第3章世界の国々
Các quốc gia thế giới — Tổng quan, châu Âu, châu Mỹ, châu Á-Đại Dương, châu Phi (cập nhật 2023)
Trung-Nam Mỹ (ラテンアメリカ): Khai phá bởi Tây Ban Nha + Bồ Đào Nha. Tôn giáo: カトリック. Người dân hỗn hợp: 白人, インディオ (bản địa), 黒人, メスチソ (lai trắng-Indio).
Nông nghiệp: Vùng 五大湖 = chăn nuôi bò sữa; trồng トウモロコシ #1 TG. Đồng cỏ プレーリー trung tâm = 小麦 #3 TG. Miền Tây khô = chăn nuôi bò thịt, lợn.
Công nghiệp: Detroit phía Bắc = 自動車. サンベルト (Sun Belt), từ vĩ độ 37° trở xuống, ấm áp: Los Angeles (航空宇宙), Houston (vũ trụ), San Francisco có シリコンバレー (Silicon Valley) — trung tâm điện tử thế giới.
練習問題 — Bài tập Chương 3
- 2023年現在、世界で最も人口の多い国はどれか。
- 原子力発電の割合が世界で最も高い国は?
- 「世界の工場」とよばれ、近年急速に経済発展した国は?
- ヨーロッパ最大の農業国で、原子力発電の割合が世界一の国はどれか。
- 「ベネルクス三国」に含まれない国は?
- ドイモイ政策を導入し、経済発展を遂げた東南アジアの国は?
- BRICS 5か国に含まれない国は?
- アパルトヘイトが1991年に廃止された国は?
- 羊毛の輸出量が世界一の国は?
- 銅鉱の産出量が世界一の国は?
2: ② Pháp khoảng 70%.
3: ③ Trung Quốc.
4: ④ Pháp - nông nghiệp Tây Âu lớn nhất + nguyên tử #1.
5: ④ Thụy Sĩ không thuộc Benelux (Bỉ+Hà Lan+Lux).
6: ③ Việt Nam.
7: ③ Mexico không thuộc BRICS (Brazil-Russia-India-China-S.Africa).
8: ③ Nam Phi.
9: ② Úc xuất len #1, NZ #2.
10: ① Chile #1 thế giới về đồng.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Các quốc gia trên thế giới
〔図表: 世界の国々〕
〔図表: 世界の国々〕
- ● Thủ đô (首都)
- (ア) Lãnh thổ Hoa Kỳ (アメリカ合衆国領)
- (イ) Lãnh thổ Vương quốc Anh (イギリス領)
- (フ) Lãnh thổ Pháp (フランス領)
Các quốc gia trên thế giới
Các quốc gia trên thế giới
Hiện tại, trên thế giới có 197 quốc gia độc lập (独立国) (quốc gia độc lập mới nhất là Cộng hòa Nam Sudan), và khoảng 8 tỷ người đang sinh sống. Mỗi quốc gia có nhiều điểm khác biệt như thể chế chính trị (政治体制), tình hình kinh tế (経済状況), môi trường tự nhiên (自然環境), và không ít quốc gia còn đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến chủng tộc (人種), dân tộc (民族), ngôn ngữ (言語), và tôn giáo (宗教).
- Các quốc gia có diện tích lớn: Hạng 1 Nga, Hạng 2 Canada, Hạng 3 Hoa Kỳ, Hạng 4 Trung Quốc
- Các quốc gia có dân số đông: Hạng 1 Ấn Độ, Hạng 2 Trung Quốc, Hạng 3 Hoa Kỳ, Hạng 4 Indonesia
〔図表: 世界の国の数 (2022年12月末)〕
〔図表: 面積の大きい国 (2021年)〕
〔図表: 日本とほかの国の面積の比較〕
② Các quốc gia châu Âu Điểm chính
Phần lớn các dân tộc và chủng tộc ở châu Âu là người da trắng (白人種) thuộc các nhóm German, Latin, Slav, và tôn giáo chủ yếu là Kitô giáo (キリスト教). Ngoài ra, với sự ra đời của Liên minh châu Âu (EU) (ヨーロッパ連合) (tr. 205), hội nhập kinh tế (経済的な統合) đang được thúc đẩy.
〔図表: ヨーロッパの国々〕
| Vương quốc Anh (イギリス) |
|---|
| Diện tích 24.4 vạn km² |
| Dân số 6770 vạn người |
Bao gồm Anh (England), Scotland, Wales và Bắc Ireland, là một Vương quốc Liên hiệp (連合王国). Vào những năm 1970, nhờ việc phát triển mỏ dầu Biển Bắc (北海油田), từ năm 1980 đã trở thành quốc gia xuất khẩu dầu mỏ (石油輸出国).
| Pháp (フランス) |
|---|
| Diện tích 55.2 vạn km² |
| Dân số 6480 vạn người |
Là quốc gia nông nghiệp lớn nhất Tây Âu (西ヨーロッパ最大の農業国), việc trồng lúa mì (小麦), nho (ブドウ), ô liu (オリーブ) phát triển mạnh. Tỷ lệ điện hạt nhân lớn nhất thế giới (原子力発電の割合が世界で最も大きい) (tr. 49).
Đức
| Diện tích | 35.8万km² |
|---|---|
| Dân số | 8330万人 |
Là quốc gia công nghiệp lớn nhất châu Âu, **vùng công nghiệp Ruhr** (ルール工業地帯) thuộc lưu vực sông Rhine, được ưu đãi về than đá, là vùng công nghiệp lớn nhất châu Âu. Các ngành **công nghiệp ô tô và hóa chất** (自動車・化学工業) phát triển, và cũng đang đẩy mạnh **phát điện gió và điện mặt trời** (風力・太陽光発電).
Hà Lan
| Diện tích | 4.2万km² |
|---|---|
| Dân số | 1760万人 |
Nằm ở hạ lưu sông Rhine, khoảng 25% diện tích đất nước thấp hơn mực nước biển và được tạo thành từ các vùng đất khai hoang gọi là **polder** (ポルダー). Ngành chăn nuôi bò sữa phát triển mạnh, xuất khẩu nhiều **phô mai và bơ** (チーズ・バター), và nông nghiệp làm vườn như trồng **hoa tulip** (チューリップ) cũng phát triển mạnh.
Ý
| Diện tích | 30.2万km² |
|---|---|
| Dân số | 5890万人 |
Bao gồm bán đảo Ý và khoảng 70 hòn đảo, nằm trong vành đai núi lửa. Sự chênh lệch kinh tế giữa miền Bắc và miền Nam rất lớn; miền Bắc phát triển công nghiệp nặng ở các thành phố như **Milan** (ミラノ), còn miền Nam có nhiều nông dân quy mô nhỏ. Trong thủ đô Rome có **Thành Vatican** (バチカン市国).
Tây Ban Nha
| Diện tích | 50.6万km² |
|---|---|
| Dân số | 4756万人 |
Chiếm 80% bán đảo Iberia, phần lớn lãnh thổ là cao nguyên khô cằn dạng bàn gọi là **Meseta** (メセタ). Lượng xuất khẩu **cam** (オレンジ) và sản lượng **ô liu** (オリーブ) đứng đầu thế giới.
Hy Lạp
| Diện tích | 13.2万km² |
|---|---|
| Dân số | 1030万人 |
Là một trong những cái nôi của nền văn minh cổ đại, bao gồm khu vực đông nam bán đảo **Balkan** (バルカン) và khoảng 3000 hòn đảo trên biển Aegean. Ngành vận tải biển và du lịch phát triển mạnh.
Thụy Sĩ
| Diện tích | 4.1万km² |
|---|---|
| Dân số | 880万人 |
Là **quốc gia trung lập vĩnh viễn** (永世中立国). Nằm trong dãy núi Alps. Các ngành **cơ khí chính xác (đồng hồ)** (精密機械) và **công nghiệp hóa chất (dược phẩm)** (化学工業) phát triển. Tại **Geneva** (ジュネーヴ) có trụ sở của **WTO** (tr. 204), và **Zurich** (チューリヒ) cũng là trung tâm tài chính quốc tế. **Tổng thu nhập quốc dân (GNI)** (tr. 157) bình quân đầu người đứng **đầu thế giới** (世界一).
Bỉ
| Diện tích | 3.1万km² |
|---|---|
| Dân số | 1170万人 |
Sử dụng tiếng Hà Lan, tiếng Pháp và tiếng Đức làm ngôn ngữ chính thức. Mức lương cao nhất EU, thủ đô **Brussels** (ブリュッセル) có trụ sở của EU. Cùng với Hà Lan và Luxembourg, được gọi là **Ba nước Benelux** (ベネルクス三国).
Na Uy
| Diện tích | 32.4万km² |
|---|---|
| Dân số | 550万人 |
Nằm ở bờ tây bán đảo Scandinavia, có nhiều địa hình **fjord** (フィヨルド). Ngành đánh bắt cá phát triển mạnh, và cũng là **quốc gia xuất khẩu dầu mỏ** (石油輸出国) sở hữu **mỏ dầu Biển Bắc** (北海油田). **Tổng thu nhập quốc dân (GNI)** bình quân đầu người đứng **thứ 3 thế giới** (世界第3位).
Luxembourg
| Diện tích | 2586km² |
|---|---|
| Dân số | 70万人 |
Là một quốc gia nhỏ được bao quanh bởi Bỉ, Pháp và Đức. Là **trung tâm tài chính** (金融センター) hàng đầu châu Âu, và **Tổng thu nhập quốc dân (GNI)** bình quân đầu người đứng **thứ 2 thế giới** (世界第2位).
Nga
Diện tích (面積) 1709.8 triệu km²
Dân số (人口) 144.4 triệu người
Sở hữu diện tích lớn nhất thế giới, 80% dân số là người Nga gốc Slav (スラブ系ロシア人). Các dân tộc thiểu số thành lập các nước cộng hòa tự trị, nhưng cũng đã xảy ra xung đột vũ trang với Cộng hòa Chechnya (チェチェン共和国) đòi độc lập (tr.264). Nga có nhiều tài nguyên khoáng sản như dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, và ngành công nghiệp nặng, hóa chất cũng phát triển mạnh mẽ, tập trung chủ yếu ở thủ đô Moskva (モスクワ). Trong những năm gần đây, Nga là một trong các quốc gia BRICS (BRICS) (tr. 46) đạt được tăng trưởng kinh tế đáng kể.
Các quốc gia Liên Xô cũ (旧ソ連諸国)
- ▶Ba quốc gia Baltic (バルト三国)・・・Estonia, Latvia, Litva
- ▶CIS (Cộng đồng các Quốc gia Độc lập) (独立国家共同体)・・・12 quốc gia Liên Xô cũ như Ukraina, Belarus, v.v.
Các quốc gia Bắc Mỹ và Nam Mỹ
Bắc Mỹ (北アメリカ) được khai phá chủ yếu bởi người Anh (イギリス人) gốc Anglo-Saxon (アングロサクソン系), với các tôn giáo chính là Tin lành (プロテスタント) và Công giáo (カトリック).
〔図表: 北アメリカの地図〕
Canada
| Diện tích (面積) | 998.5 triệu km² |
|---|---|
| Dân số (人口) | 3845 vạn người |
Diện tích (面積) đứng thứ 2 thế giới (世界) sau Nga. Khoảng một nửa diện tích đất (国土) là rừng, xuất khẩu (輸出) gỗ (木材), bột giấy (パルプ) và giấy (紙) rất lớn. Ngôn ngữ chính thức (公用語) là tiếng Anh (英語) và tiếng Pháp (フランス語). Tại tỉnh Quebec (ケベック州), nơi cư dân gốc Pháp (フランス系住民) chiếm khoảng 80%, phong trào ly khai (分離) và độc lập (独立運動) khỏi Canada đang diễn ra mạnh mẽ (tr. 263).
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
| Diện tích (面積) | 983.4 triệu km² |
|---|---|
| Dân số (人口) | 3 ức 3400 vạn người |
Là một quốc gia liên bang (連邦国家) đa sắc tộc (多民族) gồm 50 bang (州), là trung tâm của kinh tế thế giới (世界経済), quốc gia công nghiệp (工業国) và sản xuất nông nghiệp (農業生産国) lớn nhất thế giới (世界). Trong những năm gần đây (近年), số lượng **người gốc Tây Ban Nha (ヒスパニック)**, là những người nhập cư (移民) từ các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha (スペイン語圏) như Mexico, đang gia tăng (増加).
【Nông nghiệp (農業)】Tại khu vực xung quanh Ngũ Đại Hồ (五大湖), ngành chăn nuôi bò sữa (酪農) và trồng **ngô (トウモロコシ)** phát triển mạnh, sản lượng (生産) và lượng xuất khẩu (輸出量) đều đứng đầu thế giới (世界一). Ở phía đông nam (南東部) là **bông (綿花)**, ở **Prairie (プレーリー)** thuộc khu vực trung tâm (中央部) (đồng cỏ trải dài từ bắc xuống nam ở khu vực trung tâm lục địa Bắc Mỹ (北アメリカ大陸)) là **lúa mì (小麦)** với lượng xuất khẩu (輸出量) đứng thứ 3 thế giới (世界), còn ở phía tây (西側) khô hạn, ngành chăn nuôi gia súc lấy thịt (肉牛) và lợn (豚) phát triển mạnh.
【Công nghiệp (工業)】Tại Detroit (デトロイト) ở phía bắc (北部), ngành **công nghiệp ô tô (自動車工業)** từng phát triển mạnh. Ngoài ra, khu vực ấm áp (温暖な地域) phía nam vĩ tuyến (北緯) 37 độ được gọi là **Vành đai Mặt Trời (サンベルト)**, với các ngành công nghiệp công nghệ cao (先端技術型産業) phát triển mạnh như công nghiệp hàng không (航空機産業) ở Los Angeles (ロサンゼルス), công nghiệp vũ trụ (宇宙産業) ở Houston (ヒューストン). Ở phía nam San Francisco (サンフランシスコ), có **Thung lũng Silicon (シリコンバレー)**, một khu vực công nghiệp điện tử (電子工業地域) nổi tiếng thế giới (世界的).
Các quốc gia Trung và Nam Mỹ được khai phá chủ yếu bởi người Tây Ban Nha (スペイン人) và người Bồ Đào Nha (ポルトガル人), tôn giáo chủ yếu là Công giáo (カトリック). Ngoài ra, khu vực Trung và Nam Mỹ phía nam Mexico được gọi là Mỹ Latinh (ラテンアメリカ), nơi sinh sống của người da trắng, người bản địa là người Anh-điêng (インディオ) (tr.60・265), người da đen (黒人), người Mestizo (メスチン) (con lai giữa người da trắng và người Anh-điêng), v.v., tạo nên một cấu trúc chủng tộc phức tạp.
〔図表: 中央・南アメリカの地図〕
Mexico
| Diện tích | 196.4万km² |
|---|---|
| Dân số | 1億2850万人 |
Trước đây, trên cao nguyên Mexico, nền văn minh Aztec (アステカ文明) và trên bán đảo Yucatán, nền văn minh Maya (マヤ文明) đã phát triển rực rỡ. Tài nguyên khoáng sản như dầu mỏ (石油) và mỏ bạc (銀鉱) rất phong phú, sản lượng bạc (銀鉱) đứng đầu thế giới. Việc xuất khẩu bông (綿花) và hạt cà phê (コーヒー豆) cũng rất phát triển.
Costa Rica
Phụ thuộc vào xuất khẩu hạt cà phê (コーヒー豆) và chuối (バナナ). Hiến pháp năm 1949 đã bãi bỏ quân đội (軍隊を廃止).
| Panama | Phụ thuộc vào phí thông hành của kênh đào Panama. Số lượng tàu thuyền sở hữu (船の保有量) đứng đầu thế giới. |
| Cuba | Quốc đảo lớn nhất quần đảo Tây Ấn, nằm ở biển Caribe. Trở thành quốc gia xã hội chủ nghĩa sau Cách mạng Cuba năm 1959. Việc trồng mía (サトウキビ) phát triển mạnh. |
| Brazil Diện tích 851.0 vạn km² Dân số 216.4 triệu người |
Khoảng 65% diện tích đất nước là cao nguyên Brazil. Sản lượng cà phê (コーヒー豆), sản lượng và xuất khẩu đường đứng đầu thế giới. Xuất khẩu quặng sắt (鉄鉱石) đứng thứ 2 thế giới. Là một trong các quốc gia BRICS (BRICS) (tr. 46) có sự phát triển kinh tế vượt bậc trong những năm gần đây. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語). |
| Argentina | Việc trồng lúa mì, ngô và chăn nuôi phát triển mạnh ở Pampa (パンパ) (vùng đồng cỏ ôn đới trải dài từ Argentina đến Uruguay). Người da trắng sinh ra ở Mỹ Latinh (クリオーリョ) chiếm phần lớn dân số. |
| Venezuela | Là quốc gia sản xuất dầu mỏ (産油国) lớn nhất Mỹ Latinh, với trữ lượng dầu thô đứng đầu thế giới. Là thành viên của Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) (tr. 41). |
| Peru | Là vùng đất nơi Đế chế Inca (インカ帝国) từng phát triển rực rỡ. Sản lượng bạc (銀鉱) đứng thứ 2 thế giới, ngành thủy sản cũng phát triển mạnh. |
| Chile | Khai khoáng là ngành công nghiệp lớn nhất, sản lượng đồng (銅鉱) đứng đầu thế giới. |
●Các quốc gia ở Châu Á và Châu Đại Dương
Ở Châu Á có nhiều dân tộc và ngôn ngữ khác nhau, các tôn giáo như Phật giáo, Hồi giáo, Ấn Độ giáo cũng tồn tại. Ở Đông Nam Á, để thoát khỏi nền kinh tế độc canh (モノカルチャー経済) (tr.260), nhiều quốc gia đã đẩy mạnh công nghiệp hóa và kết quả là nền kinh tế phát triển vượt bậc trong những năm gần đây. Tây Á có những vùng thảo nguyên (ステップ - đồng cỏ với cây cỏ ngắn) và sa mạc (砂漠) rộng lớn, thuộc vùng văn hóa Hồi giáo (イスラム文化圏).
〔図表: アジア・オセアニアの地図〕
Trung Quốc
Diện tích 9,6 triệu km²
Dân số 1,4257 tỷ người
Là quốc gia xã hội chủ nghĩa với diện tích đứng thứ 4 thế giới và dân số khoảng 1,4 tỷ người, đứng thứ 2 thế giới. Sản xuất nông nghiệp phát triển mạnh, sản lượng gạo (米) và lúa mì (小麦) đứng đầu thế giới. Tài nguyên khoáng sản cũng phong phú, sản lượng than đá (石炭) đứng đầu thế giới. Trong những năm gần đây, kinh tế phát triển vượt bậc, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) (国内総生産) (tr.157) đứng thứ 2 thế giới.
Thái Lan
Là quốc gia Phật giáo. Lượng xuất khẩu gạo (米) đứng thứ 2 thế giới.
Việt Nam
Là quốc gia xã hội chủ nghĩa. Đã thực hiện chính sách Đổi Mới (ドイモイ - đổi mới) (tr.142) với việc đưa vào kinh tế thị trường, đạt được tăng trưởng kinh tế cao. Lượng xuất khẩu gạo (米) đứng thứ 3 thế giới, lượng xuất khẩu hạt cà phê (コーヒー豆) đứng thứ 2 thế giới.
Malaysia
Bao gồm Bán đảo Mã Lai (Malay Peninsula) và Đảo Kalimantan (Borneo). Nông nghiệp đồn điền (プランテーション農業) như cao su tự nhiên phát triển mạnh. Để xóa bỏ sự chênh lệch kinh tế giữa cư dân gốc Hoa, gốc Ấn và cư dân gốc Mã Lai, nước này thực hiện chính sách ưu đãi người Mã Lai là chính sách Bumiputera (ブミプトラ政策). Ngoài ra, Malaysia đã thúc đẩy Chính sách Hướng Đông (ルック・イースト政策) lấy Nhật Bản làm hình mẫu và tiến hành công nghiệp hóa.
Singapore
Cư dân gốc Hoa chiếm 75%. Là trung tâm thương mại trung chuyển (中継貿易地), ngành tài chính và vận tải biển phát triển. Mức độ phụ thuộc thương mại (貿易依存度) (tr.198) đứng đầu thế giới (trừ Hồng Kông).
Indonesia
Là quốc gia Hồi giáo (イスラム国家) lớn nhất Đông Nam Á, bao gồm khoảng 17.000 hòn đảo. Giàu tài nguyên khoáng sản như khí đốt tự nhiên, than đá, dầu mỏ, với lượng xuất khẩu than đá đứng đầu thế giới. Lượng xuất khẩu dầu cọ (パーム油) (tr.43) đứng đầu thế giới.
Philippines
Là quốc gia chủ yếu theo Công giáo (カトリック中心の国), bao gồm khoảng 7.000 hòn đảo. Nông nghiệp đồn điền (プランテーション農業) (tr.40) như mía và chuối phát triển mạnh.
Ấn Độ
Diện tích 3,287 triệu km²
Dân số 1,4286 tỷ người
Tín đồ Hindu (ヒンドゥー教徒) (tr.66) chiếm khoảng 80%. Lưu vực sông Hằng (ガンジス川流域) là vùng nông nghiệp lớn nhất, là nơi sản xuất gạo, lúa mì, bông (米・小麦・綿花) hàng đầu thế giới, với lượng xuất khẩu gạo đứng đầu thế giới. Trong những năm gần đây, Ấn Độ là một trong các quốc gia BRICS (tr.34) đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, và công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) (情報通信技術) đã phát triển vượt bậc.
Bangladesh
Tín đồ Hồi giáo (イスラム教徒) chiếm khoảng 85%. Phần lớn lãnh thổ là vùng đồng bằng châu thổ (三角州(デルタ)地帯), các sản phẩm chính là đay, gạo, sản phẩm da (ジュート・米・革製品), v.v.
Ả Rập Xê Út
Chiếm khoảng 80% Bán đảo Ả Rập và có Thánh địa Mecca (聖地メッカ) của đạo Hồi. Giàu tài nguyên dầu mỏ, lượng xuất khẩu dầu thô (原油輸出量) đứng đầu thế giới.
Israel
Người Do Thái/Tín đồ Do Thái giáo (ユダヤ人・ユダヤ教徒) (tr.66) chiếm khoảng 75%, sử dụng tiếng Hebrew và tiếng Ả Rập (ヘブライ語・アラビア語) làm ngôn ngữ chính thức. Tiếp tục xung đột sắc tộc với người Ả Rập, Chiến tranh Trung Đông (中東戦争) đã xảy ra 4 lần vì tranh chấp lãnh thổ Palestine (tr.131).
Thổ Nhĩ Kỳ
Hầu hết người dân là tín đồ Hồi giáo (イスラム教徒). Nằm ở ranh giới giữa châu Á và châu Âu, có mối quan hệ sâu sắc với châu Âu về mặt chính trị và kinh tế, ngoài việc là thành viên của NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương) (北大西洋条約機構) (tr.127), nước này còn đang hướng tới việc gia nhập EU (tr.205).
Châu Đại Dương (Oceania) là khu vực bao gồm lục địa Australia và các đảo trên Thái Bình Dương, các đảo trên Thái Bình Dương được chia theo chủng tộc và văn hóa thành ba khu vực: Melanesia, Micronesia, Polynesia. Nhiều quốc gia sử dụng tiếng Anh và tiếng Pháp làm ngôn ngữ chính thức, và có nhiều người theo đạo Thiên Chúa.
〔図表: オセアニアの地域区分〕
| Australia |
Diện tích 7,692 triệu km² Dân số 26,4 triệu người Cho đến năm 1979, nước này đã thực hiện chính sách **Chủ nghĩa Australia da trắng** (白豪主義政策) (tr.263・281) nhằm hướng tới một Australia chỉ có người da trắng, nhưng hiện nay, số lượng người nhập cư từ châu Á và Nam Âu đã tăng lên, trở thành một xã hội **đa văn hóa** (多文化主義) (tr.281). Nước này giàu than đá, quặng sắt, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, v.v., lượng xuất khẩu than đá đứng thứ 2 thế giới, lượng xuất khẩu quặng sắt đứng thứ nhất thế giới, và sản lượng bauxite đứng thứ nhất thế giới. Ngoài ra, nông nghiệp và chăn nuôi phát triển mạnh, lượng xuất khẩu **len** (羊毛) đứng đầu thế giới, và xuất khẩu thịt bò, lúa mì cũng nhiều. |
|---|---|
| New Zealand |
Một quốc gia có nhiều người da trắng gốc Anh. Nông nghiệp và chăn nuôi phát triển mạnh, lượng xuất khẩu **len** (羊毛) đứng thứ 2 thế giới. |
⑤ Các quốc gia châu Phi
Bắc Phi có nhiều người Ả Rập, xã hội Hồi giáo (イスラム社会) được hình thành và tài nguyên dầu mỏ cũng phong phú.
Mặt khác, Trung và Nam Phi, do gần như toàn bộ khu vực này từng là thuộc địa của châu Âu, nên dưới sự kiểm soát của tư bản châu Âu, việc trồng các loại cây trồng xuất khẩu theo hình thức nông nghiệp đồn điền (プランテーション農業) và khai thác tài nguyên khoáng sản như vàng, kim cương đã được đẩy mạnh. Vào thế kỷ 20, nhiều quốc gia đã giành được độc lập (tr.130), nhưng ngay cả sau khi độc lập, tình trạng nghèo đói vẫn tiếp diễn do nền kinh tế độc canh (モノカルチャー経済) (tr.260). Ngoài ra, nhiều quốc gia còn chứng kiến sự hỗn loạn chính trị do xung đột giữa các bộ lạc, v.v.
〔図表: アフリカの国々〕
Ai Cập
| Diện tích | 100.2万km² |
|---|---|
| Dân số | 112,7 triệu người |
Tại khu vực đồng bằng châu thổ sông Nile (デルタ), nông nghiệp phát triển mạnh, và nhờ việc xây dựng Đập Aswan (アスワンハイダム), sản lượng nông sản đã tăng lên. Ngoài dầu mỏ, phí thông hành Kênh đào Suez (スエズ運河) và thu nhập từ du lịch các di tích cổ đại như Kim tự tháp (ピラミッド) là những nguồn thu nhập quan trọng.
Ethiopia
Là quốc gia độc lập lâu đời nhất (最も古い独立国) ở châu Phi, 60% dân số là tín đồ Kitô giáo (キリスト教徒), 30% là tín đồ Hồi giáo (イスラム教徒). Đây là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới (世界で最も貧しい国の一つ). Sản xuất hạt cà phê (コーヒー豆) phát triển mạnh.
Ghana
Phụ thuộc vào xuất khẩu hạt ca cao (カカオ豆), sản lượng và kim ngạch xuất khẩu đứng thứ 2 thế giới (世界第2位).
Bờ Biển Ngà
Sản lượng và kim ngạch xuất khẩu hạt ca cao (カカオ豆) đứng đầu thế giới (世界一).
Nigeria
| Dân số | 223,8 triệu người |
|---|
Là quốc gia sản xuất dầu mỏ lớn nhất (最大の産油国) châu Phi và là thành viên của Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) (石油輸出国機構). Dân số lớn nhất (人口はアフリカ最大) châu Phi.
Kenya
Hơn 80% dân số là tín đồ Kitô giáo (キリスト教徒). Các đồn điền cà phê (コーヒー豆) và chè (茶) phát triển mạnh tại Vùng cao nguyên trắng (ホワイトハイランド) (vùng đất thuộc sở hữu của người da trắng trong thời kỳ thuộc địa), sản lượng chè (茶) đứng thứ 3 thế giới (世界第3位), kim ngạch xuất khẩu đứng thứ 2 thế giới (世界第2位).
Liberia
Được thành lập bởi những nô lệ được giải phóng (解放奴隷) từ Mỹ (1847年).
Cộng hòa Nam Phi
Đã thực hiện chính sách ưu đãi người da trắng thông qua Apartheid (アパルトヘイト) (tr. 263), nhưng đã bị bãi bỏ vào năm 1991. Là quốc gia công nghiệp hàng đầu (第一の工業国) châu Phi, với tài nguyên khoáng sản phong phú như vàng (金), kim cương (ダイヤモンド), bạch kim (白金) (プラチナ).
Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) (石油輸出国機構)
Là một tổ chức quốc tế được thành lập vào năm 1960 bởi các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ chính trên thế giới, với mục đích điều chỉnh chính sách dầu mỏ và ổn định giá dầu thô. Trụ sở chính đặt tại Vienna (ウィーン).
Tính đến tháng 9 năm 2023, ngoài 5 quốc gia thành viên sáng lập (原加盟国) là Iran, Iraq, Kuwait, Saudi Arabia, Venezuela, còn có 8 quốc gia khác là thành viên, bao gồm Libya, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) (アラブ首長国連邦), Algeria, Nigeria.
I Địa lý 3 Các quốc gia trên thế giới
Câu 1 Bốn quốc gia sau đây từ ① đến ④ được sắp xếp theo thứ tự diện tích giảm dần. Nếu thêm Nhật Bản vào danh sách này, nên đặt sau quốc gia nào? Hãy chọn một đáp án đúng từ ① đến ④.
- ① Úc
- ② Indonesia
- ③ Malaysia (Malaysia)
- ④ Nepal (Nepal)
(Năm 2006 - Lần 1)
Câu 2 A~C dưới đây là các câu mô tả các quốc gia Địa Trung Hải. Hãy chọn sự kết hợp tên quốc gia phù hợp nhất cho A~C từ ①~④ dưới đây.
A: Phần lớn lãnh thổ là vùng cao nguyên, xuất khẩu cam quýt đứng đầu thế giới.
B: Là một quốc gia núi lửa nằm trong vành đai núi lửa, có sự chênh lệch kinh tế lớn giữa miền nam và miền bắc.
C: Gồm khoảng 3000 hòn đảo, ngành vận tải biển và du lịch phát triển mạnh.
| A | B | C |
|---|---|---|
| ① Bồ Đào Nha | Hy Lạp | Ý |
| ② Bồ Đào Nha | Tây Ban Nha | Hy Lạp |
| ③ Tây Ban Nha | Ý | Hy Lạp |
| ④ Tây Ban Nha | Bồ Đào Nha | Ý |
Lưu ý) Bồ Đào Nha (Portugal), Hy Lạp (Greece), Ý (Italy), Tây Ban Nha (Spain)
(Năm 2006 - Lần 2)
Câu 3 Sau khi giành độc lập, Hoa Kỳ đã mở rộng lãnh thổ từ phía Đại Tây Dương sang phía Thái Bình Dương. Hãy chọn sự kết hợp đúng giữa bang giáp Thái Bình Dương và bang giáp Đại Tây Dương từ ①~④ dưới đây.
| Bang phía Thái Bình Dương | Bang phía Đại Tây Dương |
|---|---|
| ① Texas | Michigan |
| ② Texas | Massachusetts |
| ③ California | Michigan |
| ④ California | Massachusetts |
Lưu ý) Texas (Texas), Michigan (Michigan), Massachusetts (Massachusetts), California (California)
(Năm 2015 - Lần 1)
Câu 4: Hãy chọn một trong các lựa chọn sau đây từ ① đến ④, là lời giải thích phù hợp nhất về lịch sử của Canada (Canada).
- Đã thành công trong công cuộc hiện đại hóa, và vào cuối thế kỷ 19, đã trở thành một quốc gia công nghiệp đứng thứ hai sau Anh.
- Tồn tại các bang có nhiều cư dân nói tiếng Anh và các bang có nhiều cư dân nói tiếng Pháp.
- Được thành lập với quân đội miền Bắc (北軍) làm trung tâm, sau khi bị đánh bại trong Nội chiến Hoa Kỳ.
- Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (WWI), vì đã trở thành một quốc gia trung lập vĩnh viễn (永世中立国), nên nhiều trụ sở của các tổ chức quốc tế đã được đặt tại đây.
(2006年度-第2回)
Câu 5: Hãy chọn một trong các lựa chọn sau đây từ ① đến ④, là lời giải thích không đúng về Australia (Australia).
- Là một quốc gia giàu tài nguyên thiên nhiên, giá trị xuất khẩu than đá (石炭) và bauxite (ボーキサイト) lớn.
- Tại các đồng bằng trải dài ở khu vực trung đông có nhiều mỏ dầu, và là một trong những quốc gia thành viên của OPEC.
- Nông nghiệp và chăn nuôi phát triển mạnh, là một trong những quốc gia xuất khẩu hàng đầu thế giới về len (羊毛), thịt bò (牛肉) và lúa mì (小麦).
- Mặc dù đã từng áp dụng chính sách "Australia da trắng" (白豪主義政策), nhưng trong những năm gần đây, dưới chính sách đa văn hóa (多文化主義政策), đang tiếp nhận người nhập cư và giáo dục ngoại ngữ phát triển mạnh.
(2007年度-第2回)
Câu 6 Các câu A~C dưới đây mô tả đặc điểm của các quốc gia ở châu Phi (Africa). Mỗi câu nói về quốc gia nào? Hãy chọn một sự kết hợp đúng từ ①~④ dưới đây.
A Quốc gia này là một quốc gia sản xuất dầu mỏ có dân số lớn nhất châu Phi và là thành viên của OPEC.
B Có tổng sản phẩm quốc dân (国民総生産額) lớn nhất châu Phi. Ngành khai khoáng và nông nghiệp cũng phát triển mạnh, nhưng ngành công nghiệp chế tạo là phát triển nhất châu Phi.
C Là một quốc gia nông nghiệp trên cao nguyên, có lượng xuất khẩu trà và cà phê lớn, nhưng việc thu ngoại tệ thông qua du lịch cũng quan trọng đối với tài chính.
| A | B | C | |
|---|---|---|---|
| ① | ナイジェリア | セネガル | ケニア |
| ② | タンザニア | 南アフリカ | ガーナ |
| ③ | ナイジェリア | 南アフリカ | ケニア |
| ④ | タンザニア | セネガル | ガーナ |
Chú thích) ナイジェリア (Nigeria)、セネガル (Senegal)、ケニア (Kenya)、
タンザニア (Tanzania)、南アフリカ (South Africa)、ガーナ (Ghana)
(2004年度-第2回)
Câu 7 Về Cuba (Cuba), hãy chọn sự kết hợp từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống a, b trong đoạn văn sau, từ ①~④ dưới đây.
Cuba là một quốc đảo nằm ở a, và thủ đô của nó là Havana (Havana) nằm ở phía tây bắc của đảo. Thuộc khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ hầu như không có sự chênh lệch trong suốt cả năm, nhưng có mùa mưa và mùa khô. Các sản phẩm chủ yếu truyền thống bao gồm b, niken, hải sản, v.v.
| a | b | |
|---|---|---|
| ① | カスピ海 | 小麦 |
| ② | カスピ海 | 砂糖 |
| ③ | カリブ海 | 小麦 |
| ④ | カリブ海 | 砂糖 |
Chú thích) カスピ海 (Caspian Sea)、カリブ
海 (Caribbean Sea)
(2015年度-第2回)
🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (10 câu)
- 2006年度-第1回 次の①~④に4つの国を面積が広い順に並べてある。これに日本を追加するとすれば、どの国の後に入れればよいか。正しいものを、①~④の中から一つ選びなさい。
- 2006年度-第2回 次のA~Cは、地中海諸国を説明した文である。A~Cの国名の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
A: 国土の大部分が高原地帯にあり、オレンジ類の輸出は世界一である。
B: 火山帯に位置する火山国であり、南部と北部の経済格差が大きい。
C: 約3000の島からなり、海運業や観光業が盛んである。
注) ポルトガル (Portugal)、ギリシャ (Greece)、イタリア(Italy)、スペイン (Spain)A B C ① ポルトガル ギリシャ イタリア ② ポルトガル スペイン ギリシャ ③ スペイン イタリア ギリシャ ④ スペイン ポルトガル イタリア - 2015年度-第1回 アメリカは独立後、大西洋側から太平洋側へと国土を拡大していった。太平洋に面する州と大西洋に面する州の組み合わせとして正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
注) テキサス (Texas)、ミシガン (Michigan)、マサチューセッツ (Massachusetts)、カリフォルニア (California)太平洋側の州 大西洋側の州 ① テキサス ミシガン ② テキサス マサチューセッツ ③ カリフォルニア ミシガン ④ カリフォルニア マサチューセッツ - 2006年度-第2回 カナダ (Canada) の歴史の説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
- 2007年度-第2回 オーストラリア (Australia) に関する説明として正しくないものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
- 2004年度・第2回 問6 次の文A~Cはアフリカ (Africa) の国の特徴を示したものである。それぞれどの国について述べた安であるか。正しい組み合わせを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
A この国はアフリカ最大の人口を持つ産油国であって、OPEC加盟国である。
B アフリカ最大の国民総生産額を持つ。鉱業や農業も盛んであるが、製造業はアフリカで一番進んでいる。
C 高原の農業国で、茶・コーヒーの輸出量が大きいが、観光による外貨獲得も財政にとって重要である。
注) ナイジェリア (Nigeria)、セネガル (Senegal)、ケニア (Kenya)、タンザニア (Tanzania)、南アフリカ (South Africa)、ガーナ (Ghana)A B C ① ナイジェリア セネガル ケニア ② タンザニア 南アフリカ ガーナ ③ ナイジェリア 南アフリカ ケニア ④ タンザニア セネガル ガーナ - 2015年度・第2回 問7 キューバ (Cuba) に関して、次の文章中の空欄 a 、 b に当てはまる語の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
キューバはa に位置する島国であり、その首都は島の北西部に位置するハバナ (Havana)である。熱帯気候に属し、年間を通じて気温の差はほとんどないが、雨季と乾季が存在する。伝統的な主要産物に b 、ニッケル、海産物等がある。
注) カスピ海 (Caspian Sea)、カリブ海(Caribbean Sea)a b ① カスピ海 小麦 ② カスピ海 砂糖 ③ カリブ海 小麦 ④ カリブ海 砂糖 - 過去問 下線部1に関して、イギリスと旧イギリス植民地から独立した国々とが構成するゆるやかな国家連合体であるイギリス連邦 (Commonwealth of Nations) に加盟している国として誤っているものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
- 過去問 下線部2に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
- 過去問 スイス (Switzerland) は4つの公用語があり、次の地図はその言語分布を示したものである。このうち、フランス語の分布地域として正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 〔図表 — xem sách tr.428〕⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
- AI練習 世界の現状に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。💡 本文によると、世界の独立国の数は197、総人口は約80億人である。
- AI練習 次のA~Cはヨーロッパの国々に関する記述である。A~Cとそれに該当する国の組み合わせとして最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
A:国土の約25%が海面より低い干拓地(ポルダー)であり、酪農やチューリップ栽培が盛んである。
B:西ヨーロッパ最大の農業国であり、小麦やブドウ、オリーブの栽培が盛んである。
C:永世中立国であり、一人当たりの国民総所得(GNI)は世界一である。💡 Aはオランダ(ポルダー、酪農、チューリップ)、Bはフランス(西ヨーロッパ最大の農業国、小麦・ブドウ・オリーブ)、Cはスイス(永世中立国、GNI世界一)の記述である。
- AI練習 北アメリカおよび中央・南アメリカの国々に関する以下の記述のうち、誤っているものを一つ選びなさい。💡 本文によると、ヒューストンは宇宙産業の中心地であり、自動車工業の中心地はデトロイトである。
- AI練習 アジア・オセアニアの国々に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。💡 ②オーストラリアの羊毛輸出量は世界第1位。③ベトナムのコーヒー豆輸出量は世界第2位。④シンガポールの住民の約75%は中国系である。
- AI練習 アフリカの国々に関する以下の記述のうち、正しいものを一つ選びなさい。💡 ①ガーナのカカオ豆輸出量は世界第2位であり、アフリカ最大の人口を持つ産油国はナイジェリアである。③南アフリカ共和国の金、ダイヤモンド、白金の産出量が世界一であるとは本文に記載がない(豊富であるとは記載)。④エチオピアの国民の約60%はキリスト教徒である。
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

















