総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I

総合模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I

15 câu hỏi tổng hợp toàn bộ 9 chương — luyện ngay trước thi để chắc điểm tuyệt đối

模擬テスト — 15 câu trắc nghiệm hỗn hợp

  1. 東京 (北緯35°, 東経140°) からみて、ほぼ真北に位置する都市は?
    ① サンフランシスコ② ロンドン③ ブエノスアイレス④ ニューヨーク
  2. 偏西風の影響で1年を通じて温暖・湿潤な気候はどれか。
    ① Cfa② Cfb③ Cs④ Cw
  3. 「リアス海岸」と「フィヨルド」の共通点は?
    ① ともに沈水海岸② ともに離水海岸③ ともに侵食地形④ ともにカルスト
  4. BRICS5か国に含まれない国は?
    ① ブラジル② ロシア③ メキシコ④ 南アフリカ
  5. 世界で原子力発電の割合が最も高い国は?
    ① 日本② アメリカ③ フランス④ 中国
  6. 世界の人口爆発の主な原因として正しいのは?
    ① 出生率の上昇② 医療・衛生の改善による死亡率の低下③ 移民の急増④ 自然災害の減少
  7. 世界三大宗教に含まれないのは?
    ① 仏教② キリスト教③ イスラム教④ ヒンドゥー教
  8. 東日本大震災 (2011) の地震は何型に分類されるか。
    ① 内陸型 (直下型)② 海溝型③ 火山性地震④ プレート内地震
  9. 日本の最北端の島は?
    ① 沖ノ鳥島② 南鳥島③ 与那国島④ 択捉島
  10. 日本の太平洋ベルトに含まれない工業地帯/地域は?
    ① 京浜② 中京③ 北海道④ 阪神
  11. 1959年に革命が起き、社会主義国となったカリブ海の島国は?
    ① パナマ② キューバ③ ジャマイカ④ ハイチ
  12. 世界で最も天然ガス輸出量が多い国 (2019) は?
    ① ロシア② アメリカ③ カタール④ ノルウェー
  13. 「白豪主義政策」を1979年まで採っていた国は?
    ① 南アフリカ② アメリカ③ オーストラリア④ ブラジル
  14. 「シリコンバレー」が位置するのは?
    ① ロサンゼルス② デトロイト③ サンフランシスコ南部④ ヒューストン
  15. 「ドイモイ」政策をすすめて経済発展した国は?
    ① ベトナム② タイ③ ラオス④ ミャンマー
Đáp án Tổng hợp
1: ③ Bsuenos Aires gần như đối kinh độ Tokyo (~đối chân điểm) → trên bản đồ 正距方位 tâm Tokyo nằm chính Bắc.
2: ② Cfb. 3: ① đều là 沈水海岸. 4: ③ Mexico KHÔNG. 5: ③ Pháp ~70%. 6: ②. 7: ④ Hindu là 民族宗教. 8: ② 海溝型. 9: ④ 択捉. 10: ③ Hokkaido KHÔNG thuộc Pacific Belt. 11: ② Cuba. 12: ① Nga. 13: ③ Úc. 14: ③ Nam SF. 15: ① VN.
📌 Tổng kết NHANH các con số & đỉnh thế giới hay ra đề
  • Diện tích: Nga > Canada > Mỹ > Trung > Brazil
  • Dân số 2023: Ấn (14,29 tỷ) > Trung > Mỹ > Indonesia
  • 米 xuất: Ấn #1 > Thái > Việt
  • 小麦 xuất: Nga #1 > Úc > Mỹ
  • トウモロコシ: Mỹ sản xuất & xuất #1
  • 大豆: Brazil #1 > Mỹ
  • コーヒー: Brazil #1 > Việt Nam
  • カカオ: Côte d'Ivoire #1 > Ghana
  • パーム油: Indonesia #1 > Malaysia
  • 羊毛: Úc #1 > NZ
  • 鉄鉱石 xuất: Úc 52,7% · Nhập #1 Trung 68,3%
  • 銅: Chile #1 · 銀: Mexico #1 · 金: Trung #1
  • ボーキサイト: Úc #1
  • 石炭 xuất: Indonesia · Nhập #1 Trung
  • 原油 xuất: Saudi · Nga · Iraq
  • 天然ガス xuất: Nga #1 · Sản xuất #1 Mỹ (シェール)
  • 原子力 cao nhất: Pháp (~70%) · Đức 2023 dừng hoàn toàn
  • 風力発電 sản lượng #1: Trung · Tỉ trọng cao nhất: Đan Mạch (~50%)
  • OPEC HQ: Vienna · Lập 1960 · 5 nước sáng lập: Iran-Iraq-Kuwait-Saudi-Venezuela
  • Nhật: 38万 km² · Dân ~1,24 億 · 47 都道府県 · 富士山 3.776 m · 食料自給率 38%
  • 3 đại địa chấn Nhật: 関東 1923 M7.9 · 阪神 1995 M7.3 · 東日本 2011 M9.0

📊 完全データ集 — Bảng biểu Tổng hợp theo Chương

Mỗi chương gồm: ① Bảng so sánh đối chiếu · ② Bảng niên đại/số liệu · ③ Bảng top N · ④ Bảng thuật ngữ tiếng Nhật + nghĩa Việt

第1章 · Quả địa cầu & Bản đồ — Bảng dữ liệu chi tiết

① So sánh 3 phép chiếu chính

Đặc tính メルカトル (Mercator) 正距方位図法 サンソン / モルワイデ
Giữ gì? Giữ góc (正角) Giữ khoảng cách + phương vị TỪ TÂM Giữ diện tích (正積)
Hình dángHình chữ nhậtHình trònHình elip / lá đào
Sai lệch lớnDiện tích ở vĩ độ cao (Greenland)Càng xa tâm càng biến dạngHình dạng ở rìa
Đường thẳng = gì? 等角航路 (loxodrome) — góc với kinh tuyến không đổi 大圏航路 (great circle) — đường ngắn nhất từ tâm
Dùng để Hải đồ (海図) Hàng không, cờ LHQ, phòng vệ Bản đồ thế giới phân bố (dân số, sản xuất)
Phát minhMercator 1569 (Bỉ)Postel 1581 (Pháp)Sanson TK17 / Mollweide 1805

② Bảng tính giờ & vĩ kinh độ — Công thức quan trọng

Khái niệmCông thức / Giá trịVí dụ
Chu vi Trái Đất~40.075 km1 độ kinh ở xích đạo ≈ 111 km
Bán kính TĐ~6.378 km
Múi giờ chuẩn (標準時)1 giờ = 15° kinh độTokyo 東経135°× 1/15 = UTC+9
Đối chân điểm (対蹠点)N↔S, E↔W, kinh độ = 180−xN40°E140° → S40°W40°
1 hải lý (1海里)1.852 mEEZ = 200 hải lý ≈ 370 km
Đường ngày quốc tế180° kinh tuyến (qua Thái Bình Dương)Vượt từ Đông → Tây = +1 ngày
Tỷ lệ bản đồKhoảng cách thực = khoảng đo × mẫu1:25.000, đo 4cm → thực 1km
UTC+9 (Nhật)Tokyo 135°EKhi London 0:00, Tokyo 9:00

③ 13 ký hiệu bản đồ địa hình Nhật (地形図) — Phải nhớ

⊙ 市役所
Tòa thị chính (cấp 市)
○ 町・村役場
Văn phòng thị xã/xã
⌑ 官公署
Cơ quan hành chính
⊗ 警察署
Sở cảnh sát
X 交番
Đồn cảnh sát nhỏ
Y 消防署
Trạm cứu hỏa
〒 郵便局
Bưu điện
⌒ 病院
Bệnh viện
⊕ 神社
Đền Shinto (鳥居)
卍 寺院
Chùa Phật giáo
⌖ 三角点
Điểm tam giác (trắc địa)
‧ 水準点
Điểm chuẩn cao độ
∴ 史跡
Di tích lịch sử
⚒ 工場
Nhà máy
⚓ 港湾
Cảng
∾ 田 (lúa nước)
Ruộng lúa
v 畑 (cạn)
Ruộng cạn
○ 果樹園
Vườn cây ăn quả
‖ 茶畑
Đồi trà
▲ 桑畑
Vườn dâu (nuôi tằm)

④ Thuật ngữ địa lý tiếng Nhật cơ bản

経度・緯度
Kinh độ · Vĩ độ
本初子午線
Kinh tuyến gốc (Greenwich)
赤道
Xích đạo (vĩ tuyến 0°)
北回帰線
Chí tuyến Bắc (N23,4°)
南回帰線
Chí tuyến Nam (S23,4°)
北極圏・南極圏
Vòng cực Bắc/Nam (66,6°)
サマータイム
Giờ mùa hè (DST) — Nhật KHÔNG có
標準時子午線
Kinh tuyến chuẩn quốc gia
日付変更線
Đường đổi ngày quốc tế
縮尺
Tỷ lệ bản đồ
等高線
Đường đồng mức
航空写真
Ảnh hàng không
衛星画像
Ảnh vệ tinh
GIS
Hệ thống thông tin địa lý
GPS
Định vị toàn cầu
リモートセンシング
Viễn thám

第2章 · Môi trường địa lý (địa hình & khí hậu) — Bảng dữ liệu

① So sánh 3 vành đai địa hình (3 vành đai tạo núi)

Phân loạiTuổi hình thànhĐặc điểmVùng tiêu biểu
安定陸塊 (Cratons) Tiền-Cambri (~5 tỷ - 250 triệu năm) Ổn định lâu nhất, bằng phẳng, khoáng sản phong phú (sắt, vàng) Canada地, Baltic, Siberia, Nam Phi, Tây Úc, Brazil
古期造山帯 (Paleozoic) 250-540 triệu năm Đã bị bào mòn, núi thấp tròn, nhiều than đá Ural, Appalachia, Scandinavia, Tian Shan, Đại Phân Thủy Úc
新期造山帯 (Cenozoic) ~6500 vạn năm gần đây Núi cao, dốc, còn hoạt động: động đất + núi lửa, dầu khí 環太平洋造山帯 + アルプス・ヒマラヤ造山帯

② So sánh các loại địa hình ven biển

LoạiNguồn gốcHình dạngVùng tiêu biểu
リアス式海岸Thung lũng SÔNG bị nhấn chìmChữ V, vịnh-mũi xen kẽTây Ban Nha NW, Sanriku Nhật (三陸), Brittany Pháp
フィヨルドThung lũng BĂNG bị chìmChữ U, dài + sâuNaUy, Chile S, NZ S, Greenland, Alaska
三角江 (エスチュアリー)Cửa sông hình phễuMở rộng ra biểnThames, Elbe, La Plata
三角州 (delta)Tích tụ phù sa cửa sôngHình tam giác (chữ Δ)Nile, Mississippi, Hoàng Hà, Sông Hồng (VN)
サンゴ礁San hô tích tụĐảo vành (環礁), bờ (裾礁), rào (堡礁)Great Barrier Reef Úc, Maldives, Okinawa
多島海Đảo dày đặcAegean (Hy Lạp), Setouchi (Nhật)

③ Bảng tổng hợp 12 loại khí hậu Köppen (ケッペン)

Ký hiệuTênĐặc trưngVùng tiêu biểuThực vật
Af熱帯雨林Mưa cả năm ≥60mm/thángAmazon, Congo, Đông Nam Áセルバ・ジャングル
Am熱帯モンスーンMưa theo mùa, có mùa khô ngắnẤn Độ, ĐNA, Bắc VNモンスーン林
AwサバナMưa hè, khô đông rõ rệtナイジェリア, リャノ, カンポサバナ草原 + cây rải rác
BSステップ (thảo nguyên)Mưa < bốc hơi, >1/2モンゴル, ウクライナ, Sahelステップ草原
BW砂漠Mưa < 1/2 bốc hơiサハラ, ゴビ, カラハリ, アタカマHầu như không thực vật
Cs地中海性Mưa đông, hè khô nóng地中海沿岸, カリフォルニア, Tây Nam Úc, Cape硬葉樹 (oliu, nho, cam)
Cw温帯冬季少雨 (亜熱帯モンスーン)Mưa , đông khôHoa Nam, Bắc Ấn, Bắc VN常緑広葉樹
Cfa温暖湿潤Mưa cả năm, hè nóng ≥22°CNhật (Honshu), Đông Nam Mỹ, Argentina照葉樹 + 落葉広葉樹
Cfb西岸海洋性Mưa cả năm, hè mát <22°CTây Bắc Âu (Anh, Pháp, Đức), NZ落葉広葉樹 + ブナ
Df亜寒帯湿潤Lạnh, mưa cả nămBắc Mỹ + Bắc Âu + Siberia tâyタイガ (针葉樹林)
Dw亜寒帯冬季少雨Lạnh, đông khôSiberia đông, Bắc Mãn Châuタイガ
ETツンドラẤm nhất 0-10°CBắc cực, ven biển Greenland地衣・苔, cỏ ngắn
EF氷雪Ấm nhất <0°C, vĩnh viễn băngGreenland trong, Nam CựcKhông thực vật

④ Bảng 5 nhóm gốc Köppen — Quy tắc phán đoán

NhómĐiều kiệnSố ký tự
A 熱帯Lạnh nhất tháng ≥18°C2 (Af, Am, Aw)
B 乾燥Lượng mưa < bốc hơi tiềm năng2 (BS, BW)
C 温帯Lạnh nhất -3~18°C4 (Cfa, Cfb, Cs, Cw)
D 冷帯 (亜寒帯)Lạnh nhất <-3°C, ấm nhất ≥10°C2 (Df, Dw) chỉ Bắc bán cầu
E 寒帯Ấm nhất <10°C2 (ET, EF)

⑤ Hải lưu & gió hành tinh quan trọng

TênVùngĐặc điểm
黒潮 (日本海流)Bờ đông NhậtHải lưu nóng, từ Nam lên Bắc
親潮 (千島海流)Bờ đông HokkaidoHải lưu lạnh, từ Bắc xuống
湾流 (ガルフ・ストリーム)Bờ đông Bắc MỹNóng, làm Tây Âu ấm bất thường
北大西洋海流Đại Tây Dương BắcMở rộng của Gulf Stream
カナリア海流Bờ tây Bắc PhiLạnh → sa mạc Sahara ven biển
ベンゲラ海流Bờ tây Nam PhiLạnh → sa mạc Namib
フンボルト海流 (ペルー)Bờ tây Nam MỹLạnh → sa mạc Atacama (khô nhất)
カリフォルニア海流Bờ tây Bắc MỹLạnh
赤道反流Xích đạoNgược hướng貿易風
偏西風Vĩ độ 30-60°Gió Tây → Tây Âu mưa cả năm
貿易風Vĩ độ 0-30°Đông Bắc/Đông Nam → mang ẩm cho 熱帯
季節風 (モンスーン)Châu ÁMùa hè SE/SW (ẩm), mùa đông NE/NW (khô)

⑥ Bảng so sánh El Niño vs La Niña — Chi tiết

Hiện tượngエルニーニョラニーニャ
Định nghĩaNhiệt độ biển ペルー沖 cao bất thường ≥0,5°C ≥5 thángNhiệt độ biển ペルー沖 thấp bất thường
貿易風 (gió mậu dịch)Yếu điMạnh lên
Vị trí暖水Dồn về phía Đông (Nam Mỹ)Dồn về phía Tây (Á-Úc)
Peru (Nam Mỹ)Mưa nhiều bất thườngKhô bất thường
Indonesia/ÚcHạn nặng + cháy rừngMưa nhiều + lũ lụt
Nhật mùa hè冷夏 (mát, ít mưa) → lúa thất bát酷暑 (rất nóng)
Nhật mùa đông暖冬 (ấm)厳冬 (rất lạnh, tuyết nhiều)
Chu kỳ2-7 năm2-7 năm

⑦ Thuật ngữ địa hình & khí hậu (tiếng Nhật)

プレート
Mảng kiến tạo
海溝
Rãnh đại dương
海嶺
Sống núi giữa đại dương
褶曲山地
Núi uốn nếp
断層山地
Núi đứt gãy
火山
Núi lửa
活火山
Núi lửa đang hoạt động
扇状地
Đồng bằng phù sa quạt (chân núi)
氾濫原
Đồng bằng ngập lũ
自然堤防
Đê tự nhiên
後背湿地
Đầm lầy sau đê
河岸段丘
Bậc thềm sông
海岸段丘
Bậc thềm biển
カルスト地形
Địa hình Karst (đá vôi)
U字谷
Thung lũng chữ U (do băng)
V字谷
Thung lũng chữ V (do sông)
モレーン
Đống đá do băng (moraine)
ホーン (尖峰)
Đỉnh nhọn do băng
高度差
Chênh lệch độ cao
永久凍土
Đất đóng băng vĩnh viễn

第3章 · Các quốc gia thế giới — Bảng dữ liệu

① TOP 10 diện tích lãnh thổ (2024)

#Quốc giaDiện tích (km²)So với Nhật
1Nga (ロシア)~17.098.000~45 lần
2Canada (カナダ)~9.985.000~26 lần
3Mỹ (アメリカ)~9.834.000~26 lần
4Trung Quốc (中国)~9.597.000~25 lần
5Brazil (ブラジル)~8.516.000~22 lần
6Úc (オーストラリア)~7.692.000~20 lần
7Ấn Độ (インド)~3.287.000~9 lần
8Argentina (アルゼンチン)~2.780.000~7 lần
9Kazakhstan (カザフスタン)~2.725.000~7 lần
10Algeria (アルジェリア)~2.382.000~6 lần
62Nhật Bản (日本)~377.9751

② TOP 10 dân số (2023-2024)

#Quốc giaDân số (triệu)Ghi chú
1Ấn Độ (インド)~1.428Vượt TQ từ 2023
2Trung Quốc (中国)~1.425Đang giảm dần
3Mỹ (アメリカ)~339Tăng do nhập cư
4Indonesia (インドネシア)~277Hồi giáo lớn nhất TG
5Pakistan (パキスタン)~240
6Nigeria (ナイジェリア)~223Châu Phi #1
7Brazil (ブラジル)~216Nam Mỹ #1
8Bangladesh (バングラデシュ)~173
9Nga (ロシア)~144
10Mexico (メキシコ)~129
11Nhật Bản~124Đang giảm ~80 vạn/năm

③ Các khối kinh tế & nhóm chính trị quan trọng

TênThành viênĐặc điểm
G7Mỹ, Nhật, Đức, Anh, Pháp, Ý, CanadaHội nghị thượng đỉnh hằng năm. Nga bị loại 2014 (Crimea)
G20G7 + BRICS + 8 nước khácLập 1999, thượng đỉnh 2008-
BRICSBrazil, Nga, Ấn, TQ, Nam Phi2024+ mở rộng: UAE, Iran, Ai Cập, Ethiopia
NIES (4 con rồng)Hàn, Đài, Hong Kong, SingaporePhát triển nhanh thập 1970-80
ASEAN10 nước ĐNALập 1967, Nhật ký EPA
EU27 nước (sau Brexit)Maastricht 1993
Eurozone20 nước dùng EURĐan Mạch, Thụy Điển KHÔNG dùng
NATO32 nước (Phần Lan 2023, Thụy Điển 2024)Liên minh quân sự, lập 1949
OPEC13 nước xuất khẩu dầuHQ Vienna, lập 1960
OECD38 nước phát triểnHQ Paris, Nhật vào 1964
APEC21 nền kinh tế vành TBDLập 1989, có TQ + Đài Loan + Hong Kong
USMCA (cũ NAFTA)Mỹ, Canada, Mexico2020 thay NAFTA 1994
MERCOSURBrazil, Argentina, Uruguay, ParaguayLiên minh thuế quan Nam Mỹ
CPTPP11 nước vành TBD (Mỹ đã rút)2018, Anh gia nhập 2023
RCEPASEAN + Nhật, TQ, Hàn, Úc, NZ2022, lớn nhất thế giới về dân số
P5 (HĐBA LHQ)Mỹ, Anh, Pháp, Nga, TQ5 thường trực có quyền phủ quyết

④ Các thủ đô KHÔNG phải thành phố lớn nhất nước (bẫy đề)

Quốc giaThủ đôTP lớn nhất
ÚcCanberra (キャンベラ)Sydney
MỹWashington D.C.New York
CanadaOttawa (オタワ)Toronto
BrazilBrasíliaSão Paulo
New ZealandWellingtonAuckland
Thổ Nhĩ KỳAnkaraIstanbul
Nam PhiPretoria (行政), Cape Town (立法), Bloemfontein (司法)Johannesburg
Thụy SĩBernZurich
Hà LanAmsterdam (đăng ký), Hague (chính phủ)Amsterdam
BoliviaSucre (hiến pháp), La Paz (chính phủ)Santa Cruz
Bờ Biển NgàYamoussoukroAbidjan
PakistanIslamabadKarachi
MyanmarNaypyidaw (từ 2006)Yangon
TanzaniaDodomaDar es Salaam

⑤ Thuật ngữ quốc gia/khu vực (tiếng Nhật)

先進国
Nước phát triển
発展途上国
Nước đang phát triển
後発開発途上国 (LDC)
Nước kém phát triển nhất
新興工業経済地域 (NIES)
Nền KT công nghiệp mới nổi
南北問題
Vấn đề Bắc-Nam (giàu-nghèo)
南南問題
Vấn đề Nam-Nam (giữa các nước đang PT)
共和国
Cộng hòa
王国
Vương quốc
連邦
Liên bang
公国
Công quốc
首長国
Tiểu vương quốc
英連邦
Khối Thịnh vượng chung Anh
フランス語圏
Vùng nói tiếng Pháp
スペイン語圏
Vùng nói tiếng Tây Ban Nha
独立国家共同体 (CIS)
Khối các nước thuộc Liên Xô cũ
バルト三国
3 nước Baltic: Estonia-Latvia-Lithuania
バルカン半島
Bán đảo Balkan
中東
Trung Đông
サブサハラ
Cận sa mạc Sahara (châu Phi đen)
マグリブ諸国
Tây Bắc Phi (Maroc-Algeria-Tunisia)

第4章 · Tài nguyên & Công nghiệp — Bảng dữ liệu

① TOP sản xuất nông sản (2022-23)

Mặt hàng#1#2#3Ghi chú
米 (lúa gạo)Trung QuốcẤn ĐộBangladeshTQ+Ấn ~50% thế giới
小麦 (lúa mì) sản xuấtTrung QuốcẤn ĐộNga
小麦 xuất khẩuNgaMỹ / EUCanadaNga vượt Mỹ từ 2017
とうもろこし (ngô)MỹTrung QuốcBrazilMỹ ~30% thế giới
大豆 (đậu tương)BrazilMỹArgentina3 nước ~80% thế giới
砂糖きび (mía)BrazilẤn ĐộTrung Quốc
てんさい (củ cải đường)NgaPhápMỹVùng lạnh
コーヒーBrazilViệt NamIndonesiaBrazil ~30%, VN ~15%
カカオCôte d'IvoireGhanaIndonesiaTây Phi ~70%
Trung QuốcẤn ĐộKenya
天然ゴムThái LanIndonesiaViệt NamĐNA ~80%
綿花 (bông)Trung Quốc / Ấn ĐộMỹBrazil
羊毛ÚcTrung QuốcNZÚc ~25%
パーム油IndonesiaMalaysiaThái Lan2 nước Đông Nam Á ~85%
バナナẤn ĐộTrung QuốcIndonesia
オレンジBrazilẤn ĐộTrung Quốc

② TOP chăn nuôi (đầu con)

Vật nuôi#1#2#3
牛 (bò)BrazilẤn ĐộMỹ
豚 (lợn)Trung QuốcMỹBrazil
Trung QuốcẤn ĐộÚc
Trung QuốcIndonesiaMỹ

③ TOP năng lượng & khoáng sản

Mặt hàng#1 sản xuất#1 xuất khẩuĐặc biệt
原油 (dầu thô)Mỹ (シェール)Saudi ArabiaMỹ vượt Saudi 2018
天然ガスMỹNga / Mỹ (LNG)
石炭Trung Quốc (~50%)Indonesia / Úc
鉄鉱石ÚcÚcVale Brazil cũng lớn
銅鉱Chile (~28%)Chile
ボーキサイトÚcGuineaNguyên liệu nhôm
Trung QuốcThụy Sĩ (tinh chế)Úc, Nga, Mỹ cũng lớn
MexicoPeru, TQ cũng nhiều
ダイヤモンドNgaBotswana
コバルトコンゴ民主 (DRC)~70% thế giới. Pin EV
リチウムÚcChile"白い石油" — pin lithium
レアアースTrung QuốcTrung Quốc~60% thế giới
ウランKazakhstanCanada, Úc lớn
水力発電Trung QuốcTam Hiệp lớn nhất TG
原子力発電Mỹ (tổng)Pháp ~70% tỷ trọng (#1 tỷ trọng)
風力発電Trung QuốcĐan Mạch tỷ trọng cao nhất ~50%
太陽光発電Trung QuốcĐức, Nhật, Mỹ cũng lớn
地熱発電MỹIndonesia, Philippines, Nhật lớn

④ TOP sản xuất công nghiệp (2022-23)

Ngành#1#2#3Ghi chú
粗鋼 (thép thô)Trung QuốcẤn ĐộNhậtTQ ~54% thế giới
自動車 sản xuấtTrung QuốcMỹNhậtTQ ~3000万台/năm
自動車 xuất khẩuNhật / TrungĐứcHàn QuốcTQ vượt Nhật 2023
船舶 (đóng tàu)Trung QuốcHàn QuốcNhật3 nước ~90% thế giới
半導体Đài Loan (TSMC)Hàn Quốc (Samsung)MỹNhật giảm từ 1990s
スマートフォン xuất xưởngTrung QuốcViệt NamẤn Độ

⑤ Tỷ trọng nguồn điện theo nước (2022)

Nước火力水力原子力再生可能 (gió+mặt trời)
Pháp~10%~10%~70%~10%
Đức~45%~3%~6% (→ 0 từ 4/2023)~46%
Đan Mạch~20%0%0%~80% (gió #1)
Nga~60%~16%~20%
Trung Quốc~62% (than)~17%~5%~16%
Mỹ~60%~6%~19%~15%
Nhật (2022)~73% (LNG nhiều)~8%~6% (đang phục hồi)~13%
Canada~17%~60%~15%~7%
Brazil~20%~62%~2%~16%
Iceland0%~70%0%~30% (地熱)

⑥ Niên đại sự kiện năng lượng-công nghiệp quan trọng

NămSự kiện
1960OPEC thành lập tại Baghdad (5 nước sáng lập: Iran-Iraq-Kuwait-Saudi-Venezuela)
1973/10Khủng hoảng dầu lần 1 — Chiến tranh Trung Đông IV. Giá dầu × 4 lần
1979Khủng hoảng dầu lần 2 — Cách mạng Iran
1986/4/26Tai nạn Chernobyl (Liên Xô)
1992Hội nghị Rio — Hiệp định khung khí hậu (UNFCCC)
1997Kyoto Protocol — giảm khí nhà kính
2010sシェール革命 Mỹ — Mỹ thành nước xuất khẩu dầu khí
2011/3/11Sự cố Fukushima Daiichi (M9.0)
2015Paris Agreement — Limit ≤2°C
2023/4Đức đóng cửa 3 lò cuối → 脱原発 hoàn tất
2050Nhật cam kết Carbon Neutral

⑦ Thuật ngữ tài nguyên-năng lượng (tiếng Nhật)

一次エネルギー
Năng lượng sơ cấp (dầu, than, khí, hạt nhân, thủy)
二次エネルギー
Năng lượng thứ cấp (điện, xăng)
再生可能エネルギー
Năng lượng tái tạo
化石燃料
Nhiên liệu hóa thạch
原子力発電
Điện hạt nhân
脱原発
Bỏ điện hạt nhân
シェール革命
Cách mạng dầu khí đá phiến
LNG
Khí thiên nhiên hóa lỏng
バイオマス
Sinh khối
地熱発電
Điện địa nhiệt
潮力発電
Điện thủy triều
スマートグリッド
Lưới điện thông minh
省エネルギー
Tiết kiệm năng lượng
エネルギー自給率
Tỷ lệ tự chủ năng lượng (Nhật ~13%)
産業の空洞化
Rỗng hóa công nghiệp (do XK ra ngoài)
プランテーション
Đồn điền (đơn canh, thuộc địa)
モノカルチャー
Đơn canh
アグリビジネス
Nông nghiệp doanh nghiệp lớn
焼畑農業
Đốt nương làm rẫy
企業的牧畜
Chăn nuôi doanh nghiệp

第5章 · Dân số & Đô thị — Bảng dữ liệu

① So sánh 4 dạng tháp dân số (人口ピラミッド)

DạngĐặc trưngTỷ lệ sinh/tửQuốc gia tiêu biểu
富士山型Đáy rộng, đỉnh hẹpSinh nhiều - chết nhiềuNigeria, Ethiopia, các nước châu Phi
釣鐘型 (chuông)Đáy hẹp lại, hình quả chuôngSinh ít - chết ítMỹ, Pháp, Anh hiện đại
つぼ型 (bình)Đáy hẹp hơn giữaSinh giảm mạnh - già hóaNhật, Đức, Ý, Hàn
星型 (都市型)Giữa phình to (20-40 tuổi)Nhập cư > sinh tửTokyo, Osaka, các đô thị
ひょうたん型 (農村型)Giữa hõm vàoNgười trẻ rời đi (転出超過)Vùng nông thôn Nhật

② TOP 10 thành phố/vùng đô thị lớn nhất thế giới (2024)

#Đô thịQuốc giaDân số (triệu)
1Tokyo-YokohamaNhật~37,4
2Delhi (デリー)Ấn Độ~32,9
3ShanghaiTQ~28,5
4DhakaBangladesh~23,2
5São PauloBrazil~22,8
6CairoAi Cập~22,2
7Mexico CityMexico~22,5
8BeijingTQ~22,0
9MumbaiẤn Độ~21,3
10Osaka-KobeNhật~19,1

③ Bảng so sánh các mô hình đô thị

Mô hìnhNgườiĐặc điểm
同心円モデルBurgess (Chicago, 1925)5 vòng tròn đồng tâm: CBD - 遷移地帯 - 労働者住宅 - 中流住宅 - 通勤者地帯
扇形モデルHoyt (1939)Phát triển dạng quạt theo các tuyến giao thông
多核心モデルHarris & Ullman (1945)Nhiều CBD, không chỉ 1 trung tâm

④ Bảng so sánh các vấn đề đô thị

Hiện tượngĐịnh nghĩaHậu quả
過密 (Overcrowding)Dân quá đôngKẹt xe, ô nhiễm, giá nhà cao
過疎 (Depopulation)Dân quá ítTrường đóng cửa, dịch vụ yếu
スプロール現象Đô thị mở rộng vô trật tự ra ngoại ôPhá hoại môi trường tự nhiên
ドーナツ化現象Dân số trung tâm giảm, ngoại ô tăngTrung tâm "rỗng" ban đêm
インナーシティ問題Suy thoái khu vực nội đôTội phạm, di cư khỏi trung tâm
ジェントリフィケーションTái phát triển → người giàu trở lạiNgười nghèo bị đẩy ra
ヒートアイランドĐảo nhiệt đô thịTokyo nóng hơn ngoại ô ~3°C
都市再生Tái sinh đô thịRoppongi Hills, Shibuya cải tạo
コンパクトシティĐô thị nhỏ gọn富山市 nổi tiếng VD ở Nhật

⑤ TOP 10 quốc gia có tỷ lệ >65 tuổi cao nhất (2023)

#Quốc gia% >65
1Nhật Bản~29,1%
2Ý~24,1%
3Phần Lan~23,6%
4Bồ Đào Nha~23,4%
5Hy Lạp~22,8%
6Đức~22,3%
7Bulgaria~22,3%
8Croatia~22,1%
9Pháp~21,3%
10Tây Ban Nha~20,5%

⑥ Thuật ngữ dân số-đô thị (tiếng Nhật)

人口密度
Mật độ dân số (người/km²)
人口爆発
Bùng nổ dân số
少子高齢化
Sinh ít + già hóa
合計特殊出生率
Tỷ suất sinh tổng (TFR) — cần 2,07
老年人口
Dân số >65 tuổi
生産年齢人口
Dân số 15-64
年少人口
Dân số <15
従属人口指数
Tỷ lệ phụ thuộc
高齢化社会
>65 ≥ 7% (Nhật 1970)
高齢社会
>65 ≥ 14% (Nhật 1994)
超高齢社会
>65 ≥ 21% (Nhật 2007)
転入超過
Nhập cư > xuất cư
転出超過
Xuất cư > nhập cư
U ターン
Từ đô thị về quê (sinh ra)
J ターン
Về tỉnh khác nhỏ hơn (không về quê)
I ターン
Từ đô thị về vùng quê khác
都市圏
Vùng đô thị (Tokyo metropolitan area)
メガロポリス
Siêu đô thị nối liền
プライメート・シティ
Thành phố thủ phủ chiếm ưu thế tuyệt đối
ニュータウン
Khu đô thị mới (Tama New Town)
CBD
Trung tâm thương mại (都心)
副都心
Trung tâm phụ (Shinjuku, Shibuya, Ikebukuro)

第6章 · Văn hóa & Tôn giáo — Bảng dữ liệu

① So sánh 3 đại tôn giáo thế giới

キリスト教イスラム教仏教
Năm sáng lậpTK 1 (Jesus)610 (Muhammad)TK 5 TCN (Buddha)
Tín đồ (TG)~24 億 (#1)~20 億 (#2)~5 億
Phân nhánh chínhカトリック · プロテスタント · 東方正教スンニー (~90%) · シーア (~10%)上座部 (Theravada) · 大乗 (Mahayana)
Sách thánhKinh Thánh (旧+新約)Quran (コーラン)Tam Tạng (経・律・論)
Nơi thánhJerusalem, Vatican, BethlehemMecca (メッカ), Medina, JerusalemBodh Gaya, Sarnath, Kushinagar (Ấn)
Hành lễ chínhMisa Chủ nhật5 trụ: tín-cầu-bố thí-nhịn-hành hươngTụng kinh, thiền
Kiêng kỵ tiêu biểuTùy phái豚肉, rượu殺生 (sát sinh)
Vùng phổ biếnÂu, Mỹ, Phi (Nam), Phil, Hàn (~30%)Tây Á, Bắc Phi, Indonesia (~88%)ĐNA, Đông Á

② Phân loại tôn giáo

LoạiĐặc điểmVí dụ
世界宗教Lan rộng khắp thế giới, không giới hạn dân tộcKitô, Hồi, Phật
民族宗教Gắn với 1 dân tộcHindu giáo (Ấn), 神道 (Nhật), Do Thái giáo (Israel)
古代宗教Đã suy tànAi Cập cổ, Hy-La đa thần

③ Phân loại 5 ngữ hệ chính (語族)

Ngữ hệNgôn ngữ tiêu biểuVùng
インド・ヨーロッパ語族Anh, Pháp, Đức, Nga, Tây Ban Nha, Bồ, Ấn, IranÂu, Tây Á, Nam Á, Mỹ
シナ・チベット語族Trung Quốc, Tạng, MiếnĐông Á, ĐNA
アフロ・アジア語族Ả-rập, Hebrew, BerberTây Á, Bắc Phi
ニジェール・コルドファン語族Swahili, ZuluChâu Phi cận sa mạc Sahara
オーストロネシア語族Mã Lai, Indonesia, Tagalog, MaoriĐNA hải đảo, Polynesia
(独立)Tiếng Nhật, Hàn, Việt

④ Thuật ngữ văn hóa-tôn giáo

主食
Lương thực chính (gạo/lúa mì/ngô/khoai)
衣食住
Mặc-ăn-ở (3 nhu cầu cơ bản)
伝統衣装
Trang phục truyền thống
気候風土
Khí hậu & thổ nhưỡng (tạo văn hóa)
先住民
Dân tộc bản địa
アイヌ
Dân tộc Ainu (Hokkaido)
マオリ
Maori (NZ)
アボリジニ
Aboriginal (Úc)
イヌイット
Inuit (Bắc cực)
公用語
Ngôn ngữ chính thức
国語
Tiếng quốc gia
リンガフランカ
Ngôn ngữ giao tiếp chung
多言語社会
Xã hội đa ngôn ngữ (Singapore, Thụy Sĩ)
単一民族国家
Quốc gia một dân tộc (~90% trở lên)
多民族国家
Quốc gia đa dân tộc
民族紛争
Xung đột dân tộc
巡礼
Hành hương
寺院
Chùa
聖地
Đất thánh
タブー
Điều cấm kỵ

第7章 · Thiên tai & Phòng chống — Bảng dữ liệu

① So sánh các loại địa chấn (地震) Nhật

LoạiĐặc trưngVị tríSóng thần?Ví dụ
海溝型 (海洋プレート)Mảng đại dương chui xuống mảng lục địaDọc 日本海溝, 南海トラフCÓ (lớn)2011 東日本 M9.0, 1923 関東 M7.9
内陸直下型 (活断層)Đứt gãy trong lòng đất liềnBất kỳ vùng nội địaHiếm khi1995 阪神・淡路 M7.3, 2016 熊本 M7.3
火山性Liên quan núi lửaQuanh núi lửaHiếmHokkaido南西沖 1993

② So sánh Magnitude (M) vs Shindo (震度)

マグニチュード (M)震度
Đo gìNăng lượng động đất (1 con số)Mức rung động tại 1 điểm
Bao nhiêu giá trị?1 cho mỗi trậnKhác nhau theo từng điểm
Thang đo1-9+, mỗi 1 nấc ×32 năng lượng0-7, có 5強/5弱/6強/6弱 → tổng 10 nấc Nhật
Phụ thuộcBản chất của trậnKhoảng cách + đất nền + cấu trúc nhà
VD M+1Năng lượng × 32 lần
VD M+2Năng lượng × 1000 lần

③ Niên đại các thảm họa lớn ở Nhật

NămSự kiệnM / LoạiHậu quả
1923/9/1関東大震災M7.9~10万 chết. Tokyo bị cháy.
1934/9室戸台風Bão~3000 chết
1944東南海地震M7.9~1200 chết
1946南海地震M8.0~1400 chết
1959伊勢湾台風Bão lớn nhất~5000 chết
1991雲仙普賢岳噴火Núi lửa火砕流 ~43 chết
1993/7北海道南西沖地震M7.8奥尻島 sóng thần ~230 chết
1995/1/17阪神・淡路大震災M7.3 (内陸)~6400 chết. "Volunteer元年"
2000三宅島噴火Núi lửaToàn dân sơ tán 4 năm
2004/10新潟県中越地震M6.8~68 chết
2011/3/11東日本大震災M9.0 (海溝)~22.000 chết+mất tích. Sự cố Fukushima Daiichi
2014/9御嶽山噴火Núi lửa~63 chết (đông leo núi)
2016/4熊本地震M7.3~270 chết
2018/7西日本豪雨Mưa lớn~270 chết, Hiroshima nặng
2024/1/1能登半島地震M7.6~470 chết, Ishikawa

④ Niên đại sóng thần lớn thế giới

NămVị tríHậu quả
1755Lisbon, Bồ Đào Nha~6万 chết
1883Krakatoa, IndonesiaNúi lửa phun → sóng thần ~3万6
1896三陸 (Nhật) — 明治三陸地震~2万2 chết
1933三陸 lần 2 — 昭和三陸~3000 chết
1960Chile (M9.5 — lớn nhất lịch sử)Sóng thần đến Nhật ~140 chết
2004/12/26Sumatra, Indonesia (M9.1)~22万 chết khắp Ấn Độ Dương
2011/3/11東日本大震災Sóng thần lên 40m ở 大船渡

⑤ Các loại thiên tai và phòng chống

Thiên taiNguyên nhânPhòng chống
地震Chuyển động mảng耐震 nhà cửa, 防災訓練, 緊急地震速報
津波Địa chấn dưới biển防潮堤, 高台移転, sơ tán nhanh
火山Magma phun火山ハザードマップ, 警戒区域
台風Áp thấp nhiệt đới気象警報, 避難所
洪水Mưa lớn + sông trànダム, 河川改修, ハザードマップ
土砂災害Mưa lớn + dốc đứng砂防ダム, 監視カメラ
豪雪Tuyết dày除雪, 雪国住宅
干ばつMưa quá ítHệ thống tưới, 節水
竜巻 (vòi rồng)Khí quyển bất ổn気象警報

⑥ Thuật ngữ thiên tai-phòng chống

災害
Thảm họa
防災
Phòng chống thiên tai
減災
Giảm nhẹ thiệt hại
避難所
Nơi sơ tán
避難勧告 / 避難指示
Khuyến cáo / Chỉ thị sơ tán
ハザードマップ
Bản đồ nguy cơ
活断層
Đứt gãy hoạt động
液状化現象
Hiện tượng đất hóa lỏng (sau địa chấn)
緊急地震速報
Cảnh báo địa chấn khẩn cấp (vài giây trước)
震源 / 震央
Tâm chấn (dưới) / Tâm trên mặt đất
余震
Dư chấn
前震 / 本震
Tiền chấn / Chính chấn
海溝
Rãnh đại dương
プレートテクトニクス
Kiến tạo mảng
火砕流
Dòng cháy nóng (pyroclastic flow)
溶岩流
Dòng nham thạch (lava flow)
火山灰
Tro núi lửa
温泉
Suối nước nóng (恵み của núi lửa)
公助・共助・自助
Cứu trợ công - cộng đồng - tự lực
ボランティア元年
Năm khởi nguyên tình nguyện (1995)

第8章 · Lãnh thổ Nhật Bản — Bảng dữ liệu

① 4 điểm cực Nhật Bản (4極)

CựcĐảo / Vị tríVĩ-kinh độTranh chấp?
Bắc択捉島 (Etorofu) — HokkaidoN45°33'Nga kiểm soát (1945-)
Nam沖ノ鳥島 (Okinotorishima) — TokyoN20°25'Không (chỉ rạn san hô)
Đông南鳥島 (Minamitorishima) — TokyoE153°59'Không
Tây与那国島 (Yonaguni) — OkinawaE122°56'Không (gần Đài Loan)

Cực Nam = 沖ノ鳥島 (có chữ "ノ"). Cực Đông = 南鳥島. Đừng nhầm 2 tên giống nhau!

② 8 vùng (8地方区分) & 47 都道府県

VùngSố tỉnhTỉnh tiêu biểu
北海道1 道北海道 (Sapporo)
東北6 県青森・岩手・秋田・宮城・山形・福島
関東1 都 + 6 県東京・神奈川・千葉・埼玉・茨城・栃木・群馬
中部9 県新潟・富山・石川・福井・山梨・長野・岐阜・静岡・愛知
近畿 (関西)2 府 + 5 県大阪府・京都府・滋賀・三重・奈良・和歌山・兵庫
中国5 県鳥取・島根・岡山・広島・山口
四国4 県香川・徳島・愛媛・高知
九州・沖縄8 県福岡・佐賀・長崎・熊本・大分・宮崎・鹿児島・沖縄
Tổng471 都 + 1 道 + 2 府 + 43 県

③ 20 thành phố Chỉ định (政令指定都市)

#Thành phốVùngDân số (vạn)
1横浜市Kanagawa~377
2大阪市Osaka~275
3名古屋市Aichi~232
4札幌市Hokkaido~196
5福岡市Fukuoka~162
6川崎市Kanagawa~153
7神戸市Hyogo~150
8京都市Kyoto~144
9さいたま市Saitama~134
10広島市Hiroshima~119
11仙台市Miyagi~110
12千葉市Chiba~98
13-20北九州, 堺, 新潟, 浜松, 岡山, 相模原, 静岡, 熊本

④ Sông & Đồng bằng & Núi quan trọng

Loại#1#2#3
Sông dài nhất信濃川 367 km (Nagano-Niigata)利根川 322 km石狩川 268 km
Sông lưu vực lớn nhất利根川 ~16.840 km²石狩川 ~14.330 km²信濃川 ~11.900 km²
Đồng bằng lớn nhất関東平野 ~17.000 km²石狩平野 ~3.800 km²越後平野 ~2.070 km²
Hồ lớn nhất琵琶湖 670 km² (Shiga)霞ヶ浦 168 km²サロマ湖 152 km²
Hồ sâu nhất田沢湖 423 m (Akita)支笏湖 360 m十和田湖 327 m
Núi cao nhất富士山 3.776 m北岳 3.193 m奥穂高岳 3.190 m
Đảo lớn nhất本州 ~227.000 km²北海道 ~78.000 km²九州 ~36.800 km²

⑤ 6 vùng khí hậu Nhật Bản

VùngĐặc trưngTỉnh tiêu biểu
北海道の気候 (Df)Lạnh quanh năm, mùa hè mát, tuyết nhiềuHokkaido
日本海側の気候Tuyết NHIỀU mùa đông (季節風 thổi qua biển), hè nắngNiigata, Toyama, Akita
太平洋側の気候Hè mưa nhiều (季節風), đông khô-lạnh nắngTokyo, Sendai, Mito
中央高地の気候Chênh lệch nhiệt ngày-đêm lớn, lượng mưa ít, khô lạnhNagano, Yamanashi
瀬戸内の気候Mưa ÍT (núi che 2 mặt), ấmOkayama, Kagawa, Hiroshima
南西諸島の気候 (亜熱帯)Ấm quanh năm, bão nhiềuOkinawa, 奄美

⑥ Đặc sản nông sản theo tỉnh (đỉnh sản lượng cả nước)

Sản phẩmTỉnh #1Ghi chú
新潟県魚沼産コシヒカリ nổi tiếng
りんご青森県~60% cả nước
みかん和歌山県
ぶどう山梨県
もも (đào)山梨県
さくらんぼ山形県~70%
洋ナシ山形県
キャベツ群馬県・愛知県
白菜茨城県
レタス長野県
たまねぎ北海道
じゃがいも北海道
静岡県~40%
サトウキビ沖縄県・鹿児島県
パイナップル沖縄県
牛乳北海道~55%
鹿児島県黒豚
鶏卵茨城県

⑦ Thuật ngữ Nhật Bản

列島
Quần đảo (Nhật ~6.852 đảo)
島嶼国
Quốc đảo
海峡
Eo biển (津軽, 関門)
Vịnh (東京湾, 駿河湾)
Mũi đất
半島
Bán đảo (能登, 紀伊)
台地
Cao nguyên thấp
山脈
Dãy núi
フォッサマグナ
"Vết rạn lớn" Đông-Tây chia Honshu
中央構造線
Đường cấu tạo trung tâm (đứt gãy lớn)
梅雨
Mưa rào tháng 6-7
秋雨
Mưa thu tháng 9-10
台風
Bão (typhoon)
寒冷前線・温暖前線
Frông lạnh / ấm
高気圧・低気圧
Áp cao / áp thấp
特別警報
Cảnh báo đặc biệt (cấp cao nhất)

第9章 · Công nghiệp & Thương mại Nhật — Bảng dữ liệu

① So sánh 4 vùng công nghiệp lớn (4大工業地帯)

VùngVị tríĐặc trưngSản phẩm chính
京浜工業地帯Tokyo-Yokohama-KawasakiTổng hợp, in báo, máy móc, hóa chấtBáo chí, ô tô, điện tử
中京工業地帯Nagoya (Aichi-Mie)#1 hiện nay về xuất xưởngÔ tô (Toyota), hàng không vũ trụ, gốm sứ
阪神工業地帯Osaka-KobeThép, hóa chất, dệt may, máyThép, hóa dầu
北九州工業地帯Fukuoka (Kitakyushu)Suy thoái (gần đây giảm)Thép (gốc Yawata 1901), hóa chất

② Các vùng công nghiệp mới (新工業地域)

VùngVị tríNgành chính
京葉工業地域Chiba (vịnh Tokyo)Hóa dầu, thép, điện
関東内陸工業地域Gunma, Tochigi, SaitamaÔ tô, điện tử
東海工業地域ShizuokaÔ tô, bột giấy
北陸工業地域Toyama, Ishikawa, Fukui, NiigataThủy điện, hóa chất, dệt
瀬戸内工業地域Okayama, Hiroshima, Yamaguchi, EhimeHóa dầu (Mizushima, Iwakuni), đóng tàu
シリコンアイランドKyushuIC, bán dẫn (TSMC vào 2024)
シリコンロードTohoku (Yamagata-Akita)IC, điện tử

③ Bạn hàng thương mại Nhật (2023, theo kim ngạch)

#Xuất khẩu (輸出)Nhập khẩu (輸入)Tổng
1Mỹ (~20%)Trung Quốc (~24%)Trung Quốc
2Trung Quốc (~17%)Mỹ (~10%)Mỹ
3Hàn Quốc (~7%)Úc (~7%, LNG+than)Hàn Quốc / Úc
4Đài LoanUAE / Saudi Arabia (dầu)Đài Loan
5Hong KongHàn Quốc

④ Mặt hàng XK-NK chính của Nhật

Xuất khẩu%Nhập khẩu%
Ô tô (自動車)~15%Dầu thô (原油)~12%
Phụ tùng ô tô~5%LNG (天然ガス)~7%
Linh kiện bán dẫn~5%Than đá~5%
Thiết bị bán dẫn製造~4%Y phục~4%
Sắt thép~4%Linh kiện điện tử~4%
Thiết bị nhà máy~3%Y dược~4%
Hóa chất~3%Sản phẩm điện~3%
Thiết bị điện~3%Thực phẩm~3%

⑤ Niên đại kinh tế Nhật & cảng/sân bay

TênVùngĐặc điểm
名古屋港AichiCảng XK #1 (Toyota ô tô)
東京港TokyoContainer container #1 Nhật, NK #1
横浜港KanagawaLâu đời (mở 1859)
神戸港HyogoCũ là #1 trước 1995
大阪港Osaka
千葉港ChibaHóa dầu, LNG NK #1
成田国際空港ChibaSân bay quốc tế #1 — kim ngạch XNK qua đường không lớn nhất Nhật
関西国際空港Osaka
中部国際空港 (セントレア)Aichi
羽田 (東京国際)TokyoNội địa + một số quốc tế

⑥ 食料自給率 (Tỷ lệ tự cấp thực phẩm) Nhật 2022

Mặt hàngTỷ lệ tự cấp
Tổng (theo calo)~38%
Tổng (theo giá trị sản xuất)~58%
米 (gạo)~98-100%
野菜~75%
果実~30%
畜産物~17%
魚介類~55%
小麦~16%
大豆~7%
とうもろこし (ngô)~0%
砂糖類~34%
食用油脂~14%

⑦ Thuật ngữ kinh tế Nhật

太平洋ベルト
Vành đai công nghiệp Thái Bình Dương
産業の空洞化
Rỗng hóa công nghiệp (XK ra ngoài)
第一次産業
Nông-lâm-ngư nghiệp
第二次産業
Công nghiệp + xây dựng
第三次産業
Dịch vụ
六次産業化
Nông dân làm cả CB + bán (1×2×3=6)
栽培漁業
Nuôi cá biển (thả giống)
養殖漁業
Nuôi cá trong lồng
遠洋漁業
Đánh bắt xa bờ
沖合漁業
Đánh bắt vừa bờ
沿岸漁業
Đánh bắt ven bờ
200海里経済水域
EEZ 200 hải lý
減反政策
Chính sách giảm trồng lúa
食料安全保障
An ninh lương thực
JA (農協)
Hợp tác xã nông nghiệp
休耕地
Đất bỏ hoang
中山間地域
Vùng đồi núi (nông nghiệp khó)
ブランド米
Gạo thương hiệu (Koshihikari)
食品ロス
Lãng phí thực phẩm
フェアトレード
Thương mại công bằng
道の駅
Trạm dừng đường — bán đặc sản địa phương
ふるさと納税
"Đóng thuế cho quê hương" — kích thích đặc sản

🌏 Bảng Tổng hợp Liên chương — Dữ liệu Địa lý Toàn cầu

① So sánh 5 châu lục (大陸)

Châu lụcDiện tích (10⁶ km²)Dân số (亿)Quốc gia nhiều nhấtĐặc trưng
アジア~44,6~47Trung Quốc, Ấn Độ~60% dân TG, đa dạng văn hóa
アフリカ~30,3~14NigeriaTrẻ nhất, ~99% từng bị thực dân hóa
北アメリカ~24,2~6Mỹ, MexicoUSMCA, đa văn hóa
南アメリカ~17,8~4,3Brazil~50% nói Tây Ban Nha, Brazil Bồ
南極~14,00南極条約 1959 — chỉ nghiên cứu
ヨーロッパ~10,2~7,5Nga (phần Âu)EU + nhiều quốc gia
オセアニア~8,5~0,4ÚcÍt dân nhất

② TOP 10 hải đảo lớn nhất thế giới

#ĐảoDiện tích (km²)Thuộc
1Greenland (グリーンランド)~2.166.000Đan Mạch
2Papua New Guinea (ニューギニア)~786.000Indonesia + PNG
3Borneo (ボルネオ・カリマンタン)~748.000Indonesia + Malaysia + Brunei
4Madagascar (マダガスカル)~587.000Madagascar
5Baffin Island~507.000Canada
6Sumatra (スマトラ)~473.000Indonesia
7Honshu (本州)~227.000Nhật
8Anh (Great Britain)~209.000UK
9Victoria Island~217.000Canada
10Ellesmere Island~196.000Canada

③ Sông & Hồ lớn nhất thế giới

LoạiTênSố liệuVị trí
Sông dài nhấtNile (ナイル)~6.650 kmBắc Phi (Ai Cập, Sudan)
Sông dài #2Amazon (アマゾン)~6.400 kmNam Mỹ
Sông lưu lượng #1Amazon~209.000 m³/sNam Mỹ
Sông dài #3Trường Giang (長江)~6.300 kmTrung Quốc
Sông dài #4Mississippi-Missouri~5.970 kmMỹ
Hồ lớn nhất TGCaspian Sea (カスピ海)~374.000 km²5 nước quanh (Iran, Nga...)
Hồ nước ngọt #1Lake Superior (スペリオル湖)~82.000 km²Mỹ - Canada
Hồ sâu nhấtLake Baikal (バイカル湖)1.642 mNga (Siberia)
Hồ cao nhấtTiticaca (チチカカ湖)3.812 m caoPeru-Bolivia

④ Sa mạc lớn nhất thế giới

#Sa mạcDiện tích (10⁶ km²)Vị trí
1南極 (lạnh)~14,0Nam Cực
2北極圏 (lạnh)~13,9Bắc Cực
3Sahara (サハラ)~9,2Bắc Phi
4アラビア (Arab)~2,3Tây Á
5Gobi (ゴビ)~1,3Mông Cổ-TQ
6Kalahari (カラハリ)~0,93Nam Phi
7Patagonia (パタゴニア)~0,67Nam Argentina
8大インド (Thar)~0,2Ấn Độ-Pakistan
9アタカマ (Atacama)~0,1Chile — KHÔ NHẤT
10Namib (ナミブ)~0,08Namibia (ven biển)

⑤ TOP 10 núi cao nhất thế giới

#NúiCao (m)Vị trí
1Everest (エベレスト)8.848Nepal-TQ (Himalaya)
2K2 / Godwin Austen8.611Pakistan-TQ (Karakoram)
3Kanchenjunga8.586Nepal-Ấn Độ
14Shishapangma8.027TQ (đỉnh thứ 14 trên 8000m)
Châu lục
Á cao nhấtEverest8.848
Nam Mỹ cao nhấtAconcagua (アコンカグア)6.961Argentina (Andes)
Bắc Mỹ cao nhấtDenali (デナリ)6.190Alaska
Phi cao nhấtKilimanjaro (キリマンジャロ)5.895Tanzania
Âu cao nhấtElbrus (エルブルス)5.642Nga (Caucasus)
Châu Đại DươngPuncak Jaya4.884Indonesia (Tân Guinea)
Nam CựcVinson Massif4.892

⑥ Niên đại sự kiện địa lý-môi trường quốc tế

NămSự kiện
1959南極条約 — Nam Cực chỉ dùng khoa học
1960OPEC thành lập (Baghdad)
1971ラムサール条約 — bảo vệ đầm nước
1972国連人間環境会議 (Stockholm) — lập UNEP
1973ワシントン条約 (CITES) — buôn động thực vật quý hiếm
1973/10第1次石油危機 — Khủng hoảng dầu lần 1
1979第2次石油危機
1982国連海洋法条約 — EEZ 200 hải lý
1986/4/26Chernobyl
1987モントリオール議定書 — cấm CFC
1992地球サミット (Rio) → UNFCCC + 生物多様性条約
1997京都議定書
2005京都議定書 hiệu lực
2011/3/11東日本大震災 + Fukushima
2015パリ協定 + SDGs
2017Mỹ rút Paris (Trump). Biden tái gia nhập 2021
2023/4Đức hoàn tất 脱原発
2024/1/1能登半島地震 M7.6

⑦ 30 câu hỏi tổng hợp Phần I (cấp độ cao)

  1. Nước có lãnh thổ trải qua nhiều múi giờ nhất (theo lý thuyết)?
    ① Nga (11)② Mỹ (6)③ Canada (6)④ TQ (1 múi chính thức)
  2. Đường ngày quốc tế (日付変更線) đi qua nước nào?
    ① Mỹ② Nga (Chukotka)③ Kiribati④ Cả 3 trên
  3. Núi cao nhất NAM bán cầu là?
    ① Aconcagua (Andes)② Kilimanjaro③ Puncak Jaya④ Aoraki
  4. Eo biển nào tách Á-Phi?
    ① Suez② Bering③ Bab-el-Mandeb④ Gibraltar
  5. Quốc gia nằm trên 2 châu lục là?
    ① Nga (Á + Âu)② Thổ Nhĩ Kỳ (Á + Âu)③ Ai Cập (Á + Phi)④ Tất cả
  6. Eo biển Magellan (マゼラン海峡) ở đâu?
    ① Bắc Mỹ② Nam Mỹ (Chile)③ Châu Phi④ Đông Á
  7. "アングロアメリカ" gồm?
    ① Mỹ + Canada② Bắc + Trung Mỹ③ Mỹ Latinh④ Tất cả châu Mỹ
  8. Nước nào có nhiều múi giờ trong lãnh thổ KHÔNG-liên-tục?
    ① Pháp (12 múi - thuộc địa hải ngoại)② Anh③ TBN④ Đức
  9. "パンパ" (草原) ở đâu?
    ① Argentina-Uruguay② Bắc Mỹ③ Châu Phi④ Trung Á
  10. "プレーリー" (草原) ở đâu?
    ① Bắc Mỹ trung phần② Nam Mỹ③ Trung Á④ Úc
  11. Vùng nào có hiện tượng "極夜" và "白夜" cùng tồn tại?
    ① Vĩ độ <30°② Vĩ độ 30-60°③ Vĩ độ >66,5° (vòng cực)④ Xích đạo
  12. "フィヨルド" lớn nhất ở nước nào?
    ① NaUy② Chile③ NZ④ Greenland
  13. Khí hậu nào có ở vùng アタカマ?
    ① Af② BW③ Cs④ ET
  14. "オアシス" (ốc đảo) gặp ở khí hậu nào?
    ① A (熱帯)② B (乾燥)③ C (温帯)④ D (亜寒帯)
  15. "フェーン現象" do?
    ① Gió xuống dốc → khô nóng② Gió lên dốc → lạnh ẩm③ Hải lưu lạnh④ El Niño
  16. Quốc gia có dân số >10万 nhỏ nhất diện tích?
    ① Vatican② Monaco③ San Marino④ Singapore
  17. "ヒンドゥー教" là 民族宗教 hay 世界宗教?
    ① 世界宗教② 民族宗教 (chỉ Ấn Độ + Nepal)③ Cả 2④ Không phải tôn giáo
  18. "ジハード" trong Hồi giáo nghĩa?
    ① Hành hương② Đấu tranh (cho đức tin)③ Bố thí④ Nhịn ăn
  19. "ボリビア" có 2 thủ đô vì?
    ① Lịch sử chia 2② Sucre (hiến pháp) + La Paz (chính phủ)③ 2 dân tộc④ Tôn giáo
  20. "Mã Pi Pu (Machu Picchu)" thuộc nền văn minh nào?
    ① Aztec② Inca③ Maya④ Olmec
  21. "Aztec" ở vùng nào hiện nay?
    ① Mexico② Peru③ Brazil④ Chile
  22. "Maya" ở vùng nào hiện nay?
    ① Bán đảo Yucatan (Mexico-Guatemala)② Andes③ Brazil④ Argentina
  23. "ピラミッド" Ai Cập lớn nhất ở?
    ① Cairo (Giza)② Luxor③ Alexandria④ Aswan
  24. Vùng nào có nhiều người gốc Nhật nhất ngoài Nhật?
    ① Brazil② Hawaii③ Peru④ California
  25. "アパルトヘイト" cũ áp dụng ở?
    ① Nam Phi② Mỹ③ Israel④ Rhodesia
  26. Đảo Đài Loan từng bị Nhật cai trị?
    ① 1895-1945 (50 năm)② 1910-1945③ 1937-1945④ Chưa
  27. Hoa Kỳ có bao nhiêu bang?
    ① 48② 50③ 51④ 52
  28. "プエルトリコ" thuộc?
    ① Mỹ (lãnh thổ tự trị)② TBN③ Mexico④ Độc lập
  29. "Mont Blanc" ở biên giới?
    ① Pháp-Ý② Pháp-Thụy Sĩ③ Áo-Ý④ Đức-Áo
  30. "ピレネー山脈" giữa?
    ① Pháp-TBN② TBN-Bồ Đào Nha③ Pháp-Ý④ Đức-Pháp
Đáp án Tổng hợp Phần I
1: ① Nga 11 múi (mặc dù gần đây giảm còn 9-11 tùy cách tính).
2: ④ Đường ngày quốc tế zig-zag để tránh chia đôi nước.
3: ① Aconcagua 6.961m. Kilimanjaro Tanzania ở Nam bán cầu nhưng thấp hơn.
4: ③ Bab-el-Mandeb (Yemen-Djibouti). Suez = kênh đào.
5: ④ Cả Nga (Á+Âu) + Thổ Nhĩ Kỳ + Ai Cập (bán đảo Sinai).
6: ② Magellan đi vòng Nam Mỹ 1520.
7: ① アングロアメリカ = Mỹ + Canada. Mỹ Latinh = phần còn lại.
8: ① Pháp có thuộc địa khắp thế giới (Tahiti, Réunion...).
9: ① パンパ (Argentina-Uruguay).
10: ① プレーリー (Bắc Mỹ).
11: ③ Trên 66,5° (vòng cực).
12: ① NaUy nổi tiếng — Sognefjord dài nhất TG.
13: ② Atacama là sa mạc BW (khô nhất TG).
14: ② B (乾燥) — nước ngầm tụ chỗ.
15: ① Foehn — gió mất hơi ẩm khi lên núi → xuống dốc khô nóng.
16: ② Monaco ~3,9 km² nhưng ~36.000 dân (mật độ cao nhất TG).
17: ② Hindu = 民族宗教 (chủ yếu Ấn-Nepal-Bali). Không truyền giáo ra ngoài.
18: ② Jihad nghĩa "đấu tranh" — có 大ジハード (nội tâm) + 小ジハード (chiến binh).
19: ②.
20: ② Inca (Peru ~1438-1533).
21: ① Aztec (Tenochtitlan = Mexico City).
22: ① Maya (Yucatan).
23: ① Giza (Cairo) — Khufu lớn nhất.
24: ① Brazil ~150万 người Nhật/Nikkei (lớn nhất ngoài Nhật).
25: ① Nam Phi 1948-1991.
26: ① Sau 日清戦争 (Shimonoseki). Trả lại 1945.
27: ② 50 bang + Washington D.C.
28: ① Puerto Rico = lãnh thổ tự trị Mỹ.
29: ① Mont Blanc 4.810m biên giới Pháp-Ý.
30: ① Andorra ở giữa.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.8

Gửi đến các bạn sử dụng cuốn sách này

① Cấu trúc sách

Cuốn sách này bao gồm 6 lĩnh vực: I Địa lý, II Lịch sử, III Kinh tế hiện đại, IV Chính trị hiện đại, V Xã hội quốc tế hiện đại, VI Xã hội hiện đại, với tổng cộng 44 chương.
Tập sách riêng (別冊) có các bài tập luyện tập theo từng chương (章別練習問題) (đề thi các năm trước - 過去問題) và 2 đề thi thử (模擬試験).

② Thuật ngữ in màu đỏ là quan trọng

Các thuật ngữ quan trọng được in **màu đỏ** (赤字). Nếu bạn dùng **tấm che màu đỏ** (赤シート) đi kèm để che lại, phần đó sẽ không nhìn thấy được, hãy dùng để ôn tập. Hãy thử suy nghĩ xem thuật ngữ nào sẽ điền vào dựa trên các câu văn trước và sau đó.

③ Cũng cần kiểm tra phần tham chiếu

Có những thuật ngữ xuất hiện ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc xuất hiện ở nhiều nơi như vậy cho thấy đó là một thuật ngữ quan trọng, và việc học tập bằng cách liên kết các nội dung sẽ giúp bạn hiểu bài một cách vững chắc. Trong phần nội dung chính, các trang tham chiếu được chỉ dẫn như (tr. 232). Hãy thử sử dụng cả phần chỉ mục (索引) ở cuối sách.

④ Các khung nội dung cũng quan trọng

Các phần được giải thích trong khung (囲み) đề cập đến những nội dung quan trọng mà không thể đưa vào phần giải thích trong nội dung chính.

⑤ Danh sách thuật ngữ quan trọng

Bạn có thể tải xuống và sử dụng 「**Danh sách thuật ngữ quan trọng** (重要用語リスト)」 từ trang web dưới đây.
Kèm theo bản dịch tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn và tiếng Việt.
https://www.ask-books.com/eju/

⑥ Học đi học lại nhiều lần

Hãy đọc đi đọc lại phần giải thích nhiều lần cho đến khi hiểu rõ. Ở mỗi chương trong mục lục (目次) (tr. 6 ~ tr. 10) có một 「**ô kiểm** (チェックBox)」. Sau khi học xong, hãy đánh dấu vào ô như ☑.

原書 p.403

(3) Về các thỏa thuận quốc tế đa dạng được đề cập ở phần gạch chân số 3, hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây là thành phố phù hợp nhất nơi Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường và Phát triển năm 1992, còn gọi là "Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất (地球サミット)", được tổ chức.

  • ① Stockholm (Stockholm)
  • ② Kyoto
  • ③ Rio de Janeiro (Rio de Janeiro)
  • ④ Montreal (Montreal)

Câu 2 Biểu đồ sau đây thể hiện chỉ số sản xuất công nghiệp (工業生産指数) của Nhật Bản (日本), Hàn Quốc (Korea), Ấn Độ (India) và Trung Quốc (China) từ năm 2016 đến năm 2022. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây là sự kết hợp đúng của các quốc gia tương ứng với A~D trong biểu đồ.

(Trung bình năm 2015 = 100)

〔図表: 工業生産指数〕

Trích từ "Thế giới Quốc thế Đồ hội 2023/24 (世界国勢図会2023/24)"

ABCD
Nhật BảnẤn ĐộHàn QuốcTrung Quốc
Trung QuốcẤn ĐộHàn QuốcNhật Bản
Nhật BảnHàn QuốcẤn ĐộTrung Quốc
Trung QuốcHàn QuốcẤn ĐộNhật Bản
原書 p.407

Câu 10 Biểu đồ sau đây cho thấy xu hướng tốc độ tăng trưởng kinh tế kể từ những năm 1950. Dựa vào biểu đồ này, hãy trả lời các câu hỏi (1) và (2) dưới đây.

〔図表: 経済成長率の推移〕

(Được tạo từ "Niên báo Thống kê Thu nhập Quốc dân" của Cơ quan Kế hoạch Kinh tế và các nguồn khác)

(1) Trong giai đoạn A trên biểu đồ, tốc độ tăng trưởng kinh tế đã trở thành tăng trưởng âm (マイナス成長) lần đầu tiên sau chiến tranh. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây là nguyên nhân phù hợp nhất cho điều đó.

  • ① Hiệp định Plaza (プラザ合意)
  • ② Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (第1次石油危機)
  • ③ Khủng hoảng tiền tệ châu Á (アジア通貨危機)
  • ④ Chiến tranh vùng Vịnh (湾岸戦争)

(2) Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ trên biểu đồ thể hiện thời kỳ kinh tế bong bóng (バブル景気).

原書 p.408

Câu 11 Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi (1), (2) dưới đây.

Năm 1993, Hiệp ước Maastricht (マーストリヒト条約) có hiệu lực và Liên minh châu Âu (ヨーロッパ連合 - EU) được thành lập. Năm 1999, đồng tiền chung Euro (ユーロ) được đưa vào sử dụng, và sau đó, các quốc gia Đông Âu, bao gồm cả Ba Quốc gia Baltic (バルト三国), đã gia nhập EU, nâng tổng số thành viên lên 28 quốc gia. Tuy nhiên, do Vương quốc Anh (イギリス) rời khỏi EU vào năm 2020, tính đến tháng 1 năm 2024, số quốc gia thành viên EU là 27.

(1) Liên quan đến phần gạch chân 1, hãy chọn một trong số ①~④ trên bản đồ sau là quốc gia đặt trụ sở chính của EU.

〔図表: ヨーロッパの地図〕

(2) Hãy chọn một trong số ①~④ sau là quốc gia không thuộc Ba Quốc gia Baltic (バルト三国) được gạch chân 2.

  • ① Estonia (Estonia)
  • ② Romania (Romania)
  • ③ Latvia (Latvia)
  • ④ Litva (Lithuania)
原書 p.409

Câu 12: Chọn phát biểu phù hợp nhất trong số ①~④ dưới đây để giải thích về các nhà tư tưởng liên quan đến thuyết khế ước xã hội (社会契約説) và phân quyền (権力分立).

  • ① Hobbes (Hobbes) đã viết tác phẩm 『Tinh thần pháp luật』 và chủ trương chuyển giao tất cả các quyền tự nhiên (自然権) cho người cai trị để tránh xung đột.
  • ② Locke (Locke) đã viết tác phẩm 『Leviathan』 và đưa ra tư tưởng tam quyền phân lập (三権分立) gồm hành pháp (執行(行政)), lập pháp (立法) và tư pháp (司法).
  • ③ Rousseau (Rousseau) đã viết tác phẩm 『Khế ước xã hội』, chủ trương chủ quyền nhân dân (人民主権) và chế độ dân chủ trực tiếp (直接民主制), gây ảnh hưởng đến Cách mạng Pháp (フランス革命).
  • ④ Montesquieu (Montesquieu) đã viết tác phẩm 『Hai luận về chính quyền』 và chủ trương chủ quyền quốc dân (国民主権) cùng chế độ dân chủ gián tiếp (間接民主制).

Câu 13: Chọn cặp từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống a và b trong đoạn văn sau đây từ ①~④ dưới đây.

Năm 1948, tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (国連総会), a đã được thông qua, trong đó nêu rõ các tiêu chuẩn chung về bảo đảm nhân quyền mà cá nhân và quốc gia cần đạt được. Tuy nhiên, vì văn kiện này không có tính ràng buộc pháp lý (法的拘束力), nên vào năm 1966, tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, b đã được thông qua với mục đích bảo đảm nhân quyền quốc tế, đồng thời bắt buộc các quốc gia phê chuẩn (批准国) phải thực hiện.

ab
Tuyên ngôn về quyềnHiến chương về quyền
Công ước Quốc tế về Nhân quyềnTuyên ngôn về quyền
Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyềnCông ước Quốc tế về Nhân quyền
Hiến chương về quyềnTuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền

Câu 14: Chọn phát biểu phù hợp nhất trong số ①~④ dưới đây để mô tả về chế độ chính trị của Hoa Kỳ.

  • ① Tổng thống (大統領) được bầu cử trực tiếp bởi người dân (国民の直接選挙) và nhiệm kỳ được quy định là 4 năm.
  • ② Tổng thống (大統領) có các quyền hạn mạnh mẽ như quyền phủ quyết dự luật (法案拒否権) và quyền giải tán quốc hội (議会の解散権).
  • ③ Quốc hội Liên bang (連邦議会) bao gồm Thượng viện (上院) và Hạ viện (下院), trong đó Thượng viện (上院) có quyền phê chuẩn (同意権) các vấn đề như ký kết hiệp ước (条約締結).
  • ④ Hoa Kỳ áp dụng chế độ hai đảng lớn (二大政党制) là Đảng Dân chủ (民主党) và Đảng Cộng hòa (共和党), luân phiên đưa ra tổng thống (大統領).
原書 p.410

Câu 15 Chọn một trong các câu từ ① đến ④ sau đây là mô tả phù hợp nhất về Quốc hội (国会) Nhật Bản.

  • ① Là cơ quan quyền lực nhà nước (国権) cao nhất và là cơ quan lập pháp (立法機関) duy nhất.
  • ② Chỉ riêng Hạ viện (衆議院) có quyền điều tra các vấn đề quốc gia (国政調査権) để tiến hành điều tra về toàn bộ các vấn đề quốc gia.
  • ③ Việc sửa đổi Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) được thông qua với sự tán thành của đa số cả hai viện Hạ viện (衆議院) và Thượng viện (参議院).
  • ④ Tòa án đặc biệt (特別裁判所) được thành lập để xét xử các thẩm phán (裁判官) bị truy tố (訴追) để bãi nhiệm (罷免).

Câu 16 Chọn một trong các câu từ ① đến ④ sau đây là mô tả phù hợp nhất về các quyền con người mới (新しい人権).

  • ① Quyền không bị công khai đời tư (私生活) một cách tùy tiện được gọi là quyền riêng tư (プライバシーの権利).
  • ② Quyền yêu cầu công khai thông tin đối với nhà nước (国家) và các cơ quan công quyền địa phương (地方公共団体) được gọi là quyền tiếp cận (アクセス権).
  • ③ Quyền cá nhân bày tỏ ý kiến thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng (マス・メディア) được gọi là quyền được biết (知る権利).
  • ④ Quyền tự mình quyết định các vấn đề liên quan đến nhân cách (人格) cá nhân được gọi là quyền được sống (生存権).

Câu 17 Đọc đoạn văn sau, chọn một trong các tổ hợp từ ① đến ④ dưới đây là đúng để điền vào các chỗ trống a ~ e trong đoạn văn.

Ở Nhật Bản, nam nữ từ đủ a tuổi trở lên được trao quyền bầu cử (選挙権) một cách bình đẳng. Trong chế độ khu vực bầu cử (選挙区制), có chế độ khu vực bầu cử b (b 選挙区制) bầu ra nhiều người từ một khu vực bầu cử và chế độ khu vực bầu cử c (c 選挙区制) bầu ra một người từ một khu vực bầu cử, ngoài ra còn có chế độ đại diện tỷ lệ (比例代表制) phân bổ ghế theo số phiếu mà mỗi đảng chính trị (政党) nhận được.

Trong chế độ khu vực bầu cử b (b 選挙区制), số phiếu chết (死票) d, các đảng thiểu số (少数政党) vẫn có thể giành được ghế, nhưng các đảng nhỏ (小党) bị chia rẽ, làm cho tình hình chính trị (政局) trở nên bất ổn, và có vấn đề là chi phí bầu cử (選挙費用) tăng cao. Vì vậy, hiện nay, trong cuộc bầu cử nghị sĩ e (e 議員選挙), đang áp dụng hệ thống bầu cử (選挙制度) kết hợp chế độ khu vực bầu cử c (c 選挙区制) và chế độ đại diện tỷ lệ (比例代表制) theo danh sách ràng buộc (拘束名簿式).

abcde
20多く参議院
18少なく衆議院
20少なく衆議院
18多く参議院
原書 p.411

Câu 18 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, mô tả chính xác nhất về chính trị và ngoại giao của Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai (第二次世界大戦).

  • ① Hội nghị Hòa bình San Francisco (サンフランシスコ講和会議) được tổ chức, hiệp ước hòa bình được ký kết với tất cả các quốc gia tham chiến, và Nhật Bản đã khôi phục độc lập.
  • ② Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ (日米安全保障条約) được ký kết đồng thời với hiệp ước hòa bình, và Lực lượng Phòng vệ (自衛隊) được thành lập.
  • ③ Khi Đảng Xã hội Nhật Bản (日本社会党) đang bị chia rẽ tái thống nhất, phe bảo thủ cũng hợp nhất và thành lập Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党).
  • ④ Hiệp định Trả lại Okinawa (沖縄返還協定) được ký kết, và việc trả lại Okinawa, vốn nằm dưới sự chiếm đóng của Liên Xô (ソ連 - USSR), đã được thực hiện.

Câu 19 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, mô tả chính xác nhất hình ảnh con người trong xã hội đại chúng (大衆社会) mà nhà xã hội học người Mỹ David Riesman (リースマン) đã định nghĩa trong tác phẩm "Đám đông cô đơn" (『孤独な群衆』).

  • ① Kiểu hướng ngoại (外部指向型)
  • ② Kiểu hướng truyền thống (伝統指向型)
  • ③ Kiểu hướng nội (内部指向型)
  • ④ Kiểu hướng người khác (他人指向型)

Câu 20 Bảng dưới đây thể hiện tỷ lệ phân bố độ cao theo từng châu lục. Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp phù hợp nhất của tên các châu lục tương ứng với A~C trong bảng.

(Đơn vị: %)

Độ cao (m)Dưới 200m200〜500m500〜1000m1000〜2000m2000〜4000m4000〜5000mTrên 5000m
Châu lục
Nam Cực6.42.85.022.063.80.0
Úc39.341.616.92.20.00.0
A52.721.215.25.02.00.00.0
Bắc Mỹ38.029.819.25.65.02.20.0
Nam Mỹ29.930.712.016.610.80.00.0
B9.738.928.219.53.70.00.0
C24.620.225.918.07.25.21.1

(Được tạo từ "Niên giám Khoa học" (『理科年表』))

ABC
Châu PhiChâu ÁChâu Âu
Châu ÂuChâu PhiChâu Á
Châu PhiChâu ÂuChâu Á
Châu ÁChâu ÂuChâu Phi
原書 p.421

Kỳ thi thử lần 2

(3) Liên quan đến phần gạch chân số 3, nhằm đảm bảo việc thụ hưởng nhân quyền và các quyền tự do cơ bản của người khuyết tật (障害者), đồng thời thúc đẩy sự tôn trọng phẩm giá vốn có của họ, Công ước về Quyền của Người Khuyết tật (障害者権利条約) đã được thông qua tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (国連総会) vào năm 2006. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ mô tả phù hợp nhất về các công ước bảo đảm nhân quyền (人権保障) được thông qua tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (国連総会) trước công ước này.

  • ① Công ước về Địa vị của Người Tị nạn (難民の地位に関する条約) đã được thông qua, nhưng Nhật Bản, quốc gia không chấp nhận người tị nạn (難民), đã không phê chuẩn.
  • ② Với khởi điểm là sự đàn áp các phong trào chống phân biệt chủng tộc (反アパルトヘイト), Công ước Quốc tế về Xóa bỏ mọi hình thức Phân biệt Chủng tộc (人種差別撤廃条約) đã được thông qua.
  • ③ Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức Phân biệt đối xử với Phụ nữ (女子差別撤廃条約) đã được thông qua, nhưng Nhật Bản vẫn chưa phê chuẩn.
  • ④ Để xác định rõ ràng trẻ em (子ども) là đối tượng được người lớn bảo vệ, Công ước về Quyền trẻ em (子どもの権利条約) đã được thông qua.

(4) Liên quan đến phần gạch chân số 4, hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ phù hợp nhất là cơ quan của Liên Hợp Quốc (国際連合) chịu trách nhiệm về bảo hộ quốc tế cho người tị nạn (難民) và các vấn đề liên quan.

  • ① UNCTAD
  • ② FAO
  • ③ UNHCR
  • ④ WHO
原書 p.422

Câu hỏi 2

Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi (1)~(4) dưới đây.

Châu Đại Dương (Oceania), nằm ở Nam bán cầu, đã trở thành thuộc địa của các nước châu Âu vào thế kỷ 18-19. Tại Úc (Australia) và New Zealand (New Zealand), vốn là thuộc địa của Vương quốc Anh (United Kingdom), những người nhập cư từ Anh đã tiến hành khai hoang, đồng thời chiếm đoạt đất đai của người bản địa. Hiện nay, các quốc gia này đang tiếp nhận nhiều người nhập cư gốc Á và dần chuyển đổi thành xã hội đa văn hóa (多文化社会).
Khí hậu của Úc, với lãnh thổ rộng lớn, rất đa dạng. Khu vực nội địa có khí hậu hoang mạc (砂漠気候) rộng lớn, xung quanh đó là khí hậu thảo nguyên (ステップ気候), khu vực đông nam và New Zealand có khí hậu ôn đới hải dương (西岸海洋性気候), còn khu vực tây nam được phân loại là khí hậu Địa Trung Hải (地中海性気候), v.v., cho thấy sự tồn tại của nhiều đới khí hậu đa dạng. Ngoài ra, Úc sở hữu nhiều khoáng sản và tài nguyên năng lượng, đồng thời nông nghiệp cũng phát triển mạnh cùng với New Zealand.

  • (1) Liên quan đến phần gạch chân 1, Khối Thịnh vượng chung Anh (Commonwealth of Nations), một liên minh quốc gia lỏng lẻo được hình thành bởi Vương quốc Anh và các quốc gia độc lập từ các thuộc địa cũ của Anh, hãy chọn một trong các lựa chọn ①~④ dưới đây, là quốc gia không phải thành viên.
    • ① Canada (Canada)
    • ② Ấn Độ (India)
    • ③ Nam Phi (South Africa)
    • ④ Brazil (Brazil)
  • (2) Liên quan đến phần gạch chân 2, hãy chọn một trong các lựa chọn ①~④ dưới đây là mô tả phù hợp nhất.
    • ① Người bản địa Úc được gọi là Aboriginal (アボリジニ).
    • ② Tại Úc, ngoài tiếng Anh, ngôn ngữ của người bản địa cũng được công nhận là ngôn ngữ chính thức.
    • ③ Tại New Zealand, người nhập cư gốc Á chiếm phần lớn dân số.
    • ④ Tại New Zealand, chính sách Úc trắng (白豪主義) đã được áp dụng trong một thời gian dài.
原書 p.423

(3) Liên quan đến phần gạch chân số 3, hãy chọn một trong các lựa chọn ①~④ sau đây là biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa (雨温図) thể hiện khí hậu Địa Trung Hải phù hợp nhất.

〔図表: 雨温図〕

(Được tạo từ "Niên giám Khoa học Tự nhiên" (『理科年表』))

(4) Liên quan đến phần gạch chân số 4, bảng sau đây thể hiện 5 mặt hàng xuất khẩu hàng đầu của Úc vào năm 2021, cùng với giá trị thương mại và tỷ lệ của chúng. Hãy chọn tổ hợp các mặt hàng xuất khẩu đúng điền vào A~C trong bảng, từ các lựa chọn ①~④ dưới đây.

Mặt hàng xuất khẩu Tỷ USD %
A 1,158 33.9
B 466 13.6
Khí tự nhiên hóa lỏng (液化天然ガス) 372 10.9
Vàng (không dùng làm tiền tệ) (金(非貨幣用)) 175 5.1
C 112 3.3
A B C
Quặng sắt (鉄鉱石) Thịt (肉類) Than đá (石炭)
Than đá (石炭) Quặng sắt (鉄鉱石) Thịt (肉類)
Quặng sắt (鉄鉱石) Than đá (石炭) Thịt (肉類)
Than đá (石炭) Thịt (肉類) Quặng sắt (鉄鉱石)

(Được tạo từ "Bản đồ tình hình thế giới 2023/24" (『世界国勢図会2023/24』))

原書 p.428

Câu 12

Thụy Sĩ (Switzerland) có bốn ngôn ngữ chính thức (公用語), và bản đồ sau đây thể hiện sự phân bố ngôn ngữ đó. Trong số này, hãy chọn một đáp án đúng nhất về khu vực phân bố tiếng Pháp (フランス語) từ ①~④ dưới đây.

〔図表: スイスの言語分布図〕

Câu 13

Bảng sau đây thể hiện tỷ lệ gánh nặng quốc dân (国民負担率) của Nhật Bản (日本), Thụy Điển (Sweden), Pháp (フランス), và Hoa Kỳ (アメリカ). Hãy chọn tổ hợp quốc gia đúng nhất tương ứng với A~D trong bảng từ ①~④ dưới đây.

Tỷ lệ gánh nặng thuế (租税負担率) (%) Tỷ lệ gánh nặng an sinh xã hội (社会保障負担率) (%)
A 28.1 18.7
B 23.8 8.5
C 45.0 24.9
D 49.5 5.1

(Được tạo từ 『日本国勢図会2023/24』)

A B C D
Thụy Điển Pháp Hoa Kỳ Nhật Bản
Hoa Kỳ Thụy Điển Nhật Bản Pháp
Nhật Bản Hoa Kỳ Pháp Thụy Điển
Pháp Nhật Bản Thụy Điển Hoa Kỳ
原書 p.429

Câu 14 Biểu đồ sau đây thể hiện sự thay đổi trong tỷ lệ cung cấp năng lượng sơ cấp (一次エネルギー) của Nhật Bản. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp phù hợp nhất cho các mục a~d trong biểu đồ.

〔図表: 日本の一次エネルギー供給割合の推移〕

a b c d
Dầu mỏ (石油) Năng lượng hạt nhân (原子力) Than đá (石炭) Khí tự nhiên (天然ガス)
Than đá (石炭) Dầu mỏ (石油) Khí tự nhiên (天然ガス) Năng lượng hạt nhân (原子力)
Khí tự nhiên (天然ガス) Than đá (石炭) Dầu mỏ (石油) Năng lượng hạt nhân (原子力)
Dầu mỏ (石油) Khí tự nhiên (天然ガス) Năng lượng hạt nhân (原子力) Than đá (石炭)
原書 p.430

Câu hỏi 15

Biểu đồ sau đây thể hiện tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa các quốc gia/khu vực, bao gồm Nhật Bản, vào năm 2022. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp quốc gia/khu vực phù hợp nhất cho A~C.

〔図表: 2022年の日本を含めた国・地域間の輸出入額〕

ABC
Trung QuốcEUHoa Kỳ
Hoa KỳEUTrung Quốc
EUTrung QuốcHoa Kỳ
Hoa KỳTrung QuốcEU

Lưu ý) Trung Quốc (China), EU (European Union)

Câu hỏi 16

Ý thức thuộc về và nguyên tắc tập hợp mà một nhóm dân tộc (民族集団) sở hữu được gọi là gì? Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là đáp án phù hợp nhất.

  • ① Bản sắc dân tộc (エスニシティ) (ethnicity)
  • ② Chính sách ưu đãi (アファーマティヴ・アクション) (affirmative action)
  • ③ Bản sắc (アイデンティティ) (identity)
  • ④ Đa văn hóa (マルティ・カルチュラリズム) (multi culturalism)
原書 p.431

Câu 17 Đọc đoạn văn sau đây về quan điểm về nhà nước, và chọn một tổ hợp từ ngữ đúng nhất điền vào các chỗ trống a ~ d trong đoạn văn từ các lựa chọn ①~④ dưới đây.

Vào thế kỷ 18-19, nhà nước được yêu cầu chỉ thực hiện những việc tối thiểu cần thiết như quốc phòng và an ninh, không can thiệp vào các hoạt động tự do của cá nhân. Nhà xã hội chủ nghĩa người Đức a đã gọi đây là b và chỉ trích. Khi bước sang thế kỷ 20, kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển, khoảng cách kinh tế ngày càng mở rộng. Do đó, vai trò của c, tức là nhà nước cần tích cực giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói và thất nghiệp, đã được yêu cầu. Trong kế hoạch an sinh xã hội của Báo cáo Beveridge của d trong Thế chiến thứ hai, việc hoàn thiện nó đã được hướng tới.

abcd
Lassallenhà nước phúc lợi (福祉国家)nhà nước tuần đêm (夜警国家)Hoa Kỳ (アメリカ)
Lassallenhà nước tuần đêm (夜警国家)nhà nước phúc lợi (福祉国家)Anh (イギリス)
Marxnhà nước phúc lợi (福祉国家)nhà nước tuần đêm (夜警国家)Anh (イギリス)
Marxnhà nước tuần đêm (夜警国家)nhà nước phúc lợi (福祉国家)Hoa Kỳ (アメリカ)

Chú thích) Lassalle (Ferdinand Lassalle), Marx (Karl Marx)

Câu 18 Hiện nay, tổng thống của Hoa Kỳ và các nước châu Âu có vai trò và quyền hạn khác nhau tùy theo từng quốc gia. Chọn mô tả phù hợp nhất liên quan đến điều này từ các lựa chọn ①~④ dưới đây.

  • ① Tổng thống Hoa Kỳ (アメリカ) có quyền hạn lớn vì được bầu trực tiếp bởi người dân.
  • ② Tổng thống Pháp (France) có quyền bổ nhiệm và bãi nhiệm thủ tướng và các bộ trưởng, đồng thời chịu trách nhiệm trước quốc hội.
  • ③ Tổng thống Đức (Germany) đại diện cho quốc gia với tư cách là nguyên thủ quốc gia (国家元首) nhưng không có quyền lực chính trị.
  • ④ Tổng thống Nga (Russia) có quyền bổ nhiệm thủ tướng và quyền giải tán Quốc hội Liên bang (連邦議会).
原書 p.440

もぎしけん かいとう

Đáp án (解答) đề thi thử (模擬試験)

だいかい

Đề số 1 (第1回)

  • とい
    【Câu 1 (問1)】(1)④(2)① (3)③

  • とい
    【Câu 2 (問2)】②

  • とい
    【Câu 3 (問3)】④

  • とい
    【Câu 4 (問4)】②

  • とい
    【Câu 5 (問5)】①

  • とい
    【Câu 6 (問6)】②

  • とい
    【Câu 7 (問7)】①

  • とい
    【Câu 8 (問8)】①

  • とい
    【Câu 9 (問9)】(1)③ (2)④

  • とい
    【Câu 10 (問10)】(1)② (2)④

  • とい
    【Câu 11 (問11)】(1)③ (2)②

  • とい
    【Câu 12 (問12)】③

  • とい
    【Câu 13 (問13)】③

  • とい
    【Câu 14 (問14)】③

  • とい
    【Câu 15 (問15)】①

  • とい
    【Câu 16 (問16)】①

  • とい
    【Câu 17 (問17)】②

  • とい
    【Câu 18 (問18)】③

  • とい
    【Câu 19 (問19)】④

  • とい
    【Câu 20 (問20)】②

  • とい
    【Câu 21 (問21)】④

  • とい
    【Câu 22 (問22)】②

  • とい
    【Câu 23 (問23)】③

  • とい
    【Câu 24 (問24)】④

  • とい
    【Câu 25 (問25)】①

  • とい
    【Câu 26 (問26)】(1)③(2)③

  • とい
    【Câu 27 (問27)】②

  • とい
    【Câu 28 (問28)】②

  • とい
    【Câu 29 (問29)】③

  • とい
    【Câu 30 (問30)】①

  • とい
    【Câu 31 (問31)】(1)③(2)② (3)①

だいかい

Đề số 2 (第2回)

  • とい
    【Câu 1 (問1)】(1)③ (2)④ (3)② (4)③

  • とい
    【Câu 2 (問2)】(1)④ (2)① (3)③ (4)③

  • とい
    【Câu 3 (問3)】③

  • とい
    【Câu 4 (問4)】③

  • とい
    【Câu 5 (問5)】①

  • とい
    【Câu 6 (問6)】④

  • とい
    【Câu 7 (問7)】①

  • とい
    【Câu 8 (問8)】①

  • とい
    【Câu 9 (問9)】②

  • とい
    【Câu 10 (問10)】④

  • とい
    【Câu 11 (問11)】②

  • とい
    【Câu 12 (問12)】①

  • とい
    【Câu 13 (問13)】③

  • とい
    【Câu 14 (問14)】②

  • とい
    【Câu 15 (問15)】④

  • とい
    【Câu 16 (問16)】①

  • とい
    【Câu 17 (問17)】②

  • とい
    【Câu 18 (問18)】③

  • とい
    【Câu 19 (問19)】①

  • とい
    【Câu 20 (問20)】④

  • とい
    【Câu 21 (問21)】②

  • とい
    【Câu 22 (問22)】①

  • とい
    【Câu 23 (問23)】③

  • とい
    【Câu 24 (問24)】④

  • とい
    【Câu 25 (問25)】③

  • とい
    【Câu 26 (問26)】①

  • とい
    【Câu 27 (問27)】②

  • とい
    【Câu 28 (問28)】③

  • とい
    【Câu 29 (問29)】②

  • とい
    【Câu 30 (問30)】③

  • とい
    【Câu 31 (問31)】①

  • とい
    【Câu 32 (問32)】②

原書 p.441

Kỳ 1 Phiếu trả lời môn Tổng hợp (総合科目) JAPAN & THE WORLD ANSWER SHEET

Tên Name

Lưu ý Note

  • 1. Nhất định hãy điền bằng bút chì (HB).
    Use a medium soft (HB or No.2) pencil.

  • 2. Không được làm bẩn hoặc làm cong/gấp phiếu trả lời này.
    Do not soil of bend this sheet.

  • 3. Hãy tô kín hoàn toàn ô tròn như ví dụ đúng dưới đây.
    Marking Examples.
    Ví dụ đúng Correct
    Ví dụ sai Incorrect

    〔図表: Marking Examples〕

  • 4. Khi muốn sửa, hãy dùng tẩy nhựa xóa sạch hoàn toàn và không để lại vụn tẩy.
    Erase any unintended marks completely and leave no rubber marks.

  • 5. Số thứ tự câu trả lời (解答番号) có từ 1 đến 60, hãy trả lời đến câu hỏi có trong đề và không đánh dấu vào các ô còn lại.
    Use only necessary rows and leave remaining rows blank.

  • 6. Không được viết bất cứ điều gì ngoài các ô quy định.
    Do not write anything in the margins.

  • 7. Vì phiếu trả lời này sẽ được xử lý hoàn toàn bằng máy, nếu không tuân thủ các mục từ 1 đến 6 ở trên sẽ không được chấm điểm.
    The answer sheet will be processed mechanically. Failure to observe instructions above may result in rejection from evaluation.

Số thứ tự câu trả lời (解答番号)Ô trả lời Answer
1234
1(1)2
1(2)3
1(3)1
21
32
41
51
61
71
81
9(1)1
9(2)1
10(1)1
10(2)2
11(1)2
11(2)1
121
131
141
153
Số thứ tự câu trả lời (解答番号)Ô trả lời Answer
1234
163
171
181
191
204
211
222
231
241
251
26(1)2
26(2)2
271
281
291
301
31(1)2
31(2)1
31(3)1
原書 p.442

Phiếu trả lời môn Tổng hợp (総合科目) lần thứ 2

JAPAN & THE WORLD ANSWER SHEET

Tên Name

Lưu ý Note

  • 1. Nhất định hãy điền bằng bút chì (HB).
    Use a medium soft (HB or No.2) pencil.

  • 2. Không được làm bẩn hoặc gấp phiếu trả lời này.
    Do not soil of bend this sheet.

  • 3. Hãy tô kín hoàn toàn phần đánh dấu trong ô tròn, như ví dụ đúng dưới đây.
    Marking Examples.

    Ví dụ đúng Correct Ví dụ sai Incorrect

    〔図表: Marking Examples〕

  • 4. Trong trường hợp muốn sửa, hãy xóa hoàn toàn bằng tẩy nhựa và không được để lại mảnh vụn tẩy.
    Erase any unintended marks completely and leave no rubber marks.

  • 5. Số thứ tự câu trả lời có từ 1 đến 60, hãy trả lời đến phần có câu hỏi và không đánh dấu vào các phần còn lại.
    Use only necessary rows and leave remaining rows blank.

  • 6. Không được viết bất cứ điều gì ngoài các ô quy định.
    Do not write anything in the margins.

  • 7. Vì phiếu trả lời này sẽ được xử lý hoàn toàn bằng máy, nếu không tuân thủ các điều từ 1 đến 6 ở trên, bài làm sẽ không được chấm điểm.
    The answer sheet will be processed mechanically. Failure to observe instructions above may result in rejection from evaluation.

Số thứ tự câu trả lời Ô trả lời Answer
1 2 3 4
1(1)
1(2)
1(3)
1(4)
2(1)
2(2)
2(3)
2(4)
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Số thứ tự câu trả lời Ô trả lời Answer
1 2 3 4
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 この本の構成に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① この本は、全部で6つの分野からなり、合計で44章が収められている。② この本は、全部で44の分野からなり、合計で6章が収められている。③ この本は、地理、歴史、経済、政治、国際社会の5つの分野からなっている。④ この本は、44章からなるが、分野は特に分けられていない。
    💡 Lựa chọn ① đúng vì phần "①本の構成" của sách ghi rõ "この本は、I地理、II歴史、Ⅲ現代の経済、Ⅳ現代の政治、Ⅴ現代の国際社会、Ⅵ現代の社会の6つの分野からなっており、全部で44章あります。" (Sách này gồm 6 lĩnh vực như Địa lý, Lịch sử, Kinh tế hiện đại, Chính trị hiện đại, Xã hội quốc tế hiện đại, Xã hội hiện đại và có tổng cộng 44 chương). Các lựa chọn khác sai về số lượng lĩnh vực, chương hoặc cách phân loại.
  2. AI練習 この本の学習方法に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 大切な用語は赤字で示されており、付属の赤シートを使って復習することで効果的に学習できる。② 赤字の用語は特に重要ではないため、読み飛ばしても問題ない。③ 赤シートは、本文中の図表を隠して内容を覚えるために使用する。④ 赤字の用語は、ウェブサイトからダウンロードできる「重要用語リスト」にのみ記載されている。
    💡 Lựa chọn ① đúng. Phần "②赤字の用語は重要" giải thích rằng "大切な用語は 赤字 になっています。付属の「 赤シート 」をかぶせればその部分は見えないので、復習に使ってください。" (Các thuật ngữ quan trọng được in màu đỏ. Khi đặt "tấm nhựa đỏ" kèm theo lên, phần đó sẽ không nhìn thấy được, hãy sử dụng để ôn tập). Các lựa chọn khác mô tả sai mục đích hoặc tầm quan trọng của thuật ngữ in đỏ và tấm nhựa đỏ.
  3. AI練習 この本の付属資料に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 「重要用語リスト」は、本の巻末に印刷されており、英語と中国語の訳が付いている。② 「重要用語リスト」は、ウェブサイトからダウンロード可能で、英語、中国語、韓国語、ベトナム語の訳が付いている。③ 「重要用語リスト」は、別冊に収められており、日本語のみで提供される。④ 「重要用語リスト」は、本文中の参照ページで確認できる重要な用語のリストである。
    💡 Lựa chọn ② đúng. Phần "⑤重要用語リスト" ghi rõ "「 重要用語リスト 」は、下記サイトからダウンロードしてお使いいただけます。 英語・中国語・韓国語・ベトナム語の訳が付いています。" (Danh sách thuật ngữ quan trọng có thể tải xuống từ trang web dưới đây và có bản dịch tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Việt). Các lựa chọn khác sai về địa điểm cung cấp hoặc số lượng ngôn ngữ dịch.
  4. AI練習 この本で各章の学習進捗を確認する方法として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 各章の学習が終わったら、巻末の索引にチェックを入れる。② 各章の学習が終わったら、目次にある「チェックBox」にチェックを入れる。③ 各章の学習が終わったら、付属の赤シートを使って自己採点を行う。④ 各章の学習が終わったら、ウェブサイトにアクセスしてオンラインテストを受ける。
    💡 Lựa chọn ② đúng. Phần "⑥何度も学習" ghi rõ "目次 (p.6 ~ p.10)の章ごとに「 チェックBox 」があります。学習が終わったら、☑のようにチェックを入れましょう。" (Mục lục (trang 6 ~ trang 10) có "Ô kiểm tra" cho mỗi chương. Sau khi hoàn thành việc học, hãy đánh dấu ☑ vào đó). Các lựa chọn khác mô tả sai phương pháp kiểm tra tiến độ học tập.
  5. AI練習 この本の「囲み」で説明されている内容に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 本文中の説明とは全く関係のない、補足的な情報が記載されている。② 本文中の説明には入れられなかった、重要な内容が取り上げられている。③ 赤字の用語の定義や解説が、詳細にまとめられている。④ ウェブサイトからダウンロードできる「重要用語リスト」の内容が、要約されて記載されている。
    💡 Lựa chọn ② đúng. Phần "④囲みも重要" ghi rõ "囲みで説明しているところは、本文中の説明には入れられなかった重要なことを取り上げています。" (Những phần được giải thích trong khung là những nội dung quan trọng không thể đưa vào phần giải thích chính của bài viết). Các lựa chọn khác mô tả sai bản chất của các phần "囲み".

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

日本・韓国・インド・中国の工業生産指数 (2016-2022年)
日本・韓国・インド・中国の工業生産指数 (2016-2022年) · tr.403 — Biểu đồ chỉ số sản xuất công nghiệp của Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và Trung Quốc từ năm 2016 đến 2022, với năm 2015 làm gốc.
1950年代以降の経済成長率の推移
1950年代以降の経済成長率の推移 · tr.407 — Biểu đồ này minh họa sự biến động của tốc độ tăng trưởng kinh tế Nhật Bản từ những năm 1950 đến năm 2000, giúp hiểu về các giai đoạn khủng hoảng và bùng nổ kinh tế.
EU本部が置かれている国を示す地図
EU本部が置かれている国を示す地図 · tr.408 — Bản đồ châu Âu với các quốc gia được đánh số, dùng để xác định vị trí trụ sở của Liên minh Châu Âu (EU).
空欄a、bに当てはまる語句の組み合わせ
空欄a、bに当てはまる語句の組み合わせ · tr.409 — Bảng này liệt kê các cặp thuật ngữ để điền vào chỗ trống 'a' và 'b' trong câu hỏi về các văn kiện quốc tế liên quan đến nhân quyền, giúp người học chọn đáp án đúng.
問17の空欄補充問題の選択肢
問17の空欄補充問題の選択肢 · tr.410 — Bảng này cung cấp các lựa chọn để điền vào chỗ trống a~e trong câu hỏi 17 về hệ thống bầu cử ở Nhật Bản, bao gồm tuổi bầu cử, loại khu vực bầu cử (lớn/nhỏ), số phiếu chết và loại viện (Thượng/Hạ viện).
大陸別の高度分布の割合
大陸別の高度分布の割合 · tr.411 — Bảng này thể hiện tỷ lệ phân bố độ cao của các châu lục, giúp người học nhận diện các châu lục A, B, C dựa trên đặc điểm địa hình.
雨温図
雨温図 · tr.423 — Biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa thể hiện các kiểu khí hậu khác nhau, giúp nhận biết khí hậu Địa Trung Hải.
2021年オーストラリアの輸出品目と貿易額・割合
2021年オーストラリアの輸出品目と貿易額・割合 · tr.423 — Bảng thống kê 5 mặt hàng xuất khẩu hàng đầu của Úc năm 2021 theo giá trị và tỷ lệ, cùng với các lựa chọn để xác định các mặt hàng A, B, C, giúp phân tích cơ cấu kinh tế và thương mại của quốc gia này.
問12 スイスの公用語分布図
問12 スイスの公用語分布図 · tr.428 — Bản đồ phân bố ngôn ngữ chính thức ở Thụy Sĩ, giúp nhận biết vùng nói tiếng Pháp.
問13 国民負担率の比較(日本、スウェーデン、フランス、アメリカ)
問13 国民負担率の比較(日本、スウェーデン、フランス、アメリカ) · tr.428 — Bảng so sánh tỷ lệ gánh nặng quốc dân (thuế và an sinh xã hội) của Nhật Bản, Thụy Điển, Pháp, Mỹ, giúp phân biệt đặc điểm tài chính công của các quốc gia.
日本の一次エネルギー供給割合の推移
日本の一次エネルギー供給割合の推移 · tr.429 — Biểu đồ cột chồng và bảng lựa chọn này minh họa sự thay đổi trong cơ cấu cung cấp năng lượng sơ cấp của Nhật Bản từ năm 1970 đến 2021, giúp người học phân tích và xác định các nguồn năng lượng chính.
問15 次の図は2022年の日本を含めた国・地域間の輸出入額を示したものである。A~Cに当てはまる国・地域の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
問15 次の図は2022年の日本を含めた国・地域間の輸出入額を示したものである。A~Cに当てはまる国・地域の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.430 — Biểu đồ và bảng số liệu này minh họa kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Nhật Bản và ba khu vực/quốc gia A, B, C vào năm 2022, giúp người học xác định các đối tác thương mại chính của Nhật Bản dựa trên số liệu thực tế.
問17の選択肢
問17の選択肢 · tr.431 — Bảng này cung cấp các lựa chọn điền vào chỗ trống (a, b, c, d) cho câu hỏi số 17 về quan điểm nhà nước.
よい例 Correct, 悪い例 Incorrect
よい例 Correct, 悪い例 Incorrect · tr.441 — Hình minh họa cách tô đáp án đúng và sai trên phiếu trả lời trắc nghiệm EJU.
解答番号 解 答 欄 Answer
解答番号 解 答 欄 Answer · tr.441 — Bảng trả lời trắc nghiệm từ câu 1 đến câu 15 của đề thi EJU.
解答番号 解 答 欄 Answer
解答番号 解 答 欄 Answer · tr.441 — Bảng trả lời trắc nghiệm từ câu 16 đến câu 31 của đề thi EJU.
📊