衆議院の優越 trong: ngân sách, hiệp ước, chỉ định Thủ tướng, bất tín nhiệm
—
② Các loại kỳ họp Quốc hội
常会 (通常国会): 1/năm, 150 ngày, bắt đầu cuối tháng 1.
臨時会 (臨時国会): khi có yêu cầu.
特別会: sau giải tán Hạ viện 40 ngày — chỉ định Thủ tướng mới.
参議院の緊急集会: khi Hạ viện đang giải tán.
③ 内閣 (Nội các)
Thủ tướng (内閣総理大臣) do Quốc hội chỉ định (Hạ viện ưu thế).
Bộ trưởng (国務大臣) do Thủ tướng bổ nhiệm. 過半数 phải là nghị sĩ Quốc hội.
Tất cả phải là 文民 (dân sự, không phải quân nhân).
議院内閣制: Nội các chịu trách nhiệm tập thể trước Quốc hội.
Khi Hạ viện 不信任案 → 10 ngày: Nội các từ chức HOẶC Thủ tướng giải tán Hạ viện.
④ 裁判所 (Tư pháp)
Cấu trúc: 最高裁判所 → 高等 → 地方 / 家庭 → 簡易.
司法権の独立: thẩm phán chỉ tuân theo "Hiến pháp và luật pháp", không bị tác động chính trị.
三審制: 3 cấp xử (sơ, phúc, chung thẩm).
違憲審査権 (司法審査): Tòa có quyền phán luật/hành vi nào đó vi hiến (Điều 81). "憲法の番人" (người bảo vệ Hiến pháp).
国民審査: Cử tri xét duyệt thẩm phán Tòa Tối cao tại tổng tuyển cử Hạ viện.
裁判員制度 2009-: dân tham gia xử án hình sự nặng (6 dân + 3 thẩm phán).
⑤ Sơ đồ 3 quyền Nhật
国会 (Lập pháp) ⇄ 内閣 (Hành pháp): Nội các bị Quốc hội bất tín nhiệm; Thủ tướng giải tán Hạ viện. 国会 ⇄ 裁判所 (Tư pháp): Quốc hội luận tội thẩm phán (弾劾裁判); Tòa xét luật. 内閣 ⇄ 裁判所: Nội các bổ nhiệm thẩm phán; Tòa xét hành vi hành pháp.
Hạ viện Nhật có bao nhiêu ghế?
① 248② 465③ 500④ 717
Tuổi ứng cử Thượng viện?
① 18② 25③ 30④ 35
Thủ tướng do ai chỉ định?
① Thiên hoàng tự② Quốc hội (Hạ viện ưu thế)③ Cử tri trực tiếp④ Nội các
Số bộ trưởng là nghị sĩ phải ≥?
① 1/3② 1/2③ 過半数④ 全員
"裁判員制度" bắt đầu năm?
① 1947② 1999③ 2003④ 2009
"国民審査" áp dụng cho?
① Tất cả thẩm phán② Thẩm phán Tòa Tối cao③ Thẩm phán Tòa cấp cao④ Công tố viên
"特別会" họp khi?
① Tháng 1 hàng năm② Sau giải tán Hạ viện 40 ngày③ Khẩn cấp④ Mỗi 4 năm
Đáp án Chương 5
1: ② 465 (289 小 + 176 比例). 2: ③ 30 (Hạ 25). 3: ②. 4: ③ 過半数 phải là nghị sĩ. 5: ④ 2009. 6: ② Chỉ thẩm phán 最高裁判所. 7: ② 40 ngày sau giải tán → chỉ định Thủ tướng mới.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.231
4 Cơ cấu quản lý của Nhật Bản
① Cơ cấu chính trị của Nhật Bản
Tam quyền phân lập (三権分立)
Tại Nhật Bản, quyền lực chính trị được chia thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Lập pháp do Quốc hội (国会), hành pháp do Nội các (内閣), và tư pháp do Tòa án (裁判所) đảm nhiệm. Điều này nhằm mục đích để ba nhánh quyền lực duy trì lẫn nhau sự 'kiềm chế và cân bằng (抑制と均衡)(チェック・アンド・バランス)' và ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực.
〔図表: 日本の統治機構〕
原書 p.232
Quốc hội (Lập pháp)
Cơ cấu Quốc hội
Quốc hội, với tư cách là cơ quan đại diện của nhân dân, là cơ quan quyền lực tối cao của quốc gia (国権の最高機関) và là cơ quan lập pháp (立法機関) duy nhất của đất nước.
▶Chế độ lưỡng viện (二院制)
Quốc hội áp dụng chế độ lưỡng viện (二院制), bao gồm Hạ viện (衆議院) và Thượng viện (参議院).
Hạ viện (衆議院)
Thượng viện (参議院)
Số lượng thành viên (定数)
465 người (289 thành viên được bầu từ khu vực bầu cử nhỏ (小選挙区選出議員)) (176 thành viên được bầu theo đại diện tỷ lệ (比例代表選出議員))
248 người (148 thành viên được bầu từ khu vực bầu cử (選挙区選出議員)) (100 thành viên được bầu theo đại diện tỷ lệ (比例代表選出議員))
Nhiệm kỳ (任期)
4 năm, có thể giải tán (解散あり)
6 năm, không giải tán (解散なし)(cứ 3 năm thay đổi một nửa số thành viên)
Bầu cử (選挙)
Chế độ song song khu vực bầu cử nhỏ và đại diện tỷ lệ (小選挙区比例代表並立制)(tr.243)
Chế độ khu vực bầu cử (選挙区制)+Chế độ đại diện tỷ lệ (比例代表制)(tr.243)
Mặc dù hai viện có địa vị ngang nhau, nhưng về ① việc biểu quyết dự luật (法律案の議決) (quyết định tại quốc hội), ② việc biểu quyết ngân sách (予算の議決), ③ việc phê chuẩn hiệp ước (条約の承認), và ④ việc chỉ định Thủ tướng (内閣総理大臣の指名), khi ý kiến của hai viện khác nhau, Hội nghị hiệp thương lưỡng viện (両院協議会) sẽ được tổ chức. Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận, quyết định của Hạ viện (衆議院の議決) sẽ trở thành quyết định của Quốc hội (quyền ưu tiên của Hạ viện (衆議院の優越)). Điều này là do Hạ viện có nhiệm kỳ ngắn hơn so với Thượng viện và có thể bị giải tán, nên có thể phản ánh mạnh mẽ hơn ý kiến của người dân.
▶Chế độ ủy ban (委員会制度)
Trong cả hai viện, có các Ủy ban thường trực (常任委員会) (như Ủy ban Ngân sách (予算委員会)) thực hiện việc xem xét chuyên môn trước, và các Ủy ban đặc biệt (特別委員会) được thành lập khi cần thiết để thảo luận về các vấn đề đặc biệt. Chế độ này được du nhập từ Mỹ (アメリカ).
▶Các loại kỳ họp Quốc hội (国会の種類)
Các loại kỳ họp Quốc hội bao gồm kỳ họp Quốc hội thường lệ (通常国会), kỳ họp Quốc hội bất thường (臨時国会) và kỳ họp Quốc hội đặc biệt (特別国会).
Kỳ họp Quốc hội thường lệ (通常国会)(Thường hội (常会))
Được tổ chức vào tháng 1 hàng năm. Thời gian họp là 150 ngày (150日間) và có thể gia hạn một lần. Trọng tâm là xem xét ngân sách năm tài khóa mới.
Kỳ họp Quốc hội bất thường (臨時国会)(Lâm thời hội (臨時会))
Được tổ chức khi có các vấn đề khẩn cấp cần thảo luận.
Kỳ họp Quốc hội đặc biệt (特別国会)(Đặc biệt hội (特別会))
Được tổ chức trong vòng 30 ngày (30日以内) kể từ tổng tuyển cử sau khi Hạ viện giải tán. Việc chỉ định Thủ tướng sẽ được thực hiện.
Quyền hạn của Quốc hội
▶Quyền hạn liên quan đến lập pháp
Quốc hội là cơ quan lập pháp (立法機関) duy nhất của đất nước, và luật chỉ được ban hành thông qua biểu quyết của Quốc hội (国会の議決). Quyền trình dự luật thuộc về các nghị sĩ, Nội các và các ủy ban của cả hai viện. Dự luật do nghị sĩ trình (議員提出の法案) được gọi là luật do nghị sĩ đề xuất (議員立法), còn dự luật do Nội các trình (内閣提出の法案) được gọi là luật hành chính (行政立法). Dự luật, sau khi được ủy ban (委員会) xem xét thực chất và thông qua (phê chuẩn), sẽ được Quốc hội (国会) xem xét và thông qua.
Ngoài ra, các quyền hạn liên quan đến lập pháp bao gồm việc phê chuẩn hiệp ước (条約の承認), và việc các nghị sĩ Quốc hội yêu cầu xem xét sửa đổi hiến pháp
原書 p.233
có quyền **đề xuất sửa đổi Hiến pháp (憲法改正の発議)**. (tr. 221)
"Sự khác biệt về quyền trình dự luật giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ"
Ở Nhật Bản, có nhiều luật hành chính do **Nội các trình (内閣提出)**, chiếm khoảng 70~80%. Ngược lại, ở Hoa Kỳ, Tổng thống không có **quyền trình dự luật (法案提出権)**, mà chỉ có luật do **nghị sĩ trình (議員提出)**.
▶**Quyền hạn liên quan đến tài chính (財政に関する権限)** Quốc hội **(国会)** xem xét và thông qua ngân sách do **Nội các (内閣)** lập. **Chúng Nghị viện (衆議院)** là cơ quan xem xét ngân sách trước (có **quyền ưu tiên xem xét ngân sách (予算の先議権)**).
▶**Quyền hạn liên quan đến hành chính (行政に関する権限)** Quốc hội **(国会)** chỉ định **Thủ tướng (内閣総理大臣)**. Ngoài ra, với tư cách là quyền hạn riêng của Chúng Nghị viện **(衆議院)**, có **nghị quyết bất tín nhiệm Nội các (内閣不信任の決議)** yêu cầu giải tán hoặc từ chức tập thể của Nội các. Bên cạnh đó, cả hai viện đều có **quyền điều tra các vấn đề quốc gia (国政調査権)** để tiến hành điều tra về chính trị của đất nước, và có thể triệu tập nhân chứng đến Quốc hội để chất vấn hoặc yêu cầu cung cấp tài liệu.
▶**Quyền hạn liên quan đến tư pháp (司法に関する権限)** Quốc hội **(国会)** thành lập **Tòa án luận tội (弾劾裁判所)** và có thể xét xử các thẩm phán.
Đặc quyền của nghị sĩ
Các nghị sĩ Quốc hội **(国会議員)** được trao 3 đặc quyền để đảm bảo hoạt động tự do của họ.
① Quyền nhận **lương nghị sĩ (歳費)** (thù lao cho hoạt động nghị sĩ) từ nhà nước
② **Đặc quyền bất khả xâm phạm (不逮捕特権)**, không bị bắt giữ trong thời gian Quốc hội họp
③ **Đặc quyền miễn trừ (免責特権)**, không bị truy cứu trách nhiệm pháp lý bên ngoài viện đối với các phát biểu trong viện
③ Nội các (Hành chính)
Cơ cấu của Nội các
▶**Chế độ nội các nghị viện (議院内閣制)** Nhật Bản áp dụng **chế độ nội các nghị viện (議院内閣制)** ra đời ở Anh. **Chế độ nội các nghị viện (議院内閣制)** là một hệ thống mà **Nội các (内閣)** được thành lập dựa trên sự tín nhiệm của **Quốc hội (国会)** và chịu trách nhiệm liên đới trước **Quốc hội (国会)**.
〔図表: 内閣と国会の関係〕
▶**Tổ chức của Nội các (内閣の組織)** **Thủ tướng (内閣総理大臣)** được **Quốc hội (国会)** chỉ định từ các nghị sĩ Quốc hội và được **Thiên hoàng (天皇)** bổ nhiệm. Thông thường, **Thủ tướng (内閣総理大臣)** được chọn là lãnh đạo của đảng đa số (đảng lớn nhất) trong **Chúng Nghị viện (衆議院)**. Các **Bộ trưởng Quốc vụ (国務大臣)** cấu thành Nội các có **không quá 14 người** (tối đa 17 người trong trường hợp đặc biệt cần thiết), do **Thủ tướng (内閣総理大臣)** bổ nhiệm, và quá bán (hơn một nửa) được chọn từ các nghị sĩ Quốc hội.
原書 p.234
Các Bộ trưởng cũng phải là dân sự (người không phải quân nhân chuyên nghiệp). Chính sách của Nội các được quyết định bằng sự nhất trí hoàn toàn của phiên họp Nội các (閣議の全会一致) (tất cả thành viên đều tán thành).
Quyền hạn của Nội các (内閣の権限)
Nội các là cơ quan tối cao chịu trách nhiệm về hành chính, thực hiện các công việc hành chính dựa trên quyết định của phiên họp Nội các. Quyền hạn của Nội các bao gồm các công việc hành chính chung như soạn thảo ngân sách (予算の作成) và ký kết hiệp ước (条約の締結), cũng như các công việc đặc biệt như chỉ định Chánh án Tòa án Tối cao (最高裁判所長官の指名).
Quyền hạn của Thủ tướng Nội các (内閣総理大臣の権限)
Thủ tướng Nội các có quyền bổ nhiệm và bãi nhiệm Quốc vụ khanh (国務大臣の任命・罷免権) (quyền cho thôi chức), quyền chỉ huy và giám sát các cơ quan hành chính (tr. 241), v.v.
Toàn bộ Nội các từ chức (内閣の総辞職)
Có 3 trường hợp sau đây dẫn đến việc toàn bộ Nội các từ chức.
Khi Chúng Nghị viện (衆議院) thông qua kiến nghị bất tín nhiệm Nội các (内閣不信任案を可決) hoặc bác bỏ kiến nghị tín nhiệm Nội các (内閣信任案を否決) (Quốc hội không chấp thuận), Nội các phải giải tán Chúng Nghị viện hoặc toàn bộ Nội các từ chức trong vòng 10 ngày.
Tại Quốc hội đặc biệt (特別国会) được triệu tập trong vòng 30 ngày sau tổng tuyển cử sau khi giải tán Chúng Nghị viện, toàn bộ Nội các sẽ từ chức và việc chỉ định Thủ tướng Nội các mới sẽ được tiến hành.
Khi Thủ tướng Nội các khuyết vị.
④ Tòa án (Tư pháp) (裁判所(司法))
Độc lập của quyền tư pháp (司法権の独立)
▶Độc lập của quyền tư pháp Trong Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法), quyền tư pháp được quy định thuộc về Tòa án Tối cao (最高裁判所) và Tòa án cấp dưới (下級裁判所). Theo Hiến pháp Đại Nhật Bản Đế quốc (大日本帝国憲法) (tr. 221), các tòa án đặc biệt (特別裁判所) như tòa án quân sự đã được thành lập, nhưng chúng bị cấm theo Hiến pháp Nhật Bản.
Ngoài ra, để bảo vệ sự độc lập của quyền tư pháp, những điều sau đây được quy định:
Độc lập của thẩm phán (裁判官の独立) Thẩm phán thực hiện nhiệm vụ một cách độc lập theo lương tâm và chỉ tuân theo Hiến pháp và pháp luật.
Đảm bảo địa vị của thẩm phán (裁判官の身分保障) Thẩm phán không thể bị cơ quan hành chính cho thôi chức. Tuy nhiên, họ có thể bị cho thôi chức thông qua phán quyết của Tòa án luận tội (弾劾裁判所) được thành lập tại Quốc hội để xét xử các thẩm phán bị nghi ngờ có hành vi sai trái, hoặc thông qua kiểm tra của người dân (国民審査) (tr. 224).
原書 p.235
Quyền hạn của Tòa án
Tất cả các tòa án đều có **quyền xét xử vi hiến (lập pháp) (違憲 (立法) 審査権)** để xem xét liệu luật pháp, sắc lệnh (luật do chính quyền địa phương ban hành), quyết định hành chính (hành vi mà cơ quan hành chính áp đặt nghĩa vụ hoặc trao quyền cho người dân theo luật pháp) có vi phạm Hiến pháp hay không.
Chế độ xét xử
▶Các loại tòa án
Ngoài **Tòa án Tối cao (最高裁判所)**, các tòa án còn có **các tòa án cấp dưới (下級裁判所)** bao gồm Tòa án Cấp cao, Tòa án Địa phương, Tòa án Gia đình và Tòa án Sơ thẩm.
**Tòa án Tối cao (最高裁判所)** là **tòa án chung thẩm (終審裁判所)** đưa ra **phán quyết cuối cùng về việc xét xử vi hiến (違憲審査の最終判断)**, và còn được gọi là **người bảo vệ Hiến pháp (憲法の番人)**. Tòa án Tối cao cũng ban hành các quy tắc nội bộ của tòa án và chỉ định các thẩm phán tòa án cấp dưới. Chánh án Tòa án Tối cao do **Nội các (内閣)** đề cử và được **Thiên hoàng (天皇)** bổ nhiệm, các thẩm phán khác do Nội các bổ nhiệm và được Thiên hoàng phê chuẩn.
▶Cơ chế xét xử
Việc xét xử về nguyên tắc là **công khai (公開)**, và nếu không hài lòng với phán quyết, có thể được xét xử tối đa **3 lần** (**chế độ ba cấp xét xử (三審制)**). Ngoài ra, ngay cả sau khi có phán quyết có tội, nếu có nghi ngờ nghiêm trọng, có thể yêu cầu **xét xử lại (再審)**.
▶Các loại xét xử
Các loại xét xử bao gồm **xét xử dân sự (民事裁判)** và **xét xử hình sự (刑事裁判)**.
①Xét xử dân sự (民事裁判)…xét xử các tranh chấp giữa cá nhân với cá nhân, cá nhân với công ty, v.v. Bên khởi kiện được gọi là **nguyên đơn (原告)**, bên bị kiện được gọi là **bị đơn (被告)**.
②Xét xử hình sự (刑事裁判)…xét xử những người bị nghi ngờ phạm tội (**nghi phạm (被疑者)**). Công tố viên trở thành **nguyên đơn (原告)** và khởi tố nghi phạm. Tuy nhiên, nếu bằng chứng duy nhất là **lời thú tội (自白)**, thì bị cáo sẽ không bị kết tội.
▶Chế độ hội thẩm nhân dân (裁判員制度)
Chế độ hội thẩm nhân dân (裁判員制度) là một hệ thống mà các hội thẩm viên được chọn từ danh sách cử tri sẽ cùng với thẩm phán xét xử trong phiên tòa hình sự sơ thẩm đối với các vụ án nghiêm trọng như giết người. Với mục đích đưa tiếng nói của người dân vào tư pháp, chế độ này đã được giới thiệu từ tháng 5 năm 2009.
「Các hình thức người dân tham gia tư pháp」
Có nhiều quốc gia đã áp dụng hệ thống cho phép người dân tham gia vào các phiên tòa hình sự, và hình thức tham gia khác nhau tùy theo từng quốc gia.
Phán quyết
Có tội/Vô tội
Mức độ hình phạt
Nhiệm kỳ
Các quốc gia áp dụng chính
Chế độ bồi thẩm đoàn (陪審制度)
Chỉ bồi thẩm đoàn
Quyết định
Không quyết định
Theo từng vụ án
Mỹ, Anh
Chế độ hội thẩm (参審制度)
Cùng với thẩm phán
Quyết định
Quyết định
Theo nhiệm kỳ
Pháp, Đức
Chế độ hội thẩm nhân dân (裁判員制度)
Cùng với thẩm phán
Quyết định
Quyết định
Theo từng vụ án
Nhật Bản
原書 p.242
đã lên nắm quyền (Nội các Hatoyama Yukio). Người dân đã kỳ vọng vào hệ thống hai đảng lớn (二大政党制) nhưng, Đảng Dân chủ (民主党) đã không thể thực hiện bản tuyên ngôn (マニフェスト) (lời hứa với người dân), nhiều nghị sĩ đã rời bỏ Đảng Dân chủ. Và, trong cuộc tổng tuyển cử (総選挙) năm 2012, Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) đã giành chiến thắng lớn, chính quyền một lần nữa trở lại tay Đảng Dân chủ Tự do, và Nội các Abe Shinzo (安倍晋三内閣) đã ra đời.
〔図表: 戦後の主な政党の流れ〕
〔図表: 戦後の主な内閣とできごと〕
Tên Thủ tướng (総理大臣)
Thời gian
Các sự kiện chính
Yoshida Shigeru
1946~47年
Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) được ban hành (1946)→có hiệu lực (1947) (tr. 221) Quyết định phương thức sản xuất ưu tiên (傾斜生産方式) (1946) (tr. 181)
1948~54年
Chiến tranh Triều Tiên (朝鮮戦争) (1950~53) (tr. 128) Ký Hiệp ước Hòa bình San Francisco (サンフランシスコ平和条約) và Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ (日米安全保障条約) (1951) (tr. 134・226)
Hatoyama Ichiro
1954~56年
Thành lập Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) (1955)→Thiết lập Hệ thống 1955 (55年体制) Ký Tuyên bố chung Nhật-Xô (日ソ共同宣言) (1956)・・・Khôi phục quan hệ ngoại giao với Liên Xô (ソ連) →Gia nhập Liên Hợp Quốc (国際連合) (tr. 135)
Kishi Nobusuke
1957~60年
Ký Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ mới (新日米安全保障条約) (1960) (tr. 226)
Ikeda Hayato
1960~64年
Kế hoạch tăng gấp đôi thu nhập quốc dân (国民所得倍増計画) (1960) (tr. 183) Tổ chức Thế vận hội Tokyo (東京オリンピック) (1964)
Sato Eisaku
1964~72年
Ký Hiệp ước Cơ bản Nhật-Hàn (日韓基本条約) (1965)・・・Thiết lập quan hệ ngoại giao với Hàn Quốc (韓国) (tr. 135) Chiến tranh Việt Nam (ベトナム戦争) (1965~73) (tr. 129) Ký Hiệp định trả lại Okinawa (沖縄返還協定) (1971)→Okinawa (沖縄) trở về đất liền (1972) (tr. 135) Ba nguyên tắc phi hạt nhân (非核三原則) (tr. 226) ・・・Nhận giải Nobel Hòa bình (ノーベル平和賞) (1974)
原書 p.245
Cải cách hành chính
Để giảm bớt các nghiệp vụ hành chính đã mở rộng và hướng tới nền chính trị lấy chính trị gia làm trung tâm thay vì nền chính trị quan liêu, các hoạt động cải cách hành chính (行政改革) như tinh gọn và nâng cao hiệu quả hành chính đã được thúc đẩy.
Năm 2001, các bộ ngành trung ương đã được tinh gọn từ 1 phủ và 22 bộ ngành xuống còn 1 phủ và 12 bộ ngành. Và để Thủ tướng (内閣総理大臣) có thể điều phối chính sách với quyền hạn mạnh mẽ, Nội các Phủ (内閣府) đã được thành lập.
Tuy nhiên, tài chính của Nhật Bản đang trong tình trạng khủng hoảng (tr.174), do đó, cần tiếp tục thúc đẩy cải cách hành chính trong tương lai.
▲Các cơ quan hành chính chủ yếu của Nhật Bản
Nội các Phủ (内閣府)
Cung nội sảnh (宮内庁)
Phụ trách các công việc quốc gia liên quan đến Hoàng thất và các công việc về hành vi quốc sự của Thiên hoàng.
Cơ quan Bảo vệ Người tiêu dùng (消費者庁)
Phụ trách nhiều công việc hành chính khác nhau liên quan đến đời sống tiêu dùng.
Ủy ban Thương mại Công bằng (公正取引委員会)
Phụ trách việc kiểm soát các hành vi độc quyền không chính đáng.
Cơ quan Dịch vụ Tài chính (金融庁)
Phụ trách kiểm tra, giám sát các tổ chức tài chính, lập kế hoạch và xây dựng hệ thống tài chính trong nước, v.v.
Ủy ban Công an Quốc gia (国家公安委員会)
Phụ trách quản lý và điều hành cảnh sát.
Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (警察庁)
Phụ trách cảnh sát ngoài khu vực Tokyo (Tokyo do Sở Cảnh sát Đô thành (警視庁) phụ trách).
Cơ quan Trẻ em và Gia đình (こども家庭庁)
Phụ trách các chính sách dựa trên quan điểm của trẻ em và những người trực tiếp nuôi dạy con cái.
Viện Kiểm toán (会計検査院)
Phụ trách kiểm tra quyết toán thu chi của quốc gia, v.v.
Viện Nhân sự (人事院)
Phụ trách hành chính nhân sự của quốc gia.
Nội các (内閣)
Văn phòng Nội các (内閣官房)
Bộ Nội vụ và Truyền thông (総務省)
Phụ trách tổ chức hành chính, bầu cử, chế độ công chức, phòng cháy chữa cháy, bưu chính, v.v.
Bộ Tư pháp (法務省)
Phụ trách kiểm sát, hệ thống tư pháp, bảo vệ nhân quyền, quản lý xuất nhập cảnh, v.v.
Bộ Ngoại giao (外務省)
Phụ trách chính sách ngoại giao, hội nghị quốc tế, v.v.
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (文部科学省)
Phụ trách chế độ giáo dục, thể thao, văn hóa, xúc tiến khoa học và công nghệ.
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (厚生労働省)
Phụ trách an sinh xã hội, quản lý an toàn dược phẩm và thực phẩm, cải thiện điều kiện lao động, v.v.
Bộ Môi trường (環境省)
Phụ trách bảo vệ môi trường tự nhiên và phòng chống ô nhiễm, v.v.
Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (経済産業省)
Phụ trách thúc đẩy hoạt động công nghiệp, xúc tiến thương mại, v.v.
Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản (農林水産省)
Phụ trách đảm bảo cung cấp lương thực ổn định, xúc tiến nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.
Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông và Du lịch (国土交通省)
Phụ trách các biện pháp phòng chống thiên tai, phát triển đất đai, xây dựng hệ thống giao thông.
Bộ Quốc phòng (防衛省)
Phụ trách quản lý và điều hành Lực lượng Phòng vệ (自衛隊).
Cơ quan Tái thiết (復興庁)
Phụ trách tái thiết sau Đại thảm họa động đất và sóng thần Đông Nhật Bản (東日本大震災).
Cơ quan Kỹ thuật số (デジタル庁)
Phụ trách các chính sách khác nhau nhằm thúc đẩy số hóa.
原書 p.380
IV Chính trị hiện đại
4 Cơ cấu chính quyền của Nhật Bản
Câu 1 Chọn một câu đúng nhất trong số ①~④ liên quan đến Quốc hội (国会) Nhật Bản.
① Nhật Bản áp dụng chế độ lưỡng viện (二院制), trong đó Hạ viện (衆議院) có quyền ưu việt hơn Thượng viện (参議院) trong việc quyết định ngân sách.
② Việc ký kết hiệp ước và bổ nhiệm đại sứ cần có sự chấp thuận của Thượng viện (参議院).
③ Quốc hội (国会), với tư cách là "cơ quan quyền lực cao nhất của quốc gia (国権の最高機関)", có quyền xem xét tính hợp hiến của luật pháp (違憲立法審査権).
④ Chủ tịch Hạ viện (衆議院) do Thủ tướng Nội các (内閣総理大臣) kiêm nhiệm, và có thể đưa ra quyết định cuối cùng trong trường hợp số phiếu thuận và chống bằng nhau trong cuộc bỏ phiếu.
Câu 2 Tại Nhật Bản, các nghị sĩ Quốc hội (国会議員) được trao đặc quyền (特権) theo Hiến pháp và luật pháp. Chọn một đặc quyền đúng nhất trong số ①~④.
① Nghị sĩ (議員) không bị truy cứu trách nhiệm bên ngoài viện về các bài phát biểu, v.v., được thực hiện trong viện.
② Để đảm bảo quyền tự do hoạt động của nghị sĩ, các nghị sĩ Quốc hội (国会議員) không có nghĩa vụ nộp thuế.
③ Để tăng cường đội ngũ nhân viên của nghị sĩ, chi phí nhân sự của thư ký riêng cũng được chi trả từ ngân khố quốc gia.
④ Dựa trên nguyên tắc tự do ngôn luận, việc quyên góp cho nghị sĩ Quốc hội (国会議員) được chấp nhận vô điều kiện.
Câu 3 Hiến pháp Nhật Bản công nhận quyền điều tra quốc chính (国政調査権) cho cả Hạ viện (衆議院) và Thượng viện (参議院). Chọn ví dụ phù hợp nhất về việc thực hiện quyền điều tra quốc chính (国政調査権) trong số ①~④.
① Xem xét tính hợp hiến của luật pháp (違憲立法審査)
② Tòa án luận tội (弾劾裁判)
③ Triệu tập nhân chứng (証人喚問)
④ Nghị quyết bất tín nhiệm Nội các (内閣不信任決議)
Câu 4 Nhật Bản, tương tự như Anh và các quốc gia khác, áp dụng chế độ nội các nghị viện (議院内閣制). Chọn câu mô tả phù hợp nhất về chế độ nội các nghị viện (議院内閣制) của Nhật Bản trong số ①~④.
① Bộ trưởng Quốc vụ (国務大臣) không thể kiêm nhiệm nghị sĩ Quốc hội (国会議員).
② Thủ tướng Nội các (内閣総理大臣) được bầu cử thông qua trưng cầu dân ý.
③ Hạ viện (衆議院) có thể thông qua nghị quyết bất tín nhiệm Nội các (内閣不信任).
④ Nội các (内閣) chịu trách nhiệm liên đới trước Quốc hội (国会) về việc thực hiện quyền lập pháp.
原書 p.381
Câu 5 Độc lập tư pháp (司法権の独立) bao gồm độc lập của thẩm phán (裁判官の独立) và độc lập của tòa án (裁判所の独立). Chọn một trong các câu ①~④ sau đây là mô tả phù hợp nhất về độc lập tư pháp (司法権の独立) ở Nhật Bản.
① Để thẩm phán (裁判官) không bị bất kỳ ai gây áp lực, các phiên tòa được tiến hành không công khai.
② Để không bị Nội các (内閣) và Quốc hội (国会) can thiệp, Chánh án Tòa án Tối cao (最高裁判所長官) được bầu bởi sự tự bầu (互選) của các thẩm phán Tòa án Tối cao.
③ Để bảo vệ sự độc lập của thẩm phán (裁判官の独立), việc các cơ quan hành chính (行政機関) tiến hành xử lý kỷ luật (懲戒処分) đối với thẩm phán là bị cấm.
④ Vì mỗi tòa án đều có quyền hạn độc lập, các tòa án cấp dưới (下級裁判所) có thể tự mình chỉ định thẩm phán.
(2010年度-第2回)
Câu 6 Chọn một trong các câu ①~④ sau đây là mô tả phù hợp nhất về đặc điểm của chính quyền địa phương (地方自治) ở Nhật Bản.
① Ngân sách chi (歳出) của chính quyền địa phương (地方自治体) chỉ được trang trải bằng các nguồn tài chính tự chủ (自主財源) như thuế địa phương (地方税) và trái phiếu địa phương (地方債).
② Người đứng đầu (首長), là cơ quan hành pháp (執行機関), được bầu bởi nghị quyết (議決) của hội đồng địa phương (地方議会), là cơ quan lập pháp (議事機関).
③ Các công việc mà chính quyền địa phương (地方自治体) tự mình thực hiện, như quyết định quy hoạch đô thị (都市計画の決定), được gọi là công việc ủy thác theo luật định (法定受託事務).
④ Bằng cách thu thập chữ ký của một số lượng cử tri (有権者) nhất định trở lên, có thể yêu cầu ban hành quy định địa phương (条例の制定) hoặc giải tán hội đồng (議会の解散).
(2017年度-第2回)
Câu 7 Các công việc do chính quyền địa phương (地方自治体) của Nhật Bản thực hiện được chia thành hai loại: công việc ủy thác theo luật định (法定受託事務) và công việc tự trị (自治事務). Công việc ủy thác theo luật định (法定受託事務) là những công việc mà lẽ ra nhà nước (国) phải thực hiện, nhưng vì sự tiện lợi của người dân (国民の利便性) mà chính quyền địa phương (地方自治体) xử lý. Còn công việc tự trị (自治事務) là những công việc khác, mang tính đặc thù của địa phương. Chọn một trong các câu ①~④ sau đây là ví dụ phù hợp nhất về công việc ủy thác theo luật định (法定受託事務).
① Lập kế hoạch đô thị (都市計画の策定)
② Cấp phép thành lập bệnh viện (病院開設の許可)
③ Cấp phép kinh doanh nhà hàng, quán ăn (飲食店営業の許可)
④ Công việc về hộ tịch (戸籍) và đăng ký người nước ngoài (外国人登録)
(2011年度-第2回)
原書 p.432
Câu 19 Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) được ban hành vào ngày 3 tháng 11 năm 1946 và có hiệu lực vào ngày 3 tháng 5 năm sau, vẫn còn hiệu lực cho đến ngày nay. Tài liệu lịch sử dưới đây là một phần của Lời nói đầu của Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法). Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp đúng của các từ ngữ điền vào chỗ trống a~c trong tài liệu lịch sử.
Nhân dân Nhật Bản (日本国民), hành động thông qua các đại biểu được bầu cử hợp pháp tại a, vì chúng ta và con cháu chúng ta, quyết tâm đảm bảo những thành quả từ sự hòa hợp với các dân tộc khác và những lợi ích mà tự do mang lại trên toàn lãnh thổ đất nước chúng ta, không để thảm họa b tái diễn do hành động của chính phủ, tại đây tuyên bố rằng C thuộc về nhân dân, và ban hành Hiến pháp này.
a
b
c
①
Quốc hội (国会)
chiến tranh (戦争)
chủ quyền (主権)
②
hành chính (行政)
chiến tranh (戦争)
quyền lợi (権利)
③
Quốc hội (国会)
cách mạng (革命)
quyền lợi (権利)
④
hành chính (行政)
cách mạng (革命)
chủ quyền (主権)
Câu 20 Biểu đồ sau thể hiện sự phân lập tam quyền (三権の分立) của Quốc hội (国会), Nội các (内閣) và Tòa án (裁判所) Nhật Bản. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp phù hợp nhất của các từ ngữ điền vào A~C trong biểu đồ.
〔図表: 日本の国会、内閣、裁判所の三権の分立〕
A
B
C
①
Thẩm tra tính hợp hiến của luật (違憲立法審査)
Quyền điều tra quốc chính (国政調査権)
Phiên tòa luận tội thẩm phán (裁判官の弾劾裁判)
②
Quyền điều tra quốc chính (国政調査権)
Thẩm tra tính hợp hiến của luật (違憲立法審査)
Phiên tòa luận tội thẩm phán (裁判官の弾劾裁判)
③
Thẩm tra tính hợp hiến của luật (違憲立法審査)
Quyền điều tra quốc chính (国政調査権)
Chỉ định Chánh án Tòa án Tối cao (最高裁判所長官の指名)
④
Quyền điều tra quốc chính (国政調査権)
Thẩm tra tính hợp hiến của luật (違憲立法審査)
Chỉ định Chánh án Tòa án Tối cao (最高裁判所長官の指名)
🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (7 câu)
2015年度-第2回 日本の国会に関する記述として正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 二院制をとっており、予算の議決は、参議院に対して衆議院が優越する。② 条約の締結、大使の任命には、参議院の承認が必要である。③ 国会は「国権の最高機関」として、違憲立法審査権を有している。④ 衆議院の議長は内閣総理大臣が兼務し、採決で可否が同数になった場合に決裁をおこなうことができる。
① 裁判官が誰からも圧力を受けないように、裁判は非公開でおこなわれる。② 内閣や国会からの干渉を受けないように、最高裁判所長官は最高裁判所の裁判官による互選で選ばれる。③ 裁判官の独立を守るため、裁判官の懲戒処分を行政機関がおこなうことは禁じられている。④ それぞれの裁判所が独立した権限を有しているため、下級裁判所は独自に裁判官を指名することができる。
過去問 日本の国会に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 国権の最高機関であって、唯一の立法機関である。② 衆議院にのみ国政全般に関する調査を行う国政調査権がある。③ 日本国憲法の改正は衆参両議員の過半数の賛成で成立する。④ 罷免の訴追を受けた裁判官を裁く特別裁判所が設置されている。
① ① 違憲立法審査 国政調査権 裁判官の弾劾裁判② ② 国政調査権 違憲立法審査 裁判官の弾劾裁判③ ③ 違憲立法審査 国政調査権 最高裁判所長官の指名④ ④ 国政調査権 違憲立法審査 最高裁判所長官の指名
⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
AI練習 日本の国会に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 通常国会は、毎年1月に召集され、会期は120日間で、延長は認められない。② 臨時国会は、衆議院解散後の総選挙から30日以内に召集される。③ 特別国会は、緊急の議題があるときに召集される。④ 通常国会は、新年度予算などの審議が中心となり、会期は150日間で、1回延長できる。
💡 Theo sách, 通常国会 (Quốc hội thường kỳ) được triệu tập vào tháng 1 hàng năm, có thời hạn 150 ngày và có thể gia hạn một lần. Các lựa chọn khác mô tả sai thời hạn, hoặc nhầm lẫn giữa 臨時国会 (Quốc hội lâm thời) và 特別国会 (Quốc hội đặc biệt).
① 内閣総理大臣の指名において両院の意見が異なった場合、両院協議会が開催され、協議が成立しなかった場合は参議院の議決が国会の議決となる。② 法律案の議決において衆議院が優越するのは、衆議院議員の任期が参議院議員よりも長く、安定した政治運営が可能であるためである。③ 予算の議決において衆議院が優越するのは、衆議院は参議院に比べて議員の任期が短く、解散があるので、国民の意見を強く反映できるためである。④ 条約の承認において両院の意見が異なった場合、必ず両院協議会で合意が形成されるまで審議が続けられる。
💡 Sách nói rằng ưu thế của Hạ viện (衆議院の優越) áp dụng cho việc biểu quyết ngân sách (予算の議決) và lý do là Hạ viện có nhiệm kỳ ngắn hơn và có thể bị giải tán, do đó có thể phản ánh mạnh mẽ hơn ý kiến của người dân. Lựa chọn 1 sai vì khi không đạt được thỏa thuận, quyết định của Hạ viện sẽ là quyết định của Quốc hội. Lựa chọn 2 sai vì nhiệm kỳ của Hạ viện ngắn hơn. Lựa chọn 4 sai vì không phải lúc nào cũng tiếp tục thảo luận cho đến khi đạt được thỏa thuận.
AI練習 日本の内閣に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 内閣総理大臣は、国民の直接選挙によって選出され、天皇が任命する。② 国務大臣は、内閣総理大臣が任命し、その過半数は国会議員の中から選ばれなければならない。③ 閣議の決定は、原則として多数決によって行われる。④ 内閣の権限として、憲法改正の発議や裁判官の弾劾裁判がある。
💡 Theo sách, Quốc vụ khanh (国務大臣) do Thủ tướng (内閣総理大臣) bổ nhiệm, và quá nửa trong số đó phải được chọn từ các thành viên Quốc hội (国会議員). Lựa chọn 1 sai vì Thủ tướng do Quốc hội chỉ định. Lựa chọn 3 sai vì các quyết định của nội các (閣議) được đưa ra bằng 'toàn thể nhất trí' (全会一致). Lựa chọn 4 sai vì đề xuất sửa đổi hiến pháp và xét xử luận tội thẩm phán là quyền hạn của Quốc hội.
AI練習 日本の裁判所に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 日本国憲法では、軍法会議などの特別裁判所の設置が認められている。② 裁判官は行政機関によって辞めさせることはできないが、国会に設置された弾劾裁判所の裁判によって辞めさせられることがある。③ 最高裁判所長官は、内閣の指名により天皇が任命するが、その他の最高裁判所裁判官は国民投票によって選出される。④ 裁判員制度は、すべての刑事裁判において、裁判員が裁判官とともに有罪・無罪の判断を行う制度である。
💡 Sách nêu rõ rằng thẩm phán không thể bị cơ quan hành chính sa thải, nhưng có thể bị sa thải thông qua xét xử của Tòa án luận tội (弾劾裁判所) do Quốc hội thành lập hoặc thông qua 'đánh giá của người dân' (国民審査). Lựa chọn 1 sai vì Hiến pháp Nhật Bản cấm thành lập các tòa án đặc biệt. Lựa chọn 3 sai vì các thẩm phán Tòa án Tối cao khác do Nội các bổ nhiệm và Thiên hoàng phê chuẩn, không phải do bỏ phiếu phổ thông. Lựa chọn 4 sai vì chế độ hội thẩm đoàn (裁判員制度) chỉ áp dụng cho các vụ án hình sự nghiêm trọng ở cấp sơ thẩm, không phải tất cả các vụ án hình sự.
AI練習 日本の法案提出に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 日本では議員提出の議員立法が多く、約70~80%を占めている。② アメリカでは大統領に法案提出権があり、行政立法が中心となっている。③ 日本では内閣提出の行政立法が多く、約70~80%を占めている。④ 日本の行政立法と議員立法の割合は、アメリカとほぼ同じである。
💡 Sách chỉ rõ rằng ở Nhật Bản, 'luật hành chính' (行政立法) do Nội các đề xuất chiếm phần lớn, khoảng 70-80%. Lựa chọn 1 sai vì luật hành chính chứ không phải luật của nghị sĩ chiếm tỷ lệ này. Lựa chọn 2 sai vì ở Mỹ, Tổng thống không có quyền đề xuất dự luật, mà chỉ có luật do nghị sĩ đề xuất. Lựa chọn 4 sai vì tỷ lệ này khác biệt đáng kể giữa Nhật Bản và Mỹ.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
三権分立 · tr.231 — Sơ đồ minh họa cơ chế Tam quyền phân lập (lập pháp, hành pháp, tư pháp) trong hệ thống chính trị Nhật Bản, thể hiện mối quan hệ và sự kiểm soát lẫn nhau giữa Quốc hội, Nội các, Tòa án và vai trò của người dân.衆議院と参議院の比較 · tr.232 — Bảng so sánh cơ cấu, nhiệm kỳ và phương pháp bầu cử của Hạ viện (衆議院) và Thượng viện (参議院) trong Quốc hội Nhật Bản.国会の種類 · tr.232 — Bảng liệt kê các loại kỳ họp Quốc hội Nhật Bản: kỳ họp thường lệ, kỳ họp bất thường và kỳ họp đặc biệt, cùng với đặc điểm và thời gian tổ chức của mỗi loại.内閣の仕組み · tr.233 — Sơ đồ minh họa cấu trúc của Nội các và mối quan hệ với Quốc hội trong hệ thống nội các nghị viện, bao gồm việc giải tán Hạ viện, trách nhiệm liên đới, bỏ phiếu bất tín nhiệm và chỉ định Thủ tướng.国民の司法参加の形態 · tr.235 — Bảng so sánh các hình thức tham gia tư pháp của công dân (hệ thống bồi thẩm đoàn, hệ thống thẩm phán tham gia, hệ thống thẩm phán công dân) về phán quyết, mức độ hình phạt, nhiệm kỳ và các quốc gia áp dụng chính, giúp hiểu rõ sự khác biệt giữa các hệ thống tư pháp.戦後の主な政党の流れ · tr.242 — Sơ đồ thể hiện sự phát triển và thay đổi của các đảng phái chính trị lớn ở Nhật Bản sau chiến tranh.戦後の主な内閣とできごと · tr.242 — Bảng liệt kê các nội các chính phủ Nhật Bản sau chiến tranh và các sự kiện chính diễn ra trong nhiệm kỳ của họ.日本の主な行政機関 · tr.245 — Biểu đồ này minh họa cấu trúc và chức năng của các cơ quan hành chính chính của Nhật Bản, bao gồm Nội các, các Bộ và các cơ quan trực thuộc, giúp người học hiểu rõ về hệ thống chính trị và quản lý nhà nước.問19 日本国憲法前文の空欄補充選択肢 · tr.432 — Bảng các lựa chọn để điền vào chỗ trống trong đoạn trích lời nói đầu của Hiến pháp Nhật Bản.日本の国会、内閣、裁判所の三権分立図と選択肢 · tr.432 — Sơ đồ phân quyền giữa Quốc hội, Nội các và Tòa án Nhật Bản, cùng bảng các lựa chọn điền vào mối quan hệ A, B, C.