問 40 Câu Hỏi Biến Thể Bổ Sung

40 Câu Hỏi Biến Thể Bổ Sung

Các dạng câu hỏi EJU hay xuất hiện - chưa có trong 9 chương trên

▍ Phần A — Bản đồ & Khí hậu (Q1-Q10)

  1. Tokyo (東経139°) là 9:00 ngày 1/3. Hỏi New York (西経75°) là mấy giờ?
    ① 19:00 ngày 28/2② 23:00 ngày 28/2③ 5:00 ngày 1/3④ 13:00 ngày 1/3
  2. Đối chân điểm của 北緯40°・東経20° là điểm nào?
    ① 南緯40°・西経160°② 南緯40°・東経160°③ 北緯40°・西経160°④ 南緯40°・西経20°
  3. Bản đồ tỷ lệ 1:50.000, đoạn 4cm trên bản đồ tương ứng bao nhiêu thực tế?
    ① 200m② 2km③ 20km④ 200km
  4. Trên bản đồ 正距方位図法 tâm Tokyo, thành phố nào nằm xa nhất?
    ① London② New York③ Buenos Aires④ Sydney
  5. Khí hậu Cfb đặc trưng nhất ở khu vực nào?
    ① Tây Bắc Âu② Bờ Đông Mỹ③ Nhật Bản④ Bắc Phi
  6. Khu vực có khí hậu Cs (Địa Trung Hải) là?
    ① Tây Nam Úc② Bờ Đông châu Phi③ Đông Bắc Mỹ④ Nam Trung Quốc
  7. Khu vực nào KHÔNG có khí hậu D (亜寒帯)?
    ① Siberia② Canada③ Bắc Âu④ Patagonia (Nam Argentina)
  8. Sa mạc Atacama (Chile) khô hạn do?
    ① 偏西風② 寒流 (フンボルト海流)③ 季節風④ アンデス山脈の風下
  9. Hiện tượng nào KHÔNG phải do El Niño?
    ① Peru mưa nhiều bất thường② Úc hạn hán③ Nhật 暖冬④ Nhật 厳冬
  10. Mưa axit (酸性雨) chủ yếu do khí nào?
    ① CO₂② CFC③ SOx, NOx④ CH₄
Đáp án A
1: ① Tokyo +9, NY -5, chênh 14h. 9:00 - 14h = 19:00 ngày 28/2.
2: ① Đổi N→S, kinh độ 180-20=160, đổi E→W.
3: ② 4 × 50.000 = 200.000 cm = 2 km.
4: ③ Buenos Aires gần đối chân điểm Tokyo nhất.
5: ① Cfb = hè mát có mưa cả năm → đặc trưng Tây Bắc Âu.
6: ① Cs có ở 5 vùng: Địa Trung Hải, California, miền trung Chile, Tây Nam Úc, Mũi Hảo Vọng (Nam Phi).
7: ④ Nam bán cầu KHÔNG có khí hậu D (do thiếu lục địa lớn).
8: ② Hải lưu lạnh Humboldt làm hơi nước không bốc hơi → khô.
9: ④ El Niño = Nhật ĐÔNG ẤM. La Niña mới = 厳冬.
10: ③ SOx (lưu huỳnh oxit) + NOx (nitơ oxit) → mưa axit. CO₂ gây hiệu ứng nhà kính, CFC phá ozone.

▍ Phần B — Quốc gia & Dân số (Q11-Q20)

  1. Quốc gia có dân số đông nhất ASEAN là?
    ① Việt Nam② Philippines③ Indonesia④ Thái Lan
  2. Trong các nước Bắc Âu, nước nào KHÔNG dùng EUR?
    ① Phần Lan② Thụy Điển③ Ireland④ Đức
  3. Quốc gia có 4 tôn giáo trong tiền (Hindu, Phật, Hồi, Thiên Chúa)?
    ① Ấn Độ② Indonesia③ Singapore④ Malaysia
  4. Nước nào có nền kinh tế phụ thuộc xuất khẩu dầu lớn nhất GDP?
    ① Saudi Arabia② Nga③ Mỹ④ UAE
  5. Trong 4 dạng tháp dân số, Nigeria thuộc dạng?
    ① 富士山型② 釣鐘型③ つぼ型④ 星型
  6. Tokyo, Osaka thuộc dạng tháp dân số?
    ① 富士山型② 釣鐘型③ つぼ型④ 星型
  7. Hiện tượng "ドーナツ化現象" có nghĩa?
    ① Dân số trung tâm thành phố giảm, ngoại ô tăng② Dân số ngoại ô giảm③ Phân bố dân không đều giữa các tỉnh④ Già hóa dân số
  8. "スプロール現象" là?
    ① Dân di cư khỏi đô thị② Đô thị mở rộng vô trật tự ra ngoại ô③ Người già tăng④ Trẻ em giảm
  9. Vùng đô thị (メガロポリス) lớn nhất thế giới hiện nay?
    ① Tokyo② New York③ Delhi④ Shanghai
  10. Nguyên nhân chính của 過疎 (mất dân) ở vùng nông thôn Nhật?
    ① Khí hậu xấu② Giới trẻ di cư về đô thị③ Thiên tai④ Chính sách di dân
Đáp án B
11: ③ Indonesia ~278 triệu (#4 thế giới, #1 ASEAN).
12: ② Thụy Điển vẫn dùng SEK (krona). Đan Mạch cũng dùng DKK.
13: ③ Singapore. 4 ngôn ngữ chính thức: Anh, Hoa, Mã Lai, Tamil.
14: ① Saudi Arabia (~60% GDP từ dầu).
15: ① Châu Phi nói chung là 富士山型 (sinh nhiều, tử nhiều).
16: ④ 星型 (đặc trưng đô thị có 転入超過 nhiều).
17: ① Trung tâm rỗng, ngoại ô đầy → giống bánh donut.
18: ② Sprawl = lan rộng vô trật tự.
19: ① Tokyo-Yokohama ~38 triệu, đứng đầu thế giới.
20: ② 若者の都市流出 là nguyên nhân chính.

▍ Phần C — Tài nguyên & Công nghiệp (Q21-Q30)

  1. Nước có tỷ lệ năng lượng tái tạo trong điện cao nhất EU?
    ① Đức② Pháp③ Đan Mạch④ Tây Ban Nha
  2. シェールガス革命 đã thay đổi cán cân năng lượng nước nào?
    ① Nhật② Đức③ Mỹ④ Trung Quốc
  3. Saudi Arabia là thành viên của tổ chức nào?
    ① OPEC② BRICS③ ASEAN④ NAFTA
  4. Trung Quốc sản xuất hơn 50% thế giới về?
    ① Lúa mì② 粗鋼③ Dầu thô④ Cà phê
  5. Quặng nào Chile sản xuất gần 1/3 thế giới?
    ① Sắt② Đồng③ Vàng④ Lithium
  6. Nước xuất khẩu dầu thô #1 thế giới?
    ① Mỹ② Saudi Arabia③ Nga④ Iran
  7. Cà phê Robusta chủ yếu trồng ở?
    ① Brazil cao nguyên② Việt Nam, Indonesia③ Colombia④ Ethiopia
  8. Nhật nhập khẩu dầu thô chủ yếu từ?
    ① Mỹ② Saudi Arabia + UAE (Trung Đông)③ Nga④ Indonesia
  9. Trung tâm sản xuất ô tô Nhật tập trung ở?
    ① Tokyo② Osaka③ Nagoya (中京)④ Fukuoka
  10. Đặc sản 西陣織 thuộc tỉnh nào?
    ① 京都② 大阪③ 滋賀④ 奈良
Đáp án C
21: ③ Đan Mạch ~80% từ tái tạo (chủ yếu gió). Đức ~46%.
22: ③ Mỹ → từ nước nhập khẩu thành nước xuất khẩu dầu khí lớn.
23: ① OPEC (Organization of Petroleum Exporting Countries).
24: ② Trung Quốc sản xuất ~50% thép thô thế giới.
25: ② Chile #1 đồng (~1/3 thế giới).
26: ② Saudi Arabia xuất khẩu dầu #1. Mỹ #1 SẢN XUẤT nhưng tiêu thụ nội địa lớn.
27: ② Robusta = vùng thấp, nóng ẩm. Arabica = cao nguyên.
28: ② ~90% dầu Nhật nhập từ Trung Đông.
29: ③ Aichi (Nagoya) — Toyota.
30: ① 西陣 = quận ở Kyoto, dệt truyền thống.

▍ Phần D — Nhật Bản (Q31-Q40)

  1. Sông nào dài NHẤT Nhật?
    ① 利根川② 信濃川③ 石狩川④ 天竜川
  2. Đồng bằng nào RỘNG NHẤT Nhật?
    ① 関東平野② 大阪平野③ 越後平野④ 濃尾平野
  3. Loại khí hậu nào CHỈ ven Thái Bình Dương Hokkaido có?
    ① Khí hậu D (亜寒帯)② Khí hậu Cfa③ Khí hậu E④ Khí hậu BW
  4. 2 từ "つゆ" (mưa rào tháng 6) chỉ thời kỳ?
    ① Bão② Mưa梅雨③ Tuyết④ Hạn
  5. 核家族化 là?
    ① Gia đình hạt nhân (bố mẹ + con) trở nên phổ biến② Gia đình hạt nhân giảm③ Sinh con nhiều④ Hôn nhân muộn
  6. Tỷ lệ 1次産業 (nông-lâm-ngư) trong GDP Nhật khoảng?
    ① ~1%② ~5%③ ~15%④ ~25%
  7. Cảng nào có giá trị thương mại LỚN nhất Nhật?
    ① 横浜港② 名古屋港③ 神戸港④ 東京港
  8. Đảo lớn thứ 2 sau Honshu là?
    ① 北海道② 九州③ 四国④ 沖縄
  9. Vùng nào của Nhật trồng nhiều TÁO (りんご) nhất?
    ① 北海道② 青森③ 長野④ 山形
  10. 過密 (mật độ dân quá đông) tập trung ở?
    ① 東京・大阪・名古屋 (3大都市圏)② Vùng Tohoku③ Vùng Hokkaido④ Đảo Okinawa
Đáp án D
31: ② 信濃川 367 km. Nguồn ở Nagano, đổ ra Niigata.
32: ① 関東平野 ~17.000 km² — lớn nhất.
33: ① Hokkaido có khí hậu Df (亜寒帯). Honshu chỉ Cfa/Cwa.
34: ② 梅雨 = mưa rào tháng 6, do mặt nạ ガラパゴス前線 dừng lại.
35: ① 核家族 = nuclear family. Xu hướng từ sau WWII.
36: ① ~1% GDP, nhưng vẫn quan trọng văn hóa-xã hội.
37: ② 名古屋港 (Aichi) lớn nhất về kim ngạch — nhờ Toyota XK ô tô.
38: ① Hokkaido ~83.000 km² (thứ 2 sau Honshu ~227.000).
39: ② Aomori ~60% sản lượng cả nước. Long Yamagata #2.
40: ① 3大都市圏 chiếm ~50% dân số Nhật.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.412

Câu 21 Hình dưới đây thể hiện hoàn lưu khí quyển lớn của Trái Đất (地球の大気の大循環) nhìn từ trên xích đạo. Hãy chọn loại gió A trong hình phù hợp nhất từ các mục ①~④ dưới đây.

〔図表: 地球の大気の大循環〕

  • ① Gió mùa (季節風)
  • ② Gió Tín phong (貿易風)
  • ③ Gió địa phương (局地風)
  • ④ Gió Tây ôn đới (偏西風)

Câu 22 Biểu đồ dưới đây thể hiện tỷ lệ tăng giảm dân số (人口増減率) ở Kanto, Tohoku, Hokkaido trong một năm từ tháng 10 năm 2010 đến tháng 9 năm 2011. Dân số ở vùng Tohoku đã giảm đáng kể, hãy chọn lý do phù hợp nhất cho điều này từ các mục ①~④ dưới đây.

〔図表: 関東・東北・北海道における人口増減率〕

(Trích từ 『日本国勢図会 2012/13』)

  • ① Do suy thoái kinh tế (不況) kéo dài, người dân đã di cư đến các thành phố lớn để kiếm thu nhập bằng tiền mặt.
  • ② Do lo lắng về ô nhiễm phóng xạ (放射能汚染) từ tai nạn nhà máy điện hạt nhân (原子力発電所) đã gia tăng.
  • ③ Do chính sách giảm diện tích trồng lúa (減反政策) và việc tự do hóa nhập khẩu nông sản (農産物の輸入自由化) đã khiến nhiều người bỏ nghề nông (離農者).
  • ④ Do hoạt động núi lửa (火山活動) đã trở nên tích cực sau trận động đất lớn ở Thái Bình Dương ngoài khơi vùng Tohoku (東北地方太平洋沖地震).

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 2010年10月から2011年9月までの1年間に関東・東北・北海道で観測された人口増減率において、特に東北地方で大幅な人口減少が見られた理由として、最も適当なものを次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 長引く不況により現金収入を得るために都会へと流出したため② 原子力発電所の事故による放射能汚染に対する不安が増大したため③ 減反政策や農産物の輸入自由化によって離農者が多くでたため④ 東北地方太平洋沖地震によって火山活動が活発になったため
    💡 Nội dung sách đề cập đến "đồ thị biểu thị tỷ lệ tăng giảm dân số từ tháng 10 năm 2010 đến tháng 9 năm 2011" và hỏi về lý do giảm dân số đáng kể ở Tohoku. Trong khoảng thời gian này, sự kiện lớn nhất ảnh hưởng đến khu vực Tohoku là thảm họa kép động đất và sóng thần kèm theo sự cố nhà máy điện hạt nhân Fukushima. Do đó, lựa chọn ② "不安が増大したため" (do lo ngại về ô nhiễm phóng xạ từ sự cố nhà máy điện hạt nhân) là lý do phù hợp nhất. Các lựa chọn khác không phải là nguyên nhân chính hoặc không chính xác về mặt sự kiện.
  2. AI練習 イギリスと旧イギリス植民地から独立した国々とが構成するゆるやかな国家連合体であるイギリス連邦 (Commonwealth of Nations) に関する記述として、誤っているものを次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① カナダはイギリス連邦に加盟している。② インドはイギリス連邦に加盟している。③ 南アフリカはイギリス連邦に加盟している。④ ブラジルはイギリス連邦に加盟している。
    💡 Nội dung sách định nghĩa Liên hiệp Anh (Commonwealth of Nations) là "liên minh quốc gia lỏng lẻo được thành lập bởi Vương quốc Anh và các quốc gia độc lập từ các thuộc địa cũ của Vương quốc Anh". Dựa trên các lựa chọn được cung cấp trong sách, Canada, Ấn Độ và Nam Phi đều là các quốc gia từng là thuộc địa của Anh và là thành viên của Liên hiệp Anh. Brazil (ブラジル) là thuộc địa cũ của Bồ Đào Nha, không phải của Anh, nên không phải là thành viên của Liên hiệp Anh. Do đó, lựa chọn ④ là sai.
  3. AI練習 オセアニアの気候に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① オーストラリアの内陸部には、ステップ気候が広く分布している。② オーストラリアの南東部とニュージーランドは、地中海性気候に分類される。③ オーストラリアの南西部は、西岸海洋性気候に区分される。④ オーストラリアの内陸部には、砂漠気候が広く分布している。
    💡 Nội dung sách mô tả sự đa dạng khí hậu của Úc: "内陸部は砂漠気候が広がり、その周囲はステップ気候、南東部とニュージーランドは西岸海洋性気候が、南西部などは地中海性気候に区分される" (Khu vực nội địa có khí hậu sa mạc rộng lớn, xung quanh là khí hậu thảo nguyên, khu vực đông nam và New Zealand là khí hậu hải dương bờ tây, khu vực tây nam là khí hậu Địa Trung Hải). Lựa chọn ④ khẳng định "オーストラリアの内陸部には、砂漠気候が広く分布している" (Khu vực nội địa của Úc có khí hậu sa mạc rộng lớn) là đúng theo mô tả này. Các lựa chọn khác đều sai so với thông tin trong sách.
  4. AI練習 オセアニアの歴史および社会に関する記述として、最も適当なものを次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① オセアニアは、18世紀から19世紀にかけてヨーロッパ諸国の植民地となった。② オーストラリアとニュージーランドでは、先住民が自らの土地を移民に提供した。③ 現在のオーストラリアとニュージーランドは、アジア系移民をほとんど受け入れていない。④ オーストラリアとニュージーランドは、主にフランスの植民地であった。
    💡 Nội dung sách nêu rõ: "南半球に位置するオセアニア (Oceania)は、18~19世紀にかけてヨーロッパ諸国の植民地となった。" (Oceania, nằm ở Nam bán cầu, đã trở thành thuộc địa của các quốc gia châu Âu vào thế kỷ 18-19). Lựa chọn ① phản ánh chính xác thông tin này. Lựa chọn ② sai vì sách nói "イギリスからの移民が先住民の土地を奪いながら、開拓をすすめていった" (người nhập cư từ Anh đã cướp đất của thổ dân để khai hoang). Lựa chọn ③ sai vì sách nói "現在では、多数のアジア系移民を受け入れ 多文化社会 へと変わりつつある" (hiện nay đang tiếp nhận nhiều người nhập cư gốc Á và đang chuyển mình thành xã hội đa văn hóa). Lựa chọn ④ sai vì sách nói "イギリス (United Kingdom) の植民地となったオーストラリア (Australia) やニュージーランド (New Zealand)" (Úc và New Zealand trở thành thuộc địa của Anh).
  5. AI練習 オーストラリアとニュージーランドの産業や資源に関する記述として、最も適当なものを次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① オーストラリアは鉱産物やエネルギー資源を多く有するが、ニュージーランドはそうではない。② ニュージーランドは、広大な砂漠地帯を有し、そこで農業が盛んに行われている。③ オーストラリアとニュージーランドはともに農業が盛んである。④ オーストラリアの内陸部では、豊富な水資源を利用した大規模な農業が展開されている。
    💡 Nội dung sách đề cập: "オーストラリアは鉱産物やエネルギー資源を多く有しており、ニュージーランドとともに農業も盛んである。" (Úc có nhiều khoáng sản và tài nguyên năng lượng, và cùng với New Zealand, nông nghiệp cũng phát triển mạnh). Lựa chọn ③ "オーストラリアとニュージーランドはともに農業が盛んである" (Cả Úc và New Zealand đều có nền nông nghiệp phát triển mạnh) phản ánh chính xác thông tin này. Lựa chọn ① sai vì sách nói "ニュージーランドとともに農業も盛んである" chứ không nói NZ không có tài nguyên hoặc chỉ có nông nghiệp. Lựa chọn ② sai vì NZ có khí hậu hải dương bờ tây, không phải sa mạc, và thông tin về nông nghiệp ở sa mạc là không phù hợp. Lựa chọn ④ sai vì nội địa Úc là khí hậu sa mạc, thiếu nước, không thể phát triển nông nghiệp quy mô lớn dựa vào "水資源が豊富" (tài nguyên nước dồi dào).

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

問21 次の図は、赤道上空から見た地球の大気の大循環を示したものである。図中のAの風として最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
問21 次の図は、赤道上空から見た地球の大気の大循環を示したものである。図中のAの風として最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.412 — Sơ đồ minh họa sự tuần hoàn lớn của khí quyển Trái Đất nhìn từ trên xích đạo, thể hiện các đai áp cao/thấp và hướng gió chính (gió mậu dịch, gió tây ôn đới) trong các ô tuần hoàn Hadley, Ferrel và cực.
問22 次のグラフは2010年10月から2011年9月までの1年間の関東・東北・北海道における人口増減率を示したものである。特に東北地方で大幅に人口が減少しているが、その理由として最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
問22 次のグラフは2010年10月から2011年9月までの1年間の関東・東北・北海道における人口増減率を示したものである。特に東北地方で大幅に人口が減少しているが、その理由として最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.412 — Biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ tăng giảm dân số hàng năm (từ tháng 10/2010 đến tháng 9/2011) của các tỉnh thuộc vùng Kanto, Tohoku và Hokkaido, cho thấy sự sụt giảm dân số đáng kể ở các tỉnh Tohoku như Fukushima, Miyagi, Iwate sau thảm họa kép.
📊