罠 Bẫy Đề Kinh tế Thường Gặp

Bẫy Đề Kinh tế Thường Gặp

🪤 Cơ bản & Thị trường

  • Smith vs Ricardo: Smith = 絶対優位; Ricardo = 比較優位. Đề EJU hay đảo 2 cái này.
  • GDP vs GNP: GDP = trong nước (kể cả người nước ngoài); GNP = công dân (kể cả ở nước ngoài). Nhật thường có GNP > GDP (nhiều FDI ra ngoài).
  • 3 mặt cân bằng: Sản xuất = Phân phối = Chi tiêu (chứ không phải cung-cầu).
  • Cs (đường cầu) co giãn lớn = hàng xa xỉ. Nhu yếu phẩm co giãn nhỏ.
  • 公共財 = không loại trừ + không cạnh tranh. Không phải "do chính phủ cung cấp" (đây chỉ là hệ quả).

🪤 Tài chính & Tài khóa

  • BOJ kích thích kinh tế: 買いオペ (mua trái phiếu) chứ KHÔNG phải bán. Mua = bơm tiền ra.
  • Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc → ngân hàng cho vay nhiều hơn → kích thích.
  • 消費税 là 間接税 + 逆進性 (người nghèo gánh tỷ lệ cao hơn).
  • 建設国債 hợp pháp (Luật điều 4). 赤字国債 cần luật đặc biệt mỗi năm.
  • 市中消化の原則: cấm BOJ mua trực tiếp trái phiếu mới phát hành (tránh in tiền lạm phát).

🪤 Kinh tế Nhật

  • Tăng trưởng cao kết thúc khi nào? 1973 (Khủng hoảng dầu I). KHÔNG phải Plaza 1985.
  • Bong bóng vỡ? 1991-92, KHÔNG phải Lehman 2008.
  • 消費税 lần đầu 1989/4 = 3% (Takeshita). Không phải 5%.
  • Nhật GDP bị TQ vượt năm nào? 2010 → Nhật #3.
  • 4 đại công hại: 水俣 + 新潟水俣 + イタイイタイ + 四日市. Asbestos (アスベスト) là vụ thứ 5, khác.
  • 労働三法労働三権. 法 = 3 đạo luật; 権 = 3 quyền.

🪤 Quốc tế

  • 1 USD = 100 → 150 yên: 円安 (yên yếu), không phải 円高.
  • 円高 lợi cho? NK + du lịch ra ngoài. Hại XK.
  • Bretton Woods sụp năm nào? 1971 Nixon (đình chỉ vàng-USD), 1973 chính thức thả nổi.
  • WTO thay GATT khi nào? 1995/1, sau Uruguay Round.
  • EU ≠ Eurozone. 27 nước EU nhưng chỉ 20 dùng EUR. Đan Mạch, Thụy Điển, Ba Lan KHÔNG dùng EUR.
  • Anh đã rời EU 2020/1 (Brexit hoàn tất 2020/12).
📊