第9章 国際経済(1) — 貿易と為替

第9章国際経済(1) — 貿易と為替

Thương mại quốc tế · Cán cân thanh toán · Tỷ giá hối đoái

① Lý thuyết thương mại

  • 絶対優位 (Tuyệt đối, Adam Smith): nước nào sản xuất hiệu quả hơn → chuyên môn hóa cái đó.
  • 比較優位 (So sánh, Ricardo): kể cả nước kém hơn TẤT CẢ vẫn nên chuyên môn hóa cái mình kém ít → tổng lợi ích tăng.
  • 保護貿易 (List): bảo hộ ngành non.
  • 南北問題: chênh lệch Bắc giàu vs Nam nghèo (vĩ tuyến).

② Cán cân thanh toán quốc tế (国際収支)

MụcNội dung
経常収支 (Vãng lai)貿易 + サービス + 第一次所得 (lương, lãi) + 第二次所得 (viện trợ)
資本移転等収支Viện trợ vốn không hoàn lại
金融収支FDI, chứng khoán, ngoại hối dự trữ
誤差脱漏Sai sót

③ Tỷ giá hối đoái (為替レート)

  • 固定相場制 (cố định): Bretton Woods 1944-1971 (1 USD = 360 yên).
  • 変動相場制 (thả nổi): từ 1973 sau Nixon Shock.
  • 円高 (yên mạnh): 1 USD từ 150→100 yên. Lợi cho NK, du học, du lịch ra ngoài. Hại cho XK.
  • 円安 (yên yếu): 1 USD từ 100→150 yên. Ngược lại.

④ Yếu tố làm yên tăng giá (円高要因)

  • Xuất khẩu Nhật tăng → cần đổi USD ra yên → mua yên → yên ↑.
  • Lãi suất Nhật > Mỹ → vốn chảy vào Nhật → mua yên → yên ↑.
  • Lạm phát Mỹ > Nhật → USD mất giá → yên ↑.
  • Mỹ thâm hụt thương mại lớn → USD ↓.
  1. "比較優位" do ai đề xướng?
    ① Smith② Ricardo③ List④ Keynes
  2. 1 USD = 150 yên → 100 yên là?
    ① 円安② 円高③ ドル高④ ドル安
  3. Yên mạnh (円高) lợi cho?
    ① Xuất khẩu② Nhập khẩu + Du lịch ra ngoài③ Du khách nước ngoài đến Nhật④ Đầu tư XK
  4. "経常収支" KHÔNG bao gồm?
    ① 貿易収支② サービス収支③ 第一次所得④ FDI
  5. Bretton Woods sụp năm nào?
    ① 1944② 1971③ 1973④ 1985
  6. Lãi suất Nhật tăng → tỷ giá yên?
    ① Yên mạnh lên② Yên yếu đi③ Không đổi④ USD mạnh lên
Đáp án Chương 9
1: ② Ricardo 1817.
2: ② 円高 (yên mạnh) — cần ít yên hơn để mua 1 USD.
3: ② NK rẻ + du lịch ra ngoài rẻ. Hại XK + du khách nước ngoài đến Nhật.
4: ④ FDI thuộc 金融収支.
5: ② 1971/8 Nixon Shock đình chỉ chuyển USD sang vàng. Thả nổi hoàn toàn 1973.
6: ① Lãi suất Nhật ↑ → vốn quốc tế đổ vào Nhật → mua yên → 円高.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.201

Thương mại và cán cân thanh toán quốc tế

Phân công lao động quốc tế

Trong xã hội quốc tế, các quốc gia xuất khẩu những mặt hàng mà nước khác không có hoặc có giá rẻ hơn, tạo ra lợi ích chung, hình thành nên **phân công lao động quốc tế (国際分業)**. Phân công lao động bao gồm **phân công lao động ngang (水平的分業)**, là việc các quốc gia có trình độ kinh tế tương đương như giữa các nước phát triển hoặc giữa các nước đang phát triển tiến hành thương mại với nhau, và **phân công lao động dọc (垂直的分業)**, là việc các quốc gia có trình độ kinh tế khác nhau như giữa nước phát triển và nước đang phát triển tiến hành thương mại với nhau (tr.260).

Các hình thức thương mại

Các hình thức thương mại bao gồm **thương mại tự do (自由貿易)**, là việc tự do giao thương mà không chịu sự kiểm soát hay bảo hộ của nhà nước, và **thương mại bảo hộ (保護貿易)**, là việc áp đặt thuế quan cao đối với hàng nhập khẩu hoặc thực hiện các biện pháp hạn chế nhập khẩu để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.

Ricardo (リカード) của Anh, trong tác phẩm 'Nguyên lý kinh tế chính trị và thuế khóa' (『経済学及び課税の原理』), đã đề xướng **thuyết chi phí sản xuất so sánh (比較生産費説)**, cho rằng các quốc gia nên sản xuất những mặt hàng là thế mạnh của mình và cả hai bên sẽ cùng có lợi thông qua thương mại, đồng thời ông cũng chủ trương **thương mại tự do (自由貿易)**.

Thuyết chi phí sản xuất so sánh

Thuyết chi phí sản xuất so sánh là gì? Hãy cùng xem xét ví dụ về sản xuất và thương mại vải len (ラシャ -毛織物) và rượu vang của hai quốc gia Anh và Bồ Đào Nha.

Đầu tiên, hãy nhìn vào bảng phía trên bên phải để so sánh xem ở mỗi quốc gia, mặt hàng nào có thể sản xuất 1 đơn vị với ít lao động hơn.

*Lưu ý: Không so sánh giữa các quốc gia với nhau, mà là so sánh trong từng quốc gia xem mặt hàng nào có thể sản xuất 1 đơn vị với ít lao động hơn!

Lượng lao động cần thiết để sản xuất 1 đơn vị vải len (ラシャ)Lượng lao động cần thiết để sản xuất 1 đơn vị rượu vang
Anh100 người (lợi thế so sánh)120 người
Bồ Đào Nha90 người80 người (lợi thế so sánh)

Khi đó, Anh có lợi thế về vải len (ラシャ), còn Bồ Đào Nha có lợi thế về rượu vang. Nếu Anh tập trung sản xuất vải len (ラシャ) và Bồ Đào Nha tập trung sản xuất rượu vang bằng toàn bộ lực lượng lao động của mình (**chuyên môn hóa (特化)**), năng suất sẽ tăng lên như bảng giữa bên phải.

Vải len (ラシャ)Rượu vang
Anh100+120=220 người
100 người: 1 đơn vị→
220 người: 2.2 đơn vị
Bồ Đào Nha90+80=170 người
80 người: 1 đơn vị→
170 người: 2.125 đơn vị

Nếu trao đổi chúng với nhau, cả hai quốc gia có thể cùng có lợi như bảng dưới bên phải.

〔図表: 貿易後の生産と消費〕

原書 p.203

Cán cân thanh toán quốc tế của các quốc gia chính (Năm 2022)

Cán cân vãng lai (経常収支)Cán cân thương mại và dịch vụ (貿易・サービス収支)Cán cân thương mại (貿易収支)Cán cân dịch vụ (サービス収支)Cán cân thu nhập sơ cấp (第一次所得収支)Cán cân thu nhập thứ cấp (第二次所得収支)Cán cân tài chính (金融収支)
日本90963-158671-117435-41236268701-1906754055
中国401855576330668633-92303-19360719132314175
インド-80433-135965-268501132536-4178797319-82387
ドイツ17272487555118588-31036157625-72456243715
フランス-56672-89630-1442675463881078-48121-60019
アメリカ-943800-945323-1191030245707177374-175851-677067

(Trích từ 『Niên giám thống kê thế giới 2023/24』)

Dự trữ ngoại hối của các quốc gia chính (Lượng ngoại tệ nắm giữ)

1990年200020102022
日本79,707356,0221,062,8161,179,546
中国30,219168,8572,864,1023,192,700
ロシア-24,828444,953449,277
ユーロ圏-260,547318,944573,350
アメリカ85,30068,530135,487244,897

(Trích từ 『Niên giám thống kê thế giới 2023/24』)

『Cách đọc Bảng thống kê cán cân thanh toán quốc tế』

Hãy cùng xem Bảng tổng hợp cán cân thanh toán quốc tế của Nhật Bản năm 2021 và 2022.

20212022
Cán cân vãng lai (経常収支)215363115466
Cán cân thương mại và dịch vụ (貿易・サービス収支)-24834-211638
Cán cân thương mại (貿易収支)17623-157436
Xuất khẩu (輸出)823526987688
Nhập khẩu (輸入)8059031145124
Cán cân dịch vụ (サービス収支)-42457-54202
Cán cân thu nhập sơ cấp (第一次所得収支)263788351857
Cán cân thu nhập thứ cấp (第二次所得収支)-23591-24753
Cán cân chuyển giao vốn và các khoản khác (資本移転等収支)-4232-1144
Cán cân tài chính (金融収支)16837664922
Đầu tư trực tiếp (直接投資)192428169582
Đầu tư chứng khoán (証券投資)-219175-192565
Công cụ tài chính phái sinh (金融派生商品)2168551362
Các khoản đầu tư khác (その他投資)104539107114
Dự trữ ngoại hối (外貨準備)68899-70571
Sai số và bỏ sót (誤差脱漏)-42755-49400

(Trích từ 『Niên giám thống kê thế giới 2023/24』)

Cán cân vãng lai (経常収支)・・・Vào năm 2022, do ảnh hưởng của giá nguyên vật liệu tăng vọt và đồng yên yếu (円安), cán cân này đã giảm đáng kể so với năm 2021.

  • ①Cán cân thương mại (貿易収支)・・・Do giá năng lượng và các yếu tố khác tăng vọt khiến kim ngạch nhập khẩu tăng đáng kể so với năm trước, dẫn đến mức thâm hụt lớn nhất trong lịch sử.
  • ②Cán cân dịch vụ (サービス収支)・・・Do các hạn chế nhập cảnh vẫn tiếp diễn như một biện pháp đối phó với dịch bệnh COVID-19 (新型コロナウイルス感染症), thu nhập từ du lịch không tăng trưởng, dẫn đến thâm hụt tăng lên.
  • ③Cán cân thu nhập sơ cấp (第一次所得収支)・・・Trong bối cảnh đồng yên yếu (円安), lãi suất từ đầu tư ra nước ngoài (海外投資) và cổ tức nhận được từ các công ty con ở nước ngoài, v.v. đã tăng lên, dẫn đến mức tăng đáng kể so với năm trước và trở thành mức thặng dư lớn nhất trong lịch sử.

Cán cân tài chính (金融収支)・・・Cùng với thặng dư cán cân vãng lai, tài sản ròng (純資産) (tài sản không có nghĩa vụ hoàn trả) đã tăng lên, nhưng tốc độ tăng trưởng đã thu hẹp.

  • ④Dự trữ ngoại hối (外貨準備)・・・Do diễn biến đồng yên yếu và đồng đô la mạnh (円安・ドル高), việc Chính phủ và Ngân hàng Nhật Bản (日本銀行) đã thực hiện can thiệp ngoại hối bằng cách mua yên và bán đô la, cùng với việc Cục Dự trữ Liên bang (FRB) (連邦準備理事会) của Hoa Kỳ (tương đương với ngân hàng trung ương) đã hành động tăng lãi suất nhanh chóng nhằm kiềm chế lạm phát, v.v. đã ảnh hưởng và khiến dự trữ ngoại hối giảm đáng kể.
原書 p.204

② Tỷ giá hối đoái (外国為替相場/外国為替レート) Điểm chính

Ngoại hối (外国為替)

Ngoại hối (外国為替) là một cơ chế thực hiện các giao dịch với các quốc gia có tiền tệ khác nhau thông qua thanh toán (chi trả) qua các tổ chức tài chính, thay vì trực tiếp bằng tiền mặt.

Trong thanh toán, người ta sử dụng hối phiếu ngoại tệ (外国為替手形), ủy thác việc thanh toán cho ngân hàng, nhờ đó tiền tệ của quốc gia mình và tiền tệ nước ngoài được trao đổi, và việc nhận hoặc thanh toán được thực hiện. Vào thời điểm này, cần phải trao đổi các loại tiền tệ khác nhau, tỷ lệ trao đổi đó được gọi là tỷ giá hối đoái (外国為替相場/外国為替レート), và nơi diễn ra việc trao đổi được gọi là thị trường ngoại hối (外国為替市場). Thị trường ngoại hối (外国為替市場) không có một sàn giao dịch cụ thể nào mà được giao dịch qua internet hoặc điện thoại.

Chế độ tỷ giá hối đoái cố định (固定相場制) và chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi (変動相場制)

Về cách xác định tỷ giá hối đoái (外国為替相場), có hai loại: chế độ tỷ giá hối đoái cố định (固定相場制), trong đó tỷ lệ trao đổi tiền tệ được cố định, và chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi (変動相場制), trong đó tỷ lệ trao đổi biến động.

Các yếu tố biến động của tỷ giá hối đoái (外国為替相場)

Trong chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi (変動相場制), tỷ giá hối đoái (外国為替相場) về nguyên tắc biến động theo mối quan hệ cung và cầu tiền tệ trên thị trường ngoại hối (外国為替市場). Nếu cầu tăng, tỷ giá sẽ tăng; nếu cung tăng, tỷ giá sẽ giảm.

Biến động của tỷ giá hối đoái (外国為替相場) xảy ra do nhiều yếu tố khác nhau. Khi xem xét trường hợp giữa đồng Yên và đồng Đô la, sẽ như sau:

Yên mạnh (円高)・・・Giá trị tiền tệ của đồng Yên tăng. → Tỷ giá đồng Yên tăng.

  • ① Cầu đồng Yên trên thị trường ngoại hối (外国為替市場) tăng.
  • ② Cán cân thanh toán quốc tế của Nhật Bản thặng dư (黒字) → Đổi Đô la sang Yên để thanh toán.
  • ③ Nhật Bản áp dụng chính sách lãi suất cao (高金利政策). ◆ Đổi Đô la sang Yên để gửi tiền.
  • ④ Giá cả ở Mỹ tăng (上昇) ◆ Xuất khẩu của Nhật Bản tăng, làm tăng cầu đồng Yên.

〔図表: 円高時の為替レート〕

Yên yếu (円安)・・・Giá trị tiền tệ của đồng Yên giảm. → Tỷ giá đồng Yên giảm.

  • Cầu đồng Đô la tăng (ドルの需要が増加) trên thị trường ngoại hối (外国為替市場).
  • ② Cán cân thanh toán quốc tế của Nhật Bản thâm hụt (赤字) → Đổi Yên sang Đô la để thanh toán.
  • ③ Mỹ áp dụng chính sách lãi suất cao (高金利政策). Đổi Yên sang Đô la để gửi tiền.
  • Giá cả ở Nhật Bản tăng (日本の物価が上昇) → Xuất khẩu của Nhật Bản giảm, làm giảm cầu đồng Yên.

〔図表: 円安時の為替レート〕

原書 p.205

『Diễn biến tỷ giá hối đoái đồng Yên (円為替相場) (1984~2022)』

〔図表: 円為替相場の推移 (1984~2022年)〕

(Được biên soạn từ "Hình ảnh Nhật Bản 2023" (『日本のすがた2023』) và các nguồn khác)

  • ①Do Thỏa thuận Plaza (プラザ合意) năm 1985 (tr. 187), đồng Yên (円) tăng giá (円高) nhanh chóng.
  • ②Do bất ổn tài chính (金融不安) từ Khủng hoảng tiền tệ châu Á (アジア通貨危機) bắt đầu từ Thái Lan (タイ) vào năm 1997~98 (tr. 188, 203), đồng Yên (円) giảm giá (円安).
  • ③Do bất ổn tài chính (金融不安) từ Khủng hoảng Lehman (リーマン・ショック) ở Mỹ (アメリカ) năm 2008 (tr. 189), vốn đổ vào đồng Yên Nhật (日本円) khiến đồng Yên (円) tăng giá (円高).

Ảnh hưởng của biến động tỷ giá hối đoái (外国為替相場)

Đồng Yên (円) tăng giá (円高) gây ra những ảnh hưởng sau đối với nền kinh tế Nhật Bản.

  • ①Giá hàng hóa xuất khẩu của Nhật Bản tăng lên, sức cạnh tranh xuất khẩu giảm xuống.
    • ◆Lượng xuất khẩu giảm, lượng nhập khẩu tăng.
  • ②Giá hàng hóa nhập khẩu của Nhật Bản giảm xuống, giá cả (物価) giảm xuống.
    • ◆Giá nguyên vật liệu giảm xuống, chi phí sản xuất giảm xuống.
  • ③Sản phẩm Nhật Bản trở nên đắt hơn so với sản phẩm nước ngoài, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp xấu đi.
    • ◆Một mặt, việc di chuyển nhà máy ra nước ngoài và đầu tư ở nước ngoài trở nên sôi động, mặt khác, ngành công nghiệp trong nước mất đi sức sống (hiện tượng rỗng ruột ngành công nghiệp (産業の空洞化)).
  • ④Cán cân thanh toán quốc tế (国際収支) có xu hướng thâm hụt (赤字傾向), lượng tiền tệ trong nước giảm.
    • ◆Dẫn đến giảm phát và suy thoái (デフレ・不況).
  • ⑤Chi phí du lịch nước ngoài giảm xuống.

Trong trường hợp đồng Yên (円) giảm giá (円安) thì ngược lại.

原書 p.214

「Các đối tác thương mại chính của các quốc gia」

Nhật BảnXuất khẩuTrung Quốc 19.4%Hoa Kỳ 18.7%EU 9.5%Hàn Quốc 7.3%(Đài Loan) 7.0%Khác
Nhập khẩuTrung Quốc 21.0%Hoa Kỳ 10.1%Úc 9.8%EU 9.7%Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 5.1%Hàn QuốcKhác
Trung QuốcXuất khẩuHoa Kỳ 16.2%EU 15.6%(Hồng Kông) 8.4%Nhật Bản 4.8%Khác
Nhập khẩuEU 10.5%(Đài Loan) 8.8%Hàn Quốc 7.4%Nhật Bản 6.8%Hoa Kỳ 6.6%Khác
EUXuất khẩuEU 62.0%Hoa Kỳ 7.4%Vương quốc Anh 4.8%Khác
Nhập khẩuEU 57.9%Trung Quốc 8.8%Hoa Kỳ 5.0%Khác
NgaXuất khẩuEU 38.5%Trung Quốc 11.9%Hà Lan 7.5%Khác
Nhập khẩuEU 29.9%Trung Quốc 27.9%Đức 8.7%Khác
Hoa KỳXuất khẩuCanada 17.3%EU 17.0%Mexico 15.7%Trung Quốc 7.5%Nhật Bản 3.9%Khác
Nhập khẩuEU 17.1%Trung Quốc 16.5%Mexico 14.0%Canada 13.5%Nhật Bản 4.6%Khác
CanadaXuất khẩuHoa Kỳ 77.0%EU 3.7%Trung Quốc 4.6%Khác
Nhập khẩuHoa Kỳ 49.1%Trung Quốc 13.5%EU 10.8%Khác

(Trích từ 『Niên giám thống kê thế giới 2023/24』)

原書 p.370

Ⅲ Kinh tế hiện đại ⑨ Kinh tế quốc tế (1) - Thương mại và Tỷ giá hối đoái

Câu 1 Bảng dưới đây thể hiện chi phí cần thiết để sản xuất 1 đơn vị sản phẩm công nghiệp và nông sản của quốc gia A và quốc gia B. Để thúc đẩy phân công lao động quốc tế (国際分業) và thương mại (貿易), quốc gia A và quốc gia B nên đưa ra quyết định như thế nào? Hãy chọn một đáp án đúng nhất trong số ①~④ dưới đây.

Sản phẩm công nghiệpNông sản
Quốc gia A9080
Quốc gia B100120
  • ① Quốc gia A có lợi thế so sánh (比較優位) ở cả sản phẩm công nghiệp và nông sản, nên quốc gia A sẽ tiến hành sản xuất cả hai loại sản phẩm này.
  • ② Quốc gia A có lợi thế so sánh (比較優位) ở nông sản, và quốc gia B có lợi thế so sánh (比較優位) ở sản phẩm công nghiệp, nên quốc gia A sẽ chuyên môn hóa (特化する) vào sản xuất nông sản, còn quốc gia B sẽ chuyên môn hóa (特化する) vào sản phẩm công nghiệp.
  • ③ Quốc gia A có lợi thế so sánh (比較優位) ở sản phẩm công nghiệp, và quốc gia B có lợi thế so sánh (比較優位) ở nông sản, nên quốc gia A sẽ chuyên môn hóa (特化する) vào sản phẩm công nghiệp, còn quốc gia B sẽ chuyên môn hóa (特化する) vào nông sản.
  • ④ Quốc gia B có lợi thế so sánh (比較優位) ở cả sản phẩm công nghiệp và nông sản, nên quốc gia B sẽ tiến hành sản xuất cả hai loại sản phẩm này.

Câu 2 Khi tỷ giá hối đoái (為替) tăng giá đồng yên (円高), điều gì sẽ ảnh hưởng đến Nhật Bản? Hãy chọn một đáp án phù hợp nhất trong số ①~④ dưới đây.

  • ① Giá nông sản trong nước tăng
  • ② Sức cạnh tranh xuất khẩu của ngành sản xuất trong nước giảm
  • ③ Lãi suất dài hạn (長期金利) tăng
  • ④ Nhu cầu hàng nhập khẩu giảm

Câu 3 Yếu tố trong nước nào của Nhật Bản có khả năng nhất gây ra sự tăng giá đồng yên (円高) trên thị trường ngoại hối (外国為替市場)? Hãy chọn một đáp án phù hợp nhất trong số ①~④ dưới đây.

  • ① Giá tiêu dùng (消費者物価) tăng
  • ② Lãi suất (金利) tăng
  • ③ Thặng dư thương mại (貿易黒字) giảm
  • ④ Dự trữ ngoại hối (外貨準備高) giảm
原書 p.371

Câu 4 Khi cán cân thanh toán quốc tế (国際収支) của một quốc gia như sau, cán cân tài chính (金融収支) sẽ là bao nhiêu? Hãy chọn đáp án đúng nhất từ ①~④ dưới đây.

Cán cân vãng lai (経常収支) Cán cân thương mại và dịch vụ (貿易・サービス収支) Cán cân thương mại (貿易収支) -100
Cán cân dịch vụ (サービス収支) +50
Cán cân thu nhập sơ cấp (第一次所得収支) +200
Cán cân thu nhập thứ cấp (第二次所得収支) -5
Cán cân chuyển giao vốn (資本移転等収支) -5
Sai số và bỏ sót ròng (誤差脱漏) 0
  • ① -140
  • ② -40
  • ③ +40
  • ④ +140

(2018年度 - 第2回)

Câu 5 Biến động của tỷ giá hối đoái (為替相場) ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp (企業の収益). Một công ty Nhật Bản đã công bố dự báo kết quả kinh doanh (業績予想) tại khu vực đồng Euro (ユーロ圏) cho kỳ tới, với doanh số bán hàng tại địa phương là 500 triệu Euro và tỷ giá hối đoái dự kiến (想定為替レート) là 1 Euro = 120 Yên. Trong báo cáo tài chính (決算発表) một năm sau đó, doanh số bán hàng vẫn như dự kiến, nhưng tỷ giá hối đoái là 1 Euro = 140 Yên. Khi quy đổi sang Yên, kết quả kinh doanh thực tế đã thay đổi như thế nào so với dự kiến ban đầu? Hãy chọn đáp án đúng nhất từ ①~④ dưới đây.

  • ① Tăng 50 ức Yên
  • ② Tăng 100 ức Yên
  • ③ Giảm 50 ức Yên
  • ④ Giảm 100 ức Yên

(2016年度 - 第1回)

Câu 6 Hãy chọn mô tả phù hợp nhất về mối quan hệ giữa kinh tế quốc dân (国民経済) và tỷ giá hối đoái (為替相場) (so với đô la Mỹ (対USドル)), lấy Nhật Bản làm ví dụ, từ ①~④ dưới đây.

  • ① Khi thâm hụt thương mại (貿易赤字) của Nhật Bản mở rộng, đồng Yên tăng giá (円高).
  • ② Khi lãi suất (金利) của Nhật Bản giảm, đồng Yên tăng giá (円高).
  • ③ Khi đồng Yên giảm giá (円安), năng lực cạnh tranh xuất khẩu (輸出競争力) của Nhật Bản suy yếu.
  • ④ Khi lạm phát (物価の上昇) trong nước Nhật Bản tiếp tục, đồng Yên giảm giá (円安).

(2015年度 - 第2回)

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (11 câu)

  1. 2002年度-第2回 次の表は、A国とB国の工業製品と農産物の、1単位あたりの生産に要する費用を表したものである。国際分業と貿易を促進する上で、A国とB国はどのような判断をすればよいか。正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
    工業製品農産物
    A国9080
    B国100120
    ① A国は工業製品と農産物の両方に比較優位をもつので、A国は工業製品と農産物の両方の生産をおこなう。② A国は農産物に比較優位があり、B国は工業製品に比較優位があるので、A国は農産物の生産に、B国は工業製品の生産に特化する。③ A国は工業製品に比較優位があり、B国は農産物に比較優位があるので、A国は工業製品の生産に、B国は農産物の生産に特化する。④ B国は工業製品と農産物の両方に比較優位をもつので、B国は工業製品と農産物の両方の生産をおこなう。
  2. 2005年度-第2回 為替が円高になると日本国内にどのような影響があるか。最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 農産物の国内価格上昇② 国内製造業の輸出競争力の低下③ 長期金利の上昇④ 輸入品需要の低下
  3. 2009年度-第1回 外国為替市場において円高を引き起こす日本国内の要因として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 消費者物価の上昇② 金利の上昇③ 貿易黒字額の減少④ 外貨準備高の減少
  4. 2018年度・第2回 ある国の国際収支が次のような場合、金融収支はいくらになるか。正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
    貿易・サービス収支貿易収支
    経常収支-100
    サービス収支+50
    第一次所得収支+200
    第二次所得収支-5
    資本移転等収支-5
    誤差脱漏0
    ① -140② -40③ +40④ +140
  5. 2016年度・第1回 為替相場の変動は、企業の収益に影響を与える。日本のある企業が、来期のユーロ圏での業績予想に関して、現地での売り上げが5億ユーロ、想定為替レートが1ユーロ=120円と発表した。1年後の決算発表では売り上げは予想と同じであったが、為替レートが1ユーロ=140円だった。円に換算した場合、当初の予想と比べて実際の業績はどうなったか。正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 50億円の増加② 100億円の増加③ 50億円の減少④ 100億円の減少
  6. 2015年度・第2回 日本を例とした国民経済と為替相場 (対USドル)の関係に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 日本の貿易赤字が拡大すると、円高になる。② 日本の金利が低下すると、円高になる。③ 円安になると、日本の輸出競争力が弱まる。④ 日本国内の物価の上昇が続くと、円安になる。
  7. 模擬試験 モノカルチャー経済に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 外国資本を受け入れることでしか経済が発展せず、外国経済の状況に左右される。② 債務の増大によって、積極的な経済政策の実施による経済発展ができない。③ 主として単一の農産物や鉱物資源の生産に特化し、国際市場の動向などに左右される。④ 官僚や軍部などによって、開発による利益が独占されて経済発展ができない。
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  8. 模擬試験 次のグラフは、主要国における食料自給率 (カロリーベース)の推移の試算を示したものである。A~Dに当てはまる国名の組み合わせとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
    ABCD
    フランス日本アメリカドイツ
    アメリカドイツフランス日本
    フランスアメリカ日本ドイツ
    アメリカフランスドイツ日本
    〔図表 — xem sách tr.413〕
    ① フランス 日本 アメリカ ドイツ② アメリカ ドイツ フランス 日本③ フランス アメリカ 日本 ドイツ④ アメリカ フランス ドイツ 日本
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  9. 過去問 次の表は、2021年における日本の主要輸出品の輸出先の上位3か国とその貿易額の割合を示したものである。表中のA~Cに当てはまる輸出品名の組み合わせとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。(単位:%)
    ABC
    1位 中国16.5アメリカ33.4パナマ45.6
    2位 タイ14.9オーストラリア9.2リベリア24.7
    3位 韓国13.2中国8.8マーシャル諸島12.1
    (『日本国勢図会 2023/24』より作成)注) タイ (Thailand)、パナマ (Panama)、シンガポール (Singapore)、マーシャル諸島 (Republic of the Marshall Island)
    ① 鉄鋼 自動車 船舶② 自動車 船舶 鉄鋼③ 船舶 鉄鋼 自動車④ 自動車 鉄鋼 船舶
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  10. 模擬試験 下線部4に関して、次の表は2021年のオーストラリアの輸出品と、その貿易額と割合の上位5位までを示したものである。表中のA~Cに当てはまる輸出品目の組み合わせとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
    輸出品目億ドル%
    A1,15833.9
    B46613.6
    液化天然ガス37210.9
    金(非貨幣用)1755.1
    C1123.3
    ① A: 鉄鉱石, B: 肉類, C: 石炭② A: 石炭, B: 鉄鉱石, C: 肉類③ A: 鉄鉱石, B: 石炭, C: 肉類④ A: 石炭, B: 肉類, C: 鉄鉱石
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  11. 過去問 次の図は2022年の日本を含めた国・地域間の輸出入額を示したものである。A~Cに当てはまる国・地域の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。<br>注)中国(China)、EU (European Union) 〔図表 — xem sách tr.430〕
    ① 中国, EU, アメリカ② アメリカ, EU, 中国③ EU, 中国, アメリカ④ アメリカ, 中国, EU
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 次の表は、X国とY国のA製品とB製品の、1単位あたりの生産に要する労働力を表したものである。国際分業と貿易を促進する上で、X国とY国はどのような判断をすればよいか。最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。 | | A製品 | B製品 | |---|---|---| | X国 | 60人 | 80人 | | Y国 | 70人 | 50人 |
    ① X国はA製品の生産に、Y国はB製品の生産に特化する。② X国はB製品の生産に、Y国はA製品の生産に特化する。③ X国はA製品とB製品の両方に比較優位を持つため、両方を生産する。④ Y国はA製品とB製品の両方に比較優位を持つため、両方を生産する。
    💡 比較生産費説に基づくと、各国は自国の中でより少ない労働力で生産できる製品に特化すべきである。X国ではA製品(60人)がB製品(80人)より少ない労働力で生産できるため、A製品に比較優位がある。Y国ではB製品(50人)がA製品(70人)より少ない労働力で生産できるため、B製品に比較優位がある。したがって、X国はA製品、Y国はB製品に特化するのが最も適当である。
  2. AI練習 国際分業に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 経済水準が異なる先進国と発展途上国との間で行われる貿易は、水平的分業に分類される。② 水平的分業とは、経済水準が同じ国どうしで、互いに異なる商品を輸出し合うことで利益を得る分業形態である。③ 保護貿易は、国内産業を保護するために、他国にない商品や他国より安い商品を輸出し合うことで成立する。④ リカードが唱えた比較生産費説は、国家の統制や保護を受けずに自由な貿易を行う保護貿易を主張するものである。
    💡 水平的分業は、経済水準が同じ国どうしで貿易を行う分業である。選択肢①は垂直的分業の説明である。選択肢③は保護貿易ではなく国際分業の一般的な説明である。選択肢④はリカードが自由貿易を主張したため誤りである。
  3. AI練習 2022年の日本の国際収支に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 貿易収支は、エネルギー価格の高騰により輸入額が大幅に増加したため、過去最大の赤字となった。② サービス収支は、新型コロナウイルス感染症対策による入国規制が緩和されたことで、旅行収支が大幅に改善し黒字に転じた。③ 第一次所得収支は、円高を背景に海外投資からの利子や配当金が減少したため、赤字に転落した。④ 外貨準備は、政府・日本銀行が円安・ドル高を是正するために円売り・ドル買いの為替介入を行ったため、大幅に増加した。
    💡 提供された内容によると、2022年の日本の貿易収支は「エネルギー価格などの高騰によって輸入額が前年よりも大きく増加したため、過去最大となる大幅な赤字となった」と明記されている。選択肢②は入国規制が続いたためサービス収支の赤字が増加したとあり誤り。選択肢③は円安を背景に第一次所得収支が過去最大の黒字となったとあり誤り。選択肢④は円買い・ドル売り介入により外貨準備が大幅に減少したとあり誤り。
  4. AI練習 外国為替市場において、円安を引き起こす要因として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 日本の国際収支が大幅な黒字となる。② アメリカが金利を引き上げる。③ 外国為替市場で円の需要が増加する。④ 日本の物価が下落し、輸出競争力が高まる。
    💡 変動相場制のもとでは、通貨の需要と供給の関係によって為替相場が変動する。アメリカが高金利政策をとると、投資家はより高い金利を求めて円をドルに交換して預金するため、円の供給が増加し、結果として円安要因となる。選択肢①と③は円高要因である。選択肢④は日本の物価が上昇した場合に円安要因となると記載されており、物価下落は輸出増加を通じて円高要因となる可能性があるため不適当。
  5. AI練習 円安が日本の経済に与える影響として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 日本の輸出商品価格が上昇し、輸出競争力が低下する。② 日本の輸入品価格が下落し、国内物価が下がる。③ 日本の企業が海外に移転する動きが活発になり、産業の空洞化が進む。④ 海外旅行費用が上昇する。
    💡 提供された内容には、円高時の影響として「海外旅行費用が下がる」と記載されている。円安はその逆の影響を与えるため、海外旅行費用は上昇する。選択肢①、②、③は円高が日本の経済に与える影響として挙げられている。

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

比較生産費説
比較生産費説 · tr.201 — Biểu đồ minh họa thuyết chi phí sản xuất so sánh (Comparative Production Cost Theory) giữa Anh và Bồ Đào Nha, cho thấy lợi ích từ chuyên môn hóa và thương mại.
▲主な国の国際収支(2022年)
▲主な国の国際収支(2022年) · tr.203 — Bảng này cung cấp dữ liệu về cán cân thanh toán của các quốc gia chính vào năm 2022, giúp hiểu rõ tình hình kinh tế đối ngoại của các nước.
▲主な国の外貨準備高(持っている外貨の量)
▲主な国の外貨準備高(持っている外貨の量) · tr.203 — Bảng này hiển thị dự trữ ngoại hối của các quốc gia chính từ năm 1990 đến 2022, cho thấy khả năng thanh toán quốc tế và ổn định tiền tệ của mỗi nước.
国際収支統計表の見方
国際収支統計表の見方 · tr.203 — Bảng này trình bày chi tiết cán cân thanh toán tổng hợp của Nhật Bản trong năm 2021 và 2022, giúp phân tích các thành phần như cán cân vãng lai, cán cân vốn và cán cân tài chính.
円高・ドル安
円高・ドル安 · tr.204 — Biểu đồ minh họa sự tăng giá của đồng Yên (Yên mạnh) và giảm giá của đồng Đô la (Đô la yếu), cho thấy khi mua Yên và bán Đô la sẽ dẫn đến tình trạng Yên tăng giá và Đô la giảm giá.
円安・ドル高
円安・ドル高 · tr.204 — Biểu đồ minh họa sự giảm giá của đồng Yên (Yên yếu) và tăng giá của đồng Đô la (Đô la mạnh), cho thấy khi bán Yên và mua Đô la sẽ dẫn đến tình trạng Yên giảm giá và Đô la tăng giá.
「主な国の貿易相手国」
「主な国の貿易相手国」 · tr.214 — Biểu đồ thể hiện các đối tác thương mại chính (xuất khẩu và nhập khẩu) của các quốc gia/khu vực lớn như Nhật Bản, Trung Quốc, EU, Nga, Mỹ, Canada, giúp hiểu rõ cơ cấu thương mại quốc tế và sự phụ thuộc kinh tế.
A国とB国の工業製品と農産物の1単位あたりの生産費用
A国とB国の工業製品と農産物の1単位あたりの生産費用 · tr.370 — Bảng thể hiện chi phí sản xuất một đơn vị sản phẩm công nghiệp và nông nghiệp của Quốc gia A và Quốc gia B, dùng để phân tích lợi thế so sánh trong thương mại quốc tế.
国際収支
国際収支 · tr.371 — Bảng số liệu các thành phần của cán cân thanh toán quốc tế, dùng để tính toán cán cân tài chính.
📊