NPT vs CTBT vs TPNW: 3 hiệp ước hạt nhân khác nhau. NPT (1968) chấp nhận 5 nước hạt nhân; CTBT (1996) cấm thử nhưng chưa hiệu lực; TPNW (2017) cấm hoàn toàn, Nhật KHÔNG ký.
ICJ vs ICC: ICJ (1945, Hague) xử tranh chấp nhà nước. ICC (2002, Hague) xử tội ác chiến tranh CÁ NHÂN.
Hội Quốc Liên ≠ Liên Hợp Quốc: League 1920-46 (Genève); UN 1945- (New York).
9 nước hạt nhân: 5 chính thức + Ấn-Pak-Bắc Triều-Israel. KHÔNG bao gồm Iran (chưa rõ).
Hiroshima/Nagasaki ≠ Fukushima: 2 cái đầu là bom; cái sau là nhà máy điện hạt nhân tai nạn 2011.
SDGs (2015-2030) tiếp nối MDGs (2000-2015). 17 mục tiêu (không phải 8 như MDGs).
Kyoto Protocol vs Paris Agreement: Kyoto (1997) chỉ ràng buộc nước phát triển. Paris (2015) ràng buộc TẤT CẢ nước.
💡 河岸段丘 (かこうだんきゅう) là địa hình bậc thang được hình thành do sự xói mòn và bồi đắp của sông. Các lựa chọn khác là: ① 海岸段丘 (かいがんだんきゅう) là địa hình bậc thang ven biển; ② 海岸平野 (かいがんへいや) là đồng bằng ven biển; ④ カルスト地形 (カルストちけい) là địa hình đá vôi.
💡 ガンディー (Gandhi) là lãnh tụ phong trào độc lập Ấn Độ thông qua đấu tranh bất bạo động. Các lựa chọn khác là: ① カストロ (Castro) là lãnh đạo cách mạng Cuba; ③ カヴール (Cavour) và ④ ガリバルディ (Garibaldi) là những nhân vật chủ chốt trong quá trình thống nhất Ý.
💡 加工貿易 (かこうぼうえき) là mô hình kinh tế nhập khẩu nguyên liệu thô và xuất khẩu sản phẩm đã qua chế biến. Các lựa chọn khác là: ① 外部経済 (がいぶけいざい) là lợi ích ngoại hiện; ② 外部不経済 (がいぶふけいざい) là chi phí ngoại hiện (tác động tiêu cực từ bên ngoài); ④ 外部不経済の内部化 (がいぶふけいざいのないぶか) là nội hóa chi phí ngoại hiện (ví dụ: đánh thuế ô nhiễm).
💡 議院内閣制 (ぎいんないかくせい) là hệ thống chính trị mà nội các chịu trách nhiệm trước nghị viện. Các lựa chọn khác là: ① 間接民主制 (かんせつみんしゅせい) là chế độ dân chủ đại diện; ② 官僚政治 (かんりょうせいじ) là nền chính trị do quan chức điều hành; ③ 影の内閣 (かげのないかく) là nội các đối lập (nội các dự bị của đảng đối lập).
💡 環境省 (かんきょうしょう) là Bộ Môi trường, cơ quan hành chính trung ương chịu trách nhiệm về môi trường của Nhật Bản. Các lựa chọn khác là: ① 環境アセスメント法 (かんきょうアセスメントほう) là Luật Đánh giá tác động môi trường; ② 環境基本法 (かんきょうきほんほう) là Luật Cơ bản về Môi trường; ③ 環境税 (かんきょうぜい) là thuế môi trường. Đây đều là các luật hoặc chính sách, không phải cơ quan hành chính.