① 国民主権 (Chủ quyền nhân dân): Điều 1 — Thiên hoàng = "biểu tượng" (象徴). Quyền lực thuộc về dân. ② 平和主義 (Hòa bình chủ nghĩa): Điều 9 — Từ bỏ chiến tranh + Không duy trì lực lượng vũ trang + Không thừa nhận quyền tham chiến quốc gia (交戦権). ③ 基本的人権の尊重 (Tôn trọng quyền cơ bản con người): Điều 11-13. Vĩnh viễn bất khả xâm phạm.
③ Thiên hoàng (天皇) trong Hiến pháp mới
"象徴 (Symbol)": của Nhà nước và sự thống nhất quốc dân.
Chỉ thực hiện 国事行為 (hoạt động nghi lễ): bổ nhiệm Thủ tướng (sau khi Quốc hội chỉ định), Chánh án (sau khi Nội các đề cử), giải tán Hạ viện, ban hành luật, đón ngoại sứ, v.v.
Phải có "助言と承認" của Nội các (nội các chịu trách nhiệm).
2019/5: thoái vị Heisei → Reiwa (Naruhito).
④ Sửa đổi Hiến pháp (憲法改正)
Điều 96: Cần 2/3 mỗi viện đề xuất → trưng cầu dân ý (国民投票) → quá bán → ban hành.
Chưa từng sửa từ 1947 — "hiến pháp lâu đời nhất chưa sửa" trong các nước phát triển.
Phái sửa muốn sửa điều 9 (cho 自衛隊 hợp hiến hơn).
Hiến pháp Nhật ban hành ngày?
① 1946/11/3② 1947/5/3③ 1889/2/11④ 1945/8/15
Hiến pháp Nhật có hiệu lực ngày?
① 1946/11/3② 1947/5/3③ 1948/1/1④ 1950/1/1
3 nguyên lý cơ bản KHÔNG bao gồm?
① 国民主権② 平和主義③ 基本的人権④ 三権分立
Điều 9 quy định gì?
① Chủ quyền nhân dân② Từ bỏ chiến tranh③ Bầu cử④ Thiên hoàng
Thiên hoàng theo Hiến pháp mới là?
① Nguyên thủ chính trị② Tổng tư lệnh quân③ Biểu tượng (象徴)④ Lập pháp
1: ① 1946/11/3 — Văn hóa Quốc khánh. 2: ② 1947/5/3 — Hiến pháp Quốc khánh. 3: ④ 三権分立 là cơ chế, không phải 1 trong 3 nguyên lý. 4: ② Điều 9 = 戦争放棄. 5: ③ 象徴. 6: ② 2/3 quốc hội + 1/2 dân. 7: ① 0 lần — chưa bao giờ sửa.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.225
3 Hiến pháp Nhật Bản
● Đặc điểm của Hiến pháp Nhật Bản
Hiến pháp Đại Nhật Bản Đế quốc (Hiến pháp Minh Trị)
Hiến pháp Đại Nhật Bản Đế quốc đã được Itō Hirobumi và những người khác soạn thảo dựa trên hiến pháp của Đức (quốc gia có quyền lực quân chủ mạnh) (Phổ), và được công bố cho người dân vào năm 1889 như là hiến pháp do Thiên hoàng ban hành (Hiến pháp do Thiên hoàng ban hành - 欽定憲法). (tr. 110)
Theo hiến pháp này, dưới chế độ Thiên hoàng chủ quyền (天皇主権), Quốc hội Đế quốc (gồm Chúng Nghị viện và Quý Tộc viện) là cơ quan hiệp tán (tán đồng) của Thiên hoàng, Nội các là cơ quan phụ tá (hỗ trợ) của Thiên hoàng, và tòa án cũng là cơ quan xét xử nhân danh (với tư cách đại diện) Thiên hoàng; như vậy, đây là sự tam quyền phân lập (三権分立) mang tính hình thức. Ngoài ra, người dân ngoài Thiên hoàng và Hoàng tộc được gọi là thần dân (臣民), và quyền lợi của họ có thể bị hạn chế (制限) bởi luật pháp.
Các nguyên tắc cơ bản của Hiến pháp Nhật Bản
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản bị đặt dưới sự chiếm đóng của Bộ Tư lệnh Tối cao Lực lượng Đồng minh (GHQ) do Hoa Kỳ đứng đầu, và quá trình dân chủ hóa (民主化) được thúc đẩy. Nhờ đó, vào tháng 11 năm 1946, dưới hình thức sửa đổi Hiến pháp Đại Nhật Bản Đế quốc, Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) đã được ban hành. Đặc điểm của hiến pháp này nằm ở ba nguyên tắc lớn: ① chủ quyền nhân dân (国民主権), ② tôn trọng các quyền con người cơ bản như quyền tự do, quyền bình đẳng, quyền được sống (自由権・平等権・生存権などの基本的人権の尊重), và ③ chủ nghĩa hòa bình (từ bỏ chiến tranh) (平和主義(戦争放棄)).
“Sửa đổi Hiến pháp”
Để sửa đổi hiến pháp, (1) dự thảo sửa đổi hiến pháp được trình lên Quốc hội với sự tán thành của ít nhất 100 nghị sĩ Chúng Nghị viện hoặc ít nhất 50 nghị sĩ Tham Nghị viện, và được xem xét tại Ủy ban Thẩm tra Hiến pháp (thành viên là các nghị sĩ Quốc hội) được thành lập trong Quốc hội. (2) Nếu Ủy ban Thẩm tra Hiến pháp thông qua với đa số phiếu, và hơn 2/3 (3分の2以上) tổng số nghị sĩ tại phiên họp toàn thể Quốc hội tán thành, thì dự thảo sửa đổi sẽ được đề xuất với người dân. Trong vòng 60 đến 180 ngày sau khi đề xuất, một cuộc trưng cầu dân ý (国民投票) sẽ được tổ chức, và nếu quá bán (過半数) số phiếu hợp lệ tán thành dự thảo sửa đổi, việc sửa đổi hiến pháp sẽ được thực hiện. (4) Cuối cùng, Thiên hoàng sẽ công bố hiến pháp sửa đổi nhân danh người dân.
〔図表: 憲法改正の手続きの流れ〕
原書 p.227
①Tự do tinh thần (精神の自由)・・・quyền tự do suy nghĩ mọi việc và tự do thể hiện điều đó ra bên ngoài
Tự do tư tưởng và lương tâm (思想・良心の自由)・・・quyền tự do suy nghĩ mọi việc và hành động theo lương tâm của mình
Tự do tín ngưỡng (信教の自由)・・・được phép tin theo bất kỳ tôn giáo nào. Đồng thời, không bị ép buộc theo tôn giáo.
Cấm liên kết giữa nhà nước và tôn giáo (Nguyên tắc tách biệt chính trị và tôn giáo - 政教分離の原則)
Tự do biểu đạt (表現の自由)・・・tự do hội họp, lập hội (thành lập đoàn thể - 団体をつくること), tự do ngôn luận và xuất bản.
Cấm kiểm duyệt (kiểm tra nội dung - 内容のチェック) và đảm bảo bí mật thư tín.
Tự do học thuật (学問の自由)・・・quyền tự do nghiên cứu, học tập và công bố.
②Tự do thân thể (tự do cá nhân - 人身の自由) ・・・không bị tước đoạt quyền tự do hoạt động của thân thể.
Đảm bảo thủ tục pháp lý (法定手続きの保障)・・・không bị trừng phạt nếu không tuân theo các thủ tục pháp lý đúng đắn.
Nguyên tắc pháp định tội và hình phạt (罪刑法定主義)………hành vi phạm tội và hình phạt tương ứng được quy định bởi pháp luật.
Nguyên tắc lệnh bắt (令状主義)………trừ trường hợp phạm tội quả tang (đang thực hiện hành vi phạm tội hoặc ngay sau đó - 犯罪を行っているところ、その直後), không thể bị bắt nếu không có lệnh của thẩm phán.
Cấm tra tấn và hình phạt tàn bạo (拷問・残虐刑の禁止)・・・cấm ép buộc tự thú và các hình phạt dã man.
Quyền im lặng (quyền không cần trả lời những điều bất lợi cho bản thân - 黙秘権) được công nhận.
Ở Nhật Bản có chế độ tử hình, và việc này có thuộc phạm vi cấm hình phạt tàn bạo hay không đang là một vấn đề.
Quyền của bị cáo hình sự (刑事被告人の権利)・・・quyền được xét xử công khai, quyền yêu cầu luật sư.
③Tự do hoạt động kinh tế (経済活動の自由)・・・đảm bảo các hoạt động kinh tế. Bị hạn chế bởi phúc lợi công cộng.
Tự do cư trú, di chuyển và lựa chọn nghề nghiệp (居住・移転、職業選択の自由)・・・được phép sống ở bất cứ đâu và làm bất cứ nghề gì.
Đảm bảo quyền tài sản (財産権の保障)
Quyền bình đẳng (平等権)
Quyền bình đẳng là quyền được sống bình đẳng. Hiến pháp cấm phân biệt đối xử dựa trên "chủng tộc (人種), tín ngưỡng (cách suy nghĩ - 考え方), giới tính (sự khác biệt nam nữ - 男女の別), địa vị xã hội (社会的身分) hoặc dòng dõi (gia thế - 家柄)" và đảm bảo sự bình đẳng trước pháp luật. Ngoài ra, Hiến pháp cũng đảm bảo cơ hội giáo dục bình đẳng (教育の機会均等) để bất kỳ ai cũng có thể nhận được giáo dục bắt buộc, và phổ thông đầu phiếu, bầu cử bình đẳng (普通選挙・平等選挙) (tr.242). Tuy nhiên, trên thực tế, các vấn đề như phân biệt đối xử giới tính (男女差別), phân biệt đối xử với người nước ngoài (外国人差別), và sự chênh lệch giá trị phiếu bầu (一票の格差) (tr. 245) đang phát sinh.
Quyền xã hội (社会権)
Quyền xã hội là quyền yêu cầu nhà nước đảm bảo cuộc sống xứng đáng với con người, bao gồm 3 quyền: quyền được sống (生存権), quyền được giáo dục (教育を受ける権利) và quyền lao động cơ bản (労働基本権).
原書 p.229
●Điểm chính về Quyền con người mới (新しい人権)
Do sự phát triển của kinh tế và những thay đổi trong đời sống xã hội, những quyền con người mới (新しい人権) không được quy định trực tiếp trong Hiến pháp đã bắt đầu được đề xuất.
① Quyền riêng tư (プライバシーの権利)・・・Quyền không bị công khai đời sống riêng tư (プライバシー)
◆Ban hành Luật Bảo vệ thông tin cá nhân (個人情報保護法) (năm 2003)
② Quyền được biết (知る権利)・・・Quyền yêu cầu nhà nước và các tổ chức công cộng địa phương công khai thông tin
◆Ban hành Luật Công khai thông tin (情報公開法) (năm 1999)・・・Thông tin cá nhân, thông tin doanh nghiệp, thông tin ngoại giao-quốc phòng, thông tin điều tra, v.v. không bắt buộc phải công khai.
③ Quyền tiếp cận (アクセス権)・・・Quyền của cá nhân được bày tỏ ý kiến thông qua các phương tiện thông tin đại chúng (マス・メディア)
④ Quyền về môi trường (環境権)・・・Quyền yêu cầu một môi trường phù hợp để con người sinh sống. Bao gồm quyền được hưởng ánh sáng mặt trời (日照権) (quyền đảm bảo ánh sáng mặt trời) và quyền không hút thuốc lá thụ động (嫌煙権) (quyền yêu cầu không phải hít khói thuốc lá).
⑤ Quyền được sống trong hòa bình (平和的生存権)………・Quyền được sống trong hòa bình, không có chiến tranh và nỗi sợ hãi.
⑥ Quyền về hình ảnh (肖像権)・・・Quyền không bị chụp ảnh, công khai hình ảnh (姿・顔など) của bản thân mà không được phép.
⑦ Quyền sở hữu trí tuệ (知的財産権) (知的所有権)…Bao gồm quyền tác giả (著作権) và quyền sáng chế (特許権) (quyền nhà phát minh được độc quyền sáng chế đó).
▶Thành lập Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (世界知的所有権機関) (WIPO), một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc (năm 1970)
▶Ban hành Luật Cơ bản về Sở hữu Trí tuệ (知的財産基本法) (năm 2002)
●Chủ nghĩa hòa bình (平和主義)
Hiến pháp hòa bình (平和憲法)
Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) về hòa bình, trong Lời nói đầu (前文) bày tỏ mong muốn hòa bình sẽ kéo dài mãi mãi (恒久の平和), và tại Điều 9 của Hiến pháp quy định: ①"Từ bỏ chiến tranh (戦争の放棄)" – không bao giờ tiến hành chiến tranh như một phương tiện giải quyết các tranh chấp quốc tế, ②"Không duy trì tiềm lực chiến tranh (戦力の不保持)" – không duy trì tiềm lực chiến tranh, và ③"Phủ nhận quyền tham chiến (交戦権の否認)" – không công nhận quyền của quốc gia được tiến hành chiến tranh với nước ngoài (交戦権).
Lực lượng Phòng vệ (自衛隊)
Năm 1950, lấy Chiến tranh Triều Tiên (p. 128) làm khởi điểm, Lực lượng Dự bị Cảnh sát (警察予備隊) được thành lập, và vào năm 1954, Lực lượng Phòng vệ (自衛隊) cùng Cục Phòng vệ (防衛庁) (từ năm 2007 là Bộ Quốc phòng (防衛省)) đã được thiết lập. Lực lượng Phòng vệ có nhiệm vụ bảo vệ hòa bình và an ninh của Nhật Bản,
原書 p.378
IV Chính trị hiện đại
3 Hiến pháp Nhật Bản
Câu 1 Hiến pháp Đại Nhật Bản (大日本帝国憲法) được ban hành năm 1889 đã tham khảo lý thuyết hiến pháp của Phổ (Prussia). Hãy chọn một trong các lý do thích hợp nhất từ ①~④ sau đây.
① Vì đó là hiến pháp quy định sự phân chia quyền lực nghiêm ngặt
② Vì đó là hiến pháp mà quyền hạn của quân chủ mạnh
③ Vì đó là hiến pháp quy định chế độ lưỡng viện (二院制)
④ Vì đó là hiến pháp lần đầu tiên trên thế giới công nhận quyền xã hội (社会権)
(Năm 2008 - Lần 2)
Câu 2 Hãy chọn mô tả thích hợp nhất về Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) từ ①~④ sau đây.
① Khoảng 1/3 điều khoản của Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) được kế thừa từ Hiến pháp Đại Nhật Bản (大日本帝国憲法).
② Ba nguyên tắc cơ bản (三大基本原理) của Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) là chủ quyền nhân dân (国民主権), tôn trọng quyền con người cơ bản (基本的人権) và chủ nghĩa hòa bình (平和主義).
③ Để sửa đổi Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法), cần có sự tán thành của quá bán tổng số nghị sĩ của cả hai viện (衆参両院) và sự tán thành của hơn 2/3 số phiếu hợp lệ trong cuộc trưng cầu dân ý (国民投票).
④ Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) là văn bản quy định nghĩa vụ của quốc gia và quyền của người dân, không có điều khoản nào về nghĩa vụ của người dân.
(Năm 2011 - Lần 1)
Câu 3 Điều 20 của Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) đảm bảo "tự do tín ngưỡng (信教の自由)", nội dung đó là gì? Hãy chọn một trong các nội dung thích hợp nhất từ ①~④ dưới đây.
① Việc tin theo tôn giáo nào, cá nhân có thể tự do quyết định.
② Bằng cách tin vào Chúa, con người có thể trở nên tự do.
③ Nhà nước có quyền tự do hỗ trợ các hoạt động tôn giáo cụ thể.
④ Điều quan trọng nhất đối với tôn giáo là khái niệm về tự do.
(Năm 2006 - Lần 1)
原書 p.379
Câu 4 Chọn một trong các câu từ ① đến ④ mô tả phù hợp nhất về quyền xã hội (社会権).
① Bao gồm sự bảo đảm quyền im lặng (黙秘権) và quyền bất khả xâm phạm tài sản (財産権).
② Bao gồm quyền sống (生存権) và quyền được giáo dục (教育を受ける権利).
③ Được thiết lập dựa trên thuyết khế ước xã hội (社会契約説).
④ Được thiết lập đầu tiên ở Pháp sau Cách mạng Pháp.
(2009年度-第1回)
Câu 5 Chọn một trong các câu từ ① đến ④ có nội dung sai về quyền tham chính (参政権).
① Trong trường hợp của Nhật Bản, tỷ lệ bỏ phiếu (投票率) của thế hệ trẻ thấp hơn.
② Quyền tham chính (参政権) không chỉ bao gồm quyền bầu cử (選挙権) mà còn bao gồm các quyền như quyền ứng cử (被選挙権), quyền đảm nhiệm chức vụ công (公務就任権), quyền bãi nhiệm (罷免権).
③ New Zealand là quốc gia đầu tiên trên thế giới công nhận quyền tham chính của phụ nữ (女性参政権) ở cấp quốc gia.
④ Quyền tham chính (参政権), bao gồm cả quyền bầu cử (選挙権), chỉ đơn thuần là một quyền, không tồn tại quốc gia nào quy định đó là nghĩa vụ của công dân.
(2009年度-第2回)
Câu 6 Ở Nhật Bản, do sự thay đổi của xã hội hiện đại, "quyền con người mới" (新しい人権) đang được khẳng định và dần được thiết lập. Chọn một trong các cặp từ ① đến ④ có tên quyền và nội dung của quyền được coi là "quyền con người mới" phù hợp nhất.
Tên quyền
Nội dung quyền
① Quyền được biết (知る権利)
Quyền không bị bên thứ ba xâm phạm bí mật đời tư và danh dự.
② Quyền về môi trường (環境権)
Quyền của con người được tự do quyết định và thay đổi môi trường sống của mình.
③ Quyền hình ảnh (肖像権)
Quyền không bị người khác chụp ảnh, miêu tả, công bố, v.v. ngoại hình của bản thân mà không được phép.
④ Quyền riêng tư (プライバシー権)
Quyền của công dân được tiếp cận thông tin về chính trị và hành chính.
① 日本国憲法のおよそ3分の1の条文は、大日本帝国憲法から引き継がれている。② 日本国憲法の三大基本原理は、国民主権、基本的人権の尊重、平和主義である。③ 日本国憲法の改正には、衆参両院の総議員の過半数の賛成と、国民投票による有効投票のうち3分の2以上の賛成が必要とされている。④ 日本国憲法は、国の義務および国民の権利を定めたもので、国民の義務についての条文はない。
① どの宗教を信じるかは、個人が自分で自由に決めて良い。② 神を信じることによって人間は自由になることができる。③ 国家は特定の宗教活動を助成する自由をもつ。④ 宗教にとって最も重要なのは自由の観念である。
2009年度・第1回 社会権に関する説明として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 黙秘権の保障や財産権の不可侵が含まれる。② 生存権や教育を受ける権利が含まれる。③ 社会契約説を基に確立された。④ フランス革命後のフランスで最初に確立された。
2009年度・第2回 参政権に関する記述として誤っているものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 日本の場合、若い世代の投票率の方が低い。② 参政権には選挙権だけでなく、被選挙権、公務就任権、罷免権などが含まれる。③ 世界で最初に国政レベルでの女性参政権を認めたのはニュージーランド (New Zealand) である。④ 選挙権も含む参政権はあくまでも権利であって、それを国民の義務と規定している国は存在しない。
① 婚姻は両性の合意のみによって成立する。② 選挙権は男性が18歳以上、女性が満20歳以上と定められている。③ 公立の学校は、すべて男女共学でなければならない。④ 国家公務員の採用数は、ほぼ男女同数でなければならない。
過去問 日本国憲法は1946年11月3日に公布され、翌年5月3日に施行された現在にいたっている。下の史料はその日本国憲法の前文の一部である。史料中の空欄 a ~cに入る語句の組み合わせとして正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
日本国民は、正当に選挙された a における代表者を通じて行動し、われらとわれらの子孫のために、諸国民との協和による成果と、わが国全土にわたって自由のもたらす恵沢を確保し、政府の行為によって再び b の惨禍が起こることのないようにすることを決意し、ここにC が国民にあることを宣言し、この憲法を確定する。
① ① 国会 戦争 主権② ② 行政 戦争 権利③ ③ 国会 革命 権利④ ④ 行政 革命 主権
⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
AI練習 大日本帝国憲法に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 国民の権利は法律によって一切制限されなかった。② 天皇が国民の名において公布する欽定憲法であった。③ 国民主権の原則に基づいて制定された。④ 君主権の強いドイツの憲法を参考にして作成された。
① 憲法改正原案は、衆議院議員50人以上または参議院議員100人以上の賛同で提出される。② 国会本会議で総議員の3分の2以上の賛成があれば、改正案は国民に発議される。③ 国民投票は発議後180日以内に実施され、有効投票数の3分の2以上の賛成で改憲が実現する。④ 改正案が国民投票で可決された後、内閣総理大臣が国民の名によって公布する。