第5章 人口と都市・村落

第5章人口と都市・村落

Dân số, Đô thị và Làng mạc

5-1

世界の人口Dân số thế giới

① Phân bố & mật độ dân số

エクメーネ
Vùng dân cư có thể sinh sống — chiếm ~90% đất liền. Trùng với giới hạn canh tác.
アネクメーネ
Vùng không thể sinh sống (sa mạc, hàn đới, núi cao) — ~10%.
人口密度
Số người/km². Tập trung ở: Châu Âu, Đông Bắc Mỹ, các vùng monsoon Đông-Đông Nam-Nam Á.
NướcMật độ (người/km²)
ロシア8
ブラジル25
アメリカ34
メキシコ65
インドネシア144
中国149
ドイツ233
日本335
インド431
バングラデシュ1.153 (mật độ cao nhất nhóm lớn)

② Tổng dân số thế giới (2023)

Theo "世界人口白書 2023" của UNFPA: dân số TG ~8 tỉ 4500 万. Tăng 76 triệu so với năm trước. Năm 1950 chỉ ~2,5 tỉ → ~70 năm tăng hơn 3 lần. Dự kiến đạt 10 tỉ vào ~2058.
  • Ấn Độ (~14,29 tỉ) đã vượt Trung Quốc (~14,26 tỉ) thành nước đông dân nhất 2023.
  • Trung Quốc áp dụng 「一人っ子政策」 (1979–2015) → tỉ lệ sinh giảm → cuối 2022 chuyển sang giảm dân số.

③ Vấn đề dân số nước đang phát triển — 人口爆発

Sau Thế chiến II, các nước châu Á-Phi-Mỹ Latin độc lập → cải thiện y tế, vệ sinh → tỉ lệ tử giảm nhanh → 人口爆発 (bùng nổ dân số). Hệ quả: 食糧問題 (nguồn cung lương thực không kịp), 環境問題 (chặt rừng làm nhiên liệu).

④ Vấn đề nước phát triển — 少子高齢化

Từ ~1960, 合計特殊出生率 (tổng tỉ suất sinh — số con TB của 1 phụ nữ) giảm nhanh. Nhật-Đức ở mức thấp → 少子化. Ngược lại, Mỹ + Pháp tỉ lệ sinh hồi phục nhờ tiếp nhận di dân + chính sách hỗ trợ trẻ em (Pháp). Đi cùng 少子化高齢化 tăng tỉ trọng người cao tuổi.

⑤ Cấu trúc dân số — 人口ピラミッド

① 富士山型
多産多死 (sinh nhiều, tử nhiều) — kiểu cổ điển trước Công nghiệp. VD: Ethiopia, Nigeria.
② ピラミッド型
多産少死 — sau CMCN, y tế cải thiện. Nước đang phát triển. VD: Philippines, Ấn Độ.
③ 釣り鐘 (Bell) 型
少産少死, dân số ổn định. Anh.
④ つぼ型 (Hũ)
Tỉ lệ sinh tiếp tục giảm → dân số đứng yên hoặc giảm. Nhật, Đức.

⑥ Di dân & lao động nhập cư (移民労働者)

Tổng số di dân TG ~1,5 億. ~70% làm trong ngành dịch vụ (3次). Nước nhận #1 là Mỹ (~46 triệu), sau là Đức (12 tr), Nga (11 tr). Nước gửi đi nhiều nhất là Ấn Độ (Mexico, Nga, TQ theo sau). Người di dân ở Mỹ: ヒスパニック ~48.8%, châu Á ~24%. Nhật không phê chuẩn 「移民労働者条約」 — tiếp nhận di dân ít.
5-2

世界の都市・村落Đô thị & Làng mạc

① Phân biệt 都市・村落

都市 (Đô thị)
Đông dân; chủ yếu lao động ở 2次・3次 ngành (chế tạo, dịch vụ).
村落 (Làng mạc)
Ít dân; chủ yếu 1次 ngành (nông-lâm-ngư).

② Phát triển đô thị

中心業務地区 (CBD)
Khu trung tâm tập trung văn phòng, ngân hàng, trụ sở công ty. VD: 大手町 (Tokyo), Manhattan (NY), City (London).
メトロポリス
Siêu đô thị (巨大都市).
メガロポリス
Chuỗi siêu đô thị nối liền (巨帯都市). VD: BosWash (Boston-Washington).

③ Vấn đề đô thị (都市問題)

Ở nước đang phát triển: 人口爆発 + 余剰人口村落 → đổ vào thành phố → スラム街 (khu ổ chuột), nhiều ストリートチルドレン (street children).
Ở nước phát triển:
  • インナーシティー問題: Khu trung tâm cũ → giá đất cao → giàu chuyển ra ngoại ô → trung tâm 空洞化・荒廃. Phải 都市の再開発.
  • スプロール現象: Đô thị hóa lan rộng vô tổ chức ra ngoại ô, "ăn vào" rừng/đồng → đường sá thiếu, cơ sở hạ tầng kém.
  • ドーナツ化現象: Dân thành phố giảm, dân ngoại ô tăng → tăng giờ di chuyển, kẹt xe.

練習問題 — Bài tập Chương 5

  1. 2023年現在、世界で最も人口の多い国は?
    ① 中国② インド③ アメリカ④ インドネシア
  2. 中国がかつて行った人口抑制政策は?
    ① 一人っ子政策② 移民労働者条約③ 白豪主義④ ブミプトラ政策
  3. 「人口爆発」が主にみられたのはどこか。
    ① 北アメリカ② ヨーロッパ③ 第二次世界大戦後の発展途上国④ 日本の高度経済成長期
  4. 少産少死で人口が減少する人口ピラミッドの型は?
    ① 富士山型② ピラミッド型③ 釣り鐘型④ つぼ型
  5. 都市中心部が空洞化し荒廃する問題を何というか。
    ① スプロール現象② ドーナツ化現象③ インナーシティー問題④ メガロポリス化
  6. 東京の大手町、NYのマンハッタンのように、行政機関や企業の本社が集中する地域を何というか。
    ① CBD② スラム街③ メガロポリス④ ハブ空港
  7. 人口密度が最も高い国 (本資料の例) は?
    ① 日本② インド③ バングラデシュ④ 中国
  8. 最も多くの移民を受け入れている国は?
    ① ドイツ② ロシア③ アメリカ④ サウジアラビア
Đáp án Chương 5
1: ② Ấn Độ. 2: ① 一人っ子政策 (1979–2015). 3: ③. 4: ④ つぼ型. 5: ③ Inner-city problem. 6: ① CBD. 7: ③ Bangladesh 1.153 người/km². 8: ③ Mỹ ~46tr.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.59

Dân số thế giới

Phân bố dân số và mật độ dân số

Nơi con người có thể sinh sống được gọi là ekumene (エクメーネ), chiếm tới 90% tổng diện tích đất liền. Ngược lại, những nơi con người không thể sinh sống như sa mạc, vùng lạnh giá, núi cao được gọi là anekumene (アネクメーネ), chiếm khoảng 10% tổng diện tích đất liền. Điều này cũng gần như trùng khớp với giới hạn canh tác của cây trồng. Sự phân bố dân số thế giới không đồng đều, dân số tập trung ở châu Âu, đông bắc Bắc Mỹ và các khu vực gió mùa ở Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á, nơi có mật độ dân số (tỷ lệ số dân trên 1 km² ở một khu vực nhất định) cao. Ngược lại, các khu vực gần anekumene (アネクメーネ) như sa mạc và vùng lạnh giá có mật độ dân số thấp.

NgaBrazilMỹMexicoIndonesiaTrung Quốc
8人/km²25人/km²34人/km²65人/km²144人/km²149人/km²
NigeriaĐứcPakistanNhật BảnẤn ĐộBangladesh
237人/km²233人/km²296人/km²335人/km²431人/km²1153人/km²

▲ Mật độ dân số của các quốc gia chính

Nguồn: 『日本国勢図会2023/24』

Tổng dân số thế giới

Theo “Sách trắng Dân số Thế giới 2023” của Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), dân số thế giới đã đạt 8 tỷ 45 triệu người vào năm 2023, tăng 76 triệu người so với năm trước. Dân số thế giới vào năm 1950 là khoảng 2,5 tỷ người, đã tăng hơn 3 lần trong khoảng 70 năm. Theo thống kê của Liên Hợp Quốc, dân số thế giới được dự đoán sẽ đạt 10 tỷ người vào khoảng năm 2058.

Xét theo quốc gia, với ước tính vào giữa năm 2023, dân số Ấn Độ đã vượt Trung Quốc, đạt khoảng 1 tỷ 430 triệu người và trở thành quốc gia đông dân nhất. Hai quốc gia Ấn Độ và Trung Quốc này chiếm tới một phần ba dân số thế giới. Tại Trung Quốc, do việc áp dụng “chính sách một con (一人っ子政策)” từ năm 1979 đến 2015 đã kiềm chế tỷ suất sinh (số ca sinh trên 100 người dân), nên đến cuối năm 2022, dân số đã bắt đầu giảm.

原書 p.60

〔図表: 地域別の世界人口の推移〕

〔図表: 人口の多い国 (2023年)〕

Vấn đề dân số của các nước đang phát triển (発展途上国)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tại các nước đang phát triển (発展途上国) như châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh, tỷ lệ tử vong đã giảm nhờ việc tăng sản lượng lương thực sau độc lập, cải thiện y tế và vệ sinh môi trường, v.v., dẫn đến sự gia tăng dân số nhanh chóng được gọi là bùng nổ dân số (人口爆発). Do đó, vấn đề lương thực (食糧問題) đã phát sinh khi nguồn cung cấp lương thực không thể theo kịp với dân số ngày càng tăng. Ngoài ra, các vấn đề môi trường (環境問題) nghiêm trọng cũng đang xảy ra, chẳng hạn như nạn phá rừng tiến triển do nhiều khu vực sử dụng gỗ làm nhiên liệu.

Vấn đề dân số của các nước phát triển (先進国)

Tại các nước phát triển (先進国), tổng tỷ suất sinh (合計特殊出生率) (giá trị trung bình số con mà một phụ nữ sinh ra) (⇨ tr. 276) đã giảm nhanh chóng từ khoảng năm 1960. Trong những năm gần đây, ở Nhật Bản và Đức, tỷ lệ sinh vẫn duy trì ở mức thấp, dẫn đến tình trạng giảm tỷ lệ sinh (少子化). Mặt khác, ở các quốc gia như Hoa Kỳ, nơi tiếp nhận nhiều người nhập cư, và Pháp, nơi chính phủ cung cấp hỗ trợ nuôi con rộng rãi, tỷ lệ sinh đang có xu hướng phục hồi. Tại các nước phát triển (先進国), cùng với tình trạng giảm tỷ lệ sinh (少子化), tỷ lệ dân số già hóa (高齢化) cũng đang tăng lên (⇨ tr. 276~278).

Khu vực/Tên quốc gia 1950
〜55年
1960
〜65年
1970
〜75年
1980
〜85年
1990
〜95年
2000
〜05年
2010
〜15年
2025
〜30年
2050
〜55年
Thế giới 4.96 5.03 4.46 3.60 3.02 2.63 2.52 2.39 2.21
Khu vực phát triển 2.82 2.66 2.16 1.84 1.67 1.58 1.67 1.75 1.82
Khu vực đang phát triển 6.06 6.15 5.40 4.18 3.36 2.84 2.65 2.48 2.25
Nhật Bản 2.96 2.03 2.13 1.76 1.48 1.30 1.41 1.58 1.71
Trung Quốc (trừ Hồng Kông, Ma Cao) 6.02 6.20 4.77 2.55 1.90 1.55 1.60 1.69 1.76
Hàn Quốc 5.65 5.60 4.00 2.23 1.68 1.21 1.23 1.46 1.66
Ấn Độ 5.90 5.89 5.41 4.68 3.83 3.14 2.44 2.10 1.83
Vương quốc Anh 2.18 2.81 2.01 1.78 1.78 1.66 1.88 1.86 1.86
Pháp 2.75 2.83 2.30 1.87 1.71 1.88 1.98 1.96 1.95
Đức 2.13 2.47 1.71 1.46 1.30 1.35 1.43 1.54 1.65
Thụy Điển 2.24 2.31 1.91 1.64 2.01 1.67 1.90 1.92 1.93
Hoa Kỳ 3.31 3.23 2.03 1.80 2.03 2.04 1.88 1.90 1.91
Cộng hòa Dân chủ Congo 5.98 6.04 6.29 6.60 6.77 6.72 6.40 4.98 3.12

〔図表: 主な国の合計特殊出生率〕

原書 p.61

Cơ cấu dân số

Biểu đồ thể hiện cơ cấu dân số được phân chia theo độ tuổi và giới tính được gọi là "tháp dân số (人口ピラミッド)". Phần lớn lịch sử nhân loại có dạng núi Phú Sĩ, đặc trưng bởi tỷ lệ sinh cao, tỷ lệ tử cao (多産多死). Tuy nhiên, với sự phát triển của y học kể từ Cách mạng Công nghiệp (p.94) bắt đầu ở Anh vào nửa sau thế kỷ 18, tỷ lệ tử vong đã giảm nhanh chóng, và hình dạng đã thay đổi thành dạng kim tự tháp, đặc trưng bởi tỷ lệ sinh cao, tỷ lệ tử thấp (多産少死). Sau đó, do tỷ lệ sinh giảm, dân số không tăng cũng không giảm, hình dạng trở thành dạng chuông (bell), đặc trưng bởi tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tử thấp (少産少死). Hơn nữa, nếu tỷ lệ sinh tiếp tục giảm và tỷ lệ tăng trưởng trở thành âm, hình dạng sẽ chuyển thành dạng bình.

〔図表: 人口ピラミッドの類型〕

"Tháp dân số (人口ピラミッド)"

Dạng tỷ lệ sinh cao, tỷ lệ tử cao (多産多死型)

〔図表: エチオピア、ナイジェリアの人口ピラミッド〕

Dân số tăng dần với tỷ lệ sinh cao, tỷ lệ tử cao (多産多死). Phổ biến ở các nước đang phát triển chậm.

Dạng tỷ lệ sinh cao, tỷ lệ tử thấp (多産少死型)

〔図表: フィリピン、インドの人口ピラミッド〕

Dân số tăng nhanh với tỷ lệ sinh cao, tỷ lệ tử thấp (多産少死). Phổ biến ở các nước đang phát triển.

Dạng tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tử thấp (少産少死型)

〔図表: イギリス、ドイツの人口ピラミッド〕

Dân số trì trệ hoặc giảm với tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tử thấp (少産少死). Phổ biến ở các nước phát triển.

(『データブックオブ・ザ・ワールド2023』などより)

原書 p.62

Lao động nhập cư (移民労働者)

Ngoài tăng dân số tự nhiên, còn có sự di chuyển dân số như người nhập cư (移民) di chuyển đến các quốc gia khác để tìm kiếm cuộc sống sung túc hơn. Số lượng lao động nhập cư (移民労働者) trên thế giới là khoảng 150 triệu người, đặc biệt ở Bắc Mỹ và châu Âu, lao động nhập cư (移民労働者) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nền kinh tế toàn cầu. Khoảng 70% lao động nhập cư (移民労働者) làm việc chủ yếu trong ngành dịch vụ (第三次産業) như nhà hàng, tiếp theo là ngành công nghiệp (第二次産業) và nông nghiệp (第一次産業). Quốc gia tiếp nhận nhiều người nhập cư (移民) nhất là Hoa Kỳ (khoảng 46 triệu người), tiếp theo là Đức (khoảng 12 triệu người) và Nga (khoảng 11 triệu người). Mặt khác, quốc gia có số lượng người nhập cư (移民) đi ra nước ngoài nhiều nhất là Ấn Độ, tiếp theo là Mexico, Nga, Trung Quốc, v.v. Nhật Bản không tích cực trong việc tiếp nhận lao động nhập cư (移民労働者) và chưa phê chuẩn "Công ước về bảo vệ lao động nhập cư (移民労働者条約)".

〔図表: アメリカの移民労働者の割合〕

Đô thị và nông thôn trên thế giới (世界の都市・村落)

Đô thị và nông thôn (都市と村落)

Nơi con người tập trung sinh sống được gọi là khu dân cư (集落), được chia thành đô thị (都市) và nông thôn (村落). Đô thị (都市) là nơi có dân số đông, nhiều người làm việc trong các ngành công nghiệp thứ cấp (第二次産業) như sản xuất, và các ngành công nghiệp thứ ba (第三次産業) như thương mại và dịch vụ. Nông thôn (村落) là nơi có dân số ít, chủ yếu nhiều người làm việc trong các ngành công nghiệp sơ cấp (第一次産業) như nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.

Sự phát triển của đô thị (都市の発達)

Trong thế kỷ 20, quá trình đô thị hóa (都市化) diễn ra trên khắp thế giới, với dân số tập trung vào các đô thị, và các thành phố lớn cũng xuất hiện. Các thành phố lớn trên thế giới tập trung ở Đông và Nam Á, châu Âu, tiếp theo là châu Á, Nam và Bắc Mỹ.

Các đô thị được phân loại theo chức năng thành đô thị công nghiệp, đô thị thương mại, đô thị chính trị, tôn giáo, học thuật, du lịch, v.v., và phát triển thành các đô thị tổng hợp (総合都市) bằng cách bổ sung các chức năng mới và mở rộng. Cùng với đó, các mạng lưới giao thông, viễn thông và thông tin tập trung ở khu vực trung tâm đô thị, hình thành khu trung tâm thương mại (中心業務地区 - CBD) (như Otemachi ở Tokyo, Manhattan ở New York, City of London), nơi tập trung các cơ quan hành chính, tổ chức tài chính, trụ sở công ty, v.v., và bao quanh bởi một vùng đô thị rộng lớn. Đặc biệt, các đô thị trung tâm lớn được gọi là metropolis (メトロポリス - siêu đô thị), và hơn nữa, megalopolis (メガロポリス - siêu quần thể đô thị) cũng xuất hiện, là sự kết hợp theo dải của các thành phố lớn liền kề, tạo thành một thể thống nhất về chức năng.

原書 p.63

〔図表: 都市への人口集中(都市人口率の推移) と 都市人口の推移〕

Sự phát sinh các vấn đề đô thị

Ở các nước đang phát triển, do sự gia tăng dân số nhanh chóng bởi bùng nổ dân số (人口爆発), dân số dư thừa ở nông thôn (những người không có việc làm) đã đổ về các thành phố để tìm kiếm việc làm và thức ăn. Tuy nhiên, do các thành phố cũng chưa phát triển công nghiệp hóa, không có nơi làm việc, nên nhiều người phải sống bằng công việc bấp bênh. Nhiều người thuộc tầng lớp nghèo khó này đã tạo nên khu ổ chuột (スラム街) và buộc phải sống trong môi trường sinh hoạt mất vệ sinh. Tại các khu ổ chuột, tội phạm cũng nhiều, và sự tồn tại của trẻ em đường phố (ストリートチルドレン) sống lang thang trên đường cũng đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng.

Ở các nước phát triển, đô thị hóa đã phát triển sớm như Paris và New York, nhưng tại khu vực trung tâm đô thị, giá đất tăng cao, và môi trường đô thị cũng xấu đi do mật độ dân số và công trình quá cao. Vì vậy, những người có thu nhập trung bình và cao cùng các nhà máy đã di chuyển từ thành phố ra ngoại ô, dẫn đến vấn đề nội đô (インナーシティー問題), trong đó khu vực trung tâm đô thị bị rỗng ruột (空洞化) và hoang phế (荒廃). Các khu phố cổ thường có đường sá chật hẹp, và các tòa nhà cùng cơ sở hạ tầng (ライフライン) cũng thường xuyên xuống cấp. Vì vậy, việc tái phát triển đô thị đang được tiến hành.

Ngoài ra, do đô thị hóa nhanh chóng, đất nông nghiệp và rừng ở vùng ven đô bị phá hủy, nhà ở và nhà máy mở rộng một cách không quy hoạch, dẫn đến hiện tượng đô thị hóa tràn lan (スプロール現象). Việc đô thị hóa phát triển theo kiểu "vết sâu ăn" này cản trở quy hoạch đô thị, gây ra sự xuống cấp của môi trường sống do mạng lưới đường sá bố trí không đều và thiếu thốn các cơ sở công cộng. Hơn nữa, hiện tượng đô thị hóa hình bánh donut (ドーナツ化現象), khi dân số đô thị giảm và dân số sinh sống ở vùng ven đô tăng, cũng đang xuất hiện, trở thành nguyên nhân gây ra thời gian đi lại kéo dài và tắc nghẽn giao thông.

〔図表: ドーナツ化現象〕

〔図表: スプロール現象〕

原書 p.328

I Địa lý ⑤ Dân số và Đô thị・Nông thôn

Câu 1 Chọn mô tả phù hợp nhất về hiện tượng được gọi là "bùng nổ dân số (人口爆発)" sau Chiến tranh thế giới thứ hai (WWII), từ ①~④ dưới đây.

  • Trong quá trình bùng nổ dân số (人口爆発), động thái dân số (人口動態) chuyển từ kiểu sinh ít chết ít (少産少死型) sang kiểu sinh nhiều chết nhiều (多産多死型).
  • Mức độ gia tăng dân số (人口増加) ở các nước phát triển (先進国) lớn hơn so với các nước đang phát triển (途上国).
  • Kết quả là lực lượng lao động (労働人口) tăng nhanh chóng, tầng lớp nghèo đói (貧困層) giảm.
  • Yếu tố chính là sự giảm tỷ lệ tử vong (死亡率) do tiến bộ y tế (医療の進歩) và cải thiện vệ sinh công cộng (公衆衛生の改善).

(2016年度-第1回)

Câu 2 Bảng dưới đây thể hiện dân số và giá trị dự đoán của từng khu vực Châu Phi (アフリカ), Châu Á (アジア), Châu Âu (ヨーロッパ), Bắc Mỹ (北アメリカ), Châu Đại Dương (オセアニア), Nam Mỹ (南アメリカ) theo từng 20 năm từ 1970 đến 2050. Chọn sự kết hợp đúng của tên khu vực A~C từ ①~④ dưới đây.

Đơn vị: triệu người

Năm 1970Năm 1990Năm 2010Năm 2030Năm 2050
A2,1253,1794,1674,9175,231
B656721733723691
C3676391,0331,5241,998
D326429547642695
E191296393458483
F2027364551

Được tạo từ "Thống kê thế giới phiên bản 2011 (世界の統計 2011年版)"

ABC
Châu Phi (アフリカ)Châu Âu (ヨーロッパ)Châu Á (アジア)
Châu Á (アジア)Bắc Mỹ (北アメリカ)Nam Mỹ (南アメリカ)
Châu Á (アジア)Châu Âu (ヨーロッパ)Châu Phi (アフリカ)
Châu Phi (アフリカ)Bắc Mỹ (北アメリカ)Nam Mỹ (南アメリカ)

Lưu ý) Châu Phi (Africa), Châu Á (Asia), Châu Âu (Europe), Bắc Mỹ (North America), Châu Đại Dương (Oceania), Nam Mỹ (South America)

(2012年度-第1回)

原書 p.427
  • A là chấm dứt nạn đói, đảm bảo an ninh lương thực ổn định và đạt được cải thiện tình trạng dinh dưỡng, đồng thời thúc đẩy nông nghiệp bền vững.
  • B là đảm bảo giáo dục chất lượng cao và bao trùm cho tất cả mọi người, đồng thời thúc đẩy học tập suốt đời.
  • C là đảm bảo tất cả mọi người có thể tiếp cận năng lượng hiện đại, đáng tin cậy, bền vững và với giá cả phải chăng.
  • D là thực hiện các biện pháp khẩn cấp để ứng phó với biến đổi khí hậu và những tác động của nó.

Câu hỏi 11: Biểu đồ sau đây cho thấy sự thay đổi dân số vào các năm 1950, 1970, 1990 và 2015 tại các khu vực đô thị của Tokyo, Delhi (Delhi), London (London) và New York (New York). Trong số này, hãy chọn một đáp án đúng nhất từ ①~④ dưới đây, thể hiện Delhi.

〔図表: 都市域の人口推移グラフ〕

(Trích từ "Data Book of the World 2023")

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (3 câu)

  1. 2016年度-第1回 第二次世界大戦 (WWII) 後の「人口爆発」と呼ばれる現象に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 人口爆発の過程で人口動態は少産少死型から多産多死型へと転換する。② 人口増加の度合いは途上国よりも先進国の方が大きい。③ 労働人口が急激に増加する結果、貧困層が減少する。④ 医療の進歩や公衆衛生の改善による死亡率の低下が主要な要因である。
  2. 2012年度-第1回 次の表は、1970年から2050年まで20年ごとのアフリカ、アジア、ヨーロッパ、北アメリカ、オセアニア、南アメリカ各地域の人口とその予測値を示したものである。A~Cの地域名の組み合わせとしてしいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 単位:100万人
    1970年1990年2010年2030年2050年
    A2,1253,1794,1674,9175,231
    B656721733723691
    C3676391,0331,5241,998
    D326429547642695
    E191296393458483
    F2027364551
    『世界の統計 2011年版』より作成 〔図表 — xem sách tr.328〕
    ① <table class="data-table"><thead><tr><th></th><th>A</th><th>B</th><th>C</th></tr></thead><tbody><tr><td>①</td><td>アフリカ</td><td>ヨーロッパ</td><td>アジア</td></tr></tbody></table>② <table class="data-table"><thead><tr><th></th><th>A</th><th>B</th><th>C</th></tr></thead><tbody><tr><td>②</td><td>アジア</td><td>北アメリカ</td><td>南アメリカ</td></tr></tbody></table>③ <table class="data-table"><thead><tr><th></th><th>A</th><th>B</th><th>C</th></tr></thead><tbody><tr><td>③</td><td>アジア</td><td>ヨーロッパ</td><td>アフリカ</td></tr></tbody></table>④ <table class="data-table"><thead><tr><th></th><th>A</th><th>B</th><th>C</th></tr></thead><tbody><tr><td>④</td><td>アフリカ</td><td>北アメリカ</td><td>南アメリカ</td></tr></tbody></table>
  3. 模擬試験 次のグラフは、東京、デリー (Delhi)、ロンドン (London)、ニューヨーク (New York)の都市域における1950年・1970年・1990年・2015年の人口の推移を示したものである。このうち、デリーを示しているものとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 〔図表 — xem sách tr.427〕
    ① ①② ②③ ③④ ④
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 世界の人口分布に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① エクメーネとは、砂漠や寒冷地など人々が居住できない場所を指し、全陸地の約10%を占める。② アネクメーネとは、人々が居住できる場所であり、全陸地の90%にもなる。③ 世界の人口の分布は均等であり、地域による人口密度の差は小さい。④ エクメーネと呼ばれる居住可能地域は全陸地の約90%を占め、ヨーロッパや東・東南・南アジアに人口が集中している。
    💡 ① エクメーネとアネクメーネの定義が逆です。エクメーネは居住可能地域、アネクメーネは居住不可能地域です。② アネクメーネとエクメーネの定義が逆で、割合も逆です。③ 世界の人口分布は不均衡であると本文に明記されています。④ エクメーネの定義と割合が正しく、人口集中地域も本文の記述と一致します。
  2. AI練習 本文に示されたデータに基づくと、人口密度に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① バングラデシュの人口密度は、インドネシアの約8倍である。② 中国の人口密度は、アメリカの約3倍である。③ ナイジェリアの人口密度は、ドイツよりも低い。④ パキスタンの人口密度は、日本の人口密度よりも高い。
    💡 ① バングラデシュ (1153人/km²) はインドネシア (144人/km²) の約8倍 (1153 ÷ 144 ≒ 8.0) であり、正しいです。② 中国 (149人/km²) はアメリカ (34人/km²) の約4.4倍であり、約3倍ではありません。③ ナイジェリア (237人/km²) はドイツ (233人/km²) よりも人口密度が高いです。④ パキスタン (296人/km²) は日本 (335人/km²) よりも人口密度が低いです。
  3. AI練習 人口ピラミッドの類型が変化する過程に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 人類の歴史のほとんどは多産少死を示すピラミッド型であったが、医療の発達により多産多死の富士山型へと変化した。② 産業革命以降の医療の発達により死亡率が減少し、多産多死型から多産少死型へと変化した。③ 出生率の低下が続き、少産少死の釣り鐘型から多産少死のピラミッド型へと変化する。④ 少産少死型は人口が急増する発展途上国に多く見られ、つぼ型へと移行する。
    💡 ① 人類の歴史のほとんどは多産多死の富士山型でした。記述が逆です。② 産業革命以降の医療発達で死亡率が減少し、多産多死型から多産少死型へと変化したという記述は本文の内容と一致します。③ 出生率の低下が続くと、多産少死型から少産少死型へと変化します。記述が逆です。④ 少産少死型は人口が停滞・減少する先進国に多く見られます。人口が急増するのは多産少死型です。
  4. AI練習 移民労働者に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 世界の移民労働者の約70%は、主に農業(第一次産業)で働いている。② 移民を最も多く受け入れている国はドイツであり、次いでアメリカ、ロシアが続く。③ 日本は移民労働者の受け入れに積極的であり、「移民労働者条約」を批准している。④ 移民を最も多く送り出している国はインドであり、メキシコ、ロシア、中国などがそれに続く。
    💡 ① 移民労働者の約70%はサービス業(第三次産業)で働いています。② 移民を最も多く受け入れている国はアメリカであり、次いでドイツ、ロシアが続きます。順序が逆です。③ 日本は移民労働者の受け入れに消極的であり、「移民労働者条約」を批准していません。記述が逆です。④ 移民を最も多く送り出している国はインドであり、本文の記述と一致します。
  5. AI練習 都市問題に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 先進国で起こるインナーシティー問題は、村落の余剰人口が都市へ流入することで発生する。② 発展途上国では、急激な人口増加と工業化の遅れにより、貧困層がスラム街を形成する問題が深刻である。③ ドーナツ化現象とは、都市の中心部に人口や建物が過密になり、地価が高騰する現象を指す。④ スプロール現象とは、都市中心部が空洞化・荒廃し、中・高所得層が郊外へ移住する現象を指す。
    💡 ① インナーシティー問題は先進国で起こり、中・高所得層や工場が郊外へ移住することで中心部が空洞化・荒廃する現象です。村落からの人口流入は発展途上国のスラム問題の原因です。② 発展途上国におけるスラム街形成の原因として、急激な人口増加と工業化の遅れ、村落からの人口流入が本文に述べられており、正しい記述です。③ ドーナツ化現象は、都市人口が減少し、周辺の居住人口が増加する現象です。④ スプロール現象は、都市周辺の農地や森林が無計画に住宅地や工場になる現象です。記述はインナーシティー問題の定義です。

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

主な国の人口密度
主な国の人口密度 · tr.59 — Biểu đồ mật độ dân số của các quốc gia chính, thể hiện sự phân bố dân cư không đồng đều trên thế giới.
▲地域別の世界人口の推移
▲地域別の世界人口の推移 · tr.60 — Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi dân số thế giới theo khu vực từ năm 1950 đến 2022, giúp hiểu rõ xu hướng tăng trưởng dân số ở các châu lục khác nhau.
▲人口の多い国 (2023年)
▲人口の多い国 (2023年) · tr.60 — Biểu đồ này thể hiện dân số của các quốc gia đông dân nhất vào năm 2023, cung cấp cái nhìn về phân bố dân số toàn cầu.
▲主な国の合計特殊出生率
▲主な国の合計特殊出生率 · tr.60 — Bảng này trình bày tỷ suất sinh tổng cộng của các quốc gia và khu vực chính qua các giai đoạn từ năm 1950 đến 2050 (dự kiến), rất hữu ích để phân tích xu hướng sinh sản và vấn đề dân số.
▲人口ピラミッドの類型
▲人口ピラミッドの類型 · tr.61 — Biểu đồ này minh họa bốn loại hình tháp dân số cơ bản (hình núi Phú Sĩ, hình kim tự tháp, hình chuông, hình lọ) giúp người học hiểu các giai đoạn phát triển dân số.
「人口ピラミッド」
「人口ピラミッド」 · tr.61 — Biểu đồ này trình bày các tháp dân số thực tế của các quốc gia khác nhau (Ethiopia, Philippines, Anh, Nigeria, Ấn Độ, Đức) cùng với mô tả về xu hướng tăng trưởng dân số tương ứng, giúp người học phân biệt các loại hình tháp dân số và đặc điểm của chúng.
アメリカの移民労働者の割合
アメリカの移民労働者の割合 · tr.62 — Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ lao động nhập cư ở Mỹ theo chủng tộc/khu vực xuất xứ, với tổng số lao động nhập cư là 26,258,000 người.
都市への人口集中(都市人口率の推移)
都市への人口集中(都市人口率の推移) · tr.63 — Biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ dân số đô thị hóa theo từng khu vực (Châu Á, Châu Phi, Châu Âu, Anglo-America, Mỹ Latinh) qua các năm, giúp hiểu rõ xu hướng đô thị hóa toàn cầu.
都市人口の推移
都市人口の推移 · tr.63 — Biểu đồ cột thể hiện sự thay đổi dân số đô thị của các thành phố lớn trên thế giới (Tokyo, Thượng Hải, Delhi, London, New York, Mexico City) qua các năm, giúp so sánh tốc độ tăng trưởng dân số đô thị.
ドーナツ化現象
ドーナツ化現象 · tr.63 — Sơ đồ minh họa hiện tượng "đô thị hóa hình bánh donut", nơi dân số giảm ở trung tâm thành phố và tăng ở vùng ngoại ô, giúp hiểu cấu trúc đô thị thay đổi.
スプロール現象
スプロール現象 · tr.63 — Sơ đồ minh họa hiện tượng "phát triển đô thị tràn lan" (sprawl), nơi các khu dân cư và nhà máy mở rộng không kiểm soát ra vùng ngoại ô, giúp hiểu về các vấn đề quy hoạch đô thị.
次の表は、1970年から2050年まで20年ごとのアフリカ、アジア、ヨーロッパ、アメリカ、オセアニア、南アメリカ各地域の人口とその予測値を示したものである。A~Cの地域名の組み合わせとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
次の表は、1970年から2050年まで20年ごとのアフリカ、アジア、ヨーロッパ、アメリカ、オセアニア、南アメリカ各地域の人口とその予測値を示したものである。A~Cの地域名の組み合わせとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.328 — Bảng số liệu dân số và dự đoán dân số của các khu vực trên thế giới từ năm 1970 đến 2050, kèm theo câu hỏi yêu cầu xác định các khu vực A, B, C.
次のグラフは、東京、デリー (Delhi)、ロンドン (London)、ニューヨーク (New York) の都市域における1950年・1970年・1990年・2015年の人口の推移を示したものである。
次のグラフは、東京、デリー (Delhi)、ロンドン (London)、ニューヨーク (New York) の都市域における1950年・1970年・1990年・2015年の人口の推移を示したものである。 · tr.427 — Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi dân số của các khu vực đô thị lớn (Tokyo, Delhi, London, New York) qua các năm 1950, 1970, 1990 và 2015, hữu ích cho việc nghiên cứu xu hướng đô thị hóa và tăng trưởng dân số toàn cầu.
📊