第1章 地球儀と地図

第1章地球儀と地図

Quả địa cầu và Bản đồ — Nền tảng đầu tiên: hiểu hình dạng Trái Đất, vĩ độ–kinh độ, múi giờ, phép chiếu bản đồ, đọc bản đồ địa hình

1-1

地球のすがたHình dạng Trái Đất

Tổng quan: Mục này giới thiệu các thông số cơ bản của Trái Đất (bán kính, diện tích, tỉ lệ đất–biển), cách biểu thị vị trí trên Trái Đất bằng vĩ độ (緯度)kinh độ (経度), độ nghiêng của trục Trái Đất và sự thay đổi mùa. Đây là nội dung nền tảng xuất hiện trong nhiều câu EJU.

① Kích thước & bề mặt Trái Đất (地球の大きさと表面)

Thuật ngữ NhậtHán ViệtNội dung & cần nhớ
BÁN KÍNH Bán kính Bán kính Trái Đất ≈ 6.400 km. Chu vi xích đạo ≈ 40.000 km (4 万 km).
Mẹo nhớ: Vĩ độ 60° → chu vi vòng tròn vĩ tuyến đó chỉ còn khoảng 2 万 km (một nửa xích đạo) vì cos 60° = 1/2.
BIỂU DIỆN TÍCH Diện tích bề mặt 5 億 km² (500 triệu km²). Trong đó 陸地 30% (đất liền) và 海洋 70% (biển).
2/3 đất liền tập trung ở Bắc bán cầu (北半球). Đây là chi tiết hay ra đề so sánh bán cầu.
LỤC BÁN CẦU Bán cầu đất Bán cầu sao cho diện tích đất liền lớn nhất. Tâm: Paris (Pháp; 北緯48°, 東経0.5°). Đất–biển = 1:1, chứa ~84% đất liền của thế giới.
THỦY BÁN CẦU Bán cầu nước Bán cầu sao cho diện tích biển lớn nhất. Tâm: Đông Nam New Zealand (南緯48°, 西経179.5°). Đất–biển = 9:1 (nước), chứa ~64% biển.
Liên kết: Tâm Lục bán cầu và tâm Thủy bán cầu là đối chân điểm của nhau.

② Vĩ độ & kinh độ (緯度と経度)

Thuật ngữHán ViệtNội dung
VĨ TUYẾN Đường vĩ tuyến (ngang) Các đường song song với xích đạo. Vĩ độ tính từ 0° (xích đạo) → 90° (cực), 北緯 phía Bắc, 南緯 phía Nam.
KINH TUYẾN Đường kinh tuyến (dọc) Đường nối Bắc Cực & Nam Cực. Kinh tuyến gốc 本初子午線 (HÔN SƠ TÝ NGỌ TUYẾN) đi qua đài thiên văn Greenwich cũ ở London (Anh). Mỗi bên 180°, 東経 (Đông) & 西経 (Tây).
VĨ ĐỘ Latitude Vĩ độ Nhật Bản: 北緯 20° ~ 46°.
KINH ĐỘ Longitude Kinh độ Nhật Bản: 東経 122° ~ 154°. Tokyo nằm ở 東経 ~140°.

③ Độ nghiêng trục Trái Đất & sự thay đổi mùa (地軸の傾きと季節の変化)

Trục Trái Đất 地軸 (CHÍN-TRỤC) nghiêng khoảng 23,4° so với mặt phẳng quỹ đạo (公転面). Vì thế:
南中高度 (NAM TRUNG CAO ĐỘ)
Góc giữa mặt đất và mặt trời khi mặt trời lên cao nhất ở hướng Nam.
北回帰線 (BẮC HỒI QUI TUYẾN)
Vĩ tuyến 23°26′ Bắc. Ngày 夏至 (HẠ CHÍ): mặt trời lên thiên đỉnh tại đây (góc = 90°).
南回帰線 (NAM HỒI QUI TUYẾN)
Vĩ tuyến 23°26′ Nam. Ngày 冬至 (ĐÔNG CHÍ): mặt trời lên thiên đỉnh tại đây.
熱帯 (NHIỆT ĐỚI)
Vùng giữa hai hồi quy tuyến — luôn nhận ánh nắng gần thẳng đứng.
Cảnh báo dễ nhầm: Khi Bắc bán cầu 冬至 (đông chí) thì Nam bán cầu là 夏至 (hạ chí). Mùa ở hai bán cầu luôn ngược nhau. (Ex: Tháng 12 Nhật mùa đông, Úc mùa hè.)

④ Đối chân điểm (対蹠点 — TAISEKITEN)

対蹠点 là điểm đối xứng qua tâm Trái Đất — "đối chân" với một điểm cho trước. Cách tính:
Công thức 対蹠点:
• Vĩ độ: cùng số trị, đổi Bắc ↔ Nam
• Kinh độ: 180° − kinh độ gốc, đổi Đông ↔ Tây
Ví dụ: Tokyo (北緯 35°, 東経 140°) → 対蹠点: 南緯 35°, 西経 40° (gần bờ biển Uruguay/Argentina ở Nam Đại Tây Dương).
1-2

標準時と時差Giờ chuẩn & Chênh lệch giờ

Trái Đất tự quay từ Tây sang Đông (西→東), 1 ngày 24 giờ → mỗi 15° kinh độ chênh nhau 1 giờ (360°÷24=15°/h). Phía Đông giờ sớm hơn phía Tây.

Giờ chuẩn (標準時)

Mỗi quốc gia chọn một kinh độ bội số của 15° làm 標準時 (TIÊU CHUẨN THỜI). Nhật Bản chuẩn theo 東経 135° (đi qua Akashi, Hyogo).
  • Nga có 11 múi giờ.
  • Mỹ có 4 múi giờ (lục địa) — kể cả Alaska, Hawaii thành 6 múi giờ.
  • Úc có 3 múi giờ.
Công thức tính chênh giờ (時差の求め方):
① Hai điểm cùng phía Đông hoặc cùng phía Tây: 時差 = |経度A − 経度B| ÷ 15
② Một điểm phía Đông, một điểm phía Tây: 時差 = (経度A + 経度B) ÷ 15
Ví dụ 1: Tokyo (東経 135°) – London (0°) → 135 ÷ 15 = 9 giờ (Tokyo sớm hơn).
Ví dụ 2: Tokyo (東経 135°) – NY (西経 75°) → (135+75) ÷ 15 = 14 giờ (Tokyo sớm hơn).

Đường đổi ngày quốc tế (日付変更線)

Đường ~180° gần như theo kinh tuyến 180°. Quy tắc:
  • Vượt từ Đông → Tây: cộng 1 ngày (進める).
  • Vượt từ Tây → Đông: trừ 1 ngày (遅らせる).
サマータイム (Daylight Saving Time): Một số nước ở vĩ độ cao như Anh, Mỹ → mùa hè ngày dài → đẩy giờ chuẩn lên 1 giờ để tiết kiệm điện chiếu sáng. Nhật Bản KHÔNG áp dụng.
1-3

距離と方位Khoảng cách & Phương vị — Các phép chiếu bản đồ

地図投影法 (PHÉP CHIẾU BẢN ĐỒ): Vì Trái Đất là hình cầu, không có cách nào biểu diễn đồng thời chính xác 距離・方位・面積・角度 trên mặt phẳng. Mỗi phép chiếu chỉ giữ đúng 1 yếu tố, vì vậy phải chọn phép chiếu phù hợp với mục đích.

A. Nhóm phép chiếu giữ DIỆN TÍCH đúng (面積を正しく表現)

DÙNG CHO: bản đồ phân bố · biểu đồ thống kê (分布図・統計図) Gồm: サンソン図法 (Sanson), モルワイデ図法 (Mollweide), エケルト図法 (Eckert), ホモロサイン (グード)図法 (Goode Homolosine). Đặc trưng: dạng hình ellipse hoặc bị "cắt khía" để tránh méo diện tích.

B. 正距方位図法 — Phép chiếu khoảng cách-phương vị đúng

DÙNG CHO: HÀNG KHÔNG (航空図)
  • Từ tâm bản đồ đến điểm bất kỳ: phương vị (方位) và khoảng cách (距離) chính xác.
  • Đường thẳng nối tâm → điểm khác là khoảng cách ngắn nhất (大圏コース — đại viên course).
  • Lưu ý: Khoảng cách/phương vị giữa hai điểm KHÔNG đi qua tâm thì KHÔNG đúng.
Ví dụ điển hình (tâm Tokyo): San Francisco nằm ở hướng Đông Bắc, Buenos Aires nằm ở hướng Bắc thẳng (真北).

C. メルカトル図法 — Phép chiếu Mercator

DÙNG CHO: HẢI ĐỒ (海図)
  • Giữ góc đúng (thuộc 円筒図法 — phép chiếu hình trụ).
  • Đường thẳng nối 2 điểm = 等角コース (đường giữ góc với kinh tuyến), KHÔNG phải đường ngắn nhất. Đường 大圏コース (ngắn nhất) là đường cong.
  • Càng gần cực, vĩ độ càng cao thì diện tích bị phóng to. Tại 60° vĩ độ: 距離 phóng 2 lần, 面積 phóng 4 lần.
Phân biệt 2 đường: 大圏コース (đại viên) = ngắn nhất giữa 2 điểm. 等角コース (đẳng giác) = cắt mọi kinh tuyến cùng một góc cố định (thuyền dễ đi vì la bàn không phải đổi hướng).
1-4

空中写真と衛星画像Ảnh hàng không & Ảnh vệ tinh

空中写真 (KHÔNG TRUNG TẢ CHÂN)
Ảnh chụp bề mặt đất từ máy bay → tài liệu quan trọng làm 地形図 (bản đồ địa hình), 土地利用図 (bản đồ sử dụng đất). Dùng cho phát triển quốc thổ, bảo vệ môi trường, kế hoạch phòng chống thiên tai.
衛星画像 (VỆ TINH HỌA TƯỢNG)
Hình ảnh hóa dữ liệu quan trắc từ nhân tạo vệ tinh. Dùng cho 気象観測 (quan trắc khí tượng), 資源探査 (thăm dò tài nguyên), giám sát 地球環境.
1-5

地理情報Thông tin địa lý — Đọc bản đồ địa hình

① Phân loại bản đồ (地図の種類)

実測図 (THỰC TRẮC ĐỒ)
Bản đồ vẽ từ đo đạc/khảo sát trực tiếp.
編集図 (BIÊN TẬP ĐỒ)
Tổng hợp lại từ các 実測図.
一般図 (NHẤT BAN ĐỒ)
Bản đồ địa hình & địa thế tổng quát — Nhật do 国土地理院 (KOKUDO CHIRIIN) phát hành.
主題図 (CHỦ ĐỀ ĐỒ)
Bản đồ theo chủ đề: khí hậu, phân bố dân, sử dụng đất, v.v.

② Tỉ lệ & đường đồng mức (縮尺と等高線)

2 thông số then chốt:
• Bản đồ 1 : 25.000 → 1 km thực tế = 4 cm trên bản đồ (1 cm = 250 m).
• Bản đồ 1 : 50.000 → 1 km thực tế = 2 cm trên bản đồ (1 cm = 500 m).
Công thức tính khoảng cách thực:
2地点間の直線距離 = 地図上の長さ × 縮尺の分母
Ví dụ: 5 cm trên bản đồ 1/25.000 → 5 × 25.000 = 125.000 cm = 1,25 km.
Loại đườngBản đồ 1:25.000Bản đồ 1:50.000
計曲線 (KẾ KHÚC TUYẾN) — đường đậmMỗi 50 mMỗi 100 m
主曲線 (CHỦ KHÚC TUYẾN) — đường mảnhMỗi 10 mMỗi 20 m
Đọc 等高線 (đường đồng mức):
  • Hai đường KHÔNG bao giờ cắt nhau.
  • Khoảng cách giữa đường hẹp = độ dốc 急 (gấp); rộng = 緩やか (thoải).
  • Từ đỉnh núi, vùng đường đồng mức "lồi ra" về phía vĩ độ thấp = 尾根 (SỐNG NÚI — onê); vùng "lõm vào" = 谷 (THUNG LŨNG — tani).

③ Một số 地図記号 (Ký hiệu bản đồ) hay ra đề

Phải nhớ 田 (lúa nước), 畑 (rẫy), 果樹園 (vườn cây ăn quả), 茶畑 (đồi trà), 市役所 (UBND thành phố), 町・村役場 (UBND làng), 消防署 (cứu hỏa), 警察署 (cảnh sát), 郵便局 (bưu điện), 小・中学校 (trường tiểu/THCS), 高等学校 (THPT), 病院, 図書館 (thư viện), 博物館 (bảo tàng), 神社 (đền), 寺院 (chùa), 灯台 (hải đăng), 発電所 (nhà máy điện), 温泉 (suối nước nóng), 城跡 (di tích thành), 漁港, 三角点 (mốc tam giác — chuẩn đo vĩ kinh), 水準点 (chuẩn độ cao).

練習問題 — Bài tập Chương 1

  1. 東京 (北緯35°, 東経140°) の対蹠点として正しいものはどれか。
    ① 北緯35°・東経40° ② 南緯35°・東経40° ③ 南緯35°・西経40° ④ 北緯55°・西経40°
  2. 東京 (東経135°) が1月1日午前9時のとき、ロンドン (経度0°) の現地時刻は?
    ① 12月31日 18:00 ② 1月1日 0:00 ③ 1月1日 18:00 ④ 1月2日 0:00
  3. 航空路の最短コースを正しく表す地図は次のどれか。
    ① メルカトル図法 ② サンソン図法 ③ 正距方位図法 ④ モルワイデ図法
  4. 2万5千分の1の地形図上で、A地点とB地点の長さが7cmあった。実際の距離は?
    ① 175 m ② 1.75 km ③ 17.5 km ④ 175 km
  5. 地球の自転についての記述として正しいものはどれか。
    ① 東から西へ24時間で1回転する ② 西から東へ24時間で1回転する ③ 経度15度につき2時間の時差がうまれる ④ 西の方が東より時刻が早い
  6. 北回帰線 (北緯23度26分) で太陽の南中高度が90度になる日は?
    ① 春分の日 ② 夏至 ③ 秋分の日 ④ 冬至
  7. イギリスやアメリカなど高緯度地方で、夏に標準時を1時間進めて昼間を有効活用する制度を何というか。
    ① 標準時 ② サマータイム ③ 日付変更線 ④ 本初子午線
  8. メルカトル図法について誤っているものはどれか。
    ① 高緯度ほど面積が拡大する ② 直線は等角コースを表す ③ 海図に多く利用される ④ 中心からの距離・方位が正しい
Đáp án Chương 1
1: ③ Đối chân điểm = đổi N↔S, đổi E↔W, kinh độ = 180−140=40 → 南緯35°・西経40°.
2: ② Tokyo sớm hơn London 9 giờ → London = 9:00 − 9 = 0:00 ngày 1/1.
3: ③ 正距方位図法 cho khoảng cách-phương vị đúng từ tâm — đường thẳng = đại viên course = ngắn nhất.
4: ② 7 cm × 25.000 = 175.000 cm = 1.750 m = 1,75 km.
5: ② Trái Đất quay Tây → Đông, mỗi 15° = 1 giờ, phía Đông sớm hơn.
6: ② Hạ chí (夏至) → mặt trời thẳng đứng tại 北回帰線.
7: ② サマータイム (Daylight Saving Time). Nhật Bản KHÔNG áp dụng.
8: ④ "Tâm là chính xác" là đặc tính của 正距方位図法, KHÔNG phải Mercator. Mercator chỉ giữ góc.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.16

1 Quả địa cầu và bản đồ

Hình dạng Trái Đất

Kích thước và bề mặt Trái Đất

Bán kính Trái Đất khoảng 6400km, chu vi xích đạo khoảng 4 vạn km.

Diện tích bề mặt Trái Đất khoảng 500 triệu km² (kilômét vuông), trong đó đất liền chiếm 30%, đại dương chiếm 70%. Hai phần ba diện tích đất liền phân bố ở Bắc bán cầu.

Ngoài ra, bán cầu có diện tích đất liền lớn nhất được gọi là Lục bán cầu (陸半球), tâm của nó nằm ở phía tây nam Paris, Pháp (vĩ độ Bắc 48 độ, kinh độ Đông 0.5 độ). Tỷ lệ nước và đất liền là 1:1, bao gồm khoảng 84% tổng diện tích đất liền. Mặt khác, bán cầu có diện tích đại dương lớn nhất được gọi là Thủy bán cầu (水半球), tâm của nó nằm ở phía đông nam New Zealand (vĩ độ Nam 48 độ, kinh độ Tây 179.5 độ). Tỷ lệ nước và đất liền là 9:1, bao gồm khoảng 64% tổng diện tích đại dương.

Vị trí trên Trái Đất - Vĩ độ và Kinh độ

Đường ngang song song với xích đạo được gọi là vĩ tuyến (緯線), đường dọc nối Bắc Cực và Nam Cực được gọi là kinh tuyến (経線).

Các vĩ tuyến lấy xích đạo (赤道) làm 0 độ và chia Bắc - Nam thành 90 độ mỗi bên. Điều này được gọi là vĩ độ (緯度), phía Bắc gọi là vĩ độ Bắc (北緯), phía Nam gọi là vĩ độ Nam (南緯).

Các kinh tuyến lấy đường đi qua Đài thiên văn Greenwich cũ ở London, Anh (kinh tuyến gốc (本初子午線)) làm 0 độ và chia Đông - Tây thành 180 độ mỗi bên. Điều này được gọi là kinh độ (経度), phía Đông gọi là kinh độ Đông (東経), phía Tây gọi là kinh độ Tây (西経).

Vị trí trên Trái Đất có thể được biểu thị bằng sự kết hợp của vĩ độ và kinh độ.

  • Vị trí của Nhật Bản: vĩ độ Bắc khoảng 20~46 độ, kinh độ Đông khoảng 122~154 độ

Độ nghiêng của trục Trái Đất và sự thay đổi mùa

Trục Trái Đất nghiêng khoảng 23.4 độ so với mặt phẳng quỹ đạo. Do đó, độ cao của Mặt Trời thay đổi theo mùa. Góc giữa Mặt Trời và mặt đất khi Mặt Trời lên cao nhất ở hướng chính Nam được gọi là độ cao giữa trưa (南中高度). Trên Đường chí tuyến Bắc (北回帰線) được vẽ ở vĩ độ Bắc 23 độ 26 phút, vào ngày hạ chí, và trên Đường chí tuyến Nam (南回帰線) được vẽ ở vĩ độ Nam 23 độ 26 phút, vào ngày đông chí, độ cao giữa trưa của Mặt Trời sẽ là 90 độ.

Ở Bắc bán cầu, khi Nam bán cầu đón đông chí thì là hạ chí, và khi Nam bán cầu đón hạ chí thì là đông chí. Khu vực nằm giữa các đường chí tuyến Bắc và Nam này thuộc về vùng nhiệt đới (熱帯) (tr.26).

原書 p.17

「Điểm đối cực (対蹠点)」

Nhìn từ một điểm trên Trái Đất, điểm nằm ở phía đối diện, đi qua tâm Trái Đất, được gọi là điểm đối cực (対蹠点). Nếu điểm đối cực của điểm A là điểm B, thì vĩ độ (緯度) của điểm B sẽ có cùng giá trị số với vĩ độ của điểm A nhưng đổi từ vĩ độ Bắc (北緯) sang vĩ độ Nam (南緯) hoặc ngược lại. Ngoài ra, kinh độ (経度) của điểm B sẽ là 180 độ trừ đi kinh độ của điểm A, và đổi từ kinh độ Đông (東経) sang kinh độ Tây (西経) hoặc ngược lại. Ví dụ, điểm đối cực của Tokyo (vĩ độ Bắc 35 độ・kinh độ Đông 140 độ) sẽ là vĩ độ Nam 35 độ・kinh độ Tây 40 độ.

〔図表: 地球儀と緯度・経度〕

*Ở vĩ độ 60 độ, chu vi toàn cầu khoảng 20.000 km.

〔図表: 陸半球の図〕

▲Bán cầu đất liền (陸半球)

〔図表: 水半球の図〕

▲Bán cầu nước (水半球)

〔図表: 北半球の地図〕

▲Bán cầu Bắc (北半球)

〔図表: 南半球の地図〕

▲Bán cầu Nam (南半球)

原書 p.18

Giờ chuẩn (標準時) và chênh lệch múi giờ (時差) Điểm trọng tâm

Vì Trái Đất tự quay quanh trục từ Tây sang Đông trong 24 giờ một ngày, nên cứ 15 độ kinh độ (経度) sẽ tạo ra chênh lệch múi giờ (時差) 1 giờ (360 độ ÷ 24 giờ = 15 độ/1 giờ). Ngoài ra, phía Đông có thời gian nhanh hơn phía Tây. Ở các quốc gia trên thế giới, giờ chuẩn (標準時) được thiết lập dựa trên kinh tuyến gốc (本初子午線) 0 độ và theo các đường kinh tuyến (経線) cách nhau 15 độ. Nga có 11, Mỹ có 4 (thêm Alaska và Hawaii là 6), Úc có 3 múi giờ chuẩn (標準時). Nói cách khác, chênh lệch múi giờ (時差) là sự khác biệt giữa các giờ chuẩn (標準時) ở các nơi trên thế giới.

Cách tính chênh lệch múi giờ (時差)

  • ① Chênh lệch múi giờ (時差) giữa hai địa điểm (A・B) cùng nằm ở kinh độ Đông (東経) hoặc cùng ở kinh độ Tây (西経) = (Kinh độ (経度) của A - Kinh độ (経 độ) của B) ÷ 15
    • Ví dụ: Tokyo (kinh độ Đông (東経) 135 độ) và London (0 độ) → 135 ÷ 15 = 9 giờ
  • ② Chênh lệch múi giờ (時差) giữa hai địa điểm (A・B) nằm ở kinh độ Đông (東経) và kinh độ Tây (西経) = (Kinh độ (経度) của A + Kinh độ (経度) của B) ÷ 15
    • Ví dụ: Tokyo (kinh độ Đông (東経) 135 độ) và New York (kinh độ Tây (西経) 75 độ) → 210 ÷ 15 = 14 giờ

Ngoài ra, vì đường đổi ngày quốc tế (日付変更線) được vẽ gần như dọc theo kinh tuyến 180 độ, nên khi vượt qua đường đổi ngày quốc tế (日付変更線) từ Đông sang Tây, ngày sẽ tiến lên 1 ngày, còn khi vượt từ Tây sang Đông, ngày sẽ lùi lại 1 ngày.

〔図表: 世界の標準時と日付変更線〕

LondonTokyoNew York
0:00 ngày 1 tháng 19:00 ngày 1 tháng 119:00 ngày 31 tháng 12

Chênh lệch múi giờ (時差) với Tokyo

原書 p.19

『Giờ mùa hè (サマータイム)』

Các quốc gia có vĩ độ cao (高緯度) như Anh và Mỹ áp dụng giờ mùa hè (サマータイム), tức là điều chỉnh giờ chuẩn tiến lên 1 tiếng chỉ trong mùa hè khi thời gian ban ngày dài hơn.

③ Khoảng cách và phương hướng (方位)

Đặc điểm và cách sử dụng của các loại bản đồ khác nhau

Bản đồ được tạo ra bằng cách sao chép bề mặt Trái Đất. Đây được gọi là phép chiếu bản đồ (地図投影法/図法). Tuy nhiên, vì biến mặt cầu thành mặt phẳng, không thể biểu thị chính xác tất cả các yếu tố như khoảng cách, phương hướng (方位/方向), diện tích và góc. Do đó, nhiều loại bản đồ khác nhau được tạo ra tùy theo mục đích.

Bản đồ biểu thị chính xác diện tích... được sử dụng cho bản đồ phân bố, bản đồ thống kê

〔図表: サンソン図法、モルワイデ図法、エケルト図法、ホモロサイン(グード)図法〕

Bản đồ biểu thị chính xác khoảng cách và phương hướng... được sử dụng cho bản đồ hàng không

Point

Phép chiếu phương vị đẳng cự (正距方位図法)

  • Phương hướng (方位) và khoảng cách từ tâm bản đồ là chính xác.
  • San Francisco: Nằm ở phía đông bắc của Tokyo.
  • Buenos Aires: Nằm ở phía chính đông của Tokyo.
  • Đường thẳng nối hai điểm từ tâm bản đồ là khoảng cách ngắn nhất (đường vòng lớn/大圏コース).
  • Khoảng cách và phương hướng (方位) giữa hai điểm không phải từ tâm bản đồ là không chính xác.

〔図表: 東京中心の正距方位図法〕

原書 p.20

Bản đồ thể hiện chính xác mối quan hệ góc trên Trái Đất…được sử dụng trong hải đồ

〔図表: メルカトル図法による地図〕

Phép chiếu Mercator (メルカトル図法)

  • Khoảng cách ngắn nhất nối hai điểm (đường vòng lớn (大圏コース)) được biểu diễn bằng đường cong. Đường thẳng trở thành đường đẳng góc (等角コース).
  • Ở vĩ độ 60 độ, so với xích đạo, khoảng cách được phóng đại 2 lần, diện tích được phóng đại 4 lần.

Phép chiếu Mercator (メルカトル図法) (Phép chiếu Mercator (メルカトル図法) được phân loại là "phép chiếu hình trụ (円筒図法)" theo nguyên lý chiếu.)

Đường vòng lớn (大圏コース) (hàng hải) và Đường đẳng góc (等角コース) (hàng hải)』

Đường vòng lớn (大圏コース) là đường đi có khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm trên Trái Đất. Đường đẳng góc (等角コース) là đường đi khi nối một điểm trên Trái Đất với một điểm khác, cắt các đường kinh tuyến (経線) theo một góc không đổi.

Ảnh chụp từ trên không (空中写真)Ảnh vệ tinh (衛星画像)

Ảnh chụp từ trên không (空中写真)

Ảnh chụp bề mặt Trái Đất từ máy bay (ảnh chụp từ trên không (空中写真)) là tài liệu quan trọng để lập bản đồ địa hình và bản đồ sử dụng đất, được ứng dụng trong phát triển đất nước, bảo tồn môi trường, kế hoạch phòng chống thiên tai, v.v.

Ảnh vệ tinh (衛星画像)

Là hình ảnh được tạo ra từ dữ liệu quan sát của vệ tinh nhân tạo, được ứng dụng trong quan trắc khí tượng, thăm dò tài nguyên, giám sát môi trường toàn cầu, v.v.

原書 p.21

Thông tin địa lý

Các loại bản đồ

Bản đồ có nhiều loại khác nhau, được phân loại theo phương pháp và mục đích tạo lập. Nếu phân loại theo phương pháp tạo lập, chúng được chia thành bản đồ đo đạc thực địa (実測図) được tạo lập dựa trên khảo sát và đo đạc tại hiện trường, và bản đồ biên tập (編集図) được chỉnh sửa từ bản đồ đo đạc thực địa. Nếu phân loại theo mục đích tạo lập, chúng được chia thành bản đồ tổng quát (一般図) như bản đồ địa hình (地形図) và bản đồ địa thế (地勢図) (ở Nhật Bản do Cục Thông tin Địa lý Quốc gia phát hành), và bản đồ chuyên đề (主題図) thể hiện khí hậu, phân bố dân cư, sử dụng đất, v.v.

Đặc điểm của bản đồ địa hình

Bản đồ địa hình (地形図) là loại bản đồ thể hiện tổng hợp các đặc điểm của đất đai như độ cao thấp của bề mặt đất, sử dụng đất, khu dân cư, đường sá, v.v., bằng cách thu nhỏ khoảng cách thực tế. Tỷ lệ xích của chúng bao gồm 1:25.0001:50.000. Trên bản đồ địa hình tỷ lệ 1:25.000, 1km trên thực địa tương ứng 4cm trên bản đồ (1cm=250m); trên bản đồ địa hình tỷ lệ 1:50.000, 1km trên thực địa tương ứng 2cm trên bản đồ (1cm=500m).

「Cách tính khoảng cách đường chim bay giữa 2 điểm」

Khoảng cách đường chim bay giữa 2 điểm (2地点間の直線距離) = Chiều dài trên bản đồ (地図上の長さ) × (Mẫu số tỷ lệ xích (縮尺の分母))

Với bản đồ địa hình tỷ lệ 1:25.000, chiều dài 5cm trên bản đồ sẽ là 5(cm)×25.000=125.000cm=1.250m=1.25km.

Trên bản đồ địa hình, có các đường nối các điểm có cùng độ cao, gọi là đường đồng mức (等高線), nhờ đó có thể thể hiện được địa hình lồi lõm của đất đai. Các đường đồng mức này không bao giờ cắt nhau. Đường đồng mức bao gồm đường cong chính (主曲線) và đường cong phụ (計曲線), khoảng cách giữa các đường cong chính và đường cong phụ khác nhau tùy thuộc vào tỷ lệ xích của bản đồ địa hình.

Tỷ lệ xích bản đồ địa hình1:25.0001:50.000
Đường cong phụ (計曲線)Cứ 50mCứ 100m
Đường cong chính (主曲線)Cứ 10mCứ 20m

Trên bản đồ địa hình tỷ lệ 1:25.000, đường cong chính (主曲線) được vẽ cứ 10m một lần, đường cong phụ (計曲線) được vẽ cứ 50m một lần, còn trên bản đồ địa hình tỷ lệ 1:50.000, đường cong chính (主曲線) được vẽ cứ 20m một lần, đường cong phụ (計曲線) được vẽ cứ 100m một lần. Khoảng cách giữa các đường đồng mức càng hẹp thì độ dốc của đất càng lớn (急), khoảng cách càng rộng thì độ dốc của đất càng thoai thoải (緩やか). Ngoài ra, những nơi mà đường đồng mức kéo dài ra về phía thấp hơn khi nhìn từ đỉnh núi là sườn núi (尾根) (chuỗi các đỉnh núi), và những nơi ngược lại là thung lũng (谷) (vùng lõm giữa các sườn núi). (tr.19)

Trên bản đồ địa hình, nhiều ký hiệu bản đồ (地図記号) khác nhau được ghi chú để thể hiện thống nhất việc sử dụng đất và các công trình.

原書 p.22

Sử dụng đất

Công trình・Cơ sở vật chất

Đường bộ・Đường sắt・Ranh giới

Ruộng lúa (田) Tòa thị chính (市役所) Viện dưỡng lão (老人ホーム) Đường hai làn xe (2車線道路)
Ruộng khô/Nương rẫy (畑) Văn phòng quận của Tokyo (東京都の区役所) Đền thờ Thần đạo (神社) Đường có thu phí (有料道路)
Nương chè (茶畑) Văn phòng thị trấn/làng (町・村役場) Chùa/Đền thờ Phật giáo (寺院) Ga (tuyến JR) (駅(JR線))
Vườn cây ăn quả (果樹園) Văn phòng quận của thành phố được chỉ định theo sắc lệnh của chính phủ (政令指定都市の区役所) Hải đăng (灯台) Ga (ngoài tuyến JR) (駅(JR線以外))
Rừng cây lá rộng (広葉樹林) Cơ quan công quyền (官公署) Nhà máy điện, v.v. (発電所等) Ranh giới tỉnh/thành phố (都府県界)
Rừng cây lá kim (針葉樹林) Sở cứu hỏa (消防署) Suối nước nóng (温泉) Ranh giới phân khu của Hokkaido (北海道の支庁界)
Rừng tre (竹林) Sở cảnh sát (警察署) Di tích thành cổ (城跡) Ranh giới thành phố/thị trấn/làng (市町村界)
Đất hoang (荒地) Bưu điện (郵便局) Di tích lịch sử・Danh lam thắng cảnh・Di tích tự nhiên (史跡・名勝・天然記念物)
Trường tiểu học・trung học cơ sở (小・中学校) Cảng cá (漁港)
Trường trung học phổ thông (高等学校) Điểm tam giác (三角点)
Bệnh viện (病院) Điểm độ cao (水準点)
Bảo tàng (博物館)
Thư viện (図書館)

※Điểm tam giác (三角点) là điểm chuẩn quốc gia biểu thị vị trí (vĩ độ・kinh độ) của Nhật Bản, còn điểm độ cao (水準点) là điểm có thể xác định độ cao.

▲Các ký hiệu bản đồ chính

Đọc bản đồ địa hình

〔図表: 電子地形図25000(国土地理院)を加工して作成〕

原書 p.23

①Tỉ lệ bản đồ (地図の縮尺)・・・Đường đồng mức chính (計曲線) được vẽ cách nhau 50m, đường đồng mức phụ (主曲線) được vẽ cách nhau 10m.

1/25.000

②Chóp phù sa (扇状地) phát triển・・・thường thấy nhiều vườn cây ăn quả (果樹園) (vườn nho (ぶどう畑)).

→Trên bản đồ có ghi "Cầu Nho" (ぶどう橋) và "Trung tâm Rượu vang" (ワインセンター), từ đó có thể biết đây là vùng sản xuất nho.

③Khoảng cách giữa điểm A và điểm B・・・7cm×25,000 = 175,000cm = 1,750m = 1.75km

④Sự khác biệt về độ cao (標高) giữa điểm C và điểm B・・・Vì điểm C là 600m và điểm D là 750m, nên chênh lệch độ cao (標高差) là 150m.

〔図表: C地点とD地点の断面図〕

(Từ chức năng mặt cắt ngang của Cơ quan Thông tin Địa lý Quốc gia (国土地理院))

⑤Trên bản đồ có các ký hiệu như chùa (寺院), đền thờ Thần đạo (神社), trạm cứu hỏa (消防署), nhà máy điện (発電所), bảo tàng (博物館), thư viện (図書館), bưu điện (郵便局) hay trường tiểu học, trung học cơ sở (小・中学校) và các loại

ký hiệu khác.

Hãy tận dụng Bản đồ GSI (国土地理院地図)

Cơ quan Thông tin Địa lý Quốc gia (国土地理院) đang công bố bản đồ cơ bản quốc gia điện tử (電子国土基本図) mới nhất dưới dạng Bản đồ GSI (地理院地図) trên Internet.

Hãy mở trang web, tìm kiếm địa điểm mong muốn và thử hiển thị bản đồ. Bản đồ có thể di chuyển tự

do, cũng có thể phóng to, thu nhỏ. Nếu phóng to bản đồ, đường đồng mức (等高線) và ký hiệu bản đồ (地図記号) cũng sẽ được hiển thị. Ngoài ra, trên bản

đồ có nhiều chức năng như đo khoảng cách, hiển thị chênh lệch độ cao (標高差) bằng mặt cắt ngang (断面図), hiển thị song song với ảnh chụp từ trên không (空中写真), v.v. và nhiều chức

năng khác. Trước tiên, hãy thử sử dụng thực tế.

URL Bản đồ GSI (国土地理院地図):https://maps.gsi.go.jp/

〔図表: 等高線と断面図〕

(Từ trang web của Cơ quan Thông tin Địa lý Quốc gia (国土地理院))

〔図表: 等高線と「谷」「尾根」〕

原書 p.299
  • 経済けいざい民主化みんしゅか ……181
  • 経済連携協定けいざいれんけいきょうてい ……207
  • 警察予備隊けいさつよびたい ……134, 225
  • 形式主義けいしきしゅぎ ……275
  • 刑事裁判けいじさいばん ……231
  • 警察庁けいさつちょう ……241
  • 刑事補償請求権けいじほしょうせいきゅうけん ……224
  • 傾斜生産方式けいしゃせいさんほうしき ……181
  • 経常収支けいじょうしゅうし ……198
  • 経線けいせん ……12
  • 携帯電話けいたいでんわ ……54
  • 経度けいど ……12
  • 系列企業けいれつきぎょう ……191
  • Keynes ……141, 143
  • Lý thuyết Keynes (ケインズ理論りろん) ……121, 213
  • Thuộc địa Cape (ケープ植民地しょくみんち) ……97
  • Phân loại khí hậu Köppen (ケッペンの気候区分きこうくぶん) ……26
  • Diễn văn Gettysburg (ゲティスバーグの演説えんぜつ) ……105
  • Trận chiến Gettysburg (ゲティスバーグのたたかい) ……105
  • Kenya ……41
  • Kene ……143
  • Kennedy ……128
  • Vòng đàm phán Kennedy (ケネディ・ラウンド) ……204
  • Tỉnh Quebec (ケベックしゅう) ……34, 281
  • Phong trào ly khai và độc lập Quebec (ケベック分離ぶんり独立運動どくりつうんどう) ……263
  • Kemal Atatürk ……120
  • Gerrymander (ゲリマンダー) ……243
  • Gel (sinh học) (ゲル(バイオ)) ……62
  • Guernica ……123
  • Làng có nguy cơ biến mất (限界集落) ……278
  • Tiền mặt (現金通貨) ……163
  • Giảm nhẹ thiên tai (減災) ……71
  • Bom nguyên tử (原子爆弾) ……73, 125
  • Phát điện hạt nhân (原子力発電) ……49, 289
  • Đại hội Thế giới cấm bom nguyên tử và bom H (原水爆禁止世界大会) ……258
  • Thông lệ Hiến pháp (憲法の常道じょうどう) ……236
  • Trái phiếu xây dựng quốc gia (建設国債) ……173, 174
  • Đề xuất sửa đổi Hiến pháp (憲法改正の発議はつぎ) ……229
  • Người bảo vệ Hiến pháp (憲法の番人ばんにん) ……231

Co

  • Tuyên ngôn Quyền lợi (権利の章典しょうてん) ……90, 216
  • Thỉnh nguyện thư Quyền lợi (権利の請願せいがん) ……90, 216
  • Tuyên ngôn Quyền lợi (権利の宣言せんげん) ……90
  • Quản lý tinh gọn (減量経営) ……186
  • Chế độ tập trung quyền lực (権力集中制) ……218
  • Chế độ phân quyền (権力分立制) ……218
  • Sự kiện 15 tháng 5 (五・一五事件) ……236
  • Phong trào Ngũ Tứ (五・四運動) ……119
  • Koizumi Junichiro ……237, 239
  • Ô nhiễm môi trường (公害) ……178, 185
  • Nghiệp vụ thị trường mở (公開市場操作) ……166
  • Luật cơ bản về các biện pháp chống ô nhiễm (公害対策基本法) ……185
  • Sự kiện đảo Ganghwa (江華島事件) ……111
  • Doanh nghiệp nhà nước (公企業) ……146
  • Hàng hóa công cộng (公共財) ……154
  • Phúc lợi công cộng (公共の福祉ふくし) ……222
  • Máy bay (航空機) ……53
  • Giao thông hàng không (航空交通) ……53
  • Tổng tỷ suất sinh đặc biệt (合計特殊出生率) ……56, 276
  • Chiến tranh nông dân Giáp Ngọ (甲午農民戦争) ……111
  • Trái phiếu chính phủ (公債) ……173
  • Tiền trái phiếu chính phủ (公債金) ……169
  • Doanh nghiệp liên doanh công tư (公私合同企業) ……146
  • Vệ sinh công cộng (公衆衛生) ……280
  • Công trường thủ công (工場制手工業) ……176
  • Luật nhà máy (Anh) (工場法) ……96, 193
  • Luật nhà máy (Nhật Bản) (工場法(日本にほん)) ……193
  • Luật bầu cử công chức (公職選挙法) ……244
  • Lượng mưa (降水量) ……25
  • Ủy ban Thương mại Công bằng (公正取引委員会) ……155, 241
  • Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (厚生労働省) ……241
  • Cao nguyên phù sa cổ (洪積台地) ……21
  • Phủ nhận quyền giao chiến (交戦権の否認ひにん) ……225
  • Đường sắt cao tốc (高速鉄道) ……52
  • Lãi suất chiết khấu chính thức (公定歩合) ……187
  • Hỗ trợ công cộng (公的扶助) ……280
  • Tăng trưởng kinh tế cao (高度経済成長) ……183
  • Mạng lưới thông tin và truyền thông tiên tiến (高度情報通信ネットワーク) ……275
  • Luật cơ bản về hình thành xã hội (社会形成基本法) ……275
  • Các nước đang phát triển chậm phát triển (後発発展途上国) ……261
  • Phong trào Dân quyền (公民権運動) ……262
  • Già hóa dân số (高齢化) ……56
  • Xã hội già hóa (高齢化社会) ……276
  • Xã hội già hóa (高齢社会) ……276
  • Côte d'Ivoire ……41
  • Quản trị doanh nghiệp (コーポレート・ガバナンス) ……149
  • Vành đai kiến tạo cổ (古期造山帯) ……20
  • Trái phiếu chính phủ (国債) ……173
  • Mức độ phụ thuộc vào trái phiếu chính phủ (国債依存度) ……174
  • Tòa án Hình sự Quốc tế (国際刑事裁判所) ……250
  • Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (国際原子力機関) ……251
  • Dư nợ trái phiếu chính phủ (国債残高) ……174
  • Tòa án Công lý Quốc tế (国際司法裁判所) ……250
  • Cộng đồng quốc tế (国際社会) ……248
  • Cán cân thanh toán quốc tế (国際収支) ……198
  • Cách đọc bảng thống kê cán cân thanh toán quốc tế (国際収支統計表の見方みかた) ……199
  • Công ước Quốc tế về Nhân quyền (国際人権規約) ……216
  • Các công ty dầu mỏ quốc tế (国際石油資本) ……288
  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế (国際通貨基金) ……183, 202, 251
  • Chi phí trái phiếu chính phủ (国債費) ……169
  • Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Quốc tế (国際復興開発銀行) ……202, 251
  • Phân công lao động quốc tế (国際分業) ……197, 260
  • Luật quốc tế (国際法) ……248
  • Liên Hợp Quốc (国際連合) ……126, 250
  • Gia nhập Liên Hợp Quốc (Nhật Bản) (国際連合加盟(日本にほん)) ……135
  • Hiến chương Liên Hợp Quốc (国際連合憲章) ……250
  • Các vấn đề của Liên Hợp Quốc (国際連合の問題点もんだいてん) ……252
  • Hội Quốc Liên (国際連盟) ……117, 249
  • Tổ chức Lao động Quốc tế (国際労働機関) ……193, 251, 279
  • Hiệp hội Công nhân Quốc tế (国際労働者協会) ……193
  • Thuế quốc gia (国税) ……170
  • Quyền điều tra các vấn đề quốc gia (国政調査権) ……229, 240
  • Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch (国土交通省) ……241
  • Tổng sản phẩm quốc nội (国内総生産) ……37, 156
  • Người di tản trong nước (国内避難民) ……265
  • Tài sản quốc gia (国富) ……156
原書 p.303
  • Luật liên quan đến Hướng dẫn mới (新ガイドライン関連法)…226
  • Singapore (シンガポール)…38
  • Đai tạo núi mới (新期造山帯)…20
  • Tự do tín ngưỡng (信教の自由)…223
  • Chính sách kinh tế mới (NEP) (新経済政策(ネップ))…119
  • Chấn tâm (震源)…68
  • Tuyên ngôn Nhân quyền (Pháp) (人権宣言(フランス))…93, 216
  • Bảo đảm nhân quyền (人権保障)…216
  • Khu công nghiệp mới nổi (新興工業地域)…261
  • Cơ cấu dân số (人口構成)…57
  • Phân bố dân số và mật độ dân số (人口の分布と人口密度)…55
  • Bùng nổ dân số (人口爆発)…56
  • Tháp dân số (人口ピラミッド)…57
  • Mật độ dân số (人口密度)…55
  • "Luận về dân số" (「人口論」)…143
  • Tuyên bố về việc thiết lập Trật tự kinh tế quốc tế mới (新国際経済秩序樹立に関する宣言)…261
  • Khủng hoảng động đất (震災恐慌)…179
  • Viện Nhân sự (人事院)…241
  • Ngoại giao tư duy mới (新思考外交)…132
  • Chủng tộc (人種)…262
  • Bát salad chủng tộc (人種のサラダボウル)…262
  • Chủ nghĩa tự do mới (新自由主義)…141, 187
  • Quốc gia theo chủ nghĩa tự do mới (新自由主義国家)…213
  • Chính sách phân biệt chủng tộc (人種隔離政策)…263
  • Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt chủng tộc (人種差別撤廃条約)…216, 263
  • Vấn đề phân biệt chủng tộc (人種差別問題)…262
  • Trân Châu Cảng (真珠湾)…124
  • Tự do thân thể (人身の自由)…223
  • Liên minh Thần thánh (神聖同盟)…98
  • Đế quốc La Mã Thần thánh (神聖ローマ帝国)…94
  • Hiệp ước cắt giảm vũ khí chiến lược mới (新戦略兵器削減条約)…259
  • Tự do thân thể (身体の自由)…223
  • Cường độ địa chấn (震度)…68
  • Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ mới (新日米安全保障条約)…135, 226
  • Chủ nghĩa bảo thủ mới (新保守主義)…187, 239
  • Quốc gia theo chủ nghĩa bảo thủ mới (新保守主義国家)…141, 213
  • Tạo tiền tín dụng (信用創造)…165

  • Nổ hơi nước (水蒸気爆発)…70
  • Giao thông đường thủy (水上交通)…52
  • Điểm chuẩn (水準点)…18
  • Thụy Sĩ (スイス)…32
  • Công bằng theo chiều dọc (垂直的公平)…171
  • Phân công lao động theo chiều dọc (垂直的分業)…197, 260
  • Bán cầu nước (水半球)…12
  • Công bằng theo chiều ngang (水平的公平)…171
  • Phân công lao động theo chiều ngang (水平的分業)…197, 260
  • Thủy điện (水力発電)…49
  • Nội chiến Sudan (スーダン内戦)…264
  • Kênh đào Suez (スエズ運河)…100
  • Quốc hữu hóa Kênh đào Suez (スエズ運河の国有化)…131
  • Sukarno (スカルノ)…129
  • Dông nhiệt đới (スコール)…26
  • Stalin (スターリン)…119, 125
  • Khối Sterling (スターリング=ブロック)…121
  • Đình lạm (スタグフレーション)…161, 186
  • Thảo nguyên (ステップ)…27, 29
  • Khí hậu thảo nguyên (ステップ気候)…27, 29
  • Bà Stowe (ストゥ夫人)…104
  • Tồn kho (ストック)…156
  • Lời kêu gọi Stockholm (ストックホルム・アピール)…257
  • Trẻ em đường phố (ストリートチルドレン)…59
  • Bờ biển cát (砂浜海岸)…76
  • Hiện tượng đô thị hóa tràn lan (スプロール現象)…59
  • Tây Ban Nha (スペイン)…32
  • Nội chiến Tây Ban Nha (スペイン内戦)…123
  • Điện thoại thông minh (スマートフォン)…54
  • Động đất ngoài khơi đảo Sumatra (スマトラ島沖地震)…69
  • Hiệp định Smithsonian (スミソニアン協定)…202
  • Khu ổ chuột (スラム街)…59
  • Chế độ Sultan (スルタン制)…120
  • Hồi giáo Sunni (đa số) (スンナ派(多数派))…66

  • Quyền thỉnh nguyện (請願権)…224
  • Quyền yêu cầu (請求権)…224
  • Cách mạng Thanh giáo (清教徒革命)…90
  • Phép chiếu phương vị cách đều (正距方位図法)…15
  • Thay đổi chính quyền (政権交代)…237
  • Bầu cử hạn chế (制限選挙)…242
  • Lãi suất chính sách (政策金利)…166
  • Thu nhập quốc dân từ sản xuất (生産国民所得)…158
  • Công hữu hóa tư liệu sản xuất (生産手段の公有)…142
  • Tư hữu hóa tư liệu sản xuất (生産手段の私有)…140
  • Ngành sản xuất tơ lụa (製糸業)…176
  • Quyền lực chính trị (政治権力)…212
  • Tự do tinh thần (精神の自由)…222, 223
  • Di chúc sống (生前遺言)…283
  • Luật trách nhiệm sản phẩm (製造物責任法)…192
  • Quyền sống (生存権)…216, 223, 224
  • Phân biệt đối xử với người thiểu số tính dục (性的少数者への差別)…284
  • Đảng chính trị (政党)…235
  • Chủ nghĩa chính thống (正統主義)…97
  • Nền chính trị đảng phái (政党政治)…235
  • Nước Ý trẻ (青年イタリア)…101
  • Chính phủ (政府)…145
  • Viện trợ phát triển chính thức (ODA) (政府開発援助)…255
  • Công bằng về gánh nặng thuế (税負担の公平性)…171
  • Công ước Đa dạng sinh học (生物多様性条約)…270, 271
  • Công nghệ sinh học (生命工学)…282
  • Chất lượng cuộc sống (生命の質)…283
  • Đạo đức sinh học (生命倫理)…282
  • Phương thức cân bằng quyền lực (勢力均衡方式)…248
  • Sắc lệnh của chính phủ (政令)…240
  • Di sản thế giới (世界遺産)…88
  • Tuổi bầu cử ở các quốc gia trên thế giới (世界各国の選挙年齢)…242
  • Đại khủng hoảng thế giới (世界恐慌)…121, 141, 143, 179
  • Ngân hàng Thế giới (世界銀行)…202, 251
  • Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (世界自然保護基金)…257, 271
  • Chương trình Lương thực Thế giới (世界食糧計画)…286
  • Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (世界人権宣言)…216
  • Chính sách thế giới (世界政策)…114
  • Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (世界知的所有権機関)…225
  • Khí hậu ôn đới hải dương bờ Tây (西岸海洋性気候)…27
原書 p.304
  • Thời tiết bất thường trên thế giới (世界の異常気象) - 67
  • Trang phục trên thế giới (世界の衣服) - 60
  • Tài nguyên năng lượng trên thế giới (世界のエネルギー資源) - 47
  • Tình hình phổ biến vũ khí hạt nhân trên thế giới (世界の核拡散状況) - 259
  • Các quốc gia trên thế giới (世界の国々) - 30
  • Ngôn ngữ trên thế giới (世界の言語) - 62
  • Tài nguyên nguyên liệu (tài nguyên khoáng sản) trên thế giới (世界の原料資源(鉱物資源)) - 48
  • Công nghiệp trên thế giới (世界の工業) - 46
  • Các nhà máy trên thế giới (世界の工場) - 96
  • Nhà ở trên thế giới (世界の住居) - 62
  • Tôn giáo trên thế giới (世界の宗教) - 65
  • Thói quen ăn uống trên thế giới (世界の食生活) - 61
  • Dân số thế giới (世界の人口) - 55
  • Ngành thủy sản trên thế giới (世界の水産業) - 45
  • Tổng dân số thế giới (世界の総人口) - 55
  • Ngành chăn nuôi trên thế giới (世界の畜産業) - 43
  • Truyền thông trên thế giới (世界の通信) - 54
  • Sản xuất điện trên thế giới (世界の電力生産) - 49
  • Nông nghiệp trên thế giới (世界の農業) - 43
  • Vận tải hành khách và vận tải hàng hóa trên thế giới (世界の旅客輸送と貨物輸送) - 53
  • Lâm nghiệp trên thế giới (世界の林業) - 45
  • Tổ chức Thương mại Thế giới (世界貿易機関) - 204, 251
  • Tổ chức Y tế Thế giới (世界保健機関) - 251
  • Than đá (石炭) - 47
  • Xích đạo (赤道) - 12
  • Chế độ nội các chịu trách nhiệm (責任内閣制) - 90
  • Dầu mỏ (石油) - 47
  • Khủng hoảng dầu mỏ (lần thứ nhất) (石油危機(第1次)) - 131
  • Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (石油輸出国機構) - 36, 41, 131, 288
  • Chế độ đồng thuận tuyệt đối (全会一致制) - 249
  • Phái đoàn giám sát bầu cử (選挙監視団) - 253
  • Nguyên tắc bầu cử (選挙の原則) - 242
  • Luật ủy quyền toàn diện (全権委任法) - 122
  • Chỉ số dẫn dắt (先行指数) - 159
  • Khủng hoảng kinh tế sau chiến tranh (戦後恐慌) - 179
  • Đạo luật Phục hồi Công nghiệp Quốc gia (全国産業復興法) - 121
  • Đạo luật Quan hệ Lao động Quốc gia (全国労働関係法) - 193
  • Tuyên ngôn Quyền của người bản địa (先住民の権利宣言) - 284
  • Phòng thủ chuyên biệt (専守防衛) - 226
  • Chủ nghĩa giật gân (煽情主義) - 246
  • Đồng bằng phù sa hình quạt (扇状地) - 21
  • Hội nghị thượng đỉnh các nước phát triển (先進国首脳会議) - 186
  • Vấn đề dân số ở các nước phát triển (先進国の人口問題) - 56
  • chủ nghĩa giật gân (センセーショナリズム) - 246
  • 『Chiến tranh và Hòa bình』 (『戦争と平和』) - 102
  • 『Luật Chiến tranh và Hòa bình』 (『戦争と平和の法』) - 248
  • Từ bỏ chiến tranh (戦争の放棄) - 225
  • Từ bỏ chiến tranh (戦争放棄) - 221
  • 『Tự do lựa chọn』 (『選択の自由』) - 143
  • Tàu thuyền (船舶) - 52
  • Hiệp ước cắt giảm vũ khí chiến lược (lần thứ nhất) (戦略兵器削減条約(第1次)) - 259
  • Hiệp ước cắt giảm vũ khí chiến lược (lần thứ hai) (戦略兵器削減条約(第2次)) - 259
  • Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược (lần thứ nhất) (戦略兵器制限条約(第1次)) - 258
  • Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược (lần thứ hai) (戦略兵器制限条約(第2次)) - 258
  • Không duy trì lực lượng quân sự (戦力の不保持) - 225

  • Chủ nghĩa bè phái (セクショナリズム) - 275
  • Nhà nước tích cực (積極国家) - 213
  • Vùng tiếp giáp (接続水域) - 212
  • Chế độ quân chủ chuyên chế (絶対王政) - 90
  • Selva (セルバ) - 29
  • Serbia (セルビア) - 115, 264
  • Chính sách lãi suất 0% (ゼロ金利政策) - 167
  • Thuế (租税) - 170
  • Nội chiến Somalia (ソマリア内戦) - 264
  • Liên Xô tan rã (ソ連解体) - 132
  • Cái chết nhân phẩm (尊厳死) - 283
  • Tôn Trung Sơn (孫文) - 111
  • Làng mạc (村落) - 58

  • Thái Lan (タイ) - 37
  • Quốc tế thứ nhất (第1インターナショナル) - 96, 193
  • Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (第1次五ヵ年計画) - 119, 142
  • Ngành kinh tế cấp 1 (第一次産業) - 42
  • Cán cân thu nhập sơ cấp (第一次所得収支) - 198
  • Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦) - 115
  • Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (第1次石油危機) - 131, 186, 288
  • Chiến tranh Trung Đông lần thứ nhất (第1次中東戦争) - 131
  • Hội nghị thượng đỉnh các nước không liên kết lần thứ nhất (第一回非同盟諸国首脳会議) - 130
  • Taiga (タイガ) - 29
  • Đại Hàn Dân Quốc (大韓民国) - 128
  • Đường vòng lớn (hàng hải/hàng không) (大圏コース(航路)) - 16
  • Nguyên tắc đồng thuận của các cường quốc (大国一致の原則) - 250
  • Vụ nổ bom hạt nhân tàu Daigo Fukuryu Maru (第五福竜丸被爆) - 258
  • Quốc tế thứ ba (第3インターナショナル) - 119
  • Đệ Tam Cộng hòa (第三共和政) - 101
  • Ngành kinh tế cấp 3 (第三次産業) - 42
  • Chiến tranh Trung Đông lần thứ ba (第3次中東戦争) - 131
  • Thế giới thứ ba (第三世界) - 130
  • Đẳng cấp thứ ba (thường dân) (第三身分(平民)) - 92
  • Xã hội đại chúng (大衆社会) - 274
  • Xã hội tiêu dùng đại chúng (大衆消費社会) - 118
  • Hiến chương Đại Tây Dương (大西洋憲章) - 249
  • Điểm đối cực (対蹠点) - 13
  • Chế độ đại cử tri (大選挙区制) - 243
  • Bùng nổ kinh tế thời chiến (大戦景気) - 179
  • Năng lượng thay thế (代替エネルギー) - 289
  • Hàng hóa thay thế (代替財) - 152
原書 p.314

Giới thiệu tác giả

Isaji Yasunari

Sinh năm 1962. Hoàn thành chương trình tiến sĩ (sau đại học) tại Khoa Nghiên cứu Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Gakushuin (chuyên ngành Lịch sử học). Giảng viên bán thời gian tại Trung tâm Giáo dục Tiếng Nhật Tokyo của JASSO, giảng viên bán thời gian tại Trung tâm Giáo dục Tiếng Nhật cho Du học sinh của Đại học Ngoại ngữ Tokyo. Tại JASSO, ông đã phụ trách môn "Lịch sử thế giới" (世界史) rồi chuyển sang "Môn tổng hợp" (総合科目) trong khoảng 30 năm. Với phương châm "Học mà không suy nghĩ thì mờ mịt. Suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm" (学んで思わざれば則ちすなわし。思うて学ばざれば則ちくらし) trong 'Luận ngữ' (論語) (ý nói việc học hỏi và suy nghĩ là cần thiết trong mọi việc), ông đang hàng ngày hướng dẫn người học.

Tuyển tập đề thi ôn luyện Kỳ thi Du học Nhật Bản (日本留学試験) Nâng cao Môn tổng hợp (総合科目) [Bản sửa đổi lần thứ ba]

Ngày 17 tháng 9 năm 2013, xuất bản lần đầu, in lần thứ nhất
Ngày 26 tháng 4 năm 2017, xuất bản bản sửa đổi lần thứ nhất, in lần thứ nhất
Ngày 17 tháng 9 năm 2019, xuất bản bản sửa đổi lần thứ hai, in lần thứ nhất
Ngày 25 tháng 3 năm 2024, xuất bản bản sửa đổi lần thứ ba, in lần thứ nhất
Ngày 7 tháng 6 năm 2024, xuất bản bản sửa đổi lần thứ ba, in lần thứ hai

Biên soạn: Isaji Yasunari
Hợp tác biên tập: Công ty TNHH Nihon Kyozai System
Thiết kế & DTP: Công ty TNHH Nihon Kyozai System
Công ty TNHH Asahi Media International
Thiết kế bìa: Bộ phận Thiết kế Ask

Người xuất bản: Amagai Osami
Nhà xuất bản: Công ty TNHH Ask
〒162-8558 2-6 Shimomiyabicho, Shinjuku-ku, Tokyo
TEL 03-3267-6864 FAX 03-3267-6867
In ấn & Đóng sách: Công ty TNHH Kohoku

©Yasunari Isaji 2024 ISBN978-4-86639-710-8 Printed in Japan
Sách bị lỗi in ấn hoặc thiếu trang sẽ được đổi. Nghiêm cấm sao chép hoặc tái bản mà không được phép.

Vui lòng hợp tác điền khảo sát
PC https://www.ask-books.com/support/
Smartphone

原書 p.318

I Địa lý (地理) 1 Quả địa cầu (地球儀) và bản đồ (地図)

Câu 1 Một ngày mùa đông, một máy bay chở khách khởi hành từ Tokyo lúc 8 giờ sáng theo giờ Nhật Bản (日本時間) và đến Luân Đôn (London) sau 11 giờ bay. Thời gian đến nơi theo giờ địa phương (現地時間) là mấy giờ? Hãy chọn một trong các đáp án từ ① đến ④ sau đây.

  • ① 4 giờ sáng
  • ② 8 giờ sáng
  • ③ 10 giờ sáng
  • ④ 1 giờ chiều

(2002年度-第2回)

Câu 2 Một trận đấu bóng chày bắt đầu lúc 8 giờ tối ngày 10 tháng 6 tại Boston (Boston), Hoa Kỳ, được đài truyền hình Nhật Bản truyền hình trực tiếp (生中継) từ 9 giờ sáng ngày 11 tháng 6, là thời điểm bắt đầu trận đấu. Giờ chuẩn (標準時) của Nhật Bản được đặt ở kinh độ (経度) 135 độ kinh Đông (東経). Ngoài ra, ở Hoa Kỳ, giờ mùa hè (夏時間) được áp dụng và sớm hơn giờ chuẩn 1 tiếng. Hãy chọn giá trị kinh độ phù hợp nhất cho Boston từ ① đến ④ sau đây.

  • ① 30 độ kinh Tây (西経)
  • ② 45 độ kinh Tây (西経)
  • ③ 60 độ kinh Tây (西経)
  • ④ 75 độ kinh Tây (西経)

(2009年度-第1回)

Câu 3 Ở Anh (kinh độ 0 độ), nơi áp dụng giờ mùa hè (夏時間), vào mùa hè (夏季), thời gian được đẩy lên 1 giờ. Sự chênh lệch múi giờ (時差) giữa Nhật Bản (135 độ kinh Đông), nơi không áp dụng giờ mùa hè, và Anh là bao nhiêu giờ trong mùa hè? Hãy chọn đáp án đúng nhất từ ① đến ④ sau đây.

  • ① 8 giờ
  • ② 9 giờ
  • ③ 10 giờ
  • ④ 11 giờ

(2005年度-第1回)

原書 p.319

Câu 4

Bản đồ thế giới được vẽ bằng cách chiếu bề mặt Trái Đất lên một mặt phẳng, dù là loại nào đi chăng nữa, cũng không thể thể hiện chính xác tất cả các yếu tố như khoảng cách, diện tích, phương hướng, góc độ và hình dạng. Do đó, khi sử dụng bản đồ, cần phải hiểu rõ đặc điểm của phép chiếu bản đồ (投影法) đó. Hình A dưới đây được vẽ bằng phép chiếu phương vị đẳng khoảng cách (正距方位図法) (azimuthal equidistant projection) lấy Tokyo làm trung tâm. Hình B được vẽ bằng phép chiếu Mercator (メルカトル図法) (Mercator projection). Hãy xem xét kỹ các đặc điểm của Hình A và B, sau đó trả lời các câu hỏi (1)~(3) dưới đây.

〔図表: 図A 正距方位図〕

〔図表: 図B メルカトル図〕

Chú thích) Athens (アテネ), Nairobi (ナイロビ), London (ロンドン), New York (ニューヨーク), Buenos Aires (ブエノスアイレス)

(1) Chọn một đáp án đúng nhất trong số ①~④ dưới đây để giải thích về Hình A và B.

  • ① Trong Hình A, đường thẳng nối hai điểm bất kỳ thể hiện lộ trình ngắn nhất.
  • ② Trong Hình A, đường thẳng nối Tokyo với một điểm bất kỳ thể hiện lộ trình ngắn nhất.
  • ③ Trong Hình B, diện tích các khu vực vĩ độ thấp (低緯度地域) được phóng đại so với các khu vực vĩ độ cao (高緯度地域).
  • ④ Trong Hình B, hình dạng của các lục địa bị biến dạng, nhưng diện tích được thể hiện chính xác.

(2) Trong Hình B, hãy chọn một đường trong số ①~④ thể hiện lộ trình ngắn nhất giữa Tokyo và London.

(3) Chọn một thành phố trong số ①~④ mà phương hướng nhìn từ Tokyo gần như là phía đông.

  • ① Athens (アテネ)
  • ② Nairobi (ナイロビ)
  • ③ New York (ニューヨーク)
  • ④ Buenos Aires (ブエノスアイレス)

(2003年度-第1回)

原書 p.320

Câu 5

Hãy chọn một trong số các lựa chọn ①~④ dưới đây, biểu đồ mặt cắt địa hình (地形断面図) phù hợp nhất với đoạn thẳng A-B được thể hiện trên bản đồ địa hình (地形図) tỷ lệ 1:25.000 sau đây.

〔図表: 地形図と地形断面図〕

原書 p.438

Đáp án Bài tập Thực hành

I Địa lý

① Quả địa cầu và bản đồ

【Câu 1】③ 【Câu 2】④ 【Câu 3】①

【Câu 4】(1)② (2)① (3)④

【Câu 5】②

② Môi trường địa lý thế giới

【Câu 1】① 【Câu 2】① 【Câu 3】④

【Câu 4】③

③ Các quốc gia trên thế giới

【Câu 1】② 【Câu 2】③ 【Câu 3】④ 【Câu 4】②

【Câu 5】② 【Câu 6】③ 【Câu 7】④

④ Tài nguyên và công nghiệp thế giới

【Câu 1】① 【Câu 2】③ 【Câu 3】②

⑤ Dân số và đô thị, nông thôn

【Câu 1】④ 【Câu 2】③

⑥ Đời sống, văn hóa, tôn giáo trên thế giới

【Câu 1】④ 【Câu 2】① 【Câu 3】③ 【Câu 4】④

⑦ Môi trường tự nhiên, thiên tai và phòng chống thiên tai

【Câu 1】① 【Câu 2】(1)② (2)②

【Câu 3】③ 【Câu 4】②

⑧ Lãnh thổ và môi trường của Nhật Bản

【Câu 1】② 【Câu 2】③ 【Câu 3】③ 【Câu 4】①

【Câu 5】④

⑨ Công nghiệp và thương mại của Nhật Bản

【Câu 1】(1)④ (2)③ 【Câu 2】③

【Câu 3】③ 【Câu 4】①

II Lịch sử

① Cách mạng công dân và Cách mạng công nghiệp

【Câu 1】② 【Câu 2】③ 【Câu 3】④ 【Câu 4】③

【Câu 5】② 【Câu 6】② 【Câu 7】③ 【Câu 8】①

② Sự hình thành quốc gia dân tộc

【Câu 1】① 【Câu 2】③ 【Câu 3】④ 【Câu 4】③

【Câu 5】④ 【Câu 6】④ 【Câu 7】④ 【Câu 8】③

③ Chủ nghĩa đế quốc và quá trình thuộc địa hóa

【Câu 1】③ 【Câu 2】① 【Câu 3】① 【Câu 4】①

【Câu 5】④

④ Hiện đại hóa Nhật Bản và châu Á

【Câu 1】④ 【Câu 2】① 【Câu 3】④ 【Câu 4】④

【Câu 5】(1)④ (2)②

⑤ Chiến tranh thế giới thứ nhất và Cách mạng Nga

【Câu 1】④ 【Câu 2】② 【Câu 3】③ 【Câu 4】④

【Câu 5】④ 【Câu 6】② 【Câu 7】④ 【Câu 8】④

⑥ Từ Đại khủng hoảng đến Chiến tranh thế giới thứ hai

【Câu 1】③ 【Câu 2】④ 【Câu 3】②

⑦ Chiến tranh Lạnh và thế giới hiện đại

【Câu 1】② 【Câu 2】③

【Câu 3】(1)③ (2)① (3)②

【Câu 4】② 【Câu 5】② 【Câu 6】① 【Câu 7】③

III Kinh tế hiện đại

① Chế độ kinh tế

【Câu 1】① 【Câu 2】③ 【Câu 3】④ 【Câu 4】②

【Câu 5】④

② Chu trình kinh tế và doanh nghiệp hiện đại

【Câu 1】① 【Câu 2】② 【Câu 3】③ 【Câu 4】④

【Câu 5】②

③ Thị trường và giá cả

【Câu 1】③ 【Câu 2】② 【Câu 3】① 【Câu 4】②

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (5 câu)

  1. 2002年度・第2回 冬のある日、旅客機が日本時間午前8時に東京を出発し、11時間の飛行でロンドン(London)に到着した。到着時間は現地時間で荷時か。次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 午前4時② 午前8時③ 午前10時④ 午後1時
  2. 2009年度・第1回 アメリカのボストン (Boston) で6月10日午後8時に開始された野球の試合を、日本のテレビ局が試合開始時刻の6月11日午前9時から生中継した。日本の標準時は東経135度に設定されている。また、アメリカでは夏時間が採用されており、標準時より1時間進んでいる。ボストンの経度として最も適当な値を、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 西経30度② 西経45度③ 西経60度④ 西経75度
  3. 2005年度・第1回 夏時間を採用するイギリス (経度0度)では、夏季には、時刻が1時間繰り上がる。夏時間を採用していない日本(東経135度) とイギリスの時差は、夏の間何時間になるか。正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 8時間② 9時間③ 10時間④ 11時間
  4. 2003年度・第1回 地球の表面を平面に投影して描いた世界地図は、いかなるものであっても、距離・面積・方位・角度・形のすべてを正しく表現することはできない。そこで、地図を利用するときには、その地図の投影法の特徴をよく知っておく必要がある。次に示す図Aは、東京を中心とした正距方位図法(azimuthal equidistant projection) によって描かれている。図Bは、メルカトル図法(Mercator projection) によって描かれている。図A、Bそれぞれの特徴をよく考慮して、下の問い (1)~(3)に答えなさい。 注)アテネ (Athens)、ナイロビ (Nairobi)、ロンドン (London)、ニューヨーク (New York)、ブエノスアイレス (Buenos Aires) (1) 図A、Bの説明として正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。 ① 図Aでは、任意の2地点を結ぶ直線は最短コースを示している。 ② 図Aでは、東京と任意の地点を結ぶ直線は最短コースを示している。 ③ 図Bでは、高緯度地域に比べ、低緯度地域の面積は拡大されている。 ④ 図Bでは、大陸の形にはゆがみがあるが、面積は正しく表現されている。 (2) 図Bにおいて、東京-ロンドン間の最短コースを示す線を、図中の①~④の中から一つ選びなさい。 (3) 東京から見た方位がほぼ東になる都市を、次の①~④の中から一つ選びなさい。 ① アテネ ② ナイロビ ③ ニューヨーク ④ ブエノスアイレス 〔図表 — xem sách tr.319〕
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  5. 2021年度・第1回 次の2万5千分の1の地形図に示す直線A-B間の地形断面図として最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 〔図表 — xem sách tr.320〕
    ① Graph 1② Graph 2③ Graph 3④ Graph 4

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 地球の表面について述べた文として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 地球の表面積の約70%は陸地が占めている。② 海洋の面積が最大になるようにした水半球の中心は、フランスのパリ西南の地にある。③ 地球上の陸地の約3分の2は北半球に分布している。④ 陸半球における水陸の割合は9:1である。
    💡 Lựa chọn ③ đúng. Đoạn văn ghi rõ "陸地の3分の2が北半球に分布している。" (2/3 diện tích đất liền phân bố ở Bắc bán cầu). Lựa chọn ① sai vì đất liền chiếm 30%, đại dương chiếm 70%. Lựa chọn ② sai vì trung tâm của thủy bán cầu là New Zealand, còn trung tâm của lục bán cầu mới là Paris. Lựa chọn ④ sai vì tỷ lệ đất-nước ở lục bán cầu là 1:1, không phải 9:1.
  2. AI練習 地球上の時刻について述べた文として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 地球は1日24時間かけて東から西へ自転しているため、東のほうが西よりも時間が遅く進む。② 経度30度で1時間の時差が生まれる。③ 東経105度の地点と西経45度の地点との時差は10時間である。④ 日付変更線を西から東へ越えるときは、日付を1日進めることになる。
    💡 Lựa chọn ③ đúng. Theo quy tắc tính chênh lệch múi giờ giữa một điểm Đông kinh và một điểm Tây kinh là (Đông kinh + Tây kinh) ÷ 15. Vậy (105 + 45) ÷ 15 = 150 ÷ 15 = 10 giờ. Lựa chọn ① sai vì Trái Đất tự quay từ Tây sang Đông, và phía Đông có thời gian sớm hơn. Lựa chọn ② sai vì cứ 15 độ kinh tuyến sẽ có 1 giờ chênh lệch múi giờ. Lựa chọn ④ sai vì khi vượt qua đường đổi ngày từ Tây sang Đông, ngày sẽ bị lùi lại 1 ngày.
  3. AI練習 地球上のある地点から見て、地球の中心を通って反対側にある地点を対蹹点という。ある地点Pが南緯20度・東経100度であるとき、地点Pの対蹹点として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 北緯20度・東経80度② 北緯20度・西経80度③ 南緯20度・東経80度④ 南緯20度・西経80度
    💡 Lựa chọn ② đúng. Đối với điểm đối cực (対蹹点), vĩ độ giữ nguyên giá trị số nhưng đổi từ Nam sang Bắc (hoặc ngược lại), tức là từ Nam vĩ 20 độ thành Bắc vĩ 20 độ. Kinh độ được tính bằng 180 độ trừ đi kinh độ ban đầu và đổi từ Đông sang Tây (hoặc ngược lại), tức là 180 - 100 = 80 độ, đổi từ Đông kinh thành Tây kinh. Vậy điểm đối cực là Bắc vĩ 20 độ・Tây kinh 80 độ.
  4. AI練習 地図投影法に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① メルカトル図法では、2地点を結ぶ最短距離(大圏コース)は直線で表される。② メルカトル図法は、高緯度地域ほど面積が縮小して表現される。③ 正距方位図法では、図の中心からの方位と距離が正しく、中心から結んだ2地点の直線は最短距離となる。④ 正距方位図法は、図の中心以外の任意の2地点間の距離や方位も正しく表現される。
    💡 Lựa chọn ③ đúng. Đoạn văn nêu rõ về phép chiếu phương vị đẳng cự (正距方位図法): "図の中心からの方位と距離が正しい。図の中心から結んだ2地点の直線は最短距離(大圏コース)となる。" Lựa chọn ① sai vì trong phép chiếu Mercator, đường thẳng là đường đẳng góc (等角コース), còn đường ngắn nhất (大圏コース) là đường cong. Lựa chọn ② sai vì phép chiếu Mercator làm phóng đại diện tích ở các vùng vĩ độ cao. Lựa chọn ④ sai vì trong phép chiếu phương vị đẳng cự, "図の中心以外の2地点の距離・方位は正しくない。" (Khoảng cách và phương hướng giữa hai điểm bất kỳ không phải là tâm bản đồ sẽ không chính xác).
  5. AI練習 地形図の等高線に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 縮尺が5万分の1の地形図では、主曲線は10mごと、計曲線は50mごとに引かれている。② 等高線の間隔が狭いほど、土地の傾斜は緩やかであることを表す。③ 山頂から見て等高線が低い方へ向かって張り出しているところは、尾根を示す。④ 等高線は、土地の起伏を表現するために用いられるが、急峻な地形では互いに交わることがある。
    💡 Lựa chọn ③ đúng. Đoạn văn giải thích: "山頂から見て等高線が低い方へ向かって張り出しているところは 尾根 (山頂と山頂の連なり)で、その逆になっているところは 谷 (尾根と尾根の間凹地)を示す。" Lựa chọn ① sai vì đây là đặc điểm của bản đồ tỷ lệ 1:25.000. Bản đồ tỷ lệ 1:50.000 có đường cong chính (主曲線) mỗi 20m và đường cong phụ (計曲線) mỗi 100m. Lựa chọn ② sai vì khoảng cách giữa các đường đồng mức càng hẹp thì độ dốc của địa hình càng lớn. Lựa chọn ④ sai vì các đường đồng mức không bao giờ cắt nhau.

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

地球儀と地理座標
地球儀と地理座標 · tr.17 — Hình minh họa quả địa cầu với các đường vĩ tuyến, kinh tuyến, xích đạo, chí tuyến, và các bán cầu, cùng với chú thích về chu vi ở vĩ độ 60 độ.
▲陸半球
▲陸半球 · tr.17 — Bản đồ bán cầu đất liền, thể hiện phần lớn diện tích đất liền của Trái Đất.
▲水半球
▲水半球 · tr.17 — Bản đồ bán cầu nước, thể hiện phần lớn diện tích đại dương của Trái Đất.
▲北半球
▲北半球 · tr.17 — Bản đồ chiếu cực Bắc bán cầu, thể hiện các châu lục và đại dương ở Bắc bán cầu.
▲南半球
▲南半球 · tr.17 — Bản đồ chiếu cực Nam bán cầu, thể hiện các châu lục và đại dương ở Nam bán cầu.
世界地図 (標準時と日付変更線)
世界地図 (標準時と日付変更線) · tr.18 — Bản đồ thế giới minh họa các múi giờ, đường kinh tuyến gốc và đường đổi ngày quốc tế, cùng với ví dụ về giờ địa phương tại các thành phố lớn, giúp người học hình dung về sự chênh lệch múi giờ.
面積を正しく表現する地図・・・分布図・統計図に利用
面積を正しく表現する地図・・・分布図・統計図に利用 · tr.19 — Minh họa bốn loại phép chiếu bản đồ (Sanson, Mollweide, Eckert, Homolosine) được sử dụng để biểu diễn chính xác diện tích, thường dùng trong bản đồ phân bố và thống kê.
▲東京中心の正距方位図法
▲東京中心の正距方位図法 · tr.19 — Bản đồ phép chiếu phương vị đẳng cự tâm Tokyo, minh họa cách biểu diễn chính xác khoảng cách và phương hướng từ tâm bản đồ, cùng với ví dụ về các thành phố khác.
メルカトル図法
メルカトル図法 · tr.20 — Biểu đồ này minh họa phép chiếu Mercator, cho thấy cách các đường tròn lớn (đường đoản tuyến) và đường tà hành (đường đẳng giác) được biểu diễn trên bản đồ, cùng với sự biến dạng về khoảng cách và diện tích. Hữu ích để hiểu về các phép chiếu bản đồ trong địa lý.
地形図の縮尺
地形図の縮尺 · tr.21 — Bảng này thể hiện khoảng cách giữa các đường đồng mức chính (主曲線) và đường đồng mức phụ (計曲線) trên bản đồ địa hình với các tỷ lệ khác nhau (1:25,000 và 1:50,000).
主な地図記号
主な地図記号 · tr.22 — Bảng chú giải các ký hiệu bản đồ địa hình cơ bản của Nhật Bản, bao gồm ký hiệu sử dụng đất, công trình/cơ sở vật chất, và đường xá/đường sắt/ranh giới, cần thiết để đọc và hiểu bản đồ.
地形図の読み取り
地形図の読み取り · tr.22 — Bản đồ địa hình ví dụ của thành phố Koshu, Nhật Bản, minh họa cách đọc và giải thích các đặc điểm địa lý, đường đồng mức và các ký hiệu bản đồ.
▲C地点とD地点の断面図
▲C地点とD地点の断面図 · tr.23 — Biểu đồ mặt cắt địa hình giữa điểm C và D, thể hiện sự thay đổi độ cao theo khoảng cách.
▲等高線と断面図
▲等高線と断面図 · tr.23 — Minh họa mối quan hệ giữa đường đồng mức (đường đẳng cao) trên bản đồ và mặt cắt địa hình tương ứng.
▲等高線と「谷」「尾根」
▲等高線と「谷」「尾根」 · tr.23 — Minh họa cách nhận biết thung lũng (谷) và sống núi (尾根) trên bản đồ địa hình thông qua các đường đồng mức.
正距方位図法とメルカトル図法による世界地図
正距方位図法とメルカトル図法による世界地図 · tr.319 — Hai bản đồ thế giới sử dụng phép chiếu phương vị đẳng cự (Azimuthal Equidistant Projection) và phép chiếu Mercator, minh họa sự khác biệt trong cách biểu diễn khoảng cách, diện tích, phương hướng, góc và hình dạng.
問5 次の2万5千分の1の地形図に示す直線A-B問の地形断面図として最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
問5 次の2万5千分の1の地形図に示す直線A-B問の地形断面図として最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.320 — Bản đồ địa hình tỉ lệ 1:25.000 và bốn biểu đồ mặt cắt địa hình từ A đến B, dùng để chọn biểu đồ phù hợp nhất.
📊