Cách mạng 4.0: AI + IoT + Big Data + Robotics (2010s-).
Society 5.0: Nhật đề xướng — xã hội siêu thông minh.
② AI & IT hiện đại
AI: học sâu (Deep Learning) 2010s. AlphaGo thắng Lee Sedol 2016. ChatGPT 2022 → bùng nổ AI sinh tạo.
IoT (Internet of Things): vạn vật kết nối.
5G: thương mại hóa 2019-.
Blockchain · Bitcoin: 2009-.
クラウド・SNS · ビッグデータ.
Vấn đề: thất nghiệp công nghệ, digital divide, riêng tư, deepfake, "tin giả" (フェイクニュース).
③ 生命倫理 (Sinh học & đạo đức)
クローン: Cừu Dolly 1996. Nhật cấm 人クローン (2000 luật).
ES細胞 vs iPS細胞: ES dùng phôi (gây tranh cãi đạo đức); iPS do 山中伸弥 (Yamanaka) phát triển 2006 từ tế bào trưởng thành → Nobel Y học 2012.
遺伝子組換え (GMO): thực phẩm biến đổi gen.
ゲノム編集 (CRISPR): chỉnh sửa gen 2012-, Nobel Hóa 2020.
代理母: mang thai hộ — Nhật chưa hợp pháp.
脳死 + 臓器移植: 1997 臓器移植法; 2009 sửa cho phép từ trẻ em.
尊厳死 vs 安楽死: Nhật chưa có luật chính thức.
パターナリズム vs インフォームド・コンセント: chuyển từ "bác sĩ quyết" sang "đồng ý có hiểu biết".
④ Nobel của người Nhật (chọn lọc)
Năm
Người
Lĩnh vực
1949
湯川秀樹
Vật lý (đầu tiên Nhật)
1968
川端康成
Văn học (đầu tiên Á)
1974
佐藤栄作
Hòa bình (非核三原則)
1994
大江健三郎
Văn học
2002
小柴昌俊 + 田中耕一
Vật lý + Hóa
2008
下村脩 + nhiều
4 người cùng năm
2010
鈴木章 + 根岸英一
Hóa
2012
山中伸弥
Y học (iPS)
2014
赤崎・天野・中村
Vật lý (LED xanh)
2018
本庶佑
Y học (Opdivo - ung thư)
2019
吉野彰
Hóa (pin lithium-ion)
2021
真鍋淑郎
Vật lý (khí hậu)
"Society 5.0" do nước nào đề xướng?
① Mỹ② Nhật③ Đức④ TQ
"iPS細胞" do ai?
① 湯川② 山中伸弥③ 本庶佑④ 吉野彰
Cừu Dolly là?
① Đông vật biến đổi gen② Động vật nhân bản (cloning)③ iPS④ Cấy ghép
"インフォームド・コンセント" có nghĩa?
① Đồng ý có hiểu biết② Bác sĩ quyết③ Cộng đồng quyết④ Bệnh nhân không biết
Người Nhật đầu tiên đoạt Nobel?
① 湯川秀樹② 川端康成③ 佐藤栄作④ 大江健三郎
2019 Nobel Hóa Nhật cho?
① LED② iPS③ Pin lithium-ion④ Opdivo
"AlphaGo" thắng người vô địch Go năm?
① 2010② 2016③ 2020④ 2022
Đáp án Chương 4
1: ②. 2: ②. 3: ② 1996. 4: ①.
5: ① 1949. 6: ③ Yoshino. 7: ② Lee Sedol.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.285
Hiểu biết đa văn hóa
① Xã hội quốc tế hóa
Sự tiến triển của quốc tế hóa
Ngày nay, nhờ sự phát triển của giao thông và truyền thông, quá trình không biên giới hóa (ボーダレス化 - mukyōkai-ka) và toàn cầu hóa (グローバル化 - chikyū kibo-ka) đang diễn ra, khiến con người, hàng hóa, tiền bạc, thông tin... vượt qua biên giới quốc gia.
Các vấn đề của quốc tế hóa
Cùng với sự tiến triển của quốc tế hóa, nhiều vấn đề khác nhau đang nảy sinh. Đó là ma sát văn hóa (文化摩擦) phát sinh mâu thuẫn do sự khác biệt trong cách hành xử và suy nghĩ (sốc văn hóa), vấn đề phân biệt đối xử với người nước ngoài do sự gia tăng lao động nước ngoài ở các nước phát triển (tr. 195), vấn đề lao động bất hợp pháp, vấn đề quyền tham chính (tr.224), v.v.
② Chủ nghĩa đa văn hóa
Chủ nghĩa tương đối văn hóa
Chủ nghĩa tương đối văn hóa (文化相対主義) là quan điểm cho rằng "không thể đo lường sự ưu việt hay kém cỏi của mọi nền văn hóa bằng một thước đo tuyệt đối từ bên ngoài", tức là không công nhận sự trên dưới hay ưu việt giữa các nền văn hóa khác nhau. Quan điểm này xuất hiện nhằm hướng tới sự chung sống với các nền văn hóa khác, đối lại với chủ nghĩa vị chủng (エスノセントリズム) cho rằng văn hóa của quốc gia hoặc dân tộc mình là ưu việt nhất.
Chủ nghĩa đa văn hóa
Chủ nghĩa đa văn hóa (多文化主義) là quan điểm nhằm tìm kiếm con đường chung sống bằng cách tôn trọng văn hóa và ngôn ngữ của nhiều chủng tộc, dân tộc, nhóm khác nhau trong một quốc gia hoặc xã hội. Nó còn được gọi là chủ nghĩa đa văn hóa (異文化主義). Quan điểm này được áp dụng như một chính sách ở Canada và Australia.
Canada
Ở bang Quebec (ケベック州), nơi có nhiều cư dân gốc Pháp (フランス系住民), sự phản đối đối với sự thống trị và phân biệt đối xử của cư dân gốc Anh rất mạnh mẽ (tr. 263). Vì vậy, chính phủ đã lấy tiếng Anh và tiếng Pháp làm ngôn ngữ chính thức, và đã nỗ lực bình đẳng hóa cư dân gốc Anh và gốc Pháp.
Australia
Cho đến nửa đầu những năm 1970, Australia đã áp dụng Chủ nghĩa Bạch Úc (白豪主義) là chính sách ưu tiên người da trắng (tr. 263). Tuy nhiên, gần đây, nước này đang tăng cường mối liên kết kinh tế và văn hóa với khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Australia đang tăng cường giao lưu với người dân Đông Nam Á và tích cực tiếp nhận người nhập cư.
原書 p.286
5 Đạo đức sinh học (生命倫理)
1 Sự phát triển của khoa học công nghệ (科学技術)
Kỹ thuật sinh học (生命工学) (バイオテクノロジー)
Kỹ thuật sinh học (生命工学) (バイオテクノロジー) là công nghệ tiên tiến ứng dụng cơ chế của sự sống để phục vụ cuộc sống con người. Kỹ thuật sinh học đã phát triển mạnh mẽ nhờ việc làm rõ **cơ chế di truyền (遺伝子の仕組み)**, tạo ra các loại cây trồng biến đổi gen và sự ra đời của các loài vật nuôi nhân bản vô tính. Trong những năm gần đây, **tế bào iPS (iPS細胞)** được tạo ra bằng cách đưa nhiều gen vào các tế bào lấy từ da người và các bộ phận khác đang được chú ý trong lĩnh vực y học tái tạo.
Kỹ thuật nhân bản vô tính (クローン技術)
Kỹ thuật nhân bản vô tính (クローン技術) là kỹ thuật tạo ra một cá thể có bộ gen hoàn toàn giống với một cá thể khác. Năm 1996, **cừu nhân bản vô tính (クローン羊)** đã ra đời ở Anh, và tại Nhật Bản, **bò nhân bản vô tính (クローン牛)** cũng được tạo ra vào năm 1998. Vì kỹ thuật nhân bản vô tính có nguy cơ tạo ra **người nhân bản vô tính (クローン人間)**, Nhật Bản đã cấm ứng dụng kỹ thuật này trên con người bằng luật pháp.
2 Đạo đức sinh học (生命倫理) (バイオエシックス)
Đạo đức sinh học (生命倫理)
Sự phát triển của kỹ thuật y tế đã làm thay đổi lớn **quan niệm về sự sống và cái chết (死生観)** của con người (cách suy nghĩ về việc sống và chết), và các vấn đề không chỉ giới hạn trong lĩnh vực y học cũng bắt đầu xuất hiện. Do đó, nhu cầu xem xét bản chất sự sống của con người từ một góc độ rộng hơn đã nảy sinh, tạo ra các vấn đề đạo đức mới. Lĩnh vực nghiên cứu những vấn đề này được gọi là **đạo đức sinh học (生命倫理) (バイオエシックス)**.
Ghép tạng (臓器移植) và chết não (脳死)
Năm 1997, **Luật ghép tạng (臓器移植法)**, cho phép cấy ghép nội tạng của người đã chết cho người khác, đã được ban hành. Trước đây, **chết tim (心臓死)** được coi là cái chết của con người, nhưng chỉ trong trường hợp ghép tạng, **chết não (脳死)** (tình trạng chức năng não ngừng hoạt động và không thể phục hồi) được coi là cái chết của con người. Mặc dù luật pháp đã cho phép ghép tạng, nhưng số lượng **người hiến tạng (臓器提供者) (ドナー)** ở Nhật Bản không tăng nhiều. Điều này bị ảnh hưởng bởi quan niệm truyền thống về sự sống và cái chết, coi cơ thể và tinh thần là không thể tách rời, khiến việc nhận được sự đồng ý của gia đình trở nên khó khăn.
原書 p.287
Cái chết nhân phẩm và An tử
Nhờ sự tiến bộ của kỹ thuật y tế, việc gây đau đớn cho bệnh nhân (病人) hoặc thực hiện điều trị kéo dài sự sống (延命治療) mà bản thân bệnh nhân không mong muốn (là việc điều trị nhằm kéo dài sự sống cho bệnh nhân không có khả năng hồi phục) đã trở nên phổ biến, từ đó, **Chất lượng cuộc sống (生命の質)** đã bắt đầu được tranh luận. Việc kết thúc cuộc đời mình như thế nào, quyết định của bản thân phải được tôn trọng. Dựa trên những suy nghĩ này, cái chết nhân phẩm (尊厳死) và an tử (安楽死) đang được đề xuất thông qua **Di chúc sống (生前遺言)**.
**Cái chết nhân phẩm (尊厳死)** là việc từ chối điều trị kéo dài sự sống (延命治療) và đón nhận cái chết tự nhiên một cách nhân văn. **An tử (安楽死)** là việc bác sĩ thực hiện các biện pháp dẫn đến cái chết bằng thuốc hoặc các phương tiện khác, theo nguyện vọng của chính bệnh nhân đang chịu đựng những cơn đau dữ dội.
An tử (安楽死) được công nhận ở Hà Lan, Bỉ và một số quốc gia khác, nhưng không được công nhận ở Nhật Bản.
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
AI練習 多文化主義に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① すべての文化はその優劣を外側から絶対的な尺度で測ることはできないという考え方である。② 国家・社会の中で複数の異なる人種・民族・集団の文化や言語を尊重し、共生をめざす考え方である。③ 自国や自民族の文化が最も優れているとする考え方であり、異文化との共生をめざす。④ 交通・通信の発達によって、人・モノ・金・情報などが国境を越える現象のことである。
💡 Lựa chọn ② định nghĩa chính xác về Đa văn hóa (多文化主義) như được nêu trong đoạn văn: "国家・社会の中で複数の異なる人種・民族・集団の文化や言語を尊重することによって、共生の道を探ろうとする考え方である。" Lựa chọn ① mô tả Thuyết tương đối văn hóa (文化相対主義). Lựa chọn ③ mô tả Chủ nghĩa dân tộc vị kỷ (エスノセントリズム) và phần sau của nó mâu thuẫn. Lựa chọn ④ mô tả hiện tượng biên giới hóa (ボーダレス化) hoặc toàn cầu hóa (グローバル化).
AI練習 クローン技術に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 1996年に日本でクローン羊が誕生し、その後イギリスでもクローン牛が作られた。② ある個体と全く同じ遺伝子を持つ個体をつくる技術であり、日本ではクローン人間への応用が許可されている。③ 人の皮膚などからとった細胞に複数の遺伝子を入れることによってつくられるiPS細胞は、クローン技術の一種である。④ 日本では、クローン人間誕生の危険性があるため、法律によって人間への応用が禁止されている。
💡 Lựa chọn ④ đúng vì đoạn văn nêu rõ: "クローン技術は、クローン人間誕生の危険性があるため、日本では法律によって人間への応用を禁止している。" Lựa chọn ① sai về năm và quốc gia (cừu Dolly ở Anh năm 1996, bò nhân bản ở Nhật năm 1998). Lựa chọn ② sai vì Nhật Bản cấm ứng dụng công nghệ nhân bản vô tính cho con người. Lựa chọn ③ sai vì tế bào iPS không được định nghĩa là một loại công nghệ nhân bản vô tính trong văn bản, mà là một ứng dụng của kỹ thuật sinh học (生命工学) trong y học tái tạo.
① 臓器移植法が制定されておらず、法的な枠組みが整っていないため。② 脳死を人の死とみなす考え方が、日本の伝統的な死生観と大きく異なるため。③ 医療技術が未発達であり、臓器移植手術の成功率が低いとされているため。④ 臓器移植の費用が非常に高額であり、経済的な負担が大きいとされているため。
💡 Lựa chọn ② đúng. Đoạn văn giải thích rằng số lượng người hiến tạng (ドナー) ở Nhật Bản không tăng nhiều là do "身体を精神と切り離せないものと考える伝統的な死生観により、家族の同意がなかなか得られないことも影響している。" Điều này liên quan trực tiếp đến việc khó chấp nhận não chết như là cái chết của con người trong quan điểm truyền thống. Lựa chọn ① sai vì Luật cấy ghép tạng đã được ban hành năm 1997. Lựa chọn ③ và ④ không được đề cập trong văn bản.
AI練習 尊厳死と安楽死に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 尊厳死は延命治療を拒否し自然な死を迎えることであり、安楽死は医師が薬などで死に至る処置をすることである。② 尊厳死も安楽死も、日本では法律によって認められている。③ 安楽死は患者本人の希望なしに医師の判断で行われるが、尊厳死は本人の意思が尊重される。④ オランダやベルギーでは尊厳死が認められているが、安楽死は認められていない。
💡 Lựa chọn ① định nghĩa chính xác sự khác biệt giữa 尊厳死 (cái chết nhân phẩm) và 安楽死 (an tử) như trong đoạn văn. 尊厳死 là từ chối điều trị kéo dài sự sống để có một cái chết tự nhiên, còn 安楽死 là bác sĩ thực hiện các biện pháp gây tử vong bằng thuốc theo yêu cầu của bệnh nhân. Lựa chọn ② sai vì an tử không được công nhận ở Nhật Bản. Lựa chọn ③ sai vì an tử cũng cần mong muốn của bệnh nhân. Lựa chọn ④ sai vì ở Hà Lan và Bỉ, an tử được công nhận.
① 異なる文化間の対立や摩擦。② 外国人労働者の増加に伴う差別や不法就労の問題。③ 交通・通信の発達によるボーダレス化の進展。④ 参政権の問題。
💡 Lựa chọn ③ mô tả sự tiến triển của hiện tượng "không biên giới" (ボーダレス化) do sự phát triển của giao thông và truyền thông. Đây là một đặc điểm hoặc nguyên nhân dẫn đến quốc tế hóa, chứ bản thân nó không phải là "vấn đề" phát sinh từ quốc tế hóa như câu hỏi yêu cầu. Các lựa chọn ①, ②, ④ đều là những vấn đề được nêu rõ trong đoạn văn ("文化摩擦", "外国人差別問題", "不法就労問題", "参政権の問題").
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
カナダとオーストラリアの多文化主義政策 · tr.285 — Bảng so sánh chính sách đa văn hóa của Canada và Australia, giúp người học hiểu rõ cách hai quốc gia này tiếp cận và thực hiện đa văn hóa.