第3章 世界の国々

第3章世界の国々

Các quốc gia thế giới — Tổng quan, châu Âu, châu Mỹ, châu Á-Đại Dương, châu Phi (cập nhật 2023)

3-1

世界の国々Tổng quan các quốc gia

Hiện nay (cập nhật 2023) thế giới có 197 quốc gia độc lập. Quốc gia mới nhất là 南スーダン共和国 (Nam Sudan, 2011). Tổng dân số khoảng 80 億 (8 tỉ người).

Top quốc gia theo diện tích & dân số

面積 Top 4
① ロシア 1.710 万 km² · ② カナダ 998 万 · ③ アメリカ 983 万 · ④ 中国 960 万
人口 Top 4 (2023)
インド ~14.3億 (vượt Trung Quốc 2023) · ② 中国 ~14.26億 · ③ アメリカ 3.4億 · ④ インドネシア 2.78億
Diện tích Nhật
38 万 km² — Nhật < Đức (35.7) ・ < Pháp (55.2) ・ > Anh (24.2) ・ > Ý (30.2)
Số quốc gia theo châu
Châu Phi 54 (cao nhất) · Châu Á 47 · Châu Âu 45 · Trung-Nam Mỹ 33 · Châu Đại Dương 16 · Bắc Mỹ 2
3-2

ヨーロッパの国々Các nước châu Âu

Dân tộc chính: ゲルマン (German), ラテン (Latin), スラブ (Slav) — đều là 白人種. Tôn giáo trung tâm: キリスト教. Hội nhập kinh tế qua EU (ヨーロッパ連合) (xem ch.10 Kinh tế quốc tế).
イギリス (Anh)
面積 24.4 万 km² · 人口 6.770 万人
Liên hiệp 4 vùng: England · Scotland · Wales · Bắc Ireland. Khai thác 北海油田 (mỏ dầu Biển Bắc) từ 1970, xuất khẩu dầu từ 1980. Brexit 2020 rời EU.
フランス (Pháp)
面積 55.2 万 km² · 人口 6.480 万人
Nông nghiệp lớn nhất Tây Âu, mạnh: 小麦 (lúa mì) · ブドウ (nho) · オリーブ. Tỉ trọng 原子力発電 cao nhất thế giới (~70%).
ドイツ (Đức)
面積 35.8 万 km² · 人口 8.330 万人
Cường quốc công nghiệp số 1 EU. ルール工業地帯 (Ruhr) dọc sông Rhein là vùng công nghiệp lớn nhất Âu (than đá → ô tô, hóa chất). Đẩy mạnh 風力・太陽光発電. Năm 2023 dừng toàn bộ điện nguyên tử (脱原発).
オランダ (Hà Lan)
面積 4.2 万 km² · 人口 1.760 万人
Hạ lưu sông Rhein. ~25% đất thấp hơn mực biển — ポルダー (đất khai khẩn). Mạnh 酪農, xuất chế phẩm sữa (cheese, bơ), trồng tulip.
イタリア
面積 30.2 万 km² · 人口 5.890 万人
Bán đảo Ý + ~70 đảo, nằm trên đai núi lửa. Chênh lệch Bắc-Nam lớn: Bắc công nghiệp nặng (Milano), Nam nông nghiệp. Roma chứa バチカン市国.
スペイン
面積 50.6 万 km² · 人口 4.756 万人
~80% bán đảo Iberia. Cao nguyên khô メセタ chiếm phần lớn. Xuất khẩu cam quýt & oliu số 1 thế giới.
ギリシャ
面積 13.2 万 km²
Nơi sinh ra văn minh phương Tây. Đông bán đảo Balkan + ~3.000 đảo trên biển Aegean. Mạnh hàng hải, du lịch.
スイス (Thụy Sĩ)
面積 4.1 万 km² · 人口 880 万人
Trung lập vĩnh viễn (永世中立国). Vùng Alps. Công nghiệp 精密機械 (đồng hồ) · 医薬品. Geneva = trung tâm tài chính quốc tế (WTO HQ). GNI bình quân đầu người #1 thế giới.
ベルギー
面積 3.1 万 km² · 人口 1.170 万人
3 ngôn ngữ chính thức: Hà Lan-Pháp-Đức. Brussels = thủ phủ EU. Cùng Hà Lan + Luxembourg lập ベネルクス三国.
ノルウェー (Na Uy)
面積 32.4 万 km² · 人口 550 万人
Tây bán đảo Scandinavia. Nhiều フィヨルド. Nghề cá phát triển. Có 北海油田 → nước xuất dầu. GNI bình quân #3 thế giới.
ルクセンブルク
面積 2.586 km² · 人口 70 万人
Tiểu quốc giữa Bỉ-Pháp-Đức. Trung tâm tài chính. GNI bình quân #2 thế giới.
ロシア
面積 1.709,8 万 km² (lớn nhất TG) · 人口 1.444 億 → ~1,44 億
~80% dân là người スラブ系ロシア人. Có 21 cộng hòa tự trị cho dân tộc thiểu số (như チェチェン共和国 đòi độc lập, đã xảy ra xung đột). Nhiều dầu, khí. Moscow trung tâm công nghiệp nặng-hóa. Thành viên BRICS.
旧ソ連諸国
Cựu Liên Xô
バルト三国 (Baltic): エストニア・ラトヴィア・リトアニア. CIS (独立国家共同体): ウクライナ・ベラルーシ v.v. 12 nước (CIS - Commonwealth of Independent States).
3-3

北・南アメリカの国々Bắc & Nam Mỹ

Bắc Mỹ: Khai phá bởi người Anglo-Saxon. Tôn giáo: プロテスタント・カトリック.
Trung-Nam Mỹ (ラテンアメリカ): Khai phá bởi Tây Ban Nha + Bồ Đào Nha. Tôn giáo: カトリック. Người dân hỗn hợp: 白人, インディオ (bản địa), 黒人, メスチソ (lai trắng-Indio).
カナダ
面積 998,5 万 km² (#2 TG) · 人口 3.845 万人
~50% lãnh thổ là rừng → xuất gỗ, giấy, pulp lớn. Ngôn ngữ: tiếng Anh + Pháp. Bang ケベック (~80% gốc Pháp) có phong trào đòi tách độc lập.
アメリカ合衆国 (Mỹ)
面積 983,4 万 km² · 人口 3.34 億
Liên bang 50 bang, đa dân tộc. Trung tâm kinh tế thế giới, công-nông số 1. Người di cư ヒスパニック (gốc Mỹ Latin nói Tây Ban Nha) đang tăng nhanh.
Nông nghiệp: Vùng 五大湖 = chăn nuôi bò sữa; trồng トウモロコシ #1 TG. Đồng cỏ プレーリー trung tâm = 小麦 #3 TG. Miền Tây khô = chăn nuôi bò thịt, lợn.
Công nghiệp: Detroit phía Bắc = 自動車. サンベルト (Sun Belt), từ vĩ độ 37° trở xuống, ấm áp: Los Angeles (航空宇宙), Houston (vũ trụ), San Francisco có シリコンバレー (Silicon Valley) — trung tâm điện tử thế giới.
メキシコ
面積 196,4 万 km² · 人口 1,2850 億
Văn minh アステカ trên cao nguyên Mexico, マヤ ở bán đảo Yucatan. Giàu khoáng: 銀鉱 #1 TG. Xuất bông, cà phê.
コスタリカ
Trung Mỹ
Xuất cà phê, chuối. Hiến pháp 1949 bãi bỏ quân đội.
パナマ
Trung Mỹ
Doanh thu chính: phí qua kênh Panama (パナマ運河). Số tàu mang quốc tịch Panama #1 TG (do thuế thấp).
キューバ
Biển Caribbean
Đảo quốc lớn nhất Tây Ấn. Cách mạng Cuba 1959 → nước XHCN. Mạnh trồng mía đường (サトウキビ).
ブラジル
面積 851,0 万 km² · 人口 2,1640 億
~65% là cao nguyên Brazil. #1 TG về: cà phê, đường mía, sản xuất + xuất khẩu. Quặng sắt xuất #2 TG. Thành viên BRICS. Ngôn ngữ: tiếng Bồ.
アルゼンチン
Nam Mỹ
Đồng cỏ ôn đới パンパ (Pampa) từ Argentina-Uruguay. Mạnh lúa mì, ngô, chăn nuôi. Phần lớn dân là người クリオーリョ (Criollo) — da trắng sinh ra ở Mỹ Latin.
ベネズエラ
Nam Mỹ
Nước sản xuất dầu mỏ #1 Mỹ Latin. Trữ lượng dầu thô #1 thế giới. Thành viên OPEC.
ペルー
Nam Mỹ (Andes)
Đất của đế quốc インカ. Bạc (銀鉱) #2 TG. Mạnh thủy sản.
チリ
Nam Mỹ
Khoáng sản lớn nhất ngành. Đồng (銅鉱) #1 TG.
3-4

アジア・オセアニアの国々Châu Á & Đại Dương

Châu Á cực đa dạng: nhiều dân tộc, ngôn ngữ; tôn giáo gồm Phật giáo, Hồi giáo, Hindu giáo. Đông Nam Á: thoát khỏi モノカルチャー経済 bằng công nghiệp hóa → phát triển nhanh. Tây Á: sa mạc/steppe, văn hóa Hồi giáo.
中国
面積 960 万 km² (#4 TG) · 人口 ~14.26 億 (#2 TG)
XHCN. Sản xuất 米・小麦 #1 TG. Than đá #1 TG. GDP #2 TG (sau Mỹ). "Công xưởng thế giới" (世界の工場). Thành viên BRICS.
タイ
Phật giáo
Xuất khẩu gạo #2 TG.
ベトナム
XHCN
Áp dụng ドイモイ (Đổi Mới) đưa kinh tế thị trường → tăng trưởng cao. Xuất gạo #3 TG, cà phê #2 TG.
マレーシア
Bán đảo Mã Lai + đảo Kalimantan (Borneo). Mạnh plantation cao su. Chính sách ブミプトラ (ưu tiên người Mã Lai để giảm chênh lệch với Hoa-Ấn). ルック・イースト (Look East) học Nhật.
シンガポール
~75% người Hoa. Trung tâm thương mại chuyển khẩu. Độ phụ thuộc thương mại #1 TG (trừ HK).
インドネシア
~17.000 đảo. Quốc gia Hồi giáo lớn nhất ĐNA. Than đá xuất #1 TG, dầu cọ (パーム油) xuất #1 TG.
フィリピン
~7.000 đảo. Trung tâm カトリック. Mạnh plantation: mía đường, chuối.
インド
面積 328,7 万 km² · 人口 ~14,29 億 (#1 TG 2023)
~80% người ヒンドゥー教. Lưu vực sông Hằng = vựa nông lớn nhất, 米 xuất #1 TG. Công nghiệp hóa nhanh, ICT phát triển vượt bậc. Thành viên BRICS.
バングラデシュ
~85% Hồi giáo. Phần lớn lãnh thổ là 三角州 (Delta sông Hằng). Sản xuất jute (đay), gạo, sản phẩm da.
サウジアラビア
~80% bán đảo Ả Rập. Có thánh địa メッカ. Dầu thô xuất #1 TG.
イスラエル
~75% người ユダヤ教. Tiếng ヘブライ + アラビア là ngôn ngữ chính thức. Có 4 cuộc chiến tranh Trung Đông với người Ả Rập về パレスチナ.
トルコ
~Hồi giáo. Giáp Á-Âu. Thành viên NATO, đang xin gia nhập EU.
オーストラリア (Úc)
面積 769,2 万 km² · 人口 2.640 万人
Từ 1979 dừng chính sách 白豪主義 (chỉ người da trắng); nay là xã hội 多文化主義. Tài nguyên dồi dào: than đá xuất #2 TG, sắt #1, bô-xít #1. Len xuất #1 TG.
ニュージーランド
Phần lớn dân Anh. Mạnh nông-chăn nuôi. Len xuất #2 TG.
Phân chia Oceania: 3 nhóm đảo theo dân tộc-văn hóa: メラネシア (Melanesia) + ミクロネシア (Micronesia) + ポリネシア (Polynesia). Phần lớn nói tiếng Anh/Pháp, theo Kitô giáo.
3-5

アフリカの国々Châu Phi

Bắc Phi: nhiều người Ả Rập, xã hội Hồi giáo, giàu dầu. Trung-Nam Phi: hầu như đều từng là thuộc địa châu Âu → plantation + khai khoáng (vàng, kim cương). Hậu thuộc địa vẫn nghèo vì モノカルチャー, mâu thuẫn bộ tộc.
エジプト
面積 100.2 万 km² · 人口 ~1.127 億
Tam giác châu sông Nile → nông nghiệp phát triển. Đập Aswan. Doanh thu chính: phí kênh Suez, du lịch kim tự tháp.
エチオピア
Quốc gia độc lập lâu đời nhất châu Phi. 60% Kitô giáo, 30% Hồi giáo. Một trong các nước nghèo nhất TG. Mạnh trồng cà phê.
ガーナ
Xuất ca cao #2 TG.
コートジボワール
Ca cao xuất #1 TG.
ナイジェリア
人口 2.238 億 (lớn nhất châu Phi)
Nước xuất dầu lớn nhất châu Phi. Thành viên OPEC.
ケニア
~80% Kitô giáo. ホワイトハイランド (đất da trắng từng sở hữu): plantation cà phê, trà. Trà sản xuất #3, xuất #2 TG.
リベリア
Lập 1847 bởi nô lệ được giải phóng từ Mỹ.
南アフリカ共和国
Từng áp dụng アパルトヘイト (Apartheid) đến năm 1991 bãi bỏ. Nước công nghiệp #1 châu Phi. Giàu vàng, kim cương, bạch kim.
OPEC (石油輸出国機構): Thành lập 1960, HQ tại Vienna. 13 nước thành viên (9/2023). Năm nước sáng lập: イラン・イラク・クウェート・サウジアラビア・ベネズエラ. Mục đích: điều phối chính sách dầu, ổn định giá.

練習問題 — Bài tập Chương 3

  1. 2023年現在、世界で最も人口の多い国はどれか。
    ① 中国② インド③ アメリカ④ インドネシア
  2. 原子力発電の割合が世界で最も高い国は?
    ① ドイツ② フランス③ アメリカ④ 日本
  3. 「世界の工場」とよばれ、近年急速に経済発展した国は?
    ① ロシア② インド③ 中国④ ブラジル
  4. ヨーロッパ最大の農業国で、原子力発電の割合が世界一の国はどれか。
    ① ドイツ② オランダ③ イギリス④ フランス
  5. 「ベネルクス三国」に含まれない国は?
    ① ベルギー② ルクセンブルク③ オランダ④ スイス
  6. ドイモイ政策を導入し、経済発展を遂げた東南アジアの国は?
    ① タイ② フィリピン③ ベトナム④ マレーシア
  7. BRICS 5か国に含まれない国は?
    ① ブラジル② ロシア③ メキシコ④ 南アフリカ
  8. アパルトヘイトが1991年に廃止された国は?
    ① ナイジェリア② エチオピア③ 南アフリカ共和国④ ケニア
  9. 羊毛の輸出量が世界一の国は?
    ① ニュージーランド② オーストラリア③ アルゼンチン④ 南アフリカ
  10. 銅鉱の産出量が世界一の国は?
    ① チリ② ペルー③ メキシコ④ ボリビア
Đáp án Chương 3
1: ② Ấn Độ ~14,29 tỷ vượt TQ năm 2023.
2: ② Pháp khoảng 70%.
3: ③ Trung Quốc.
4: ④ Pháp - nông nghiệp Tây Âu lớn nhất + nguyên tử #1.
5: ④ Thụy Sĩ không thuộc Benelux (Bỉ+Hà Lan+Lux).
6: ③ Việt Nam.
7: ③ Mexico không thuộc BRICS (Brazil-Russia-India-China-S.Africa).
8: ③ Nam Phi.
9: ② Úc xuất len #1, NZ #2.
10: ① Chile #1 thế giới về đồng.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.3

Các quốc gia trên thế giới

〔図表: 世界の国々〕

原書 p.4

〔図表: 世界の国々〕

  • ● Thủ đô (首都)
  • (ア) Lãnh thổ Hoa Kỳ (アメリカ合衆国領)
  • (イ) Lãnh thổ Vương quốc Anh (イギリス領)
  • (フ) Lãnh thổ Pháp (フランス領)
原書 p.34

Các quốc gia trên thế giới

Các quốc gia trên thế giới

Hiện tại, trên thế giới có 197 quốc gia độc lập (独立国) (quốc gia độc lập mới nhất là Cộng hòa Nam Sudan), và khoảng 8 tỷ người đang sinh sống. Mỗi quốc gia có nhiều điểm khác biệt như thể chế chính trị (政治体制), tình hình kinh tế (経済状況), môi trường tự nhiên (自然環境), và không ít quốc gia còn đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến chủng tộc (人種), dân tộc (民族), ngôn ngữ (言語), và tôn giáo (宗教).

  • Các quốc gia có diện tích lớn: Hạng 1 Nga, Hạng 2 Canada, Hạng 3 Hoa Kỳ, Hạng 4 Trung Quốc
  • Các quốc gia có dân số đông: Hạng 1 Ấn Độ, Hạng 2 Trung Quốc, Hạng 3 Hoa Kỳ, Hạng 4 Indonesia

〔図表: 世界の国の数 (2022年12月末)〕

〔図表: 面積の大きい国 (2021年)〕

〔図表: 日本とほかの国の面積の比較〕

原書 p.35

② Các quốc gia châu Âu Điểm chính

Phần lớn các dân tộc và chủng tộc ở châu Âu là người da trắng (白人種) thuộc các nhóm German, Latin, Slav, và tôn giáo chủ yếu là Kitô giáo (キリスト教). Ngoài ra, với sự ra đời của Liên minh châu Âu (EU) (ヨーロッパ連合) (tr. 205), hội nhập kinh tế (経済的な統合) đang được thúc đẩy.

〔図表: ヨーロッパの国々〕

Vương quốc Anh (イギリス)
Diện tích 24.4 vạn km²
Dân số 6770 vạn người

Bao gồm Anh (England), Scotland, Wales và Bắc Ireland, là một Vương quốc Liên hiệp (連合王国). Vào những năm 1970, nhờ việc phát triển mỏ dầu Biển Bắc (北海油田), từ năm 1980 đã trở thành quốc gia xuất khẩu dầu mỏ (石油輸出国).

Pháp (フランス)
Diện tích 55.2 vạn km²
Dân số 6480 vạn người

quốc gia nông nghiệp lớn nhất Tây Âu (西ヨーロッパ最大の農業国), việc trồng lúa mì (小麦), nho (ブドウ), ô liu (オリーブ) phát triển mạnh. Tỷ lệ điện hạt nhân lớn nhất thế giới (原子力発電の割合が世界で最も大きい) (tr. 49).

原書 p.36

Đức

Diện tích 35.8万km²
Dân số 8330万人

Là quốc gia công nghiệp lớn nhất châu Âu, **vùng công nghiệp Ruhr** (ルール工業地帯) thuộc lưu vực sông Rhine, được ưu đãi về than đá, là vùng công nghiệp lớn nhất châu Âu. Các ngành **công nghiệp ô tô và hóa chất** (自動車・化学工業) phát triển, và cũng đang đẩy mạnh **phát điện gió và điện mặt trời** (風力・太陽光発電).

Hà Lan

Diện tích 4.2万km²
Dân số 1760万人

Nằm ở hạ lưu sông Rhine, khoảng 25% diện tích đất nước thấp hơn mực nước biển và được tạo thành từ các vùng đất khai hoang gọi là **polder** (ポルダー). Ngành chăn nuôi bò sữa phát triển mạnh, xuất khẩu nhiều **phô mai và bơ** (チーズ・バター), và nông nghiệp làm vườn như trồng **hoa tulip** (チューリップ) cũng phát triển mạnh.

Ý

Diện tích 30.2万km²
Dân số 5890万人

Bao gồm bán đảo Ý và khoảng 70 hòn đảo, nằm trong vành đai núi lửa. Sự chênh lệch kinh tế giữa miền Bắc và miền Nam rất lớn; miền Bắc phát triển công nghiệp nặng ở các thành phố như **Milan** (ミラノ), còn miền Nam có nhiều nông dân quy mô nhỏ. Trong thủ đô Rome có **Thành Vatican** (バチカン市国).

Tây Ban Nha

Diện tích 50.6万km²
Dân số 4756万人

Chiếm 80% bán đảo Iberia, phần lớn lãnh thổ là cao nguyên khô cằn dạng bàn gọi là **Meseta** (メセタ). Lượng xuất khẩu **cam** (オレンジ) và sản lượng **ô liu** (オリーブ) đứng đầu thế giới.

Hy Lạp

Diện tích 13.2万km²
Dân số 1030万人

Là một trong những cái nôi của nền văn minh cổ đại, bao gồm khu vực đông nam bán đảo **Balkan** (バルカン) và khoảng 3000 hòn đảo trên biển Aegean. Ngành vận tải biển và du lịch phát triển mạnh.

Thụy Sĩ

Diện tích 4.1万km²
Dân số 880万人

Là **quốc gia trung lập vĩnh viễn** (永世中立国). Nằm trong dãy núi Alps. Các ngành **cơ khí chính xác (đồng hồ)** (精密機械) và **công nghiệp hóa chất (dược phẩm)** (化学工業) phát triển. Tại **Geneva** (ジュネーヴ) có trụ sở của **WTO** (tr. 204), và **Zurich** (チューリヒ) cũng là trung tâm tài chính quốc tế. **Tổng thu nhập quốc dân (GNI)** (tr. 157) bình quân đầu người đứng **đầu thế giới** (世界一).

Bỉ

Diện tích 3.1万km²
Dân số 1170万人

Sử dụng tiếng Hà Lan, tiếng Pháp và tiếng Đức làm ngôn ngữ chính thức. Mức lương cao nhất EU, thủ đô **Brussels** (ブリュッセル) có trụ sở của EU. Cùng với Hà Lan và Luxembourg, được gọi là **Ba nước Benelux** (ベネルクス三国).

Na Uy

Diện tích 32.4万km²
Dân số 550万人

Nằm ở bờ tây bán đảo Scandinavia, có nhiều địa hình **fjord** (フィヨルド). Ngành đánh bắt cá phát triển mạnh, và cũng là **quốc gia xuất khẩu dầu mỏ** (石油輸出国) sở hữu **mỏ dầu Biển Bắc** (北海油田). **Tổng thu nhập quốc dân (GNI)** bình quân đầu người đứng **thứ 3 thế giới** (世界第3位).

Luxembourg

Diện tích 2586km²
Dân số 70万人

Là một quốc gia nhỏ được bao quanh bởi Bỉ, Pháp và Đức. Là **trung tâm tài chính** (金融センター) hàng đầu châu Âu, và **Tổng thu nhập quốc dân (GNI)** bình quân đầu người đứng **thứ 2 thế giới** (世界第2位).

原書 p.37

Nga

Diện tích (面積) 1709.8 triệu km²

Dân số (人口) 144.4 triệu người

Sở hữu diện tích lớn nhất thế giới, 80% dân số là người Nga gốc Slav (スラブ系ロシア人). Các dân tộc thiểu số thành lập các nước cộng hòa tự trị, nhưng cũng đã xảy ra xung đột vũ trang với Cộng hòa Chechnya (チェチェン共和国) đòi độc lập (tr.264). Nga có nhiều tài nguyên khoáng sản như dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, và ngành công nghiệp nặng, hóa chất cũng phát triển mạnh mẽ, tập trung chủ yếu ở thủ đô Moskva (モスクワ). Trong những năm gần đây, Nga là một trong các quốc gia BRICS (BRICS) (tr. 46) đạt được tăng trưởng kinh tế đáng kể.

Các quốc gia Liên Xô cũ (旧ソ連諸国)

  • Ba quốc gia Baltic (バルト三国)・・・Estonia, Latvia, Litva
  • CIS (Cộng đồng các Quốc gia Độc lập) (独立国家共同体)・・・12 quốc gia Liên Xô cũ như Ukraina, Belarus, v.v.
原書 p.38

Các quốc gia Bắc Mỹ và Nam Mỹ

Bắc Mỹ (北アメリカ) được khai phá chủ yếu bởi người Anh (イギリス人) gốc Anglo-Saxon (アングロサクソン系), với các tôn giáo chính là Tin lành (プロテスタント) và Công giáo (カトリック).

〔図表: 北アメリカの地図〕

Canada

Diện tích (面積)998.5 triệu km²
Dân số (人口)3845 vạn người

Diện tích (面積) đứng thứ 2 thế giới (世界) sau Nga. Khoảng một nửa diện tích đất (国土) là rừng, xuất khẩu (輸出) gỗ (木材), bột giấy (パルプ) và giấy (紙) rất lớn. Ngôn ngữ chính thức (公用語) là tiếng Anh (英語) và tiếng Pháp (フランス語). Tại tỉnh Quebec (ケベック州), nơi cư dân gốc Pháp (フランス系住民) chiếm khoảng 80%, phong trào ly khai (分離) và độc lập (独立運動) khỏi Canada đang diễn ra mạnh mẽ (tr. 263).

Hợp chủng quốc Hoa Kỳ

Diện tích (面積)983.4 triệu km²
Dân số (人口)3 ức 3400 vạn người

Là một quốc gia liên bang (連邦国家) đa sắc tộc (多民族) gồm 50 bang (州), là trung tâm của kinh tế thế giới (世界経済), quốc gia công nghiệp (工業国) và sản xuất nông nghiệp (農業生産国) lớn nhất thế giới (世界). Trong những năm gần đây (近年), số lượng **người gốc Tây Ban Nha (ヒスパニック)**, là những người nhập cư (移民) từ các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha (スペイン語圏) như Mexico, đang gia tăng (増加).

【Nông nghiệp (農業)】Tại khu vực xung quanh Ngũ Đại Hồ (五大湖), ngành chăn nuôi bò sữa (酪農) và trồng **ngô (トウモロコシ)** phát triển mạnh, sản lượng (生産) và lượng xuất khẩu (輸出量) đều đứng đầu thế giới (世界一). Ở phía đông nam (南東部) là **bông (綿花)**, ở **Prairie (プレーリー)** thuộc khu vực trung tâm (中央部) (đồng cỏ trải dài từ bắc xuống nam ở khu vực trung tâm lục địa Bắc Mỹ (北アメリカ大陸)) là **lúa mì (小麦)** với lượng xuất khẩu (輸出量) đứng thứ 3 thế giới (世界), còn ở phía tây (西側) khô hạn, ngành chăn nuôi gia súc lấy thịt (肉牛) và lợn (豚) phát triển mạnh.

【Công nghiệp (工業)】Tại Detroit (デトロイト) ở phía bắc (北部), ngành **công nghiệp ô tô (自動車工業)** từng phát triển mạnh. Ngoài ra, khu vực ấm áp (温暖な地域) phía nam vĩ tuyến (北緯) 37 độ được gọi là **Vành đai Mặt Trời (サンベルト)**, với các ngành công nghiệp công nghệ cao (先端技術型産業) phát triển mạnh như công nghiệp hàng không (航空機産業) ở Los Angeles (ロサンゼルス), công nghiệp vũ trụ (宇宙産業) ở Houston (ヒューストン). Ở phía nam San Francisco (サンフランシスコ), có **Thung lũng Silicon (シリコンバレー)**, một khu vực công nghiệp điện tử (電子工業地域) nổi tiếng thế giới (世界的).

原書 p.39

Các quốc gia Trung và Nam Mỹ được khai phá chủ yếu bởi người Tây Ban Nha (スペイン人) và người Bồ Đào Nha (ポルトガル人), tôn giáo chủ yếu là Công giáo (カトリック). Ngoài ra, khu vực Trung và Nam Mỹ phía nam Mexico được gọi là Mỹ Latinh (ラテンアメリカ), nơi sinh sống của người da trắng, người bản địa là người Anh-điêng (インディオ) (tr.60・265), người da đen (黒人), người Mestizo (メスチン) (con lai giữa người da trắng và người Anh-điêng), v.v., tạo nên một cấu trúc chủng tộc phức tạp.

〔図表: 中央・南アメリカの地図〕

Mexico

Diện tích 196.4万km²
Dân số 1億2850万人

Trước đây, trên cao nguyên Mexico, nền văn minh Aztec (アステカ文明) và trên bán đảo Yucatán, nền văn minh Maya (マヤ文明) đã phát triển rực rỡ. Tài nguyên khoáng sản như dầu mỏ (石油) và mỏ bạc (銀鉱) rất phong phú, sản lượng bạc (銀鉱) đứng đầu thế giới. Việc xuất khẩu bông (綿花) và hạt cà phê (コーヒー豆) cũng rất phát triển.

Costa Rica

Phụ thuộc vào xuất khẩu hạt cà phê (コーヒー豆) và chuối (バナナ). Hiến pháp năm 1949 đã bãi bỏ quân đội (軍隊を廃止).

原書 p.40
Panama Phụ thuộc vào phí thông hành của kênh đào Panama. Số lượng tàu thuyền sở hữu (船の保有量) đứng đầu thế giới.
Cuba Quốc đảo lớn nhất quần đảo Tây Ấn, nằm ở biển Caribe. Trở thành quốc gia xã hội chủ nghĩa sau Cách mạng Cuba năm 1959. Việc trồng mía (サトウキビ) phát triển mạnh.
Brazil
Diện tích 851.0 vạn km²
Dân số 216.4 triệu người
Khoảng 65% diện tích đất nước là cao nguyên Brazil. Sản lượng cà phê (コーヒー豆), sản lượng và xuất khẩu đường đứng đầu thế giới. Xuất khẩu quặng sắt (鉄鉱石) đứng thứ 2 thế giới. Là một trong các quốc gia BRICS (BRICS) (tr. 46) có sự phát triển kinh tế vượt bậc trong những năm gần đây. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語).
Argentina Việc trồng lúa mì, ngô và chăn nuôi phát triển mạnh ở Pampa (パンパ) (vùng đồng cỏ ôn đới trải dài từ Argentina đến Uruguay). Người da trắng sinh ra ở Mỹ Latinh (クリオーリョ) chiếm phần lớn dân số.
Venezuela Là quốc gia sản xuất dầu mỏ (産油国) lớn nhất Mỹ Latinh, với trữ lượng dầu thô đứng đầu thế giới. Là thành viên của Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) (tr. 41).
Peru Là vùng đất nơi Đế chế Inca (インカ帝国) từng phát triển rực rỡ. Sản lượng bạc (銀鉱) đứng thứ 2 thế giới, ngành thủy sản cũng phát triển mạnh.
Chile Khai khoáng là ngành công nghiệp lớn nhất, sản lượng đồng (銅鉱) đứng đầu thế giới.
原書 p.41

●Các quốc gia ở Châu Á và Châu Đại Dương

Ở Châu Á có nhiều dân tộc và ngôn ngữ khác nhau, các tôn giáo như Phật giáo, Hồi giáo, Ấn Độ giáo cũng tồn tại. Ở Đông Nam Á, để thoát khỏi nền kinh tế độc canh (モノカルチャー経済) (tr.260), nhiều quốc gia đã đẩy mạnh công nghiệp hóa và kết quả là nền kinh tế phát triển vượt bậc trong những năm gần đây. Tây Á có những vùng thảo nguyên (ステップ - đồng cỏ với cây cỏ ngắn)sa mạc (砂漠) rộng lớn, thuộc vùng văn hóa Hồi giáo (イスラム文化圏).

〔図表: アジア・オセアニアの地図〕

Trung Quốc

Diện tích 9,6 triệu km²

Dân số 1,4257 tỷ người

Là quốc gia xã hội chủ nghĩa với diện tích đứng thứ 4 thế giới và dân số khoảng 1,4 tỷ người, đứng thứ 2 thế giới. Sản xuất nông nghiệp phát triển mạnh, sản lượng gạo (米)lúa mì (小麦) đứng đầu thế giới. Tài nguyên khoáng sản cũng phong phú, sản lượng than đá (石炭) đứng đầu thế giới. Trong những năm gần đây, kinh tế phát triển vượt bậc, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) (国内総生産) (tr.157) đứng thứ 2 thế giới.

Thái Lan

Là quốc gia Phật giáo. Lượng xuất khẩu gạo (米) đứng thứ 2 thế giới.

Việt Nam

Là quốc gia xã hội chủ nghĩa. Đã thực hiện chính sách Đổi Mới (ドイモイ - đổi mới) (tr.142) với việc đưa vào kinh tế thị trường, đạt được tăng trưởng kinh tế cao. Lượng xuất khẩu gạo (米) đứng thứ 3 thế giới, lượng xuất khẩu hạt cà phê (コーヒー豆) đứng thứ 2 thế giới.

原書 p.42

Malaysia

Bao gồm Bán đảo Mã Lai (Malay Peninsula) và Đảo Kalimantan (Borneo). Nông nghiệp đồn điền (プランテーション農業) như cao su tự nhiên phát triển mạnh. Để xóa bỏ sự chênh lệch kinh tế giữa cư dân gốc Hoa, gốc Ấn và cư dân gốc Mã Lai, nước này thực hiện chính sách ưu đãi người Mã Lai là chính sách Bumiputera (ブミプトラ政策). Ngoài ra, Malaysia đã thúc đẩy Chính sách Hướng Đông (ルック・イースト政策) lấy Nhật Bản làm hình mẫu và tiến hành công nghiệp hóa.

Singapore

Cư dân gốc Hoa chiếm 75%. Là trung tâm thương mại trung chuyển (中継貿易地), ngành tài chính và vận tải biển phát triển. Mức độ phụ thuộc thương mại (貿易依存度) (tr.198) đứng đầu thế giới (trừ Hồng Kông).

Indonesia

quốc gia Hồi giáo (イスラム国家) lớn nhất Đông Nam Á, bao gồm khoảng 17.000 hòn đảo. Giàu tài nguyên khoáng sản như khí đốt tự nhiên, than đá, dầu mỏ, với lượng xuất khẩu than đá đứng đầu thế giới. Lượng xuất khẩu dầu cọ (パーム油) (tr.43) đứng đầu thế giới.

Philippines

quốc gia chủ yếu theo Công giáo (カトリック中心の国), bao gồm khoảng 7.000 hòn đảo. Nông nghiệp đồn điền (プランテーション農業) (tr.40) như mía và chuối phát triển mạnh.

Ấn Độ

Diện tích 3,287 triệu km²

Dân số 1,4286 tỷ người

Tín đồ Hindu (ヒンドゥー教徒) (tr.66) chiếm khoảng 80%. Lưu vực sông Hằng (ガンジス川流域) là vùng nông nghiệp lớn nhất, là nơi sản xuất gạo, lúa mì, bông (米・小麦・綿花) hàng đầu thế giới, với lượng xuất khẩu gạo đứng đầu thế giới. Trong những năm gần đây, Ấn Độ là một trong các quốc gia BRICS (tr.34) đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, và công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) (情報通信技術) đã phát triển vượt bậc.

Bangladesh

Tín đồ Hồi giáo (イスラム教徒) chiếm khoảng 85%. Phần lớn lãnh thổ là vùng đồng bằng châu thổ (三角州(デルタ)地帯), các sản phẩm chính là đay, gạo, sản phẩm da (ジュート・米・革製品), v.v.

Ả Rập Xê Út

Chiếm khoảng 80% Bán đảo Ả Rập và có Thánh địa Mecca (聖地メッカ) của đạo Hồi. Giàu tài nguyên dầu mỏ, lượng xuất khẩu dầu thô (原油輸出量) đứng đầu thế giới.

Israel

Người Do Thái/Tín đồ Do Thái giáo (ユダヤ人・ユダヤ教徒) (tr.66) chiếm khoảng 75%, sử dụng tiếng Hebrew và tiếng Ả Rập (ヘブライ語・アラビア語) làm ngôn ngữ chính thức. Tiếp tục xung đột sắc tộc với người Ả Rập, Chiến tranh Trung Đông (中東戦争) đã xảy ra 4 lần vì tranh chấp lãnh thổ Palestine (tr.131).

Thổ Nhĩ Kỳ

Hầu hết người dân là tín đồ Hồi giáo (イスラム教徒). Nằm ở ranh giới giữa châu Á và châu Âu, có mối quan hệ sâu sắc với châu Âu về mặt chính trị và kinh tế, ngoài việc là thành viên của NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương) (北大西洋条約機構) (tr.127), nước này còn đang hướng tới việc gia nhập EU (tr.205).

原書 p.43

Châu Đại Dương (Oceania) là khu vực bao gồm lục địa Australia và các đảo trên Thái Bình Dương, các đảo trên Thái Bình Dương được chia theo chủng tộc và văn hóa thành ba khu vực: Melanesia, Micronesia, Polynesia. Nhiều quốc gia sử dụng tiếng Anh và tiếng Pháp làm ngôn ngữ chính thức, và có nhiều người theo đạo Thiên Chúa.

〔図表: オセアニアの地域区分〕

Australia

Diện tích 7,692 triệu km²

Dân số 26,4 triệu người

Cho đến năm 1979, nước này đã thực hiện chính sách **Chủ nghĩa Australia da trắng** (白豪主義政策) (tr.263・281) nhằm hướng tới một Australia chỉ có người da trắng, nhưng hiện nay, số lượng người nhập cư từ châu Á và Nam Âu đã tăng lên, trở thành một xã hội **đa văn hóa** (多文化主義) (tr.281). Nước này giàu than đá, quặng sắt, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, v.v., lượng xuất khẩu than đá đứng thứ 2 thế giới, lượng xuất khẩu quặng sắt đứng thứ nhất thế giới, và sản lượng bauxite đứng thứ nhất thế giới. Ngoài ra, nông nghiệp và chăn nuôi phát triển mạnh, lượng xuất khẩu **len** (羊毛) đứng đầu thế giới, và xuất khẩu thịt bò, lúa mì cũng nhiều.

New Zealand

Một quốc gia có nhiều người da trắng gốc Anh. Nông nghiệp và chăn nuôi phát triển mạnh, lượng xuất khẩu **len** (羊毛) đứng thứ 2 thế giới.

原書 p.44

⑤ Các quốc gia châu Phi

Bắc Phi có nhiều người Ả Rập, xã hội Hồi giáo (イスラム社会) được hình thành và tài nguyên dầu mỏ cũng phong phú.

Mặt khác, Trung và Nam Phi, do gần như toàn bộ khu vực này từng là thuộc địa của châu Âu, nên dưới sự kiểm soát của tư bản châu Âu, việc trồng các loại cây trồng xuất khẩu theo hình thức nông nghiệp đồn điền (プランテーション農業) và khai thác tài nguyên khoáng sản như vàng, kim cương đã được đẩy mạnh. Vào thế kỷ 20, nhiều quốc gia đã giành được độc lập (tr.130), nhưng ngay cả sau khi độc lập, tình trạng nghèo đói vẫn tiếp diễn do nền kinh tế độc canh (モノカルチャー経済) (tr.260). Ngoài ra, nhiều quốc gia còn chứng kiến sự hỗn loạn chính trị do xung đột giữa các bộ lạc, v.v.

〔図表: アフリカの国々〕

原書 p.45

Ai Cập

Diện tích100.2万km²
Dân số112,7 triệu người

Tại khu vực đồng bằng châu thổ sông Nile (デルタ), nông nghiệp phát triển mạnh, và nhờ việc xây dựng Đập Aswan (アスワンハイダム), sản lượng nông sản đã tăng lên. Ngoài dầu mỏ, phí thông hành Kênh đào Suez (スエズ運河) và thu nhập từ du lịch các di tích cổ đại như Kim tự tháp (ピラミッド) là những nguồn thu nhập quan trọng.

Ethiopia

quốc gia độc lập lâu đời nhất (最も古い独立国) ở châu Phi, 60% dân số là tín đồ Kitô giáo (キリスト教徒), 30% là tín đồ Hồi giáo (イスラム教徒). Đây là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới (世界で最も貧しい国の一つ). Sản xuất hạt cà phê (コーヒー豆) phát triển mạnh.

Ghana

Phụ thuộc vào xuất khẩu hạt ca cao (カカオ豆), sản lượng và kim ngạch xuất khẩu đứng thứ 2 thế giới (世界第2位).

Bờ Biển Ngà

Sản lượng và kim ngạch xuất khẩu hạt ca cao (カカオ豆) đứng đầu thế giới (世界一).

Nigeria

Dân số223,8 triệu người

quốc gia sản xuất dầu mỏ lớn nhất (最大の産油国) châu Phi và là thành viên của Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) (石油輸出国機構). Dân số lớn nhất (人口はアフリカ最大) châu Phi.

Kenya

Hơn 80% dân số là tín đồ Kitô giáo (キリスト教徒). Các đồn điền cà phê (コーヒー豆)chè (茶) phát triển mạnh tại Vùng cao nguyên trắng (ホワイトハイランド) (vùng đất thuộc sở hữu của người da trắng trong thời kỳ thuộc địa), sản lượng chè (茶) đứng thứ 3 thế giới (世界第3位), kim ngạch xuất khẩu đứng thứ 2 thế giới (世界第2位).

Liberia

Được thành lập bởi những nô lệ được giải phóng (解放奴隷) từ Mỹ (1847年).

Cộng hòa Nam Phi

Đã thực hiện chính sách ưu đãi người da trắng thông qua Apartheid (アパルトヘイト) (tr. 263), nhưng đã bị bãi bỏ vào năm 1991. Là quốc gia công nghiệp hàng đầu (第一の工業国) châu Phi, với tài nguyên khoáng sản phong phú như vàng (金), kim cương (ダイヤモンド), bạch kim (白金) (プラチナ).

Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) (石油輸出国機構)

Là một tổ chức quốc tế được thành lập vào năm 1960 bởi các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ chính trên thế giới, với mục đích điều chỉnh chính sách dầu mỏ và ổn định giá dầu thô. Trụ sở chính đặt tại Vienna (ウィーン).

Tính đến tháng 9 năm 2023, ngoài 5 quốc gia thành viên sáng lập (原加盟国) là Iran, Iraq, Kuwait, Saudi Arabia, Venezuela, còn có 8 quốc gia khác là thành viên, bao gồm Libya, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) (アラブ首長国連邦), Algeria, Nigeria.

原書 p.323

I Địa lý 3 Các quốc gia trên thế giới

Câu 1 Bốn quốc gia sau đây từ ① đến ④ được sắp xếp theo thứ tự diện tích giảm dần. Nếu thêm Nhật Bản vào danh sách này, nên đặt sau quốc gia nào? Hãy chọn một đáp án đúng từ ① đến ④.

  • ① Úc
  • ② Indonesia
  • ③ Malaysia (Malaysia)
  • ④ Nepal (Nepal)

(Năm 2006 - Lần 1)

Câu 2 A~C dưới đây là các câu mô tả các quốc gia Địa Trung Hải. Hãy chọn sự kết hợp tên quốc gia phù hợp nhất cho A~C từ ①~④ dưới đây.

A: Phần lớn lãnh thổ là vùng cao nguyên, xuất khẩu cam quýt đứng đầu thế giới.

B: Là một quốc gia núi lửa nằm trong vành đai núi lửa, có sự chênh lệch kinh tế lớn giữa miền nam và miền bắc.

C: Gồm khoảng 3000 hòn đảo, ngành vận tải biển và du lịch phát triển mạnh.

A B C
① Bồ Đào Nha Hy Lạp Ý
② Bồ Đào Nha Tây Ban Nha Hy Lạp
③ Tây Ban Nha Ý Hy Lạp
④ Tây Ban Nha Bồ Đào Nha Ý

Lưu ý) Bồ Đào Nha (Portugal), Hy Lạp (Greece), Ý (Italy), Tây Ban Nha (Spain)

(Năm 2006 - Lần 2)

Câu 3 Sau khi giành độc lập, Hoa Kỳ đã mở rộng lãnh thổ từ phía Đại Tây Dương sang phía Thái Bình Dương. Hãy chọn sự kết hợp đúng giữa bang giáp Thái Bình Dương và bang giáp Đại Tây Dương từ ①~④ dưới đây.

Bang phía Thái Bình Dương Bang phía Đại Tây Dương
① Texas Michigan
② Texas Massachusetts
③ California Michigan
④ California Massachusetts

Lưu ý) Texas (Texas), Michigan (Michigan), Massachusetts (Massachusetts), California (California)

(Năm 2015 - Lần 1)

原書 p.324

Câu 4: Hãy chọn một trong các lựa chọn sau đây từ ① đến ④, là lời giải thích phù hợp nhất về lịch sử của Canada (Canada).

  • Đã thành công trong công cuộc hiện đại hóa, và vào cuối thế kỷ 19, đã trở thành một quốc gia công nghiệp đứng thứ hai sau Anh.
  • Tồn tại các bang có nhiều cư dân nói tiếng Anh và các bang có nhiều cư dân nói tiếng Pháp.
  • Được thành lập với quân đội miền Bắc (北軍) làm trung tâm, sau khi bị đánh bại trong Nội chiến Hoa Kỳ.
  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (WWI), vì đã trở thành một quốc gia trung lập vĩnh viễn (永世中立国), nên nhiều trụ sở của các tổ chức quốc tế đã được đặt tại đây.

(2006年度-第2回)

Câu 5: Hãy chọn một trong các lựa chọn sau đây từ ① đến ④, là lời giải thích không đúng về Australia (Australia).

  • Là một quốc gia giàu tài nguyên thiên nhiên, giá trị xuất khẩu than đá (石炭) và bauxite (ボーキサイト) lớn.
  • Tại các đồng bằng trải dài ở khu vực trung đông có nhiều mỏ dầu, và là một trong những quốc gia thành viên của OPEC.
  • Nông nghiệp và chăn nuôi phát triển mạnh, là một trong những quốc gia xuất khẩu hàng đầu thế giới về len (羊毛), thịt bò (牛肉) và lúa mì (小麦).
  • Mặc dù đã từng áp dụng chính sách "Australia da trắng" (白豪主義政策), nhưng trong những năm gần đây, dưới chính sách đa văn hóa (多文化主義政策), đang tiếp nhận người nhập cư và giáo dục ngoại ngữ phát triển mạnh.

(2007年度-第2回)

原書 p.325

Câu 6 Các câu A~C dưới đây mô tả đặc điểm của các quốc gia ở châu Phi (Africa). Mỗi câu nói về quốc gia nào? Hãy chọn một sự kết hợp đúng từ ①~④ dưới đây.

A Quốc gia này là một quốc gia sản xuất dầu mỏ có dân số lớn nhất châu Phi và là thành viên của OPEC.

B Có tổng sản phẩm quốc dân (国民総生産額) lớn nhất châu Phi. Ngành khai khoáng và nông nghiệp cũng phát triển mạnh, nhưng ngành công nghiệp chế tạo là phát triển nhất châu Phi.

C Là một quốc gia nông nghiệp trên cao nguyên, có lượng xuất khẩu trà và cà phê lớn, nhưng việc thu ngoại tệ thông qua du lịch cũng quan trọng đối với tài chính.

ABC
ナイジェリアセネガルケニア
タンザニア南アフリカガーナ
ナイジェリア南アフリカケニア
タンザニアセネガルガーナ

Chú thích) ナイジェリア (Nigeria)、セネガル (Senegal)、ケニア (Kenya)、
タンザニア (Tanzania)、南アフリカ (South Africa)、ガーナ (Ghana)

(2004年度-第2回)

Câu 7 Về Cuba (Cuba), hãy chọn sự kết hợp từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống a, b trong đoạn văn sau, từ ①~④ dưới đây.

Cuba là một quốc đảo nằm ở a, và thủ đô của nó là Havana (Havana) nằm ở phía tây bắc của đảo. Thuộc khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ hầu như không có sự chênh lệch trong suốt cả năm, nhưng có mùa mưa và mùa khô. Các sản phẩm chủ yếu truyền thống bao gồm b, niken, hải sản, v.v.

ab
カスピ海小麦
カスピ海砂糖
カリブ海小麦
カリブ海砂糖

Chú thích) カスピ海 (Caspian Sea)、カリブ
海 (Caribbean Sea)

(2015年度-第2回)

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (10 câu)

  1. 2006年度-第1回 次の①~④に4つの国を面積が広い順に並べてある。これに日本を追加するとすれば、どの国の後に入れればよいか。正しいものを、①~④の中から一つ選びなさい。
    ① オーストラリア② インドネシア③ マレーシア (Malaysia)④ ネパール (Nepal)
  2. 2006年度-第2回 次のA~Cは、地中海諸国を説明した文である。A~Cの国名の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 A: 国土の大部分が高原地帯にあり、オレンジ類の輸出は世界一である。 B: 火山帯に位置する火山国であり、南部と北部の経済格差が大きい。 C: 約3000の島からなり、海運業や観光業が盛んである。
    ABC
    ポルトガルギリシャイタリア
    ポルトガルスペインギリシャ
    スペインイタリアギリシャ
    スペインポルトガルイタリア
    注) ポルトガル (Portugal)、ギリシャ (Greece)、イタリア(Italy)、スペイン (Spain)
    ① ポルトガル ギリシャ イタリア② ポルトガル スペイン ギリシャ③ スペイン イタリア ギリシャ④ スペイン ポルトガル イタリア
  3. 2015年度-第1回 アメリカは独立後、大西洋側から太平洋側へと国土を拡大していった。太平洋に面する州と大西洋に面する州の組み合わせとして正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    太平洋側の州大西洋側の州
    テキサスミシガン
    テキサスマサチューセッツ
    カリフォルニアミシガン
    カリフォルニアマサチューセッツ
    注) テキサス (Texas)、ミシガン (Michigan)、マサチューセッツ (Massachusetts)、カリフォルニア (California)
    ① テキサス ミシガン② テキサス マサチューセッツ③ カリフォルニア ミシガン④ カリフォルニア マサチューセッツ
  4. 2006年度-第2回 カナダ (Canada) の歴史の説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 近代化に成功し、19世紀末にはイギリスに次ぐ工業国となった。② 英語系住民が多い州と、フランス語系住民が多い州が存在する。③ アメリカ南北戦争で敗れた北軍が中心となって建国した。④ 第一次世界大戦(WWI)後、永世中立国となったため国際機関の本部が多数置かれている。
  5. 2007年度-第2回 オーストラリア (Australia) に関する説明として正しくないものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 天然資源に富んでいる国で、石炭、ボーキサイトの輸出額は大きい。② 中東部に広がる平原には多くの油田があり、OPEC加盟国の一つである。③ 農牧業が盛んで、羊毛・牛肉・小麦に関しては世界有数の輸出国である。④ 白豪主義政策を採っていたが、近年は多文化主義政策の下に移民を受け入れており、外国語教育が盛んである。
  6. 2004年度・第2回 問6 次の文A~Cはアフリカ (Africa) の国の特徴を示したものである。それぞれどの国について述べた安であるか。正しい組み合わせを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 A この国はアフリカ最大の人口を持つ産油国であって、OPEC加盟国である。 B アフリカ最大の国民総生産額を持つ。鉱業や農業も盛んであるが、製造業はアフリカで一番進んでいる。 C 高原の農業国で、茶・コーヒーの輸出量が大きいが、観光による外貨獲得も財政にとって重要である。
    A B C
    ナイジェリア セネガル ケニア
    タンザニア 南アフリカ ガーナ
    ナイジェリア 南アフリカ ケニア
    タンザニア セネガル ガーナ
    注) ナイジェリア (Nigeria)、セネガル (Senegal)、ケニア (Kenya)、タンザニア (Tanzania)、南アフリカ (South Africa)、ガーナ (Ghana)
    ① ① ナイジェリア, セネガル, ケニア② ② タンザニア, 南アフリカ, ガーナ③ ③ ナイジェリア, 南アフリカ, ケニア④ ④ タンザニア, セネガル, ガーナ
  7. 2015年度・第2回 問7 キューバ (Cuba) に関して、次の文章中の空欄 a 、 b に当てはまる語の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 キューバはa に位置する島国であり、その首都は島の北西部に位置するハバナ (Havana)である。熱帯気候に属し、年間を通じて気温の差はほとんどないが、雨季と乾季が存在する。伝統的な主要産物に b 、ニッケル、海産物等がある。
    a b
    カスピ海 小麦
    カスピ海 砂糖
    カリブ海 小麦
    カリブ海 砂糖
    注) カスピ海 (Caspian Sea)、カリブ海(Caribbean Sea)
    ① ① カスピ海, 小麦② ② カスピ海, 砂糖③ ③ カリブ海, 小麦④ ④ カリブ海, 砂糖
  8. 過去問 下線部1に関して、イギリスと旧イギリス植民地から独立した国々とが構成するゆるやかな国家連合体であるイギリス連邦 (Commonwealth of Nations) に加盟している国として誤っているものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① カナダ (Canada)② インド (India)③ 南アフリカ (South Africa)④ ブラジル (Brazil)
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  9. 過去問 下線部2に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① オーストラリアの先住民は、アボリジニと呼ばれている。② オーストラリアでは、英語のほかに先住民の言語が公用語とされている。③ ニュージーランドでは、アジア系移民の人口が多くを占めている。④ ニュージーランドでは、長い間にわたって白豪主義がとられていた。
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  10. 過去問 スイス (Switzerland) は4つの公用語があり、次の地図はその言語分布を示したものである。このうち、フランス語の分布地域として正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 〔図表 — xem sách tr.428〕
    ① ①② ②③ ③④ ④
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 世界の現状に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① ① 現在、世界には約180の独立国があり、その総人口は約70億人である。② ② 現在、世界には約197の独立国があり、その総人口は約70億人である。③ ③ 現在、世界には約197の独立国があり、その総人口は約80億人である。④ ④ 現在、世界には約200の独立国があり、その総人口は約80億人である。
    💡 本文によると、世界の独立国の数は197、総人口は約80億人である。
  2. AI練習 次のA~Cはヨーロッパの国々に関する記述である。A~Cとそれに該当する国の組み合わせとして最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。 A:国土の約25%が海面より低い干拓地(ポルダー)であり、酪農やチューリップ栽培が盛んである。 B:西ヨーロッパ最大の農業国であり、小麦やブドウ、オリーブの栽培が盛んである。 C:永世中立国であり、一人当たりの国民総所得(GNI)は世界一である。
    ① ① A:オランダ B:フランス C:スイス② ② A:ドイツ B:フランス C:ノルウェー③ ③ A:オランダ B:スペイン C:ベルギー④ ④ A:ベルギー B:イタリア C:スイス
    💡 Aはオランダ(ポルダー、酪農、チューリップ)、Bはフランス(西ヨーロッパ最大の農業国、小麦・ブドウ・オリーブ)、Cはスイス(永世中立国、GNI世界一)の記述である。
  3. AI練習 北アメリカおよび中央・南アメリカの国々に関する以下の記述のうち、誤っているものを一つ選びなさい。
    ① ① カナダは、面積がロシアに次いで世界第2位であり、公用語は英語とフランス語である。② ② メキシコは、かつてアステカ文明やマヤ文明が栄えた地であり、銀鉱の産出量は世界一である。③ ③ ブラジルは、国土の約65%がブラジル高原からなり、コーヒー豆の生産量、砂糖の生産量・輸出量は世界一である。④ ④ アメリカ合衆国では、北緯37度より南の温暖な地域はサンベルトと呼ばれ、その中でもヒューストンは自動車工業の中心地として知られる。
    💡 本文によると、ヒューストンは宇宙産業の中心地であり、自動車工業の中心地はデトロイトである。
  4. AI練習 アジア・オセアニアの国々に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① ① インドネシアは、約1万7000の島々からなる東南アジア最大のイスラム国家であり、石炭の輸出量は世界一である。② ② オーストラリアは、かつて白豪主義政策をとっていたが、現在は多文化主義社会となり、羊毛の輸出量は世界第2位である。③ ③ ベトナムは、市場経済を導入するドイモイ(刷新)政策を進め、コーヒー豆の輸出量は世界第3位を達成した。④ ④ シンガポールは、貿易依存度が世界一の金融センターとして発展したが、その住民の約75%はマレー系である。
    💡 ②オーストラリアの羊毛輸出量は世界第1位。③ベトナムのコーヒー豆輸出量は世界第2位。④シンガポールの住民の約75%は中国系である。
  5. AI練習 アフリカの国々に関する以下の記述のうち、正しいものを一つ選びなさい。
    ① ① ガーナは、カカオ豆の生産量・輸出量が世界一であり、アフリカ最大の人口を持つ産油国でもある。② ② エジプトは、ナイル川の三角州地帯で農業が盛んであり、アスワンハイダムの建設により農産物の生産高は増加した。③ ③ 南アフリカ共和国は、アパルトヘイト政策を1991年に廃止し、金やダイヤモンド、白金の産出量が世界一である。④ ④ エチオピアは、アフリカで最も古い独立国の一つであり、国民の約60%がイスラム教徒である。
    💡 ①ガーナのカカオ豆輸出量は世界第2位であり、アフリカ最大の人口を持つ産油国はナイジェリアである。③南アフリカ共和国の金、ダイヤモンド、白金の産出量が世界一であるとは本文に記載がない(豊富であるとは記載)。④エチオピアの国民の約60%はキリスト教徒である。

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

世界の国々
世界の国々 · tr.3 — Bản đồ này hiển thị các quốc gia trên thế giới, đặc biệt tập trung vào Châu Âu, Châu Phi và Châu Á, cùng với thủ đô của chúng, rất hữu ích để học về vị trí địa lý và tên các quốc gia.
アメリカ大陸とオセアニアの国々と首都
アメリカ大陸とオセアニアの国々と首都 · tr.4 — Bản đồ này giúp người học xác định vị trí các quốc gia, thủ đô và vùng lãnh thổ thuộc Mỹ và Châu Đại Dương.
世界の国の数 (2022年12月末) と 面積の大きい国 (2021年)
世界の国の数 (2022年12月末) と 面積の大きい国 (2021年) · tr.34 — Biểu đồ tròn và biểu đồ cột thể hiện số lượng quốc gia theo châu lục và diện tích các quốc gia lớn nhất thế giới.
日本とほかの国の面積の比較
日本とほかの国の面積の比較 · tr.34 — Biểu đồ so sánh diện tích của Nhật Bản với một số quốc gia khác.
ヨーロッパの国々
ヨーロッパの国々 · tr.35 — Bản đồ các quốc gia châu Âu, hiển thị vị trí địa lý, thủ đô, các con sông lớn và các đặc điểm địa hình quan trọng.
イギリス・フランス
イギリス・フランス · tr.35 — Bảng số liệu tóm tắt về diện tích, dân số và các thông tin kinh tế, lịch sử quan trọng của Vương quốc Anh và Pháp.
北アメリカの主要地域と都市
北アメリカの主要地域と都市 · tr.38 — Bản đồ các khu vực và thành phố chính ở Bắc Mỹ, giúp người học định vị địa lý các quốc gia và đặc điểm nổi bật.
カナダとアメリカ合衆国の基本データ
カナダとアメリカ合衆国の基本データ · tr.38 — Bảng số liệu cơ bản về diện tích và dân số của Canada và Hoa Kỳ, hữu ích để ghi nhớ thông tin địa lý quan trọng.
アジア・オセアニアの国々
アジア・オセアニアの国々 · tr.41 — Bản đồ này hiển thị vị trí địa lý của các quốc gia và các đặc điểm địa lý chính như sông, núi, biển ở khu vực Châu Á và Châu Đại Dương, giúp người học định vị và ghi nhớ các địa danh quan trọng.
オセアニアの地域区分図
オセアニアの地域区分図 · tr.43 — Bản đồ khu vực Châu Đại Dương, hiển thị các tiểu vùng Melanesia, Micronesia, Polynesia và các quốc gia chính, cùng với thông tin tổng quan về khu vực.
オーストラリアとニュージーランドの概要
オーストラリアとニュージーランドの概要 · tr.43 — Bảng thông tin tóm tắt về diện tích, dân số, chính sách nhập cư, tài nguyên và ngành nghề chính của Úc và New Zealand.
アフリカの国々
アフリカの国々 · tr.44 — Bản đồ các quốc gia và đặc điểm địa lý chính của châu Phi, giúp người học nhận biết vị trí và tên gọi các quốc gia, sa mạc, sông, núi, biển quan trọng trong khu vực.
アフリカの国々概要
アフリカの国々概要 · tr.45 — Bảng tóm tắt thông tin về các quốc gia châu Phi, bao gồm diện tích, dân số, đặc điểm kinh tế, xã hội và lịch sử.
石油輸出国機構(OPEC)
石油輸出国機構(OPEC) · tr.45 — Hộp thông tin chi tiết về Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), bao gồm mục đích thành lập, trụ sở và các nước thành viên tính đến tháng 9 năm 2023.
問2の国名組み合わせ
問2の国名組み合わせ · tr.323 — Bảng liệt kê các tổ hợp quốc gia Địa Trung Hải (Bồ Đào Nha, Hy Lạp, Ý, Tây Ban Nha) để chọn đáp án đúng cho câu hỏi về đặc điểm địa lý và kinh tế của chúng.
問3の州の組み合わせ
問3の州の組み合わせ · tr.323 — Bảng liệt kê các cặp bang của Mỹ giáp Thái Bình Dương và Đại Tây Dương (Texas, Michigan, Massachusetts, California) để chọn đáp án đúng.
アフリカの国の特徴と国名の組み合わせ選択肢
アフリカの国の特徴と国名の組み合わせ選択肢 · tr.325 — Bảng các lựa chọn kết hợp tên quốc gia (Nigeria, Tanzania, Senegal, Nam Phi, Kenya, Ghana) với các đặc điểm địa lý và kinh tế của chúng ở Châu Phi.
キューバに関する空欄a, bの組み合わせ選択肢
キューバに関する空欄a, bの組み合わせ選択肢 · tr.325 — Bảng các lựa chọn điền vào chỗ trống (biển Caspi, biển Caribe, lúa mì, đường) liên quan đến vị trí địa lý và sản phẩm chính của Cuba.
📊