第6章国際社会の中の日本
Nhật Bản trong xã hội quốc tế · Vấn đề lãnh thổ · An ninh
① Vấn đề lãnh thổ chưa giải quyết
| Tên | Vị trí | Đang tranh với |
|---|---|---|
| 北方領土 (4 đảo Kuril Nam) | Đông Hokkaido | Nga (chiếm 1945) |
| 竹島 (Dokdo/Takeshima) | Biển Nhật Bản | Hàn Quốc (kiểm soát) |
| 尖閣諸島 (Senkaku/Điếu Ngư) | Đông Hải | TQ + Đài Loan tuyên bố. Nhật kiểm soát. |
② Chính sách an ninh Nhật
- Hiến pháp điều 9 từ bỏ chiến tranh + không duy trì lực lượng vũ trang.
- NHƯNG: 自衛隊 (Tự vệ đội) lập 1954 — chính phủ xem là "lực lượng tối thiểu cần thiết để tự vệ".
- 日米安全保障条約 1951, sửa 1960 — Mỹ bảo vệ Nhật, Nhật cho mượn căn cứ.
- 非核三原則: 持たず・作らず・持ち込ませず (không có, không làm, không cho vào).
- 専守防衛: chỉ phòng thủ trong lãnh thổ.
- 武器輸出三原則 1967 → 防衛装備移転三原則 2014 (Abe nới lỏng).
- 2014/7: chính phủ Abe diễn giải lại Hiến pháp → công nhận 限定的集団的自衛権.
- 2015 安保法制: 11 luật mới cho phép tự vệ đội tham gia hỗ trợ Mỹ ở nước ngoài.
- 2022/12: 国家安全保障戦略 mới — quyền tấn công căn cứ địch (反撃能力).
③ ODA và đóng góp quốc tế Nhật
- Nhật là nước cấp ODA top thế giới — từng #1 (1989-2000), giờ #3-4.
- JICA (国際協力機構): tổ chức điều hành ODA. 青年海外協力隊 1965-: tình nguyện viên trẻ.
- Đóng góp PKO LHQ: ~5000 lần ở Campuchia, Mozambique, Golan, Đông Timor, Nam Sudan.
④ Người nước ngoài ở Nhật
- ~3,1 triệu người (~2,5% dân số, 2023 cao kỷ lục).
- 5 quốc tịch lớn: TQ, Việt Nam, Hàn Quốc, Philippines, Brazil.
- 2019 改正入管法: tư cách 特定技能 — mở thêm 14 ngành cho lao động kỹ năng.
- Vấn đề: 技能実習生 bị bóc lột, không công nhận tị nạn, đa văn hóa cộng sinh chậm.
- "北方領土" tranh với?
- "非核三原則" gồm?
- "自衛隊" thành lập năm?
- "集団的自衛権" được diễn giải lại năm?
- Quốc tịch người nước ngoài đông nhất Nhật 2023?
- "JICA" là?
- "特定技能" cho phép?
Đáp án Chương 6
1: ③. 2: ①. 3: ③ 1954/7 (trước đó 警察予備隊 1950 → 保安隊 1952 → 自衛隊 1954).
4: ③. 5: ② TQ (~76 vạn). VN #2 (~52 vạn).
6: ②. 7: ②.