① TV-Máy giặt-Tủ lạnh② Xe-Máy lạnh-TV màu③ Đài-Quạt-Bếp④ Smartphone-PC-Internet
Nhật trở thành GNP #2 thế giới năm nào?
① 1955② 1964③ 1968④ 1980
Tăng trưởng cao chấm dứt do?
① Khủng hoảng dầu 1973② Plaza Accord③ Lehman Shock④ COVID
Nikkei đạt đỉnh ngày nào?
① 1989/12/29 (38.915)② 1991/4/1③ 1985/9/22④ 1995/1/17
"Abenomics 3 mũi tên" gồm?
① 金融-財政-成長戦略② Lương-Vốn-Đất③ XK-NK-Đầu tư④ Mỹ-EU-TQ
Đáp án Chương 7
1: ② 1946-48 ưu tiên 石炭・鉄鋼. 2: ② 1 USD = 360 yên (1949-1971). 3: ① 白黒TV + 洗濯機 + 冷蔵庫. 3C = Car + Cooler + Color TV. 4: ③ 1968 — vượt Tây Đức. 2010 bị TQ vượt → #3. 5: ① 1973/10 第一次石油危機 → 狂乱物価. 6: ① 1989/12/29 đạt đỉnh. 7: ① Đại nới lỏng tiền tệ + Tài khóa cơ động + Chiến lược tăng trưởng.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.180
7 Lịch sử kinh tế Nhật Bản
●Kinh tế Nhật Bản trước Chiến tranh thế giới thứ hai
Bắt đầu thương mại
Từ giữa thế kỷ 17 trở đi, Nhật Bản đã thực hiện chính sách bế quan tỏa cảng (鎖国政策) cấm người Nhật ra nước ngoài và cấm giao thương với các quốc gia, khu vực ngoài một số nước nhất định, và đã mở cửa đất nước (開国) vào năm 1854 (tr.110). Sau đó, vào năm 1858, Nhật Bản đã ký kết các hiệp ước thương mại (通商条約) với Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Hà Lan và Nga (tr.110), và từ năm 1859, hoạt động thương mại đã bắt đầu tại Yokohama, Nagasaki và Hakodate (箱館). Lượng hàng hóa giao dịch tại cảng Yokohama là lớn nhất, và Anh là đối tác thương mại số 1. Các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu là bán thành phẩm và thực phẩm như tơ sống (生糸), chè (茶), hải sản (海産物), trong khi các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu là sản phẩm dệt may như vải len (毛織物) và vải bông (綿織物). Ban đầu, do thương mại dẫn đến xuất siêu (輸出超過) lớn, hàng hóa xuất khẩu trở nên khan hiếm, giá cả tăng vọt, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của người dân.
Trong ngành sản xuất tơ (製糸業) (sản xuất tơ sống (生糸)), ngành xuất khẩu lớn nhất, quá trình chuyển đổi sang công trường thủ công (マニュファクチュア) (sản xuất thủ công theo hệ thống nhà máy) nơi công nhân được tập trung tại nhà máy để sản xuất sản phẩm thông qua hợp tác và phân công lao động, đã diễn ra nhanh chóng. Nhờ đó, xuất khẩu tơ sống (生糸) đã tăng đáng kể. Tơ sống là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Nhật Bản trước Chiến tranh thế giới thứ hai.
〔図表: Tỷ lệ các mặt hàng xuất nhập khẩu chính (1865年)〕
〔図表: Tỷ lệ khối lượng giao dịch của các quốc gia tại cảng Yokohama (1865年)〕
原書 p.181
Những thay đổi trong cơ cấu thương mại sau đó
Hãy cùng xem xét sự thay đổi của các mặt hàng xuất khẩu và nhập khẩu của Nhật Bản sau khi bắt đầu giao thương, thông qua hai biểu đồ.
Trước hết, đối với các mặt hàng xuất khẩu, tơ sống (生糸) vẫn là mặt hàng xuất khẩu đứng đầu, nhưng có thể thấy rằng sợi bông (綿糸) đã xuất hiện sau tơ sống trong biểu đồ năm 1899. Sợi bông (綿糸) từng là mặt hàng nhập khẩu đứng đầu trong biểu đồ nhập khẩu năm 1885. Điều này có nghĩa là việc sợi bông (綿糸) từ mặt hàng nhập khẩu trở thành mặt hàng xuất khẩu cho thấy sợi bông (綿糸) đã được sản xuất trong nước Nhật Bản và ngành dệt sợi (紡績業) đã phát triển. Sợi bông (綿糸) chủ yếu được xuất khẩu sang Trung Quốc và Triều Tiên.
Tiếp theo, khi xem xét các mặt hàng nhập khẩu, vào năm 1899, bông (綿花) đã thay thế sợi bông (綿糸) để trở thành mặt hàng đứng đầu. Bông (綿花) là nguyên liệu để sản xuất sợi bông (綿糸), điều này cho thấy ngành dệt sợi (紡績業) đã phát triển, nhập khẩu bông (綿花) để sản xuất sợi bông (綿糸). Bông (綿花) chủ yếu được nhập khẩu từ Ấn Độ.
〔図表: 貿易構造の変化 (1885年と1899年の輸出品・輸入品構成)〕
(Được biên soạn từ 『日本貿易精覧』 của Tokyo Keizai Shinposha)
Chính sách khuyến khích công nghiệp (殖産興業)
Chính phủ Minh Trị (明治政府) mới thành lập vào cuối năm 1867 đã thúc đẩy chính sách khuyến khích công nghiệp (殖産興業) nhằm xây dựng một quốc gia hiện đại, bằng cách du nhập các thể chế kinh tế và công nghệ tiên tiến từ châu Âu và Mỹ để phát triển các ngành công nghiệp hiện đại.
Vào những năm 1870, các nhà máy do nhà nước quản lý (官営工場) (các nhà máy do Chính phủ Minh Trị (明治政府) điều hành) như nhà máy tơ sợi đã được thành lập, và đường sắt cũng được xây dựng. Các doanh nghiệp do nhà nước quản lý (官営事業) khác ngoài các nhà máy quân sự và đường sắt đã được bán cho tư nhân với giá rẻ (官
原書 p.182
chuyển nhượng doanh nghiệp nhà nước). Đặc biệt, các doanh nhân (chính thương) có quan hệ với chính phủ như Mitsui, Mitsubishi (Iwasaki) đã phát triển thành các **tài phiệt** (財閥) (p.155).
Cách mạng công nghiệp - Sự hình thành chủ nghĩa tư bản (産業革命-資本主義の成立)
▶Sự phát triển của công nghiệp nhẹ (軽工業の発展)
Đến nửa sau những năm 1880, sản xuất hàng loạt bằng máy móc bắt đầu được thực hiện. Cứ như vậy, vào khoảng thời gian trước và sau **Chiến tranh Thanh-Nhật** (日清戦争) (1894~95) (p.111), cách mạng công nghiệp cũng bắt đầu ở Nhật Bản, tập trung vào các ngành công nghiệp nhẹ như **dệt sợi** (紡績) (sản xuất sợi bông (綿糸の製造)) và **se tơ** (製糸).
Đặc biệt, **ngành dệt sợi** (紡績業) đã phát triển nhanh chóng, bắt đầu nhập khẩu bông giá rẻ từ **Ấn Độ** (インド) và các nước khác, đồng thời xuất khẩu sợi bông sang Trung Quốc và Triều Tiên tăng lên. Trong ngành se tơ, xuất khẩu tơ sống sang **Mỹ** (アメリカ) tăng lên, và đến năm 1909, Nhật Bản trở thành nước xuất khẩu tơ sống lớn nhất thế giới.
〔図表: インド、中国、朝鮮、日本、アメリカ間の綿花、綿糸、生糸の貿易図〕
▶Sự phát triển của công nghiệp nặng (重工業の発展)
Nhật Bản, so với các ngành công nghiệp nhẹ như dệt sợi và se tơ, các ngành công nghiệp nặng như **thép** (鉄鋼) và **đóng tàu** (造船) còn lạc hậu. Sau **Chiến tranh Thanh-Nhật** (日清戦争), để tăng cường sức mạnh quân sự và xây dựng đường sắt, nhu cầu về sắt thép ngày càng tăng, nhưng phần lớn vẫn phải phụ thuộc vào nhập khẩu. Vì vậy, chính phủ Minh Trị đã thành lập **Nhà máy thép Yawata** (八幡製鉄所) thuộc sở hữu nhà nước tại Fukuoka vào năm 1897. Cứ như vậy, vào khoảng thời gian trước và sau **Chiến tranh Nga-Nhật** (日露戦争) (1904~05) (p.113), cách mạng công nghiệp tập trung vào công nghiệp nặng đã diễn ra, và chủ nghĩa tư bản chính thức được hình thành.
▶Phát sinh các vấn đề xã hội (社会問題の発生)
Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghiệp hóa, các vấn đề lao động như **lương thấp, làm việc nhiều giờ** (低賃金・長時間労働) đã phát sinh. Ngoài ra, **chất độc từ mỏ đồng** (銅山から鉱毒) chảy vào sông, gây thiệt hại lớn cho người dân (như **Vụ ô nhiễm mỏ Ashio** (足尾鉱毒事件)), các **vấn đề ô nhiễm môi trường** (公害問題) cũng đã xảy ra.
Bắt đầu thương mại (貿易の開始) (1859)
Thực nghiệp khuyến nghiệp (殖産興業) (những năm 1870)
Cách mạng công nghiệp (産業革命) → Sự hình thành chủ nghĩa tư bản (資本主義の成立)
Cảng thương mại lớn nhất: Yokohama (横浜)
Đối tác thương mại lớn nhất: Anh (イギリス)
▶Xuất khẩu: Tơ sống (生糸) →Phát triển ngành se tơ
▶Nhập khẩu: Vải len, vải bông (毛織物・綿織物)
Phát triển công nghiệp hiện đại
◆Thành lập nhà máy nhà nước (官営工場)
Trước và sau Chiến tranh Thanh-Nhật (日清戦争前後) (những năm 1880~90)
Tập trung vào công nghiệp nhẹ
▶Ngành se tơ (製糸業)
◆Xuất khẩu tơ sống sang Mỹ
▶Phát triển ngành dệt sợi (紡績業)
◆Nhập khẩu bông từ Ấn Độ
◆Xuất khẩu sợi bông sang Trung Quốc
Trước và sau Chiến tranh Nga-Nhật (日露戦争前後) (những năm 1890~1900)
Tập trung vào công nghiệp nặng
▶Phát triển ngành thép (鉄鋼業)
▶Phát sinh vấn đề ô nhiễm môi trường (公害問題)
▲Dòng chảy kinh tế Nhật Bản trước chiến tranh (1)
原書 p.183
Bùng nổ kinh tế nhờ đại chiến (大戦景気)
Khi Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦, xem p.115) nổ ra năm 1914, kinh tế Nhật Bản đón nhận thời kỳ thịnh vượng chưa từng có (大戦景気 — bùng nổ kinh tế nhờ đại chiến). Do chiến tranh, hàng xuất khẩu của các nước châu Âu sang thị trường châu Á giảm sút, nên xuất khẩu vải bông (綿織物) của Nhật Bản tăng mạnh. Xuất khẩu tơ sống (生糸) sang Mỹ cũng tăng.
Mặt khác, do thiếu tàu biển trên toàn thế giới, ngành đóng tàu và vận tải biển (造船業・海運業) bước vào thời kỳ hưng thịnh chưa từng thấy; Nhật trở thành nước vận tải biển lớn thứ 3 thế giới, chỉ sau Anh và Mỹ. Ngành thép (鉄鋼業) cũng phát triển: xưởng thép quốc doanh Yahata (八幡製鉄所) được mở rộng, các công ty thép tư nhân lần lượt ra đời.
Ngoài ra, do nhập khẩu từ Đức — nước trở thành địch quốc trong Thế chiến I — bị cắt đứt, Nhật phải tự sản xuất phân bón, dược phẩm, thuốc nhuộm (肥料・薬品・染料), nhờ đó công nghiệp hóa chất (化学工業) phát triển. Năm 1919, giá trị sản xuất công nghiệp vượt giá trị sản xuất nông nghiệp, số công nhân công nghiệp vượt 1 triệu người.
Như vậy, trong thời gian Thế chiến I (1914–18), kim ngạch ngoại thương của Nhật tăng gấp 4 lần; xuất khẩu vượt nhập khẩu, cán cân thương mại thặng dư.
〔図表: 第一次世界大戦前後の貿易動向〕
Thời đại khủng hoảng (恐慌の時代)
Thế chiến I kết thúc, các nước châu Âu quay lại thị trường châu Á; thêm vào đó năm 1920 thị trường chứng khoán sụp đổ mạnh, kinh tế Nhật rơi vào suy thoái (khủng hoảng hậu chiến — 戦後恐慌).
Năm 1923 xảy ra Đại địa chấn Kanto (関東大震災, xem p.77), gây thiệt hại nặng nề cho vùng Tokyo – Yokohama, giáng thêm một đòn vào kinh tế Nhật (khủng hoảng động đất — 震災恐慌).
Do suy thoái kéo dài và ảnh hưởng của động đất, năm 1927 các ngân hàng vừa và nhỏ liên tiếp đóng cửa, phá sản — nổ ra khủng hoảng tài chính (金融恐慌). Qua cuộc khủng hoảng này, các ngân hàng bị sáp nhập, tập trung; 5 đại ngân hàng Mitsui – Mitsubishi – Sumitomo – Yasuda – Daiichi (五大銀行) củng cố quyền chi phối.
Đại khủng hoảng thế giới (世界恐慌)
Trong Thế chiến I, giống các nước tư bản khác, Nhật đình chỉ chế độ bản vị vàng (金本位制, xem p.163) và cấm xuất khẩu vàng. Để đối phó suy thoái kéo dài, Nhật tăng lượng tiền lưu thông khiến kinh tế rơi vào lạm phát; sức cạnh tranh quốc tế giảm, thâm hụt thương mại tăng.
Vì vậy, năm 1930 chính phủ thực hiện giải cấm vàng (金解禁) — quay lại chế độ bản vị vàng. Thế nhưng, ngay năm trước đó
原書 p.184
Do sự mở rộng của Đại khủng hoảng (世界恐慌) bắt đầu từ Mỹ, nền kinh tế Nhật Bản cũng rơi vào một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng (Khủng hoảng Chiêu Hòa - 昭和恐慌). Giá tơ sống, vốn phụ thuộc vào xuất khẩu sang Mỹ, đã giảm mạnh, khiến các vùng nông thôn sản xuất bị ảnh hưởng nặng nề. Ngoài ra, trong khi nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ phá sản, sự độc quyền và tập trung của các doanh nghiệp tiến triển, và bốn tập đoàn tài phiệt lớn (四大財閥) là Mitsui (三井), Mitsubishi (三菱), Sumitomo (住友), và Yasuda (安田), vốn điều hành các ngân hàng lớn, đã nắm giữ quyền lực đáng kể.
Sự phát triển của công nghiệp nặng và hóa chất (重化学工業)
Để đối phó với cuộc suy thoái nghiêm trọng, năm 1931, chính phủ đã cấm xuất khẩu vàng (金の輸出を再び禁止) một lần nữa, và chuyển sang chế độ tiền tệ quản lý (管理通貨制度) tương tự như các nước tư bản khác. Nhờ đó, chính phủ có thể tự do phát hành tiền tệ và kiểm soát toàn bộ nền kinh tế. Kết quả là, đồng yên mất giá (円安) và xuất khẩu tăng (輸出が増えた), đến khoảng năm 1933, sản lượng đã phục hồi về mức trước Khủng hoảng Chiêu Hòa. Đặc biệt, xuất khẩu vải bông (綿織物の輸出) đã tăng đáng kể, vượt qua Anh để trở thành nước xuất khẩu số một thế giới.
Sau Sự kiện Mãn Châu (満州事変) năm 1931, do chi phí quân sự tăng lên, công nghiệp nặng và hóa chất (重化学工業), tập trung vào các ngành liên quan đến quân sự như sản xuất sắt thép, đóng tàu, máy móc điện, hóa chất, và máy bay, đã phát triển nhanh chóng. Và đến năm 1938, giá trị sản xuất của công nghiệp nặng và hóa chất đã chiếm hơn một nửa tổng giá trị sản xuất công nghiệp.
Tổng giá trị
Năm
Thực phẩm
Dệt may
Hóa chất
Máy móc
Khác
111億6000万円
1919
18.9%
41.2
9.8
13.2
9.4
Sắt thép 4.1
Kim loại màu 3.4
107億4000万円
1929
23.1
35.1
12.2
6.3
9.4 11.5
111億6000万円
1933
20.2
32.5
13.7
8.1
10.5 11.8
4.0
3.2
252億5000万円
1938
13.3
22.2
16.3
14.5
20.0 9.7
Công nghiệp nặng và hóa chất (重化学工業)
〔図表: 工業生産額の内訳 (『長期経済統計10 鉱工業』より)〕
〔図表: 戦前の日本経済の流れ (2)〕
原書 p.185
Kinh tế Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai
Dân chủ hóa kinh tế
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản bị đặt dưới sự chiếm đóng của Bộ Tư lệnh Tối cao Lực lượng Đồng minh (GHQ) do Hoa Kỳ đứng đầu (tr.134). GHQ đã thực hiện các cải cách sau để thúc đẩy dân chủ hóa kinh tế Nhật Bản.
Giải thể Zaibatsu (財閥解体) Các Zaibatsu có mối liên hệ chặt chẽ với giới quân sự và độc quyền nền kinh tế Nhật Bản. Do đó, GHQ đã ra lệnh giải thể Zaibatsu vào năm 1945, và năm sau đó, giải thể các công ty cổ phần (công ty mẹ) là cốt lõi của Zaibatsu. Năm 1947, Luật Chống độc quyền (独占禁止法) cấm các công ty cổ phần và cartel, cùng với Luật Loại bỏ Tập trung Quyền lực Kinh tế Quá mức (過度経済力集中排除法) nhằm thúc đẩy cạnh tranh tự do giữa các doanh nghiệp đã được ban hành (tr.155).
Cải cách ruộng đất (農地改革) Nền nông nghiệp Nhật Bản bị chi phối bởi chế độ địa chủ ký sinh (寄生地主制) (hệ thống địa chủ - tá điền), nơi những tá điền nghèo không có đất bị địa chủ kiểm soát. Do đó, GHQ đã ra lệnh thực hiện cải cách ruộng đất. Năm 1946, Luật Biện pháp Đặc biệt Thành lập Nông dân Tự canh (自作農創設特別措置法) được ban hành, đất của địa chủ được nhà nước mua lại và bán rẻ cho tá điền. Cải cách ruộng đất về cơ bản kết thúc vào năm 1950, nhờ đó, số lượng nông dân tự canh (自作農) sở hữu đất đai của mình (自作地) đã tăng lên đáng kể.
〔図表: 農地改革〕
Dân chủ hóa lao động Từ năm 1945 đến 1947, Ba Luật Lao động (労働三法) (tr.194) đã được ban hành, quyền lợi của người lao động được đảm bảo.
Phục hồi kinh tế
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, do thiếu hụt hàng hóa, lạm phát (インフレ) nghiêm trọng đã xảy ra, giá cả tăng gần 100 lần. Do đó, Chính phủ Nhật Bản đã ban hành Lệnh Biện pháp Khẩn cấp Tài chính (金融緊急措置令) vào năm 1946 và cố gắng thu hẹp lượng tiền tệ bằng cách hạn chế rút tiền gửi. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ là tạm thời.
Ngoài ra, sản xuất công nghiệp nặng và hóa chất, vốn là trụ cột của nền kinh tế Nhật Bản, đã sụt giảm đáng kể. Vì vậy, Chính phủ đã áp dụng Phương thức Sản xuất Ưu tiên (傾斜生産方式) vào năm 1946 và tập trung vật tư, vốn vào các ngành công nghiệp hỗ trợ nền kinh tế quốc gia như than đá và thép. Tuy nhiên, để huy động vốn, Ngân hàng Nhật Bản (日本銀行) (tr.165) đã phát hành một lượng lớn công trái (公債) được bảo lãnh. Kết quả là, sản xuất mở rộng, nhưng do lượng tiền tệ tăng lên, lạm phát càng trầm trọng hơn.
原書 p.186
〔図表: Lượng tiền phát hành và Chỉ số giá bán lẻ Tokyo〕
Diễn biến lạm phát (インフレ)
(Theo "Thống kê kinh tế quốc gia" của Ngân hàng Nhật Bản, các năm)
Do đó, vào năm 1948, GHQ đã ra lệnh thực hiện 9 nguyên tắc ổn định kinh tế, bao gồm cân bằng tổng ngân sách (làm cho chi tiêu và thu nhập của ngân sách khớp nhau), tăng cường thu thuế và kiểm soát giá cả. Để thực hiện điều này, dưới sự chỉ đạo của Joseph Dodge, một chủ ngân hàng người Mỹ, các chính sách chống lạm phát (インフレ対策) (thắt chặt tiền tệ) và tự chủ hóa nền kinh tế Nhật Bản đã được tiến hành. Các chính sách này được gọi là Đường Dodge (ドッジ・ライン).
Đường Dodge (ドッジ・ライン)
Thiết lập tài chính lành mạnh (健全財政) (ngân sách siêu cân bằng không cho phép thâm hụt) ◆Ổn định kinh tế và các biện pháp chống lạm phát (インフレ対策)
Thiết lập tỷ giá hối đoái đơn nhất (単一為替レート) (1 đô la = 360 yên) →Mở rộng thương mại nhờ đồng yên yếu và tự chủ kinh tế
Nhờ đó, diễn biến lạm phát (インフレ) đã dừng lại, nhưng ngược lại, đã xảy ra tình trạng giảm phát (デフレ) nghiêm trọng, dẫn đến một cuộc suy thoái nghiêm trọng như phá sản của các doanh nghiệp vừa và nhỏ và gia tăng số người thất nghiệp (Giảm phát Dodge (ドッジ・デフレ)). Ngoài ra, vào năm 1949, một phái đoàn thuế do **Shoup (シャウプ)** của Mỹ làm trưởng đoàn đã đến Nhật Bản, và chính phủ Nhật Bản đã tuân theo khuyến nghị đó để áp dụng **chủ nghĩa tập trung vào thuế trực thu (直接税) (thuế thu nhập (所得税)) và hệ thống thuế lũy tiến (累進課税制度)** (tr.169).
原書 p.187
高度経済成長 Điểm chính
Bùng nổ kinh tế do nhu cầu đặc biệt
Khi Chiến tranh Triều Tiên (朝鮮戦争) bùng nổ vào năm 1950 (tr. 128), các đơn đặt hàng từ quân đội Mỹ đến các doanh nghiệp tư nhân (民間企業) của Nhật Bản đã tăng vọt (急増), khiến sản xuất (生産) và xuất khẩu (輸出) các sản phẩm dệt may (繊維製品), kim loại (金属), máy móc (機械), v.v. tăng lên (増加). Kết quả là, Nhật Bản đã trải qua bùng nổ kinh tế do nhu cầu đặc biệt (特需景気) và thoát khỏi suy thoái (不況) do chính sách giảm phát Dodge.
Tăng trưởng kinh tế cao
Từ nửa sau thập niên 1950 (年代後半), Nhật Bản đã bước vào thời kỳ kinh tế bùng nổ (大型景気), và kinh tế Nhật Bản (日本経済) bắt đầu tăng trưởng (成長) nhanh chóng (急速). Năm 1960, Nội các Ikeda Hayato (池田勇人内閣) đã công bố (発表) Kế hoạch tăng gấp đôi thu nhập quốc dân (国民所得倍増計画), với mục tiêu tăng gấp đôi (倍) thu nhập (所得) của người dân (国民) trong 10 năm (年間), kích thích (刺激) ý chí (意欲) của người dân (国民) nỗ lực (努力) để hiện thực hóa (実現) cuộc sống sung túc (豊かな生活). Các khu công nghiệp (工業地帯) được hình thành (形成) dọc bờ biển (海沿い), và các ngành công nghiệp nặng và hóa chất (重化学工業) như thép (鉄鋼), đóng tàu (造船), hóa dầu (石油化学) đã phát triển (発展). Sau đó, thời kỳ kinh tế thuận lợi (好景気) tiếp tục, năng lực cạnh tranh quốc tế (国際競争力) của Nhật Bản tăng lên (高まって), và xuất khẩu (輸出) tiếp tục tăng (増加).
Nhật Bản đã gia nhập (加盟) Quỹ Tiền tệ Quốc tế (国際通貨基金) (IMF) vào năm 1952 (tr. 202) và Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (貿易と関税に関する一般協定) (GATT) vào năm 1955 (tr. 204), nhưng với tư cách là một quốc gia (国) có nền kinh tế (経済) khó khăn (困難), nhiều biện pháp đặc biệt (特例措置) đã được công nhận (認められていた). Tuy nhiên, khi kinh tế Nhật Bản (日本経済) phát triển (発展) và xuất khẩu (輸出) tăng (増加), sự chỉ trích (批判) từ Mỹ và các nước Tây Âu (西ヨーロッパ諸国) đã tăng lên (高まった). Do đó, vào năm 1963, Nhật Bản đã chuyển đổi (移行) sang tư cách quốc gia Điều 11 của GATT (GATT 11条国), loại bỏ hạn chế nhập khẩu (輸入制限) và tự do hóa (自由化) thương mại (貿易). Ngoài ra, vào năm 1964, Nhật Bản đã chuyển đổi (移行) sang tư cách quốc gia Điều 8 của IMF (IMF8条国), loại bỏ các hạn chế (制限) đối với giao dịch hối đoái (為替取引). Như vậy, Nhật Bản không còn có thể áp đặt (加える) hạn chế nhập khẩu (輸入制限) với lý do ( lý do) cán cân thanh toán quốc tế (国際収支) xấu đi (悪化), hoặc áp đặt hạn chế trực tiếp (直接制限) đối với giao dịch ngoại hối (外国為替取引). Cùng năm đó, Nhật Bản gia nhập (加盟) Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (経済協力開発機構) (OECD) (tr. 204), và bị ràng buộc (義務づけられた) phải tự do hóa (自由化) vốn (資本), bao gồm đầu tư (投資) của các doanh nghiệp nước ngoài (外国企業) vào các doanh nghiệp Nhật Bản (日本企業). Nhờ đó, Nhật Bản đã hoàn thành (果たし) việc gia nhập hàng ngũ (仲間入り) các nước phát triển (先進国), và vào năm 1968, GNP của nước này đã đứng thứ 2 thế giới (世界第2位), chỉ sau Mỹ.
Như vậy, kinh tế Nhật Bản (日本経済) đã tiếp tục (続けた) tăng trưởng kinh tế (経済成長) với tốc độ trung bình hàng năm khoảng (年平均約) 10% trong khoảng thời gian (間) từ năm 1955 đến Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (第1次石油危機) năm 1973 (tr. 131). Giai đoạn này được gọi là tăng trưởng kinh tế cao (高度経済成長).
〔図表: 経済成長率の推移〕
(Biên soạn (作成) dựa trên 『Niên báo Thống kê Thu nhập Quốc dân (国民所得統計年報)』 và các nguồn khác)
原書 p.188
Các yếu tố của tăng trưởng kinh tế cao độ (高度経済成長)
Các yếu tố dẫn đến tăng trưởng kinh tế cao độ (高度経済成長) bao gồm những điều sau đây:
Các yếu tố trong nước (国内的要因)
① Tỷ lệ tiết kiệm (貯蓄率) của người dân (tỷ lệ tiết kiệm như tiền gửi, bảo hiểm so với thu nhập) cao.
・・・Điều này cho phép các ngân hàng cung cấp một lượng lớn vốn cho các doanh nghiệp.
② Các doanh nghiệp tích cực đầu tư trang thiết bị (設備投資).
・・・Đặc biệt, đổi mới công nghệ (技術革新) quy mô lớn đã được thực hiện, tập trung vào các ngành công nghiệp nặng và hóa chất.
③ Có nhiều lao động chất lượng cao (良質な労働力).
・・・Những lao động trẻ, có trình độ học vấn cao từ nông thôn đã đổ về các thành phố.
④ Chính phủ thực hiện chính sách ưu đãi doanh nghiệp (企業優遇政策).
・・・Thông qua các chính sách như lãi suất thấp và giảm thuế suất doanh nghiệp, các doanh nghiệp có thể sử dụng một lượng lớn vốn.
Các yếu tố quốc tế (国際的要因)
① Tỷ giá hối đoái cố định với đồng yên yếu (円安の固定相場).
・・・Xuất khẩu tăng nhờ đồng yên yếu (円安) với tỷ giá 1 đô la = 360 yên.
② Có thể nhập khẩu dầu mỏ (石油) với giá rẻ và ổn định.
・・・Nguồn cung cấp năng lượng đã chuyển từ than đá sang dầu mỏ (石油), từ thủy điện sang nhiệt điện, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa nặng và hóa chất.
③ Thu được lợi ích từ thương mại tự do (自由貿易の利益) dưới hệ thống IMF・GATT (p. 204).
Kết quả của tăng trưởng kinh tế cao độ (高度経済成長)
▶ Nâng cao cơ cấu công nghiệp (産業構造の高度化)
Tăng trưởng kinh tế cao độ (高度経済成長) đã dẫn đến sự dịch chuyển lao động quy mô lớn từ ngành công nghiệp sơ cấp sang ngành công nghiệp thứ cấp và thứ ba.
Đây được gọi là nâng cao cơ cấu công nghiệp (産業構造の高度化) (p. 42). Do đó, các vấn đề như giảm dân số nông nghiệp và già hóa, hiện tượng giảm dân số nông thôn đột ngột (過疎化) và tăng dân số đô thị đột ngột (過密化) đã trở thành vấn đề. Ngoài ra, khoảng cách thu nhập giữa các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ, giữa công nghiệp và nông nghiệp đã trở nên nghiêm trọng. Vì vậy, chính phủ đã ban hành Luật Cơ bản về Nông nghiệp (農業基本法) vào năm 1961 nhằm điều chỉnh sự chênh lệch giữa nông nghiệp và các ngành khác.
〔図表: 産業別労働者数の推移〕
(Theo "Khảo sát lực lượng lao động" của Cục Thống kê Bộ Nội vụ và Truyền thông)
▶ Cách mạng tiêu dùng (消費革命)
Nhờ tăng trưởng kinh tế cao độ (高度経済成長), thu nhập của người dân tăng lên, mở ra thời đại tiêu dùng hàng loạt (大量消費). Vào nửa sau những năm 1950, tivi đen trắng, máy giặt (洗濯機), tủ lạnh (冷蔵庫) được gọi là "ba báu vật thần thánh" (三種の神器), và các thiết bị điện tử gia dụng đã phổ biến trong các gia đình. Vào nửa sau những năm 1960, ô tô (カー - 自動車), máy điều hòa (クーラー - エアコン), tivi màu (カラーテレ)
原書 p.189
TV (テレビ) được gọi là 3C và phổ biến trong các gia đình. Nhờ đó, mức sống của người dân đã được nâng cao đáng kể (Cách mạng tiêu dùng).
〔図表: 家電などの普及率の推移〕
Vấn đề ô nhiễm môi trường
Trong khi tăng trưởng kinh tế cao độ (高度経済成長) tiếp diễn, ô nhiễm môi trường (公害) đã xảy ra thường xuyên và trở thành một vấn đề xã hội lớn. Ô nhiễm môi trường (公害) là việc sức khỏe con người và môi trường sống bị tổn hại do ô nhiễm không khí, nước, v.v.
Đặc biệt, bệnh hen suyễn Yokkaichi (四日市ぜんそく), bệnh Itai-itai (イタイイタイ病), bệnh Minamata (水俣病) và bệnh Minamata Niigata (新潟水俣病) được gọi là Tứ đại bệnh ô nhiễm (四大公害病), và phía nạn nhân đã khởi kiện các doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, chính phủ đã ban hành Luật cơ bản về các biện pháp chống ô nhiễm môi trường (公害対策基本法) vào năm 1967. Năm 1971, Cơ quan Môi trường (環境庁) được thành lập để thực hiện các biện pháp chống ô nhiễm và bảo vệ môi trường, chính sách cũng chuyển từ ưu tiên doanh nghiệp sang ưu tiên phúc lợi của người dân. Vào những năm 1970, tất cả các vụ kiện Tứ đại ô nhiễm (四大公害裁判) đều kết thúc với phần thắng thuộc về phía nạn nhân, và các doanh nghiệp phải bồi thường.
〔図表: 四大公害病〕
Kết thúc thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao độ
Cú sốc đô la (ドル・ショック) Tại Hoa Kỳ, nơi thâm hụt thương mại tiếp diễn, vào năm 1971, Tổng thống Nixon (ニクソン大統領) đã đình chỉ việc đổi vàng lấy đô la (Cú sốc đô la 〈Cú sốc Nixon〉). Sau đó, Nhật Bản và các nước Tây Âu đã chuyển từ chế độ tỷ giá hối đoái cố định (固定相場制) sang chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi (変動相場制) vào năm 1973 (tr.203). Kể từ đó, đồng yên tăng giá nhanh chóng (円高), xuất khẩu sụt giảm, dẫn đến suy thoái kinh tế do đồng yên mạnh (円高不況).
原書 p.190
▶Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (オイル・ショック)
Khi Chiến tranh Trung Đông lần thứ tư (p. 131) bùng nổ vào năm 1973, Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) đã hạn chế xuất khẩu dầu mỏ và tăng giá. Do đó, giá dầu thô tăng mạnh, dẫn đến Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (オイル・ショック). Sau Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất, nền kinh tế thế giới đã rơi vào tình trạng lạm phát trong suy thoái (lạm phát đình trệ - スタグフレーション) do giá cả tăng cao vì thiếu hụt hàng hóa (p. 161).
Tại Nhật Bản, nội các Tanaka Kakuei (田中角栄) thành lập năm 1972 đã đề xướng 『Luận thuyết cải tạo quần đảo Nhật Bản』 (日本列島改造論), thực hiện các dự án phát triển quy mô lớn và theo đuổi chính sách thúc đẩy hơn nữa tăng trưởng kinh tế cao. Do đó, giá đất tăng vọt và lạm phát nghiêm trọng đã xảy ra. Khi đó, sự tăng giá bất thường do khủng hoảng dầu mỏ chồng chất lên, khiến Nhật Bản phải đối mặt với lạm phát phi mã (狂乱物価), gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân. Nền kinh tế Nhật Bản vốn được hỗ trợ bởi dầu mỏ giá rẻ đã chịu đòn giáng mạnh, thương mại rơi vào thâm hụt, và vào năm 1974, GNP thực tế giảm so với năm trước, trở thành tăng trưởng âm đầu tiên sau chiến tranh (戦後初のマイナス成長). Như vậy, thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao của Nhật Bản đã kết thúc.
「Luận thuyết cải tạo quần đảo Nhật Bản」
Năm 1972, nội các Tanaka Kakuei (田中角栄) đã đề xướng 「Luận thuyết cải tạo quần đảo Nhật Bản」 (日本列島改造論), nhằm xóa bỏ tình trạng quá tải dân số ở đô thị và suy giảm dân số ở nông thôn, đã thực hiện các dự án phát triển quy mô lớn như xây dựng mạng lưới giao thông gồm đường cao tốc và Shinkansen trên khắp Nhật Bản.
▶Tổ chức Hội nghị thượng đỉnh các nước phát triển (サミット)
Để đối phó với suy thoái kinh tế toàn cầu, vào năm 1975, các nhà lãnh đạo của 6 quốc gia phát triển gồm Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Tây Đức, Ý và Nhật Bản đã tập trung tại ngoại ô Paris, Pháp, và Hội nghị thượng đỉnh các nước phát triển lần thứ nhất (サミット) đã được tổ chức. Hội nghị thượng đỉnh sau đó được tổ chức hàng năm, với Canada tham gia vào năm 1976 và đại diện Cộng đồng châu Âu (EC, sau này là EU) tham gia vào năm 1977. Từ năm 1997, Nga cũng bắt đầu tham gia và hội nghị được gọi là Hội nghị thượng đỉnh các nước công nghiệp phát triển (G8) (nhân sự kiện Nga sáp nhập đơn phương bán đảo Crimea của Ukraine, Nga đã bị loại trừ từ năm 2014 và trở lại G7).
Hướng tới thời kỳ tăng trưởng ổn định (tăng trưởng thấp)
Vào năm 1979, Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai đã xảy ra do Cách mạng Iran (イラン革命) (p. 131).
Mặc dù nền kinh tế thế giới suy thoái nghiêm trọng do hai cuộc khủng hoảng dầu mỏ, nhưng kinh tế Nhật Bản đã thoát khỏi suy thoái nhanh hơn các quốc gia khác.
Các yếu tố dẫn đến điều này bao gồm: ① Chính phủ đã phát hành một lượng lớn trái phiếu chính phủ thâm hụt và mở rộng chi tiêu tài chính, ② chuyển đổi từ các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều tài nguyên như thép, hóa dầu, đóng tàu sang các ngành công nghiệp tiết kiệm tài nguyên và năng lượng (省資源・省エネルギー型産業) như thiết bị điện tử (TV, video, v.v.) và ô tô, ③ các doanh nghiệp đã giảm chi phí thông qua quản lý tinh gọn (減量経営) như cắt giảm nhân sự, phục hồi năng lực cạnh tranh quốc tế và tăng cường xuất khẩu.
Như vậy, cho đến khoảng năm 1985, Nhật Bản bước vào thời kỳ tăng trưởng ổn định (tăng trưởng thấp) (安定成長 - 低成長) với tốc độ tăng trưởng kinh tế trung bình hàng năm từ 4~5%.
原書 p.191
Xung đột thương mại (貿易摩擦)
Ô tô và thiết bị điện tử của Nhật Bản được xuất khẩu ồ ạt sang các nước đối tác thương mại chính là Mỹ và các nước Tây Âu, khiến thặng dư thương mại (貿易黒字) của Nhật Bản tăng lên. Mặt khác, do Mỹ và các nước Tây Âu rơi vào tình trạng thâm hụt thương mại (貿易赤字), đã nảy sinh vấn đề xung đột thương mại (貿易摩擦問題).
Thời kỳ
Mặt hàng
Cuối thập niên 1950 ~
Sản phẩm dệt may
Thập niên 1960-1970
Thép
Cuối thập niên 1960 ~
Tivi màu
Thập niên 1970-1980
Ô tô
Thập niên 1980 ~
Bán dẫn, nông sản
〔図表: 日米貿易摩擦品目の推移〕
〔図表: 自動車を例とした日米貿易摩擦〕
Trong bối cảnh kinh tế thế giới suy thoái, từ thập niên 1980, các chính sách như Reaganomics của chính quyền Reagan (Mỹ), Thatcherism của Thủ tướng Thatcher (Anh), và chủ nghĩa bảo thủ mới (新保守主義) (chủ nghĩa tự do mới) (tr.141) hướng tới một chính phủ nhỏ (小さな政府) đã nổi lên. Tại Nhật Bản, Nội các Nakasone Yasuhiro (中曽根康弘内閣) được thành lập năm 1982, đã thúc đẩy cải cách hành chính và tài chính trong bối cảnh xu hướng chủ nghĩa bảo thủ mới toàn cầu, và vào năm 1985, đã thúc đẩy tư nhân hóa (民営化) các doanh nghiệp nhà nước như Tổng công ty Điện thoại và Điện tín (電電公社) (nay là NTT), Tổng công ty Độc quyền (専売公社) (nay là JT), và Đường sắt Quốc gia (国鉄) (nay là JR). Ngoài ra, việc tư nhân hóa các dịch vụ hành chính và an sinh xã hội cũng được đẩy mạnh, các quy định khác nhau trên thị trường được bãi bỏ, thúc đẩy tự do hóa kinh tế (経済の自由化).
Hơn nữa, chính quyền Reagan đã thực hiện chính sách lãi suất cao (高金利政策) để đối phó với lạm phát, dẫn đến đồng đô la mạnh (ドル高), và sự gia tăng nhập khẩu đã khiến thâm hụt thương mại (貿易赤字) càng trầm trọng hơn. Đặc biệt, xung đột thương mại giữa Nhật Bản và Mỹ liên quan đến ô tô (自動車) ngày càng trở nên nghiêm trọng.
Kinh tế bong bóng (バブル景気)
Để giải quyết vấn đề xung đột thương mại, năm 1985, các nước phát triển đã đạt được Hiệp định Plaza (プラザ合意) (tr.203) nhằm làm cho tỷ giá hối đoái trở thành đồng đô la yếu và đồng yên mạnh (ドル安・円高). Kết quả là, đồng yên mạnh (円高) tăng nhanh chóng, xuất khẩu của Nhật Bản sụt giảm, và gây ra khủng hoảng do đồng yên mạnh (円高不況).
Để đối phó với khủng hoảng do đồng yên mạnh, chính phủ Nhật Bản đã tìm cách mở rộng nhu cầu trong nước (内需拡大) bằng cách tăng chi tiêu cho các công trình công cộng và giảm thuế, nhằm thúc đẩy tiêu dùng trong nước, và thực hiện chính sách lãi suất cực thấp (超低金利政策), bao gồm việc hạ lãi suất chiết khấu (公定歩合) (lãi suất mà Ngân hàng Nhật Bản cho các ngân hàng thương mại vay vốn) xuống 2.5%.
Dưới chính sách lãi suất cực thấp này, một lượng lớn tiền tệ (大量の通貨) đã đổ vào thị trường. Ngoài ra, do đồng yên mạnh, giá nguyên liệu nhập khẩu giảm, dẫn đến hiện tượng dư thừa tiền mặt trong các ngành công nghiệp nhập khẩu (輸入産業に金余り現象). Số vốn dư thừa được tạo ra theo cách này đã được đổ vào mua sắm tài sản (資産購入) như cổ phiếu và đất đai. Kết quả là, trong nước, từ khoảng cuối năm 1986, giá cổ phiếu và đất đai đã tăng vọt, vượt xa giá trị thực, và điều này đã thu hút thêm nhiều khoản đầu tư.
原書 p.192
Những người được hưởng lợi từ điều này đã mở rộng tiêu dùng, và nền kinh tế tăng trưởng tốt kéo dài từ năm 1986 đến năm 1991 (Thời kỳ kinh tế bong bóng (バブル景気)).
〔図表: 公定歩合の推移〕
Ngoài ra, số vốn dư thừa cũng được đầu tư vào tài sản nước ngoài, việc mua lại đất đai và doanh nghiệp, và việc các doanh nghiệp Nhật Bản mở rộng ra nước ngoài (đa quốc gia hóa (多国籍化)) cũng được đẩy mạnh, đến cuối năm 1988, tổng tài sản ở nước ngoài đã trở thành lớn nhất thế giới. Mặt khác, các ngành sản xuất trong nước đã mất đi sức cạnh tranh do đồng yên tăng giá đã chuyển nhà máy ra nước ngoài, chủ yếu là sang châu Á. Do đó, tình trạng rỗng ruột hóa (空洞化) ngành công nghiệp, khiến các ngành công nghiệp trong nước Nhật Bản mất đi sức sống, đã diễn ra.
Suy thoái kinh tế thời Heisei (平成不況)
Trước sự tăng giá đột ngột của cổ phiếu và đất đai, chính phủ đã dần dần nâng lãi suất chiết khấu (公定歩合) lên 6% từ năm 1989, làm giảm lượng tiền tệ lưu thông trên thị trường. Do đó, giá cổ phiếu và đất đai giảm mạnh, và tiêu dùng sụt giảm. Các doanh nghiệp liên tục phá sản, các tổ chức tài chính đã cho vay một lượng lớn tiền phải đối mặt với nợ xấu (不良債権) (các khoản cho vay của tổ chức tài chính không thể thu hồi được). Kết quả là, nền kinh tế bong bóng đã sụp đổ.
Các doanh nghiệp đã tiến hành tái cơ cấu (リストラ) (tổ chức lại) như cắt giảm nhân viên để tồn tại. Do đó, số người thất nghiệp và nhân viên không chính thức tăng lên, dẫn đến tình trạng khó khăn trong tìm việc làm (tr.194).
Năm 1997, do thuế suất tiêu dùng tăng từ 3% lên 5%, tiêu dùng càng sụt giảm. Ngoài ra, cùng năm đó, khủng hoảng tiền tệ châu Á (アジア通貨危機) (tr. 203) xảy ra, khiến xuất khẩu sang châu Á giảm, v.v., làm cho suy thoái kinh tế càng trở nên nghiêm trọng hơn. Kể từ đó, vấn đề nợ xấu của các tổ chức tài chính trở nên nghiêm trọng hơn, và các ngân hàng liên tục phá sản. Để xử lý nợ xấu, chính phủ đã cố gắng ổn định hệ thống tài chính bằng cách đưa vào nguồn vốn công (公的資金) (tiền thuế) đồng thời thành lập Cơ quan Giám sát Tài chính (金融監督庁) vào năm 1998 (sau này trở thành Cơ quan Dịch vụ Tài chính (金融庁) vào năm 2000), nhưng việc xử lý nợ xấu vẫn không tiến triển nhanh chóng. Ngoài ra, vào năm 1997, Luật Chống độc quyền (独占禁止法) đã được sửa đổi, cho phép thành lập công ty cổ phần (持株会社).
Trong bối cảnh đó, vào nửa cuối những năm 1990, giá cả tiếp tục giảm do tiêu dùng sụt giảm, của các doanh nghiệp
原書 p.193
Doanh số bán hàng xấu đi. Do đó, các doanh nghiệp đã kiềm chế tiền lương của người lao động, điều này lại làm giảm tiêu dùng, hạ giá cả, và làm cho doanh số bán hàng của doanh nghiệp càng tệ hơn, dẫn đến một vòng xoáy giảm phát (デフレ・スパイラル) (tr. 162) (thời kỳ suy thoái Heisei). Giai đoạn suy thoái kéo dài hơn 10 năm kể từ những năm 1990 còn được gọi là "thập kỷ mất mát (失われた10年)".
Khủng hoảng tài chính toàn cầu và tình hình kinh tế Nhật Bản hiện nay
Sau đó, với bối cảnh xuất khẩu sang Mỹ và Trung Quốc tăng lên, việc xử lý nợ xấu được đẩy mạnh dưới thời nội các Koizumi Junichiro (小泉純一郎), và các doanh nghiệp đã củng cố cơ cấu thông qua tái cơ cấu, nền kinh tế đã bắt đầu phục hồi từ khoảng năm 2002. Tuy nhiên, vào năm 2006 tại Mỹ, vấn đề cho vay thế chấp dưới chuẩn (サブプライムローン問題) đã xảy ra, khiến các tổ chức tài chính không thể thu hồi các khoản vay mua nhà dành cho những người có thu nhập thấp. Điều này dẫn đến việc ngân hàng đầu tư lớn của Mỹ Lehman Brothers phá sản vào năm 2008, gây ra khủng hoảng tài chính toàn cầu và sự sụt giảm đồng loạt của thị trường chứng khoán thế giới (リーマン・ショック).
Chính phủ Nhật Bản đã mở rộng quy mô tài chính như một biện pháp kích thích kinh tế, và chi tiêu công tiếp tục tăng. Do đó, số lượng trái phiếu chính phủ phát hành cũng tăng lên (tr. 169). Ngoài ra, do sự bất ổn tài chính này, vốn đã đổ vào đồng yên Nhật, dẫn đến việc đồng yên tăng giá. Do xuất khẩu sụt giảm, số người thất nghiệp và nhân viên phi chính thức tăng lên, và tiêu dùng giảm mạnh. Do đó, các doanh nghiệp buộc phải cạnh tranh giảm giá để tăng doanh số bán hàng, và tình trạng giảm phát càng trở nên trầm trọng hơn.
〔図表: 高度経済成長とその後の日本経済の流れ〕
Nội các Abe Shinzo (安倍晋三) được thành lập vào cuối năm 2012 đã đưa ra "Abenomics (アベノミクス)", ba chính sách kinh tế "Ba mũi tên (3本の矢)" tập trung vào việc thoát khỏi giảm phát. Kết quả là, đồng yên từ mức cao đã giảm giá, giá cổ phiếu tăng, và nền kinh tế đã phục hồi, chủ yếu ở các doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, cũng có ý kiến cho rằng hiệu quả phục hồi kinh tế chưa lan tỏa đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ và các vùng nông thôn.
Ngoài ra, vào năm 2016, Ngân hàng Nhật Bản đã thực hiện chính sách nới lỏng tiền tệ (金融緩和策) với lãi suất âm (マイナス金利) là -0.1% đối với tiền gửi dự trữ từ các ngân hàng thương mại (tr. 167). Điều này có nghĩa là các ngân hàng thương mại phải trả lãi suất khi gửi tiền vào Ngân hàng Nhật Bản. Mục đích là để khuyến khích các ngân hàng thương mại tích cực cho vay doanh nghiệp và đầu tư vào cổ phiếu, nhằm thúc đẩy đầu tư thiết bị của doanh nghiệp và tiêu dùng cá nhân
原書 p.194
nhằm kích hoạt chi tiêu, phục hồi kinh tế và thoát khỏi giảm phát.
"Abenomics: Ba mũi tên (3本の矢)"
Là từ ghép giữa "Abe" của Thủ tướng Abe và "Economics", dùng để chỉ chính sách kinh tế do nội các Abe đề ra.
① Thúc đẩy hoạt động của doanh nghiệp và tiêu dùng cá nhân thông qua chính sách nới lỏng tiền tệ của Ngân hàng Nhật Bản (日本銀行) để thoát khỏi giảm phát (Chính sách tiền tệ táo bạo),
② Tăng cường các công trình công cộng, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân (Chính sách tài khóa linh hoạt),
③ Nới lỏng quy định cho các doanh nghiệp tư nhân và hỗ trợ phát triển các ngành công nghiệp mới (Chiến lược tăng trưởng). Với "Ba mũi tên (3本の矢)" này, mục tiêu là thoát khỏi giảm phát kéo dài.
原書 p.366
Ⅲ Kinh tế hiện đại 7 Lịch sử phát triển kinh tế Nhật Bản
Câu 1 Vào cuối thời Edo (江戸時代), Nhật Bản đã chuyển đổi chính sách ngoại giao và thương mại từ "bế quan tỏa cảng (鎖国)" sang "mở cửa (開国)". Hãy chọn một trong các mô tả thích hợp nhất về sự chuyển đổi đó và thương mại với các nước phương Tây sau này từ ①~④ dưới đây.
① Ban đầu khi thương mại bắt đầu, Nhật Bản xuất siêu (輸出超過) và giá cả trong nước tăng lên.
② Vì chỉ có Nagasaki (長崎) được mở cảng, nên kim ngạch thương mại hầu như không thay đổi.
③ Đi trước các cường quốc khác, Nhật Bản đã ký hiệp ước thương mại với Nga, nước đang theo đuổi chính sách Nam tiến (南下政策).
④ Các hiệp ước ký kết với các cường quốc phương Tây quy định miễn thuế quan cho nhau.
(2016年度-第1回)
Câu 2 Hãy chọn một trong các mô tả thích hợp nhất về kinh tế và công nghiệp Nhật Bản trong thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ nhất (WWI) từ ①~④ dưới đây.
① Cách mạng công nghiệp (産業革命) tiến triển chủ yếu ở ngành công nghiệp nhẹ (軽工業), và ngành dệt may (繊維産業) đã đóng góp vào sự gia tăng xuất khẩu của Nhật Bản.
② Thương mại xuất siêu (輸出超過), và công nghiệp nặng (重工業) phát triển trong nước.
③ Do nhu cầu ở châu Âu, nơi trở thành chiến trường, sụt giảm, xuất khẩu của Nhật Bản đã giảm.
④ Do khủng hoảng tài chính (金融危機) xảy ra ở châu Âu trong chiến tranh, các ngân hàng ở Nhật Bản cũng liên tiếp phá sản.
(2010年度-第2回)
Câu 3 Hãy chọn một trong các mô tả thích hợp nhất về chính sách kinh tế của Nhật Bản trong thời kỳ phục hồi sau Chiến tranh thế giới thứ hai từ ①~④ dưới đây.
① Để đạt được sự phục hồi kinh tế do tư nhân dẫn dắt, các tập đoàn tài phiệt (財閥) đã nhận được trợ cấp công.
② Phương pháp sản xuất ưu tiên (傾斜生産方式) tập trung nguồn lực vào ngành công nghiệp thông tin và truyền thông đã được áp dụng.
③ Để đảm bảo nguồn cung vật tư ổn định, các phong trào lao động (労働運動) trong các doanh nghiệp tư nhân đã bị cấm.
④ Đường Dodge (Dodge Line), yêu cầu thắt chặt tài chính và tiền tệ nghiêm ngặt, đã được thực hiện, và lạm phát (インフレーション) đã được kiểm soát.
(2018年度-第2回)
原書 p.367
Câu 4 Đọc đoạn văn sau đây về sự tăng trưởng của kinh tế Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai (WWII) và trả lời các câu hỏi (1), (2) dưới đây.
Trong khoảng thời gian từ năm 1955 đến năm 1973, GNP đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao, trung bình ở mức trên 10%. Giai đoạn này được gọi là "thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao độ (高度経済成長時代)". Tuy nhiên, vào năm 1974, Nhật Bản đã trải qua tăng trưởng âm lần đầu tiên sau chiến tranh.
(1) Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là giải thích phù hợp nhất về thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao độ.
① Trong các lĩnh vực như thép, đồ điện gia dụng, hóa dầu, đã tích cực thực hiện đổi mới công nghệ.
② Vì tỷ lệ tiết kiệm của người dân thấp, nên nhu cầu tiêu dùng sôi động đã hỗ trợ mở rộng sản xuất.
③ Có thể sử dụng tài nguyên thiên nhiên phong phú sản xuất trong nước với giá rẻ và công nghiệp đã phát triển.
④ Vì đồng Yên tăng giá, nên việc nhập khẩu tài nguyên thiên nhiên trở nên dễ dàng.
(2) Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là nguyên nhân chính phù hợp nhất khiến thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao độ kết thúc vào năm 1973.
① Do sự sụp đổ của "kinh tế bong bóng (バブル経済)", giá đất và cổ phiếu đã giảm mạnh.
② Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động đã giảm nhanh chóng.
③ Việc xuất khẩu tăng vọt đã gây ra ma sát thương mại với các nước khác.
④ OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) đã tăng mạnh giá dầu thô.
原書 p.368
問5 Chọn phương án thích hợp nhất trong số ①~④ dưới đây để điền vào các chỗ trống a~c trong đoạn văn sau.
Năm 1963, Nhật Bản chuyển sang tư cách quốc gia Điều 11 GATT (GATT 11条国), và năm tiếp theo là quốc gia Điều 8 IMF (IMF 8条国). Quốc gia Điều 11 GATT là quốc gia không thể a với lý do cán cân thanh toán quốc tế xấu đi, còn quốc gia Điều 8 IMF là quốc gia không thể b. Ngoài ra, vào năm 1964, Nhật Bản đã gia nhập c và thúc đẩy tự do hóa vốn.
a
b
c
①
hạn chế nhập khẩu (輸入制限)
hạn chế ngoại hối (為替制限)
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) (経済協力開発機構)
②
hạn chế ngoại hối (為替制限)
hạn chế nhập khẩu (輸入制限)
OECD
③
hạn chế nhập khẩu (輸入制限)
hạn chế ngoại hối (為替制限)
Liên Hợp Quốc (UN) (国際連合)
④
hạn chế ngoại hối (為替制限)
hạn chế nhập khẩu (輸入制限)
UN
Lưu ý) GATT (Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (関税及び貿易に関する一般協定)), IMF (Quỹ Tiền tệ Quốc tế (国際通貨基金))
(2015年度-第1回)
問6 Chọn phương án thích hợp nhất trong số ①~④ dưới đây về các sự kiện liên quan đến thị trường tài chính Nhật Bản vào những năm 1990.
① Ủy ban Thương mại Công bằng (公正取引委員会) mới được thành lập, tăng cường kiểm tra và giám sát các tổ chức tài chính.
② Để đối phó với vấn đề nợ xấu (不良債権問題) và sự hỗn loạn do tự do hóa tài chính (金融自由化), chính sách quản lý tài chính (金融行政) được gọi là phương thức hộ tống (護送船団方式) đã được áp dụng.
③ Do cuộc khủng hoảng tài chính (金融危機) bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng cho vay dưới chuẩn (subprime mortgage crisis) của Mỹ (USA), các tổ chức tài chính (金融機関) liên tiếp phá sản.
④ Dưới triết lý toàn diện là free, fair, global, cuộc Đại cải cách tài chính kiểu Nhật (日本版金融ビッグバン) đã được khởi xướng.
① 「バブル経済」の崩壊により土地や株の価格が急落した。② 生産年齢人口の比率が急速に低下した。③ 輸出の急増が諸外国との貿易摩擦を引き起こした。④ OPEC(石油輸出国機構)が原油価格を大幅に引き上げた。
2015年度・第1回 次の文章中の空欄 a ~c に当てはまる語の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
1963年に日本はGATT 11条国に、翌年にはIMF 8条国に移行した。GATT 11条国とは国際収支悪化を理由にa ができない国であり、IMF 8条国とは b ができない国のことである。また1964年には c に加盟し資本の自由化を進めた。
① 輸入制限, 為替制限, 経済協力開発機構(OECD)② 為替制限, 輸入制限, OECD③ 輸入制限, 為替制限, 国際連合(UN)④ 為替制限, 輸入制限, UN
① 綿糸は当初輸入品の第1位であったが、国内の紡績業の発達により輸出品となった。② 綿花は主に中国・朝鮮から輸入され、その後、綿糸としてインドへ輸出された。③ 1899年には生糸に代わって綿織物が最大の輸出品となった。④ 紡績業の発達は、官営工場の払い下げによってではなく、政府による直接的な経営によって促進された。
① ヨーロッパ諸国からの輸出減少により、日本の綿織物の輸出が大幅に増加した。② 世界的な船舶不足を背景に、造船業や海運業が好況を迎え、日本は世界第3位の海運国となった。③ ドイツからの輸入が途絶したことで、肥料や薬品などの国産化が進み、化学工業が発達した。④ 貿易は輸入超過となり、国内の工業生産額が農業生産額を下回る状況が続いた。
① 財閥解体は、財閥の持株会社を解散させ、独占禁止法や過度経済力集中排除法を制定することによって進められた。② 農地改革では、地主が所有する土地を政府が買い取り、小作人に無償で分配した。③ 労働三法の制定により、企業の自由競争が促進され、労働者の権利は制限された。④ GHQは、日本の経済復興を早めるため、財閥が軍部と結びつくことを奨励し、その影響力を強化した。
① 1971年のドル・ショックにより円高不況が発生し、輸出が落ち込んだ。② 1973年の第1次石油危機により、原油価格が下落し、日本の貿易黒字が拡大した。③ 田中角栄内閣の「日本列島改造論」は、地価の安定とインフレの抑制に成功した。④ 1974年に戦後初のマイナス成長を記録したが、これは一時的なもので、その後すぐに高度経済成長が再開した。
主要輸出入品の割合 (1865年) · tr.180 — Biểu đồ thể hiện tỷ lệ các mặt hàng xuất nhập khẩu chính của Nhật Bản vào năm 1865, với tơ sống chiếm phần lớn xuất khẩu và vải len, vải bông chiếm phần lớn nhập khẩu.横浜港における各国の取扱高の割合 (1865年) · tr.180 — Biểu đồ thể hiện tỷ lệ khối lượng giao dịch của các quốc gia tại cảng Yokohama vào năm 1865, cho thấy Anh Quốc chiếm thị phần lớn nhất. · tr.182 — Bản đồ minh họa các tuyến đường thương mại tơ lụa và bông của Nhật Bản với các nước châu Á và Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, cho thấy Nhật Bản nhập khẩu bông từ Ấn Độ và xuất khẩu sợi bông sang Trung Quốc, cũng như xuất khẩu tơ sống sang Mỹ.戦前の日本経済の流れ (1) · tr.182 — Sơ đồ dòng chảy kinh tế Nhật Bản trước chiến tranh, từ mở cửa thương mại (1859) đến phát triển công nghiệp (1870s) và cách mạng công nghiệp, hình thành chủ nghĩa tư bản (1880s-1900s), với sự phát triển của công nghiệp nhẹ và nặng.▲第一次世界大戦前後の貿易動向 · tr.183 — Biểu đồ này giúp người học hiểu về xu hướng xuất nhập khẩu của Nhật Bản trước và sau Thế chiến thứ nhất, đặc biệt là sự thay đổi sang thặng dư thương mại.工業生産額の内訳 · tr.184 — Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi trong cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Nhật Bản từ năm 1919 đến 1938, giúp hiểu rõ sự phát triển của công nghiệp nặng và hóa chất.戦前の日本経済の流れ (2) · tr.184 — Sơ đồ này minh họa dòng chảy và các giai đoạn chính của nền kinh tế Nhật Bản trước chiến tranh, từ thời kỳ bùng nổ kinh tế Đại chiến đến sự phát triển của công nghiệp nặng.農地改革 · tr.185 — Biểu đồ này minh họa sự thay đổi tỷ lệ đất tự canh tác (自作地) và đất thuê (小作地) trước (năm 1945) và sau (năm 1950) cuộc cải cách ruộng đất ở Nhật Bản, giúp người học hiểu rõ tác động của cải cách này.インフレの進行 · tr.186 — Biểu đồ này minh họa sự tiến triển của lạm phát ở Nhật Bản từ năm 1945 đến 1950, thể hiện sự gia tăng của lượng tiền lưu hành và chỉ số giá bán lẻ Tokyo, giúp hiểu bối cảnh kinh tế dẫn đến chính sách Dodge Line.▲経済成長率の推移 · tr.187 — Biểu đồ thể hiện xu hướng tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản từ năm 1955 đến 1998, bao gồm cả GNP và tỷ lệ tăng trưởng kinh tế thực tế, cùng với các giai đoạn kinh tế quan trọng như thời kỳ tăng trưởng cao, khủng hoảng dầu mỏ và bong bóng kinh tế.▲産業別労働者数の推移 · tr.188 — Biểu đồ này minh họa sự thay đổi về số lượng lao động theo từng ngành (sơ cấp, thứ cấp, tam cấp) qua các năm, giúp hiểu rõ sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao của Nhật Bản.家電などの普及率の推移 · tr.189 — Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi về tỷ lệ phổ biến của các thiết bị gia dụng như TV, tủ lạnh, máy giặt, ô tô, điều hòa, máy quay video, điện thoại di động và máy tính cá nhân tại Nhật Bản từ năm 1960 đến 2015, minh họa "cách mạng tiêu dùng" và sự cải thiện mức sống.四大公害病 · tr.189 — Bản đồ này minh họa vị trí địa lý của bốn bệnh ô nhiễm lớn ở Nhật Bản (Yokkaichi Asthma, Itai-itai disease, Minamata disease, Niigata Minamata disease), giúp người học hình dung các khu vực bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm không khí và nước trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao.日米貿易摩擦品目の推移 · tr.191 — Bảng thống kê các mặt hàng gây ra ma sát thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ theo từng giai đoạn, cho thấy sự thay đổi từ dệt may, sắt thép sang ô tô, bán dẫn và nông sản.自動車を例とした日米貿易摩擦 · tr.191 — Sơ đồ minh họa ma sát thương mại Nhật-Mỹ lấy ví dụ về ô tô, cho thấy Nhật Bản xuất khẩu ô tô sang Mỹ tạo ra thặng dư thương mại cho Nhật và thâm hụt thương mại cho Mỹ.公定歩合の推移 · tr.192 — Biểu đồ này minh họa sự biến động của lãi suất chiết khấu chính thức của Nhật Bản qua các giai đoạn kinh tế khác nhau, bao gồm thời kỳ tăng trưởng ổn định, bong bóng kinh tế và suy thoái Heisei, giúp người học hiểu rõ lịch sử kinh tế Nhật Bản.▲高度経済成長とその後の日本経済の流れ · tr.193 — Biểu đồ dòng chảy kinh tế Nhật Bản, minh họa các giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao, tăng trưởng ổn định, bong bóng kinh tế và suy thoái Heisei, cùng với các sự kiện quan trọng như Khủng hoảng dầu mỏ lần 1, Hiệp định Plaza và tăng lãi suất.