第2章 安全保障と武力紛争

第2章安全保障と武力紛争

An ninh · Vũ khí hạt nhân · Xung đột vũ trang

① Khái niệm an ninh

  • 勢力均衡 (Balance of Power): cân bằng sức mạnh để răn đe — TK19.
  • 集団安全保障 (Collective Security): tất cả nước cam kết chống xâm lược — Hội Quốc Liên, LHQ.
  • 集団的自衛権 (Collective Self-Defense): nước khác bị tấn công thì mình cũng có quyền phản kháng — NATO, 日米安保.
  • 人間の安全保障 (Human Security): UNDP 1994. Bảo vệ con người (nghèo đói, bệnh, đàn áp) chứ không chỉ biên giới.

② Kiểm soát hạt nhân (核軍縮)

1963PTBT (部分的核実験禁止条約) — cấm thử hạt nhân ngoài không khí, vũ trụ, dưới nước (vẫn cho phép dưới đất).
1968NPT (核拡散防止条約) — công nhận 5 nước hạt nhân (Mỹ-Liên Xô-Anh-Pháp-Trung), cấm các nước khác phát triển.
1972SALT I + ABM (Mỹ-Liên Xô).
1987INF (Trung gian) — Reagan-Gorbachev.
1996CTBT (包括的核実験禁止条約) — cấm mọi thử hạt nhân. CHƯA hiệu lực vì Mỹ + TQ + Ấn Độ + Pakistan + Triều Tiên chưa phê chuẩn.
2010新START (Mỹ-Nga).
2017核兵器禁止条約 (TPNW) — cấm hoàn toàn. Nhật KHÔNG ký (dưới ô hạt nhân Mỹ).

Hiện có 9 nước có hạt nhân: Mỹ · Nga · Anh · Pháp · Trung Quốc (P5 công nhận) + Ấn Độ · Pakistan · Triều Tiên · Israel (không công nhận).

③ Xung đột vũ trang hậu Chiến tranh Lạnh

  • 1990-91 Chiến tranh vùng Vịnh (湾岸戦争): Iraq xâm Kuwait → liên quân LHQ.
  • 1991-95 Nội chiến Nam Tư: Bosnia, Serbia, Croatia. Thảm sát Srebrenica.
  • 1994 Diệt chủng Rwanda: Hutu giết Tutsi ~80 vạn người trong 100 ngày.
  • 1999 Kosovo: NATO ném bom Serbia.
  • 2001 Khủng bố 9/11 → Afghanistan war.
  • 2003 Iraq war: Mỹ-Anh tấn công (cáo buộc vũ khí huỷ diệt hàng loạt — không có).
  • 2011 Mùa xuân Ả Rập → Nội chiến Syria, Libya.
  • 2014 Crimea: Nga sáp nhập.
  • 2022/2 Nga xâm lược Ukraine: chiến tranh lớn nhất châu Âu kể từ WWII.
  • 2023/10- Israel-Hamas (Gaza).
  1. "Human Security" do tổ chức nào đề xướng?
    ① UNHCR② UNDP 1994③ WHO④ UNESCO
  2. NPT công nhận bao nhiêu nước có hạt nhân?
    ① 3② 5③ 7④ 9
  3. "CTBT" hiện trạng?
    ① Đã có hiệu lực toàn cầu② Chưa hiệu lực vì 1 số nước chưa phê chuẩn③ Đã hủy④ Chỉ 5 nước hạt nhân ký
  4. "核兵器禁止条約 (TPNW)" 2017 Nhật?
    ① Ký + phê chuẩn② Không ký③ Chủ trì soạn④ Phản đối nhưng vẫn ký
  5. Diệt chủng Rwanda năm?
    ① 1991② 1994③ 1999④ 2003
  6. Nga sáp nhập Crimea năm?
    ① 2010② 2014③ 2019④ 2022
  7. "集団的自衛権" ví dụ?
    ① NATO + 日米安保② Quân đội LHQ③ UNESCO④ Trung lập
Đáp án Chương 2
1: ②. 2: ②. 3: ②. 4: ② Mặc dù là nước duy nhất bị bom nguyên tử, Nhật không ký TPNW. 5: ② 4/1994 — Hutu giết Tutsi.
6: ②. 7: ①.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.230

Nhiệm vụ chính là thực hiện các hoạt động cứu hộ khi xảy ra thiên tai. Ngoài ra, từ năm 1992, Lực lượng Phòng vệ (自衛隊) đã được cử đến nhiều nơi trên thế giới để tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc (PKO) (tr.254).

Các nguyên tắc phòng vệ của Nhật Bản

Các nguyên tắc phòng vệ của Nhật Bản bao gồm những điều sau:

  • Phòng vệ chuyên biệt (専守防衛) (Cấm tấn công phủ đầu)・・・Chỉ tiến hành tấn công để bảo vệ đất nước khi bị tấn công.
  • Kiểm soát dân sự (文民統制) (Civilian Control) ・・・Quyền chỉ huy tối cao của Lực lượng Phòng vệ (自衛隊) thuộc về Thủ tướng (内閣総理大臣), người là dân sự (không phải quân nhân).
  • Ba nguyên tắc phi hạt nhân (非核三原則)・・・Không "sản xuất, sở hữu, và cho phép đưa vào" vũ khí hạt nhân.

An ninh của Nhật Bản

Năm 1951, vào ngày Hiệp ước Hòa bình San Francisco (サンフランシスコ平和条約) (tr. 134) được ký kết, Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ (日米安全保障条約) đã được ký kết giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ. Và các căn cứ quân sự của Hoa Kỳ đã được đặt tại Nhật Bản. Năm 1960, Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ Mới (新日米安全保障条約) được ký kết (tr.135), làm rõ nghĩa vụ phòng vệ Nhật Bản của quân đội Hoa Kỳ.

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Nhật Bản đã tăng cường quan hệ hợp tác quân sự với Hoa Kỳ, và vào năm 1996, Tuyên bố chung về An ninh Nhật-Mỹ (日米安保共同宣言) đã được công bố, xác định ý nghĩa của hệ thống an ninh Nhật-Mỹ là "ổn định khu vực Châu Á-Thái Bình Dương". Cùng với đó, vào năm 1997, Hướng dẫn hợp tác quốc phòng Nhật-Mỹ đã được sửa đổi (Hướng dẫn mới (新ガイドライン)), vốn được thống nhất vào năm 1978, và khi có tình huống khẩn cấp (宥事) (như bị tấn công vũ trang) xung quanh Nhật Bản, Lực lượng Phòng vệ (自衛隊) sẽ hỗ trợ hậu cần cho quân đội Hoa Kỳ. Dựa trên đó, vào năm 1999, các luật liên quan đến Hướng dẫn mới, như Luật về các tình huống xung quanh (周辺事態法), đã được ban hành, quy định việc phân chia vai trò giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ trong trường hợp chiến tranh xảy ra ở khu vực lân cận Nhật Bản.

Năm 2015, các luật liên quan đến an ninh, bao gồm việc sửa đổi Luật về tình huống tấn công vũ trang (武力攻撃事態法), đã được ban hành, và chính sách an ninh của Nhật Bản đã có sự thay đổi lớn, chẳng hạn như việc cho phép thực hiện quyền phòng vệ tập thể (集団的自衛権).

"Quyền phòng vệ cá nhân và quyền phòng vệ tập thể"

Quyền phòng vệ cá nhân (個別的自衛権) là quyền sử dụng vũ lực để phản công nhằm bảo vệ đất nước khi bị nước ngoài tấn công. Ngược lại, quyền phòng vệ tập thể (集団的自衛権) là quyền cùng nhau phòng vệ khi một quốc gia đồng minh hoặc thân thiện bị tấn công vũ trang, ngay cả khi đất nước mình không bị tấn công. Trong Hiến chương Liên Hợp Quốc (国連憲章), việc thực hiện quyền phòng vệ cá nhân (個別的自衛権) và quyền phòng vệ tập thể (集団的自衛権) được quốc tế công nhận là "quyền cố hữu" của một quốc gia. Văn bản đầu tiên ghi rõ điều này trong điều khoản là Hiến chương Liên Hợp Quốc (国際連合憲章) năm 1945. Tại Nhật Bản, quyền phòng vệ cá nhân (個別的自衛権) được coi là nguyên tắc, và việc thực hiện quyền phòng vệ tập thể (集団的自衛権) đã bị cấm. Tuy nhiên, với việc sửa đổi Luật về tình huống tấn công vũ trang (武力攻撃事態法) vào năm 2015, việc thực hiện quyền phòng vệ tập thể (集団的自衛権) đã được cho phép trong trường hợp "có nguy cơ rõ ràng đe dọa sự tồn vong của Nhật Bản".

原書 p.257

Hòa bình và Hợp tác Quốc tế

Hoạt động Gìn giữ Hòa bình của Liên Hợp Quốc

Quân đội Liên Hợp Quốc

Trong Hiến chương Liên Hợp Quốc (国連憲章), khi xung đột vũ trang xảy ra, có thể thực hiện các biện pháp trừng phạt quân sự như điều động Quân đội Liên Hợp Quốc (国連軍) (UNF). Tuy nhiên, do bất đồng quan điểm giữa 5 cường quốc (p.250), Quân đội Liên Hợp Quốc chính thức chưa từng được điều động một lần nào cho đến nay.

Hoạt động Gìn giữ Hòa bình của Liên Hợp Quốc (PKO)

Thay thế cho Quân đội Liên Hợp Quốc, Hoạt động gìn giữ hòa bình (平和維持活動)(PKO) đang được thực hiện. Trong Hiến chương Liên Hợp Quốc không có quy định liên quan đến PKO, việc vận hành được quyết định bởi nghị quyết của Hội đồng Bảo an (安全保障理事会)(安保理) (p. 250) (hoặc nghị quyết của Đại hội đồng). Sau đó, Liên Hợp Quốc sẽ điều động nhân sự do các quốc gia thành viên tự nguyện cung cấp.

PKO được thực hiện theo các nguyên tắc sau:

4 nguyên tắc của PKO

  • ① Có thỏa thuận ngừng bắn (停戦) (tạm thời chấm dứt chiến tranh hoặc xung đột).
  • ② Có sự đồng ý hoặc yêu cầu của quốc gia tiếp nhận (受け入れ国) (quốc gia liên quan đến xung đột).
  • ③ Duy trì tính trung lập (中立性).
  • ④ Việc sử dụng vũ khí chỉ trong trường hợp tự vệ (自衛) (bảo vệ bản thân).

Các hoạt động chính của PKO bao gồm: sau khi có thỏa thuận ngừng bắn, Lực lượng Gìn giữ Hòa bình của Liên Hợp Quốc (国連平和維持軍)(PKF) mang theo vũ khí để tự vệ và đảm bảo khôi phục an ninh tại khu vực xung đột; Phái đoàn Giám sát Ngừng bắn (停戦監視団) giám sát việc tuân thủ thỏa thuận ngừng bắn; Phái đoàn Giám sát Bầu cử (選挙監視団) giám sát việc bầu cử được tiến hành đúng đắn, v.v.

〔図表: PKOの組織〕

Gần đây, ngoài các hoạt động của chính Liên Hợp Quốc, việc điều động Lực lượng đa quốc gia (多国籍軍) nhận được sự ủng hộ bởi nghị quyết của Hội đồng Bảo an, như trong Chiến tranh vùng Vịnh (p. 133), cũng đang gia tăng.

原書 p.258

〔図表: PKOが行われている地域 (2022年3月末現在)〕

PKO của Liên Hợp Quốc tại Somalia - Thất bại của việc cưỡng chế hòa bình (平和強制)

Tại Somalia ở Đông Phi, do cuộc nội chiến từ năm 1991, đã xảy ra các vụ thảm sát hàng loạt và nhiều người tị nạn đã phải di tản. Do đó, vào năm 1993, Hội đồng Bảo an (安保理) đã cử một lực lượng đa quốc gia (多国籍軍) do quân đội Mỹ dẫn đầu đến Somalia và thực hiện PKO đầu tiên nhằm cưỡng chế hòa bình (平和強制). Tuy nhiên, PKO này đã được triển khai mà không có sự đồng ý của nước tiếp nhận, gây ra nhiều thương vong cho lực lượng đa quốc gia (多国籍軍) và rút quân hoàn toàn khỏi Somalia vào năm 1995. Như vậy, việc cưỡng chế hòa bình (平和強制) đã thất bại.

Đóng góp quốc tế của Nhật Bản - Điểm chính

Các hoạt động PKO của Nhật Bản

Nhật Bản, trong Chiến tranh vùng Vịnh (湾岸戦争) năm 1991 (tr. 133), lần đầu tiên đã cử Lực lượng Phòng vệ Biển (海上自衛隊) đến Vịnh Ba Tư. Đối lại điều này, trong nội bộ Nhật Bản đã nảy sinh những chỉ trích rằng việc cử Lực lượng Phòng vệ (自衛隊) ra nước ngoài là vi hiến. Do đó, chính phủ Nhật Bản đã ban hành Luật Hợp tác PKO (PKO協力法) vào năm 1992, cho phép Lực lượng Phòng vệ (自衛隊) hoạt động ở nước ngoài nếu có yêu cầu từ Liên Hợp Quốc. Và cùng năm đó, đã cử Lực lượng Phòng vệ (自衛隊) đến Campuchia và thực hiện hỗ trợ hậu cần như vận chuyển vật tư, nhưng việc tham gia Lực lượng Gìn giữ Hòa bình (平和維持軍 - PKF) đã bị hoãn lại.

Tuy nhiên, nhờ việc sửa đổi Luật Hợp tác PKO (PKO協力法) vào năm 2001, việc tham gia PKF cũng đã trở nên khả thi.

Việc Nhật Bản tham gia PKO được thực hiện theo "5 nguyên tắc", bổ sung nguyên tắc ⑤ **rút quân (撤退)** theo phán đoán độc lập vào 4 nguyên tắc PKO. Ngoài ra, vào năm 2015, Luật Hợp tác PKO (PKO協力法) đã được sửa đổi, cho phép thực hiện nhiệm vụ bảo vệ khẩn cấp (駆け付け警護) (nhiệm vụ đến hỗ trợ khi nhân viên Liên Hợp Quốc, các tổ chức phi chính phủ (NGO) dân sự hoặc binh lính của các quốc gia khác ở xa bị các nhóm vũ trang tấn công) và **sử dụng vũ khí (武器使用)** để thực hiện nhiệm vụ.

原書 p.262

Tuy nhiên, khi Mỹ thành công trong việc phát triển bom khinh khí (水爆) vào năm 1952, Liên Xô cũng phát triển bom khinh khí vào năm sau đó, và cuộc chạy đua ngày càng leo thang. Trong bối cảnh đó, vào năm 1954, trong một vụ thử bom khinh khí do Mỹ thực hiện, đã xảy ra sự cố tàu đánh cá Nhật Bản là Daigo Fukuryu Maru (第五福竜丸) bị nhiễm xạ. Sự kiện này đã làm dấy lên làn sóng phản đối bom nguyên tử và bom khinh khí, và vào năm 1955, Hội nghị Thế giới lần thứ nhất về cấm bom nguyên tử và bom khinh khí (第1回原水爆禁止世界大会) đã được tổ chức tại Hiroshima. Cùng năm đó, Tuyên bố Einstein-Russell (アインシュタイン・ラッセル宣言) kêu gọi bãi bỏ vũ khí hạt nhân và chiến tranh đã được ban hành, và từ năm 1957, Hội nghị Pugwash (パグウォッシュ会議), một hội nghị của các nhà khoa học nhằm mục tiêu loại bỏ vũ khí hạt nhân, đã được tổ chức.

Đàm phán kiểm soát hạt nhân quốc tế (国際的核管理交渉)

Ngay cả giữa các quốc gia sở hữu hạt nhân (核保有国), việc kiểm soát hạt nhân cũng được đặt ra, và vào năm 1963, Hiệp ước cấm thử hạt nhân một phần (部分的核実験停止条約 - PTBT), vào năm 1968, Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (核拡散防止条約 - NPT), và vào năm 1996, Hiệp ước cấm thử hạt nhân toàn diện (包括的核実験禁止条約 - CTBT) đã được ký kết.

Hiệp ước cấm thử hạt nhân một phần (部分的核実験停止条約)(PTBT) 1963Cấm thử hạt nhân trừ dưới lòng đất.
…Mỹ, Anh, Liên Xô đã tham gia.
Pháp, Trung Quốc chưa tham gia.
Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (核拡散防止条約)(NPT) 1968
(có hiệu lực năm 1970)
Không công nhận quyền sở hữu hạt nhân của các quốc gia ngoài Mỹ, Anh, Liên Xô, Pháp, Trung Quốc. Năm 1995, việc gia hạn vô thời hạn đã được thống nhất.
…Pháp và Trung Quốc tham gia vào năm 1992. Ấn Độ và một số nước khác chưa tham gia.
Hiệp ước cấm thử hạt nhân toàn diện (包括的核実験禁止条約)(CTBT) 1996Cấm tất cả các vụ thử hạt nhân có kèm theo vụ nổ.
Chưa có hiệu lực do Mỹ, Trung Quốc và các nước khác chưa phê chuẩn.
Nga quyết định rút phê chuẩn (2023).

Vào tháng 7 năm 2017, Hiệp ước cấm vũ khí hạt nhân (核兵器禁止条約), cấm rộng rãi việc sử dụng, phát triển, thử nghiệm, sản xuất, sở hữu, chuyển giao vũ khí hạt nhân, đã được Liên Hợp Quốc thông qua. Tuy nhiên, không chỉ các quốc gia sở hữu hạt nhân như Mỹ và hầu hết các nước NATO không tham gia, mà ngay cả Nhật Bản, quốc gia duy nhất từng bị tấn công hạt nhân, cũng không tham gia.

Đàm phán kiểm soát hạt nhân song phương giữa Mỹ và Liên Xô (Nga) (アメリカ・ソ連(ロシア) 2国間の核管理交渉)

Vào những năm 1970, các cuộc đàm phán hạn chế vũ khí hạt nhân chiến lược (vũ khí hạt nhân tấn công các thành phố và cơ sở quan trọng) đã bắt đầu giữa Mỹ và Liên Xô, và vào năm 1972, Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược lần thứ nhất (第1次戦略兵器制限条約 - SALT I), và vào năm 1979, Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược lần thứ hai (第2次戦略兵器制限条約 - SALTI) đã được ký kết.

原書 p.263

V2 Hòa bình và Hợp tác Quốc tế

Hiệp ước Hạn chế Vũ khí Chiến lược lần thứ nhất (第1次戦略兵器制限条約, SALT I) 1972

  • Đặt ra giới hạn về số lượng sở hữu tên lửa hạt nhân tầm xa.
  • …Số lượng đầu đạn hạt nhân (核弾頭, vũ khí hạt nhân ở đầu tên lửa) không bị giới hạn.

Hiệp ước Hạn chế Vũ khí Chiến lược lần thứ hai (第2次戦略兵器制限条約, SALT II) 1979

  • Đặt ra giới hạn về số lượng sở hữu tên lửa hạt nhân tầm trung và tầm ngắn.
  • …Hiệp ước hết hiệu lực do Hoa Kỳ phản đối cuộc xâm lược Afghanistan của Liên Xô.

Sau đó, với sự ra đời của chính quyền Gorbachev tại Liên Xô vào năm 1985 và sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh vào năm 1989, việc giải trừ quân bị đã được thúc đẩy giữa Hoa Kỳ và Liên Xô (Nga). Năm 1987, Hiệp ước Hủy bỏ Toàn bộ Lực lượng Hạt nhân Tầm trung (中距離核戦力全廃条約, INF), năm 1991, Hiệp ước Cắt giảm Vũ khí Chiến lược lần thứ nhất (第1次戦略兵器削減条約, START I), và năm 1993, Hiệp ước Cắt giảm Vũ khí Chiến lược lần thứ hai (第2次戦略兵器削減条約, START II) đã được ký kết. Năm 2010, Hiệp ước Cắt giảm Vũ khí Chiến lược Mới (新戦略兵器削減条約, New START) đã được ký kết giữa Hoa Kỳ và Nga, đặt ra các giới hạn về việc triển khai số lượng đầu đạn hạt nhân (核弾頭) (có hiệu lực vào năm 2011).

Hiệp ước Hủy bỏ Toàn bộ Lực lượng Hạt nhân Tầm trung (中距離核戦力全廃条約, INF) 1987

  • Hủy bỏ tất cả tên lửa hạt nhân tầm trung.
  • …Không bao gồm đầu đạn hạt nhân (核弾頭).
  • ◆Hoa Kỳ tuyên bố rút khỏi (hết hiệu lực vào tháng 8 năm 2019).

Hiệp ước Cắt giảm Vũ khí Chiến lược lần thứ nhất (第1次戦略兵器削減条約, START I) 1991

  • Lần đầu tiên trong lịch sử cắt giảm đầu đạn hạt nhân (核弾頭).
  • …Trọng tâm cắt giảm là các loại cũ.

Hiệp ước Cắt giảm Vũ khí Chiến lược lần thứ hai (第2次戦略兵器削減条約, START II) 1993

  • Cắt giảm đáng kể đầu đạn hạt nhân (核弾頭)… trở nên vô hiệu mà không có hiệu lực.
  • ◆Hiệp ước Cắt giảm Vũ khí Chiến lược Mới (新戦略兵器削減条約, New START) có hiệu lực (2011)… Nga tuyên bố đình chỉ thực hiện (2023).

〔図表: 世界の核拡散状況〕

▲Tình hình phổ biến vũ khí hạt nhân trên thế giới (tính đến năm 2023)

  • Các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân (核保有国) (bao gồm các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân trên thực tế).
  • Các quốc gia bị nghi ngờ phát triển vũ khí hạt nhân (核開発が疑われる国).
  • Các quốc gia đã từ bỏ việc sở hữu và kế hoạch phát triển vũ khí hạt nhân (核保有、および核開発計画をやめた国).
原書 p.268
Xung đột ngôn ngữ ở Bỉ Đối đầu giữa **khu vực nói tiếng Hà Lan phía bắc** và **khu vực nói tiếng Pháp phía nam**.
Phong trào độc lập của người Basque Phong trào độc lập của **người Basque** sống ở **miền bắc Tây Ban Nha**.
Xung đột Kosovo Phong trào độc lập của **cư dân gốc Albania** thuộc **Tỉnh tự trị Kosovo của Serbia**. Năm 1999, **quân đội NATO** đã **không kích** **Serbia** mà không có nghị quyết của Liên Hợp Quốc ➡ **Tuyên bố độc lập** (2008).
Vấn đề Síp Đối đầu giữa **cư dân gốc Hy Lạp** ở **phía nam** và **cư dân gốc Thổ Nhĩ Kỳ** ở **phía bắc**. Chỉ **phía nam** gia nhập **EU**.
Vấn đề Palestine Xung đột giữa **người Palestine** (**người Ả Rập**) và **người Do Thái** (tr.131).
Vấn đề người Kurd Phong trào độc lập của **người Kurd** sống ở **khu vực biên giới** của **Syria, Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq** và các nước khác. **Người Kurd** là dân tộc lớn nhất không có quốc gia.
Xung đột Chechnya Phong trào độc lập của **Cộng hòa Chechnya của Nga**, nơi có nhiều **người Hồi giáo**.
Nội chiến Sudan Xung đột giữa **người Ả Rập theo đạo Hồi** ở **phía bắc** và **người da đen không theo đạo Hồi** ở **phía nam** đòi độc lập ➡ **Nam Sudan giành độc lập** (2011).
Nội chiến Somalia Xung đột **giữa các bộ lạc người Somalia** xuất phát từ **chênh lệch kinh tế**.
Xung đột sắc tộc ở Rwanda Xung đột giữa **dân tộc thiểu số** (**người Tutsi**) và **dân tộc đa số** (**người Hutu**).
Xung đột Kashmir Xung đột giữa **Ấn Độ** và **Pakistan** về **vùng Kashmir**.
Phong trào độc lập Tây Tạng Phong trào độc lập của **Khu tự trị Tây Tạng của Trung Quốc**.
Phong trào độc lập Aceh Phong trào độc lập của **tỉnh Aceh phía bắc đảo Sumatra** của **Indonesia**.
Vấn đề người Tamil Xung đột giữa **người Sinhalese** (**Phật tử**) và **người Tamil** (**tín đồ Hindu**) ở **Sri Lanka**.

Tính dân tộc (エスニシティ)

Bên trong các quốc gia hiện đại, tồn tại nhiều **nhóm dân tộc** (エスニック・グループ) cùng chia sẻ **văn hóa, ngôn ngữ, phong tục, tôn giáo, nguồn gốc, đặc điểm thể chất** v.v., và có **bản sắc** (ý thức "chúng ta"). **Ý thức thuộc về** và **nguyên tắc gắn kết** mà các nhóm dân tộc này sở hữu được gọi là **tính dân tộc** (エスニシティ). Đây là một khái niệm được đề xuất vào những năm 1970 tại **Hoa Kỳ**, một quốc gia nhập cư và đa sắc tộc.

Việc khẳng định **quyền lợi** dựa trên tính dân tộc (エスニシティ) là nhằm nhấn mạnh những khác biệt tồn tại trong lòng quốc gia, tìm cách công nhận **tính độc đáo** của nhóm và **tính đa dạng** của quốc gia.

Vấn đề tính dân tộc (エスニシティ) cũng gắn liền sâu sắc với các phong trào đòi phục hồi **phẩm giá văn hóa** và **quyền lợi** của **người bản địa** (先住民族)

原書 p.387

V Xã hội quốc tế hiện đại

2 Hòa bình và hợp tác quốc tế

Câu 1 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, mô tả phù hợp nhất về hoạt động gìn giữ hòa bình (PKO) của Lực lượng Liên Hợp Quốc (国連軍).

  • ① Hoạt động gìn giữ hòa bình (PKO) đầu tiên của Lực lượng Liên Hợp Quốc (国連軍) là trong Chiến tranh Triều Tiên (朝鮮戦争).
  • ② Hiến chương Liên Hợp Quốc (国連憲章) không có quy định về PKO.
  • ③ Nhật Bản chưa từng tham gia PKO do những hạn chế của Điều 9 Hiến pháp (憲法第9条).
  • ④ Hoạt động PKO tại Somalia (Somalia) đã nhận được yêu cầu cử quân từ cả hai bên đối lập.

(Năm 2007 - Lần 1)

Câu 2 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, mô tả đúng về Tổ chức phi chính phủ (NGO: Non-Governmental Organizations).

  • ① Với tư cách là đại diện của các công ty đa quốc gia (多国籍企業), chúng gây ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách của các chính phủ.
  • ② Hoạt động rộng rãi vì nhân quyền (人権), môi trường (環境), hòa bình (平和), giáo dục (教育), phúc lợi (福祉), v.v.
  • ③ Là một trong những tổ chức quốc tế (国際機関) hòa giải các xung đột giữa các quốc gia, giống như Liên Hợp Quốc (国連).
  • ④ Là một tổ chức quốc tế (国際機関), chúng thực hiện các hoạt động kinh doanh xuyên biên giới.

(Năm 2002 - Lần 2)

Câu 3 Niên biểu sau đây thể hiện quá trình giải trừ quân bị (軍縮) trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (Cold War). Dựa vào đó, hãy trả lời các câu hỏi (1)~(3) dưới đây.

  • 1961年: Ủy ban Giải trừ quân bị Geneva (ジュネーヴ軍縮委員会) được thành lập.
  • 1963年: Hiệp ước Cấm thử hạt nhân một phần (部分的核実験停止条約) (PTBT) được ký kết.
  • 1968年: Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (核拡散防止条約) (NPT) được ký kết.
  • 1969年: Các cuộc đàm phán hạn chế vũ khí chiến lược (戦略兵器制限交渉) giữa Hoa Kỳ (America) và Liên Xô (Union of Soviet Socialist Republics) bắt đầu.
  • 1972年: A thăm Trung Quốc (China) và Liên Xô (ソ連).
  • 1974年: Hiệp ước Hạn chế thử hạt nhân dưới lòng đất (地下核実験制限条約) được ký kết giữa Hoa Kỳ (アメリカ) và Liên Xô (ソ連).
  • 1975年: Chiến tranh (a) kết thúc.
  • 1979年: Liên Xô (ソ連) xâm lược (b).
  • 1987年: B thăm Hoa Kỳ (アメリカ). Hiệp ước Lực lượng hạt nhân tầm trung (中距離核戦力全廃条約) (INF条約) được ký kết giữa Hoa Kỳ (アメリカ) và Liên Xô (ソ連).
  • 1991年: Hiệp ước Cắt giảm vũ khí chiến lược lần thứ nhất (第1次の戦略兵器削減条約) (START) được ký kết giữa Hoa Kỳ (アメリカ) và Liên Xô (ソ連).

注)PTBT:Partial Test Ban Treaty

NPT:Treaty on the Non-Proliferation of Nuclear Weapons

INF条約:Intermediate-Range Nuclear Forces Treaty

START:Strategic Arms Reduction Treaties

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (4 câu)

  1. 2007年度・第1回 国連軍のPKOに関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 国連軍の最初のPKOは朝鮮戦争である。② 国連憲章にはPKOに関する規定はない。③ 日本は憲法第9条の制約からPKOに参加したことはない。④ ソマリア (Somalia) でのPKOには対立する両当事者から派遣要請があった。
  2. 過去問 次の年表は、冷戦(Cold War) 時代の軍縮をめぐる歩みを示したものである。これをもとに、下の問い (1)~(3)に答えなさい。 1961年 ジュネーヴ軍縮委員会が組織される。 1963年,部分的核実験停止条約(PTBT)が締結される。 1968年 核拡散防止条約(NPT)が締結される。 1969年 アメリカ (United States of America) とソ連 (Union of Soviet Socialist Republics) の間で、戦略兵器制限交渉が開始される。 1972年 A が、中国 (China) とソ連を訪問する。 1974年 アメリカとソ連の間で地下核実験制限条約が調印される。 1975年 ( a ) 戦争終結。 1979年 ソ連が ( b ) に侵攻する。 1987年 Bが、アメリカを訪問する。アメリカとソ連の間で中距離核戦力全廃条約(INF条約)が調印される。 1991年 アメソカとソ連の間で、第1次の戦略兵器削減条約(START) が調印される。 注)PTBT:Partial Test Ban Treaty NPT Treaty on the Non-Proliferation of Nuclear Weapons INF条約:Intermediate-Range Nuclear Forces Treaty START: Strategic Arms Reduction Treaties 〔図表 — xem sách tr.387〕
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  3. 2003年度・第1回 下線部1「部分的核実験停止条約」について述べた文章として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 原子爆弾の実験は認めるが、水素爆弾の実験は禁止した。② 地下核実験施設以外での核実験を禁止した。③ 核兵器の開発のための実験は認めるが、その輸出を禁止した。④ アメリカとソ連以外の国の核実験を禁止した。
  4. 2003年度・第1回 年表中の空欄(a)、(b)に当てはまる地名の組み合わせとして正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ab
    イラン・イラクベトナム
    ベトナムアフガニスタン
    ベトナムクウェート
    イラン・イラクアフガニスタン
    注) イラン(Iran)、イラク(Iraq)、ベトナム (Vietnam)、アフガニスタン (Afghanistan)、クウェート (Kuwait)
    ① ① イラン・イラク ベトナム② ② ベトナム アフガニスタン③ ③ ベトナム クウェート④ ④ イラン・イラク アフガニスタン
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 日本の防衛原則に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 専守防衛とは、他国からの攻撃の兆候があれば、先制攻撃によって脅威を排除することを指す。② 文民統制とは、自衛隊の最高指揮権を自衛隊の最高位の軍人が持つ原則である。③ 非核三原則は、核兵器を「つくらず・持たず・持ち込ませず」という方針である。④ 日本は、自国の防衛のために個別的自衛権の行使を禁じている。
    💡 選択肢③が正しい。非核三原則は、核兵器を「つくらず・持たず・持ち込ませず」という日本の原則である。 選択肢①は、「専守防衛(先制攻撃の禁止)」という記述と矛盾する。 選択肢②は、「自衛隊の最高指揮権は文民(軍人ではない人)である内閣総理大臣が持つ」という記述と矛盾する。 選択肢④は、「日本では個別的自衛権を原則とし、集団的自衛権の行使は禁止してきた」という記述と矛盾する。
  2. AI練習 国連平和維持活動(PKO)に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① PKOは国連憲章に明確な規定があり、その条文に基づいて運用されている。② 日本はPKO協力法の制定後、国連の要請があれば平和維持軍(PKF)への参加を当初から認めていた。③ PKOの活動原則の一つに、受け入れ国からの同意や要請がなくても、人道的な理由があれば派遣が可能である、というものがある。④ 日本のPKO参加は、PKOの4原則に加えて「独自判断による撤退」を加えた「5原則」のもとで行われている。
    💡 選択肢④が正しい。日本のPKO参加は、PKOの4原則に⑤独自判断による撤退を加えた「5原則」のもとで行われていると記載されている。 選択肢①は、「国連憲章にはPKOに関する規定はなく」という記述と矛盾する。 選択肢②は、「平和維持軍(PKF)への参加は見送られた」とあり、当初は認めていなかった。 選択肢③は、「受け入れ国(紛争当事国)の同意や要請がある」がPKOの原則の一つであるため、矛盾する。
  3. AI練習 核兵器に関する国際的な条約についての記述として、最も適当なものを次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 部分的核実験停止条約(PTBT)は、地下核実験を含むすべての核実験を禁止するものである。② 核拡散防止条約(NPT)は、フランスや中国を含むすべての核保有国が発効時に加盟した。③ 包括的核実験禁止条約(CTBT)は、アメリカや中国が批准していないため、現在も未発効の状態である。④ 核兵器禁止条約は、核保有国と非核保有国の間で広く合意され、日本も積極的に参加している。
    💡 選択肢③が正しい。「アメリカ・中国などが批准していないため未発効」と記載されている。 選択肢①は、「地下を除く核実験を禁止する」という記述と矛盾する。 選択肢②は、「フランス・中国は未加盟」とあり、発効時に加盟していない。 選択肢④は、「アメリカなどの核保有国やほとんどのNATO諸国が参加しないばかりか、唯一の被爆国である日本も参加していない」と記載されており、矛盾する。
  4. AI練習 日本の安全保障政策の変遷に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 1951年に結ばれた日米安全保障条約では、アメリカ軍の日本防衛の義務化が明確にされた。② 冷戦終結後、日本とアメリカは軍事的な協力関係を解消し、日本は独自の防衛体制を強化した。③ 1997年の日米防衛協力のための指針の改定(新ガイドライン)により、日本の周辺で有事があった際に、自衛隊がアメリカ軍の後方支援にあたることになった。④ 2015年の安全保障関連法の成立により、集団的自衛権の行使は、いかなる状況下でも全面的に容認されることになった。
    💡 選択肢③が正しい。「1997年には、1978年に合意した日米防衛協力のための指針が改定され(新ガイドライン)、日本の周辺で有事(武力攻撃を受けるなど)があった際に自衛隊がアメリカ軍の後方支援にあたることになった」と記載されている。 選択肢①は、「1960年には、新日米安全保障条約が結ばれ、アメリカ軍の日本防衛の義務化が明確にされた」という記述と矛盾する。 選択肢②は、「その後冷戦体制が終わると、日本はアメリカとの間で軍事的な協力関係を深めていき」という記述と矛盾する。 選択肢④は、「『日本の存立が脅かされる明白な危機』にある場合に集団的自衛権の行使ができるようになった」とあり、全面的に容認されたわけではない。
  5. AI練習 「個別的自衛権と集団的自衛権」に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 個別的自衛権とは、自国が攻撃を受けていなくても、同盟国が攻撃された場合に共同で防衛にあたる権利のことである。② 国連憲章では、集団的自衛権は国家の固有の権利として認められていない。③ 日本は、2015年の武力攻撃事態法改正により、「日本の存立が脅かされる明白な危機」にある場合に限り、集団的自衛権の行使ができるようになった。④ 日本は伝統的に集団的自衛権を原則とし、個別的自衛権の行使を禁止してきた。
    💡 選択肢③が正しい。「2015年の武力攻撃事態法の改正によって、『日本の存立が脅かされる明白な危機』にある場合に集団的自衛権の行使ができるようになった」と記載されている。 選択肢①は、「これに対して集団的自衛権とは、自国が攻撃を受けていなくても、同盟国・友好国が武力攻撃された場合に、共同で防衛にあたる権利のことである」という記述と矛盾する。 選択肢②は、「国連憲章では、個別的自衛権と集団的自衛権の行使は国家の『固有の権利』として国際的に認められている」という記述と矛盾する。 選択肢④は、「日本では個別的自衛権を原則とし、集団的自衛権の行使は禁止してきた」という記述と矛盾する。

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

PKOの主な構成要素
PKOの主な構成要素 · tr.257 — Sơ đồ minh họa các thành phần chính của Hoạt động Gìn giữ Hòa bình của Liên Hợp Quốc (PKO), bao gồm Lực lượng Gìn giữ Hòa bình của Liên Hợp Quốc (PKF) và các nhóm giám sát (giám sát ngừng bắn, giám sát bầu cử).
国際的核管理交渉に関する条約一覧
国際的核管理交渉に関する条約一覧 · tr.262 — Bảng này tóm tắt các hiệp ước quốc tế quan trọng về kiểm soát hạt nhân, bao gồm Hiệp ước cấm thử hạt nhân từng phần (PTBT), Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) và Hiệp ước cấm thử hạt nhân toàn diện (CTBT), cùng với nội dung chính, năm ký kết và tình trạng tham gia của các quốc gia.
世界の主な紛争と独立運動
世界の主な紛争と独立運動 · tr.268 — Bảng này tóm tắt các cuộc xung đột và phong trào độc lập chính trên thế giới, cung cấp tên gọi và mô tả ngắn gọn, rất hữu ích cho việc học về quan hệ quốc tế và các vấn đề xã hội.
冷戦(Cold War) 時代の軍縮をめぐる歩み (年表)
冷戦(Cold War) 時代の軍縮をめぐる歩み (年表) · tr.387 — Bảng niên biểu các sự kiện chính về giải trừ quân bị trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
📊