第1章 グローバル化と国際関係

第1章グローバル化と国際関係

Toàn cầu hóa · Lý thuyết quan hệ quốc tế

グローバル化 (Toàn cầu hóa): hiện tượng kinh tế-văn hóa-thông tin-con người vượt biên giới ngày càng tăng. Bùng nổ từ 1990s sau Chiến tranh Lạnh + cách mạng IT.

① 4 mặt của toàn cầu hóa

  • 経済: WTO, FTA/EPA, đa quốc gia, FDI, chuỗi cung ứng.
  • 情報: Internet, mạng xã hội, "địa cầu nhỏ".
  • 文化: McDonalds, Disney, K-pop, anime → có cả "文化帝国主義".
  • : di cư, du học, du lịch (~13 tỷ lượt/năm trước COVID).

② Hệ quả 2 mặt

Tích cựcTiêu cực
Tăng trưởng kinh tế, chia sẻ công nghệChênh lệch giàu nghèo trong & ngoài nước
Văn hóa giao lưuĐồng nhất văn hóa, mai một bản địa
Hợp tác giải quyết vấn đề toàn cầuKhủng hoảng lan nhanh (Lehman 2008, COVID-19)
Lao động di chuyểnBrain drain (chảy máu chất xám)

③ Các trường phái Quan hệ Quốc tế

  • リアリズム (Hiện thực): Morgenthau, Waltz. Nhà nước = chủ thể; quyền lực; trật tự vô chính phủ.
  • リベラリズム (Tự do): Wilson, Keohane. Hợp tác qua thể chế quốc tế.
  • コンストラクティビズム (Kiến tạo): Wendt. Quan hệ do bản sắc - ý nghĩa tạo ra.

④ Hệ thống thế giới sau Chiến tranh Lạnh

  • 1989-2008: "Mỹ đơn cực (一極支配)" + dân chủ-tự do thị trường.
  • 2008-: "Đa cực hóa" (多極化) — TQ, BRICS, EU, Ấn Độ trỗi dậy.
  • 2010s-: Trật tự thế giới rạn nứt — Brexit 2016, Trump "America First", chiến tranh Ukraine 2022.
  1. "Globalization" bùng nổ chủ yếu từ?
    ① 1950s② 1970s③ 1990s④ 2010s
  2. "リアリズム" trong QHQT do ai chủ trương?
    ① Wilson② Morgenthau③ Keynes④ Marx
  3. "BRICS" là viết tắt của?
    ① Brazil-Russia-India-China-South Africa② British-Russian-Indian-Chinese-Singaporean③ Big Rising Industrial Capitalist Societies④ Black Resources Industrial
  4. "Lehman Shock" năm?
    ① 2001② 2008③ 2010④ 2020
Đáp án Chương 1
1: ③. 2: ②. 3: ①. 4: ② 9/2008.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.251

V

Hiện đạiげんだい của xã hội quốc tếこくさいしゃかい

原書 p.261

Tổ chức phi chính phủ

Tổ chức phi chính phủ (NGO) là gì?

Tổ chức phi chính phủ (NGO) là các tổ chức không nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận, hoạt động vượt qua biên giới quốc gia vì lợi ích chung của toàn cầu trong các vấn đề như hòa bình, nhân quyền, môi trường. Phần lớn trong số đó hợp tác với các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và đóng vai trò quan trọng trong hòa bình quốc tế.

Các NGO chính hoạt động trên thế giới

Có nhiều NGO trên thế giới. Các NGO quốc tế tiêu biểu bao gồm những tổ chức sau:

Ân xá Quốc tế (Amnesty International)Bắt đầu hoạt động vào năm 1961, đây là NGO lớn nhất thế giới chuyên về bảo vệ nhân quyền quốc tế, bao gồm việc bãi bỏ án tử hình.
Bác sĩ không biên giới (Médecins Sans Frontières)Thành lập năm 1971. Thực hiện các hoạt động y tế tại các vùng bị chiến tranh, thiên tai, trại tị nạn, v.v.
Hòa bình xanh (Greenpeace)Thành lập năm 1971. Tham gia các phong trào bảo vệ môi trường và hòa bình.
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)Thành lập tại Thụy Sĩ vào năm 1961. Chuyên về bảo vệ động vật hoang dã, ngăn chặn sự phá hủy môi trường, v.v.

Tại Nhật Bản cũng có nhiều NGO, nhưng quy mô nhỏ, ngân sách hạn hẹp và thiếu nhân lực. Ngoài ra, chưa có cơ chế chính phủ hỗ trợ NGO như ở châu Âu và Mỹ.

"Tổ chức phi lợi nhuận dân sự (NPO)"

Là các tổ chức dân sự thực hiện các hoạt động như phúc lợi, giáo dục, môi trường, phát triển cộng đồng, không nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận. Tại Nhật Bản, Luật Xúc tiến Hoạt động Phi lợi nhuận Đặc định (Luật NPO) đã được ban hành vào năm 1998.

Quá trình giải trừ quân bị (軍縮)

Phong trào loại bỏ vũ khí hạt nhân và giải trừ quân bị

Vào khoảng cuối Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ đã thành công trong việc phát triển bom nguyên tử (原爆) và vào tháng 8 năm 1945, đã ném bom nguyên tử xuống HiroshimaNagasaki của Nhật Bản. Năm 1949, Liên Xô cũng thành công trong việc phát triển bom nguyên tử.

Trong bối cảnh cuộc chạy đua phát triển vũ khí hạt nhân giữa Mỹ và Liên Xô, năm 1950, Lời kêu gọi Stockholm (ストックホルム・アピール), kêu gọi cấm sử dụng vũ khí hạt nhân, v.v., đã được thông qua tại Thụy Điển. Từ đó, phong trào chống hạt nhân (phản đối việc sản xuất, thử nghiệm, sở hữu, sử dụng vũ khí hạt nhân, v.v.) và phong trào hòa bình trở nên mạnh mẽ.

原書 p.385

V Xã hội quốc tế hiện đại 1 Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế

Câu 1 Chọn một câu giải thích phù hợp nhất về luật quốc tế (国際法) trong số các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây.

  • ① Là cơ quan chấp pháp của luật quốc tế (国際法), Liên Hợp Quốc (UN) có Hội đồng Bảo an (安全保障理事会).
  • ② Luật quốc tế (国際法) ra đời sau Chiến tranh thế giới thứ hai (第二次世界大戦) với mục đích mang lại hòa bình và ổn định cho xã hội quốc tế.
  • ③ Luật quốc tế (国際法) không chỉ điều chỉnh mối quan hệ giữa các quốc gia mà còn điều chỉnh mối quan hệ giữa các tổ chức quốc tế (国際機関), cá nhân, v.v. với các quốc gia.
  • ④ Luật quốc tế (国際法) chỉ đề cập đến những điều được thông qua bằng bỏ phiếu đa số tại Đại hội đồng (総会) của Liên Hợp Quốc và sau khi thông qua, ràng buộc tất cả các quốc gia thành viên (加盟国).

(2017年度-第1回)

Câu 2 Chọn một mô tả phù hợp nhất về Hội Quốc Liên (League of Nations) trong số các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây.

  • ① Hoa Kỳ, Anh và các nước thắng trận (戦勝国) khác trong Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦) đã đóng vai trò chủ đạo.
  • ② Nguyên tắc đồng thuận (全会一致の原則) đã được áp dụng trong các nghị quyết của Đại hội đồng (総会) và Hội đồng (理事会).
  • ③ Các quy định về việc áp dụng biện pháp trừng phạt quân sự (軍事制裁) chung đối với các quốc gia xâm lược (侵略国) đã được đưa vào.
  • ④ Được thành lập dựa trên Hiến chương Đại Tây Dương (大西洋憲章) (Atlantic Charter) làm nguyên mẫu và sau Hội nghị San Francisco (San Francisco Conference).

(2018年度-第2回)

Câu 3 Chọn một câu giải thích đúng về Liên Hợp Quốc (United Nations) trong số các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây.

  • ① Hội đồng Bảo an (安全保障理事会) (Security Council) có 4 quốc gia thành viên thường trực (常任理事国).
  • ② Các quốc gia thành viên thường trực (常任理事国) của Hội đồng Bảo an (安全保障理事会) có quyền phủ quyết (拒否権).
  • ③ Các quyết định tại Đại hội đồng (総会) (General Assembly) được coi là có nguyên tắc đồng thuận (全会一致の原則).
  • ④ Để cử Lực lượng Liên Hợp Quốc (国連軍) cần có sự đồng ý của Đại hội đồng (総会).

(2002年度-第2回)

原書 p.388

(1) Về điều khoản gạch chân 1 「Hiệp ước cấm thử hạt nhân một phần (部分的核実験停止条約)」, hãy chọn câu phù hợp nhất trong số ①~④ sau đây.

  • ① Cho phép thử bom nguyên tử nhưng cấm thử bom khinh khí.
  • ② Cấm thử hạt nhân ở những nơi không phải là cơ sở thử hạt nhân dưới lòng đất.
  • ③ Cho phép thử nghiệm để phát triển vũ khí hạt nhân nhưng cấm xuất khẩu chúng.
  • ④ Cấm thử hạt nhân của các quốc gia ngoài Mỹ và Liên Xô.

(2) Hãy chọn sự kết hợp tên người đúng nhất điền vào chỗ trống A, B trong bảng niên biểu từ ①~④ sau đây.

A B
Carter Brezhnev
Brezhnev Carter
Nixon Gorbachev
Gorbachev Nixon

Chú thích) Carter (Jimmy Carter), Brezhnev (Leonid Brezhnev),

Nixon (Richard Nixon), Gorbachev (Mikhail Gorbachev)

(3) Hãy chọn sự kết hợp tên địa danh đúng nhất điền vào chỗ trống (a), (b) trong bảng niên biểu từ ①~④ sau đây.

a b
Iran-Iraq Việt Nam
Việt Nam Afghanistan
Việt Nam Kuwait
Iran-Iraq Afghanistan

Chú thích) Iran (Iran), Iraq (Iraq), Việt Nam (Vietnam),

Afghanistan (Afghanistan), Kuwait (Kuwait)

(Năm 2003 - Lần 1)

Câu 4. Hãy chọn câu giải thích phù hợp nhất về ODA từ ①~④ sau đây.

  • ① Không chỉ bao gồm hợp tác tài chính mà còn cả hợp tác kỹ thuật.
  • ② Quốc gia có tổng chi tiêu lớn thì tỷ lệ so với GNI cũng cao.
  • ③ Chỉ bao gồm các khoản viện trợ không hoàn lại, không có nghĩa vụ trả nợ.
  • ④ Tất cả các hoạt động hợp tác tại khu vực mục tiêu đều do các NGO thực hiện.

(Năm 2008 - Lần 2)

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (7 câu)

  1. 2002年度・第2回 NGO(非政府組織:Non-Govemmental Organizations) の説明として正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 多国籍企業の代表として、各国政府の政策決定に影響を与えている。② 人権、環境、平和、教育、福祉などのために、幅広く活動している。③ 国連のように、国家間の紛争を調停する国際機関の一つである。④ 国際機関として、国境を越えた営利活動をおこなっている。
  2. 2003年度・第1回 年表中の空欄A、Bに当てはまる人名の組み合わせとして正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    AB
    カーターブレジネフ
    ブレジネフカーター
    ニクソンゴルバチョフ
    ゴルバチョフニクソン
    注) カーター (Jimmy Carter)、ブレジネフ (Leonid Brezhnev)、ニクソン (Richard Nixon)、ゴルバチョフ (Mikhail Gorbachev)
    ① ① カーター ブレジネフ② ② ブレジネフ カーター③ ③ ニクソン ゴルバチョフ④ ④ ゴルバチョフ ニクソン
  3. 2017年度・第1回 イギリスがEUから離脱した背景に、増加し続ける移民への反発があった。イギリスの移民問題は主として東欧諸国などEU域内からの移民の増加であったが、EU全体では域外からの移民や難民が急増している。こうした域外からの移民や難民の急増の背景として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① EU諸国の景気拡大に伴う労働需要の拡大② EUが域外の周辺国と締結した自由貿易協定③ 中東 (Middle East) 地域での紛争・政情不安とそれに伴う貧困④ アフリカ (Africa) 諸国で発生した経済危機により生み出された大量の生活困窮者
  4. 過去問 下線部3について、オーストラリアは1970年代の移民政策の転換をつうじて多文化主義を採用するようになった。この政策転換によって、どの地域からの移民が急増したか。正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① アジア (Asia)② アフリカ (Africa)③ 東ヨーロッパ (Eastern Europe)④ 南アメリカ (South America)
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  5. 過去問 問11 次の文章を読み、下の問い(1)、(2)に答えなさい。 1993年、マーストリヒト条約が発効し、ヨーロッパ連合 (EU)が発足した。1999年には共通通貨であるユーロが導入され、その後、バルト三国を含む東欧諸国がEUに加盟し、加盟国は28か国になった。しかし、2020年にイギリスがEUから離脱したため、2024年1月現在、EU加盟国は27か国となっている。 (1) 下線部1に関して、EUの本部が置かれている国を、次の地図中の①~④の中から一つ選びなさい。 (2) 下線部2のバルト三国に含まれない国を、次の①~④の中から一つ選びなさい。 〔図表 — xem sách tr.408〕
    ① エストニア (Estonia)② ルーマニア (Romania)③ ラトヴィア (Latvia)④ リトアニア (Lithuania)
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  6. 過去問 次のグラフは、2022年の、日本、韓国 (Korea)、スウェーデン (Sweden)、アメリカにおける女性の年齢階級別労働力率を示したものである。日本を示すものを、グラフ中の①~④の中から一つ選びなさい。 〔図表 — xem sách tr.426〕
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  7. 過去問 世界の持続可能性をおびやかす社会的・生態的な課題に対応するため、2015年の国連サミットにおいて、「持続可能な開発目標」 (Sustainable Development Goals: SDGs)が採択された。そこでは、2016年から2030年までの世界全体で取り組む17のゴール(大きな目標)が示された。下の図A~Dは、そのSDGsのゴールを示したロゴ (logotype) の一部である。その目標の説明として誤っているものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 〔図表 — xem sách tr.426〕
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 非政府組織(NGO)に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 利益追求を主な目的とし、国境を越えて活動する組織である。② 国連などの国際組織と協力し、国際平和に重要な役割を果たすことが多い。③ 主に政府からの資金援助を受けて、地球規模の問題に取り組む団体である。④ 国連総会の決議に基づいて設立され、特定の地域でのみ活動が許される。
    💡 Định nghĩa NGO nêu rõ chúng không vì mục đích tìm kiếm lợi nhuận và thường hợp tác với các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc để đóng góp vào hòa bình quốc tế. Các lựa chọn khác chứa thông tin sai lệch về mục đích, nguồn tài trợ hoặc phạm vi hoạt động.
  2. AI練習 日本における非政府組織(NGO)の現状に関する説明として、本文の内容と合致するものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 大規模な組織が多く、潤沢な予算と豊富な人材を有している。② ヨーロッパやアメリカと同様に、政府からの手厚い援助体制が確立されている。③ 活動の多くは、国連などの国際組織との協力なしで行われている。④ 組織規模が小さく、予算や人手の面で課題を抱えている。
    💡 Đoạn văn về NGO tại Nhật Bản nêu rõ rằng các tổ chức này có quy mô nhỏ, ngân sách eo hẹp và thiếu nhân lực. Các lựa chọn khác trái ngược với thông tin được cung cấp trong văn bản.
  3. AI練習 次の国際非政府組織(NGO)と、その主な活動内容の組み合わせとして最も適当なものを、①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① アムネスティ・インターナショナル — 戦災地・災害被災地での医療活動② 国境なき医師団 — 死刑廃止など国際的な人権保護③ グリーンピース — 野生動物の保護、環境破壊の防止④ 世界自然保護基金(WWF) — 野生動物の保護、環境破壊の防止
    💡 WWF (世界自然保護基金) được thành lập năm 1961 tại Thụy Sĩ với mục đích bảo vệ động vật hoang dã và ngăn chặn sự phá hủy môi trường. Các lựa chọn khác đã ghép sai hoạt động với tổ chức tương ứng.
  4. AI練習 核兵器とそれを取り巻く国際社会の動きに関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① アメリカは1945年8月に広島と長崎に原爆を投下したが、ソ連は核兵器の開発に成功しなかった。② ソ連が原爆開発に成功した後、アメリカとソ連の核兵器開発競争が始まった。③ ストックホルム・アピールは、核兵器の使用を推奨するために採択された。④ 反核運動は、第二次世界大戦終結直後から世界中で活発に展開された。
    💡 Đoạn văn nêu rõ Liên Xô đã thành công trong việc phát triển bom nguyên tử vào năm 1949, sau đó là cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân giữa Mỹ và Liên Xô. Tuyên bố Stockholm kêu gọi cấm sử dụng vũ khí hạt nhân và phong trào phản đối hạt nhân trở nên sôi nổi sau năm 1950.
  5. AI練習 日本の特定非営利活動促進法(NPO法)に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 福祉・教育・環境などの分野で利益追求を目的とする民間団体を支援するために制定された。② 1998年に成立し、NPOの活動を法的に促進することを目的としている。③ 国際的なNGOの活動を規制するために、2000年代に入ってから制定された。④ 主に政府の組織が非営利活動を行うことを規定した法律である。
    💡 Luật Xúc tiến Hoạt động Phi lợi nhuận Đặc định (NPO法) đã được ban hành tại Nhật Bản vào năm 1998, nhằm thúc đẩy các hoạt động của các tổ chức phi lợi nhuận. Luật này không nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận, không phải để điều chỉnh NGO quốc tế, và không quy định các tổ chức chính phủ.

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

世界で活動する主なNGO
世界で活動する主なNGO · tr.261 — Bảng này liệt kê các tổ chức phi chính phủ (NGO) lớn hoạt động trên thế giới, cùng với năm thành lập và lĩnh vực hoạt động chính của chúng.
年表中の空欄A、Bに当てはまる人名の組み合わせ
年表中の空欄A、Bに当てはまる人名の組み合わせ · tr.388 — Bảng liệt kê các cặp tên người (A, B) để điền vào chỗ trống trong niên biểu, kèm chú thích tên đầy đủ của các nhân vật.
年表中の空欄(a)、(b)に当てはまる地名の組み合わせ
年表中の空欄(a)、(b)に当てはまる地名の組み合わせ · tr.388 — Bảng liệt kê các cặp địa danh (a, b) để điền vào chỗ trống trong niên biểu, kèm chú thích tên tiếng Anh của các quốc gia.
📊