Cố đô >1000 năm — văn hóa, công nghiệp truyền thống.
大阪
Trung tâm Tây Nhật — thương mại, tài chính.
神戸
Cảng lớn. Bị tàn phá 阪神・淡路大震災 1995.
広島
6/8/1945 ném bom nguyên tử lần 1.
長崎
9/8/1945 bom nguyên tử lần 2. Cảng giao thương duy nhất thời 鎖国 (1641-1854).
福岡
Trung tâm Kyushu, "cửa ngõ châu Á".
那覇
Thủ phủ 琉球王国 (1429-1879). Okinawa bị Mỹ chiếm đến 1972.
④ Phân bố dân số Nhật
Dân số Nhật ~1,2444 億 (2023), giảm ~64 万 trong 1 năm. Tokyo ~1.400 万 (~11% toàn quốc).
三大都市圏:
東京圏: 東京・神奈川・埼玉・千葉
名古屋圏: 愛知・岐阜・三重
大阪圏: 大阪・奈良・兵庫
Tổng ~1/2 dân số Nhật sống ở 3 vùng này.
過疎地域 (vùng quá thưa): ~60% diện tích Nhật, nhưng chỉ ~9% dân số.
8-2
日本の環境と気候Môi trường & Khí hậu Nhật Bản
① Địa hình Nhật Bản
Thuộc 環太平洋造山帯, nhiều núi. ~75% là núi/đồi. Trung tâm Honshu có 日本アルプス (= 日本の屋根 - mái nhà Nhật Bản) gồm 飛騨・木曽・赤石山脈, đều ~3.000 m.
Đông Nhật: Núi cao Bắc-Nam, hiểm trở.
Tây Nhật: Núi thấp Đông-Tây.
111 núi lửa hoạt động (~10% TG). Núi tiêu biểu: 富士山 (3.776 m, cao nhất), 浅間山, 阿蘇山 (caldera lớn nhất TG), 桜島 (hoạt động liên tục).
② Sông (川)
Nhật dài hẹp, núi giữa, từ núi ra biển ngắn → sông 急流 (chảy xiết) + diện tích lưu vực hẹp. Lượng nước biến động lớn theo mùa. → Phải xây ダム ở thượng nguồn để điều tiết lũ + phát điện.
Sông tiêu biểu: 信濃川, 利根川, 木曽川, 常願寺川 — so với sông thế giới (Nile, Mississippi, Amazon) thì rất ngắn và dốc.
③ Đồng bằng & đài cao (平地・台地)
Đồng bằng chỉ ~25% diện tích Nhật.
Đồng bằng tiêu biểu: 関東平野 (lớn nhất), 大阪平野.
台地: Đất cao >1 bậc — ~10% diện tích. Đất khô, ít ngập nhưng khó dẫn nước → không hợp lúa nước.
シラス台地 (nam 九州): Đất từ phun trào núi lửa → trồng khoai lang, mía, trà; chăn nuôi bò thịt, lợn.
カルスト台地 秋吉台 (Yamaguchi): Phát triển công nghiệp xi măng.
④ Biển & bờ biển (海と海岸)
Bờ biển Nhật rất dài so với diện tích, nhiều khúc khuỷu. Có リアス海岸 tại 三陸・志摩半島・若狭湾. Có cả 砂浜海岸, có nơi có 砂丘 (Tottori 鳥取砂丘).
三陸沖 (Đông Bắc) — nơi 黒潮 + 親潮 gặp nhau → ngư trường vào loại tốt nhất TG.
⑤ Cấu trúc plate & động đất ở Nhật
Nhật ở vùng 4 mảng kiến tạo va chạm:
太平洋プレート chìm xuống dưới 北アメリカプレート tại 日本海溝.
Từ 伊豆・小笠原海溝, mảng TBD chìm dưới フィリピン海プレート.
フィリピン海プレート chìm dưới ユーラシアプレート tại 南海トラフ.
→ Nhật là một trong số ít nước nguy cơ 地震・火山 cao nhất TG.
Năm
Tên gọi
Quy mô (M)
Thiệt hại
1923
関東地震 / 関東大震災
M7.9
~10万5.000 người chết hoặc mất tích
1995
兵庫県南部地震 / 阪神・淡路大震災
M7.3
~6.400 chết
2011
東北地方太平洋沖地震 / 東日本大震災
M9.0
~1万6.000 chết, ~2.500 mất tích, tai nạn 福島原発
南海トラフ大地震: Tổ chức 地震調査研究推進本部 dự báo xác suất 70% xảy ra M8-9 trong vòng 30 năm. Vùng từ 東海 đến Tây Honshu — >100-200 năm tái diễn 1 lần đại địa chấn ở đây. Cần phòng tránh khẩn cấp.
⑥ Khí hậu Nhật (日本の気候)
Phần lớn Nhật thuộc 温帯, 4 mùa rõ. Một số ngoại lệ: 南西諸島・小笠原 = 亜熱帯; 北海道 = 亜寒帯.
Hè: 太平洋高気圧 (小笠原気団) → nóng ẩm.
Đông: シベリア高気圧 → 季節風 北西 → tuyết phía 日本海.
Mưa nhiều: 梅雨 (沖縄 5-6月; 九州・四国・本州 6-7月; 北海道 hầu như không có) + 秋雨 (9月上旬–10月半ば).
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.76
Lãnh thổ và Môi trường của Nhật Bản
Lãnh thổ Nhật Bản
Lãnh thổ và Phân chia khu vực của Nhật Bản
Quần đảo Nhật Bản nằm ở phía đông lục địa Á-Âu, bao gồm 4 hòn đảo lớn là Hokkaido, Honshu, Shikoku, Kyushu và khoảng 14.000 hòn đảo khác (theo công bố của Cục Địa lý Quốc gia).
Diện tích lãnh thổ khoảng 380.000 km², trải dài khoảng 3000km từ Hokkaido đến Okinawa. Phạm vi lãnh thổ là: điểm cực đông là Minamitorishima (Tokyo), điểm cực tây là Yonagunijima (tỉnh Okinawa), điểm cực nam là Okinotorishima (Tokyo), và điểm cực bắc là Etorofu-tō (Lãnh thổ phương Bắc (北方領土)).
Cách phân chia khu vực phổ biến nhất của Nhật Bản là phương pháp chia thành 8 vùng là Hokkaido, Tohoku, Kanto, Chubu, Kinki, Chugoku, Shikoku, Kyushu. Ngoài ra, dựa vào phía Thái Bình Dương và phía Biển Nhật Bản, và lấy Fossa Magna – một đới đứt gãy (断層帯) (vùng địa hình và địa tầng bị dịch chuyển) chạy dọc theo trục bắc-nam của Honshu – làm ranh giới, cũng có thể chia thành Tây Nhật Bản và Đông Nhật Bản.
Ở Nhật Bản, có 47 tỉnh thành (都道府県) bao gồm 1 đô (Tokyo-to), 1 đạo (Hokkaido), 2 phủ (Kyoto-fu, Osaka-fu) và 43 tỉnh (ken), với nhiều thành phố lớn nhỏ khác nhau.
〔図表: 日本の地方区分〕
原書 p.77
Các thành phố chính của Nhật Bản
① Sapporo là thành phố trung tâm của Hokkaido, nơi sản xuất các sản phẩm từ sữa và bia phát triển mạnh. Trước đây, nhiều người **Ainu (アイヌ民族)** (tr.265) đã sinh sống ở Hokkaido.
② Tokyo là thủ đô của Nhật Bản (từ năm 1869). Có dân số đô thị lớn nhất thế giới (khoảng 14 triệu người).
③ Yokohama có dân số đông nhất trong các thành phố, thị trấn và làng mạc của Nhật Bản. Phát triển thành một thành phố cảng quốc tế (tr.176).
④ Nagoya là trung tâm của **Vùng công nghiệp Chukyo (中京工業地帯)** (tr.84) và là thành phố lớn nhất vùng Chubu.
⑤ Kyoto là trung tâm văn hóa và thủ công mỹ nghệ, đã thịnh vượng như trung tâm của Nhật Bản trong hơn 1000 năm.
⑥ Osaka là thành phố trung tâm của Tây Nhật Bản, nơi thương mại, công nghiệp và tài chính phát triển mạnh.
⑦ Kobe phát triển thành cảng lớn nhất phương Đông. Chịu thiệt hại nặng nề trong **Đại địa chấn Hanshin-Awaji (阪神・淡路大震災)** (năm 1995) (tr.77).
⑧ Hiroshima Ngày 6 tháng 8 năm 1945, quân đội Mỹ đã thả **bom nguyên tử (原子爆弾)** (tr.125).
⑨ Fukuoka là thành phố trung tâm của Kyushu. Phát triển như cửa ngõ vào châu Á.
⑩ Nagasaki Ngày 9 tháng 8 năm 1945, tiếp theo Hiroshima, **bom nguyên tử (原子爆弾)** đã được thả xuống (tr.125). Trong thời kỳ bế quan tỏa cảng (鎖国) của thời Edo (1641~1854), đây là cảng thương mại quốc tế duy nhất trong nước.
⑪ Naha là thủ đô của Vương quốc Ryukyu (1429~1879). Okinawa bị Mỹ chiếm đóng trong Thế chiến thứ hai, nhưng đã được trả lại vào năm 1972 (tr.135).
▲Các thành phố chính của Nhật Bản
Phân bố dân số Nhật Bản
Dân số Nhật Bản tính đến năm 2023 là khoảng 124,44 triệu người, giảm khoảng 640 nghìn người so với năm trước.
Dân số Tokyo là khoảng 14 triệu người, chiếm khoảng 11% tổng dân số.
Ngoài ra, khoảng một nửa dân số cả nước sinh sống tại ba vùng đô thị lớn Tokyo, Nagoya và Osaka (Vùng Tokyo: Tokyo, Kanagawa, Saitama, Chiba; Vùng Nagoya: Aichi, Gifu, Mie; Vùng Osaka: Osaka, Nara, Hyogo), cho thấy dân số đang tập trung vào các vùng đô thị lớn. Mặt khác, số lượng **khu vực thưa dân (過疎地域)** có dân số giảm đang tăng lên, diện tích của chúng đạt khoảng 60% tổng diện tích đất liền của Nhật Bản. Tuy nhiên, chỉ có khoảng 9% tổng dân số sống ở đó. Như vậy, sự chênh lệch dân số giữa các vùng là rất lớn.
〔図表: 日本の三大都市50キロ圏の人口割合〕
※Vùng 50km là khu vực trong bán kính 50km tính từ trụ sở hành chính của mỗi thành phố (Tokyo là Tòa thị chính cũ).
(Trích từ "Hình ảnh Nhật Bản 2023")
原書 p.78
Hokkaido: Sapporo
Honshu: Sendai, Saitama, Tokyo (khu vực đặc biệt), Kawasaki, Yokohama, Nagoya, Kyoto, Osaka, Kobe, Hiroshima
Kyushu: Fukuoka
▲Các thành phố có dân số trên một triệu người (tính đến tháng 10 năm 2020)
(Được tạo từ "Niên giám Thống kê Nhật Bản Reiwa năm thứ 5" của Bộ Nội vụ và Truyền thông)
●Môi trường và khí hậu Nhật Bản
Môi trường tự nhiên Nhật Bản
▶Vùng núi Quần đảo Nhật Bản, thuộc **vành đai tạo núi Thái Bình Dương** (環太平洋造山帯) (tr.20), có nhiều núi, với địa hình núi chiếm khoảng **75%** diện tích đất liền. Ở khu vực trung tâm của Honshu, các dãy núi gồm những ngọn núi cao khoảng 3000m xếp liền nhau, được gọi là **dãy Alps Nhật Bản** (日本アルプス) hoặc **Mái nhà của Nhật Bản** (日本の屋根).
Với dãy Alps Nhật Bản (日本アルプス) làm ranh giới, ở phía Đông Nhật Bản, có nhiều dãy núi cao và hiểm trở chạy theo hướng Bắc-Nam. Ngược lại, ở phía Tây Nhật Bản, các vùng núi trải dài theo hướng Đông-Tây. Nhật Bản có **111** **núi lửa đang hoạt động** (活火山) trong nước, chiếm khoảng **10%** tổng số trên thế giới. Núi lửa đang hoạt động (活火山) là những núi lửa đã phun trào trong khoảng 10.000 năm qua, tập trung nhiều ở Hokkaido, Tohoku, Chubu và Kyushu, phân bố song song với các rãnh đại dương (海溝) (tr.68). Các núi lửa đang hoạt động chính bao gồm **núi Phú Sĩ** (富士山) (tỉnh Shizuoka, tỉnh Yamanashi) cao nhất Nhật Bản, **núi Asama** (浅間山) (tỉnh Gunma, tỉnh Nagano), **núi Aso** (阿蘇山) (tỉnh Kumamoto) với một trong những miệng núi lửa (カルデラ) (tr.70) lớn nhất thế giới, và **Sakurajima** (桜島) (tỉnh Kagoshima) hiện vẫn đang tiếp tục phun trào.
〔図表: ▲日本の主な山地・山脈(左)と火山(右)の分布〕
原書 p.79
▶ Sông. Nhật Bản có lãnh thổ (国土) hẹp và dài, có các dãy núi (山脈) ở trung tâm, và khoảng cách từ núi ra biển ngắn, nên nhìn chung, các con sông ở Nhật Bản có dòng chảy xiết. Ngoài ra, diện tích lưu vực (流域面積) của sông hẹp. Hơn nữa, vì lượng mưa và tuyết rơi khác nhau theo mùa, nên một đặc điểm khác là sự thay đổi về lượng nước (水量) trong suốt một năm lớn. Vì lý do này, người ta xây dựng đập (ダム) ở thượng nguồn sông để điều tiết lượng nước (水量) khi lũ lụt, phát điện thủy lực (水力発電), và đảm bảo nguồn tài nguyên nước (水資源).
〔図表: 日本の主な川と平野〕
〔図表: 日本の川と世界の川の比較〕
原書 p.80
Bình địaへいち
Các vùng bình địaへいち của Nhật Bảnにほん chiếm khoảngやく 25% diện tích lãnh thổこくど, có quy môきぼ nhỏちい và hẹpせま. Hầu hếtおお các vùng bình địaへいち bao gồm: đồng bằngへいや giápめん biểnうみ, bồn địaぼんち được baoかこ quanhまわ bởi núiやま, và cao nguyênだいち caoたか hơn đồng bằngへいや.
Cao nguyênだいち
Cao nguyênだいち là những vùng bình địaへいち trải rộngひろ ở độ caoたか nhất địnhいちだん, chiếmし khoảngやく 10% diện tích lãnh thổこくど. Cao nguyênだいち có nền đấtじばん tốt hơn so với vùng đất thấpていち, nên được cho là ítすく bị thiệt hạiひがい do lũ lụtこうずい và động đấtじしん hơn, nhưng không phù hợpてき cho nông nghiệpのうぎょう vì không thể dẫnひ nướcみず từ sôngかわ.
Ở phía nam Kyushuきゅうしゅうなんぶ có các cao nguyênだいち được hình thành từ vật chất phun tràoふんしゅつぶつ của núi lửaかざん, được gọi là cao nguyên Shirasuだいち. Vì dễ thoátとお nướcみず, chúng không phù hợpふむ cho việc trồng lúaいなさく, nhưng lại phát triển mạnhさか việc trồng khoai langさつまいも và chèちゃ, chăn nuôi bò thịtにくぎゅう và lợnぶた. Ngoài ra, còn có thể thấy cao nguyên Karstだいち (p. 23) là cao nguyênだいち đá vôiせっかいがん như Akiyoshidaiあきよしだい ở tỉnh Yamaguchiやまぐちけん, và ngành công nghiệp xi măngこうぎょう phát triểnはったつ ở khu vực xung quanhしゅうへん.
Biểnうみ và bờ biểnかいがん
Đường bờ biểnかいがんせん của Nhật Bảnにほん phức tạpふくざつ với nhiềuおお chỗ lồi lõmでい, có nhiềuおお bán đảoはんとう và vịnhわん nhỏちい. Do đó, Nhật Bảnにほん có đường bờ biểnかいがんせん dàiなが so với diện tích lãnh thổこくどめんせき. Ở các khu vực như bờ biển Sanrikuさんりくかいがん, bán đảo Shimaしまはんとう, bờ vịnh Wakasaわかさわんがん, có thể thấy bờ biển Riasかいがん (p. 21・69). Mặt khácいっぽう, cũng có nhiềuおお bờ biển cátすなはまかいがん ítすく lồi lõmでい, và một số nơi có cồn cátさきゅう phát triểnはったつ.
〔図表: 日本の海と海流〕
Ở phía Thái Bình Dươngたいへいようがわ phía đôngひがし của quần đảo Nhật Bảnにほんれっとう có rãnh biển Nhật Bảnにほんかいこう sâuふか hơnこ 8000m. Mặt khácいっぽう, ở Biển Hoa Đôngひがしシナ海かい có thềm lục địaだいりくだな nôngあさ và bằng phẳngたい với độ sâuふか khoảng 200m trải rộngひろ.
Ở phía Thái Bình Dươngたいへいようがわ, có dòng hải lưu nóngだんりゅう là hải lưu Kuroshioにほんかいりゅう(黒潮くろしお) và dòng hải lưu lạnhかんりゅう là hải lưu Oyashioちしまかいりゅう(親潮おやしお) chảyなが, còn ở phía Biển Nhật Bảnにほんかいがわ, một phầnいちぶ của hải lưu Kuroshioにほんかいりゅう chảy vàoながこ tạo thành hải lưu Tsushimaつしまかいりゅう, và từ phía bắcきた có dòng hải lưu lạnhかんりゅう là hải lưu Limanかいりゅう chảyなが. Các dòng hải lưuかいりゅう này gây ra nhiềuいろいろな ảnh hưởngえいきょう đến khí hậuきこう và các ngư trườngぎょじょう nơi cáさかな tập trungあつ. Vùng thềm lục địaたいりくだな và ngoài khơi bờ biển Sanrikuさんりくかいがんおき nơi dòng hải lưu lạnhかんりゅう và dòng hải lưu nóngだんりゅう gặp nhau là những ngư trườngぎょじょう có điều kiệnじょうけん tốtよい.
原書 p.81
Cấu trúc địa chất và động đất của Nhật Bản
Nhật Bản nằm ở nơi bốn mảng kiến tạo (プレート) va chạm vào nhau. Mảng Thái Bình Dương (太平洋プレート) lặn xuống dưới Mảng Bắc Mỹ (北アメリカプレート) từ rãnh Nhật Bản (日本海溝), lặn xuống dưới Mảng Philippines (フィリピン海プレート) từ rãnh Izu-Ogasawara (伊豆・小笠原海溝), và Mảng Philippines (フィリピン海プレート) lặn xuống dưới Mảng Á-Âu (ユーラシアプレート) từ rãnh Nankai (南海トラフ). Do đó, Nhật Bản là một trong những quốc gia có nhiều động đất (地震国) và núi lửa (火山国) nhất thế giới, và đã phải đối mặt với nhiều thảm họa lớn trong lịch sử.
Vào ngày 11 tháng 3 năm 2011, một trận siêu động đất (超巨大地震) M9.0, với vùng chấn tâm (震源域) rộng 200km từ bờ biển Thái Bình Dương của vùng Tohoku (東北地方) ra ngoài khơi, và dài 500km theo hướng Bắc-Nam từ ngoài khơi tỉnh Iwate đến ngoài khơi tỉnh Fukushima, trận động đất lớn ở bờ biển Thái Bình Dương vùng Tohoku (東北地方太平洋沖地震) đã xảy ra.
〔図表: 日本の地帯構造〕
Năm
Cường độ
Tên động đất
Tên thảm họa động đất
Thiệt hại
1923
M7.9
Động đất Kanto (大正) (関東地震)
Đại thảm họa động đất Kanto (関東大震災)
Khoảng 105.000 người chết và mất tích
1995
M7.3
Động đất phía Nam tỉnh Hyogo (兵庫県南部地震)
Đại thảm họa động đất Hanshin-Awaji (阪神・淡路大震災)
Khoảng 6.400 người chết
2011
M9.0
Động đất lớn ở bờ biển Thái Bình Dương vùng Tohoku (東北地方太平洋沖地震)
Đại thảm họa động đất phía Đông Nhật Bản (東日本大震災)
Khoảng 16.000 người chết, khoảng 2.500 người mất tích (bao gồm thiệt hại do sóng thần)
〔図表: 日本の主な巨大地震〕
"Động đất lớn ở bờ biển Thái Bình Dương vùng Tohoku (東北地方太平洋沖地震)"
Đây là một trận động đất kiểu rãnh đại dương (海溝型地震) xảy ra khi Mảng Thái Bình Dương (太平洋プレート) lặn xuống dưới Mảng Bắc Mỹ (北アメリカプレート) từ rãnh Nhật Bản (日本海溝), với ba trận động đất ①②③ liên tiếp xảy ra tập trung quanh chấn tâm (震央) được đánh dấu 'x' trong hình, và sóng thần (津波) cao 10-20m đã tấn công các khu vực ven biển. Chiều cao sóng thần dâng lên đất liền (遡上高) có nơi đạt tới 40m, khiến nhiều sinh mạng bị mất. Nhiều vụ cháy do sóng thần (津波火災) cũng đã xảy ra, nguyên nhân là do có nhiều bể chứa dầu và các cơ sở khác dọc bờ biển. Ngoài ra, một tai nạn lớn cũng đã xảy ra khi một phần nhà máy điện hạt nhân (原子力発電所) ở tỉnh Fukushima bị hư hại do ảnh hưởng của động đất và sóng thần, gây rò rỉ phóng xạ.
〔図表: 東北地方太平洋沖地震 (M9.0)〕
原書 p.83
〔図表: 日本の気候区分と各都市の気候グラフ〕
① Hokkaido: Quanh năm lượng mưa (降水量) **ít**, ảnh hưởng của mùa mưa (梅雨) và bão (台風) không đáng kể.
② Phía Biển Nhật Bản (日本海側): Mùa hè có nhiều ngày nắng, **nhiệt độ (気温) cũng cao**. Mùa đông **nhiều tuyết (雪)** do ảnh hưởng của gió mùa (季節風).
③ Khí hậu lục địa (内陸性): Quanh năm lượng mưa (降水量) **ít**, chênh lệch nhiệt độ (気温差) giữa mùa hè và mùa đông, ngày và đêm lớn.
④ Phía Thái Bình Dương (太平洋側): Mùa hè nhiều mưa và oi bức, mùa đông khô ráo và nhiều ngày nắng.
⑤ Setouchi (瀬戸内): Quanh năm có nhiều ngày nắng, **ít mưa**.
⑥ Quần đảo Tây Nam (南西諸島): Quanh năm **nhiệt độ (気温) cao**, **lượng mưa (降水量) nhiều** từ mùa mưa (梅雨) đến mùa hè.
〔図表: 台風の経路図 (気象庁ウェブサイトより)〕
原書 p.92
Các Di sản Thế giới (世界遺産) chính của Nhật Bản (日本)
〔図表: 日本の主な世界遺産〕
① Các công trình kiến trúc Phật giáo (仏教建造物) tại khu vực Horyuji (法隆寺地域)
② Thành Himeji (姫路城)
③ Yakushima (屋久島)
④ Các tài sản văn hóa (文化財) của Cố đô Kyoto (古都京都) (Thành phố Kyoto (京都市), Thành phố Uji (宇治市), Thành phố Otsu (大津市))
⑤ Mái vòm Bom nguyên tử (原爆ドーム)
⑥ Đền thờ và chùa chiền (社寺) ở Nikko (日光)
⑦ Các Gusuku (グスク) và quần thể di sản liên quan (関連遺産群) của Vương quốc Ryukyu (琉球王国)
⑧ Shiretoko (知床)
⑨ Hiraizumi (平泉) — Các công trình kiến trúc (建築), khu vườn (庭園) và quần thể di tích khảo cổ (考古学的遺跡群) đại diện cho Phật quốc (仏国土) (Tịnh độ (浄土)) —
⑩ Núi Phú Sĩ (富士山) — Đối tượng tín ngưỡng (信仰の対象) và nguồn cảm hứng nghệ thuật (芸術の源泉) —
原書 p.332
I Địa lý ⑧ Lãnh thổ và môi trường của Nhật Bản
Câu 1 Chọn một mô tả đúng về bốn hòn đảo Hokkaido, Honshu, Shikoku, Kyushu của Nhật Bản từ các lựa chọn ①~④ sau đây.
① Nếu sắp xếp bốn hòn đảo theo thứ tự diện tích từ lớn đến nhỏ, sẽ là thứ tự Honshu, Kyushu, Hokkaido, Shikoku.
② Honshu được nối với Hokkaido, Shikoku, Kyushu bằng đường bộ hoặc đường sắt.
③ Ở Nhật Bản, có núi lửa ở nhiều nơi, nhưng chỉ ở Hokkaido là không có núi lửa.
④ Các thành phố lớn có dân số trên 1 triệu người chỉ giới hạn ở Honshu.
(Năm học 2010 - Lần 2)
Câu 2 Chọn một sự kết hợp đúng về tính đúng/sai của các mô tả dưới đây liên quan đến Khu vực A và Khu vực B được chỉ ra trên bản đồ Nhật Bản sau.
〔図表: 日本地図と地域A・B〕
Khu vực A: Có thể thấy bờ biển ria (リアス式海岸) phức tạp và khúc khuỷu. Dòng hải lưu ấm chảy về phía nam ở vùng biển gần đó được gọi là Oyashio (親潮), so với bờ biển phía tây cùng vĩ độ thì mùa đông vẫn ấm áp.
Khu vực B: Mùa đông có nhiều tuyết rơi do ảnh hưởng của gió mùa, nhưng mùa hè nóng bức và việc trồng lúa (稲作) phát triển mạnh, trở thành một trong những vùng sản xuất gạo hàng đầu Nhật Bản.
Khu vực A
Khu vực B
①
Đúng
Đúng
②
Đúng
Sai
③
Sai
Đúng
④
Sai
Sai
(Năm học 2011 - Lần 1)
原書 p.333
問3 Các con sông ở Nhật Bản, so với các sông lớn (大河川) trên thế giới, nhìn chung được cho là ngắn, chảy xiết và lòng sông hẹp. Hãy chọn một đáp án đúng trong số ①〜④ dưới đây về ảnh hưởng của điều này.
① Giao thông đường thủy phát triển, tàu hơi nước cỡ lớn hoạt động sâu vào nội địa.
② Sông hiếm khi tràn bờ, hầu như không cần đến công tác trị thủy.
③ Xói mòn và vận chuyển đất cát diễn ra mạnh mẽ, tạo ra các dạng địa hình như đồng bằng phù sa hình quạt (扇状地).
④ Gần cửa sông, địa hình trở nên phức tạp do các vịnh hẹp (fjord).
(2005年度 - 第1回)
問4 Có một dạng địa hình nối liền đất liền và đảo được gọi là cồn cát nối đảo (陸繋砂州) (tombolo). Hãy chọn một thành phố trong số ①〜④ dưới đây nơi có thể thấy dạng địa hình này.
① Hakodate
② Aomori
③ Nagoya
④ Kagoshima
(2017年度 - 第1回)
問5 Biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa (雨温図) nào dưới đây là của tỉnh Shizuoka, nơi có khí hậu ôn hòa và nhiều mưa? Hãy chọn một đáp án đúng trong số ①〜④ dưới đây.
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
AI練習 日本の国土の範囲に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 東の端が与那国島、西の端が南鳥島である。② 南の端が沖ノ鳥島、北の端が択捉島である。③ 西の端が択捉島、北の端が与那国島である。④ 東の端が沖ノ鳥島、南の端が南鳥島である。
💡 Đáp án đúng là 2. Theo sách, điểm cực nam của Nhật Bản là 沖ノ鳥島 (Tokyo) và điểm cực bắc là 択捉島 (Lãnh thổ phía Bắc). Lựa chọn 1 sai vì điểm cực đông là 南鳥島 và cực tây là 与那国島. Lựa chọn 3 sai vì điểm cực tây là 与那国島 và cực bắc là 択捉島. Lựa chọn 4 sai vì điểm cực đông là 南鳥島 và cực nam là 沖ノ鳥島.
AI練習 日本の主要都市に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 札幌は、1000年以上にわたり日本の中心として栄えた文化・工芸の中心地である。② 横浜は、中京工業地帯の中心で、中部地方第一の都市である。③ 長崎は、江戸時代の鎖国中、国内唯一の国際貿易港として機能した。④ 那覇は、世界最大の都市人口を持つ日本の首都である。
💡 Đáp án đúng là 3. Sách ghi rõ 長崎 là cảng thương mại quốc tế duy nhất của Nhật Bản trong thời kỳ bế quan tỏa cảng Edo (1641-1854). Lựa chọn 1 sai vì đây là mô tả của 京都. Lựa chọn 2 sai vì đây là mô tả của 名古屋. Lựa chọn 4 sai vì đây là mô tả của 東京.
① 水上交通が発達し、内陸部まで大型汽船が運航する。② 河川があふれることはめったになく、治水の必要はほとんどない。③ 土砂の侵食・運搬が活発になり、扇状地などの地形が形成されやすい。④ 河口付近では、フィヨルドのような複雑な地形が発達する。
💡 Đáp án đúng là 3. Sách nói rằng sông ở Nhật Bản thường ngắn, chảy xiết và có lưu vực hẹp. Dòng chảy xiết (流れが急) làm tăng cường xói mòn và vận chuyển phù sa, dẫn đến sự hình thành các địa hình như bãi bồi (扇状地) khi dòng chảy chậm lại. Lựa chọn 1 sai vì sông chảy xiết và ngắn không thuận lợi cho giao thông đường thủy. Lựa chọn 2 sai vì sách đề cập "水量の変化が大きい" (lượng nước thay đổi lớn) và việc xây đập để "水量調節" (điều tiết lượng nước), ngụ ý có nguy cơ lũ lụt và cần quản lý. Lựa chọn 4 sai vì fjord (フィヨルド) không được đề cập trong sách và không phải là kết quả trực tiếp từ đặc điểm dòng chảy của sông Nhật Bản. Địa hình phức tạp nhưリアス海岸 được đề cập nhưng không phải là fjord và không phải là hệ quả của đặc điểm sông.
AI練習 日本の人口分布に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 2023年現在、日本の総人口は増加傾向にある。② 三大都市圏の面積は日本の国土面積の約半分を占めている。③ 過疎地域の面積は国土の約60%に達するが、そこに住む人口は全体の約9%である。④ 東京都の人口は日本の総人口の約20%を占めている。
💡 Đáp án đúng là 3. Sách ghi rõ "人口が減少している過疎地域が増え、その面積は日本の国土面積の約60%に達している。しかし、そこに住むのは全人口の約9%である." (Các khu vực thưa dân ngày càng tăng, diện tích của chúng chiếm khoảng 60% tổng diện tích đất liền của Nhật Bản. Tuy nhiên, dân số sống ở đó chỉ chiếm khoảng 9% tổng dân số). Lựa chọn 1 sai vì sách nói "前年に比べて約64万人減った" (giảm khoảng 64 vạn người so với năm trước). Lựa chọn 2 sai vì sách nói "三大都市圏には、国民の約半分が住んでおり" (khoảng một nửa dân số sống ở ba vùng đô thị lớn), chứ không phải diện tích chiếm một nửa. Lựa chọn 4 sai vì sách nói "東京都の人口は約1400万人で、全人口の約11%を占めている" (dân số Tokyo khoảng 14 triệu người, chiếm khoảng 11% tổng dân số).
① 北海道は、一年を通じて降水量が多く、梅雨や台風の影響を大きく受ける。② 日本海側は、冬に季節風の影響で雪が多く降るが、夏は晴れた日が多く気温も高い。③ 太平洋側は、一年を通じて晴れた日が多く、降水量が少ない。④ 南西諸島は、一年を通じて気温が低く、冬には多くの雪が降る。
💡 Đáp án đúng là 2. Sách mô tả khí hậu 日本海側 là "夏は晴れた日が多く、気温も高い。冬は季節風の影響で雪が多い。" (Mùa hè nhiều ngày nắng và nhiệt độ cao. Mùa đông có nhiều tuyết do ảnh hưởng của gió mùa). Lựa chọn 1 sai vì sách nói 北海道 "1年を通じて降水量は少なく、梅雨・台風の影響があまりない。" (Lượng mưa ít quanh năm, ít chịu ảnh hưởng của mùa mưa và bão). Lựa chọn 3 sai vì đây là mô tả của khí hậu 瀬戸内 (Setouchi). Khí hậu 太平洋側 thì "夏は雨が多く蒸し暑い、冬は乾いて晴れた日が多い。" (Mùa hè nhiều mưa và nóng ẩm, mùa đông khô ráo và nhiều ngày nắng). Lựa chọn 4 sai vì sách nói 南西諸島 "1年を通じて気温が高く、梅雨から夏にかけて降水量が多い。" (Nhiệt độ cao quanh năm, lượng mưa nhiều từ mùa mưa đến mùa hè).
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
日本の国土の範囲と周辺国 · tr.76 — Bản đồ thể hiện vị trí của quần đảo Nhật Bản, các điểm cực Đông, Tây, Nam, Bắc của lãnh thổ, cùng với các quốc gia và vùng lãnh thổ lân cận.本州 > 北海道 > 九州 > 四国 · tr.76 — Bảng so sánh diện tích của các đảo chính của Nhật Bản: Honshu, Hokkaido, Kyushu và Shikoku.日本の地方区分とフォッサマグナ · tr.76 — Bản đồ các vùng địa lý của Nhật Bản (Hokkaido, Tohoku, Kanto, Chubu, Kinki, Chugoku, Shikoku, Kyushu) và vị trí của Fossa Magna, ranh giới chia Tây Nhật Bản và Đông Nhật Bản.▲日本の三大都市50キロ圏の人口割合 · tr.77 — Biểu đồ này thể hiện tỷ lệ dân số của ba vùng đô thị lớn của Nhật Bản (Tokyo, Osaka, Nagoya) trong phạm vi 50km vào năm 1960 và 2022, giúp người học hiểu về sự phân bố dân cư và xu hướng tập trung đô thị.▲日本の主な山地・山脈(左)と火山(若)の分布 · tr.78 — Bản đồ này minh họa sự phân bố của các dãy núi và núi lửa chính ở Nhật Bản, giúp người học hiểu về địa hình và hoạt động địa chất của quốc gia này.日本の主な川と平野 · tr.79 — Bản đồ thể hiện các con sông và đồng bằng chính của Nhật Bản, giúp người học nhận biết vị trí địa lý của chúng.日本の川と世界の川の比較 · tr.79 — Biểu đồ so sánh độ cao và khoảng cách từ cửa sông của các con sông ở Nhật Bản và trên thế giới, minh họa đặc điểm địa hình dốc của sông Nhật Bản.日本の海と海流 · tr.80 — Bản đồ này minh họa các dòng hải lưu chính quanh Nhật Bản, giúp người học hiểu về địa lý biển và ảnh hưởng của chúng đến khí hậu và ngư trường.日本の地帯構造 · tr.81 — Bản đồ thể hiện cấu trúc địa chất của Nhật Bản, bao gồm các mảng kiến tạo, rãnh đại dương và đứt gãy, giúp hiểu rõ nguyên nhân động đất.日本の主な巨大地震 · tr.81 — Bảng tổng hợp các trận động đất lớn ở Nhật Bản, bao gồm năm, độ lớn, tên động đất, tên thảm họa và thiệt hại, hữu ích để ghi nhớ các sự kiện lịch sử.東北地方太平洋沖地震の震源域とプレート構造 · tr.81 — Sơ đồ minh họa khu vực tâm chấn và cấu trúc mảng kiến tạo liên quan đến trận động đất và sóng thần Tohoku năm 2011.日本の主要都市の気候グラフ (日本海側・瀬戸内・南西諸島) · tr.83 — Biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa hàng tháng của các thành phố đại diện cho vùng khí hậu bờ biển Nhật Bản (Fukui), vùng Setouchi (Takamatsu) và quần đảo Tây Nam (Naha).日本の主要都市の気候グラフ (北海道・内陸・太平洋側) · tr.83 — Biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa hàng tháng của các thành phố đại diện cho vùng khí hậu Hokkaido (Sapporo), vùng nội địa (Matsumoto) và bờ biển Thái Bình Dương (Yokohama).日本の気候区分図と特徴一覧 · tr.83 — Bản đồ phân chia Nhật Bản thành 6 vùng khí hậu chính và bảng tóm tắt đặc điểm khí hậu của từng vùng.台風の経路図 · tr.83 — Bản đồ thể hiện các đường đi điển hình của bão (typhoon) ở khu vực Nhật Bản theo tháng.日本の主な世界遺産 · tr.92 — Bản đồ Nhật Bản hiển thị vị trí của 10 Di sản Thế giới chính, kèm theo danh sách và tên gọi chi tiết của từng di sản.日本地図に示された地域A・地域B · tr.332 — Bản đồ Nhật Bản minh họa vị trí của hai khu vực A và B, giúp người học xác định địa lý các đặc điểm được mô tả trong câu hỏi.地域A・地域Bの正誤表 · tr.332 — Bảng này hiển thị các lựa chọn đúng/sai cho các mô tả về khu vực A và B, cần thiết để trả lời câu hỏi 2.静岡県の雨温図 · tr.333 — Biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa của tỉnh Shizuoka, giúp học sinh nhận biết đặc điểm khí hậu của khu vực này.日本の都道府県 · tr.444 — Bản đồ và bảng danh sách các tỉnh (đô, đạo, phủ, huyện) của Nhật Bản cùng với thủ phủ của chúng, hữu ích cho việc học địa lý Nhật Bản.