1972Hội nghị Stockholm (国連人間環境会議) — "Chỉ một Trái Đất". Lập UNEP.
1987Nghị định thư Montreal (モントリオール議定書) — cấm CFC.
1992Hội nghị Rio (環境と開発に関する国連会議) — "Trái Đất Sum-mit". 持続可能な開発. UNFCCC + 生物多様性条約.
1997Kyoto Protocol (京都議定書) — các nước phát triển cam kết giảm CO₂. Mỹ rút (Bush 2001).
2002Hội nghị Johannesburg.
2015/12Paris Agreement (パリ協定) — tất cả các nước (kể cả TQ-Ấn) cam kết. Giữ <2°C, cố <1,5°C. Trump rút Mỹ (2017) → Biden tái gia nhập (2021).
2021COP26 Glasgow — than đá giảm dần.
2023COP28 Dubai — kết quả: "transitioning away from fossil fuels".
③ Khái niệm "Phát triển Bền vững (持続可能な開発)"
"Sustainable Development" — báo cáo Brundtland 1987 (国連世界委員会). Định nghĩa: "Đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không hy sinh khả năng của thế hệ tương lai đáp ứng nhu cầu của họ."
④ Các công ước môi trường
ラムサール条約 1971 — bảo vệ đầm nước.
ワシントン条約 (CITES) 1973 — buôn bán động thực vật quý hiếm.
バーゼル条約 1989 — vận chuyển chất thải nguy hại xuyên biên giới.
生物多様性条約 1992.
ストックホルム条約 2001 — POPs (chất hữu cơ tồn lưu).
水俣条約 2013 — kiểm soát thủy ngân.
Hội nghị Stockholm năm?
① 1962② 1972③ 1992④ 2002
Kyoto Protocol năm?
① 1992② 1997③ 2005④ 2015
Paris Agreement đặt mục tiêu giữ nhiệt độ tăng dưới?
① 1°C② 1,5-2°C③ 3°C④ 5°C
"フロン" gây phá hủy gì?
① CO₂② Tầng ozone③ Mưa axit④ Sa mạc
"Sustainable Development" định nghĩa bởi báo cáo?
① Brundtland 1987② Rio 1992③ Kyoto 1997④ Paris 2015
"ラムサール条約" bảo vệ?
① Rừng② Đầm nước③ San hô④ Băng
Mỹ rút khỏi Paris Agreement dưới TT nào?
① Bush② Obama③ Trump④ Biden
Đáp án Chương 4
1: ②. 2: ②. 3: ②.
4: ②. 5: ① "Our Common Future" 1987. 6: ②. 7: ③ 2017 (Trump). Biden tái gia nhập 2021.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.271
5 Vấn đề môi trường toàn cầu (地球環境問題)
①Các loại vấn đề môi trường toàn cầu
Vấn đề môi trường toàn cầu là gì
Vấn đề môi trường toàn cầu là những vấn đề mà các thiệt hại môi trường như nóng lên toàn cầu, mưa axit đang lan rộng trên quy mô toàn cầu, vượt qua biên giới quốc gia. Trong bối cảnh đó, có sự gia tăng hoạt động kinh tế trên toàn cầu và sự bùng nổ dân số. Vấn đề môi trường toàn cầu không phải là vấn đề mà một quốc gia có thể giải quyết một mình, mà các quốc gia cần hợp tác để nỗ lực giải quyết.
〔図表: 温室効果ガスの働き〕
Nóng lên toàn cầu (地球温暖化)
Nguyên nhân của nóng lên toàn cầu là do sự gia tăng của khí nhà kính (温室効果ガス) xung quanh Trái Đất. Khí nhà kính (温室効果ガス) được tạo thành từ carbon dioxide (CO₂) (二酸化炭素), khí mêtan và các loại khí khác, có tác dụng hấp thụ tia hồng ngoại thoát nhiệt từ Trái Đất ra không gian, làm tăng nhiệt độ của Trái Đất. Trong số đó, carbon dioxide (CO₂) (二酸化炭素) thải ra do đốt các nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, than đá có lượng phát thải lớn, gây ảnh hưởng lớn đến nóng lên toàn cầu.
Theo “Báo cáo đánh giá lần thứ 6” được IPCC (Intergovernmental Panel on Climate Change: Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (気候変動に関する政府間パネル)) công bố vào năm 2021, nhiệt độ trung bình toàn cầu dựa trên giai đoạn 1850-1900 đã tăng khoảng 1.1℃ trong giai đoạn 2011-2020. Ngoài ra, trong thế kỷ 21, nhiệt độ trung bình có khả năng cao sẽ tăng vượt quá 1.5℃. Kết quả là, các sông băng ở Nam Cực tan chảy, mực nước biển dâng cao, thời tiết bất thường (異常気象) như mưa lớn ở một số khu vực, và các tác động như khô hạn (乾燥化) ở các vùng nội địa đang được lo ngại. Từ năm 2019 đến năm 2020, các vụ cháy rừng quy mô lớn đã xảy ra ở Úc (オーストラリア).
“Các quốc gia đứng trước nguy cơ bị nhấn chìm”
Tại các quốc đảo Thái Bình Dương như Tuvalu và các quốc đảo trên Ấn Độ Dương như Maldives, do mực nước biển dâng cao bởi nóng lên toàn cầu và các yếu tố khác, có nguy cơ lãnh thổ bị nhấn chìm.
Để đối phó, tại Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất (p. 270) năm 1992, nhằm ổn định nồng độ khí nhà kính trong khí quyển, Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (気候変動枠組条約) (Hiệp ước ngăn chặn nóng lên toàn cầu (地球温暖化防止条約)) đã được thông qua. Sau đó, vào năm 1997, Hội nghị Kyoto về ngăn chặn nóng lên toàn cầu (COP3) (地球温暖化防止京都会議) đã được tổ chức, các nước phát triển đã giảm lượng khí nhà kính thải ra
原書 p.272
Nghị định thư Kyoto (京都議定書) với mục tiêu giảm [lượng phát thải] đã được thông qua. Tuy nhiên, Hoa Kỳ (アメリカ) đã yêu cầu các nước đang phát triển cũng phải giảm lượng khí nhà kính và rút khỏi nghị định thư. Hơn nữa, do Trung Quốc, Ấn Độ, v.v. không tham gia, một quy tắc mới bao gồm cả các nước đang phát triển đã trở nên cần thiết.
Năm 2015, tại Hội nghị lần thứ 21 các bên tham gia Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (COP21), Hiệp định Paris (パリ協定) đã được thông qua theo sự đồng thuận của tất cả các quốc gia thành viên, thay thế Nghị định thư Kyoto (京都議定書). Năm 2016, 171 quốc gia và khu vực đã ký kết Hiệp định Paris, và sau đó, hiệp định đã có hiệu lực khi Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, v.v. phê chuẩn. Hiệp định có tính ràng buộc pháp lý và hướng tới mục tiêu lượng phát thải khí nhà kính thực tế bằng 0 vào cuối thế kỷ 21.
Tháng 11 năm 2020, Hoa Kỳ đã rút khỏi Hiệp định Paris (パリ協定), nhưng vào tháng 1 năm 2021, Tổng thống Biden đã tuyên bố quay trở lại.
Hiệp định Paris (パリ協定)
Khuôn khổ quốc tế mới về các biện pháp chống biến đổi khí hậu toàn cầu từ năm 2020 trở đi
① Đặt mục tiêu toàn cầu là giữ mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu thấp hơn 2℃ so với thời kỳ tiền công nghiệp (mục tiêu nỗ lực là trong vòng 1.5℃).
② Mỗi quốc gia đặt ra mục tiêu giảm khí nhà kính và rà soát mỗi 5 năm.
③ Các nước phát triển cung cấp tài chính để hỗ trợ các nước đang phát triển, và các nước đang phát triển cũng tự nguyện đóng góp tài chính.
Nghị định thư Kyoto (京都議定書)(1997)
Hiệp định Paris (パリ協定)(2015)
Mục tiêu
Giảm khoảng 5% lượng phát thải của toàn bộ các nước phát triển
Giữ mức tăng nhiệt độ từ thời kỳ tiền công nghiệp dưới 2℃
Mục tiêu dài hạn
Không có
Lượng phát thải khí nhà kính thực tế bằng 0 vào cuối thế kỷ 21
Nghĩa vụ đạt mục tiêu
Có (có hình phạt)
Không có
▲Sự khác biệt giữa Nghị định thư Kyoto và Hiệp định Paris
▲Tỷ lệ phát thải khí nhà kính của các quốc gia chính
原書 p.273
Suy giảm tầng ôzôn (オゾン層の破壊)
Khí CFC (フロンガス), được sử dụng trong tủ lạnh, máy điều hòa, bình xịt, v.v., là nguyên nhân phá hủy tầng ôzôn (オゾン層) hấp thụ tia cực tím từ mặt trời.
Kết quả là, ở một số khu vực, tia cực tím mạnh chiếu trực tiếp xuống bề mặt Trái đất, làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư da và các bệnh khác. Ngoài ra, người ta cũng lo ngại về những tác động như sản lượng cây trồng trên toàn thế giới sẽ giảm và rừng sẽ chết khô trong tương lai.
〔図表: オゾン層〕
Để đối phó, năm 1985, Công ước Vienna (ウィーン条約) nhằm bảo vệ tầng ôzôn đã được ký kết, và năm 1987, Nghị định thư Montreal (モントリオール議定書) quy định việc sử dụng khí CFC đã được thông qua. Ngoài ra, năm 1989, Tuyên bố Helsinki (ヘルシンキ宣言) đã được đưa ra, trong đó quy định loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng các chất CFC cụ thể gây ảnh hưởng lớn đến tầng ôzôn trong thế kỷ 20. Nhờ những quy định này, tầng ôzôn đang dần phục hồi.
Mưa axit (酸性雨)
Mưa axit (酸性雨) (mưa có độ pH dưới 5.6) đang xảy ra do các chất ôxít lưu huỳnh (硫黄酸化物 – SOₓ) và ôxít nitơ (窒素酸化物 – NOₓ) được thải vào khí quyển từ khói nhà máy, khí thải ô tô, v.v.
Mưa axit gây ra nhiều vấn đề khác nhau như làm chết rừng, giết chết sinh vật sống trong hồ và đầm lầy, và phá hủy các công trình kiến trúc văn hóa. Đặc biệt, thiệt hại ở châu Âu và Bắc Mỹ đang trở nên nghiêm trọng.
Sa mạc hóa (砂漠化)
Sa mạc hóa (砂漠化) xảy ra do việc chăn thả gia súc quá mức, phá rừng bằng phương pháp đốt nương làm rẫy, v.v. Diện tích sa mạc hóa đang mở rộng hàng năm, đặc biệt nghiêm trọng ở Sahel (サヘル) (khu vực bán khô hạn phía nam sa mạc Sahara) ở châu Phi và Trung Á.
Để đối phó, Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (国連食糧農業機関 – FAO) đang thực hiện các hoạt động phổ biến kỹ thuật ngăn chặn sa mạc hóa và các dự án trồng rừng (trồng cây) thông qua Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA) (☞ tr.255). Năm 1994, Công ước Chống Sa mạc hóa (砂漠化防止条約) đã được Liên Hợp Quốc thông qua.
② Bảo tồn môi trường quốc tế (国際的な環境保全) Điểm trọng tâm
Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường Con người (国連人間環境会議 – UNCHE)
Năm 1972, Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường Con người (国連人間環境会議 – UNCHE) lần đầu tiên được tổ chức tại Stockholm, Thụy Điển để thảo luận về các vấn đề môi trường ở cấp độ quốc tế. Tại hội nghị này, Tuyên bố về Môi trường Con người (人間環境宣言) đã được thông qua với khẩu hiệu "Trái đất duy nhất không thể thay thế (かけがえのない地球 – Only One Earth)", và việc bảo vệ môi trường toàn cầu trở thành mục tiêu chung của nhân loại
原書 p.274
đã xác nhận rằng điều này là cần thiết. Là một tổ chức để thực hiện mục tiêu này, Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) chuyên xử lý các vấn đề môi trường đã được đặt tại Nairobi, thủ đô của Kenya. Tuy nhiên, các nước đang phát triển đã phản đối việc hạn chế phát triển để bảo vệ môi trường.
Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường và Phát triển (Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất 〈UNCED〉)
Để hài hòa giữa môi trường và phát triển, vào năm 1992 tại Rio de Janeiro, Brazil, Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường và Phát triển (Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất) đã được tổ chức. Tại hội nghị này, với khẩu hiệu "phát triển bền vững (持続可能な開発)", Tuyên bố Rio (リオ宣言) cho thấy cách thức bảo tồn môi trường trong xã hội toàn cầu và Chương trình nghị sự 21 (アジェンダ21) (Kế hoạch hành động bảo vệ môi trường hướng tới thế kỷ 21) là kế hoạch hành động cụ thể đã được thông qua. Ngoài ra, Công ước Đa dạng Sinh học (生物多様性条約) nhằm mục đích bảo tồn tài nguyên sinh học và các vấn đề khác, Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (気候変動枠組条約) (Công ước ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu) cũng đã được thông qua.
Hội nghị Thượng đỉnh Môi trường và Phát triển (Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới về Phát triển Bền vững)
Vào năm 2002 tại Johannesburg, Nam Phi, Hội nghị Thượng đỉnh Môi trường và Phát triển (Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới về Phát triển Bền vững) đã được tổ chức với sự tham gia của nhiều quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc (UN) và các tổ chức phi chính phủ (NGO) v.v. Tại đó, việc kiểm tra tình hình thực hiện và xem xét lại kế hoạch của Chương trình nghị sự 21, thiết lập các mục tiêu cụ thể hơn, v.v. đã được thảo luận. Và, Tuyên bố Johannesburg (ヨハネスブルク宣言) đã được thông qua, trong đó các quốc gia trên thế giới cam kết nỗ lực vì môi trường sống hợp vệ sinh, nước an toàn, phân phối năng lượng và lương thực ổn định, v.v.
「Phát triển bền vững (持続可能な開発)」
Một hình thức phát triển mới, trong đó cần phải thúc đẩy phát triển kinh tế để các thế hệ tương lai cũng có thể hưởng lợi từ môi trường tự nhiên của Trái đất, và bảo tồn môi trường và phát triển không thể tách rời.
Suy giảm các loài sinh vật hoang dã
Suy giảm các loài sinh vật hoang dã bao gồm 「giảm số lượng cá thể (生息数の減少)」 và 「giảm số lượng loài do tuyệt chủng (絶滅による種の減少)」. Loài người, là một phần của hệ sinh thái Trái đất, cùng tồn tại với các sinh vật khác, và cũng sử dụng rộng rãi các sinh vật cho thực phẩm, y tế, khoa học, v.v. Trong những năm gần đây, sự tuyệt chủng của các loài sinh vật hoang dã đang diễn ra với tốc độ chưa từng có, và do nạn phá rừng, khai thác gỗ, v.v., những lo ngại về sự suy thoái môi trường sống của sinh vật và sự phá hủy hệ sinh thái đã trở nên nghiêm trọng.
Tình trạng này diễn ra nghiêm trọng nhất ở các khu rừng nhiệt đới ở Châu Phi, Châu Mỹ Latinh, Đông Nam Á, v.v. Vì vậy, mặc dù các công ước quốc tế về bảo vệ môi trường tự nhiên đã được ký kết, nhưng ở những khu vực này vẫn còn các vấn đề như nghèo đói và hệ thống xã hội, khiến việc giải quyết trở nên khó khăn.
原書 p.275
Công ước Ramsar (1971)
Nhằm bảo vệ và bảo tồn các loài chim nước, công ước này chỉ định và đăng ký các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế, đồng thời thực hiện các biện pháp bảo tồn.
Công ước Washington (1973)
Quy định việc buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng.
Công ước Đa dạng sinh học (1992)
Không chỉ giới hạn ở các loài sinh vật hoang dã riêng lẻ hay hệ sinh thái của một khu vực cụ thể, công ước này xem xét đa dạng sinh học trên phạm vi toàn cầu và hướng tới việc bảo tồn chúng.
Quy định về chất thải nguy hại
Năm 1989, Công ước Basel được thông qua tại Thụy Sĩ, quy định vận chuyển xuyên biên giới (xuất khẩu) chất thải nguy hại (有害廃棄物の越境移動) và việc xử lý chúng, đồng thời yêu cầu sự đồng ý của nước nhập khẩu đối với việc xuất khẩu chất thải. Trong lần sửa đổi năm 2019, rác thải nhựa đã trở thành đối tượng bị quy định.
Thuế môi trường
Thuế môi trường là loại thuế áp dụng cho các hành vi hoặc sản phẩm gây ảnh hưởng xấu đến môi trường nhằm ngăn chặn hiện tượng nóng lên toàn cầu. Một trong các loại thuế môi trường là thuế carbon (炭素税) (loại thuế được áp dụng dựa trên lượng carbon có trong nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, than đá, khí tự nhiên), và việc áp dụng thuế carbon được kỳ vọng sẽ giảm lượng khí thải CO2 và thúc đẩy phát triển công nghệ tiết kiệm năng lượng.
Thuế môi trường đã được áp dụng ở các quốc gia Bắc Âu như Phần Lan và các quốc gia Tây Âu như Đức, Anh. Tại Nhật Bản, vào năm 2012, thuế đối phó với hiện tượng nóng lên toàn cầu (thuế môi trường) (地球温暖化対策税) đã được đưa vào áp dụng, đánh thuế lên dầu thô và khí tự nhiên.
Tổ chức phi chính phủ về môi trường (NGO môi trường)
Nhằm giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu, các tổ chức hoạt động trên phạm vi toàn cầu mà không liên quan đến lợi ích quốc gia chính là Tổ chức phi chính phủ về môi trường (環境NGO). Tại Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất năm 1992, 2400 đại diện NGO đã tham gia và đóng một vai trò quan trọng.
Các Tổ chức phi chính phủ về môi trường (環境NGO) tiêu biểu bao gồm Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) (世界自然保護基金) và Greenpeace (tr. 257) .
Các nỗ lực của Nhật Bản
Năm 1993, để thay thế Luật Cơ bản về Biện pháp chống ô nhiễm (公害対策基本法) (tr. 185) và đưa ra chính sách cơ bản về toàn bộ các biện pháp môi trường (環境政策全体に関する基本方針), Luật Cơ bản về Môi trường (環境基本法) đã được ban hành. Năm 1997, Luật Đánh giá tác động môi trường (環境アセスメント法) đã được ban hành để điều tra, dự đoán và đánh giá trước những tác động mà sự phát triển có thể gây ra đối với môi trường tự nhiên. Năm 2000
原書 p.276
Luật Cơ bản về Thúc đẩy Hình thành Xã hội Tái chế (循環型社会形成推進基本法) nhằm tái sử dụng tài nguyên đã được ban hành, cùng với Luật Tái chế Thực phẩm (食品リサイクル法) và các luật khác. Và do tầm quan trọng của hành chính môi trường (環境行政), Cơ quan Môi trường (環境庁) đã trở thành Bộ Môi trường (環境省) vào năm 2001.
Ô nhiễm biển nghiêm trọng - Vấn đề rác thải nhựa
Xung quanh chúng ta tràn ngập vô số sản phẩm nhựa như chai nhựa PET, khay đựng thực phẩm, ống hút, túi ni lông. Những thứ này trôi ra biển với số lượng lớn dưới dạng rác thải nhựa (プラスチックごみ), gây ra các vấn đề nghiêm trọng. Ngoài ra, người ta lo ngại rằng "vi nhựa (マイクロプラスチック) (các hạt chủ yếu dưới 5mm bị phân hủy và vỡ vụn do tia cực tím, v.v. từ rác thải nhựa)" sẽ gây ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái biển và môi trường.
Vào tháng 9 năm 2015, "Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals: SDGs) (持続可能な開発目標) (tr.290)" đã được Liên Hợp Quốc (国連) thông qua, và 17 mục tiêu kế hoạch hành động mà tất cả các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc cần đạt được vào năm 2030 đã được đề ra. Một trong các mục tiêu, "Bảo vệ sự phong phú của biển", chỉ ra rằng cần ngăn chặn và giảm đáng kể mọi loại ô nhiễm biển, bao gồm rác thải biển (海洋ごみ), vào năm 2025. Ngoài ra, các biện pháp cũng đang được thúc đẩy ở các quốc gia, chẳng hạn như việc Nghị viện EU đã thông qua dự luật cấm sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần vào tháng 10 năm 2018.
〔図表: 陸上から海洋に流出したプラスチックごみの発生量(世界地図)〕
(Màu càng đậm, lượng rác thải phát sinh càng nhiều.)
Hạng 1 Trung Quốc
353 vạn tấn/năm
Hạng 2 Indonesia
129 vạn tấn/năm
Hạng 3 Philippines
75 vạn tấn/năm
Hạng 4 Việt Nam
73 vạn tấn/năm
Hạng 5 Sri Lanka
64 vạn tấn/năm
:
:
Hạng 20 Hoa Kỳ
11 vạn tấn/năm
:
:
Hạng 30 Nhật Bản
6 vạn tấn/năm
▲Lượng rác thải nhựa phát sinh từ đất liền trôi ra biển (Ước tính năm 2010)
(Theo tài liệu của Bộ Môi trường (環境省) năm 2018)
原書 p.391
Câu 1 Đọc đoạn hội thoại sau và trả lời các câu hỏi từ (1) đến (3) dưới đây.
Yoshiko: Hiện tại, tớ đang viết một báo cáo về lịch sử vấn đề chủng tộc ở Mỹ (USA). Tớ đang tìm hiểu về việc giải phóng nô lệ trong thời kỳ của Lincoln (Abraham Lincoln).
Bố: Con cũng phải viết về **Phong trào Dân quyền (公民権運動)** do **Mục sư King (Martin Luther King, Jr)** và những người khác khởi xướng vào những năm 1950 nữa chứ. Ông ấy đã lãnh đạo các cuộc biểu tình bất bạo động chống lại chính sách phân biệt chủng tộc ở những khu vực mà quá trình công nghiệp hóa còn chậm và sự bình đẳng giữa các chủng tộc chưa được cải thiện nhiều.
Yoshiko: Ngoài ra, con có cần đề cập đến những xu hướng sau đó, tiêu biểu là **Chính sách ưu đãi (affirmative action)** không ạ?
(1) Liên quan đến phần gạch chân 1, Lincoln nổi tiếng với câu nói "Chính phủ của dân, do dân, vì dân (government of the people, by the people, for the people)" trong bài diễn văn ông đọc tại Gettysburg vào năm 1863. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, thể hiện một cách ngắn gọn nhất tư tưởng chính trị mà câu nói này biểu đạt.
① Pháp quyền (法の支配)
② Chủ quyền nhân dân (国民主権)
③ Bình đẳng giới (両性間の平等)
④ Chủ nghĩa đa văn hóa (多文化主義)
(2) Liên quan đến phần gạch chân 2, vị trí của thành phố ở Mỹ nơi xảy ra cái gọi là "Sự kiện tẩy chay xe buýt (バス・ボイコット事件)" – khởi nguồn của Phong trào Dân quyền – là ở đâu? Hãy chọn đáp án đúng nhất từ ① đến ④ trên bản đồ sau.
〔図表: アメリカの都市の位置〕
原書 p.392
(3) Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là xu hướng phù hợp nhất với "xu hướng" được gạch chân số 3.
① Xu hướng hướng tới một xã hội mà mọi người hoàn toàn không còn ý thức về chủng tộc của mình.
② Xu hướng phủ nhận bình đẳng chủng tộc.
③ Xu hướng dành các biện pháp ưu đãi cho các nhóm thiểu số đã bị phân biệt đối xử.
④ Xu hướng hướng tới việc phổ biến văn hóa của người Anglo-Saxon (Anglo-Saxon), nhóm chủ lưu của xã hội.
(Năm 2008 - Lần 2)
Câu hỏi 2
Để bảo vệ quyền của người thiểu số, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ đã áp dụng một chính sách gọi là hành động khẳng định (affirmative action). Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là ví dụ phù hợp nhất cho chính sách này.
① Các trường đại học áp dụng các biện pháp như ưu tiên tuyển sinh một tỷ lệ nhất định người thiểu số.
② Khuyến khích người thiểu số tham gia các chương trình giáo dục để cải đạo sang tôn giáo của người đa số.
③ Để bảo vệ người thiểu số, cho phép họ sống tập trung trong một khu vực nhất định.
④ Để thúc đẩy sự đồng hóa vào xã hội, khuyến khích kết hôn với người đa số.
(Năm 2006 - Lần 1)
Câu hỏi 3
Một trong những nguyên nhân khiến Anh rời khỏi EU là sự phản đối đối với làn sóng người nhập cư không ngừng gia tăng. Vấn đề nhập cư của Anh chủ yếu là do sự gia tăng người nhập cư từ các nước Đông Âu và các quốc gia khác trong khu vực EU, nhưng trên toàn EU, số lượng người nhập cư và người tị nạn từ bên ngoài khu vực đang tăng nhanh. Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là nguyên nhân phù hợp nhất cho sự gia tăng nhanh chóng của người nhập cư và người tị nạn từ bên ngoài khu vực này.
① Sự gia tăng nhu cầu lao động đi kèm với sự mở rộng kinh tế của các nước EU.
② Các hiệp định thương mại tự do mà EU đã ký với các nước láng giềng bên ngoài khu vực.
③ Xung đột, bất ổn chính trị và nghèo đói đi kèm tại khu vực Trung Đông (Middle East).
④ Một lượng lớn người gặp khó khăn trong cuộc sống do cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra ở các nước châu Phi (Africa).
(Năm 2017 - Lần 1)
原書 p.393
V Xã hội quốc tế hiện đại 5 Các vấn đề môi trường toàn cầu
Đáp án p.123
Câu 1 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, đâu là sự kết hợp phù hợp nhất giữa vấn đề môi trường và nguyên nhân chính của nó.
Vấn đề
Nguyên nhân
① Mưa axit (酸性雨)
Chăn thả gia súc quá mức và nông nghiệp đốt nương làm rẫy
② Sa mạc hóa (砂漠化)
Phát thải oxit lưu huỳnh (SOx)
③ Nóng lên toàn cầu (地球温暖化)
Mực nước biển dâng cao
④ Suy giảm tầng ôzôn (オゾン層の破壊)
Phát thải khí CFC (フロンガス)
(Kỳ thi năm 2011 - Lần 1)
Câu 2 Những nỗ lực nghiêm túc nhằm giải quyết sự suy giảm tầng ôzôn (オゾン層の破壊), một vấn đề môi trường toàn cầu (地球環境問題), đã bắt đầu vào những năm 1980. Là một trong những thành quả của nỗ lực đó, có một thỏa thuận được thông qua vào năm 1987. Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, đâu là thỏa thuận đúng.
① Nghị định thư Kyoto (京都議定書)
② Nghị định thư Montreal (モントリオール議定書) (Montreal Protocol)
③ Công ước Ramsar (ラムサール条約) (Ramsar Convention)
④ Công ước Washington (ワシントン条約) (Washington Convention)
(Kỳ thi năm 2015 - Lần 1)
Câu 3 Tại Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường và Phát triển (国連環境開発会議) năm 1992 (United Nations Conference on Environment and Development, Hội nghị thượng đỉnh Trái Đất (地球サミット)), một tuyên bố đã được thông qua. Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, đâu là nội dung đúng.
① Để ngăn chặn sự hủy hoại môi trường toàn cầu (地球環境) hơn nữa, các quốc gia nên nỗ lực kiểm soát dân số.
② Để bảo tồn môi trường tự nhiên (自然環境) còn lại, nên hạn chế sự phát triển của các nước đang phát triển (発展途上国).
③ Để tất cả các quốc gia có thể duy trì phát triển kinh tế (経済発展), nên nới lỏng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường (環境保全).
④ Để các thế hệ tương lai cũng có thể hưởng lợi từ môi trường tự nhiên (自然環境) của Trái Đất, nên thúc đẩy phát triển kinh tế (経済発展).
(Kỳ thi năm 2002 - Lần 1)
原書 p.394
Câu 4 Các mục A~D sau đây là mô tả về các hội nghị quốc tế được tổ chức tại Johannesburg, Kyoto, Stockholm, Rio de Janeiro. Trong số này, hãy chọn một mục từ ①~④ dưới đây là hội nghị được tổ chức tại Johannesburg.
A: Năm 1972, với khẩu hiệu "Trái đất duy nhất của chúng ta" (かけがえのない地球), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường Con người (国連人間環境会議) đã được tổ chức.
B: Năm 1992, Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường và Phát triển (環境と開発に関する国蓮会議) đã được tổ chức, và "Chương trình nghị sự 21 (アジェンダ21)" đã được thông qua.
C: Năm 1997, Hội nghị lần thứ 3 các bên tham gia Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu (気候変動枠組条約第3回締約国会議) đã được tổ chức, và các quy định về giảm phát thải khí nhà kính (温室効果ガス排出規制) đã được thảo luận.
D: Năm 2002, Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới về Phát triển Bền vững (持続可能な開発に関する世界首脳会議) đã được tổ chức, với sự tham gia của nhiều quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc (UN) và các tổ chức phi chính phủ (NGO).
① A
② B
③ C
④ D
(2021年度-第2回)
Câu 5 Hãy chọn một sự kết hợp đúng giữa nguyên nhân chính của sự nóng lên toàn cầu (温暖化) và tên văn kiện đã quyết định các biện pháp đối phó, từ ①~④ sau đây.
Nguyên nhân chính
Tên văn kiện
① Phát thải carbon dioxide (二酸化炭素)
Tuyên bố Rio (リオ宣言)
② Phát thải carbon dioxide (二酸化炭素)
Nghị định thư Kyoto (京都議定書)
③ Phát thải CFC (フロン)
Tuyên bố Rio (リオ宣言)
④ Phát thải CFC (フロン)
Nghị định thư Kyoto (京都議定書)
(2009年度-第2回)
Câu 6 Hãy chọn một mô tả sai về các vấn đề môi trường (環境問題), từ ①~④ sau đây.
① Nguyên nhân lớn của sự nóng lên toàn cầu (地球温暖化) là sự gia tăng carbon dioxide (二酸化炭素) do sử dụng nhiên liệu hóa thạch (化石燃料), và điều này gây ra hiệu ứng nhà kính (温室効果).
② Lỗ thủng tầng ôzôn (オゾンホール) được hình thành do tầng ôzôn (オゾン層) ở vùng cực bị phá hủy bởi carbon dioxide (二酸化炭素).
③ Nghị định thư Kyoto (京都議定書) quy định việc giảm lượng khí thải nhà kính (温室効果ガス) như carbon dioxide (二酸化炭素), lấy năm 1990 làm mốc.
④ Hà Lan (Netherlands) và các nước Bắc Âu đã áp dụng các loại thuế môi trường (環境税) như thuế carbon (炭素税) đối với các nguồn phát thải carbon dioxide (二酸化炭素), và đang cố gắng giảm lượng khí thải.
(2009年度-第1回)
原書 p.395
Câu 7 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là sự kết hợp đúng giữa tên của điều ước quốc tế (国際条約) về bảo vệ môi trường tự nhiên (自然環境保護) và nội dung của nó.
Tên gọi
Nội dung
① Công ước Basel (バーゼル条約)
Cấm buôn bán quốc tế các loài động thực vật có nguy cơ tuyệt chủng (絶滅の恐れのある動植物).
② Công ước Ramsar (ラムサール条約)
Bảo tồn và bảo vệ các vùng đất ngập nước (湿地) là môi trường sống (生息地) của các loài chim nước (水鳥).
③ Công ước Washington (ワシントン条約)
Bảo vệ tầng ôzôn (オゾン層).
④ Công ước Vienna (ウィーン条約)
Quy định về việc di chuyển và xử lý chất thải nguy hại (有害廃棄物) qua biên giới quốc gia (国境を越える移動・処分).
Lưu ý) Công ước Basel (Basel Convention), Công ước Ramsar (Ramsar Convention), Công ước Washington (Washington Convention), Công ước Vienna (Vienna Convention)
(Năm 2014 - Lần 2)
Câu 8 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là cách sắp xếp đúng theo thứ tự thời gian (年代順) các sự kiện (出来事) A~D sau đây liên quan đến các biện pháp đối phó với vấn đề môi trường (環境問題対策) ở Nhật Bản (日本).
A: Giới thiệu thuế đối phó với biến đổi khí hậu toàn cầu (地球温暖化対策税)
B: Ban hành Luật Cơ bản về Môi trường (環境基本法)
C: Ban hành Luật Cơ bản về Biện pháp đối phó ô nhiễm (公害対策基本法)
D: Ban hành Luật Cơ bản về Thúc đẩy hình thành xã hội tuần hoàn (循環型社会形成推進基本法)
① ① 京都議定書② ② モントリオール議定書 (Montreal Protocol)③ ③ ラムサール条約 (Ramsar Convention)④ ④ ワシントン条約 (Washington Convention)
2002年度-第1回 1992年の国連環境開発会議(United Nations Conference on Environment and Development、地球サミット)において、ある宣言が採択された。その内容として正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① ① 地球環境の一層の破壊を防ぐために、各国が人口抑制に取り組むべきである。② ② 残された自然環境を保全するために、発展途上国の開発は抑制すべきである。③ ③ すべての国が経済発展を持続できるように、環境保全の基準を緩和すべきである。④ ④ 将来の世代も地球の自然環境の恩恵を享受できるように、経済発展を図るべきである。
2021年度-第2回 次のA~Dはヨハネスブルグ、京都、ストックホルム (Stockholm)、リオデジャネイロ(Rio de Janeiro)で開催された国際会議についての説明である。このうちヨハネスブルグで開催されたものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。
A:1972年、「かけがえのない地球」をスローガンとして、国連人間環境会議(UN Conference on the Human Environment) が開催された。
B:1992年、環境と開発に関する国連会議 (UN Conference on Environment and Development) が開催され、「アジェンダ21 (Agenda 21)」が採択された。
C:1997年、気候変動枠組条約第3回締約国会議が開催され、温室効果ガス排出規制について話し合われた。
D:2002年、持続可能な開発に関する世界首脳会議 (World Summit on Sustainable Development) が開催され、多くの国連 (UN) 加盟国やNGO (非政府組織)が参加した。
① ① 二酸化炭素の排出 リオ (Rio)宣言② ② 二酸化炭素の排出 京都議定書③ ③ フロンの排出 リオ宣言④ ④ フロンの排出 京都議定書
2009年度-第1回 環境問題に関する記述として誤っているものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 地球温暖化の大きな原因は、化石燃料の使用によって二酸化炭素が増加し、温室効果が起こることであるといわれている。
② オゾンホールは、極地方の上空のオゾン層が二酸化炭素によって破壊されることによって生じる。
③ 京都議定書は、1990年を基準として二酸化炭素などの温室効果ガスの排出量の削減を定めている。
④ オランダ (Netherlands) や北欧諸国は、二酸化炭素排出源に炭素税などの環境税を課し、排出量の削減を試みている。
① ① 地球温暖化の大きな原因は、化石燃料の使用によって二酸化炭素が増加し、温室効果が起こることであるといわれている。② ② オゾンホールは、極地方の上空のオゾン層が二酸化炭素によって破壊されることによって生じる。③ ③ 京都議定書は、1990年を基準として二酸化炭素などの温室効果ガスの排出量の削減を定めている。④ ④ オランダ (Netherlands) や北欧諸国は、二酸化炭素排出源に炭素税などの環境税を課し、排出量の削減を試みている。
① 広範囲に酸性雨を降らせ、樹木の立ち枯れや湖沼の魚が死滅するといった被害が引き起こされる。② 氷河などがとけることで海水面が上昇し、海面からあまり高くない土地では津波の被害を受けやすくなる。③ オゾン層の破壊が進み、強い紫外線が地表に達することで健康被害や穀物生産に影響をもたらす。④ 地球規模での気候変動をもたらし、超大型のハリケーンの発生や異常気象を引き起こすとも考えられている。
① 1992年に採択された気候変動枠組条約では、先進国に温室効果ガス排出量の具体的な削減目標が義務付けられた。② 京都議定書は、先進国だけでなく発展途上国も含むすべての国に温室効果ガスの排出量削減目標を義務付けた。③ パリ協定では、産業革命以前に比べて世界平均気温の上昇を2℃より低く抑えることを世界全体の目標とし、法的拘束力を持つ。④ アメリカは、パリ協定から脱退したが、2020年11月に復帰を表明し、協定の実施に貢献している。
💡 パリ協定(2015年)は、産業革命以前からの世界平均気温の上昇を2℃未満に抑えることを世界全体の目標とし、この協定には法的な拘束力があると明記されています。
① 気候変動枠組条約(1992年)は温室効果ガス濃度の安定化を目指しましたが、具体的な削減目標は京都議定書(1997年)で初めて先進国に義務付けられました。
② 京都議定書は、先進国のみに温室効果ガスの排出量削減目標を義務付けました。
④ アメリカは2020年11月にパリ協定から脱退しましたが、2021年1月に復帰を表明しました。
① 世界で最も多くのプラスチックごみを海洋に流出させているのはインドネシアである。② 日本のプラスチックごみの海洋流出量は、アメリカの約半分である。③ 上位5カ国のうち、東南アジアに位置しない国はスリランカのみである。④ 世界全体のプラスチックごみの海洋流出量のうち、上位3カ国で半分以上を占めている。
💡 提供されたデータによると、日本の海洋プラスチックごみ流出量は年間6万トン、アメリカは年間11万トンであり、日本の量はアメリカの約半分に相当します。
① 最も多いのは中国(353万トン/年)です。
③ 上位5カ国には中国(東アジア)とスリランカ(南アジア)が含まれており、東南アジア以外の国が複数あります。
④ 世界全体の流出総量が示されていないため、上位3カ国が半分以上を占めるかどうかは判断できません。
💡 2015年の国連サミットで採択されたSDGs(持続可能な開発目標)は、「誰一人取り残さない」ことを誓っています。
① 1972年国連人間環境会議のスローガンは「かけがえのない地球」です。
② 1992年国連環境開発会議(地球サミット)のスローガンは「持続可能な開発」です。
③ アジェンダ21は1992年の国連環境開発会議で採択されました。2002年の環境・開発サミットではアジェンダ21の実施状況が検証され、ヨハネスブルク宣言が採択されました。
① 工場の煙や自動車の排気ガスに含まれる硫黄酸化物が、オゾン層を破壊する主な原因となっている。② オゾン層が破壊されると、地球に降り注ぐ赤外線が増加し、地球温暖化をさらに加速させる。③ 冷蔵庫やスプレー缶などに使用されていたフロンガスが、太陽からの紫外線を吸収するオゾン層を破壊する主な原因である。④ オゾン層の破壊は、主に熱帯雨林地域での過放牧や焼畑農業によって引き起こされ、砂漠化を進行させる。
💡 冷蔵庫やスプレー缶などに使われていたフロンガスが、太陽からの紫外線を吸収するオゾン層を破壊する原因であると本文に明記されています。
① 硫黄酸化物(SOx)は酸性雨の原因です。
② オゾン層は太陽からの紫外線を吸収し、その破壊により紫外線が地表に増えます。赤外線は地球温暖化と関連があります。
④ 過放牧や焼畑農業は砂漠化の原因です。
① 絶滅のおそれのある野生動植物の国際取引を規制することを目的としている。② 水鳥の生息地である湿地の保全と保護を目的として、国際的に重要な湿地を指定・登録する。③ 有害廃棄物の国境を越える移動およびその処分を規制し、廃棄物の輸出には輸入国の同意を必要とすることを取り決めた。④ オゾン層を保護するために、フロンガスの使用を規制することを目的として採択された。
💡 バーゼル条約は、有害廃棄物の国境を越える移動(輸出)とその処分を規制し、廃棄物の輸出には輸入国の同意を必要とすることを定めています。
① 絶滅のおそれのある野生動植物の国際取引を規制するのはワシントン条約です。
② 湿地の保全と保護を目的とするのはラムサール条約です。
④ オゾン層保護のためにフロンガスを規制するのはモントリオール議定書です。
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
京都議定書とパリ協定の違い · tr.272 — Bảng so sánh sự khác biệt giữa Nghị định thư Kyoto (1997) và Hiệp định Paris (2015) về mục tiêu, mục tiêu dài hạn và nghĩa vụ đạt mục tiêu, giúp người học hiểu rõ hơn về hai thỏa thuận quốc tế quan trọng này trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu.主な国の温室効果ガス排出量の割合 · tr.272 — Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ phát thải khí nhà kính của các quốc gia chính vào năm 1990 và 2020, giúp người học nắm được xu hướng và sự thay đổi trong đóng góp phát thải của từng nước theo thời gian.オゾン層の破壊 · tr.273 — Sơ đồ minh họa sự suy giảm tầng ôzôn do khí CFC và tác động của tia cực tím từ mặt trời.陸上から海洋に流出したプラスチックごみの発生量 (2010年推計) · tr.276 — Bản đồ và bảng số liệu thể hiện lượng rác thải nhựa từ đất liền chảy ra đại dương (ước tính năm 2010), với bản đồ minh họa phân bố địa lý và bảng cung cấp số liệu cụ thể của các quốc gia, giúp học sinh hiểu rõ hơn về vấn đề ô nhiễm nhựa toàn cầu.公民権運動の発端となった都市の位置を示すアメリカ地図 · tr.391 — Bản đồ nước Mỹ với các điểm được đánh số, dùng để xác định vị trí thành phố nơi diễn ra sự kiện Tẩy chay xe buýt Montgomery, một sự kiện quan trọng trong Phong trào Dân quyền.環境問題と原因の組み合わせ · tr.393 — Bảng liệt kê các vấn đề môi trường và nguyên nhân chính của chúng, giúp học sinh ghi nhớ mối quan hệ giữa các vấn đề môi trường và nguyên nhân gây ra chúng.