"南" = các nước đang phát triển ở Nam bán cầu (châu Phi, Mỹ Latinh, một phần châu Á).
"北" = các nước công nghiệp ở Bắc bán cầu.
Nguyên nhân: thực dân hóa, モノカルチャー (đơn canh), giá nguyên liệu thô thấp - giá thành phẩm cao.
② Tổ chức & phong trào
1964UNCTAD (国連貿易開発会議) — Geneva. Tổng thư ký Prebisch báo cáo: "Thương mại, không phải viện trợ" (援助より貿易を).
1974NIEO (新国際経済秩序) — yêu cầu trật tự kinh tế quốc tế mới.
1980sSouth-South problem (南南問題): chênh lệch giữa các nước đang phát triển (NIES vs LDC).
2000-15MDGs (ミレニアム開発目標) — 8 mục tiêu.
2015-30SDGs (持続可能な開発目標) — 17 mục tiêu, 169 chỉ tiêu. "誰一人取り残さない".
③ ODA (政府開発援助 Official Development Assistance)
Mục tiêu LHQ: 0,7% GNI.
Top quốc gia tổng số: Mỹ → Đức → Anh → Nhật → Pháp (2022-23). Nhật từng #1 thế kỷ 1990s.
DAC (開発援助委員会, OECD): tổ chức điều phối ODA của 30+ nước.
Có thể là 2 bên (二国間) hoặc đa bên (多国間, qua LHQ, WB).
④ Phân loại các nước đang phát triển
NIES (新興工業経済地域): Hàn-Đài-Hong Kong-Singapore (4 con rồng châu Á); + Brazil, Mexico (1980s).
BRICS: Brazil, Russia, India, China, South Africa.
LDC (後発開発途上国 Least Developed): ~46 nước (phần lớn châu Phi).
HIPC (重債務貧困国 Heavily Indebted Poor): được giảm/xóa nợ qua HIPC Initiative 1996.
⑤ Vấn đề nợ & nghèo đói
Khủng hoảng nợ Mexico 1982 mở đầu.
Microfinance (マイクロクレジット): Yunus Grameen Bank, Bangladesh → Nobel Hòa bình 2006.
Fair Trade (フェアトレード): trả giá công bằng cho người sản xuất.
~10% dân số thế giới sống dưới 2,15 USD/ngày (2022).
UNCTAD thành lập năm?
① 1945② 1964③ 1974④ 2000
SDGs có bao nhiêu mục tiêu?
① 5② 8③ 17④ 30
Mục tiêu LHQ về ODA?
① 0,1% GNI② 0,5% GNI③ 0,7% GNI④ 1% GNI
"NIES" gồm?
① Hàn-Đài-HK-Sing② Indonesia-Thái-Mã-Việt③ BRICS④ G7
Yunus + Grameen Bank đoạt Nobel năm?
① 2000② 2006③ 2010④ 2015
MDGs kéo dài giai đoạn?
① 1990-2000② 2000-2015③ 2015-2030④ 2020-2030
Đáp án Chương 3
1: ②. 2: ③. 3: ③.
4: ① 4 con rồng. 5: ② Yunus Bangladesh, microcredit. 6: ②.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.259
Các hoạt động PKO (PKO活動) chính của Lực lượng Phòng vệ (自衛隊)
Thời gian
Quốc gia/khu vực cử quân
1992.9~1993.9
Campuchia
1993.5~1995.1
Mozambique
1996.2~2013.1
Cao nguyên Golan
2002.2~2004.6
Đông Timor
2007.3~2011.1
Nepal
2010.2~2013.2
Haiti
2011.11~hiện tại
Nam Sudan
▲Các hoạt động PKO (PKO活動) chính của Lực lượng Phòng vệ (自衛隊) ※Rút quân khỏi Nam Sudan vào năm 2017, việc cử thành viên Lực lượng Phòng vệ (自衛隊) vẫn tiếp tục
〔図表: PKO活動派遣国・地域〕
Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA) là gì
Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA) là **viện trợ kinh tế (経済援助)** như vốn và hợp tác kỹ thuật mà các quốc gia phát triển thành viên (加盟先進国) cung cấp cho các quốc gia đang phát triển (発展途上国), v.v., với mục đích phát triển kinh tế và nâng cao phúc lợi của các quốc gia đang phát triển (発展途上国).
Tại Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC) (開発援助委員会) (tr.261), các quốc gia phát triển thành viên (加盟先進国) đặt mục tiêu cung cấp **từ 0.7% trở lên** Tổng thu nhập quốc dân (GNI) (国民総所得) (tr.157) dưới dạng ODA.
Năm 1992, chính phủ Nhật Bản đã đưa ra bốn nguyên tắc ODA (ODA4原則) liên quan đến ODA, bao gồm việc kết hợp hài hòa giữa môi trường và phát triển, và tránh sử dụng cho mục đích quân sự. Đến năm 2003, chính sách cơ bản của ODA đã được bổ sung cụm từ "coi trọng lợi ích quốc gia" (国益重視), và ODA gắn liền với lợi ích và phát triển của đất nước đã bắt đầu được tăng cường. Tổng số tiền ODA của Nhật Bản đã đứng đầu thế giới liên tục trong 10 năm từ năm 1991 đến năm 2000, nhưng do kinh tế Nhật Bản suy thoái, ngân sách đã bị cắt giảm, và đến năm 2022, Nhật Bản đã trở thành nước đứng thứ 3 thế giới, sau Mỹ và Đức. Chính phủ đã sửa đổi Đề cương ODA (ODA大綱) vào năm 2015, cho phép hỗ trợ vật chất và kỹ thuật cho quân đội các nước khác, vốn bị cấm cho đến nay, nhưng chỉ giới hạn trong lĩnh vực phi quân sự. Và, lần đầu tiên, ngoài mục đích "đóng góp vào hòa bình và phát triển của cộng đồng quốc tế", cụm từ "đóng góp vào việc đảm bảo lợi ích quốc gia" (国益の確保に貢献する) đã được đưa vào mục đích của ODA, thể hiện rõ lập trường coi trọng các khoản hỗ trợ gắn liền với an ninh và lợi ích kinh tế của Nhật Bản.
Các đặc điểm của ODA Nhật Bản
① Tổng số tiền lớn nhưng tỷ lệ so với GNI (GNI) lại rất thấp (năm 2017 là 0.23%).
② So với các nước thành viên DAC (DAC加盟国) khác, các khoản vay của chính phủ (借款) nhiều, còn viện trợ không hoàn lại (贈与) thì ít.
③ Tỷ lệ viện trợ nhân đạo (人道援助) và cơ sở hạ tầng xã hội (社会インフラ) (như cơ sở y tế, giáo dục) thấp, trong khi tỷ lệ cơ sở hạ tầng kinh tế (経済インフラ) (như sân bay, cảng, đập) cao.
④ Các nước được viện trợ tập trung ở châu Á (năm 2021, số tiền ODA cho Ấn Độ là lớn nhất).
〔図表: 先進国のODA実績の推移 (支出純額ベース)〕
〔図表: DAC諸国のODA実績〕
2020年
2021年
Tổng số các nước thành viên DAC (DAC加盟国計)
162,201
185,930
Mỹ
35,576
47,805
Đức
28,708
33,272
Pháp
14,125
15,506
Anh
18,568
15,712
Nhật Bản
16,260
17,634
(『日本国勢図会2023/24』などより)
原書 p.264
3 Vấn đề Bắc-Nam (南北問題)
1 Vấn đề Bắc-Nam (南北問題)
Vấn đề Bắc-Nam (南北問題) là gì
Vấn đề Bắc-Nam (南北問題) là tổng hợp các vấn đề khác nhau phát sinh chủ yếu từ khoảng cách kinh tế (経済格差) giữa các nước đang phát triển (発展途上国) chủ yếu ở Nam bán cầu và các nước phát triển (先進国) chủ yếu ở Bắc bán cầu.
Nguyên nhân của khoảng cách kinh tế (経済格差) — Kinh tế độc canh (モノカルチャー経済)
Nhiều nước đang phát triển (発展途上国) đã trải qua sự thống trị thuộc địa (植民地支配), và trong thời kỳ thuộc địa (植民地時代), họ bị buộc phải sản xuất và xuất khẩu sản phẩm sơ cấp (一次産品) (những sản phẩm chưa qua chế biến, được khai thác trực tiếp từ tự nhiên như nông sản và tài nguyên khoáng sản) cho các nước mẫu quốc châu Âu (tr.106). Ví dụ, đó là đường của Cuba, hạt ca cao của Ghana, chè của Kenya. Nền kinh tế mà sản xuất và xuất khẩu trong nước phụ thuộc lớn vào sản phẩm sơ cấp (一次産品) được gọi là kinh tế độc canh (モノカルチャー経済), và do nhiều nước đang phát triển (発展途上国) không thể thoát khỏi kinh tế độc canh (モノカルチャー経済) nên sự tự chủ kinh tế (経済的自立) bị chậm trễ.
Trong thương mại quốc tế (国際貿易), diễn ra sự phân công lao động quốc tế (国際分業), trong đó mỗi quốc gia sản xuất các sản phẩm thuộc lĩnh vực thế mạnh của mình và trao đổi chúng. Các nước phát triển (先進国) sản xuất và trao đổi các sản phẩm công nghiệp với nhau (phân công lao động ngang (水平的分業)). Giữa các nước phát triển (先進国) và các nước đang phát triển (発展途上国), họ trao đổi sản phẩm công nghiệp có giá trị cao với sản phẩm sơ cấp (一次産品) giá rẻ (phân công lao động dọc (垂直的分業)). Vì lý do này, khoảng cách kinh tế (経済格差) giữa các nước phát triển (先進国) và các nước đang phát triển (発展途上国) ngày càng nới rộng.
〔図表: 水平的分業と垂直的分業のモデル〕
▲Mô hình phân công lao động ngang (水平的分業) và phân công lao động dọc (垂直的分業)
原書 p.265
Biện pháp đối phó vấn đề Bắc-Nam Point
Các nước phát triển đã thành lập Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC) – một cơ quan trực thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) – vào năm 1961 để giải quyết các vấn đề viện trợ cho các nước đang phát triển (p.255).
Ngoài ra, theo sáng kiến của phía các nước đang phát triển (発展途上国), Liên Hợp Quốc đã thành lập Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) vào năm 1964 như một cơ quan thường trực để giải quyết vấn đề Bắc-Nam (南北問題) (p.251). Tại đó, ba mục tiêu sau đã được đặt ra:
① Ổn định giá các sản phẩm sơ cấp (一次産品),
② Công nhận thuế quan ưu đãi cho các nước đang phát triển (cấp chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập (一般特恵関税)),
③ Thúc đẩy hợp tác kinh tế như ODA (p.255).
Vào năm 1974, tại Đại hội đồng đặc biệt của Liên Hợp Quốc, Tuyên bố về việc thiết lập Trật tự kinh tế quốc tế mới (NIEO) đã được thông qua. Các nước đang phát triển (発展途上国) đã yêu cầu chủ quyền vĩnh viễn (恒久主権/永久的主権) của các quốc gia sở hữu đối với tài nguyên thiên nhiên, tăng giá các sản phẩm sơ cấp (一次産品), v.v., nhằm thiết lập một trật tự thương mại bình đẳng với các nước phát triển.
『Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)』
Tổ chức hợp tác kinh tế của các nước phát triển. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển kinh tế và mở rộng thương mại của các nước thành viên, đồng thời thực hiện phát triển và viện trợ cho các nước đang phát triển (発展途上国). Còn được gọi là "Câu lạc bộ các nước phát triển".
「Thương mại công bằng (フェアトレード)」
Thương mại công bằng (フェアトレード) là một cơ chế mua nông sản và sản phẩm từ các nước đang phát triển (発展途上国) với giá cả hợp lý và bán chúng ở các nước phát triển. Các sản phẩm được chứng nhận thương mại công bằng bao gồm hạt cà phê, ca cao, chuối, gia vị, đường, các loại đậu, hoa cắt cành, v.v. Trong thương mại công bằng (フェアトレード), người sản xuất được trả mức lương hợp lý, từ đó dẫn đến sự ổn định cuộc sống và nâng cao thu nhập của họ, cũng như hiện thực hóa "Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)" (p.290).
Mặt khác, cũng có những vấn đề như cơ chế kinh tế thị trường tự do có thể không hoạt động do thiết lập giá giao dịch cao hơn giá thị trường, hoặc số lượng loại sản phẩm còn hạn chế. Quy mô thị trường của các sản phẩm thương mại công bằng (フェアトレード) đang mở rộng hàng năm, nhưng quy mô thị trường của Nhật Bản vẫn còn nhỏ so với các nước phương Tây như Anh, Mỹ, Đức.
② Vấn đề Nam-Nam (南南問題)
Từ những năm 1970 trở đi, ngay cả giữa các nước đang phát triển (発展途上国) cũng bắt đầu phát sinh chênh lệch kinh tế (経済格差) và mâu thuẫn. Điều này được gọi là vấn đề Nam-Nam (南南問題).
Tại các nước sản xuất dầu mỏ (産油国) ở Trung Đông sở hữu tài nguyên phong phú và các quốc gia có công nghiệp hóa phát triển được gọi là các khu vực công nghiệp mới (NIEs), cuộc sống của người dân tương đối sung túc. Tuy nhiên, tại các nước kém phát triển nhất (LDC) – nơi phát triển kinh tế chậm trễ và không thể thoát khỏi nghèo đói, đặc biệt phổ biến ở Châu Phi phía nam sa mạc Sahara (Sahel) – cuộc sống của người dân cũng rất khó khăn.
Như vậy, các vấn đề mà các nước đang phát triển (発展途上国) phải đối mặt rất đa dạng.
原書 p.389
Câu 1: Đọc đoạn văn sau đây về vấn đề Bắc-Nam (南北問題) và trả lời các câu hỏi (1), (2) dưới đây.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (WWII), nhiều quốc gia độc lập đã ra đời trên khắp thế giới. Trong số các quốc gia này, có những nước do nền kinh tế độc canh (モノカルチャー経済) từ thời thuộc địa nên sự tự chủ và phát triển kinh tế bị đình trệ. Từ những năm 1960 trở đi, các nước đang phát triển (発展途上国) đã tổ chức a và cố gắng tập hợp các nước thuộc thế giới thứ ba (第三世界). Mặt khác, các nước phát triển (先進諸国) đã thành lập b, nhằm mở rộng thương mại tự do, đồng thời cung cấp viện trợ phát triển cho các nước đang phát triển (途上国). Ngoài ra, Liên Hợp Quốc (UN) đã thành lập c với mục đích giải quyết vấn đề Bắc-Nam (南北問題) thông qua hợp tác quốc tế.
(1) Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây để giải thích phù hợp nhất về tác hại của "kinh tế độc canh (モノカルチャー経済)" được gạch chân.
① Có xu hướng phụ thuộc vào các doanh nghiệp sản xuất được thu hút từ nước ngoài, khiến ngành sản xuất trong nước không phát triển.
② Có xu hướng chỉ chuyên về ngành dịch vụ (第三次産業), khiến ngành nông nghiệp (第一次産業) không phát triển.
③ Có xu hướng hình thành nền kinh tế tự cung tự cấp trong nước, khiến ngành xuất khẩu không phát triển.
④ Có xu hướng bị ảnh hưởng bởi biến động giá trên thị trường quốc tế, dẫn đến nguồn thu ngoại tệ không ổn định.
(2) Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây để tìm sự kết hợp từ ngữ phù hợp nhất điền vào các chỗ trống a ~ c trong đoạn văn trên.
a
b
c
①
Hội nghị Á-Phi (アジア・アフリカ会議)
OPEC
UNESCO
②
Hội đồng Tương trợ Kinh tế (経済相互援助会議)
WTO
WHO
③
Hội đồng Kinh tế và Xã hội (経済社会理事会)
GATT
UNHCR
④
Hội nghị Thượng đỉnh các nước Không liên kết (非同盟諸国首脳会議)
OECD
UNCTAD
Chú thích) Hội nghị Á-Phi (Asian-African Conference)
原書 p.390
Câu 2
Về Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), hãy chọn một trong các chủ đề của hội nghị này từ ① đến ④ sau đây.
Mở rộng xuất khẩu của các nước phát triển (先進国)
Bãi bỏ thuế quan ưu đãi (特恵関税)
Ổn định giá các sản phẩm sơ cấp (一次産品)
Thúc đẩy thương mại tự do (自由貿易)
(Năm 2002 - Lần 2)
Câu 3
Về các tổ chức quốc tế (国際機構) liên quan đến vấn đề Bắc-Nam (南北問題), hãy chọn một trong các giải thích sai từ ① đến ④ sau đây.
Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) là tổ chức của Liên Hợp Quốc (UN) đầu tiên được thành lập theo sáng kiến của các nước đang phát triển (発展途上国).
Tại Đại hội đồng đặc biệt về Tài nguyên của Liên Hợp Quốc (国連資源特別総会) năm 1974, "Tuyên bố về việc thiết lập Trật tự Kinh tế Quốc tế Mới (新国際経済秩序樹立に関する宣言)" đã được thông qua.
Các nước phát triển (先進諸国) đã thành lập Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC) (開発援助委員会) dưới khuôn khổ Hội nghị thượng đỉnh các nước phát triển (先進国首脳会議) và đang thực hiện viện trợ kinh tế cho các nước đang phát triển (発展途上国).
Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) (国連開発計画), được thành lập vào năm 1966, lấy phát triển con người bền vững (持続可能な人間開発) làm triết lý cơ bản.
(Năm 2005 - Lần 2)
原書 p.426
Câu 9
Biểu đồ dưới đây thể hiện tỷ lệ tham gia lực lượng lao động (労働力率) của phụ nữ theo nhóm tuổi (年齢階級別) tại Nhật Bản, Hàn Quốc (Korea), Thụy Điển (Sweden) và Hoa Kỳ (America) vào năm 2022. Hãy chọn một trong các mục ①~④ trong biểu đồ thể hiện Nhật Bản.
〔図表: 女性の年齢階級別労働力率のグラフ (ILOSTATより)〕
Câu 10
Để ứng phó với các thách thức xã hội và sinh thái đe dọa sự bền vững (持続可能性) của thế giới, tại Hội nghị thượng đỉnh Liên Hợp Quốc (国連サミット) năm 2015, "Mục tiêu Phát triển Bền vững" (Sustainable Development Goals: SDGs) đã được thông qua. Tại đó, 17 mục tiêu (ゴール - mục tiêu lớn) mà toàn thế giới sẽ cùng nhau thực hiện từ năm 2016 đến năm 2030 đã được đề ra. Các hình A~D dưới đây là một phần của các biểu trưng (logo - logotype) thể hiện các mục tiêu SDGs đó. Hãy chọn một trong các mục ①~④ dưới đây, là mô tả sai về các mục tiêu đó.
〔図表: SDGsのロゴ A, B, C, D (国際連合広報センターのサイトより)〕
🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (4 câu)
2008年度・第2回 ODAに関する説明として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 資金協力だけでなく、技術協力も含まれる。② 支出総額が大きな国ほど、対GNI比率も高い。③ 返済の義務のない、無償の贈与だけからなっている。④ 対象地域での協力活動は、すべてNGOによっておこなわれる。
2010年度・第2回 南北問題に関する次の文章を読み、下の問い(1)、(2)に答えなさい。
第二次世界大戦(WWII) 後、世界各地で多くの独立国が生まれた。これらの国の中には、植民地時代からのモノカルチャー経済のため、経済的な自立・発展が立ち遅れた国もある。1960年代以降、発展途上国の側は、aなどを開催し、第三世界の結集を試みた。他方、先進諸国は、bを結成し、自由貿易の拡大を目指すとともに、途上国に開発援助をおこなった。また国連 (UN)は、国際協力による南北問題の解決を目的として、c を設立した。
(1) 下線部の「モノカルチャー経済」の弊害の説明として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 外国から誘致した製造企業に依存し、自国の製造業が発展しない傾向がある。
② 第三次産業のみに特化し、第一次産業が発展しない傾向がある。
③ 自給自足型の国内経済が作られ、輸出産業が発展しない傾向がある。
④ 国際市場での価格変動の影響を受け、安定した外貨収入につながらない傾向がある。
(2) 上の文章中の空欄 a ~c に当てはまる語の組み合わせとして最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 国連貿易開発会議(UNCTAD)は、発展途上国のイニシアチブによって初めて設置された国連(UN) 組織である。② 1974年の国連資源特別総会で、「新国際経済秩序樹立に関する宣言」が採択された。③ 先進諸国は、先進国首脳会議のもとに、開発援助委員会 (DAC)を設け、発展途上国に対する経済援助をおこなっている。④ 1966年に発足した国連開発計画(UNDP)は、持続可能な人間開発を基本理念としている。
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
AI練習 自衛隊のPKO活動に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 自衛隊はモザンビークへのPKO活動を1992年に開始し、1993年に終了した。② 南スーダンへのPKO活動は、2017年に部隊が完全に撤収したため、現在では行われていない。③ ゴラン高原へのPKO活動は、2000年代に入ってから開始された。④ ハイチへのPKO活動は、東ティモールへのPKO活動よりも後に開始された。
💡 Lựa chọn ① sai vì hoạt động PKO tại Mozambique bắt đầu vào tháng 5 năm 1993 và kết thúc vào tháng 1 năm 1995. Lựa chọn ② sai vì mặc dù quân đội đã rút khỏi Nam Sudan vào năm 2017, việc cử thành viên Lực lượng Phòng vệ vẫn tiếp tục. Lựa chọn ③ sai vì hoạt động PKO tại Cao nguyên Golan bắt đầu vào tháng 2 năm 1996. Lựa chọn ④ đúng vì hoạt động PKO tại Haiti bắt đầu vào tháng 2 năm 2010, trong khi tại Đông Timor bắt đầu vào tháng 2 năm 2002.
① ODAは、先進国が発展途上国から経済的な支援を受けるために提供される資金や技術協力である。② 開発援助委員会(DAC)は、加盟先進国が国民総所得(GNI)の0.7%以上をODAとして提供することを目標としている。③ 日本は2003年にODAの基本方針として「国益重視」を撤廃し、より人道的な支援に特化するようになった。④ ODAは、軍事目的での使用が推奨されており、日本のODAも他国の軍隊への物資・技術支援を積極的に行っている。
💡 Lựa chọn ① sai vì ODA là viện trợ từ các nước phát triển cho các nước đang phát triển, không phải ngược lại. Lựa chọn ② đúng vì Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC) đặt mục tiêu các nước thành viên cung cấp 0.7% trở lên GNI của mình cho ODA. Lựa chọn ③ sai vì Nhật Bản đã thêm 'coi trọng lợi ích quốc gia' vào chính sách cơ bản của ODA vào năm 2003, không phải bãi bỏ. Lựa chọn ④ sai vì ODA tránh sử dụng cho mục đích quân sự, và Nhật Bản chỉ cho phép hỗ trợ vật chất/kỹ thuật cho quân đội nước khác trong các lĩnh vực phi quân sự.
① ODA総額は多いものの、国民総所得(GNI)に対する割合は他の先進国に比べて低い傾向にある。② 他の開発援助委員会(DAC)加盟国と比較して、贈与よりも政府貸付(借款)の割合が高い。③ 援助対象国はアジア地域に集中しており、特にインドへのODA額が最大となっている。④ 医療や教育施設などの社会インフラへの支援の割合が高く、経済インフラへの支援は低い。
💡 Lựa chọn ① đúng vì văn bản nói rằng tổng số tiền ODA lớn nhưng tỷ lệ so với GNI 'rất nhỏ'. Lựa chọn ② đúng vì văn bản nói rằng 'khoản vay (借款) nhiều hơn và viện trợ (贈与) ít hơn'. Lựa chọn ③ đúng vì văn bản nói rằng 'các nước nhận viện trợ tập trung ở châu Á' và 'năm 2021, số tiền ODA cho Ấn Độ là lớn nhất'. Lựa chọn ④ sai vì văn bản nói rằng 'tỷ lệ hỗ trợ cho cơ sở hạ tầng xã hội (y tế, giáo dục) thấp và tỷ lệ hỗ trợ cho cơ sở hạ tầng kinh tế (sân bay, cảng, đập) cao'.
① モノカルチャー経済とは、工業製品の生産に特化し、国際市場での価格変動の影響を受けにくい経済構造を指す。② キューバの砂糖やガーナのカカオ豆は、モノカルチャー経済の典型的な一次産品の例である。③ モノカルチャー経済は、先進国と発展途上国間の水平的分業を促進し、経済格差の是正に貢献する。④ 発展途上国がモノカルチャー経済から脱却できない主な理由は、植민地時代に工業製品の生産を強制されたことにある。
💡 Lựa chọn ① sai vì kinh tế độc canh (monoculture economy) đặc trưng bởi sự phụ thuộc vào sản xuất và xuất khẩu sản phẩm sơ cấp (nguyên liệu thô), dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá cả thị trường quốc tế. Lựa chọn ② đúng vì văn bản nêu rõ đường của Cuba và hạt ca cao của Ghana là ví dụ về sản phẩm sơ cấp điển hình trong kinh tế độc canh. Lựa chọn ③ sai vì kinh tế độc canh góp phần vào phân công lao động dọc (vertical division of labor) giữa các nước phát triển và đang phát triển, làm sâu sắc thêm khoảng cách kinh tế. Lựa chọn ④ sai vì lý do chính khiến các nước đang phát triển không thể thoát khỏi kinh tế độc canh là do bị buộc phải sản xuất sản phẩm sơ cấp trong thời kỳ thuộc địa, không phải sản phẩm công nghiệp.
① 国連貿易開発会議(UNCTAD)は、一次産品の価格安定化を目標の一つとしている。② 新国際経済秩序(NIEO)樹立に関する宣言では、発展途上国は天然資源に対する恒久主権の放棄を求められた。③ フェアトレードは、市場価格よりも低い取引価格を設定することで、発展途上国の生産者の生活安定を図る仕組みである。④ 南南問題とは、主に北半球に位置する先進国と南半球に位置する発展途上国との経済格差を指す。
💡 Lựa chọn ① đúng vì văn bản nêu rõ một trong ba mục tiêu của UNCTAD là 'ổn định giá sản phẩm sơ cấp'. Lựa chọn ② sai vì tuyên bố về thiết lập NIEO yêu cầu các nước đang phát triển 'chủ quyền vĩnh viễn' đối với tài nguyên thiên nhiên, không phải từ bỏ. Lựa chọn ③ sai vì Fair Trade (thương mại công bằng) mua sản phẩm với 'giá giao dịch cao hơn' thị trường để ổn định cuộc sống của người sản xuất. Lựa chọn ④ sai vì đây là định nghĩa của vấn đề Bắc-Nam; vấn đề Nam-Nam đề cập đến sự chênh lệch kinh tế 'giữa các nước đang phát triển'.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
自衛隊の主なPKO活動 · tr.259 — Bảng và bản đồ thể hiện các hoạt động gìn giữ hòa bình (PKO) chính của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản, bao gồm các khu vực và thời gian triển khai, giúp hiểu về vai trò của Nhật Bản trong hợp tác quốc tế.ODAの種類 · tr.259 — Sơ đồ phân loại các hình thức Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA), bao gồm viện trợ song phương và đa phương, giúp học sinh hiểu rõ cấu trúc và các loại hình ODA.ODAの対GNI比と国民1人当たり負担額(2022年) · tr.259 — Biểu đồ cột so sánh tỷ lệ ODA trên GNI và gánh nặng bình quân đầu người của ODA cho các quốc gia khác nhau vào năm 2022, giúp phân tích đóng góp của các nước phát triển vào viện trợ quốc tế.▲先進国のODA実績の推移 (支出純額ベース) · tr.260 — Biểu đồ này thể hiện xu hướng hiệu quả ODA (trên cơ sở giải ngân ròng) của các nước phát triển theo thời gian, giúp hiểu rõ bối cảnh lịch sử và đóng góp tương đối của các quốc gia khác nhau vào ODA.▲DAC諸国のODA実績 · tr.260 — Bảng này trình bày hiệu quả ODA của các nước thành viên DAC trong năm 2020 và 2021, cho phép so sánh các đóng góp viện trợ gần đây giữa các quốc gia tài trợ chính.▲水平的分業と垂直的分業のモデル · tr.264 — Biểu đồ minh họa mô hình phân công lao động ngang và phân công lao động dọc giữa các nước phát triển và đang phát triển, giúp hiểu rõ nguyên nhân chênh lệch kinh tế.空欄a〜cに当てはまる語句の組み合わせ · tr.389 — Bảng các lựa chọn cho câu hỏi điền vào chỗ trống a, b, c, giúp người học ôn tập các tổ chức quốc tế liên quan đến vấn đề Bắc-Nam.次のグラフは、2022年の、日本、韓国 (Korea)、スウェーデン (Sweden)、アメリカにおける女性の年齢階級別労働力率を示したものである。 · tr.426 — Biểu đồ thể hiện tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ theo nhóm tuổi ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Thụy Điển và Hoa Kỳ vào năm 2022, hữu ích để so sánh chính sách lao động và xã hội giữa các quốc gia.下の図A~Dは、そのSDGsのゴールを示したロゴ (logotype) の一部である。 · tr.426 — Các biểu tượng (logo) của Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) số 2, 4, 7, 14, giúp nhận diện và ghi nhớ các mục tiêu toàn cầu.