第3章 帝国主義と植民地化

第3章帝国主義と植民地化

Chủ nghĩa đế quốc & thuộc địa hóa — Châu Âu xâm lược châu Á · Phân chia châu Phi

3-1

ヨーロッパ諸国のアジア侵略 Châu Âu xâm lược châu Á

Cuối thế kỷ 19, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền (独占資本主義) → các nước Tây Âu (Anh, Pháp, Đức) + Nga + Mỹ + Nhật đẩy mạnh chiếm thuộc địa để có thị trường, nguyên liệu, đầu tư vốn thừa. Đây là Chủ nghĩa Đế quốc (帝国主義).

① Anh xâm lược Ấn Độ

1600Thành lập Công ty Đông Ấn Anh (東インド会社).
1757Trận Plassey (プラッシーの戦い) — Anh thắng Pháp + Bengal → kiểm soát Đông Ấn.
1857-59Khởi nghĩa Sepoy (シパーヒーの乱・インド大反乱) — lính Ấn nổi loạn → Anh đàn áp → giải thể Công ty Đông Ấn.
1877Đế quốc Ấn Độ (インド帝国) — Nữ hoàng Victoria xưng "Nữ hoàng Ấn Độ". Ấn Độ thành thuộc địa chính thức.
1885Đảng Quốc đại (国民会議派) Ấn Độ thành lập.

② Trung Quốc và các cuộc chiến tranh nha phiến

1840-42Chiến tranh Nha phiến lần 1 (アヘン戦争) — Anh thắng nhà Thanh. Hiệp ước Nam Kinh (南京条約) 1842: TQ nhường Hong Kong, mở 5 cửa khẩu (Quảng Châu, Hạ Môn, Phúc Châu, Ninh Ba, Thượng Hải), bồi thường 21 triệu lượng bạc.
1851-64Khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc (太平天国の乱) — Hồng Tú Toàn (洪秀全). Hơn 20 triệu người chết.
1856-60Chiến tranh Mũi tên/Nha phiến lần 2 (アロー戦争) — Anh+Pháp thắng. Hiệp ước Bắc Kinh (北京条約) 1860: mở thêm cửa, hợp pháp hóa nha phiến, nhượng Cửu Long.
1894-95Chiến tranh Trung-Nhật (日清戦争) — Nhật thắng. Hiệp ước Shimonoseki (下関条約): Đài Loan + bán đảo Liêu Đông + 2亿 lạng bạc cho Nhật. Triều Tiên độc lập khỏi TQ.
1898Cải cách Mậu Tuất (戊戌の変法) của Khang Hữu Vi-Lương Khải Siêu → bị Từ Hi Thái hậu dập tắt sau 100 ngày.
1899-1901Khởi nghĩa Nghĩa Hòa Đoàn (義和団事件) — bài ngoại "扶清滅洋". 8 nước liên quân (英米仏独露伊墺日) đàn áp.
1911Cách mạng Tân Hợi (辛亥革命)Tôn Trung Sơn (孫文) với "Tam dân chủ nghĩa (三民主義)". Nhà Thanh sụp 1912 → Trung Hoa Dân Quốc (中華民国).

③ Đông Nam Á - phân chia thuộc địa

Khu vựcThuộc địa củaĐặc điểm
Việt Nam, Lào, CampuchiaPhápĐông Dương thuộc Pháp (仏領インドシナ, 1887)
Miến Điện, Mã Lai, SingaporeAnhAnh sáp nhập Miến vào Ấn Độ 1886
IndonesiaHà LanĐông Ấn Hà Lan (蘭領東インド)
PhilippinesTBN → Mỹ (1898)Sau chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha
Thái LanKHÔNG aiVùng đệm Anh-Pháp, duy nhất Đông Nam Á giữ độc lập
3-2

帝国主義時代の欧米列強 Các cường quốc Âu Mỹ thời đế quốc

① Phân chia châu Phi (アフリカ分割)

Đến 1880 châu Phi gần như chưa bị xâm chiếm. Đến 1914, chỉ còn Ethiopia (エチオピア)Liberia độc lập (~99% châu Phi bị chia).

NướcChính sáchThuộc địa chính
Anh3C: Cape - Cairo - Calcutta (縦断政策)Ai Cập, Sudan, Kenya, Nam Phi, Rhodesia
PhápĐông-Tây (横断政策)Algeria, Tunisia, Madagascar, Tây Phi
Đức3B: Berlin - Byzantium - BaghdadCameroon, Togo, Tanzania, Namibia
BỉVua Léopold IICongo (kiểu cá nhân)
Bồ Đào NhaAngola, Mozambique
ÝLibya, Eritrea
💡 Sự cố Fashoda (ファショダ事件) 1898: Anh (3C) và Pháp (3 横) đụng nhau ở Sudan. Pháp lùi → tránh chiến tranh → Hiệp ước Anh-Pháp (英仏協商) 1904: Anh được Ai Cập, Pháp được Maroc.

② Hệ thống đồng minh trước WWI

Tam cường liên minh (三国同盟, 1882): Đức · Áo-Hung · Ý
⬇ đối lập ⬇
Tam cường thỏa hiệp (三国協商): Anh · Pháp · Nga
   • 1894: Liên minh Nga-Pháp (露仏同盟)
   • 1904: Thỏa hiệp Anh-Pháp (英仏協商)
   • 1907: Thỏa hiệp Anh-Nga (英露協商) → tam cường thỏa hiệp hoàn chỉnh

③ Mỹ thời đế quốc

  • 1898: Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha (米西戦争) → giành Philippines, Cuba, Guam, Puerto Rico.
  • 1899: Tuyên bố Cửa Mở (門戸開放宣言) của Ngoại trưởng Hay → đối với TQ.
  • 1903: Tạo ra Panama (tách khỏi Colombia) → ký mướn kênh Panama.
  • 1914: Khánh thành Kênh đào Panama (パナマ運河).
  • Chính sách Big Stick của Theodore Roosevelt: can thiệp Mỹ Latinh.
  1. Trận Plassey 1757 là chiến thắng của ai?
    ① Pháp ở Ấn② Anh ở Ấn③ Hà Lan ở Indonesia④ TBN ở Phil
  2. Hiệp ước nào kết thúc Chiến tranh Nha phiến lần 1?
    ① Bắc Kinh② Nam Kinh③ Shimonoseki④ Portsmouth
  3. Hong Kong bị Anh chiếm theo hiệp ước nào?
    ① Nam Kinh 1842② Bắc Kinh 1860③ Versailles 1919④ Plassey 1757
  4. "Tam dân chủ nghĩa" do ai chủ trương?
    ① Khang Hữu Vi② Mao Trạch Đông③ Tôn Trung Sơn④ Tưởng Giới Thạch
  5. Nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ độc lập là?
    ① Việt Nam② Indonesia③ Thái Lan④ Philippines
  6. Hai nước châu Phi giữ độc lập đến 1914 là?
    ① Ai Cập + Sudan② Ethiopia + Liberia③ Ma-rốc + Tunisia④ Algeria + Libya
  7. Chính sách 3C của Anh ở châu Phi: Cape - ? - Calcutta?
    ① Cairo② Casablanca③ Caracas④ Cambridge
  8. "Tam cường liên minh (三国同盟)" 1882 gồm?
    ① Anh-Pháp-Nga② Đức-Áo-Ý③ Anh-Mỹ-Nhật④ Pháp-Đức-Ý
  9. Kênh Panama khánh thành năm nào?
    ① 1898② 1903③ 1914④ 1920
  10. Khởi nghĩa Nghĩa Hòa Đoàn bị bao nhiêu nước liên quân đàn áp?
    ① 4② 6③ 8④ 10
Đáp án Chương 3
1: ② Anh — Robert Clive.
2: ② Nam Kinh 1842.
3: ① Nam Kinh 1842 (Cửu Long thì Bắc Kinh 1860).
4: ③ Tôn Trung Sơn: Dân tộc, Dân quyền, Dân sinh.
5: ③ Thái Lan (Vương Chulalongkorn cải cách + đệm Anh-Pháp).
6: ② Ethiopia (đánh bại Ý ở Adwa 1896) + Liberia (do Mỹ lập).
7: ① Cape town - Cairo - Calcutta (Ấn).
8: ② Đức + Áo-Hung + Ý (Ý sau phản bội theo Hiệp ước London 1915).
9: ③ 1914 (xây từ 1903).
10: ③ 8 nước: 英米仏独露伊墺日.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.110

3 Chủ nghĩa đế quốc (帝国主義) và quá trình thuộc địa hóa (植民地化)

● Các nước châu Âu xâm lược châu Á

Anh tiến vào Ấn Độ

Bước sang thế kỷ 18, Ấn Độ (Đế quốc Mughal (ムガール帝国)) rơi vào tình trạng chia cắt, Công ty Đông Ấn Anh mở rộng thế lực. Quân đội Công ty Đông Ấn đã đánh bại Pháp trong trận chiến **Plassey (プラッシー)** năm 1757 và đến khoảng giữa thế kỷ 19, đã đặt gần như toàn bộ Ấn Độ dưới sự cai trị của mình.

Ấn Độ từng là nước xuất khẩu sản phẩm bông vải, nhưng khi Cách mạng Công nghiệp (産業革命) tiến triển ở Anh, các sản phẩm bông vải giá rẻ của Anh bắt đầu tràn vào Ấn Độ. Do đó, Ấn Độ cung cấp **bông (綿花)**, nguyên liệu cho sản phẩm bông vải, cho Anh và trở thành thị trường tiêu thụ sản phẩm bông vải của Anh.

Trong bối cảnh đó, sự bất mãn của người dân Ấn Độ đối với sự cai trị của Anh ngày càng gia tăng, và vào năm 1857, các binh sĩ Ấn Độ được Công ty Đông Ấn thuê, gọi là **Sepoy (シパーヒー)** (còn gọi là Sepoy), đã nổi dậy (1857~59). Do đó, Anh đã bãi bỏ Công ty Đông Ấn và quyết định trực tiếp cai trị Ấn Độ, và vào năm 1877, **Đế quốc Ấn Độ (インド帝国)** được thành lập, với Nữ hoàng Victoria (tr.100) kiêm nhiệm chức Hoàng đế Ấn Độ.

Quá trình thuộc địa hóa Đông Nam Á

Khi Cách mạng Công nghiệp (産業革命) tiến triển vào thế kỷ 19, các nước châu Âu tìm kiếm thị trường và tài nguyên và đẩy mạnh quá trình thuộc địa hóa Đông Nam Á.

Tại các thuộc địa, họ đã thiết lập các **đồn điền (プランテーション)** (nông trại quy mô lớn chuyên trồng một loại cây trồng nhất định) và buộc các thuộc địa sản xuất các loại cây trồng để xuất khẩu sang chính quốc châu Âu (quốc gia cai trị thuộc địa) như cà phê, mía, chè, cao su. Do đó, ngay cả sau khi giành độc lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai (第二次世界大戦), các thuộc địa vẫn bị chậm phát triển kinh tế (tr.260).

〔図表: 東南アジアの植民地化〕

原書 p.111
  • Anh (イギリス)
    • Sáp nhập Myanmar (ビルマ) vào Đế quốc Ấn Độ.
    • Chiếm được các thuộc địa Eo biển (海峡植民地) như Singapore.
    • Biến Liên bang Mã Lai (マレー連合州 - マライ連邦) thành lãnh thổ bảo hộ (保護領).
  • Pháp (フランス)
    • Xâm lược Đông Dương (インドシナ)... biến Campuchia và Việt Nam thành các nước bảo hộ (保護国) (trên danh nghĩa là quốc gia độc lập nhưng ngoại giao, tài chính, quân sự bị nước khác nắm giữ), thành lập Liên bang Đông Dương (インドシナ連邦) → Sáp nhập Lào.
  • Hà Lan (オランダ)
    • Mở rộng thế lực tại Indonesia... thành lập Đông Ấn Hà Lan (オランダ領東インド).
  • Tây Ban Nha (スペイン)
    • Chiếm hữu Philippines.
    • → Sau Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha (アメリカ・スペイン戦争) (năm 1898), Hoa Kỳ chiếm hữu.

(Chiến tranh thuốc phiện - アヘン戦争)

Từ nửa sau thế kỷ 18 trở đi, Anh gần như độc quyền thương mại với Trung Quốc (Thanh). Thương mại được thực hiện thông qua Công ty Đông Ấn (東インド会社), và Anh nhập khẩu trà, lụa, v.v. từ Trung Quốc (Thanh). Khi trà trở thành thứ không thể thiếu trong đời sống của người Anh, lượng nhập khẩu từ Trung Quốc tăng lên, khiến Anh phải trả một lượng lớn bạc cho Trung Quốc. Do đó, Anh đã thực hiện một hình thức thương mại tam giác (三角貿易): xuất khẩu thuốc phiện (アヘン) sản xuất tại Ấn Độ (mua bằng tiền thu được từ việc xuất khẩu sản phẩm bông sang Ấn Độ) sang Trung Quốc, và nhập khẩu trà, lụa từ Trung Quốc.

〔図表: 三角貿易〕

Kết quả là, thuốc phiện (アヘン) trở nên phổ biến ở Trung Quốc, và Trung Quốc phải trả một lượng lớn bạc cho Anh. Do đó, khi Trung Quốc mạnh tay trấn áp hoạt động buôn bán thuốc phiện, Anh đã tuyên chiến với Trung Quốc vào năm 1840, và Chiến tranh thuốc phiện (アヘン戦争) (1840 ~ 42) đã nổ ra. Trung Quốc thất bại trước Anh, và vào năm 1842, đã ký Hiệp ước Nam Kinh (南京条約), theo đó Hồng Kông (香港) được nhượng lại cho Anh, và quyết định mở cửa 5 cảng, bao gồm Thượng Hải (上海).

Để thu thêm lợi ích thương mại, vào năm 1856, Anh cùng với Pháp đã đưa quân đến Trung Quốc (Chiến tranh Mũi tên - アロー戦争〈Chiến tranh thuốc phiện lần thứ hai - 第2次アヘン戦争〉). Trung Quốc thất bại trong cuộc chiến này, và vào năm 1858, đã ký Hiệp ước Thiên Tân (天津条約), buộc Trung Quốc phải chấp nhận việc các phái đoàn ngoại giao được đặt tại Bắc Kinh và tự do truyền đạo Thiên Chúa giáo (キリスト教布教の自由). Tiếp đó, vào năm 1860, Hiệp ước Bắc Kinh (北京条約) được ký kết, quy định việc mở cửa cảng Thiên Tân (天津) và các điều khoản khác.

原書 p.112

Thời đại chủ nghĩa đế quốc và các cường quốc Âu Mỹ

Chủ nghĩa đế quốc là gì?

Chủ nghĩa đế quốc là phong trào mà các cường quốc châu Âu, chủ yếu từ cuối thế kỷ 19 đến thế kỷ 20, (các quốc gia hùng mạnh có ảnh hưởng trên quy mô toàn cầu) tìm kiếm thị trường và tài nguyên, đã thống trị và phân chia lãnh thổ của các quốc gia khác thành thuộc địa. Mâu thuẫn xoay quanh việc phân chia thế giới trở nên gay gắt giữa các cường quốc theo đuổi chủ nghĩa đế quốc, trở thành nguyên nhân dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất (第一次世界大戦) (tr. 114).

Sự phân chia châu Phi

Từ nửa sau thế kỷ 19, việc phân chia châu Phi của các cường quốc châu Âu trở nên gay gắt, và mâu thuẫn cũng nảy sinh giữa các cường quốc.

Vì vậy, từ năm 1884 đến 1885, theo đề xuất của Thủ tướng Đức Bismarck (tr. 101~102・279), Hội nghị Berlin (ベルリン会議) về việc phân chia châu Phi đã được tổ chức. Tại hiệp định được ký kết ở đó, các nguyên tắc đã được xác nhận: để biến một vùng đất thành thuộc địa, cần phải có sự kiểm soát thực tế (実効支配); và quốc gia đầu tiên chiếm đóng một khu vực sẽ có quyền sở hữu lãnh thổ (領有権) của khu vực đó (quyền chiếm hữu trước - 先占権). Kết quả là, việc phân chia châu Phi của các cường quốc đã tiến triển, và vào đầu thế kỷ 20, tất cả các vùng đất ở châu Phi, ngoại trừ LiberiaEthiopia, đều trở thành thuộc địa hoặc vùng bảo hộ của các cường quốc.

〔図表: アフリカの分割〕

Anh: Chính sách xuyên châu Phi (アフリカ縦貫政策)

  • ・・・Tiến vào khu vực nối Cairo (Ai Cập) và Cape Town (Nam Phi)
  • ▶Biến Ai Cập thành quốc gia bảo hộ (1882)
  • ▶Chiến tranh Nam Phi (南アフリカ戦争) (Chiến tranh Boer - ブール戦争) (1899~1902)
    • ・・・Chiến tranh với người Boer (hậu duệ của người Hà Lan ở vùng Cape)
  • ◆Sáp nhập Cộng hòa Transvaal và Nhà nước Tự do Orange (sản xuất vàng và kim cương)
  • ◆Thành lập Liên bang Nam Phi (1910)
  • ▶Sự kiện Fashoda (ファショダ事件) (1898)
    • ・・・Quân đội Anh và Pháp đối đầu tại Fashoda (Sudan)

Pháp: Chính sách ngang châu Phi (アフリカ横断政策)

  • ・・・Tiến vào khu vực nối Tây Phi với Djibouti và Madagascar
  • ▶Chiếm đóng Algeria (1830)
  • ▶Biến Tunisia thành quốc gia bảo hộ (1881)
  • ▶Biến Morocco thành quốc gia bảo hộ (1912)
原書 p.113

Đức

  • Sự kiện Maroc (モロッコ事件) (1905, 1911)
  • ...tiến vào Maroc thuộc Pháp nhưng kết thúc trong thất bại.

Phân chia khu vực Thái Bình Dương – Mở rộng thế lực của Mỹ

Sự phân chia của các cường quốc châu Âu cũng lan đến khu vực Thái Bình Dương. Anh đã biến Úc và New Zealand thành các lãnh thổ tự trị (自治領), Pháp thành lập Polynesia thuộc Pháp (フランス領ポリネシア) với trung tâm là đảo Tahiti, và Đức đã chiếm hữu Quần đảo Mariana (マリアナ諸島) và các vùng đất khác.

Mỹ cũng đã tiến ra nước ngoài để tìm kiếm thị trường khi biên giới (フロンティア) không còn vào những năm 1890.

Năm 1898, Tổng thống Mỹ McKinley đã giành chiến thắng trước Tây Ban Nha trong Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha, và giành được Philippines, đảo Guam, Puerto Rico. Ngoài ra, vào năm 1902, Mỹ đã giúp Cuba, nước đang tìm kiếm độc lập từ Tây Ban Nha, giành độc lập. Và vào năm 1898, Mỹ cũng sáp nhập Hawaii.

Ngoài ra, để tiến vào thị trường Trung Quốc đang bị các cường quốc châu Âu độc chiếm, vào năm 1899, Ngoại trưởng John Hay đã đưa ra Tuyên bố Mở cửa (門戸開放宣言) yêu cầu mở cửa thị trường Trung Quốc. Hơn nữa, Tổng thống Theodore Roosevelt đã thúc đẩy chính sách mở rộng thế lực ở vùng Caribe, và vào năm 1903, đã tách Panama khỏi Colombia để giành độc lập. Sau đó, Mỹ đã khai thông Kênh đào Panama (1914) và giành được quyền thuê vĩnh viễn (永久租借権) (quyền thuê mà không xác định thời hạn) (đã được trả lại cho Panama vào năm 1999).

〔図表: アメリカの海外進出〕

原書 p.342

Ⅱ Lịch sử 3 Chủ nghĩa đế quốc và quá trình thuộc địa hóa (植民地化)

Đáp án p.122

Câu 1 Biểu đồ sau đây thể hiện hoạt động **thương mại tam giác (三角貿易)** diễn ra vào thế kỷ 19. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp phù hợp nhất của các quốc gia (A)~(C).

〔図表: 三角貿易の図〕

ABC
AnhĐông DươngNhật Bản
Hà LanĐông DươngTrung Quốc
AnhẤn ĐộTrung Quốc
Hà LanẤn ĐộNhật Bản

Chú thích) Đông Dương (Indochina), Hà Lan (the Netherlands)

(2005年度-第2回)

Câu 2 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp đúng của tên khu vực điền vào chỗ trống A, B trong đoạn văn sau.

Hoa Kỳ đã tiến vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương, sáp nhập A, và giành được B từ Tây Ban Nha (Spain).

AB
HawaiiPhilippines
PhilippinesTahiti
GuamHawaii
HawaiiTahiti

Chú thích) Hawaii (Hawaii), Tahiti (Tahiti), Guam (Guam)

(2004年度-第2回)

原書 p.343

Câu 3 Liberia (リベリア) là quốc gia đã duy trì được độc lập (独立) ngay cả vào đầu thế kỷ 20, khi các khu vực khác ở châu Phi (アフリカ) trở thành thuộc địa của các cường quốc (列強). Vào thời kỳ này, quốc gia nào đã duy trì được độc lập cùng với Liberia? Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là tên quốc gia phù hợp nhất.

  • ① Ethiopia (エチオピア)
  • ② Ai Cập (エジプト)
  • ③ Maroc (モロッコ)
  • ④ Cameroon (カメルーン)

(Năm 2011 - Lần 2)

Câu 4 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp từ ngữ phù hợp nhất để điền vào các chỗ trống a~c trong đoạn văn sau.

Vào thế kỷ 19, các quốc gia châu Âu (ヨーロッパ諸国) đã đẩy mạnh việc thực dân hóa (植民地化) châu Á (アジア). Hà Lan (オランダ) đã thống trị toàn bộ khu vực a, Anh (イギリス) đã biến b thành thuộc địa (植民地), Pháp (フランス) đã biến toàn bộ lãnh thổ Việt Nam (ベトナム) thành quốc gia bảo hộ (保護国). Ngoài ra, Hoa Kỳ (アメリカ) đã giành được Philippines (フィリピン) và Guam (グアム) từ c.

abc
Indonesia (インドネシア)Singapore (シンガポール)Tây Ban Nha (スペイン)
Đông Dương (インドシナ)Hồng Kông (香港)Tây Ban Nha (スペイン)
Indonesia (インドネシア)Hồng Kông (香港)Bồ Đào Nha (ポルトガル)
Đông Dương (インドシナ)Singapore (シンガポール)Bồ Đào Nha (ポルトガル)

Lưu ý) Indonesia (インドネシア), Singapore (シンガポール), Đông Dương (インドシナ), Hồng Kông (香港), Bồ Đào Nha (ポルトガル)

(Năm 2007 - Lần 2)

Câu 5 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là mô tả phù hợp nhất về chính sách của Hoa Kỳ đối với các quốc gia Trung và Nam Mỹ (中南米諸国) vào đầu thế kỷ 20.

  • ① Đã chiến tranh với Mexico (メキシコ) và giành được California (カリフォルニア).
  • ② Đã triển khai chính sách cô lập (孤立主義的政策) với nguyên tắc không can thiệp lẫn nhau (相互不干渉).
  • ③ Đã thay đổi chính sách cưỡng chế (強圧的な政策), mở rộng thương mại (通商) và triển khai chính sách ngoại giao láng giềng thân thiện (善隣外交).
  • ④ Đã tách Panama (パナマ) độc lập khỏi Colombia (コロンビア), sau đó khai thông kênh đào Panama (パナマ運河).

(Năm 2018 - Lần 1)

II③ Chủ nghĩa đế quốc (帝国主義) và thực dân hóa (植民地化)

原書 p.417

Câu 30 Bản đồ sau đây thể hiện chính sách 3C của Anh và chính sách 3B của Đức trong thời kỳ chủ nghĩa đế quốc (帝国主義時代). Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, là sự kết hợp các thành phố tương ứng với A~C trên bản đồ.

〔図表: 帝国主義時代の3C政策と3B政策を示す地図〕

A B C
Berlin Calcutta Cape Town
Calcutta Berlin Cape Town
Berlin Cape Town Calcutta
Cape Town Berlin Calcutta

Lưu ý) Berlin (Berlin), Calcutta (Calcutta), Cape Town (Cape Town)

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (8 câu)

  1. 2005年度・第2回 次の図は19世紀におこなわれた三角貿易を示している。国名 (A)~ (C) の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 (A) ← 茶・絹 ← (C) 綿織物 → (B) → アヘン
    A B C
    イギリス インドシナ 日本
    オランダ インドシナ 中国
    イギリス インド 中国
    オランダ インド 日本
    注) インドシナ (Indochina)、オランダ (the Netherlands) 〔図表 — xem sách tr.342〕
    ① イギリス, インドシナ, 日本② オランダ, インドシナ, 中国③ イギリス, インド, 中国④ オランダ, インド, 日本
  2. 2004年度・第2回 次の文章中の空欄 A 、 B に当てはまる地域名の組み合わせとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 アメリカは、アジア太平洋地域に進出し、Aを併合して、Bをスペイン (Spain) から獲得した。
    A B
    ハワイ フィリピン
    フィリピン タヒチ
    グアム ハワイ
    ハワイ タヒチ
    注) ハワイ (Hawaii)、タヒチ (Tahiti)、グアム (Guam)
    ① ハワイ, フィリピン② フィリピン, タヒチ③ グアム, ハワイ④ ハワイ, タヒチ
  3. 2011年度・第2回 リベリア (Liberia) はアフリカ (Africa) 各地が列強の植民地となった20世紀初めにも独立を維持した国である。この時期にリベリアとともに独立を維持した国はどこか。その国名として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① エチオピア (Ethiopia)② エジプト (Egypt)③ モロッコ (Morocco)④ カメルーン (Cameroon)
  4. 2007年度・第2回 次の文章中の空欄 a~cに当てはまる語の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 19世紀に、ヨーロッパ諸国はアジア (Asia) の植民地化を進めた。オランダ(the Netherlands) は a 全域を支配し、イギリスはb を植民地にし、フランスはベトナム(Vietnam) 全土を保護国とした。また、アメリカはcからフィリピン (the Philippines) とグアム (Guam) を獲得した。
    abc
    インドネシアシンガポールスペイン
    インドシナ香港スペイン
    インドネシア香港ポルトガル
    インドシナシンガポールポルトガル
    注) インドネシア (Indonesia)、シンガポール (Singapore)、インドシナ (Indochina)、香港(Hong Kong)、ポルトガル (Portugal)
    ① ① インドネシア シンガポール スペイン② ② インドシナ 香港 スペイン③ ③ インドネシア 香港 ポルトガル④ ④ インドシナ シンガポール ポルトガル
  5. 2018年度・第1回 20世紀初めにおけるアメリカの中南米諸国に対する政策に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① ① メキシコ (Mexico) と戦争し、カリフォルニア (California) を獲得した。② ② 相互不干渉を原則として、孤立主義的政策を展開した。③ ③ 強圧的な政策を改め、通商を拡大させるなど、善隣外交を展開した。④ ④ パナマ (Panama) をコロンビア (Colombia) から分離独立させ、その後パナマ運河を開通させた。
  6. 過去問 ラテンアメリカ諸国の多くはかつてヨーロッパの国々の植民地であったが、そのうちポルトガルの植民地であった国として最も適切なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① アルゼンチン (Argentina)② ブラジル (Brazil)③ ペルー (Peru)④ ベネゼエラ (Venezuela)
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  7. 模擬試験 次の地図は、帝国主義時代におけるイギリスの3C政策とドイツの3B政策を示したものである。地図中のA~Cに当たる都市の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。注) ベルリン (Berlin)、カルカッタ (Calcutta)、ケープタウン (Cape Town) 〔図表 — xem sách tr.417〕
    ① ベルリン カルカッタ ケープタウン② カルカッタ ベルリン ケープタウン③ ベルリン ケープタウン カルカッタ④ ケープタウン ベルリン カルカッタ
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  8. 過去問 19世紀末から20世紀初めにかけてヨーロッパ諸国によって行われたアフリカ (Africa) の分割に関して、植民地とならなかった国の組み合わせとして正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① エチオピア (Ethiopia)、モロッコ (Morocco)② エチオピア、リベリア (Riberia)③ エジプト (Egypt)、モロッコ④ エジプト、リベリア
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 19世紀半ばにおけるイギリスのインド支配と、それに対するインド側の反応に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① イギリスで産業革命が進行すると、インドは綿製品の輸出国からイギリス綿製品の市場へと転換し、その後にシパーヒーの反乱が勃発した。② イギリス東インド会社はプラッシーの戦いでフランスに敗北し、その結果インドにおけるイギリスの勢力は一時的に後退した。③ イギリスはシパーヒーの反乱を契機としてインド帝国を成立させ、ヴィクトリア女王をインド皇帝とすることで、東インド会社による統治を強化した。④ イギリスの支配下で、インドは綿花の供給地となる一方で、イギリスからの安価な綿製品が流入し、これに不満を抱いたインド人兵士が反乱を起こした。
    💡 ①: インドが綿製品の輸出国からイギリス綿製品の市場へと転換したこと、そしてシパーヒーの反乱が勃発したことは正しいが、綿花の供給地への変化も重要な点であり、記述がやや不完全。また、反乱との直接的な因果関係の表現も弱い。②: プラッシーの戦いではイギリスがフランスに勝利したため、記述が誤り。③: シパーヒーの反乱を契機に東インド会社は廃止され、直接統治に移行しインド帝国が成立した。東インド会社による統治は「強化」されたのではなく「廃止」されたため、記述が誤り。④: 本文に「インドは綿製品の輸出国であったが、イギリスで産業革命がすすむと、イギリスの安い綿製品がインドへ入ってくるようになった。このため、インドはイギリスに綿製品の原料である綿花を供給し、イギリスの綿製品を買う市場に変わっていった。こうした中、イギリス支配に対するインドの人々の不満は高まり、1857年に東インド会社に雇われたインド人兵士シパーヒーが反乱をおこした」とあり、最も適当な記述です。
  2. AI練習 19世紀から20世紀初頭にかけての東南アジアの植民地化に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① イギリスはインドシナを侵略し、カンボジアとベトナムを保護国とした。② フランスはシンガポールなどの海峡植民地を獲得し、マレー連合州を保護領とした。③ オランダはインドネシアで勢力を拡大し、オランダ領東インドを形成した。④ スペインはビルマをインド帝国に併合した後、アメリカに譲渡した。
    💡 ①: インドシナを侵略し、カンボジアとベトナムを保護国としたのはフランスであるため、記述が誤り。②: シンガポールなどの海峡植民地を獲得し、マレー連合州を保護領としたのはイギリスであるため、記述が誤り。③: 本文に「オランダはインドネシアで勢力拡大・・・オランダ領東インドを形成」とあり、正しい記述です。④: ビルマをインド帝国に併合したのはイギリスであり、スペインではないため、記述が誤りです。
  3. AI練習 アヘン戦争とその後の中国をめぐる国際関係に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① イギリスは中国からの茶や絹の輸入代金として大量の銀が流出するのを防ぐため、インド産綿製品を中国に輸出し、この貿易摩擦がアヘン戦争の引き金となった。② 中国でアヘンが蔓延し銀が流出したため、清朝がアヘン貿易を厳しく取り締まったことが原因でアヘン戦争が勃発し、その結果、南京条約で香港がイギリスに割譲された。③ アヘン戦争に敗れた中国は、南京条約で天津の開港を認め、さらにアロー戦争を経て北京条約でキリスト教布教の自由を承認した。④ アロー戦争ではイギリスとフランスが協力して中国に出兵し、その結果結ばれた天津条約で外交使節の北京駐在と香港のイギリスへの割譲が決定した。
    💡 ①: イギリスが中国に輸出したのはインド産アヘンであり、インド産綿製品ではないため、記述が誤り。②: 本文に「中国ではアヘンが流行し、イギリスに大量の銀を支払うことになった。そこで、中国はアヘンの貿易を強力に取り締まったため、1840年にイギリスは中国に宣戦布告し、アヘン戦争がおこった。」「イギリスに敗れた中国は、1842年に南京条約を結び、香港はイギリスへ譲り渡され」とあり、正しい記述です。③: 南京条約で開港が決まったのは上海など5港であり、天津ではない。天津の開港は北京条約で取り決められたため、記述が誤り。④: アロー戦争の結果、天津条約で外交使節の北京駐在が認められたのは正しいが、香港の割譲は南京条約で決定されたため、記述が誤りです。
  4. AI練習 本文中の「帝国主義」に関する説明として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 19世紀前半に、主にヨーロッパ列強が自国の産業革命を推進するため、市場や資源を求めて他国との通商条約を締結する動きを指す。② 19世紀末から20世紀にかけて、世界的な影響力を持つ強国が、市場や資源を確保する目的で、他国の領土を植民地として支配・分割する動きを指す。③ 20世紀初頭に、アフリカやアジアの独立国が、ヨーロッパ列強からの経済的援助を受け入れ、自国の近代化を促進しようとした政策のことである。④ 第一次世界大戦の終結後、国際協調を重視し、植民地の独立を支援することで世界の平和を維持しようとした国際的な運動である。
    💡 ①: 期間が「19世紀前半」と誤っており、通商条約締結だけでなく「植民地として支配・分割する」点が欠けているため、記述が不適当。②: 本文に「帝国主義とは、19世紀末から20世紀にかけて、主にヨーロッパ列強(世界規模の影響力を持つ強国)が市場や資源を求めて、他国の領土を植民地として支配・分割する動きのことである。」とあり、最も適当な記述です。③: 帝国主義は列強による支配・分割の動きであり、独立国の近代化政策ではないため、記述が誤り。④: 第一次世界大戦後の国際協調の動きであり、帝国主義の定義とは異なるため、記述が誤りです。
  5. AI練習 19世紀末から20世紀初頭にかけてのアメリカの海外進出に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① アメリカは1898年のアメリカ・スペイン戦争で勝利し、フィリピン、グアム島、プエルトリコをスペインから獲得した後に、ハワイを併合した。② セオドア・ローズヴェルト大統領は、中国市場への進出を目指し、1899年に門戸開放宣言を発表した。③ アメリカは1902年にキューバを独立させたが、パナマ運河の建設には関与せず、その運営権はコロンビアが保持した。④ アメリカはカリブ海での勢力拡大政策を進め、1903年にパナマをコロンビアから分離独立させ、後にパナマ運河を開通させて永久租借権を獲得した。
    💡 ①: フィリピン、グアム島、プエルトリコを獲得したのは正しいが、ハワイの併合はアメリカ・スペイン戦争の直接的な結果ではなく、本文では「また、1898年にハワイも併合した。」と戦争の成果とは別に記されているため、記述が不適当。②: 門戸開放宣言を発表したのは国務長官ジョン・ヘイであり、セオドア・ローズヴェルト大統領ではないため、記述が誤り。③: アメリカはパナマ運河を開通させ、永久租借権を得たため、建設に関与せず、運営権をコロンビアが保持したという記述は誤り。④: 本文に「セオドア・ローズヴェルト大統領は、カリブ海に勢力を広げる政策をすすめ、1903年にパナマをコロンビアから分離独立させた。その後パナマ運河を開通させ (1914年)、永久租借権を得た」とあり、最も適当な記述です。

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

▲東南アジアの植民地化
▲東南アジアの植民地化 · tr.110 — Bản đồ thể hiện sự phân chia thuộc địa ở Đông Nam Á bởi các cường quốc châu Âu, với các màu sắc khác nhau đại diện cho các quốc gia thực dân và năm chiếm đóng, giúp người học hiểu rõ quá trình thuộc địa hóa khu vực này.
三角貿易
三角貿易 · tr.111 — Biểu đồ minh họa tuyến đường thương mại tam giác giữa Anh, Ấn Độ và Trung Quốc, giải thích nguyên nhân của Chiến tranh Nha phiến.
▲アフリカの分割
▲アフリカの分割 · tr.112 — Bản đồ này minh họa sự phân chia châu Phi giữa các cường quốc châu Âu trong thời kỳ đế quốc chủ nghĩa, giúp người học hiểu rõ hơn về tác động địa lý của chủ nghĩa đế quốc.
アメリカの海外進出
アメリカの海外進出 · tr.113 — Bản đồ này minh họa sự bành trướng ra nước ngoài của Hoa Kỳ, bao gồm các vùng lãnh thổ được sáp nhập và các khu vực ảnh hưởng, giúp người học hiểu rõ về địa lý của chủ nghĩa đế quốc Mỹ.
19世紀におこなわれた三角貿易
19世紀におこなわれた三角貿易 · tr.342 — Biểu đồ và bảng dữ liệu về thương mại tam giác trong thế kỷ 19, cho thấy các quốc gia và hàng hóa trao đổi.
アメリカのアジア太平洋地域への進出
アメリカのアジア太平洋地域への進出 · tr.342 — Bảng dữ liệu về các vùng lãnh thổ mà Hoa Kỳ sáp nhập và giành được từ Tây Ban Nha ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
空欄a~cに当てはまる語の組み合わせ
空欄a~cに当てはまる語の組み合わせ · tr.343 — Bảng này liệt kê các lựa chọn để điền vào chỗ trống liên quan đến các thuộc địa của Hà Lan, Anh và Mỹ ở châu Á vào thế kỷ 19, giúp người học củng cố kiến thức về chủ nghĩa đế quốc và quá trình thuộc địa hóa.
問30 次の地図は、帝国主義時代におけるイギリスの3C政策とドイツの3B政策を示したものである。地図中のA~Cに当たる都市の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
問30 次の地図は、帝国主義時代におけるイギリスの3C政策とドイツの3B政策を示したものである。地図中のA~Cに当たる都市の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.417 — Bản đồ và bảng này giúp người học xác định các thành phố chính (Berlin, Calcutta, Cape Town) liên quan đến chính sách 3C của Anh và 3B của Đức trong thời kỳ đế quốc chủ nghĩa.
📊