第7章 自然環境と災害・防災

第7章自然環境と災害・防災

Thiên tai & Phòng chống — Khí hậu bất thường · Động đất · Sóng thần · Núi lửa · Phòng chống

7-1

世界の異常気象Hiện tượng khí hậu bất thường

異常気象 (BẤT THƯỜNG KHÍ TƯỢNG): Hiện tượng chỉ xảy ra ~1 lần trong 30 năm tại một khu vực. Bao gồm: 冷夏・暖冬・熱波・干ばつ・大雨. Nguyên nhân chính:
  • Thay đổi dòng 偏西風.
  • 地球温暖化 (warming toàn cầu).
  • エルニーニョ・ラニーニャ → nhiệt độ nước biển bất thường.
Ví dụ thực tế:
  • 2003/8: Châu Âu bị nắng nóng → >20.000 người chết.
  • 2005/8: Bão カトリーナ hủy diệt Nam Mỹ (Mexico).
  • 2011/夏~秋: Thái Lan lũ lụt → >800 người chết, >10 triệu người bị thiệt hại.
  • 2013/11: Bão lớn nhất lịch sử ập Philippines → >6.000 chết.
  • 2015/5-6: Sóng nhiệt Tây Nam Ấn → >2.000 chết.
7-2

自然災害Thiên tai — Địa chấn · Sóng thần · Núi lửa

① Khái niệm 自然災害

Là hiện tượng tự nhiên gây thiệt hại đến sinh mạng và hoạt động con người. Gồm:
  • 地震 · 津波 · 火山噴火
  • Khí tượng: 台風 · ハリケーン · サイクロン · 豪雨 · 洪水 · 高潮 (triều dâng do gió bão).

② Động đất (地震)

Bề mặt Trái Đất gồm hàng chục プレート (mảng kiến tạo) — gồm 大陸プレート海洋プレート. Chúng di chuyển vài cm/năm, va chạm/biến dạng. Khi đá gãy → 断層 → sóng địa chấn lan ra.
  • 震源: Điểm bắt đầu phá hủy đá.
  • 震源域: Vùng đá bị phá hủy.
  • Khi 震源 nông, thiệt hại có thể rất lớn.
Loại động đấtCơ chế & đặc điểm
海溝型 (Trench-type)Mảng đại dương chìm xuống dưới mảng lục địa → tích nén → bật ngược lại → động đất lớn. Thường kèm 津波 (sóng thần). (Trench = rãnh sâu >6.000 m.)
内陸型 (Trực hạ - 直下型)Đứt gãy trong mảng lục địa do nén từ hai bên. Tâm chỉ 5–20 km nông → phá hủy lớn dù năng lượng nhỏ.
Đơn vị đo:
震度 (Shindo): Đo độ rung lắc tại địa điểm cảm nhận.
マグニチュード (M): Đo năng lượng của động đất.
M +1 → năng lượng ×32 lần · M +2 → năng lượng ×1.000 lần
Phụ thiên tai do địa chấn: 液状化現象 (nước+cát phun lên, đất bị mềm — vùng san lấp), 土石流 (sạt đá+đất ở vùng đồi), 地割れ (nứt mặt đất).

③ Sóng thần (津波)

Sóng thần do chuyển động lớn đáy biển (động đất 海溝型 hoặc núi lửa dưới biển). Quy luật:
  • Nước càng sâu → sóng đi càng nhanh (vài trăm km/h).
  • Tiến gần bờ thấp → chậm lại + cao lên + sóng sau dồn lên sóng trước.
  • Vịnh chữ V kiểu リアス海岸sóng đặc biệt cao.
  • Sóng đầu tiên KHÔNG nhất thiết là sóng cao nhất, có thể sóng thứ 2, 3 mới cao.
  • Lan vào sông và đất liền sâu hàng km.
3 đại địa chấn sóng thần lịch sử:
  • 1960 チリ地震 M9.5 — kỷ lục mạnh nhất.
  • 2004 スマトラ島沖 M9.0 — sóng thần Ấn Độ Dương → >22 vạn chết.
  • 2011 東北地方太平洋沖 M9.0 — sóng thần Nhật Bản → ~2 vạn chết, sự cố 福島原発.

④ Núi lửa (火山噴火)

Thế giới có ~1.500 núi lửa, đa số ở nơi 海洋プレート chìm xuống dưới mảng lục địa (~quanh Thái Bình Dương). Mảng đại dương ở độ sâu 90-130 km bị nung chảy thành マグマ → trào lên → núi lửa. カルデラ: Lõm hình thành sau sụp đỉnh núi lửa.
水蒸気爆発: Magma tiếp xúc nước ngầm → nổ.
Vật phun (火山噴出物): 溶岩, 火山灰, 火山ガス.
火山災害 (Hại)
火砕流: Dung nham + tro + khí lao xuống sườn núi cực nhanh, phá rừng & nhà.
火山灰被害: Tro phủ rộng, hại mùa màng. Che nắng → toàn cầu giảm nhiệt.
山体崩壊: Núi sụp một phần.
火山の恵み (Lợi)
温泉: Nước ngầm được magma hâm nóng.
地熱発電.
Đất phù sa núi lửa — màu mỡ, tốt cho nông nghiệp.
観光資源 — núi, hồ, thác đẹp.
7-3

防災Phòng chống thiên tai

防災 (PHÒNG TAI)
Hoạt động trước thiên tai, để không phát sinh thiệt hại.
減災 (GIẢM TAI)
Khi không thể tránh hoàn toàn → giảm thiểu mức độ thiệt hại.
ハザードマップ
Bản đồ hiểm họa: chỉ rõ vùng có nguy cơ động đất, sóng thần, núi lửa, lũ → giúp dân biết đường lánh nạn.
Ví dụ điển hình bản đồ phun trào 富士山: Bản đồ chia khu vực dung nham có thể tới trong 2h / 3h / 6h / 12h / 24h / 7 ngày / 40 ngày — giúp quy hoạch sơ tán.

練習問題 — Bài tập Chương 7

  1. マグニチュード (M) が1大きくなるとエネルギーは何倍になるか。
    ① 10倍② 32倍③ 100倍④ 1.000倍
  2. 2011年に日本で発生した巨大地震は?
    ① 関東地震② 阪神・淡路地震③ 東北地方太平洋沖地震④ チリ地震
  3. 津波が特に高くなる海岸地形は?
    ① 砂浜海岸② リアス海岸③ ステップ④ サバナ
  4. 火山噴火による高温の溶岩・火山灰・ガスが斜面を流れ下る現象は?
    ① 液状化現象② 火砕流③ 土石流④ 高潮
  5. 東北地方太平洋沖地震は何型の地震か。
    ① 内陸型② 海溝型③ 直下型④ プレート内地震
  6. 2004年に発生し、22万人以上の死者をだした大津波は?
    ① 関東大震災② 阪神・淡路大震災③ スマトラ島沖地震④ チリ地震
  7. 火山地形のうち、陥没によってできた大きな凹地は?
    ① モレーン② カルデラ③ カルスト④ ドリーネ
  8. 災害が起こる前に被害を出さないために取り組むことを何というか。
    ① 防災② 減災③ ハザードマップ④ 復興
  9. エルニーニョ現象が日本に与える典型的影響は?
    ① 暑夏・寒冬② 冷夏・暖冬③ 雪不足④ 火山活動の活発化
Đáp án Chương 7
1: ② M+1 → ×32 lần. 2: ③ 東北地方太平洋沖. 3: ② Vịnh chữ V của Rias. 4: ② 火砕流. 5: ② Mảng TBD chìm dưới mảng Bắc Mỹ → 海溝型. 6: ③ スマトラ. 7: ② カルデラ. 8: ① 防災. 9: ② 冷夏・暖冬.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.71

Các hiện tượng thời tiết cực đoan trên thế giới

Hiện tượng thời tiết cực đoan là gì

Hiện tượng thời tiết chỉ xảy ra khoảng một lần trong 30 năm tại một khu vực nhất định được gọi là thời tiết cực đoan (異常気象). Nó bao gồm mùa hè lạnh (冷夏), mùa đông ấm (暖冬), sóng nhiệt (熱波), hạn hán (干ばつ), mưa lớn (大雨), v.v. Những hiện tượng thời tiết cực đoan này đang ảnh hưởng đến cuộc sống và các hoạt động kinh tế xã hội của người dân trên khắp thế giới dưới nhiều hình thức khác nhau.

Các nguyên nhân chính của thời tiết cực đoan được cho là do sự thay đổi của dòng chảy gió Tây (偏西風) (tr.24), sự nóng lên toàn cầu (地球温暖化) (tr.267), và những ảnh hưởng như sự bất thường của nhiệt độ nước biển do hiện tượng El Niño (エルニーニョ現象)hiện tượng La Niña (ラニーニャ現象) (tr.25).

Các hiện tượng thời tiết cực đoan trên thế giới

Trong những năm gần đây, các hiện tượng thời tiết cực đoan đã xảy ra ở nhiều nơi trên thế giới. Vào tháng 8 năm 2003, châu Âu bị ảnh hưởng bởi sóng nhiệt (熱波), khiến hơn 20.000 người thiệt mạng và gây thiệt hại lớn cho cây trồng. Vào tháng 8 năm 2005, một trận bão lớn (ハリケーン) đã tấn công miền đông nam Hoa Kỳ, gây ra thảm họa khiến phần lớn thị trấn bị ngập lụt. Sau đó, tại Thái Lan, trận lụt lớn (大洪水) từ mùa hè đến mùa thu năm 2011 đã khiến hơn 800 người thiệt mạng và ảnh hưởng đến hơn 10 triệu người. Vào tháng 11 năm 2013, một cơn bão (台風) lớn nhất trong lịch sử đã tấn công Philippines, khiến hơn 6.000 người thiệt mạng. Ngoài ra, từ tháng 5 đến tháng 6 năm 2015, một sóng nhiệt (熱波) dữ dội đã tấn công chủ yếu khu vực tây nam Ấn Độ, khiến hơn 2.000 người thiệt mạng.

Thiên tai

Thiên tai là gì

Việc tính mạng con người và các hoạt động của con người bị thiệt hại do các hiện tượng tự nhiên được gọi là thiên tai (自然災害), và có các loại thiên tai như thảm họa do động đất (地震), sóng thần (津波), phun trào núi lửa (火山噴火), hoặc các thảm họa khí tượng như bão (台風), bão lớn (ハリケーン), lốc xoáy (サイクロン) (tr.25), mưa lớn (豪雨) (mưa rất mạnh và nhiều), lũ lụt (洪水) (tình trạng nước sông tràn bờ), triều cường (高潮) (hiện tượng mực nước biển dâng cao do gió mạnh và sự đi qua của áp thấp).

Động đất

Bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi hơn mười mảng kiến tạo (プレート) (các khối đá cứng hình tấm). Các mảng kiến tạo bao gồm mảng lục địa (大陸プレート)mảng đại dương (海洋プレート), chúng di chuyển vài centimet mỗi năm, va chạm và biến dạng. Động đất là hiện tượng các khối đá ngầm dưới lòng đất bị phá vỡ và dịch chuyển do sự chuyển động của các mảng kiến tạo.

原書 p.72

Khi đá nền bị vỡ, một đứt gãy (断層) (vết nứt của địa tầng) hình thành ở đó, và do chấn động đó, sóng địa chấn phát sinh. Khi sóng địa chấn đến được mặt đất, ta sẽ cảm nhận được rung lắc. Nơi sự phá hủy đá nền bắt đầu tiên được gọi là chấn tiêu (震源), phạm vi đá nền bị phá hủy được gọi là vùng chấn tiêu (震源域). Nếu chấn tiêu nông, đôi khi có thể gây ra thiệt hại lớn. Động đất bao gồm động đất kiểu rãnh đại dương (海溝型地震) và động đất kiểu lục địa (内陸型地震) (động đất trực tiếp dưới đô thị - 直下型地震).

〔図表: 世界のプレート〕

〔図表: 断層の型〕

Động đất kiểu rãnh đại dương (海溝型地震)

Địa hình đáy biển dạng rãnh dài và hẹp với độ sâu trên 6000m được gọi là rãnh đại dương (海溝). Khi mảng đại dương lún xuống dưới mảng lục địa từ rãnh đại dương, rìa của mảng lục địa bị kéo và biến dạng. Động đất xảy ra khi sự biến dạng đó cố gắng trở lại trạng thái ban đầu được gọi là động đất kiểu rãnh đại dương (海溝型地震). Sóng thần (津波) thường xảy ra.

Động đất kiểu lục địa (内陸型地震) (Động đất trực tiếp dưới đô thị - 直下型地震)

Do lực đẩy giữa mảng đại dương và mảng lục địa, những phần yếu trong mảng lục địa bị phá hủy. Động đất xảy ra do sự hình thành đứt gãy ở đó được gọi là động đất kiểu lục địa (内陸型地震) (động đất trực tiếp dưới đô thị - 直下型地震). Vì sự phá hủy xảy ra ở độ sâu nông, khoảng 5~20km dưới lòng đất đô thị, nên gây ra thiệt hại lớn.

〔図表: 内陸型地震の発生、海溝型地震の発生〕

Độ lớn của động đất được biểu thị bằng cường độ địa chấn (震度), độ lớn (マグニチュード) (M), v.v. Cường độ địa chấn (震度) là mức độ rung lắc tại nơi cảm nhận được động đất, còn độ lớn (マグニチュード) cho biết năng lượng của động đất. Khi độ lớn tăng thêm 1, năng lượng tăng khoảng 32 lần; khi tăng thêm 2, năng lượng tăng khoảng 1000 lần.

Khi động đất xảy ra, do rung lắc mạnh, các vết nứt (nứt đất) có thể xuất hiện trên mặt đất. Ở các khu vực đất lấp hoặc gần cửa sông, nhà cửa có thể bị đổ do hiện tượng hóa lỏng (液状化現象) khi cát và bùn nước phun trào từ dưới lòng đất. Ở các vùng núi, sạt lở núi, lở đất, và dòng chảy bùn đá (土石流) với lượng lớn đất đá chảy xuống sườn dốc sẽ xảy ra.

原書 p.73

Sóng thần

Sóng thần (津波) là hiện tượng xảy ra do động đất (地震) hoặc phun trào (噴火) của núi lửa (火山), hoặc do chuyển động kiến tạo quy mô lớn dưới đáy biển (海底の大規模な地殻運動) khiến đáy biển nhô cao hoặc sụt lún. Sóng thần truyền đi càng nhanh khi độ sâu nước càng lớn, và tốc độ chậm lạivùng nước nông gần bờ biển. Khi sóng thần tiến gần đất liền, những con sóng đến sau sẽ đuổi kịp sóng trước, khiến sóng trở nên cao hơn. Ở mũi đất (岬の先端), bờ biển ria (リアス海岸) (tr. 21・76) và sâu trong các vịnh hình chữ V, sóng thần có thể trở nên đặc biệt cao, gây ra thiệt hại lớn.

〔図表: 津波発生の仕組み〕

Sóng thần không chỉ xảy ra một lần mà lặp đi lặp lại, hơn nữa không nhất thiết con sóng đầu tiên là cao nhất, mà những con sóng đến sau có thể cao hơn. Sóng thần không chỉ gây hại ở vùng ven biển, mà còn có thể lan ngược dòng sông vào sâu trong đất liền, gây ra thiệt hại lớn.

Trận sóng thần đi kèm với động đất ngoài khơi đảo Sumatra, Indonesia xảy ra vào tháng 12 năm 2004 đã gây ra thiệt hại lớn cho các quốc gia ven Ấn Độ Dương như Indonesia, Ấn Độ, khiến hơn 220.000 người thiệt mạng. Tại Nhật Bản, gần 20.000 người đã thiệt mạng do sóng thần (津波) gây ra bởi động đất ngoài khơi Thái Bình Dương vùng Tohoku (東北地方太平洋沖地震) xảy ra vào tháng 3 năm 2011 (tr. 77).

〔図表: 世界の超巨大地震〕

Phun trào núi lửa

Trên thế giới có khoảng 1500 núi lửa (火山), chúng phân bố nhiều ở những nơi mảng đại dương (海洋プレート) hút chìm xuống dưới mảng lục địa (大陸プレート). Đặc biệt, chúng tập trung nhiều quanh Thái Bình Dương. Mảng đại dương hút chìm xuống dưới mảng lục địa

原書 p.74

Phần đầu của mảng kiến tạo, khi đạt đến một độ sâu nhất định (90~130km), một phần của nó tan chảy trở thành magma (マグマ) và di chuyển lên trên, hình thành nên núi lửa (火山). Trong các dạng địa hình núi lửa, có caldera (カルデラ) được hình thành do sụt lún, v.v.

Về phun trào núi lửa, có trường hợp magma phun trào lên mặt đất, và có trường hợp magma tiếp xúc với nước ngầm (地下水) gần mặt đất gây ra nổ hơi nước (水蒸気爆発). Núi lửa, thông qua phun trào, giải phóng các vật chất phun trào núi lửa như dung nham (溶岩), tro núi lửa (火山灰), khí núi lửa (火山ガス) lên mặt đất. Một mặt, điều đó gây ra nhiều thiên tai (災害) và cướp đi sinh mạng của nhiều người, mặt khác, nó mang lại những lợi ích phong phú từ thiên nhiên.

〔図表: カルデラの形成〕

〔図表: 火山のできる仕組み〕

Thiên tai do núi lửa

  • Dòng chảy pyroclastic (火砕流)・・・Là sự hỗn hợp của dung nham, tro núi lửa và khí núi lửa ở nhiệt độ cao, bốc khói và chảy xuống sườn núi với tốc độ cực nhanh, phá hủy các tòa nhà và rừng. Ngoài ra, còn xảy ra các hiện tượng như lũ bùn đá (土石流) khi các vật liệu núi lửa tích tụ chảy xuống sườn núi do mưa lớn.
  • Thiệt hại do tro núi lửa (火山灰被害)・・・Là khi tro núi lửa tích tụ trên một khu vực rộng lớn ở phía hạ gió, gây thiệt hại cho cây trồng, v.v., và cản trở ánh sáng mặt trời, làm giảm (低下) nhiệt độ trên quy mô toàn cầu.
  • Sạt lở núi (山体崩壊/山崩れ)・・・Là khi một phần của núi sụp đổ trên quy mô lớn do phun trào, gây ra thiên tai nghiêm trọng.

Lợi ích từ núi lửa

  • Suối nước nóng (温泉)・・・Là khi nước ngầm được làm nóng bởi nhiệt của magma, và suối nước nóng phun trào xung quanh núi lửa.
  • Điện địa nhiệt (地熱発電)……Là khi nhiệt của nước suối nóng trở thành nguồn năng lượng cho điện địa nhiệt.
  • Đất đai màu mỡ và nước ngầm phong phú (豊かな土壌と地下水)・・・Là khi các tầng địa chất núi lửa được hình thành từ vật chất phun trào núi lửa như dung nham, tạo ra nước ngầm chất lượng tốt, hình thành đất đai màu mỡ và trở thành đất canh tác phù hợp cho nông nghiệp.
  • Tài nguyên du lịch (観光資源)……Là những nơi có thể chiêm ngưỡng các dạng địa hình đẹp như núi, hồ, thác nước được tạo ra bởi hoạt động núi lửa, thu hút nhiều khách du lịch.
原書 p.75

〔図表: さまざまな噴火現象〕

Phòng chống thiên tai (防災)

Phòng chống thiên tai (防災) là các nỗ lực nhằm không gây ra thiệt hại trước khi thiên tai tự nhiên (自然災害) xảy ra. Tuy nhiên, việc không gây ra bất kỳ thiệt hại nào là khó, do đó, các nỗ lực nhằm giảm thiểu dù chỉ một chút thiệt hại phát sinh trong thảm họa, được gọi là giảm nhẹ thiên tai (減災), cũng trở nên cần thiết. Ví dụ, tại Nhật Bản, để chuẩn bị cho những nguy hiểm do thiên tai gây ra, bản đồ nguy hiểm (hazard map) đã được lập cho từng loại thiên tai như động đất, sóng thần, phun trào núi lửa, lũ lụt, dự đoán mức độ và phạm vi thiệt hại.

〔図表: 富士山 溶岩流到達の可能性マップ〕

(Từ trang web của tỉnh Yamanashi, v.v.)

原書 p.82

Điều cần chú ý nhất trong số các trận động đất lớn (巨大地震) được dự đoán trong tương lai là trận động đất lớn kiểu rãnh đại dương (海溝型) xảy ra ở khu vực biển dọc theo rãnh Nankai (南海トラフ) từ vùng Tokai (東海地方) đến phía Thái Bình Dương của Tây Nhật Bản. Đã có thông báo rằng khả năng xảy ra một trận động đất lớn (巨大地震) với cường độ 8-9 độ Richter trong vòng 30 năm tới là 70% (Trụ sở Xúc tiến Nghiên cứu Điều tra Động đất - 地震調査研究推進本部). Ở khu vực biển này, các trận động đất lớn (巨大地震) đã xảy ra với chu kỳ 100-200 năm trong quá khứ, và thiệt hại do sóng thần (津波) cũng rất lớn. Có khả năng xảy ra một thảm họa lớn (大災害) tương tự như Đại thảm họa động đất và sóng thần phía Đông Nhật Bản (東日本大震災) xảy ra vào năm 2011, do đó cần khẩn trương thực hiện các biện pháp phòng chống thiên tai (防災対策).

「Rãnh Nankai (南海トラフ)」

Địa hình đáy biển (海底地形) dài và hẹp có độ sâu (水深) dưới 6000m được gọi là rãnh (トラフ). Rãnh Nankai (南海トラフ) nằm ở phía Thái Bình Dương từ vùng Tokai (東海地方) đến Shikoku (四国), được chia thành 5 khu vực như thể hiện trong hình, và có chiều dài đạt 700km. Trong số đó, A và B là khu vực phát sinh động đất Nankai (南海地震), C và D là khu vực phát sinh động đất Tonankai (東南海地震), E là khu vực phát sinh động đất Tokai (東海地震), và các trận động đất này thường xảy ra liên đới (連動).

〔図表: 南海トラフ〕

Đặc điểm khí hậu Nhật Bản (日本)

Khí hậu Nhật Bản (日本) phần lớn thuộc ôn đới (温帯)có sự phân biệt rõ ràng giữa bốn mùa (四季の区別がはっきりしている) (Quần đảo Nansei (南西諸島) và quần đảo Ogasawara (小笠原諸島) đôi khi được gọi là cận nhiệt đới (亜熱帯), Hokkaido (北海道) là cận hàn đới (亜寒帯)). Vào mùa hè, áp cao Thái Bình Dương (太平洋高気圧) (khối khí Ogasawara - 小笠原気団) bao phủ Nhật Bản (日本), khiến nhiệt độ (気温) và độ ẩm (湿度) tăng cao. Vào mùa đông, gió mùa (季節風) tây bắc (モンスーン) thổi từ áp cao (高気圧) phát triển ở Siberia (khối khí Siberia - シベリア気団) mang tuyết đến phía Biển Nhật Bản (日本海側). Gió mùa (季節風) khi vượt qua các vùng núi (山地) trở thành gió khô, do đó phía Thái Bình Dương (太平洋側) có nhiều ngày nắng liên tiếp.

Thời kỳ có lượng mưa (降水量) lớn nhất trong năm là mùa mưa dầm (梅雨) (ở Okinawa (沖縄) là tháng 5-6, Kyushu (九州), Shikoku (四国), Honshu (本州) là tháng 6-7; hầu như không thấy ở Hokkaido (北海道)) và thời kỳ mưa thu (秋雨) (từ đầu tháng 9 đến giữa tháng 10). Ngoài ra, nếu những thời kỳ này trùng với các cơn bão (台風) xảy ra từ mùa hè đến mùa thu, có thể gây ra những thiệt hại lớn như thiệt hại do gió (風害) và thiệt hại do lũ lụt (水害).

Quần đảo Nhật Bản (日本列島) trải dài từ bắc xuống nam, chịu ảnh hưởng của gió mùa (季節風) và hải lưu (海流), do đó khí hậu (気候) khác nhau tùy theo từng khu vực (地域).

原書 p.330

I Địa lý 7 Môi trường tự nhiên, thiên tai và phòng chống thiên tai

Câu 1 Chọn một trong các phương án ①~④ sau đây, đâu là khu vực thích hợp nhất thường xuyên xảy ra động đất, giống như quần đảo Nhật Bản.

  • Bờ Tây lục địa Bắc Mỹ (America)
  • ② Bờ Đông lục địa Nam Mỹ
  • ③ Bờ Tây lục địa Châu Phi
  • ④ Bờ Nam lục địa Châu Úc

(2007年度-第2回)

Câu 2 Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi (1), (2) bên dưới.

Các yếu tố gây ra động đất rất đa dạng. Nhiều trận động đất gây ra thảm họa trên diện rộng thường có tâm chấn ở gần ranh giới nơi các mảng kiến tạo (プレート) tiếp xúc với nhau. Sóng thần (津波) do những trận động đất này gây ra, về mặt nước biển dâng cao thành sóng lớn tràn vào bờ, thì tương tự như nước dâng do bão (高潮), nhưng cơ chế của chúng lại khác biệt rất lớn.

(1) Liên quan đến phần gạch chân 1 trong đoạn văn trên, ở khu vực Nhật Bản có bốn mảng kiến tạo (プレート) tiếp giáp nhau, trong đó có một là mảng Thái Bình Dương (太平洋プレート). Chọn một trong các phương án ①~④ sau đây, đâu là ba mảng kiến tạo còn lại đúng.

  • ① Mảng Á-Âu (ユーラシアプレート), Mảng Biển Philippines (フィリピン海プレート), Mảng Ấn Độ-Úc (インド・オーストラリアプレート)
  • ② Mảng Á-Âu (ユーラシアプレート), Mảng Biển Philippines (フィリピン海プレート), Mảng Bắc Mỹ (北アメリカプレート)
  • ③ Mảng Á-Âu (ユーラシアプレート), Mảng Bắc Mỹ (北アメリカプレート), Mảng Ấn Độ-Úc (インド・オーストラリアプレート)
  • ④ Mảng Biển Philippines (フィリピン海プレート), Mảng Bắc Mỹ (北アメリカプレート), Mảng Ấn Độ-Úc (インド・オーストラリアプレート)

Chú thích) Mảng Thái Bình Dương (Pacific Plate), Mảng Á-Âu (Eurasian Plate),
Mảng Biển Philippines (Philippine Sea Plate),
Mảng Ấn Độ-Úc (Indo-Australian Plate),
Mảng Bắc Mỹ (North American Plate)

(2) Liên quan đến phần gạch chân 2 trong đoạn văn trên, chọn một trong các phương án ①~④ sau đây, đâu là yếu tố thích hợp nhất gây ra nước dâng do bão (高潮).

  • ① Lượng mưa lớn và tạm thời trong một khu vực hẹp
  • ② Sự đi qua của áp thấp mạnh như bão (台風)
  • ③ Việc đê chắn sóng (防潮堤) ngăn chặn nước biển
  • ④ Tác động của thủy triều (潮汐) do lực hấp dẫn của Mặt Trời và Mặt Trăng

(2013年度-第2回)

原書 p.331

Câu 3: Hãy chọn một câu đúng nhất trong số các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, mô tả về động đất và hoạt động núi lửa ở Nhật Bản.

  • Núi lửa có hoạt động mạnh không tồn tại trên lãnh thổ Nhật Bản.
  • Động đất quy mô lớn nhất định luôn được gây ra bởi hoạt động núi lửa.
  • Trong các trận động đất quy mô lớn, hiện tượng hóa lỏng (液状化) thường xuyên xảy ra ở các vùng đồng bằng.
  • Động đất do đứt gãy hoạt động (活断層) gây ra chỉ xảy ra ở phía Thái Bình Dương.

(2003年度-第2回)

Câu 4: Nhật Bản, một quốc gia được bao quanh bởi biển, thường xuyên phải chịu thiệt hại từ các thảm họa thiên nhiên như sóng thần (津波) và triều cường (高潮). Hãy chọn một câu phù hợp nhất trong số các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, mô tả về các thảm họa đó.

  • Ở các đồng bằng phù sa (沖積平野) nơi dân cư tập trung, nhờ vào các công trình bảo vệ bờ biển (護岸) mà ít bị thiệt hại do triều cường.
  • Các khu vực dễ bị thiệt hại do triều cường có mối quan hệ sâu sắc với đường đi của bão (台風).
  • Ở các bờ biển ria (リアス式海岸), do yếu tố địa hình mà ít bị thiệt hại do sóng thần.
  • Sóng thần phát sinh cùng với sự tiếp cận của bão, đôi khi có thể cao hơn 10m.

(2003年度-第2回)

I⑦ Môi trường tự nhiên, thiên tai và phòng chống thiên tai

原書 p.402

Câu 1

Đọc đoạn hội thoại sau và trả lời các câu hỏi (1)~(3) dưới đây.

Học sinh: Gần đây, sự nóng lên toàn cầu (地球の温暖化) thường được nhắc đến như một chủ đề nóng nhỉ.

Giáo viên: Đúng vậy. Nguyên nhân lớn của nó là do sự phát thải khí cacbonic (二酸化炭素 - CO₂) từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch (化石燃料). Trong vòng 100 năm qua, nhiệt độ trung bình đã tăng khoảng 0.5 độ C.

Học sinh: Ngoài sự nóng lên toàn cầu (地球温暖化), ô nhiễm và phá hủy môi trường trên quy mô toàn cầu (地球規模での環境の汚染と破壊) cũng đang trở thành một vấn đề lớn phải không ạ?

Giáo viên: Đúng vậy. Vì thế, đối với những vấn đề môi trường toàn cầu (地球環境問題) như thế này, cho đến nay đã có nhiều thỏa thuận quốc tế (様々な国際的な合意) được thực hiện. Là những thành viên phi hành đoàn của con tàu vũ trụ "Trái Đất" vô giá, chính chúng ta cũng cần phải đối mặt một cách nghiêm túc với các vấn đề môi trường toàn cầu.

(1) Liên quan đến phần gạch chân 1, hãy chọn một trong các mục ①~④ sau đây là mô tả phù hợp nhất về ảnh hưởng của việc tăng nhiệt độ.

  • ① Gây ra mưa axit (酸性雨) trên diện rộng, dẫn đến các thiệt hại như cây cối khô héo và cá trong hồ, ao chết.
  • ② Việc băng tan (氷河) làm mực nước biển dâng cao, khiến các vùng đất không quá cao so với mực nước biển dễ bị ảnh hưởng bởi sóng thần (津波).
  • ③ Sự phá hủy tầng ôzôn (オゾン層) tiến triển, tia cực tím (紫外線) mạnh chiếu xuống mặt đất gây ảnh hưởng đến sức khỏe và sản xuất ngũ cốc.
  • ④ Gây ra biến đổi khí hậu (気候変動) trên quy mô toàn cầu, và cũng được cho là gây ra các cơn bão (ハリケーン) siêu lớn và thời tiết bất thường (異常気象).

(2) Liên quan đến phần gạch chân 2, hãy chọn một trong các mục ①~④ trên bản đồ sau đây là khu vực phù hợp nhất nơi sa mạc hóa (砂漠化) đang diễn ra.

〔図表: 世界地図〕

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (6 câu)

  1. 2007年度-第2回 日本列島のように、しばしば地震が起こる地域として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 北アメリカ (America) 大陸西岸② 南アメリカ大陸東岸③ アフリカ大陸西岸④ オーストラリア大陸南岸
  2. 2013年度-第2回 上の文章中の下線部1に関して、日本付近では四つのプレートが境界を接しており、その串の一つは太平洋プレートである。残りの三つのプレートとして正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① ユーラシアプレート、フィリピン海プレート、インド・オーストラリアプレート② ユーラシアプレート、フィリピン海プレート、北アメリカプレート③ ユーラシアプレート、北アメリカプレート、インド・オーストラリアプレート④ フィリピン海プレート、北アメリカプレート、インド・オーストラリアプレート
  3. 2013年度-第2回 上の文章中の下線部2に関して、高潮が発生する最大の要因として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 狭い範囲への一時的かつ大量の降雨② 台風などの強い低気圧の通過③ 防潮堤による海水の堰き止め④ 太陽や月の引力による潮汐(tides)作用
  4. 2003年度・第2回 日本における地震及び火山活動について説明した文として正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 活発な活動を示す火山は、日本の国土には存在しない。② 大規模な地震は、必ず火山活動によってひきおこされる。③ 大規模な地震では、平野部でしばしば液状化 (liquefaction) 現象がおきる。④ 活断層を原因とする地震は太平洋側でのみ発生する。
  5. 2003年度・第2回 海に囲まれた日本は、しばしば津波や高潮など自然災害の被害を受けている。それらの災害について説明した文として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 人口の集中する沖積平野 (alluvial plain) では、護岸 (shore protection works) により高潮の被害を受けにくい。② 高潮の被害を受けやすい地域は、台風の通過ルートと関係が深い。③ リアス式海岸 (saw-toothed coastlines) では、地形的要因により津波の被害を受けにくい。④ 台風の接近に伴い発生する津波は、高さが10m以上になることもある。
  6. 過去問 次のグラフは2010年10月から2011年9月までの1年間の関東・東北・北海道における人口増減率を示したものである。特に東北地方で大幅に人口が減少しているが、その理由として最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 〔図表 — xem sách tr.412〕
    ① 長引く不況により現金収入を得るために都会へと流出したため② 原子力発電所の事故による放射能汚染に対する不安が増大したため③ 減反政策や農産物の輸入自由化によって離農者が多くでたため④ 東北地方太平洋沖地震によって火山活動が活発になったため
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 異常気象に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① ある地域で30年に1回程度しか発生しない気象現象を指す。② 地球温暖化によってのみ引き起こされる気象現象のことである。③ 過去100年間で観測された中で最も規模の大きい気象現象のことである。④ 冷夏や暖冬は含まれず、熱波や干ばつといった現象のみを指す。
    💡 Trong văn bản, '異常気象とは ある地域で 30年 に1回程度しか発生しない気象現象を、 異常気象 という。' (Khí tượng bất thường là hiện tượng khí tượng chỉ xảy ra khoảng 1 lần trong 30 năm tại một khu vực nhất định) nên lựa chọn ① là đúng. Lựa chọn ② sai vì biến đổi khí hậu chỉ là một trong các nguyên nhân chứ không phải duy nhất. Lựa chọn ③ không có trong định nghĩa của văn bản. Lựa chọn ④ sai vì văn bản nêu rõ '冷夏・暖冬・熱波・干ばつ・大雨 などを指す。' (ám chỉ mùa hè lạnh, mùa đông ấm, sóng nhiệt, hạn hán, mưa lớn, v.v.), bao gồm cả mùa hè lạnh và mùa đông ấm.
  2. AI練習 津波の性質に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 津波は水深が深いほど速度が遅くなり、海岸付近で速くなる。② 一般的に、津波は最初の波が最も高く、その後は波が低くなる傾向がある。③ 岬の先端やV字型の湾の奥では、地形的要因により津波の波高が高くなることがある。④ 津波は海底の地殻変動によってのみ発生し、火山の噴火が原因となることはない。
    💡 Văn bản ghi rõ '岬の先端やリアス海岸などのV字型の湾の奥では特に高い津波になり、大きな被害を受けることがある。' (Tại các mũi đất và sâu trong các vịnh hình chữ V như bờ biển ria, sóng thần có thể đặc biệt cao và gây thiệt hại lớn) nên lựa chọn ③ là đúng. Lựa chọn ① sai vì văn bản nói '水深が深いほど速く伝わり、海岸付近の浅いところでは 速度が遅く なる' (truyền nhanh hơn ở vùng nước sâu và chậm hơn ở vùng nước nông gần bờ). Lựa chọn ② sai vì '最初の津波が一番高いとは限らず、後から来る津波のほうが高くなる場合もある。' (không nhất thiết sóng thần đầu tiên là cao nhất, có trường hợp sóng thần đến sau còn cao hơn). Lựa chọn ④ sai vì '地震や火山の噴火による海底の大規模な地殻運動などによっておこる' (xảy ra do các chuyển động lớn của vỏ trái đất dưới đáy biển do động đất hoặc phun trào núi lửa), tức là phun trào núi lửa cũng là nguyên nhân.
  3. AI練習 火山活動がもたらす恵みとして最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 火砕流の発生により、豊かな土壌が形成される。② 火山灰が広範囲に降り積もり、農作物の生育を促進する。③ マグマの熱を利用した地熱発電のエネルギー源となる。④ 山体崩壊によって、新たな観光資源が生まれる。
    💡 Dưới mục '火山の恵み' (Lợi ích của núi lửa), văn bản nêu rõ '地熱発電 ……温泉水の熱が地熱発電のエネルギー源となる。' (Điện địa nhiệt... nhiệt từ nước suối nóng trở thành nguồn năng lượng cho điện địa nhiệt) nên lựa chọn ③ là đúng. Lựa chọn ① và ④ sai vì hỏa hoạn và sạt lở núi là các thảm họa do núi lửa. Lựa chọn ② sai vì '火山灰被害 ・・・風下の広い範囲に火山灰が降り積もって農作物などに被害を与えたり' (Thiệt hại do tro núi lửa... tro núi lửa tích tụ trên diện rộng ở phía gió gây thiệt hại cho cây trồng).
  4. AI練習 地震のマグニチュードに関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 地震のマグニチュードは、地震を感じた場所の揺れの大きさを表す。② マグニチュードが1大きくなると、地震のエネルギーは約1000倍に増加する。③ マグニチュードが2大きくなると、地震のエネルギーは約1000倍に増加する。④ マグニチュードが大きくなるほど、地震の発生する深さは浅くなる傾向がある。
    💡 Văn bản ghi rõ 'マグニチュードが1大きくなるとエネルギーは約32倍、2大きくなると約1000倍まで増加する。' (Khi độ lớn (magnitude) tăng thêm 1, năng lượng tăng khoảng 32 lần, khi tăng thêm 2, năng lượng tăng khoảng 1000 lần) nên lựa chọn ③ là đúng. Lựa chọn ① sai vì đó là định nghĩa của '震度' (cường độ địa chấn). Lựa chọn ② sai vì khi magnitude tăng 1, năng lượng tăng khoảng 32 lần. Lựa chọn ④ không được đề cập trong văn bản.
  5. AI練習 日本の気候に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 日本の大部分は亜熱帯に属し、年間を通じて高温多湿である。② 冬には太平洋高気圧の影響で、太平洋側で雪が多く降る。③ 梅雨は北海道を除く日本列島の多くの地域で、6月から7月にかけて見られる。④ 秋雨は主に5月から6月にかけて発生し、台風と重なることはない。
    💡 Văn bản nêu '梅雨 (沖縄では5~6月、九州・四国・本州は6~7月。北海道ではほとんどみられない)の時期' (mùa mưa (ở Okinawa từ tháng 5-6, Kyushu, Shikoku, Honshu từ tháng 6-7. Hầu như không có ở Hokkaido)) nên lựa chọn ③ là đúng. Lựa chọn ① sai vì '日本の気候は、大部分が温帯に属していて' (khí hậu Nhật Bản, phần lớn thuộc về ôn đới). Lựa chọn ② sai vì vào mùa đông, 'シベリアで発達した高気圧(シベリア気団)から吹き出す北西の季節風(モンスーン)が、日本海側に雪を降らせる' (gió mùa tây bắc thổi từ áp cao Siberia phát triển ở Siberia gây tuyết rơi ở phía Biển Nhật Bản), và mùa hè mới là ảnh hưởng của áp cao Thái Bình Dương. Lựa chọn ④ sai vì '秋雨 (9 月上旬から10 月半ば)のころである。 また、これらが夏から秋にかけて発生する台風と重なると、 風害や水害などの大きな被害がおこることもある。' (mùa mưa thu (từ đầu tháng 9 đến giữa tháng 10). Hơn nữa, khi chúng trùng với các cơn bão xảy ra từ mùa hè đến mùa thu, có thể gây ra thiệt hại lớn như thiệt hại do gió và lũ lụt).

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

▲世界のプレート
▲世界のプレート · tr.72 — Bản đồ thế giới thể hiện các mảng kiến tạo chính, giúp hiểu về vị trí và ranh giới của chúng.
▲断層の型
▲断層の型 · tr.72 — Sơ đồ minh họa các loại đứt gãy (thuận, nghịch, trượt ngang trái, trượt ngang phải) và lực tác động gây ra chúng.
海溝型地震と内陸型地震の発生メカニズム
海溝型地震と内陸型地震の発生メカニズム · tr.72 — Sơ đồ minh họa cơ chế phát sinh động đất kiểu rãnh biển (khi mảng đại dương lún xuống) và động đất kiểu lục địa (do va chạm giữa các mảng lục địa).
津波発生の仕組み
津波発生の仕組み · tr.73 — Sơ đồ minh họa cơ chế phát sinh sóng thần do động đất dưới đáy biển.
世界の超巨大地震
世界の超巨大地震 · tr.73 — Bản đồ thế giới thể hiện vị trí và cường độ của các trận động đất siêu lớn gây sóng thần.
▲カルデラの形成
▲カルデラの形成 · tr.74 — Sơ đồ minh họa quá trình hình thành hõm chảo (caldera) sau một vụ phun trào núi lửa lớn.
▲火山のできる仕組み
▲火山のできる仕組み · tr.74 — Sơ đồ minh họa cơ chế hình thành núi lửa, bao gồm sự di chuyển của magma và sự hút chìm của mảng kiến tạo.
さまざまな噴火現象
さまざまな噴火現象 · tr.75 — Hình minh họa các hiện tượng phun trào núi lửa khác nhau như tro núi lửa, đá phun, dòng dung nham, dòng chảy pyroclastic, dòng bùn và sạt lở núi.
富士山 溶岩流到達の可能性マップ
富士山 溶岩流到達の可能性マップ · tr.75 — Bản đồ dự đoán khả năng dòng dung nham từ núi Phú Sĩ sẽ đến các khu vực khác nhau theo thời gian, giúp lập kế hoạch phòng chống thiên tai.
南海トラフ
南海トラフ · tr.82 — Bản đồ minh họa rãnh Nankai, chia thành 5 khu vực (A-E), là các vùng phát sinh động đất lớn, giúp hiểu rõ nguy cơ động đất và sóng thần ở Nhật Bản.
(2) 下線部2に関連して、砂漠化が進行している地域として最も適当なものを、次の地図中の①~④の中から一つ選びなさい。
(2) 下線部2に関連して、砂漠化が進行している地域として最も適当なものを、次の地図中の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.402 — Bản đồ này minh họa các khu vực trên thế giới đang chịu ảnh hưởng của sa mạc hóa, giúp người học nhận biết các vùng địa lý bị ảnh hưởng bởi vấn đề môi trường này.
📊