Chiến tranh Thế giới I (1914-18) + Cách mạng Nga (1917)
5-1
第一次世界大戦 Chiến tranh Thế giới thứ Nhất (1914-1918)
Mâu thuẫn cường quốc tích lũy + "Thùng thuốc súng Balkan (バルカンの火薬庫)" → 1 phát súng → WWI. ~37 triệu thương vong. Chấm dứt 4 đế chế: Đức, Áo-Hung, Ottoman, Nga (sụp).
① Nguyên nhân
Sâu xa: cạnh tranh đế quốc + mâu thuẫn dân tộc Balkan + chạy đua vũ trang. Đối lập 2 khối: Tam cường liên minh (Đức-Áo-Ý) vs Tam cường thỏa hiệp (Anh-Pháp-Nga).
Trực tiếp: Sự kiện Sarajevo (サラエボ事件) 28/6/1914 — Thái tử Áo Franz Ferdinand bị thanh niên Serbia Gavrilo Princip ám sát.
② Diễn biến chính
1914/7Áo-Hung tuyên chiến Serbia → kéo theo cả châu Âu.
1914/8Đức xâm lược Bỉ trung lập → Anh tham chiến. Nhật tham chiến phe Đồng minh theo 日英同盟 — chiếm 青島 (TQ) + đảo Nam Thái Bình Dương của Đức.
1915Ý phản bội sang phe Đồng minh (Hiệp ước London bí mật).
1915/5Tàu khách Lusitania (ルシタニア号) bị U-boat Đức đánh chìm → Mỹ tiến gần chiến tranh.
1917/4Mỹ tham chiến phe Đồng minh — lý do: 無制限潜水艦作戦 + Zimmermann Telegram.
1917/11Nga rút (do CM tháng 10) → 1918/3 Hiệp ước Brest-Litovsk Đức-Nga.
1918/114 điều của Wilson — chủ trương hòa bình, tự quyết dân tộc, lập Hội Quốc Liên.
1918/11/11Đức đầu hàng — Hoàng đế Wilhelm II thoái vị, Cộng hòa Weimar ra đời.
③ Đặc điểm WWI
Chiến tranh tổng lực (総力戦) — toàn bộ kinh tế-xã hội động viên.
Vũ khí mới: xe tăng (戦車), máy bay (飛行機), khí độc (毒ガス), tàu ngầm (Uボート).
~37 triệu thương vong, trong đó ~17 triệu chết.
Phụ nữ vào lực lượng lao động → sau chiến tranh được quyền bầu cử (Anh 1918, Mỹ 1920, Nhật 1945).
5-2
ロシア革命 Cách mạng Nga (1917)
Cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa ĐẦU TIÊN trên thế giới. Gồm 2 cuộc: tháng 2 (lật Sa hoàng) và tháng 10 (Bolshevik lên).
1905Cách mạng 1905 — "Chủ Nhật đẫm máu (血の日曜日事件)" trong chiến tranh Nga-Nhật. Sa hoàng Nicholas II hứa lập Duma (quốc hội).
1917/3Cách mạng tháng 2 (二月革命, theo lịch Nga = 3월 lịch mới) — Sa hoàng Nicholas II thoái vị → triều Romanov sụp. Chính phủ lâm thời + 労兵ソヴィエト song hành.
1917/4Lenin về Nga từ Thụy Sĩ qua tàu kín do Đức cung cấp → "Luận đề tháng 4 (四月テーゼ)".
1917/11Cách mạng tháng 10 (十月革命) — Bolshevik (Lenin-Trotsky) đoạt quyền tại Petrograd. Lập Liên bang Xô Viết Nga (ロシア・ソビエト連邦社会主義共和国).
1918/3Hiệp ước Brest-Litovsk với Đức — Nga rút khỏi WWI, mất nhiều lãnh thổ.
1918-22Nội chiến + can thiệp Tây phương (シベリア出兵, có Nhật).
1922/12Liên bang Xô Viết (ソビエト連邦 USSR) chính thức thành lập.
1924Lenin chết → Stalin lên.
1928-32Kế hoạch 5 năm lần 1 (五カ年計画) — công nghiệp hóa nhanh.
💡 New Economic Policy (NEP, 新経済政策) 1921-28: Lenin tạm thời cho phép kinh tế tư nhân để hồi phục sau nội chiến. Stalin chấm dứt năm 1928 → chuyển sang kế hoạch hóa.
5-3
第一次大戦後の国際関係 Trật tự Versailles - Washington
① Hội nghị Versailles 1919
Hiệp ước Versailles (ヴェルサイユ条約) với Đức:
Mất 13% lãnh thổ + tất cả thuộc địa
Quân đội bị giới hạn (10 万人)
Bồi thường 1320 tỷ vàng mark (cực kỳ nặng)
Cấm sáp nhập Áo
Hội Quốc Liên (国際連盟) 1920 — 14 điều của Wilson. Trụ sở Genève. Mỹ KHÔNG tham gia (Thượng viện phủ quyết). Nga và Đức ban đầu không tham gia. Nhật là thành viên thường trực hội đồng.
Nguyên tắc Tự quyết Dân tộc (民族自決) → các nước mới ở Đông Âu: Ba Lan, Tiệp Khắc, Nam Tư, Hungary, Phần Lan, 3 nước Baltic.
② Hội nghị Washington 1921-22
4 cường ước (四カ国条約): Anh-Mỹ-Pháp-Nhật về Thái Bình Dương → chấm dứt 日英同盟.
5 cường ước (五カ国条約): hạn chế hải quân — Anh:Mỹ:Nhật:Pháp:Ý = 5:5:3:1,67:1,67.
9 cường ước (九カ国条約): bảo đảm chủ quyền TQ + cửa mở.
③ Các sự kiện châu Á sau WWI
1919/3/1三・一独立運動 tại Triều Tiên — Nhật đàn áp.
1919/5/4五・四運動 tại TQ — phản đối Hội nghị Versailles giao 山東 cho Nhật.
1921Đảng Cộng sản Trung Quốc thành lập (上海) — Trần Độc Tú, Mao Trạch Đông.
1922Đảng Cộng sản Nhật Bản thành lập.
1924Quốc Cộng hợp tác lần 1 (Quốc Dân Đảng - Cộng sản) ở TQ. Tôn Trung Sơn.
1928Tưởng Giới Thạch hoàn thành Bắc phạt (北伐) → thống nhất TQ.
1930sMahatma Gandhi (ガンディー) "Bất bạo động" (非暴力) + "Diễu hành muối (塩の行進)" 1930 đòi độc lập từ Anh.
Sự kiện kích nổ WWI tại?
① Berlin② Sarajevo③ Vienna④ Paris
Mỹ tham chiến WWI năm nào?
① 1914② 1915③ 1917④ 1918
"14 điều" do ai đưa ra?
① Lloyd George② Clemenceau③ Wilson④ Roosevelt
Cách mạng tháng 10 Nga ai lãnh đạo?
① Stalin② Trotsky③ Lenin④ Kerensky
Liên Xô (USSR) chính thức thành lập năm nào?
① 1917② 1918③ 1922④ 1924
Trụ sở Hội Quốc Liên đặt ở?
① New York② Genève③ Paris④ London
Nước nào KHÔNG tham gia Hội Quốc Liên (ban đầu)?
① Anh② Pháp③ Nhật④ Mỹ
Tỷ lệ hải quân 5 nước theo 五カ国条約 (Mỹ:Anh:Nhật:Pháp:Ý)?
① 5:5:5:3:3② 5:5:3:1,67:1,67③ 4:4:3:2:2④ 3:3:3:1:1
"五・四運動" ở TQ phản đối điều gì tại Versailles?
① Sáp nhập Mãn Châu② Giao Sơn Đông cho Nhật③ Đông Bắc TQ cho Nga④ Hong Kong cho Anh
"Diễu hành muối" 1930 do ai lãnh đạo?
① Nehru② Gandhi③ Tagore④ Jinnah
Đáp án Chương 5
1: ② Sarajevo (Bosnia, 28/6/1914). 2: ③ 4/1917 (cuối WWI). 3: ③ Tổng thống Mỹ Wilson (1/1918). 4: ③ Lenin (cùng Trotsky thực hiện). 5: ③ 12/1922 USSR chính thức. 6: ② Genève (Thụy Sĩ). Liên Hợp Quốc sau này = New York. 7: ④ Mỹ — Thượng viện Mỹ phủ quyết Versailles. 8: ② 5:5:3:1,67:1,67. 9: ② Giao 山東 (Sơn Đông) — vốn của Đức — cho Nhật. 10: ② Gandhi (Mahatma) — "Satyagraha" bất bạo động.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.118
5 Chiến tranh thế giới thứ nhất và Cách mạng Nga
1 Chiến tranh thế giới thứ nhất
Tình hình quốc tế trước chiến tranh
Đức, quốc gia thúc đẩy chính sách 3B (3B政策), đã ký kết Liên minh Ba nước (三国同盟) với Ý và Áo vào năm 1882. Anh, quốc gia theo chính sách 3C (3C政策), đã liên minh với Pháp và Nga, thành lập Hiệp ước Ba nước (三国協商) vào năm 1907.
Ngoài ra, tại Đức, Hoàng đế Wilhelm II (ヴィルヘルム2世), người lên ngôi vào năm 1888, đã đề ra "chính sách thế giới (世界政策)" và tăng cường sức mạnh hải quân, gây ra cuộc chạy đua vũ trang hải quân (建艦競争) với Anh.
〔図表: 第一次世界大戦前の同盟・協商関係〕
"Chính sách 3C và chính sách 3B"
Chính sách 3C (3C政策) là chính sách đế quốc chủ nghĩa (帝国主義政策) của Anh, nhằm mở rộng ảnh hưởng tại khu vực này thông qua việc kết nối chính sách xuyên châu Phi (アフリカ縦断政策) nối Cairo (Cairo) và Cape Town (Capetown) với sự thống trị Ấn Độ (インド支配) bao gồm Calcutta (Calcutta). Mặt khác, chính sách 3B (3B政策) là chính sách đế quốc chủ nghĩa (帝国主義政策) của Đức, nhằm tiến vào khu vực Tây Á (西アジア) thông qua việc xây dựng tuyến đường sắt (鉄道建設) nối Berlin (Berlin), Byzantium (Byzantium 〈イスタンブール〉) và Baghdad (Baghdad). Chính sách 3B (3B政策) của Đức là một thách thức đối với chính sách 3C (3C政策), và sự đối đầu này đã trở thành yếu tố gây ra Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦).
〔図表: 3C政策と3B政策〕
Tại Bán đảo Balkan (バルカン半島), nơi sinh sống của nhiều dân tộc khác nhau, Nga đã chủ trương chủ nghĩa Đại Xla-vơ (パン・スラブ主義) (thống nhất các dân tộc Xla-vơ (スラブ民族)) nhằm tập hợp các dân tộc gốc Xla-vơ thành một khối. Ngược lại, Đức-Áo (Đế quốc Áo-Hung) (ドイツ・オーストリア(オーストリア・ハンガリー帝国)) lại chủ trương chủ nghĩa Đại Giéc-man (パン・ゲルマン主義) (thống nhất các dân tộc Giéc-man (ゲルマン民族)), khiến Bán đảo Balkan rơi vào tình trạng căng thẳng đến mức được mệnh danh là "thùng thuốc súng (火薬庫)" của châu Âu.
原書 p.119
Sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ nhất
Tháng 6 năm 1914, tại Sarajevo, Bosnia, người thừa kế ngai vàng (皇位継承者) của Áo (người sẽ trở thành hoàng đế tiếp theo) đã bị một thanh niên Serbia ám sát (Sự kiện Sarajevo). Lấy đó làm khởi điểm, Áo, được Đức ủng hộ, đã tuyên chiến với Serbia, và Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦) (1914~18) đã bùng nổ.
〔図表: 第一次世界大戦中のヨーロッパ〕
Nga, với ý đồ ở bán đảo Balkan, đã giúp đỡ Serbia, và Pháp cùng Anh, vốn có quan hệ hiệp ước (協商関係), cũng tham gia vào cuộc chiến này. Đáp lại điều này, Đức, đồng minh của Áo, đã tuyên chiến với Nga và Pháp. Và khi Đức xâm lược Bỉ, một quốc gia trung lập, Anh đã bắt đầu chiến tranh với Đức.
Ý có quan hệ đồng minh với Áo nhưng giữa hai nước có mâu thuẫn về lãnh thổ. Khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ, Ý đã giữ lập trường trung lập nhưng vào năm 1915, Anh, Pháp và các nước khác đã hứa sẽ nhượng lại các vùng lãnh thổ thuộc Áo cho Ý, nên Ý đã tham chiến về phía phe Hiệp ước (連合国). Cứ như vậy, đây trở thành cuộc chiến tranh quy mô toàn cầu đầu tiên với hơn 30 quốc gia tham chiến, chia thành phe Hiệp ước (連合国/協商国) và phe Liên minh (同盟国), chủ yếu là các cường quốc châu Âu.
「Hiệp định Hussein-McMahon (協定/書簡) và Tuyên bố Balfour」
Anh, trong Hiệp định Hussein-McMahon năm 1915, đã hứa với người Ả Rập đang nằm dưới sự cai trị của Đế quốc Ottoman về việc thành lập một quốc gia độc lập. Mặt khác, vào năm 1917, thông qua Tuyên bố Balfour, Anh đã công nhận việc thành lập một quê hương dân tộc (民族的郷土/National Home) cho người Do Thái ở Palestine, nhằm tìm kiếm sự hợp tác trong chiến tranh từ cả hai bên. Những lời hứa mâu thuẫn này đã dẫn đến cuộc xung đột Ả Rập-Do Thái kéo dài cho đến ngày nay xung quanh vấn đề Palestine.
Mỹ tham chiến
Chiến tranh kéo dài, trở thành một cuộc tổng lực chiến (総力戦) khi các quốc gia dồn toàn bộ sức mạnh quốc gia vào chiến tranh, và các loại vũ khí mới như máy bay, xe tăng, tàu ngầm, khí độc cũng xuất hiện. Vào năm 1917, khi Đức bắt đầu chiến dịch tàu ngầm không hạn chế (無制限潜水艦作戦) (chiến dịch tàu ngầm tấn công không phân biệt mục tiêu, không giới hạn), Mỹ đã tuyên chiến với Đức, đứng về phía phe Hiệp ước (連合国).
原書 p.120
Cách mạng Nga
Cách mạng Tháng Hai
Tại Nga, khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bắt đầu, các thất bại liên tiếp, cùng với tình trạng thiếu lương thực, đã gây áp lực lên đời sống người dân, và phong trào lao động cũng dâng cao. Tháng 3 năm 1917 (tháng 2 theo lịch Nga), một cuộc biểu tình quy mô lớn của người dân đòi bánh mì và hòa bình đã nổ ra tại thủ đôPetrograd(nay là Saint Petersburg).
Nhân cơ hội này, các cuộc biểu tình và đình công của công nhân bất mãn với chế độ chuyên chế của triều đại Romanov đã lan rộng. Một phần quân đội đã tham gia vào phong trào này, các Xô viết (Hội đồng) của công nhân và binh lính được thành lập, với Menshevik và Đảng Xã hội Cách mạng trở thành trung tâm. Trước những động thái này, những người theo chủ nghĩa tự do, bao gồm giới tư sản (nhà tư bản công nghiệp), đã thành lập chính phủ lâm thời. Hoàng đế Nikolai II thoái vị, triều đại Romanov kéo dài hơn 300 năm đã sụp đổ. Đây được gọi là Cách mạng Tháng Hai. Tuy nhiên, hai quyền lực là Xô viết và chính phủ lâm thời đã cùng tồn tại song song.
Cách mạng Tháng Mười
Xô viết đã ủng hộ chính phủ lâm thời tiếp tục chiến tranh, nhưng lãnh tụ Lenin của Bolshevik đã kêu gọi chấm dứt chiến tranh và Xô viết do công nhân và nông dân thành lập nắm quyền, đối đầu với chính phủ lâm thời. Và vào tháng 11 năm 1917 (tháng 10 theo lịch Nga), chính phủ lâm thời của Kerensky đã bị lật đổ, chính quyền Xô viết, chính quyền xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới, đã ra đời. Đây được gọi là Cách mạng Tháng Mười.
Chính quyền Xô viết, ngay lập tức, đã ban hành “Sắc lệnh Hòa bình”, kêu gọi tất cả các quốc gia đang tham chiến chấm dứt chiến tranh dựa trên nguyên tắc “không sáp nhập, không bồi thường, dân tộc tự quyết”, và ban hành “Sắc lệnh Ruộng đất”, quy định việc tịch thu đất đai của địa chủ mà không bồi thường.
Can thiệp vào Cách mạng
Tháng 1 năm 1918, chính quyền Xô viết đã ký Hiệp ước Brest-Litovsk với Đức và rút khỏi chiến tranh. Bolshevik đã đổi tên thành Đảng Cộng sản và chuyển thủ đô về Moskva. Các nước Đồng minh lo sợ cách mạng lan rộng, đã gửi quân đội đến Nga, hỗ trợ các lực lượng phản cách mạng trong nước và phát động cuộc chiến tranh can thiệp chống Xô viết. Tháng 8, quân Đồng minh do quân đội Nhật Bản làm chủ lực đã đổ bộ vào Siberia, nhưng chính quyền Xô viết đã tổ chức Hồng quân để chống lại, và kết quả là cuộc can thiệp đã thất bại.
“Bolshevik và Menshevik”
Bolshevik là tiếng Nga có nghĩa là đa số, Menshevik là thiểu số. Đảng Lao động Dân chủ Xã hội Nga, một đảng theo chủ nghĩa Marx được thành lập năm 1903, ngay sau đó, do mâu thuẫn về tính chất của cách mạng, đã chia thành Bolshevik do Lenin lãnh đạo và Menshevik. Trong các Xô viết được thành lập năm 1905, ban đầu Menshevik chiếm đa số, còn Bolshevik là thiểu số.
原書 p.121
Quan hệ quốc tế (国際関係) sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦後)
Kết thúc Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦)
Đức, sau khi ký kết hòa đàm với chính quyền Xô viết của Nga, đã thực hiện cuộc tấn công cuối cùng vào phe Đồng minh (連合国) bao gồm Anh và Pháp nhưng đã thất bại. Các phe Liên minh (同盟国) như Áo cũng lần lượt đầu hàng. Tại Đức, vào tháng 11 năm 1918, khi các thủy thủ yêu cầu đình chiến ngay lập tức và nổi dậy ở cảng quân sự Kiel, cuộc nổi dậy đã lan rộng khắp nơi ở Đức. Trong tình hình này, tuyên bố thành lập cộng hòa đã được đưa ra, và Hoàng đế Wilhelm II đã lưu vong (Cách mạng Đức (ドイツ革命)). Chính phủ lâm thời Đức được thành lập nhờ kết quả của Cách mạng đã ký kết hiệp định đình chiến với phe Đồng minh (連合国), và Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦) đã kết thúc.
Hệ thống Versailles (ヴェルサイユ体制)
Vào năm 1919, Hội nghị Hòa bình Paris (パリ講和会議) đã được tổ chức với sự tập trung của phe Đồng minh (連合国). Hội nghị đã lấy Mười bốn điểm hòa bình (十四ヵ条の平和原則) (như giảm vũ trang, quyền tự quyết dân tộc, thành lập tổ chức hòa bình quốc tế) do Tổng thống Wilson của Mỹ công bố vào năm 1918 làm nguyên tắc hòa bình. Tuy nhiên, theo yêu cầu của Anh và Pháp, Hiệp ước Versailles (ヴェルサイユ条約) bất lợi cho Đức, quốc gia đã thua trong chiến tranh, đã được ký kết giữa Đức và phe Đồng minh (連合国) (Trung Quốc không ký kết).
Theo Hiệp ước Versailles (ヴェルサイユ条約), Đức đã mất tất cả các thuộc địa và nhượng lại vùng Alsace-Lorraine cho Pháp. Quân bị cũng bị hạn chế, và Đức bị cấm đặt quân bị ở Rhineland, khu vực biên giới với Pháp (phi quân sự hóa Rhineland). Hơn nữa, Đức bị buộc thanh toán một số tiền lớn tiền bồi thường chiến tranh.
Các phe Liên minh (同盟国) ngoài Đức cũng đã ký kết hiệp ước hòa bình riêng lẻ với phe Đồng minh (連合国). Và, theo nguyên tắc quyền tự quyết dân tộc (民族自決の原則) (quan điểm cho rằng mỗi dân tộc có thể xây dựng quốc gia một cách tự chủ mà không chịu can thiệp từ bên ngoài), 8 quốc gia mới đã ra đời ở châu Âu, nhưng nguyên tắc này không áp dụng cho châu Á và châu Phi.
「8 quốc gia mới nổi」
Độc lập từ Nga: Phần Lan, Estonia, Latvia, Litva, Ba Lan
Độc lập từ Áo: Tiệp Khắc, Hungary, Nam Tư
Trật tự quốc tế (国際秩序) mới lấy châu Âu làm trung tâm được tạo ra sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦後) như vậy được gọi là Hệ thống Versailles (ヴェルサイユ体制). Ngoài ra, vào năm 1920, theo quy định của Hiệp ước Versailles (ヴェルサイユ条約), Hội Quốc Liên (国際連盟), tổ chức quốc tế đầu tiên trên thế giới, đã được thành lập (p.249).
原書 p.123
Về mặt ngoại giao, Nhật Bản đã theo chủ nghĩa biệt lập (孤立主義) ưu tiên lợi ích quốc gia (国内第一主義), như việc không gia nhập Liên hợp quốc (国際連盟). Ngoài ra, xu hướng bảo thủ (保守化) cũng gia tăng với việc hạn chế nhập cư (移民の制限) và phân biệt đối xử với người da đen (黒人差別).
Châu Âu
Tại Anh (イギリス), nhờ việc mở rộng quyền bầu cử (選挙権拡大) sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦), quyền bầu cử (選挙権) đã được trao cho nam và nữ từ 21 tuổi trở lên, và vào năm 1924, nội các Đảng Lao động (労働党内閣) đầu tiên (Nội các MacDonald) đã ra đời. Pháp, quốc gia chịu thiệt hại nặng nề trong chiến tranh, với lý do chậm trễ trong việc thanh toán bồi thường chiến phí (賠償金), đã chiếm đóng Ruhr, khu công nghiệp của Đức.
Tại Đức, Cộng hòa Đức (Cộng hòa Weimar) được thành lập, và vào năm 1919, Hiến pháp Weimar (ワイマール憲法) dân chủ đã được ban hành (tr.216). Ngoài ra, Đức đã thúc đẩy chính sách ngoại giao hợp tác (協調外交), bao gồm việc gia nhập Liên hợp quốc (国際連盟) vào năm 1926.
Ý, một quốc gia chiến thắng, do không đạt được lãnh thổ như mong đợi và kinh tế suy thoái, sự bất mãn của người dân (国民の不満) gia tăng. Trong bối cảnh đó, vào năm 1922, Mussolini của Đảng Phát xít (ファシスト党) đã nắm quyền.
Liên Xô
Chính phủ Xô viết (ソヴィエト政府), vào năm 1919, để thúc đẩy cách mạng thế giới (世界革命), đã thành lập Quốc tế Cộng sản thứ Ba (Comintern), và vào năm 1922, thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) với trung tâm là Nga.
Ngoài ra, để khôi phục kinh tế (経済) sau chiến tranh, Lenin (tr.142) đã áp dụng Chính sách kinh tế mới (NEP) có sự kết hợp một phần kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済). Sau cái chết của Lenin vào năm 1924, dưới sự lãnh đạo của Stalin, Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (第1次五ヵ年計画) nhằm chuyển đổi thành một quốc gia công nghiệp đã được triển khai từ năm 1928 (~1932) (tr.142).
〔図表: レーニンとスターリンの肖像〕
Các quốc gia châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ nhất
Trung Quốc・Triều Tiên
Năm 1915, Nhật Bản đã yêu cầu Trung Quốc mở rộng quyền lợi (quyền lợi và lợi ích) tại Trung Quốc (Hai mươi mốt yêu sách), và tại Hội nghị Hòa bình Paris năm 1919, Hai mươi mốt yêu sách của Nhật Bản đối với Trung Quốc đã được chấp thuận. Nhân sự kiện này, phong trào chống Nhật (反日運動) đã bùng nổ tại Trung Quốc (Phong trào Ngũ Tứ).
Trong khi đó, tại Triều Tiên, phong trào độc lập (独立運動) chống lại Nhật Bản đã lan rộng (Phong trào Độc lập 1 tháng 3), nhưng Nhật Bản đã đàn áp bằng vũ lực
原書 p.124
Ấn Độ
Khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ, Anh đã hứa trao quyền tự trị cho Ấn Độ để đổi lấy sự hợp tác, nhưng sau chiến tranh, Anh đã không giữ lời hứa và tăng cường sự cai trị thuộc địa, chẳng hạn như ban hành Đạo luật Quản lý Ấn Độ (インド統治法) và Đạo luật Rowlatt (ローラット法) vào năm 1919. Trong bối cảnh đó, Gandhi (ガンディー), lãnh đạo của Đảng Quốc Đại (国民会議派), đã đứng đầu phong trào độc lập từ Anh, triển khai phong trào bất bạo động và bất tuân dân sự. Sau đó, phe cấp tiến trong Đảng Quốc Đại (国民会議派), đứng đầu là Nehru (ネルー), đã lãnh đạo phong trào, đòi hỏi độc lập hoàn toàn.
〔図表: ガンディー (1869-1948)〕
Thổ Nhĩ Kỳ
Đế quốc Ottoman (オスマン帝国) (Thổ Nhĩ Kỳ), bại trận trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, đã bị Anh và Pháp chia cắt và chiếm đóng lãnh thổ. Phản đối điều này, sĩ quan quân đội Mustafa Kemal (ムスタファ・ケマル) (Kemal Atatürk) đã thành lập chính phủ lâm thời, bãi bỏ chế độ Sultan (スルタン制) của Đế quốc Ottoman (một hệ thống mà Sultan, quân chủ của thế giới Hồi giáo, nắm giữ quyền lực chính trị thực sự), và thành lập Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ (トルコ共和国) vào năm 1923. Kemal trở thành tổng thống đầu tiên, thúc đẩy quá trình hiện đại hóa Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm việc tách rời chính trị và tôn giáo (政教分離) (tách chính trị khỏi tôn giáo) và áp dụng chữ cái Latin (ローマ字), v.v. (Cách mạng Thổ Nhĩ Kỳ (トルコ革命)).
原書 p.346
Ⅱ Lịch sử ⑤ Chiến tranh thế giới thứ nhất và Cách mạng Nga (ロシア革命)
Câu 1 Đoạn văn sau đây liên quan đến Chiến tranh thế giới thứ nhất (WWI). Tên quốc gia nào điền vào các chỗ trống (a)~(c) trong đoạn văn sau? Hãy chọn một sự kết hợp phù hợp nhất từ ①~④ dưới đây.
Năm 1914, Áo (Austria) tuyên chiến với Serbia (Serbia). Đáp lại điều này, vì (a) đã viện trợ cho Serbia, nên (b), đồng minh của Áo, đã tuyên chiến với (a) và đồng minh (c) của nước này. Hơn nữa, vì (b) đã xâm lược Bỉ (Belgium) để tấn công (c), nên Anh (United Kingdom) cũng bắt đầu chiến tranh chống lại (b).
a
b
c
①
Nga
Pháp
Đức
②
Đức
Pháp
Nga
③
Mỹ
Đức
Pháp
④
Nga
Đức
Pháp
Chú thích) Nga (Russia), Pháp (France), Đức (Germany), Mỹ (USA)
Câu 2 Là mô tả phù hợp nhất về mối liên hệ giữa Chiến tranh thế giới thứ nhất và các quốc gia, hãy chọn một từ ①~④ dưới đây.
① Ở Nga, sau thất bại trong chiến tranh, Cách mạng Nga (ロシア革命) đã nổ ra, và chính quyền Xô viết (Soviet) được thành lập.
② Mỹ đã, trong chiến tranh, tổng thống đã đề xuất cấm ngoại giao bí mật và thành lập tổ chức hòa bình quốc tế.
③ Đế quốc Ottoman (Ottoman Empire) đã, do mâu thuẫn với Áo (Austria) ở bán đảo Balkan (Balkan Peninsula), tham chiến về phía phe Đồng minh.
④ Dựa trên nguyên tắc tự quyết dân tộc (民族自決), sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, nền độc lập của Hà Lan (Netherlands) và Bỉ (Belgium) đã được công nhận.
原書 p.347
Câu 3 Chọn một trong các lựa chọn ①~④ dưới đây mô tả đúng nhất về sự kiện xảy ra trong Cách mạng Nga (Russian Revolution) năm 1917.
① Stalin (Stalin) đã ban hành hiến pháp mới, tuyên bố rằng chế độ xã hội chủ nghĩa đã hoàn thành.
② Tác phẩm "Tư bản luận" (『資本論』) được xuất bản và trở thành trụ cột lý luận của cách mạng.
③ Nicholas II (Nicholas II) thoái vị, chế độ Sa hoàng sụp đổ.
④ Cominform (Cominform) được thành lập như một cơ quan điều phối giữa các đảng cộng sản của các quốc gia.
(2018年度-第1回)
Câu 4 Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (WWI), nhiều nỗ lực đã được thực hiện để ngăn chặn sự tái diễn của một cuộc chiến tranh thế giới. Chọn một trong các lựa chọn ①~④ dưới đây mô tả đúng về những nỗ lực đó.
① Năm 1919, Hiệp ước Versailles (Treaty of Versailles) được ký kết, Đức (Germany) và Nga (Russia) bị cấm hoàn toàn vũ trang.
② Năm 1920, Hội Quốc Liên (League of Nations) được thành lập, Hoa Kỳ (United States of America) và Vương quốc Anh (United Kingdom) trở thành thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an.
③ Năm 1922, Hiệp ước Washington (Washington Treaty) được ký kết, quyết định cắt giảm vũ trang của Không quân Đức.
④ Năm 1928, Hiệp ước Kellogg-Briand (Kellogg-Briand Pact) được ký kết, đồng ý cấm giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng vũ lực.
(2002年度-第1回)
Câu 5 Chọn một trong các lựa chọn ①~④ dưới đây mô tả đúng nhất về nước Đức sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.
① Dưới sự lãnh đạo của Đảng Dân chủ Xã hội, việc tái thiết kinh tế được thực hiện với tư cách là một quốc gia xã hội chủ nghĩa.
② Chủ quyền quốc gia bị hạn chế và bị đặt dưới sự quản lý của Hội Quốc Liên.
③ Bị Liên Xô và Hoa Kỳ chia cắt và cai trị thành hai miền Đông và Tây.
④ Dưới Hiến pháp Weimar (Weimar), một hệ thống chính trị dân chủ đã được thiết lập.
(2012年度-第1回)
原書 p.348
問6 Chọn một trong các lựa chọn ①~④ dưới đây, sao cho sự kết hợp các từ điền vào chỗ trống a~c trong đoạn văn sau là đúng.
Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (WWI), Thổ Nhĩ Kỳ đã chuyển đổi từ b sang c nhờ cuộc Cách mạng Thổ Nhĩ Kỳ do a lãnh đạo.
a
b
c
① Midhat Pasha
chế độ Sultan (スルタン制)
chế độ quân chủ lập hiến (立憲君主制)
② Mustafa Kemal
chế độ Sultan (スルタン制)
chế độ cộng hòa (共和制)
③ Midhat Pasha
chế độ quân chủ chuyên chế (絶対王政)
chế độ cộng hòa (共和制)
④ Mustafa Kemal
chế độ quân chủ chuyên chế (絶対王政)
chế độ quân chủ lập hiến (立憲君主制)
注)Midhat Pasha (Midhat Pasha)、
Mustafa Kemal (Mustafa Kemal)
(2010年度-第2回)
問7 Chọn một trong các lựa chọn ①~④ dưới đây, mô tả phù hợp nhất về Ấn Độ (India) từ Chiến tranh thế giới thứ nhất đến Chiến tranh thế giới thứ hai.
① Nehru (Jawaharlal Nehru) đã thành lập Đảng Cộng sản Ấn Độ và phát triển phong trào độc lập.
② Trở thành lãnh thổ tự trị trong Đế quốc Anh, và được công nhận quyền tự trị rộng rãi.
③ Anh đã công nhận nền độc lập của Ấn Độ dựa trên nguyên tắc tự quyết dân tộc.
④ Gandhi (Mahatma Gandhi) đã đưa ra tư tưởng bất bạo động, bất tuân dân sự và chống lại sự cai trị của thực dân.
(2019年度-第1回)
問8 Chọn một trong các lựa chọn ①~④ dưới đây, sắp xếp đúng các sự kiện A~D theo thứ tự thời gian.
A: Ký kết Hiệp ước Versailles (Versailles)
B: Ký kết Hiệp ước Kellogg-Briand (Kellogg-Briand Pact) tại Paris (Paris)
① サライェヴォ事件をきっかけに、ドイツがアメリカに宣戦布告して大戦が始まった。② 連合国側に立って参戦した日本は、アジアにおけるドイツの根拠地であった香港を占領した。③ 大戦中にロシアでは革命が起こり、史上初の社会主義政権であるソヴィエト政権が誕生した。④ 大戦後には、民族自決の原則によってアジア・アフリカに多数の独立国家が誕生した。
① ドイツの3B政策は、カイロ、ケープタウン、カルカッタを結ぶアフリカ縦断政策であった。② イギリスの3C政策は、ベルリン、ビザンティウム、バグダードを結ぶ鉄道建設を通じて西アジアへ進出しようとした。③ ドイツの3B政策は、ベルリン、ビザンティウム、バグダードを結ぶ鉄道建設を通じて西アジア方面へ進出しようとした。④ イギリスの3C政策は、スラブ民族による統一を主張するパン・スラブ主義の一環であった。
💡 Lựa chọn 3 đúng. Chính sách 3B của Đức là nhằm xây dựng tuyến đường sắt nối Berlin, Byzantium (Istanbul) và Baghdad để mở rộng ảnh hưởng sang Tây Á. Các lựa chọn khác đều sai lệch thông tin về chính sách 3B/3C hoặc nhầm lẫn với chủ nghĩa Pan-Slav.
① 二月革命後、レーニン率いるボリシェヴィキがすぐに臨時政府を支持し、戦争を継続した。② 十月革命では、ロマノフ朝の皇帝ニコライ2世が退位し、ソヴィエト政権が樹立された。③ 二月革命によりニコライ2世が退位し、その後、十月革命でケレンスキーの臨時政府が倒され、ソヴィエト政権が誕生した。④ 十月革命後、ソヴィエト政権は連合国とヴェルサイユ条約を結び、戦争から離脱した。
💡 Lựa chọn 3 đúng. Cách mạng Tháng Hai đã khiến Hoàng đế Nikolai II thoái vị. Sau đó, Cách mạng Tháng Mười lật đổ chính phủ lâm thời của Kerensky và thành lập chính quyền Xô viết. Lựa chọn 1 sai vì Lenin và Bolshevik phản đối chính phủ lâm thời. Lựa chọn 2 sai vì Nikolai II thoái vị trong Cách mạng Tháng Hai. Lựa chọn 4 sai vì chính quyền Xô viết ký Hiệp ước Brest-Litovsk với Đức, không phải Hiệp ước Versailles với phe Đồng minh.
① ドイツはすべての植民地を維持し、ラインラント地方に軍備を増強することが認められた。② ドイツはアルザス・ロレーヌ地方をフランスに譲り渡し、多額の賠償金支払いを命じられた。③ アメリカのウィルソン大統領が提唱した十四ヵ条の平和原則が、イギリスやフランスの主張よりも優先された。④ 中国はヴェルサイユ条約に調印し、日本の中国に対する二十一ヵ条の要求が撤回された。
💡 Lựa chọn 2 đúng. Theo Hiệp ước Versailles, Đức mất tất cả thuộc địa, nhượng Alsace-Lorraine cho Pháp, và bị buộc phải trả một khoản bồi thường chiến tranh lớn. Lựa chọn 1 sai vì Đức mất thuộc địa và khu vực Rhine bị phi quân sự hóa. Lựa chọn 3 sai vì các yêu sách của Anh và Pháp đã dẫn đến một hiệp ước bất lợi cho Đức, không hoàn toàn theo nguyên tắc 14 điểm của Wilson. Lựa chọn 4 sai vì Trung Quốc không ký Hiệp ước Versailles và 21 yêu sách của Nhật Bản đã được công nhận tại Hội nghị Hòa bình Paris.
① この原則は、アジアやアフリカの植民地にも広く適用され、多くの国が独立を達成した。② ヨーロッパでは、この原則に基づき、フィンランドやポーランドを含む8つの新しい国が誕生した。③ オスマン帝国では、この原則によりスルタン制が維持され、トルコ共和国の成立は阻まれた。④ イギリスはインドに対し、この原則に基づいて独立を約束し、戦後すぐに自治を認めた。
💡 Lựa chọn 2 đúng. Nguyên tắc tự quyết dân tộc đã dẫn đến sự ra đời của 8 quốc gia mới ở châu Âu, bao gồm Phần Lan và Ba Lan. Lựa chọn 1 sai vì nguyên tắc này không được áp dụng cho châu Á và châu Phi. Lựa chọn 3 sai vì chế độ Sultan ở Đế chế Ottoman bị bãi bỏ và Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ được thành lập. Lựa chọn 4 sai vì Anh không giữ lời hứa trao quyền tự trị cho Ấn Độ sau chiến tranh mà còn tăng cường cai trị.
① インドでは、イギリスが戦中に約束した自治を戦後も維持し、完全な独立を認めた。② 中国では、パリ講和会議で日本の二十一ヵ条の要求が認められたことを受け、親日的な五・四運動が起こった。③ オスマン帝国が敗戦により分割される中、ムスタファ・ケマルがスルタン制を廃止し、トルコ共和国を成立させた。④ 朝鮮では、三・一独立運動が成功し、日本からの独立を達成した。
💡 Lựa chọn 3 đúng. Sau khi Đế chế Ottoman bị chia cắt do thất bại trong chiến tranh, Mustafa Kemal đã bãi bỏ chế độ Sultan và thành lập Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ. Lựa chọn 1 sai vì Anh không giữ lời hứa trao quyền tự trị cho Ấn Độ. Lựa chọn 2 sai vì Phong trào Ngũ Tứ là phong trào chống Nhật. Lựa chọn 4 sai vì Phong trào Độc lập 1 tháng 3 ở Triều Tiên đã bị Nhật Bản đàn áp.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
▲第一次世界大戦前の同盟・協商関係 · tr.118 — Biểu đồ này giúp người học hiểu về các liên minh và hiệp ước trước Chiến tranh Thế giới thứ nhất, thể hiện sự hình thành của phe Liên minh Ba nước và phe Hiệp ước Ba nước.▲3C政策と3B政策 · tr.118 — Bản đồ này minh họa các chính sách 3C của Anh và 3B của Đức, cho thấy sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa hai cường quốc trước Chiến tranh Thế giới thứ nhất thông qua các tuyến đường chiến lược.第一次世界大戦中のヨーロッパ · tr.119 — Bản đồ này minh họa các quốc gia châu Âu trong Thế chiến thứ nhất, phân chia rõ ràng các phe Đồng minh và Liên minh, giúp người học hiểu về bối cảnh địa lý và các liên minh trong cuộc chiến.8つの新興国家 · tr.121 — Danh sách 8 quốc gia mới được thành lập ở châu Âu sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, tách ra từ Nga và Áo-Hung.レーニンとスターリン · tr.123 — Hình ảnh hai nhà lãnh đạo chủ chốt của Liên Xô là Lenin và Stalin, cùng với thời gian sống của họ, giúp người học nhận diện các nhân vật lịch sử quan trọng trong giai đoạn Cách mạng Nga và sau Thế chiến thứ nhất.ガンディー · tr.124 — Hình minh họa Mahatma Gandhi (1869-1948), nhà lãnh đạo phong trào độc lập Ấn Độ, giúp người học nhận diện nhân vật lịch sử quan trọng này trong bối cảnh chủ nghĩa đế quốc và thuộc địa hóa.第一次世界大戦における国名の組み合わせ選択肢 · tr.346 — Bảng này cung cấp các lựa chọn quốc gia để điền vào chỗ trống (a), (b), (c) trong câu hỏi 1, mô tả các bên tham chiến và liên minh trong giai đoạn đầu Thế chiến thứ nhất.トルコ革命における指導者と政治体制の変遷 · tr.348 — Bảng này trình bày các lựa chọn về lãnh đạo và thể chế chính trị trước và sau Cách mạng Thổ Nhĩ Kỳ, giúp người học hiểu rõ sự thay đổi chính trị trong giai đoạn này.