第2章 人口問題

第2章人口問題

Già hóa · Sinh thấp · Cấu trúc gia đình

① Xu hướng dân số Nhật

  • Đỉnh dân số: 2008 ~128 triệu. Hiện nay (2024): ~123 triệu, giảm ~80 vạn/năm.
  • Dự kiến 2070: ~87 triệu (giảm ~30%).
  • Tỷ lệ >65 tuổi (高齢化率): ~29% (2023, cao nhất thế giới).
  • Tỷ lệ sinh (合計特殊出生率): ~1,20 (2023, thấp kỷ lục). Cần 2,07 để duy trì dân số.
  • Tỷ lệ <15 tuổi: ~11,5%.

② Phân loại theo % người >65 tuổi

Tỷ lệ >65TênNhật đạt năm
7%+高齢化社会1970
14%+高齢社会1994
21%+超高齢社会2007
29%+ (hiện)2023

Nhật chuyển từ "高齢化社会" sang "高齢社会" chỉ trong 24 năm — nhanh nhất thế giới (Pháp mất 115 năm).

③ Nguyên nhân 少子化 (sinh ít)

  • 晩婚化: tuổi kết hôn lần đầu trung bình: nữ ~29,7, nam ~31,1.
  • 非婚化: tỷ lệ không bao giờ kết hôn (50 tuổi) tăng — nam ~28%, nữ ~17%.
  • Chi phí nuôi con cao + thiếu nhà trẻ.
  • Phụ nữ lao động tăng + khó cân bằng công việc-gia đình (M-curve).
  • Bất an kinh tế (việc làm bấp bênh).

④ Chính sách đối phó

  • 1.57 ショック 1990: tỷ lệ sinh xuống 1,57 (thấp hơn năm con ngựa đen 1966) → khủng hoảng nhận thức.
  • エンゼルプラン 1994, 新エンゼルプラン 1999.
  • 少子化社会対策基本法 2003.
  • こども家庭庁 2023/4 thành lập.
  • Chi tiêu xã hội: y tế ~30%, lương hưu ~45%, khác ~25%. Tổng 130兆 yên (2023).

⑤ Thay đổi cấu trúc gia đình

  • 核家族化: gia đình hạt nhân (bố mẹ + con) chiếm ~55%.
  • 単独世帯: hộ 1 người ~38% (2020), tăng mạnh.
  • 三世代世帯: 3 thế hệ chỉ ~7% (giảm).
  • Số người trung bình 1 hộ: ~2,2 người (giảm từ ~5 năm 1955).
  1. Đỉnh dân số Nhật năm?
    ① 2000② 2008③ 2015④ 2020
  2. Tỷ lệ >65 tuổi Nhật 2023?
    ① 14%② 21%③ 29%④ 40%
  3. "超高齢社会" tỷ lệ >65 vượt?
    ① 7%② 14%③ 21%④ 30%
  4. 合計特殊出生率 cần bao nhiêu để duy trì dân số?
    ① 1,5② 1,8③ 2,07④ 3,0
  5. "1.57 ショック" năm?
    ① 1985② 1990③ 2000④ 2010
  6. "こども家庭庁" lập năm?
    ① 1994② 2003③ 2015④ 2023
  7. "単独世帯" (hộ 1 người) chiếm khoảng?
    ① 15%② 25%③ 38%④ 55%
Đáp án Chương 2
1: ②. 2: ③ ~29%. 3: ③ 21%+. 4: ③ 2,07. 5: ② 1990 (chấn động vì thấp hơn 1966 1,58). 6: ④. 7: ③.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.280

Dân số Nhật Bản và xã hội ít trẻ em, già hóa dân số

Dân số Nhật Bản

Biến động dân số Nhật Bản

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai (第二次世界大戦前), Nhật Bản là một xã hội có cả tỷ suất sinh (出生率)tỷ suất tử (死亡率) đều cao, tức là sinh nhiều chết nhiều (多産多死). Tuy nhiên, sau chiến tranh, dân số tăng nhanh do trở thành xã hội sinh nhiều chết ít (多産少死). Nhưng từ năm 1974 trở đi, tổng tỷ suất sinh đặc biệt (合計特殊出生率) (giá trị trung bình số con mà một phụ nữ sinh ra) tiếp tục giảm, trở thành xã hội sinh ít chết ít (少産少死), quá trình giảm tỷ lệ sinh và già hóa dân số (少子高齢化) diễn ra, và tổng dân số (総人口) của Nhật Bản cũng đang giảm (tr. 56).

〔図表: 日本の総人口と合計特殊出生率の推移〕

〔図表: 日本の年齢階層別人口構成の推移〕

Xã hội già hóa dân số

Xã hội già hóa dân số là gì

Theo Liên Hợp Quốc, một xã hội mà dân số từ 65 tuổi trở lên chiếm từ 7% tổng dân số được gọi là xã hội già hóa (高齢化社会), và một xã hội mà tỷ lệ này từ 14% trở lên được gọi là xã hội già hóa dân số (高齢社会). Tại Nhật Bản, xã hội già hóa (高齢化社会) bắt đầu vào năm 1970, và xã hội già hóa dân số (高齢社会) bắt đầu vào năm 1994.

原書 p.281

Bối cảnh, ảnh hưởng và biện pháp đối phó với xã hội già hóa (高齢社会)

Bối cảnh

  • Tuổi thọ trung bình kéo dài nhờ những tiến bộ y tế, cải thiện chế độ ăn uống và hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội (社会保障制度).
    • Tuổi thọ trung bình của người Nhật Bản: nam 81.05 tuổi, nữ 87.09 tuổi (năm 2022)
  • Quá trình giảm tỷ lệ sinh (少子化) diễn ra

〔図表: 平均寿命の伸びと年齢3階級別人口構成割合〕

Ảnh hưởng

  • Tăng gánh nặng chi phí an sinh xã hội (社会保障費用) cho thế hệ trẻ, bao gồm lương hưu (年金), y tế (医療), chăm sóc điều dưỡng (介護) (tr. 280)
  • Giảm phúc lợi an sinh xã hội (社会保障給付) và tăng gánh nặng tự chi trả (自己負担)
  • Suy giảm tăng trưởng kinh tế do dân số trong độ tuổi lao động (労働力人口) (15~64 tuổi) giảm
  • Suy giảm sức sống của cộng đồng địa phương (地域社会)

Biện pháp

  • Đảm bảo việc làm cho người cao tuổi (高齢者): chuyển từ chế độ tuổi nghỉ hưu (定年制) 60 tuổi sang 65 tuổi
  • Hệ thống y tế cho người cao tuổi (高齢者医療制度): tất cả người cao tuổi giai đoạn cuối (後期高齢者) từ 75 tuổi trở lên đều phải chi trả phí bảo hiểm (保険料).
  • Hỗ trợ chăm sóc điều dưỡng (介護): Theo Luật Bảo hiểm Chăm sóc Điều dưỡng (介護保険法) (năm 2000), phí bảo hiểm chăm sóc điều dưỡng (介護保険料) được thu từ tất cả công dân từ 40 tuổi trở lên, và dịch vụ chăm sóc điều dưỡng (介護サービス) sẽ được cung cấp cho người từ 65 tuổi trở lên.

『Bình thường hóa (ノーマライゼーション)』

Quan điểm cho rằng cần xây dựng một xã hội nơi người cao tuổi (高齢者) và người khuyết tật (障害者) có thể sống bình thường trong cộng đồng. Để hiện thực hóa điều đó, cần xây dựng một xã hội không rào cản (バリアフリー), loại bỏ những rào cản về tinh thần và thể chất.

Xã hội có tỷ lệ sinh thấp (少子社会)

Xã hội có tỷ lệ sinh thấp (少子社会) là gì?

Xã hội có tỷ lệ sinh thấp (少子社会) là một xã hội mà số trẻ em sinh ra giảm, và số trẻ em ít hơn dân số người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên). Tại Nhật Bản, từ giữa những năm 1970, quá trình giảm tỷ lệ sinh (少子化) tiếp diễn do sự suy giảm của tổng tỷ suất sinh đặc biệt (合計特殊出生率), và đến năm 2005, Nhật Bản đã bước vào xã hội suy giảm dân số (人口減少社会).

原書 p.282

Bối cảnh, ảnh hưởng và đối sách của xã hội có tỷ lệ sinh thấp (少子社会)

Bối cảnh

  • Tuổi kết hôn ngày càng cao (kết hôn muộn (晩婚化))
    • Tuổi kết hôn lần đầu trung bình: Nam 31.0 tuổi, Nữ 29.5 tuổi (2021)
    • Sự gia tăng số người không kết hôn do nữ giới có trình độ học vấn cao hơn, độc lập về kinh tế và tham gia vào xã hội, v.v.
      • (không kết hôn (非婚化)) → Tỷ lệ người chưa kết hôn ở tuổi 50: Nam 28.25%, Nữ 17.81% (2020)
Năm Nam (tuổi) Nữ (tuổi)
1970 26.9 24.2
1980 27.8 25.2
1990 28.4 25.9
2000 28.8 27.0
2010 30.5 28.8
2020 31.0 29.4
2021 31.0 29.5

▲ Biến động tuổi kết hôn lần đầu trung bình

Năm Nam (tuổi) Nữ (tuổi)
1980 2.60 4.45
1990 5.57 4.33
1995 8.99 5.10
2000 12.57 5.82
2005 15.96 7.25
2010 20.14 10.61
2015 24.77 14.89
2020 28.25 17.81

▲ Tỷ lệ người chưa kết hôn ở tuổi 50

(Từ 『日本国勢図会2023/24』 và các nguồn khác)

Ảnh hưởng

  • Gánh nặng kinh tế trong việc nuôi dạy con cái
  • Môi trường để vừa nuôi dạy con cái vừa làm việc chưa được chuẩn bị đầy đủ.
  • Suy giảm tăng trưởng kinh tế do giảm dân số trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi)
  • Suy giảm sức sống của cộng đồng địa phương
  • Tăng gánh nặng chi phí an sinh xã hội cho thế hệ trẻ (như lương hưu, y tế, chăm sóc) (tr. 280)

Đối sách

  • Hoàn thiện hệ thống và tạo môi trường hỗ trợ phụ nữ của chính phủ và chính quyền địa phương
    • Luật Nghỉ phép chăm sóc trẻ em và người thân (育児・介護休業法) (ban hành năm 1999, sửa đổi năm 2009, 2017): Cho phép nghỉ làm trong một khoảng thời gian nhất định sau khi sinh (tối đa 2 năm) để nuôi dạy con cái.
    • Luật Cơ bản về Xã hội Bình đẳng giới (男女共同参画社会基本法) (1999)
      • ...Nhằm mục tiêu hiện thực hóa một xã hội mà nam và nữ có thể cùng lúc cân bằng cuộc sống gia đình và các hoạt động khác.

④ Sự biến đổi của cộng đồng địa phương (地域社会)

Tại Nhật Bản, khi bước sang thế kỷ 21, ngoài việc giảm dân số, tình trạng giảm dân số và già hóa dân số tiến triển đã khiến số lượng các khu dân cư (làng xã) đang đứng trước nguy cơ biến mất (làng xã giới hạn (限界集落)) và các thành phố, thị trấn, làng xã không thể cung cấp dịch vụ công do tình hình tài chính địa phương xấu đi (tr. 233) ngày càng tăng, khiến sự suy thoái của cộng đồng địa phương (地域社会) trở thành một vấn đề lớn. Sự suy thoái của các làng nông nghiệp và miền núi dẫn đến sự hoang tàn của đất đai và thiên nhiên như núi rừng. Đối với tình hình này, chính phủ đã ban hành Luật Tái thiết khu vực (地域再生法) vào năm 2005 và Luật Cải thiện tình hình tài chính địa phương (地方財政健全化法) vào năm 2007, đang thúc đẩy tái thiết địa phương.

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (1 câu)

  1. 2010年度・第2回 次のグラフは、4か国A~Dの高齢化率 (65歳以上人口の総人口に対する割合)の推移と将来推計を示したものである。グラフ中のA~Dに当てはまる国名の組み合わせとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 〔図表 — xem sách tr.397〕
    ① 日本, ドイツ, イギリス, アメリカ② ドイツ, 日本, アメリカ, イギリス③ 日本, ドイツ, アメリカ, イギリス④ ドイツ, 日本, イギリス, アメリカ

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 発展途上国の人口問題について述べた文として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 第二次世界大戦後、発展途上国では食料増産や医療・環境衛生の改善などによって出生率が向上し、人口爆発がおこった。② 第二次世界大戦後、発展途上国では死亡率が低下したことで人口が急増し、食糧問題や環境問題が深刻化した。③ 発展途上国における人口急増は、主に都市への人口集中によるものであり、農村部では人口減少が続いている。④ 発展途上国では、人口爆発を抑制するために、先進国からの大規模な移民受け入れを積極的に行っている。
    💡 Lựa chọn 2 đúng vì văn bản nói rõ "死亡率が低下し、人口爆発とよばれる激しい人口急増がおこった。そのため、増加する人口に食料供給が追いつかないという食糧問題が生じている。また、燃料に材木を使用する地域が多いことから森林伐採がすすむなど、深刻な環境問題もおこっている。". Lựa chọn 1 sai vì nguyên nhân là "死亡率が低下し" chứ không phải "出生率が向上し". Lựa chọn 3 và 4 không được đề cập trong văn bản.
  2. AI練習 〔図表: 主な国の合計特殊出生率〕を参照して、合計特殊出生率について述べた文として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 2010〜15年の期間において、日本の合計特殊出生率は先進地域の平均よりも高かった。② 1950〜55年の期間から2010〜15年の期間にかけて、発展途上地域の合計特殊出生率は一貫して低下し続けている。③ フランスの合計特殊出生率は、先進国の中でも比較的高い水準を保ち、近年回復傾向にある。④ コンゴ民主共和国の合計特殊出生率は、1990〜95年以降、常に世界平均を下回っている。
    💡 Lựa chọn 3 đúng. Theo bảng, tổng tỷ suất sinh của Pháp là 1.71 (1990-95), sau đó tăng lên 1.88 (2000-05) và 1.98 (2010-15), cho thấy xu hướng phục hồi và duy trì mức tương đối cao so với các nước phát triển khác như Nhật Bản hay Đức. Văn bản cũng ghi nhận "政府が手厚い育児支援を行っているフランスなどでは、出生率が回復に向かっている。". Lựa chọn 1 sai vì tổng tỷ suất sinh của Nhật Bản (1.41) thấp hơn mức trung bình của khu vực phát triển (1.67) trong giai đoạn 2010-15. Lựa chọn 2 sai vì tổng tỷ suất sinh của khu vực đang phát triển đã tăng từ 6.06 (1950-55) lên 6.15 (1960-65) trước khi giảm. Lựa chọn 4 sai vì tổng tỷ suất sinh của Cộng hòa Dân chủ Congo (6.77) trong giai đoạn 1990-95 cao hơn nhiều so với mức trung bình của thế giới (3.02).
  3. AI練習 日本の高齢社会に関して、その影響として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 医療の進歩や食生活の向上により、平均寿命が伸びた。② 労働力人口が減少し、それに伴う経済成長の低下が懸念されている。③ 65歳以上の人口が総人口の7%以上になったことで、高齢化社会に突入した。④ 40歳以上の全国民から介護保険料を集める介護保険法が導入された。
    💡 Lựa chọn 2 đúng. Văn bản liệt kê "労働力人口(15~64歳)の減少による経済成長の低下" là một trong những "影響" (tác động) của xã hội già hóa. Lựa chọn 1 là "背景" (nguyên nhân/bối cảnh). Lựa chọn 3 là "定義" (định nghĩa) của xã hội già hóa. Lựa chọn 4 là "対策" (biện pháp đối phó).
  4. AI練習 日本の人口動態に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 第二次世界大戦前、日本は出生率・死亡率ともに低い「少産少死」の状態であった。② 第二次世界大戦後、日本は死亡率が低下したことで「多産少死」となり、人口は急増した。③ 1974年以降、合計特殊出生率の上昇が続き、「少子高齢化」がさらに加速している。④ 日本では、2005年に人口増加社会に突入し、総人口は増加傾向にある。
    💡 Lựa chọn 2 đúng. Văn bản nêu rõ "第二次世界大戦後、日本は...多産少死となって人口は急増していった。". Lựa chọn 1 sai vì trước Thế chiến II là "多産多死". Lựa chọn 3 sai vì từ năm 1974, tổng tỷ suất sinh "減少を続け" (tiếp tục giảm). Lựa chọn 4 sai vì Nhật Bản "2005年に人口減少社会に入った" (bước vào xã hội giảm dân số).
  5. AI練習 日本における外国人労働者について述べた文として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 2022年10月末現在、日本で働く外国人労働者の数は約95万人であり、前年比で増加した。② 日本の外国人労働者の中で、最も割合が高いのは中国国籍の労働者である。③ 外国人労働者の増加は、主にサービス業における人手不足を補うために進められている。④ 観光ビザや就学ビザで働く不法就労者の増加、労働条件の低さなどが問題となっている。
    💡 Lựa chọn 4 đúng. Văn bản chỉ rõ "観光ビザや就学ビザで働く不法就労者の増加、労働条件の低さ、言葉の問題などが問題化している。". Lựa chọn 1 sai vì số lượng lao động nước ngoài là "約182万人", không phải 95 vạn. Lựa chọn 2 sai vì "ベトナム" có tỷ lệ cao nhất (25.4%), không phải Trung Quốc (21.2%). Lựa chọn 3 sai vì văn bản nói "製造業を中心に外国人労働者が多く" chứ không phải chủ yếu trong ngành dịch vụ.

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

日本の総人口と合計特殊出生率の推移
日本の総人口と合計特殊出生率の推移 · tr.280 — Biểu đồ thể hiện xu hướng tổng dân số và tổng tỷ suất sinh của Nhật Bản từ năm 1960 đến 2022, cho thấy sự giảm sút của tỷ suất sinh và dân số.
日本の年齢階層別人口構成の推移
日本の年齢階層別人口構成の推移 · tr.280 — Biểu đồ tháp dân số minh họa sự thay đổi cấu trúc dân số theo độ tuổi của Nhật Bản qua các năm 1935, 1960 và 2022, cho thấy sự chuyển dịch từ dân số trẻ sang dân số già.
平均寿命の伸び
平均寿命の伸び · tr.281 — Biểu đồ thể hiện sự thay đổi tuổi thọ trung bình của nam và nữ ở Nhật Bản từ năm 1965 đến 2020.
年齢3階級別人口構成割合
年齢3階級別人口構成割合 · tr.281 — Biểu đồ so sánh tỷ lệ dân số theo 3 nhóm tuổi (0-14, 15-64, 65 tuổi trở lên) của Nhật Bản và một số quốc gia khác vào năm 2021.
平均初婚年齢の推移
平均初婚年齢の推移 · tr.282 — Bảng thống kê xu hướng tuổi kết hôn lần đầu trung bình của nam và nữ qua các năm.
50歳時の未婚率
50歳時の未婚率 · tr.282 — Bảng thống kê tỷ lệ người chưa kết hôn ở tuổi 50 của nam và nữ qua các năm.
📊