Hiến pháp ban hành ≠ hiệu lực: 1946/11/3 公布, 1947/5/3 施行. 2 ngày khác nhau.
3 nguyên lý Hiến pháp: 国民主権 + 平和 + 基本的人権. 三権分立 KHÔNG phải.
Hạ viện 465, Thượng viện 248 (nhớ chính xác sau cải cách 2016, 2018).
Quyết của Thượng viện vs Hạ viện: Hạ viện ưu thế trong: ngân sách + hiệp ước + chỉ định Thủ tướng + bất tín nhiệm + 法律 (2/3 Hạ).
"国民審査" áp dụng cho? Chỉ thẩm phán 最高裁, không phải tất cả thẩm phán.
"裁判員制度" KHÔNG xét vụ dân sự, chỉ hình sự nặng.
🪤 Bầu cử & Đảng phái
普通選挙 Nhật cho NAM 1925, cho NỮ 1945. 2 mốc khác nhau.
Tuổi bầu cử hiện nay 18 (từ 2016), không phải 20.
Đảng cầm quyền lâu nhất Nhật = LDP (自民党) từ 1955, có ngắt quãng 1993-94 + 2009-12.
🪤 Tự trị & LHQ
条例 ≠ 法律. 条例 = pháp lệnh địa phương. 法律 = luật quốc hội.
Recall tỉnh trưởng cần 1/3 chữ ký, không phải 1/2.
Hội Quốc Liên vs Liên Hợp Quốc: League trụ sở Genève; UN trụ sở New York.
Mỹ tham gia LHQ? CÓ (sáng lập). Hội Quốc Liên thì KHÔNG.
P5: 米英仏露中. Nga vào sau khi Liên Xô tan rã (kế thừa); TQ là CHND TQ từ 1971 (trước là Đài Loan).
Nhật vào LHQ năm nào? 1956 (KHÔNG phải 1945 vì là nước thua trận).
▍ Phải nhớ
🏛️ Số liệu & điều khoản Hiến pháp Nhật
Điều
Nội dung
Điều 1
Thiên hoàng = biểu tượng (象徴)
Điều 9
Từ bỏ chiến tranh (戦争放棄)
Điều 11-13
Tôn trọng quyền cơ bản con người
Điều 14
Bình đẳng pháp luật
Điều 21
Tự do biểu hiện (集会・結社・言論・出版)
Điều 25
生存権 - cuộc sống văn hóa tối thiểu
Điều 28
労働三権
Điều 41
Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất
Điều 65
Hành pháp thuộc Nội các
Điều 76
Tư pháp thuộc Tòa
Điều 81
違憲審査権
Điều 96
Sửa Hiến pháp (2/3 + 1/2)
▍ Câu hỏi bổ sung
"Marbury v. Madison 1803" thiết lập quyền nào?
① 違憲審査権② Bồi thường nhà nước③ Bầu cử④ Tổ chức đảng
"Trias Politica" gốc tiếng nào?
① Pháp② Latin (Montesquieu)③ Anh④ Đức
"Cabinet" theo nghĩa chính trị nguyên là?
① Tủ ngăn② Hội đồng Bộ trưởng③ Tòa nhà④ Hội Nghị Vienna
Ai là Tổng thư ký LHQ hiện tại?
① Kofi Annan② Ban Ki-moon③ Antonio Guterres④ Boutros-Ghali
"Brexit" hoàn tất khi nào?
① 2016/6② 2020/1③ 2020/12④ 2022
"UDHR (世界人権宣言)" năm?
① 1945② 1948③ 1966④ 1989
"住民投票" cho phép dân?
① Bầu Thủ tướng② Trưng cầu cấp địa phương③ Sửa Hiến pháp④ Bỏ phiếu chính sách trung ương
"集団的自衛権" Nhật được chính phủ Abe diễn giải lại năm?
① 2001② 2014③ 2015④ 2019
Phán quyết Tòa Tối cao Nhật về 1票の格差 thường?
① "Vi hiến" có hiệu lực② "Trạng thái vi hiến" (違憲状態) nhưng không hủy③ Hợp hiến④ Không xét
"Sữa cho con bú" tại Quốc hội đầu tiên năm?
① 1947② 1990③ 2017④ Không có
Đáp án
1: ①. 2: ②. 3: ②. 4: ③ Bồ Đào Nha, từ 2017.
5: ③ 2020/12/31 kết thúc giai đoạn chuyển tiếp.
6: ② 1948/12/10.
7: ②. 8: ② 2014/7 nội các Abe diễn giải lại; 2015 luật an ninh.
9: ② Thường "违憲状態" — không hủy kết quả nhưng yêu cầu Quốc hội sửa.
10: ④ Nhật Quốc hội chưa có quy định đặc biệt.
📊 完全データ集 — Bảng biểu Chính trị Tổng hợp
8 chương × 4 loại bảng: ① So sánh thiết chế · ② Điều luật chi tiết · ③ Tổ chức quốc tế · ④ Thuật ngữ tiếng Nhật
第1章 · Nguyên lý dân chủ & Quốc gia
① So sánh 4 nhà tư tưởng khế ước xã hội
Hobbes
Locke
Montesquieu
Rousseau
Năm
1588-1679
1632-1704
1689-1755
1712-1778
Quốc tịch
Anh
Anh
Pháp
Pháp-Geneva
Tác phẩm chính
Leviathan 1651
Two Treatises 1690
Tinh thần Pháp luật 1748
Khế ước XH 1762
"Trạng thái tự nhiên"
"Tất cả chống tất cả"
Hòa bình + tự do nhưng thiếu trật tự
—
Hòa bình lý tưởng (sau bị tha hóa do tài sản)
Khế ước với?
Vua tuyệt đối
Chính phủ có giới hạn
—
Toàn thể (ý chí chung)
Chế độ ủng hộ
Chuyên chế
Quân chủ lập hiến / cộng hòa
Quân chủ lập hiến + tam quyền
Cộng hòa dân chủ trực tiếp
Quyền phản kháng?
KHÔNG
CÓ (抵抗権)
—
—
Ảnh hưởng cách mạng nào?
—
Anh Vinh Quang + Mỹ
Mỹ + Pháp
Pháp (Jacobin)
② Niên đại các văn bản nhân quyền lịch sử
Năm
Văn bản
Nước
Nội dung
1215
マグナ・カルタ
Anh
Giới hạn quyền vua (John)
1628
権利の請願 (Petition of Right)
Anh
Charles I
1679
人身保護法 (Habeas Corpus Act)
Anh
—
1689
権利の章典 (Bill of Rights)
Anh
Sau Vinh Quang
1776/6/12
バージニア権利章典
Mỹ (Virginia)
Văn bản nhân quyền hiện đại đầu tiên
1776/7/4
独立宣言
Mỹ
Jefferson, "All men are created equal"
1787
合衆国憲法
Mỹ
Hiến pháp viết đầu tiên thế giới
1789/8/26
フランス人権宣言
Pháp
17 điều, ảnh hưởng Lafayette
1791
合衆国憲法 修正10条 (Bill of Rights)
Mỹ
10 điều bổ sung
1863
奴隷解放宣言
Mỹ
Lincoln
1919/8
ワイマール憲法
Đức
Đầu tiên có 社会権 + sinh tồn quyền
1947/5/3
日本国憲法
Nhật
3 nguyên lý + Điều 9
1948/12/10
世界人権宣言 (UDHR)
LHQ
30 điều — chuẩn mực toàn cầu
1950
欧州人権条約
Châu Âu
—
1965
人種差別撤廃条約
LHQ
—
1966
国際人権規約 (A + B)
LHQ
A=社会権, B=自由権
1979
女性差別撤廃条約
LHQ
Nhật 1985 phê chuẩn
1989
子どもの権利条約
LHQ
Nhật 1994 phê chuẩn
2006
障害者権利条約
LHQ
Nhật 2014
③ Thuật ngữ dân chủ-nhà nước
民主主義
Dân chủ
国民主権
Chủ quyền nhân dân
天皇主権
Chủ quyền Thiên hoàng (Meiji)
主権者
Người có chủ quyền
領土・領海・領空
Lãnh thổ - Lãnh hải - Lãnh không
領海 12海里
Lãnh hải 12 hải lý
接続水域 24海里
Vùng tiếp giáp 24 hải lý
排他的経済水域 (EEZ) 200海里
Vùng đặc quyền kinh tế
公海
Biển công
国家の三要素
3 yếu tố quốc gia (Jellinek)
直接民主制・間接民主制
Dân chủ trực tiếp / đại diện
代議制
Đại nghị
法治主義
Pháp trị
人の支配・法の支配
Cai trị bởi người / pháp luật
立憲主義
Lập hiến chủ nghĩa
基本的人権
Quyền cơ bản của con người
自由権・社会権・参政権・請求権
4 nhóm quyền
第1世代・第2世代・第3世代の人権
3 thế hệ quyền (tự do-XH-mới)
公共の福祉
Phúc lợi công cộng
啓蒙思想
Tư tưởng Khai sáng (Enlightenment)
第2章 · 4 hệ thống chính trị thế giới
① So sánh chi tiết 4 chế độ chính trị lớn
Anh (議院内閣制)
Mỹ (大統領制)
Pháp (半大統領制)
TQ (人民代表制)
Nguyên thủ
Vua (tượng trưng)
Tổng thống (4 năm)
Tổng thống (5 năm)
Chủ tịch nước (5 năm × 2)
Đứng đầu hành pháp
Thủ tướng = lãnh tụ Hạ viện
Tổng thống
Thủ tướng do TT bổ nhiệm
Thủ tướng Quốc vụ viện
Bầu nguyên thủ
Kế vị (vua)
Gián tiếp (cử tri đoàn 538)
Trực tiếp 2 vòng
全人代 bầu
Quốc hội
庶民院 + 貴族院
上院 100 + 下院 435
Sénat + Assemblée
全人代 (~3000 đại biểu, họp 1 lần/năm)
Số đảng
2 lớn: 保守 + 労働
2: 共和 + 民主
Đa đảng
1 đảng (CCP) + 8 đảng "vệ tinh"
Bất tín nhiệm?
CÓ (Hạ viện)
KHÔNG (chỉ luận tội 弾劾)
Có (giới hạn)
KHÔNG
Giải tán Hạ viện?
CÓ (Thủ tướng)
KHÔNG
Có (Tổng thống)
KHÔNG
Phủ quyết luật?
—
Tổng thống CÓ (Quốc hội 2/3 phủ quyết lại)
—
—
違憲審査
Yếu (Anh)
Tòa Tối cao 9 thẩm phán
憲法評議会
KHÔNG
Đặc trưng
"君臨すれども統治せず"
厳格な三権分立
Cohabitation (TT-TT khác đảng)
民主集中制
② Bảng các chế độ chính trị thế giới hiện tại
Chế độ
Ví dụ
議院内閣制 (Anh kiểu)
Anh, Nhật, Đức, Ý, Canada, Úc, NZ, Ấn, Tây Ban Nha, HL, Bỉ, Đan Mạch, Thụy Điển, NaUy
大統領制 (Mỹ kiểu)
Mỹ, Brazil, Argentina, Mexico, Hàn Quốc, Indonesia, Philippines, Thổ Nhĩ Kỳ
半大統領制
Pháp, Nga, Đài Loan, Bồ Đào Nha
立憲君主制 (Vua tượng trưng)
Anh, Nhật, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, Thụy Điển, Đan Mạch, NaUy, Thái Lan, Malaysia
絶対君主制
Saudi Arabia, Brunei, Oman, Eswatini
1 đảng (Cộng sản)
TQ, VN, Lào, Cuba, Bắc Triều
軍事政権
Myanmar (từ 2021), Mali, Burkina Faso
神権政治
Vatican, Iran (神権 + bán dân chủ)
③ Thuật ngữ chính thể
議院内閣制
Chế độ nghị viện-nội các
大統領制
Chế độ tổng thống
半大統領制
Bán tổng thống (Pháp)
立憲君主制
Quân chủ lập hiến
絶対君主制
Quân chủ tuyệt đối
共和制
Cộng hòa
独裁
Độc tài
寡頭制 (オリガーキー)
Đầu sỏ chính trị
連邦制
Liên bang
単一国家
Đơn nhất
二大政党制
Hai đảng lớn
多党制
Đa đảng
一党制
Một đảng
不信任決議
Bất tín nhiệm
弾劾
Luận tội (impeachment)
解散
Giải tán quốc hội
拒否権
Quyền phủ quyết
三権分立
Tam quyền phân lập
チェック・アンド・バランス
Kiểm soát và cân bằng
議会の優越
Ưu thế Quốc hội
人民民主主義
Dân chủ nhân dân (XHCN)
民主集中制
Tập trung dân chủ (XHCN)
第3-5章 · Hiến pháp Nhật + Quyền + Quốc hội-Nội các-Tư pháp
① Bảng đầy đủ điều khoản quan trọng Hiến pháp Nhật
Điều
Tiêu đề
Nội dung tóm tắt
1
天皇の地位
Thiên hoàng = 象徴, dựa chủ quyền dân
2
皇位の継承
Theo luật皇室典範
3
内閣の助言と承認
Mọi hành vi 国事 cần nội các承認
4
権能の限界
Chỉ làm国事行為, không có quyền chính trị
6
—
Bổ nhiệm Thủ tướng (do quốc hội chỉ định) + Chánh án
7
国事行為
10 việc: ban luật, giải tán Hạ viện, đón ngoại sứ...
9
戦争放棄
① Từ bỏ chiến tranh ② Không giữ lực lượng vũ trang ③ Không thừa nhận quyền giao chiến
11
基本的人権
Vĩnh viễn không thể xâm phạm
12
自由・権利の保持
Phải nỗ lực + không lạm dụng (公共の福祉)
13
個人の尊重
幸福追求権 — cơ sở "quyền mới"
14
法の下の平等
Bình đẳng pháp luật (chủng tộc, tín ngưỡng, giới, địa vị, quê)
15
選挙権
Quyền bầu cử + 普通選挙 + 秘密選挙
16
請願権
Quyền kiến nghị
17
国家賠償
Quyền yêu cầu nhà nước bồi thường
18
奴隷的拘束禁止
—
19
思想・良心の自由
Tự do tư tưởng
20
信教の自由・政教分離
Tự do tôn giáo + Chính-Giáo tách rời
21
集会・結社・表現の自由
+ 検閲禁止 + 通信の秘密
22
居住・移転・職業選択の自由
—
23
学問の自由
—
24
家庭生活における両性の平等
—
25
生存権
"健康で文化的な最低限度の生活を営む権利"
26
教育を受ける権利
義務教育 9 năm + 無償
27
勤労の権利・義務
—
28
労働三権
団結権 + 団体交渉権 + 団体行動権
29
財産権
—
31
適正手続
Due process
32
裁判を受ける権利
—
33-39
刑事手続
令状主義, 拷問禁止, 自白偏重禁止, etc
41
国会
"国権の最高機関 + 唯一の立法機関"
42
二院制
衆議院 + 参議院
59-60
衆議院の優越
Ngân sách, hiệp ước, chỉ định Thủ tướng
65
内閣 → 行政権
—
66
内閣総理大臣・国務大臣
文民 + 過半数 nghị sĩ
67
内閣総理大臣の指名
Quốc hội
69
不信任案 → 10日以内 từ chức hoặc giải tán
—
76
司法権 → 裁判所
"特別裁判所禁止"
79
国民審査
Cử tri xét最高裁 thẩm phán
81
違憲審査権
"憲法の番人"
82
公開裁判
—
92
地方自治
"地方自治の本旨"
93
地方議会・首長
Bầu trực tiếp
94
条例制定権
—
96
憲法改正
2/3 mỗi viện đề xuất + 1/2 dân tán thành
98
憲法 最高法規
+ Hiệp ước, luật quốc tế tuân thủ
99
憲法尊重擁護義務
Của Thiên hoàng, Bộ trưởng, công chức (KHÔNG bao gồm国民)
② So sánh Hạ viện vs Thượng viện Nhật (chi tiết)
衆議院 Hạ viện
参議院 Thượng viện
Số ghế
465
248
Nhiệm kỳ
4 năm (có thể giải tán)
6 năm (3 năm bầu 1/2, không giải tán)
Tuổi bầu
18+
18+
Tuổi ứng cử
25+
30+
Phương thức
小選挙区 289 + 比例代表 176 (11 khu)
選挙区 148 + 比例代表 100 (toàn quốc)
Ưu thế
法律 (2/3), 予算, 条約, Thủ tướng, 不信任
—
Bầu cử cuối
2024/10/27
2022/7/10
Lập
1890 (帝国議会)
1947 (Hiến pháp mới — thay 貴族院)
③ "Quyền mới" (新しい人権) - bảng vụ kiện thiết lập
Quyền
Vụ kiện / Luật
Năm
プライバシー権
「宴のあと」事件 (Mishima Yukio)
1964
環境権
大阪空港騒音訴訟
1981
知る権利
情報公開法 (2001 hiệu lực)
1999
自己決定権
—
—
アクセス権
—
—
肖像権
京都府学連事件
1969
嫌煙権
—
—
個人情報保護
個人情報保護法
2003
マイナンバー
マイナンバー制度
2015
④ Bảng các kỳ họp Quốc hội Nhật
Loại
Triệu tập
Thời gian
Mục đích
常会 (通常)
Hằng năm cuối tháng 1
150 ngày
NS năm mới
臨時会
Khi cần
—
Vấn đề khẩn
特別会
40 ngày sau giải tán Hạ viện
—
Chỉ định Thủ tướng mới
参議院の緊急集会
Khi Hạ viện giải tán
—
Vấn đề khẩn (chỉ Thượng viện)
⑤ Thuật ngữ chính trị Nhật
日本国憲法
Hiến pháp Nhật 1946/11/3 ban — 1947/5/3 hiệu lực
大日本帝国憲法
Hiến pháp Meiji 1889
三大原則
3 nguyên lý: 国民主権 + 平和 + 基本的人権
象徴天皇制
Thiên hoàng tượng trưng
国事行為
Hoạt động nghi lễ của Thiên hoàng
9条
Điều 9 - Từ bỏ chiến tranh
自衛隊
Tự vệ đội (1954-)
日米安全保障条約
Hiệp ước an ninh Nhật-Mỹ (1951, sửa 1960)
集団的自衛権
Quyền tự vệ tập thể (Abe 2014 diễn giải lại)
非核三原則
3 phi hạt nhân (持・作・込)
専守防衛
Chỉ phòng thủ
武器輸出三原則
3 nguyên tắc XK vũ khí (sửa 2014)
国会
Quốc hội
衆議院・参議院
Hạ viện / Thượng viện
衆議院の優越
Ưu thế Hạ viện
内閣
Nội các
内閣総理大臣
Thủ tướng
国務大臣
Bộ trưởng
議院内閣制
Chế độ nghị viện-nội các
不信任決議
Nghị quyết bất tín nhiệm
解散総選挙
Giải tán + tổng tuyển cử
裁判所
Tòa án
最高裁判所
Tòa Tối cao (15 thẩm phán)
高等・地方・家庭・簡易裁判所
Các cấp tòa
三審制
3 cấp xét xử
違憲審査権
Quyền xét hiến
国民審査
Cử tri xét最高裁 thẩm phán
弾劾裁判所
Tòa luận tội thẩm phán
裁判員制度
Hệ thống đánh giá viên (2009-)
司法権の独立
Độc lập tư pháp
第6-7章 · Bầu cử + Đảng phái + Tự trị địa phương
① Niên đại mở rộng quyền bầu cử Nhật
Năm
Điều kiện
% dân số
1889
Nam 25+, ≥15 yên thuế
~1,1%
1900
Nam 25+, ≥10 yên thuế
~2,2%
1919
Nam 25+, ≥3 yên thuế
~5,5%
1925
普通選挙法 Nam 25+ (không thuế)
~20%
1945/12
Phụ nữ 20+
~50%
2015/6 (2016/6 áp dụng)
Hạ tuổi xuống 18+
~83%
② So sánh 4 hệ thống bầu cử
Hệ
Cách
Ưu
Nhược
小選挙区制 (FPTP)
1 ghế/khu, nhiều nhất thắng
2 đảng, ổn định
死票 nhiều, đảng nhỏ khó
大選挙区制
Nhiều ghế/khu
Đa dạng
Có thể tạo 派閥 nội bộ
比例代表制
Phân ghế theo % phiếu đảng
Công bằng nhất
Đa đảng → khó liên minh
小選挙区比例代表並立制
Kết hợp (Nhật Hạ viện)
—
—
③ Lịch sử các đảng cầm quyền Nhật
Thời kỳ
Đảng cầm quyền
Thủ tướng
1885-1900
藩閥
Itō, Yamagata, Matsukata
1918-32
政党政治 (政友会 vs 民政党)
Hara, Inukai, etc
1932-45
軍部 + 翼賛会
—
1946-55
自由 / 民主 thay nhau
Yoshida, Hatoyama Ichiro
1955-93
55年体制 - LDP
~38 năm cầm quyền
1993/8 - 94/4
細川 liên minh phi-LDP
Hosokawa
1994 - 96
自社さ (LDP-社会-さきがけ)
Murayama, Hashimoto
1996 - 2009
LDP (+ 自由, 公明)
Obuchi → Koizumi → Abe (I) → Fukuda → Aso
2009/9 - 12/12
民主党
Hatoyama Yukio → Kan → Noda
2012/12 -
LDP + 公明
Abe (II) → Suga → Kishida → Ishiba
④ Tự trị địa phương - Direct Democracy bảng tỷ lệ chữ ký
Quyền (直接請求権)
% chữ ký cử tri
Gửi đến
条例制定改廃
1/50
首長 (Tỉnh/Thị trưởng)
監査請求
1/50
監査委員
議会解散
1/3
選挙管理委員会
首長・議員リコール
1/3
選挙管理委員会
⑤ Thuật ngữ bầu cử-tự trị
普通選挙
Phổ thông đầu phiếu
制限選挙
Bầu cử hạn chế (theo tài sản, giới)
直接選挙
Bầu trực tiếp
間接選挙
Bầu gián tiếp (Mỹ TT)
秘密選挙
Bỏ phiếu kín
平等選挙
Bình đẳng (1人1票)
小選挙区制
1 ghế / khu
大選挙区制
Nhiều ghế / khu
比例代表制
Đại diện tỷ lệ
ドント方式
Phương pháp D'Hondt (tính ghế tỷ lệ)
死票
Phiếu chết (cho người không trúng)
一票の格差
Chênh lệch giá trị phiếu
違憲状態
Trạng thái vi hiến (chưa hủy)
投票率
Tỷ lệ đi bầu
無党派層
Tầng lớp không thuộc đảng nào
政党
Đảng phái
与党・野党
Đảng cầm quyền / đối lập
連立政権
Chính phủ liên minh
マニフェスト
Cương lĩnh tranh cử
政治資金規正法
Luật quỹ chính trị
政党助成法
Luật trợ cấp đảng (1994)
地方自治
Tự trị địa phương
都道府県
47 đơn vị cấp tỉnh
市町村
Thành phố-thị xã-xã
政令指定都市
Thành phố Chỉ định
中核市・特例市
Thành phố trọng tâm / đặc lệ
直接請求権
Quyền yêu cầu trực tiếp
リコール
Recall (bãi nhiệm)
住民投票
Trưng cầu cấp địa phương
条例
Pháp lệnh địa phương
機関委任事務
Việc ủy thác cơ quan (bãi 1999)
三位一体改革
Cải cách 3 trong 1 (Koizumi)
平成の大合併
Đại sáp nhập thành phố thời Heisei
過密・過疎
Quá đông / Quá thưa
第8章 · Liên Hợp Quốc & Quan hệ quốc tế
① So sánh chi tiết Hội Quốc Liên vs Liên Hợp Quốc
国際連盟 (League)
国際連合 (UN)
Thành lập
1920/1/10
1945/10/24
Đề xướng
14 điều Wilson (1918)
Atlantic Charter 1941 + Dumbarton Oaks 1944 + San Francisco 1945
Trụ sở
Genève
New York
Mỹ tham gia?
KHÔNG (Thượng viện phủ quyết)
Sáng lập
Liên Xô?
1934 vào, 1939 bị đuổi
Thành viên thường trực
Đức / Nhật?
1926 / không. Đều rút 1933
1973 Đức / 1956 Nhật
Bỏ phiếu
全会一致 → khó quyết
Đa số (HĐBA 9/15 + P5 không phủ quyết)
Chế tài
Chỉ kinh tế
Cả quân sự (Hiến chương chương 7)
Số thành viên
~60 cao điểm
193 hiện tại
Giải thể / Tồn tại
1946 chính thức giải thể
Tiếp tục
② 6 cơ quan chính LHQ chi tiết
Cơ quan
Số thành viên
Quyết
Trụ sở
総会 (General Assembly)
193 (tất cả)
Đa số / 2/3 vấn đề quan trọng
New York
安全保障理事会 (UNSC)
15 (5 thường + 10 không thường, 2 năm)
9/15 + P5 nhất trí
New York
経済社会理事会 (ECOSOC)
54
Đa số
New York
信託統治理事会
5 (P5)
—
(Gần không hoạt động sau 1994)
国際司法裁判所 (ICJ)
15 thẩm phán (9 năm)
Đa số
The Hague
事務局 (Secretariat)
Tổng Thư ký + ~36.000 nhân viên
—
New York
③ Bảng Tổng Thư ký LHQ qua các thời kỳ
Thứ tự
Tên
Quốc tịch
Năm
1
Trygve Lie (リー)
NaUy
1946-52
2
Dag Hammarskjöld
Thụy Điển
1953-61 (chết tai nạn máy bay)
3
U Thant (ウ・タント)
Miến Điện
1962-71
4
Kurt Waldheim
Áo
1972-81
5
Javier Pérez de Cuéllar
Peru
1982-91
6
Boutros Boutros-Ghali
Ai Cập
1992-96
7
Kofi Annan (アナン)
Ghana
1997-2006 (Nobel HB 2001)
8
Ban Ki-moon (パン・ギムン)
Hàn Quốc
2007-16
9
António Guterres (グテーレス)
Bồ Đào Nha
2017 -
④ Bảng các tổ chức chuyên môn LHQ
Viết tắt
Tên Nhật
Trụ sở
Năm
ILO
国際労働機関
Genève
1919 (từ LON, sống sót)
UNESCO
国連教育科学文化機関
Paris
1946
WHO
世界保健機関
Genève
1948
FAO
国連食糧農業機関
Rome
1945
IMF
国際通貨基金
Washington
1944/47
IBRD (世界銀行)
国際復興開発銀行
Washington
1944/46
IAEA
国際原子力機関
Vienna
1957
UNICEF
国連児童基金
New York
1946
UNHCR
国連難民高等弁務官
Genève
1950
UNDP
国連開発計画
New York
1965
UNEP
国連環境計画
Nairobi
1972
UNCTAD
国連貿易開発会議
Genève
1964
WTO
世界貿易機関
Genève
1995
WIPO
世界知的所有権機関
Genève
1967
WMO
世界気象機関
Genève
1950
UPU
万国郵便連合
Bern
1874
ITU
国際電気通信連合
Genève
1865
ICAO
国際民間航空機関
Montreal
1947
IMO
国際海事機関
London
1948
⑤ Thuật ngữ LHQ & quan hệ quốc tế
国際連合 (国連)
LHQ
国際連盟
Hội Quốc Liên
国連憲章
Hiến chương LHQ
総会
Đại hội đồng
安全保障理事会
HĐBA
常任理事国 (P5)
5 thường trực: 米英仏露中
非常任理事国
10 không thường trực (2 năm)
拒否権
Quyền phủ quyết
国際司法裁判所 (ICJ)
Tòa quốc tế (giữa nhà nước)
国際刑事裁判所 (ICC)
Tòa hình sự quốc tế (cá nhân, 2002)
PKO (平和維持活動)
Hoạt động gìn giữ hòa bình
PKO 5 nguyên tắc Nhật
停戦合意, 受入国同意, 中立, 撤退可能, 武器使用最小限
人間の安全保障
Human Security (UNDP 1994)
集団安全保障
An ninh tập thể
集団的自衛権
Tự vệ tập thể
勢力均衡
Cân bằng quyền lực
同盟
Liên minh
中立
Trung lập
外交
Ngoại giao
サミット (G7/G20)
Hội nghị thượng đỉnh
NPT
Hiệp ước không phổ biến hạt nhân 1968
CTBT
Cấm thử toàn diện 1996 (chưa hiệu lực)
TPNW (核兵器禁止)
Cấm hạt nhân hoàn toàn 2017 (Nhật không ký)
非核地帯
Khu vực phi hạt nhân
ODA
Viện trợ phát triển chính thức
JICA
Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật
🏛️ Tổng hợp Chính trị: 40 câu hỏi cấp độ thi thật
"国家の三要素" do ai đề xuất?
① Hobbes② Jellinek③ Locke④ Weber
EEZ tính bao nhiêu hải lý?
① 12② 24③ 200④ 350
"Magna Carta" năm?
① 1215② 1689③ 1776④ 1789
"Bill of Rights" Anh năm?
① 1215② 1628③ 1679④ 1689
"Bill of Rights" Mỹ (10 tu chính)?
① 1776② 1787③ 1791④ 1865
Hiến pháp đầu tiên có 社会権?
① Anh 1689② Mỹ 1787③ Pháp 1789④ Đức Weimar 1919
UDHR ngày nào?
① 1948/12/10② 1945/10/24③ 1947/5/3④ 1966/12/16
"国際人権規約" A vs B?
① A=自由権 B=社会権② A=社会権 B=自由権③ A=政治 B=経済④ A=男 B=女
Mỹ Hạ viện có bao nhiêu ghế?
① 100② 200③ 435④ 538
Mỹ "Electoral College" có bao nhiêu?
① 100② 270③ 435④ 538
Anh hiện có 2 đảng lớn nào?
① Bảo thủ + Lao động② Tự do + Dân chủ③ Cộng hòa + Dân chủ④ Toryd + Whig
"Marbury v. Madison" 1803 thiết lập gì?
① 違憲審査権② Tổng thống nhiệm kỳ③ Cử tri đoàn④ Phụ nữ bầu
Pháp "Cohabitation" có nghĩa?
① TT + TT khác đảng cùng tồn② 2 viện cùng③ Liên minh đảng④ Vợ chồng chính trị
① Thủ tướng② Thẩm phán最高裁③ Tất cả thẩm phán④ Bộ trưởng
Tuổi bầu cử Nhật?
① 18② 20③ 22④ 25
Tuổi ứng cử Hạ viện?
① 18② 25③ 30④ 35
Phụ nữ Nhật được bầu năm?
① 1925② 1945③ 1947④ 1955
Recall tỉnh trưởng cần bao nhiêu chữ ký?
① 1/100② 1/50③ 1/3④ 1/2
"55年体制" chấm dứt năm?
① 1989② 1991③ 1993④ 2009
"地方分権一括法" năm?
① 1995② 1999③ 2003④ 2010
"政令指定都市" cần dân số ≥?
① 30 万② 50 万③ 100 万④ 200 万
Hội Quốc Liên trụ sở ở?
① New York② Genève③ Paris④ The Hague
LHQ thành lập ngày?
① 1945/8/15② 1945/10/24③ 1946/1/1④ 1947/5/3
P5 gồm?
① Mỹ-Anh-Pháp-Nga-Trung② G5③ NATO5④ Nho lớn
"ICJ" trụ sở?
① The Hague② Genève③ New York④ Vienna
"ICC" thành lập năm?
① 1945② 1995③ 2002④ 2010
Nhật vào LHQ năm?
① 1945② 1951③ 1956④ 1972
"PKO法" Nhật năm?
① 1951② 1972③ 1992④ 2015
Đáp án 40 câu Phần IV
1: ② Jellinek (Đức 1851-1911). 2: ③ 200 hải lý ~370 km.
3: ① 1215 (King John). 4: ④ 1689 (sau Vinh Quang).
5: ③ 1791. 6: ④ Weimar 1919 lần đầu có 社会権.
7: ① 1948/12/10 — Ngày Nhân Quyền. 8: ② A規約 = 社会権, B規約 = 自由権.
9: ③ 435 (theo dân số). 10: ④ 538 = 435+100+3 (D.C.).
11: ①. 12: ①. 13: ①.
14: ② 1 lần/năm, ~10 ngày. 15: ②. 16: ②.
17: ④ 三権分立 là cơ chế, không phải nguyên lý. 18: ②.
19: ①. 20: ③. 21: ③ 465 (289 小 + 176 比例).
22: ② 248 (148 + 100). 23: ②. 24: ① Chưa từng sửa.
25: ①. 26: ②. 27: ① Từ 2016.
28: ② Hạ 25, Thượng 30. 29: ② 1945/12, bầu 1946/4.
30: ③ 1/3. 31: ③ 1993/8 細川.
32: ② 1999/7 → 2000/4 hiệu lực. 33: ② 50 万 (luật cũ; thực tế các thành phố mới ≥70万).
34: ② Genève. 35: ②. 36: ①.
37: ①. 38: ③ 2002/7. 39: ③ 1956/12/18.
40: ③ 1992 (Cambodia PKO).
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.313
F
FAO………………………251, 269, 287
FTA………………………204, 207
G
G8…………………………186
GATT………………………183, 204
GDP………………………37, 156
GHQ………………………134, 237
GNE………………………157
GNI………………………32, 157, 255
GNP………………………156
I
IAEA………………………251
IBRD………………………202, 251
ICC………………………250
ICJ………………………250
ICT………………………275
ILO………………………193, 251, 279
IMF………………………183, 202, 251
Hệ thống IMF (IMF 体制)…………202
Hiệp ước INF (INF 全廃条約) …259
IPCC………………………267
IPEF………………………209
Luật Cơ bản về Công nghệ Thông tin (IT 基本法)…………275
L
LGBTQ……………………284
LDC………………………261
M
M & A……………………155
MERCOSUR………………207
N
NATO……………………38, 127
NGO………………………257
NI…………………………157
NIEO………………………261
NIES………………………261
NIRA………………………121
NNP………………………157
NPO………………………257
NPT………………………258
O
OAPEC……………………131
OAU………………………130
ODA………………………255
4 nguyên tắc ODA (ODA 4原則)………226
OECD………………………183, 261
OPEC………………………36, 41, 131, 288
P
PKF………………………253
PKO………………………226, 253
Luật Hợp tác PKO (PKO 協力法)…254
4 nguyên tắc của PKO (PKO の 4原則)……253
Luật Trách nhiệm sản phẩm (PL 法)………………192
PTBT………………………258
R
RCEP………………………209
S
SDGs………………………290
SOHO………………………275
START I……………………259
START II……………………259
T
Hiệp định TPP (TPP 協定)…………204, 208
TVA………………………121
U
UNCED……………………270
UNCHE……………………269
UNCTAD…………………251, 261
UNDP………………………251
UNEP………………………270
UNESCO…………………251
UNF………………………253
UNHCR……………………251, 266
UNICEF…………………251
USMCA……………………207
W
WFP………………………286
WHO………………………251
WIPO………………………225
WTO………………………204, 251
WWF………………………257, 271
原書 p.433
Câu 21
Một người phản đối chiến tranh đã xâm nhập vào khu nhà ở của Lực lượng Phòng vệ (自衛隊官舎) để phát tờ rơi phản chiến (反戦ビラ) (Anti-war villa) và bị bắt giữ, truy tố với tội danh xâm nhập gia cư (住居侵入の罪). Vụ việc này dẫn đến việc hạn chế quyền nào được bảo đảm bởi Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法)? Hãy chọn một đáp án phù hợp nhất trong số ①~④ dưới đây.
Tự do tín ngưỡng (信教の自由)
Tự do ngôn luận (表現の自由)
Tự do tư tưởng và lương tâm (思想・良心の自由)
Tự do học thuật (学問の自由)
Câu 22
Hãy chọn một phát biểu phù hợp nhất về chính quyền địa phương của Nhật Bản (日本の地方自治) trong số ①~④ dưới đây.
Nguyên tắc cơ bản của chính quyền địa phương (地方自治の本旨) bao gồm hai nguyên tắc: tự trị tập thể (団体自治) và tự trị của cư dân (住民自治).
Người đứng đầu các cơ quan công quyền địa phương (長/首長) được bầu từ các thành viên hội đồng địa phương (地方議会).
Với tư cách là quyền của cư dân, sáng kiến (イニシアティブ) yêu cầu bãi nhiệm người đứng đầu hoặc thành viên hội đồng được công nhận.
Nguồn tài chính của các cơ quan công quyền địa phương (地方公共団体) có thu nhập từ thuế địa phương (地方税) chiếm tỷ lệ từ 50% trở lên.
Câu 23
Hãy chọn một phát biểu **sai** về chính trị Nhật Bản dưới Hệ thống năm 1955 (55年体制) trong số ①~④ dưới đây.
Hai đảng lớn là Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) và Đảng Xã hội Nhật Bản (日本社会党) đã đối đầu để giành quyền lãnh đạo chính trị.
Cựu Thủ tướng Tanaka Kakuei (田中角栄) đã bị bắt giữ do vụ bê bối Lockheed (ロッキード事件), một vụ tham nhũng.
Nội các Koizumi Junichiro (小泉純一郎) đã trở thành một chính phủ cầm quyền lâu dài và thúc đẩy "cải cách cơ cấu không có vùng cấm (聖域なき構造改革)".
Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) thất bại trong tổng tuyển cử, Nội các Hosokawa Morihiro (細川護熙) ra đời và Hệ thống năm 1955 (55年体制) sụp đổ.
Câu 24
Năm 2017, Hiệp ước Cấm vũ khí hạt nhân (核兵器禁止条約) (Treaty on the Prohibition of Nuclear Weapons) đã được Liên Hợp Quốc (国際連合) thông qua, nhưng các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân (核保有国) và các nước khác không tham gia vào hiệp ước này. Hãy chọn một quốc gia **không phải** là quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân (核保有国) trong số ①~④ dưới đây.
Pakistan (Pakistan)
Pháp (France)
Ấn Độ (India)
Đức (Germany)
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
💡 GNI (国民総所得) là một chỉ số quan trọng khác về quy mô kinh tế của một quốc gia, tương tự như GDP. FAO, NATO và SDGs không phải là các chỉ số kinh tế.
AI練習 日本の国際協力活動に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① ODAには、4つの原則がある。② PKOには、3つの原則がある。③ WTOは、開発途上国への援助を専門とする機関である。④ UNHCRは、環境保護を目的とする国際機関である。
💡 Văn bản đề cập rõ ràng đến "ODA 4原則". PKO cũng có 4 nguyên tắc chứ không phải 3. WTO liên quan đến thương mại, UNHCR liên quan đến người tị nạn, không phải bảo vệ môi trường.
AI練習 次の国際機関のうち、経済協力や開発支援を主な目的としないものを、一つ選びなさい。
① IBRD② IMF③ UNDP④ NATO
💡 IBRD, IMF và UNDP đều liên quan đến hợp tác kinh tế hoặc hỗ trợ phát triển. NATO là một liên minh quân sự.
AI練習 次の略語のうち、貿易や経済連携に関するものとして最も適当なものを、一つ選びなさい。
① TPP協定② NPT③ SDGs④ PKO
💡 TPP協定 (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) là một hiệp định thương mại. NPT liên quan đến không phổ biến vũ khí hạt nhân, SDGs là các mục tiêu phát triển bền vững, và PKO là hoạt động gìn giữ hòa bình.
AI練習 次の略語と関連する内容の組み合わせとして、最も適当なものを、一つ選びなさい。
① GATT - 貿易の自由化② OECD - 開発途上国への援助③ OPEC - 環境問題への取り組み④ NIES - 国際的な平和維持活動
💡 GATT liên quan đến tự do hóa thương mại. OECD là tổ chức của các nước phát triển, không chủ yếu để viện trợ cho các nước đang phát triển. OPEC liên quan đến dầu mỏ, không phải vấn đề môi trường. NIES là các nền kinh tế công nghiệp mới nổi, không phải hoạt động gìn giữ hòa bình.