第7章 冷戦と現代の世界

第7章冷戦と現代の世界

Chiến tranh Lạnh · Á-Phi độc lập · Khủng hoảng dầu · Sụp Liên Xô · Lịch sử hậu chiến Nhật

7-1

冷戦体制の構築 Xây dựng cấu trúc Chiến tranh Lạnh

Sau WWII, thế giới chia 2 cực: Khối Tây phương (西側) do Mỹ lãnh đạo (tư bản) vs Khối Đông phương (東側) do Liên Xô lãnh đạo (XHCN). Không đánh trực tiếp nhưng đối đầu trên mọi lĩnh vực = Chiến tranh Lạnh (冷戦).

① Khởi đầu

1945/10Liên Hợp Quốc (国際連合 UN) thành lập. Trụ sở New York. 5 thường trực HĐBA: Mỹ-Anh-Pháp-Nga-Trung.
1946/3Diễn văn "Bức màn sắt" (鉄のカーテン) của Churchill tại Fulton, Mỹ.
1947/3Học thuyết Truman (トルーマン・ドクトリン) — "Ngăn chặn" (封じ込め containment) chủ nghĩa cộng sản.
1947/6Kế hoạch Marshall (マーシャル・プラン) — viện trợ tái thiết Tây Âu (~130亿 USD).
1947/9Liên Xô lập Cominform (情報局) đối phó.
1948-49Phong tỏa Berlin (ベルリン封鎖) — Liên Xô chặn Tây Berlin. Mỹ-Anh tiếp tế bằng không vận.
1949NATO (北大西洋条約機構) — Mỹ-Tây Âu lập liên minh quân sự.
1949Cộng hòa Liên bang Đức (西ドイツ FRG) + Cộng hòa Dân chủ Đức (東ドイツ GDR). Đức chia đôi.
1949/10Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (中華人民共和国) thành lập — Mao Trạch Đông. Tưởng chạy ra Đài Loan.
1950-53Chiến tranh Triều Tiên (朝鮮戦争) — Bắc (Liên Xô-TQ hậu thuẫn) tấn công Nam (LHQ-Mỹ). Hiệp định ngừng bắn 1953 tại Bàn Môn Điếm. Vĩ tuyến 38°N.
1955Tổ chức Hiệp ước Warsaw (ワルシャワ条約機構) — Liên Xô + Đông Âu đối phó NATO.
7-2

アジア・アフリカ諸国の独立 Á-Phi giành độc lập

1945/8/17Indonesia độc lập (Sukarno) khỏi Hà Lan.
1946Philippines độc lập khỏi Mỹ.
1947/8/15Ấn Độ + Pakistan độc lập khỏi Anh (Nehru / Jinnah).
1948Israel thành lập → Chiến tranh Trung Đông lần 1.
1949Indonesia hoàn toàn độc lập.
1954Việt Nam thắng Pháp tại Điện Biên Phủ → Hội nghị Genève. VN chia 2 ở vĩ tuyến 17°.
1955/4Hội nghị Bandung (バンドン会議) 29 nước Á-Phi → 10 nguyên tắc bình hòa.
1956Khủng hoảng kênh Suez — Ai Cập (Nasser) quốc hữu hóa.
1960"Năm châu Phi" (アフリカの年) — 17 nước châu Phi độc lập trong 1 năm.
1961Phong trào Không liên kết (非同盟運動) tại Belgrade — Nehru, Tito, Nasser.
1965-73Chiến tranh Việt Nam — Mỹ trực tiếp can thiệp. 1973 Mỹ rút (Hiệp định Paris). 1975 Sài Gòn giải phóng.
1967ASEAN thành lập (Thái-Mã-Sing-Indo-Phil).
7-3

石油危機・冷戦体制の崩壊 Khủng hoảng dầu & Sụp đổ Liên Xô

1962/10Khủng hoảng tên lửa Cuba (キューバ危機) — Mỹ-Xô đối đầu sát chiến tranh hạt nhân 13 ngày. Kennedy vs Khrushchev. → Đường dây nóng Mỹ-Xô.
1963Hiệp ước Cấm thử bộ phận hạt nhân (部分的核実験禁止条約 PTBT).
1968NPT (核拡散防止条約) — 5 nước hạt nhân thừa nhận.
1973/10Khủng hoảng dầu lần 1 (第一次石油危機) — Chiến tranh Trung Đông lần 4 + OPEC tăng giá dầu × 4 lần → khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Nhật 狂乱物価.
1975/11Hội nghị G6 lần đầu tại Rambouillet, Pháp (Mỹ-Anh-Pháp-Đức-Nhật-Ý). 1976 thêm Canada → G7.
1979Khủng hoảng dầu lần 2 — Cách mạng Iran.
1979/12Liên Xô xâm lược Afghanistan → "Tân Chiến tranh Lạnh".
1985Gorbachev (ゴルバチョフ) lên Tổng Bí thư Liên Xô → Perestroika (ペレストロイカ) + Glasnost (グラスノスチ).
1989/6Sự kiện Thiên An Môn (天安門事件) ở TQ.
1989/11/9Bức tường Berlin sụp (ベルリンの壁崩壊).
1989/12Hội nghị Malta (マルタ会談) Bush-Gorbachev → chấm dứt Chiến tranh Lạnh.
1990/10Thống nhất Đức.
1991/12Liên Xô tan rã → CIS (独立国家共同体). 15 nước cộng hòa độc lập.
1993EU (欧州連合) thành lập theo Hiệp ước Maastricht.
1999Đồng EUR ra đời (tiền giấy 2002).
2001/9/11Khủng bố 11/9 tại Mỹ → Chiến tranh Afghanistan 2001, Iraq 2003.
2008Khủng hoảng Lehman (リーマン・ショック).
2011"Mùa xuân Ả Rập" → nội chiến Syria, sụp Mubarak Ai Cập.
2020Đại dịch COVID-19 toàn cầu. Brexit hoàn tất.
2022/2Nga xâm lược Ukraine.
7-4

日本の戦後史 Lịch sử Nhật hậu chiến

1945-52GHQ chiếm đóng — Tướng MacArthur (マッカーサー). Cải cách: 財閥解体, 農地改革, 労働三法.
1946/11/3Hiến pháp Nhật Bản mới ban hành (1947/5/3 thi hành) — Quốc dân chủ quyền, Hòa bình, Tôn trọng quyền con người.
1950Chiến tranh Triều Tiên → cầu đặc nhu (朝鮮特需) giúp kinh tế Nhật phục hồi. Lập 警察予備隊.
1951/9Hiệp ước Hòa bình San Francisco (サンフランシスコ平和条約) + Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ (日米安全保障条約).
1952/4/28Hiệp ước có hiệu lực → Nhật khôi phục độc lập (Okinawa vẫn dưới Mỹ).
1954Lập 自衛隊 (Tự vệ đội).
1955"55年体制" — Đảng Dân chủ Tự do (LDP) cầm quyền liên tục.
1956Tuyên bố chung Nhật-Xô (日ソ共同宣言) → Nhật gia nhập LHQ.
1960Sửa Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ → biểu tình lớn (60年安保闘争).
1964Olympic Tokyo + tàu Shinkansen Tōkaidō.
1965Hiệp ước Cơ bản Nhật-Hàn (日韓基本条約) — bình thường hóa.
1968Nhật trở thành nền kinh tế GNP #2 thế giới (sau Mỹ).
1972Okinawa hoàn trả (沖縄返還). Bình thường hóa quan hệ Nhật-Trung (日中国交正常化) Tanaka Kakuei.
1973Khủng hoảng dầu — chấm dứt 高度経済成長.
1978Hiệp ước Hòa bình Hữu nghị Nhật-Trung (日中平和友好条約).
1985Thỏa thuận Plaza (プラザ合意) — đồng yên tăng giá mạnh.
1989/1/8Heisei (平成) bắt đầu — Thiên hoàng Akihito lên ngôi.
1991-92Bong bóng kinh tế sụp (バブル崩壊) → "Thập kỷ mất" (失われた10年/20年).
1995動Đại địa chấn Hanshin-Awaji (阪神・淡路大震災) 1/17. Vụ tấn công sarin tàu điện ngầm Tokyo (3/20).
2011/3/11Đại địa chấn Đông Nhật (東日本大震災) M9.0 + Sự cố hạt nhân Fukushima.
2019/5/1Reiwa (令和) bắt đầu — Thiên hoàng Naruhito.
2021Olympic Tokyo (hoãn từ 2020 do COVID).
  1. Diễn văn "Bức màn sắt" 1946 do ai đọc?
    ① Truman② Churchill③ Roosevelt④ Stalin
  2. Kế hoạch Marshall là chính sách của Mỹ với?
    ① Liên Xô② Tây Âu③ Châu Á④ Châu Phi
  3. NATO thành lập năm nào?
    ① 1945② 1947③ 1949④ 1955
  4. Chiến tranh Triều Tiên kết thúc bằng?
    ① Hiệp ước hòa bình② Hiệp định ngừng bắn (đình chiến)③ Bắc thắng④ Nam thắng
  5. "Năm châu Phi" (アフリカの年) là năm nào?
    ① 1955② 1960③ 1968④ 1975
  6. Khủng hoảng dầu lần 1 năm nào?
    ① 1971② 1973③ 1979④ 1985
  7. Gorbachev đưa ra 2 chính sách nào?
    ① ペレストロイカ + グラスノスチ② Marshall + Truman③ Reform + Opening④ Containment + Détente
  8. Bức tường Berlin sụp năm?
    ① 1985② 1989③ 1990④ 1991
  9. Hiệp ước San Francisco 1951 Nhật ký với?
    ① Tất cả Đồng minh kể cả Liên Xô② 48 nước, KHÔNG có Liên Xô-TQ-Ấn-Miến③ Chỉ Mỹ-Anh④ Chỉ Mỹ
  10. Bình thường hóa quan hệ Nhật-Trung năm nào?
    ① 1952② 1965③ 1972④ 1978
Đáp án Chương 7
1: ② Churchill tại Fulton, Missouri (3/1946).
2: ② Marshall Plan = viện trợ Tây Âu (1947-).
3: ③ 1949 (Đông là Warsaw 1955).
4: ② Ngừng bắn (休戦) 1953. CHƯA có hiệp ước hòa bình → vẫn 戦争状態 trên giấy tờ.
5: ② 1960 — 17 nước châu Phi độc lập.
6: ② 1973 (Chiến tranh Trung Đông IV). Lần 2 = 1979 Cách mạng Iran.
7: ① Perestroika (cải tổ) + Glasnost (công khai).
8: ② 9/11/1989.
9: ② Liên Xô, TQ (TQ không được mời), Ấn, Miến KHÔNG ký → 単独講和 chỉ trích.
10: ③ 1972 (Tanaka thăm Bắc Kinh). Hiệp ước hữu nghị 1978.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.130

Thiết lập Hệ thống Chiến tranh Lạnh

Thành lập Liên Hợp Quốc

Các nước Đồng minh đã tổ chức Hội nghị San Francisco (サンフランシスコ会議) vào tháng 4-6 năm 1945, ngay trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc. Tại đó, Hiến chương Liên Hợp Quốc đã được thông qua, và vào tháng 10 cùng năm, Liên Hợp Quốc (国際連合) được thành lập với mục đích duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, v.v. (tr. 249~250).

Khởi đầu Chiến tranh Lạnh

Việc khôi phục trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra chủ yếu dưới sự lãnh đạo của Mỹ, nhưng Đông Âu đã bị Liên Xô, nước đã giải phóng khu vực này khỏi sự thống trị của Đức Quốc xã, đặt dưới phạm vi ảnh hưởng của mình.

Trước những động thái như vậy của Liên Xô, Thủ tướng Anh Churchill (チャーチル) đã có bài diễn văn "Bức màn sắt (鉄のカーテン)" vào năm 1946, chỉ trích việc Liên Xô đang thiết lập phạm vi ảnh hưởng ở Đông Âu. Sau các nước Đông Âu, khi phong trào cộng sản hóa trở nên mạnh mẽ ở Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ, Tổng thống Mỹ Truman đã công bố Học thuyết Truman (トルーマン・ドクトリン) vào năm 1947, nhằm ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản lan rộng sang châu Âu. Tiếp đó, Ngoại trưởng Marshall đã công bố Kế hoạch Marshall (マーシャル・プラン), một kế hoạch viện trợ nhằm khôi phục kinh tế châu Âu, và các nước Tây Âu đã chấp nhận kế hoạch này.

Liên Xô và các nước Đông Âu đã từ chối chấp nhận Kế hoạch Marshall, thành lập Cominform (コミンフォルム) (Cục Thông tin các Đảng Cộng sản) lấy Liên Xô làm trung tâm, nhằm tăng cường mối liên kết giữa các nước xã hội chủ nghĩa. Sau đó, vào năm 1949, họ đã thành lập Hội đồng Tương trợ Kinh tế Đông Âu (COMECON) như một tổ chức hợp tác kinh tế. Qua đó, Chiến tranh Lạnh (冷戦), một cuộc đối đầu gay gắt kéo dài đến mức cận kề chiến tranh, đã chính thức bùng nổ giữa các nước tự do chủ nghĩa (Khối phương Tây) do Mỹ đứng đầu và các nước xã hội chủ nghĩa (Khối phương Đông) do Liên Xô đứng đầu.

Sự chia cắt nước Đức

Sau chiến tranh, Đức và thủ đô Berlin (ベルリン) của nước này đã bị bốn nước Mỹ, Anh, Pháp và Liên Xô chia cắt và chiếm đóng.

Khi Mỹ, Anh và Pháp thúc đẩy việc hợp nhất các vùng chiếm đóng, Liên Xô đã phản đối điều này và vào năm 1948, cấm mọi hoạt động giao thông đến Tây Berlin (Phong tỏa Berlin (ベルリン封鎖)). Điều này đã khiến mâu thuẫn giữa Tây Đức do Mỹ, Anh và Pháp quản lý với Đông Đức do Liên Xô quản lý trở nên gay gắt và quyết định. Và vào năm 1949,

〔図表: 東西分裂時のドイツ〕

原書 p.131

Tại Tây Đức, Cộng hòa Liên bang Đức được thành lập, và tại Đông Đức, Cộng hòa Dân chủ Đức được thành lập, khiến Đức bị chia cắt thành Đông và Tây. Vào năm 1961, một bức tường chia thành phố Berlin thành Đông và Tây (Bức tường Berlin) đã được xây dựng.

Sự hình thành các khối quân sự (軍事ブロック化)

Khi sự phong tỏa Berlin của Liên Xô làm gia tăng căng thẳng giữa hai quốc gia Đông và Tây, vào năm 1949, 12 quốc gia gồm Mỹ, Canada và các nước Tây Âu đã thành lập liên minh quân sự chống Liên Xô là Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) (北大西洋条約機構), và ở nhiều nơi, một hệ thống an ninh tập thể (集団安全保障体制) lấy Mỹ làm trung tâm đã được tạo ra (tr.248). Đáp lại điều này, vào năm 1955, 8 quốc gia gồm Liên Xô và các nước Đông Âu đã thành lập Tổ chức Hiệp ước Warsaw (ワルシャワ条約機構) để đối phó với các nước phương Tây. Trong bối cảnh đó, Mỹ và Liên Xô đã bước vào thời kỳ chạy đua phát triển vũ khí hạt nhân (tr.257).

Năm (年) Phe Tây (Các nước tư bản chủ nghĩa (資本主義諸国)) Phe Đông (Các nước xã hội chủ nghĩa (社会主義諸国))
1946年 Bài diễn văn "Bức màn sắt (鉄のカーテン)" của Churchill
1947年 Học thuyết Truman (トルーマン・ドクトリン)
Kế hoạch Marshall (マーシャル・プラン)
(Kế hoạch viện trợ phục hồi kinh tế châu Âu (ヨーロッパ経済復興援助計画))
Thành lập Cominform (コミンフォルム) (~56年)
1948年 Phong tỏa Berlin (ベルリン封鎖)
1949年 Thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) (北大西洋条約機構) Thành lập Hội đồng Tương trợ Kinh tế Đông Âu (COMECON) (東ヨーロッパ経済相互援助会議) (~91年)
1955年 Thành lập Tổ chức Hiệp ước Warsaw (ワルシャワ条約機構) (~91年)

Các nước châu Âu và Mỹ trong Chiến tranh Lạnh (冷戦下の欧米諸国)

  • ▶ Mỹ (アメリカ) Trong nội bộ nước Mỹ, cuộc săn lùng đỏ (赤狩り) (McCarthyism) đã được thực hiện, bắt giữ hoặc trục xuất những người cộng sản (共産主義者) và những người ủng hộ họ khỏi công việc.
  • ▶ Pháp (フランス) Sau khi Paris được giải phóng vào năm 1944, De Gaulle (ド・ゴール), người lãnh đạo phong trào kháng chiến (抵抗運動), sau khi trở thành thủ tướng chính phủ lâm thời, đã trở thành tổng thống vào năm 1958.
  • ▶ Đông Âu (東ヨーロッパ) Vào năm 1956 tại Hungary, một cuộc nổi dậy chống Liên Xô (反ソ暴動) đã xảy ra (Sự kiện Hungary (ハンガリー事件)), và vào năm 1968 tại Tiệp Khắc, một phong trào dân chủ hóa (民主化運動) đã xảy ra (Mùa xuân Praha (プラハの春)), nhưng cả hai đều bị Liên Xô can thiệp và dập tắt.

〔図表: ▲冷戦下のヨーロッパ (1956年)〕

原書 p.132

Đối đầu trong hệ thống Chiến tranh Lạnh

Xung đột khu vực do đối đầu Đông-Tây

  • Nội chiến Quốc-Cộng Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tại Trung Quốc, Đảng Cộng sản Trung Quốc được nông dân ủng hộ và phát triển đã đối đầu với Quốc dân Đảng dựa vào viện trợ của Mỹ, dẫn đến nội chiến (国共内戦). Kết quả là quân đội Cộng sản giành chiến thắng, và vào tháng 10 năm 1949, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (中華人民共和国) do Mao Trạch Đông làm Chủ tịch đã được thành lập. Mặt khác, Quốc dân Đảng do Tưởng Giới Thạch lãnh đạo đã chạy sang Đài Loan.

    〔図表: 毛沢東〕

  • Chiến tranh Đông Dương Tại Việt Nam thuộc Pháp ở Đông Dương, vào tháng 9 năm 1945 sau Chiến tranh thế giới thứ hai, lãnh tụ phong trào độc lập là Hồ Chí Minh đã tuyên bố thành lập Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (ベトナム民主共和国) (Bắc Việt Nam). Tuy nhiên, Pháp không công nhận điều này, và vào năm 1946, Chiến tranh Đông Dương (インドシナ戦争) (1946~54) đã bùng nổ. Pháp đã thành lập một chính quyền khác ở miền Nam và nhận viện trợ quân sự từ Mỹ, nhưng đã thất bại trước Bắc Việt Nam vào năm 1954, và Hiệp định đình chiến Genève (ジュネーヴ休戦協定) đã được ký kết. Nhờ đó, quân đội Pháp đã rút quân.

  • Chiến tranh Triều Tiên Triều Tiên, vốn là thuộc địa của Nhật Bản, sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã bị đặt dưới sự quản lý của quân đội Liên Xô ở phía Bắc và quân đội Mỹ ở phía Nam, lấy vĩ tuyến 38 làm ranh giới. Và vào năm 1948, Đại Hàn Dân Quốc (大韓民国) (Hàn Quốc) được thành lập ở phía Nam, tiếp theo là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (朝鮮民主主義人民共和国) (Bắc Triều Tiên) được thành lập ở phía Bắc. Vào năm 1950, khi cuộc đối đầu về vấn đề thống nhất vẫn tiếp diễn, quân đội Bắc Triều Tiên đã xâm lược Hàn Quốc, dẫn đến Chiến tranh Triều Tiên (朝鮮戦争) (1950~53). Bắc Triều Tiên được Trung Quốc, còn Hàn Quốc được Quân đội Liên Hợp Quốc (国連軍) (chính xác hơn là quân đội đa quốc gia) do Mỹ dẫn đầu hỗ trợ, đã tiến hành các trận chiến ác liệt, nhưng vào năm 1953, Hiệp định đình chiến (休戦協定) đã được ký kết. Khi Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã thông qua nghị quyết “Đoàn kết vì hòa bình” (「平和のための結集」), theo đó nếu Hội đồng Bảo an không thể thực hiện nhiệm vụ của mình do quyền phủ quyết (拒否権) của các thành viên thường trực, Đại hội đồng có thể khuyến nghị các biện pháp cưỡng chế.

Tan băng và tái diễn Chiến tranh Lạnh

  • Tan băng Tại Liên Xô, sau khi Stalin, người đã thiết lập chế độ độc tài, qua đời vào năm 1953, một hệ thống lãnh đạo tập thể do Khrushchev (フルシチョフ) đứng đầu đã được thiết lập, và Liên Xô hướng tới đường lối cùng tồn tại hòa bình với Mỹ. Năm 1955, các nhà lãnh đạo của bốn quốc gia Mỹ, Anh, Pháp, Liên Xô đã tập hợp và tổ chức Hội nghị thượng đỉnh bốn cường quốc Genève (ジュネーヴ4巨頭会談). Nhân sự kiện này, thời kỳ tan băng Chiến tranh Lạnh (冷戦の雪解け) đã đến, và các phong trào nhằm đạt được hòa bình thông qua đối thoại bắt đầu xuất hiện.

  • Khủng hoảng tên lửa Cuba Tại Cuba, vào năm 1959, Castro (カストロ) và những người khác đã lãnh đạo một cuộc cách mạng (Cách mạng Cuba) (キューバ革命), và vào năm 1961, một chính quyền mới (chính quyền Castro) đã ra đời. Chính quyền Castro đã đưa ra tuyên bố xã hội chủ nghĩa và thiết lập quan hệ với Liên Xô

    〔図表: ケネディ〕

原書 p.133

Tình hình trở nên căng thẳng hơn, Liên Xô đã xây dựng căn cứ tên lửa ở Cuba. Khi biết điều này, Tổng thống Mỹ Kennedy đã yêu cầu Liên Xô rút căn cứ vào năm 1962, dẫn đến nguy cơ chiến tranh hạt nhân giữa Mỹ và Liên Xô (Khủng hoảng tên lửa Cuba (キューバ危機)). Tuy nhiên, Khrushchev của Liên Xô đã chấp nhận yêu cầu, và chiến tranh hạt nhân đã được tránh khỏi.

Chiến tranh Việt Nam (ベトナム戦争) Năm 1955, Mỹ đã thành lập Việt Nam Cộng hòa (Nam Việt Nam) ở miền Nam để đối phó với Bắc Việt Nam, một quốc gia xã hội chủ nghĩa. Vì vậy, Việt Nam bị chia cắt thành hai miền Nam – Bắc. Khi Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam được thành lập vào năm 1960, Tổng thống Mỹ Johnson (ジョンソン) đã bắt đầu ném bom (Bắc kích (北爆)) Bắc Việt Nam, nơi đang hỗ trợ Mặt trận Dân tộc Giải phóng vào năm 1965, khiến Chiến tranh Việt Nam (1965~73 [có nhiều quan điểm]) trở nên ác liệt. Tuy nhiên, chiến tranh kéo dài do Liên Xô và Trung Quốc hỗ trợ Bắc Việt Nam, và các phong trào phản chiến cũng nổ ra ở Mỹ. Vì vậy, vào năm 1973, Tổng thống Nixon (ニクソン) của Mỹ đã ký kết Hiệp định Hòa bình Paris (パリ和平協定) và rút quân khỏi Việt Nam. Năm 1976, hai miền Nam – Bắc được thống nhất bởi Bắc Việt Nam, và Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam (ベトナム社会主義共和国) được thành lập.

  • Nội chiến Quốc-Cộng (国共内戦)
    (1945~49 năm)
    →Thành lập Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

  • Chiến tranh Đông Dương (インドシナ戦争)
    (1946~54 năm)
    →Pháp rút khỏi Việt Nam

  • Chiến tranh Triều Tiên (朝鮮戦争)
    (1950~53 năm)
    →Mỹ và Trung Quốc can thiệp

  • Khủng hoảng tên lửa Cuba (キューバ危機)
    (1962 năm)
    →Nguy cơ chiến tranh hạt nhân Mỹ-Liên Xô

  • Chiến tranh Việt Nam (ベトナム戦争)
    (1965~73 năm)
    →Mỹ rút khỏi Việt Nam

Sự can thiệp của Mỹ

▲Xung đột khu vực trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh

③Độc lập của các quốc gia châu Á và châu Phi

Độc lập của châu Á

Tại Ấn Độ (インド), vốn là thuộc địa của Anh, sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các phong trào độc lập chống lại Anh đã nổ ra ở nhiều nơi. Kết quả là vào năm 1947, quốc gia này đã chia thành Liên bang Ấn Độ (インド連邦) của người theo đạo Hindu và Pakistan (パキスタン) của người theo đạo Hồi, và giành được độc lập. Năm sau đó, Gandhi (ガンディー) (tr.120), người đã không ngừng kêu gọi hòa giải giữa hai cộng đồng tôn giáo, đã bị sát hại.

Indonesia (インドネシア), vốn nằm dưới sự cai trị của Nhật Bản, sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đã tuyên bố độc lập với Sukarno (スカルノ) làm lãnh đạo. Tuy nhiên, nhằm khôi phục chế độ thuộc địa

〔図表: アジア諸国の独立〕

▲Độc lập của các quốc gia châu Á

原書 p.134

Hà Lan, nước muốn duy trì quyền kiểm soát, đã không công nhận nền độc lập, và một cuộc chiến tranh giành độc lập đã nổ ra. Sau đó, nền độc lập đã được công nhận theo Hiệp định Hague năm 1949.

Diễn biến và độc lập của các quốc gia châu Phi

Tại Ai Cập, năm 1952, một cuộc cách mạng đã nổ ra do sự bất mãn với chế độ quân chủ (Cách mạng Ai Cập), và năm sau đó, Cộng hòa Ai Cập được thành lập.

Nasser, người nắm quyền vào năm 1954, đã tuyên bố quốc hữu hóa (国有化) Kênh đào Suez (スエズ運河), nơi Anh đang nắm giữ quyền lợi.

Khi Ghana giành độc lập từ Anh vào năm 1957, từ đó trở đi, các quốc gia châu Phi lần lượt giành độc lập. Đặc biệt, năm 1960 được gọi là Năm châu Phi (アフリカの年) vì có 17 quốc gia giành độc lập. Sau đó, nhiều quốc gia tiếp tục giành độc lập, chẳng hạn như Algeria đã hoàn thành độc lập vào năm 1962 sau cuộc chiến tranh kéo dài 7 năm với Pháp, nước cai trị. Năm 1963, các nhà lãnh đạo của các quốc gia châu Phi đã tập trung tại Ethiopia để tổ chức một hội nghị. Và dưới khẩu hiệu "Châu Phi là một", Tổ chức Thống nhất châu Phi (アフリカ統一機構 - OAU) đã được thành lập với mục đích chống lại chủ nghĩa thực dân và hợp tác lẫn nhau. Tổ chức này đã phát triển thành Liên minh châu Phi (アフリカ連合 - AU) vào năm 2002.

〔図表: アフリカ諸国の独立〕

Sự trỗi dậy của Thế giới thứ ba (非同盟諸国)

Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh tiếp diễn, một phong trào nhằm hình thành Thế giới thứ ba (第三世界), không thuộc về phe Mỹ cũng không thuộc về phe Liên Xô, đã xuất hiện trong các quốc gia châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh.

Năm 1954, Thủ tướng Ấn Độ Nehru và Thủ tướng Trung Quốc Chu Ân Lai đã hội đàm và tuyên bố Năm nguyên tắc hòa bình (平和五原則), bao gồm tôn trọng lãnh thổ và chủ quyền, không can thiệp vào công việc nội bộ, và cùng tồn tại hòa bình. Năm sau đó, đại diện của 29 quốc gia châu Á và châu Phi, bao gồm Nhật Bản và Trung Quốc, đã tập trung tại Bandung, Indonesia, và Hội nghị Á-Phi (アジア・アフリカ会議 - Hội nghị Bandung) đã được tổ chức. Sau đó, Mười nguyên tắc hòa bình (平和十原則), cụ thể hóa Năm nguyên tắc hòa bình, đã được thông qua, kêu gọi thế giới chống chủ nghĩa thực dân và cùng tồn tại hòa bình. Tinh thần của Hội nghị Bandung đã được kế thừa tại Hội nghị thượng đỉnh các quốc gia không liên kết lần thứ nhất (第一回非同盟諸国首脳会議), được tổ chức tại Belgrade, Nam Tư vào năm 1961. Ngoài ra, tại các quốc gia như Philippines (chính quyền Marcos)Indonesia (chính quyền Suharto), một chế độ được gọi là chuyên chế phát triển (開発独裁) đã xuất hiện từ khoảng những năm 1960, trong đó các phong trào chính trị và xã hội bị đàn áp trong khi công nghiệp hóa được thúc đẩy mạnh mẽ.

原書 p.135

Khủng hoảng dầu mỏ (石油危機)

Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (第1次石油危機) (Oil Shock)

Tại Trung Đông, do sự đàn áp người Do Thái (ユダヤ人迫害) của Đức Quốc xã trong Chiến tranh thế giới thứ hai (p. 122), nhiều người Do Thái đã di cư đến Palestine (パレスチナ) nằm dọc bờ biển Địa Trung Hải, nơi họ từng sinh sống (Chủ nghĩa phục quốc Do Thái (シオニズム)). Do đó, xung đột đã nảy sinh giữa họ và người Ả Rập (アラブ人) (người Palestine) sinh sống tại vùng đất này.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Hợp Quốc đã đề xuất chia Palestine thành hai quốc gia: một quốc gia Do Thái và một quốc gia Ả Rập, đồng thời đặt Jerusalem dưới sự quản lý quốc tế. Theo đó, vào năm 1948, quốc gia Do Thái là Israel (イスラエル) đã được thành lập. Sự đối đầu giữa các quốc gia Ả Rập và Israel do việc này được gọi là Vấn đề Palestine (パレスチナ問題) (p. 264). Các quốc gia Ả Rập đã không chấp nhận việc thành lập Israel và sau đó đã gây ra 4 cuộc Chiến tranh Trung Đông.

Chiến tranh Trung Đông lần thứ nhất (第1次中東戦争) (Chiến tranh Palestine) đã xảy ra giữa Israel và Liên minh Ả Rập gồm 7 quốc gia, trong đó có Ai Cập, những nước phản đối tuyên bố thành lập Israel vào năm 1948. Mặc dù Israel đã bảo vệ được độc lập nhờ sự hòa giải của Liên Hợp Quốc, hơn 1 triệu người Ả Rập (アラブ人) bị trục xuất khỏi Palestine đã trở thành người tị nạn.

Chiến tranh Trung Đông lần thứ hai (第2次中東戦争) (Chiến tranh Suez) đã xảy ra giữa Anh, Pháp, Israel và Ai Cập vào năm 1956, khi Tổng thống Nasser (ナセル大統領) của Ai Cập tuyên bố quốc hữu hóa (国有化) Kênh đào Suez (スエズ運河). Tuy nhiên, do sự lên án của dư luận quốc tế, ba nước này đã rút quân.

Chiến tranh Trung Đông lần thứ ba (第3次中東戦争) (Chiến tranh Sáu ngày) đã xảy ra vào năm 1967 giữa Israel và Ai Cập, Syria, v.v., với bối cảnh là việc người tị nạn Palestine thành lập Tổ chức Giải phóng Palestine (パレスチナ解放機構) (PLO) vào năm 1964. Israel, giành chiến thắng chỉ trong 6 ngày, đã chiếm đóng Bán đảo Sinai (シナイ半島), Cao nguyên Golan (ゴラン高原), Đông Jerusalem (東エルサレム), v.v.

Năm 1973, Ai Cập và Syria đã tấn công Israel nhằm giành lại các vùng lãnh thổ đã mất (Chiến tranh Trung Đông lần thứ tư (第4次中東戦争)). Ngay sau khi chiến tranh bùng nổ, Israel đã rơi vào tình thế khó khăn nhưng cuối cùng đã giành chiến thắng. Trong cuộc chiến này, Tổ chức các nước Ả Rập xuất khẩu dầu mỏ (アラブ石油輸出国機構) (OAPEC) đã hạn chế xuất khẩu dầu mỏ sang các quốc gia ủng hộ Israel, và Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (石油輸出国機構) (OPEC) (p. 41) cũng thực hiện việc hạn chế xuất khẩu dầu mỏ và tăng giá đáng kể, khiến các nước phát triển chịu thiệt hại kinh tế nặng nề và lạm phát toàn cầu lan rộng. Hiện tượng này được gọi là Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (第1次石油危機) (Oil Shock).

Sau đó, vào năm 1979, Israel và Ai Cập đã ký hiệp ước hòa bình, và Bán đảo Sinai (シナイ半島) đã được trả lại cho Ai Cập. Tuy nhiên, Tổng thống Sadat (サダト大統領) của Ai Cập, người đã đạt được hòa bình, đã bị những người Hồi giáo cực đoan ám sát vào năm 1981. Các cuộc đàm phán hòa bình sau đó cũng không tiến triển nhiều, và Vấn đề Palestine vẫn chưa được giải quyết cho đến nay.

Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai (第2次石油危機)

Năm 1979, tại Iran (イラン), chế độ quân chủ đã tiến hành hiện đại hóa dưới sự hỗ trợ của Mỹ đã bị lật đổ, nhà lãnh đạo tôn giáo Khomeini (ホメイニ), người chủ trương phục hưng Hồi giáo, đã nắm quyền, và Cộng hòa Hồi giáo Iran (イラン・イスラーム共和国) đã được thành lập.

原書 p.136

đã xảy ra (Cách mạng Iran). Nhân sự kiện này, các quốc gia sản xuất dầu mỏ Ả Rập đã tăng mạnh giá dầu thô
dẫn đến Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai (第2次石油危機) (tr.186), kinh tế thế giới lại rơi vào suy thoái.

Sự sụp đổ của hệ thống Chiến tranh Lạnh

Chấm dứt hệ thống Chiến tranh Lạnh

Từ cuối những năm 1970, Liên Xô không chỉ gặp khó khăn trong phát triển kinh tế, mà còn do cuộc xâm lược Afghanistan năm 1979, quan hệ với Mỹ cũng xấu đi một lần nữa.
Năm 1985, Gorbachev trở thành Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô, từ năm sau đó, để tái thiết hệ thống chính trị và xã hội trong nước, ông đã khởi xướng Perestroika (ペレストロイカ) (cải cách), thúc đẩy dân chủ hóa và tự do hóa.

〔図表: ゴルバチョフ〕

Về đối ngoại, ông đã thực hiện chính sách cùng tồn tại hòa bình, đề xướng "Ngoại giao tư duy mới (新思考外交)" với Mỹ, và rút quân khỏi Afghanistan từ năm 1988 đến năm sau đó. Điều này đã thể hiện rõ ý chí chấm dứt hệ thống Chiến tranh Lạnh. Và vào năm 1989, Gorbachev và Tổng thống Mỹ Bush đã hội đàm tại Malta (マルタ) trên Địa Trung Hải (Hội nghị Malta (マルタ会談)), tuyên bố chấm dứt Chiến tranh Lạnh. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, việc cắt giảm vũ khí hạt nhân giữa Mỹ và Liên Xô đã được đẩy mạnh (tr.259).

Cách mạng Đông Âu và sự tan rã của Liên Xô

Năm 1989, tại các quốc gia xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu như Ba Lan và Romania, chịu ảnh hưởng của Perestroika, các chế độ cộng sản lần lượt sụp đổ, và các quốc gia dân chủ ra đời (Cách mạng Đông Âu (東欧革命)). Vào tháng 11 năm 1989, Bức tường Berlin (ベルリンの壁) (tr.127), biểu tượng của sự đối đầu Đông-Tây kể từ năm 1961, đã bị phá bỏ, và vào tháng 10 năm sau, Thống nhất nước Đức (ドイツ統一) đã được thực hiện.

Trong nội bộ Liên Xô, chịu ảnh hưởng của Cách mạng Đông Âu, phong trào đòi độc lập khỏi Liên Xô của các nước cộng hòa đã mạnh lên. Năm 1991, Ba quốc gia Baltic (バルト三国) (Estonia, Latvia, Litva) lần lượt tuyên bố độc lập, các nước cộng hòa khác cũng thành lập Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (CIS) (独立国家共同体), lấy Nga làm trung tâm. Như vậy, Liên Xô đã tan rã.

〔図表: 結成当初の独立国家共同体〕

Cũng do ảnh hưởng của sự tan rã Liên Xô và các yếu tố khác, quá trình tan rã cũng diễn ra tại Liên bang Nam Tư (ユーゴスラヴィア連邦). Năm 1991, khi Croatia (クロアチア)Slovenia (スロヴェニア) tuyên bố ly khai, nội chiến đã nổ ra với Serbia. Năm 1997, nội chiến lại nổ ra liên quan đến độc lập của Tỉnh tự trị Kosovo (コソヴォ自治州) ở miền nam Serbia (tr.264), và vào năm 1999, quân đội NATO đã

原書 p.137

cuộc không kích (空爆) vào Serbia đã diễn ra. Trải qua những hỗn loạn (混乱) này, vào năm 2006, 6 nước cộng hòa (共和国) cấu thành Liên bang (連邦) Nam Tư (ユーゴスラヴィア) cũ (旧) đã hoàn toàn (完全) ly khai (分離).

Tình hình Trung Đông (中東情勢)

Từ giữa thế kỷ 20 (20世紀半ば) trở đi, chủ nghĩa Hồi giáo (イスラム主義) đã trỗi dậy (台頭), phủ nhận (否定) các chính sách hiện đại hóa (近代化政策) và giá trị (価値観) của Mỹ và châu Âu, và tìm cách cải cách (改革) xã hội (社会) theo tư tưởng (考え) Hồi giáo (イスラム教).

Tại Iran, vào năm 1979, Cách mạng Iran (イラン革命) đã nổ ra, chế độ quân chủ (王政) của Iran, vốn đã thúc đẩy hiện đại hóa (近代化) bằng cách liên kết (結) với Mỹ, đã bị lật đổ, và một chính quyền mới (新政権) do Giáo chủ Khomeini (ホメイニ師) làm lãnh đạo tối cao (最高指導者) đã ra đời (誕生). Lo sợ (おそれ) sự lan rộng (広がり) của cuộc cách mạng (革命), Tổng thống (大統領) Iraq Saddam Hussein đã xâm lược (侵攻) Iran vào năm 1980, và Chiến tranh Iran-Iraq (イラン・イラク戦争) (1980-88) đã nổ ra. Cuộc chiến (戦争) kéo dài (長期化) cho đến năm 1988.

Do tài chính (財政) xấu đi (悪化) bởi Chiến tranh Iran-Iraq (イラン・イラク戦争), Iraq đã xâm lược (侵攻) Kuwait (クウェート) vào năm 1990 nhằm chiếm dầu mỏ (石油). Đáp lại (対) hành động này, một lực lượng đa quốc gia (多国籍軍) do Mỹ dẫn đầu (中心) đã được thành lập (組織), và vào năm 1991, đã bắt đầu (開始) tấn công (攻撃) Iraq, buộc Iraq phải rút quân (撤退) khỏi Kuwait (Chiến tranh Vùng Vịnh (湾岸戦争)).

Sau khi Liên Xô rút quân (ソ連撤退後) vào năm 1989, Taliban, một tổ chức Hồi giáo cực đoan (イスラム原理主義), đã nắm quyền (政権) ở Afghanistan. Vào tháng 9 năm 2001, các cuộc tấn công khủng bố đồng thời (同時多発テロ) đã xảy ra ở Mỹ, quân đội (軍) Mỹ và Anh đã tiến hành (行) không kích (空爆) Afghanistan, nơi che giấu (かくまう) những kẻ chủ mưu (中心人物) khủng bố, và thành lập (立てた) một chính quyền mới (新たな政権).

Hơn nữa, Mỹ và Anh, cho rằng chính quyền (政権) Hussein của Iraq hỗ trợ (支援) khủng bố và có nguy cơ (おそれ) sử dụng (使用) vũ khí hủy diệt hàng loạt (大量破壊兵器), đã xâm lược (侵攻) Iraq vào tháng 3 năm 2003, và lật đổ (倒) chính quyền (政権) Hussein (Chiến tranh Iraq (イラク戦争)).

Từ cuối năm 2010 đến năm 2012, tại các quốc gia (諸国) Ả Rập ở Bắc (北) Phi và khu vực Trung Đông (中東地域), những người dân (人々) bất mãn (不満) với sự chênh lệch kinh tế (経済的格差) và chế độ độc tài (独裁政権) đã đứng lên (立ち上がり), và một phong trào dân chủ hóa (民主化運動) quy mô lớn (大規模) đã nổ ra. Cuộc biểu tình chống chính phủ (反政府) nổ ra ở Tunisia (チュニジア) vào tháng 12 năm 2010 đã lan rộng (広がり) khắp các quốc gia (諸国) Ả Rập (Mùa xuân Ả Rập (アラブの春)). Tại Tunisia, Ai Cập, Libya và các nước khác, các chế độ độc tài lâu năm (長期独裁政権) đã bị lật đổ (倒) bởi các cuộc biểu tình quy mô lớn (大規模) của người dân (民衆), nhưng ở Syria (シリア), các lực lượng vũ trang (武装勢力) từ nước ngoài (外国) đã xâm nhập (侵入) và gây ra một cuộc nội chiến (内戦) khốc liệt (激しい). Trong bối cảnh đó, một tổ chức cực đoan (過激派組織) tên là IS (イスラミック・ステート) đã ra đời (生まれ), đã đơn phương (一方的) tuyên bố (宣言) thành lập (樹立) một “Nhà nước Hồi giáo (イスラム国家)” vượt qua biên giới (国境) với Iraq láng giềng (隣), và mở rộng (拡大) thế lực (勢力). Sau đó, cuộc chiến (戦い) giữa chính phủ (政府), phe đối lập (反政府) và IS ở Syria tiếp diễn (続き) (IS sụp đổ (崩壊) vào tháng 10 năm 2017), và nhiều người tị nạn (難民) (tr.265) đã phải chạy trốn (逃) ra nước ngoài (国外) đến châu Âu và các khu vực khác.

〔図表: 中東の民主化運動〕

原書 p.138

"Nga xâm lược Ukraine"

Năm 2014, khi mâu thuẫn giữa phe thân phương Tây và phe thân Nga trở nên gay gắt ở Ukraine liên quan đến việc gia nhập EU (〇 tr. 205), Nga đã sáp nhập Bán đảo Crimea (クリミア半島) nơi đa số dân cư là người Nga. Sau đó, một thỏa thuận đã được ký kết giữa Nga và Ukraine nhằm công nhận quyền tự trị của các khu vực phía đông Ukraine nơi có nhiều người Nga sinh sống. Tuy nhiên, do thỏa thuận không được thực hiện và Ukraine hướng tới việc gia nhập NATO (〇 tr. 127), Nga đã bắt đầu xâm lược Ukraine vào tháng 2 năm 2022. Tính đến tháng 1 năm 2024, cuộc chiến giữa hai nước vẫn đang tiếp diễn.

⑥ Lịch sử Nhật Bản thời hậu chiến Điểm chính (〇 tr. 181・236)

Chính trị dưới thời chiếm đóng

Chế độ cai trị gián tiếp (間接統治) Tháng 8 năm 1945, Nhật Bản chấp nhận Tuyên bố Potsdam (ポツダム宣言) và đầu hàng vô điều kiện, sau đó bị các nước Đồng minh (連合国) do Hoa Kỳ đứng đầu chiếm đóng. Tại Tokyo, Bộ Tư lệnh Tối cao Lực lượng Đồng minh (GHQ) (連合国軍最高司令官総司令部) được thành lập, và MacArthur (マッカーサー) được bổ nhiệm làm Tư lệnh Tối cao. Từ đó trở đi, chế độ cai trị gián tiếp (間接統治), trong đó chính phủ Nhật Bản thực hiện quyền cai trị dưới sự chỉ đạo và khuyến nghị của GHQ, đã được thúc đẩy. Okinawa và các khu vực khác nằm dưới sự cai trị quân sự của Hoa Kỳ.

〔図表: 日本統治の仕組み〕

Chính sách chiếm đóng ban đầu (初期の占領政策) Mục tiêu của chính sách chiếm đóng ban đầu của GHQ là phi quân sự hóa và dân chủ hóa (非軍事化・民主化) Nhật Bản. Vì vậy, họ đã giải thể quân đội Nhật Bản, mở Tòa án Quân sự Quốc tế Viễn Đông (Tòa án Tokyo) (極東国際軍事裁判) để xét xử các nhà lãnh đạo chiến tranh, và trục xuất những người theo chủ nghĩa quân phiệt khỏi các chức vụ công. Ngoài ra, họ đã ban hành Năm Chỉ thị Cải cách Lớn (五大改革指令) bao gồm 5 mục, chẳng hạn như trao quyền bầu cử cho phụ nữ (女性に選挙権)dân chủ hóa kinh tế (経済の民主化) (〇 tr. 181). Dựa trên chỉ thị này, chính phủ đã sửa đổi Luật Bầu cử Hạ viện (衆議院議員選挙法), trao quyền bầu cử cho nam nữ từ 20 tuổi trở lên (満20歳以上の男女に選挙権) và công nhận quyền tham chính của phụ nữ (婦人参政権). Năm 1946, cuộc tổng tuyển cử đầu tiên sau chiến tranh được tổ chức, và 39 nữ nghị sĩ đã ra đời.

Chuyển đổi chính sách chiếm đóng và khôi phục chủ quyền

Chuyển đổi chính sách chiếm đóng (占領政策の転換) Khi Chiến tranh Lạnh Đông-Tây (東西冷戦) lan rộng sang Đông Á, để biến Nhật Bản thành cứ điểm chống cộng sản (反共産主義の拠点), chính sách chiếm đóng của Hoa Kỳ đã chuyển sang phục hồi kinh tế (経済復興) (〇 tr. 181) nhằm thúc đẩy sự tự chủ của nền kinh tế Nhật Bản. Khi Chiến tranh Triều Tiên (朝鮮戦争) bùng nổ vào năm 1950, Lực lượng Dự bị Cảnh sát (警察予備隊) được thành lập (〇 tr. 225), đồng thời Hoa Kỳ đã đẩy nhanh việc ký kết hiệp ước hòa bình với Nhật Bản để đưa Nhật Bản vào phe phương Tây (tư bản chủ nghĩa).

Khôi phục chủ quyền (主権の回復) Năm 1951, Hội nghị Hòa bình San Francisco (サンフランシスコ講和会議) được tổ chức, và Hiệp ước Hòa bình San Francisco (サンフランシスコ平和条約) được ký kết giữa Nhật Bản và các nước phương Tây, giúp Nhật Bản khôi phục độc lập sau khi hiệp ước có hiệu lực vào năm sau.

原書 p.139

Tuy nhiên, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đã không được mời tham dự hội nghị, và Liên Xô cùng các nước phe xã hội chủ nghĩa khác đã từ chối ký kết. Ngoài ra, Hàn Quốc, vốn là thuộc địa của Nhật Bản, không phải là quốc gia thuộc đối tượng ký kết hiệp ước. Do đó, việc ký kết các hiệp ước riêng lẻ với các quốc gia này đã trở thành một thách thức đối với ngoại giao Nhật Bản. Đồng thời với hiệp ước hòa bình, Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ (日米安全保障条約) cũng được ký kết (tr.226). Nhật Bản đã khôi phục chủ quyền, nhưng sau đó vẫn nằm dưới ảnh hưởng mạnh mẽ của Hoa Kỳ về mặt chính trị và kinh tế.

Triển khai ngoại giao

Nội các Hatoyama Ichiro đã ký kết **Tuyên bố chung Nhật-Xô** (日ソ共同宣言) vào năm 1956. Kết quả là, mối quan hệ hữu nghị với Liên Xô, nước đã từ chối Nhật Bản gia nhập Liên Hợp Quốc, được khôi phục, và việc gia nhập **Liên Hợp Quốc** (国際連合) đã được chấp thuận. Năm sau đó, Nhật Bản đã thiết lập "Ba nguyên tắc ngoại giao của Nhật Bản" (日本外交の三原則), bao gồm: hợp tác với các quốc gia tự do, chủ nghĩa lấy Liên Hợp Quốc (UN) làm trung tâm, và kiên định vị thế là một thành viên của châu Á.

Năm 1960, Nội các Kishi Nobusuke đã ký kết **Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ mới** (新日米安全保障条約), sửa đổi Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ (tr.226). Nhờ đó, liên minh quân sự Nhật-Mỹ được củng cố, nhưng trong nước Nhật Bản đã nổ ra các phong trào phản đối dữ dội (**Phong trào đấu tranh chống Hiệp ước An ninh** - 安保闘争).

Sau đó, **Nội các Sato Eisaku** (佐藤栄作内閣) được thành lập vào năm 1964, trở thành một chính quyền dài hạn kéo dài 7 năm 8 tháng. Năm 1965, Nhật Bản đã ký kết **Hiệp ước cơ bản Nhật-Hàn** (日韓基本条約), bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hàn Quốc. Ngoài ra, vào năm 1971, Nhật Bản đã ký kết **Hiệp định trả lại Okinawa** (沖縄返還協定), và Okinawa được trả lại cho Nhật Bản khi hiệp định có hiệu lực vào năm sau. Tiếp đó, vào năm 1972, **Nội các Tanaka Kakuei** (田中角栄内閣) được thành lập với khẩu hiệu "Cải tạo quần đảo Nhật Bản" (日本列島改造), đã ký kết **Tuyên bố chung Nhật-Trung** (日中共同声明) và thực hiện bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Trung Quốc. Dựa trên Tuyên bố chung Nhật-Trung, vào năm 1978, **Hiệp ước Hòa bình và Hữu nghị Nhật-Trung** (日中平和友好条約) đã được ký kết dưới thời **Nội các Fukuda Takeo** (福田赳夫内閣).

『Vấn đề căn cứ quân sự Hoa Kỳ ở Okinawa』

Năm 1971, **Hiệp định trả lại Okinawa** (沖縄返還協定) được ký kết, và hiệp định có hiệu lực vào năm sau, thực hiện việc Okinawa trở về Nhật Bản. Tuy nhiên, hầu hết các căn cứ quân sự của Hoa Kỳ vẫn còn lại ở Okinawa mà không được trả lại. Diện tích tỉnh Okinawa chỉ chiếm khoảng **0.6%** tổng diện tích Nhật Bản, nhưng diện tích các căn cứ quân sự Hoa Kỳ ở Okinawa chiếm khoảng **8%** tổng diện tích tỉnh Okinawa (khoảng **15%** diện tích đảo chính Okinawa), và lên tới khoảng **70%** diện tích các căn cứ quân sự Hoa Kỳ trên toàn Nhật Bản. Trong bối cảnh kêu gọi sắp xếp và thu hẹp các căn cứ, việc di dời **Căn cứ Futenma** (普天間基地) (sân bay) ở thành phố Ginowan đến **Henoko** (辺野古) ở thành phố Nago đã được quyết định, và hiện tại công trình đang được tiến hành, nhưng các phong trào phản đối việc di dời vẫn tiếp diễn.

〔図表: 沖縄のアメリカ軍用施設〕

原書 p.140

Các sự kiện chính trên thế giới

Châu Mỹ - Châu ÂuChâu Á - Châu Phi
1600
  • 07 (Anh) Thành lập thuộc địa Virginia
  • 20 Tàu Mayflower đến Plymouth
  • 40 (Anh) Cách mạng Thanh giáo (Puritan) (~60)
  • 88 (Anh) Cách mạng Vinh quang (Glorious Revolution) (~89)
  • 03 (Nhật) Mạc phủ Edo (江戸幕府) được thành lập (~1867)
1700
  • Nửa đầu (Mỹ) Thành lập 13 thuộc địa
  • Nửa sau (Anh) Cách mạng Công nghiệp (産業革命)
  • 75 Chiến tranh giành độc lập Mỹ (アメリカ独立戦争) (~83)
  • 76 Tuyên ngôn Độc lập Mỹ (アメリカ独立宣言) (→83 độc lập)
  • 89 Cách mạng Pháp (フランス革命) (~99)
  • 57 (Anh) Trận Plassey (プラッシーの戦い) → Chiến thắng Pháp
  • 98 (Pháp) Quân đội Napoleon viễn chinh Ai Cập
1800
  • 04 Napoleon lên ngôi Hoàng đế
  • 12 Napoleon viễn chinh Nga
  • 14 Hội nghị Vienna (ウィーン会議) (~15)
  • 25 (Nga) Khởi nghĩa Tháng Chạp (Decembrist) (デカブリストの乱)
  • 30 (Pháp) Cách mạng Tháng Bảy (七月革命)
  • 48 (Pháp) Cách mạng Tháng Hai (二月革命) → (Đức)(Áo) Cách mạng Tháng Ba (三月革命)
  • 53 Chiến tranh Krym (クリミア戦争) (~56)
  • 61 (Ý) Vương quốc Ý được thành lập
  • 61 (Mỹ) Nội chiến Mỹ (南北戦争) (~65)
  • 63 (Mỹ) Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ của Lincoln
  • 70 Chiến tranh Pháp-Phổ (プロイセン・フランス戦争) (~71)
  • 71 Đế quốc Đức được thành lập
  • 71 Công xã Paris (パリ・コミューン) được thành lập
  • 98 (Anh)(Pháp) Sự kiện Fashoda (ファショダ事件)
  • Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha
  • 19 (Anh) Chiếm hữu Singapore
  • 40 Chiến tranh Nha phiến (アヘン戦争) → Hiệp ước Nam Kinh (南京条約) (42)
  • 56 Chiến tranh Mũi tên (Arrow) (アロー戦争) → Hiệp ước Bắc Kinh (北京条約) (60)
  • 57 (Ấn) Khởi nghĩa Sepoy (シパーヒーの反乱) (~59)
  • 58 (Ấn) Đế quốc Mughal (ムガール帝国) sụp đổ
  • 68 (Nhật) Duy tân Minh Trị (明治維新)
  • 77 Đế quốc Ấn Độ được thành lập
  • 82 (Anh) Ai Cập trở thành quốc gia bảo hộ
  • 87 Liên bang Đông Dương thuộc Pháp được thành lập
  • 94 Chiến tranh Thanh-Nhật (日清戦争) → Hiệp ước Shimonoseki (下関条約) (95)
  • 98 Các cường quốc phân chia Trung Quốc
1900
  • 14 Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦) bùng nổ (~18)
  • 17 Cách mạng Nga (ロシア革命) → Chính quyền Xô viết
  • 18 (Mỹ) Mười bốn điểm hòa bình của Wilson
  • Cách mạng Đức
  • 19 Hội nghị Hòa bình Paris (パリ講和会議) → Hiệp ước Versailles (ヴェルサイユ条約)
  • (Đức) Ban hành Hiến pháp Weimar (ワイマール憲法)
  • 02 Hiệp ước Đồng minh Anh-Nhật (日英同盟協約)
  • 04 Chiến tranh Nga-Nhật (日露戦争) → Hiệp ước Portsmouth (ポーツマス条約) (05)
  • 10 (Nhật) Sáp nhập Hàn Quốc
  • 11 (Trung) Cách mạng Tân Hợi (辛亥革命) → Thành lập Trung Hoa Dân Quốc (中華民国) (12)
  • 19 (Trung) Phong trào Ngũ Tứ (五・四運動)
  • (Triều) Phong trào Độc lập 1 tháng 3 (三・一独立運動)
原書 p.141

1900

  • 20 Liên đoàn Quốc tế(こくさいれんめい) (国際連盟) thành lập(ほっそく) (発足)
  • 21 Hội nghị Washington(かいぎ) (ワシントン会議) (~22) →Hiệp ước Bốn cường quốc(よん) (四カ国条約) và các hiệp ước khác
  • 23 Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ(きょうわこく) (トルコ共和国) thành lập(せいりつ) (成立)
  • 28 (ソ) Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất(だい) (第1次五ヵ年計画) thực hiện(じっし) (実施) (~32)
  • 29 Đại khủng hoảng kinh tế thế giới(せかいきょうこう) (世界恐慌)
  • 31 (Nhật) Sự biến Mãn Châu(まんしゅうじへん) (満州事変)
  • 33 (Đức) Nội các Hitler(ないかく) (ヒトラー内閣) thành lập(せいりつ) (成立)
  • 36 (Đức) Tái quân sự hóa Rheinland(しんちゅう) (ラインラント進駐)
  • 37 Chiến tranh Trung-Nhật(にっちゅうせんそう) (日中戦争) bùng nổ(ぼっぱつ) (勃発) (~45)
  • Nội chiến Tây Ban Nha(ないせん) (スペイン内戦) (~39)
  • 39 Hiệp ước Xô-Đức không xâm lược(どく) (独ソ不可侵条約)
  • 39 Chiến tranh thế giới thứ hai(だい) (第二次世界大戦) bùng nổ(ぼっぱつ) (勃発) (~45)
  • 40 Hiệp ước Ba bên Nhật-Đức-Ý(にちどくいさんごくどうめい) (日独伊三国同盟)
  • 41 Chiến tranh châu Á-Thái Bình Dương(たいへいようせんそう) (アジア・太平洋戦争) bùng nổ(ぼっぱつ) (勃発) (~45)
  • 43 Ý đầu hàng(こうふく) (イタリア降伏)
  • 44 Quân Đồng minh(れんごうぐん) (連合軍), đổ bộ Normandy(じょうりく) (ノルマンディー上陸)
  • 45 Berlin thất thủ(かんらく) (ベルリン陥落)→Đức đầu hàng(こうふく) (ドイツ降伏)
  • 45 Ném bom nguyên tử(げんばく) (原爆) xuống Hiroshima(ひろしま) (広島)・Nagasaki(ながさき) (長崎) →Nhật Bản đầu hàng(にほん) (日本降伏)
  • 45 Liên Hợp Quốc(こくさいれんごう) (国際連合) thành lập(ほっそく) (発足)
  • 46 Chiến tranh Đông Dương(せんそう) (インドシナ戦争) (~54)
  • 47 Học thuyết Truman (トルーマン・ドクトリン)
  • 47 Liên bang Ấn Độ(れんぽう) (インド連邦)・Pakistan độc lập(どくりつ) (パキスタン独立)
  • 48 Phong tỏa Berlin(ふうさ) (ベルリン封鎖)→Đức chia cắt(ぶんれつ) (ドイツ分裂) (49)
  • 48 Israel thành lập(けんこく) (イスラエル建国)→Chiến tranh Trung Đông lần thứ nhất(だい) (第1次中東戦争)
  • Đại Hàn Dân Quốc(だいかんみんこく) (大韓民国)・Bắc Triều Tiên thành lập(きたちょうせんけんこく) (北朝鮮建国)
  • 49 Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa(ちゅうかじんみんきょうわこく) (中華人民共和国) thành lập(せいりつ) (成立)
  • 51 Hiệp ước Hòa bình San Francisco(へいわじょうやく) (サンフランシスコ平和条約)
  • 55 Tổ chức Hiệp ước Warsaw(じょうやくきこう) (ワルシャワ条約機構) thành lập(せいりつ) (成立)
  • 55 Hội nghị Á-Phi (Bandung)(かいぎ) (アジア・アフリカ会議) được tổ chức(かいさい) (開催)
  • 60 Năm châu Phi(とし) (アフリカの年) (các quốc gia châu Phi(しょこく) (アフリカ諸国) giành độc lập(どくりつ) (独立))
  • 61 Bức tường Berlin(かべ) (ベルリンの壁)
  • 62 Khủng hoảng tên lửa Cuba(きき) (キューバ危機) xảy ra(はっせい) (発生)
  • 65 Chiến tranh Việt Nam(せんそう) (ベトナム戦争) leo thang(げきか) (激化) (~73)
  • 67 Cộng đồng châu Âu (EC)(せいりつ) (EC成立)
  • 73 Chiến tranh Trung Đông lần thứ tư(だい) (第4次中東戦争)→Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất(だい) (第1次石油危機)
  • 79 Cách mạng Iran(かくめい) (イラン革命)→Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai(だい) (第2次石油危機)
  • (Xô) Xô Viết xâm lược Afghanistan(しんこう) (アフガニスタン侵攻)
  • 80 Chiến tranh Iran-Iraq(せんそう) (イラン・イラク戦争) (~88)
  • 85 (Xô) Gorbachev bắt đầu cải cách(かいかく) (改革)
  • 89 Hội nghị Malta(かいだん) (マルタ会談)→Chiến tranh Lạnh(れいせん) (冷戦) kết thúc(しゅうけつ) (終結)
  • 90 Đông và Tây Đức(とうざい) (東西ドイツ) thống nhất(とういつ) (統一)
  • 91 Liên Xô(ソれん) (ソ連) tan rã(しょうめつ) (消滅)
  • 91 Chiến tranh Vùng Vịnh(わんがんせんそう) (湾岸戦争)
  • 92 Hiệp ước Maastricht(じょうやく) (マーストリヒト条約)
  • 93 Liên minh châu Âu (EU)(せいりつ) (EU成立)
  • 94 (Nam Phi) Chính quyền Mandela(せいけん) (マンデラ政権) thành lập(せいりつ) (成立)

2000

  • 01 (Mỹ) Tấn công khủng bố đồng thời(とうじたはつ) (同時多発テロ)
  • 01 (Mỹ) Tấn công Afghanistan(こうげき) (アフガニスタン攻撃)
  • 02 Liên minh châu Phi(れんごう) (アフリカ連合) thành lập(せいりつ) (成立)
  • 03 Chiến tranh Iraq(せんそう) (イラク戦争)
  • 22 (Nga) Xâm lược Ukraine(しんこう) (ウクライナ侵攻)

★(Nhật)Nhật Bản(にほん) (日本), (Anh) Anh (イギリス), (Mỹ) Mỹ (アメリカ), (Pháp) Pháp (フランス), (Đức) Đức (ドイツ), (Ý) Ý (イタリア), (Triều)Triều Tiên(ちょうせん) (朝鮮), (Nga) Nga (ロシア), (Trung)Trung Quốc(ちゅうごく) (中国), (Ấn) Ấn Độ (インド), (Nam Phi)Nam(みなみ) Phi (南アフリカ), (Xô)Liên Xô(れん) (ソ連), (Áo) Áo (オーストリア)

原書 p.350

Ⅱ Lịch sử 7 Chiến tranh Lạnh và thế giới hiện đại

Đáp án trang 122

Câu 1 Chọn một trong các lựa chọn ①~④ sau đây là mô tả phù hợp nhất về Chiến tranh Lạnh Mỹ-Xô (米ソ冷戦).

  • Mặc dù có Chiến tranh Lạnh Mỹ-Xô (米ソ冷戦), Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (国連安保理) vẫn chứng kiến Mỹ và Liên Xô hợp tác để giải quyết các xung đột sắc tộc ở nhiều nơi trên thế giới.
  • Liên Xô (USSR) phong tỏa Tây Berlin (Berlin) vào năm 1948, làm gia tăng căng thẳng quân sự giữa Mỹ và Liên Xô.
  • Chiến tranh Lạnh (冷戦) bắt đầu khi Liên Xô cố gắng xây dựng căn cứ tên lửa ở Cuba (Cuba) vào năm 1962.
  • Tại Hội nghị Helsinki (Helsinki) năm 1989, sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh (冷戦) giữa hai nước Mỹ và Liên Xô đã được tuyên bố.

(Năm học 2007 - Lần 2)

Câu 2 Chọn một trong các lựa chọn ①~④ sau đây là cách sắp xếp đúng theo thứ tự thời gian các sự kiện A~D trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (冷戦期) được liệt kê dưới đây.

A: Khủng hoảng Cuba (Cuba)
B: Chiến tranh Triều Tiên (Korean War) bùng nổ
C: Phong tỏa Berlin (ベルリン封鎖)
D: Hiệp định Hòa bình Paris (パリ和平協定) được ký kết (Chiến tranh Việt Nam)

  • B→A→C→D
  • B→C→D→A
  • C→B→A→D
  • C→D→A→B

Lưu ý) Chiến tranh Việt Nam (Vietnam War)

(Năm học 2008 - Lần 2)

Câu 3 Niên biểu sau đây thể hiện những diễn biến mới của thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai (WWII). Dựa vào đó, hãy trả lời các câu hỏi (1)~(3) dưới đây.

  • 1955 Hội nghị Á-Phi (アジア・アフリカ会議) lần thứ nhất (Bandung)
  • 1960 17 quốc gia (a) giành độc lập
  • 1961 Hội nghị Thượng đỉnh các nước Không liên kết (非同盟諸国首脳会議) lần thứ nhất (Belgrade)
  • 1964 Thành lập Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (国連貿易開発会議) (sau đó được tổ chức gần như 4 năm một lần)
  • 1974 Tuyên bố thiết lập Trật tự Kinh tế Quốc tế Mới (新国際経済秩序) (Liên Hợp Quốc)

Lưu ý) Hội nghị Á-Phi (Afro-Asian Conference)
Hội nghị Thượng đỉnh các nước Không liên kết (Conference of Non-Aligned Nations)
Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD: United Nations Conference on Trade and Development)

原書 p.351

(1) Về phần gạch chân 1 "Hội nghị Á-Phi lần thứ nhất (第1回アジア・アフリカ会議)", nguyên tắc được xác nhận tại hội nghị này là gì? Hãy chọn một đáp án đúng nhất từ ①~④ dưới đây.

  • ① Ba nguyên tắc phi hạt nhân (非核三原則)
  • ② Tự do thương mại (自由貿易)
  • ③ Mười nguyên tắc hòa bình (平和十原則)
  • ④ Đối xử tối huệ quốc (最恵国待遇)

(2) Vùng nào sẽ điền vào chỗ trống (a)? Hãy chọn một đáp án thích hợp nhất từ ①~④ dưới đây.

  • ① Châu Phi (Africa)
  • ② Châu Á (Asia)
  • ③ Trung và Nam Mỹ (Latin America)
  • ④ Châu Âu (Europe)

(3) Về phần gạch chân 2 "Hội nghị thượng đỉnh các nước không liên kết (非同盟諸国首脳会議)", tại sao từ "không liên kết (非同盟)" lại được sử dụng? Hãy chọn một đáp án thích hợp nhất từ ①~④ dưới đây。(2002年度-第2回)

  • ① Vì không thuộc cả nước phát triển (先進国) lẫn nước đang phát triển (発展途上国).
  • ② Vì không thuộc phe nào giữa Mỹ (America) và Liên Xô (Soviet).
  • ③ Vì không thuộc cả châu Âu lẫn châu Mỹ.
  • ④ Vì không thuộc cả nước sản xuất dầu mỏ (産油国) lẫn nước không sản xuất dầu mỏ (非産油国).

Câu hỏi 4 Hãy chọn một đáp án đúng nhất từ ①~④ dưới đây, sắp xếp các sự kiện A~D liên quan đến Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai (WWII) theo thứ tự thời gian.

A: Ký kết Hiệp định trả lại Okinawa (沖縄返還協定調印)
B: Gia nhập Liên Hợp Quốc (国連加盟)
C: Ban hành Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法公布)
D: Ký kết Hiệp ước hòa bình San Francisco (San Francisco 平和条約調印)

  • ① C→A→B→D
  • ② C→D→B→A
  • ③ D→B→C→A
  • ④ D→A→C→B

(2009年度-第1回)

原書 p.352

問5 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, sắp xếp đúng theo thứ tự thời gian các sự kiện A~D sau đây liên quan đến Liên Xô và các nước Đông Âu (Eastern European countries) trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

A: Mùa xuân Praha (Prague Spring)

B: Xây dựng Bức tường Berlin (Berlin Wall)

C: Liên Xô bắt đầu xâm lược Afghanistan (Afghanistan)

D: Mikhail Gorbachev (Mihail Gorbachev) nhậm chức Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô (General Secretary of the Communist Party of the Soviet Union)

  • ① A→D→C→B
  • ② B→A→C→D
  • ③ C→B→D→A
  • ④ D→C→A→B

(2021年度-第2回)

問6 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, sự kiện phù hợp nhất đã xảy ra ở Liên Xô và các nước Đông Âu (Eastern Europe) từ những năm 1980 đến những năm 1990.

  • ① Ở Liên Xô, dưới thời Mikhail Gorbachev (Mikhail Sergeyevich Gorbachev), một cuộc cải cách mang tên Perestroika (perestroika) đã được thực hiện.

  • ② Ở Nam Tư (Yugoslavia), hệ thống liên bang đã được giải thể một cách hòa bình, và các quốc gia mới đã ra đời theo từng dân tộc.

  • ③ Ở Tiệp Khắc (Czechoslovakia), một phong trào dân chủ đã nổ ra nhưng bị quân đội của Tổ chức Hiệp ước Warsaw (Warsaw Pact) trấn áp.

  • ④ Ở Đông Đức, Bức tường Berlin (Berlin Wall) đã được xây dựng để ngăn chặn người dân chạy sang phía Tây.

(2018年度-第1回)

問7 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, sắp xếp đúng theo thứ tự thời gian các sự kiện A~C sau đây đã xảy ra trước và sau khi nước Đức tái thống nhất.

A: Hội nghị Malta (Malta Summit)

B: Liên Xô (USSR) tan rã

C: Bức tường Berlin sụp đổ

  • ① A→B→C
  • ② A→C→B
  • ③ C→A→B
  • ④ C→B→A

(2021年度-第1回)

原書 p.418

Câu 31 Đọc đoạn văn sau đây về chính trị quốc tế ngày nay và trả lời các câu hỏi từ (1) đến (3) dưới đây.

Sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, một cuộc đối đầu được gọi là Chiến tranh Lạnh (冷戦) đã bắt đầu giữa hai phe Đông và Tây, với hai siêu cường là Hoa Kỳ và Liên Xô (USSR) đứng đầu. Trong khi đó, một thế lực thứ ba (第三勢力) không thuộc về cả hai phe Hoa Kỳ và Liên Xô đã trỗi dậy. Đến nửa cuối những năm 1980, những cải cách bắt đầu ở Liên Xô đã mang lại ảnh hưởng lớn cả trong và ngoài nước, và tại Hội nghị thượng đỉnh Hoa Kỳ - Liên Xô được tổ chức vào tháng 12 năm 1989, Chiến tranh Lạnh đã được tuyên bố kết thúc. Tuy nhiên, sau đó, các cuộc xung đột khu vực, xung đột sắc tộc và khủng bố đã xảy ra thường xuyên, và thế giới đang tìm kiếm một hình thái quan hệ quốc tế mới.

(1) Liên quan đến phần gạch chân 1, hãy chọn phương án thích hợp nhất sắp xếp các sự kiện A~D trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh theo thứ tự thời gian, từ ①~④ dưới đây.

  • A: Chiến tranh Triều Tiên (朝鮮戦争) (Korean War)
  • B: Khủng hoảng tên lửa Cuba (キューバ危機) (Cuban crisis)
  • C: Thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (中華人民共和国の建国)
  • D: Chiến tranh Việt Nam (ベトナム戦争) (Vietnam War)
  • ① B → C → D → A
  • ② B → D → A → C
  • ③ C → A → B → D
  • ④ C → B → D → A

(2) Liên quan đến phần gạch chân 2, hãy chọn nội dung sai trong Năm nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình (平和五原則) được tổng kết tại cuộc hội đàm giữa Nehru (Nehru) và Chu Ân Lai vào năm 1954, từ ①~④ sau đây.

  • ① Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và chủ quyền (領土保全と主権の尊重)
  • ② Bất bạo động, bất tuân dân sự (非暴力・不服従)
  • ③ Không can thiệp vào công việc nội bộ (内政不干渉)
  • ④ Cùng tồn tại hòa bình (平和的共存)

(3) Hãy chọn tên của Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô đã tham dự cuộc hội đàm ở phần gạch chân 3, từ ①~④ sau đây.

  • ① Gorbachev (ゴルバチョフ) (Mikhail Gorbachev)
  • ② Stalin (スターリン) (Iosif Stalin)
  • ③ Khrushchev (フルシチョフ) (Nikita Khrushchev)
  • ④ Yeltsin (エリツィン) (Boris Nikolayevich Yeltsin)
原書 p.437

Câu 32 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, mô tả phù hợp nhất về các diễn biến trên thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai (World War II).

  • Để đối phó với Học thuyết Truman (Truman Doctrine) của Mỹ, Liên Xô đã tổ chức Quốc tế Cộng sản (Comintern) làm trung tâm.
  • Các quốc gia châu Phi lần lượt giành độc lập, năm 1960 được gọi là "Năm châu Phi".
  • Hội nghị Á – Phi (Afro-Asian Conference) đã được tổ chức tại Indonesia (Indonesia) và Năm nguyên tắc chung sống hòa bình đã được công bố.
  • Sau khi Liên Xô (USSR) tan rã, Cách mạng Đông Âu đã diễn ra tại các quốc gia Đông Âu (Eastern Europe) và các chế độ cộng sản đã sụp đổ.

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (16 câu)

  1. 2007年度・第2回 米ソ冷戦に関する説明として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 米ソ冷戦にもかかわらず、国連安保理では米ソが協力して世界各地の民族紛争を処理した。② ソ連 (USSR) が1948年に西ベルリン (Berlin) を封鎖したことから、米ソの軍事的緊張が高まった。③ ソ連が1962年にキューバ (Cuba) にミサイル基地を建設しようとしたことから、冷戦が始まった。④ 1989年のヘルシンキ (Helsinki) 会談で、米ソ両国の冷戦の終結が宣言された。
  2. 2008年度・第2回 次に示す冷戦期の出来事A~Dを年代順に並べたものとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 A: キューバ (Cuba)危機 B:朝鮮戦争(Korean War)勃発 C: ベルリン封鎖 D: パリ和平協定成立 (ベトナム戦争) 注) ベトナム戦争 (Vietnam War)
    ① B→A→C→D② B→C→D→A③ C→B→A→D④ C→D→A→B
  3. 過去問 次の年表は、第二次世界大戦後 (WWII)の世界の新しい動きを示したものである。これについて、下の問い (1)~(3)に答えなさい。
    1955年第1回アジア・アフリカ会議 (バンドン)
    1960年(a) の17か国が独立
    1961年第1回,非同盟諸国首脳会議(ベオグラード)
    1964年国連貿易開発会議を創設(以後ほぼ4年ごとに開催)
    1974年新国際経済秩序樹立が宣言される(国際連合)
    注) アジア・アフリカ会議 (Afro-Asian Conference) 非同盟諸国首脳会議(Conference of Non-Aligned Nations) 国連貿易開発会議(UNCTAD: United Nations Conference on Trade and Development)
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  4. 2002年度-第2回 下線部1「第1回アジア・アフリカ会議」について、この会議で確認された原則は何か。正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 非核三原則② 自由貿易③ 平和十原則④ 最恵国待遇
  5. 2002年度-第2回 空欄(a)にはどのような地域が入るか。適切なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① アフリカ (Africa)② アジア (Asia)③ 中南米 (Latin America)④ ヨーロッパ (Europe)
  6. 2002年度-第2回 下線部2「非同盟諸国首脳会議」について、なぜ「非同盟」という言葉が使われたのか。最も適切なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 先進国、発展途上国のどちらにも属さないので② アメリカ (America) とソヴィエト (Soviet) のどちらの陣営にも属さないので③ ヨーロッパにも、また南北アメリカにも属さないので④ 産油国にも非産油国にも属さないので
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  7. 2009年度-第1回 次に示す第二次世界大戦(WWII) 後の日本に関する出来事A~Dを年代順に並べたものとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 A:沖縄返還協定調印 B:国連加盟 C:日本国憲法公布 D:サンフランシスコ (San Francisco) 平和条約調印
    ① C→A→B→D② C→D→B→A③ D→B→C→A④ D→A→C→B
  8. 2021年度・第2回 冷戦期のソ連と東欧諸国 (Eastern European countries) に関する次の出来事A~Dを年代順に並べたものとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 A: プラハの春 (Prague Spring) B: ベルリンの壁 (Berlin Wall)建設 C: ソ連によるアフガニスタン (Afghanistan) 侵攻開始 D: ゴルバチョフ (Mihail Gorbachev) のソ連共産党書記長(General Secretary of the Communist Party of the Soviet Union)就任
    ① ① A→D→C→B② ② B→A→C→D③ ③ C→B→D→A④ ④ D→C→A→B
  9. 2018年度・第1回 1980年代から1990年代にかけてソ連や東欧 (Eastern Europe) 諸国で起こった出来事として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① ① ソ連では、ゴルバチョフ (Mikhail Sergeyevich Gorbachev)の下、ペレストロイカ (perestroika)と呼ばれる改革がなされた。② ② ユーゴスラビア (Yugoslavia) では平和的に連邦制が解消され、民族ごとに新しい国家が誕生した。③ ③ チェコスロバキア (Czechoslovakia) では民主化運動が起きたが、ワルシャワ条約機構 (Warsaw Pact) 軍に鎮圧された。④ ④ 東ドイツでは、西側への亡命を阻止するため、ベルリンの壁 (Berlin Wall) が築かれた。
  10. 2021年度・第1回 ドイツ再統一前後に起こった次の出来事A~Cを年代順に並べたものとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 A: マルタ会談(Malta Summit) B: ソ連 (USSR)の消滅 C: ベルリンの壁崩壊
    ① ① A→B→C② ② A→C→B③ ③ C→A→B④ ④ C→B→A
  11. 模擬試験 第二次世界大戦以後の日本の政治・外交に関する記述として最も適切なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① サンフランシスコ講和会議が開かれ、すべての交戦国と平和条約が調印されて日本は独立を回復した。② 平和条約と同時に日米安全保障条約が締結され、自衛隊を創設した。③ 分裂していた日本社会党が再統一すると、保守陣営も合同して自由民主党を結成した。④ 沖縄返還協定が結ばれて、ソ連 (USSR)の占領下にあった沖縄の返還が実現した。
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  12. 過去問 問31 今日の国際政治に関する次の文章を読んで、下の(1)~(3)の問いに答えなさい。 第二次世界大戦終結後、アメリカとソ連 (USSR)の両超大国を頂点とする東西両陣営による、冷戦と呼ばれる対立が始まった。その一方で、米ソ両陣営に属さない。第三勢力が台頭していった。 1980年代後半に入ると、ソ連で始まった改革は国内外に大きな影響をもたらし、1989年12月に開かれた米ソ首脳会談によって、冷戦の終結が宣言された。しかし、その後は地域紛争や民族紛争、テロリズムが多発し、世界は新たな国際関係のあり方を模索している。 (1) 下線部1に関連して、冷戦中の出来事A~Dを年代順に並べたものとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 A:朝鮮戦争(Korean War) B:キューバ危機(Cuban crisis) C:中華人民共和国の建国 D:ベトナム戦争(Vietnam War)
    ① B→C→D→A② B→D→A→C③ C→A→B→D④ C→B→D→A
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  13. 過去問 問31 今日の国際政治に関する次の文章を読んで、下の(1)~(3)の問いに答えなさい。 第二次世界大戦終結後、アメリカとソ連 (USSR)の両超大国を頂点とする東西両陣営による、冷戦と呼ばれる対立が始まった。その一方で、米ソ両陣営に属さない。第三勢力が台頭していった。 1980年代後半に入ると、ソ連で始まった改革は国内外に大きな影響をもたらし、1989年12月に開かれた米ソ首脳会談によって、冷戦の終結が宣言された。しかし、その後は地域紛争や民族紛争、テロリズムが多発し、世界は新たな国際関係のあり方を模索している。 (2) 下線部2に関連して、1954年のネルー (Nehru) と周恩来の会談でまとめられた平和五原則の内容として誤っているものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 領土保全と主権の尊重② 非暴力,不服従③ 内政不干渉④ 平和的共存
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  14. 過去問 問31 今日の国際政治に関する次の文章を読んで、下の(1)~(3)の問いに答えなさい。 第二次世界大戦終結後、アメリカとソ連 (USSR)の両超大国を頂点とする東西両陣営による、冷戦と呼ばれる対立が始まった。その一方で、米ソ両陣営に属さない。第三勢力が台頭していった。 1980年代後半に入ると、ソ連で始まった改革は国内外に大きな影響をもたらし、1989年12月に開かれた米ソ首脳会談によって、冷戦の終結が宣言された。しかし、その後は地域紛争や民族紛争、テロリズムが多発し、世界は新たな国際関係のあり方を模索している。 (3) 下線部3の会談に出席したソ連の共産党書記長の名前を、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① ゴルバチョフ (Mikhail Gorbachev)② スターリン (Iosif Stalin)③ フルシチョフ (Nikita Khrushchev)④ エリツィン (Boris Nikolayevich Yeltsin)
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  15. 模擬試験 55年体制下の日本の政治に関する記述として誤っているものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 自由民主党と日本社会党の二大政党が、政治の主導権をめぐって対立した。② 汚職事件であるロッキード事件によって、田中角栄前首相が逮捕された。③ 長期政権となった小泉純一郎内閣が、「聖域なき構造改革」をすすめた。④ 自由民主党が総選挙で敗れ、細川護熙内閣が誕生して55年体制は崩壊した。
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  16. 模擬試験・第2回 第二次世界大戦(World War II) 後の世界の動きに関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① アメリカのトルーマン・ドクトリン (Truman Doctrine) に対抗して、ソ連を中心にコミンテルン (Comintern)を組織した。② アフリカ諸国が次々に独立し、1960年は「アフリカの年」といわれた。③ インドネシア (Indonesia) でアジア・アフリカ会議 (Afro-Asian Conference)が開かれ、平和五原則が宣言された。④ ソ連 (USSR) 解体後、東ヨーロッパ (Eastern Europe) 諸国では東欧革命が起き、共産党政権が崩壊していった。
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 冷戦が本格化した背景として、最も適当なものを次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① チャーチルが「鉄のカーテン」演説を行い、ソ連を非難したこと。② トルーマン大統領がトルーマン・ドクトリンを発表し、共産主義の拡大を阻止しようとしたこと。③ ソ連・東ヨーロッパ諸国がマーシャル・プランを拒否し、コミンフォルムを組織し、COMECONを設立したこと。④ ソ連が西ベルリンへの通交を禁止し、ベルリン封鎖を行ったこと。
    💡 Văn bản nêu rõ rằng việc Liên Xô và các nước Đông Âu từ chối Kế hoạch Marshall, thành lập Cominform và sau đó là COMECON đã khiến Chiến tranh Lạnh (冷戦) chính thức bắt đầu (本格化した). Các lựa chọn khác là những sự kiện quan trọng trong giai đoạn đầu Chiến tranh Lạnh nhưng không phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc 'bắt đầu quy mô lớn' của nó như mô tả trong văn bản.
  2. AI練習 第二次世界大戦後のアジアにおける出来事A~Dを年代順に並べたものとして、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。 A: 中華人民共和国の成立 B: 朝鮮戦争の勃発 C: ベトナム民主共和国の建国 D: インドシナ戦争の終結
    ① C→A→B→D② A→C→B→D③ C→B→A→D④ B→A→C→D
    💡 Theo văn bản: C: ベトナム民主共和国の建国 (1945年9月) A: 中華人民共和国の成立 (1949年10月) B: 朝鮮戦争の勃発 (1950年) D: インドシナ戦争の終結 (1954年) Vậy, thứ tự đúng là C→A→B→D.
  3. AI練習 冷戦終結に大きな影響を与えた人物とその政策に関する説明として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① フルシチョフは、ソ連共産党書記長として「新思考外交」を掲げ、アフガニスタンから撤退した。② ゴルバチョフは、ソ連共産党書記長としてペレストロイカを開始し、マルタ会談で冷戦の終結を宣言した。③ エリツィンは、ソ連の独裁体制を批判し、アメリカとの核兵器開発競争を激化させた。④ スターリンは、ソ連の経済立て直しのため、東ヨーロッパ経済相互援助会議(COMECON)を設立した。
    💡 Văn bản nêu rõ: năm 1985, ゴルバチョフ (Gorbachev) trở thành Tổng bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô, bắt đầu chính sách ペレストロイカ (Perestroika) và đề xướng「新思考外交」. Năm 1989, ông và Tổng thống Mỹ Bush đã họp tại マルタ会談 (Hội nghị Malta) và tuyên bố chấm dứt Chiến tranh Lạnh. Các lựa chọn khác mô tả sai về nhân vật hoặc sự kiện.
  4. AI練習 第一次石油危機(オイル・ショック)に関する説明として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 1979年のイラン革命を契機として発生し、世界経済に大きな打撃を与えた。② アラブ石油輸出国機構(OAPEC)が、イスラエルを支援する国への石油輸出を制限したことが原因である。③ 石油輸出国機構(OPEC)が原油価格の大幅な引き上げを実施したが、石油輸出の制限は行わなかった。④ 第3次中東戦争の結果、中東諸国が石油を戦略的に利用し始めたことで引き起こされた。
    💡 Văn bản ghi rõ: Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất xảy ra năm 1973, sau Chiến tranh Trung Đông lần thứ tư. アラブ石油輸出国機構(OAPEC) đã hạn chế xuất khẩu dầu sang các nước ủng hộ Israel, và 石油輸出国機構(OPEC) cũng thực hiện hạn chế xuất khẩu và tăng giá dầu đáng kể. Lựa chọn ① mô tả Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai. Lựa chọn ③ sai vì OPEC cũng hạn chế xuất khẩu. Lựa chọn ④ sai vì nó là kết quả của Chiến tranh Trung Đông lần thứ tư, không phải lần thứ ba.
  5. AI練習 第二次世界大戦後のドイツの東西分裂に関する説明として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① ソ連がアメリカ・イギリス・フランスによる占領地の統合に反対し、西ベルリンへの通交を禁止したことが直接のきっかけとなった。② ベルリンの壁が建設されたことで、東西ドイツの対立が決定的なものとなり、その後に分裂した。③ アメリカとソ連が、それぞれ自国の影響下にある地域を独立国家として承認した結果、分裂が確定した。④ 西ドイツが北大西洋条約機構(NATO)に加盟したことに対抗し、ソ連が東ドイツを独立させた。
    💡 Văn bản giải thích rằng khi Mỹ, Anh, Pháp thúc đẩy việc thống nhất các vùng chiếm đóng, Liên Xô đã phản đối và phong tỏa Tây Berlin vào năm 1948. Sự kiện này (ベルリン封鎖) đã khiến sự đối đầu giữa Tây Đức và Đông Đức trở nên quyết định, dẫn đến việc Đức chia cắt vào năm 1949. Lựa chọn ② sai vì Bức tường Berlin được xây dựng sau khi Đức đã chia cắt. Các lựa chọn ③ và ④ không phải là nguyên nhân trực tiếp nhất dẫn đến sự chia cắt như mô tả trong văn bản.

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

▲東西分裂時のドイツ
▲東西分裂時のドイツ · tr.130 — Bản đồ minh họa sự chia cắt nước Đức và Berlin trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, giúp người học hình dung rõ hơn về tình hình địa lý và chính trị lúc bấy giờ.
冷戦期の東西対立年表
冷戦期の東西対立年表 · tr.131 — Bảng niên biểu các sự kiện chính trong cuộc đối đầu Đông-Tây thời Chiến tranh Lạnh, thể hiện sự hình thành các khối quân sự và kinh tế.
冷戦下のヨーロッパ (1956年)
冷戦下のヨーロッパ (1956年) · tr.131 — Bản đồ châu Âu năm 1956, minh họa sự phân chia thành các quốc gia thành viên NATO và Khối Warszawa trong Chiến tranh Lạnh.
毛沢東
(1893-1976)
毛沢東 (1893-1976) · tr.132 — Chân dung Mao Trạch Đông, lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc, người đã thành lập Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào năm 1949.
ケネディ
(1917-63)
ケネディ (1917-63) · tr.132 — Chân dung John F. Kennedy, tổng thống Hoa Kỳ trong thời kỳ Khủng hoảng tên lửa Cuba.
冷戦体制下の地域紛争
冷戦体制下の地域紛争 · tr.133 — Biểu đồ này minh họa chuỗi các sự kiện và xung đột khu vực trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, bao gồm Nội chiến Trung Quốc, Chiến tranh Đông Dương, Chiến tranh Triều Tiên, Khủng hoảng tên lửa Cuba và Chiến tranh Việt Nam, cùng với sự can thiệp của Mỹ.
アジア諸国の独立
アジア諸国の独立 · tr.133 — Bản đồ này thể hiện các quốc gia châu Á đã giành độc lập, cùng với năm độc lập của từng nước, cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình phi thực dân hóa trong khu vực sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
アフリカ諸国の独立
アフリカ諸国の独立 · tr.134 — Bản đồ này minh họa quá trình giành độc lập của các quốc gia châu Phi, cho thấy thời điểm các quốc gia này giành được độc lập, giúp người học hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử của quá trình phi thực dân hóa và sự hình thành các quốc gia mới sau Thế chiến II.
ゴルバチョフ
(1931-2022)
ゴルバチョフ (1931-2022) · tr.136 — Hình ảnh chân dung Mikhail Gorbachev, tổng bí thư cuối cùng của Liên Xô, giúp nhận diện nhân vật lịch sử quan trọng trong giai đoạn kết thúc Chiến tranh Lạnh.
▲結成当初の独立国家共同体
▲結成当初の独立国家共同体 · tr.136 — Bản đồ các quốc gia độc lập ban đầu của Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (CIS) sau khi Liên Xô tan rã, giúp hình dung sự thay đổi địa chính trị khu vực.
▲中東の民主化運動
▲中東の民主化運動 · tr.137 — Bản đồ thể hiện các quốc gia ở Trung Đông và Bắc Phi liên quan đến phong trào dân chủ hóa (Mùa xuân Ả Rập), giúp người học hình dung phạm vi địa lý của sự kiện này.
日本統治の仕組み
日本統治の仕組み · tr.138 — Sơ đồ này minh họa cơ cấu quản lý của Nhật Bản dưới sự chiếm đóng của Đồng minh sau Thế chiến thứ hai, cho thấy mối quan hệ giữa Ủy ban Viễn Đông, Chính phủ Hoa Kỳ, Tổng tư lệnh tối cao các lực lượng Đồng minh (GHQ) và Chính phủ Nhật Bản, giúp người học hiểu rõ hơn về hệ thống chính trị trong giai đ
【沖縄のアメリカ軍基地問題】
【沖縄のアメリカ軍基地問題】 · tr.139 — Bản đồ thể hiện vị trí các căn cứ quân sự Mỹ tại Okinawa, giúp hiểu rõ vấn đề căn cứ quân sự Mỹ ở Okinawa được đề cập trong bài.
世界の主なできごと
世界の主なできごと · tr.140 — Bảng niên biểu tổng hợp các sự kiện lịch sử quan trọng trên thế giới, chia theo châu lục (Châu Mỹ/Châu Âu và Châu Á/Châu Phi) và thế kỷ, giúp người học nắm vững dòng thời gian và mối liên hệ giữa các sự kiện.
歴史年表
歴史年表 · tr.141 — Bảng niên biểu tổng hợp các sự kiện lịch sử quan trọng từ năm 1900 đến 2003, giúp người học nắm vững trình tự và mối liên hệ giữa các sự kiện.
第二次世界大戦後の世界の新しい動きを示す年表
第二次世界大戦後の世界の新しい動きを示す年表 · tr.350 — Bảng niên biểu này liệt kê các sự kiện quan trọng sau Thế chiến II, giúp người học nắm vững trình tự thời gian và các phong trào mới của thế giới trong giai đoạn này, đặc biệt liên quan đến các hội nghị quốc tế và sự độc lập của các quốc gia.
📊