第8章 国際連合と国際関係

第8章国際連合と国際関係

Liên Hợp Quốc · 6 cơ quan chính · An ninh tập thể · Vai trò Nhật

① So sánh 国際連盟 vs 国際連合

国際連盟 (League of Nations)国際連合 (United Nations)
Năm1920-19461945-
Trụ sởGenèveNew York
Đề xướngWilson (14 điều)Atlantic Charter 1941 + Dumbarton Oaks 1944
Mỹ tham gia?KHÔNGCó (sáng lập)
Bỏ phiếu全会一致 (đồng thuận)多数決 + 拒否権 P5
Chế tàiChỉ kinh tếCó thể quân sự

② 6 cơ quan chính của LHQ

  • 総会 (General Assembly): tất cả nước thành viên, mỗi nước 1 phiếu. Quyết quan trọng cần 2/3.
  • 安全保障理事会 (Security Council): 5 thường trực (P5: Mỹ-Anh-Pháp-Nga-Trung) + 10 không thường trực (nhiệm kỳ 2 năm). P5 có quyền phủ quyết (拒否権).
  • 経済社会理事会 (ECOSOC): 54 nước. Phối hợp các tổ chức chuyên môn.
  • 信託統治理事会: gần như không hoạt động.
  • 国際司法裁判所 (ICJ): tại Hague, Hà Lan. 15 thẩm phán. Chỉ xử tranh chấp giữa nhà nước.
  • 事務局 (Sự vụ): Tổng thư ký (Antonio Guterres 2017-, Bồ Đào Nha).

③ Các tổ chức chuyên môn LHQ (専門機関)

  • WHO (1948, Genève) — y tế.
  • UNESCO (1946, Paris) — giáo dục, văn hóa.
  • ILO (1919, Genève) — lao động (là cơ quan duy nhất sống sót từ Hội Quốc Liên).
  • FAO (1945, Rome) — lương thực.
  • IMF + World Bank (1944) — tài chính.
  • UNHCR (1950, Genève) — người tị nạn.
  • UNICEF (1946, New York) — trẻ em.
  • UNDP (1965) — phát triển.
  • UNEP (1972, Nairobi) — môi trường.
  • IAEA (1957, Vienna) — năng lượng nguyên tử.

④ Vai trò Nhật ở LHQ

  • 1956: Nhật gia nhập LHQ (sau 日ソ共同宣言).
  • 1992: PKO法 (Hợp tác hoạt động gìn giữ hòa bình) — Nhật tham gia PKO LHQ ở Campuchia.
  • Nhật đóng góp ~8% ngân sách LHQ (thứ 3 sau Mỹ và TQ).
  • Liên tục đề xuất thành P6 (thường trực HĐBA) nhưng chưa thành công.

⑤ Vấn đề quốc tế

  • 核軍縮: NPT 1968 - 5 nước có hạt nhân được công nhận. CTBT 1996 (chưa hiệu lực). 核兵器禁止条約 2017 (Nhật không ký).
  • 地球温暖化: Kyoto Protocol 1997 → Paris Agreement 2015.
  • SDGs (持続可能な開発目標) 2015-2030: 17 mục tiêu.
  • 難民: Syria, Ukraine, Afghanistan...
  1. LHQ thành lập năm nào?
    ① 1920② 1945③ 1948④ 1956
  2. P5 (thường trực HĐBA) gồm?
    ① Mỹ-Anh-Pháp-Nga-Trung② Mỹ-Anh-Pháp-Đức-Nhật③ G5④ 5 châu lục
  3. ICJ ở đâu?
    ① New York② Genève③ The Hague④ Vienna
  4. WHO ở đâu?
    ① Paris② Genève③ Rome④ Vienna
  5. Nhật vào LHQ năm?
    ① 1945② 1951③ 1956④ 1972
  6. "PKO法" năm?
    ① 1956② 1972③ 1992④ 2003
  7. "SDGs" 2015-2030 có bao nhiêu mục tiêu?
    ① 5② 10③ 17④ 30
  8. "NPT" công nhận bao nhiêu nước hạt nhân?
    ① 3② 5③ 7④ 9
Đáp án Chương 8
1: ② 1945/10/24.
2: ①. 3: ③ Hague (Hà Lan).
4: ②. 5: ③ 1956 sau 日ソ共同宣言.
6: ③ 1992 (Miyazawa).
7: ③ 17 mục tiêu, 169 chỉ tiêu.
8: ② 5: Mỹ, Nga, Anh, Pháp, TQ.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.252

●Sự hình thành xã hội quốc tế và luật quốc tế

(Sự hình thành xã hội quốc tế

Xã hội quốc tế là xã hội được cấu thành từ các quốc gia có chủ quyền (主権国家) (quốc gia độc lập không chịu sự thống trị hay can thiệp của nước khác). Thông qua Hiệp ước Westphalia (ウェストファリア条約) (1648 năm), hiệp ước hòa bình của Chiến tranh Ba Mươi Năm (三十年戦争) (1618~48 năm) diễn ra chủ yếu ở Đức, hệ thống quốc gia có chủ quyền đã được thiết lập ở châu Âu.

(Luật quốc tế

Khi xã hội quốc tế được hình thành, các quy tắc giữa các quốc gia trở nên cần thiết. Chúng được gọi là luật quốc tế (国際法), và nhà chính trị học người Hà Lan Grotius (グロティウス) (1583~1645 năm) đã khẳng định sự cần thiết của chúng trong tác phẩm 『Luật chiến tranh và hòa bình』 (戦争と平和の法). Vì lý do này, Grotius được gọi là cha đẻ của luật quốc tế (国際法の父).

Với sự phát triển của thương mại quốc tế nhờ Cách mạng công nghiệp (産業革命) (tr. 94) vào thế kỷ 19, nhiều hiệp ước quốc tế đã được ký kết, và luật quốc tế dần dần được hoàn thiện.

●Hội Quốc Liên

(An ninh

Trong thời đại chủ nghĩa đế quốc (帝国主義) vào thế kỷ 19, chiến tranh không bị coi là bất hợp pháp, mà được xem là quyền đương nhiên của một quốc gia. Vì vậy, để bảo vệ an ninh quốc gia, các quốc gia đã liên minh quân sự với nước khác và áp dụng phương pháp duy trì sự cân bằng (balance) sức mạnh quân sự với các nước đối địch. Phương pháp này được gọi là hệ thống cân bằng quyền lực (勢力均衡) (balance of power).

Hệ thống cân bằng quyền lực (勢力均衡) được thể hiện rõ qua Hiệp ước Ba nước (三国協商) (Anh, Pháp, Nga) và Liên minh Ba nước (三国同盟) (Đức, Áo, Ý) trước Thế chiến thứ nhất (第一次世界大戦) (tr. 114). Tuy nhiên, vì sự mất cân bằng quyền lực đã trở thành nguyên nhân của Thế chiến thứ nhất (第一次世界大戦), nên sau Thế chiến thứ nhất (第一次世界大戦), một hệ thống an ninh tập thể (集団安全保障方式) mới đã được áp dụng. Đây là phương pháp ngăn chặn chiến tranh bằng cách cho tất cả các quốc gia trên thế giới gia nhập một tổ chức quốc tế, và áp dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế tập thể đối với các quốc gia tiến hành chiến tranh bất hợp pháp. Sau đó, trong Hiến chương Liên Hợp Quốc (国際連合憲章) được thông qua vào cuối Thế chiến thứ hai (第二次世界大戦), quyền tự vệ cá nhân và tập thể (個別的・集団的自衛権) được công nhận là quyền cố hữu của một quốc gia (tr. 226).

原書 p.253

Hội Quốc Liên

〔図表: 勢力均衡方式と集団安全保障方式〕

Từ sự rút kinh nghiệm từ Chiến tranh thế giới thứ nhất, được thành lập dựa trên tư tưởng an ninh tập thể (集団安全保障) là Hội Quốc Liên (国際連盟) (năm 1920). Tổng thống Mỹ Wilson (ウィルソン) đã công bố Mười bốn điểm hòa bình (十四カ条の平和原則) vào khoảng cuối Chiến tranh thế giới thứ nhất, năm 1918, và trong đó, ông đã đề xuất thành lập một tổ chức hòa bình quốc tế.

Sau đó, việc thành lập đã được quyết định bởi Hiệp ước Versailles (ヴェルサイユ条約) (năm 1919), là hiệp ước hòa bình của Chiến tranh thế giới thứ nhất, và Hội Quốc Liên (国際連盟) được thành lập vào năm 1920 (tr.117). Ban đầu có 42 quốc gia thành viên, và trụ sở được đặt tại Geneva (ジュネーヴ), Thụy Sĩ. Tuy nhiên, Hội Quốc Liên (国際連盟) có một số nhược điểm lớn, và vì yếu kém nên đã không thể ngăn chặn được Chiến tranh thế giới thứ hai.

Những nhược điểm của Hội Quốc Liên

  • ① Chế độ nhất trí hoàn toàn (全会一致制) của tất cả các quốc gia thành viên tại Đại hội đồng và Hội đồng.
    • … Nếu có dù chỉ một quốc gia phản đối, thì không thể quyết định bất cứ điều gì.
  • ② Các biện pháp trừng phạt đối với các quốc gia gây chiến tranh bất hợp pháp chỉ là trừng phạt kinh tế, và không thể áp dụng trừng phạt quân sự (軍事制裁).
  • Hoa Kỳ không tham gia (アメリカが不参加)
    • … Ban đầu, Liên Xô và Đức chưa gia nhập (ソ連・ドイツは未加盟). Sau đó, Nhật Bản, Đức và Ý đã rút khỏi (日本・ドイツ・イタリアが脱退).

③ Liên Hợp Quốc (国際連合) và các Tổ chức Quốc tế (国際機構)

Quá trình thành lập và mục đích

Vào năm 1941, trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Tổng thống Mỹ F. Roosevelt (F. ローズヴェルト) và Thủ tướng Anh Churchill (チャーチル) đã công bố Hiến chương Đại Tây Dương (大西洋憲章) và đề xuất thành lập một tổ chức hòa bình mới từ sự rút kinh nghiệm của Hội Quốc Liên (国際連盟).

〔図表: 国際連合旗〕

原書 p.254

Sau đó, tại Hội nghị San Francisco vào tháng 6 năm 1945, Hiến chương Liên Hợp Quốc đã được thông qua, và Liên Hợp Quốc (国際連合 - Quốc Liên) được thành lập. Ban đầu, có 51 quốc gia thành viên, và trụ sở được đặt tại New York (Tính đến tháng 1 năm 2024, có 193 quốc gia thành viên. Quốc gia thành viên mới nhất là Nam Sudan). Mục đích của Liên Hợp Quốc là: ① Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế (an ninh tập thể - 集団安全保障), ② Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia, ③ Đạt được hợp tác quốc tế về kinh tế, xã hội, văn hóa và nhân đạo, ④ Liên Hợp Quốc trở thành trung tâm của các hoạt động quốc tế (chủ nghĩa lấy Liên Hợp Quốc làm trung tâm - 国連中心主義).

Cơ cấu tổ chức của Liên Hợp Quốc

Các cơ quan chính của Liên Hợp Quốc bao gồm 6 cơ quan: ① Đại hội đồng (総会), ② Hội đồng Bảo an (安全保障理事会 - An Bô Ri), ③ Hội đồng Kinh tế và Xã hội, ④ Hội đồng Quản thác, ⑤ Tòa án Công lý Quốc tế, ⑥ Ban Thư ký.

Đại hội đồng (総会)

  • ▶ Cơ cấu tổ chức: Cơ quan tối cao bao gồm tất cả các quốc gia thành viên.
  • ▶ Nhiệm vụ và quyền hạn: Thảo luận các vấn đề liên quan đến hòa bình và an ninh quốc tế, v.v.
  • ▶ Biểu quyết: Mỗi quốc gia có một phiếu bầu, áp dụng nguyên tắc đa số phiếu (多数決). Các vấn đề quan trọng cần sự đồng ý của hơn 2/3 (3分の2以上), các vấn đề chung cần sự đồng ý của quá bán (過半数).

Hội đồng Bảo an (安全保障理事会 - An Bô Ri)

  • ▶ Cơ cấu tổ chức: 15 quốc gia, bao gồm 5 quốc gia thành viên thường trực và 10 quốc gia thành viên không thường trực.
Các quốc gia thành viên thường trực (5 cường quốc)Các quốc gia thành viên không thường trực (10 quốc gia)
Mỹ, Anh, Pháp, Nga, Trung QuốcChâu Á 2, Châu Phi 3, Mỹ Latinh 2, Châu Âu và các khu vực khác 3
... Nhiệm kỳ 2 năm, 5 quốc gia được bầu lại hàng năm
  • ▶ Nhiệm vụ và quyền hạn: Ngăn chặn chiến tranh và duy trì hòa bình quốc tế.
    Có thể áp đặt các biện pháp trừng phạt quân sự đối với các quốc gia vi phạm.
  • ▶ Biểu quyết: Mỗi quốc gia thành viên có một phiếu bầu. Các vấn đề quan trọng cần sự đồng ý của tất cả các quốc gia thành viên thường trực (nguyên tắc nhất trí của các cường quốc - 大国一致の原則). Các quốc gia thành viên thường trực có quyền phủ quyết (拒否権).

Tòa án Công lý Quốc tế (国際司法裁判所 - ICJ)

  • ▶ Tòa án thường trực xét xử các tranh chấp giữa các quốc gia. Để mở phiên tòa, cần có sự đồng ý của cả hai quốc gia tranh chấp (các quốc gia đang có tranh chấp) ➡ có tính ràng buộc pháp lý (法的拘束力あり).
  • ▶ Các thẩm phán bao gồm 15 người được bầu thông qua bỏ phiếu của Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an.

Ban Thư ký (事務局)

  • ▶ Cơ cấu tổ chức: Tổng thư ký và các nhân viên chuyên môn, tổng hợp.
  • ▶ Nhiệm vụ và quyền hạn: Đảm nhiệm tất cả các công việc liên quan đến hoạt động của Liên Hợp Quốc.

「Tòa án Hình sự Quốc tế (国際刑事裁判所 - ICC)」

Trong trường hợp xét xử các cá nhân đã thực hiện các tội phạm nghiêm trọng như tội ác chiến tranh, có Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) là một tòa án thường trực. Tòa án này được thành lập vào năm 2002 tại La Haye, Hà Lan. Mỹ, Trung Quốc, Nga, v.v. chưa tham gia.

原書 p.255

Các cơ quan chính của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc có các cơ quan thường trực được thành lập bởi Đại hội đồng (総会), các tổ chức chuyên môn (専門機関) hợp tác với Liên Hợp Quốc, và các tổ chức liên quan (関連機関) có mối quan hệ mật thiết với Liên Hợp Quốc.

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
(UNICEF)
Nâng cao đời sống, vệ sinh y tế và giáo dục cho trẻ em ở các nước đang phát triển (発展途上国).
Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc
(UNDP)
Thực hiện phát triển thế giới và viện trợ cho các hoạt động đó.
…Trong báo cáo năm 1994, khái niệm "An ninh con người (人間の安全保障)" lần đầu tiên được công khai đề cập, chỉ ra rằng cần bảo vệ từng cá nhân khỏi mối đe dọa của sự sợ hãi và thiếu thốn.
Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn
(UNHCR)
Hỗ trợ bảo vệ quốc tế cho người tị nạn (難民) và tái định cư ở nước thứ ba. (p. 266)
Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển
(UNCTAD)
Hướng tới phát triển kinh tế của các nước đang phát triển (発展途上国) và xóa bỏ khoảng cách kinh tế giữa các nước phương Bắc và phương Nam. (p. 261)
Tổ chức Lao động Quốc tế
(ILO)
Cải thiện điều kiện lao động và điều kiện sống của người lao động (労働者).
…Được thành lập bởi Hiệp ước Versailles (ヴェルサイユ条約) (năm 1919) (p. 117)
Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc
(FAO)
Hướng tới nâng cao mức sống và trình độ dinh dưỡng của người dân.
Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc
(UNESCO)
Thực hiện nghiên cứu và phổ biến giáo dục, khoa học và văn hóa.
…Đăng ký và bảo vệ Di sản Thế giới (世界遺産)
Tổ chức Y tế Thế giới
(WHO)
Tham gia vào các hoạt động nhằm loại bỏ bệnh truyền nhiễm (伝染病), viện trợ thiên tai và các vấn đề dân số.
Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Quốc tế
(IBRD)
Cung cấp các khoản vay cho phát triển công nghiệp, nông nghiệp, v.v. ở các nước đang phát triển (発展途上国).
Còn được gọi là Ngân hàng Thế giới (世界銀行). (p. 202)
Quỹ Tiền tệ Quốc tế
(IMF)
Hướng tới hợp tác quốc tế về tiền tệ và mở rộng, cân bằng thương mại quốc tế. (p. 183・202)
Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế
(IAEA)
Nhằm thúc đẩy việc sử dụng năng lượng nguyên tử (原子力) vì mục đích hòa bình và ngăn chặn việc sử dụng cho mục đích quân sự.
Tổ chức Thương mại Thế giới
(WTO)
Hướng tới tự do hóa thương mại thế giới.
…Phát triển từ GATT. (p. 204)
原書 p.256

Vấn đề của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc có những vấn đề sau:

  • Vấn đề tài chính (財政問題)・・・Có những quốc gia thành viên chưa đóng khoản đóng góp (分担金) là quỹ hoạt động của Liên Hợp Quốc. Trong khi đó, chi phí cho PKO (tr. 253) đang tăng lên.

  • Cải cách Hội đồng Bảo an (安全保障理事会改革)・・・Có những tiếng nói phản đối đối với nỗ lực tăng số lượng các nước ủy viên thường trực (常任理事国).

  • Vấn đề xóa bỏ điều khoản về các nước cựu thù (旧敵国条項) khỏi Hiến chương Liên Hợp Quốc (国連憲章)・・・Trong Hiến chương Liên Hợp Quốc, các nước như Nhật Bản, Đức, vốn là kẻ thù của phe Đồng minh trong Thế chiến thứ hai, vẫn bị coi là nước thù địch. Mặc dù việc xóa bỏ đã được thông qua tại Đại hội đồng năm 1995, nhưng đến nay vẫn chưa được thực hiện.

  • Chủ nghĩa đa số (多数決主義)・・・Các quốc gia đóng góp nhiều khoản đóng góp đang chỉ trích hệ thống mỗi quốc gia một phiếu (一国一票制).

  • Sự cồng kềnh của bộ máy và sự gia tăng hoạt động・・・Việc quản lý tổ chức hiệu quả trở nên khó khăn.

Khoản đóng góp của Liên Hợp Quốc (国連分担金)

Tỷ lệ đóng góp (分担率) của khoản đóng góp của Liên Hợp Quốc được quyết định dựa trên khả năng chi trả, thu nhập quốc dân và dân số. Ba quốc gia đóng góp khoản đóng góp hàng đầu trong giai đoạn 2022-24 là Hoa Kỳ (22%), Trung Quốc (15.2%) và Nhật Bản (8.0%).

So sánh Hội Quốc Liên (国際連盟) và Liên Hợp Quốc (国際連合)

Hội Quốc Liên (国際連盟)Liên Hợp Quốc (国際連合)
Thành lập1920, Hiệp ước Versailles (ヴェルサイユ条約)1945, Hội nghị San Francisco (サンフランシスコ会議)
Trụ sở chínhGenevaNew York
Các nước thành viên42 quốc gia thành viên ban đầu
  • Hoa Kỳ không tham gia,
  • Nhật Bản, Đức, Ý rút khỏi
51 quốc gia thành viên ban đầu (hiện tại 193 quốc gia)
  • Tập trung vào các nước ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an
Biểu quyếtĐại hội đồng (総会)・Hội đồng (理事会)・・・Hệ thống đồng thuận tuyệt đối (全会一致制)Đại hội đồng (総会)・・・Hệ thống đa số (多数決制)
Hội đồng Bảo an (安保理)・・・Các nước ủy viên thường trực có quyền phủ quyết (拒否権)
Chế tàiChế tài kinh tế (経済制裁)Chế tài kinh tế (経済制裁)+Chế tài quân sự (軍事制裁)

Point Trong Hội Quốc Liên (国際連盟), Nhật Bản đã trở thành nước ủy viên thường trực (常任理事国) cùng với Anh, Pháp, Ý.

原書 p.386

Câu 4 Trong số các tổ chức hoặc liên minh sau đây, cái nào hiện thực hóa "quyền tự vệ tập thể (集団的自衛権)" được Điều 51 của Hiến chương Liên Hợp Quốc (国際連合憲章) công nhận? Hãy chọn một đáp án thích hợp nhất trong số ①~④ sau đây.

  • ① NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương - 北大西洋条約機構)
  • ② ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á - 東南アジア諸国連合)
  • ③ Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (国際連合安全保障理事会)
  • ④ Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ (日米安全保障条約)

(2006年度-第2回)

Câu 5 Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC - 国際刑事裁判所) là một tòa án có thẩm quyền xét xử các tội phạm chiến tranh (戦争犯罪) và các hành vi vi phạm luật nhân đạo quốc tế (国際人道法). Hãy chọn mô tả thích hợp nhất về ICC trong số ①~④ sau đây.

  • ① Đối tượng điều tra (捜査) và truy tố (訴追) là các quốc gia, tổ chức phi chính phủ và cá nhân.
  • ② Được thành lập để xét xử các hành vi trong Chiến tranh thế giới thứ hai (第二次世界大戦).
  • ③ Hoa Kỳ (アメリカ), Nga (ロシア), Trung Quốc (中国 - China) và các nước khác chưa gia nhập (未加盟).
  • ④ Là một trong những cơ quan chính của Liên Hợp Quốc (国連), đặt tại New York (ニューヨーク - New York).

(2021年度-第2回)

Câu 6 Hãy chọn mô tả đúng về Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ - 国際司法裁判所) trong số ①~④ sau đây.

  • ① Không thể xét xử nếu không có sự đồng ý của các quốc gia tranh chấp (紛争の当事国).
  • ② Là một cơ quan tạm thời (臨時の機関) của Liên Hợp Quốc (国連).
  • ③ Mỗi quốc gia tranh chấp (紛争の当事国) cũng cử một thẩm phán (判事).
  • ④ Các quốc gia thành viên thường trực (常任理事国) của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (国連安全保障理事会) giữ chức thẩm phán (判事).

(2005年度-第1回)

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (9 câu)

  1. 2017年度-第1回 国際法に関する説明として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 国際法の執行機関として、国際連合 (UN) には安全保障理事会が置かれている。② 国際法は国際社会に平和と安定をもたらすことを目的として、第二次世界大戦後に誕生した。③ 国際法は国家間の関係だけではなく、国際機関や個人などと国家との関係も規律する。④ 国際法とは、国際連合の総会で多数決により議決され、議決後はすべての加盟国を拘束するもののみを指す。
  2. 2018年度-第2回 国際連盟(League of Nations) に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① アメリカやイギリスなど第一次世界大戦の戦勝国が主導的役割を果たした。② 総会や理事会の議決には全会一致の原則が適用された。③ 侵略国に対しては共同で軍事制裁をおこなう規定が盛り込まれた。④ 大西洋憲章 (Atlantic Charter) を原型とし、サンフランシスコ会議 (San Francisco Conference) を経て発足した。
  3. 2002年度-第2回 国際連合(United Nations) についての説明として正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 安全保障理事会(Security Council) の常任理事国は、4か国である。② 安全保障理事会の常任理事国は、拒否権をもっている。③ 総会(General Assembly) での決定は、全会一致が原則とされている。④ 国連軍の派遣には、総会の同意が必要である。
  4. 2006年度・第2回 次の組織あるいは同盟の中で、国際連合憲章51条が認めている「集団的自衛権」を実体化させているものはどれか。最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① NATO (北大西洋条約機構)② ASEAN (東南アジア諸国連合)③ 国際連合安全保障理事会④ 日米安全保障条約
  5. 2021年度・第2回 国際人道法の違反行為である戦争犯罪などを管轄する裁判所として国際刑事裁判所(ICC)がある。ICCに関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 捜査や訴追の対象となるのは、国家、民間団体、個人である。② 第二次世界大戦中の行為を裁くために設置された。③ アメリカ、ロシア、中国(China)などは未加盟である。④ 国連の主要機関の一つであり、ニューヨーク(New York)に置かれている。
  6. 2005年度・第1回 国際司法裁判所(ICJ)についての説明として正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 紛争の当事国の合意がなければ裁判はできない。② 国連の臨時の機関である。③ 紛争の当事国からも判事が一名ずつ選出される。④ 国連安全保障理事会の常任理事国が判事を務める。
  7. 模擬試験 下線部3に関して、障害者の人権及び基本的自由の享有を確保し、障害者の固有の尊厳の尊重を促進することを目的として、2006年に国連総会において障害者権利条約が採択された。この条約以前に国連総会で採択された人権保障に関する条約などの記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 難民の地位に関する条約 (Convention Relating to the Status of Refugees) が採択されたが、難民の受け入れを認めない日本は批准していない。② 反アパルトヘイト (Anti-apartheid) 運動の弾圧などをきっかけに、人種差別撤廃条約(International Convention on the Elimination of All Forms of Racial Discrimination) が採択された。③ 女子差別撤廃条約(Convention on the Elimination of all Forms of Discrimination against Women) が採択されたが、日本はいまだに批准していない。④ 子どもを大人に保護される対象と明確に位置づけるため、子どもの権利条約 (Convention on the Rights of the Child) が採択された。
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  8. 模擬試験 下線部4に関して、難民の国際的保護などにあたる国際連合の機関として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① UNCTAD② FAO③ UNHCR④ WHO
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  9. 模擬試験 2017年に、国際連合で核兵器禁止条約(Treaty on the Prohibition of Nuclear Weapons)が採択されたが、核保有国などはこれに参加していない。核保有国として誤っているものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① パキスタン (Pakistan)② フランス (France)③ インド (India)④ ドイツ (Germany)
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 マーストリヒト条約に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① この条約によって、ECの市場統合が実現した。② この条約では、単一通貨ユーロの導入が決定された。③ この条約の締結に際し、イギリスは単一通貨ユーロの導入に合意した。④ この条約によって、EUの大統領ともいえる欧州理事会常任議長が新設された。
    💡 Lựa chọn ② đúng. Đoạn văn nêu rõ 「1992年、マーストリヒト条約が結ばれ、…単一通貨( ユーロ )の導入…などが決められ」. Lựa chọn ① sai. Thị trường chung EC được hiện thực hóa vào năm 1993, sau khi Hiệp ước Maastricht được ký kết vào năm 1992, nhưng đoạn văn không nói rằng hiệp ước này *trực tiếp* hiện thực hóa thị trường chung. Lựa chọn ③ sai. Đoạn văn ghi rõ 「イギリス・スウェーデン・デンマークなどは不参加」 đối với việc giới thiệu Euro. Lựa chọn ④ sai. Chức vụ Chủ tịch thường trực Hội đồng châu Âu được thiết lập bởi Hiệp ước Lisbon (2007).
  2. AI練習 EUの政治の仕組みに関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 欧州委員会は、全加盟国の首脳や常任議長らが参加する最高意思決定機関である。② EU理事会は、EU加盟国の市民から選挙で選ばれた代表者で構成される。③ 欧州議会は、個別・具体的な政策をまとめる役割を担う。④ 欧州司法裁判所は、主な機関の一つとしてベルギーのブリュッセルに置かれている。
    💡 Lựa chọn ④ đúng. Đoạn văn nêu rõ 「主な機関は、ベルギーの ブリュッセル におかれている」 và liệt kê 欧州司法裁判所 là một trong các cơ quan chính. Lựa chọn ① sai. Cơ quan ra quyết định tối cao với sự tham gia của các nguyên thủ quốc gia và chủ tịch thường trực là 欧州理事会 (Hội đồng châu Âu), không phải 欧州委員会 (Ủy ban châu Âu). Lựa chọn ② sai. EU理事会 (Hội đồng EU) là nơi tổng hợp các chính sách cụ thể, còn cơ quan được cấu thành bởi các đại diện do công dân các nước thành viên EU bầu chọn là 欧州議会 (Nghị viện châu Âu). Lựa chọn ③ sai. Cơ quan tổng hợp các chính sách cụ thể là EU理事会 (Hội đồng EU), không phải 欧州議会 (Nghị viện châu Âu).
  3. AI練習 国際社会の成立と国際法に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 『戦争と平和の法』を著し、「国際法の父」とよばれたのはウェストファリアである。② 勢力均衡方式は、第一次世界大戦後に集団安全保障方式に代わって採用された。③ ウェストファリア条約によって、ヨーロッパにおける主権国家体制が確立した。④ 国際連合憲章では、個別的・集団的自衛権は国家の固有の権利としては認められていない。
    💡 Lựa chọn ③ đúng. Đoạn văn nêu rõ 「ウェストファリア条約 (1648年)によって、ヨーロッパにおける主権国家体制が確立した。」 Lựa chọn ① sai. Người được gọi là "cha đẻ của luật quốc tế" và đã viết 『戦争と平和の法』 là グロティウス (Grotius), không phải ウェストファリア (Westphalia). Lựa chọn ② sai. Phương thức cân bằng quyền lực (勢力均衡方式) đã được áp dụng *trước* Thế chiến thứ nhất, và *sau* Thế chiến thứ nhất, phương thức an ninh tập thể (集団安全保障方式) mới được áp dụng để thay thế nó. Lựa chọn ④ sai. Đoạn văn nêu rõ 「国際連合憲章では、個別的・集団的自衛権は国家の固有の権利として認められている」.
  4. AI練習 国際連盟と国際連合の比較に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 国際連盟は、国際連合と同様に、違反国に対して軍事制裁を行う権限を持っていた。② 国際連盟の総会・理事会では全会一致制が採用されていたが、国際連合の総会では多数決が採用されている。③ 国際連合の安全保障理事会では、非常任理事国が拒否権を持つ。④ 国際連盟はアメリカが当初から加盟していたが、国際連合は設立当初アメリカが不参加であった。
    💡 Lựa chọn ② đúng. Bảng so sánh nêu rõ 「国際連盟: 総会・理事会…全会一致制」 và 「国際連合: 総会…多数決制」. Lựa chọn ① sai. Đoạn văn nêu rõ Quốc tế Liên minh chỉ có thể áp dụng chế tài kinh tế (経済制裁のみ), trong khi Liên hợp quốc có thể áp dụng cả chế tài kinh tế và quân sự (経済制裁+軍事制裁). Lựa chọn ③ sai. Chỉ các 常任理事国 (thành viên thường trực) của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc mới có quyền phủ quyết (拒否権), không phải các thành viên không thường trực (非常任理事国). Lựa chọn ④ sai. Điều này ngược lại. Đoạn văn nêu rõ 「国際連盟の欠点」 là 「アメリカが不参加」, trong khi Liên hợp quốc được thành lập với 51 quốc gia thành viên ban đầu, bao gồm cả Mỹ.
  5. AI練習 国際連合の専門機関とその活動内容に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 国連児童基金(UNICEF)は、世界の開発とそれに対する援助を行う。② 国連難民高等弁務官事務所(UNHCR)は、難民の国際的保護や第三国への定住などを手助けする。③ 国連教育科学文化機関(UNESCO)は、国民の栄養水準・生活水準の向上をめざす。④ 国際労働機関(ILO)は、原子力の平和利用をすすめ、軍事目的への使用を防ぐことを目的とする。
    💡 Lựa chọn ② đúng. Đoạn văn nêu rõ 「国連難民高等弁務官事務所 (UNHCR) 難民の国際的保護や第三国への定住などを手助けする。」 Lựa chọn ① sai. Cơ quan thực hiện phát triển và viện trợ toàn cầu là 国連開発計画 (UNDP). UNICEF tập trung vào cuộc sống, sức khỏe và giáo dục của trẻ em ở các nước đang phát triển. Lựa chọn ③ sai. Cơ quan nhằm nâng cao mức dinh dưỡng và mức sống của người dân là 国連食糧農業機関 (FAO). UNESCO tập trung vào nghiên cứu và phổ biến giáo dục, khoa học và văn hóa. Lựa chọn ④ sai. Cơ quan thúc đẩy sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình và ngăn chặn sử dụng cho mục đích quân sự là 国際原子力機関 (IAEA). ILO tập trung vào cải thiện điều kiện làm việc và sinh hoạt của người lao động.

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

勢力均衡方式と集団安全保障方式
勢力均衡方式と集団安全保障方式 · tr.253 — Sơ đồ so sánh hai hệ thống an ninh quốc tế: Hệ thống Cân bằng Quyền lực (trước Thế chiến I) và Hệ thống An ninh Tập thể (sau Thế chiến I, với Liên đoàn Quốc tế là trung tâm).
国際連合の組織
国際連合の組織 · tr.254 — Bảng tóm tắt cấu trúc, thành phần, nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan chính của Liên Hợp Quốc, bao gồm Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an, Tòa án Công lý Quốc tế và Ban Thư ký.
国際刑事裁判所(ICC)
国際刑事裁判所(ICC) · tr.254 — Thông tin về Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC), một tòa án thường trực xét xử các cá nhân phạm tội chiến tranh và tội ác nghiêm trọng, được thành lập năm 2002 tại Hague, Hà Lan.
主な国際連合の機関
主な国際連合の機関 · tr.255 — Bảng này liệt kê các tổ chức chính của Liên Hợp Quốc, tên viết tắt và chức năng của chúng, rất hữu ích để học về các tổ chức quốc tế.
国際連盟と国際連合の比較
国際連盟と国際連合の比較 · tr.256 — Bảng so sánh giữa Hội Quốc Liên và Liên Hợp Quốc, bao gồm thông tin về thời gian thành lập, trụ sở, số lượng thành viên, cơ chế bỏ phiếu và các biện pháp trừng phạt.
📊