第1章 社会保障

第1章社会保障

An sinh xã hội Nhật Bản — 4 trụ cột

① Lịch sử an sinh thế giới

  • 1601: 救貧法 (Poor Law) Anh — cứu trợ người nghèo. Đầu tiên.
  • 1883-89: Bismarck (Đức) — bảo hiểm y tế, tai nạn, hưu trí. Bảo hiểm xã hội hiện đại đầu tiên. "飴とむち" (cà rốt + cây gậy với công nhân).
  • 1935: Social Security Act (Mỹ) — F. Roosevelt, New Deal.
  • 1942: Báo cáo Beveridge (Anh) — "Từ nôi đến mộ (ゆりかごから墓場まで)". Cơ sở "phúc lợi quốc gia" Anh.
  • 1948: 世界人権宣言 điều 22-25 — quyền an sinh.

② Nhật Bản — Hệ thống 4 trụ cột (社会保障制度の4つの柱)

Trụ cộtNội dungVí dụ
① 社会保険 (BHXH)Đóng phí + nhận khi cần医療・年金・雇用・労災・介護 (5 loại)
② 公的扶助 (Trợ cấp công)Cấp tiền cho người không thể tự sống生活保護 (Bảo hộ sinh hoạt) — theo Luật Bảo hộ Sinh hoạt 1950
③ 社会福祉 (Phúc lợi xã hội)Dịch vụ cho người dễ tổn thươngTrẻ em, người già, người khuyết tật, mẹ đơn thân
④ 公衆衛生 (Vệ sinh công)Phòng bệnh, y tế cộng đồngTiêm chủng, kiểm soát thực phẩm, môi trường

③ 5 loại Bảo hiểm Xã hội (Nhật)

LoạiÁp dụng choNăm
医療保険Toàn dân (国民皆保険 từ 1961)1922 健康保険法
年金保険Toàn dân (国民皆年金 từ 1961). 2 tầng: 国民年金 + 厚生年金1942 厚生年金
雇用保険Bảo hiểm thất nghiệp1947 (1975 đổi tên)
労災保険Bảo hiểm tai nạn lao động1947
介護保険Người 40+ đóng, ≥65 tuổi dùng2000 (mới nhất)
💡 "国民皆保険・国民皆年金" 1961: tất cả công dân Nhật phải có y tế + lương hưu. Cải cách rất quan trọng — Nhật là một trong số ít nước có UHC (Universal Health Coverage) đầy đủ.

④ 2 mô hình an sinh thế giới

Mô hình Bắc Âu/Anh (Beveridge)Mô hình Đức/Pháp (Bismarck)
Nguồn tài chínhThuếPhí bảo hiểm
Đối tượngToàn dânNgười lao động
Mức phúc lợiCao, đồng đềuTheo đóng góp
ThuếCao (Thụy Điển ~50% GDP)Trung bình

Nhật là "hỗn hợp" giữa 2 mô hình — phí bảo hiểm + thuế.

  1. Bảo hiểm xã hội hiện đại đầu tiên do?
    ① Bismarck Đức② Roosevelt Mỹ③ Beveridge Anh④ Nhật Meiji
  2. "From cradle to grave" (ゆりかごから墓場まで) là khẩu hiệu báo cáo nào?
    ① Bismarck② Beveridge 1942③ Roosevelt④ Brundtland
  3. 4 trụ cột an sinh Nhật KHÔNG bao gồm?
    ① 社会保険② 公的扶助③ 公衆衛生④ 軍事費
  4. Bảo hiểm xã hội Nhật có bao nhiêu loại?
    ① 3② 4③ 5④ 6
  5. 介護保険 (chăm sóc người già) Nhật bắt đầu năm?
    ① 1961② 1985③ 2000④ 2010
  6. "国民皆保険" Nhật từ năm?
    ① 1947② 1961③ 1985④ 2000
  7. "生活保護" áp dụng cho?
    ① Người không thể tự sống② Người thất nghiệp③ Người già④ Trẻ em
Đáp án Chương 1
1: ① Bismarck 1883-89. 2: ②. 3: ④. 4: ③ 医療・年金・雇用・労災・介護. 5: ③ 2000. 6: ② 1961 ("国民皆年金" cùng năm). 7: ①.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.283

3 Chế độ an sinh xã hội (社会保障制度)

① Lịch sử an sinh xã hội (社会保障の歴史)

An sinh xã hội (社会保障) là việc nhà nước đảm bảo mức sống tối thiểu cho người dân về các vấn đề trong cuộc sống như bệnh tật, thương tích, lão hóa, sinh nở, thất nghiệp, nghèo đói.

Vào thế kỷ 19, bệnh tật, nghèo đói... được coi là trách nhiệm cá nhân, và nhà nước không can thiệp đặc biệt (quốc gia gác đêm (夜警国家), chính phủ nhỏ (小さな政府)) (p.213). Vì vậy, Đạo luật Cứu tế Người nghèo Elizabeth (エリザベス救貧法) được ban hành ở Anh vào đầu thế kỷ 17 cũng dựa trên quan điểm rằng nhà vua giúp đỡ người nghèo bằng ân huệ.

Dần dần, tư tưởng về nhà nước phúc lợi (福祉国家) (p. 213) ra đời, cho rằng nhà nước có nghĩa vụ an sinh xã hội, và vào nửa cuối thế kỷ 19, Thủ tướng Đức Bismarck đã thiết lập hệ thống bảo hiểm xã hội đầu tiên trên thế giới (p. 102).

Bước sang thế kỷ 20, an sinh xã hội bắt đầu được thiết lập một cách toàn diện. Tại Mỹ, theo Chính sách Kinh tế Mới (ニューディール政策) (p. 121), Đạo luật An sinh xã hội (社会保障法) được ban hành vào năm 1935, nhờ đó lương hưu tuổi già và bảo hiểm thất nghiệp đã được thực hiện. Tại Anh, Báo cáo Beveridge (ベバリッジ報告) được công bố vào năm 1942, và một hệ thống an sinh xã hội với khẩu hiệu "từ cái nôi đến nấm mồ" (ゆりかごから墓場まで) – tức là được hưởng an sinh xã hội từ khi sinh ra cho đến khi qua đời – đã được thiết lập.

Ngoài ra, vào năm 1944, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã thông qua Tuyên bố Philadelphia (フィラデルフィア宣言), đưa ra các tiêu chuẩn quốc tế về an sinh xã hội, bao gồm việc làm đầy đủ và nâng cao phúc lợi xã hội.

Tại Nhật Bản, sau Chiến tranh thế giới thứ hai, "quyền được sống (生存権) một cuộc sống tối thiểu lành mạnh và văn minh" đã được Hiến pháp Nhật Bản đảm bảo (p.224), và hệ thống an sinh xã hội đã được thiết lập một cách toàn diện.

「Sự khác biệt giữa hệ thống an sinh xã hội của Nhật Bản và Hoa Kỳ」

Tại Nhật Bản, đến nửa đầu những năm 1960, chế độ bảo hiểm y tế toàn dân (国民皆保険) – tức là tất cả người dân đều tham gia bảo hiểm y tế – và chế độ lương hưu toàn dân (国民皆年金) – tức là tất cả người dân đều tham gia hệ thống lương hưu – đã được thực hiện. Tại Hoa Kỳ, do tư tưởng cá nhân chủ nghĩa mạnh mẽ và bảo hiểm tư nhân phát triển, hệ thống an sinh xã hội công không được hoàn thiện lắm.

原書 p.284

An sinh xã hội và Phúc lợi xã hội

Hệ thống an sinh xã hội (社会保障制度) của Nhật Bản bao gồm 4 lĩnh vực chính: phúc lợi xã hội (社会福祉), bảo hiểm xã hội (社会保険), trợ cấp công (公的扶助)y tế công cộng (公衆衛生).

  • Phúc lợi xã hội (社会福祉)

    Là hệ thống thiết lập và vận hành các cơ sở phúc lợi, hỗ trợ những người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em và các đối tượng khác có hoàn cảnh yếu thế trong xã hội, giúp họ có thể sống một cách an toàn và ổn định.

  • Bảo hiểm xã hội (社会保険)

    Là hệ thống bảo hiểm công cung cấp tiền mặt hoặc dịch vụ y tế cho các trường hợp bệnh tật, thất nghiệp, tai nạn lao động, v.v. Các loại bảo hiểm như bảo hiểm y tế (医療保険), bảo hiểm hưu trí (年金保険), bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険) đã được thiết lập.
    ★Có hai phương pháp huy động nguồn tài chính cho lương hưu: phương thức tích lũy (積立方式) (tích lũy tiền đóng góp để nhận trợ cấp khi về già) và phương thức phân phối (賦課方式) (dùng tiền đóng góp để chi trả cho người cao tuổi hiện tại). Nhật Bản trên thực tế áp dụng phương thức phân phối (賦課方式).

  • Trợ cấp công (公的扶助)

    Là hệ thống mà Nhà nước đảm bảo mức sống tối thiểu cho những người gặp khó khăn trong cuộc sống, nhằm hỗ trợ họ tự lập.

  • Y tế công cộng (公衆衛生)

    Là hệ thống nhằm bảo vệ và nâng cao sức khỏe của người dân, trong đó các trung tâm y tế công cộng (保健所) đóng vai trò trung tâm trong việc phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm và nâng cao vệ sinh môi trường.

Nhật Bản đang bước vào xã hội già hóa, chi phí an sinh xã hội như lương hưu, y tế, phúc lợi đang gia tăng.
Trong tổng chi tiêu của quốc gia, số tiền chi trả trong năm tài khóa 2023 là khoảng 134 nghìn tỷ yên (dựa trên ngân sách), đang gây áp lực lên tài chính của quốc gia và các chính quyền địa phương (⇨tr.174・233).
Do đó, tỷ lệ gánh nặng của người dân (国民負担率) (⇨tr.171) dự kiến sẽ tiếp tục tăng cao trong tương lai.

〔図表: 社会保障費用の推移〕

So sánh quốc tế về hệ thống an sinh xã hội

Hệ thống an sinh xã hội trên thế giới ngày nay được chia thành hai loại: "kiểu Anh-Bắc Âu (イギリス・北欧型)" và "kiểu lục địa châu Âu (ヨーロッパ大陸型)". "Kiểu Anh-Bắc Âu (イギリス・北欧型)" chủ yếu lấy thuế làm nguồn tài chính, với nguyên tắc là trợ cấp đồng đều (均一給付), đảm bảo không phân biệt và bình đẳng, bất kể nghề nghiệp hay thu nhập. "Kiểu lục địa châu Âu (ヨーロッパ大陸型)" chủ yếu lấy phí bảo hiểm làm nguồn tài chính, hệ thống khác nhau tùy theo nghề nghiệp và nhận trợ cấp theo tỷ lệ (比例給付) tương ứng với phí bảo hiểm đã đóng. Nhật Bản sử dụng cả thuế và phí bảo hiểm làm nguồn tài chính, nên là kiểu trung gian (中間型) giữa "kiểu Anh-Bắc Âu (イギリス・北欧型)" và "kiểu lục địa châu Âu (ヨーロッパ大陸型)".

原書 p.397

Câu 4 Biểu đồ sau đây cho thấy sự thay đổi và dự báo trong tương lai về tỷ lệ già hóa dân số (高齢化率) (tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên so với tổng dân số) của 4 quốc gia A~D. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ①~④ dưới đây, là sự kết hợp đúng các tên quốc gia tương ứng với A~D trong biểu đồ.

〔図表: 高齢化率の推移と将来推計〕

Được tạo từ trang web của Viện Nghiên cứu An sinh Xã hội và Dân số Quốc gia.
Lưu ý) Các giá trị từ năm 2010 trở đi là giá trị ước tính.

ABCD
日本ドイツイギリスアメリカ
ドイツ日本アメリカイギリス
日本ドイツアメリカイギリス
ドイツ日本イギリスアメリカ

(2010年度-第2回)

Câu 5 Hãy chọn mô tả phù hợp nhất về hệ thống an sinh xã hội của Nhật Bản từ các lựa chọn ①~④ dưới đây.

  • ① Trợ cấp công (公的扶助) là chế độ dành cho các hộ gia đình có trẻ em.
  • ② Bảo hiểm y tế (医療保険) được chi trả hoàn toàn bằng công quỹ.
  • ③ Chế độ bảo hiểm toàn dân (国民皆保険) và chế độ lương hưu toàn dân (国民皆年金制度) đã được thực hiện.
  • ④ Bảo hiểm chăm sóc dài hạn (介護保険) được chi trả bằng phí bảo hiểm do công dân từ 75 tuổi trở lên đóng.

(2018年度-第2回)

原書 p.398

Câu 6 Chọn một câu KHÔNG đúng trong số ①~④ dưới đây về bảo hiểm xã hội (社会保険) và an sinh xã hội (社会保障).

  • Vào những năm 1880 ở Đức, chế độ bảo hiểm xã hội (社会保険制度) đã được thành lập dưới thời Thủ tướng Bismarck (Bismarck).
  • Dựa trên Báo cáo Beveridge (Beveridge) năm 1942, ở Anh, chế độ an sinh xã hội (社会保障制度) quy mô toàn dân, được gọi là "từ nôi đến nấm mồ", đã được thiết lập.
  • Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã phổ biến quan điểm an sinh xã hội (社会保障) là quyền cơ bản của người dân, không phải là phúc lợi từ nhà nước.
  • Ở Nhật Bản, cùng với sự già hóa dân số, chi phí an sinh xã hội (社会保障費) đã tăng đột biến chủ yếu ở các lĩnh vực lương hưu (年金) và y tế (医療), do đó chế độ an sinh xã hội (社会保障制度) đã được xem xét lại, và từ năm 2001, chi tiêu an sinh xã hội (社会保障支出) bắt đầu giảm.
    (2007年度-第2回)

Câu 7 Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi (1)~(3) dưới đây.

Từ những năm 1970 trở đi, tư tưởng đa văn hóa (multiculturalism) bắt đầu được chú ý. Nó, chịu ảnh hưởng từ tư tưởng thuyết tương đối văn hóa (cultural relativism), hướng tới một xã hội mà các dân tộc và nhóm văn hóa khác nhau tôn trọng lẫn nhau và cùng tồn tại. Đặc biệt, ở Canada (Canada) và Australia (Australia), việc xây dựng xã hội dựa trên chủ nghĩa đa văn hóa (多文化主義) đang được tìm kiếm.

(1) Chọn một phương án thích hợp nhất trong số ①~④ dưới đây về tư tưởng "thuyết tương đối văn hóa (文化相対主義)" ở phần gạch chân 1.

  • Các nền văn hóa hiện có là những nền văn hóa ưu việt đã tồn tại qua quá trình tiến hóa.
  • Tất cả các nền văn hóa, trong quá trình tiếp xúc lẫn nhau, sẽ được hợp nhất thành một nền văn hóa duy nhất.
  • Tất cả các nền văn hóa có thể được giải thích từ góc độ kinh tế.
  • Tất cả các nền văn hóa không thể đo lường sự ưu việt hay kém cỏi của chúng bằng một thước đo duy nhất.

(2) Về phần gạch chân 2, ở Canada, hai ngôn ngữ được công nhận là ngôn ngữ chính thức (公用語). Một là tiếng Anh, vậy ngôn ngữ còn lại là gì? Chọn một trong số ①~④ dưới đây.

  • Tiếng Tây Ban Nha (Spanish)
  • Tiếng Pháp (French)
  • Tiếng Ý (Italian)
  • Tiếng Đức (German)

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (4 câu)

  1. 2018年度・第2回 日本の社会保障制度に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 公的扶助は、子どもがいる世帯を対象とした制度である。② 医療保険は、全額公費で賄われている。③ 国民皆保険・国民皆年金制度が実現している。④ 介護保険は、75歳以上の国民が支払う保険料で賄われている。
  2. 2007年度・第2回 社会保険や社会保障について述べた文として正しくないものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 1880年代のドイツでは、ビスマルク (Bismarck) 宰相の下で社会保険制度が創設された。② 1942年のベバリッジ (Beveridge) 報告に基づいて、イギリスでは「ゆりかごから墓場まで」といわれる全国民規模の社会保障制度が整備された。③ 国際労働機関(ILO)は、国からの恩恵ではなく、国民の基本的権利としての社会保障という考え方を広めてきた。④ 日本では人口の高齢化に伴い、年金・医療部門を中心に社会保障費が急増したため、社会保障制度が見直され、2001年から社会保障支出が減少しはじめた。
  3. 過去問 次の表は、日本、スウェーデン (Sweden)、フランス、アメリカの国民負担率を示したものである。表中のA~Dに当てはまる国の組合せとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
    租税負担率(%)社会保障負担率(%)
    A28.118.7
    B23.88.5
    C45.024.9
    D49.55.1
    (『日本国勢図会2023/24』より作成)
    ① スウェーデン, フランス, アメリカ, 日本② アメリカ, スウェーデン, 日本, フランス③ 日本, アメリカ, フランス, スウェーデン④ フランス, 日本, スウェーデン, アメリカ
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  4. 模擬試験 国家観に関する次の文章を読み、文章中の空欄 a 〜 d に入る語句の組み合わせとして正しいものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。 18〜19世紀には、国家は個人の自由な活動に介入せず、国防や治安など必要最小限のことのみを行うという役割が求められた。ドイツの社会主義者の a は、これを b と呼んで批判した。20世紀に入って資本主義経済が発展すると、経済的な格差が拡大した。そのため、国家は貧困や失業などの社会問題に積極的に取り組むべきだという c の役割が求められるようになった。第二次世界大戦中の d のベバリッジ報告の社会保障の構想のなかで、その完成がめざされた。
    abcd
    ラッサール福祉国家夜警国家アメリカ
    ラッサール夜警国家福祉国家イギリス
    マルクス福祉国家夜警国家イギリス
    マルクス夜警国家福祉国家アメリカ
    注) ラッサール (Ferdinand Lassalle)、マルクス (Karl Marx)
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 日本の消費者保護に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 1962年に消費者保護基本法が制定され、消費者の権利が明確にされた。② 2004年に消費者保護基本法が消費者基本法へと改正され、その目的は消費者保護から自立した消費者の育成へと変わった。③ 消費者庁は、消費者保護のための代表的な制度であるクーリングオフを運用するために設置された。④ 欠陥商品による被害を受けた消費者は、製造物責任(PL)法に基づき、販売者に対してのみ損害賠償を請求できる。
    💡 Lựa chọn 2 đúng. Văn bản nêu rõ "1968年、消費者の利益や安全を守るための消費者保護基本法が制定された。これが2004年に消費者基本法へと改正され、その目的が消費者保護から自立した消費者の育成へと変わった。" Lựa chọn 1 sai vì năm 1962 là Kennedy tuyên bố 4 quyền của người tiêu dùng, còn Luật cơ bản về bảo vệ người tiêu dùng được ban hành năm 1968. Lựa chọn 3 sai vì Cơ quan Bảo vệ Người tiêu dùng (消費者庁) được thành lập năm 2009, không phải để vận hành Cooling-off. Lựa chọn 4 sai vì theo PL法, người tiêu dùng có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại từ nhà sản xuất (メーカー), không chỉ người bán.
  2. AI練習 社会保障制度の歴史に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 19世紀後半、アメリカのビスマルク首相が世界で最初の社会保険制度を整備した。② 20世紀に入り、イギリスではニューディール政策のもと、「ゆりかごから墓場まで」をスローガンとする社会保障制度が整備された。③ 国際労働機関(ILO)は、1944年のフィラデルフィア宣言で、社会保障の国際的基準を示した。④ 日本では、第二次世界大戦後、国民皆保険・国民皆年金制度が1940年代に実現した。
    💡 Lựa chọn 3 đúng. Văn bản nêu rõ "また1944年に、国際労働機関(ILO)がフィラデルフィア宣言を採択し、完全雇用や社会福祉の向上など、社会保障の国際的基準を示した。" Lựa chọn 1 sai vì Bismarck là thủ tướng Đức, không phải Mỹ. Lựa chọn 2 sai vì New Deal là chính sách của Mỹ, còn khẩu hiệu "từ nôi đến mộ" là của Anh dựa trên Báo cáo Beveridge. Lựa chọn 4 sai vì hệ thống bảo hiểm y tế toàn dân và lương hưu toàn dân ở Nhật Bản được thực hiện vào đầu những năm 1960, không phải 1940.
  3. AI練習 日本の社会保障制度を構成する4つの柱とその説明の組み合わせとして最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 社会福祉:病気・失業などに対し、現金や医療サービスを給付する公的な保険制度。② 社会保険:高齢者や身体障害者など、社会的に弱い立場にある人々を支援する制度。③ 公的扶助:国が生活に困っている人に対し、最低限度の生活を保障し自立を助ける制度。④ 公衆衛生:掛け金を積み立てて老後に給付を受ける、年金財源の調達方法の一つ。
    💡 Lựa chọn 3 đúng. Văn bản định nghĩa "公的扶助:国が生活に困っている人などに対して、最低限度の生活を保障することで自立を助けようとする制度". Lựa chọn 1 sai, đó là định nghĩa của 社会保険. Lựa chọn 2 sai, đó là định nghĩa của 社会福祉. Lựa chọn 4 sai, đó là mô tả của 積立方式 (phương thức tích lũy) trong việc huy động quỹ lương hưu, không phải 公衆衛生.
  4. AI練習 世界の社会保障制度の国際比較に関する記述として誤っているものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 「イギリス・北欧型」は、主に税金を財源とし、職業や所得にかかわらず均一給付を原則とする。② 「ヨーロッパ大陸型」は、主に保険料を財源とし、納めた保険料に対応した比例給付を行う。③ 日本は、税金と保険料を財源としているため、「イギリス・北欧型」に分類される。④ アメリカでは、個人主義思想が強く、公的な社会保障制度はあまり整っておらず、民間保険が発達している。
    💡 Lựa chọn 3 sai. Văn bản nêu rõ "日本は、税金と保険料を財源としているので、「イギリス・北欧型」と「ヨーロッパ大陸型」の 中間型 である。" chứ không phải chỉ được phân loại là "イギリス・北欧型". Lựa chọn 1, 2 và 4 đều đúng theo nội dung văn bản.
  5. AI練習 日本の消費者保護のための代表的な制度に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① クーリングオフ制度は、全ての取引において、消費者が一方的に契約を取り消せる制度である。② 製造物責任(PL)法は、強引な勧誘があった場合に、消費者が契約を取り消せる制度である。③ 消費者契約法は、欠陥商品によって被害を受けた消費者が、品物の製造者に損害賠償を請求できる制度である。④ 訪問販売など一部の取引については、一定期間内であれば消費者からの契約取り消しが認められる制度をクーリングオフという。
    💡 Lựa chọn 4 đúng. Văn bản định nghĩa "クーリングオフ:訪問販売など一部の取引については、一定期間内であれば消費者からの契約取り消しが認められる。" Lựa chọn 1 sai vì Cooling-off chỉ áp dụng cho "一部の取引" (một số giao dịch) và trong "一定期間内" (một khoảng thời gian nhất định), không phải tất cả các giao dịch. Lựa chọn 2 sai, đây là mô tả của 消費者契約法. Lựa chọn 3 sai, đây là mô tả của 製造物責任(PL)法.

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

社会保障費用の推移
社会保障費用の推移 · tr.284 — Biểu đồ này minh họa sự thay đổi của chi phí an sinh xã hội ở Nhật Bản qua các năm, giúp người học hiểu xu hướng tăng trưởng của các khoản chi phí như lương hưu, y tế và phúc lợi.
4か国A~Dの高齢化率 (65歳以上人口の総人口に対する割合)の推移と将来推計
4か国A~Dの高齢化率 (65歳以上人口の総人口に対する割合)の推移と将来推計 · tr.397 — Biểu đồ này thể hiện xu hướng và dự báo tỷ lệ già hóa (tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên so với tổng dân số) của 4 quốc gia A-D, kèm theo bảng lựa chọn để xác định các quốc gia tương ứng.
📊