Chủ nghĩa đế quốc & thuộc địa hóa — Châu Âu xâm lược châu Á · Phân chia châu Phi
3-1
ヨーロッパ諸国のアジア侵略 Châu Âu xâm lược châu Á
Cuối thế kỷ 19, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền (独占資本主義) → các nước Tây Âu (Anh, Pháp, Đức) + Nga + Mỹ + Nhật đẩy mạnh chiếm thuộc địa để có thị trường, nguyên liệu, đầu tư vốn thừa. Đây là Chủ nghĩa Đế quốc (帝国主義).
① Anh xâm lược Ấn Độ
1600Thành lập Công ty Đông Ấn Anh (東インド会社).
1757Trận Plassey (プラッシーの戦い) — Anh thắng Pháp + Bengal → kiểm soát Đông Ấn.
1857-59Khởi nghĩa Sepoy (シパーヒーの乱・インド大反乱) — lính Ấn nổi loạn → Anh đàn áp → giải thể Công ty Đông Ấn.
1877Đế quốc Ấn Độ (インド帝国) — Nữ hoàng Victoria xưng "Nữ hoàng Ấn Độ". Ấn Độ thành thuộc địa chính thức.
1885Đảng Quốc đại (国民会議派) Ấn Độ thành lập.
② Trung Quốc và các cuộc chiến tranh nha phiến
1840-42Chiến tranh Nha phiến lần 1 (アヘン戦争) — Anh thắng nhà Thanh. Hiệp ước Nam Kinh (南京条約) 1842: TQ nhường Hong Kong, mở 5 cửa khẩu (Quảng Châu, Hạ Môn, Phúc Châu, Ninh Ba, Thượng Hải), bồi thường 21 triệu lượng bạc.
1851-64Khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc (太平天国の乱) — Hồng Tú Toàn (洪秀全). Hơn 20 triệu người chết.
1856-60Chiến tranh Mũi tên/Nha phiến lần 2 (アロー戦争) — Anh+Pháp thắng. Hiệp ước Bắc Kinh (北京条約) 1860: mở thêm cửa, hợp pháp hóa nha phiến, nhượng Cửu Long.
1894-95Chiến tranh Trung-Nhật (日清戦争) — Nhật thắng. Hiệp ước Shimonoseki (下関条約): Đài Loan + bán đảo Liêu Đông + 2亿 lạng bạc cho Nhật. Triều Tiên độc lập khỏi TQ.
1898Cải cách Mậu Tuất (戊戌の変法) của Khang Hữu Vi-Lương Khải Siêu → bị Từ Hi Thái hậu dập tắt sau 100 ngày.
1899-1901Khởi nghĩa Nghĩa Hòa Đoàn (義和団事件) — bài ngoại "扶清滅洋". 8 nước liên quân (英米仏独露伊墺日) đàn áp.
1911Cách mạng Tân Hợi (辛亥革命) — Tôn Trung Sơn (孫文) với "Tam dân chủ nghĩa (三民主義)". Nhà Thanh sụp 1912 → Trung Hoa Dân Quốc (中華民国).
③ Đông Nam Á - phân chia thuộc địa
Khu vực
Thuộc địa của
Đặc điểm
Việt Nam, Lào, Campuchia
Pháp
Đông Dương thuộc Pháp (仏領インドシナ, 1887)
Miến Điện, Mã Lai, Singapore
Anh
Anh sáp nhập Miến vào Ấn Độ 1886
Indonesia
Hà Lan
Đông Ấn Hà Lan (蘭領東インド)
Philippines
TBN → Mỹ (1898)
Sau chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha
Thái Lan
KHÔNG ai
Vùng đệm Anh-Pháp, duy nhất Đông Nam Á giữ độc lập
3-2
帝国主義時代の欧米列強 Các cường quốc Âu Mỹ thời đế quốc
① Phân chia châu Phi (アフリカ分割)
Đến 1880 châu Phi gần như chưa bị xâm chiếm. Đến 1914, chỉ còn Ethiopia (エチオピア) và Liberia độc lập (~99% châu Phi bị chia).
Nước
Chính sách
Thuộc địa chính
Anh
3C: Cape - Cairo - Calcutta (縦断政策)
Ai Cập, Sudan, Kenya, Nam Phi, Rhodesia
Pháp
Đông-Tây (横断政策)
Algeria, Tunisia, Madagascar, Tây Phi
Đức
3B: Berlin - Byzantium - Baghdad
Cameroon, Togo, Tanzania, Namibia
Bỉ
Vua Léopold II
Congo (kiểu cá nhân)
Bồ Đào Nha
—
Angola, Mozambique
Ý
—
Libya, Eritrea
💡 Sự cố Fashoda (ファショダ事件) 1898: Anh (3C) và Pháp (3 横) đụng nhau ở Sudan. Pháp lùi → tránh chiến tranh → Hiệp ước Anh-Pháp (英仏協商) 1904: Anh được Ai Cập, Pháp được Maroc.
② Hệ thống đồng minh trước WWI
Tam cường liên minh (三国同盟, 1882): Đức · Áo-Hung · Ý
⬇ đối lập ⬇ Tam cường thỏa hiệp (三国協商): Anh · Pháp · Nga
• 1894: Liên minh Nga-Pháp (露仏同盟)
• 1904: Thỏa hiệp Anh-Pháp (英仏協商)
• 1907: Thỏa hiệp Anh-Nga (英露協商) → tam cường thỏa hiệp hoàn chỉnh
③ Mỹ thời đế quốc
1898: Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha (米西戦争) → giành Philippines, Cuba, Guam, Puerto Rico.
1899: Tuyên bố Cửa Mở (門戸開放宣言) của Ngoại trưởng Hay → đối với TQ.
1903: Tạo ra Panama (tách khỏi Colombia) → ký mướn kênh Panama.
1914: Khánh thành Kênh đào Panama (パナマ運河).
Chính sách Big Stick của Theodore Roosevelt: can thiệp Mỹ Latinh.
Trận Plassey 1757 là chiến thắng của ai?
① Pháp ở Ấn② Anh ở Ấn③ Hà Lan ở Indonesia④ TBN ở Phil
Hiệp ước nào kết thúc Chiến tranh Nha phiến lần 1?
① Bắc Kinh② Nam Kinh③ Shimonoseki④ Portsmouth
Hong Kong bị Anh chiếm theo hiệp ước nào?
① Nam Kinh 1842② Bắc Kinh 1860③ Versailles 1919④ Plassey 1757
"Tam dân chủ nghĩa" do ai chủ trương?
① Khang Hữu Vi② Mao Trạch Đông③ Tôn Trung Sơn④ Tưởng Giới Thạch
Nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ độc lập là?
① Việt Nam② Indonesia③ Thái Lan④ Philippines
Hai nước châu Phi giữ độc lập đến 1914 là?
① Ai Cập + Sudan② Ethiopia + Liberia③ Ma-rốc + Tunisia④ Algeria + Libya
Chính sách 3C của Anh ở châu Phi: Cape - ? - Calcutta?
① Cairo② Casablanca③ Caracas④ Cambridge
"Tam cường liên minh (三国同盟)" 1882 gồm?
① Anh-Pháp-Nga② Đức-Áo-Ý③ Anh-Mỹ-Nhật④ Pháp-Đức-Ý
Kênh Panama khánh thành năm nào?
① 1898② 1903③ 1914④ 1920
Khởi nghĩa Nghĩa Hòa Đoàn bị bao nhiêu nước liên quân đàn áp?
① 4② 6③ 8④ 10
Đáp án Chương 3
1: ② Anh — Robert Clive. 2: ② Nam Kinh 1842. 3: ① Nam Kinh 1842 (Cửu Long thì Bắc Kinh 1860). 4: ③ Tôn Trung Sơn: Dân tộc, Dân quyền, Dân sinh. 5: ③ Thái Lan (Vương Chulalongkorn cải cách + đệm Anh-Pháp). 6: ② Ethiopia (đánh bại Ý ở Adwa 1896) + Liberia (do Mỹ lập). 7: ① Cape town - Cairo - Calcutta (Ấn). 8: ② Đức + Áo-Hung + Ý (Ý sau phản bội theo Hiệp ước London 1915). 9: ③ 1914 (xây từ 1903). 10: ③ 8 nước: 英米仏独露伊墺日.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.110
3 Chủ nghĩa đế quốc (帝国主義) và quá trình thuộc địa hóa (植民地化)
● Các nước châu Âu xâm lược châu Á
Anh tiến vào Ấn Độ
Bước sang thế kỷ 18, Ấn Độ (Đế quốc Mughal (ムガール帝国)) rơi vào tình trạng chia cắt, Công ty Đông Ấn Anh mở rộng thế lực. Quân đội Công ty Đông Ấn đã đánh bại Pháp trong trận chiến **Plassey (プラッシー)** năm 1757 và đến khoảng giữa thế kỷ 19, đã đặt gần như toàn bộ Ấn Độ dưới sự cai trị của mình.
Ấn Độ từng là nước xuất khẩu sản phẩm bông vải, nhưng khi Cách mạng Công nghiệp (産業革命) tiến triển ở Anh, các sản phẩm bông vải giá rẻ của Anh bắt đầu tràn vào Ấn Độ. Do đó, Ấn Độ cung cấp **bông (綿花)**, nguyên liệu cho sản phẩm bông vải, cho Anh và trở thành thị trường tiêu thụ sản phẩm bông vải của Anh.
Trong bối cảnh đó, sự bất mãn của người dân Ấn Độ đối với sự cai trị của Anh ngày càng gia tăng, và vào năm 1857, các binh sĩ Ấn Độ được Công ty Đông Ấn thuê, gọi là **Sepoy (シパーヒー)** (còn gọi là Sepoy), đã nổi dậy (1857~59). Do đó, Anh đã bãi bỏ Công ty Đông Ấn và quyết định trực tiếp cai trị Ấn Độ, và vào năm 1877, **Đế quốc Ấn Độ (インド帝国)** được thành lập, với Nữ hoàng Victoria (tr.100) kiêm nhiệm chức Hoàng đế Ấn Độ.
Quá trình thuộc địa hóa Đông Nam Á
Khi Cách mạng Công nghiệp (産業革命) tiến triển vào thế kỷ 19, các nước châu Âu tìm kiếm thị trường và tài nguyên và đẩy mạnh quá trình thuộc địa hóa Đông Nam Á.
Tại các thuộc địa, họ đã thiết lập các **đồn điền (プランテーション)** (nông trại quy mô lớn chuyên trồng một loại cây trồng nhất định) và buộc các thuộc địa sản xuất các loại cây trồng để xuất khẩu sang chính quốc châu Âu (quốc gia cai trị thuộc địa) như cà phê, mía, chè, cao su. Do đó, ngay cả sau khi giành độc lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai (第二次世界大戦), các thuộc địa vẫn bị chậm phát triển kinh tế (tr.260).
〔図表: 東南アジアの植民地化〕
原書 p.111
Anh (イギリス)
Sáp nhập Myanmar (ビルマ) vào Đế quốc Ấn Độ.
Chiếm được các thuộc địa Eo biển (海峡植民地) như Singapore.
Biến Liên bang Mã Lai (マレー連合州 - マライ連邦) thành lãnh thổ bảo hộ (保護領).
Pháp (フランス)
Xâm lược Đông Dương (インドシナ)... biến Campuchia và Việt Nam thành các nước bảo hộ (保護国) (trên danh nghĩa là quốc gia độc lập nhưng ngoại giao, tài chính, quân sự bị nước khác nắm giữ), thành lập Liên bang Đông Dương (インドシナ連邦) → Sáp nhập Lào.
Hà Lan (オランダ)
Mở rộng thế lực tại Indonesia... thành lập Đông Ấn Hà Lan (オランダ領東インド).
Tây Ban Nha (スペイン)
Chiếm hữu Philippines.
→ Sau Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha (アメリカ・スペイン戦争) (năm 1898), Hoa Kỳ chiếm hữu.
(Chiến tranh thuốc phiện - アヘン戦争)
Từ nửa sau thế kỷ 18 trở đi, Anh gần như độc quyền thương mại với Trung Quốc (Thanh). Thương mại được thực hiện thông qua Công ty Đông Ấn (東インド会社), và Anh nhập khẩu trà, lụa, v.v. từ Trung Quốc (Thanh). Khi trà trở thành thứ không thể thiếu trong đời sống của người Anh, lượng nhập khẩu từ Trung Quốc tăng lên, khiến Anh phải trả một lượng lớn bạc cho Trung Quốc. Do đó, Anh đã thực hiện một hình thức thương mại tam giác (三角貿易): xuất khẩu thuốc phiện (アヘン) sản xuất tại Ấn Độ (mua bằng tiền thu được từ việc xuất khẩu sản phẩm bông sang Ấn Độ) sang Trung Quốc, và nhập khẩu trà, lụa từ Trung Quốc.
〔図表: 三角貿易〕
Kết quả là, thuốc phiện (アヘン) trở nên phổ biến ở Trung Quốc, và Trung Quốc phải trả một lượng lớn bạc cho Anh. Do đó, khi Trung Quốc mạnh tay trấn áp hoạt động buôn bán thuốc phiện, Anh đã tuyên chiến với Trung Quốc vào năm 1840, và Chiến tranh thuốc phiện (アヘン戦争) (1840 ~ 42) đã nổ ra. Trung Quốc thất bại trước Anh, và vào năm 1842, đã ký Hiệp ước Nam Kinh (南京条約), theo đó Hồng Kông (香港) được nhượng lại cho Anh, và quyết định mở cửa 5 cảng, bao gồm Thượng Hải (上海).
Để thu thêm lợi ích thương mại, vào năm 1856, Anh cùng với Pháp đã đưa quân đến Trung Quốc (Chiến tranh Mũi tên - アロー戦争〈Chiến tranh thuốc phiện lần thứ hai - 第2次アヘン戦争〉). Trung Quốc thất bại trong cuộc chiến này, và vào năm 1858, đã ký Hiệp ước Thiên Tân (天津条約), buộc Trung Quốc phải chấp nhận việc các phái đoàn ngoại giao được đặt tại Bắc Kinh và tự do truyền đạo Thiên Chúa giáo (キリスト教布教の自由). Tiếp đó, vào năm 1860, Hiệp ước Bắc Kinh (北京条約) được ký kết, quy định việc mở cửa cảng Thiên Tân (天津) và các điều khoản khác.
原書 p.112
Thời đại chủ nghĩa đế quốc và các cường quốc Âu Mỹ
Chủ nghĩa đế quốc là gì?
Chủ nghĩa đế quốc là phong trào mà các cường quốc châu Âu, chủ yếu từ cuối thế kỷ 19 đến thế kỷ 20, (các quốc gia hùng mạnh có ảnh hưởng trên quy mô toàn cầu) tìm kiếm thị trường và tài nguyên, đã thống trị và phân chia lãnh thổ của các quốc gia khác thành thuộc địa. Mâu thuẫn xoay quanh việc phân chia thế giới trở nên gay gắt giữa các cường quốc theo đuổi chủ nghĩa đế quốc, trở thành nguyên nhân dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦) (tr. 114).
Sự phân chia châu Phi
Từ nửa sau thế kỷ 19, việc phân chia châu Phi của các cường quốc châu Âu trở nên gay gắt, và mâu thuẫn cũng nảy sinh giữa các cường quốc.
Vì vậy, từ năm 1884 đến 1885, theo đề xuất của Thủ tướng Đức Bismarck (tr. 101~102・279), Hội nghị Berlin (ベルリン会議) về việc phân chia châu Phi đã được tổ chức. Tại hiệp định được ký kết ở đó, các nguyên tắc đã được xác nhận: để biến một vùng đất thành thuộc địa, cần phải có sự kiểm soát thực tế (実効支配); và quốc gia đầu tiên chiếm đóng một khu vực sẽ có quyền sở hữu lãnh thổ (領有権) của khu vực đó (quyền chiếm hữu trước - 先占権). Kết quả là, việc phân chia châu Phi của các cường quốc đã tiến triển, và vào đầu thế kỷ 20, tất cả các vùng đất ở châu Phi, ngoại trừ Liberia và Ethiopia, đều trở thành thuộc địa hoặc vùng bảo hộ của các cường quốc.
〔図表: アフリカの分割〕
Anh: Chính sách xuyên châu Phi (アフリカ縦貫政策)
・・・Tiến vào khu vực nối Cairo (Ai Cập) và Cape Town (Nam Phi)
▶Biến Ai Cập thành quốc gia bảo hộ (1882)
▶Chiến tranh Nam Phi (南アフリカ戦争) (Chiến tranh Boer - ブール戦争) (1899~1902)
・・・Chiến tranh với người Boer (hậu duệ của người Hà Lan ở vùng Cape)
◆Sáp nhập Cộng hòa Transvaal và Nhà nước Tự do Orange (sản xuất vàng và kim cương)
◆Thành lập Liên bang Nam Phi (1910)
▶Sự kiện Fashoda (ファショダ事件) (1898)
・・・Quân đội Anh và Pháp đối đầu tại Fashoda (Sudan)
Pháp: Chính sách ngang châu Phi (アフリカ横断政策)
・・・Tiến vào khu vực nối Tây Phi với Djibouti và Madagascar
▶Chiếm đóng Algeria (1830)
▶Biến Tunisia thành quốc gia bảo hộ (1881)
▶Biến Morocco thành quốc gia bảo hộ (1912)
原書 p.113
Đức
Sự kiện Maroc (モロッコ事件) (1905, 1911)
...tiến vào Maroc thuộc Pháp nhưng kết thúc trong thất bại.
Phân chia khu vực Thái Bình Dương – Mở rộng thế lực của Mỹ
Sự phân chia của các cường quốc châu Âu cũng lan đến khu vực Thái Bình Dương. Anh đã biến Úc và New Zealand thành các lãnh thổ tự trị (自治領), Pháp thành lập Polynesia thuộc Pháp (フランス領ポリネシア) với trung tâm là đảo Tahiti, và Đức đã chiếm hữu Quần đảo Mariana (マリアナ諸島) và các vùng đất khác.
Mỹ cũng đã tiến ra nước ngoài để tìm kiếm thị trường khi biên giới (フロンティア) không còn vào những năm 1890.
Năm 1898, Tổng thống Mỹ McKinley đã giành chiến thắng trước Tây Ban Nha trong Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha, và giành được Philippines, đảo Guam, Puerto Rico. Ngoài ra, vào năm 1902, Mỹ đã giúp Cuba, nước đang tìm kiếm độc lập từ Tây Ban Nha, giành độc lập. Và vào năm 1898, Mỹ cũng sáp nhập Hawaii.
Ngoài ra, để tiến vào thị trường Trung Quốc đang bị các cường quốc châu Âu độc chiếm, vào năm 1899, Ngoại trưởng John Hay đã đưa ra Tuyên bố Mở cửa (門戸開放宣言) yêu cầu mở cửa thị trường Trung Quốc. Hơn nữa, Tổng thống Theodore Roosevelt đã thúc đẩy chính sách mở rộng thế lực ở vùng Caribe, và vào năm 1903, đã tách Panama khỏi Colombia để giành độc lập. Sau đó, Mỹ đã khai thông Kênh đào Panama (1914) và giành được quyền thuê vĩnh viễn (永久租借権) (quyền thuê mà không xác định thời hạn) (đã được trả lại cho Panama vào năm 1999).
〔図表: アメリカの海外進出〕
原書 p.342
Ⅱ Lịch sử 3 Chủ nghĩa đế quốc và quá trình thuộc địa hóa (植民地化)
Đáp án p.122
Câu 1 Biểu đồ sau đây thể hiện hoạt động **thương mại tam giác (三角貿易)** diễn ra vào thế kỷ 19. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp phù hợp nhất của các quốc gia (A)~(C).
〔図表: 三角貿易の図〕
A
B
C
①
Anh
Đông Dương
Nhật Bản
②
Hà Lan
Đông Dương
Trung Quốc
③
Anh
Ấn Độ
Trung Quốc
④
Hà Lan
Ấn Độ
Nhật Bản
Chú thích) Đông Dương (Indochina), Hà Lan (the Netherlands)
(2005年度-第2回)
Câu 2 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp đúng của tên khu vực điền vào chỗ trống A, B trong đoạn văn sau.
Hoa Kỳ đã tiến vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương, sáp nhập A, và giành được B từ Tây Ban Nha (Spain).
A
B
①
Hawaii
Philippines
②
Philippines
Tahiti
③
Guam
Hawaii
④
Hawaii
Tahiti
Chú thích) Hawaii (Hawaii), Tahiti (Tahiti), Guam (Guam)
(2004年度-第2回)
原書 p.343
Câu 3 Liberia (リベリア) là quốc gia đã duy trì được độc lập (独立) ngay cả vào đầu thế kỷ 20, khi các khu vực khác ở châu Phi (アフリカ) trở thành thuộc địa của các cường quốc (列強). Vào thời kỳ này, quốc gia nào đã duy trì được độc lập cùng với Liberia? Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là tên quốc gia phù hợp nhất.
① Ethiopia (エチオピア)
② Ai Cập (エジプト)
③ Maroc (モロッコ)
④ Cameroon (カメルーン)
(Năm 2011 - Lần 2)
Câu 4 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp từ ngữ phù hợp nhất để điền vào các chỗ trống a~c trong đoạn văn sau.
Vào thế kỷ 19, các quốc gia châu Âu (ヨーロッパ諸国) đã đẩy mạnh việc thực dân hóa (植民地化) châu Á (アジア). Hà Lan (オランダ) đã thống trị toàn bộ khu vực a, Anh (イギリス) đã biến b thành thuộc địa (植民地), Pháp (フランス) đã biến toàn bộ lãnh thổ Việt Nam (ベトナム) thành quốc gia bảo hộ (保護国). Ngoài ra, Hoa Kỳ (アメリカ) đã giành được Philippines (フィリピン) và Guam (グアム) từ c.
a
b
c
①
Indonesia (インドネシア)
Singapore (シンガポール)
Tây Ban Nha (スペイン)
②
Đông Dương (インドシナ)
Hồng Kông (香港)
Tây Ban Nha (スペイン)
③
Indonesia (インドネシア)
Hồng Kông (香港)
Bồ Đào Nha (ポルトガル)
④
Đông Dương (インドシナ)
Singapore (シンガポール)
Bồ Đào Nha (ポルトガル)
Lưu ý) Indonesia (インドネシア), Singapore (シンガポール), Đông Dương (インドシナ), Hồng Kông (香港), Bồ Đào Nha (ポルトガル)
(Năm 2007 - Lần 2)
Câu 5 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là mô tả phù hợp nhất về chính sách của Hoa Kỳ đối với các quốc gia Trung và Nam Mỹ (中南米諸国) vào đầu thế kỷ 20.
① Đã chiến tranh với Mexico (メキシコ) và giành được California (カリフォルニア).
② Đã triển khai chính sách cô lập (孤立主義的政策) với nguyên tắc không can thiệp lẫn nhau (相互不干渉).
③ Đã thay đổi chính sách cưỡng chế (強圧的な政策), mở rộng thương mại (通商) và triển khai chính sách ngoại giao láng giềng thân thiện (善隣外交).
④ Đã tách Panama (パナマ) độc lập khỏi Colombia (コロンビア), sau đó khai thông kênh đào Panama (パナマ運河).
(Năm 2018 - Lần 1)
II③ Chủ nghĩa đế quốc (帝国主義) và thực dân hóa (植民地化)
原書 p.417
Câu 30 Bản đồ sau đây thể hiện chính sách 3C của Anh và chính sách 3B của Đức trong thời kỳ chủ nghĩa đế quốc (帝国主義時代). Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp các thành phố tương ứng với A~C trên bản đồ.
〔図表: 帝国主義時代の3C政策と3B政策を示す地図〕
A
B
C
①
Berlin
Calcutta
Cape Town
②
Calcutta
Berlin
Cape Town
③
Berlin
Cape Town
Calcutta
④
Cape Town
Berlin
Calcutta
Lưu ý) Berlin (Berlin), Calcutta (Calcutta), Cape Town (Cape Town)
① ① メキシコ (Mexico) と戦争し、カリフォルニア (California) を獲得した。② ② 相互不干渉を原則として、孤立主義的政策を展開した。③ ③ 強圧的な政策を改め、通商を拡大させるなど、善隣外交を展開した。④ ④ パナマ (Panama) をコロンビア (Colombia) から分離独立させ、その後パナマ運河を開通させた。
① イギリスで産業革命が進行すると、インドは綿製品の輸出国からイギリス綿製品の市場へと転換し、その後にシパーヒーの反乱が勃発した。② イギリス東インド会社はプラッシーの戦いでフランスに敗北し、その結果インドにおけるイギリスの勢力は一時的に後退した。③ イギリスはシパーヒーの反乱を契機としてインド帝国を成立させ、ヴィクトリア女王をインド皇帝とすることで、東インド会社による統治を強化した。④ イギリスの支配下で、インドは綿花の供給地となる一方で、イギリスからの安価な綿製品が流入し、これに不満を抱いたインド人兵士が反乱を起こした。
① イギリスは中国からの茶や絹の輸入代金として大量の銀が流出するのを防ぐため、インド産綿製品を中国に輸出し、この貿易摩擦がアヘン戦争の引き金となった。② 中国でアヘンが蔓延し銀が流出したため、清朝がアヘン貿易を厳しく取り締まったことが原因でアヘン戦争が勃発し、その結果、南京条約で香港がイギリスに割譲された。③ アヘン戦争に敗れた中国は、南京条約で天津の開港を認め、さらにアロー戦争を経て北京条約でキリスト教布教の自由を承認した。④ アロー戦争ではイギリスとフランスが協力して中国に出兵し、その結果結ばれた天津条約で外交使節の北京駐在と香港のイギリスへの割譲が決定した。
① 19世紀前半に、主にヨーロッパ列強が自国の産業革命を推進するため、市場や資源を求めて他国との通商条約を締結する動きを指す。② 19世紀末から20世紀にかけて、世界的な影響力を持つ強国が、市場や資源を確保する目的で、他国の領土を植民地として支配・分割する動きを指す。③ 20世紀初頭に、アフリカやアジアの独立国が、ヨーロッパ列強からの経済的援助を受け入れ、自国の近代化を促進しようとした政策のことである。④ 第一次世界大戦の終結後、国際協調を重視し、植民地の独立を支援することで世界の平和を維持しようとした国際的な運動である。
① アメリカは1898年のアメリカ・スペイン戦争で勝利し、フィリピン、グアム島、プエルトリコをスペインから獲得した後に、ハワイを併合した。② セオドア・ローズヴェルト大統領は、中国市場への進出を目指し、1899年に門戸開放宣言を発表した。③ アメリカは1902年にキューバを独立させたが、パナマ運河の建設には関与せず、その運営権はコロンビアが保持した。④ アメリカはカリブ海での勢力拡大政策を進め、1903年にパナマをコロンビアから分離独立させ、後にパナマ運河を開通させて永久租借権を獲得した。
▲東南アジアの植民地化 · tr.110 — Bản đồ thể hiện sự phân chia thuộc địa ở Đông Nam Á bởi các cường quốc châu Âu, với các màu sắc khác nhau đại diện cho các quốc gia thực dân và năm chiếm đóng, giúp người học hiểu rõ quá trình thuộc địa hóa khu vực này.三角貿易 · tr.111 — Biểu đồ minh họa tuyến đường thương mại tam giác giữa Anh, Ấn Độ và Trung Quốc, giải thích nguyên nhân của Chiến tranh Nha phiến.▲アフリカの分割 · tr.112 — Bản đồ này minh họa sự phân chia châu Phi giữa các cường quốc châu Âu trong thời kỳ đế quốc chủ nghĩa, giúp người học hiểu rõ hơn về tác động địa lý của chủ nghĩa đế quốc.アメリカの海外進出 · tr.113 — Bản đồ này minh họa sự bành trướng ra nước ngoài của Hoa Kỳ, bao gồm các vùng lãnh thổ được sáp nhập và các khu vực ảnh hưởng, giúp người học hiểu rõ về địa lý của chủ nghĩa đế quốc Mỹ.19世紀におこなわれた三角貿易 · tr.342 — Biểu đồ và bảng dữ liệu về thương mại tam giác trong thế kỷ 19, cho thấy các quốc gia và hàng hóa trao đổi.アメリカのアジア太平洋地域への進出 · tr.342 — Bảng dữ liệu về các vùng lãnh thổ mà Hoa Kỳ sáp nhập và giành được từ Tây Ban Nha ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.空欄a~cに当てはまる語の組み合わせ · tr.343 — Bảng này liệt kê các lựa chọn để điền vào chỗ trống liên quan đến các thuộc địa của Hà Lan, Anh và Mỹ ở châu Á vào thế kỷ 19, giúp người học củng cố kiến thức về chủ nghĩa đế quốc và quá trình thuộc địa hóa.問30 次の地図は、帝国主義時代におけるイギリスの3C政策とドイツの3B政策を示したものである。地図中のA~Cに当たる都市の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.417 — Bản đồ và bảng này giúp người học xác định các thành phố chính (Berlin, Calcutta, Cape Town) liên quan đến chính sách 3C của Anh và 3B của Đức trong thời kỳ đế quốc chủ nghĩa.