補 Tổng hợp Bonus

Tổng hợp Bonus

▍ SVG minh hoạ

▍ Bẫy đề

🪤 Cảnh giác

  • NPT vs CTBT vs TPNW: 3 hiệp ước hạt nhân khác nhau. NPT (1968) chấp nhận 5 nước hạt nhân; CTBT (1996) cấm thử nhưng chưa hiệu lực; TPNW (2017) cấm hoàn toàn, Nhật KHÔNG ký.
  • ICJ vs ICC: ICJ (1945, Hague) xử tranh chấp nhà nước. ICC (2002, Hague) xử tội ác chiến tranh CÁ NHÂN.
  • Hội Quốc Liên ≠ Liên Hợp Quốc: League 1920-46 (Genève); UN 1945- (New York).
  • 9 nước hạt nhân: 5 chính thức + Ấn-Pak-Bắc Triều-Israel. KHÔNG bao gồm Iran (chưa rõ).
  • Hiroshima/Nagasaki ≠ Fukushima: 2 cái đầu là bom; cái sau là nhà máy điện hạt nhân tai nạn 2011.
  • SDGs (2015-2030) tiếp nối MDGs (2000-2015). 17 mục tiêu (không phải 8 như MDGs).
  • Kyoto Protocol vs Paris Agreement: Kyoto (1997) chỉ ràng buộc nước phát triển. Paris (2015) ràng buộc TẤT CẢ nước.
  • 3 lãnh thổ tranh chấp Nhật: 北方領土 (Nga kiểm soát), 竹島 (Hàn kiểm soát), 尖閣 (Nhật kiểm soát, TQ tranh).
  • 非核三原則 = 3 nguyên tắc phi hạt nhân (Sato 1967, Nobel Hòa bình 1974).

▍ Phải nhớ

🌐 Niên biểu môi trường & nhân quyền

NămSự kiện
1948世界人権宣言
1951難民条約
1963PTBT
1965人種差別撤廃条約
1966国際人権規約 (A + B)
1968NPT
1971ラムサール条約
1972Stockholm + UNEP
1973ワシントン条約 (CITES)
1979女性差別撤廃
1987Montreal Protocol
1989子どもの権利 · Basel
1992Rio + 生物多様性
1996CTBT
1997Kyoto Protocol
2000-15MDGs
2002ICC 設立
2013水俣条約
2015Paris + SDGs
2017TPNW (核兵器禁止)

▍ 20 câu hỏi bổ sung

  1. "Brundtland Report" 1987 đặt nền móng khái niệm?
    ① Globalization② 持続可能な開発③ Khủng hoảng tài chính④ Tị nạn
  2. "Wall Street Journal" tiêu biểu cho?
    ① Truyền thông Mỹ② Phong trào XHCN③ Cơ quan LHQ④ Tổ chức môi trường
  3. "ASEAN+3" gồm?
    ① ASEAN + Mỹ + EU + Nga② ASEAN + Trung + Nhật + Hàn③ ASEAN + Úc + NZ + Ấn④ ASEAN + G3
  4. "G7" gồm?
    ① Mỹ-Nhật-Đức-Anh-Pháp-Ý-Canada② BRICS + Mỹ + Nhật③ Mỹ + EU④ G20 trừ Nga
  5. "G20" thành lập năm?
    ① 1997 (sau Á khủng hoảng)② 1999③ 2008 (sau Lehman)④ 2010
  6. "WHO" trụ sở ở?
    ① Paris② Genève③ New York④ Rome
  7. "PKO法" 1992 Nhật cho phép?
    ① Xuất khẩu vũ khí② Tham gia gìn giữ hòa bình LHQ③ Tự vệ tập thể④ Tấn công đầu tiên
  8. 2014 Crimea bị?
    ① Pháp sáp nhập② Nga sáp nhập③ Mỹ giải phóng④ Ukraine giành
  9. "Mùa xuân Ả Rập" bùng nổ năm?
    ① 2008② 2011③ 2014④ 2020
  10. "OPEC" thành lập năm?
    ① 1945② 1960③ 1973④ 1980
  11. "Microcredit" do ai khởi xướng?
    ① Yunus② Soros③ Gates④ Mandela
  12. "UNHCR" hỗ trợ?
    ① Trẻ em② Người tị nạn③ Lao động④ Phụ nữ
  13. "ガイア仮説" do ai?
    ① Lovelock② Sagan③ Hawking④ Darwin
  14. Hiệp định Hòa bình Trung Đông 1978?
    ① Camp David② Oslo③ Geneva④ Madrid
  15. "アパルトヘイト" bị bãi bỏ ở đâu, năm nào?
    ① Nam Phi 1991② Mỹ 1965③ Israel 1990④ Rhodesia 1980
  16. "OECD" trụ sở?
    ① Paris② Genève③ Washington④ London
  17. Số nước thành viên LHQ hiện nay?
    ① 150② 175③ 193④ 200
  18. "Climate refugee" có nghĩa?
    ① Tị nạn khí hậu② Người di cư kinh tế③ Lao động xuất khẩu④ Du học sinh
  19. "ガンディー" sử dụng phương pháp?
    ① Vũ trang② Bất bạo động (非暴力)③ Đảo chính④ Đàm phán bí mật
  20. "COP" trong COP28 là?
    ① Conference of Parties (UNFCCC)② Council of Presidents③ Committee of Peace④ Court of People
Đáp án
1: ②. 2: ①. 3: ②. 4: ①. 5: ③ 2008 sau Lehman. 6: ②. 7: ②. 8: ②. 9: ②. 10: ② 1960 Baghdad. 11: ①. 12: ②. 13: ① James Lovelock. 14: ① Carter-Sadat-Begin 1978. 15: ① Nam Phi (Mandela 1991-94). 16: ①. 17: ③ (Nam Sudan 2011 là #193). 18: ①. 19: ②. 20: ①.

📊 完全データ集 — Bảng biểu Quốc tế Tổng hợp

6 chương × 4 loại bảng: ① Hiệp ước · ② Tổ chức quốc tế · ③ Vấn đề toàn cầu · ④ Thuật ngữ Nhật

第1-2章 · Toàn cầu hóa & An ninh quốc tế

① Bảng các hiệp ước kiểm soát vũ khí hạt nhân

NămTênNội dungTình trạng
1963PTBT (部分的核実験禁止条約)Cấm thử ngoài không khí, vũ trụ, dưới nước (vẫn cho phép dưới đất)Hiệu lực
1968NPT (核拡散防止条約)5 nước hạt nhân (米英仏露中) được công nhận, các nước khác cấmHiệu lực 1970
1972SALT I + ABMMỹ-Liên Xô hạn chế chiến lược
1979SALT IIMỹ-Liên XôKhông phê chuẩn
1987INF (中距離核戦力)Reagan-Gorbachev — bỏ tên lửa tầm trungHiệu lực, 2019 Mỹ rút
1991START IMỹ-Liên Xô giảm chiến lượcHiệu lực 1994
1995NPT vô thời hạnTại hội nghị xét duyệt
1996CTBT (包括的核実験禁止)Cấm mọi thử hạt nhânCHƯA hiệu lực (Mỹ, TQ, Ấn, Pak, Bắc Triều, Israel chưa phê chuẩn)
2010新STARTMỹ-NgaĐang hiệu lực (đến 2026)
2017/7TPNW (核兵器禁止条約)Cấm hoàn toànHiệu lực 2021/1. 9 nước hạt nhân + Nhật KHÔNG ký
2024/29 nước có hạt nhân米英仏露中 + Ấn-Pak-Israel-Bắc Triều~12.000 đầu đạn (90% là Mỹ-Nga)

② Bảng các xung đột quốc tế quan trọng 1990-2024

NămXung độtBên liên quan
1990-91湾岸戦争 (Gulf War)Iraq xâm Kuwait → 33 nước liên quân (Mỹ chủ)
1991-95Yugoslavia tan rãBosnia, Croatia, Serbia. Thảm sát Srebrenica 1995
1994/4-7Diệt chủng RwandaHutu giết Tutsi ~80 vạn
1999KosovoNATO ném bom Serbia
2001/10-21Chiến tranh AfghanistanMỹ + liên quân chống Taliban (sau 9/11)
2003/3-2011Iraq warMỹ-Anh-Úc-Ba Lan tấn (cáo buộc WMD — không có)
2008/8Nga-GeorgiaNga can thiệp Nam Ossetia
2011-Nội chiến SyriaMùa xuân Ả Rập → Assad vs Đối lập + IS
2011LibyaNATO can thiệp → Gaddafi bị giết
2014/3CrimeaNga sáp nhập
2014-17IS (ISIL)Iraq-Syria → Liên minh quốc tế chống
2015YemenSaudi-Arab vs Houthi (Iran ủng hộ)
2021/8Taliban trở lại AfghanistanMỹ rút
2022/2/24-Nga xâm UkraineLớn nhất châu Âu hậu WWII. Phần Lan (2023) + Thụy Điển (2024) vào NATO
2023/10/7-Israel-Hamas (Gaza)Hamas tấn → Israel oanh tạc
2023/4-Nội chiến SudanQuân chính phủ vs RSF

③ Thuật ngữ toàn cầu hóa & an ninh

グローバリゼーション
Toàn cầu hóa
グローバル化
= ↑
地域主義 (リージョナリズム)
Khu vực chủ nghĩa
多国籍企業
DN đa quốc gia (MNC)
国際分業
Phân công lao động quốc tế
国際金融資本
Vốn tài chính quốc tế
情報革命
Cách mạng thông tin
文化的多様性
Đa dạng văn hóa
文化帝国主義
Đế quốc văn hóa (Mỹ Mc-Disney)
勢力均衡
Balance of power
集団安全保障
Collective security
集団的自衛権
Quyền tự vệ tập thể
人間の安全保障
Human Security (UNDP 1994)
紛争
Xung đột
内戦
Nội chiến
代理戦争
Chiến tranh ủy nhiệm
テロリズム
Khủng bố
同時多発テロ
Khủng bố đồng loạt
大量破壊兵器
WMD
核拡散
Phổ biến hạt nhân
核軍縮
Giải trừ hạt nhân
原子力の平和利用
Sử dụng hạt nhân hòa bình
PKO (平和維持活動)
Gìn giữ hòa bình
NGO (非政府組織)
Tổ chức phi chính phủ
NPO (非営利組織)
Tổ chức phi lợi nhuận

第3-4章 · Phát triển + Môi trường

① Bảng phân loại các nước theo phát triển

Phân loạiĐịnh nghĩaVí dụ
先進国 (Developed)OECD, GNI/người >~14.000 USDG7, Bắc Âu, Hàn, Israel, Singapore
中所得国 (Middle Income)1.000-14.000 USDTrung Quốc, Brazil, Thái, Mexico
発展途上国 (Developing)Việt Nam, Indonesia, Ấn Độ
後発開発途上国 (LDC)3 tiêu chí: GNI thấp + chỉ số nhân lực thấp + dễ tổn thương~46 nước (phần lớn Phi: Ethiopia, Mali, Sudan...) + Bangladesh, Myanmar, Cambodia, Lào
NIES (新興工業)Phát triển nhanh thập 1970sHàn-Đài-HK-Sing (4 con rồng)
BRICS5 nước lớn nổi (2010)Brazil-Russia-India-China-South Africa
+ UAE, Iran, Ethiopia, Ai Cập (2024)
OPEC+Xuất khẩu dầuSaudi, Iran, UAE, Venezuela, Nga...
HIPC (重債務貧困国)Nợ nặng + nghèo → được xóa nợ~39 nước (chủ yếu Phi)

② Bảng TOP 10 ODA (2022, OECD-DAC)

#NướcODA (triệu USD)% GNI
1Mỹ~55.300~0,22%
2Đức~35.000~0,83% (vượt mục tiêu)
3Nhật~17.500~0,39%
4Pháp~15.900~0,56%
5Anh~15.700~0,51%
6Hà Lan~6.700~0,67%
7Canada~7.800~0,37%
8Ý~6.700~0,32%
9Thụy Điển~5.500~0,91%
10Na Uy~5.200~0,86%
Mục tiêu LHQ: 0,7% GNI. Chỉ Bắc Âu + Hà Lan + Luxembourg đạt.

③ Bảng các vấn đề môi trường toàn cầu

Vấn đềNguyên nhânKhí/Chất chínhHậu quảHiệp ước
地球温暖化Hiệu ứng nhà kínhCO₂, CH₄, N₂O, HFCBăng tan, nước biển dâng, thời tiết cực đoanUNFCCC 1992, Kyoto 1997, Paris 2015
オゾン層破壊CFC (フロン)UV nhiều → ung thư da, đục thủy tinh thểMontreal 1987
酸性雨SOx, NOxPhá rừng, hồ chết, ăn mònHelsinki Protocol 1985
砂漠化Quá tải đất + biến đổi khí hậuĐất canh tác giảm, đói砂漠化防止条約 1994
熱帯雨林の破壊Đốt rừng, gỗMất đa dạng sinh học
生物多様性減少Phá rừng, biển đổiTuyệt chủng nhanh ~1000 lần生物多様性条約 1992
海洋汚染Nhựa, dầu, hóa chấtMicroplasticHủy sinh thái biểnMARPOL 1973
水資源2 tỷ người thiếu nước sạch
食料~8 億 người thiếu ăn

④ Niên đại hội nghị môi trường quốc tế

NămSự kiện
1962Carson 「Silent Spring (沈黙の春)」 — thuốc trừ sâu DDT
1971ラムサール条約 — đầm nước
1972/6Stockholm 国連人間環境会議 "Only One Earth" → lập UNEP
1972Limits to Growth (成長の限界) — Club of Rome
1973ワシントン条約 (CITES) — buôn động thực vật quý hiếm
1985Helsinki Protocol — SOx; Vienna Convention — ozone
1987Montreal Protocol — CFC + ブルントラント報告 (持続可能な開発)
1989Basel Convention — chất thải nguy hại
1992/6Rio 地球サミット → UNFCCC + 生物多様性 + Agenda 21
1994砂漠化防止条約
1997/12京都議定書 (COP3) — giảm khí nhà kính
2000-15MDGs (ミレニアム開発目標)
2001Stockholm Convention — POPs
2001Bush Mỹ rút Kyoto
2002Johannesburg "Rio+10"
2005/2Kyoto hiệu lực
2012Rio+20
2013水俣条約 — thủy ngân
2015/12Paris Agreement (COP21) — TẤT CẢ nước cam kết, <2°C / 1,5°C
2015/9SDGs (持続可能な開発目標) 2015-2030
2016/11Paris hiệu lực
2017Trump rút Mỹ Paris
2020Biden tái gia nhập Paris
2021/11COP26 Glasgow — than đá giảm dần
2023/12COP28 Dubai — "transitioning away from fossil fuels"

⑤ Bảng các mục tiêu SDGs (17 mục tiêu)

#Tiêu đề (tiếng Nhật + Việt)
1貧困をなくそう (Xóa nghèo)
2飢餓をゼロに (Xóa đói)
3すべての人に健康と福祉を (Sức khỏe-phúc lợi)
4質の高い教育をみんなに (Giáo dục chất lượng)
5ジェンダー平等を実現しよう (Bình đẳng giới)
6安全な水とトイレを世界中に (Nước sạch + vệ sinh)
7エネルギーをみんなに、そしてクリーンに (Năng lượng sạch)
8働きがいも経済成長も (Việc làm + tăng trưởng)
9産業と技術革新の基盤をつくろう (Công nghiệp đổi mới)
10人や国の不平等をなくそう (Giảm bất bình đẳng)
11住み続けられるまちづくりを (Thành phố bền vững)
12つくる責任、つかう責任 (SX-tiêu dùng bền vững)
13気候変動に具体的な対策を (Hành động khí hậu)
14海の豊かさを守ろう (Sinh thái biển)
15陸の豊かさも守ろう (Sinh thái cạn)
16平和と公正をすべての人に (Hòa bình + công bằng)
17パートナーシップで目標を達成しよう (Hợp tác để đạt)

⑥ Thuật ngữ phát triển-môi trường

南北問題
Vấn đề Bắc-Nam
南南問題
Vấn đề Nam-Nam (chênh giữa nước đang PT)
先進国
Nước phát triển
発展途上国
Đang phát triển
後発開発途上国 (LDC)
Kém phát triển nhất
ODA
Viện trợ phát triển chính thức
DAC
Ủy ban viện trợ OECD
NIES
4 con rồng
BRICS
Brazil-Russia-India-China-South Africa
モノカルチャー
Đơn canh thuộc địa
フェアトレード
Thương mại công bằng
マイクロクレジット
Tín dụng nhỏ (Yunus)
MDGs
8 mục tiêu Thiên niên kỷ 2000-15
SDGs
17 mục tiêu Bền vững 2015-30
持続可能な開発
Sustainable Development (Brundtland 1987)
地球温暖化
Nóng lên toàn cầu
温室効果ガス
Khí nhà kính (CO₂, CH₄, N₂O)
カーボンニュートラル
Trung hòa carbon
脱炭素
Khử carbon
京都議定書
Kyoto Protocol 1997
パリ協定
Paris Agreement 2015
排出権取引
Trao đổi quyền phát thải
クリーン開発メカニズム (CDM)
Cơ chế phát triển sạch
フロン
CFC (phá ozone)
オゾン層
Tầng ozone
酸性雨
Mưa axit
砂漠化
Sa mạc hóa
生物多様性
Đa dạng sinh học
外来種
Loài ngoại lai
絶滅危惧種
Loài có nguy cơ tuyệt chủng
レッドリスト
Sách Đỏ IUCN
マイクロプラスチック
Vi nhựa
エコシステム
Hệ sinh thái
バイオダイバーシティ
Đa dạng sinh học

第5-6章 · Năng lượng + Nhân quyền + Nhật quốc tế

① Bảng tỷ trọng nguồn điện theo nước

Nước火力 (than/khí/dầu)水力原子力再生可能
Pháp~10%~10%~70%~10%
Đức (sau 2023)~45%~3%0%~52%
Đan Mạch~20%0%0%~80% (#1 gió)
Iceland0%~70%0%~30% (地熱)
Na Uy~2%~92%0%~6% (gió)
Canada~17%~60%~15%~7%
Brazil~20%~62%~2%~16%
Mỹ~60%~6%~19%~15%
TQ~62% (chủ yếu than)~17%~5%~16%
Nga~60%~16%~20%~4%
Nhật (2023)~71% (LNG nhiều)~8%~6%~15%

② Bảng các hiệp ước nhân quyền quốc tế chi tiết

NămHiệp ướcNhật phê chuẩn
1948/12世界人権宣言 (UDHR)Tuyên ngôn, không cần phê chuẩn
1951/7難民条約 (Geneva)1981
1965/12人種差別撤廃条約 (ICERD)1995
1966/12国際人権規約 (ICESCR A + ICCPR B)1979
1979/12女性差別撤廃条約 (CEDAW)1985
1984/12拷問等禁止条約1999
1989/11子どもの権利条約 (CRC)1994
1990移住労働者の権利条約Chưa
1998/7ローマ規程 → ICC 20022007
2006/12障害者の権利条約 (CRPD)2014
2006強制失踪保護条約2009
2017核兵器禁止条約 (TPNW)Chưa ký

③ Bảng tị nạn (難民) thế giới (UNHCR 2023)

LoạiSố (triệu)
強制移動者 tổng~117
難民 (Refugees)~37
国内避難民 (IDP)~68
庇護希望者 (Asylum seekers)~7
無国籍 (Stateless)~4

④ TOP nguồn tị nạn & nước tiếp nhận (2023)

Nguồn tị nạnSố (triệu)Tiếp nhậnSố
Syria (シリア)6,4Iran~3,8
Ukraine (ウクライナ)6,0Thổ Nhĩ Kỳ~3,3
Afghanistan6,4Colombia~2,9
Venezuela (ベネズエラ)6,1Đức~2,5
Sudan / Nam Sudan~2,2Pakistan~2,0
Myanmar~1,3Uganda~1,5
Nhật: chỉ ~300 người được công nhận tị nạn/năm. Tỷ lệ công nhận ~0,3% — phê phán bởi quốc tế. Năm 2022 nhận tạm trú ~1900 người Ukraine (đặc cách).

⑤ 3 vùng tranh chấp lãnh thổ Nhật

VùngTranh vớiVị tríTình trạng
北方領土 (4 đảo Kuril Nam: 国後, 択捉, 歯舞, 色丹)NgaĐông HokkaidoNga chiếm 1945. 日ソ共同宣言 1956 hứa trả 2 đảo nếu có hòa ước. Hiện tại Putin cứng rắn, không có tiến triển.
竹島 (Dokdo)Hàn QuốcBiển Nhật Bản (Sea of Japan)Hàn kiểm soát từ 1952. Nhật yêu cầu ICJ xử nhưng Hàn từ chối.
尖閣諸島 (Senkaku / Điếu Ngư)TQ + Đài LoanĐông HảiNhật kiểm soát, sáp nhập 1895. TQ tuyên bố từ 1970s. 2012 quốc hữu hóa → quan hệ Nhật-Trung xấu.

⑥ Niên đại an ninh Nhật hiện đại

NămSự kiện
1950/8警察予備隊 (sau Triều Tiên)
1952/8保安隊
1954/7自衛隊 + 防衛庁 (sau là 防衛省 2007)
1960/1新日米安保条約 → 60年安保闘争
1967非核三原則 (Sato Eisaku) — Nobel 1974
1967武器輸出三原則
1976防衛費 GNP 1%以内 (Miki)
1992/6PKO法 — đầu tiên gửi tự vệ đội ra ngoài (Cambodia)
2001/10テロ対策特別措置法 (Afghan)
2003/6有事法制 + イラク特措法
2014/7Abe diễn giải lại — 限定的集団的自衛権 công nhận
2014/4防衛装備移転三原則 (nới lỏng XK vũ khí)
2015/9安保法制 ban hành — 11 luật mới
2022/12新国家安全保障戦略 + 反撃能力 (tấn công căn cứ địch)
2023Tăng 防衛費 GDP 1% → 2% (5 năm)

⑦ Thuật ngữ năng lượng-nhân quyền-Nhật quốc tế

エネルギー革命
Cách mạng năng lượng
再生可能エネルギー
Năng lượng tái tạo
化石燃料
Nhiên liệu hóa thạch
脱原発
Bỏ điện hạt nhân (Đức 2023)
脱炭素社会
Xã hội phi carbon
スマートグリッド
Lưới điện thông minh
FIT
Feed-in Tariff — mua điện tái tạo giá ưu đãi
人権
Nhân quyền
普遍的人権
Nhân quyền phổ quát
難民
Người tị nạn
難民条約
Hiệp ước tị nạn 1951
ノン・ルフールマン原則
Non-refoulement (không trục xuất về nơi nguy hiểm)
UNHCR
Cao ủy LHQ về người tị nạn
国内避難民 (IDP)
Người di tản nội địa
無国籍
Người không quốc tịch
アムネスティ・インターナショナル
Tổ chức Ân xá Quốc tế
国境なき医師団 (MSF)
Doctors Without Borders
赤十字
Hội Chữ Thập đỏ
日米安保
Hiệp ước an ninh Nhật-Mỹ
自衛隊
Tự vệ đội Nhật (1954-)
非核三原則
3 phi hạt nhân
専守防衛
Chỉ phòng thủ
集団的自衛権
Tự vệ tập thể (2014 diễn giải lại)
安保法制
11 luật an ninh 2015
武器輸出三原則
3 nguyên tắc XK vũ khí (1967 → 2014 nới)
反撃能力
Khả năng phản công (2022)
基地問題
Vấn đề căn cứ Mỹ (Okinawa)
在日米軍
Quân Mỹ đóng ở Nhật
PKO 5原則
5 nguyên tắc PKO Nhật
JICA
Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật
青年海外協力隊
Đoàn tình nguyện viên trẻ Nhật

🌐 30 câu hỏi tổng hợp Quốc tế

  1. "PTBT" 1963 cấm thử ở đâu?
    ① Tất cả② Ngoài không khí + vũ trụ + dưới nước③ Chỉ vũ trụ④ Chỉ dưới đất
  2. NPT 1968 công nhận bao nhiêu nước hạt nhân?
    ① 3② 5③ 7④ 9
  3. CTBT tình trạng?
    ① Hiệu lực② Chưa hiệu lực③ Đã hủy④ Chỉ Mỹ tham gia
  4. TPNW 2017 Nhật?
    ① Ký + phê chuẩn② KHÔNG ký③ Chủ trì④ Phê chuẩn nhưng không ký
  5. 9 nước có vũ khí hạt nhân hiện nay?
    ① Mỹ-Anh-Pháp-Nga-Trung② + Ấn-Pak-Bắc Triều-Israel③ + Iran④ + Đức
  6. "Human Security" do tổ chức nào đề?
    ① UNDP 1994② WHO③ UNESCO④ UNHCR
  7. Nga sáp Crimea năm?
    ① 2014/3② 2008③ 2022④ 2019
  8. "Mùa xuân Ả Rập" bắt đầu ở?
    ① Tunisia 2010/12② Ai Cập③ Libya④ Syria
  9. "BRICS" 2024 mở rộng thêm nước?
    ① UAE + Iran + Ai Cập + Ethiopia② Việt Nam③ Mexico④ Hàn Quốc
  10. Mục tiêu ODA của LHQ?
    ① 0,5% GNI② 0,7% GNI③ 1% GNI④ 2% GNI
  11. SDGs có bao nhiêu mục tiêu?
    ① 8② 12③ 17④ 30
  12. MDGs giai đoạn?
    ① 1990-2000② 2000-2015③ 2015-2030④ 2020-2030
  13. Hội nghị Stockholm năm?
    ① 1962② 1972③ 1992④ 2002
  14. Kyoto Protocol năm?
    ① 1992② 1997③ 2005④ 2015
  15. Paris Agreement đặt mục tiêu nhiệt?
    ① <1°C② <1,5-2°C③ <3°C④ <5°C
  16. Mỹ rút Paris dưới TT?
    ① Bush② Obama③ Trump (2017)④ Biden
  17. Montreal Protocol 1987 cấm gì?
    ① CO₂② CFC③ SOx④ NOx
  18. Ramsar Convention 1971 bảo vệ?
    ① Rừng② Đầm nước③ San hô④ Băng
  19. Brundtland Report 1987 đề ra khái niệm?
    ① Toàn cầu hóa② 持続可能な開発③ MDGs④ Carbon trade
  20. Tỷ trọng nguyên tử Pháp?
    ① ~10%② ~30%③ ~50%④ ~70%
  21. Đức 脱原発 hoàn tất năm?
    ① 2011② 2017③ 2020④ 2023
  22. Tỷ trọng gió Đan Mạch trong điện?
    ① 20%② 40%③ 60%④ 80%
  23. "非ルフールマン原則" liên quan?
    ① Không trục xuất tị nạn về nơi nguy hiểm② Bình đẳng giới③ Quyền trẻ em④ Lao động
  24. UDHR ban năm?
    ① 1945② 1948③ 1966④ 1989
  25. "国際人権規約" A vs B?
    ① A=社会権 B=自由権② A=自由権 B=社会権③ A=男 B=女④ A=政 B=経
  26. ICC khác ICJ ở?
    ① ICC xét cá nhân, ICJ xét nhà nước② Ngược lại③ Đều xét nhà nước④ Đều xét cá nhân
  27. 北方領土 tranh với?
    ① Hàn② TQ③ Nga④ Bắc Triều
  28. "竹島" tranh với?
    ① Hàn Quốc② TQ③ Đài Loan④ Nga
  29. "尖閣諸島" Nhật sáp nhập năm?
    ① 1879② 1895③ 1910④ 1945
  30. "安保法制" Nhật năm?
    ① 1960② 1992③ 2014④ 2015
Đáp án 30 câu Phần V
1: ②. 2: ② 5: 米英仏露中. 3: ②. 4: ②. 5: ② 9 nước. 6: ①. 7: ①. 8: ① Bouazizi tự thiêu 12/2010. 9: ①. 10: ②. 11: ③. 12: ②. 13: ②. 14: ② 12/1997. 15: ②. 16: ③. 17: ②. 18: ②. 19: ②. 20: ④. 21: ④ 4/2023 đóng 3 lò cuối. 22: ④ ~80%. 23: ①. 24: ② 1948/12/10. 25: ①. 26: ①. 27: ③. 28: ①. 29: ② 1895/1 (sau 日清). 30: ④ 2015/9.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.297
  • Bờ biển (海岸)…21
  • Bậc thang bờ biển (海岸段丘)…22
  • Đồng bằng ven biển (海岸平野)…22
  • Viện Kiểm toán (会計検査院)…241
  • Rãnh đại dương (海溝)…68
  • Động đất kiểu rãnh đại dương (海溝型地震)…68
  • Mở cửa đất nước (開国)…110, 176
  • Ngoại hối (外国為替)…200
  • Thị trường ngoại hối (外国為替市場)…200
  • Tỷ giá hối đoái (外国為替相場)…200, 201
  • Tỷ giá hối đoái (外国為替レート)…200
  • Quyền tham chính của người nước ngoài (外国人参政権)…224
  • Lao động nước ngoài (外国人労働者)…196
  • Luật Bảo hiểm Chăm sóc Dài hạn (介護保険法)…277
  • Giao thông đường biển (海上交通)…52
  • Vận tải đường biển (海上輸送)…52
  • Quyền yêu cầu bãi nhiệm (解職請求権)…232
  • Cáp thông tin dưới biển (海底通信ケーブル)…54
  • Ngoại lực (外的営力)…20
  • Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (開発援助委員会)…255, 261
  • Chế độ độc tài phát triển (開発独裁)…130
  • Kinh tế bên ngoài (外部経済)…154
  • Bất lợi kinh tế bên ngoài (外部不経済)…154
  • Nội hóa bất lợi kinh tế bên ngoài (外部不経済の内部化)…154
  • Bộ Ngoại giao (外務省)…241
  • Ô nhiễm biển (海洋汚染)…272
  • Hải lưu (海流)…76
  • Hội nghị Cairo (カイロ会談)…125
  • Cavour (カヴール)…101
  • Tính cứng nhắc giảm giá (価格の下方硬直性)…154
  • Chức năng tự điều chỉnh giá (価格の自動調節機能)…151
  • Bậc thang sông (河岸段丘)…21
  • Tòa án cấp dưới (下級裁判所)…230
  • Hoa kiều (華僑)…64
  • Tài nguyên hữu hạn (限りある資源)…288
  • Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (核拡散防止条約)…258
  • Phong trào xóa bỏ vũ khí hạt nhân và giải trừ quân bị (核廃絶と軍縮運動)…257
  • Tự do học thuật (学問の自由)…223
  • Hộ gia đình (家計)…145
  • Bảo vệ khẩn cấp (駆け付け警護)…254
  • Nội các bóng tối (影の内閣)…219
  • Thương mại gia công (加工貿易)…85
  • Dòng dung nham (火砕流)…70
  • Thiên tai núi lửa (火山災害)…70
  • Thiệt hại do tro núi lửa (火山灰被害)…70
  • Núi lửa phun trào (火山噴火)…69
  • Nghiệp vụ cho vay (貸出業務)…164
  • Xung đột Kashmir (カシミール紛争)…264
  • Thu nhập khả dụng (可処分所得)…152
  • Castro (カストロ)…128
  • Gió (風)…24
  • Nhiên liệu hóa thạch (化石燃料)…47
  • Độc quyền nhóm (寡占)…154
  • Giảm dân số (過疎化)…184
  • Katayama Tetsu (片山哲)…237
  • Núi lửa đang hoạt động (活火山)…74
  • Công giáo (カトリック)…65
  • Canada (カナダ)…34, 281
  • Cổ phiếu (株式)…146
  • Công ty cổ phần (株式会社)…146
  • Cổ đông (株主)…146
  • Đại hội đồng cổ đông (株主総会)…147
  • Quá tải dân số (過密化)…184
  • Vận tải hàng hóa (貨物輸送)…53, 87
  • Garibaldi (ガリバルディ)…101
  • Phát điện nhiệt (火力発電)…49
  • Cao nguyên Karst (カルスト台地)…76
  • Địa hình Karst (カルスト地形)…23
  • Sốc văn hóa (カルチャー・ショック)…281
  • Caldeira (カルデラ)…70
  • Cartel (カルテル)…155
  • Nghiệp vụ hối đoái (為替業務)…165
  • Tổ chức phi chính phủ về môi trường (環境NGO)…271
  • Luật Đánh giá tác động môi trường (環境アセスメント法)…271
  • Hội nghị thượng đỉnh về Môi trường và Phát triển (環境・開発サミット)…270
  • Luật Cơ bản về Môi trường (環境基本法)…271
  • Quyền môi trường (環境権)…225
  • Bộ Môi trường (環境省)…241, 272
  • Thuế môi trường (環境税)…271
  • Cơ quan Môi trường (環境庁)…185
  • Vấn đề môi trường (環境問題)…56
  • Hàn Quốc (韓国)…128
  • Hiệp ước Sáp nhập Hàn Quốc (韓国併合条約)…112
  • Kiểm toán viên (監査役)…147
  • Quyền tự chủ thuế quan (関税自主権)…110
  • Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (関税と貿易に関する一般協定)…204
  • Tài chính gián tiếp (間接金融)…146
  • Thuế gián tiếp (間接税)…170
  • Bầu cử gián tiếp (間接選挙)…220
  • Cai trị gián tiếp (間接統治)…134
  • Chế độ dân chủ gián tiếp (間接民主制)…215, 222
  • Vành đai khô hạn (乾燥帯)…27
  • Khí hậu vành đai khô hạn (乾燥帯気候)…29
  • Vành đai lạnh (寒帯)…28
  • Khí hậu vành đai lạnh (寒帯気候)…29
  • Vành đai kiến tạo Thái Bình Dương (環太平洋造山帯)…20
  • Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (環太平洋パートナーシップ協定)…204, 208
  • Gandhi (ガンディー)…120, 129
  • Đại động đất Kanto (関東大震災)…77, 179
  • Giá quản lý (管理価格)…154
  • Xã hội quản lý (管理社会)…274
  • Chế độ tiền tệ quản lý (管理通貨制度)…164, 180
  • Chế độ quan liêu (官僚制)…274
  • Chính trị quan liêu (官僚政治)…240

  • Chế độ nội các nghị viện (議院内閣制)…218, 229, 237
  • Đặc quyền của nghị sĩ (議員の特権)…229
  • Lập pháp của nghị sĩ (議員立法)…228, 229
  • Nhiệt độ không khí (気温)…23
  • Nạn đói (飢餓)…286
  • Phong trào phá hoại máy móc (機械打ち壊し運動)…96, 193
  • Doanh nghiệp (企業)…145
  • Hợp nhất doanh nghiệp (企業合同)…155
  • Hợp nhất doanh nghiệp (企業統合)…155

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 次の地形のうち、河川の浸食・堆積作用によって形成され、しばしば段状の地形をなすものはどれか。
    ① 海岸段丘② 海岸平野③ 河岸段丘④ カルスト地形
    💡 河岸段丘 (かこうだんきゅう) là địa hình bậc thang được hình thành do sự xói mòn và bồi đắp của sông. Các lựa chọn khác là: ① 海岸段丘 (かいがんだんきゅう) là địa hình bậc thang ven biển; ② 海岸平野 (かいがんへいや) là đồng bằng ven biển; ④ カルスト地形 (カルストちけい) là địa hình đá vôi.
  2. AI練習 インド独立運動を非暴力・不服従の精神で指導した人物として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① カストロ② ガンディー③ カヴール④ ガリバルディ
    💡 ガンディー (Gandhi) là lãnh tụ phong trào độc lập Ấn Độ thông qua đấu tranh bất bạo động. Các lựa chọn khác là: ① カストロ (Castro) là lãnh đạo cách mạng Cuba; ③ カヴール (Cavour) và ④ ガリバルディ (Garibaldi) là những nhân vật chủ chốt trong quá trình thống nhất Ý.
  3. AI練習 ある国が原材料を輸入し、それを加工して製品を輸出し、外貨を獲得する経済活動を指す用語として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 外部経済② 外部不経済③ 加工貿易④ 外部不経済の内部化
    💡 加工貿易 (かこうぼうえき) là mô hình kinh tế nhập khẩu nguyên liệu thô và xuất khẩu sản phẩm đã qua chế biến. Các lựa chọn khác là: ① 外部経済 (がいぶけいざい) là lợi ích ngoại hiện; ② 外部不経済 (がいぶふけいざい) là chi phí ngoại hiện (tác động tiêu cực từ bên ngoài); ④ 外部不経済の内部化 (がいぶふけいざいのないぶか) là nội hóa chi phí ngoại hiện (ví dụ: đánh thuế ô nhiễm).
  4. AI練習 内閣が議会の信任に基づいて成立し、議会に対して責任を負う政治制度を何と呼ぶか、最も適当なものを次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 間接民主制② 官僚政治③ 影の内閣④ 議院内閣制
    💡 議院内閣制 (ぎいんないかくせい) là hệ thống chính trị mà nội các chịu trách nhiệm trước nghị viện. Các lựa chọn khác là: ① 間接民主制 (かんせつみんしゅせい) là chế độ dân chủ đại diện; ② 官僚政治 (かんりょうせいじ) là nền chính trị do quan chức điều hành; ③ 影の内閣 (かげのないかく) là nội các đối lập (nội các dự bị của đảng đối lập).
  5. AI練習 以下のうち、日本の環境行政を担う中央省庁として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 環境アセスメント法② 環境基本法③ 環境税④ 環境省
    💡 環境省 (かんきょうしょう) là Bộ Môi trường, cơ quan hành chính trung ương chịu trách nhiệm về môi trường của Nhật Bản. Các lựa chọn khác là: ① 環境アセスメント法 (かんきょうアセスメントほう) là Luật Đánh giá tác động môi trường; ② 環境基本法 (かんきょうきほんほう) là Luật Cơ bản về Môi trường; ③ 環境税 (かんきょうぜい) là thuế môi trường. Đây đều là các luật hoặc chính sách, không phải cơ quan hành chính.
📊