問 20 Câu hỏi Biến thể

20 Câu hỏi Biến thể

  1. "見えざる手" do ai chủ trương?
    ① Marx② Smith③ Keynes④ Schumpeter
  2. "Phá hủy sáng tạo" của ai?
    ① Marx② Galbraith③ Schumpeter④ Friedman
  3. "Ngân hàng của các ngân hàng" là chức năng nào của BOJ?
    ① 発券② 銀行の銀行③ 政府の銀行④ 国際業務
  4. GDP Nhật được TQ vượt năm?
    ① 2008② 2010③ 2015④ 2020
  5. "プライマリー・バランス" có nghĩa?
    ① Thu thuế - chi tiêu (không tính lãi nợ)② Thu - chi③ Nợ / GDP④ XK - NK
  6. "Ngân hàng phát triển" của Nhật là?
    ① 日銀② JBIC③ JFC④ Aozora
  7. "Reaganomics + Thatcherism + 中曽根" thuộc?
    ① Tự do mới (新自由主義)② Keynesianism③ Marxism④ Mercantilism
  8. "PL法" áp dụng khi nào?
    ① 1985② 1995③ 2004④ 2009
  9. Đại địa chấn Đông Nhật xảy ra ngày?
    ① 2010/12/31② 2011/3/11③ 2012/6/15④ 1995/1/17
  10. Nhật vào OECD năm?
    ① 1956② 1960③ 1964④ 1972
  11. "COMECON" là?
    ① Tổ chức XHCN giảm thuế② NATO③ EU④ WTO
  12. "BRICS" gồm?
    ① Brazil-Nga-Ấn-TQ-Nam Phi② Brazil-Nga-Indo-TQ-Singapore③ Mỹ-EU-Nhật-Hàn-TQ④ Tất cả Á
  13. "South-South problem" có nghĩa?
    ① Chênh lệch giữa các nước đang phát triển② Bắc-Nam Mỹ③ Hai miền Triều Tiên④ Hai nửa Trái đất
  14. Quy mô nợ công Nhật so với GDP?
    ① ~100%② ~150%③ ~250%④ ~500%
  15. Tỷ giá cố định 1 USD = 360 yên kéo dài bao lâu?
    ① 1945-71② 1949-71③ 1949-73④ 1955-71
  16. Hộ gia đình (家計) thu nhập chủ yếu từ?
    ① Cổ tức② Lương③ Trợ cấp④ Lãi tiền gửi
  17. "Bảng cân đối" doanh nghiệp (貸借対照表) gồm?
    ① Tài sản = Nợ + Vốn chủ sở hữu② Doanh thu - Chi phí③ Lãi - Lỗ④ Vào - Ra
  18. "3 thần khí mới (新三種の神器)" 1960s?
    ① Color TV - Cooler - Car (3C)② TV-Máy giặt-Tủ lạnh③ PC-Smartphone-Internet④ Tủ-Bàn-Ghế
  19. "Stagflation" xảy ra ở Mỹ thập kỷ nào?
    ① 1950s② 1960s③ 1970s④ 1980s
  20. "Quantitative Easing" lần đầu BOJ thực hiện năm?
    ① 1999② 2001③ 2013④ 2016
Đáp án Bổ sung
1: ② Smith. 2: ③ Schumpeter. 3: ②. 4: ② 2010. 5: ①. 6: ② JBIC = Nhật xuất nhập khẩu & phát triển. 7: ①. 8: ② 1995/7. 9: ②. 10: ③ 1964 (cùng Olympic). 11: ① Council for Mutual Economic Assistance (Đông Âu, 1949-91). 12: ①. 13: ①. 14: ③ ~250% GDP (cao nhất phát triển). 15: ② 1949-1971 (Dodge → Nixon). 16: ②. 17: ①. 18: ① Car-Cooler-Color TV. 19: ③ 1970s (sau dầu). 20: ② 2001-06.

📊 完全データ集 — Bảng biểu Kinh tế Tổng hợp

10 chương × 4 loại bảng: ① So sánh · ② Niên đại/Số liệu · ③ Bảng phương trình/Công cụ · ④ Thuật ngữ tiếng Nhật

第1章 · Học thuyết Kinh tế

① So sánh các trường phái kinh tế lớn

Trường pháiThời kỳĐại biểuQuan điểm chính
重商主義 (Mercantilism)TK16-18Colbert (Pháp)Tích vàng/bạc, bảo hộ, thuộc địa
重農主義 (Physiocracy)TK18 PhápQuesnay"Đất là nguồn của cải". Laissez-faire
古典派 (Classical)TK18-19Smith, Ricardo, Malthus, MillBàn tay vô hình. Tự do thị trường
歴史学派TK19 ĐứcList, SchmollerBảo hộ ngành non. Phân tích lịch sử
マルクス経済学TK19Marx, Engels, LeninGiá trị thặng dư, đấu tranh giai cấp
限界効用学派 (Neoclassical)1870s-Jevons, Menger, Walras, MarshallGiá trị = utility biên
ケインズ派1930s-Keynes, Hicks, SamuelsonVĩ mô, can thiệp CP
制度学派TK20Veblen, GalbraithPhân tích tổ chức xã hội
マネタリズム (Tiền tệ)1960s-FriedmanChỉ cần kiểm soát cung tiền
合理的期待 (Rational Expectations)1970s-Lucas, SargentNgười dân dự đoán hợp lý → CP không hiệu quả
新自由主義 (Neoliberalism)1980s-Hayek, FriedmanTư nhân hóa, deregulation. Reagan/Thatcher
行動経済学 (Behavioral)2000s-Kahneman, ThalerHành vi không hợp lý

② Niên đại các tác phẩm kinh tế quan trọng

NămTác phẩmTác giả
1776Của cải các Dân tộc (国富論)Adam Smith
1798Dân số luậnMalthus
1817Nguyên lý Kinh tế Chính trị (比較優位説)Ricardo
1841Hệ thống Kinh tế Chính trị Quốc giaList (Đức)
1848Tuyên ngôn Đảng Cộng sảnMarx-Engels
1867Tư bản luận (資本論) tập 1Marx
1890Nguyên lý Kinh tế (Marshall)Marshall
1912Lý luận Phát triển Kinh tếSchumpeter
1936Lý thuyết Tổng quát Việc làm, Lãi suất, Tiền tệ (一般理論)Keynes
1944The Road to SerfdomHayek
1958Xã hội Phong phú (ゆたかな社会)Galbraith
1962Capitalism and FreedomFriedman
2014Tư bản trong Thế kỷ 21 (21世紀の資本)Piketty (Pháp)

③ Bảng người đoạt Nobel Kinh tế (chọn lọc)

NămNgườiĐóng góp
1969Tinbergen + FrischLập Nobel Kinh tế (đầu tiên)
1970SamuelsonVĩ mô + vi mô tổng hợp
1974HayekTự do thị trường
1976FriedmanMonetarism
1979Schultz + LewisPhát triển kinh tế
1991CoaseĐịnh lý Coase, chi phí giao dịch
1993Fogel + NorthKinh tế lịch sử
1998Sen (Ấn Độ)Kinh tế phúc lợi, "phát triển = tự do"
2002KahnemanHành vi kinh tế (心理学)
2008KrugmanThương mại + địa lý kinh tế
2017Thaler"Nudge" — kinh tế hành vi
2019Banerjee + Duflo + KremerNghèo đói + RCT
2024Acemoglu, Johnson, Robinson"Why Nations Fail" — thể chế quyết định

④ Thuật ngữ kinh tế cơ bản

資本主義
Tư bản chủ nghĩa
社会主義
Xã hội chủ nghĩa
混合経済
Kinh tế hỗn hợp
市場経済
Kinh tế thị trường
計画経済
Kinh tế kế hoạch
私有財産制
Chế độ sở hữu tư nhân
生産手段
Tư liệu sản xuất
利潤追求
Theo đuổi lợi nhuận
見えざる手
Bàn tay vô hình
自由放任 (レッセフェール)
Tự do放任 (laissez-faire)
有効需要
Tổng cầu hữu hiệu (Keynes)
乗数効果
Hiệu ứng số nhân (multiplier)
セイの法則
Định luật Say "供給は需要を作る"
独占
Độc quyền
寡占
Thiểu quyền
カルテル
Cartel (thỏa thuận giá)
トラスト
Trust (sáp nhập)
コンツェルン
Konzern (cty mẹ-con)
財閥
Tài phiệt Nhật trước WWII
独占禁止法
Luật chống độc quyền

第2章 · Doanh nghiệp & Tuần hoàn kinh tế

① So sánh các loại 会社 (Luật Công ty Nhật 2006)

LoạiTrách nhiệmVốn tối thiểuĐặc điểm
株式会社Cổ đông 有限1 yên (từ 2006)Phổ biến nhất, có thể niêm yết
合名会社Tất cả 無限Gia đình nhỏ
合資会社Vô hạn + Hữu hạn
合同会社 (LLC)Tất cả 有限1 yênLinh hoạt, Google JP, Amazon JP
有限会社Bãi bỏ từ 2006 (chỉ còn cái cũ)

② So sánh 3 cơ quan của 株式会社

Cơ quanVai tròTần suất họp
株主総会Cao nhất: bầu取締役, duyệt báo cáo≥1 lần/năm
取締役会Điều hành kinh doanh, bổ nhiệm 代表取締役≥3 tháng/lần
監査役Kiểm tra hoạt động + tài chínhLiên tục

③ TOP doanh nghiệp Nhật theo市場価値 (2024)

#Doanh nghiệpLĩnh vực
1Toyota (トヨタ自動車)Ô tô
2SoftBank GroupĐầu tư + viễn thông
3Sony GroupGiải trí + điện tử
4NTTViễn thông
5Mitsubishi UFJ Financial GroupNgân hàng
6Mitsubishi CorporationTổng hợp thương mại (商社)
7HitachiCơ điện
8Tokyo ElectronBán dẫn制造装置
9HondaÔ tô-Xe máy
10KeyenceCảm biến công nghiệp

④ Thuật ngữ doanh nghiệp

企業
Doanh nghiệp
起業
Khởi nghiệp
家計・企業・政府
3 chủ thể KT
経済循環
Tuần hoàn kinh tế
株式
Cổ phiếu
株主
Cổ đông
配当
Cổ tức
資本金
Vốn điều lệ
所有と経営の分離
Tách sở hữu - điều hành
M&A
Merger & Acquisition
TOB (株式公開買付)
Tender offer
敵対的買収
Mua thâu tóm thù địch
IPO (新規株式公開)
Phát hành cổ phiếu lần đầu
CSR
Trách nhiệm XH của DN
コーポレート・ガバナンス
Quản trị công ty
コンプライアンス
Tuân thủ pháp luật
SDGs経営
Quản lý theo SDGs
ESG投資
Đầu tư ESG (môi trường-XH-quản trị)
ベンチャー企業
Doanh nghiệp khởi nghiệp
中小企業
DN vừa-nhỏ
多国籍企業
DN đa quốc gia (MNC)
商社
Tổng hợp thương mại (Mitsubishi, Mitsui, Sumitomo)

第3章 · Thị trường & Giá cả

① Bảng dịch chuyển đường cầu/cung (シフト)

Tình huốngĐường nào dịch?HướngKết quả P/Q
Thu nhập tăng (財貨 thường)D (需要)→ phảiP↑ Q↑
Thu nhập tăng (劣等財)D→ tráiP↓ Q↓
Giá hàng thay thế (代替財) tăngD→ phảiP↑ Q↑
Giá hàng bổ sung (補完財) tăngD→ tráiP↓ Q↓
Quảng cáo, sở thích tăngD→ phảiP↑ Q↑
Dân số tăngD→ phảiP↑ Q↑
Công nghệ tiến bộS (供給)→ phảiP↓ Q↑
Chi phí nguyên liệu tăngS→ tráiP↑ Q↓
Tăng thuế lên DNS→ tráiP↑ Q↓
Trợ cấp DNS→ phảiP↓ Q↑

② Bảng phân loại độ co giãn (価格弾力性)

E (giá co giãn)TênĐặc trưngVí dụ
E = 0Hoàn toàn không co giãnĐường thẳng đứngInsulin với bệnh nhân tiểu đường
0 < E < 1Kém co giãn (非弾力的)Đường gần thẳng đứngGạo, muối, điện, thuốc
E = 1Đơn vị (単位弾力)Hyperbol
1 < E < ∞Co giãn (弾力的)Đường thoảiHàng xa xỉ, du lịch, ăn nhà hàng
E = ∞Hoàn toàn co giãnĐường nằm ngangHoàn hảo (lý thuyết)

③ So sánh 4 cấu trúc thị trường

Cấu trúcSố DNSản phẩmRào cản gia nhậpQuyền giáVí dụ
完全競争Vô sốĐồng nhấtKhôngKhông (price taker)Nông sản (lý thuyết)
独占的競争NhiềuKhác biệtThấpYếuNhà hàng, mỹ phẩm
寡占Vài (~10 dưới)Đồng nhất hoặc khác biệtCaoTương tác chiến lượcÔ tô, viễn thông, bia, hàng không
独占1Rất caoTuyệt đối (price maker)Đường sắt địa phương, NTT trước 1985

④ Bảng "Thất bại thị trường" (市場の失敗) chi tiết

LoạiĐịnh nghĩaVí dụCách giải quyết
独占・寡占1 hoặc vài DN chi phối → P cao, Q thấpMicrosoft, Standard OilLuật chống độc quyền, chia tách
外部不経済Hành vi gây hại cho người thứ 3 không được tính giáÔ nhiễm môi trường, tiếng ồnPigovian tax, "Polluter Pays Principle"
外部経済Lợi cho người thứ 3 không thu tiền đượcGiáo dục, nghiên cứu, tiêm chủngTrợ cấp
公共財Không loại trừ + Không cạnh tranh → Tư nhân thiếuQuốc phòng, hải đăng, cảnh sátChính phủ cung cấp (thuế)
情報の非対称1 bên biết nhiều hơn → Adverse selection / Moral hazardXe cũ (lemon), bảo hiểmLuật bảo vệ tiêu dùng, công khai
所得格差Chênh lệch giàu nghèoGiai cấp, vùng miềnThuế lũy tiến, an sinh XH

⑤ Thuật ngữ thị trường

需要曲線
Đường cầu
供給曲線
Đường cung
均衡価格
Giá cân bằng
均衡数量
Lượng cân bằng
超過需要
Cầu vượt cung (thiếu hàng)
超過供給
Cung vượt cầu (thừa hàng)
市場メカニズム
Cơ chế thị trường
価格機構
Cơ chế giá
価格弾力性
Độ co giãn giá
所得弾力性
Độ co giãn thu nhập
代替財・補完財
Hàng thay thế / Bổ sung
劣等財・正常財
Hàng kém phẩm / Bình thường
ギッフェン財
Hàng Giffen (giá lên, cầu lên)
価格カルテル
Liên kết giá
プライス・リーダーシップ
Dẫn dắt giá (寡占)
管理価格
Giá quản lý (寡占)
公正取引委員会
JFTC — giám sát độc quyền
外部性
Ngoại tác
公共財
Hàng công cộng
フリーライダー問題
Vấn đề free rider

第4章 · Thu nhập quốc dân & Chu kỳ kinh tế

① Bảng các chỉ số quốc dân

Chỉ sốTiếng AnhCông thức
GDP 国内総生産Gross Domestic ProductTổng giá trị gia tăng SX trong lãnh thổ
GNI 国民総所得Gross National Income= GDP + 海外純所得 (= GNP)
NNP 国民純生産Net National Product= GNP − 減価償却
NI 国民所得National Income= NNP − 間接税 + 補助金
個人所得 (PI)Personal IncomeNI − 法人留保 − 法人税 − 社会保険料 + 移転所得
可処分所得 (DI)Disposable IncomePI − 個人所得税 − 住民税
名目 GDPNominal GDPTheo giá hiện hành
実質 GDPReal GDP名目 GDP ÷ GDPデフレーター × 100
経済成長率Growth Rate(GDP năm nay − năm trước) / GDP năm trước × 100

② So sánh 4 chu kỳ kinh tế

Tên (người phát hiện)Chu kỳNguyên nhân
キチン循環 (Kitchin)~40 tháng (~3年)Tồn kho (在庫変動)
ジュグラー循環 (Juglar)~10 nămĐầu tư thiết bị (設備投資)
クズネッツ循環 (Kuznets)~20 nămXây dựng nhà ở
コンドラチェフ波 (Kondratiev)~50 nămĐổi mới công nghệ lớn

③ Bảng các loại lạm phát-giảm phát

TênĐịnh nghĩaNguyên nhânVí dụ
クリーピング・インフレTăng nhẹ ~2-3%/nămMục tiêu hầu hết NHTW
ギャロッピング・インフレ10-100%/nămVN 1980s
ハイパー・インフレ>100%/thángĐức Weimar 1923 (1 triệu %), Zimbabwe 2008
ディマンド・プルCầu kéoCầu > CungKinh tế nóng, chiến tranh
コスト・プッシュChi phí đẩyGiá nguyên liệu/lương tăngKhủng hoảng dầu 1973
輸入インフレLạm phát nhập khẩuNK đắt do tỷ giá yếuNhật 2022-23 (yên yếu)
スタグフレーションLạm + Đình trệMỹ-Tây Âu 1970s
デフレGiảm phátCầu yếuNhật 1990s-2010s
デフレスパイラルVòng xoáy giảm phátP↓→利潤↓→賃金↓→需要↓→P↓
リフレReflation — quay lại lạm phát thườngAbenomics

④ Thuật ngữ thu nhập-chu kỳ

国民所得
Thu nhập quốc dân
GDP デフレーター
Chỉ số giảm phát GDP
CPI (消費者物価指数)
Chỉ số giá tiêu dùng
PPI (企業物価指数)
Chỉ số giá doanh nghiệp
景気循環
Chu kỳ kinh tế
好況・後退・不況・回復
Bùng-Suy-Đáy-Phục hồi (4 giai đoạn)
経済成長率
Tỷ lệ tăng trưởng KT
潜在GDP
GDP tiềm năng
GDPギャップ
Chênh lệch GDP thực vs tiềm năng
三面等価の原則
Nguyên lý 3 mặt cân bằng
フロー・ストック
Flow (dòng) / Stock (tích lũy)
国富
Của cải quốc gia (stock)
付加価値
Giá trị gia tăng
中間生産物
Sản phẩm trung gian (không tính GDP)
最終生産物
Sản phẩm cuối cùng (tính GDP)
減価償却
Khấu hao
海外純所得
Thu nhập ròng từ nước ngoài
インフレ・デフレ
Lạm phát / Giảm phát

第5章 · Chính sách Tiền tệ (金融政策)

① 3 công cụ chính sách tiền tệ (Bảng đối chiếu)

Công cụTên NhậtKhi suy thoáiKhi nóngHiện đại?
Hoạt động thị trường mở公開市場操作 (オペレーション)買いオペ → bơm tiền売りオペ → hút tiềnCông cụ chính hiện nay
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc預金準備率 操作Giảm → cho vay nhiềuTăng → giảm vayÍt dùng
Tỷ lệ chiết khấu公定歩合 (giờ 基準割引率)Giảm → vay rẻTăngĐã vô hiệu từ 2008

② Bảng các chính sách phi truyền thống Nhật (非伝統的金融政策)

NămChính sáchNgười
1999/2ゼロ金利政策 ZIRP (lần 1)速水 BOJ
2001/3量的緩和 QE (lần 1)速水 BOJ
2006/3Chấm dứt QE → tăng lãi suất福井 BOJ
2008/9Lehman Shock → lại giảm lãi suất白川 BOJ
2010/10包括的金融緩和 (QE lần 2)白川 BOJ
2013/4異次元緩和 (QQE) "2% lạm phát mục tiêu"黒田 BOJ
2016/1マイナス金利 開始黒田 BOJ
2016/9YCC (イールドカーブ・コントロール)黒田 BOJ
2024/3Chấm dứt マイナス金利 sau 17 năm ZIRP植田 BOJ
2024/7Tăng lãi suất lên 0,25%植田 BOJ

③ Lý thuyết tạo tín dụng (信用創造)

Tiền gốcTỷ lệ dự trữTổng tiền tạoTiền mới tạo
10010%1.000900
10020%500400
10025%400300
10050%200100

Công thức: Tổng tiền gửi tạo = Tiền gốc ÷ Tỷ lệ dự trữ

④ Thuật ngữ tài chính

通貨
Tiền tệ
日本銀行券
Giấy bạc do BOJ phát
補助貨幣
Tiền xu (do CP phát)
マネーストック (M1, M2, M3)
Tổng cung tiền
マネタリーベース
Cơ sở tiền tệ (現金 + 日銀預け金)
日本銀行 (BOJ)
Ngân hàng Nhật Bản (1882)
中央銀行
Ngân hàng trung ương
発券銀行・銀行の銀行・政府の銀行
3 chức năng BOJ
市中銀行
Ngân hàng thương mại
普通銀行
NH thương mại thường (Mizuho, MUFG, SMBC)
信用金庫
Quỹ tín dụng địa phương
公定歩合
Lãi suất chiết khấu chính thức (cũ)
無担保コール翌日物金利
Lãi suất qua đêm — công cụ mới BOJ
預金準備率
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
買いオペ・売りオペ
Mua/bán trái phiếu trên thị trường mở
信用創造
Tạo tín dụng
ゼロ金利政策
Chính sách lãi suất 0
量的緩和 (QE)
Nới lỏng định lượng
マイナス金利
Lãi suất âm
インフレ・ターゲット
Mục tiêu lạm phát
ペイオフ
Bảo hiểm tiền gửi 1000万 yên

第6章 · Chính sách Tài khóa (財政政策)

① So sánh các loại thuế Nhật

Loại直接 / 間接国 / 地方Tính chấtTỷ lệ hiện nay
所得税直接Lũy tiến5% → 45% (7 bậc)
法人税直接Tỷ lệ~23,2%
消費税間接国 + 地方Tỷ lệ + 逆進性10% (8% giảm)
相続税直接Lũy tiến10% → 55%
贈与税直接Lũy tiến10% → 55%
酒税・たばこ税間接
住民税直接地方Tỷ lệ (10%)市町村 6% + 都道府県 4%
固定資産税直接地方1,4%
事業税直接地方
自動車税直接地方

② Niên đại 消費税 Nhật

NămTỷ lệThủ tướng
1989/43%竹下登
1997/45%橋本龍太郎
2014/48%安倍晋三
2019/1010% (軽減 8% cho thực phẩm + báo)安倍晋三

③ Ngân sách quốc gia 2024 (~112 兆 yên)

Khoản chiTỷ trọngGhi chú
社会保障費~33% (37 兆)Lớn nhất, già hóa
国債費 (trả nợ)~22% (27 兆)
地方交付税~15% (17 兆)Cho địa phương
公共事業~6% (6 兆)
文教・科学~5% (5,4 兆)
防衛費~7% (7,9 兆)Tăng mạnh từ 2022 (~GDP 1% → 2%)
その他~12%

④ Thu ngân sách 2024

Nguồn thuTỷ trọng
消費税~22%
所得税~17%
法人税~15%
その他 thuế~10%
公債金 (vay)~30-35%
その他~5%

⑤ Thuật ngữ tài khóa

財政
Tài chính nhà nước
予算
Ngân sách
一般会計
Ngân sách chung
特別会計
Ngân sách đặc biệt
本予算・補正予算・暫定予算
NS chính / bổ sung / tạm thời
租税
Thuế
直接税・間接税
Trực thu / Gián thu
国税・地方税
Thuế quốc gia / địa phương
累進課税
Đánh thuế lũy tiến
比例税
Thuế tỷ lệ
逆進性
Tính nghịch (người nghèo gánh tỷ lệ cao)
国債
Trái phiếu chính phủ
建設国債 (4条公債)
Trái phiếu xây dựng (hợp pháp)
赤字国債 (特例公債)
Trái phiếu bù thâm hụt (cần luật riêng)
市中消化の原則
Cấm bán trực tiếp cho BOJ
プライマリー・バランス
Cân bằng cơ bản (không tính lãi nợ)
財政赤字
Thâm hụt ngân sách
財政再建
Tái thiết tài chính
ビルト・イン・スタビライザー
Cơ chế tự ổn định
フィスカル・ポリシー
Chính sách tài khóa
三位一体改革
Cải cách 3 trong 1 (Koizumi 2004)

第7章 · Lịch sử kinh tế Nhật Bản

① Niên đại kinh tế Nhật chi tiết

NămSự kiện
1872Đường sắt Shimbashi-Yokohama + lập 富岡製糸場 (UNESCO 2014)
1882BOJ thành lập
1901八幡製鉄所 (Fukuoka)
1927昭和金融恐慌 — 銀行 危機
1930昭和恐慌 (lan từ Mỹ)
1937-45戦時統制経済
1946/11傾斜生産方式 (Yoshida)
1947独占禁止法 → 財閥解体
1949ドッジ・ライン: 1 USD = 360 yên
1950-53朝鮮特需 → phục hồi
1955神武景気 (1954/12 - 57/6) bắt đầu 高度成長
1956"もはや戦後ではない" (経済白書)
1958-61岩戸景気
1960所得倍増計画 (Ikeda)
1962-64オリンピック景気
1964Olympic Tokyo + 新幹線 + IMF 8 điều + OECD
1965-70いざなぎ景気 (~57 tháng — dài kỷ lục đến đó)
1968GNP Nhật #2 thế giới (vượt Tây Đức)
1971/8Nixon Shock (1 USD = 308 yên)
1973/2変動相場制
1973/10第1次石油危機 → 狂乱物価 → 1974 GDP -1,2%
1975赤字国債 phát hành lần đầu
1979第2次石油危機
1985/9/22プラザ合意 — 1 USD: 240 → 120 yên trong 2 năm
1986-91バブル景気
1989/4消費税 3%
1989/5BOJ tăng lãi suất → bong bóng bắt đầu rạn
1989/12/29Nikkei 225 đỉnh 38.915.87 (chưa vượt đến 2024)
1991-92バブル崩壊
1997消費税 5% + 山一證券 phá sản + Asia khủng hoảng
1998日本長期信用銀行 phá sản
1999/2ゼロ金利政策
2001/3量的緩和
2002-08いざなみ景気 (~73 tháng — dài nhất)
2008/9Lehman Shock → 2009 GDP -5,7% (lớn nhất hậu chiến)
2011/3/11東日本大震災
2012/12Abenomics bắt đầu
2013/4異次元緩和 (黒田 BOJ)
2014/4消費税 8%
2016/1マイナス金利
2019/10消費税 10%
2020COVID → GDP -4,1%
2022Yên yếu mạnh (1 USD > 150). Lạm phát quay lại
2024/2/22Nikkei vượt đỉnh 1989 (sau 34 năm)
2024/3BOJ chấm dứt マイナス金利

② Bảng các 景気 (chu kỳ tăng trưởng tên gọi)

TênThời gianThángĐặc điểm
神武景気1954/12 - 57/631Bắt đầu 高度成長
岩戸景気1958/7 - 61/1242
オリンピック景気1962/11 - 64/1024
いざなぎ景気1965/11 - 70/757Tên niên hiệu thần thoại
列島改造ブーム1971/12 - 73/1123Tanaka 日本列島改造論
バブル景気1986/12 - 91/251Plaza Accord → Bubble
いざなみ景気2002/2 - 08/273Dài nhất hậu chiến
アベノミクス景気2012/12 - 18/1071Hơi không cảm nhận được

③ Thuật ngữ kinh tế Nhật

傾斜生産方式
Tập trung vào than-thép sau WWII
財閥解体
Giải tán tài phiệt (GHQ)
農地改革
Cải cách ruộng đất (chia cho nông dân)
労働三法
3 luật lao động 1945-47
ドッジ・ライン
Dodge Line 1949 — cân bằng NS + 1 USD = 360 yên
朝鮮特需
Đặc cầu chiến tranh Triều Tiên
高度経済成長
Tăng trưởng cao (1955-73)
所得倍増計画
Kế hoạch tăng gấp đôi TN (Ikeda)
三種の神器
3 thần khí (TV+máy giặt+tủ lạnh) 1950s
3C
Car+Cooler+Color TV 1960s
公害
Ô nhiễm môi trường
列島改造論
Cải tạo quần đảo (Tanaka 1972)
石油危機
Khủng hoảng dầu
狂乱物価
Giá điên loạn (1973-)
プラザ合意
Plaza Accord 1985
バブル経済
Kinh tế bong bóng
不良債権
Nợ xấu
失われた20年
20 năm mất (1991-2012)
アベノミクス
Abenomics
3本の矢
3 mũi tên: 金融緩和+機動的財政+成長戦略
産業の空洞化
Rỗng hóa công nghiệp

第8章 · Các vấn đề Kinh tế Nhật

① So sánh DN lớn vs DN vừa nhỏ Nhật

大企業中小企業
Tỷ lệ số DN~0,3%~99,7%
Việc làm~31%~69%
Giá trị gia tăng~47%~53%
Lương (so với DN lớn = 100)100~70-80%
Năng suất (×)~2 lần1
Tỷ lệ vay ngân hàngDễKhó (cần thế chấp)

② 4 vụ ô nhiễm lớn (4大公害病) Nhật

TênTỉnhNguyên nhânDoanh nghiệpNăm
水俣病熊本県Methyl mercury (有機水銀)チッソ1956 phát hiện
新潟水俣病新潟県Methyl mercury昭和電工1965 phát hiện
イタイイタイ病富山県Cadmium (カドミウム)三井金属鉱業1968 nhận định
四日市ぜんそく三重県SOx (lưu huỳnh oxit)6 cty hóa dầu1959-72

③ Luật bảo vệ tiêu dùng - Niên đại

NămLuậtNội dung
1947独占禁止法Sau WWII GHQ
19624 quyền tiêu dùng (Kennedy)An toàn-Biết-Chọn-Lắng nghe
1968消費者保護基本法
1970国民生活センター
1976訪問販売法 → クーリング・オフHủy hợp đồng 8 ngày
1994製造物責任法 (PL法)1995/7 hiệu lực — strict liability
2000消費者契約法
2004消費者基本法Thay 消費者保護基本法
2009消費者庁 lập

④ Luật lao động - 3 luật + 3 quyền

労働三法 (Luật)Năm労働三権 (Quyền - Điều 28)
労働組合法1945団結権 (lập công đoàn)
労働関係調整法1946団体交渉権 (đàm phán tập thể)
労働基準法1947団体行動権 (争議権・スト)

⑤ Luật lao động khác Nhật

NămLuậtNội dung
1985男女雇用機会均等法Cấm phân biệt giới
1985労働者派遣法Lao động phái cử
1991育児休業法
1995育児・介護休業法
1997男女雇用機会均等法 sửaCấm rõ hơn
1999派遣法 mở rộng (cho tất cả業種)
2004派遣法 sửa (cho phép manufacturing)
2007労働契約法
2018働き方改革関連法Giới hạn 残業 100h/tháng

⑥ Thuật ngữ vấn đề KT Nhật

中小企業
DN vừa-nhỏ (≤300 người, ≤3 tỷ yên vốn)
下請け
Thầu phụ
二重構造
Cấu trúc 2 tầng (lớn vs nhỏ)
公害
Ô nhiễm công nghiệp
PPP (汚染者負担の原則)
Người gây ô nhiễm phải trả
環境アセスメント
Đánh giá tác động môi trường
グリーン消費
Tiêu dùng xanh
3R
Reduce-Reuse-Recycle
消費者主権
Chủ quyền người tiêu dùng
クーリング・オフ
Hủy hợp đồng (8 ngày)
PL法
Luật trách nhiệm sản phẩm
悪徳商法
Buôn bán lừa đảo
個人情報保護法
Luật bảo vệ thông tin cá nhân (2003)
非正規雇用
Việc làm phi chính thức (~37%)
パート・アルバイト
Bán thời gian
派遣社員
Nhân viên phái cử
契約社員
Nhân viên hợp đồng
終身雇用
Làm trọn đời
年功序列
Lương theo thâm niên
企業別労働組合
Công đoàn theo công ty (đặc trưng Nhật)
過労死 (karoshi)
Chết do lao động quá sức
ワーキングプア
Người làm việc nghèo
最低賃金
Lương tối thiểu (~1000 yên/giờ)
サービス残業
Tăng ca không trả tiền
ハラスメント
Quấy rối (sexual, power, maternity)

第9-10章 · Kinh tế quốc tế (Thương mại + Cấu trúc)

① Bảng so sánh các nguyên tắc thương mại

NgườiQuan điểmLý do
Adam Smith絶対優位 (Tuyệt đối)Chuyên môn hóa cái mình giỏi hơn
Ricardo比較優位 (So sánh)Ngay cả kém hơn vẫn nên chuyên môn cái mình kém ít
List保護貿易Nước công nghiệp non cần bảo hộ
Heckscher-Ohlin要素賦存理論Xuất hàng nhiều yếu tố mình giàu

② Cán cân thanh toán quốc tế (国際収支) — chi tiết

Khoản mục lớnPhụ mụcGhi chú
経常収支 (Vãng lai)貿易収支XK − NK hàng hóa
サービス収支Vận tải, du lịch, viễn thông
第一次所得収支Lương + lãi đầu tư từ ngoài
第二次所得収支Viện trợ, kiều hối
資本移転等収支Viện trợ vốn không hoàn lại
金融収支直接投資FDI
証券投資Cổ phiếu, trái phiếu
金融派生商品Derivatives
その他投資
外貨準備Dự trữ ngoại hối
誤差脱漏Sai số

Phương trình: 経常収支 + 資本移転等 − 金融収支 + 誤差脱漏 = 0

③ Niên đại hệ thống tiền tệ quốc tế

NămSự kiện
1816Anh áp dụng kim bản vị (金本位制) đầu tiên
1929-31Anh bỏ vàng (Đại khủng hoảng)
1944/7Bretton Woods — USD-vàng + IMF + IBRD
1949Nhật cố định 1 USD = 360 yên (Dodge Line)
1971/8/15Nixon Shock — đình chỉ chuyển USD-vàng
1971/12Smithsonian (1 USD = 308 yên)
1973/2Nhật chuyển sang 変動相場制
1976Jamaica Agreement — chính thức hóa thả nổi + bỏ vàng
1985/9/22Plaza Accord — G5 nhất trí giảm USD
1987/2Louvre Accord — ổn định sau Plaza
1995/41 USD = 79.75 yên — kỷ lục yên mạnh (đến đó)
1997-98Khủng hoảng tiền tệ Châu Á (Thailand, Hàn, Indo)
1999/1EUR ra đời (tài khoản)
2002/1EUR tiền giấy lưu hành
2008/9Lehman Shock
2010/4-5Khủng hoảng nợ Hy Lạp → khủng hoảng Eurozone
2011/101 USD = 75.32 yên — kỷ lục yên mạnh nhất lịch sử
2024/71 USD ≈ 160 yên — yên yếu nhất 38 năm

④ Niên đại GATT/WTO + EU

NămSự kiện
1948/1GATT có hiệu lực
1955-948 vòng đàm phán GATT
1964-67ケネディラウンド (giảm thuế công nghiệp)
1973-79東京ラウンド (rào cản phi thuế)
1986-94ウルグアイラウンド (dịch vụ + nông sản + IP)
1995/1WTO chính thức
2001-ドーハ・ラウンド (chưa kết thúc)
1952/7ECSC (Cộng đồng Than-Thép) — 6 nước
1957/3Hiệp ước Roma → EEC + Euratom
1967/7EC (gộp ECSC + EEC + Euratom)
1973Anh-Ireland-Đan Mạch vào
1979/6European Monetary System (EMS) + ECU
1986Tây Ban Nha-Bồ Đào Nha vào
1992/2Hiệp ước Maastricht ký
1993/11EU thành lập
1995Áo-Thụy Điển-Phần Lan vào
1999/1EUR ra đời (11 nước)
2002/1EUR tiền giấy + xu
2004/510 nước Đông Âu vào (lớn nhất 1 đợt)
2007Bulgaria-Romania vào
2013Croatia vào (28)
2016/6/23Brexit referendum
2020/1/31Anh rời chính thức → EU 27 nước

⑤ Bảng các FTA/EPA Nhật ký

NămĐối tác
2002Singapore (EPA đầu tiên)
2005Mexico
2007Malaysia, Chile, Thailand
2008Indonesia, Brunei, ASEAN tổng thể, Philippines
2009Việt Nam, Thụy Sĩ
2012Peru
2015Úc, Mongolia
2018CPTPP
2019EU EPA
2020Mỹ (TAG)
2022RCEP
2023Anh vào CPTPP

⑥ Thuật ngữ thương mại-tỷ giá

貿易
Thương mại
輸出・輸入
Xuất / Nhập khẩu
貿易黒字・赤字
Xuất siêu / Nhập siêu
国際収支
Cán cân thanh toán
経常収支・金融収支
Cán cân vãng lai / tài chính
為替レート
Tỷ giá hối đoái
固定相場制・変動相場制
Cố định / Thả nổi
円高・円安
Yên mạnh / yếu
関税
Thuế quan
非関税障壁
Rào cản phi thuế
セーフガード
Tự vệ thương mại
ダンピング
Phá giá xuất khẩu
最恵国待遇
Đãi ngộ tối huệ quốc (MFN)
内国民待遇
Đãi ngộ quốc gia (NT)
特恵関税
Thuế quan ưu đãi (GSP)
自由貿易協定 (FTA)
Hiệp định tự do thương mại
経済連携協定 (EPA)
Hiệp định đối tác kinh tế
関税同盟
Liên minh thuế quan
共同市場
Thị trường chung
経済同盟
Liên minh kinh tế (EU)
基軸通貨
Đồng tiền chủ chốt (USD)
SDR (特別引出権)
Quyền rút vốn đặc biệt IMF
国際通貨基金 (IMF)
Quỹ tiền tệ quốc tế
世界銀行 (IBRD)
Ngân hàng Thế giới
アジア開発銀行 (ADB)
NH Phát triển Á
AIIB
NH Đầu tư Hạ tầng Á (TQ chủ trì 2016)
BIS
NH Thanh toán Quốc tế (Basel)

💰 Số liệu Kinh tế Tổng hợp

① TOP 15 GDP thế giới (2023, danh nghĩa)

#Quốc giaGDP (千億 USD)Bình quân/người (USD)
1Mỹ27.36~81.000
2Trung Quốc17.79~12.600
3Đức4.46~52.700
4Nhật Bản4.21~33.800
5Ấn Độ3.55~2.500
6Anh3.34~48.900
7Pháp3.03~44.500
8Brazil2.13~9.900
9Ý2.19~37.100
10Canada2.14~53.300
11Nga1.86~13.000
12Mexico1.79~13.800
13Hàn Quốc1.71~33.100
14Úc1.69~64.700
15TBN1.62~33.100

② TOP GDP/đầu người (2023, IMF)

#Quốc giaUSD
1Luxembourg~131.000
2Ireland~106.000
3Thụy Sĩ~99.000
4Na Uy~89.000
5Singapore~85.000
6Mỹ~81.000
7Iceland~78.800
8Qatar~76.000
9Đan Mạch~68.500
10Úc~64.700
~30+Nhật Bản~33.800

③ Số liệu kinh tế Nhật 2024 (quan trọng)

Chỉ sốSố liệu
GDP danh nghĩa~600 兆 yên / ~4,2 千億 USD (#4 TG)
GDP/người~33.800 USD
Tăng trưởng GDP~1-1,5%/năm
Lạm phát (CPI)~2,5-3% (2023-24)
Thất nghiệp~2,5%
Tỷ lệ việc làm 非正規~37%
Lương trung bình~458 万 yên/năm
Lương tối thiểu~1.054 yên/giờ (toàn quốc 2024)
Ngân sách 2024~112 兆 yên
Nợ công~1.300 兆 yên (~250% GDP — cao nhất G7)
消費税10% (8% giảm)
所得税5-45% (7 bậc)
法人税~23,2%
Lãi suất chính sách0,25% (2024/7 - sau khi thoát mâ negative)
Tỷ giá USD/JPY~150-160 (2024)
Nikkei 225Vượt 40.000 (2024/3) — kỷ lục mới
Dự trữ ngoại hối~1,2 ngàn tỷ USD (#2 TG sau TQ)
XK chính (USD %)Mỹ 20%, TQ 17%, Hàn 7%
NK chínhTQ 24%, Mỹ 10%, Úc 7%
食料自給率38% (calo)
Năng lượng tự cấp~13%

④ 30 câu hỏi tổng hợp Phần III

  1. "Bàn tay vô hình" trong tác phẩm nào?
    ① Wealth of Nations② Capital③ General Theory④ Principles
  2. "比較生産費説" của Ricardo lập luận?
    ① Nước kém vẫn nên chuyên môn hóa② Tự do tuyệt đối③ Bảo hộ④ Đóng cửa
  3. "Tư bản luận" tập 1 năm?
    ① 1848② 1867③ 1890④ 1936
  4. Schumpeter nói về?
    ① Đổi mới + Phá hủy sáng tạo② Lạm phát③ Thuế④ Tiền tệ
  5. "Lý thuyết Tổng quát" có tác động lớn vào?
    ① Cách mạng XHCN② New Deal + chính sách kinh tế hậu chiến③ Đại khủng hoảng④ Bretton Woods
  6. Cty cổ phần Nhật có thể lập với vốn?
    ① 1 yên (từ 2006)② 100 万③ 1000 万④ 5000 万
  7. Hàng có giá tăng dù thu nhập tăng (異常財)?
    ① Hàng thường (正常財)② Hàng kém phẩm (劣等財)③ Hàng xa xỉ④ Hàng Giffen
  8. Hai chỉ số nào dùng để tính 実質GDP?
    ① 名目GDP + GDPデフレーター② CPI + PPI③ M1 + M2④ FDI + ODA
  9. "スタグフレーション" gây bởi?
    ① Khủng hoảng dầu② Tăng lương③ Tăng vay④ Thiên tai
  10. BOJ kích thích kinh tế bằng?
    ① 買いオペ + Giảm dự trữ② 売りオペ + Tăng dự trữ③ Tăng thuế④ Bán USD
  11. BOJ thoát マイナス金利 năm?
    ① 2016② 2020③ 2024/3④ Chưa
  12. "市中消化の原則" cấm gì?
    ① Bán国債 trực tiếp cho BOJ② Bán cho dân③ Bán cho nước ngoài④ In tiền
  13. 消費税 lần đầu 1989 là %?
    ① 3%② 5%③ 8%④ 10%
  14. "プラザ合意" 1985 do nhóm nào?
    ① G5② G7③ G20④ BRICS
  15. Nhật vượt Tây Đức trở thành GNP #2 năm?
    ① 1955② 1964③ 1968④ 1973
  16. Nikkei đỉnh 38.915 năm?
    ① 1985② 1989/12/29③ 1991/4④ 2024/3
  17. "いざなみ景気" dài bao nhiêu tháng?
    ① 57② 73③ 51④ 100
  18. "Abenomics 3 mũi tên" KHÔNG bao gồm?
    ① 金融緩和② 機動的財政③ 成長戦略④ 増税
  19. "水俣病" do?
    ① Cadmium② Methyl mercury③ SOx④ Amiang
  20. "PL法" 1995 cho phép?
    ① Kiện không cần chứng minh lỗi② Hủy hợp đồng③ Đổi hàng④ Đòi giảm giá
  21. Tỷ lệ非正規雇用 Nhật?
    ① ~10%② ~25%③ ~37%④ ~50%
  22. Hiệp ước Bretton Woods cố định bao nhiêu USD = 1 oz vàng?
    ① 20② 35③ 50④ 100
  23. EUR ra đời (tài khoản) năm?
    ① 1993② 1999③ 2002④ 2009
  24. EU hiện có bao nhiêu nước (sau Brexit)?
    ① 25② 27③ 28④ 30
  25. 1 USD = 100 → 80 yên là?
    ① 円安② 円高③ Cố định④ Bán
  26. Nhật ký EPA đầu tiên với?
    ① Mỹ② Singapore 2002③ TQ④ EU
  27. "RCEP" KHÔNG bao gồm?
    ① Nhật② TQ③ Ấn Độ④ Hàn Quốc
  28. "CPTPP" Mỹ?
    ① Tham gia② Trump rút 2017③ Chưa tham gia④ Lãnh đạo
  29. Yên kỷ lục mạnh nhất lịch sử là?
    ① 75.32 (2011/10)② 79.75 (1995/4)③ 80.00 (2008)④ 100 (2013)
  30. Nợ công Nhật ~% GDP?
    ① ~100%② ~150%③ ~250%④ ~500%
Đáp án 30 câu Phần III
1: ① 国富論. 2: ①. 3: ②. 4: ①. 5: ②. 6: ① 1 yên từ luật 2006. 7: ④ Giffen. 8: ①. 9: ①. 10: ①. 11: ③ 2024/3 (17 năm). 12: ①. 13: ① 3% Takeshita. 14: ① G5 (Mỹ-Nhật-Đức-Anh-Pháp). 15: ③ 1968. 16: ②. 17: ② 73 tháng — dài nhất. 18: ④ 増税 không phải 3 mũi tên. 19: ②. 20: ①. 21: ③ ~37%. 22: ② 35 USD/oz. 23: ② 1999 tài khoản, 2002 tiền giấy. 24: ② 27. 25: ② 円高 (mạnh). 26: ② Singapore. 27: ③ Ấn Độ rút (15 nước). 28: ② Trump rút 1/2017. 29: ① 75.32 yên/USD năm 2011/10/31. 30: ③ ~250% GDP — cao nhất G7.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.404

Câu 3: Chọn phát biểu phù hợp nhất về công ty cổ phần (株式会社) từ các lựa chọn ①~④ sau đây.

  • ① Cổ đông (株主) thường tự mình trở thành giám đốc (取締役) hoặc các vị trí khác để tham gia vào việc điều hành công ty.
  • ② Trong trường hợp công ty phá sản, cổ đông (株主) phải chịu trách nhiệm vô hạn (無限責任).
  • ③ Việc công ty cổ phần (株式会社) phát hành cổ phiếu (株式) để huy động vốn được gọi là tài chính gián tiếp (間接金融).
  • ④ Các chính sách cơ bản về quản lý được quyết định tại Đại hội đồng cổ đông (株主総会), cơ quan ra quyết định cao nhất.

Câu 4: Chọn mục đúng trong số các lựa chọn ①~④ sau đây về những gì được tính vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Nhật Bản.

  • ① Thu nhập mà người Nhật kiếm được ở nước ngoài.
  • ② Thu nhập mà người nước ngoài kiếm được trong lãnh thổ Nhật Bản.
  • ③ Thu nhập mà người Nhật kiếm được cả trong và ngoài nước.
  • ④ Thu nhập mà người nước ngoài kiếm được ở nước ngoài.

Câu 5: Chọn sự kết hợp từ ngữ phù hợp nhất để điền vào các chỗ trống a ~ c trong đoạn văn sau đây về tài chính (財政), từ các lựa chọn ①~④ bên dưới.

Hoạt động kinh tế mà chính phủ (政府) thu nhập (歳入) và chi tiêu (歳出) được gọi là tài chính (財政). Tài chính có ba vai trò lớn. Thứ nhất là chức năng a, bao gồm việc phát triển cơ sở hạ tầng xã hội và cung cấp các dịch vụ công cộng; thứ hai là chức năng b, nhằm điều chỉnh sự chênh lệch; và thứ ba là chức năng c, nhằm ổn định nền kinh tế.

abc
Điều chỉnh phân bổ nguồn lực (資源配分調整)Tái phân phối thu nhập (所得再配分)Điều chỉnh chu kỳ kinh tế (景気調整)
Tái phân phối thu nhập (所得再配分)Điều chỉnh phân bổ nguồn lực (資源配分調整)Tái phân phối thu nhập (所得再配分)
Điều chỉnh phân bổ nguồn lực (資源配分調整)Điều chỉnh chu kỳ kinh tế (景気調整)Tái phân phối thu nhập (所得再配分)
Tái phân phối thu nhập (所得再配分)Điều chỉnh chu kỳ kinh tế (景気調整)Điều chỉnh phân bổ nguồn lực (資源配分調整)
原書 p.424

Câu 3 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây là giải thích phù hợp nhất về các nhà kinh tế học và học thuyết của họ.

  • ① J.M. Keynes (John Maynard Keynes) đã viết 『経済学及び課税の原理』 (Nguyên lý Kinh tế học và Thuế khóa), chủ trương tự do thương mại dựa trên thuyết chi phí sản xuất so sánh (比較生産費説).
  • ② Adam Smith (Adam Smith) đã viết 『雇用・利子および課税の一般理論』 (Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ), chủ trương rằng các ngành công nghiệp chậm phát triển cần có chính sách bảo hộ thương mại (保護貿易).
  • ③ Friedman (Milton Friedman) đã viết 『選択の自由』 (Tự do lựa chọn), chủ trương rằng nên thực hiện việc cung ứng tiền tệ (通貨供給) phù hợp với tăng trưởng kinh tế (経済成長).
  • ④ Ricardo (David Ricardo) đã viết 『国富論』 (Của cải của các quốc gia), chủ trương rằng nên coi trọng hoạt động kinh tế tự do.

Câu 4 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây là mô tả đúng về thị trường độc quyền (独占) và thị trường độc quyền nhóm (寡占).

  • ① Cơ chế tự điều chỉnh giá (価格の自動調節作用) hoạt động, và giá cả hợp lý (適正価格) sẽ tự nhiên được hình thành.
  • ② Trong thị trường độc quyền nhóm (寡占市場), do xảy ra hiện tượng cứng nhắc giá xuống (価格の下方硬直性), giá cả sẽ tăng nhanh chóng.
  • ③ Trong thị trường độc quyền nhóm (寡占市場), cạnh tranh phi giá (非価格競争) như quảng cáo (公告), khuyến mãi (宣伝), dịch vụ (サービス) trở nên gay gắt.
  • ④ Cartel (カルテル), còn được gọi là hợp nhất doanh nghiệp (企業合同), bị cấm ở Nhật Bản theo Luật chống độc quyền (独占禁止法).

Câu 5 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây là sự kết hợp từ ngữ phù hợp nhất để điền vào các chỗ trống a ~ d trong đoạn văn sau về bốn giai đoạn của biến động kinh tế (景気変動).

Trong thời kỳ hưng thịnh (好況期), nhu cầu (需要) a, đầu tư cũng trở nên sôi động, do đó sản xuất cũng mở rộng. Tuy nhiên, giá cả tăng lên và dễ dẫn đến b. Cứ như vậy, khi bước vào thời kỳ suy thoái (後退期) và trở thành thời kỳ khủng hoảng (不況期), đầu tư bị cắt giảm, sản xuất giảm sút, và nhu cầu (需要) c do tiền lương giảm. Ngoài ra, giá cả cũng giảm và dễ dẫn đến d. Các doanh nghiệp thúc đẩy việc điều chỉnh hàng tồn kho (在庫調整), và khi việc này kết thúc, cuối cùng sẽ bước vào thời kỳ phục hồi (回復期).

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 株式会社の資金調達に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 株式を発行して資金を調達することは、間接金融の一種である。② 会社が倒産した場合、株主は出資額を超えて責任を負うことがある。③ 会社の基本的な経営方針は、日常的に株主が個別に決定する。④ 株式の発行による資金調達は、直接金融に分類される。
    💡 Lựa chọn ① sai vì việc phát hành cổ phiếu để huy động vốn là hình thức tài chính trực tiếp (直接金融), không phải gián tiếp. Lựa chọn ② sai vì cổ đông của công ty cổ phần chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn (有限責任) trong phạm vi số vốn đã góp. Lựa chọn ③ sai vì các chính sách quản lý cơ bản của công ty được quyết định bởi Đại hội đồng cổ đông (株主総会), cơ quan ra quyết định cao nhất, chứ không phải từng cổ đông quyết định hàng ngày. Lựa chọn ④ đúng, việc phát hành cổ phiếu để huy động vốn là một hình thức tài chính trực tiếp.
  2. AI練習 日本の国内総生産(GDP)に含まれないものとして最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 日本国内に居住する外国人が得た所得② 日本国内に所在する外国企業が生産した付加価値③ 日本人が海外の工場で生産活動によって得た所得④ 日本国内の企業が生産した財やサービスの付加価値
    💡 GDP (Domestic Product) đo lường tổng giá trị gia tăng được tạo ra trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia, bất kể quốc tịch của người sản xuất hay công ty. Do đó, lựa chọn ①, ② và ④ đều được tính vào GDP của Nhật Bản vì chúng diễn ra trong lãnh thổ Nhật Bản. Lựa chọn ③ là thu nhập của người Nhật ở nước ngoài, thuộc về khái niệm GNP/GNI (Gross National Product/Income), không phải GDP của Nhật Bản.
  3. AI練習 財政の役割とその内容に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 資源配分調整機能とは、所得の格差を是正することである。② 所得再配分機能とは、社会資本の整備や公共サービスの提供を行うことである。③ 景気調整機能とは、経済の安定化を図ることである。④ 財政の役割は、社会資本の整備と景気調整の二つに限定される。
    💡 Theo nội dung sách, ba vai trò chính của tài chính là: (a) Chức năng điều chỉnh phân bổ nguồn lực (資源配分調整機能) liên quan đến việc cung cấp cơ sở hạ tầng xã hội và dịch vụ công cộng. (b) Chức năng tái phân phối thu nhập (所得再配分機能) nhằm điều chỉnh sự bất bình đẳng. (c) Chức năng điều chỉnh chu kỳ kinh tế (景気調整機能) nhằm ổn định nền kinh tế. Do đó, lựa chọn ③ là đúng. Các lựa chọn ① và ② đã nhầm lẫn giữa các chức năng. Lựa chọn ④ sai vì tài chính có ba vai trò chính, không chỉ hai.
  4. AI練習 経済学者の主張に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① J.M.ケインズは、比較生産費説に基づき自由貿易を主張した。② アダム・スミスは、経済の安定化のために保護貿易が必要であると説いた。③ ミルトン・フリードマンは、経済成長に見合った通貨供給を行うべきだと主張した。④ デヴィッド・リカードは、自由な経済活動を重視する「見えざる手」の概念を提唱した。
    💡 Theo nội dung sách, Milton Friedman đã viết 'Free to Choose' và chủ trương rằng nên điều chỉnh cung tiền phù hợp với tăng trưởng kinh tế. Do đó, lựa chọn ③ là đúng. Các lựa chọn ①, ② và ④ đều gán sai học thuyết hoặc khái niệm cho các nhà kinh tế học được đề cập trong sách.
  5. AI練習 景気変動の各局面に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 好況期には、需要が減少し、物価は下落する傾向にある。② 不況期には、投資が活発になり、生産が拡大する。③ 景気の後退期から不況期にかけて、物価は上昇し、インフレーションが進行する。④ 景気が回復期に入ると、企業は在庫調整を終え、経済活動が再び活発になる。
    💡 Theo nội dung sách, trong thời kỳ bùng nổ (好況期), nhu cầu (需要) tăng, đầu tư hoạt động mạnh, sản xuất mở rộng và giá cả có xu hướng tăng (lựa chọn ① sai). Trong thời kỳ suy thoái (不況期), đầu tư bị cắt giảm, sản xuất giảm và nhu cầu giảm (lựa chọn ② sai). Từ thời kỳ suy thoái đến suy thoái, giá cả có xu hướng giảm (giảm phát - デフレーション), không phải tăng (lựa chọn ③ sai). Sau khi điều chỉnh hàng tồn kho, nền kinh tế sẽ bước vào giai đoạn phục hồi (回復期), lúc này hoạt động kinh tế sẽ trở lại sôi động (lựa chọn ④ đúng).

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

財政の3つの役割に関する空欄補充の選択肢
財政の3つの役割に関する空欄補充の選択肢 · tr.404 — Bảng này trình bày các lựa chọn để điền vào chỗ trống về ba chức năng chính của chính sách tài khóa (tài chính công), bao gồm chức năng phân bổ nguồn lực, tái phân phối thu nhập và điều chỉnh chu kỳ kinh tế, giúp học sinh ôn tập kiến thức về kinh tế.
📊