Thị trường · Cung-Cầu · Cơ chế giá · Thất bại thị trường · Độc quyền
① Cơ chế thị trường (市場メカニズム)
Luật cung-cầu (需要供給の法則): Khi giá tăng → cầu giảm (đường需要曲線 đi xuống), cung tăng (đường供給曲線 đi lên). Tại điểm gặp nhau = 均衡価格 (giá cân bằng).
② Dịch chuyển đường cầu/cung (シフト)
Yếu tố
Đường thay đổi
Kết quả giá & lượng
Thu nhập tăng (財貨 thường)
需要 → sang phải
Giá ↑ · Lượng ↑
Thu nhập tăng (劣等財)
需要 → sang trái
Giá ↓ · Lượng ↓
Công nghệ tiến bộ
供給 → sang phải
Giá ↓ · Lượng ↑
Chi phí nguyên liệu tăng
供給 → sang trái
Giá ↑ · Lượng ↓
Sở thích tăng
需要 → sang phải
Giá ↑ · Lượng ↑
③ Độ co giãn (価格弾力性)
E = (% Δ Q) / (% Δ P)
E > 1 (co giãn): hàng xa xỉ (đồng hồ, du lịch). Giảm giá 1% → cầu tăng >1%.
E < 1 (kém co giãn): nhu yếu phẩm (gạo, muối, điện). Giảm giá 1% → cầu tăng <1%.
E = 0: hoàn toàn không co giãn (insulin với người bệnh).
④ Thất bại thị trường (市場の失敗) — RẤT HAY THI
独占・寡占 (độc quyền/thiểu quyền): 1 hoặc vài doanh nghiệp chi phối → giá cao, lượng ít.
外部性 (Externalities): 外部不経済 (ô nhiễm môi trường - bên thứ 3 thiệt) ; 外部経済 (giáo dục - bên thứ 3 lợi).
公共財 (Public goods): không loại trừ + không cạnh tranh (国防, 灯台, 警察). Tư nhân không cung cấp đủ.
情報の非対称性 (Asymmetric information): 1 bên biết nhiều hơn → xe cũ (lemon market), bảo hiểm.
⑤ 独占 - Cấu trúc thị trường
Hình thức
Đặc điểm
VD
完全競争
Nhiều doanh nghiệp + sản phẩm đồng nhất
Nông sản (lý thuyết)
独占
1 doanh nghiệp duy nhất
Đường sắt địa phương
寡占
Vài doanh nghiệp lớn chi phối
Ô tô, viễn thông
独占的競争
Nhiều DN + sản phẩm khác biệt
Mỹ phẩm, nhà hàng
💡 Đạo luật chống độc quyền Nhật (独占禁止法) 1947: Cấm カルテル + Cấm 私的独占 + Cấm 不公正な取引方法. 公正取引委員会 (FTC) giám sát.
"Giá cân bằng" là?
① Giá CP đặt② Giá cung = cầu③ Giá nhập④ Giá xuất
Công nghệ tiến bộ làm đường nào dịch chuyển?
① Cầu sang phải② Cung sang phải③ Cầu sang trái④ Cung sang trái
Hàng nào có 価格弾力性 lớn?
① Gạo② Muối③ Du lịch nước ngoài④ Điện
"外部不経済" ví dụ?
① Giáo dục② Ô nhiễm môi trường③ Nhà hàng mới④ Quảng cáo
Đặc điểm "公共財" là?
① Có loại trừ + có cạnh tranh② Không loại trừ + không cạnh tranh③ Chỉ chính phủ dùng④ Chỉ doanh nghiệp dùng
Cơ quan giám sát chống độc quyền Nhật?
① 日銀② 公正取引委員会③ 経産省④ 財務省
Lemon market (xe cũ) là ví dụ của?
① Ngoại tác② Hàng công cộng③ Thông tin bất đối xứng④ Độc quyền
"寡占" có nghĩa?
① 1 doanh nghiệp② Vài doanh nghiệp chi phối③ Nhiều DN④ Không DN
Đáp án Chương 3
1: ② Giao điểm 2 đường. 2: ② Cung dịch phải → giá giảm, lượng tăng. 3: ③ Du lịch = hàng xa xỉ → E lớn. 4: ② Ô nhiễm = ngoại tác âm. Giáo dục = ngoại tác dương. 5: ② 非排除性 + 非競合性. Free rider problem. 6: ② 公正取引委員会 (JFTC) — cơ quan độc lập. 7: ③ Người bán biết chất lượng xe, người mua không → 情報の非対称. 8: ② 寡占 = oligopoly (vài DN). 独占 = monopoly (1 DN).
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.154
Cơ chế kinh tế thị trường
Thị trường là gì
Thị trường (市場) là nơi kết nối người bán và người mua, diễn ra việc mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
Thị trường (市場) bao gồm thị trường sản phẩm (生産物市場), thị trường tài chính (金融市場), thị trường ngoại hối (外国為替市場), thị trường lao động (労働市場), v.v.
Cơ chế thị trường
Trong thị trường có sự cạnh tranh tự do, giá cả (価格) được quyết định bởi mối quan hệ giữa cung và cầu (需要と供給).
Tuy nhiên, trên thị trường, cung và cầu không phải lúc nào cũng khớp (bằng nhau). Khi cầu lớn hơn cung, sẽ xảy ra tình trạng thiếu hàng; khi cung lớn hơn cầu, sẽ có hàng tồn kho. Trên thị trường, khi cung và cầu không khớp, có một cơ chế điều chỉnh sự mất cân bằng giữa cung và cầu bằng cách giá cả tăng hoặc giảm. Điều này được gọi là cơ chế thị trường (市場メカニズム).
Quy luật cung và cầu
Quy luật cầu (Demand)
Khi giá của một mặt hàng tăng, lượng cầu (需要量) sẽ giảm (減少); và ngược lại, khi giá của mặt hàng giảm, lượng cầu (需要量) sẽ tăng (増加). Điều này được gọi là quy luật cầu (需要の法則).
Khi biểu diễn bằng đồ thị, sẽ là một đường cong dốc xuống (右下がり). Đường cong này được gọi là đường cầu (需要曲線) (đường DD).
〔図表: 需要曲線〕
Quy luật cung (Supply)
Khi giá của một mặt hàng tăng, lượng cung (供給量) sẽ tăng (増加); và ngược lại, khi giá của một mặt hàng giảm, lượng cung (供給量) sẽ giảm (減少). Điều này được gọi là quy luật cung (供給の法則).
Khi biểu diễn bằng đồ thị, sẽ là một đường cong dốc lên (右上がり). Đường cong này được gọi là đường cung (供給曲線) (đường SS).
〔図表: 供給曲線〕
原書 p.155
③ Cơ chế giá (価格メカニズム)
Trường hợp giá cao →Cung > Cầu
Khi giá cao (P2), lượng cầu sẽ giảm (Q1). Khi đó, lượng cung sẽ nhiều hơn (Q4) so với lượng cầu, dẫn đến tình trạng hàng tồn kho (dư cung) (超過供給) (Q4-Q1). Để giải quyết tình trạng này, nhà cung cấp sẽ giảm giá để bán hết số hàng tồn kho. Kết quả là, lượng cầu tăng và lượng cung giảm.
〔図表: 価格メカニズム〕
Trường hợp giá thấp →Cầu > Cung
Khi giá thấp (P1), lượng cầu sẽ tăng (Q3). Khi đó, lượng cung sẽ ít hơn (Q2) so với lượng cầu, dẫn đến tình trạng thiếu hụt hàng hóa (dư cầu) (超過需要) (Q3-Q2). Để giải quyết tình trạng này, nhà cung cấp sẽ tăng giá để thu được nhiều lợi nhuận hơn. Kết quả là, lượng cầu giảm và lượng cung tăng.
Giá cân bằng (均衡価格)
Vì những lý do trên, dù giá cao hay thấp, giá sẽ hướng về P0. P0 này được gọi là giá cân bằng (均衡価格). Khi giá ở mức P0, đường DD và đường SS giao nhau tại điểm cân bằng (E điểm) (均衡点), và cung = cầu. Việc cung và cầu dần tiến tới sự cân bằng thông qua sự biến động lên xuống của giá cả như vậy được gọi là chức năng tự điều chỉnh của giá (価格の自動調節機能), và nhà kinh tế học người Anh Adam Smith (tr. 143) đã gọi đây là "bàn tay vô hình của Chúa (神の見えざる手)".
原書 p.156
④ Dịch chuyển đường cầu và đường cung
(Dịch chuyển đường cầu
▶Sự dịch chuyển sang phải của đường cầu (DD→D'D'): Lượng cầu (需要量) tăng (Q₀→Q₂) và giá tăng (P₀→P₂). Điều này xảy ra khi:
① Thu nhập của người tiêu dùng tăng hoặc thu nhập khả dụng (可処分所得) (thu nhập có thể tự do chi tiêu) tăng do giảm thuế, v.v.
② Sản phẩm trở nên phổ biến.
③ Giá của sản phẩm cạnh tranh (hàng hóa thay thế (代替財): bánh mì → gạo, cà phê → trà, v.v.) tăng.
④ Giá của sản phẩm bán kèm (hàng hóa bổ sung (補完財): bánh mì + mứt/bơ, cà phê + đường, v.v.) giảm.
▶Sự dịch chuyển sang trái của đường cầu (DD→D"D"): Lượng cầu (需要量) giảm (Q₀→Q₁) và giá giảm (P₀→P₁). Điều này xảy ra khi các trường hợp ①~④ ngược lại.
〔図表: 需要曲線のシフト〕
(Dịch chuyển đường cung
▶Sự dịch chuyển sang phải của đường cung (SS→S'S'): Lượng cung (供給量) tăng (Q₀→Q₂) và giá giảm (P₀→P₁). Điều này xảy ra khi:
① Chi phí nguyên vật liệu giảm.
② Giá giảm do có thể sản xuất hàng loạt nhờ phát triển công nghệ sản xuất mới (đổi mới công nghệ (技術革新)), v.v.
③ Nông sản được mùa.
④ Tiền lương lao động giảm.
⑤ Thuế suất thuế doanh nghiệp giảm.
▶Sự dịch chuyển sang trái của đường cung (SS→S"S"): Lượng cung (供給量) giảm (Q₀→Q₁) và giá tăng (P₀→P₂). Điều này xảy ra khi các trường hợp ①~⑤ ngược lại.
〔図表: 供給曲線のシフト〕
⑤ Độ co giãn của cầu và cung theo giá
Độ co giãn của cầu và cung theo giá (需要・供給の価格弾力性) là chỉ số cho biết lượng cầu (需要量) và lượng cung (供給量) của một sản phẩm thay đổi bao nhiêu khi giá của sản phẩm đó thay đổi. Khi sự thay đổi về số lượng lớn, độ co giãn của giá lớn, và khi sự thay đổi về số lượng nhỏ, độ co giãn của giá nhỏ.
原書 p.157
Độ co giãn của cầu (需要) theo giá (価格弾力性)
Đường cầu (需要曲線) dốc (D₁): Các mặt hàng thiết yếu (生活必需品) hoặc mặt hàng không có hàng hóa thay thế (代替財) mà người tiêu dùng vẫn mua ngay cả khi giá (価格) tăng cao, thì sự thay đổi của cầu (需要) (Q₃-Q₂) so với sự thay đổi của giá (価格) (P₂-P₁) là nhỏ. Nói cách khác, độ co giãn của cầu (需要) theo giá (価格弾力性) là nhỏ.
Đường cầu (需要曲線) thoải (D₂): Các mặt hàng xa xỉ (高級品) hoặc mặt hàng có hàng hóa thay thế (代替財) mà người tiêu dùng sẽ không mua khi giá (価格) tăng cao, thì sự thay đổi của cầu (需要) (Q₄-Q₁) so với sự thay đổi của giá (価格) (P₂-P₁) là lớn. Nói cách khác, độ co giãn của cầu (需要) theo giá (価格弾力性) là lớn.
〔図表: 需要曲線〕
Độ co giãn của cung (供給) theo giá (価格弾力性)
Đường cung (供給曲線) dốc (S₁): Các mặt hàng nông sản (農作物) mà không thể điều chỉnh (調節) lượng cung (供給量) ngay lập tức theo sự thay đổi của giá (価格), thì sự thay đổi của cung (供給) (Q₃-Q₂) so với sự thay đổi của giá (価格) (P₂-P₁) là nhỏ. Nói cách khác, độ co giãn của cung (供給) theo giá (価格弾力性) là nhỏ.
Đường cung (供給曲線) thoải (S₂): Các mặt hàng công nghiệp (工業製品) mà có thể điều chỉnh (調節) lượng cung (供給量) theo sự thay đổi của giá (価格), thì sự thay đổi của cung (供給) (Q₄-Q₁) so với sự thay đổi của giá (価格) (P₂-P₁) là lớn. Nói cách khác, độ co giãn của cung (供給) theo giá (価格弾力性) là lớn.
〔図表: 供給曲線〕
Hàng xa xỉ (ぜいたく品)
Hàng thiết yếu (生活必需品)
Sản phẩm công nghiệp (工業製品)
Nông sản (農作物)
〔図表: 各商品の価格弾力性〕
▲Tóm tắt về độ co giãn của giá (価格弾力性) và các mặt hàng (商品) tiêu biểu (代表的)
Công thức tính (計算式) độ co giãn của giá (価格弾力性)
Độ co giãn của giá (価格弾力性) = Tỷ lệ thay đổi (変化率) của cầu (需要) / cung (供給) (%) ÷ Tỷ lệ thay đổi (変化率) của giá (価格) (%)
Nếu dưới "1", độ co giãn của giá (価格弾力性) là nhỏ, nếu trên "1" thì là lớn.
原書 p.158
6 Thất bại thị trường (市場の失敗)
Thất bại thị trường (市場の失敗) là tình trạng mất cân bằng giữa cung và cầu không được điều chỉnh bởi cơ chế thị trường. Các dạng thất bại thị trường bao gồm những điều sau:
▶ Vấn đề hàng hóa công cộng (公共財) Vốn xã hội (社会資本) như đường sá, cảng biển, công viên và các dịch vụ công cộng như cảnh sát, cứu hỏa được gọi là hàng hóa công cộng (公共財). Vì hàng hóa công cộng không tạo ra lợi nhuận, chúng không được cung cấp đầy đủ trên thị trường. Do đó, chính phủ cung cấp chúng bằng cách sử dụng tiền thuế.
▶ Ngoại ứng tiêu cực (外部不経済) và ngoại ứng tích cực (外部経済) Ngoại ứng tiêu cực (外部不経済) là việc một bên gây ra thiệt hại cho bên khác mà không thông qua thị trường, chẳng hạn như ô nhiễm (ô nhiễm không khí, tiếng ồn, v.v.) và phá hủy môi trường. Điều này gây ra tác động tiêu cực về mặt xã hội, do đó cần có sự điều tiết và bồi thường từ chính phủ. Ngoài ra, các doanh nghiệp cộng chi phí phòng chống ô nhiễm vào giá sản phẩm khi bán, do đó, người tiêu dùng mua sản phẩm cuối cùng phải chịu chi phí đó. Như vậy, chi phí cho những tác động đến môi trường sẽ được phản ánh vào giá thị trường (nội hóa ngoại ứng tiêu cực - 外部不経済の内部化). Mặt khác, việc một bên tạo ra tác động tích cực cho bên khác, chẳng hạn như việc xây dựng nhà ga mới giúp kích hoạt kinh tế khu vực, được gọi là ngoại ứng tích cực (外部経済). Điều này cũng diễn ra mà không thông qua thị trường, nên được gọi là thất bại thị trường.
▶ Bất cân xứng thông tin (情報の非対称性) Sự chênh lệch thông tin (情報の私差) giữa người bán và người mua, doanh nghiệp và nhà đầu tư, v.v., được gọi là bất cân xứng thông tin (情報の非対称性). Thông thường, vì người bán hoặc doanh nghiệp nắm giữ thông tin một cách đơn phương, người mua hoặc nhà đầu tư sẽ phải chịu thiệt thòi.
▶ Độc quyền (独占) và thiểu quyền (寡占)
7 Độc quyền (独占) và thiểu quyền (寡占)
Độc quyền hóa (独占化) và thiểu quyền hóa (寡占化) thị trường
Độc quyền hóa (独占化) thị trường là tình trạng một công ty độc chiếm thị trường, còn thiểu quyền hóa (寡占化) thị trường là tình trạng một số ít các doanh nghiệp lớn kiểm soát thị trường. Trong thị trường độc quyền (独占) và thiểu quyền (寡占), cạnh tranh tự do không diễn ra đầy đủ và chức năng tự điều chỉnh giá không hoạt động. Khi đó, doanh nghiệp lớn trở thành người dẫn dắt giá (プライスリーダー - 価格先導者), nâng giá lên, và các doanh nghiệp khác tuân theo, hình thành nên giá quản lý (管理価格). Trong trường hợp này, ngay cả khi nhu cầu giảm hoặc chi phí sản xuất giảm, giá cả cũng không giảm đủ (tính cứng nhắc xuống phía dưới - 下方硬直性 của giá), do đó, giữa các doanh nghiệp, cạnh tranh ngoài giá (cạnh tranh phi giá - 非価格競争) như quảng cáo, khuyến mãi, dịch vụ trở nên gay gắt.
原書 p.159
Các hình thái độc quyền của doanh nghiệp
Có ba hình thái độc quyền của doanh nghiệp như sau:
Cartel (Liên minh doanh nghiệp - カルテル)
〔図表: カルテル〕
Nhiều doanh nghiệp cùng ngành vẫn giữ độc lập và ký kết hiệp định về giá cả, sản lượng, v.v. Tại Nhật Bản, hình thức này bị **cấm** theo Luật Chống độc quyền (独占禁止法).
Trust (Hợp nhất doanh nghiệp - トラスト)
〔図表: トラスト〕
Nhiều doanh nghiệp cùng ngành sáp nhập để trở thành một doanh nghiệp duy nhất. Tại Nhật Bản, hình thức này bị **hạn chế** theo Luật Chống độc quyền (独占禁止法).
Konzern (Tập đoàn doanh nghiệp - コンツェルン)
〔図表: コンツェルン〕
Một **công ty mẹ** (持株会社) đóng vai trò trung tâm, kiểm soát và quản lý nhiều doanh nghiệp (công ty con, công ty cháu). Một trong các hình thái của Konzern (コンツェルン) là Zaibatsu (財閥) (tr.180).
Ngoài ra, còn có **tập đoàn đa ngành** (コングロマリット) thực hiện quản lý đa dạng hóa bằng cách mua lại và sáp nhập (M&A) các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành nghề khác nhau, và **công ty đa quốc gia** (多国籍企業) có công ty con ở nhiều quốc gia.
Chính sách chống độc quyền
Trong thị trường độc quyền (独占) hoặc độc quyền nhóm (寡占), người tiêu dùng và các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể chịu thiệt thòi. Vì vậy, các luật cấm độc quyền đã được ban hành nhằm mục đích cạnh tranh công bằng và tự do.
Tại Hoa Kỳ, **Luật Sherman** (シャーマン法) (Luật Chống Trust - 反トラスト法), luật chống độc quyền đầu tiên trên thế giới, đã được ban hành vào năm 1890. Tại Nhật Bản, **Luật Chống độc quyền** (独占禁止法) được ban hành vào năm 1947, và **Ủy ban Thương mại Công bằng** (公正取引委員会) chịu trách nhiệm giám sát việc thực thi luật này.
原書 p.357
Ⅲ Kinh tế hiện đại 3 Thị trường và giá cả
Đáp án tr.122~tr.123
Câu 1 Chọn phương án thích hợp nhất để điền vào các chỗ trống a~d trong đoạn văn sau đây về đường cầu (需要曲線) và đường cung (供給曲線), từ các lựa chọn ①~④ bên dưới.
Trong biểu đồ sau, đường cầu a cho thấy rằng nếu giá giảm, người tiêu dùng sẽ tăng lượng mua. Mặt khác, đường cung b cho thấy rằng nếu giá tăng, doanh nghiệp sẽ tăng lượng sản xuất. Ngoài ra, khi giá là P0, cung và cầu cân bằng, và số lượng là Q0. Khi giá là P1, do xảy ra c, cuối cùng giá sẽ d.
〔図表: 価格と数量のグラフ〕
a
b
c
d
Y
X
Cầu vượt cung (超過需要)
Tăng (上昇)
X
Y
Cung vượt cầu (超過供給)
Giảm (下落)
Y
X
Cung vượt cầu (超過供給)
Giảm (下落)
X
Y
Cầu vượt cung (超過需要)
Tăng (上昇)
(Kỳ thi năm 2007 - Lần 2)
Câu 2 Giả sử đường cầu (需要曲線) và đường cung (供給曲線) của một mặt hàng được biểu thị bằng biểu đồ sau, và điểm cân bằng (均衡点) ban đầu là E.
〔図表: 需要曲線と供給曲線のグラフ〕
原書 p.358
Câu 3 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là biểu đồ thích hợp nhất thể hiện đường cầu (需要曲線) của hàng hóa mà lượng cầu (需要量) không giảm nhiều ngay cả khi giá tăng.
〔図表: グラフ〕
(2009年度-第1回)
Câu 4 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là mô tả thích hợp nhất về thất bại thị trường (市場の失敗).
① Hàng nhập khẩu giá rẻ bắt đầu lưu hành rộng rãi, khiến ngành sản xuất trong nước chịu thiệt hại lớn.
② Vì nhà máy ở thượng nguồn xả nước thải (汚水), sản lượng đánh bắt (漁獲高) ở hạ nguồn giảm mạnh.
③ Vì chi phí đầu tư thiết bị (設備投資費用) thấp, nhiều doanh nghiệp tham gia và rơi vào cạnh tranh quá mức (過当競争).
④ Khi ủy thác việc vận hành thư viện cho các nhà thầu tư nhân, sách học thuật không còn được đặt (ở đó) nữa.
(2020年度-第2回)
原書 p.359
Câu 5 Chọn một ví dụ KHÔNG phù hợp về ngoại ứng tiêu cực (外部不経済) trong số các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây.
① Một nhà máy đã sản xuất ô tô nhưng bị ế hàng do suy thoái kinh tế.
② Chất độc hại đã phát sinh từ nơi đổ bỏ một lượng lớn chất thải công nghiệp.
③ Do kinh tế khởi sắc, nhà máy hoạt động cả vào ban đêm, khiến tiếng ồn ban đêm trở nên dữ dội.
④ Người mua thuốc lá ở quầy bán hàng tại nhà ga đã hút thuốc rất nhiều trên sân ga, làm ô nhiễm không khí.
(2002年度-第1回)
Câu 6 Chọn mô tả phù hợp nhất về độc quyền nhóm (寡占) trong số các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây.
① Trong điều kiện độc quyền nhóm, sự hợp tác giữa các doanh nghiệp khó xảy ra, và dễ rơi vào cạnh tranh quá mức (過当競争).
② Độc quyền nhóm (寡占) càng dễ xảy ra ở những ngành công nghiệp cần chi phí cố định (固定費用) khổng lồ.
③ Trong điều kiện độc quyền nhóm, sự giảm cầu dễ dẫn đến sự giảm giá.
④ Trong điều kiện độc quyền nhóm, do hàng hóa lưu thông trên thị trường là đồng nhất, nên dễ xảy ra bán phá giá bất hợp pháp (不当廉売).
(2018年度-第2回)
Câu 7 Chọn mô tả phù hợp nhất về vai trò của Ủy ban Thương mại Công bằng (公正取引委員会) ở Nhật Bản trong số các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây.
① Vận hành Luật Chống độc quyền (独占禁止法) với mục đích đảm bảo cạnh tranh tự do và công bằng.
② Vận hành Luật Tái thiết Tài chính (金融再生法) với mục đích ngăn chặn sự phá sản của các tổ chức tài chính (金融機関).
③ Giám sát giá cả hàng xuất khẩu để thúc đẩy thương mại công bằng.
④ Giám sát các giao dịch bất hợp pháp tại sở giao dịch chứng khoán (証券取引所) để tăng cường chức năng tài chính.
(2010年度-第1回)
原書 p.405
問6 Chọn một trong các mô tả phù hợp nhất về vấn đề lao động (労働問題) ở Nhật Bản từ ① đến ④ sau đây.
① Đã từng có các thực tiễn tuyển dụng (雇用慣行) như chế độ việc làm trọn đời (終身雇用制), chế độ tiền lương theo thâm niên (年功序列型賃金制), và công đoàn theo ngành (産業別組合).
② Gần đây, các hình thức tuyển dụng (雇用形態) đã đa dạng hóa thành nhân viên hợp đồng (契約社員), nhân viên bán thời gian (パートタイマー), nhân viên phái cử (派遣社員), v.v.
③ Khi Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (女子差別撤廃条約) được Liên Hợp Quốc (国連) thông qua, Luật Bình đẳng cơ hội việc làm nam nữ (男女雇用機会均等法) đã được ban hành ngay lập tức.
④ Ba quyền lao động (労働三権) như quyền đình công (争議権) được đảm bảo cho tất cả người lao động, bao gồm cả công chức (公務員).
問7 Biểu đồ sau đây cho thấy đường cung (供給曲線) SS đã dịch chuyển sang S'S'. Chọn một trong các nguyên nhân phù hợp nhất gây ra sự thay đổi này từ ① đến ④ sau đây.
〔図表: 供給曲線と需要曲線〕
① Tiến bộ công nghệ sản xuất (生産技術)
② Giá nguyên vật liệu (原材料) tăng
③ Giảm giá hàng hóa thay thế (代替財)
④ Thu nhập khả dụng (可処分所得) tăng
🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (10 câu)
2007年度-第2回 需要曲線と供給曲線に関する次の文章中の空欄 a~ d に当てはまる語の組み合わ せとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
次のグラフにおいて、需要曲線 a は、価格が下がれば消費者が購入量を増やすことを 示している。一方、供給曲線 b は、価格が上がれば企業が生産量を増やすことを示して いる。また、価格がP₀のとき、需要と供給は一致し、数量はQ₀となる。価格がP₁のときは、 c が発生するため、やがて価格は d する。
a
b
c
d
①
Y
X
超過需要
上昇
②
X
Y
超過供給
下落
③
Y
X
超過供給
下落
④
X
Y
超過需要
上昇
① ① Y X 超過需要 上昇② ② X Y 超過供給 下落③ ③ Y X 超過供給 下落④ ④ X Y 超過需要 上昇
① 価格の自動調節作用が機能して、自然に適正価格が形成されるようになる。② 寡占市場では、価格の下方硬直性が生じるため、価格が急激に上昇していく。③ 寡占市場では、公告・宣伝・サービスなどの非価格競争が激しくなる。④ 企業合同ともいわれるカルテルは、日本では独占禁止法によって禁止されている。
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
AI練習 市場メカニズムに関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 需要が供給よりも多いときには売れ残りが生じ、価格は下落する。② 供給が需要よりも多いときには品不足になり、価格は上昇する。③ 需要と供給が一致しないときには、価格が上がったり下がったりすることで不均衡が調節される。④ アダム・スミスは、市場メカニズムを「市場の失敗」とよんだ。
💡 Trong văn bản có ghi「市場には、需要と供給が一致しないときには、価格が上がったり下がったりすることで、需要と供給の不均衡を調節する仕組みがある。これを市場メカニズムという。」. Lựa chọn ① và ② mô tả sai kết quả và hướng biến động giá khi cung và cầu mất cân bằng. Lựa chọn ④ sai vì Adam Smith gọi cơ chế thị trường là 「神の見えざる手」.
① 消費者の可処分所得が増加した場合② 競合商品(代替財)の価格が値上がりした場合③ 原材料費が値下がりした場合④ 商品が流行した場合
💡 Trong mục 「供給曲線の右へのシフト (SS→S'S')」 của văn bản, có ghi 「①原材料費が値下がりした場合」 là một nguyên nhân. Các lựa chọn ①, ②, ④ đều là nguyên nhân làm đường cầu dịch chuyển sang phải.
AI練習 価格弾力性に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 生活必需品は、価格が大きく変化しても需要量の変化が小さいため、需要の価格弾力性は大きい。② 高級品は、価格が少し変化するだけで需要量が大きく変化するため、需要の価格弾力性は小さい。③ 農作物は、価格の変化に対してすぐに供給量を調節できるため、供給の価格弾力性は大きい。④ 工業製品は、価格の変化に対して供給量の調節が比較的容易なため、供給の価格弾力性は大きい。
💡 Văn bản có ghi「傾きが緩やかな供給曲線(S₂) 価格の変化によって供給量を調節できる工業製品などは、価格の変化に対する供給の変化が大きい。つまり、供給の価格弾力性は大きい。」. Lựa chọn ① và ② sai vì hàng hóa thiết yếu có độ co giãn cầu nhỏ, còn hàng cao cấp có độ co giãn cầu lớn. Lựa chọn ③ sai vì nông sản khó điều chỉnh lượng cung nhanh chóng theo giá, nên độ co giãn cung nhỏ.
AI練習 市場の失敗に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 公共財は市場で利益が出やすいため、民間企業によって積極的に供給される。② 外部不経済とは、市場を通さずに、ある行為が他の者にプラスの影響を与えることである。③ 独占・寡占市場では、価格の自動調節機能が十分に働き、価格は需要の減少に応じて下落しやすい。④ 情報の非対称性とは、売り手と買い手の間で情報に差があり、一般的に買い手が不利益を受けることである。
💡 Văn bản có ghi「情報の非対称性売り手と買い手、企業と投資家などの間にある情報の私差を情報の非対称性という。一般的には、売り手や企業が一方的に情報を持っているため、買い手や投資家が不利益を受けることになる。」. Lựa chọn ① sai vì hàng hóa công cộng không mang lại lợi nhuận nên thị trường không cung cấp đầy đủ. Lựa chọn ② là mô tả của ngoại ứng tích cực (外部経済), không phải ngoại ứng tiêu cực (外部不経済). Lựa chọn ③ sai vì thị trường độc quyền/độc quyền nhóm không có chức năng tự điều chỉnh giá hiệu quả và giá có xu hướng cứng nhắc theo chiều giảm (下方硬直性).
AI練習 独占・寡占に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① カルテルは、同じ業種の複数の企業が合併し、一つの企業になる形態である。② トラストは、日本では独占禁止法によって禁止されている。③ 独占・寡占市場では、有力企業がプライスリーダーとなり、管理価格が形成されやすい。④ 日本で初めての独占禁止法であるシャーマン法は、1947年に制定された。
💡 Văn bản có ghi「有力企業がプライスリーダー (価格先導著) となって価格を引き上げ、それに他企業が従って、管理価格が形成される。」. Lựa chọn ① là mô tả của Trust, không phải Cartel. Lựa chọn ② sai vì Trust bị 「制限」 ở Nhật Bản, còn Cartel bị 「禁止」. Lựa chọn ④ sai vì Đạo luật Sherman (シャーマン法) được ban hành ở Mỹ vào năm 1890, còn Luật Chống độc quyền (独占禁止法) của Nhật Bản được ban hành năm 1947.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
需要曲線 (DD曲線) · tr.154 — Biểu đồ đường cầu (DD曲線) thể hiện mối quan hệ nghịch biến giữa giá cả (P) và lượng cầu (Q): khi giá giảm, lượng cầu tăng và ngược lại.供給曲線 (SS曲線) · tr.154 — Biểu đồ đường cung (SS曲線) thể hiện mối quan hệ đồng biến giữa giá cả (P) và lượng cung (Q): khi giá tăng, lượng cung tăng và ngược lại.価格メカニズム · tr.155 — Biểu đồ này minh họa cơ chế giá, thể hiện mối quan hệ cung cầu và cách thị trường tự điều chỉnh để đạt trạng thái cân bằng, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.需要曲線のシフト · tr.156 — Biểu đồ minh họa sự dịch chuyển của đường cầu sang phải (tăng cầu) và sang trái (giảm cầu), cho thấy tác động đến giá cả và số lượng cân bằng.供給曲線のシフト · tr.156 — Biểu đồ minh họa sự dịch chuyển của đường cung sang phải (tăng cung) và sang trái (giảm cung), cho thấy tác động đến giá cả và số lượng cân bằng.需要の価格弾力性 · tr.157 — Biểu đồ minh họa hai đường cầu (D1 và D2) với độ dốc khác nhau, thể hiện sự thay đổi về lượng cầu khi giá thay đổi, giúp giải thích khái niệm độ co giãn của cầu theo giá.供給の価格弾力性 · tr.157 — Biểu đồ minh họa hai đường cung (S1 và S2) với độ dốc khác nhau, thể hiện sự thay đổi về lượng cung khi giá thay đổi, giúp giải thích khái niệm độ co giãn của cung theo giá.価格弾力性と代表的な商品のまとめ · tr.157 — Bốn biểu đồ nhỏ minh họa độ co giãn của giá cho các loại sản phẩm khác nhau như hàng xa xỉ, nhu yếu phẩm, sản phẩm công nghiệp và nông sản, tóm tắt mối quan hệ giữa độ co giãn và đặc điểm sản phẩm.企業の独占形態 · tr.159 — Biểu đồ minh họa ba hình thức độc quyền doanh nghiệp chính: cartel (liên minh doanh nghiệp), trust (sáp nhập doanh nghiệp) và Konzern (tích hợp doanh nghiệp), cùng với mô tả chi tiết từng hình thức.需要曲線と供給曲線グラフ (問1) · tr.357 — Biểu đồ đường cầu và đường cung minh họa điểm cân bằng thị trường (P0, Q0) và tình trạng cung vượt cầu khi giá ở P1.問1の選択肢表 · tr.357 — Bảng các lựa chọn để điền vào chỗ trống, giải thích mối quan hệ giữa đường cầu, đường cung, cung/cầu vượt mức và biến động giá trong bài tập.需要曲線と供給曲線グラフ (問2) · tr.357 — Biểu đồ đường cầu và đường cung minh họa điểm cân bằng ban đầu E và các điểm khác (A, B, C, D) thể hiện sự dịch chuyển của đường cầu và đường cung.経済変動X、Yと均衡点の組み合わせ · tr.358 — Bảng này trình bày các kịch bản thay đổi kinh tế X (chi phí tăng) và Y (cầu vượt cung) cùng với các lựa chọn điểm cân bằng mới, giúp người học hiểu tác động của các yếu tố này đến thị trường.価格が上昇しても需要量が低下しない商品の需要曲線 · tr.358 — Các đồ thị này minh họa các dạng đường cầu khác nhau, đặc biệt là đường cầu của sản phẩm có độ co giãn của cầu theo giá thấp, giúp người học phân biệt các loại đường cầu trong kinh tế học.供給曲線SSがS'Sに移動したことを示す図 · tr.405 — Biểu đồ này minh họa sự dịch chuyển của đường cung từ SS sang S'S, giúp người học hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến cung và cầu trong kinh tế.