補 Tổng hợp Bonus

Tổng hợp Bonus

▍ SVG minh hoạ

▍ Bẫy đề

🪤 Cảnh giác toàn phần

  • 4 trụ cột an sinh Nhật: 社会保険 + 公的扶助 + 社会福祉 + 公衆衛生. 軍事費 KHÔNG phải.
  • 5 loại 社会保険 Nhật: y tế + lương hưu + thất nghiệp + tai nạn LĐ + chăm sóc. 介護保険 (2000) là mới nhất.
  • "国民皆保険" Nhật 1961 (cùng năm 国民皆年金).
  • Bismarck vs Beveridge: Bismarck = bảo hiểm theo nghề; Beveridge = phúc lợi toàn dân.
  • Tỷ lệ >65: 7% 高齢化社会; 14% 高齢社会; 21% 超高齢社会. Phải nhớ chính xác.
  • "少子化" Nhật bắt đầu nhận thức từ "1.57 ショック" 1990 (sinh xuống 1,57 năm 1989).
  • 義務教育 9 năm (小+中), KHÔNG bao gồm 高校.
  • "ゆとり教育" 2002-2011 → bị thay vì học lực giảm.
  • iPS vs ES tế bào: iPS từ tế bào trưởng thành (Yamanaka 2006), ES từ phôi (gây tranh cãi đạo đức).
  • Nobel Hòa bình Nhật: 佐藤栄作 1974 (非核三原則). Duy nhất 1 người.
  • 福沢諭吉 vs 中江兆民: 福沢 thực dụng ("脱亜入欧"); 中江 lý tưởng ("東洋のルソー").
  • Phật giáo truyền vào Nhật năm 538 hoặc 552 (TK6) — không phải sớm hơn.

▍ Phải nhớ

📊 Số liệu Xã hội Nhật 2023-24

Chỉ sốSố liệu
Dân số~1,23 億 (giảm ~80 vạn/năm)
Tỷ lệ >65~29% (cao nhất thế giới)
Tỷ lệ <15~11,5%
合計特殊出生率~1,20 (thấp kỷ lục)
Tuổi kết hôn TBNam 31,1 · Nữ 29,7
Tuổi thọ TBNam 81,1 · Nữ 87,1 (top thế giới)
Tỷ lệ lao động phi chính thức~37%
Tỷ lệ nghèo相対的~15,7% (cao trong G7)
Người nước ngoài~310 vạn (~2,5%)
Chi tiêu an sinh~130 兆 yên/năm
Tỷ lệ vào ĐH~57%
Bỏ học (不登校)~29 万 (2022)
Bắt nạt (いじめ)~68 万 vụ (2022)

▍ 25 câu hỏi bổ sung

  1. "ホスピス" mục đích?
    ① Chăm sóc cuối đời thoải mái② Cứu cấp③ Phẫu thuật④ Sinh sản
  2. "バリアフリー" có nghĩa?
    ① Loại bỏ rào cản (cho người khuyết tật)② Mua sắm miễn phí③ Hàng rào ảo④ Y tế tại nhà
  3. "ノーマライゼーション" có nghĩa?
    ① Người khuyết tật sống bình thường trong cộng đồng② Chuẩn hóa SX③ Tỷ lệ chuẩn④ Bình thường mới
  4. "成年後見制度" là?
    ① Bảo hộ pháp lý cho người mất năng lực② Học bổng người lớn③ Lương hưu④ Bảo hiểm
  5. "ベーシック・インカム" là?
    ① Thu nhập cơ bản phổ cập② Lương tối thiểu③ Trợ cấp thất nghiệp④ Lương hưu
  6. "消費税" được dùng nhiều cho?
    ① Quân sự② An sinh xã hội③ Hạ tầng④ Giáo dục
  7. "団塊の世代" là?
    ① Thế hệ sinh 1947-49 (sau WWII)② Thế hệ Y③ Thế hệ Z④ Người già
  8. "2025年問題" có nghĩa?
    ① 団塊世代 vào tuổi 75+ → áp lực y tế② Olympic 2025③ Tăng dân④ Khủng hoảng KT
  9. "ヤングケアラー" là?
    ① Trẻ em phải chăm sóc người thân② Thanh niên y tá③ Giới trẻ④ Trẻ thần đồng
  10. "ジェンダー" là?
    ① Giới tính sinh học② Giới tính xã hội③ Văn hóa④ Nghề nghiệp
  11. "LGBTQ" KHÔNG bao gồm?
    ① Lesbian② Gay③ Bisexual④ Pansexual (đúng nghĩa của P trong LGBTQ+)
  12. "パートタイム労働法" Nhật năm?
    ① 1985② 1993③ 2000④ 2020
  13. "プロバイダー責任制限法" liên quan đến?
    ① Internet (bài đăng vi phạm)② Y tế③ Giao thông④ Môi trường
  14. "クールジャパン" là chiến lược của?
    ① Quảng bá văn hóa Nhật ra TG② Năng lượng③ Quốc phòng④ Du lịch nội địa
  15. "Inbound" trong ngành du lịch nghĩa?
    ① Khách nước ngoài đến Nhật② Khách Nhật ra nước ngoài③ Nội địa④ Quá cảnh
  16. "アイヌ" là dân tộc bản địa của?
    ① Hokkaido② Okinawa③ Honshu④ Kyushu
  17. "アイヌ施策推進法" năm?
    ① 1997② 2008③ 2019④ 2022
  18. "オウム真理教" sarin ở đâu, ngày nào?
    ① Tokyo 3/20/1995② Osaka 1/17/1995③ Yokohama 2/11/1990④ Kobe 1995
  19. "Society 5.0" tiếp nối?
    ① Săn bắt-Nông nghiệp-Công nghiệp-Thông tin-?② Cách mạng công nghiệp③ AI④ Blockchain
  20. "地域包括ケアシステム" mục đích?
    ① Chăm sóc tổng hợp người già tại địa phương② Y tế quân đội③ Trẻ em④ Khu công nghiệp
  21. Người nước ngoài lớn nhất Nhật năm 2023?
    ① Hàn Quốc② TQ③ Việt Nam④ Brazil
  22. "在日コリアン" là?
    ① Người Hàn/Triều sống ở Nhật (chủ yếu sau chiến tranh)② Khách du lịch Hàn③ Du học sinh④ Lao động đặc biệt
  23. "待機児童" là?
    ① Trẻ em chờ vào nhà trẻ② Trẻ chờ học③ Trẻ thất nghiệp④ Bệnh nhân chờ
  24. "高齢者虐待" được luật riêng từ năm?
    ① 1995② 2005③ 2010④ 2020
  25. "こども食堂" mục đích?
    ① Cung cấp bữa ăn cho trẻ nghèo② Nhà hàng trẻ em③ Trường mẫu giáo④ Bệnh viện nhi
Đáp án
1: ①. 2: ①. 3: ①. 4: ①. 5: ①. 6: ② (theo luật 1999, tiền消費税 dùng cho an sinh). 7: ①. 8: ①. 9: ①. 10: ②. 11: ④ (P chưa trong LGBTQ chuẩn). 12: ② 1993. 13: ①. 14: ①. 15: ①. 16: ①. 17: ③ 2019. 18: ①. 19: ①. 20: ①. 21: ② TQ. 22: ①. 23: ①. 24: ② 2005 高齢者虐待防止法. 25: ①.

📊 完全データ集 — Bảng biểu Xã hội Tổng hợp

6 chương × 4 loại bảng: ① An sinh · ② Dân số · ③ Giáo dục-KHCN · ④ Truyền thông + Thuật ngữ

第1章 · An sinh Xã hội Nhật

① Bảng so sánh 2 mô hình an sinh thế giới

Bismarck (Đức)Beveridge (Anh, Bắc Âu)
Nguồn tài chínhPhí bảo hiểmThuế
Đối tượngNgười lao độngToàn dân
Quan điểm"Saving" — đóng theo nguy cơ"Solidarity" — toàn dân chia sẻ
Mức phúc lợiTheo đóng gópĐồng đều, cao
ThuếTrung bìnhCao (Thụy Điển ~50% GDP)
Đặc trưng"Tự lực + tương trợ""Từ nôi đến mộ"
Năm1883-89Báo cáo 1942
Quốc gia áp dụngĐức, Pháp, Áo, Nhật (hỗn hợp)Anh, Bắc Âu, Canada

② 5 loại bảo hiểm xã hội Nhật chi tiết

LoạiNăm áp dụngĐóng phíĐối tượng nhận
医療保険1922 (健康保険法) → 1961 国民皆保険~10% lương (chủ + người lao động chia)Toàn dân
年金保険1942 (厚生年金) → 1961 国民皆年金~18,3% (厚生)≥65 tuổi (基礎年金 6,8 万 yên/tháng)
雇用保険1947 (失業保険 → 1975 雇用)~0,9%Người thất nghiệp
労災保険1947Chủ trả 100%Tai nạn LĐ
介護保険2000 (mới nhất)≥40 tuổi đóng≥65 tuổi cần chăm sóc

③ Lương hưu Nhật - 3 tầng

TầngTênĐối tượngMức hằng tháng (TB)
3 (任意)個人年金 / iDeCo / NISATự nguyện
2厚生年金Nhân viên公司 + công chức~14,5 万 yên
1 (基礎)国民年金 (基礎年金)Toàn dân 20-60 tuổi~6,8 万 yên (đủ 40 năm)

④ Niên đại an sinh Nhật

NămSự kiện
1874恤救規則 (cứu nghèo theo gia tộc)
1922健康保険法 (BH y tế đầu tiên Châu Á)
1929救護法
1938国民健康保険法
1942厚生年金保険
1946/9生活保護法 (sửa 1950)
1947労災 + 雇用 + 児童福祉法
1949身体障害者福祉法
1950新生活保護法
1958国民健康保険法 sửa
1959国民年金法
1961/4国民皆保険 + 国民皆年金
1973"福祉元年" — 老人医療費 vô phí (sau bị rút)
1986基礎年金 (3 tầng)
1989ゴールドプラン (高齢者保健福祉推進10カ年戦略)
1995障害者プラン
2000/4介護保険制度
2008後期高齢者医療制度 (≥75 tuổi)
2012社会保障・税一体改革 (Noda)
2023/4こども家庭庁 lập

⑤ Thuật ngữ an sinh-phúc lợi

社会保障
An sinh xã hội
社会保険
Bảo hiểm xã hội (5 loại)
公的扶助
Trợ cấp công (生活保護)
社会福祉
Phúc lợi xã hội
公衆衛生
Vệ sinh công cộng
医療保険
BH y tế
健康保険
BH y tế nhân viên
国民健康保険
BH y tế quốc dân (tự doanh, nông dân)
後期高齢者医療制度
BH cho ≥75 tuổi (2008)
年金
Lương hưu
国民年金 (基礎年金)
Lương hưu cơ bản
厚生年金
Lương hưu nhân viên公司
3階建て
3 tầng (基礎+厚生+個人)
介護保険
BH chăm sóc dài hạn
要介護認定
Chứng nhận cần chăm sóc
ケアマネージャー
Quản lý chăm sóc
特別養護老人ホーム
Viện dưỡng lão đặc biệt
グループホーム
Nhà cộng đồng cho người bệnh dementia
在宅介護
Chăm sóc tại nhà
雇用保険
BH thất nghiệp
労災保険
BH tai nạn LĐ
生活保護
Bảo hộ sinh hoạt (cấp tiền cho người nghèo)
最低生活保障
Bảo đảm sinh hoạt tối thiểu
ナショナル・ミニマム
National Minimum (Beveridge)
セーフティーネット
Lưới an toàn xã hội
ベーシック・インカム
Thu nhập cơ bản phổ cập
ノーマライゼーション
Người khuyết tật sống bình thường
バリアフリー
Loại bỏ rào cản
ユニバーサルデザイン
Thiết kế cho tất cả
アクセシビリティ
Khả năng tiếp cận
福祉国家
Quốc gia phúc lợi
高福祉高負担
Phúc lợi cao + thuế cao (Bắc Âu)
低福祉低負担
Phúc lợi thấp + thuế thấp (Mỹ)

第2章 · Dân số Nhật & Già hóa

① So sánh tốc độ già hóa các nước (7% → 14%)

Quốc gia7%14%Số năm
Pháp18641979115
Thụy Điển1887197285
Mỹ1942201472
Anh1929197647
Đức1932197240
Nhật1970199424
Hàn1999201718
TQ20022025 (dự)23

② Bảng tỷ lệ >65 các nước (2023)

#Quốc gia% >65
1Nhật~29,1%
2Ý~24,1%
3Phần Lan~23,6%
4Bồ Đào Nha~23,4%
5Hy Lạp~22,8%
6Đức~22,3%
7Bulgaria~22,3%
8Croatia~22,1%
9Pháp~21,3%
10Tây Ban Nha~20,5%
11Slovenia~21,0%
15Canada~19,0%
20Anh~19,0%
25Mỹ~17,3%
30Hàn Quốc~17,5%
40TQ~14,3%

③ Bảng Tỷ lệ sinh (合計特殊出生率) các nước (2023)

Quốc giaTFR
Nigeria~5,1
Ấn Độ~2,0
Indonesia~2,2
Mexico~1,9
Mỹ~1,67
Pháp~1,68
Anh~1,49
Đức~1,46
TQ~1,18
Nhật (2023)~1,20
Ý~1,20
Tây Ban Nha~1,12
Hàn Quốc~0,72 (thấp nhất TG)
Cần ≥2,07 để duy trì dân số (代替水準)

④ Niên đại chính sách dân số Nhật

NămSự kiện / TFR
1947TFR 4,54 (baby boom)
1949団塊の世代 sinh (1947-49)
1960TFR 2,0
1966TFR 1,58 (năm 火 馬 — kiêng sinh con gái)
1971-742nd baby boom (団塊ジュニア)
1989"1.57 ショック" (TFR 1989 = 1,57 thấp hơn 1966)
1994エンゼルプラン
1999新エンゼルプラン
2003少子化社会対策基本法 + 次世代育成支援対策推進法
2005TFR đáy 1,26
2008Đỉnh dân số ~128 triệu
2010子ども手当 (民主党)
2015少子化社会対策大綱
2019/10幼児教育・保育の無償化
2022TFR 1,26
2023/4こども家庭庁 lập
2023TFR 1,20 (thấp kỷ lục)

⑤ Thuật ngữ dân số-gia đình

少子化
Sinh ít
高齢化
Già hóa
少子高齢化
Sinh ít + già hóa
合計特殊出生率
Tỷ suất sinh tổng (TFR)
人口置換水準
Mức thay thế (2,07)
人口減少社会
XH dân số giảm
人口爆発
Bùng nổ dân số
団塊の世代
Thế hệ sinh 1947-49
団塊ジュニア
Thế hệ 2 (1971-74)
ロスジェネ
Lost Generation (1973-82, gặp 就職氷河期)
ゆとり世代
Thế hệ "thư giãn" giáo dục
Z世代
Gen Z (1995-2010)
α世代
Gen Alpha (2010-)
2025年問題
団塊 lên 75+ → áp lực y tế
2040年問題
Già hóa đỉnh + 1人世帯 40%
核家族
Gia đình hạt nhân
単独世帯
Hộ 1 người
DINKS
Vợ chồng không con
晩婚化
Lấy chồng/vợ muộn
非婚化
Không lấy chồng/vợ
同性パートナーシップ
Quan hệ đồng tính
未婚率
Tỷ lệ chưa kết hôn (50 tuổi)
介護離職
Nghỉ việc để chăm cha mẹ
育児休業
Nghỉ thai sản
待機児童
Trẻ chờ vào nhà trẻ
ワーク・ライフ・バランス
Cân bằng việc-đời
M字カーブ
"Đường chữ M" — tỷ lệ phụ nữ LV giảm khi sinh con
L字カーブ
Phụ nữ chính quy giảm sau 30 (tệ hơn M)
高齢者虐待
Bạo hành người già
児童虐待
Bạo hành trẻ em
ヤングケアラー
Trẻ em phải chăm thân
独居老人
Người già sống 1 mình
孤独死
Chết một mình
老老介護
Già chăm già
認認介護
Dementia chăm dementia

第3-6章 · Giáo dục, KHCN, Truyền thông, Tư tưởng Nhật

① Hệ thống giáo dục Nhật chi tiết

CấpTuổiNăm義務?% theo học
幼稚園 / 保育園3-63Không~95%
小学校6-126義務100%
中学校12-153義務100%
高等学校15-183Không~99%
専門学校 / 短大18-20/211-3
大学 (学部)18-224~57%
大学院 修士22-242~12%
大学院 博士24-273

② Niên đại giáo dục Nhật

NămSự kiện
1872学制 (đầu tiên)
1890教育勅語 (Giáo dục Sắc lệnh)
1947/3教育基本法 + 学校教育法 — 6-3-3-4
1947義務教育 9 năm
1948教育委員会
2002ゆとり教育 (週5)
2006教育基本法 sửa lớn
2011脱ゆとり (sau PISA xấu)
2018道徳の教科化
2019幼児教育無償化 (3-5 tuổi)
2020小学校 プログラミング bắt buộc + 大学入試共通テスト
2020高校無償化 mở rộng
20241 学生 1 máy tính (GIGAスクール)

③ Nobel Nhật theo lĩnh vực (28 người 2024)

Lĩnh vựcSố ngườiTiêu biểu
Vật lý12湯川 1949, 朝永 1965, 江崎 1973, 小柴 2002, 南部 2008, 小林+益川 2008, 赤崎+天野+中村 2014 (LED xanh), 梶田 2015, 真鍋 2021
Hóa9福井 1981, 白川 2000, 野依 2001, 田中 2002, 下村 2008, 鈴木+根岸 2010, 吉野 2019
Sinh lý/Y học5利根川 1987, 山中 2012 (iPS), 大村 2015, 大隅 2016, 本庶 2018
Văn học3川端 1968, 大江 1994, カズオ・イシグロ 2017 (Anh quốc tịch)
Hòa bình1佐藤栄作 1974 (非核三原則) + 日本被団協 (Hibakusha) 2024
Kinh tế0

④ Niên đại KHCN-IT thế giới

NămSự kiện
1969ARPANET (tiền thân Internet)
1971Email + Intel CPU đầu
1981IBM PC
1983TCP/IP
1989WWW (Tim Berners-Lee, CERN)
1995Windows 95 → Internet bùng nổ
1996Cừu Dolly (cloning)
1998Google
2001Wikipedia + iPod
2003Hoàn thành human genome
2004Facebook
2005YouTube
2006iPS細胞 (山中)
2007/1iPhone
2009Bitcoin
2010sBig Data, IoT, Cloud
2012CRISPR (chỉnh sửa gen)
2016/3AlphaGo thắng Lee Sedol
20195G thương mại hóa
2022/11ChatGPT → bùng nổ AI sinh tạo

⑤ Bảng các nhà tư tưởng Nhật chi tiết

NgườiNămTác phẩmTư tưởng
福沢諭吉1835-1901「学問のすゝめ」1872, 「文明論之概略」独立自尊, 脱亜入欧. Lập 慶應義塾 1858. Trên 1万 yên
中江兆民1847-1901「民約訳解」(dịch Rousseau)"東洋のルソー", tự do dân quyền
幸徳秋水1871-1911「廿世紀之怪物 帝国主義」XHCN, vô chính phủ. Bị xử tử 大逆事件 1911
内村鑑三1861-1930「代表的日本人」Cơ Đốc giáo, "Hai chữ J". Phản chiến Nga-Nhật
新渡戸稲造1862-1933「武士道」1899 (Anh)Bushido. Hội Quốc Liên Phó Tổng Thư ký. Trên 5000 yên cũ
夏目漱石1867-1916「吾輩は猫である」「こころ」"自己本位". Bệnh thần kinh. Trên 1000 yên cũ
西田幾多郎1870-1945「善の研究」1911"純粋経験". Triết học Đông-Tây tổng hợp. Kyoto Gakuha
柳田國男1875-1962「遠野物語」民俗学. "常民"
津田梅子1864-1929Lập 津田塾大学. Giáo dục phụ nữ. Trên 5000 yên mới
北里柴三郎1853-1931Vi khuẩn học. Trên 1000 yên mới
渋沢栄一1840-1931「論語と算盤」"Cha của tư bản Nhật". Lập 500+ công ty. Trên 1万 yên mới
和辻哲郎1889-1960「風土」1935 「倫理学」Đạo đức tổng hợp, môi trường tạo văn hóa
丸山真男1914-1996「日本政治思想史研究」政治学. Phân tích quân phiệt Nhật
湯川秀樹1907-1981Meson theoryNobel Vật lý 1949 (Nhật đầu tiên)

⑥ Bảng tiền giấy Nhật cũ vs mới (2024)

Mệnh giáCũ (2004-)Mới (2024/7-)
1万 yên福沢諭吉渋沢栄一
5000 yên樋口一葉津田梅子
1000 yên野口英世北里柴三郎

⑦ Thuật ngữ giáo dục-KHCN-tư tưởng

義務教育
Giáo dục bắt buộc (9 năm)
教育基本法
Luật cơ bản giáo dục 1947 (sửa 2006)
学校教育法
Luật giáo dục trường học
6-3-3-4制
Hệ tiểu-trung-cao-đại
いじめ
Bắt nạt
不登校
Bỏ học
学級崩壊
Lớp học mất kiểm soát
受験戦争
Chiến tranh thi cử
偏差値
Hệ số chệch (đo trình độ)
Trung tâm dạy thêm
ゆとり教育
Giáo dục thư giãn (2002-2011)
PISA
Khảo sát học sinh OECD (3 năm/lần)
アクティブ・ラーニング
Học chủ động
STEM教育
Khoa học-Công nghệ-Kỹ thuật-Toán
奨学金
Học bổng (chủ yếu cho vay ở Nhật)
大学入試共通テスト
Kỳ thi chung ĐH (2020-)
科学技術
Khoa học công nghệ
イノベーション
Đổi mới sáng tạo
第4次産業革命
CMCN 4.0 (AI + IoT + Big Data)
Society 5.0
"Xã hội siêu thông minh" (Nhật đề)
AI (人工知能)
Trí tuệ nhân tạo
IoT
Internet vạn vật
ビッグデータ
Big Data
ブロックチェーン
Blockchain
仮想通貨 (暗号資産)
Tiền ảo / Tài sản mật mã
クラウド
Cloud
5G
Mạng 5G
DX (デジタル変革)
Digital Transformation
遺伝子組換え
Biến đổi gen (GMO)
クローン
Cloning
ES細胞 / iPS細胞
Tế bào gốc phôi / vạn năng cảm ứng
ゲノム編集 (CRISPR)
Chỉnh sửa gen
脳死
Chết não
臓器移植
Cấy ghép tạng (luật 1997, sửa 2009)
尊厳死・安楽死
Chết với phẩm giá / chết êm dịu
インフォームド・コンセント
Đồng ý có hiểu biết
QOL
Quality of Life
SOL
Sanctity of Life
バイオエシックス
Đạo đức sinh học
マスメディア
Truyền thông đại chúng
SNS
Mạng xã hội
フェイクニュース
Tin giả
炎上
Bão dư luận trên mạng
誹謗中傷
Phỉ báng (online)
デジタルデバイド
Chênh lệch kỹ thuật số
サイバー犯罪
Tội phạm mạng
プライバシー
Quyền riêng tư
個人情報保護法
Luật BV thông tin cá nhân 2003
GDPR (EU)
Tiêu chuẩn EU 2018

👥 50 câu hỏi tổng hợp Xã hội

  1. BHXH hiện đại đầu tiên do?
    ① Bismarck Đức 1880s② Roosevelt Mỹ③ Beveridge Anh④ Nhật Meiji
  2. "From cradle to grave" báo cáo?
    ① Beveridge 1942② Brundtland③ Marshall④ Roosevelt
  3. 5 loại BHXH Nhật KHÔNG bao gồm?
    ① 医療② 介護③ 自動車④ 雇用
  4. 介護保険 Nhật bắt đầu?
    ① 1961② 1985③ 2000④ 2010
  5. "国民皆保険" Nhật từ?
    ① 1947② 1961③ 1985④ 2000
  6. "生活保護" cấp bởi?
    ① BHXH② 公的扶助 (thuế)③ Đảng④ Tổ chức tư
  7. Đỉnh dân số Nhật năm?
    ① 2000② 2008③ 2015④ 2024
  8. "超高齢社会" tỷ lệ >65?
    ① 7%② 14%③ 21%④ 30%
  9. Nhật chuyển từ 高齢化 → 高齢社会 mất bao năm?
    ① 115② 70③ 47④ 24
  10. TFR Nhật 2023?
    ① 1,57② 1,26③ 1,20④ 0,72
  11. TFR Hàn Quốc 2023?
    ① 1,5② 1,0③ 0,72 (thấp nhất TG)④ 2,1
  12. "1.57 ショック" năm?
    ① 1985② 1989/90③ 2000④ 2005
  13. "団塊の世代" sinh năm?
    ① 1947-49② 1950-55③ 1960s④ 1970s
  14. "2025年問題" liên quan?
    ① 団塊 lên 75+② Olympic③ EU mở rộng④ Hết dầu
  15. "こども家庭庁" lập năm?
    ① 2015② 2019③ 2023/4④ 2024
  16. 義務教育 bao năm?
    ① 6② 9③ 12④ 15
  17. 教育基本法 đầu tiên?
    ① 1872② 1890③ 1947④ 2006
  18. "ゆとり教育" thay đổi vì?
    ① Tốn kém② Học lực giảm③ Phụ huynh phản đối④ COVID
  19. "大学入試共通テスト" bắt đầu?
    ① 1979② 1990③ 2020④ 2023
  20. Người Nhật đầu Nobel?
    ① 湯川秀樹② 川端康成③ 佐藤栄作④ 山中伸弥
  21. "iPS細胞" của ai?
    ① 湯川② 山中伸弥③ 本庶佑④ 吉野彰
  22. Nobel Hòa bình Nhật?
    ① 佐藤栄作 1974② 田中角栄③ Murakami④ Akihito
  23. "AlphaGo" thắng?
    ① Magnus Carlsen② Lee Sedol 2016③ Ke Jie④ Hikaru
  24. "Society 5.0" do ai đề?
    ① Mỹ② Nhật③ Đức④ TQ
  25. "クローン羊 Dolly" năm?
    ① 1990② 1996③ 2000④ 2006
  26. "4大マスメディア" KHÔNG có?
    ① TV② Radio③ 新聞④ SNS
  27. TV Nhật bắt đầu phát?
    ① 1945② 1953③ 1964④ 1980
  28. "WWW" phát minh?
    ① 1969② 1989③ 1995④ 2000
  29. "GDPR" của?
    ① Mỹ② Nhật③ EU 2018④ TQ
  30. "ChatGPT" ra mắt?
    ① 2020② 2022/11③ 2023④ 2024
  31. "福沢諭吉" tác phẩm chính?
    ① 学問のすゝめ② 武士道③ 善の研究④ 風土
  32. "中江兆民" được gọi?
    ① "東洋のルソー"② "近代日本の父"③ "脱亜入欧"④ "和魂洋才"
  33. "善の研究" của ai?
    ① 西田幾多郎② 福沢諭吉③ 内村鑑三④ 和辻哲郎
  34. 1万 yên mới (2024) là ai?
    ① 福沢諭吉② 渋沢栄一③ 北里柴三郎④ 津田梅子
  35. "水俣病" do chất?
    ① Cd② 有機水銀③ SOx④ アスベスト
  36. "PL法" cho phép tiêu dùng?
    ① Kiện không cần chứng minh lỗi② Hủy hợp đồng③ Đổi hàng④ Giảm giá
  37. "非正規雇用" Nhật ~%?
    ① 10%② 25%③ 37%④ 50%
  38. "労働三権" KHÔNG có?
    ① 団結権② 団体交渉権③ 団体行動権④ 罷免権
  39. "男女雇用機会均等法" năm?
    ① 1947② 1972③ 1985④ 1999
  40. "育児・介護休業法" năm?
    ① 1985② 1991-95③ 2000④ 2010
  41. "働き方改革" năm?
    ① 2000② 2010③ 2018④ 2023
  42. "アイヌ" bản địa?
    ① Hokkaido② Okinawa③ Honshu④ Kyushu
  43. "琉球" hợp nhất với Nhật?
    ① 1872-79 (琉球処分)② 1945③ 1952④ 1972
  44. "在日コリアン" chủ yếu đến Nhật khi?
    ① 1910-45 (sáp nhập)② Sau WWII③ 1990s④ 2010s
  45. Quốc tịch nước ngoài lớn nhất tại Nhật?
    ① Hàn② TQ③ Việt Nam④ Brazil
  46. "特定技能" 14 ngành cho phép?
    ① Tị nạn② Du học③ Lao động kỹ năng nước ngoài④ Doanh nhân
  47. "オウム真理教" vụ sarin?
    ① 1995/3/20 Tokyo② 1995/1/17③ 2001④ 2011
  48. "Society 5.0" tiếp nối các giai đoạn?
    ① Săn bắt → Nông → Công nghiệp → Thông tin → ?② Hơi nước → Điện → Máy tính → AI → ?③ Tương tự④ Cả 2
  49. "地域包括ケアシステム" tập trung?
    ① Người già tại địa phương② Y tế quân sự③ Trẻ em④ Khu công nghiệp
  50. "こども食堂" mục đích?
    ① Bữa ăn cho trẻ nghèo② Nhà hàng trẻ em③ Mẫu giáo④ Bệnh viện nhi
Đáp án 50 câu Phần VI
1: ①. 2: ①. 3: ③ 5 loại = 医療+年金+雇用+労災+介護. 4: ③ 2000. 5: ②. 6: ②. 7: ② 2008 ~128 triệu. 8: ③. 9: ④ 24 năm — nhanh nhất TG. 10: ③. 11: ③ 0,72 — thấp nhất TG. 12: ② 1989 thực tế, công bố 1990. 13: ①. 14: ①. 15: ③ 2023/4/1. 16: ②. 17: ③ 1947 đầu tiên (sửa 2006). 18: ②. 19: ③ 2020. 20: ① 湯川 1949. 21: ②. 22: ①. 23: ②. 24: ②. 25: ②. 26: ④ SNS không thuộc 4 mass media truyền thống. 27: ② 1953 NHK. 28: ② Berners-Lee CERN. 29: ③. 30: ②. 31: ①. 32: ①. 33: ①. 34: ② Shibusawa Eiichi. 35: ② Methyl mercury. 36: ①. 37: ③ ~37%. 38: ④ 罷免権 không phải 3 quyền lao động. 39: ③ 1985. 40: ② 育児 1991, 介護 1995 (gộp 1995). 41: ③ 2018. 42: ① Ainu Hokkaido (luật 2019 công nhận). 43: ① 1872 廃藩置県 → 1879 Okinawa県 (琉球処分). 44: ①. 45: ② TQ ~76 vạn (2023). 46: ③. 47: ① 1995/3/20 (cùng năm 阪神 1/17). 48: ④. 49: ①. 50: ①.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.289

Transgender (Transgender: người có giới tính tâm lý và giới tính sinh học khác nhau), người có xu hướng tính dục (性的指向) hoặc bản dạng giới (性自認) không xác định rõ (Questioning・Queer), v.v., những người được gọi là người thiểu số về giới tính (性的少数者) đang phải chịu sự vi phạm nhân quyền (人権侵害) và trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công thân thể (身体攻撃) ở nhiều nơi. Với thực tế này làm nền tảng, vào năm 2011, Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (国際連合人権理事会) đã thông qua (採択) "Nghị quyết (決議) về Nhân quyền (人権), Xu hướng tính dục (性的指向) và Bản dạng giới (性別自認)".

"Bình đẳng giới (Gender Equality)"

Giới (Gender) là sự khác biệt giới tính (性差) giữa nam và nữ (男女) được tạo ra trong xã hội (社会) và văn hóa (文化). Mục tiêu là hiện thực hóa bình đẳng giới (ジェンダー平等), nơi nam nữ (男女) có thể chia sẻ bình đẳng (平等) trách nhiệm (責任), quyền lợi (権利) và cơ hội (機会), cùng nhau quyết định mọi việc mà không phụ thuộc vào sự khác biệt giới tính (性差) này. "Bình đẳng giới (ジェンダー平等)", một trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs: Sustainable Development Goals) (☞p. 290) được Liên Hợp Quốc (国連) thông qua (採択) vào năm 2015, nhằm mục đích bình đẳng giữa nam và nữ (男女間), và việc hiện thực hóa (実現) điều này đang được yêu cầu trên toàn thế giới.
Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), một quỹ phi lợi nhuận (非営利財団), hàng năm (毎年) công bố (公表) Chỉ số Khoảng cách giới (ジェンダー・ギャップ指数) để đo lường khoảng cách giới (男女格差) ở các quốc gia (各国) dựa trên 4 lĩnh vực (分野): kinh tế (経済), giáo dục (教育), sức khỏe (健康) và chính trị (政治). Chỉ số Khoảng cách giới (ジェンダー・ギャップ指数) của Nhật Bản (日本) năm 2023 là 125/146 quốc gia, ở mức thấp nhất trong số các nước phát triển (先進国).

Tại Iceland, vào năm 1980, nữ tổng thống (女性大統領) đầu tiên trên thế giới được bầu cử một cách dân chủ đã ra đời.
Ngoài ra, vào năm 2010, nước này đã đưa vào áp dụng (導入) chế độ hạn ngạch (クオータ制) (chế độ phân bổ), quy định rằng giám đốc điều hành doanh nghiệp (企業役員) và các ủy ban công cộng (公共の委員会) phải có ít nhất 40% thành viên là nữ giới (女性). Nhờ đó, không chỉ các doanh nghiệp (企業) mà gần một nửa (割近く) số nghị sĩ quốc hội (国会議員) cũng là nữ giới (女性). Vào năm 2018, luật (法律) đầu tiên trên thế giới được ban hành (制定) nhằm coi chênh lệch tiền lương giữa nam và nữ (男女の賃金格差) là bất hợp pháp (違法). Như vậy, tại Iceland, nhờ kết quả của việc thúc đẩy các nỗ lực hướng tới bình đẳng giới (ジェンダー平等), Chỉ số Khoảng cách giới (ジェンダーギャップ指数) đã giữ vị trí số 1 trong hơn 10 năm.

〔図表: ジェンダー・ギャップ指数〕

原書 p.290

Vấn đề lương thực

Cung cầu lương thực trên thế giới

Nhìn chung trên toàn thế giới, lượng lương thực sản xuất đang gia tăng, và lượng ngũ cốc đủ để nuôi sống toàn bộ dân số thế giới đang được sản xuất. Mặc dù vậy, ở các nước đang phát triển, 12,9% dân số đang bị suy dinh dưỡng do thiếu lương thực. Theo báo cáo của các tổ chức Liên Hợp Quốc, số người phải chịu đựng thiếu dinh dưỡng và nạn đói (栄養不足や飢餓) vào năm 2022 ước tính khoảng 691 triệu đến 783 triệu người, tương đương khoảng 9% tổng dân số.

Mặt khác, ở các nước phát triển, mặc dù thu thập nhiều loại thực phẩm từ khắp nơi trên thế giới và có được lượng lớn lương thực đến mức được gọi là ăn uống quá độ (飽食), nhưng nhiều lương thực lại bị vứt bỏ mà không được tiêu thụ.

Lý do dẫn đến những vấn đề này bao gồm: ① Có sự khác biệt về lượng sản xuất và cung cấp lương thực giữa các khu vực, và một số khu vực không thể sản xuất đủ lương thực để đáp ứng nhu cầu dân số; ② Trong tổng lượng ngũ cốc sản xuất, phần được tiêu thụ làm thực phẩm chỉ dưới một nửa, và việc tiêu thụ cho các mục đích phi thực phẩm như thức ăn chăn nuôi và nhiên liệu sinh học (バイオ燃料) (tr. 50) đang có xu hướng tăng lên.

『Bản đồ nạn đói (ハンガーマップ)』

“Bản đồ nạn đói (ハンガーマップ)” là một bản đồ thế giới thể hiện tình hình nạn đói toàn cầu, trong đó tỷ lệ dân số thiếu dinh dưỡng của mỗi quốc gia được phân loại bằng 5 màu sắc khác nhau. Bản đồ này được tạo ra bởi Chương trình Lương thực Thế giới (世界食糧計画) (WFP), một tổ chức của Liên Hợp Quốc chuyên giải quyết vấn đề nạn đói, dựa trên số liệu thống kê của các tổ chức như Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (国連食糧農業機関) (FAO).

Tại các quốc gia có tỷ lệ dân số đói nghèo cao nhất, hơn 35% tổng dân số đang trong tình trạng thiếu dinh dưỡng.

〔図表: 世界の飢餓状況(2021年)〕

原書 p.291

Vấn đề lương thực ở các nước đang phát triển

Trong số các nước đang phát triển, có những quốc gia bị thiếu lương thực (食料不足) do sản lượng lương thực không theo kịp tốc độ tăng dân số, ngoài ra còn có những quốc gia mà sản lượng lương thực giảm sút do thiên tai như lũ lụt và hạn hán. Hơn nữa, nhiều quốc gia còn gặp tình trạng bất ổn chính trị như xung đột, nội chiến, khiến việc cung cấp lương thực ổn định trở nên khó khăn.

Ở những khu vực này, nhiều quốc gia có nền kinh tế độc canh (モノカルチャー経済) chuyên trồng một loại cây nông nghiệp để xuất khẩu (tr. 260), và các nỗ lực tăng cường sản xuất lương thực hiệu quả thường bị chậm trễ. Do đó, họ phụ thuộc vào nhập khẩu ngũ cốc từ nước ngoài theo yêu cầu của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) (国連食糧農業機関(FAO)). Ngoài ra, do ưu tiên cây trồng xuất khẩu để thu ngoại tệ, nhu cầu lương thực trong nước không được đảm bảo, khiến các vấn đề lương thực như suy dinh dưỡng do thiếu lương thực (食料不足) và nạn đói (飢餓) trở nên trầm trọng.

Nhìn vào dân số đói theo khu vực, châu Á (アジア) chiếm phần lớn nhất, với hai phần ba tổng số trên toàn thế giới. Từ những năm 1960 đến 1970, ở Đông Nam Á và Nam Á, Cách mạng xanh (緑の革命) đã được thúc đẩy nhằm tăng sản lượng lương thực thông qua việc phát triển các loại ngũ cốc năng suất cao, cơ giới hóa quy mô lớn và sử dụng phân bón hóa học. Kết quả là, dân số đói (飢餓人口) đã giảm.

Ngoài ra, tỷ lệ dân số đói cao nhất theo khu vực là ở các quốc gia châu Phi nằm trong vùng Sahel (サヘル) ở rìa phía nam sa mạc Sahara, nơi cứ 4 người thì có 1 người bị suy dinh dưỡng. Ở khu vực này, sa mạc hóa (砂漠化) đang diễn ra do sự gia tăng dân số (tr. 269).

Vấn đề lương thực ở các nước phát triển

Ở các nước phát triển như các quốc gia thành viên EU và Hoa Kỳ, có nhiều trường hợp chính phủ mua các sản phẩm nông nghiệp chủ yếu với một mức giá nhất định và thiết lập giá hỗ trợ (支持価格) để ngăn chặn giá giảm thấp hơn, từ đó tránh được sự sụt giảm giá do sản xuất dư thừa.

Ở các quốc gia có sản lượng nông nghiệp thấp như Nhật Bản, việc phụ thuộc vào nhập khẩu lương thực (食料) từ nước ngoài là điều tất yếu, và tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực (食料自給率) dễ bị giảm (tr. 80).

Tập trung vào các nước phát triển, khoảng một phần ba lượng lương thực (食料) được sản xuất trên thế giới, tương đương khoảng 1,3 tỷ tấn mỗi năm, đang bị vứt bỏ. Lượng này đủ để nuôi 2 tỷ người. Để giải quyết các vấn đề lương thực và môi trường toàn cầu, cần có những nỗ lực giảm thiểu lãng phí thực phẩm (食品ロス) như thức ăn thừa và vứt bỏ lương thực (食料の廃棄).

〔図表: 主な国の食料自給率の変化〕

(Tính theo calo)

(Theo tài liệu của Bộ Nông Lâm Thủy sản)

原書 p.292

Vấn đề Tài nguyên và Năng lượng

Tài nguyên có hạn

Bước sang thế kỷ 20, lượng tiêu thụ tài nguyên năng lượng và tài nguyên nguyên liệu đã tăng lên nhanh chóng, nhưng việc sản xuất và tiêu thụ các tài nguyên này có sự khác biệt theo khu vực. Trong khi các nước đang phát triển chiếm phần lớn trong sản xuất nhiên liệu hóa thạch, thì các nước phát triển lại tiêu thụ nhiều hơn. Trữ lượng tài nguyên có hạn, người ta nói rằng dầu mỏ sẽ cạn kiệt trong khoảng 50 năm và than đá trong khoảng 110 năm.

Chủ nghĩa dân tộc tài nguyên (資源ナショナリズム)

Nhìn vào sự phân bố tài nguyên năng lượng và tài nguyên nguyên liệu, dầu thô được sản xuất nhiều ở Tây Á (Trung Đông). Các nước sản xuất dầu mỏ trước đây thường là các nước đang phát triển, không có kỹ thuật và vốn để khai thác tài nguyên dầu mỏ. Do đó, các tập đoàn lớn của các nước phát triển đã độc quyền từ khai thác đến bán dầu thô trên thế giới. Những tập đoàn này được gọi là Major (メジャー - các công ty dầu mỏ quốc tế), các nước sản xuất dầu mỏ chỉ nhận được một khoản phí nhượng quyền hạn chế (lợi nhuận mà các nước sản xuất dầu mỏ nhận được để đổi lấy việc cấp quyền khai thác dầu thô cho các Major, v.v.), phần lớn lợi nhuận thuộc về các nước phát triển.

Từ những năm 1960 trở đi, ở các nước đang phát triển, phong trào chủ nghĩa dân tộc tài nguyên (資源ナショナリズム) nhằm gắn kết tài nguyên của đất nước với sự tự chủ và phát triển kinh tế đã dâng cao. Các nước sản xuất dầu mỏ như Tây Á đã quốc hữu hóa các công ty dầu mỏ của Major, v.v., thiết lập quyền chủ động trong sản xuất. Năm 1960, Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC - 石油輸出国機構) được thành lập, nhân dịp Chiến tranh Trung Đông lần thứ tư năm 1973 (第4次中東戦争), đã cắt giảm xuất khẩu dầu thô và tăng giá dầu thô, gây ra Cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (オイル・ショック - 第1次石油危機), gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thế giới.

〔図表: 原油の地域別埋蔵量(2020年末現在)〕

原書 p.293

Năng lượng thay thế và năng lượng tái tạo

Nhiên liệu hóa thạch là tài nguyên không tái tạo, đối mặt với nguy cơ cạn kiệt trong thế kỷ 21, đồng thời cũng là nguyên nhân lớn gây ra sự nóng lên toàn cầu. Để thay thế các loại nhiên liệu hóa thạch này, phát điện hạt nhân (原子力発電) đã được nhiều quốc gia như Mỹ, Nga, Pháp, Nhật Bản, v.v. đưa vào sử dụng. Tuy nhiên, phát điện hạt nhân tiềm ẩn các vấn đề về an toàn liên quan đến tai nạn như rò rỉ phóng xạ, và có nguy cơ plutonium là nhiên liệu hạt nhân bị chuyển đổi thành vũ khí hạt nhân. Tại Đức, sau sự kiện tai nạn nhà máy điện hạt nhân Fukushima (福島の原子力発電所事故) (tr. 77) xảy ra vào năm 2011, nước này đã quyết định bãi bỏ phát điện hạt nhân và đã ngừng hoạt động tất cả các nhà máy điện hạt nhân tính đến tháng 4 năm 2023.

Sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ, khi bước vào thập niên 1980, các nước phát triển ngày càng quan tâm đến việc tiết kiệm năng lượng. Đến thập niên 1990, việc chuyển đổi sang các loại năng lượng tái tạo (再生可能エネルギー) như năng lượng gió, địa nhiệt, mặt trời, v.v., vốn thân thiện với môi trường tự nhiên và không lo cạn kiệt tài nguyên, đã được thúc đẩy (tr. 50). Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết, chẳng hạn như chi phí phát điện cao và công suất không ổn định.

③ Vấn đề môi trường (tr. 267 ~ 269)

Các vấn đề môi trường đa dạng

Các vấn đề môi trường phát sinh gắn liền với hoạt động của con người, do đó cách thức phát sinh của chúng có đặc điểm mang tính khu vực. Chẳng hạn, tại các khu vực đồng cỏ khô hạn, sa mạc hóa (砂漠化) diễn ra do chăn thả hoặc canh tác quá mức. Ở phía cuối gió của các khu công nghiệp, có thể thấy tác hại của mưa axit (酸性雨) do tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch.

Ngoài ra, nếu cộng đồng địa phương làm thay đổi môi trường tự nhiên vượt quá khả năng tái tạo và tự làm sạch của tự nhiên, hoặc sử dụng và thải bỏ một lượng lớn các chất hóa học khó phân hủy như thuốc trừ sâu và chất thải, thì nhiều vấn đề môi trường khác nhau sẽ phát sinh như ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, phá hủy hệ sinh thái và suy giảm đa dạng sinh học. Vấn đề môi trường toàn cầu là sự chồng chất của các phá hủy môi trường phát sinh ở các khu vực này, trở thành vấn đề quy mô toàn cầu. Theo nghĩa đó, sự nóng lên toàn cầu (地球温暖化) xảy ra do sự gia tăng lượng khí thải carbon dioxide (二酸化炭素), chính xác là một vấn đề quy mô toàn cầu gây ảnh hưởng lớn đến toàn bộ sinh vật trên Trái Đất.

Các nỗ lực đối phó với vấn đề môi trường

Đối với vấn đề môi trường toàn cầu, cần có những nỗ lực quốc tế vượt qua ranh giới khu vực và quốc gia. Để giải quyết, cần xem xét lại các hoạt động của con người là nguyên nhân và hướng tới phát triển bền vững (持続可能な開発) (tr. 270). Để làm được điều đó, không chỉ cần thúc đẩy hạn chế phát triển và trồng rừng, mà còn phải truyền bá tầm quan trọng của vấn đề môi trường đến mọi người trên thế giới thông qua giáo dục, v.v.

原書 p.294

Hướng tới việc thực hiện một xã hội bền vững (持続可能な社会の実現)

Vấn đề môi trường (環境問題) là một thách thức toàn cầu (地球的課題) có liên quan lẫn nhau với các vấn đề tài nguyên (資源) – năng lượng, vấn đề đô thị (都市) – lương thực (食料) – dân số (人口問題), v.v. Giữa các nước phát triển (先進国) và các nước đang phát triển (発展途上国), có thể thấy sự đối lập về ý kiến (意見) và lợi ích (利害) xoay quanh môi trường (環境) và phát triển (開発). Tuy nhiên, vì tất cả mọi người và cả các thế hệ tương lai (将来の世代), chúng ta phải vượt qua những khác biệt về ý kiến để hợp tác, hướng tới việc thực hiện một xã hội lành mạnh và xã hội bền vững (持続可能な社会の実現) không chỉ về mặt môi trường (環境面) mà còn về mặt kinh tế (経済) và xã hội (社会面).

「Rachel Carson 『Mùa xuân im lặng (沈黙の春)』」

Rachel Carson (1907~64) là một nhà sinh vật biển (海洋生物学者) người Mỹ. Trong cuốn sách "Mùa xuân im lặng (沈黙の春)" được xuất bản (出版) năm 1962, bà đã lên tiếng về nguy cơ (危険性) của các hóa chất (化学物資) được sử dụng với số lượng lớn làm thuốc trừ sâu (農薬) bằng cách ví von rằng "ngay cả khi mùa xuân (春) đến cũng không nghe thấy tiếng chim (鳥) hót". Từ việc xuất bản cuốn sách này, sự quan tâm (関心) đến vấn đề môi trường (環境問題) đã tăng lên.

「Mục tiêu phát triển bền vững (持続可能な開発目標)(Sustainable Development Goals = SDGs)」

Tại Hội nghị thượng đỉnh Liên Hợp Quốc (国連) vào tháng 9 năm 2015, "Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững (持続可能な開発のための2030アジェンダ)" đã được thông qua (採択) làm mục tiêu (目標) phát triển (開発) dài hạn (長期的) từ năm 2015 đến năm 2030. Chương trình này bao gồm 17 mục tiêu (ゴール - 目標) và 169 mục tiêu cụ thể (ターゲット - 具体目標), cam kết "không bỏ lại ai phía sau (leave no one behind)" trên Trái Đất (地球上). Mục tiêu này mang tính phổ quát (ユニバーサル - 普遍的), không chỉ dành cho các nước đang phát triển (発展途上国) mà còn là điều mà chính các nước phát triển (先進国) phải nỗ lực thực hiện.

〔図表: Sustainable Development Goals〕

  • 1. Xóa bỏ nghèo đói (貧困)
  • 2. Xóa bỏ nạn đói (飢餓)
  • 3. Sức khỏe (健康) và hạnh phúc (福祉) cho mọi người
  • 4. Giáo dục chất lượng cao (質の高い教育) cho tất cả mọi người
  • 5. Thực hiện bình đẳng giới (ジェンダー平等)
  • 6. Nước sạch an toàn (安全な水) và nhà vệ sinh cho khắp thế giới
  • 7. Năng lượng sạch và giá cả phải chăng cho mọi người
  • 8. Việc làm tử tế (働きがい) và tăng trưởng kinh tế (経済成長)
  • 9. Xây dựng nền tảng (基盤) cho công nghiệp (産業) và đổi mới công nghệ (技術革新)
  • 10. Giảm bất bình đẳng (不平等) giữa người với người và giữa các quốc gia
  • 11. Xây dựng các thành phố và cộng đồng bền vững (住み続けられるまちづくり)
  • 12. Sản xuất có trách nhiệm (つくる責任), tiêu dùng có trách nhiệm (つかう責任)
  • 13. Hành động cụ thể (具体的な対策) ứng phó với biến đổi khí hậu (気候変動)
  • 14. Bảo tồn và sử dụng bền vững đại dương (海), biển và tài nguyên biển
  • 15. Bảo vệ sự sống trên đất liền (陸)
  • 16. Hòa bình (平和) và công lý (公正) cho tất cả mọi người
  • 17. Hợp tác (パートナーシップ) để đạt được các mục tiêu (目標)

(Từ trang web của Trung tâm Thông tin Liên Hợp Quốc (国際連合広報センター))

原書 p.296

  • Ngân sách chung (一般会計)……………………169
  • Sự chênh lệch giá trị phiếu bầu (一票の格差)……………………245
  • Vĩ độ (緯度)……………………12
  • Itō Hirobumi (伊藤博文)……………………110, 221, 236
  • Sáng kiến (イニシアティブ)……………………232, 233
  • Lập pháp ủy quyền (委任立法)……………………240
  • Người Inuit (イヌイット)……………………60, 265
  • Inukai Tsuyoshi (犬養毅)……………………236
  • Chủ nghĩa đa văn hóa (異文化主義)……………………281
  • Người nhập cư (移民)……………………56
  • Lao động nhập cư (移民労働者)……………………58
  • Chiến tranh Iraq (イラク戦争)……………………133
  • Chiến tranh Iran-Iraq (イラン・イラク戦争)……………………133
  • Cách mạng Iran (イラン革命)……………………132, 133, 186
  • Internet (インターネット)……………………54, 87
  • Người Indian (インディアン)……………………104, 265
  • Người Indio (インディオ)……………………35, 60, 265
  • Ấn Độ (インド)……………………38, 120
  • Ngữ hệ Ấn-Âu (インド・ヨーロッパ語族)……………………64
  • Chiến tranh Đông Dương (インドシナ戦争)……………………128
  • Liên bang Đông Dương (インドシナ連邦)……………………107
  • Khuôn khổ kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (インド太平洋経済枠組み)……………………209
  • Đế quốc Ấn Độ (インド帝国)……………………100, 106
  • Indonesia (インドネシア)……………………38, 129
  • Liên bang Ấn Độ (インド連邦)……………………129
  • Vấn đề nội thành (インナーシティー問題)……………………59
  • Lạm phát (インフレーション)……………………159, 160, 161

  • Hòa ước Westphalia (ウェストファリア条約)……………………248
  • Hiệp ước Versailles (ヴェルサイユ条約)……………………117, 249
  • Hệ thống Versailles (ヴェルサイユ体制)……………………117
  • Walpole (ウォルポール)……………………90
  • Ukraine (ウクライナ)……………………134
  • Uval (ウバーレ)……………………23
  • Ngữ hệ Ural (ウラル語族)……………………64
  • Nghiệp vụ bán (売りオペレーション)……………………166
  • Vòng đàm phán Uruguay (ウルグアイ・ラウンド)……………………204
  • Đại hội Vienna (ウィーン会議)……………………94, 97
  • Nghị định thư Vienna (ウィーン議定書)……………………97
  • Công ước Vienna (ウィーン条約)……………………269
  • Hệ thống Vienna (ウィーン体制)……………………97, 98
  • Nữ hoàng Victoria (ヴィクトリア女王)……………………100, 106
  • William III (ウィリアム3世)……………………90
  • Wilson (ウィルソン)……………………117, 249
  • Wilhelm I (ヴィルヘルム1世)……………………101

  • Ảnh vệ tinh (衛星画像)……………………16
  • Quốc gia trung lập vĩnh viễn (永世中立国)……………………32, 97
  • Hiện tượng hóa lỏng đất (液状化現象)……………………68
  • Ecumene (エクメーネ)……………………55
  • Ai Cập (エジプト)……………………41
  • Cửa sông (エスチュアリ)……………………22
  • Sắc tộc (エスニシティ)……………………264
  • Nhóm sắc tộc (エスニック・グループ)……………………264
  • Chủ nghĩa vị chủng (エスノセントリズム)……………………281
  • Ethiopia (エチオピア)……………………41
  • Edward Coke (エドワード・コーク)……………………215
  • Emanuele II (エマヌエーレ2世)……………………101
  • Luật cứu trợ người nghèo Elizabeth (エリザベス救貧法)……………………279
  • Jerusalem (エルサレム)……………………131
  • Hiện tượng El Niño (エルニーニョ現象)……………………25
  • Biến động tỷ giá hối đoái Yên (円為替相場の推移)……………………201
  • Ngư nghiệp ven bờ (沿岸漁業)……………………83
  • Yên tăng giá (円高)……………………200
  • Suy thoái do Yên tăng giá (円高不況)……………………187
  • Yên giảm giá (円安)……………………200
  • Ngư nghiệp biển xa (遠洋漁業)……………………83

  • Cú sốc dầu mỏ (オイル・ショック)……………………131, 186, 288
  • Thuyết thần quyền của vua (王権神授説)……………………90
  • Ủy ban châu Âu (欧州委員会)……………………206
  • Tòa án Công lý châu Âu (欧州司法裁判所)……………………206
  • Hội đồng châu Âu (欧州理事会)……………………206
  • Phục hồi chế độ quân chủ (王政復古)……………………90
  • Chính phủ lớn (大きな政府)……………………141, 143, 213, 240
  • Ōkuma Shigenobu (大隈重信)……………………236
  • Australia (オーストラリア)……………………39, 281
  • Đế quốc Áo-Hung (オーストラリア・ハンガリー帝国)……………………102
  • Nghiệp vụ thị trường mở (オープン・マーケット・オペレーション)……………………166
  • Khối khí Ogasawara (小笠原気団)……………………78
  • Ngư nghiệp ngoài khơi (沖合漁業)……………………83
  • Vấn đề căn cứ quân sự ở Okinawa (沖縄の基地問題)……………………135
  • Hiệp định trả lại Okinawa (沖縄返還協定)……………………135
  • Hiệu ứng lấn át (押しのけ効果)……………………174
  • Đế quốc Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ) (オスマン帝国(トルコ))……………………99, 102, 120
  • Suy giảm tầng ôzôn (オゾン層の破壊)……………………269
  • Hội nghị Liên bang Ottawa (オタワ連邦会議)……………………121
  • Obama (オバマ)……………………263
  • Hà Lan (オランダ)……………………32
  • Đông Ấn Hà Lan (オランダ領東インド)……………………107
  • Ô liu (オリーブ)……………………29
  • Nhà nước Tự do Orange (オレンジ自由国)……………………108
  • Khí nhà kính (温室効果ガス)……………………267
  • Suối nước nóng (温泉)……………………70
  • Ôn đới (温帯)……………………27
  • Khí hậu ôn đới (温帯気候)……………………29
  • Khí hậu cận nhiệt đới ẩm (温暖湿潤気候)……………………27, 29
  • Khí hậu ôn hòa mùa đông ít mưa (温暖冬季少雨気候)……………………27
  • Chế độ Thanh tra viên (オンブズマン制度)……………………240

  • Chế độ đẳng cấp (カースト制)……………………66
  • Ghana (ガーナ)……………………41
  • Karst (カール)……………………23
  • Nghiệp vụ mua (買いオペレーション)……………………166
  • Chính sách cải cách và mở cửa (改革開放政策)……………………142
  • Dự trữ ngoại hối (外貨準備)……………………198
原書 p.300
  • 『Quốc phú luận』(『Sự giàu có của các quốc gia』) - 143
  • Chế độ lương hưu toàn dân (国民皆年金) - 279
  • Bảo hiểm y tế toàn dân (国民皆保険) - 279
  • Quốc hội (国民議会) - 93
  • Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (国民社会主義ドイツ労働者党) - 122
  • Chủ quyền nhân dân (国民主権) - 215, 222
  • Sản phẩm quốc dân ròng (国民純生産) - 157
  • Thu nhập quốc dân (国民所得) - 157
  • Kế hoạch tăng gấp đôi thu nhập quốc dân (国民所得倍増計画) - 183
  • Thẩm tra quốc dân (国民審査) - 224
  • Tổng chi tiêu quốc dân (国民総支出) - 157
  • Tổng thu nhập quốc dân (国民総所得) - 32, 157, 255
  • Tổng sản phẩm quốc dân (国民総生産) - 156
  • Trưng cầu dân ý (国民投票) - 221, 224
  • Ba nghĩa vụ lớn của công dân (国民の三大義務) - 222
  • Tỷ lệ gánh nặng quốc dân (国民負担率) - 280
  • Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (国連開発計画) - 251
  • Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (国連海洋法条約) - 212
  • Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường và Phát triển (国連環境開発会議) - 270
  • Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (国連環境計画) - 270
  • Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (国連教育科学文化機関) - 251
  • Quân đội Liên Hợp Quốc (国連軍) - 253
  • Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (国連児童基金) - 251
  • Ban Thư ký Liên Hợp Quốc (国連事務局) - 250
  • Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (国連食糧農業機関) - 251, 269, 287
  • Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (国連総会) - 250
  • Hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc tại Somalia (国連ソマリア PKO) - 254
  • Chủ nghĩa lấy Liên Hợp Quốc làm trung tâm (国連中心主義) - 250
  • Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (国連難民高等弁務官事務所) - 251, 266
  • Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường Con người (国連人間環境会議) - 269
  • Hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc (国連平和維持活動) - 226, 253
  • Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc (国連平和維持軍) - 253
  • Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (国連貿易開発会議) - 251, 261
  • Hệ thống năm 1955 (55年体制) - 237
  • Luật Bảo vệ thông tin cá nhân (個人情報保護法) - 225
  • Costa Rica - 35
  • Lạm phát do chi phí đẩy (コスト・プッシュ・インフレ) - 161
  • Hệ thống hộ tống (護送船団方式) - 167
  • Ngữ hệ (語族) - 63
  • Tỉnh tự trị Kosovo (コソヴォ自治州) - 264
  • Xung đột Kosovo (コソヴォ紛争) - 264
  • Năm chỉ thị cải cách lớn (五大改革指令) - 134
  • Năm ngân hàng lớn (五大銀行) - 179
  • Quốc gia (国家) - 212
  • Quốc hội (国会) - 228
  • Cơ cấu Quốc hội (国会の仕組み) - 228
  • Ủy ban An toàn Công cộng Quốc gia (国家公安委員会) - 241
  • Ba yếu tố của quốc gia (国家の三要素) - 212
  • Quyền yêu cầu bồi thường nhà nước (国家賠償請求権) - 224
  • Nội chiến Quốc-Cộng (国共内戦) - 128
  • Tổ chức Bác sĩ không biên giới (国境なき医師団) - 257
  • Khoản chi từ ngân sách nhà nước (国庫支出金) - 234
  • Chế độ tỷ giá hối đoái cố định (固定相場制) - 184, 200
  • Kinh tế học cổ điển (古典派経済学) - 143
  • 『Đám đông cô đơn』(『孤独な群衆』) - 274
  • Chủ nghĩa không can thiệp (事なかれ主義) - 275
  • Công ước về Quyền trẻ em (子どもの権利条約) - 216
  • Quyền tự vệ cá nhân (個別的自衛権) - 226, 248
  • Chủ nghĩa thương mại (コマーシャリズム) - 246
  • Quốc tế Cộng sản (コミンテルン) - 119
  • Cominform (コミンフォルム) - 126
  • Lúa mì (小麦) - 61
  • Gạo (米) - 61
  • 『Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ』(『雇用・利子および貨幣の一般理論』) - 143
  • Chủ nghĩa biệt lập (孤立主義) - 119
  • Gorbachev - 132, 142
  • Tập đoàn đa ngành (コングロマリット) - 155
  • Phương thức đồng thuận (コンセンサス方式) - 204
  • Tập đoàn (コンツェルン) - 155
  • Tàu container (コンテナ貨物船) - 52
  • Sóng Kondratiev (コンドラチェフの波) - 159
  • Tuân thủ (コンプライアンス) - 149

Sa

  • Cán cân dịch vụ (サービス収支) - 198
  • Chế độ bỏ phiếu ở nước ngoài (在外投票制度) - 244
  • Xoáy thuận (サイクロン) - 25
  • Tuyên bố tái vũ trang (再軍備宣言) - 122
  • Nguyên tắc pháp chế hình sự (罪刑法定主義) - 223
  • Tòa án Tối cao (最高裁判所) - 230, 231
  • Bảo đảm quyền tài sản (財産権の保障) - 223
  • Chi tiêu (歳出) - 169
  • Tái thẩm (再審) - 231
  • Năng lượng tái tạo (再生可能エネルギー) - 50, 289
  • Chính sách tài khóa (財政政策) - 168
  • Sự cứng nhắc của tài chính (財政の硬直化) - 174
  • Cơ chế ổn định tự động của tài chính (財政の自動安定化装置) - 169
  • Luật Lương tối thiểu (最低賃金法) - 194
  • Thu nhập (歳入) - 169
  • Giải thể Zaibatsu (財閥解体) - 181
  • Chế độ hội thẩm nhân dân (裁判員制度) - 231
  • Độc lập của thẩm phán (裁判官の独立) - 230
  • Bảo đảm địa vị của thẩm phán (裁判官の身分保障) - 230
  • Tòa án (裁判所) - 230
  • Thẩm quyền của tòa án (裁判所の権限) - 231
  • Các loại tòa án (裁判所の種類) - 231
  • Quyền được xét xử (裁判を受ける権利) - 224
  • Quyền nhận lương (歳費(給与)を受ける権利) - 229
  • Bộ Tài chính (財務省) - 241
  • Ả Rập Xê Út - 38
  • Cồn cát (砂丘) - 76
  • Mũi cát (砂嘴) - 22
  • Bãi cát ngầm (砂州) - 22
  • Sadat - 131
  • Chủ nghĩa Thatcher (サッチャリズム) - 141, 187, 213
  • Satō Eisaku - 238
  • Sa mạc hóa (砂漠化) - 269, 287, 289
  • Công ước chống sa mạc hóa (砂漠化防止条約) - 269
  • Khí hậu sa mạc (砂漠気候) - 27
  • Savanna - 26, 29
  • Khí hậu Savanna (サバナ気候) - 26, 29
原書 p.302
  • Phúc lợi xã hội (社会福祉)………………280
  • Bảo hiểm xã hội (社会保険)………………280
  • An sinh xã hội (社会保障)………………279
  • Chi phí liên quan đến an sinh xã hội (社会保障関係費)………………169
  • Trợ cấp an sinh xã hội (社会保障給付)………………168
  • Khoai tây (các loại khoai) (ジャガイモ(イモるい))………………61
  • Trái phiếu công ty (社債)………………146
  • Nội các đối lập (シャドー・キャビネット)………………219
  • Charles X (シャルル 10 せい)………………99
  • Rừng rậm (ジャングル)………………29
  • Chu Ân Lai (周恩来)………………130
  • Cách mạng Tháng Mười (十月革命)………………116
  • "Trốn thoát khỏi tự do" (『自由じゆうからの逃走とうそう』)………………274
  • Chúng Nghị viện (衆議院)………………228
  • Quyền ưu tiên của Chúng Nghị viện (衆議院しゅうぎいんの優越ゆうえつ)………………228
  • Cạnh tranh tự do (自由競争)………………140
  • Quyền tự do (自由権)………………222
  • 13 thuộc địa (13 植民地)………………91
  • Chủ nghĩa trọng thương (重商主義)………………143
  • Chế độ làm việc trọn đời (終身雇用制)………………194
  • Tòa án tối cao (終審裁判所)………………231
  • Chủ nghĩa tư bản điều chỉnh (修正資本主義)………………141
  • Hệ thống an ninh tập thể (集団安全保障体制)………………127
  • Phương thức an ninh tập thể (集団安全保障方式)………………248
  • Quyền tự vệ tập thể (集団的自衛権)………………226, 248
  • Đảng Tự do (自由党)………………100
  • Chủ nghĩa trọng nông (重農主義)………………143
  • Thương mại tự do (自由貿易)………………143, 197
  • Hiệp định thương mại tự do (自由貿易協定)………………204, 207
  • Chủ nghĩa tự do kinh tế (自由放任主義)………………141, 143
  • Phong trào Dân quyền Tự do (自由民権運動)………………110
  • Tự trị của cư dân (住民自治)………………232
  • Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党)………………237
  • Trưng cầu dân ý của cư dân (住民投票)………………232
  • Sáng kiến của cư dân (住民発案)………………232
  • Nông nghiệp thâm canh (集約的農業)………………80
  • 14 điểm hòa bình (十四カ条じゅうよんかじょうの平和原則へいわげんそく)………………117, 249
  • Khu định cư (集落)………………58
  • Chu kỳ Juglar (ジュグラーのなみ)………………159
  • Quốc gia có chủ quyền (主権国家)………………248
  • Hội nghị thượng đỉnh Geneva 4 cường quốc (ジュネーヴ 4 巨頭会議きょとうかいぎ)………………128
  • Hiệp định đình chiến Geneva (ジュネーヴ休戦協定)………………128
  • Quy luật cầu (Demand) (需要じゅよう(Demand)の法則ほうそく)………………150
  • Lạm phát do cầu kéo (需要じゅようインフレ)………………161
  • Đường cầu (需要曲線)………………150
  • Sự dịch chuyển đường cầu (需要曲線じゅようきょくせんのシフト)………………152
  • Hội nghị thượng đỉnh các nước lớn (主要国首脳会議)………………186
  • Độ co giãn của cầu theo giá (需要じゅようの価格弾力性かかくたんりょくせい)………………153
  • Luật cơ bản về thúc đẩy hình thành xã hội tái chế (循環型社会形成推進基本法)………………272
  • Schumpeter (シュンペーター)………………144
  • Kỳ họp thường lệ (常会)………………228
  • Công ước về quyền của người khuyết tật (障害者権利条約)………………216, 284
  • Phân biệt đối xử với người khuyết tật (障害者差別)………………284
  • Tưởng Giới Thạch (蔣介石)………………128
  • Chủ nghĩa thương mại (商業主義)………………246
  • Nhà nước tiêu cực (消極国家)………………213
  • Đầu tư chứng khoán (証券投資)………………198
  • Tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tử thấp (少産少死)………………57
  • Giảm tỷ lệ sinh (少子化)………………56
  • Ngành công nghiệp tiết kiệm tài nguyên và năng lượng (省資源しょうしげん・省エネルギーがた産業さんぎょう)………………186
  • Giảm tỷ lệ sinh và già hóa dân số (少子高齢化)………………276
  • Xã hội có tỷ lệ sinh thấp (少子社会)………………277
  • Chế độ bầu cử đơn thành viên (小選挙区制)………………243
  • Chế độ bầu cử kết hợp đơn thành viên và đại diện tỷ lệ (小選挙区比例代表並立制)………………228
  • Quyền hình ảnh (肖像権)………………225
  • Địa hình nhỏ (小地形)………………21
  • Chế độ Thiên hoàng tượng trưng (象徴天皇制)………………222
  • Chủ nghĩa Tiểu Đức (小ドイツ主義)………………101
  • Ủy ban thường trực (常任委員会)………………228
  • Hang động đá vôi (鍾乳洞)………………23
  • Thành viên thường trực Hội đồng Bảo an (常任理事国)………………250
  • Cách mạng tiêu dùng (消費革命)………………184, 185
  • Luật cơ bản về người tiêu dùng (消費者基本法)………………192
  • Luật hợp đồng tiêu dùng (消費者契約法)………………192
  • Cục Người tiêu dùng (消費者庁)………………192, 241
  • Bốn quyền của người tiêu dùng (消費者しょうひしゃの 4 つの権利けんり)………………192
  • Chỉ số giá tiêu dùng (消費者物価指数)………………161
  • Bảo vệ người tiêu dùng (消費者保護)………………192
  • Vấn đề người tiêu dùng (消費者問題)………………192
  • Thuế tiêu dùng (消費税)………………170
  • Khoảng cách thông tin (情報格差)………………275
  • Luật công khai thông tin (情報公開法)………………225
  • Xã hội thông tin (情報社会)………………275
  • Thao túng thông tin (情報操作)………………246
  • Năng lực chọn lọc thông tin (情報選択能力)………………246
  • Bất đối xứng thông tin (情報じょうほうの非対称性ひたいしょうせい)………………154
  • Sửa đổi hiệp ước (条約改正)………………112
  • Phê chuẩn hiệp ước (条約じょうやくの承認しょうにん)………………228
  • Đại khủng hoảng Showa (昭和恐慌)………………180
  • Chính sách khuyến khích công nghiệp và sản xuất (殖産興業政策)………………110, 177
  • Thảm thực vật (植生)………………29
  • Luật tái chế thực phẩm (食品リサイクル法)………………272
  • Tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực (食料自給率)………………80, 287
  • Vấn đề lương thực (食糧問題)………………56
  • Mùa xuân của các dân tộc (諸国民しょこくみんはる)………………100
  • Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (女子差別撤廃条約)………………195, 216, 284
  • Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động theo độ tuổi của phụ nữ (女性じょせいの年齢別労働力率ねんれいべつろうどうりょくりつ)………………195
  • Chức năng tái phân phối thu nhập (所得再分配機能)………………168
  • Thuế thu nhập (所得税)………………170
  • Tỷ lệ thu nhập được nắm bắt (所得捕捉率)………………171
  • Tách biệt quyền sở hữu (vốn) và quản lý (所有しょゆう(資本しほん)と経営けいえいの分離ぶんり)………………148
  • Johnson (ジョンソン)………………105
  • John Hay (ジョン・ヘイ)………………109
  • Cao nguyên Shirasu (シラス台地だいち)………………76
  • Thung lũng Silicon (シリコンバレー)………………34
  • Quyền được biết (知る権利)………………225
  • Gió Sirocco (シロッコ)………………24
  • Hiệp ước START mới (新 STARTスタート)………………259
  • Năng lượng mới (新エネルギー)………………50
  • Cách mạng Tân Hợi (辛亥革命)………………111
  • Hướng dẫn mới (新ガイドライン)………………226
原書 p.310

  • Kế hoạch Marshall (マーシャル・プラン) 126
  • Hiệp ước Maastricht (マーストリヒト条約) 206
  • Chính sách lãi suất âm (マイナス金利政策) 167, 189
  • Tăng trưởng âm (マイナス成長) 160, 186

  • Micronesia (ミクロネシア) 39
  • Trận chiến Midway (ミッドウェー海戦) 124
  • Cách mạng xanh (緑の革命) 287
  • Chiến tranh Nam Phi (Boer) (南アフリカ(プール)戦争) 108
  • Cộng hòa Nam Phi (南アフリカ共和国) 41
  • Liên bang Nam Phi (南アフリカ連邦) 108
  • Chí tuyến Nam (南回帰線) 12
  • Công ty Đường sắt Mãn Châu phía Nam (Mantetsu) (南満州鉄道株式会社(満鉄)) 112
  • Miyazawa Kiichi (宮沢喜一) 239
  • Tổ chức phi lợi nhuận tư nhân (民間非営利組織) 257
  • Xét xử dân sự (民事裁判) 231
  • Đảng Dân chủ Tự do (民主自由党) 237
  • Chính trị dân chủ (民主政治) 214
  • Đảng Dân chủ (Thời Showa) (民主党(昭和)) 237
  • Đảng Dân chủ (Thời Heisei) (民主党(平成)) 237
  • Dân tộc (民族) 262

  • Trách nhiệm vô hạn (無限責任) 146
  • Mustafa Kemal (ムスタファ・ケマル) 120
  • Chiến dịch tàu ngầm không giới hạn (無制限潜水艦作戦) 115
  • Mussolini (ムッソリーニ) 119
  • Murayama Tomiichi (村山富市) 239

  • Mary II (メアリ2世) 90
  • Duy tân Minh Trị (明治維新) 110
  • Hiến pháp Minh Trị (明治憲法) 110, 221
  • GDP danh nghĩa (名目GDP) 160
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế danh nghĩa (名目経済成長率) 160
  • Cách mạng Vinh quang (名誉革命) 90
  • Megalopolis (Siêu đô thị) (メガロポリス(巨帯都市)) 58
  • Mexico (メキシコ) 35
  • Major (メジャー) 288
  • Mestizo (メスチソ) 35
  • Meseta (メセタ) 32
  • Mecenat (メセナ) 149
  • Metternich (メッテルニヒ) 97
  • Năng lực đọc hiểu truyền thông (メディア・リテラシー) 246
  • Metropolis (Đô thị lớn) (メトロポリス(巨大都市)) 58
  • Melanesia (メラネシア) 39
  • Phép chiếu Mercator (メルカトル図法) 16
  • Menshevik (メンシェヴィキ) 116
  • Quyền miễn trừ (免責特権) 229

  • Mao Trạch Đông (毛沢東) 128
  • Cơ giới hóa giao thông (モータリゼーション) 52, 87
  • Chuyển đổi phương thức vận tải (モーダルシフト化) 52
  • Quyền giữ im lặng (黙秘権) 223
  • Công ty mẹ (持株会社) 155, 181
  • Pháp quyền (法の支配) 215
  • "Tinh thần pháp luật" (『法の精神』) 215
  • Bình đẳng trước pháp luật (法の下の平等) 223
  • Bộ Tư pháp (法務省) 241
  • Quyết định dự luật (法律案の議決) 228
  • Hồ Chí Minh (ホー・チ・ミン) 128
  • Phi biên giới hóa (ボーダーレス化) 281
  • Hiệp ước Portsmouth (ポーツマス条約) 112
  • Đạo luật Homestead (ホームステッド法) 105
  • Cuộc xâm lược Ba Lan (của Đức) (ポーランド侵攻(ドイツ)) 124
  • Horn (ホーン) 23
  • Hàng hóa bổ sung (補完財) 152
  • Sự biến Bắc Thanh (北清事変) 111
  • Ném bom miền Bắc (北爆) 129
  • Tuyên bố Bogor (ボゴール宣言) 207
  • Bảo hộ mậu dịch (保護貿易) 143, 197
  • Chính sách bảo hộ mậu dịch (保護貿易政策) 102
  • Hợp nhất bảo thủ (保守合同) 237
  • Đảng Bảo thủ (保守党) 100, 219
  • Sự kiện Tiệc trà Boston (ボストン茶会事件) 91
  • Chính sách tài khóa bù đắp (補整的財政政策) 168
  • Hosokawa Morihiro (細川護熙) 237, 239
  • Mỏ dầu Biển Bắc (北海油田) 31, 32
  • Tuyên bố Potsdam (ポツダム宣言) 125
  • Hobbes (ホッブズ) 214
  • Khomeini (ホメイニ) 131, 133
  • Polje (ポリエ) 23
  • Phối hợp chính sách (ポリシー・ミックス) 168
  • Bolshevik (ボリシェヴィキ) 116
  • Polynesia (ポリネシア) 39
  • Polder (ポルダー) 32
  • Kinh tuyến gốc (本初子午線) 12
  • Poncho (ポンチョ) 60
  • Nội các MacDonald (マクドナルド内閣) 119
  • Độ lớn (động đất) (マグニチュード) 68
  • Magma (マグマ) 70
  • Truyền thông đại chúng (マス・コミュニケーション) 275
  • Phương tiện truyền thông đại chúng (マス・メディア) 246, 275
  • MacArthur (マッカーサー) 134
  • Chủ nghĩa McCarthy (マッカーシズム) 127
  • Max Weber (マックス・ヴェーバー) 274
  • Mazzini (マッツィーニ) 101
  • Công trường thủ công (マニュファクチュア) 176
  • Cung tiền (マネーストック) 167
  • Chủ nghĩa tiền tệ (マネタリズム) 143
  • Marx (マルクス) 142, 144
  • Malthus (マルサス) 143
  • Hội nghị Malta (マルタ会談) 132
  • Malaysia (マレーシア) 38
  • Mãn Châu (満州) 111
  • Mãn Châu Quốc (満州国) 122
  • Sự biến Mãn Châu (満州事変) 122, 180
  • Quyền tự quyết dân tộc (民族自決) 117
  • Nhóm dân tộc (民族集団) 264
  • Xung đột sắc tộc (民族紛争) 263
  • Vấn đề dân tộc (民族問題) 263
原書 p.311

  • Kinh tế độc canh (モノカルチャー経済)
  • Maldives (モルディブ)
  • Moren (モレーン)
  • Sự kiện Maroc (モロッコ事件)
  • Tuyên bố Mở cửa (門戸開放宣言)
  • Gió mùa (モンスーン)
  • Montesquieu (モンテスキュー)
  • Nghị định thư Montreal (モントリオール議定書)
  • Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (文部科学省)
  • Monroe (モンロー)
  • Tuyên bố Monroe (モンロー宣言)

  • Nhà nước gác đêm (夜警国家)
  • Suy giảm các loài sinh vật hoang dã (野生生物種の減少)
  • Hội nghị Yalta (ヤルタ会談)

  • Trách nhiệm hữu hạn (有限責任)
  • Cầu hiệu dụng (有効需要)
  • Thung lũng hình chữ U (U字谷)
  • Euro (ユーロ)
  • Tan băng (雪解け)
  • Do Thái giáo (ユダヤ教)
  • Cuộc đàn áp người Do Thái (ユダヤ人迫害)

  • Ngành nuôi trồng thủy sản (養殖業)
  • Trận Yorktown (ヨークタウンの戦い)
  • Cộng đồng châu Âu (ヨーロッパ共同体)
  • Cộng đồng Kinh tế châu Âu (ヨーロッパ経済共同体)
  • Cộng đồng Năng lượng Nguyên tử châu Âu (ヨーロッパ原子力共同体)
  • Hiệp hội Thương mại Tự do châu Âu (ヨーロッパ自由貿易連合)
  • Cộng đồng Than Thép châu Âu (ヨーロッパ石炭鉄鋼共同体)
  • Ngân hàng Trung ương châu Âu (ヨーロッパ中央銀行)
  • Liên minh châu Âu (ヨーロッパ連合)
  • Nghiệp vụ tiền gửi (預金業務)
  • Dự trữ bắt buộc (tiền gửi) (預金準備金)
  • Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (tiền gửi) (預金準備率)
  • Thao tác tỷ lệ dự trữ bắt buộc (tiền gửi) (預金準備率操作)
  • Tiền gửi (預金通貨)
  • Ngân sách (予算)
  • Quyết định ngân sách (予算の議決)
  • Quyền ưu tiên thảo luận ngân sách (予算(の)先議権)
  • Yoshida Shigeru (吉田茂)
  • Dư luận (世論)
  • Thao túng dư luận (世論操作)
  • Hiệp ước Bốn cường quốc (四カ国条約)
  • Bốn bệnh ô nhiễm lớn (四大公害病)
  • Bốn tập đoàn tài phiệt lớn (四大財閥)

  • Lafayette (ラ・ファイエット)
  • Rhineland (ラインラント)
  • Chiếm đóng Rhineland (ラインラント進駐)
  • Vòng (ラウンド)
  • Đầm phá (ラグーン)
  • Phong trào Luddite (ラダイト運動)
  • Lassalle (ラッサール)
  • Độc lập của các quốc gia Mỹ Latinh (ラテンアメリカ諸国の独立)
  • Hiện tượng La Niña (ラニーニャ現象)
  • Công ước Ramsar (ラムサール条約)

  • Bờ biển Rias (リアス海岸)
  • Riesman (リースマン)
  • Khủng hoảng Lehman (リーマン・ショック)
  • 『Leviathan』 (リヴァイアサン)
  • Di chúc sống (リヴィング・ウィル)
  • Tuyên bố Rio (リオ宣言)
  • Ricardo (リカード)
  • Cồn cát nối liền đất liền (陸繫砂州)
  • Đảo nối liền đất liền (陸繫島)
  • Giao thông đường bộ (陸上交通)
  • Bán cầu đất liền (陸半球)
  • Thu hồi (リコール)
  • Theo đuổi lợi nhuận (利潤追求)
  • Bờ biển nâng lên (離水海岸)
  • List (リスト)
  • Hiệp ước Lisbon (リスボン条約)
  • Hội đồng Lập pháp (立法議会)
  • Nhà nước lập pháp (立法国家)
  • Liberia (リベリア)
  • Vương quốc Ryukyu (琉球王国)
  • Sự kiện Liễu Điều Hồ (柳条湖事件)
  • Hội nghị lưỡng viện (両院協議会)
  • Lãnh hải (領海)
  • Lãnh thổ trên không (lãnh không) (領空)
  • Quyền tài phán lãnh sự (領事裁判権)
  • Chính sách nới lỏng định lượng (量的緩和政策)
  • Lãnh thổ (領土)
  • Bán đảo Liêu Đông (遼東半島)
  • Vận tải hành khách (旅客輸送)
  • Lincoln (リンカン)
  • Phiên họp bất thường (臨時会)
  • Quốc hội bất thường (臨時国会)

  • Louis Napoleon (ルイ・ナポレオン)
  • Louis Philippe (ルイ・フィリップ)
  • Louis XVI (ルイ16世)
  • Louis XVIII (ルイ18世)
  • Louisiana (ルイジアナ)
  • Thuế lũy tiến (累進課税)
  • (Chế độ) Thuế lũy tiến (累進課税(制度))
  • Thỏa thuận Louvre (ルーブル合意)
  • Vùng công nghiệp Ruhr (ルール工業地帯)
  • Chiếm đóng Ruhr (ルール占領)
  • Luxembourg (ルクセンブルク)
  • Rousseau (ルソー)
  • Chính sách Hướng Đông (ルック・イースト政策)
  • Xung đột sắc tộc ở Rwanda (ルワンダの民族対立)

  • Kim loại hiếm (レアメタル)
原書 p.399

(3) Về phần gạch chân 3, Úc đã bắt đầu áp dụng chủ nghĩa đa văn hóa (多文化主義) thông qua sự thay đổi chính sách nhập cư (移民政策) vào những năm 1970. Do sự thay đổi chính sách này, người nhập cư (移民) từ khu vực nào đã tăng nhanh chóng? Hãy chọn một đáp án đúng nhất từ ①~④ dưới đây.

  • ① Châu Á (Asia)
  • ② Châu Phi (Africa)
  • ③ Đông Âu (Eastern Europe)
  • ④ Nam Mỹ (South America)

(Năm 2003 - Lần 2)

Câu 8 Hãy chọn giải thích thích hợp nhất cho phần gạch chân trong đoạn văn sau từ ①~④ dưới đây.

Tại Nhật Bản, Luật cấy ghép nội tạng (臓器移植法 - Organ Transplant Law) đã được ban hành vào năm 1997, và chỉ trong trường hợp cấy ghép nội tạng (臓器移植), chết não (脳死) mới được công nhận là cái chết của một người. Tuy nhiên, do quan niệm truyền thống về sự sống và cái chết (死生観) đã ăn sâu vào người Nhật, hiện trạng là có ít người mong muốn hiến tạng (臓器提供).

  • ① Coi cơ thể (身体) là vật chất.
  • ② Coi cơ thể (身体) và tinh thần (精神) là những thứ không thể tách rời.
  • ③ Coi cơ thể (身体) quan trọng hơn tinh thần (精神).
  • ④ Coi cơ thể (身体) là thứ thiêng liêng (神聖) được ban tặng bởi thần linh.

(Năm 2003 - Lần 2)

Câu 9 Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) quy định như thế nào về bình đẳng giới (両性の平等)? Hãy chọn đáp án thích hợp nhất từ ①~④ dưới đây.

  • ① Hôn nhân (婚姻) chỉ được thiết lập dựa trên sự đồng thuận (合意) của cả hai giới (両性).
  • ② Quyền bầu cử (選挙権) được quy định là nam giới từ 18 tuổi trở lên, nữ giới từ đủ 20 tuổi trở lên.
  • ③ Tất cả các trường công lập (公立の学校) phải là trường nam nữ học chung (男女共学).
  • ④ Số lượng tuyển dụng công chức nhà nước (国家公務員) phải gần như bằng nhau giữa nam và nữ (男女同数).

(Năm 2003 - Lần 1)

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (4 câu)

  1. 2008年度・第2回 官僚制に関する説明として適当でないものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 官僚制では、様々な役職が世襲によって親から子供へと引き継がれていく。② 官僚制とは位階・階層構造を持った組織であり、それは民間企業にも存在する。③ 現代では政府に期待される仕事が拡大し、複雑になった結果、官僚制化はより進展した。④ 官僚制においては仕事の分業がおこなわれ、自分の担当の仕事以外は避けようとする傾向が生じがちである。
  2. 2010年度・第1回 ドイツの社会学者マックス・ウェーバー (Max Weber) が示した官僚制に関する記述として適当でないものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 人材の起用はその役職のための資格と適性に基づいておこなわれる。② 責任の所在があいまいで、仕事の進め方が非効率的である。③ 事業の運営は個人的利害が入り込まない規則に従っておこなわれる。④ 民間企業にも見られる合理的で効率的な組織形成や運営の形態である。
  3. 2007年度・第2回 1970年代以後、多文化主義(multiculturalism)の思想が注目されるようになった。それは、文化相対主義(cultural relativism)の考え方に影響されつつ、異なる民族や文化集団がたがいを尊重し、ともに共存する社会をめざそうとするものである。とくに、カナダ(Canada) やオーストラリア(Australia)では、多文化主義に基づく社会建設が模索されている。 下線部1の「文化相対主義」の考え方として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 現存する文化は、進化の過程で生き残った優秀な文化である。② すべての文化は、互いに接触するなかで一つの文化に統合される。③ すべての文化は、経済的な観点から説明することができる。④ すべての文化は、その優劣を単一の尺度で測ることはできない。
  4. 2007年度・第2回 1970年代以後、多文化主義(multiculturalism)の思想が注目されるようになった。それは、文化相対主義(cultural relativism)の考え方に影響されつつ、異なる民族や文化集団がたがいを尊重し、ともに共存する社会をめざそうとするものである。とくに、カナダ(Canada) やオーストラリア(Australia)では、多文化主義に基づく社会建設が模索されている。 下線部2について、カナダでは二つの言語が公用語として認められている。一つは英語であるが、もう一つは何か。次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① スペイン語 (Spanish)② フランス語 (French)③ イタリア語 (Italian)④ ドイツ語 (German)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 「ジェンダー平等」に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① ジェンダーとは、生物学的な男女の性差のことである。② ジェンダーとは、社会や文化の中で作られた男女の性差のことである。③ ジェンダーとは、個人の性自認に基づいて決定される性別のことである。④ ジェンダーとは、法律によって定められた性別のことである。
    💡 Văn bản định nghĩa "ジェンダーとは、社会や文化の中で作られた男女の性差のことである" (Gender là sự khác biệt giới tính nam nữ được tạo ra trong xã hội và văn hóa). Các lựa chọn khác không phản ánh đúng định nghĩa này.
  2. AI練習 発展途上国における食料問題が深刻化する要因として、本文中で述べられているものとして最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 食料生産量を増やすための緑の革命が推進されたこと。② 外貨獲得のために輸出用作物を優先するモノカルチャー経済が広まっていること。③ 政府が主要な農産物を一定価格で買い上げる支持価格制度を導入していること。④ 人口増加が鈍化し、食料需要が減少したこと。
    💡 Văn bản nêu rõ "外貨獲得のために輸出用作物を優先するため国内の食料需要が確保できず、食料不足による栄養不足や飢餓といった食料問題が深刻化している" (Việc ưu tiên cây trồng xuất khẩu để thu ngoại tệ dẫn đến không đảm bảo đủ nhu cầu lương thực trong nước, làm trầm trọng thêm vấn đề lương thực như thiếu dinh dưỡng và nạn đói). Lựa chọn ① thực tế đã làm giảm nạn đói. Lựa chọn ③ là chính sách ở các nước phát triển. Lựa chọn ④ trái ngược với thông tin trong bài về tăng dân số.
  3. AI練習 世界経済フォーラム(WEF)が公表した2023年のジェンダー・ギャップ指数における日本の順位について、本文中の記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 146か国中1位であり、先進国の中で最高の水準である。② 146か国中125位であり、先進国の中で最低レベルとなっている。③ 経済分野で高い評価を受け、教育分野で低い評価を受けている。④ 過去10年間で順位が大幅に改善された。
    💡 Văn bản ghi rõ "2023年の日本のジェンダー・ギャップ指数は146か国中125位で、先進国の中で最低レベルとなっている" (Chỉ số khoảng cách giới của Nhật Bản năm 2023 là 125 trên 146 quốc gia, ở mức thấp nhất trong số các nước phát triển). Lựa chọn ① là thứ hạng của Iceland. Lựa chọn ③ và ④ không được đề cập trong văn bản.
  4. AI練習 アイスランドにおけるジェンダー平等への取り組みに関する記述として、本文の内容と異なるものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 1980年に世界で初めて民主的に選出された女性大統領が誕生した。② 2010年にクオータ制を導入し、企業役員や公共の委員会でメンバーの40%以上を女性と定めた。③ 2018年には、男女の賃金格差を違法とする世界で初めての法律が制定された。④ これらの取り組みの結果、10年以上にわたってジェンダー・ギャップ指数が1位となっているが、国会議員に占める女性の割合は低い水準にとどまっている。
    💡 Văn bản nói "これによって企業だけでなく国会議員の5割近くが女性で占められるようになっている" (Nhờ đó, không chỉ các công ty mà gần 50% số ghế nghị sĩ quốc hội cũng do phụ nữ nắm giữ). Do đó, việc nói tỷ lệ nữ nghị sĩ thấp là sai. Các lựa chọn ①, ②, ③ đều đúng theo văn bản.
  5. AI練習 代替エネルギーと再生可能エネルギーに関する記述として、本文の内容と最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 化石燃料は21世紀中に枯渇の危機に直面する再生可能な資源であり、地球温暖化の大きな要因である。② 原子力発電は化石燃料の代替エネルギーとして多くの国で導入されたが、放射能漏れなどの安全性の問題や、核燃料が核兵器に転用される恐れがある。③ ドイツは福島の原子力発電所事故をきっかけに原子力発電所を廃止することを決定したが、2023年4月時点でも一部の原子力発電所は稼働している。④ 風力や太陽光などの再生可能エネルギーは、発電コストが低く出力も安定しているため、解決すべき問題は少ない。
    💡 Văn bản nêu rõ "原子力発電は、放射能漏れなどの事故に対する安全性の問題、核燃料であるプルトニウムが核兵器に転用される恐れもある" (Điện hạt nhân có vấn đề về an toàn như rò rỉ phóng xạ, và lo ngại plutonium làm nhiên liệu hạt nhân có thể bị chuyển đổi thành vũ khí hạt nhân). Lựa chọn ① sai vì nhiên liệu hóa thạch là "再生不可能な資源" (tài nguyên không tái tạo). Lựa chọn ③ sai vì Đức đã "2023年4月までにすべての原子力発電所の運転を停止した" (đã dừng hoạt động tất cả các nhà máy điện hạt nhân trước tháng 4 năm 2023). Lựa chọn ④ sai vì văn bản nói "発電にかかるコストが高いうえに出力が不安定であるなど、解決しなければならない問題も多い" (chi phí phát điện cao và sản lượng không ổn định, còn nhiều vấn đề cần giải quyết).

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

▲ジェンダー・ギャップ指数
▲ジェンダー・ギャップ指数 · tr.289 — Biểu đồ so sánh chỉ số khoảng cách giới (Gender Gap Index) của Iceland và Nhật Bản với mức trung bình, phân tích theo các lĩnh vực kinh tế, giáo dục, sức khỏe và chính trị.
▲ 世界の飢餓状況(2021年)
▲ 世界の飢餓状況(2021年) · tr.290 — Bản đồ này thể hiện tình hình đói nghèo trên thế giới vào năm 2021, phân loại theo tỷ lệ dân số bị suy dinh dưỡng, giúp người học hiểu rõ hơn về các vấn đề an ninh lương thực toàn cầu.
主な国の食料自給率の変化 (カロリーベース)
主な国の食料自給率の変化 (カロリーベース) · tr.291 — Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực (dựa trên calo) của các quốc gia chính (Úc, Canada, Mỹ, Đức, Anh, Nhật Bản) từ năm 1995 đến 2019, giúp người học hiểu về an ninh lương thực toàn cầu và sự phụ thuộc vào nhập khẩu của các nước.
原油の地域別埋蔵量(2020年末現在)
原油の地域別埋蔵量(2020年末現在) · tr.292 — Bản đồ thể hiện trữ lượng dầu thô phân bố theo khu vực trên thế giới tính đến cuối năm 2020, giúp người học nắm được các khu vực có trữ lượng dầu lớn và tỷ lệ phần trăm của chúng.
SUSTAINABLE DEVELOPMENT GOALS 世界を変えるための17の目標
SUSTAINABLE DEVELOPMENT GOALS 世界を変えるための17の目標 · tr.294 — Biểu đồ và danh sách 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, giải thích các mục tiêu toàn cầu về môi trường, xã hội và kinh tế cần đạt được đến năm 2030. Rất quan trọng cho phần môi trường và phát triển trong EJU.
📊