児), sau đó bắt đầu làm việc trở lại khi con cái đã lớn**.
〔図表: 女性の年齢別労働力率の変化〕
(Theo "Sách trắng về Bình đẳng giới năm Reiwa thứ 5" của Văn phòng Nội các (内閣府))
Trước đây, nhiều phụ nữ **nghỉ việc (退職) vì kết hôn (結婚), sinh con (出産) và nuôi con (育児)**, sau đó chủ yếu **làm việc với tư cách nhân viên không chính thức (非正規職員) như bán thời gian (パート) hoặc làm thêm (アルバイト)** khi con cái đã lớn. Tuy nhiên, những năm gần đây, do **số phụ nữ không kết hôn (非婚化) tăng lên so với trước đây**, và **số phụ nữ nghỉ việc vì sinh con (出産) và nuôi con (育児) giảm đi**, nên **tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ (女性の労働力率) đang tăng lên**. Ngoài ra, do **xu hướng kết hôn muộn (晩婚化)** của phụ nữ, độ tuổi mà tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm xuống **đang chuyển từ cuối những năm 20 sang những năm 30 tuổi**.
Vào **năm 2018**, **Luật liên quan đến cải cách phương thức làm việc (働き方改革関連法)** đã được ban hành nhằm hiện thực hóa "xã hội một trăm triệu dân năng động (一億総活躍社会)", và **Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法)** cùng các luật khác đã được **sửa đổi (改正)**. Một trong số đó là, từ **năm 2020** (đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ là năm sau đó), một hệ thống gọi là "cùng công việc, cùng mức lương (同一労働・同一賃金)" đã được giới thiệu nhằm **xóa bỏ sự chênh lệch về tiền lương (賃金) và đãi ngộ (待遇) giữa nhân viên chính thức (正社員) và người lao động không chính thức (非正規雇用労働者)**, theo đó, nếu trách nhiệm và cách làm việc là như nhau, người lao động không chính thức cũng sẽ được trả mức lương tương đương nhân viên chính thức.
Do **lực lượng lao động (労働力) thiếu hụt vì tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa (少子高齢化)** ở Nhật Bản, **người lao động nước ngoài (外国人労働者)** đã
đã tăng lên. Tuy nhiên, sự gia tăng người lao động bất hợp pháp (不法就労者) làm việc bằng visa du lịch (観光ビザ) hoặc visa du học (就学ビザ), điều kiện lao động thấp, vấn đề ngôn ngữ, v.v. đang trở thành vấn đề.
Tại Nhật Bản, có nhiều người lao động nước ngoài tập trung chủ yếu vào ngành sản xuất (製造業). Số lượng người lao động nước ngoài là khoảng 1,82 triệu người (tính đến cuối tháng 10 năm 2022), tăng khoảng 95 nghìn người (5.5%) so với năm trước, và đã đạt mức cao kỷ lục.
| Việt Nam | 462,384 người | 25.4% |
| Trung Quốc | 385,848 người | 21.2% |
| Philippines | 206,050 người | 11.3% |
| Brazil | 135,167 người | 7.4% |
| Nepal | 118,196 người | 6.5% |
〔図表: 外国人労働者数の推移〕
(Trích từ "Niên giám Thống kê Quốc gia Nhật Bản 2023/24" (『日本国勢図会2023/24』))
Câu 1 Về quan hệ lao động-chủ sử dụng lao động (労使関係), chế độ luật lao động (労働法制), hãy chọn một điều phù hợp nhất từ trong các mục từ ①~④ sau đây.
(Năm 2006 - Lần 2)
Câu 2 Về mô tả liên quan đến môi trường lao động của Nhật Bản, hãy chọn một điều phù hợp nhất từ trong các mục từ ①~④ sau đây.
(Năm 2016 - Lần 2)






