"Học vấn khuyến khích" (学問のすゝめ). "脱亜入欧". Lập 慶應義塾.
中江兆民
1847-1901
"東洋のルソー". Dịch Khế ước XH. Tự do dân quyền.
内村鑑三
1861-1930
Cơ Đốc giáo, "Hai chữ J" (Jesus + Japan). Phản đối chiến tranh.
新渡戸稲造
1862-1933
"武士道" (Bushido). Hội Quốc Liên Phó Tổng thư ký.
夏目漱石
1867-1916
"自己本位". Văn học hiện đại.
西田幾多郎
1870-1945
"善の研究" 1911. "純粋経験". Triết học Đông Tây.
柳田國男
1875-1962
民俗学 (dân tộc học). "常民".
和辻哲郎
1889-1960
"風土" — môi trường tự nhiên tạo văn hóa.
丸山真男
1914-1996
政治学. Phân tích quân phiệt Nhật.
② Tôn giáo Nhật
神道 (Shinto): tôn giáo bản địa. 八百万の神 (Yaoyorozu no Kami).
仏教: truyền vào 538 (hoặc 552). Các tông phái Edo: 浄土真宗 (親鸞), 日蓮宗, 禅宗 (栄西-臨済, 道元-曹洞), 真言宗 (空海), 天台宗 (最澄).
キリスト教: 1549 Francisco Xavier truyền. Bị cấm Edo. ~1% dân Nhật.
儒教: ảnh hưởng đạo đức xã hội từ TQ.
新興宗教: 創価学会, 立正佼成会, オウム真理教 (vụ sarin 1995).
Đặc trưng Nhật: "Sinh Shinto, cưới Christian, chết Phật". ~80% dân Nhật thực ra không tuyên bố tôn giáo cụ thể nhưng vẫn đi đền chùa.
③ Tư tưởng Nhật truyền thống
武士道 (Bushido): 義・勇・仁・礼・誠・名誉・忠義 (7 đức).
侘び・寂び: vẻ đẹp giản dị, vô thường.
もののあはれ: cảm thương với sự thoáng qua (本居宣長 phân tích).
本音と建前: nội tâm thật vs vẻ ngoài chính thức.
恩・義理: ơn nghĩa.
"学問のすゝめ" do ai viết?
① 中江兆民② 福沢諭吉③ 内村鑑三④ 新渡戸稲造
"東洋のルソー" là ai?
① 福沢② 中江兆民③ 西田④ 和辻
"善の研究" 1911 của ai?
① 西田幾多郎② 夏目漱石③ 柳田國男④ 丸山真男
"Bushido" do ai viết bằng tiếng Anh?
① 福沢② 内村③ 新渡戸稲造④ 西田
"風土" (Climate & Culture) của ai?
① 西田② 和辻哲郎③ 柳田國男④ 福沢
Phật giáo truyền vào Nhật khoảng năm?
① TK 4② TK 6③ TK 8④ TK 10
"オウム真理教" gây vụ?
① 1995 sarin tàu điện ngầm② Khủng bố 9/11③ Bom Hiroshima④ Phá kính Edo
Đáp án Chương 6
1: ② Fukuzawa. 2: ② 中江兆民. 3: ①. 4: ③ 1899 New York.
5: ② 1935. 6: ② 538/552. 7: ① 3/20/1995.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.288
6 Khắc phục bất bình đẳng
① Bình đẳng trước pháp luật
Quyền bình đẳng trong Hiến pháp Nhật Bản
Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) quy định rằng "tất cả công dân đều bình đẳng trước pháp luật" và cấm mọi hình thức phân biệt đối xử (tr. 223). Đồng thời, Nhật Bản đã ban hành các đạo luật cụ thể hóa quyền bình đẳng (平等権) và đang nỗ lực thực hiện triệt để.
Các hình thức phân biệt đối xử khác nhau
Mặc dù quyền bình đẳng (平等権) đã được quy định trong Hiến pháp, nhưng các vấn đề phân biệt đối xử với phụ nữ, phân biệt đối xử sắc tộc (民族差別) đối với người Ainu (アイヌ民族) (tr. 265), người Hàn Quốc và Triều Tiên cư trú tại Nhật Bản (在日韓国・朝鮮人), và phân biệt đối xử với người khuyết tật về thể chất, tinh thần, trí tuệ vẫn còn tồn tại.
② Các nỗ lực xóa bỏ phân biệt đối xử
Chính phủ Nhật Bản (日本政府) đã và đang nỗ lực xóa bỏ phân biệt đối xử bằng cách ban hành luật pháp, nhưng trên thực tế, phân biệt đối xử vẫn chưa biến mất. Điều này cũng là do vấn đề nhận thức và thiếu hiểu biết của những người gây ra phân biệt đối xử.
Phân biệt đối xử với phụ nữ (女性差別) Để xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ, Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (女子差別撤廃条約) đã được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (国連総会) thông qua vào năm 1979. Nhật Bản đã phê chuẩn (批准) vào năm 1985 và ban hành Luật Bình đẳng cơ hội việc làm cho nam và nữ (男女雇用機会均等法) (tr. 195).
Phân biệt đối xử sắc tộc (民族差別) Đối với phân biệt đối xử với người Ainu (アイヌ民族), Luật Xúc tiến Văn hóa Ainu (アイヌ文化振興法) đã được ban hành vào năm 1997, nhằm mục tiêu xây dựng một xã hội nơi niềm tự hào của người Ainu được tôn trọng. Năm 2007, Tuyên bố về quyền của người bản địa (先住民) (những người đã sống ở đó trước khi một dân tộc khác di cư đến) đã được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (国連総会) thông qua, và năm sau đó, một "Nghị quyết yêu cầu công nhận người Ainu là dân tộc bản địa" đã được Quốc hội (国会) Nhật Bản thông qua (tr. 265). Đối với người Hàn Quốc và Triều Tiên cư trú tại Nhật Bản (在日韓国・朝鮮人), tình trạng không được cấp quyền bầu cử địa phương (地方参政権) và bị phân biệt đối xử trong quá trình tìm việc vẫn tiếp diễn.
Phân biệt đối xử với người khuyết tật (障害者差別) Với mục đích tôn trọng nhân quyền (人権) của người khuyết tật và thúc đẩy xây dựng một xã hội dễ dàng cho người khuyết tật tham gia, Công ước về quyền của người khuyết tật (障害者権利条約) (tr. 216) đã được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (国連総会) thông qua vào năm 2006. Nhật Bản đã phê chuẩn (批准) vào năm 2014, nhưng vẫn còn nhiều hệ thống pháp luật (法制度) chưa đạt đủ tiêu chuẩn mà Công ước yêu cầu, và việc cải thiện chúng đang là một thách thức lớn.
Phân biệt đối xử với người thiểu số tính dục (性的少数者) (LGBTQ) Người đồng tính luyến ái (同性愛者) (Lesbian・Gay)・Người song tính luyến ái (両性愛者) (Bisexual)・
① すべての国民は、特定の条件下でのみ法の下に平等であると定められている。② 日本国憲法は、差別を禁止する一方で、特定の民族に対する優遇措置を認めている。③ 日本国憲法は、「すべての国民は法の下に平等である」と定め、あらゆる差別を禁止している。④ 日本国憲法は、平等権に関する規定がなく、具体的な法律によってのみ平等が保障されている。
💡 Lựa chọn ③ là phát biểu trực tiếp từ nội dung sách, nêu rõ Hiến pháp Nhật Bản quy định “mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật” và cấm mọi hình thức phân biệt đối xử. Lựa chọn ① sai vì Hiến pháp quy định bình đẳng chung chứ không phải “chỉ trong điều kiện cụ thể”. Lựa chọn ② sai vì Hiến pháp cấm mọi phân biệt đối xử, không cho phép ưu đãi đặc biệt dựa trên dân tộc. Lựa chọn ④ sai vì Hiến pháp rõ ràng có quy định về quyền bình đẳng.
① 女子差別撤廃条約は、日本が批准した1985年に国連総会で採択された。② 男女雇用機会均等法は、女子差別撤廃条約の採択よりも前に制定された。③ 日本は、女子差別撤廃条約を批准した後、男女雇用機会均等法を制定した。④ 女子差別撤廃条約の採択は日本政府の提案によるものであり、その後すぐに批准された。
💡 Lựa chọn ③ là đúng. Sách ghi rõ “1979年に国連総会で女子差別撤廃条約が採択された。日本は1985年に批准し、男女雇用機会均等法が制定された”. Điều này có nghĩa là Nhật Bản phê chuẩn hiệp ước trước, sau đó mới ban hành Luật Cơ hội Việc làm Bình đẳng Giới. Lựa chọn ① sai vì hiệp ước được thông qua năm 1979, Nhật Bản phê chuẩn năm 1985. Lựa chọn ② sai vì Luật Cơ hội Việc làm Bình đẳng Giới được ban hành sau khi hiệp ước được thông qua và Nhật Bản phê chuẩn. Lựa chọn ④ sai vì sách không đề cập hiệp ước được thông qua do đề xuất của Nhật Bản.
① 差別を禁止する法律が十分に整備されていないため。② 差別をする人々の意識の問題や理解不足が残っているため。③ 国際社会からの圧力が不足しているため、政府の取り組みが遅れている。④ 差別解消のための予算が十分に確保されていないため。
💡 Lựa chọn ② là phát biểu trực tiếp từ sách: “それは、差別をする人々の意識の問題や理解不足のためでもある。” (Đó cũng là do vấn đề ý thức và thiếu hiểu biết của những người phân biệt đối xử). Các lựa chọn ①, ③, ④ không được đề cập trong đoạn văn là lý do cho sự tồn tại của phân biệt đối xử.
① 2007年にアイヌ文化振興法が制定され、アイヌ民族の誇りが尊重される社会が実現された。② 日本の国会は、国連総会で先住民の権利宣言が採択された翌年に、「アイヌ民族を先住民族とすることを求める決議」を採択した。③ アイヌ民族は、歴史的に地方参政権が与えられており、就職における差別も解消されている。④ 国連総会で先住民の権利宣言が採択されたのは、日本の国会でアイヌ民族を先住民族とする決議が採択された後である。
💡 Lựa chọn ② là đúng. Sách ghi rõ “2007年に国連総会で先住民の権利宣言が採択され、翌年、日本の国会において「アイヌ民族を先住民族とすることを求める決議」が採択された。” Lựa chọn ① sai vì アイヌ文化振興法 (Luật Xúc tiến Văn hóa Ainu) được ban hành năm 1997, không phải 2007. Lựa chọn ③ sai vì sách chỉ đề cập đến việc người Hàn Quốc/Triều Tiên ở Nhật không có quyền bầu cử địa phương và bị phân biệt đối xử trong việc làm, không phải người Ainu. Lựa chọn ④ sai vì trình tự ngược lại, tuyên bố của LHQ có trước, quyết định của Quốc hội Nhật Bản có sau.
① 障害者権利条約は、女子差別撤廃条約よりも後に国連総会で採択された。② 日本は、障害者権利条約を2006年に批准し、その法制度は条約の水準に完全に達している。③ 障害のある人の人権を尊重する社会づくりは、国際的な条約が採択される以前に日本で完全に達成された。④ 在日韓国・朝鮮人に対する差別と同様に、障害者差別においても地方参政権の付与が主要な課題とされている。
💡 Lựa chọn ① là đúng. Sách ghi rõ “1979年に国連総会で女子差別撤廃条約が採択された” và “2006年に国連総会で障害者権利条約が採択された”. Như vậy, Hiệp ước về Quyền của Người khuyết tật được thông qua sau Hiệp ước về Xóa bỏ Phân biệt đối xử với Phụ nữ. Lựa chọn ② sai vì Nhật Bản phê chuẩn Hiệp ước về Quyền của Người khuyết tật vào năm 2014, không phải 2006, và sách nói rằng “その改善が大きな課題となっている” (việc cải thiện vẫn là một thách thức lớn), tức là chưa đạt tiêu chuẩn. Lựa chọn ③ sai vì sách nói “障害のある人の人権を尊重し、障害者が参加しやすい社会づくりをすすめることを目的に” (với mục đích thúc đẩy xây dựng một xã hội tôn trọng quyền con người của người khuyết tật và tạo điều kiện cho họ tham gia), ngụ ý rằng điều này vẫn đang được thúc đẩy, chứ không phải đã hoàn thành trước khi có hiệp ước quốc tế. Lựa chọn ④ sai vì sách không đề cập đến quyền bầu cử địa phương là vấn đề chính trong phân biệt đối xử với người khuyết tật; điều này được đề cập trong bối cảnh người Hàn Quốc/Triều Tiên ở Nhật.