Anh (Nghị viện) · Mỹ (Tổng thống) · Pháp (Bán Tổng thống) · TQ (Đại hội đại biểu)
① Anh — 議院内閣制 (Nghị viện-Nội các)
Vua/Nữ hoàng: nguyên thủ tượng trưng ("trị vì nhưng không cai trị" - 君臨すれども統治せず).
Nghị viện 2 viện: 庶民院 (Hạ viện - dân bầu) + 貴族院 (Thượng viện - kế vị/bổ nhiệm).
Hạ viện ưu thế: nguồn quyền lực thực sự.
Nội các (内閣) chịu trách nhiệm tập thể trước Hạ viện. Thủ tướng = lãnh tụ đảng đa số.
Hạ viện có thể bất tín nhiệm (不信任) → nội các phải từ chức HOẶC giải tán Hạ viện.
2 đảng: 保守党 (Conservative) vs 労働党 (Labour).
② Mỹ — 大統領制 (Tổng thống)
Tổng thống: do cử tri đoàn (選挙人団) bầu gián tiếp. Nhiệm kỳ 4 năm, tối đa 2 nhiệm.
Tổng thống vừa là 元首 vừa là 行政府首長. Không phụ thuộc Quốc hội.
Quốc hội 2 viện: 上院 (Senate - 100 ghế, 2/bang × 50 bang) + 下院 (House - 435 ghế, theo dân số).
3 quyền độc lập + kiểm soát chéo: 厳格な三権分立.
Tổng thống có quyền phủ quyết (拒否権) luật. Quốc hội phủ quyết lại cần 2/3.
Tòa Tối cao có quyền xét hiến (違憲審査権) — từ vụ Marbury v. Madison 1803.
2 đảng: 民主党 (Democratic) vs 共和党 (Republican).
③ Pháp — 半大統領制
Tổng thống dân bầu trực tiếp (5 năm).
Thủ tướng do Tổng thống bổ nhiệm, chịu trách nhiệm trước Quốc hội.
Cohabitation (コアビタシオン): Tổng thống & Thủ tướng khác đảng.
④ TQ — 民主集中制 / 人民代表大会制
全国人民代表大会 (全人代): cơ quan quyền lực cao nhất. Họp 1 lần/năm.
Đảng CSTQ lãnh đạo tuyệt đối.
Chủ tịch nước + Thủ tướng + Chủ tịch Quân ủy.
💡 So sánh nhanh: Anh = Thủ tướng (yếu thế trước Nghị viện). Mỹ = Tổng thống (mạnh, độc lập). Nhật = giống Anh (議院内閣制).
Anh có chính thể?
① 議院内閣制② 大統領制③ 半大統領制④ 共和制
Mỹ có bao nhiêu thượng nghị sĩ?
① 50② 100③ 435④ 538
Tổng thống Mỹ nhiệm kỳ?
① 3 năm② 4 năm, tối đa 2 lần③ 5 năm④ 6 năm
"Vua trị vì không cai trị" mô tả nước nào?
① Mỹ② Pháp③ Anh④ Đức
"違憲審査権" của Mỹ ra đời từ vụ?
① Brown v. Board② Marbury v. Madison 1803③ Roe v. Wade④ Plessy v. Ferguson
"Cohabitation" là?
① Tổng thống & Thủ tướng khác đảng (Pháp)② Liên minh 2 đảng③ Bầu cử song song④ Hai viện
"全人代" của TQ họp bao lâu 1 lần?
① 1 tháng② 1 năm③ 5 năm④ 10 năm
Đáp án Chương 2
1: ①. 2: ② 100 = 2 × 50 bang. 435 là Hạ viện.
3: ②. 4: ③. 5: ② Marbury 1803 — lần đầu Tòa tối cao phán 1 luật vi hiến.
6: ①. 7: ②.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.13
2 Các chế độ chính trị trên thế giới
Chế độ nội các nghị viện (議院内閣制) và chế độ tổng thống (大統領制)
Chế độ chính trị của Anh và Mỹ
3 Hiến pháp Nhật Bản
Đặc trưng của Hiến pháp Nhật Bản
Chủ quyền nhân dân (国民主権)
Quyền con người cơ bản và pháp quyền (法の支配)
Các quyền con người mới
Chủ nghĩa hòa bình (平和主義)
4 Cơ cấu quản lý của Nhật Bản
Cơ cấu chính trị của Nhật Bản
Quốc hội (国会) (Lập pháp)
Nội các (内閣) (Hành pháp)
Tòa án (裁判所) (Tư pháp)
Tự trị địa phương (地方自治)
5 Đảng phái chính trị và chính trị đảng phái
Đảng phái chính trị (政党)
Chính trị đảng phái của Nhật Bản
6 Các vấn đề trong chính trị hiện đại
Mở rộng chức năng hành chính và dân chủ hóa
Bầu cử và tham gia chính trị
Dư luận xã hội (世論) và truyền thông đại chúng
V Xã hội quốc tế hiện đại
1 Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế
Sự hình thành xã hội quốc tế và luật pháp quốc tế
Hội Quốc Liên (国際連盟)
Liên Hợp Quốc (国際連合) và các tổ chức quốc tế
2 Hòa bình và hợp tác quốc tế
Hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc (国連平和維持活動)
Đóng góp quốc tế của Nhật Bản
Tổ chức phi chính phủ (非政府組織)
Quá trình giảm thiểu vũ trang (軍縮)
3 Vấn đề Bắc-Nam
Vấn đề Bắc-Nam (南北問題)
Vấn đề Nam-Nam (南南問題)
4 Vấn đề dân tộc
Vấn đề chủng tộc và dân tộc
Bản sắc dân tộc (エスニシティ)
Vấn đề người nhập cư và người tị nạn
5 Vấn đề môi trường toàn cầu
Các vấn đề môi trường toàn cầu đa dạng
Bảo tồn môi trường quốc tế
原書 p.222
2 Các chế độ chính trị trên thế giới
1 Chế độ nội các nghị viện (議院内閣制) và Chế độ tổng thống (大統領制)
Các chế độ chính trị trên thế giới khác nhau tùy theo từng quốc gia, được chia thành hai loại chính: các quốc gia áp dụng chế độ phân quyền (権力分立制) và các quốc gia áp dụng chế độ tập quyền (権力集中制) như Trung Quốc.
Trong số đó, chế độ phân quyền (権力分立制) được chia thành chế độ nội các nghị viện (議院内閣制) như Anh và Nhật Bản, và chế độ tổng thống (大統領制) được đại diện bởi Hoa Kỳ. Chế độ nội các nghị viện (議院内閣制) là chế độ chính trị mà nội các (cơ quan cao nhất phụ trách hành pháp) được thành lập dựa trên sự tín nhiệm của nghị viện, và cùng chịu trách nhiệm chính trị trước nghị viện. Chế độ tổng thống (大統領制) là chế độ chính trị mà tổng thống, được người dân trực tiếp bầu ra, trở thành người đứng đầu hành pháp.
2 Chế độ chính trị của Anh và Hoa Kỳ
(Chế độ nội các nghị viện (議院内閣制) của Anh
〔図表: イギリスの議院内閣制〕
原書 p.223
Hiến pháp bất thành văn (不文憲法)
Ở các quốc gia có hiến pháp bất thành văn (不文憲法) không có bộ luật hiến pháp (hiến pháp được văn bản hóa), hiến pháp được hình thành dựa trên các văn kiện lịch sử, luật tục và án lệ của tòa án (判例) (các phán quyết trước đây).
Quốc vương (国王)
Là biểu tượng của quốc gia và không có quyền lực chính trị (「chỉ trị vì nhưng không cai trị」).
Nghị viện (議会)
Chế độ lưỡng viện gồm Thượng viện (上院) (Quý tộc viện - 貴族院) gồm các quý tộc và những người khác do Quốc vương bổ nhiệm, và Hạ viện (下院) (Thứ dân viện - 庶民院) gồm các nghị sĩ được bầu cử bởi người dân. Hạ viện có quyền ưu việt hơn Thượng viện (Vì Hạ viện có nhiệm kỳ nghị sĩ ngắn, có thể bị giải tán và có thể phản ánh mạnh mẽ ý kiến của người dân, nên được trao quyền lực mạnh hơn Thượng viện). Nếu không tin tưởng vào chính sách của nội các, Hạ viện có thể đưa ra nghị quyết bất tín nhiệm (不信任の決議) và buộc nội các phải từ chức toàn bộ (内閣を総辞職).
Nội các (内閣)
Nội các là cơ quan cao nhất chịu trách nhiệm về hành pháp và được thành lập dựa trên sự tín nhiệm của Hạ viện. Thủ tướng được chọn từ lãnh đạo của đảng đa số (đảng thứ nhất) tại Hạ viện. Khi nội các mất đi sự tín nhiệm của Hạ viện, nội các sẽ giải tán Hạ viện hoặc từ chức toàn bộ, và chịu trách nhiệm liên đới (連帯責任) trước Hạ viện.
Tòa án (裁判所)
Cơ quan tư pháp cao nhất của quốc gia là Tòa án Tối cao. Tuy nhiên, không có quyền xét xử tính hợp hiến của luật (違憲立法審査権) (quyền phán xét xem luật do nghị viện ban hành có vi phạm hiến pháp hay không).
Đảng phái chính trị (政党)
Chế độ hai đảng lớn (二大政党制) với Đảng Bảo thủ (保守党) và Đảng Lao động (労働党). Đảng thứ nhất thành lập nội các và nắm quyền điều hành chính phủ. Đảng thứ hai thành lập nội các đối lập (影の内閣) (Shadow Cabinet) để chuẩn bị cho lần chuyển giao quyền lực tiếp theo.
〔図表: アメリカの大統領制〕
原書 p.224
Liên bang chế (連邦制)
Mỹ là một quốc gia liên bang (連邦国家) gồm 50 bang, quyền hạn của chính phủ liên bang (連邦政府) bị giới hạn trong các lĩnh vực quân sự và ngoại giao. Chính quyền bang (州政府) có quyền lực mạnh, mỗi bang có hiến pháp riêng và đều có tòa án riêng.
Tổng thống (大統領)
Tổng thống (大統領) được bầu bởi cuộc bầu cử của người dân và chịu trách nhiệm trước người dân. Cuộc bầu cử tổng thống (大統領選挙) là bầu cử gián tiếp (間接選挙), người dân bầu ra đại cử tri tổng thống (大統領選挙人), và các đại cử tri này sẽ bầu tổng thống. Nhiệm kỳ của tổng thống là 4 năm, và cấm tái cử lần thứ ba (3選は禁止) (tối đa 8 năm). Quyền hạn của tổng thống rất mạnh, bao gồm: ① quyền chỉ huy quân đội (軍の指揮権), ② quyền gửi thông điệp (教書送付権) khuyến nghị quốc hội (議会) thảo luận (審議) về luật pháp và ngân sách (thảo luận kỹ lưỡng), ③ quyền phủ quyết dự luật (法案拒否権) có thể từ chối các dự luật (法案) đã được thông qua (可決) (được quốc hội phê chuẩn) (tuy nhiên, nếu dự luật được tái thông qua với hơn 2/3 số nghị sĩ có mặt tại Hạ viện và Thượng viện thì không thể phủ quyết lại), ④ quyền ký kết hiệp ước (条約締結権) thông qua việc ký kết các hiệp ước (条約) với sự đồng ý của Thượng viện (上院). Tuy nhiên, tổng thống không có quyền trình dự luật (法案提出権) và quyền giải tán quốc hội (議会の解散権).
Quốc hội Liên bang (連邦議会)
Là chế độ lưỡng viện (二院制) gồm Thượng viện (上院) (nhiệm kỳ 6 năm) với các nghị sĩ được bầu 2 người từ mỗi bang, và Hạ viện (下院) (nhiệm kỳ 2 năm) với các nghị sĩ được bầu theo dân số từ mỗi bang. Cả hai viện đều không bị giải tán. Quốc hội (議会) không có quyền bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với tổng thống (大統領), nhưng có thể bãi nhiệm thông qua luận tội (弾劾) (quốc hội yêu cầu bãi nhiệm). Về nguyên tắc, cả hai viện đều bình đẳng, nhưng Thượng viện (上院) có quyền đồng ý bổ nhiệm quan chức cấp cao (高級官吏の任命同意権) và quyền đồng ý ký kết hiệp ước (条約締結同意権), còn Hạ viện (下院) được công nhận quyền ưu tiên về ngân sách (予算先議権) (quyền xem xét dự thảo ngân sách trước Thượng viện).
Tòa án (裁判所)
Thẩm phán của Tòa án Tối cao Liên bang (連邦最高裁判所) do Tổng thống (大統領) bổ nhiệm với sự đồng ý của Thượng viện (上院). Ngoài ra, tất cả các tòa án liên bang (連邦裁判所) và bang (州裁判所) đều có quyền xem xét tính hợp hiến của luật pháp (違憲立法審査権).
Đảng phái chính trị (政党)
Chế độ hai đảng (二大政党制) gồm Đảng Cộng hòa (共和党) và Đảng Dân chủ (民主党). Đảng Cộng hòa (共和党) có nhiều người ủng hộ chủ yếu ở miền Bắc (北部), còn Đảng Dân chủ (民主党) có nhiều người ủng hộ chủ yếu ở miền Nam (南部).
『Chế độ liên bang (連邦制)』
Chế độ liên bang (連邦制) là hình thái nhà nước được hình thành khi các bang (州) (quốc gia) có tính độc lập và chính phủ trung ương (中央政府) (liên bang (連邦)) nắm giữ quyền quân sự và ngoại giao (軍事・外交権) dưới một chủ quyền duy nhất, cùng chia sẻ quyền hạn. Ngoài Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (アメリカ合衆国), còn có Liên bang Thụy Sĩ (スイス連邦), Cộng hòa Liên bang Đức (ドイツ連邦共和国), Liên bang Nga (ロシア連邦), Canada (カナダ), Liên bang Úc (オーストラリア連邦), Cộng hòa Liên bang Brazil (ブラジル連邦共和国), Hợp chủng quốc Mexico (メキシコ合衆国), Cộng hòa Ấn Độ (インド共和国), Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (アラブ首長国連邦), v.v.
『Chế độ chính trị của Pháp, Đức, Nga』
Pháp (フランス), Đức (ドイツ), Nga (ロシア) áp dụng chế độ bán tổng thống (半大統領制) với cả tổng thống (大統領) và thủ tướng (首相). Thủ tướng của Pháp (フランス) và Nga (ロシア) do tổng thống (大統領) bổ nhiệm, và quyền hạn của tổng thống (大統領) rất mạnh. Ở Đức (ドイツ), quyền hạn của thủ tướng (首相) mạnh hơn tổng thống (大統領).
原書 p.376
IV Chính trị hiện đại
2 Các thể chế chính trị trên thế giới
Câu 1 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là đặc điểm phù hợp nhất của nền chính trị Hoa Kỳ.
① Đề xuất bất tín nhiệm tổng thống (大統領不信任案) có thể được thông qua với sự tán thành của hơn 2/3 số thành viên của mỗi viện trong lưỡng viện (上下両院).
② Tổng thống được bầu thông qua bầu cử gián tiếp (間接選挙) bởi các nghị sĩ Quốc hội Liên bang (連邦議会議員).
③ Vì sự phân quyền (権力分立) được thực hiện triệt để, nghị sĩ không thể kiêm nhiệm chức vụ bộ trưởng (閣僚).
④ Thượng nghị sĩ từng được Tổng thống bổ nhiệm, nhưng do kết quả của các cải cách gần đây, họ đã được bầu thông qua bầu cử.
(2008年度-第1回)
Câu 2 Chế độ bán tổng thống (半大統領制, semi-presidential system) là một thể chế chính trị (政治制度) có hình thức kết hợp giữa chế độ nghị viện (議院内閣制) và chế độ tổng thống (大統領制). Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là quốc gia phù hợp nhất đang áp dụng chế độ bán tổng thống.
① Nhật Bản
② Pháp
③ Anh
④ Hoa Kỳ
(2012年度-第1回)
Câu 3 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là mô tả đúng về thể chế chính trị của Anh.
① Áp dụng chế độ lưỡng viện (二院制), hạ nghị sĩ được bầu thông qua bầu cử trực tiếp (直接選挙), còn thượng nghị sĩ là những người được các tổ chức nghề nghiệp đề cử.
② Áp dụng chế độ liên bang (連邦制), bốn quốc gia cấu thành liên bang có quốc hội và chính phủ riêng dựa trên hiến pháp của mình.
③ Là chế độ quân chủ lập hiến (立憲君主制), Quốc vương với tư cách là nguyên thủ quốc gia (国家元首) tồn tại dưới hình thức “trị vì nhưng không cai trị” (君臨すれども統治せず).
④ Là hình thức kết hợp giữa chế độ nghị viện (議院内閣制) và chế độ tổng thống (大統領制), Tổng thống với tư cách là nguyên thủ quốc gia (国家元首) được bầu thông qua bầu cử trực tiếp (直接選挙) và có các quyền lực mạnh mẽ như quyền bổ nhiệm và bãi nhiệm thủ tướng (首相任免権) và quyền giải tán quốc hội (議会解散権).
(2015年度-第2回)
原書 p.377
Câu 4 Chọn một trong các câu ①~④ sau đây mô tả đúng về chế độ chính trị của Pháp.
Thủ tướng (首相) có quyền phủ quyết (拒否権) đối với các dự luật (法案).
Thủ tướng (首相) có quyền giải tán (解散権) Quốc hội (国民議会).
Quốc hội (国民議会) có quyền bổ nhiệm và bãi nhiệm (任免権) Thủ tướng (首相).
Tổng thống (大統領) được bầu chọn thông qua bầu cử trực tiếp (直接選挙) của người dân.
(2018年度-第2回)
Câu 5 Chọn một trong các câu ①~④ sau đây mô tả thích hợp nhất về chế độ chính trị của Đức.
Trong Chính phủ Liên bang (連邦政府), Tổng thống Liên bang (連邦大統領) phụ trách đối ngoại (外交), và Thủ tướng Liên bang (連邦首相) phụ trách đối nội (内政).
Không có Tổng thống (大統領), Thủ tướng Liên bang (連邦首相) và Thủ tướng các bang (各州の首相) nắm giữ quyền lực to lớn (強大な権力).
Tổng thống Liên bang (連邦大統領) được bầu chọn thông qua bầu cử trực tiếp (直接選挙) của người dân và nắm giữ quyền lực to lớn (強大な権力) với tư cách là nguyên thủ quốc gia (国家元首).
Thủ tướng Liên bang (連邦首相) được bầu chọn bởi Quốc hội Liên bang (連邦議会) có quyền hạn chính trị (政治的権限), còn Tổng thống Liên bang (連邦大統領) là một sự tồn tại mang tính hình thức (形式的存在).
(2021年度-第1回)
Câu 6 Chọn một trong các câu ①~④ sau đây mô tả thích hợp nhất về chế độ chính trị của Úc.
Chế độ bán tổng thống (半大統領制) được áp dụng, trong đó Tổng thống (大統領) phụ trách đối ngoại (外交) và Thủ tướng (首相) phụ trách đối nội (内政).
Dưới quyền của Tổng thống (大統領) mang tính nghi lễ (儀礼的な存在), Nội các (内閣) chịu trách nhiệm trước Quốc hội (議会).
Là một quốc gia cộng hòa (共和制国家) có Tổng thống (大統領) được bầu chọn thông qua bầu cử trực tiếp (直接選挙) của người dân làm nguyên thủ quốc gia (元首).
Chế độ đại nghị (議院内閣制) được áp dụng, và lãnh đạo của chính đảng (政党) hoặc liên minh chính đảng (政党連合) giành được quá bán (過半数) tại Hạ viện (下院) sẽ trở thành Thủ tướng (首相).
(2016年度-第1回)
🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (9 câu)
2008年度・第1回 アメリカ政治の特徴として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 上下両院のそれぞれ3分の2以上の賛成で大統領不信任案を可決できる。② 大統領は、連邦議会議員による間接選挙によって選出される。③ 権力分立が徹底されているので、議員が閣僚を兼任することはできない。④ 上院議員は大統領によって任命されていたが、近年の改革の結果、選挙によって選出されるようになった。
① 二院制を採用しており、下院議員は直接選挙で選ばれるが、上院議員は各職業団体から推薦された者が務める。② 連邦制を採用しており、連邦を構成する4か国はそれぞれの憲法に基づき独自の議会と政府を有している。③ 立憲君主制であり、国家元首としての国王は「君臨すれども統治せず」という形式的存在する。④ 議院内閣制と大統領制の混合型であり、国家元首である大統領は直接選挙で選ばれ、首相任免権や議会解散権など強力な権限を持つ。
① 憲法法典を持たない不文憲法を採用しているが、最高裁判所は違憲立法審査権を持つ。② 国家元首である国王は政治的権限を持たず、「君臨すれども統治せず」という原則がある。③ 議会は上院が下院に対して優越しており、下院の不信任決議を拒否する権限を持つ。④ 内閣は議会の信任に基づいて成立するが、下院に対して連帯責任を負うことはない。
💡 ① Sai: Mặc dù Anh áp dụng hiến pháp bất thành văn, nhưng tòa án tối cao của nước này không có quyền thẩm tra tính hợp hiến của luật (違憲立法審査権はない). ② Đúng: Quốc vương là biểu tượng của quốc gia, không có quyền lực chính trị và tuân theo nguyên tắc "quân vương trị vì nhưng không cai trị". ③ Sai: Hạ viện (庶民院) có quyền ưu việt hơn Thượng viện (貴族院), không phải ngược lại. ④ Sai: Nội các thành lập dựa trên sự tín nhiệm của nghị viện và có trách nhiệm liên đới đối với Hạ viện (下院に対して連帯責任を負う).
AI練習 アメリカの大統領制に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 大統領は国民の直接選挙によって選ばれ、議会の解散権を持つ。② 連邦議会は両院とも解散がなく、大統領に対する不信任権も持たない。③ 大統領の任期は4年で、3選は禁止されているため、最長12年まで務めることができる。④ 連邦・州裁判所のすべてが違憲立法審査権を持つが、連邦最高裁判所の裁判官は議会の同意なしに大統領が任命する。
💡 ① Sai: Tổng thống được bầu thông qua bầu cử gián tiếp (間接選挙), không có quyền giải tán Quốc hội (議会の解散権はない). ② Đúng: Cả hai viện của Quốc hội Liên bang đều không bị giải tán và không có quyền bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với Tổng thống. ③ Sai: Nhiệm kỳ của Tổng thống là 4 năm, cấm tái cử lần thứ ba (3選は禁止), nên tối đa là 8 năm, không phải 12 năm. ④ Sai: Mặc dù tất cả các tòa án liên bang và tiểu bang đều có quyền thẩm tra tính hợp hiến của luật, nhưng thẩm phán Tòa án Tối cao Liên bang do Tổng thống bổ nhiệm phải có sự đồng ý của Thượng viện (上院の同意を得て).
AI練習 世界の政治制度に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 権力集中制は、イギリスや日本などの議院内閣制と、アメリカに代表される大統領制に分けられる。② 議院内閣制では、国民によって直接選ばれた大統領が行政の長となる。③ 大統領制では、内閣が議会の信任に基づいて成立し、議会に対して政治上の責任を負う。④ イギリスやアメリカは権力分立制を採用しており、それぞれ議院内閣制と大統領制の代表例である。
💡 ① Sai: 権力分立制 (hệ thống phân quyền) mới được chia thành議院内閣制 (hệ thống nội các nghị viện) và 大統領制 (hệ thống tổng thống), không phải 権力集中制 (hệ thống tập quyền). ② Sai: Đây là đặc điểm của 大統領制 (hệ thống tổng thống), không phải 議院内閣制 (hệ thống nội các nghị viện). ③ Sai: Đây là đặc điểm của 議院内閣制 (hệ thống nội các nghị viện), không phải 大統領制 (hệ thống tổng thống). ④ Đúng: Anh và Mỹ đều áp dụng hệ thống phân quyền, trong đó Anh là ví dụ điển hình của hệ thống nội các nghị viện và Mỹ là ví dụ điển hình của hệ thống tổng thống.
① 連邦制は、中央政府が軍事や外交以外の権限を持たず、各州が完全に独立している形態である。② ドイツは連邦制国家であり、半大統領制を採用しているが、首相の権限が大統領よりも強い。③ フランスの半大統領制では、首相は国民の直接選挙で選ばれ、大統領の権限は形式的なものである。④ ロシアは連邦制国家であるが、半大統領制は採用しておらず、大統領がすべての権限を握る。
💡 ① Sai: Trong liên bang, chính phủ trung ương có quyền lực về quân sự và ngoại giao, nhưng các bang không hoàn toàn độc lập mà chia sẻ quyền lực với chính phủ liên bang. ② Đúng: Đức là một quốc gia liên bang và áp dụng chế độ bán tổng thống, trong đó quyền lực của Thủ tướng mạnh hơn Tổng thống. ③ Sai: Ở Pháp, Thủ tướng do Tổng thống bổ nhiệm, và Tổng thống có quyền lực mạnh, không phải hình thức. ④ Sai: Nga là một quốc gia liên bang và cũng áp dụng chế độ bán tổng thống, trong đó Tổng thống có quyền lực mạnh.
① イギリスの内閣は下院の信任に基づいて成立するが、下院の解散権は持たない。② アメリカの大統領は軍の指揮権と法案提出権を持つが、議会の解散権は持たない。③ イギリスの最高裁判所は違憲立法審査権を持たないが、アメリカの連邦・州裁判所はすべて違憲立法審査権を持つ。④ アメリカの連邦議会は、大統領に対する不信任権を持つが、大統領を弾劾によって解任することはできない。
💡 ① Sai: Nội các Anh có quyền giải tán Hạ viện (下院の解散か総辞職を行い). ② Sai: Tổng thống Mỹ có quyền chỉ huy quân đội (軍の指揮権) nhưng không có quyền trình dự luật (法案提出権はない). ③ Đúng: Tòa án tối cao của Anh không có quyền thẩm tra tính hợp hiến của luật, nhưng tất cả các tòa án liên bang và tiểu bang của Mỹ đều có quyền này. ④ Sai: Quốc hội Liên bang Mỹ không có quyền bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với Tổng thống (大統領に対する不信任権はない), nhưng có thể luận tội (弾劾) để cách chức Tổng thống.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
イギリスの議院内閣制 · tr.222 — Sơ đồ minh họa cấu trúc và mối quan hệ trong hệ thống nội các nghị viện của Anh, bao gồm vai trò của quốc vương, hành pháp, lập pháp và tư pháp, cùng với quy trình bầu cử.アメリカの大統領制 · tr.223 — Sơ đồ này minh họa cấu trúc và mối quan hệ giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp trong hệ thống tổng thống của Hoa Kỳ, bao gồm các cơ quan cấu thành, nhiệm kỳ và các quyền hạn như bầu cử, bổ nhiệm, luận tội, quyền phủ quyết và xem xét hiến pháp.アメリカ合衆国の政治制度 · tr.224 — Bảng tóm tắt các đặc điểm chính của hệ thống chính trị Hoa Kỳ, bao gồm chế độ liên bang, tổng thống, quốc hội, tòa án và các đảng phái chính trị.連邦制 · tr.224 — Bảng tóm tắt định nghĩa và các ví dụ về chế độ liên bang.フランス・ドイツ・ロシアの政治制度 · tr.224 — Bảng so sánh các đặc điểm chính của hệ thống chính trị ở Pháp, Đức và Nga.