Thể chế kinh tế — Tư bản · XHCN · Học thuyết kinh tế chính
1-1
資本主義経済 Kinh tế tư bản chủ nghĩa
Kinh tế tư bản (資本主義) dựa trên: ① Tư hữu tư liệu sản xuất (生産手段の私有), ② Tự do kinh doanh (自由企業), ③ Lợi nhuận = động cơ (利潤追求), ④ Thị trường tự do điều tiết.
① Quá trình phát triển
Giai đoạn
Thời kỳ
Đặc trưng
商業資本主義
TK16-18
Trọng thương (重商主義), tích lũy vốn từ thương mại + thuộc địa
産業資本主義
TK18-19
Sau Cách mạng công nghiệp. Adam Smith "Bàn tay vô hình", tự do放任
独占資本主義
Cuối TK19-WWI
Độc quyền hóa (Trust, Cartel, Konzern). Chủ nghĩa đế quốc.
修正資本主義
1930s-1970s
Sau Đại khủng hoảng. Keynes — chính phủ can thiệp. New Deal.
新自由主義
1980s-
Friedman, Reagan, Thatcher, 中曽根. Tư nhân hóa, deregulation.
💡 3 hình thức độc quyền:
・ カルテル (Cartel): Doanh nghiệp cùng ngành thoả thuận giá, số lượng. Vẫn độc lập.
・ トラスト (Trust): Doanh nghiệp cùng ngành sáp nhập → 1 công ty lớn.
・ コンツェルン (Konzern): Công ty mẹ kiểm soát nhiều ngành khác nhau (財閥 Mitsui, Mitsubishi cũ).
1-2
社会主義経済 Kinh tế XHCN
Đặc trưng: ① Công hữu tư liệu sản xuất (生産手段の公有), ② Kế hoạch hóa tập trung (計画経済), ③ Nguyên lý phân phối theo lao động, ④ Không có thị trường giá cả tự do.
Nguồn gốc & Phát triển
Sankt-Simon, Fourier, Owen: "XHCN không tưởng" (空想的社会主義) đầu TK19.
Marx-Engels: Tuyên ngôn Cộng sản 1848, Tư bản luận (資本論) 1867 — "XHCN khoa học".
Liên Xô 1917-91: thực hiện đầu tiên. Sau 1991 → kinh tế thị trường.
TQ: từ 1978 (Đặng Tiểu Bình) "Cải cách Mở cửa (改革開放)" → "Kinh tế thị trường XHCN (社会主義市場経済)" từ 1993.
1-3
主な経済学説 Các học thuyết kinh tế chính
Học giả
Tác phẩm/Năm
Tư tưởng chính
Adam Smith (アダム・スミス)
"Của cải các Dân tộc" (国富論) 1776
Tổ phụ kinh tế học cổ điển. "Bàn tay vô hình" (神の見えざる手). Tự do放任 (laissez-faire).
Malthus (マルサス)
"Dân số luận" 1798
Dân số tăng theo cấp số nhân, lương thực tăng cấp số cộng → nghèo đói.
Ricardo (リカード)
"Nguyên lý Kinh tế Chính trị" 1817
Lý thuyết lợi thế so sánh (比較生産費説) → cơ sở thương mại tự do.
"Lý thuyết lợi thế so sánh" — cơ sở thương mại tự do — của ai?
① Smith② Ricardo③ List④ Keynes
"Bảo hộ mậu dịch" cho công nghiệp non là quan điểm ai?
① List② Smith③ Ricardo④ Mill
Hình thức độc quyền nào là sáp nhập thành 1 công ty?
① Cartel② Trust③ Konzern④ Holding
"Đổi mới (イノベーション)" do ai chủ trương?
① Galbraith② Schumpeter③ Friedman④ Marx
"Tư bản luận" (資本論) năm nào?
① 1776② 1848③ 1867④ 1936
Chủ nghĩa tiền tệ (マネタリズム) phê phán ai?
① Smith② Marx③ Keynes④ Galbraith
Đáp án Chương 1
1: ③ Adam Smith - "Của cải các Dân tộc" 1776. 2: ② Keynes — gốc rễ kinh tế vĩ mô. 3: ② Ricardo (比較生産費説). 4: ① List — Đức, nước công nghiệp non cần bảo hộ. 5: ② Trust = sáp nhập. Cartel = chỉ thỏa thuận. Konzern = chéo ngành. 6: ② Schumpeter (1912 "Lý luận Phát triển Kinh tế"). 7: ③ 1867 Marx (tập 1 lúc còn sống). 8: ③ Friedman phê phán Keynes (1970s stagflation).
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.144
1 Hệ thống kinh tế
Kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済)
Kinh tế là gì
Kinh tế là hoạt động sản xuất những vật cần thiết cho cuộc sống là tài sản (sản phẩm) (財(生産物)) và dịch vụ (サービス) (y tế, giáo dục, bảo hiểm, vận tải, v.v.) nhằm thỏa mãn nhu cầu của con người, đồng thời trao đổi, lưu thông, phân phối và tiêu dùng chúng.
Sự hình thành của kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済)
Kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済) đã hình thành từ Cách mạng công nghiệp (産業革命) (tr. 94) ở Anh vào nửa sau thế kỷ 18, và nhờ Cách mạng công dân cận đại (近代市民革命) (tr.90・92) của Anh và Pháp, nó đã lan rộng khắp châu Âu và châu Mỹ vào đầu thế kỷ 19.
Đặc điểm của kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済)
Kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済) là hệ thống kinh tế trong đó nhà tư bản (資本家) sở hữu tư liệu sản xuất (nhà máy, đất đai, máy móc, vốn) (生産手段), còn người lao động (労働者) cung cấp sức lao động để theo đuổi lợi nhuận (利潤 (利益)).
Đặc điểm của kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済)
①Tư hữu tư liệu sản xuất (生産手段の私有)・・・Cá nhân sở hữu tư liệu sản xuất.
②Cạnh tranh tự do (自由競争)・・・Hoạt động kinh tế được thực hiện tự do, không chịu sự can thiệp của chính phủ.
③Kinh tế thị trường (市場経済)・・・Tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất đều được mua bán trên thị trường.
④Theo đuổi lợi nhuận (利潤追求)・・・Hoạt động kinh tế được thực hiện nhằm theo đuổi lợi nhuận.
Vấn đề của kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済)
Trong kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済), đã bắt đầu xuất hiện mâu thuẫn giữa nhà tư bản (資本家) và người lao động (労働者), cũng như sự phá sản (倒産) của các doanh nghiệp thất bại trong cạnh tranh tự do (自由競争) và các vấn đề thất nghiệp (失業問題) đi kèm. Ngoài ra, biến động kinh tế (chu kỳ kinh tế) (景気変動 (景気循環)) theo chu kỳ hưng thịnh (thịnh vượng) (好況(好景気)) → suy thoái → suy thoái (khủng hoảng) (不況(木景気)) → phục hồi đã bắt đầu xảy ra (tr.158).
Hơn nữa, tích lũy và tập trung tư bản (資本の蓄積・集中), trong đó các doanh nghiệp thắng trong cạnh tranh tự do độc chiếm (独占) thị trường và của cải, đã tiến triển, và thị trường độc quyền (独占市場) đã bắt đầu hình thành (tr.154).
原書 p.145
Sự phát triển của kinh tế tư bản chủ nghĩa
Kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済) đã phát triển qua các giai đoạn: chủ nghĩa tư bản công nghiệp (産業資本主義) được hình thành dựa trên bối cảnh của Cách mạng Công dân và Cách mạng Công nghiệp (市民革命・産業革命) diễn ra vào nửa cuối thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 19; chủ nghĩa tư bản độc quyền (独占資本主義) vào nửa cuối thế kỷ 19; và chủ nghĩa tư bản điều chỉnh (修正資本主義) (kinh tế hỗn hợp) sau Đại khủng hoảng kinh tế thế giới (世界恐慌) vào thế kỷ 20.
Nửa cuối thế kỷ 18~
Trọng tâm là các nhà tư bản công nghiệp (産業資本家) sở hữu nhà máy.
Thực hiện cạnh tranh tự do và thương mại tự do (自由競争・自由貿易). ▶Chính phủ nhỏ (小さな政府) (chính phủ giá rẻ).
▶Adam Smith (アダム・スミス) chủ trương chủ nghĩa tự do kinh tế (laissez-faire) (自由放任主義). (p. 143)
Chủ nghĩa tư bản công nghiệp (産業資本主義) (Nhà nước "gác đêm")
Nửa cuối thế kỷ 19~
Tích lũy và tập trung tư bản (資本) được đẩy mạnh, hình thành thị trường độc quyền (独占市場).
▶Liên kết với nhà nước để mở rộng ra nước ngoài. ▶Chủ nghĩa đế quốc (帝国主義) (p.108)
Chủ nghĩa tư bản độc quyền (独占資本主義) (Nhà nước đế quốc)
Thế kỷ 20~
▶Khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng do Đại khủng hoảng kinh tế thế giới (1929) (世界恐慌). (p.121)
▶Nhà nước can thiệp vào thị trường để điều chỉnh nền kinh tế, v.v. ▶Chính phủ lớn (大きな政府)
▶Keynes (ケインズ) chủ trương tạo ra cầu hiệu dụng (有効需要) thông qua chi tiêu tài chính (財政支出). (p.143)
▶Chính sách New Deal (ニューディール政策) của Mỹ (p.121)
…Áp dụng Lý thuyết Keynes (ケインズ理論)
Chủ nghĩa tư bản điều chỉnh (修正資本主義) (Nhà nước phúc lợi)
Thập niên 1980~
▶Tình hình tài chính của các nước phát triển xấu đi do Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (1973) (第1次石油危機)
▶Chủ nghĩa chống Keynes (Friedman) (反ケインズ主義) (p.143)
▶Thúc đẩy tự do hóa kinh tế, v.v. (Chính phủ nhỏ (小さな政府)).
▶Kinh tế học Reagan (Reaganomics) (レーガノミクス) của Mỹ, Chủ nghĩa Thatcher (Thatcherism) (サッチャリズム) của Anh, Cải cách hành chính và tài chính (行政・財政改革) của nội các Nakasone Yasuhiro (中曽根康弘) tại Nhật Bản (p.187)
Chủ nghĩa tự do mới (新自由主義) (Nhà nước bảo thủ mới)
〔図表: 資本主義経済の変遷〕
原書 p.146
Kinh tế xã hội chủ nghĩa
Sự hình thành của kinh tế xã hội chủ nghĩa
Sau Cách mạng công nghiệp, trong quá trình chủ nghĩa tư bản phát triển, sự chênh lệch giàu nghèo, mâu thuẫn giữa nhà tư bản và người lao động đã trở thành những vấn đề lớn.
Vào giữa thế kỷ 19, nhà tư tưởng người Đức Marx trong tác phẩm 'Tư bản luận' (『資本論』) đã phê phán chủ nghĩa tư bản, và khẳng định rằng xã hội tư bản chủ nghĩa nhất định sẽ chuyển sang xã hội xã hội chủ nghĩa, và xa hơn nữa là xã hội cộng sản chủ nghĩa. Người đã phát triển tư tưởng của Marx là Lenin (với tác phẩm 'Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản' (『帝国主義論』)). Lenin đã lãnh đạo Cách mạng Tháng Mười Nga vào năm 1917, khai sinh ra nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới (⇨tr.116).
Đặc điểm của kinh tế xã hội chủ nghĩa
Kinh tế xã hội chủ nghĩa là một hệ thống kinh tế nhằm mục tiêu xây dựng một xã hội bình đẳng, xóa bỏ mâu thuẫn giữa nhà tư bản và người lao động.
① Công hữu hóa tư liệu sản xuất (生産手段の公有)… Nhà nước hoặc tập thể sở hữu tư liệu sản xuất.
② Kinh tế kế hoạch (計画経済)… Nhà nước quản lý các hoạt động kinh tế và không chấp nhận cạnh tranh tự do.
Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất của Liên Xô (1928〜32), Kế hoạch 5 năm lần thứ hai (1933〜37)
③ Cấm lợi nhuận tư nhân (私的利潤の禁止)… Lợi nhuận thuộc về nhà nước hoặc hợp tác xã, và được phân chia bình đẳng cho người lao động.
Vấn đề và biện pháp khắc phục của kinh tế xã hội chủ nghĩa
Trong kinh tế xã hội chủ nghĩa, do sự không hoàn hảo và thất bại của kế hoạch, đã xảy ra tình trạng thiếu hụt hàng hóa và lạm phát (インフレ). Ngoài ra, việc phân phối lợi nhuận bình đẳng đã làm giảm động lực lao động, dẫn đến năng suất giảm sút và hiệu quả kinh tế suy yếu. Vì vậy, các nước như Liên Xô cũ và Trung Quốc đã bắt đầu áp dụng một phần nguyên tắc thị trường và kinh tế kế hoạch phân quyền.
Cựu Liên Xô
Chính sách Perestroika (Cải tổ) (ペレストロイカ(改革)) của Gorbachev (1985〜91)… Áp dụng kinh tế thị trường (⇨tr.132)
Trung Quốc
Chính sách Cải cách và Mở cửa (改革開放政策) (1978〜)… Chế độ trách nhiệm sản xuất (生産責任制), thành lập Đặc khu kinh tế (経済特区) ➡ Thu hút doanh nghiệp nước ngoài
Việt Nam
Chính sách Đổi Mới (Đổi mới) (ドイモイ(刷新)政策) (1986)… Áp dụng kinh tế thị trường, thu hút vốn đầu tư nước ngoài
原書 p.147
Các học thuyết kinh tế chính
Chủ nghĩa trọng thương và Chủ nghĩa trọng nông (thế kỷ 16-18)
Tại châu Âu dưới chế độ quân chủ chuyên chế, tư tưởng chủ nghĩa trọng thương (重商主義), cho rằng sự giàu có của quốc gia và xã hội chỉ có thể đạt được thông qua lợi nhuận từ thương mại, đã chiếm ưu thế. Vì vậy, các chính sách bảo hộ công nghiệp trong nước nhằm tăng cường xuất khẩu đã được áp dụng. Nhà kinh tế học tiêu biểu của chủ nghĩa trọng thương là Thomas Mun (1571~1641年).
Ngược lại, Quesnay (1694~1774年) đã chủ trương chủ nghĩa trọng nông (重農主義), cho rằng sự giàu có của quốc gia và xã hội chỉ có thể đạt được thông qua sản xuất nông nghiệp.
Kinh tế học cổ điển và Trường phái lịch sử (cuối thế kỷ 18 - thế kỷ 19)・・・Chủ nghĩa tư bản công nghiệp
Sau Cách mạng Công nghiệp, khi chủ nghĩa tư bản phát triển, kinh tế học cổ điển (古典派経済学) đã phát triển, phê phán chủ nghĩa trọng thương với các chính sách bảo hộ, và chủ trương chủ nghĩa tự do kinh tế (自由放任主義) cùng thương mại tự do (自由貿易) dưới nền kinh tế tự do (自由主義経済).
Adam Smith (1723~90年) trong tác phẩm 『Của cải của các quốc gia (国富論)』 đã lập luận rằng nếu để các hoạt động kinh tế tự do, thị trường sẽ tự nhiên duy trì cân bằng nhờ "bàn tay vô hình (神の見えざる手)" (chủ nghĩa tự do kinh tế〈laissez-faire〉). Ông cũng cho rằng nhà nước không nên can thiệp vào các hoạt động kinh tế của người dân mà chỉ nên giới hạn trong các hoạt động tối thiểu cần thiết như quốc phòng, tư pháp và công trình công cộng (chính phủ nhỏ (小さな政府)).
Malthus (1766~1834年) trong tác phẩm 『Luận về nguyên lý dân số (人口論)』 đã lập luận rằng lương thực tăng theo cấp số cộng (1→2→3・・・) nhưng dân số tăng theo cấp số nhân (1→2→4→8→16・・・), do đó cần phải kiểm soát dân số. Ricardo (1772~1823年) trong tác phẩm 『Nguyên lý kinh tế chính trị và thuế khóa (経済学及び課税の原理)』 đã chủ trương thương mại tự do (自由貿易) dựa trên thuyết chi phí sản xuất so sánh (比較生産費説) (p.197).
Đối lại với kinh tế học cổ điển này, List của Đức (1789~1846年), nhân vật trung tâm của trường phái lịch sử, đã lập luận rằng các ngành công nghiệp đang phát triển chậm cần có thương mại bảo hộ (保護貿易).
Trường phái kinh tế học hiện đại (thế kỷ 20)
Do Đại khủng hoảng thế giới (世界恐慌) năm 1929 (p.121), xã hội tư bản đã phải đối mặt với suy thoái nghiêm trọng và thất nghiệp.
Vì vậy, Keynes (1883~1946年) trong tác phẩm 『Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ (雇用・利子および貨幣の一般理論)』 đã lập luận rằng để phục hồi kinh tế và giảm số người thất nghiệp, chính phủ nên can thiệp vào thị trường bằng cách thực hiện các khoản đầu tư công và tăng cầu có khả năng chi trả (tạo ra cầu hiệu dụng (有効需要の創出), chính phủ lớn (大きな政府)).
Tuy nhiên, để tạo ra cầu hiệu dụng, nhà nước phát hành trái phiếu chính phủ và tăng lượng tiền tệ để thực hiện đầu tư công, công trình công cộng, điều này tiềm ẩn nguy cơ thâm hụt ngân sách. Vì vậy, Friedman (1912~2006年) trong tác phẩm 『Tự do lựa chọn (選択の自由)』 đã chủ trương khôi phục chủ nghĩa tự do kinh tế (chính phủ nhỏ (小さな政府)) và cho rằng sự ổn định kinh tế có thể đạt được bằng cách cung cấp lượng tiền tệ phù hợp với tăng trưởng kinh tế (chủ nghĩa tiền tệ (マネタリズム)). Ngoài ra,
原書 p.148
Schumpeter (1883~1950) đã khẳng định rằng động lực của sự phát triển kinh tế nằm ở đổi mới công nghệ (技術革新) (innovation).
Các tư tưởng kinh tế chính
Thế kỷ
Nhà kinh tế học
Chủ nghĩa/Quan điểm
Tác phẩm chính
17 thế kỷ
Thomas Mun
Chủ nghĩa trọng thương (重商主義)
"Kho báu của nước Anh từ ngoại thương"
Quesnay
Chủ nghĩa trọng nông (重農主義)
"Bảng kinh tế"
18 thế kỷ
Adam Smith
Chủ nghĩa tự do kinh tế (自由放任主義)
"Của cải của các quốc gia (国富論)"
Malthus
Chủ nghĩa trọng nông (重農主義)
"Luận về dân số"
Ricardo
Thuyết chi phí sản xuất so sánh (比較生産費説)
"Nguyên lý kinh tế chính trị và thuế khóa"
List
Bảo hộ mậu dịch (保護貿易)
"Hệ thống quốc gia của kinh tế chính trị"
19 thế kỷ
Marx
Chủ nghĩa xã hội (社会主義)
"Tư bản luận"
Lenin
"Luận về chủ nghĩa đế quốc"
Walras
Học thuyết lợi ích cận biên (限界効用学説)
"Các yếu tố của kinh tế học thuần túy"
Keynes
Tạo ra cầu hiệu dụng (有効需要の創出)
"Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ"
20 thế kỷ
Friedman
Chủ nghĩa tiền tệ (マネタリズム)
"Tự do lựa chọn"
Schumpeter
Đổi mới công nghệ (技術革新)
"Lý thuyết phát triển kinh tế"
原書 p.353
Ⅲ現代の経済 1 経済体制
問1 Chọn một phát biểu đúng về kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済) trong số ①~④ dưới đây.
Adam Smith đã phê phán chính sách bảo hộ trọng thương (重商主義), coi trọng cơ chế thị trường (市場メカニズム) và chủ trương chính sách tự do kinh doanh (自由放任).
Friedman đã phê phán chủ nghĩa tự do kinh doanh (自由放任主義) và chủ trương rằng để đạt được toàn dụng lao động (完全雇用), chính phủ nên thực hiện chính sách tích cực tạo ra tổng cầu hiệu dụng (有効需要).
Vào nửa cuối những năm 1970, khi lạm phát đình trệ (スタグフレーション) trở nên nghiêm trọng, chính sách tân tự do (新自由主義) coi trọng thị trường đã bị phê phán, và chính sách quản lý tổng cầu (総需要) bắt đầu được theo đuổi.
Vào những năm 1990, do kết quả của việc theo đuổi chính sách tân tự do (新自由主義), quy mô tài chính (財政) của các nước phát triển đã giảm gần một nửa.
注) Adam Smith (Adam Smith), Friedman (Milton Friedman),
lạm phát đình trệ (stagflation)
(2006年度-第1回)
問2 Chọn một phát biểu đúng về kinh tế xã hội chủ nghĩa (社会主義経済) trong số ①~④ dưới đây.
Kinh tế xã hội chủ nghĩa (社会主義経済) lần đầu tiên xuất hiện ở Liên Xô (USSR) sau Chiến tranh thế giới thứ hai (WWII) như một phương tiện để khắc phục mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản.
Đặc điểm của kinh tế Liên Xô là sở hữu xã hội về tư liệu sản xuất (生産手段) và kinh tế thị trường (市場経済) theo chỉ thị của nhà nước.
Ngay cả khi Đại khủng hoảng kinh tế thế giới (世界大恐慌) năm 1929 lan rộng, kinh tế Liên Xô vẫn đạt được tăng trưởng kinh tế.
Ở Liên Xô, đất đai và các ngành công nghiệp chủ chốt (基幹産業) đã được quốc hữu hóa (国有化), kinh tế kế hoạch (計画経済) được thúc đẩy, nhưng người lao động đã được trao tự do di chuyển (移動の自由).
(2006年度-第1回)
問3 Chọn một yếu tố phù hợp nhất trong số ①~④ dưới đây mà Schumpeter (Joseph Schumpeter) đã xem xét là yếu tố quan trọng của phát triển kinh tế (経済発展).
Hội nhập kinh tế (経済統合)
Nâng cao trình độ công nghiệp (産業)
Thương mại công bằng (フェアトレード)
Đổi mới sáng tạo (イノベーション)
(2019年度-第1回)
原書 p.354
問4 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là mô tả đúng về các tác phẩm và luận điểm của các nhà kinh tế học.
① Adam Smith (Adam Smith) đã viết tác phẩm "Lý thuyết về dân số" (人口論) (An Essay on the Principle of Population), và chủ trương phát triển công nghiệp trong nước cùng thương mại tự do.
② David Ricardo (David Ricardo) đã viết tác phẩm "Nguyên lý kinh tế chính trị và thuế khóa" (経済学及び課税の原理) (On the Principles of Political Economy and Taxation), và chủ trương thương mại tự do dựa trên thuyết chi phí sản xuất so sánh (比較生産費説).
③ Karl Marx (Karl Marx) đã viết tác phẩm "Của cải của các quốc gia" (国富論) (An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations), và chủ trương rằng xã hội tư bản chủ nghĩa (資本主義社会) tất yếu sẽ chuyển đổi sang xã hội xã hội chủ nghĩa (社会主義社会).
④ J. M. Keynes (John Maynard Keynes) đã viết tác phẩm "Tư bản luận" (資本論) (Capital), và chủ trương thực hiện "chính phủ nhỏ" (小さな政府) coi trọng cơ chế tự điều chỉnh của thị trường.
(2009年度-第1回)
問5 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là mô tả thích hợp nhất về chính sách mà J. M. Keynes (John Maynard Keynes) đã chủ trương.
① Đã chủ trương chính sách tự do kinh doanh (自由放任政策) coi trọng cơ chế tự điều chỉnh của thị trường.
② Đã chủ trương chính phủ thực hiện kinh tế kế hoạch (計画経済).
③ Đã chủ trương "chính phủ nhỏ" (小さな政府) để đạt được việc làm đầy đủ (完全雇用).
④ Đã chủ trương chính sách tạo ra tổng cầu hiệu dụng (有効需要) để giải quyết suy thoái kinh tế (不況).
① アダム・スミスは、重商主義的な保護政策を批判し、市場メカニズムを重視して自由放任の政策を主張した。② フリードマンは自由放任主義を批判し、完全雇用を実現するために、政府は積極的な有効需要創出政策をとるべきであると主張した。③ 1970年代後半にスタグフレーションが深刻化する中で、市場重視の新自由主義政策が批判され、総需要管理政策が追求されるようになった。④ 1990年代に新自由主義的な政策が追求された結果、先進各国の財政規模はほぼ半減した。
① アダム・スミス (Adam Smith)は、『人口論』(An Essay on the Principle of Population)を著し、国内産業の育成と自由貿易を主張した。② デヴィド・リカード (David Ricardo)は、『経済学及び課税の原理』 (On the Principles of Political Economy and Taxation)を著し、比較生産費説に基づいて自由貿易を主張した。③ カール・マルクス (Karl Marx)は、『国富論』(An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations)を著し、資本主義社会は必然的に社会主義社会へ転換すると主張した。④ J. M. ケインズ(John Maynard Keynes)は、『資本論』(Capital)を著し、市場の自動調整作用を重視する「小さな政府」の実現を主張した。
2008年度-第2回 J. M. ケインズ (John Maynard Keynes) が主張した政策に関する説明として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 市場の自動調整作用を重視する自由放任政策を主張した。② 政府による計画経済の実施を主張した。③ 完全雇用を実現するために「小さな政府」を主張した。④ 不況を解決するために有効需要をつくりだす政策を主張した。
① 生産手段を国家が所有し、計画経済が実施される。② 経済活動は政府の管理下にあり、私的利潤は禁止される。③ 資本家が生産手段を私有し、利潤追求を目的とする。④ 労働者が主体となり、市場での自由競争は制限される。
💡 Lựa chọn ③ mô tả chính xác đặc điểm của kinh tế tư bản chủ nghĩa: tư bản gia sở hữu tư liệu sản xuất và mục tiêu là theo đuổi lợi nhuận. Các lựa chọn khác mô tả đặc điểm của kinh tế xã hội chủ nghĩa hoặc sai lệch về bản chất kinh tế tư bản.
① 産業資本主義の時代には、国家が市場に積極的に介入し、大きな政府が志向された。② 独占資本主義は、18世紀後半から19世紀半ばにかけて、自由競争・自由貿易を特徴とした。③ 修正資本主義は、1929年の世界恐慌後に、ケインズの理論に基づき有効需要の創出が図られた。④ 新自由主義は、反ケインズ主義を掲げ、国家と結びついて海外へ進出する帝国主義的な側面を持った。
💡 Lựa chọn ③ chính xác. Kinh tế tư bản sửa đổi (修正資本主義) phát triển sau Đại khủng hoảng thế giới năm 1929, với sự can thiệp của nhà nước vào thị trường và tạo ra nhu cầu hữu hiệu theo lý thuyết của Keynes. Lựa chọn ① mô tả kinh tế tư bản sửa đổi chứ không phải kinh tế tư bản công nghiệp. Lựa chọn ② mô tả kinh tế tư bản công nghiệp chứ không phải kinh tế tư bản độc quyền. Lựa chọn ④ mô tả kinh tế tư bản độc quyền chứ không phải chủ nghĩa tự do mới.
① アダム・スミスは、政府が公共投資などを行うことで有効需要を創出するべきだと主張した。② ケネーは、農業生産によってのみ国家・社会の富が得られるという重農主義を主張した。③ マルクスは、資本主義の発展を経済発展の原動力である技術革新(イノベーション)にあると主張した。④ フリードマンは、市場メカニズムを重視し、「神の見えざる手」によって市場は自然にバランスが保たれるとした。
💡 Lựa chọn ② chính xác. Quesnay (ケネー) là người đề xướng chủ nghĩa trọng nông, cho rằng của cải của quốc gia và xã hội chỉ có được từ sản xuất nông nghiệp. Lựa chọn ① là主張 của Keynes, không phải Adam Smith. Lựa chọn ③ là主張 của Schumpeter, không phải Marx. Lựa chọn ④ là主張 của Adam Smith, không phải Friedman.
AI練習 社会主義経済に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 資本家と労働者の対立を解消するため、生産手段を個人が所有することを認めた。② 国家が経済活動を管理する計画経済を採用し、私的利潤の追求を奨励した。③ 計画の不完全さから物不足やインフレが生じ、労働意欲の低下を招いた。④ 中国の改革開放政策では、国家の管理を完全に撤廃し、市場経済に移行した。
💡 Lựa chọn ③ chính xác. Kinh tế xã hội chủ nghĩa gặp phải các vấn đề như thiếu hụt hàng hóa, lạm phát do sự không hoàn hảo của kế hoạch, và giảm động lực lao động do phân phối lợi nhuận bình đẳng. Lựa chọn ① và ② mô tả sai đặc điểm của kinh tế xã hội chủ nghĩa (sở hữu công cộng tư liệu sản xuất, cấm lợi nhuận cá nhân). Lựa chọn ④ cường điệu hóa mức độ cải cách ở Trung Quốc; chính sách cải cách mở cửa chỉ 'phần nào' áp dụng nguyên tắc thị trường, không phải 'hoàn toàn bãi bỏ' sự quản lý của nhà nước.
① 重商主義は農業生産によって国家の富が得られると主張したのに対し、重農主義は貿易から得られる利益を重視した。② 重商主義は貿易から得られる利益によって国家の富が得られると主張したのに対し、重農主義は農業生産を富の源泉とした。③ 両者ともに、国家が経済活動に介入せず、自由放任主義を採るべきだと主張した点で共通している。④ 重商主義は国内産業の保護を主張したが、重農主義は自由貿易を推進し、国家の介入を完全に否定した。
💡 Lựa chọn ② chính xác. Chủ nghĩa trọng thương (重商主義) cho rằng của cải quốc gia đến từ lợi nhuận thương mại, trong khi chủ nghĩa trọng nông (重農主義) do Quesnay đề xướng cho rằng của cải quốc gia đến từ sản xuất nông nghiệp. Lựa chọn ① đảo ngược định nghĩa của hai trường phái. Lựa chọn ③ và ④ chứa thông tin không chính xác về mức độ can thiệp của nhà nước hoặc quan điểm về tự do thương mại của cả hai trường phái.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
資本主義経済の発達 · tr.145 — Biểu đồ này minh họa sự phát triển lịch sử của các hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa qua các giai đoạn khác nhau, từ chủ nghĩa tư bản công nghiệp đến chủ nghĩa tự do mới, làm nổi bật các đặc điểm chính và các lý thuyết/chính sách kinh tế liên quan.経済思想の変遷と歴史的背景 · tr.145 — Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi trong tư tưởng kinh tế từ Adam Smith (chính phủ nhỏ) sang Keynes (chính phủ lớn) và sau đó là Friedman (chính phủ nhỏ trở lại), chịu ảnh hưởng bởi các sự kiện lịch sử lớn như Đại khủng hoảng và Khủng hoảng dầu mỏ.社会主義経済の改革事例 · tr.146 — Bảng này tóm tắt các chính sách cải cách kinh tế quan trọng của Liên Xô cũ, Trung Quốc và Việt Nam, giúp người học hiểu rõ hơn về quá trình chuyển đổi kinh tế của các quốc gia xã hội chủ nghĩa.