第8章 日本経済の諸問題

第8章日本経済の諸問題

DN vừa-nhỏ · Tiêu dùng · Lao động

① Vấn đề doanh nghiệp vừa-nhỏ (中小企業問題)

  • Định nghĩa: theo ngành — sản xuất ≤300 nhân viên ≤3億 yên vốn.
  • Chiếm 99,7% số doanh nghiệp, 69% việc làm, ~50% giá trị gia tăng.
  • 二重構造: chênh lệch lương-năng suất giữa DN lớn và vừa-nhỏ.
  • 下請け (nhà thầu phụ): DN vừa-nhỏ phụ thuộc DN lớn.
  • 中小企業基本法 1963 → sửa 1999 (hỗ trợ đổi mới).

② Vấn đề tiêu dùng (消費者問題)

  • 4 quyền tiêu dùng (Kennedy 1962): an toàn, được biết, lựa chọn, được lắng nghe.
  • 消費者保護基本法 1968 → 消費者基本法 2004.
  • 製造物責任法 (PL法) 1995: nhà sản xuất chịu trách nhiệm sản phẩm khuyết tật không cần chứng minh lỗi.
  • クーリング・オフ: hủy hợp đồng trong 8 ngày (訪問販売) hoặc 20 ngày (内職商法 etc).
  • 消費者庁 thành lập 2009.
  • 4 vụ ô nhiễm lớn (四大公害病): 水俣病 (熊本, 有機水銀) · 新潟水俣病 (新潟) · イタイイタイ病 (富山, カドミウム) · 四日市ぜんそく (三重, SOx).

③ Vấn đề lao động (労働問題)

  • 労働三法: 労働組合法 + 労働関係調整法 + 労働基準法.
  • 労働三権 (Hiến pháp điều 28): 団結権 + 団体交渉権 + 団体行動権 (ストライキ権).
  • 男女雇用機会均等法 1985 → cấm phân biệt giới.
  • 育児・介護休業法 1991, 1995.
  • 労働者派遣法 1985 → mở rộng 1999, 2004.
  • 非正規雇用 chiếm ~37% (2023): パート・アルバイト・派遣・契約.
  • 過労死 (karoshi) được công nhận chính thức 1987.
  • 働き方改革 2018: giới hạn加班 100h/tháng.

④ Đặc trưng việc làm Nhật truyền thống ("Tam vị nhất thể" lao động Nhật)

  • 終身雇用: làm trọn đời 1 công ty.
  • 年功序列: lương-thăng chức theo thâm niên.
  • 企業別労働組合: công đoàn theo công ty (không theo ngành).

→ Đang sụp đổ từ 1990s do toàn cầu hóa + giảm tăng trưởng.

  1. DN vừa-nhỏ chiếm bao nhiêu % số DN Nhật?
    ① 50%② 70%③ 99,7%④ 100%
  2. "四大公害病" KHÔNG bao gồm?
    ① 水俣病② イタイイタイ病③ 四日市ぜんそく④ アスベスト
  3. 水俣病 do chất gì?
    ① カドミウム② 有機水銀③ SOx④ アスベスト
  4. "PL法" cho phép tiêu dùng?
    ① Khiếu kiện không cần chứng minh lỗi NSX② Hủy hợp đồng③ Đòi giảm giá④ Đổi hàng
  5. "労働三権" gồm?
    ① 団結-団体交渉-団体行動② Tự do-Bình đẳng-Bác ái③ Sản xuất-Phân phối-Tiêu dùng④ Vốn-Lương-Đất
  6. "非正規雇用" ở Nhật chiếm khoảng?
    ① 10%② 20%③ 37%④ 60%
  7. 3 đặc trưng việc làm Nhật KHÔNG bao gồm?
    ① 終身雇用② 年功序列③ 企業別組合④ 成果主義
Đáp án Chương 8
1: ③ 99,7% (DN lớn chỉ 0,3%).
2: ④ アスベスト không phải 4 vụ chính. 4 vụ: 水俣 + 新潟水俣 + イタイイタイ + 四日市.
3: ② Methyl mercury (有機水銀) — nhà máy Chisso.
4: ① 製造物責任法 1995 — strict liability.
5: ① Đoàn kết + Đàm phán tập thể + Đình công.
6: ③ ~37% (2023). Tăng nhanh từ 1990s.
7: ④ 成果主義 (theo thành tích) là MỚI, không phải truyền thống.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.178

Các vấn đề của việc phát hành trái phiếu chính phủ ồ ạt (国債乱発)
(こくさいらんぱつ もんだいてん)

Khi trái phiếu chính phủ (国債) được phát hành với số lượng lớn, các vấn đề sau đây sẽ xảy ra.
(こくさい たいりょう はっこう つぎ もんだい)

  • ▶ Khả năng xảy ra lạm phát (インフレ)... Để trả nợ trái phiếu chính phủ (国債), tiền tệ được phát hành ồ ạt, có khả năng dẫn đến lạm phát (インフレ).
    (かのうせい こくさいへんさい つうか たいりょうはっこう かのう せい)
  • ▶ Sự cứng nhắc của tài chính (財政の硬直化)... Khi chi phí trái phiếu chính phủ (国債費) tăng lên để trả nợ trái phiếu chính phủ (国債), ngân sách có thể phân bổ cho các chi phí liên quan đến an sinh xã hội (社会保障関係費) sẽ giảm, dẫn đến sự suy giảm các dịch vụ hành chính.
    (ざいせい こうちょくか こくさいへんさい こくさいひ ぞうか しゃかい ほしょうかんけいひ まわ よさん へ ぎょうせい ていか まね)
  • Hiệu ứng lấn át (クラウディング・アウト)... Khi chính phủ huy động vốn từ khu vực tư nhân (hiệu ứng lấn át - 押しのけ効果) thông qua việc phát hành trái phiếu chính phủ (国債) ồ ạt, lãi suất sẽ tăng, và nguồn vốn mà khu vực tư nhân có thể đầu tư sẽ giảm đi.
    (こくさい たいりょうはっこう せいふ みんかん しきん ちょうたつ お し こうか きんり あ みんかん とうし しきん すく)
  • ▶ Bất bình đẳng giữa các thế hệ (世代間の不公平)... Trái phiếu chính phủ (国債) sẽ do các thế hệ tương lai trả nợ, dẫn đến bất bình đẳng giữa các thế hệ.
    (せだいかん ふこうへい こくさい しょうらい せだい へんさい せだいかん ふこうへい しょう)

Mức độ phụ thuộc vào trái phiếu chính phủ (国債依存度) và dư nợ của Nhật Bản (国債残高)
(にほん こくさいいそんど ざんだか)

Trái phiếu xây dựng (建設国債) bắt đầu được phát hành từ năm 1965, sau cuộc suy thoái kinh tế sau thời kỳ bùng nổ Olympic năm 1963-64. Trái phiếu thâm hụt (赤字国債) đã được phát hành hàng năm từ năm 1975-89 sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất, và từ năm 1994 trở đi.
(けんせつこくさい ねん けいきごふきょう ねん はっ こう あかじこくさい だいじせきゆききご ねん ねんいこうまい としはっこう)

〔図表: 国債依存度の推移〕

〔図表: 国債残高とGDPに対する比率〕

(Trích từ 『Niên giám thống kê Nhật Bản 2023/24』) (Trích từ trang web của Bộ Tài chính)

Để bù đắp thâm hụt tài chính (財政赤字) như vậy, trái phiếu thâm hụt (赤字国債) được phát hành hàng năm, và mức độ phụ thuộc vào trái phiếu chính phủ (国債依存度) (tỷ lệ số tiền phát hành trái phiếu chính phủ trong tổng ngân sách thường xuyên - 一般会計) đã đạt khoảng 45% vào năm 2022. Ngoài ra, dư nợ trái phiếu chính phủ (国債残高) (tổng số nợ của quốc gia) vào cuối năm tài khóa 2023 dự kiến sẽ là khoảng 1068 nghìn tỷ yên. Điều này có nghĩa là mỗi công dân Nhật Bản đang gánh khoản nợ hơn 9 triệu yên. Tỷ lệ dư nợ trên GDP của Nhật Bản là cao nhất trong số các nước phát triển.
(ざいせいあかじおぎな まいとしあかじこくさい はっこう こくさいいそんどいっぱんかいけい にしめるこくさいはっこうがく わりあい ねん やく ねんどまつこく さいざんだか くに かりきん りょう やくちょうえん みこ にほんこくみん ひとりあ やくまんえんいじょうしゃっきん にほん たい さいむざん だか せんしんこくなか もっとたか)

原書 p.195

8 Các vấn đề của kinh tế Nhật Bản

Vấn đề doanh nghiệp vừa và nhỏ

Vị thế và vai trò của doanh nghiệp vừa và nhỏ

Doanh nghiệp vừa và nhỏ (中小企業) là những doanh nghiệp có số lượng nhân viên, vốn điều lệ, v.v. ở quy mô trung bình trở xuống. Tại Nhật Bản, các doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm **khoảng 99%** tổng số doanh nghiệp. **Khoảng 70%** lao động làm việc tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, và các doanh nghiệp này chiếm **khoảng 50%** tổng sản lượng. Như vậy, **doanh nghiệp vừa và nhỏ** đóng vai trò quan trọng trong **kinh tế Nhật Bản**.

Các loại hình doanh nghiệp vừa và nhỏ bao gồm: **doanh nghiệp thầu phụ** (下請け企業) sản xuất linh kiện theo đơn đặt hàng của các doanh nghiệp lớn; **doanh nghiệp liên kết** (系列企業) nhận hỗ trợ về nhân lực và vốn từ các doanh nghiệp lớn; **ngành công nghiệp địa phương** (地場産業) sản xuất đặc sản của một vùng cụ thể; và **doanh nghiệp khởi nghiệp** (ベンチャー企業) tạo ra các ngành công nghiệp mới.

Các vấn đề xung quanh doanh nghiệp vừa và nhỏ

Doanh nghiệp vừa và nhỏ có ít thiết bị hơn so với các doanh nghiệp lớn, do đó, **năng suất** (生産性) (sản lượng trên mỗi lao động) thấp và lợi nhuận cũng ít. Vì vậy, có sự chênh lệch về điều kiện lao động như **tiền lương, thời gian làm việc, ngày nghỉ** (賃金・労働時間・休暇) giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Sự chênh lệch kinh tế giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ này được gọi là **cấu trúc kinh tế hai tầng** (経済の二重構造).

Trong trường hợp là doanh nghiệp thầu phụ của các doanh nghiệp lớn, đơn đặt hàng sẽ tăng khi kinh tế phát triển, nhưng khi kinh tế suy thoái, đơn đặt hàng sẽ giảm, hoặc bị yêu cầu giảm giá, thậm chí chấm dứt quan hệ thầu phụ. Các doanh nghiệp này bị sử dụng như một **van điều tiết** (調整弁) (chức năng cân bằng) cho biến động kinh tế.

Trong những năm gần đây, để giảm chi phí sản xuất, các doanh nghiệp lớn đã chuyển sang sử dụng linh kiện giá rẻ từ nước ngoài hoặc di dời nhà máy ra nước ngoài. Ngoài ra, các sản phẩm nhập khẩu giá rẻ từ các nước đang phát triển tràn vào, khiến môi trường kinh doanh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trở nên khắc nghiệt.

Chính sách đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ

Để xóa bỏ cấu trúc kinh tế hai tầng, chính phủ đã ban hành **Luật Cơ bản về Doanh nghiệp vừa và nhỏ** (中小企業基本法) vào năm 1963, nhằm **bảo hộ và nuôi dưỡng** (保護・育成) các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Sau đó, trong số các doanh nghiệp vừa và nhỏ, các hoạt động nhằm duy trì sự tồn tại bằng cách thành lập **ngành công nghiệp địa phương** (地場産業) và **doanh nghiệp khởi nghiệp** (ベンチャー企業) đã trở nên sôi nổi. Trước những động thái này, chính phủ đã sửa đổi **Luật Cơ bản về Doanh nghiệp vừa và nhỏ** (中小企業基本法) vào năm 1999, thay đổi định hướng chính sách từ bảo vệ người yếu thế sang hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ có ý chí.

原書 p.196

Vấn đề người tiêu dùng

Vấn đề người tiêu dùng

Vấn đề người tiêu dùng (消費者問題) là việc người tiêu dùng phải chịu thiệt hại hoặc bất lợi trong quá trình giao dịch hàng hóa và dịch vụ. Dưới xã hội sản xuất hàng loạt, bán hàng hàng loạt và tiêu dùng hàng loạt, các thiệt hại đối với người tiêu dùng do sản phẩm lỗi (欠陥商品) (sản phẩm thiếu an toàn) và phương thức kinh doanh lừa đảo (悪徳商法) (phương thức kinh doanh lừa tiền của người tiêu dùng) đã trở thành vấn đề xã hội.

Năm 1962, Tổng thống Kennedy (ケネディ大統領) của Mỹ đã tuyên bố bốn quyền của người tiêu dùng (消費者の4つの権利) (quyền được an toàn, quyền được biết, quyền được lựa chọn, quyền được phản ánh ý kiến), điều này đã tạo ra ảnh hưởng lớn đến phong trào người tiêu dùng ở Nhật Bản.

Bảo vệ và tự chủ của người tiêu dùng

Năm 1968, Luật Cơ bản Bảo vệ Người tiêu dùng (消費者保護基本法) được ban hành nhằm bảo vệ lợi ích và sự an toàn của người tiêu dùng. Luật này đã được sửa đổi thành Luật Cơ bản về Người tiêu dùng (消費者基本法) vào năm 2004, với mục đích chuyển từ bảo vệ người tiêu dùng sang việc đào tạo người tiêu dùng tự chủ. Sau đó, vào năm 2009, Cục Người tiêu dùng (消費者庁) đã được thành lập.

Có ba chế độ tiêu biểu sau đây để bảo vệ người tiêu dùng:

Quyền hủy hợp đồng (クーリングオフ) Đối với một số giao dịch như bán hàng tận nhà, người tiêu dùng được phép hủy hợp đồng trong một khoảng thời gian nhất định.
Luật Trách nhiệm Sản phẩm (PL) (製造物責任(PL)法) Người tiêu dùng bị thiệt hại do sản phẩm lỗi có thể yêu cầu nhà sản xuất (manufacturer) bồi thường thiệt hại.
Luật Hợp đồng Người tiêu dùng (消費者契約法) Trong trường hợp có sự chào mời ép buộc hoặc nội dung hợp đồng không công bằng, hợp đồng có thể bị hủy bỏ.

Vấn đề lao động

Vấn đề lao động

Vấn đề lao động (労働問題) là các vấn đề khác nhau phát sinh giữa người lao động và nhà tư bản trong xã hội tư bản chủ nghĩa, chẳng hạn như điều kiện lao động, việc làm và phân phối thu nhập không công bằng.

Lịch sử phong trào lao động

Vấn đề lao động phát sinh vào nửa sau thế kỷ 18 tại Anh, nơi đầu tiên diễn ra Cách mạng Công nghiệp (産業革命) (tr.94). Để giải quyết vấn đề này, các phong trào lao động đã nổ ra, trong đó người lao động đoàn kết chống lại các nhà tư bản.

原書 p.197
Thế giới Nhật Bản
Năm 1811 Ở Anh, phong trào phá hủy máy móc (Phong trào Luddite) nổ ra.
Năm 1833 Ở Anh, Luật Nhà máy (工場法) đầu tiên trên thế giới nhằm bảo vệ người lao động được ban hành.
Năm 1838 Ở Anh, phong trào Hiến chương (チャーチスト運動) của người lao động yêu cầu quyền phổ thông đầu phiếu nổ ra (~thập niên 1850).
Năm 1864 Quốc tế thứ nhất (国際労働者協会) được thành lập.
Năm 1900 Luật Cảnh sát Trị an (治安警察法) được ban hành để trấn áp các phong trào lao động.
Năm 1911 Luật Nhà máy (工場法) đầu tiên ở Nhật Bản nhằm bảo vệ người lao động được ban hành.
Năm 1919 Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) được thành lập.
Năm 1935 Ở Mỹ, Luật Wagner (ワグナー法) (Luật Quan hệ Lao động Quốc gia) công nhận quyền đoàn kết (団結権) của người lao động, được ban hành như một phần của Chính sách Kinh tế Mới (ニューディール政策).
Năm 1945 Luật Công đoàn (労働組合法) được ban hành.
Năm 1946 Luật Điều chỉnh Quan hệ Lao động (労働関係調整法) được ban hành.
Năm 1947 Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法) được ban hành.
Năm 1985 Luật Bình đẳng Cơ hội Việc làm cho Nam và Nữ (男女雇用機会均等法) được ban hành.

Quyền của người lao động

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, theo Hiến pháp Nhật Bản, mọi công dân được đảm bảo quyền làm việc (勤労権), và người lao động được đảm bảo Ba quyền Lao động (労働三権).

Quyền đoàn kết (団結権) Quyền thành lập và hoạt động công đoàn. Tỷ lệ thành viên công đoàn từng cao nhưng hiện nay đã dưới 20%.

Quyền thương lượng tập thể (団体交渉権) Quyền đàm phán với công ty về các điều kiện lao động, v.v.

原書 p.198

Quyền hành động tập thể (団体行動権) (Quyền đình công - 争議権) Quyền tiến hành các cuộc tranh chấp lao động như đình công để cải thiện điều kiện lao động. Tuy nhiên, công chức không được công nhận quyền hành động tập thể.

Để cụ thể hóa ba quyền lao động cơ bản (労働三権) của người lao động, ba luật lao động (労働三法) đã được ban hành.

Luật Công đoàn (労働組合法) Công nhận ba quyền lao động cho người lao động và cấm các hành vi cản trở công đoàn của công ty.

Luật Điều chỉnh Quan hệ Lao động (労働関係調整法) Nhằm điều chỉnh công bằng các mối quan hệ lao động, đồng thời ngăn ngừa và giải quyết các tranh chấp lao động.

Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法) Quy định các tiêu chuẩn tối thiểu về điều kiện lao động, hiện nay luật này quy định làm việc 8 giờ/ngày, không quá 40 giờ/tuần, trả lương bình đẳng nam nữ, v.v.

Luật Lương tối thiểu (最低賃金法)

  • Luật Lương tối thiểu (最低賃金法) (1959) Quy định mức lương tối thiểu theo từng khu vực và người sử dụng lao động phải trả cho tất cả người lao động mức lương không thấp hơn mức lương tối thiểu. Tuy nhiên, vì mức lương theo giờ ở các khu vực có thành phố lớn cao, nên đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến dân số tập trung vào các thành phố lớn.

Các vấn đề lao động tại Nhật Bản

Sự thay đổi trong phương thức quản lý kiểu Nhật (日本的経営方式の変化)

  • Sự thay đổi trong phương thức quản lý kiểu Nhật (日本的経営方式の変化) Phương thức quản lý kiểu Nhật bao gồm chế độ việc làm trọn đời (終身雇用制), theo đó người lao động được tuyển dụng tại một công ty từ khi vào làm cho đến khi nghỉ hưu; chế độ lương theo thâm niên (年功序列型賃金制), trong đó tiền lương tăng theo tuổi tác; và công đoàn theo doanh nghiệp (企業別組合) được thành lập tại mỗi công ty. Tuy nhiên, tỷ lệ thành viên công đoàn đã liên tục giảm kể từ đỉnh điểm vào năm 1970, và trong vài năm gần đây đã xuống dưới 20%. Trong những năm gần đây, các công đoàn đang nỗ lực tổ chức cho người lao động phi chính thức.

Tuy nhiên, trong bối cảnh suy thoái kinh tế sau khi bong bóng kinh tế (tr. 188) vỡ, việc tuyển dụng giữa chừng (中途採用) (tuyển dụng người có kinh nghiệm trong năm tài chính) gia tăng và việc áp dụng lương theo năng lực (能力給) đã khiến phương thức quản lý kiểu Nhật trước đây được xem xét lại.

Ngoài ra, để giảm chi phí, các doanh nghiệp đã giảm số lượng nhân viên chính thức và tăng cường tuyển dụng nhân viên phi chính thức như nhân viên hợp đồng (契約社員), nhân viên bán thời gian (パートタイマー) (người lao động bán thời gian), nhân viên phái cử (派遣社員). Mặc dù nhân viên phi chính thức có lợi thế là giúp doanh nghiệp tập hợp được lực lượng lao động cần thiết với mức lương thấp khi cần, nhưng lại có nguy cơ dẫn đến suy giảm điều kiện lao động và tình trạng việc làm không ổn định. Hơn nữa, do các doanh nghiệp hạn chế tuyển dụng mới, đặc biệt trong giới trẻ, số lượng người làm thêm để kiếm sống (フリーター) và những người được gọi là NEET (ニート) – không làm việc cũng không đi học – đang gia tăng.

「Các hình thức công đoàn (労働組合の形態)」

Tại Nhật Bản, công đoàn theo doanh nghiệp (企業別組合) chiếm đa số, nhưng ở các nước Mỹ và châu Âu, công đoàn theo ngành nghề hoặc ngành công nghiệp lại phổ biến hơn.

原書 p.199

▶Vấn đề về thời gian làm việc

Theo Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法) hiện hành, **thời gian làm việc được quy định là 8 giờ một ngày và không quá 40 giờ một tuần**. Theo thống kê năm 2021 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), thời gian làm việc trung bình hàng năm của người Nhật là 1607 giờ, ngắn hơn so với Mỹ và Anh, và cũng ngắn hơn **thời gian làm việc trung bình của thế giới (1716 giờ)**. Tuy nhiên, trên thực tế, có nhiều trường hợp **làm thêm giờ (残業)** vượt quá **8 giờ một ngày**. Hơn nữa, các vấn đề như **làm thêm giờ không được trả lương (サービス残業)** và **chết do làm việc quá sức (過労死)** – đột tử do gánh nặng từ **làm việc quá giờ (長時間労働)** – cũng đang xảy ra.

▶Vấn đề lao động của phụ nữ

Về việc làm của phụ nữ, **Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法) năm 1947 đã quy định bình đẳng giới và bảo vệ phụ nữ**, đồng thời **cấm phụ nữ làm việc ca đêm và làm việc vào ngày nghỉ**. Tuy nhiên, **sự sửa đổi (改正) vào năm 1997** đã cho phép những điều đó. Ngoài ra, **Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (女子差別撤廃条約) đã được Liên Hợp Quốc (国連) thông qua vào năm 1979**, và theo đó, tại Nhật Bản, **Luật Bình đẳng Cơ hội Việc làm cho Nam và Nữ (男女雇用機会均等法) đã được ban hành vào năm 1985** (tr. 284). Nhờ đó, phụ nữ cũng được đảm bảo cơ hội **tìm việc (就職) và thăng tiến (昇進)** (việc địa vị trong công ty được nâng cao) như nam giới.

Tuy nhiên, việc xóa bỏ phân biệt đối xử chỉ là **nghĩa vụ nỗ lực (努力義務)** của doanh nghiệp, và không có hình phạt nào nếu vi phạm. Do đó, **vào năm 1997, luật đã được sửa đổi (改正) từ nghĩa vụ nỗ lực (努力義務) thành quy định cấm (禁止規定)**. Ngoài ra, **nghĩa vụ phòng chống quấy rối tình dục (セクシャルハラスメント)** của các doanh nghiệp cũng được bổ sung.

「Sự thay đổi tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ theo độ tuổi」

**Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ (女性の労働力率)** (tỷ lệ lao động nữ trong tổng dân số từ 15 tuổi trở lên) tiếp tục **tăng cho đến đầu những năm 20 tuổi**, sau đó **giảm từ cuối những năm 20 đến những năm 30 tuổi**, và **tăng trở lại vào những năm 40-50 tuổi, tạo thành hình chữ M (M字型)**. Điều này cho thấy rằng phụ nữ **nghỉ việc trong thời kỳ kết hôn (結婚), sinh con (出産) và nuôi con (育児), sau đó bắt đầu làm việc trở lại khi con cái đã lớn**.

〔図表: 女性の年齢別労働力率の変化〕

(Theo "Sách trắng về Bình đẳng giới năm Reiwa thứ 5" của Văn phòng Nội các (内閣府))

Trước đây, nhiều phụ nữ **nghỉ việc (退職) vì kết hôn (結婚), sinh con (出産) và nuôi con (育児)**, sau đó chủ yếu **làm việc với tư cách nhân viên không chính thức (非正規職員) như bán thời gian (パート) hoặc làm thêm (アルバイト)** khi con cái đã lớn. Tuy nhiên, những năm gần đây, do **số phụ nữ không kết hôn (非婚化) tăng lên so với trước đây**, và **số phụ nữ nghỉ việc vì sinh con (出産) và nuôi con (育児) giảm đi**, nên **tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ (女性の労働力率) đang tăng lên**. Ngoài ra, do **xu hướng kết hôn muộn (晩婚化)** của phụ nữ, độ tuổi mà tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm xuống **đang chuyển từ cuối những năm 20 sang những năm 30 tuổi**.

▶Cải cách phương thức làm việc

Vào **năm 2018**, **Luật liên quan đến cải cách phương thức làm việc (働き方改革関連法)** đã được ban hành nhằm hiện thực hóa "xã hội một trăm triệu dân năng động (一億総活躍社会)", và **Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法)** cùng các luật khác đã được **sửa đổi (改正)**. Một trong số đó là, từ **năm 2020** (đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ là năm sau đó), một hệ thống gọi là "cùng công việc, cùng mức lương (同一労働・同一賃金)" đã được giới thiệu nhằm **xóa bỏ sự chênh lệch về tiền lương (賃金) và đãi ngộ (待遇) giữa nhân viên chính thức (正社員) và người lao động không chính thức (非正規雇用労働者)**, theo đó, nếu trách nhiệm và cách làm việc là như nhau, người lao động không chính thức cũng sẽ được trả mức lương tương đương nhân viên chính thức.

▶Người lao động nước ngoài

Do **lực lượng lao động (労働力) thiếu hụt vì tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa (少子高齢化)** ở Nhật Bản, **người lao động nước ngoài (外国人労働者)** đã

原書 p.200

đã tăng lên. Tuy nhiên, sự gia tăng người lao động bất hợp pháp (不法就労者) làm việc bằng visa du lịch (観光ビザ) hoặc visa du học (就学ビザ), điều kiện lao động thấp, vấn đề ngôn ngữ, v.v. đang trở thành vấn đề.

Số lượng người lao động nước ngoài tại Nhật Bản

Tại Nhật Bản, có nhiều người lao động nước ngoài tập trung chủ yếu vào ngành sản xuất (製造業). Số lượng người lao động nước ngoài là khoảng 1,82 triệu người (tính đến cuối tháng 10 năm 2022), tăng khoảng 95 nghìn người (5.5%) so với năm trước, và đã đạt mức cao kỷ lục.

Việt Nam 462,384 người 25.4%
Trung Quốc 385,848 người 21.2%
Philippines 206,050 người 11.3%
Brazil 135,167 người 7.4%
Nepal 118,196 người 6.5%

Tình hình báo cáo "Tình hình việc làm của người nước ngoài" (外国人雇用状況) (năm 2022) (Theo tài liệu của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (厚生労働省))

〔図表: 外国人労働者数の推移〕

(Trích từ "Niên giám Thống kê Quốc gia Nhật Bản 2023/24" (『日本国勢図会2023/24』))

原書 p.369

IIIげんだい Hiện đạiけいざい của kinh tế Kinh tế Nhật Bảnにほんけいざい của các vấn đề (諸問題)しょもんだい

Câu 1toi Về quan hệ lao động-chủ sử dụng lao động (労使関係)ろうしかんけい, chế độ luật lao động (労働法制)ろうどうほうせい, hãy chọnえら mộtひと điềuもっと phù hợpてきとう nhất từ trongなか các mục từ ①~④ sauつぎ đây.

  • Nămねん 1946, Hiến chương ILO (ILO憲章)けんしょう được thông quaさいたく, và Tổ chức Lao động Quốc tế (国際労働機関)こくさいろうどうきかん (ILO) được thành lậpせつりつ như một tổ chức quốc tếこくさいきかん nhằm mục đíchはか cải thiệnかいぜん điều kiện lao độngろうどうじょうけん của người lao động (労働者)ろうどうしゃ.
  • ② Trong Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法)にほんこくけんぽう, quyềnけんり cơ bảnきほんてき của người lao động (労働者)ろうどうしゃ bao gồm quyền đoàn kết (団結権)だんけつけん, quyền thương lượng tập thể (団体交渉権)だんたいこうしょうけん, và quyền hành động tập thể (団体行動権)だんたいこうどうけん được công nhậnみと.
  • ③ Tại Nhật Bảnにほん, tỷ lệ thành viênそしきりつ của công đoàn lao động (労働組合)ろうどうくみあい đã trở nên rất caoたか trong quá trìnhかてい tăng trưởng kinh tế cao (高度成長)こうどせいちょう, nhưng những năm gần đâyきんねんきゅうそく đã giảmていか nhanh chóngきんねんきゅうそくhiện tạiげんざい đang dướiしたまわ 10%.
  • Công đoàn lao độngろうどうくみあい của Nhật Bảnにほん có đặc điểmとくちょうđiểmてん được tổ chứcそしき theo ngành (産業別)さんぎょうべつ, và chỉ tồn tạiそんざい một số ít (少数)しょうすう công đoàn theo doanh nghiệp (企業別組合)きぎょうべつくみあい hoặc công đoàn theo nghề nghiệp (職業別組合)しょくぎょうべつくみあい.

(Nămねんど 2006 - Lần 2だい2かい)

Câu 2toi Về mô tảきじゅつ liên quanかん đến môi trường lao độngろうどうかんきょう của Nhật Bảnにほん, hãy chọnえら mộtひと điềuもっと phù hợpてきとう nhất từ trongなか các mục từ ①~④ sauつぎ đây.

  • ① Theo Luật Bình đẳng Cơ hội Việc làm cho Nam nữ (男女雇用機会均等法)だんじょこようきかいきんとうほう, hiện tạiげんざい khoảng một nửa (約半数)やくはんすう vị trí quản lýかんりしょく tại các doanh nghiệp lớn (大企業)だいきぎょう được chiếm giữ bởi phụ nữ (女性)じょせい.
  • Kể từいこう sửa đổi Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法改正)ろうどうきじゅんほうかいせい, nguyên tắcげんそく trả lương như nhau cho công việc như nhau (同一労働同一賃金)どういつろうどうどういちちんぎん đã được áp dụng cho tất cả các loại hình công việc (職種)しょくしゅ.
  • ③ Để đối phóたいおう với xã hội già hóa (高齢化社会)こうれいかしゃかい, việc mở rộngかくだい cơ hội việc làmこようきかい cho người cao tuổi (高齢者)こうれいしゃ như kéo dàiえんちょう tuổi nghỉ hưu (定年)ていねん đang được thực hiệnはか.
  • ④ Để giải quyếtかいしょう tình trạng thiếu hụt lao động (労働力不足)ろうどうりょくぶそく, việc tiếp nhận lao động nước ngoài (外国人労働者)がいこくじんろうどうしゃ đang được thúc đẩyすす tích cựcせっきょくてき trong tất cả các lĩnh vực công nghiệp (産業部門)さんぎょうぶもん.

(Nămねんど 2016 - Lần 2だい2かい)

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (3 câu)

  1. 2006年度・第2回 労使関係、労働法制について最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 1946年にILO憲章が採択され、労働者の労働条件の改善を図るための国際機関として国際労働機関(ILO) が設立された。② 日本国憲法では、労働者の基本的な権利として、労働者の団結権、団体交渉権、団体行動権が認められている。③ 日本では、高度成長の過程で労働組合の組織率が非常に高くなったが、近年急速に組織率を低下させ、現在は10%を下回っている。④ 日本の労働組合は、産業別に組織されている点に特徴があり、企業別組合や職業別組合は少数しか存在していない。
  2. 2016年度・第2回 日本の労働環境に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 男女雇用機会均等法によって、現在では大企業の管理職の約半数は女性が占めている。② 労働基準法改正以降、すべての職種において同一労働同一賃金の原則がとられている。③ 高齢化社会に対応するため、定年の延長など高齢者の雇用機会の拡大が図られている。④ 労働力不足を解消するため、すべての産業部門で外国人労働者の受け入れが積極的に進められている。
  3. 模擬試験 日本の労働問題に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 終身雇用制、年功序列型賃金制、産業別組合という雇用慣行があった。② 近年、雇用形態は契約社員・パートタイマー・派遣社員などに多様化している。③ 国連で女子差別撤廃条約が採択されると、直ちに男女雇用機会均等法が制定された。④ 公務員を含めて、すべての労働者に争議権などの労働三権が保障されている。
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 国債の大量発行がもたらす問題点に関する記述として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 国債の返済のために通貨が大量発行されることで、デフレが進行する可能性がある。② 国債費の増加により社会保障関係費などが増え、行政サービスが向上する。③ 政府が民間から資金を調達することで、金利が下がり、民間の投資資金が増加する。④ 国債の返済を将来の世代が担うことになり、世代間の不公平が生じる。
    💡 本文に「国債は将来の世代が返済することになり、世代間の不公平が生じる」と明記されているため、選択肢④が正しい。選択肢①は「インフレの可能性」と逆、②は「行政サービスの低下を招く」と逆、③は「金利が上がり、民間が投資できる資金が少なくなる」と逆の内容である。
  2. AI練習 日本の中小企業に関する記述として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 日本の企業の約50%が中小企業であり、労働者の約99%が中小企業で働いている。② 大企業と比べて設備が豊富であるため、生産性が高く、利益も大きい。③ 景気変動の調整弁として利用されることはなく、常に安定した取引関係を維持している。④ 日本の企業の約99%を中小企業が占め、労働者の約70%が中小企業で働いている。
    💡 本文に「日本の企業の約99%を中小企業が占めている。労働者の約70%が中小企業で働いており」と明記されているため、選択肢④が正しい。選択肢①は割合が入れ替わっており、②は「生産性が低く、利益も少ない」と逆、③は「景気変動の調整弁として利用される」と逆の内容である。
  3. AI練習 労働者の権利と労働法制に関する記述として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 労働三権の一つである団体行動権は、公務員にも広く認められている。② 労働組合法は、労働関係の公正な調整と労働争議の予防・解決を目的としている。③ 労働基準法では、労働条件の最低基準を定めており、現在では1日8時間、週40時間以内の労働などを定めている。④ 最低賃金法は、全国一律の最低賃金を定め、すべての労働者に適用される。
    💡 本文に「労働基準法 労働条件の最低基準を定め、現在では1日8時間、週40時間以内の労働、男女同一賃金などを定めている」と明記されているため、選択肢③が正しい。選択肢①は「公務員には団体行動権は認められていない」とあり、②は労働関係調整法の目的、④は「地域別に最低賃金が定められ」とあるため、それぞれ誤りである。
  4. AI練習 日本的経営方式の変化と労働問題に関する記述として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① バブル崩壊後、企業は正社員を増やすことで安定した雇用を確保しようとした。② 日本的経営方式の終身雇用制では、労働組合の組織率は近年20%を大きく上回っている。③ 非正規社員の増加は、企業にとって必要な労働力を安価に確保できる利点がある一方で、労働条件の低下や雇用の不安定化を招くおそれがある。④ フリーターやニートは、企業が新たな雇用を積極的に行った結果、減少傾向にある。
    💡 本文に「非正規社員は、企業にとっては必要なときに必要な労働力を安い賃金で集められるという利点があるが、労働条件の低下や雇用の不安定化を招くおそれがある」と明記されているため、選択肢③が正しい。選択肢①は「正社員を減らして…非正規社員を多く採用するようになった」と逆、②は「現在では20%以下になっている」と逆、④は「ニートとよばれる人の数が増えている」と逆の内容である。
  5. AI練習 日本の労働問題、特に女性の労働に関する記述として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 1947年の労働基準法では、女性の深夜労働や休日労働は認められていた。② 1985年に制定された男女雇用機会均等法は、当初から企業の差別行為に対する罰則を設けていた。③ 女性の年齢別労働力率は、結婚や出産・育児の時期に低下し、その後再び上昇するというM字型を描くことが多い。④ 「同一労働・同一賃金」は、正社員と非正規雇用労働者の間で、責任や働き方が異なっていても同じ賃金を支払う制度である。
    💡 本文に「女性の労働力率…20歳代後半から30歳代にかけて低下し、40~50歳代に再び上昇するというM字型になる」と明記されているため、選択肢③が正しい。選択肢①は「女性の深夜労働や休日労働は禁止されていた」と逆、②は「努力義務であって、違反しても罰則はなかった」と誤り、④は「責任や働き方が同じであれば」という条件があるため誤りである。

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

国債依存度の推移と国債残高とGDPに対する比率
国債依存度の推移と国債残高とGDPに対する比率 · tr.178 — Biểu đồ này thể hiện xu hướng phụ thuộc vào trái phiếu chính phủ và tỷ lệ nợ trái phiếu chính phủ so với GDP của Nhật Bản, giúp hiểu rõ các vấn đề kinh tế liên quan đến chính sách tài khóa.
消費者保護の代表的な制度
消費者保護の代表的な制度 · tr.196 — Bảng tóm tắt ba hệ thống tiêu biểu để bảo vệ người tiêu dùng, bao gồm Cooling-off, Luật Trách nhiệm Sản phẩm (PL) và Luật Hợp đồng Tiêu dùng.
労働運動の歴史 (世界と日本)
労働運動の歴史 (世界と日本) · tr.197 — Bảng này liệt kê các sự kiện lịch sử quan trọng liên quan đến phong trào lao động trên thế giới và ở Nhật Bản, giúp người học nắm bắt dòng thời gian phát triển của quyền lợi người lao động.
労働者の権利 (団結権と団体交渉権)
労働者の権利 (団結権と団体交渉権) · tr.197 — Bảng này định nghĩa các quyền cơ bản của người lao động như quyền thành lập công đoàn và quyền đàm phán tập thể, giúp người học hiểu rõ hơn về luật lao động.
女性の年齢別労働力率の変化
女性の年齢別労働力率の変化 · tr.199 — Biểu đồ thể hiện sự thay đổi trong tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ theo độ tuổi qua các năm, cho thấy đường cong hình chữ M đặc trưng.
「外国人雇用状況」の届出状況 (2022年)
「外国人雇用状況」の届出状況 (2022年) · tr.200 — Bảng thống kê số lượng và tỷ lệ lao động nước ngoài theo quốc tịch tại Nhật Bản năm 2022.
外国人労働者数の推移
外国人労働者数の推移 · tr.200 — Biểu đồ thể hiện xu hướng thay đổi số lượng lao động nước ngoài tại Nhật Bản từ năm 1997 đến 2022, phân loại theo hình thức tuyển dụng và tình trạng pháp lý.
📊