補 Tổng hợp Bonus

Tổng hợp Bonus

SVG · Bẫy đề · Phải nhớ · Bài tập

▍ SVG minh hoạ

▍ Bẫy đề

🪤 Hiến pháp & thiết chế

  • Hiến pháp ban hành ≠ hiệu lực: 1946/11/3 公布, 1947/5/3 施行. 2 ngày khác nhau.
  • 3 nguyên lý Hiến pháp: 国民主権 + 平和 + 基本的人権. 三権分立 KHÔNG phải.
  • Hạ viện 465, Thượng viện 248 (nhớ chính xác sau cải cách 2016, 2018).
  • Quyết của Thượng viện vs Hạ viện: Hạ viện ưu thế trong: ngân sách + hiệp ước + chỉ định Thủ tướng + bất tín nhiệm + 法律 (2/3 Hạ).
  • "国民審査" áp dụng cho? Chỉ thẩm phán 最高裁, không phải tất cả thẩm phán.
  • "裁判員制度" KHÔNG xét vụ dân sự, chỉ hình sự nặng.

🪤 Bầu cử & Đảng phái

  • 普通選挙 Nhật cho NAM 1925, cho NỮ 1945. 2 mốc khác nhau.
  • Tuổi bầu cử hiện nay 18 (từ 2016), không phải 20.
  • Đảng cầm quyền lâu nhất Nhật = LDP (自民党) từ 1955, có ngắt quãng 1993-94 + 2009-12.

🪤 Tự trị & LHQ

  • 条例 ≠ 法律. 条例 = pháp lệnh địa phương. 法律 = luật quốc hội.
  • Recall tỉnh trưởng cần 1/3 chữ ký, không phải 1/2.
  • Hội Quốc Liên vs Liên Hợp Quốc: League trụ sở Genève; UN trụ sở New York.
  • Mỹ tham gia LHQ? CÓ (sáng lập). Hội Quốc Liên thì KHÔNG.
  • P5: 米英仏露中. Nga vào sau khi Liên Xô tan rã (kế thừa); TQ là CHND TQ từ 1971 (trước là Đài Loan).
  • Nhật vào LHQ năm nào? 1956 (KHÔNG phải 1945 vì là nước thua trận).

▍ Phải nhớ

🏛️ Số liệu & điều khoản Hiến pháp Nhật

ĐiềuNội dung
Điều 1Thiên hoàng = biểu tượng (象徴)
Điều 9Từ bỏ chiến tranh (戦争放棄)
Điều 11-13Tôn trọng quyền cơ bản con người
Điều 14Bình đẳng pháp luật
Điều 21Tự do biểu hiện (集会・結社・言論・出版)
Điều 25生存権 - cuộc sống văn hóa tối thiểu
Điều 28労働三権
Điều 41Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất
Điều 65Hành pháp thuộc Nội các
Điều 76Tư pháp thuộc Tòa
Điều 81違憲審査権
Điều 96Sửa Hiến pháp (2/3 + 1/2)

▍ Câu hỏi bổ sung

  1. "Marbury v. Madison 1803" thiết lập quyền nào?
    ① 違憲審査権② Bồi thường nhà nước③ Bầu cử④ Tổ chức đảng
  2. "Trias Politica" gốc tiếng nào?
    ① Pháp② Latin (Montesquieu)③ Anh④ Đức
  3. "Cabinet" theo nghĩa chính trị nguyên là?
    ① Tủ ngăn② Hội đồng Bộ trưởng③ Tòa nhà④ Hội Nghị Vienna
  4. Ai là Tổng thư ký LHQ hiện tại?
    ① Kofi Annan② Ban Ki-moon③ Antonio Guterres④ Boutros-Ghali
  5. "Brexit" hoàn tất khi nào?
    ① 2016/6② 2020/1③ 2020/12④ 2022
  6. "UDHR (世界人権宣言)" năm?
    ① 1945② 1948③ 1966④ 1989
  7. "住民投票" cho phép dân?
    ① Bầu Thủ tướng② Trưng cầu cấp địa phương③ Sửa Hiến pháp④ Bỏ phiếu chính sách trung ương
  8. "集団的自衛権" Nhật được chính phủ Abe diễn giải lại năm?
    ① 2001② 2014③ 2015④ 2019
  9. Phán quyết Tòa Tối cao Nhật về 1票の格差 thường?
    ① "Vi hiến" có hiệu lực② "Trạng thái vi hiến" (違憲状態) nhưng không hủy③ Hợp hiến④ Không xét
  10. "Sữa cho con bú" tại Quốc hội đầu tiên năm?
    ① 1947② 1990③ 2017④ Không có
Đáp án
1: ①. 2: ②. 3: ②. 4: ③ Bồ Đào Nha, từ 2017. 5: ③ 2020/12/31 kết thúc giai đoạn chuyển tiếp. 6: ② 1948/12/10. 7: ②. 8: ② 2014/7 nội các Abe diễn giải lại; 2015 luật an ninh. 9: ② Thường "违憲状態" — không hủy kết quả nhưng yêu cầu Quốc hội sửa. 10: ④ Nhật Quốc hội chưa có quy định đặc biệt.

📊 完全データ集 — Bảng biểu Chính trị Tổng hợp

8 chương × 4 loại bảng: ① So sánh thiết chế · ② Điều luật chi tiết · ③ Tổ chức quốc tế · ④ Thuật ngữ tiếng Nhật

第1章 · Nguyên lý dân chủ & Quốc gia

① So sánh 4 nhà tư tưởng khế ước xã hội

HobbesLockeMontesquieuRousseau
Năm1588-16791632-17041689-17551712-1778
Quốc tịchAnhAnhPhápPháp-Geneva
Tác phẩm chínhLeviathan 1651Two Treatises 1690Tinh thần Pháp luật 1748Khế ước XH 1762
"Trạng thái tự nhiên""Tất cả chống tất cả"Hòa bình + tự do nhưng thiếu trật tựHòa bình lý tưởng (sau bị tha hóa do tài sản)
Khế ước với?Vua tuyệt đốiChính phủ có giới hạnToàn thể (ý chí chung)
Chế độ ủng hộChuyên chếQuân chủ lập hiến / cộng hòaQuân chủ lập hiến + tam quyềnCộng hòa dân chủ trực tiếp
Quyền phản kháng?KHÔNGCÓ (抵抗権)
Ảnh hưởng cách mạng nào?Anh Vinh Quang + MỹMỹ + PhápPháp (Jacobin)

② Niên đại các văn bản nhân quyền lịch sử

NămVăn bảnNướcNội dung
1215マグナ・カルタAnhGiới hạn quyền vua (John)
1628権利の請願 (Petition of Right)AnhCharles I
1679人身保護法 (Habeas Corpus Act)Anh
1689権利の章典 (Bill of Rights)AnhSau Vinh Quang
1776/6/12バージニア権利章典Mỹ (Virginia)Văn bản nhân quyền hiện đại đầu tiên
1776/7/4独立宣言MỹJefferson, "All men are created equal"
1787合衆国憲法MỹHiến pháp viết đầu tiên thế giới
1789/8/26フランス人権宣言Pháp17 điều, ảnh hưởng Lafayette
1791合衆国憲法 修正10条 (Bill of Rights)Mỹ10 điều bổ sung
1863奴隷解放宣言MỹLincoln
1919/8ワイマール憲法ĐứcĐầu tiên có 社会権 + sinh tồn quyền
1947/5/3日本国憲法Nhật3 nguyên lý + Điều 9
1948/12/10世界人権宣言 (UDHR)LHQ30 điều — chuẩn mực toàn cầu
1950欧州人権条約Châu Âu
1965人種差別撤廃条約LHQ
1966国際人権規約 (A + B)LHQA=社会権, B=自由権
1979女性差別撤廃条約LHQNhật 1985 phê chuẩn
1989子どもの権利条約LHQNhật 1994 phê chuẩn
2006障害者権利条約LHQNhật 2014

③ Thuật ngữ dân chủ-nhà nước

民主主義
Dân chủ
国民主権
Chủ quyền nhân dân
天皇主権
Chủ quyền Thiên hoàng (Meiji)
主権者
Người có chủ quyền
領土・領海・領空
Lãnh thổ - Lãnh hải - Lãnh không
領海 12海里
Lãnh hải 12 hải lý
接続水域 24海里
Vùng tiếp giáp 24 hải lý
排他的経済水域 (EEZ) 200海里
Vùng đặc quyền kinh tế
公海
Biển công
国家の三要素
3 yếu tố quốc gia (Jellinek)
直接民主制・間接民主制
Dân chủ trực tiếp / đại diện
代議制
Đại nghị
法治主義
Pháp trị
人の支配・法の支配
Cai trị bởi người / pháp luật
立憲主義
Lập hiến chủ nghĩa
基本的人権
Quyền cơ bản của con người
自由権・社会権・参政権・請求権
4 nhóm quyền
第1世代・第2世代・第3世代の人権
3 thế hệ quyền (tự do-XH-mới)
公共の福祉
Phúc lợi công cộng
啓蒙思想
Tư tưởng Khai sáng (Enlightenment)

第2章 · 4 hệ thống chính trị thế giới

① So sánh chi tiết 4 chế độ chính trị lớn

Anh (議院内閣制)Mỹ (大統領制)Pháp (半大統領制)TQ (人民代表制)
Nguyên thủVua (tượng trưng)Tổng thống (4 năm)Tổng thống (5 năm)Chủ tịch nước (5 năm × 2)
Đứng đầu hành phápThủ tướng = lãnh tụ Hạ việnTổng thốngThủ tướng do TT bổ nhiệmThủ tướng Quốc vụ viện
Bầu nguyên thủKế vị (vua)Gián tiếp (cử tri đoàn 538)Trực tiếp 2 vòng全人代 bầu
Quốc hội庶民院 + 貴族院上院 100 + 下院 435Sénat + Assemblée全人代 (~3000 đại biểu, họp 1 lần/năm)
Số đảng2 lớn: 保守 + 労働2: 共和 + 民主Đa đảng1 đảng (CCP) + 8 đảng "vệ tinh"
Bất tín nhiệm?CÓ (Hạ viện)KHÔNG (chỉ luận tội 弾劾)Có (giới hạn)KHÔNG
Giải tán Hạ viện?CÓ (Thủ tướng)KHÔNGCó (Tổng thống)KHÔNG
Phủ quyết luật?Tổng thống CÓ (Quốc hội 2/3 phủ quyết lại)
違憲審査Yếu (Anh)Tòa Tối cao 9 thẩm phán憲法評議会KHÔNG
Đặc trưng"君臨すれども統治せず"厳格な三権分立Cohabitation (TT-TT khác đảng)民主集中制

② Bảng các chế độ chính trị thế giới hiện tại

Chế độVí dụ
議院内閣制 (Anh kiểu)Anh, Nhật, Đức, Ý, Canada, Úc, NZ, Ấn, Tây Ban Nha, HL, Bỉ, Đan Mạch, Thụy Điển, NaUy
大統領制 (Mỹ kiểu)Mỹ, Brazil, Argentina, Mexico, Hàn Quốc, Indonesia, Philippines, Thổ Nhĩ Kỳ
半大統領制Pháp, Nga, Đài Loan, Bồ Đào Nha
立憲君主制 (Vua tượng trưng)Anh, Nhật, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, Thụy Điển, Đan Mạch, NaUy, Thái Lan, Malaysia
絶対君主制Saudi Arabia, Brunei, Oman, Eswatini
1 đảng (Cộng sản)TQ, VN, Lào, Cuba, Bắc Triều
軍事政権Myanmar (từ 2021), Mali, Burkina Faso
神権政治Vatican, Iran (神権 + bán dân chủ)

③ Thuật ngữ chính thể

議院内閣制
Chế độ nghị viện-nội các
大統領制
Chế độ tổng thống
半大統領制
Bán tổng thống (Pháp)
立憲君主制
Quân chủ lập hiến
絶対君主制
Quân chủ tuyệt đối
共和制
Cộng hòa
独裁
Độc tài
寡頭制 (オリガーキー)
Đầu sỏ chính trị
連邦制
Liên bang
単一国家
Đơn nhất
二大政党制
Hai đảng lớn
多党制
Đa đảng
一党制
Một đảng
不信任決議
Bất tín nhiệm
弾劾
Luận tội (impeachment)
解散
Giải tán quốc hội
拒否権
Quyền phủ quyết
三権分立
Tam quyền phân lập
チェック・アンド・バランス
Kiểm soát và cân bằng
議会の優越
Ưu thế Quốc hội
人民民主主義
Dân chủ nhân dân (XHCN)
民主集中制
Tập trung dân chủ (XHCN)

第3-5章 · Hiến pháp Nhật + Quyền + Quốc hội-Nội các-Tư pháp

① Bảng đầy đủ điều khoản quan trọng Hiến pháp Nhật

ĐiềuTiêu đềNội dung tóm tắt
1天皇の地位Thiên hoàng = 象徴, dựa chủ quyền dân
2皇位の継承Theo luật皇室典範
3内閣の助言と承認Mọi hành vi 国事 cần nội các承認
4権能の限界Chỉ làm国事行為, không có quyền chính trị
6Bổ nhiệm Thủ tướng (do quốc hội chỉ định) + Chánh án
7国事行為10 việc: ban luật, giải tán Hạ viện, đón ngoại sứ...
9戦争放棄① Từ bỏ chiến tranh ② Không giữ lực lượng vũ trang ③ Không thừa nhận quyền giao chiến
11基本的人権Vĩnh viễn không thể xâm phạm
12自由・権利の保持Phải nỗ lực + không lạm dụng (公共の福祉)
13個人の尊重幸福追求権 — cơ sở "quyền mới"
14法の下の平等Bình đẳng pháp luật (chủng tộc, tín ngưỡng, giới, địa vị, quê)
15選挙権Quyền bầu cử + 普通選挙 + 秘密選挙
16請願権Quyền kiến nghị
17国家賠償Quyền yêu cầu nhà nước bồi thường
18奴隷的拘束禁止
19思想・良心の自由Tự do tư tưởng
20信教の自由・政教分離Tự do tôn giáo + Chính-Giáo tách rời
21集会・結社・表現の自由+ 検閲禁止 + 通信の秘密
22居住・移転・職業選択の自由
23学問の自由
24家庭生活における両性の平等
25生存権"健康で文化的な最低限度の生活を営む権利"
26教育を受ける権利義務教育 9 năm + 無償
27勤労の権利・義務
28労働三権団結権 + 団体交渉権 + 団体行動権
29財産権
31適正手続Due process
32裁判を受ける権利
33-39刑事手続令状主義, 拷問禁止, 自白偏重禁止, etc
41国会"国権の最高機関 + 唯一の立法機関"
42二院制衆議院 + 参議院
59-60衆議院の優越Ngân sách, hiệp ước, chỉ định Thủ tướng
65内閣 → 行政権
66内閣総理大臣・国務大臣文民 + 過半数 nghị sĩ
67内閣総理大臣の指名Quốc hội
69不信任案 → 10日以内 từ chức hoặc giải tán
76司法権 → 裁判所"特別裁判所禁止"
79国民審査Cử tri xét最高裁 thẩm phán
81違憲審査権"憲法の番人"
82公開裁判
92地方自治"地方自治の本旨"
93地方議会・首長Bầu trực tiếp
94条例制定権
96憲法改正2/3 mỗi viện đề xuất + 1/2 dân tán thành
98憲法 最高法規+ Hiệp ước, luật quốc tế tuân thủ
99憲法尊重擁護義務Của Thiên hoàng, Bộ trưởng, công chức (KHÔNG bao gồm国民)

② So sánh Hạ viện vs Thượng viện Nhật (chi tiết)

衆議院 Hạ viện参議院 Thượng viện
Số ghế465248
Nhiệm kỳ4 năm (có thể giải tán)6 năm (3 năm bầu 1/2, không giải tán)
Tuổi bầu18+18+
Tuổi ứng cử25+30+
Phương thức小選挙区 289 + 比例代表 176 (11 khu)選挙区 148 + 比例代表 100 (toàn quốc)
Ưu thế法律 (2/3), 予算, 条約, Thủ tướng, 不信任
Bầu cử cuối2024/10/272022/7/10
Lập1890 (帝国議会)1947 (Hiến pháp mới — thay 貴族院)

③ "Quyền mới" (新しい人権) - bảng vụ kiện thiết lập

QuyềnVụ kiện / LuậtNăm
プライバシー権「宴のあと」事件 (Mishima Yukio)1964
環境権大阪空港騒音訴訟1981
知る権利情報公開法 (2001 hiệu lực)1999
自己決定権
アクセス権
肖像権京都府学連事件1969
嫌煙権
個人情報保護個人情報保護法2003
マイナンバーマイナンバー制度2015

④ Bảng các kỳ họp Quốc hội Nhật

LoạiTriệu tậpThời gianMục đích
常会 (通常)Hằng năm cuối tháng 1150 ngàyNS năm mới
臨時会Khi cầnVấn đề khẩn
特別会40 ngày sau giải tán Hạ việnChỉ định Thủ tướng mới
参議院の緊急集会Khi Hạ viện giải tánVấn đề khẩn (chỉ Thượng viện)

⑤ Thuật ngữ chính trị Nhật

日本国憲法
Hiến pháp Nhật 1946/11/3 ban — 1947/5/3 hiệu lực
大日本帝国憲法
Hiến pháp Meiji 1889
三大原則
3 nguyên lý: 国民主権 + 平和 + 基本的人権
象徴天皇制
Thiên hoàng tượng trưng
国事行為
Hoạt động nghi lễ của Thiên hoàng
9条
Điều 9 - Từ bỏ chiến tranh
自衛隊
Tự vệ đội (1954-)
日米安全保障条約
Hiệp ước an ninh Nhật-Mỹ (1951, sửa 1960)
集団的自衛権
Quyền tự vệ tập thể (Abe 2014 diễn giải lại)
非核三原則
3 phi hạt nhân (持・作・込)
専守防衛
Chỉ phòng thủ
武器輸出三原則
3 nguyên tắc XK vũ khí (sửa 2014)
国会
Quốc hội
衆議院・参議院
Hạ viện / Thượng viện
衆議院の優越
Ưu thế Hạ viện
内閣
Nội các
内閣総理大臣
Thủ tướng
国務大臣
Bộ trưởng
議院内閣制
Chế độ nghị viện-nội các
不信任決議
Nghị quyết bất tín nhiệm
解散総選挙
Giải tán + tổng tuyển cử
裁判所
Tòa án
最高裁判所
Tòa Tối cao (15 thẩm phán)
高等・地方・家庭・簡易裁判所
Các cấp tòa
三審制
3 cấp xét xử
違憲審査権
Quyền xét hiến
国民審査
Cử tri xét最高裁 thẩm phán
弾劾裁判所
Tòa luận tội thẩm phán
裁判員制度
Hệ thống đánh giá viên (2009-)
司法権の独立
Độc lập tư pháp

第6-7章 · Bầu cử + Đảng phái + Tự trị địa phương

① Niên đại mở rộng quyền bầu cử Nhật

NămĐiều kiện% dân số
1889Nam 25+, ≥15 yên thuế~1,1%
1900Nam 25+, ≥10 yên thuế~2,2%
1919Nam 25+, ≥3 yên thuế~5,5%
1925普通選挙法 Nam 25+ (không thuế)~20%
1945/12Phụ nữ 20+~50%
2015/6 (2016/6 áp dụng)Hạ tuổi xuống 18+~83%

② So sánh 4 hệ thống bầu cử

HệCáchƯuNhược
小選挙区制 (FPTP)1 ghế/khu, nhiều nhất thắng2 đảng, ổn định死票 nhiều, đảng nhỏ khó
大選挙区制Nhiều ghế/khuĐa dạngCó thể tạo 派閥 nội bộ
比例代表制Phân ghế theo % phiếu đảngCông bằng nhấtĐa đảng → khó liên minh
小選挙区比例代表並立制Kết hợp (Nhật Hạ viện)

③ Lịch sử các đảng cầm quyền Nhật

Thời kỳĐảng cầm quyềnThủ tướng
1885-1900藩閥Itō, Yamagata, Matsukata
1918-32政党政治 (政友会 vs 民政党)Hara, Inukai, etc
1932-45軍部 + 翼賛会
1946-55自由 / 民主 thay nhauYoshida, Hatoyama Ichiro
1955-9355年体制 - LDP~38 năm cầm quyền
1993/8 - 94/4細川 liên minh phi-LDPHosokawa
1994 - 96自社さ (LDP-社会-さきがけ)Murayama, Hashimoto
1996 - 2009LDP (+ 自由, 公明)Obuchi → Koizumi → Abe (I) → Fukuda → Aso
2009/9 - 12/12民主党Hatoyama Yukio → Kan → Noda
2012/12 -LDP + 公明Abe (II) → Suga → Kishida → Ishiba

④ Tự trị địa phương - Direct Democracy bảng tỷ lệ chữ ký

Quyền (直接請求権)% chữ ký cử triGửi đến
条例制定改廃1/50首長 (Tỉnh/Thị trưởng)
監査請求1/50監査委員
議会解散1/3選挙管理委員会
首長・議員リコール1/3選挙管理委員会

⑤ Thuật ngữ bầu cử-tự trị

普通選挙
Phổ thông đầu phiếu
制限選挙
Bầu cử hạn chế (theo tài sản, giới)
直接選挙
Bầu trực tiếp
間接選挙
Bầu gián tiếp (Mỹ TT)
秘密選挙
Bỏ phiếu kín
平等選挙
Bình đẳng (1人1票)
小選挙区制
1 ghế / khu
大選挙区制
Nhiều ghế / khu
比例代表制
Đại diện tỷ lệ
ドント方式
Phương pháp D'Hondt (tính ghế tỷ lệ)
死票
Phiếu chết (cho người không trúng)
一票の格差
Chênh lệch giá trị phiếu
違憲状態
Trạng thái vi hiến (chưa hủy)
投票率
Tỷ lệ đi bầu
無党派層
Tầng lớp không thuộc đảng nào
政党
Đảng phái
与党・野党
Đảng cầm quyền / đối lập
連立政権
Chính phủ liên minh
マニフェスト
Cương lĩnh tranh cử
政治資金規正法
Luật quỹ chính trị
政党助成法
Luật trợ cấp đảng (1994)
地方自治
Tự trị địa phương
都道府県
47 đơn vị cấp tỉnh
市町村
Thành phố-thị xã-xã
政令指定都市
Thành phố Chỉ định
中核市・特例市
Thành phố trọng tâm / đặc lệ
直接請求権
Quyền yêu cầu trực tiếp
リコール
Recall (bãi nhiệm)
住民投票
Trưng cầu cấp địa phương
条例
Pháp lệnh địa phương
機関委任事務
Việc ủy thác cơ quan (bãi 1999)
三位一体改革
Cải cách 3 trong 1 (Koizumi)
平成の大合併
Đại sáp nhập thành phố thời Heisei
過密・過疎
Quá đông / Quá thưa

第8章 · Liên Hợp Quốc & Quan hệ quốc tế

① So sánh chi tiết Hội Quốc Liên vs Liên Hợp Quốc

国際連盟 (League)国際連合 (UN)
Thành lập1920/1/101945/10/24
Đề xướng14 điều Wilson (1918)Atlantic Charter 1941 + Dumbarton Oaks 1944 + San Francisco 1945
Trụ sởGenèveNew York
Mỹ tham gia?KHÔNG (Thượng viện phủ quyết)Sáng lập
Liên Xô?1934 vào, 1939 bị đuổiThành viên thường trực
Đức / Nhật?1926 / không. Đều rút 19331973 Đức / 1956 Nhật
Bỏ phiếu全会一致 → khó quyếtĐa số (HĐBA 9/15 + P5 không phủ quyết)
Chế tàiChỉ kinh tếCả quân sự (Hiến chương chương 7)
Số thành viên~60 cao điểm193 hiện tại
Giải thể / Tồn tại1946 chính thức giải thểTiếp tục

② 6 cơ quan chính LHQ chi tiết

Cơ quanSố thành viênQuyếtTrụ sở
総会 (General Assembly)193 (tất cả)Đa số / 2/3 vấn đề quan trọngNew York
安全保障理事会 (UNSC)15 (5 thường + 10 không thường, 2 năm)9/15 + P5 nhất tríNew York
経済社会理事会 (ECOSOC)54Đa sốNew York
信託統治理事会5 (P5)(Gần không hoạt động sau 1994)
国際司法裁判所 (ICJ)15 thẩm phán (9 năm)Đa sốThe Hague
事務局 (Secretariat)Tổng Thư ký + ~36.000 nhân viênNew York

③ Bảng Tổng Thư ký LHQ qua các thời kỳ

Thứ tựTênQuốc tịchNăm
1Trygve Lie (リー)NaUy1946-52
2Dag HammarskjöldThụy Điển1953-61 (chết tai nạn máy bay)
3U Thant (ウ・タント)Miến Điện1962-71
4Kurt WaldheimÁo1972-81
5Javier Pérez de CuéllarPeru1982-91
6Boutros Boutros-GhaliAi Cập1992-96
7Kofi Annan (アナン)Ghana1997-2006 (Nobel HB 2001)
8Ban Ki-moon (パン・ギムン)Hàn Quốc2007-16
9António Guterres (グテーレス)Bồ Đào Nha2017 -

④ Bảng các tổ chức chuyên môn LHQ

Viết tắtTên NhậtTrụ sởNăm
ILO国際労働機関Genève1919 (từ LON, sống sót)
UNESCO国連教育科学文化機関Paris1946
WHO世界保健機関Genève1948
FAO国連食糧農業機関Rome1945
IMF国際通貨基金Washington1944/47
IBRD (世界銀行)国際復興開発銀行Washington1944/46
IAEA国際原子力機関Vienna1957
UNICEF国連児童基金New York1946
UNHCR国連難民高等弁務官Genève1950
UNDP国連開発計画New York1965
UNEP国連環境計画Nairobi1972
UNCTAD国連貿易開発会議Genève1964
WTO世界貿易機関Genève1995
WIPO世界知的所有権機関Genève1967
WMO世界気象機関Genève1950
UPU万国郵便連合Bern1874
ITU国際電気通信連合Genève1865
ICAO国際民間航空機関Montreal1947
IMO国際海事機関London1948

⑤ Thuật ngữ LHQ & quan hệ quốc tế

国際連合 (国連)
LHQ
国際連盟
Hội Quốc Liên
国連憲章
Hiến chương LHQ
総会
Đại hội đồng
安全保障理事会
HĐBA
常任理事国 (P5)
5 thường trực: 米英仏露中
非常任理事国
10 không thường trực (2 năm)
拒否権
Quyền phủ quyết
国際司法裁判所 (ICJ)
Tòa quốc tế (giữa nhà nước)
国際刑事裁判所 (ICC)
Tòa hình sự quốc tế (cá nhân, 2002)
PKO (平和維持活動)
Hoạt động gìn giữ hòa bình
PKO 5 nguyên tắc Nhật
停戦合意, 受入国同意, 中立, 撤退可能, 武器使用最小限
人間の安全保障
Human Security (UNDP 1994)
集団安全保障
An ninh tập thể
集団的自衛権
Tự vệ tập thể
勢力均衡
Cân bằng quyền lực
同盟
Liên minh
中立
Trung lập
外交
Ngoại giao
サミット (G7/G20)
Hội nghị thượng đỉnh
NPT
Hiệp ước không phổ biến hạt nhân 1968
CTBT
Cấm thử toàn diện 1996 (chưa hiệu lực)
TPNW (核兵器禁止)
Cấm hạt nhân hoàn toàn 2017 (Nhật không ký)
非核地帯
Khu vực phi hạt nhân
ODA
Viện trợ phát triển chính thức
JICA
Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật

🏛️ Tổng hợp Chính trị: 40 câu hỏi cấp độ thi thật

  1. "国家の三要素" do ai đề xuất?
    ① Hobbes② Jellinek③ Locke④ Weber
  2. EEZ tính bao nhiêu hải lý?
    ① 12② 24③ 200④ 350
  3. "Magna Carta" năm?
    ① 1215② 1689③ 1776④ 1789
  4. "Bill of Rights" Anh năm?
    ① 1215② 1628③ 1679④ 1689
  5. "Bill of Rights" Mỹ (10 tu chính)?
    ① 1776② 1787③ 1791④ 1865
  6. Hiến pháp đầu tiên có 社会権?
    ① Anh 1689② Mỹ 1787③ Pháp 1789④ Đức Weimar 1919
  7. UDHR ngày nào?
    ① 1948/12/10② 1945/10/24③ 1947/5/3④ 1966/12/16
  8. "国際人権規約" A vs B?
    ① A=自由権 B=社会権② A=社会権 B=自由権③ A=政治 B=経済④ A=男 B=女
  9. Mỹ Hạ viện có bao nhiêu ghế?
    ① 100② 200③ 435④ 538
  10. Mỹ "Electoral College" có bao nhiêu?
    ① 100② 270③ 435④ 538
  11. Anh hiện có 2 đảng lớn nào?
    ① Bảo thủ + Lao động② Tự do + Dân chủ③ Cộng hòa + Dân chủ④ Toryd + Whig
  12. "Marbury v. Madison" 1803 thiết lập gì?
    ① 違憲審査権② Tổng thống nhiệm kỳ③ Cử tri đoàn④ Phụ nữ bầu
  13. Pháp "Cohabitation" có nghĩa?
    ① TT + TT khác đảng cùng tồn② 2 viện cùng③ Liên minh đảng④ Vợ chồng chính trị
  14. Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc TQ (全人代) họp?
    ① 1 lần/tháng② 1 lần/năm③ 5 năm/lần④ Khi cần
  15. Hiến pháp Nhật ban hành ngày?
    ① 1945/8/15② 1946/11/3③ 1947/5/3④ 1951/9/8
  16. Hiến pháp Nhật hiệu lực ngày?
    ① 1946/11/3② 1947/5/3③ 1947/11/3④ 1948/1/1
  17. 3 nguyên lý KHÔNG bao gồm?
    ① 国民主権② 平和主義③ 基本的人権④ 三権分立
  18. Điều 9 quy định gì?
    ① 国民主権② 戦争放棄③ 平等④ 生存権
  19. Điều 25 quy định?
    ① 生存権② 教育③ 労働三権④ 戦争放棄
  20. "健康で文化的な最低限度の生活" trong điều?
    ① 14② 21③ 25④ 27
  21. Hạ viện Nhật có bao nhiêu ghế?
    ① 248② 300③ 465④ 500
  22. Thượng viện Nhật có bao nhiêu ghế?
    ① 100② 248③ 300④ 465
  23. Sửa Hiến pháp Nhật cần?
    ① 1/2 mỗi viện + 1/2 dân② 2/3 mỗi viện + 1/2 dân③ 2/3 mỗi viện + 2/3 dân④ 3/4 mỗi viện
  24. Hiến pháp Nhật đã sửa?
    ① 0 lần② 2 lần③ 5 lần④ 10 lần
  25. "裁判員制度" 2009 chỉ xử?
    ① Hình sự nặng② Dân sự③ Hành chính④ Tất cả
  26. "国民審査" áp dụng ai?
    ① Thủ tướng② Thẩm phán最高裁③ Tất cả thẩm phán④ Bộ trưởng
  27. Tuổi bầu cử Nhật?
    ① 18② 20③ 22④ 25
  28. Tuổi ứng cử Hạ viện?
    ① 18② 25③ 30④ 35
  29. Phụ nữ Nhật được bầu năm?
    ① 1925② 1945③ 1947④ 1955
  30. Recall tỉnh trưởng cần bao nhiêu chữ ký?
    ① 1/100② 1/50③ 1/3④ 1/2
  31. "55年体制" chấm dứt năm?
    ① 1989② 1991③ 1993④ 2009
  32. "地方分権一括法" năm?
    ① 1995② 1999③ 2003④ 2010
  33. "政令指定都市" cần dân số ≥?
    ① 30 万② 50 万③ 100 万④ 200 万
  34. Hội Quốc Liên trụ sở ở?
    ① New York② Genève③ Paris④ The Hague
  35. LHQ thành lập ngày?
    ① 1945/8/15② 1945/10/24③ 1946/1/1④ 1947/5/3
  36. P5 gồm?
    ① Mỹ-Anh-Pháp-Nga-Trung② G5③ NATO5④ Nho lớn
  37. "ICJ" trụ sở?
    ① The Hague② Genève③ New York④ Vienna
  38. "ICC" thành lập năm?
    ① 1945② 1995③ 2002④ 2010
  39. Nhật vào LHQ năm?
    ① 1945② 1951③ 1956④ 1972
  40. "PKO法" Nhật năm?
    ① 1951② 1972③ 1992④ 2015
Đáp án 40 câu Phần IV
1: ② Jellinek (Đức 1851-1911). 2: ③ 200 hải lý ~370 km. 3: ① 1215 (King John). 4: ④ 1689 (sau Vinh Quang). 5: ③ 1791. 6: ④ Weimar 1919 lần đầu có 社会権. 7: ① 1948/12/10 — Ngày Nhân Quyền. 8: ② A規約 = 社会権, B規約 = 自由権. 9: ③ 435 (theo dân số). 10: ④ 538 = 435+100+3 (D.C.). 11: ①. 12: ①. 13: ①. 14: ② 1 lần/năm, ~10 ngày. 15: ②. 16: ②. 17: ④ 三権分立 là cơ chế, không phải nguyên lý. 18: ②. 19: ①. 20: ③. 21: ③ 465 (289 小 + 176 比例). 22: ② 248 (148 + 100). 23: ②. 24: ① Chưa từng sửa. 25: ①. 26: ②. 27: ① Từ 2016. 28: ② Hạ 25, Thượng 30. 29: ② 1945/12, bầu 1946/4. 30: ③ 1/3. 31: ③ 1993/8 細川. 32: ② 1999/7 → 2000/4 hiệu lực. 33: ② 50 万 (luật cũ; thực tế các thành phố mới ≥70万). 34: ② Genève. 35: ②. 36: ①. 37: ①. 38: ③ 2002/7. 39: ③ 1956/12/18. 40: ③ 1992 (Cambodia PKO).

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.313

F

FAO………………………251, 269, 287

FTA………………………204, 207

G

G8…………………………186

GATT………………………183, 204

GDP………………………37, 156

GHQ………………………134, 237

GNE………………………157

GNI………………………32, 157, 255

GNP………………………156

I

IAEA………………………251

IBRD………………………202, 251

ICC………………………250

ICJ………………………250

ICT………………………275

ILO………………………193, 251, 279

IMF………………………183, 202, 251

Hệ thống IMF (IMF 体制)…………202

Hiệp ước INF (INF 全廃条約) …259

IPCC………………………267

IPEF………………………209

Luật Cơ bản về Công nghệ Thông tin (IT 基本法)…………275

L

LGBTQ……………………284

LDC………………………261

M

M & A……………………155

MERCOSUR………………207

N

NATO……………………38, 127

NGO………………………257

NI…………………………157

NIEO………………………261

NIES………………………261

NIRA………………………121

NNP………………………157

NPO………………………257

NPT………………………258

O

OAPEC……………………131

OAU………………………130

ODA………………………255

4 nguyên tắc ODA (ODA 4原則)………226

OECD………………………183, 261

OPEC………………………36, 41, 131, 288

P

PKF………………………253

PKO………………………226, 253

Luật Hợp tác PKO (PKO 協力法)…254

4 nguyên tắc của PKO (PKO の 4原則)……253

Luật Trách nhiệm sản phẩm (PL 法)………………192

PTBT………………………258

R

RCEP………………………209

S

SDGs………………………290

SOHO………………………275

START I……………………259

START II……………………259

T

Hiệp định TPP (TPP 協定)…………204, 208

TVA………………………121

U

UNCED……………………270

UNCHE……………………269

UNCTAD…………………251, 261

UNDP………………………251

UNEP………………………270

UNESCO…………………251

UNF………………………253

UNHCR……………………251, 266

UNICEF…………………251

USMCA……………………207

W

WFP………………………286

WHO………………………251

WIPO………………………225

WTO………………………204, 251

WWF………………………257, 271

原書 p.433

Câu 21

Một người phản đối chiến tranh đã xâm nhập vào khu nhà ở của Lực lượng Phòng vệ (自衛隊官舎) để phát tờ rơi phản chiến (反戦ビラ) (Anti-war villa) và bị bắt giữ, truy tố với tội danh xâm nhập gia cư (住居侵入の罪). Vụ việc này dẫn đến việc hạn chế quyền nào được bảo đảm bởi Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法)? Hãy chọn một đáp án phù hợp nhất trong số ①~④ dưới đây.

  • Tự do tín ngưỡng (信教の自由)
  • Tự do ngôn luận (表現の自由)
  • Tự do tư tưởng và lương tâm (思想・良心の自由)
  • Tự do học thuật (学問の自由)

Câu 22

Hãy chọn một phát biểu phù hợp nhất về chính quyền địa phương của Nhật Bản (日本の地方自治) trong số ①~④ dưới đây.

  • Nguyên tắc cơ bản của chính quyền địa phương (地方自治の本旨) bao gồm hai nguyên tắc: tự trị tập thể (団体自治) và tự trị của cư dân (住民自治).
  • Người đứng đầu các cơ quan công quyền địa phương (長/首長) được bầu từ các thành viên hội đồng địa phương (地方議会).
  • Với tư cách là quyền của cư dân, sáng kiến (イニシアティブ) yêu cầu bãi nhiệm người đứng đầu hoặc thành viên hội đồng được công nhận.
  • Nguồn tài chính của các cơ quan công quyền địa phương (地方公共団体) có thu nhập từ thuế địa phương (地方税) chiếm tỷ lệ từ 50% trở lên.

Câu 23

Hãy chọn một phát biểu **sai** về chính trị Nhật Bản dưới Hệ thống năm 1955 (55年体制) trong số ①~④ dưới đây.

  • Hai đảng lớn là Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) và Đảng Xã hội Nhật Bản (日本社会党) đã đối đầu để giành quyền lãnh đạo chính trị.
  • Cựu Thủ tướng Tanaka Kakuei (田中角栄) đã bị bắt giữ do vụ bê bối Lockheed (ロッキード事件), một vụ tham nhũng.
  • Nội các Koizumi Junichiro (小泉純一郎) đã trở thành một chính phủ cầm quyền lâu dài và thúc đẩy "cải cách cơ cấu không có vùng cấm (聖域なき構造改革)".
  • Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) thất bại trong tổng tuyển cử, Nội các Hosokawa Morihiro (細川護熙) ra đời và Hệ thống năm 1955 (55年体制) sụp đổ.

Câu 24

Năm 2017, Hiệp ước Cấm vũ khí hạt nhân (核兵器禁止条約) (Treaty on the Prohibition of Nuclear Weapons) đã được Liên Hợp Quốc (国際連合) thông qua, nhưng các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân (核保有国) và các nước khác không tham gia vào hiệp ước này. Hãy chọn một quốc gia **không phải** là quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân (核保有国) trong số ①~④ dưới đây.

  • Pakistan (Pakistan)
  • Pháp (France)
  • Ấn Độ (India)
  • Đức (Germany)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 国内総生産(GDP)と同様に、国の経済規模を示す指標として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① GNI② FAO③ NATO④ SDGs
    💡 GNI (国民総所得) là một chỉ số quan trọng khác về quy mô kinh tế của một quốc gia, tương tự như GDP. FAO, NATO và SDGs không phải là các chỉ số kinh tế.
  2. AI練習 日本の国際協力活動に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① ODAには、4つの原則がある。② PKOには、3つの原則がある。③ WTOは、開発途上国への援助を専門とする機関である。④ UNHCRは、環境保護を目的とする国際機関である。
    💡 Văn bản đề cập rõ ràng đến "ODA 4原則". PKO cũng có 4 nguyên tắc chứ không phải 3. WTO liên quan đến thương mại, UNHCR liên quan đến người tị nạn, không phải bảo vệ môi trường.
  3. AI練習 次の国際機関のうち、経済協力や開発支援を主な目的としないものを、一つ選びなさい。
    ① IBRD② IMF③ UNDP④ NATO
    💡 IBRD, IMF và UNDP đều liên quan đến hợp tác kinh tế hoặc hỗ trợ phát triển. NATO là một liên minh quân sự.
  4. AI練習 次の略語のうち、貿易や経済連携に関するものとして最も適当なものを、一つ選びなさい。
    ① TPP協定② NPT③ SDGs④ PKO
    💡 TPP協定 (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) là một hiệp định thương mại. NPT liên quan đến không phổ biến vũ khí hạt nhân, SDGs là các mục tiêu phát triển bền vững, và PKO là hoạt động gìn giữ hòa bình.
  5. AI練習 次の略語と関連する内容の組み合わせとして、最も適当なものを、一つ選びなさい。
    ① GATT - 貿易の自由化② OECD - 開発途上国への援助③ OPEC - 環境問題への取り組み④ NIES - 国際的な平和維持活動
    💡 GATT liên quan đến tự do hóa thương mại. OECD là tổ chức của các nước phát triển, không chủ yếu để viện trợ cho các nước đang phát triển. OPEC liên quan đến dầu mỏ, không phải vấn đề môi trường. NIES là các nền kinh tế công nghiệp mới nổi, không phải hoạt động gìn giữ hòa bình.
📊