"番犬" (watchdog) chức năng: giám sát quyền lực — gốc dân chủ.
③ Vấn đề truyền thông hiện đại
世論操作: tuyên truyền (propaganda).
商業主義: chạy theo rating.
センセーショナリズム: giật gân.
権力との癒着: quan hệ thân thiết quá mức (記者クラブ Nhật).
個人情報・名誉毀損: xâm phạm riêng tư.
④ Xã hội thông tin (情報化社会)
1969: ARPANET (gốc Internet).
1991: WWW Tim Berners-Lee.
1995: Windows 95 → Internet phổ cập.
2000s: ブログ, Wikipedia (2001), YouTube (2005), Facebook (2004).
2007: iPhone → smartphone era.
2010s: Twitter/X, LINE, Instagram, TikTok.
Hiện: AI sinh tạo (ChatGPT 2022).
⑤ Vấn đề xã hội thông tin
デジタル・デバイド: chênh lệch tiếp cận thông tin.
個人情報漏洩: rò rỉ thông tin cá nhân.
サイバー犯罪: tấn công mạng, lừa đảo.
ネット依存・ゲーム依存: WHO công nhận "gaming disorder" 2019.
フェイクニュース · 誹謗中傷: tin giả + bắt nạt mạng.
SNS疲れ.
2003 個人情報保護法: bảo vệ dữ liệu.
2018 GDPR (EU): tiêu chuẩn cao về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
TV bắt đầu phát ở Nhật năm?
① 1945② 1953③ 1964④ 1975
Chức năng "番犬" của truyền thông là?
① Giám sát quyền lực② Giải trí③ Quảng cáo④ Đưa tin nhanh
"記者クラブ" Nhật bị phê phán vì?
① Quá mở② Quan hệ quá thân với quyền lực③ Quá đắt④ Quá nhỏ
WWW (web) phát minh năm?
① 1969② 1991③ 1995④ 2000
"個人情報保護法" Nhật năm?
① 1985② 1999③ 2003④ 2015
"GDPR" là luật của?
① Mỹ② Nhật③ EU④ TQ
"Digital Divide" có nghĩa?
① Chênh lệch tiếp cận thông tin② Hai mạng tách biệt③ Số hóa hoàn toàn④ Mất tín hiệu
Đáp án Chương 5
1: ② 1953 NHK. 2: ①. 3: ②.
4: ②. 5: ③ 2003 (hiệu lực 2005). 6: ③ 2018. 7: ①.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.250
Dư luận và truyền thông đại chúng
Dư luận (世論) là ý kiến của toàn thể người dân về các vấn đề công cộng, có ảnh hưởng lớn đến việc quyết định chính sách của quốc gia. Hiện nay, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành dư luận là các phương tiện như báo chí, truyền hình, tạp chí, v.v., được gọi là truyền thông đại chúng (マス・メディア), và là quyền lực (権力) thứ tư, tiếp nối ba nhánh quyền lực lập pháp, hành pháp, tư pháp.
Mặt khác, để tăng doanh thu và tỷ suất người xem, truyền thông đại chúng dễ hướng tới chủ nghĩa thương mại (コマーシャリズム・商業主義) và chủ nghĩa giật gân (センセーショナリズム・煽情主義), đồng thời cũng có nguy cơ chính phủ và các thế lực quyền lực can thiệp để thao túng thông tin và dư luận. Vì vậy, truyền thông đại chúng được yêu cầu phải đưa tin công bằng và trung lập. Ngoài ra, việc mở rộng quyền tiếp cận (アクセス権) (☞ p.225) để người dân có thể chủ động phản biện và tiếp cận truyền thông, cũng như nâng cao khả năng chọn lọc thông tin của người tiếp nhận (media literacy), v.v. cũng là những yêu cầu cần thiết.
原書 p.278
Đặc trưng của xã hội hiện đại (現代社会の特質)
1Xã hội đại chúng (大衆社会)
Sự hình thành xã hội đại chúng
Xã hội đại chúng là xã hội được vận hành bởi đại chúng (đông đảo thị dân) — những người có lối suy nghĩ và lối sống (lifestyle) đã bị bình quân hóa do sự phát triển của dân chủ, sự phát triển của chủ nghĩa tư bản kéo theo sản xuất hàng loạt và tiêu dùng hàng loạt, cùng sự phát triển của truyền thông đại chúng (mass media).
〔図表: 大衆社会の成立〕
Hình mẫu con người trong xã hội đại chúng
Nhà xã hội học người Mỹ Riesman (1909–2002), trong tác phẩm 『Đám đông cô đơn (孤独な群衆)』, cho rằng tính cách con người trong xã hội đại chúng thuộc kiểu định hướng theo người khác (他人指向型) — để ý đến ý kiến, đánh giá của người khác và hành động giống như người khác. Nhà xã hội học gốc Đức Fromm (1900–80), trong 『Trốn chạy khỏi tự do (自由からの逃走)』, cảnh báo rằng đại chúng khi xuất hiện một lãnh tụ mạnh sẽ vứt bỏ tự do mà đi theo.
2Xã hội bị quản lý (管理社会・組織化社会)
Xã hội bị quản lý là gì
Xã hội bị quản lý là xã hội trong đó, do tổ chức và xã hội ngày càng khổng lồ, phức tạp và đề cao tính hiệu quả, cá nhân không còn hành động theo phán đoán của chính mình nữa.
Chế độ quan liêu (官僚制 — bureaucracy) và các vấn đề của nó
Chế độ quan liêu là hệ thống quản lý – chi phối một cách hiệu quả các tổ chức khổng lồ. Nhà xã hội học người Đức Max Weber (1864–1920), trong 『Xã hội học về sự thống trị (支配の社会学)』, chỉ ra rằng chế độ quan liêu là hình thức hợp lý
原書 p.279
được đặc trưng bởi sự cai trị dựa trên các quy tắc, quan hệ thứ bậc hình kim tự tháp (ヒエラルキー), chủ nghĩa văn bản, chuyên môn hóa công việc và kỹ thuật. Vì chế độ quan liêu (官僚制) coi trọng quy tắc, nó dễ dẫn đến chủ nghĩa quy tắc vạn năng (規則万能主義) và chủ nghĩa hình thức (形式主義) – cho rằng chỉ cần tuân thủ quy tắc là đủ, cũng như chủ nghĩa dĩ hòa vi quý (事なかれ主義) – né tránh trách nhiệm. Ngoài ra, còn có vấn đề là trong một tổ chức, các bộ phận không hợp tác với nhau mà dễ nảy sinh chủ nghĩa cục bộ (なわばり主義/セクショナリズム) – ưu tiên lợi ích và sự thuận tiện của bộ phận mình.
Xã hội thông tin
Xã hội thông tin là gì
Xã hội thông tin (情報社会) là xã hội mà việc sử dụng và hoạt động của công nghệ thông tin (IT: Information Technology) đóng vai trò quan trọng. Trong thời đại hiện nay, các phương tiện truyền thông đại chúng (マス・メディア) như báo chí, tạp chí, truyền hình đã phát triển, và việc truyền tải thông tin số lượng lớn (マス・コミュニケーション) đã trở nên khả thi nhờ Internet. Đặc biệt, các phương tiện truyền thông mới (ニューメディア) như Internet và truyền hình vệ tinh đã giúp truyền tải thông tin qua lại, mang đến xã hội thông tin tiên tiến (高度情報社会).
Tại Nhật Bản, năm 2001, **Luật Cơ bản về IT** (IT基本法) (Luật Cơ bản về hình thành xã hội mạng thông tin và truyền thông tiên tiến - 高度情報通信ネットワーク社会形成基本法) nhằm mục tiêu hình thành xã hội mạng thông tin và truyền thông tiên tiến đã được ban hành. Trong đó, có đề cập đến việc thúc đẩy **thương mại điện tử (eコマース)** (電子商取引) – mua bán hàng hóa qua Internet. Ngoài ra, với sự phát triển của điện tử hóa văn phòng và gia đình, hình thức làm việc được gọi là **SOHO (Small Office Home Office)** – kết nối công ty với nhà riêng hoặc văn phòng nhỏ gần nhà bằng mạng máy tính để làm nơi làm việc – cũng đã trở nên khả thi. Hơn nữa, do sự bùng phát của dịch bệnh viêm đường hô hấp cấp do virus corona (COVID-19) từ năm 2019, việc ứng dụng IT và **ICT (Information and Communication Technology: Công nghệ thông tin và truyền thông)** để làm việc linh hoạt mà không bị giới hạn về thời gian và địa điểm, như làm việc từ xa (テレワーク), đã phát triển nhanh chóng.
Ưu điểm và vấn đề của xã hội thông tin
Thông tin hóa xã hội đã tạo ra sự quốc tế hóa văn hóa và làm phong phú cuộc sống. Ngoài ra, nó còn có ưu điểm là góp phần mở rộng dân chủ bằng cách cung cấp tài liệu phán đoán cần thiết cho việc hình thành dư luận. Tuy nhiên, khi xã hội ngày càng thông tin hóa, nhiều vấn đề khác nhau đã phát sinh.
Giữa những người có thể sử dụng máy tính và Internet và những người không thể, đã nảy sinh **khoảng cách thông tin (デジタル・デバイド)** (情報格差), và điều này đang làm gia tăng những bất bình đẳng mới như bỏ lỡ cơ hội việc làm hoặc không được tiếp cận các dịch vụ tiện ích. Ngoài ra, **căng thẳng công nghệ (テクノストレス)** – áp lực tinh thần do không thích nghi được với thông tin hóa, vi phạm quyền riêng tư do rò rỉ thông tin cá nhân, vi phạm quyền sở hữu trí tuệ (知的所有権) như bản quyền do sao chép trái phép, và tội phạm qua Internet cũng đang trở thành vấn đề.
原書 p.396
VI Xã hội hiện đại
Câu 1 Chọn một trong các mục từ ① đến ④ sau đây, là điều không phù hợp với mô tả về chế độ quan liêu (官僚制).
Trong chế độ quan liêu (官僚制), nhiều chức vụ khác nhau được truyền từ cha mẹ sang con cái theo hình thức thế tập (世襲).
Chế độ quan liêu (官僚制) là một tổ chức có cấu trúc cấp bậc và phân tầng, điều đó cũng tồn tại trong các doanh nghiệp tư nhân.
Trong thời hiện đại, công việc được kỳ vọng ở chính phủ đã mở rộng và trở nên phức tạp, kết quả là quá trình quan liêu hóa (官僚制化) đã tiến triển hơn nữa.
Trong chế độ quan liêu (官僚制), việc phân công công việc được thực hiện, và có xu hướng phát sinh việc cố gắng tránh các công việc không thuộc trách nhiệm của mình.
(2008年度-第2回)
Câu 2 Chọn một trong các mục từ ① đến ④ sau đây, là điều không phù hợp với mô tả về chế độ quan liêu (官僚制) mà nhà xã hội học người Đức Max Weber đã chỉ ra.
Việc tuyển dụng nhân sự được thực hiện dựa trên trình độ và năng lực phù hợp cho chức vụ đó.
Trách nhiệm không rõ ràng, cách thức tiến hành công việc không hiệu quả.
Việc điều hành hoạt động được thực hiện theo các quy tắc không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân.
Đây là hình thức tổ chức và điều hành hợp lý và hiệu quả, cũng được thấy trong các doanh nghiệp tư nhân.
(2010年度-第1回)
Câu 3 Chọn một trong các mục từ ① đến ④ sau đây, là điều phù hợp nhất làm đặc điểm của thông tin trên internet.
Vì được chính phủ các nước quản lý, nên không có nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư cá nhân.
Vì có nhiều loại thông tin đa dạng tồn tại lẫn lộn, nên phải xem xét kỹ lưỡng độ tin cậy của thông tin.
Khác với thông tin từ sách, TV, v.v., không cần phải xem xét quyền tác giả (著作権).
Vì cá nhân có thể tự do đăng tải, nên độ tin cậy của thông tin rất cao.
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
AI練習 ハブ空港に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 地域内の航空ネットワークの中心となる大規模な空港を指し、多くの旅客が集まるため経済効果が大きい。② 国際線のみを扱い、国内線は含まれない。③ 主に軍事目的で建設され、民間航空には利用されない。④ 周辺の空港との接続はなく、独立して機能する。
💡 Lựa chọn ① mô tả chính xác định nghĩa và đặc điểm của sân bay trung chuyển (ハブ空港) theo sách: là sân bay quy mô lớn, trung tâm mạng lưới hàng không trong khu vực, kết nối tỏa tròn với các sân bay xung quanh, thu hút nhiều hành khách và mang lại hiệu quả kinh tế lớn. Lựa chọn ② sai vì sách nói "国際・国内路線が集まっている" (tập trung cả đường bay quốc tế và nội địa). Lựa chọn ③ sai vì đây là sân bay dân dụng. Lựa chọn ④ sai vì sách nói "放射状に周辺の空港と結ばれ" (kết nối tỏa tròn với các sân bay xung quanh).
① ラジオの普及が始まった。② 電話機が実用化された。③ 光ファイバーを用いた海底通信ケーブルが整備された。④ インターネットが広く普及した。
💡 Sách mô tả sự phát triển của truyền thông theo trình tự thời gian. "電話機の実用化" (điện thoại được đưa vào sử dụng thực tế) được đề cập trong bối cảnh "19世紀中頃" (giữa thế kỷ 19). "ラジオの普及" (phổ biến radio) được đề cập là "20世紀に入ると" (khi bước vào thế kỷ 20). "光ファイバーを用いた海底通信ケーブル" (cáp quang biển) và "インターネットの普及" (phổ biến internet) được đề cập là "近年では" (những năm gần đây). Do đó, sự kiện "電話機が実用化された" là sớm nhất trong các lựa chọn.
① 売り上げや視聴率を伸ばすために、コマーシャリズムやセンセーショナリズムに陥りやすい。② 政府や権力による情報操作の危険性はなく、常に公正・中立な報道が保証されている。③ 国民がメディアに反論・接近する権利であるアクセス権は、すでに十分に確立されている。④ 受け手の情報選択能力であるメディア・リテラシーは、情報化社会の進展によって自然と向上する。
💡 Lựa chọn ① nêu đúng một vấn đề mà sách đề cập: "マス・メディアは売り上げや視聴率を伸ばすために、コマーシャリズム (商業主義)やセンセーショナリズム (煽情主義)に向かいやすい" (truyền thông đại chúng dễ hướng tới chủ nghĩa thương mại và chủ nghĩa giật gân để tăng doanh thu và tỷ lệ người xem). Lựa chọn ② sai vì sách nói "政府・権力が間に入って情報操作や世論操作が行われる危険性もある" (cũng có nguy cơ bị chính phủ/quyền lực can thiệp để thao túng thông tin/dư luận). Lựa chọn ③ sai vì sách nói "アクセス権...の拡充" (mở rộng quyền tiếp cận) được yêu cầu, ngụ ý rằng nó chưa đủ. Lựa chọn ④ sai vì sách nói "メディア・リテラシー)の向上などが要求される" (nâng cao năng lực lựa chọn thông tin của người tiếp nhận) được yêu cầu, không phải tự nhiên mà nó tăng lên.
① 情報化の進展により、就職の機会や便利なサービスへのアクセスにおける不平等は解消された。② テクノストレスや個人情報の流出は、情報技術の発展とは無関係な問題である。③ 文化の国際化や生活の豊かさを生み出し、民主主義の拡大にも役立つ利点がある。④ インターネット上での犯罪は、情報社会の発展とは直接関係しない。
💡 Lựa chọn ③ nêu đúng các lợi ích của xã hội thông tin theo sách: "社会の情報化は、文化の国際化や生活の豊かさを生みだした。また、世論形成に必要な判断資料を提供することで民主主義の拡大に役立つという利点がある。" (Thông tin hóa xã hội đã tạo ra sự quốc tế hóa văn hóa và cuộc sống phong phú hơn. Ngoài ra, nó còn có lợi ích là giúp mở rộng dân chủ bằng cách cung cấp tài liệu cần thiết cho việc hình thành dư luận). Lựa chọn ① sai vì sách nói "新たな不平等が拡大している" (sự bất bình đẳng mới đang gia tăng). Lựa chọn ② sai vì sách liệt kê "テクノストレスや、個人情報の流出" (căng thẳng công nghệ và rò rỉ thông tin cá nhân) là những vấn đề phát sinh do xã hội thông tin hóa. Lựa chọn ④ sai vì sách cũng đề cập "インターネットによる犯罪も問題になっている" (tội phạm qua internet cũng là một vấn đề).
AI練習 現代社会の特質に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 大衆社会とは、少数のエリートが社会を動かすことを特徴とする。② 管理社会では、組織の巨大化・複雑化にもかかわらず、個人が自らの判断で行動することが重視される。③ マックス・ヴェーバーは、大衆社会における人間の性格を「他人指向型」であると分析した。④ 官僚制は、合理的な規則による支配やピラミッド型の上下関係を特徴とするシステムである。
💡 Lựa chọn ④ mô tả chính xác đặc điểm của chế độ quan liêu (官僚制) theo Max Weber: "官僚制は 合理的な規則による支配、ピラミッド型の上下関係 (ヒエラルキー)、文書主義、仕事や技術の専門化などを特徴とするとした。" (Chế độ quan liêu được đặc trưng bởi sự cai trị bằng các quy tắc hợp lý, hệ thống phân cấp hình kim tự tháp, chủ nghĩa văn bản, chuyên môn hóa công việc và kỹ năng). Lựa chọn ① sai vì đại chúng xã hội được "多数の市民によって動かされる社会" (xã hội được vận hành bởi đa số công dân). Lựa chọn ② sai vì quản lý xã hội là "個人が自らの判断で行動しなくなる社会" (xã hội mà cá nhân không còn hành động theo phán đoán của mình). Lựa chọn ③ sai vì người phân tích con người "hướng ngoại" (他人指向型) trong xã hội đại chúng là Riesman, không phải Max Weber.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
大衆社会の成立 · tr.278 — Sơ đồ giải thích quá trình hình thành xã hội đại chúng từ xã hội công dân thế kỷ 19, thông qua cách mạng công nghiệp, chủ nghĩa tư bản, dân chủ, sản xuất hàng loạt và truyền thông đại chúng.