Công nghiệp & Thương mại Nhật Bản — Nông-lâm-ngư · Công nghiệp · Vùng công nghiệp · Thương mại
9-1
日本の産業Các ngành sản xuất Nhật Bản
① Đặc điểm nông nghiệp Nhật (日本の農業)
Nhật ít đồng bằng → diện tích trang trại nhỏ → 集約的農業 (nông nghiệp thâm canh): dùng nhiều lao động + phân hóa học để tăng năng suất.
So với Mỹ/Úc (cơ giới hóa lớn) → 労働生産性低, giá nông sản cao.
Trung tâm là 米, nhưng có cả 野菜・果物 theo điều kiện địa phương.
近郊農業: Trồng cận đô thị, đáp ứng nhanh.
施設園芸農業: Nhà kính (ビニールハウス) → trồng quanh năm.
Do 洋風化 + nhập rau quả rẻ → 米 và rau quả nội giảm; 畜産 (sữa, thịt) tăng. Tuy nhiên thức ăn gia súc phải nhập, năng suất thấp → cạnh tranh kém.
② Vấn đề nông nghiệp (農業の問題点)
Sau 高度経済成長 (1955-1973), chênh lệch thu nhập giữa nông và phi-nông giãn ra → giới trẻ rời quê → nông dân giảm mạnh + lão hóa, thiếu người kế nghiệp (後継者不足).
1950: 6.176 nghìn hộ nông · 2020: chỉ còn 1.747 nghìn (giảm ~73%).
③ Tỉ lệ tự túc lương thực (食料自給率)
Tự túc theo calo của Nhật chỉ 38% (2022) — thấp nhất trong nhóm nước phát triển. So sánh:
カナダ 233 · オーストラリア 169 · アメリカ 121 · フランス 131...
~70% đất Nhật là rừng. Trước 1960, tỉ lệ tự túc gỗ gần 90%. Khi tự do nhập khẩu & nhu cầu tăng (高度経済成長) → nhập gỗ ngoại rẻ → tự túc gỗ dưới 20% (2000). Hiện do nước xuất hạn chế → tự túc đã tăng lại ~41,1% (2021). Lâm nghiệp khó, thu nhập thấp → thiếu kế nghiệp + lão hóa.
⑤ Đặc sản các tỉnh (主な作物の生産地)
北海道
米, ジャガイモ, 大豆, 玉ねぎ, ニンジン, đại căn, sữa bò, bò thịt
新潟・秋田
米 (vựa lúa)
山形
さくらんぼ (cherry)
青森
りんご (táo)
長野
りんご, ぶどう, レタス, はくさい
山梨
もも, ぶどう
福島・栃木
もも (đào) / いちご (dâu)
茨城・千葉
米・ピーマン・メロン / ngao, hành, gà đẻ trứng
静岡
茶 #1 Nhật
愛知
キャベツ
和歌山・愛媛
みかん (quýt)
高知
なす (cà tím)
熊本
トマト, スイカ
鹿児島・宮崎
さつまいも, ぶた / ピーマン, 鶏, タバコ
⑥ Thủy sản (水産業)
Sau 1960, Nhật phát triển mạnh 遠洋漁業 (đánh xa). Tuy nhiên:
1973 第1次石油危機 → giá dầu tăng → tàu xa giảm.
Cuối thập kỷ 1970, các nước tuyên bố 排他的経済水域 200 海里 → Nhật mất bãi cá → 遠洋 sụp.
1970-1980 chuyển sang 沖合漁業 (trung biển). Nhưng từ 1989 cũng giảm do nhiệt biển tăng.
沿岸漁業 ổn định nhưng ô nhiễm biển làm giảm.
養殖業 (nuôi) tăng — nuôi cá hồi, sò, rong.
Nhật là nước nhập thủy sản hàng đầu TG.
⑦ Công nghiệp Nhật Bản (日本の工業)
Bị thiệt nặng sau Thế chiến II → 1955-1973 (高度経済成長) phát triển 重化学工業 (hóa dầu, sắt thép, đóng tàu). Sau 2 cơn 石油危機 (1973, 1979) → chuyển sang 機械工業 (ô tô, điện tử). Hiện chú trọng 先端技術 (ハイテク): 半導体, IC, ロボット産業.
Nhà máy tập trung dọc biển → tạo 太平洋ベルト (Pacific Belt) nối 京浜・中京・阪神 3 vùng (thêm 北九州 → 4 vùng): tập trung ~60% dân, ~70% sản lượng xuất xưởng.
中京工業地帯 hiện chiếm tỉ trọng cao nhất 全国 (xe Toyota tại 豊田).
Vùng công nghiệp
Đặc điểm sản phẩm
京浜 (Tokyo-Kanagawa)
東京: in ấn. 川崎・横浜: sắt thép, hóa dầu.
中京 (Aichi)
豊田: ô tô. 四日市: hóa dầu. 瀬戸: gốm sứ.
阪神 (Osaka-Kobe)
堺: sắt thép, hóa dầu. 神戸: đóng tàu.
北九州
機械, sắt thép.
瀬戸内
倉敷: hóa dầu, sắt thép. 広島: ô tô.
京葉 (Chiba)
千葉・君津: sắt thép. 市原: hóa dầu.
東海 (Shizuoka)
富士: giấy/pulp. 浜松: xe máy, nhạc cụ.
関東内陸
前橋・高崎: điện máy. 太田・伊勢崎: ô tô.
北海道
札幌: bia, sữa. 苫小牧: giấy/pulp. 室蘭: sắt thép.
9-2
日本の貿易Thương mại Nhật Bản
① Đặc điểm thương mại
Nhật ít tài nguyên → 加工貿易 (gia công thương mại): nhập nguyên liệu → chế ra sản phẩm → xuất khẩu.
Trước WWII: nhập tơ sợi, máy móc → xuất vải may. Sau WWII: nhập dầu/than/sắt → xuất xe-máy.
Gần đây xuất sang ASEAN: máy & linh kiện; nhập về điện máy & quần áo Á sản xuất → tính 加工 yếu dần.
Nhập thịt, thủy sản tăng do tự túc giảm.
Trong 高度経済成長 → lượng vận tải Nhật tăng nhanh. Trước: hàng — tàu thủy, người — đường sắt. Hiện nay ô tô là trung tâm nhờ hệ thống cao tốc.
モータリゼーション phổ cập ô tô → tăng CO₂ → vấn đề 地球温暖化. Vùng nông thôn phụ thuộc ô tô cao hơn thành phố — chênh lệch khu vực.
Thông tin: Internet phổ cập (~83% năm 2021), điện thoại di động tăng → cố định giảm.
練習問題 — Bài tập Chương 9
日本の食料自給率 (カロリーベース、2022年) は約何%か。
① 約20%② 約38%③ 約65%④ 約95%
三大工業地帯のうち、現在最も出荷額の大きいのは?
① 京浜工業地帯② 中京工業地帯③ 阪神工業地帯④ 北九州工業地帯
日本の最大の貿易相手国は?
① アメリカ② ドイツ③ 中国④ 韓国
日本が「ドイツから」最も多く輸入する品目は?
① 自動車② 機械類③ ワイン④ 医薬品
1973年の第1次石油危機後、急減した日本の漁業形態は?
① 沿岸漁業② 沖合漁業③ 遠洋漁業④ 養殖業
日本の米生産が最も盛んな県の一つは?
① 静岡② 新潟③ 愛知④ 山梨
豊田市があり、自動車生産が盛んな工業地帯は?
① 京浜② 中京③ 阪神④ 京葉
日本がオーストラリアから多く輸入するものとして正しくないものは?
① 石炭② 鉄鉱石③ 牛肉④ コーヒー豆
日本の貿易の特徴を表す言葉は?
① 加工貿易② 直接貿易③ 中継貿易④ プランテーション貿易
日本の農家数は1950年から2020年まで何分の何くらいに減少したか。
① ほぼ同じ② 約3分の1③ 約3割減④ 約3分の0.3 (=約3割に減少)
Đáp án Chương 9
1: ② 38%. 2: ② 中京. 3: ③ Trung Quốc. 4: ① Ô tô.
5: ③ 遠洋漁業. 6: ② Niigata. 7: ② Chukyo. 8: ④ Cà phê không phải hàng nhập từ Úc.
9: ① 加工貿易. 10: ④ 6.176→1.747 nghìn ≈ giảm còn ~28% (giảm ~72%).
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.84
9 Ngành công nghiệp và thương mại của Nhật Bản
1 Ngành công nghiệp của Nhật Bản
Đặc điểm của nông nghiệp Nhật Bản
Nhật Bản có ít đồng bằng, diện tích đất nông nghiệp mà một hộ nông dân sở hữu nhỏ. Vì vậy, nước này thực hiện nông nghiệp thâm canh (集約農業), sử dụng nhiều lao động và phân bón hóa học trên diện tích đất nông nghiệp hẹp để tăng sản lượng. So với nền nông nghiệp của các quốc gia như Hoa Kỳ và Úc, nơi quản lý diện tích đất nông nghiệp rộng lớn bằng máy móc lớn với ít lao động, năng suất lao động (労働者1人当たりの生産量) thấp và giá nông sản cũng cao.
Nông nghiệp Nhật Bản chủ yếu tập trung vào trồng lúa, nhưng ở khắp các vùng của Nhật Bản, việc trồng rau và trái cây phù hợp với đất đai và khí hậu của từng địa phương cũng được thực hiện. Ngoài ra, nông nghiệp ngoại thành (近郊農業) được thực hiện xung quanh các thành phố lớn và nông nghiệp nhà kính (施設園芸農業) sử dụng nhà kính cũng được thực hiện rộng rãi. Tuy nhiên, do sự Tây hóa trong thói quen ăn uống và các yếu tố khác làm giảm lượng tiêu thụ gạo, diện tích đất trồng lúa đang giảm. Hơn nữa, do bị cạnh tranh bởi rau và trái cây nhập khẩu giá rẻ, sản lượng rau và trái cây trong nước cũng có xu hướng giảm.
Mặt khác, do sự Tây hóa trong thói quen ăn uống, ngành chăn nuôi sản xuất thịt, các sản phẩm từ sữa, v.v. đã phát triển, và trong những năm gần đây, giá trị sản xuất của ngành này đã vượt qua rau và gạo. Tuy nhiên, thức ăn chăn nuôi cho gia súc như bò và lợn phụ thuộc vào nhập khẩu, và năng suất lao động cũng thấp, do đó khả năng cạnh tranh quốc tế kém.
Các vấn đề của nông nghiệp Nhật Bản
Kể từ thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao (p. 183), khoảng cách thu nhập giữa nông nghiệp và các ngành công nghiệp khác đã mở rộng. Vì vậy, nhiều người, chủ yếu là thanh niên, đã rời nông thôn để làm việc ở thành phố, và số lượng hộ nông dân cũng giảm đáng kể. Hơn nữa, nông nghiệp đang đối mặt với tình trạng già hóa dân số nghiêm trọng so với các ngành công nghiệp khác, và sự thiếu hụt người kế nhiệm (後継者 - người tiếp quản công việc) đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
Tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực (p. 287)
Do sự Tây hóa và đa dạng hóa thói quen ăn uống trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế cao, cùng với việc tự do hóa nhập khẩu nông sản thông qua tự do hóa thương mại, tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực của Nhật Bản, tính theo cơ sở calo (カロリーベース - tỷ lệ sản phẩm trong nước chiếm trong lượng calo tiêu thụ hàng ngày của mỗi người dân), đã giảm xuống còn khoảng một nửa, đạt 38% từ những năm 1960 đến nay. Đây là mức thấp nhất trong số các nước phát triển.
Nhìn vào tỷ lệ tự cung tự cấp theo từng mặt hàng, gạo là 99% nhưng đậu nành là 6%, lúa mì là 15% (tính theo giá trị sản xuất
(Đơn vị: nghìn hộ)
Năm
Tổng số
1950
6,176
1960
6,057
1970
5,342
1980
4,661
1990
3,835
2000
3,120
2010
2,528
2020
1,747
▲ Biến động số lượng hộ nông dân
(Trích từ 『日本国勢図会2023/24』 và các nguồn khác)
原書 p.85
ở Thụy Sĩ là 58%). Nhật Bản phụ thuộc vào việc nhập khẩu nhiều nông sản và trở thành quốc gia nhập khẩu nông sản lớn nhất thế giới.
Khoảng 70% diện tích đất đai của Nhật Bản là rừng, và cho đến khoảng nửa đầu những năm 1960, tỷ lệ tự cung tự cấp gỗ (木材の自給率) đạt gần 90%. Tuy nhiên, khi việc nhập khẩu gỗ được tự do hóa và nhu cầu về gỗ tăng cao trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế thần kỳ (高度経済成長期) (tr. 183), Nhật Bản bắt đầu nhập khẩu một lượng lớn gỗ giá rẻ từ nước ngoài.
Do đó, vào năm 2000, tỷ lệ tự cung tự cấp đã giảm xuống dưới 20%. Tuy nhiên, do các nước xuất khẩu gỗ hạn chế xuất khẩu để bảo vệ tài nguyên của mình, tỷ lệ tự cung tự cấp gỗ (木材自給率) đang tăng lên. Ngành lâm nghiệp, mặc dù công việc vất vả nhưng thu nhập thấp, nên đang phải đối mặt với tình trạng thiếu người kế nhiệm (後継者) nghiêm trọng hơn cả nông nghiệp, và tình trạng già hóa dân số cũng đang diễn ra.
〔図表: 日本の木材自給率(2021年) (『日本のすがた2023』より)〕
〔図表: 日本の木材の輸入先 (2020年) (『日本のすがた2023』などより)〕
原書 p.86
Các vùng sản xuất cây trồng chủ yếu của Nhật Bản
〔図表: 日本の主な作物の生産地マップ〕
原書 p.87
Ngành thủy sản Nhật Bản
Tại Nhật Bản, một quốc gia được bao quanh bởi biển, ngành thủy sản đã phát triển mạnh mẽ từ xa xưa. Khoảng từ nửa sau những năm 1960, ngư nghiệp viễn dương (遠洋漁業), được thực hiện ở các vùng biển xa như Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, trở nên phát triển mạnh, và sản lượng đánh bắt (lượng hải sản mà tàu cá đánh bắt được) của Nhật Bản đã tăng nhanh chóng. Tuy nhiên, sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất năm 1973 (tr.183), chi phí nhiên liệu tàu thuyền tăng cao, và từ nửa sau những năm 1970, khi các quốc gia trên thế giới bắt đầu thiết lập vùng đặc quyền kinh tế (排他的経済水域) 200 hải lý (200海里) (tr. 212) để hạn chế ngư trường, sản lượng đánh bắt của ngư nghiệp viễn dương đã giảm nhanh chóng.
Mặt khác, từ những năm 1970 đến nửa đầu những năm 1980, ngư nghiệp ngoài khơi (沖合漁業), chủ yếu được thực hiện trong phạm vi 200 hải lý, đã tăng sản lượng đánh bắt. Tuy nhiên, điều này cũng bị ảnh hưởng bởi sự gia tăng nhiệt độ nước biển, và từ năm 1989, sản lượng đánh bắt đã giảm nhanh chóng. Ngoài ra, ngư nghiệp ven bờ (沿岸漁業), chủ yếu được thực hiện trong lãnh hải, đang gặp các vấn đề như ô nhiễm biển, nên sản lượng đánh bắt không tăng. Vì lý do này, số người bắt đầu ngành nuôi trồng thủy sản (養殖業), tức là nuôi cá nhân tạo, cũng tăng lên.
Cùng với sự sụt giảm sản lượng đánh bắt, nhập khẩu thủy sản tăng lên, và hiện nay Nhật Bản đã trở thành một trong những quốc gia nhập khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Ngoài ra, số người làm việc trong ngành ngư nghiệp giảm, và tình trạng già hóa dân số cũng đang diễn ra.
〔図表: Sản lượng đánh bắt theo từng loại hình ngư nghiệp〕
Ngành nuôi trồng thủy sản trên biển (海面養殖業): Được thực hiện ở vùng biển nông.
Ngư nghiệp và nuôi trồng thủy sản nội địa (内水面漁業・養殖業): Được thực hiện ở sông và hồ.
Ngành công nghiệp Nhật Bản
Ngành công nghiệp Nhật Bản đã chịu thiệt hại nặng nề do Chiến tranh thế giới thứ hai, nhưng trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao độ từ giữa những năm 1950 trở đi, công nghiệp nặng và hóa chất (重化学工業) như hóa dầu (石油化学), thép (鉄鋼), đóng tàu (造船) đã phát triển (tr.183).
Sau hai cuộc khủng hoảng dầu mỏ vào những năm 1970, ngành công nghiệp cơ khí như ô tô và thiết bị điện tử đã phát triển, và trong những năm gần đây, ngành công nghiệp công nghệ cao (先端技術産業/ハイテク産業) như bán dẫn (半導体), IC (mạch tích hợp) (IC/集積回路) và các linh kiện điện tử (電子部分) khác, cũng như robot công nghiệp (産業用ロボット) đã phát triển.
Các nhà máy của Nhật Bản tập trung dọc theo bờ biển, nơi thuận tiện cho việc nhập khẩu nguyên liệu và xuất khẩu sản phẩm, bao gồm các khu vực Keihin (京浜), Chūbu (中)
原書 p.88
Hình thành nên **vành đai Thái Bình Dương** (太平洋ベルト) tập trung vào ba vành đai công nghiệp lớn (三大工業地帯) (Keihin và Hanshin là các khu vực trọng điểm, đôi khi được gọi là bốn vành đai công nghiệp lớn nếu tính cả Kitakyushu). Vành đai Thái Bình Dương (太平洋ベルト) tập trung khoảng 60% dân số và khoảng 70% tổng giá trị sản lượng công nghiệp của Nhật Bản. Trong số ba vành đai công nghiệp lớn (三大工業地帯), **vành đai công nghiệp Chukyo** (中京工業地帯) với ngành sản xuất ô tô phát triển mạnh, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng giá trị sản lượng công nghiệp toàn quốc. Ngoài ra, cùng với sự phát triển của mạng lưới giao thông, các khu vực công nghiệp (工業地域) cũng mở rộng ra các vùng lân cận và nội địa của các vành đai công nghiệp (工業地帯).
〔図表: 主な工業地帯と工業地域〕
Khu vực công nghiệp Hokkaido (北海道工業地域)
Sapporo: Bia, sản phẩm từ sữa
Tomakomai: Sản xuất giấy, bột giấy
Muroran: Thép
Khu vực công nghiệp Setouchi (瀬戸内工業地域)
Kurashiki: Hóa dầu, thép
Hiroshima: Ô tô
Vành đai công nghiệp Kitakyushu (北九州工業地帯)
Kitakyushu: Máy móc, thép
Khu vực công nghiệp nội địa Kanto (関東内陸工業地域)
Maebashi, Takasaki: Thiết bị điện
Ota, Isesaki: Ô tô
Khu vực công nghiệp Keiyo (京葉工業地域)
Chiba, Kimitsu: Thép
Ichihara: Hóa dầu
Vành đai công nghiệp Keihin (京浜工業地帯)
Tokyo: In ấn
Kawasaki, Yokohama: Thép, hóa dầu
Vành đai công nghiệp Hanshin (阪神工業地帯)
Sakai: Thép, hóa dầu
Kobe: Đóng tàu
Vành đai công nghiệp Chukyo (中京工業地帯)
Toyota: Ô tô
Yokkaichi: Hóa dầu
Seto: Gốm sứ
Khu vực công nghiệp Tokai (東海工業地域)
Fuji: Sản xuất giấy, bột giấy
Hamamatsu: Xe máy, nhạc cụ
原書 p.89
〔図表: Tỷ lệ ba vùng công nghiệp lớn chiếm trong tổng giá trị xuất xưởng công nghiệp của cả nước (Trích từ "Diện mạo Nhật Bản 2023")〕
Thương mại của Nhật Bản
Đặc điểm thương mại của Nhật Bản
Vì Nhật Bản có ít tài nguyên, nước này đã thực hiện thương mại gia công (加工貿易), tức là nhập khẩu nguyên liệu thô và nhiên liệu, sau đó gia công và chế biến thành sản phẩm để xuất khẩu.
Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, thương mại của Nhật Bản chủ yếu là nhập khẩu nguyên liệu dệt may và máy móc, sau đó xuất khẩu các sản phẩm dệt may như quần áo (tr. 176~177). Tuy nhiên, sau Chiến tranh thế giới thứ hai, xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp nặng tăng lên, và Nhật Bản bắt đầu nhập khẩu số lượng lớn dầu thô, than đá, quặng sắt, v.v.
Trong những năm gần đây, Nhật Bản xuất khẩu máy móc và linh kiện sang châu Á, đồng thời nhập khẩu các sản phẩm như thiết bị điện, quần áo được sản xuất tại châu Á ngày càng tăng. Do đó, đặc điểm của thương mại gia công (加工貿易) đang dần mờ nhạt.
Ngoài ra, đối với nông sản và thủy sản, do tự do hóa nhập khẩu và sản lượng đánh bắt trong nước giảm, nhập khẩu thịt và hải sản đang tăng lên.
Các đối tác thương mại chính và mặt hàng thương mại của Nhật Bản
Các đối tác thương mại chính của Nhật Bản bao gồm Trung Quốc, quốc gia có kim ngạch thương mại lớn nhất, cùng với Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan, v.v.
Về các mặt hàng xuất khẩu chính, có ô tô, thép, linh kiện điện tử như IC (được phân loại là máy móc), v.v. Về các mặt hàng nhập khẩu chính, chủ yếu là tài nguyên như dầu thô, khí tự nhiên hóa lỏng, than đá, quặng sắt, và nhiều loại máy móc như bán dẫn, linh kiện máy tính. Ngoài ra, trong những năm gần đây, nhập khẩu ngược (逆輸入) các sản phẩm từ các doanh nghiệp Nhật Bản đã chuyển ra nước ngoài cũng đang tăng lên.
原書 p.90
Các nước đối tác nhập khẩu chính và các mặt hàng nhập khẩu chính của Nhật Bản
〔図表: 日本の主な輸入相手国と輸入品の地図〕
Đức Ô tô
Pháp Đồ uống có cồn
Ả Rập Xê Út Dầu thô (原油)
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Dầu thô (原油)
Trung Quốc Quần áo, hải sản ・Rau củ
Malaysia Khí thiên nhiên hóa lỏng (液化天然ガス)
Canada Gỗ, lúa mì
Hoa Kỳ Thịt, ngô ・Gỗ, đậu nành, lúa mì
Úc Than đá (石炭), quặng sắt (鉄鉱石), thịt bò ・Len
Chile Quặng đồng (銅鉱)
Brazil Quặng sắt (鉄鉱石), thịt gà
Các mặt hàng xuất nhập khẩu chính của Nhật Bản
〔図表: 日本の輸出入品目構成(2021年)〕
Xuất khẩu
Máy móc các loại: 38.1%
Khác: 33.6
Ô tô: 12.9
Thép (鉄鋼): 4.6
Phụ tùng ô tô: 4.3
Nhựa: 3.6
Máy móc chính xác (精密機械): 2.9
Nhập khẩu
Khác: 44.1
Máy móc các loại: 25.1%
Dầu mỏ (石油): 10.7
Dầu thô (原油): 8.2
Khí hóa lỏng (液化ガス): 5.9
Sản phẩm dầu mỏ (石油製品): 5.0
Quần áo: 3.3
Than đá (石炭): 3.3
Máy móc chính xác (精密機械): 2.6
Dược phẩm (医薬品): 2.5
(Theo 『日本国勢図会2023/24』)
原書 p.91
Giao thông và Viễn thông Nhật Bản
Giao thông Nhật Bản
Trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao độ, lượng vận chuyển trong nước Nhật Bản đã tăng nhanh chóng. Trước đây, vận tải hàng hóa (貨物輸送) chủ yếu bằng tàu thủy, vận tải hành khách (旅客輸送) chủ yếu bằng đường sắt, nhưng nhờ việc phát triển mạng lưới đường cao tốc và sự phổ biến của ô tô (自動車), hiện nay ô tô (自動車) đã trở thành phương tiện vận chuyển chính.
Việc sử dụng ô tô phổ biến rộng rãi, do sự tiến triển của motorization (モータリゼーション) (xã hội hóa ô tô - 車社会化), đã gây ra vấn đề làm tăng lượng khí thải carbon dioxide (CO₂) (二酸化炭素), một trong những nguyên nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Ngoài ra, còn có sự khác biệt về khu vực, nơi mà các vùng nông thôn có mức độ phụ thuộc vào ô tô cao hơn.
Viễn thông Nhật Bản
Ngoài việc Internet (インターネット) trở nên phổ biến và cho phép liên lạc tốc độ cao ổn định, số lượng thuê bao điện thoại cố định đã giảm do số lượng thuê bao điện thoại di động tăng lên.
2000年
2005年
2010年
2015年
2020年
2021年
Tỷ lệ phổ cập dân số (%)
37.1
70.8
78.2
83.0
83.4
82.9
Số người sử dụng (vạn người)
4708
8529
9462
10046
▲インターネット利用動向 (2021年8月末)
※利用者数は2017年度調査より公表していない (『日本国勢図会2023/24』より)
原書 p.334
Câu hỏi 1: Đọc đoạn văn sau đây về tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực (食料自給率) của Nhật Bản và trả lời các câu hỏi (1), (2) dưới đây.
Cho đến khoảng năm 1980, tỷ lệ tự cung tự cấp (自給率) của a đã vượt quá 80%. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của việc tự do hóa thương mại nông sản và chăn nuôi (農畜産物), tỷ lệ này đã giảm xuống còn 52% vào năm 2000. Tỷ lệ tự cung tự cấp (自給率) trái cây (果実) cũng giảm tương tự, nhưng vì người tiêu dùng có sở thích về vùng sản xuất (産地) và giống (品種), nên các vùng chuyên canh trái cây đặc sản (果実の特産地) đã hình thành ở những khu vực phù hợp với điều kiện canh tác.
(1) Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ phù hợp với chỗ trống a trong đoạn văn trên.
① Gạo (米)
② Lúa mì (小麦)
③ Đậu nành (大豆)
④ Thịt các loại (肉類)
(2) Liên quan đến phần gạch chân trong đoạn văn trên, chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ mô tả phù hợp nhất về vùng chuyên canh trái cây đặc sản (果実の特産地) của Nhật Bản.
① Quýt (みかん): phổ biến ở các vùng ấm áp như tỉnh Wakayama (和歌山県), nhưng cũng được trồng ở phía nam Hokkaido (北海道).
② Nho (ぶどう): các vùng sản xuất nằm rải rác dọc bờ biển Nhật Bản từ tỉnh Ishikawa (石川県) đến tỉnh Tottori (鳥取県).
③ Táo (りんご): các vùng lạnh như tỉnh Aomori (青森県) và tỉnh Nagano (長野県) là những vùng sản xuất chính.
④ Anh đào (さくらんぼ/桜桃): vì có nhiều địa điểm ngắm hoa anh đào (桜) nổi tiếng trên khắp cả nước, nên các vùng sản xuất cũng trải rộng khắp Nhật Bản.
(Năm 2011 - Lần 1)
Câu hỏi 2: Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ là sự kết hợp phù hợp nhất giữa bốn thành phố của Nhật Bản là Nagasaki (長崎), Toyota (豊田), Hamamatsu (浜松), Sapporo (札幌) và các sản phẩm tiêu biểu của chúng.
Nagasaki (長崎)
Toyota (豊田)
Hamamatsu (浜松)
Sapporo (札幌)
①
Sản phẩm sữa (乳製品)・Bia (ビール)
Ô tô (自動車)
Tàu thuyền (船舶)
Xe máy (オートバイ)・Nhạc cụ (楽器)
②
Ô tô (自動車)
Xe máy (オートバイ)・Nhạc cụ (楽器)
Sản phẩm sữa (乳製品)・Bia (ビール)
Tàu thuyền (船舶)
③
Tàu thuyền (船舶)
Ô tô (自動車)
Xe máy (オートバイ)・Nhạc cụ (楽器)
Sản phẩm sữa (乳製品)・Bia (ビール)
④
Sản phẩm sữa (乳製品)・Bia (ビール)
Xe máy (オートバイ)・Nhạc cụ (楽器)
Tàu thuyền (船舶)
Ô tô (自動車)
(Năm 2009 - Lần 1)
原書 p.335
Câu 3
Biểu đồ sau đây thể hiện sự thay đổi về tỷ lệ chiếm trong tổng giá trị xuất xưởng sản phẩm chế tạo (製造品出荷額) của Nhật Bản của các khu công nghiệp Keihin (京浜), Chukyo (中京), Hanshin (阪神), Kitakyushu (北九州) (hoặc vùng công nghiệp) (1950-2017). Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ thể hiện sự thay đổi của khu công nghiệp Keihin (京浜工業地帯).
Được biên soạn từ 『100 năm Nhật Bản qua số liệu, bản sửa đổi lần 7』
(Năm học 2021 - Lần 1)
Câu 4
Bảng sau đây thể hiện 3 quốc gia hàng đầu về nguồn nhập khẩu các mặt hàng nhập khẩu chính của Nhật Bản vào năm 2010 và tỷ lệ giá trị thương mại của chúng. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ có sự kết hợp đúng của tên quốc gia phù hợp với A~D trong bảng.
Đơn vị: %
Thịt các loại (肉類)
Hải sản (魚介類)
Trái cây (果実)
Đồ uống có cồn (アルコール飲料)
Hạng 1
Hoa Kỳ
26.0
Trung Quốc
18.2
Hoa Kỳ
24.3
D
39.5
Hạng 2
A
16.5
B
8.8
C
23.6
Hàn Quốc
12.1
Hạng 3
Canada
11.0
Hoa Kỳ
8.6
Trung Quốc
16.1
Hoa Kỳ
8.6
Được biên soạn từ 『Niên giám thống kê Nhật Bản 2011/12』
A
B
C
D
①
Úc
Thái Lan
Philippines
Pháp
②
Thái Lan
Philippines
Pháp
Úc
③
Philippines
Pháp
Úc
Thái Lan
④
Pháp
Úc
Thái Lan
Philippines
Lưu ý) Thái Lan (Thailand), Philippines (Philippines)
(Năm học 2012 - Lần 1)
原書 p.414
Câu 25 Bảng dưới đây thể hiện ba quốc gia hàng đầu là điểm đến xuất khẩu (輸出先) và tỷ lệ giá trị thương mại (貿易額) của các mặt hàng xuất khẩu chính (主要輸出品) của Nhật Bản vào năm 2021. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp đúng của tên mặt hàng xuất khẩu (輸出品名) phù hợp với A~C trong bảng.
(Đơn vị:%)
A
B
C
Hạng 1 Trung Quốc
16.5
Hoa Kỳ
33.4
Panama
45.6
Hạng 2 Thái Lan
14.9
Úc
9.2
Liberia
24.7
Hạng 3 Hàn Quốc
13.2
Trung Quốc
8.8
Quần đảo Marshall
12.1
(Được tạo từ 『日本国勢図会 2023/24』)
Chú thích) Thái Lan (Thailand)、Panama (Panama)、Singapore (Singapore)、Quần đảo Marshall (Republic of the Marshall Island)
A
B
C
①
Thép (鉄鋼)
Ô tô (自動車)
Tàu thuyền (船舶)
②
Ô tô (自動車)
Tàu thuyền (船舶)
Thép (鉄鋼)
③
Tàu thuyền (船舶)
Thép (鉄鋼)
Ô tô (自動車)
④
Ô tô (自動車)
Thép (鉄鋼)
Tàu thuyền (船舶)
🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (4 câu)
2011年度-第1回 日本の食料自給率に関する次の文章を読み、下の問い(1)、(2)に答えなさい。
1980年頃まで a の自給率は80%を超えていた。しかし、農畜産物の貿易自由化による影響などもあり、2000年には52%へと低下した。果実の自給率も同様に低下しているが、消費者には産地や品種の好みなどがあるため、栽培条件に適した地域に果実の特産地ができている。
(1) 上の文章中の空欄 a に当てはまるものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 米 ② 小麦 ③ 大豆 ④ 肉類
(2) 上の文章中の下線部に関して、日本の果実の特産地の説明として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① みかん: 和歌山県など温暖地に多いが、北海道南部でも栽培される。
② ぶどう: 石川県から鳥取県にかけての日本海側に産地が点在する。
③ りんご: 青森県や長野県など、寒冷地が主産地である。
④ さくらんぼ (桜桃): 各地に桜の名所があるため、産地も全国に広がっている。
① 米の自給率は一貫して減少し、2022年には90%を下回った。② 小麦の自給率は、1965年の28%から2022年には15%へと減少した。③ 肉類の自給率は、2000年以降増加傾向にあり、2022年には1965年の水準に回復した。④ 魚介類の自給率は、1965年の100%から2022年には80%以上を維持している。
▲農家数の推移 · tr.84 — Bảng thống kê số lượng hộ nông dân ở Nhật Bản qua các năm, cho thấy sự suy giảm đáng kể từ năm 1950 đến 2020, phản ánh vấn đề của nông nghiệp Nhật Bản.日本の主な食料自給率(カロリーベース) · tr.85 — Bảng số liệu thể hiện tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực chính của Nhật Bản (tính theo calo) qua các năm, cho thấy sự thay đổi trong khả năng tự chủ lương thực của Nhật Bản theo thời gian.日本の主な作物の生産地 · tr.86 — Bản đồ thể hiện các vùng sản xuất nông sản chính của Nhật Bản, liệt kê các sản phẩm đặc trưng theo từng tỉnh thành.漁業別の漁獲量 · tr.87 — Biểu đồ thể hiện sản lượng đánh bắt theo từng loại hình thủy sản ở Nhật Bản từ năm 1964 đến 2020, bao gồm cả chú thích về các loại hình nuôi trồng thủy sản.▲主な工業地帯と工業地域 · tr.88 — Bản đồ thể hiện các vành đai và khu vực công nghiệp chính của Nhật Bản, cùng với các sản phẩm công nghiệp đặc trưng của từng vùng.三大工業地帯が全国の工業出荷額にしめる割合 · tr.89 — Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi về tỷ lệ đóng góp của ba khu công nghiệp lớn (Keihin, Chukyo, Hanshin) và các khu vực khác vào tổng giá trị xuất xưởng công nghiệp của Nhật Bản qua các năm, giúp người học hiểu về sự dịch chuyển cơ cấu công nghiệp theo thời gian.▲日本の主な輸入相手国と輸入品 · tr.90 — Bản đồ thế giới thể hiện các đối tác nhập khẩu chính và các mặt hàng nhập khẩu của Nhật Bản, giúp người học hiểu về địa lý kinh tế và quan hệ thương mại quốc tế.▲日本の主な輸出品 · tr.90 — Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ các mặt hàng xuất khẩu chính của Nhật Bản vào năm 2021, cung cấp cái nhìn tổng quan về cơ cấu xuất khẩu của quốc gia.輸入 · tr.90 — Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ các mặt hàng nhập khẩu chính của Nhật Bản vào năm 2021, giúp người học phân tích cơ cấu nhập khẩu và sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên.インターネット利用動向 (2021年8月末) · tr.91 — Bảng thống kê tỷ lệ phổ cập Internet và số lượng người dùng Internet tại Nhật Bản qua các năm từ 2000 đến 2021, giúp người học nắm được xu hướng phát triển của truyền thông tại Nhật.長崎、豊田、浜松、札幌の日本の4都市とその都市の代表的な生産物の組み合わせ · tr.334 — Bảng này liệt kê các sản phẩm tiêu biểu của 4 thành phố lớn của Nhật Bản (Nagasaki, Toyota, Hamamatsu, Sapporo), giúp người học nhận biết mối liên hệ giữa các thành phố và ngành công nghiệp đặc trưng của chúng.京浜・中京・阪神・北九州工業地帯の製造品出荷額が日本全体の製造品出荷額に占める割合の推移 (1950年~2017年) · tr.335 — Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi tỷ lệ giá trị xuất xưởng sản phẩm công nghiệp của các khu công nghiệp Keihin, Chukyo, Hanshin, Kitakyushu so với tổng giá trị xuất xưởng sản phẩm công nghiệp của Nhật Bản từ năm 1950 đến 2017.2010年における日本の主要輸入品の輸入元の上位3か国とその貿易額の割合 · tr.335 — Bảng này thể hiện 3 quốc gia hàng đầu là nguồn nhập khẩu chính của Nhật Bản và tỷ lệ giá trị thương mại của chúng vào năm 2010, phân loại theo các mặt hàng như thịt, hải sản, trái cây và đồ uống có cồn. Kèm theo là các lựa chọn để điền vào các ô trống A, B, C, D.2021年における日本の主要輸出品の輸出先の上位3か国とその貿易額の割合 · tr.414 — Bảng này hiển thị 3 quốc gia hàng đầu là điểm đến xuất khẩu chính của Nhật Bản vào năm 2021 và tỷ lệ giá trị thương mại của chúng. Hữu ích để hiểu về các đối tác thương mại chính của Nhật Bản.表中のA~Cに当てはまる輸出品名の組み合わせ · tr.414 — Bảng này cung cấp các lựa chọn về tên sản phẩm xuất khẩu (A, B, C) để điền vào bảng chính, giúp kiểm tra kiến thức về các mặt hàng xuất khẩu chính của Nhật Bản.