Cận đại hóa Nhật Bản & chính sách bành trướng châu Á — Minh Trị Duy Tân
4-1
日本の近代化 Minh Trị Duy Tân (明治維新)
Mạc phủ Tokugawa (徳川幕府, 1603-1867) đóng cửa (鎖国) hơn 200 năm. Cuối Edo, sức ép từ phương Tây + khủng hoảng nội bộ → Mạc phủ sụp → chính phủ Minh Trị (明治政府) đẩy mạnh hiện đại hóa "Phú quốc cường binh" (富国強兵).
① Cuối thời Edo (幕末)
1853Tàu đen của Perry (ペリー黒船) 4 chiếc đến Uraga — yêu cầu mở cửa.
1858Hiệp ước Tu hảo Thông thương Nhật-Mỹ (日米修好通商条約) — bất bình đẳng: 治外法権 (lãnh sự tài phán) + 関税自主権なし (mất quyền tự chủ thuế quan).
1860Đại Lão Ii Naosuke (大老 井伊直弼) bị ám sát ở cửa Sakurada (桜田門外の変).
1866Đồng minh Satsuma-Chōshū (薩長同盟) qua trung gian Sakamoto Ryōma (坂本龍馬).
1867/10大政奉還 (Đại Chính Phụng Hoàn) — Tướng quân Yoshinobu trả lại quyền cho Thiên hoàng. 1867/12 王政復古の大号令.
1868-69Chiến tranh Boshin (戊辰戦争) — quân Minh Trị thắng phe Mạc phủ.
② Cải cách Minh Trị (明治改革)
Năm
Cải cách
Nội dung
1868
5 điều thệ văn (五箇条の御誓文)
Phương châm mới: nghị hội mở, học hỏi thế giới
1869
版籍奉還
Daimyō trả lại đất đai - dân chúng cho Thiên hoàng
1871
廃藩置県
Bãi bỏ phiên (藩) → lập tỉnh (県). Trung ương tập quyền.
1872
学制 + 鉄道
Giáo dục bắt buộc + đường sắt Shimbashi-Yokohama đầu tiên
1873
地租改正 + 徴兵令
Đổi thuế đất sang tiền (3%) + lính nghĩa vụ (満20歳)
1873
Iwakura Mission (岩倉使節団) về
1871-73 sang Mỹ + Âu học. Trưởng đoàn Iwakura Tomomi
1877
西南戦争
Saigō Takamori (薩摩) khởi nghĩa → thất bại. Kết thúc kháng cự cũ.
1885
Nội các (内閣制度)
Itō Hirobumi (伊藤博文) thủ tướng đầu tiên
1889/2/11
大日本帝国憲法
Hiến pháp Đế quốc Nhật Bản (theo mẫu Phổ-Đức). 天皇主権.
1890
Quốc hội (帝国議会) đầu tiên
Lưỡng viện: 衆議院 + 貴族院
③ Khẩu hiệu Minh Trị
富国強兵 (Phú quốc cường binh) — chấn hưng kinh tế + quân đội
殖産興業 (Thực sản hưng nghiệp) — phát triển công nghiệp (Tomioka Silk Mill 1872 — UNESCO).
文明開化 (Văn minh khai hóa) — Tây hóa văn hóa-lối sống.
脱亜入欧 (Thoát Á nhập Âu) — của Fukuzawa Yukichi (福沢諭吉).
4-2
日本のアジア進出 Nhật Bản bành trướng châu Á
1874Viễn chinh Đài Loan (台湾出兵) — cớ dân Lưu Cầu bị giết.
1875Sự cố Giang Hoa (江華島事件) — Nhật ép Triều Tiên mở cửa. 1876 ký Hiệp ước Giang Hoa (bất bình đẳng).
1879Sáp nhập Ryukyu → tỉnh Okinawa (琉球処分).
1894-95日清戦争 (Trung-Nhật) — Nhật thắng. 下関条約: Đài Loan + Bành Hồ + 遼東半島 (sau bị 3 nước Nga-Pháp-Đức can thiệp trả lại) + 2亿両 + Triều Tiên độc lập.
1902日英同盟 (Đồng minh Anh-Nhật) — chống Nga.
1904-05日露戦争 (Nga-Nhật) — Nhật thắng. ポーツマス条約 (Hiệp ước Portsmouth) ở Mỹ (TT Theodore Roosevelt trung gian): Nhật được nửa Sakhalin Nam + 旅順-大連 + ưu thế ở 朝鮮. Nhưng KHÔNG có bồi thường → bạo loạn 日比谷.
1910韓国併合 (Sáp nhập Hàn Quốc) — Triều Tiên thành thuộc địa Nhật (đến 1945). 朝鮮総督府 lập tại Seoul (京城).
1911Hiệp ước 改正条約 — khôi phục quyền tự chủ thuế quan (sau khi đã khôi phục 治外法権 năm 1894 dưới Ngoại trưởng 陸奥宗光).
191521 điều yêu sách (対華21カ条要求) — Nhật ép TQ trong WWI.
💡 Bất bình đẳng hiệp ước - Quá trình khôi phục:
・ 1894 陸奥宗光 (Mutsu Munemitsu) khôi phục 治外法権 với Anh (trước WWI).
・ 1911 小村寿太郎 (Komura Jutarō) khôi phục 関税自主権 với Mỹ → hoàn toàn bình đẳng.
Perry đến Uraga năm nào?
① 1842② 1853③ 1858④ 1867
大政奉還 là ai trả lại quyền cho ai?
① Tokugawa Yoshinobu → Thiên hoàng② Thiên hoàng → Saigō③ Daimyō → Mạc phủ④ Mạc phủ → Quốc hội
"廃藩置県" có nghĩa?
① Bãi phiên lập tỉnh② Đổi thuế③ Lính nghĩa vụ④ Mở cảng
Hiến pháp Đế quốc Nhật 1889 mẫu theo nước nào?
① Anh② Pháp③ Phổ-Đức④ Mỹ
"脱亜入欧" do ai chủ trương?
① Itō Hirobumi② Fukuzawa Yukichi③ Saigō Takamori④ Iwakura Tomomi
Hiệp ước Shimonoseki 1895 nhường gì cho Nhật?
① Mãn Châu② Đài Loan + Bành Hồ + 遼東 (sau trả lại)③ Triều Tiên④ Sakhalin
Hiệp ước Portsmouth (1905) do ai trung gian?
① Theodore Roosevelt② Wilson③ Truman④ McKinley
Nhật sáp nhập Hàn Quốc năm nào?
① 1895② 1905③ 1910④ 1915
Ngoại trưởng nào khôi phục 治外法権 năm 1894?
① 小村寿太郎② 陸奥宗光③ 井上馨④ 大隈重信
"3 nước can thiệp trả lại 遼東半島 (三国干渉)" là 3 nước nào?
① Anh-Pháp-Đức② Nga-Pháp-Đức③ Anh-Mỹ-Pháp④ Nga-Anh-Pháp
Đáp án Chương 4
1: ② 1853 — 4 tàu đen (黒船) tại Uraga (浦賀). 2: ① 1867/10 Tokugawa Yoshinobu (15th shogun) trả quyền cho Thiên hoàng Minh Trị. 3: ① 1871 廃藩置県 — chuyển 藩 sang 県. 4: ③ Phổ-Đức (Itō học từ Bismarck) → 天皇主権. 5: ② Fukuzawa Yukichi (1885) — chủ bút Jiji Shinpō. 6: ② 遼東半島 sau bị Nga-Pháp-Đức ép trả TQ. 7: ① Theodore Roosevelt — sau nhận Nobel Hòa bình 1906. 8: ③ 1910/8 → đến 1945/8. 9: ② 陸奥宗光 (Mutsu) — Bộ trưởng Ngoại giao Itō nội các. 10: ② Nga + Pháp + Đức = 三国干渉.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.114
4 Nhật Bản hiện đại hóa và châu Á
● Hiện đại hóa Nhật Bản
Mở cửa đất nước
Ở Nhật Bản, từ giữa thế kỷ 17 trở đi, Mạc phủ Edo (1603~1867) đã thực hiện chính sách bế quan tỏa cảng (鎖国政策) đóng cửa giao thương với các quốc gia khác, ngoại trừ Hà Lan, Trung Quốc, Triều Tiên và Ryukyu (Okinawa). Tuy nhiên, vào năm 1853, Perry của Mỹ đã dẫn đầu hạm đội tàu hơi nước (thuyền đen) đến và yêu cầu mở cửa đất nước dựa trên sức mạnh quân sự. Do đó, năm sau, Mạc phủ đã ký Hiệp ước Hòa bình và Hữu nghị Nhật – Mỹ (日米和親条約) và mở cửa hai cảng Shimoda và Hakodate.
Năm 1858, Hiệp ước Hữu nghị và Thương mại Nhật – Mỹ (日米修好通商条約) đã được ký kết với Harris, Tổng lãnh sự đầu tiên của Mỹ (người đứng đầu lãnh sự quán thực hiện việc thúc đẩy thương mại và bảo hộ công dân của nước mình ở nước ngoài), và năm sau, Yokohama cùng các cảng khác được mở cửa, thương mại bắt đầu (tr.176). Tiếp đó, Nhật Bản cũng ký các hiệp ước tương tự với Anh và các nước khác. Những hiệp ước này là các hiệp ước bất bình đẳng (不平等条約) vì ① Nhật Bản không có quyền tự chủ về thuế quan (関税自主権) (quyền tự quyết định mức thuế quan của nước mình), và ② công nhận quyền tài phán lãnh sự (領事裁判権) (quyền người nước ngoài được xét xử theo luật pháp của nước họ) cho người nước ngoài. Do đó, sau này, việc sửa đổi (改正) các hiệp ước bất bình đẳng đã trở thành mục tiêu ngoại giao lớn của Nhật Bản.
Chính sách tập trung hóa quyền lực và hiện đại hóa của chính phủ Minh Trị
Chính phủ Minh Trị, được thành lập vào cuối năm 1867 thay thế Mạc phủ Edo, đã tổ chức lại bộ máy lấy Thiên hoàng làm trung tâm và thiết lập chế độ tập trung quyền lực (Minh Trị Duy tân (明治維新)).
Ngoài ra, để xây dựng một quốc gia hiện đại, chính phủ Minh Trị đã phát triển kinh tế và tăng cường sức mạnh quân sự (Phú quốc cường binh (富国強兵)). Để làm được điều đó, họ đã du nhập các thể chế kinh tế và công nghệ tiên tiến của châu Âu và Mỹ, thúc đẩy chính sách khuyến khích công nghiệp (殖産興業政策) nhằm phát triển các ngành công nghiệp hiện đại trong những năm 1870-1880, và thành lập các nhà máy do nhà nước quản lý (nhà máy do chính phủ Minh Trị điều hành) như nhà máy dệt lụa (sản xuất tơ sống) (tr.177).
Thành lập nhà nước lập hiến
Trong bối cảnh phong trào Dân quyền Tự do (自由民権運動) đòi hỏi thành lập Quốc hội và ban hành hiến pháp ngày càng dâng cao, chính phủ đã xúc tiến việc chuẩn bị soạn thảo hiến pháp, tập trung vào Itō Hirobumi (伊藤博文). Năm 1885, chế độ nội các (内閣制度) được áp dụng, và Itō Hirobumi (伊藤博文) trở thành Thủ tướng đầu tiên (tr. 236). Sau đó, vào năm 1889, Hiến pháp Đại Nhật Bản Đế quốc (大日本帝国憲法) (Hiến pháp Minh Trị) đã được ban hành, dựa trên Hiến pháp Đức (ドイツ憲法) (tr.221). Đây là hiến pháp hiện đại đầu tiên ở Đông Á.
Itō Hirobumi (1841-1909)
原書 p.115
● Nhật Bản tiến vào châu Á
Quan hệ với Trung Quốc và Triều Tiên
Năm 1871, Nhật Bản đã ký kết Hiệp ước Hữu nghị Nhật-Thanh (日清修好条規) với Trung Quốc (Thanh). Đây là hiệp ước bình đẳng đầu tiên mà Nhật Bản ký với một quốc gia nước ngoài.
Mặt khác, Triều Tiên đang thực hiện chính sách bế quan tỏa cảng, và tại Nhật Bản, nơi muốn thiết lập quan hệ ngoại giao với Triều Tiên, lý thuyết Chinh Hàn (征韓論) đòi mở cửa Triều Tiên bằng vũ lực đã dâng cao. Lấy sự kiện Sự kiện Ganghwa (江華島事件) xảy ra do khiêu khích Triều Tiên làm khởi điểm, năm 1876, Nhật Bản đã ký kết Hiệp ước Hữu nghị Nhật-Triều (日朝修好条規) (Hiệp ước Ganghwa), một hiệp ước bất bình đẳng (不平等条約) đối với Triều Tiên, buộc Triều Tiên mở cửa.
Chiến tranh Nhật-Thanh
Sau đó, trong nội bộ Triều Tiên, cuộc đối đầu và xung đột giữa phe thân Trung Quốc ủng hộ Trung Quốc và phe thân Nhật Bản ủng hộ Nhật Bản tiếp diễn, quan hệ giữa Nhật Bản và Trung Quốc cũng xấu đi vì vấn đề Triều Tiên.
Trong bối cảnh đó, lấy cuộc Chiến tranh Nông dân Giáp Ngọ (甲午農民戦争) do nông dân Triều Tiên khởi xướng vào năm 1894 làm khởi điểm, Chiến tranh Nhật-Thanh (日清戦争) (1894-95) đã bùng nổ. Nhật Bản với trang bị quân sự hiện đại đã chiến thắng Trung Quốc, và năm 1895, một hiệp ước hòa bình (講和条約) đã được ký kết tại Shimonoseki (Hiệp ước Shimonoseki). Nhật Bản đã nhận được một khoản bồi thường chiến tranh lớn (tiền mà quốc gia bại trận trả cho quốc gia chiến thắng) từ Trung Quốc, ngoài ra còn giành được Đài Loan và Bán đảo Liêu Đông (遼東半島).
Sự phân chia Trung Quốc của các cường quốc
Khi Trung Quốc thất bại trong Chiến tranh Nhật-Thanh, từ năm 1898 đến năm sau đó, việc phân chia Trung Quốc của các cường quốc đã diễn ra. Vì lý do này, Trung Quốc đã phát động phong trào bài ngoại nhằm trục xuất người nước ngoài, và năm 1900, đã tuyên chiến với các cường quốc nhưng thất bại (Sự biến Bắc Thanh (北清事変)).
Sau đó, tại Trung Quốc, năm 1911, Cách mạng Tân Hợi (辛亥革命) đã bùng nổ. Năm 1912, chính phủ Trung Hoa Dân Quốc (中華民国) với Tôn Trung Sơn (孫文) làm Đại Tổng thống lâm thời đã được thành lập, và triều Thanh đã sụp đổ.
〔図表: 列強による中国分割〕
Chiến tranh Nga-Nhật
Khi Nhật Bản giành được Bán đảo Liêu Đông theo Hiệp ước Shimonoseki, Nga (ロシア), quốc gia đang thúc đẩy chính sách nam tiến, đã mời Pháp và Đức (フランス・ドイツ) cùng yêu cầu Nhật Bản trả lại Bán đảo Liêu Đông cho Trung Quốc (Can thiệp Tam quốc (三国干渉)). Nhật Bản đã chấp nhận yêu cầu này, nhưng trong nước, sự thù địch đối với Nga đã gia tăng. Hơn nữa, Nga đã lợi dụng Sự biến Bắc Thanh để chiếm đóng Mãn Châu, khu vực đông bắc Trung Quốc bao gồm Lữ Thuận và Đại Liên.
原書 p.116
chiếm đóng các tỉnh và không rút quân khỏi Mãn Châu ngay cả sau sự biến.
Để đối phó với chính sách Nam tiến của Nga, năm 1902, Nhật Bản đã ký Hiệp ước Đồng minh Anh-Nhật (日英同盟協約) với Anh, quốc gia cũng lo sợ chính sách Nam tiến của Nga. Năm 1904, Chiến tranh Nga-Nhật (日露戦争) (1904~1905) đã nổ ra giữa Nhật Bản và Nga. Tuy nhiên, Nhật Bản đã mất nhiều binh lực, tài chính và vật chất đều thiếu thốn, còn Nga cũng xảy ra cách mạng trong nước và không thể tiếp tục chiến tranh. Do đó, vào năm 1905, với sự trung gian của Tổng thống Mỹ Theodore Roosevelt, Hiệp ước Portsmouth đã được ký kết. Theo hiệp ước này, Nhật Bản đã giành được quyền thuê (租借権) (quyền thuê lãnh thổ của nước khác) ở Lữ Thuận (旅順) và Đại Liên (大連), cũng như phần phía nam vĩ tuyến 50 độ của Sakhalin (樺太), nhưng không thu được bồi thường chiến phí.
Nhật Bản tiến ra đại lục
Nhật Bản, sau khi chiến thắng Chiến tranh Nga-Nhật, đã đẩy mạnh việc tiến vào bán đảo Triều Tiên. Năm 1905, biến Hàn Quốc thành quốc gia bảo hộ, và năm 1910, ký kết Hiệp ước Sáp nhập Hàn Quốc (韓国併合条約) và biến nước này thành thuộc địa. Sau đó, Nhật Bản đặt Tổng đốc phủ Triều Tiên (朝鮮総督府) tại Hàn Quốc để cai trị Triều Tiên.
Ngoài ra, sau Hiệp ước Portsmouth, để mở rộng ảnh hưởng tại Mãn Châu, Nhật Bản đã thành lập Công ty Đường sắt Nam Mãn Châu (Mantetsu) (南満州鉄道株式会社(満鉄)) tại Mãn Châu và đặt quân đội Nhật Bản (sau này là Đạo quân Quan Đông (関東軍)) làm lực lượng bảo vệ đường sắt. Sau Chiến tranh Nga-Nhật, Mỹ đã phản đối việc Nhật Bản độc chiếm lợi ích ở Nam Mãn Châu bằng cách kêu gọi chính sách Mở cửa (門戸開放), và các phong trào bài trừ người nhập cư Nhật Bản (日本人移民の排斥運動) cũng diễn ra ở Mỹ, khiến quan hệ giữa Nhật Bản và Mỹ xấu đi.
Mặt khác, để đối phó với việc Mỹ tiến vào Mãn Châu, quan hệ giữa Nhật Bản và Nga trở nên hợp tác, và từ năm 1907 đến năm 1916, Hiệp ước Nga-Nhật (日露協約) đã được ký kết 4 lần.
Sửa đổi hiệp ước
Việc sửa đổi các hiệp ước bất bình đẳng (不平等条約) (tr. 110) như Hiệp ước Hữu nghị và Thương mại Nhật-Mỹ (日米修好通商条約) là một mục tiêu ngoại giao lớn, nhưng các cuộc đàm phán đã không tiến triển dễ dàng. Tuy nhiên, khi Nga bắt đầu xây dựng Đường sắt xuyên Siberia (シベリア鉄道) từ năm 1891, Anh đã tiếp cận Nhật Bản để bảo vệ lợi ích của mình ở Đông Á. Năm 1894, ngay trước khi Chiến tranh Thanh-Nhật (日清戦争) bùng nổ, một hiệp ước mới đã được ký kết với Anh, loại bỏ quyền tài phán lãnh sự (領事裁判権). Ngoài ra, vào năm 1911, sau Chiến tranh Nga-Nhật, quyền tự chủ về thuế quan (関税自主権) đã được khôi phục hoàn toàn, và việc sửa đổi hiệp ước đã được hoàn thành.
原書 p.117
Chiến tranh Thanh-Nhật (日清戦争)
(1894~95)
Xung đột giữa Nhật Bản và nhà Thanh (清) liên quan đến Triều Tiên (朝鮮)
Khởi nguồn từ Chiến tranh Nông dân Giáp Ngọ (甲午農民戦争)
Hòa đàm bằng Hiệp ước Shimonoseki (下関条約)
Can thiệp của Ba Nước (三国干渉)
(1895)
Hoàn trả Bán đảo Liêu Đông (遼東半島)
Phân chia Trung Quốc (中国分割)
Nga tiến vào Mãn Châu (満州)
Chiến tranh Nga-Nhật (日露戦争)
(1904~05)
Ký kết Hiệp ước Liên minh Anh-Nhật (日英同盟協約) với Anh
Hòa đàm bằng Hiệp ước Portsmouth (ポーツマス条約)
▲ Diễn biến từ Chiến tranh Thanh-Nhật (日清戦争) đến Chiến tranh Nga-Nhật (日露戦争)
原書 p.344
II Lịch sử 4 Nhật Bản hiện đại hóa và châu Á
Đáp án tr.122
Câu 1 Chọn một trong các nội dung phù hợp nhất sau đây từ ①~④ về Hiệp ước Hữu nghị và Thương mại Nhật-Mỹ (日米修好通商条約) được ký kết vào năm 1858.
Khi Nhật Bản bị các cường quốc châu Âu tấn công, Hoa Kỳ sẽ bảo vệ Nhật Bản.
Hoa Kỳ thuê Nagasaki và Kobe trong 99 năm làm các cảng dùng cho thương mại.
Thương mại chỉ giới hạn cho các nhà kinh doanh được cấp phép, và các mặt hàng thương mại cũng chỉ giới hạn ở thực phẩm.
Tội phạm do người Mỹ cư trú tại Nhật Bản gây ra đối với người Nhật sẽ do lãnh sự Hoa Kỳ xét xử dựa trên luật pháp của Hoa Kỳ. (Năm 2011 - Lần 2)
Câu 2 Chọn một trong các mô tả phù hợp nhất sau đây từ ①~④ về chính sách của chính phủ Nhật Bản ngay sau Minh Trị Duy tân (明治維新).
Dưới khẩu hiệu "Khuyến khích công nghiệp" (殖産興業), chính phủ đã thành lập các nhà máy do nhà nước quản lý như nhà máy dệt lụa và nhà máy kéo sợi.
Cử đoàn khảo sát đến Anh, chuẩn bị cho việc ban hành hiến pháp và thành lập Quốc hội (国会).
Để tăng cường sự ủng hộ đối với các chính sách của chính phủ, đã khuyến khích thành lập các đảng phái chính trị.
Chú trọng chính trị trong nước, theo gương Hoa Kỳ, áp dụng Học thuyết Monroe (Monroe Doctrine). (Năm 2005 - Lần 2)
Câu 3 Chọn một trong các mô tả phù hợp nhất sau đây từ ①~④ về tình hình châu Á sau Chiến tranh Thanh-Nhật (First Sino-Japanese War).
Hoa Kỳ yêu cầu Triều Tiên (Korea) mở cửa đất nước và buộc họ ký các hiệp ước bất bình đẳng.
Anh giành được quyền thuê Hồng Kông (Hong Kong) từ Trung Quốc.
Pháp yêu cầu bảo toàn lãnh thổ và cơ hội bình đẳng cho Trung Quốc.
Nga giành được quyền thuê và quyền xây dựng đường sắt tại khu vực Mãn Châu (Manchuria). (Năm 2012 - Lần 1)
原書 p.345
Câu 4 Chọn một trong các câu ①~④ dưới đây mô tả chính xác nhất về mối quan hệ giữa Nhật Bản và các nước khác sau khi Chiến tranh Nga-Nhật (Russo-Japanese War) kết thúc.
Đức đã ký một liên minh quân sự với Nhật Bản để đối phó với sức mạnh quân sự của Pháp và Nga.
Xung đột vũ trang với Nga vẫn tiếp diễn ở Mãn Châu (Manchuria) ngay cả sau khi ký kết hiệp ước hòa bình.
Anh đã đề nghị chấm dứt Liên minh Anh-Nhật vì cho rằng mối đe dọa từ Nga đã được loại bỏ.
Mối quan hệ giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ xấu đi, chẳng hạn như phong trào bài trừ người nhập cư Nhật Bản đã nổ ra ở Hoa Kỳ, quốc gia chủ trương chính sách mở cửa.
(2014年度-第2回)
Câu 5 Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi (1), (2) dưới đây.
Vào nửa sau thế kỷ 19, Nhật Bản bắt đầu xây dựng một quốc gia hiện đại. Nhiều luật khác nhau đã được ban hành, và vào năm 1889, Hiến pháp (憲法) đã được ban bố. Việc hoàn thiện cơ chế của một nhà nước pháp quyền (法治国家) là điều cần thiết để sửa đổi các hiệp ước đã ký vào cuối thời Mạc phủ (幕末).
(1) Liên quan đến phần gạch chân 1, chọn một trong các câu ①~④ dưới đây mô tả chính xác nhất về Hiến pháp này.
Dựa trên chủ nghĩa bình đẳng, quy định rõ ràng về bình đẳng giới.
Là hiến pháp đầu tiên trên thế giới quy định rõ ràng về việc đảm bảo quyền xã hội (社会権).
Áp dụng chế độ liên bang (連邦制) để phân tán quyền lực.
Là hiến pháp hiện đại đầu tiên ở Đông Á (East Asia) và áp dụng chế độ quân chủ lập hiến (立憲君主制).
(2) Liên quan đến phần gạch chân 2, tại sao chính phủ lại đặt mục tiêu sửa đổi các hiệp ước? Chọn một trong các câu ①~④ dưới đây là lý do thích hợp nhất.
Vì đã cho phép quân đội nước ngoài đồn trú với lý do duy trì an ninh trật tự trong nước.
Vì Nhật Bản không có quyền tự chủ về thuế quan (関税自主権) và đã công nhận quyền tài phán lãnh sự (領事裁判権) cho người nước ngoài.
Vì các khu vực như Yokohama và Kobe bị buộc phải cho thuê (租借).
Vì việc bổ nhiệm người nước ngoài làm cố vấn chính phủ (政府顧問) trong nội các là bắt buộc.
① 日本がヨーロッパ列強から攻撃を受けた際には、アメリカが日本を防衛する。② アメリカは貿易に用いる港として長崎と神戸を99年間租借する。③ 貿易は許可を受けた業者だけに限定され、貿易品目も食料品に限定される。④ 日本に滞在するアメリカ人による日本人への犯罪は、アメリカの法律に基づいてアメリカの領事が裁判をおこなう。
① 日本が外国に対し、国内の特定地域を租借地として提供することを義務付けられたこと。② 日本が自国の関税率を自主的に決定する権利を持たず、外国に領事裁判権を認めたこと。③ 日本の国民が外国の法律に基づいて裁判を受けることを受け入れたこと。④ 外国からの軍事援助と引き換えに、日本が国内の政治に外国の介入を許したこと。
💡 Theo sách, các điều ước bất bình đẳng mà Nhật Bản ký kết bao gồm việc Nhật Bản không có quyền tự chủ về thuế quan (関税自主権) và phải công nhận quyền tài phán lãnh sự (領事裁判権) cho người nước ngoài. Lựa chọn ② phản ánh đúng cả hai điểm này. Lựa chọn ①, ③, ④ không đúng với nội dung sách về các điều ước bất bình đẳng ban đầu.
① 甲午農民戦争をきっかけに開戦し、日本は清から多額の賠償金と台湾・遼東半島を獲得した。② 江華島事件をきっかけに開戦し、日本は朝鮮を保護国とする権利を得た。③ 清の排外運動をきっかけに開戦し、日本は満州における鉄道敷設権を獲得した。④ 三国干渉をきっかけに開戦し、日本はイギリスとの同盟を強化した。
💡 Theo sách, Chiến tranh Thanh-Nhật (日清戦争) bùng nổ do cuộc Khởi nghĩa nông dân Giáp Ngọ (甲午農民戦争) ở Triều Tiên. Kết quả là Nhật Bản đã giành chiến thắng và thông qua Hiệp ước Shimonoseki, Nhật Bản nhận được khoản bồi thường lớn từ Thanh triều, cùng với việc giành được Đài Loan và bán đảo Liêu Đông.
① 鎖国政策を維持し、オランダ・中国・朝鮮・琉球以外の国との交渉を閉ざした。② 天皇を中心とする中央集権化を確立し、富国強兵や殖産興業政策を進めた。③ 自由民権運動の要求に応じ、アメリカ合衆国をモデルとした連邦制国家を樹立した。④ ヨーロッパ列強との不平等条約を直ちに破棄し、関税自主権を完全回復した。
💡 Sách nêu rõ rằng Chính phủ Minh Trị đã thiết lập một hệ thống tập trung quyền lực xoay quanh Thiên hoàng (中央集権化), thực hiện chính sách "Phú quốc cường binh" (富国強兵) nhằm phát triển kinh tế và tăng cường quân sự, đồng thời thúc đẩy chính sách "Thực sản hưng nghiệp" (殖産興業政策) để xây dựng các ngành công nghiệp hiện đại.
① 紡績業はアメリカへの綿糸輸出が増加し、製糸業は中国から綿花を輸入した。② 製糸業はアメリカ向けの生糸輸出が増加し、紡績業はインドから綿花を輸入した。③ 官営の八幡製鉄所が中心となり、鉄鋼製品の対外輸出を拡大した。④ 軽工業の発展は日露戦争後に本格化し、主にヨーロッパ市場に製品を輸出した。
💡 Sách ghi rõ rằng trong giai đoạn Cách mạng công nghiệp, ngành sản xuất tơ sống (製糸業) của Nhật Bản đã tăng cường xuất khẩu tơ sống sang Mỹ, và đến năm 1909 trở thành nước xuất khẩu tơ sống lớn nhất thế giới. Đồng thời, ngành dệt sợi (紡績業) đã phát triển nhanh chóng nhờ nhập khẩu bông giá rẻ từ Ấn Độ.
① 三国干渉によってロシアへの敵対心が高まった日本は、日英同盟協約を結んで日露戦争に勝利した。その後、アメリカとの関係は日本人移民排斥運動などにより悪化した。② 日清戦争後、日本はロシアと日露協約を結び、満州における権益を共同で確保した。③ 日露戦争の講和条約であるポーツマス条約で、日本はロシアから多額の賠償金と樺太全島を獲得した。④ 日本は日露戦争後、朝鮮の独立を支持し、清との間で日清修好条規を改正して対等な関係を築いた。
💡 Sách mô tả rằng sau sự kiện Tam Quốc Can Thiệp (三国干渉), Nhật Bản đã tăng cường thái độ thù địch với Nga, và ký Hiệp ước Đồng minh Anh-Nhật (日英同盟協約) để đối phó với Nga, dẫn đến Chiến tranh Nga-Nhật. Sau chiến tranh, quan hệ giữa Nhật Bản và Mỹ trở nên xấu đi do các phong trào bài trừ người nhập cư Nhật Bản ở Mỹ và sự phản đối chính sách độc quyền lợi ích của Nhật Bản ở Mãn Châu.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
伊藤博文 · tr.114 — Hình ảnh minh họa chân dung của Ito Hirobumi, giúp học sinh nhận diện nhân vật lịch sử quan trọng này trong quá trình hiện đại hóa Nhật Bản.▲列強の中国分割 · tr.115 — Bản đồ này minh họa sự phân chia Trung Quốc bởi các cường quốc (Anh, Pháp, Đức, Nga, Nhật Bản) thành các khu vực ảnh hưởng sau Chiến tranh Thanh-Nhật.日清戦争から日露戦争までの流れ · tr.117 — Sơ đồ dòng chảy các sự kiện chính từ Chiến tranh Thanh-Nhật đến Chiến tranh Nga-Nhật, bao gồm Can thiệp Tam quốc và sự tiến quân của Nga vào Mãn Châu.