第5章 エネルギーと人権

第5章エネルギーと人権

Năng lượng & Nhân quyền · Tị nạn · Khủng bố

① Năng lượng (エネルギー)

  • 1次エネルギー: nguyên liệu thô (dầu, than, khí, nguyên tử, thủy điện).
  • 2次エネルギー: đã chuyển hóa (điện, xăng).
  • 1973 Khủng hoảng dầu I → các nước tìm 代替エネルギー (thay thế).
  • 再生可能エネルギー: mặt trời, gió, sinh khối, địa nhiệt, thủy.
  • シェール革命 Mỹ 2010s → Mỹ thành nước xuất khẩu dầu khí.
  • 原子力: tỷ trọng cao ở Pháp (~70%). Sau Fukushima 2011, Đức quyết tâm 脱原発 (đóng cửa hoàn toàn 4/2023).
  • Nhật trước Fukushima: ~30% nguyên tử. Sau: hầu hết tạm ngưng → tăng nhập khí + than. Dần dần tái khởi động.

② Bảo vệ nhân quyền quốc tế

1948世界人権宣言 (UDHR) — bộ luật quốc tế đầu tiên về nhân quyền.
1951難民条約 (Geneva) — định nghĩa người tị nạn + nguyên tắc 不送還 (non-refoulement).
1965人種差別撤廃条約.
1966国際人権規約 — A規約 (社会権) + B規約 (自由権) + 選択議定書.
1979女性差別撤廃条約 (Nhật phê chuẩn 1985).
1989子どもの権利条約 — Nhật phê chuẩn 1994.
1998ローマ規程 → 国際刑事裁判所 (ICC) 2002 (Mỹ-Nga-TQ-Ấn không ký).
2006障害者の権利条約 (Nhật 2014).

③ Vấn đề tị nạn (難民)

  • ~110 triệu người tị nạn / dân di tản nội địa (2023, UNHCR cao kỷ lục).
  • 5 nguồn lớn nhất: Syria, Ukraine, Afghanistan, Venezuela, Sudan/Nam Sudan.
  • 5 nước tiếp nhận nhiều nhất: Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, Colombia, Đức, Pakistan.
  • Nhật: tỷ lệ công nhận tị nạn cực thấp (~0,3% đơn). Phê phán quốc tế.

④ Khủng bố quốc tế (国際テロ)

  • 2001/9/11: tấn công khủng bố Mỹ (4 máy bay) → 3000 chết. → Chiến tranh Afghanistan + Iraq.
  • 2014- IS (ISIL): khoảng trống Syria-Iraq.
  • Khủng bố lan ra: Boko Haram (Nigeria), Al-Shabaab (Somalia).
  1. Tỷ trọng nguyên tử trong điện Pháp?
    ① ~10%② ~30%③ ~50%④ ~70%
  2. "難民条約" năm?
    ① 1948② 1951③ 1966④ 1989
  3. "Non-refoulement" nguyên tắc về?
    ① Không trục xuất người tị nạn về nước nguy hiểm② Bình đẳng giới③ Quyền trẻ em④ Xóa nô lệ
  4. "ICC" có chủ quyền xét xử?
    ① Tranh chấp nhà nước② Tội ác cá nhân (chiến tranh, diệt chủng)③ Cả hai④ Chỉ chính phủ
  5. Nhật phê chuẩn 子どもの権利条約 năm?
    ① 1989② 1994③ 2000④ 2010
  6. 9/11 năm nào?
    ① 1995② 2001③ 2003④ 2011
  7. Đức hoàn tất 脱原発 năm?
    ① 2011② 2017③ 2020④ 2023
Đáp án Chương 5
1: ④. 2: ②. 3: ①. 4: ② ICC khác ICJ. 5: ②. 6: ②. 7: ④ 4/2023.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.267

Sau đó, chính sách hành động khẳng định (アファーマティブ・アクション政策) (chính sách nhằm xóa bỏ sự phân biệt đối xử về nghề nghiệp và giáo dục đối với các dân tộc thiểu số) đã được thực hiện, và địa vị xã hội của người da đen đã được cải thiện. Vào năm 2009, Obama đã trở thành tổng thống người Mỹ gốc Phi (da đen) đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ (nhiệm kỳ ~2017).

▶Nam Phi

Tại Nam Phi, chính sách phân biệt chủng tộc (アパルトヘイト), trong đó thiểu số người da trắng phân biệt đối xử với đa số người da đen, đã được thực hiện. Tuy nhiên, dưới áp lực quốc tế, nó đã bị bãi bỏ vào năm 1991. Và vào năm 1994, Nelson Mandela, Chủ tịch Đại hội Dân tộc Phi (ANC) và là nhà lãnh đạo tiêu biểu của phong trào chống Apartheid, đã được bầu làm tổng thống.

▶Úc

Tại Úc, nơi nhiều người nhập cư gốc Anh đã đến sinh sống vào thế kỷ 19, chính sách ưu tiên người da trắng (白豪主義政策) nhằm hạn chế người nhập cư không phải da trắng và cố gắng bảo vệ một xã hội chỉ có người da trắng đã được thực hiện (tr.281). Tuy nhiên, nó đã bị bãi bỏ vào năm 1973.

Đối với nạn phân biệt chủng tộc tồn tại trên khắp thế giới như vậy, vào năm 1965, tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, Công ước Quốc tế về Xóa bỏ mọi hình thức Phân biệt chủng tộc (人種差別撤廃条約) (tr.216) nhằm xây dựng một xã hội quốc tế không có phân biệt chủng tộc đã được thông qua.

Vấn đề dân tộc và xung đột dân tộc

Vấn đề dân tộc và xung đột dân tộc là những xung đột và tranh chấp phát sinh do các vấn đề như dân tộc, tôn giáo, ngôn ngữ, tài nguyên, lãnh thổ, và chênh lệch kinh tế. Chúng đã xảy ra thường xuyên hơn sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc vào năm 1989.

〔図表: 主な民族問題・民族紛争〕

▲Các vấn đề dân tộc và xung đột dân tộc chính

Phong trào ly khai và độc lập Quebec (ケベック分離・独立運動)
(Canada)
Phong trào độc lập của bang Quebec, Canada, nơi có nhiều cư dân gốc Pháp.
(tr. 281)
Vấn đề Bắc Ireland Xung đột giữa đa số cư dân theo đạo Tin lành (プロテスタント) và thiểu số cư dân theo đạo Công giáo (カトリック) đòi độc lập khỏi Anh và sáp nhập vào Ireland
原書 p.270

〔図表: 世界の難民数の推移〕

〔図表: 地域別・種類別の難民等の割合〕

Đối với những người tị nạn này, các hoạt động cứu trợ của các tổ chức quốc tế như Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (国連難民高等弁務官事務所) (UNHCR) (p. 251) và các tổ chức phi chính phủ (NGO) đang được tiến hành. Ngoài ra, vào năm 1951, tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, Công ước về địa vị của người tị nạn (難民の地位に関する条約) (p.216) đã được thông qua, và việc bảo vệ người tị nạn đã được thực hiện, bao gồm cấm trả người tị nạn về quốc gia mà họ bị bức hại (nguyên tắc không hồi trả - ノン・ルフールマンの原則). Nhật Bản cũng đã phê chuẩn vào năm 1981, nhưng nước này lại thụ động trong việc tiếp nhận người tị nạn, và vào năm 2020, trong số khoảng 3700 người nộp đơn, chỉ có 202 người được công nhận là người tị nạn (Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Cư trú - 出入国在留管理庁).

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (2 câu)

  1. 過去問 次の会話を読み、下の問い(1)~(3)に答えなさい。 よし子: いま、アメリカ (USA)の人種問題の歴史についてレポートを書いているの。「リンカーン(Abraham Lincoln) の時代の奴隷解放について調べているのよ。 父: 1950年代にキング牧師(Martin Luther King, Jr) らが進めた2公民権運動についても、書かなければいけないね。工業化が遅れ、人種間の平等があまり進展していなかった地域における人種分離政策への非暴力的な抗議運動を、彼が主導したんだ。 よし子:それに加えて、3アファーマティブ・アクション(affirmative action)に代表されるそれ以降の傾向についても言及しなくてはならないかしら。 (1) 下線部1に関して、リンカーンは、1863年にゲティスバーグ (Gettysburg) でおこなった演説の「人民の、人民による、人民のための政治 (government of the people, by the people, for the people)」 という一節でよく知られている。この一節が、簡潔に表している政治理念として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。 (2) 下線部2に関して、公民権運動の発端となったいわゆる「バス・ボイコット事件」が起こったアメリカの都市の位置はどこか。正しいものを、次の地図中の①~④の中から一つ選びなさい。 〔図表 — xem sách tr.391〕
    ① 法の支配② 国民主権③ 両性間の平等④ 多文化主義
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  2. 模擬試験 問14 次のグラフは、日本の一次エネルギー供給割合の推移を示したものである。グラフ中のa~dに当てはまるものの組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 〔図表 — xem sách tr.429〕
    ① ① 石油 原子力 石炭 天然ガス② ② 石炭 石油 天然ガス 原子力③ ③ 天然ガス 石炭 石油 原子力④ ④ 石油 天然ガス 原子力 石炭
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 「再生可能エネルギー」と「クリーンエネルギー」に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 発電量が大規模で、コストが低いという利点がある。② 自然の力を利用し、環境に優しく、枯渇の心配がない。③ バイオマスエネルギーは再生可能エネルギーには含まれない。④ 立地条件に制約されず、どこでも発電が可能である。
    💡 Lựa chọn 2 đúng vì đoạn văn định nghĩa "再生可能エネルギー" là "自然の力を利用した新しいエネルギー", "環境にやさしいため", và "なくなる心配がなく". Lựa chọn 1 sai vì văn bản nói "発電量が小規模なうえ、供給が不安定でコストが高い". Lựa chọn 3 sai vì bio-energy là một dạng năng lượng mới, mặc dù được liệt kê riêng nhưng nó cũng là một dạng năng lượng thân thiện với môi trường, có thể tái tạo. Lựa chọn 4 sai vì văn bản nói "立地条件・自然条件に制約される".
  2. AI練習 「主な国の自然エネルギーの発電量 (2020年)」の表から読み取れることとして最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 太陽光発電量が最も多い国はアメリカである。② ドイツは風力発電量が世界で最も多い。③ 日本は地熱発電量がアメリカよりも多い。④ 中国は風力発電量と太陽光発電量の両方で世界一である。
    💡 Lựa chọn 4 đúng vì bảng dữ liệu cho thấy Trung Quốc có sản lượng điện gió (4,665 億kWh) và điện mặt trời (2,622 億kWh) đều là cao nhất thế giới (được in đậm). Lựa chọn 1 sai vì Trung Quốc (2,622) có sản lượng điện mặt trời cao hơn Mỹ (1,193). Lựa chọn 2 sai vì Trung Quốc (4,665) có sản lượng điện gió cao hơn Đức (1,321). Lựa chọn 3 sai vì Mỹ (188) có sản lượng điện địa nhiệt cao hơn Nhật Bản (30).
  3. AI練習 「液体バイオ燃料の生産量 (2020年)」の表に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① アメリカは世界全体の液体バイオ燃料生産量の半分以上を占めている。② 中国の液体バイオ燃料生産量はドイツよりも多い。③ ブラジルの生産量はインドネシアの約4倍である。④ 表に記載されている国の中で、最も生産量が少ないのはインドネシアである。
    💡 Lựa chọn 2 đúng vì bảng dữ liệu cho thấy sản lượng của Trung Quốc là 465 vạn tấn, trong khi của Đức là 377 vạn tấn (465 > 377). Lựa chọn 1 sai vì sản lượng của Mỹ (4,755 vạn tấn) không chiếm quá một nửa tổng sản lượng thế giới (12,250 vạn tấn) (4755 / 12250 ≈ 0.38). Lựa chọn 3 sai vì 3070 / 756 ≈ 4.06, nên nói là 'khoảng 4 lần' có thể chấp nhận được nhưng có lựa chọn rõ ràng hơn. Lựa chọn 4 sai vì Đức (377 vạn tấn) có sản lượng ít nhất trong số các quốc gia được liệt kê, không phải Indonesia (756 vạn tấn).
  4. AI練習 バイオマスエネルギーが抱える問題点として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 発電量が大規模で、供給が不安定である。② 森林伐採による自然破壊や、食料問題を引き起こす可能性がある。③ コストが非常に高く、発電効率が悪い。④ メタンガスやエタノールなどの利用が不可能である。
    💡 Lựa chọn 2 đúng vì đoạn văn nêu rõ vấn đề của bio-energy có nguồn gốc thực vật là "森林を伐採して耕地化するため自然破壊が進む" và "穀物を食料のためでなく燃料や飼料に利用するため、食料問題を引きおこしている". Lựa chọn 1 sai vì "発電量が大規模" không phải vấn đề của bio-energy, và "供給が不安定" là vấn đề chung của năng lượng tái tạo, không phải đặc trưng riêng của bio-energy. Lựa chọn 3 sai vì "発電効率が悪い" không được đề cập là vấn đề chính của bio-energy trong văn bản. Lựa chọn 4 sai vì "メタンガスや、トウモロコシ・サトウキビなどから取り出すエタノール" chính là nguồn nguyên liệu của bio-energy.
  5. AI練習 各国の差別政策とその廃止に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 南アフリカの人種隔離政策(アパルトヘイト)は、2009年に廃止された。② オーストラリアの白豪主義政策は、19世紀に導入され、20世紀後半に廃止された。③ アメリカではアファーマティブ・アクション政策により、黒人の社会的地位は低下した。④ 人種差別撤廃条約は、国連総会で1991年に採択された。
    💡 Lựa chọn 2 đúng vì văn bản nói "19世紀にイギリス系移民が多く移り住んだ オーストラリア では、白人以外の移民を制限し、白人だけの社会を守ろうとする 白豪主義政策 がとられていた(p.281)。しかし、1973年に廃止された。" (1973 thuộc nửa cuối thế kỷ 20). Lựa chọn 1 sai vì chính sách Apartheid ở Nam Phi bị bãi bỏ vào năm 1991, không phải 2009. Lựa chọn 3 sai vì chính sách Affirmative Action ở Mỹ đã "黒人の社会的地位は向上した" (nâng cao địa vị xã hội của người da đen). Lựa chọn 4 sai vì Công ước quốc tế về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt chủng tộc được thông qua tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc vào năm 1965, không phải 1991.

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

主な民族問題・民族紛争
主な民族問題・民族紛争 · tr.267 — Bản đồ này minh họa các điểm nóng về xung đột sắc tộc và vấn đề dân tộc trên thế giới, giúp người học hình dung vị trí địa lý và phạm vi của các vấn đề này.
民族問題・民族紛争の具体例
民族問題・民族紛争の具体例 · tr.267 — Bảng này tóm tắt chi tiết về hai vấn đề dân tộc và xung đột chính: phong trào ly khai Quebec ở Canada và vấn đề Bắc Ireland, cung cấp thông tin cụ thể về nguyên nhân và các bên liên quan.
世界の難民数の推移
世界の難民数の推移 · tr.270 — Biểu đồ thể hiện xu hướng số lượng người tị nạn trên thế giới từ năm 1980 đến 2022, dựa trên dữ liệu từ trang web của UNHCR.
地域別・種類別の難民等の割合
地域別・種類別の難民等の割合 · tr.270 — Biểu đồ thể hiện tỷ lệ người tị nạn và các loại khác (như người xin tị nạn, người di tản trong nước, người hồi hương) theo khu vực địa lý.
📊