24/10/1929 — "Thứ Năm đen tối" (暗黒の木曜日) sàn chứng khoán New York Wall Street sụp → lan ra toàn cầu. GDP Mỹ giảm 1/2, thất nghiệp 25%. Khủng hoảng kéo dài đến WWII.
① Phản ứng các nước
Nước
Chính sách
Đặc trưng
Mỹ
New Deal (ニューディール政策) của Roosevelt (1933-)
TVA (テネシー川流域開発), NIRA, AAA. Lý thuyết Keynes — chính phủ can thiệp.
Anh
Khối Sterling (スターリング・ブロック)
Khối kinh tế với khối Thịnh vượng chung. Bỏ chế độ bản vị vàng.
Pháp
Khối Franc (フラン・ブロック)
Khối với thuộc địa.
Đức · Ý · Nhật
Chủ nghĩa phát-xít (ファシズム)
Không có thuộc địa / khối kinh tế → quân sự hóa, bành trướng để giải quyết khủng hoảng.
Liên Xô
Kế hoạch 5 năm
KHÔNG bị ảnh hưởng (kinh tế kế hoạch tách rời tư bản).
6-2
ファシズムの台頭 Phát-xít trỗi dậy
① Ý — Mussolini
1919Mussolini thành lập đảng Phát-xít.
1922"Diễu hành Roma" (ローマ進軍) → vua chỉ định Mussolini làm Thủ tướng.
1935-36Xâm lược Ethiopia.
1936Liên minh "Trục Roma-Berlin (枢軸)".
② Đức — Hitler
1919Cộng hòa Weimar (ヴァイマル共和国) — hiến pháp dân chủ tiến bộ nhất thời đó.
1923Khủng hoảng siêu lạm phát (Hyperinflation). Pháp-Bỉ chiếm Ruhr.
1933/1Hitler nhậm chức Thủ tướng — đảng Quốc Xã (ナチス・NSDAP).
1933/3Đạo luật Quyền lực (全権委任法) → Hitler độc tài.
1933Đức rút Hội Quốc Liên.
1935Tái vũ trang quân sự (bỏ Versailles).
1936Quân hóa Rhineland.
1938/3Sáp nhập Áo (オーストリア併合).
1938/9Hiệp định Munich (ミュンヘン会談) — Anh-Pháp "綏靖政策" (appeasement) cho Đức Sudetenland.
1931/9/18Sự kiện Mãn Châu (満州事変) — quân Quan Đông ngụy tạo cớ tại Liễu Điều Hồ (柳条湖事件) → chiếm Mãn Châu.
1932Lập Mãn Châu Quốc (満州国) — Phổ Nghi (Pu Yi) làm chấp chính → vua. Sự kiện 5/15 (五・一五事件): Thủ tướng 犬養毅 bị ám sát.
1933Nhật rút Hội Quốc Liên sau báo cáo Lytton chỉ trích Mãn Châu.
1936Sự kiện 2/26 (二・二六事件) — phái Hoàng đạo đảo chính → thất bại nhưng quân phiệt mạnh hơn.
1936Hiệp định chống Quốc tế Cộng sản (日独防共協定). 1937 Ý tham gia → Trục Berlin-Roma-Tokyo.
1937/7Sự kiện cầu Lư Câu (盧溝橋事件) → Chiến tranh Trung-Nhật (日中戦争) bắt đầu. Vụ thảm sát Nam Kinh (南京事件).
6-3
第二次世界大戦 Chiến tranh Thế giới thứ Hai (1939-1945)
1939/9Đức tấn công Ba Lan → Anh-Pháp tuyên chiến. Liên Xô cũng vào Ba Lan theo bí mật Đức-Xô.
1940/6Pháp đầu hàng. Chính phủ bù nhìn Vichy. Charles de Gaulle (ド・ゴール) tổ chức "Pháp Tự do" tại London.
1940/9Hiệp ước 3 nước (日独伊三国同盟).
1941/4Hiệp ước Trung lập Nhật-Xô (日ソ中立条約).
1941/6Đức xâm lược Liên Xô (Chiến dịch Barbarossa) — bội phản hiệp ước.
1941/8Hiến chương Đại Tây Dương (大西洋憲章) Roosevelt-Churchill → tiền đề LHQ.
1941/12/8Nhật tấn công Trân Châu Cảng (真珠湾攻撃) + Malaya → Chiến tranh Thái Bình Dương (太平洋戦争).
1942/6Trận Midway — Nhật thua, bước ngoặt Thái Bình Dương.
1942-43Trận Stalingrad — Đức thua, bước ngoặt mặt trận Xô.
1943/9Ý đầu hàng.
1943/11Hội nghị Cairo (カイロ会談) — Roosevelt-Churchill-Tưởng Giới Thạch về Nhật.
1943/11-12Hội nghị Tehran — Roosevelt-Churchill-Stalin về mở mặt trận thứ 2.
1944/6/6D-Day Normandy — Đồng minh đổ bộ Pháp.
1945/2Hội nghị Yalta (ヤルタ会談) — Roosevelt-Churchill-Stalin về hậu chiến (chia ảnh hưởng Đông Âu).
1945/5/8Đức đầu hàng (V-E Day). Hitler đã tự sát 30/4.
1945/7Hội nghị Potsdam (ポツダム会談) — Truman-Churchill→Attlee-Stalin. Tuyên ngôn Potsdam đòi Nhật đầu hàng vô điều kiện.
1945/8/6Bom nguyên tử Hiroshima (広島) — ~14万 người chết.
1945/8/8Liên Xô tuyên chiến Nhật (phá Hiệp ước Trung lập Nhật-Xô).
1945/8/9Bom nguyên tử Nagasaki (長崎) — ~7万.
1945/8/14Nhật chấp nhận Tuyên ngôn Potsdam.
1945/8/15玉音放送 — Thiên hoàng tuyên bố đầu hàng. 1945/9/2 ký văn bản đầu hàng trên USS Missouri.
💡 So sánh WWI vs WWII:
・ WWI: chiến tranh chiến hào (塹壕戦) ở châu Âu, ~17 triệu chết.
・ WWII: chiến tranh tổng lực toàn cầu, ~60 triệu chết (Liên Xô 27 triệu nhiều nhất). Holocaust giết ~6 triệu người Do Thái.
Hội nghị nào quyết định cấu trúc hậu chiến châu Âu?
① Cairo② Tehran③ Yalta④ Potsdam
Đáp án Chương 6
1: ① 24/10/1929 Wall Street crash (lan ra tới 28/10 thứ Hai đen). 2: ② Franklin D. Roosevelt (FDR), TT 1933-45. 3: ③ Keynes (Lý thuyết tổng quát 1936, chính phủ can thiệp). 4: ② Mussolini. 5: ③ 30/1/1933. 6: ② 1932 (sau Sự kiện Mãn Châu 1931). 7: ③ Ba Lan 1/9/1939. 8: ① Hawaii giờ Mỹ 7/12, Nhật giờ Nhật 8/12. 9: ① 6/8 Hiroshima, 9/8 Nagasaki. 10: ③ Yalta 2/1945 — quyết định chia Đông Âu, gây bất hòa sau chiến tranh.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.122
〔図表: 第一次世界大戦後のヨーロッパ〕
Chủ nghĩa hợp tác quốc tế (国際協調主義)
Tại khu vực Đông Á - Thái Bình Dương, với mục đích kiềm chế Nhật Bản đã bành trướng vào Trung Quốc trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, Hội nghị Washington (1921-22) đã được tổ chức theo lời kêu gọi của Tổng thống Mỹ Harding. Tại hội nghị này, các văn kiện như Hiệp ước Bốn cường quốc (四カ国条約) cam kết duy trì hiện trạng ở khu vực Thái Bình Dương, Hiệp ước Chín cường quốc (九カ国条約) cam kết bảo vệ an toàn lãnh thổ Trung Quốc, và Hiệp ước Hạn chế vũ khí hải quân (海軍軍縮条約) đã được ký kết.
Trật tự quốc tế mới ở khu vực Đông Á - Thái Bình Dương được hình thành như vậy được gọi là Hệ thống Washington (ワシントン体制). Sau đó, năm 1925, Hiệp ước Locarno (ロカルノ条約) liên quan đến an ninh tập thể ở Tây Âu, năm 1928, Hiệp ước Kellogg-Briand (パリ不戦条約) quy định cấm chiến tranh để giải quyết các tranh chấp quốc tế, và năm 1930, Hiệp ước Hạn chế vũ khí hải quân London (ロンドン海軍軍縮条約) đã được ký kết, thúc đẩy hợp tác quốc tế và giảm thiểu vũ trang.
Các quốc gia Âu-Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất
(Mỹ)
Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, Mỹ có nền kinh tế phát triển nhanh chóng, và trung tâm kinh tế thế giới cũng chuyển từ London sang Phố Wall (ウォール街) ở New York. Trong những năm 1920, Mỹ chứng kiến sự phát triển của các ngành công nghiệp mới như thiết bị điện gia dụng và ô tô, tiêu biểu là Ford (フォード), bước vào thời đại sản xuất hàng loạt và tiêu dùng hàng loạt, thời đại của xã hội tiêu dùng đại chúng (大衆消費社会).
原書 p.125
6 Từ Đại khủng hoảng thế giới đến Chiến tranh thế giới thứ hai
Đại khủng hoảng thế giới
Năm 1929, do sự sụt giảm mạnh giá cổ phiếu (việc giá cổ phiếu giảm nhanh chóng) xảy ra tại Phố Wall, New York, nền kinh tế Mỹ rơi vào tình trạng khủng hoảng (việc kinh tế suy thoái nhanh chóng) nghiêm trọng. Sự suy thoái của Mỹ, vốn là trung tâm của nền kinh tế thế giới, đã lan rộng ra khắp thế giới, bao gồm các nước châu Âu và Nhật Bản. Hiện tượng này được gọi là Đại khủng hoảng thế giới (世界恐慌). Tuy nhiên, Liên Xô, quốc gia đang thúc đẩy kinh tế kế hoạch dưới chế độ xã hội chủ nghĩa, đã không bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng (Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1928-32), Kế hoạch 5 năm lần thứ hai (1933-37)).
Chính sách New Deal
Năm 1933, Franklin Roosevelt (フランクリン・ローズヴェルト) trở thành Tổng thống Mỹ và đã thực hiện chính sách kinh tế được gọi là New Deal (ニューディール) để đối phó với cuộc suy thoái nghiêm trọng.
Đạo luật Phục hồi Công nghiệp Quốc gia (NIRA - 全国産業復興法)・・・Công nhận các thỏa thuận về giá (cartel - カルテル) đối với sản phẩm công nghiệp, nhằm phục hồi ngành công nghiệp.
Đạo luật Điều chỉnh Nông nghiệp (AAA - 農業調整法)・・・Hạn chế sản xuất nông sản, ổn định giá cả.
Thành lập Cơ quan Phát triển Thung lũng Tennessee (TVA - テネシー川流域開発公社)・・・Thực hiện các công trình công cộng như xây dựng đập để tăng việc làm (tuyển dụng lao động).
Đạo luật Wagner (ワグナー法)・・・Công nhận quyền đoàn kết (quyền thành lập công đoàn) và quyền thương lượng tập thể (quyền của người lao động được đàm phán với công ty về các điều kiện, v.v.) của người lao động.
Các chính sách này dựa trên Lý thuyết Keynes (ケインズ理論) (tr. 143) và nhằm mục đích phục hồi nền kinh tế và đời sống của người dân bằng cách nhà nước tích cực can thiệp vào kinh tế.
Kinh tế khối
Để vượt qua cuộc suy thoái do Đại khủng hoảng thế giới (世界恐慌), các quốc gia có nhiều thuộc địa như Anh và Pháp đã tạo ra các khối kinh tế (block) và cố gắng bảo vệ nền kinh tế trong khối bằng cách áp đặt thuế quan cao (thuế đánh vào hàng nhập khẩu) đối với hàng hóa nhập khẩu (Kinh tế khối - ブロック経済). Trong số đó, Anh đã tổ chức Hội nghị Liên bang Ottawa vào năm 1932 và hình thành khối kinh tế trong liên bang (Khối Sterling [Khối Bảng Anh] - スターリング=ブロック [ポンド=ブロック]).
原書 p.126
Ngược lại, các nước như Đức, Ý, Nhật Bản, vốn có ít tài nguyên trong nước và không có nhiều thuộc địa, đã cố gắng mở rộng phạm vi ảnh hưởng kinh tế bằng cách dùng vũ lực xâm chiếm các quốc gia khác. Điều này cũng trở thành một trong những nguyên nhân của Chiến tranh thế giới thứ hai.
② Sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Phát xít (ファシズム)
Đảng Quốc xã (ナチ党) giành chính quyền
Sau Đại khủng hoảng thế giới, tại Đức, nơi đang chịu đựng suy thoái kinh tế, Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (国民(国家)社会主義ドイツ労働者党) do Hitler (ヒトラー) lãnh đạo (còn gọi là Đảng Quốc xã (ナチ党)) đã giành được sự ủng hộ của người dân và trở thành đảng lớn nhất trong cuộc tổng tuyển cử năm 1932. Hitler, người trở thành Thủ tướng vào năm sau, đã ban hành Luật Trao quyền Toàn diện (全権委任法) (luật trao quyền lập pháp cho chính phủ) và thiết lập chế độ độc tài một đảng (chế độ mà một đảng nắm giữ tất cả quyền lực chính trị). Năm 1934, Hitler trở thành Tổng thống (総統) (người lãnh đạo tối cao của quốc gia; ở Đức, từ này được dùng cho Hitler), và Đế chế thứ ba của Đức (ドイツ第三帝国), được hậu thuẫn bởi chế độ Phát xít (ファシズム体制) của Đảng Quốc xã, đã được thành lập.
〔図表: ヒトラー (1889-1945)〕
「Chủ nghĩa Phát xít (ファシズム)」 Là tư tưởng đặt lợi ích của quốc gia và dân tộc lên hàng đầu, hơn cả tự do cá nhân và quyền con người. Còn được gọi là chủ nghĩa toàn trị (全体主義). Sau Đại khủng hoảng thế giới, nó đã trỗi dậy (phát triển thế lực) ở Đức, Ý và Nhật Bản.
Đảng Quốc xã đã giảm số người thất nghiệp thông qua các công trình công cộng, đồng thời tiến hành cuộc đàn áp người Do Thái (ユダヤ人迫害). Đức, vốn bất mãn với Hệ thống Versailles (ヴェルサイユ体制) (tr. 117), đã rút khỏi Hội Quốc Liên vào năm 1933 và tuyên bố tái vũ trang (再軍備) vào năm 1935. Và năm sau đó, Đức đã đưa quân vào Rhineland (ラインラント), một khu phi quân sự (非武装地帯) (khu vực không được phép có hoạt động quân sự) (Chiếm đóng Rhineland (ラインラント進駐)), khiến Hệ thống Versailles sụp đổ.
Nhật Bản xâm lược Trung Quốc
Tại Nhật Bản, quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề từ Đại khủng hoảng thế giới, giới quân sự (軍部) bắt đầu trỗi dậy. Giới quân sự đã lên kế hoạch xâm lược Mãn Châu (満州侵略) ở vùng đông bắc Trung Quốc, và vào năm 1931, quân Nhật và quân Trung Quốc đã xung đột tại Liễu Điều Hồ (柳条湖) gần Phụng Thiên (奉天) (nay là Thẩm Dương) (Sự kiện Liễu Điều Hồ (柳条湖事件)). Lấy cớ này, Nhật Bản đã gây ra Sự biến Mãn Châu (満州事変) và thành lập Mãn Châu Quốc (満州国) vào năm sau.
Do những hành động này bị cộng đồng quốc tế lên án, Nhật Bản đã rút khỏi Hội Quốc Liên vào năm 1933. Năm 1937, quân Nhật và quân Trung Quốc đã xung đột tại cầu Lư Câu (盧溝橋) gần Bắc Kinh (Sự kiện Lư Câu Kiều (盧溝橋事件)). Lấy cớ này, Chiến tranh Trung-Nhật (日中戦争) (1937–45) đã bùng nổ giữa Nhật Bản và Trung Quốc. Quân Nhật đã chiếm đóng Nam Kinh (南京) ở miền nam Trung Quốc (việc quân đội kiểm soát lãnh thổ của quốc gia khác), nhưng sự kháng cự từ phía Trung Quốc rất dữ dội, và chiến tranh (戦争) đã kéo dài.
原書 p.127
Nội chiến Tây Ban Nha
Tại Tây Ban Nha, khi nội các Mặt trận Bình dân chống phát xít (人民戦線内閣) được thành lập vào năm 1936, các thế lực bảo thủ như địa chủ lớn, bất mãn với điều này, đã nổi dậy dưới sự lãnh đạo của Tướng Franco, và một cuộc nội chiến khốc liệt đã nổ ra. Trong khi Đức và Ý, các quốc gia phát xít, hỗ trợ quân nổi dậy, Liên Xô lại hỗ trợ nội các Mặt trận Bình dân, và các quốc gia khác cũng gửi quân tình nguyện (義勇軍) (quân đội gồm những binh lính tự nguyện). Do đó, Nội chiến Tây Ban Nha đã trở thành một đấu trường đối đầu quốc tế giữa chủ nghĩa phát xít và chống phát xít. Năm 1939, quân nổi dậy giành chiến thắng, và một chế độ phát xít cũng đã ra đời tại Tây Ban Nha.
"Nội chiến Tây Ban Nha và Văn học, Nghệ thuật"
Tiểu thuyết gia người Mỹ Hemingway, dựa trên kinh nghiệm tham gia Nội chiến Tây Ban Nha với tư cách là quân tình nguyện, đã viết tiểu thuyết 『Chuông nguyện hồn ai』.
Để phản đối việc quân đội Đức ném bom thị trấn nhỏ Guernica ở miền bắc Tây Ban Nha vào năm 1937, Picasso đã thể hiện sự phẫn nộ đó trong tác phẩm "Guernica".
Chiến tranh thế giới thứ hai
Sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ hai
Nhân sự kiện Nội chiến Tây Ban Nha, Đức và Ý đã thiết lập quan hệ hợp tác vào năm 1936, và năm sau đó, Hiệp ước chống Cộng Đức-Ý-Nhật (日独伊防共協定) đã được ký kết với sự tham gia của Nhật Bản.
Năm 1938, Đức sáp nhập Áo, và tiếp tục yêu cầu Tiệp Khắc nhượng lại vùng Sudetenland. Đáp lại điều này, Anh và Pháp, với điều kiện Đức sẽ không yêu cầu thêm lãnh thổ nào nữa, đã chấp thuận yêu cầu này tại Hội nghị Munich. Tuy nhiên, Đức đã phá vỡ lời hứa với Anh và Pháp, vào tháng 3 năm 1939, đã chiếm phần còn lại của Tiệp Khắc
〔図表: 第二次世界大戦中のヨーロッパ〕
原書 p.128
đã chiếm đóng. Ngoài ra, Đức còn hứa với Liên Xô về việc chia cắt Ba Lan thành Đông và Tây, và ký kết một hiệp ước không xâm lược lãnh thổ của nhau, đó là Hiệp ước Xô-Đức không xâm lược (独ソ不可侵条約). Và vào tháng 9 năm 1939, Đức đã tiến quân vào Ba Lan (ポーランド) (cuộc xâm lược Ba Lan). Vì vậy, Anh và Pháp đã tuyên chiến với Đức, và Chiến tranh thế giới thứ hai (第二次世界大戦) (1939~45) đã bắt đầu.
Diễn biến Chiến tranh thế giới thứ hai
Năm 1940, Liên Xô sáp nhập ba nước Baltic, và Đức sau khi chiếm Bắc Âu đã xâm lược Pháp và chiếm đóng Paris. Ý, vốn có quan hệ hợp tác với Đức, cũng tuyên chiến với Anh và Pháp, và Hiệp ước Ba bên Đức-Ý-Nhật (日独伊三国同盟) đã được ký kết giữa Đức, Ý và Nhật Bản.
Trong khi Đức lần lượt chiếm đóng các quốc gia châu Âu, ở Anh, dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Churchill (チャーチル), quân Đức đã bị ngăn chặn đổ bộ. Tại Pháp, Tướng de Gaulle (ド・ゴール) đã kêu gọi nhân dân tham gia Phong trào kháng chiến (レジスタンス (抵抗運動)) từ London, nơi ông đang lưu vong. Tháng 6 năm 1941, Đức đã phá vỡ hiệp ước không xâm lược và xâm lược Liên Xô, nhưng đã gặp phải sự kháng cự mạnh mẽ của quân đội Liên Xô (Chiến tranh Xô-Đức (独ソ戦)).
Mỹ, vốn là một quốc gia trung lập, đã ban hành Đạo luật Cho thuê-Cho mượn vũ khí (武器貸与法) vào tháng 3 năm 1941, và đã hỗ trợ các nước Đồng minh như Anh và Pháp.
Chiến tranh châu Á – Thái Bình Dương
Nhật Bản, vốn đang tìm cách tiến vào Đông Nam Á để giành tài nguyên, khi Pháp và Hà Lan bị Đức chiếm đóng ở châu Âu, vào tháng 9 năm 1940, đã tiến quân vào Bắc Đông Dương thuộc Pháp. Hơn nữa, vào tháng 4 năm sau, Nhật Bản đã ký kết Hiệp ước Trung lập Xô-Nhật (日ソ中立条約) với Liên Xô, và khi Chiến tranh Xô-Đức bắt đầu, Nhật Bản đã tiến quân vào Nam Đông Dương thuộc Pháp. Đáp lại, Mỹ đã cấm xuất khẩu dầu mỏ sang Nhật Bản, và cùng với Anh, Trung Quốc và Hà Lan, đã hình thành Tuyến ABCD (ABCDライン) để đối phó với Nhật Bản.
Các cuộc đàm phán Nhật-Mỹ nhằm tránh chiến tranh cũng được tiếp tục, nhưng khi đàm phán thất bại, vào tháng 12 năm 1941, quân đội Nhật Bản đã tấn công Trân Châu Cảng (真珠湾) ở Hawaii, và tuyên chiến với Mỹ và Anh. Cũng trong ngày đó, quân đội Nhật Bản đã đổ bộ lên bán đảo Mã Lai, và Chiến tranh châu Á – Thái Bình Dương (アジア・太平洋戦争) (1941~45) đã bắt đầu. Và Đức và Ý, vốn là đồng minh, cũng tuyên chiến với Mỹ. Do đó, chiến tranh lan rộng ra toàn thế giới, và Chiến tranh thế giới thứ hai trở thành cuộc chiến giữa phe Đồng minh (連合国側) do Mỹ, Anh, Pháp, Liên Xô đứng đầu và phe Trục (枢軸国側) do Đức, Ý, Nhật Bản đứng đầu.
Sau khi chiến tranh bùng nổ, quân đội Nhật Bản đã chiếm đóng các quốc gia ở Đông Nam Á và khu vực Thái Bình Dương trong khoảng nửa năm. Tuy nhiên, vào tháng 6 năm 1942, Nhật Bản đã thất bại trước Mỹ trong Trận Midway (ミッドウェー海戦). Kể từ đó, Mỹ, với ưu thế quân sự vượt trội, đã đẩy mạnh các chiến dịch phản công chống lại Nhật Bản.
原書 p.129
〔図表: アジア・太平洋戦争〕
Kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai
Tháng 2 năm 1943, Đức thất bại trước Liên Xô tại Stalingrad, và từ đó, quân đội Đức liên tục phải rút lui. Tại các vùng lãnh thổ bị Đức chiếm đóng, các phong trào kháng chiến như du kích của Tito (義勇兵) ở Nam Tư đã mạnh lên. Cũng trong năm đó, quân Đồng minh đổ bộ lên đảo Sicilia, và Ý đã đầu hàng vô điều kiện (chấp nhận tuân theo đối phương khi thua trận).
Trong thời gian chiến tranh này, các nhà lãnh đạo Đồng minh (người nắm quyền lực cao nhất trong chính phủ) đã tổ chức Hội nghị Cairo, Hội nghị Tehran, để thảo luận về các chiến dịch phản công chống Đức và các vấn đề lãnh thổ sau chiến tranh.
Tháng 6 năm 1944, quân Đồng minh đổ bộ lên Normandy ở miền Bắc nước Pháp và giải phóng Paris. Sau đó, vào tháng 5 năm 1945, khi Berlin bị quân đội Liên Xô chiếm đóng, cuối cùng Đức đã đầu hàng vô điều kiện.
Vào tháng 2 năm 1945, trước khi Đức đầu hàng, các nhà lãnh đạo của Mỹ, Anh và Liên Xô là F. Roosevelt, Churchill, Stalin đã tổ chức một hội nghị tại Yalta trên bán đảo Krym, và thống nhất việc bốn nước bao gồm Pháp sẽ chia cắt và chiếm đóng Đức, cũng như việc Liên Xô sẽ tham gia chiến tranh chống Nhật Bản.
Tháng 4 năm 1945, quân đội Mỹ đổ bộ lên Okinawa, và vào tháng 7, Tuyên bố Potsdam do các nhà lãnh đạo Đồng minh đưa ra tại Potsdam, ngoại ô Berlin, yêu cầu Nhật Bản đầu hàng vô điều kiện. Tuy nhiên, do Nhật Bản phớt lờ yêu cầu này, Mỹ đã ném bom nguyên tử xuống Hiroshima vào ngày 6 tháng 8 và xuống Nagasaki vào ngày 9 tháng 8. Hơn nữa, Liên Xô cũng tham chiến chống Nhật Bản. Vì vậy, Nhật Bản đã chấp nhận Tuyên bố Potsdam và đầu hàng vô điều kiện, và vào ngày 15 tháng 8, Chiến tranh châu Á – Thái Bình Dương đã kết thúc.
原書 p.349
Ⅱ Lịch sử ⑥ Từ Đại khủng hoảng đến Chiến tranh thế giới thứ hai
Câu 1 Chọn một trong các phương án ①~④ sau đây là mô tả phù hợp nhất về các biện pháp của các quốc gia đối với Đại khủng hoảng (大恐慌) bắt đầu vào năm 1929.
① Pháp (フランス) đã hạn chế thương mại và cố gắng phục hồi kinh tế bằng cách cắt giảm nhập khẩu.
② Đức (ドイツ) đã xây dựng hệ thống kinh tế khối (ブロック経済体制) với các thuộc địa.
③ Hoa Kỳ (アメリカ) đã thực hiện các công trình công cộng quy mô lớn để cứu trợ người thất nghiệp.
④ Anh (イギリス) đã giảm thuế quan và cố gắng phục hồi kinh tế bằng cách mở rộng thương mại.
(Kỳ thi năm 2009 - Lần 1)
Câu 2 Chọn một trong các phương án ①~④ sau đây là sự kiện phù hợp nhất trong giai đoạn đầu của Chiến tranh thế giới thứ hai (第二次世界大戦).
① Ireland (Ireland) bị Anh (イギリス) xâm lược và trở thành quốc gia bảo hộ của Anh.
② Pháp (フランス) tuyên chiến với Đức (ドイツ) và sáp nhập vùng Saar (Saar).
③ Áo (オーストリア) xâm lược Ý (イタリア) và sáp nhập miền bắc Ý.
④ Ba Lan (Poland) bị Đức (ドイツ) và Liên Xô (USSR) xâm lược, và bị hai nước này chia cắt chiếm đóng.
(Kỳ thi năm 2016 - Lần 2)
Câu 3 Chọn một trong các phương án ①~④ dưới đây là cách sắp xếp đúng theo thứ tự thời gian các sự kiện A~D sau đây ở châu Âu từ cuối những năm 1930 đến nửa đầu những năm 1940.
A: Quân Đồng minh (連合国) đổ bộ Normandy (Normandy)
B: Đức (ドイツ) sáp nhập Áo (オーストリア)
C: Thành lập chính quyền hợp tác với Đức (ドイツ) tại Vichy (Vichy) ở miền Nam Pháp (フランス)
D: Ký kết Hiệp ước không xâm lược Xô-Đức (独ソ不可侵条約) (treaty of nonaggression between Germany and the USSR)
① B→C→A→D
② B→D→C→A
③ D→B→A→C
④ D→C→B→A
(Kỳ thi năm 2020 - Lần 2)
原書 p.415
Câu 26 Biểu đồ sau đây thể hiện sự thay đổi trong sản xuất công nghiệp của 4 quốc gia trong thời kỳ Đại khủng hoảng (世界恐慌). Liên quan đến điều này, hãy trả lời các câu hỏi (1), (2) dưới đây.
〔図表: 世界恐慌中の4か国の工業生産の推移〕
(Được tạo từ "Báo cáo thống kê hàng tháng" của Liên đoàn Quốc tế (国際連盟))
(1) Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ①~④ sau đây, thể hiện sự kết hợp phù hợp nhất của các quốc gia A~D.
A
B
C
D
①
Nhật Bản (日本)
Hoa Kỳ (アメリカ)
Liên Xô (ソ連)
Đức (ドイツ)
②
Hoa Kỳ (アメリカ)
Đức (ドイツ)
Nhật Bản (日本)
Liên Xô (ソ連)
③
Liên Xô (ソ連)
Nhật Bản (日本)
Đức (ドイツ)
Hoa Kỳ (アメリカ)
④
Đức (ドイツ)
Liên Xô (ソ連)
Hoa Kỳ (アメリカ)
Nhật Bản (日本)
(2) Để khắc phục Đại khủng hoảng (世界恐慌), hãy chọn một trong các lựa chọn từ ①~④ sau đây, là người đề xướng phù hợp nhất của lý thuyết kinh tế (経済理論) đã được áp dụng trong chính sách New Deal (ニューディール政策) mà Hoa Kỳ (アメリカ) đã thực hiện.
2020年度・第2回 1930年代末から1940年代前半にかけてのヨーロッパにおける次の出来事A~Dを年代順に並べたものとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
A: 連合国によるノルマンディー (Normandy)上陸
B: ドイツによるオーストリア併合
C: 南フランスのヴィシー (Vichy) におけるドイツに協力的な政権の樹立
D: 独ソ不可侵条約(treaty of nonaggression between Germany and the USSR)の締結
① ワシントン会議では、太平洋地域での現状維持を約束した四カ国条約と、中国の領土の安全を守ることを約束した九カ国条約が結ばれ、ワシントン体制が構築された。② ロカルノ条約は、国際紛争の解決のための戦争禁止を定めたものであり、国際協調主義の象徴となった。③ パリ不戦条約は、西ヨーロッパの集団安全保障に関する条約であり、ドイツの再軍備を制限することを目的とした。④ ロンドン海軍軍縮条約は、世界恐慌後のブロック経済形成を促進し、各国の経済的自立を支援した。
① アメリカでは、ウォール街の株価大暴落をきっかけに深刻な恐慌に陥り、フランクリン・ローズヴェルト大統領は国家が経済に積極的に介入するニューディール政策を実施した。② 社会主義体制のもと計画経済を進めていたソ連も、世界恐慌の影響を大きく受け、経済成長が停滞した。③ イギリスやフランスなどの植民地を多く持つ国々は、輸入品への関税を引き下げることで貿易を拡大し、不況からの脱却を図った。④ ドイツでは、世界恐慌の影響により国民の支持を失ったナチ党が政権から退き、民主主義体制が強化された。
① 全国産業復興法(NIRA):農産物の生産を制限し、価格を安定させることを目的とした。② 農業調整法(AAA):工業製品の価格協定を公認し、産業の復興をはかることを目的とした。③ テネシー川流域開発公社(TVA)の設立:ダム建設などの公共事業を行い、雇用を増やすことを目的とした。④ ワグナー法:国家が経済に積極的に介入し、景気回復をはかるケインズ理論に基づいたものである。
💡 本文の内容に基づくと、出来事の順序は以下の通りです。
D. ドイツがオーストリアを併合した。(1938年)
C. イギリス・フランスがミュンヘン会談でドイツのズデーテン地方要求を認めた。(1938年)
A. ドイツがチェコスロヴァキアの残りの地域を占領した。(1939年3月)
B. ドイツとソ連が独ソ不可侵条約を結んだ。(1939年、Aの後、ポーランド侵攻前)
したがって、正しい順序は D→C→A→B となります。
① 1929年には総生産額が大きく落ち込み、1933年においてもその水準は回復せず、深刻な不況が続いた。② 1933年以降、化学工業と機械工業の生産額が大幅に増加し、1938年には両者の合計が工業生産総額の半分以上を占めるようになった。③ 1919年から1938年の期間において、繊維工業は常に総生産額の最も大きな割合を占めており、日本の主要産業であり続けた。④ 世界恐慌により日本経済は深刻な恐慌に陥ったが、1933年には1919年の水準まで総生産額が回復し、その後も重化学工業を中心に順調に成長を続けた。
第一次世界大戦後のヨーロッパ · tr.122 — Bản đồ này minh họa sự thay đổi địa chính trị của châu Âu sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, bao gồm các quốc gia mới độc lập và khu vực phi quân sự.ニューディール政策 · tr.125 — Bảng tóm tắt các chính sách chính trong Kế hoạch New Deal của Hoa Kỳ, bao gồm Luật Phục hồi Công nghiệp Quốc gia (NIRA), Luật Điều chỉnh Nông nghiệp (AAA), Cơ quan Phát triển Thung lũng Tennessee (TVA) và Luật Wagner.ヒトラー (1889-1945) · tr.126 — Hình ảnh chân dung của Adolf Hitler, người lãnh đạo Đức Quốc xã, giúp người học nhận diện nhân vật lịch sử quan trọng trong giai đoạn này.第二次世界大戦中のヨーロッパ · tr.127 — Bản đồ này minh họa tình hình châu Âu trong Thế chiến thứ hai, thể hiện các quốc gia thuộc phe Trục và các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng của họ, giúp người học hình dung phạm vi và các bên tham chiến.アジア・太平洋戦争 · tr.129 — Bản đồ này minh họa các cuộc tấn công và phản công chính trong Chiến tranh Thái Bình Dương, cho thấy phạm vi lãnh thổ tối đa của Nhật Bản và các cuộc phản công của Đồng minh.世界恐慌中の4か国の工業生産の推移 · tr.415 — Biểu đồ thể hiện xu hướng sản xuất công nghiệp của bốn quốc gia (A, B, C, D) trong thời kỳ Đại khủng hoảng, với năm 1929 làm mốc 100.A~D国の組み合わせ · tr.415 — Bảng các lựa chọn kết hợp quốc gia (Nhật Bản, Mỹ, Liên Xô, Đức) tương ứng với các đường biểu diễn A, B, C, D trên biểu đồ sản xuất công nghiệp.