Thu nhập quốc dân · Chu kỳ kinh tế · Tăng trưởng · Lạm phát-Giảm phát
① Các chỉ số quốc dân (CỰC QUAN TRỌNG)
Chỉ số
Tên đầy đủ
Định nghĩa
GDP (国内総生産)
Gross Domestic Product
Tổng giá trị gia tăng sản xuất trong lãnh thổ 1 nước (kể cả nước ngoài)
GNP / GNI (国民総生産/所得)
Gross National Product/Income
Tổng giá trị do công dân 1 nước sản xuất (kể cả ở nước ngoài). GNP = GDP + 海外純所得
NNP (国民純生産)
Net National Product
= GNP − 減価償却 (khấu hao)
NI (国民所得)
National Income
= NNP − 間接税 + 補助金
名目 vs 実質
Nominal vs Real
名目 = giá hiện hành. 実質 = đã loại trừ giá (chia cho GDP deflator)
国民所得 (NI) = 国民総生産 − 減価償却 − 間接税 + 補助金
② 3 mặt cân bằng (三面等価)
生産国民所得 = 分配国民所得 = 支出国民所得
Sản xuất (theo ngành) = Phân phối (theo lương/tô/lợi nhuận) = Chi tiêu (C+I+G+EX-IM)
③ Chu kỳ kinh tế (景気循環)
Tên
Chu kỳ
Nguyên nhân
キチン (Kitchin)
~40 tháng (~3年)
Tồn kho (在庫変動)
ジュグラー (Juglar)
~10 năm
Đầu tư thiết bị (設備投資)
クズネッツ (Kuznets)
~20 năm
Xây dựng nhà ở (建設投資)
コンドラチェフ (Kondratiev)
~50 năm
Đổi mới kỹ thuật (技術革新)
④ Lạm phát (インフレ) - Giảm phát (デフレ)
Loại
Định nghĩa
Nguyên nhân
ディマンド・プル・インフレ
Cầu kéo
Cầu > Cung (kinh tế nóng)
コスト・プッシュ・インフレ
Chi phí đẩy
Giá nguyên liệu/lương tăng (Khủng hoảng dầu 1973)
ハイパー・インフレ
Siêu lạm phát
Đức Weimar 1923, Zimbabwe
スタグフレーション
Stagflation
Lạm phát + Suy thoái (米 1970s)
デフレ
Giảm phát
Giá giảm liên tục. Nhật 1990s-2010s.
デフレスパイラル
Vòng xoáy giảm phát
Giá ↓ → lợi nhuận ↓ → lương ↓ → cầu ↓ → giá ↓ ...
GNP = GDP + ?
① Khấu hao② Thuế gián tiếp③ Thu nhập ròng từ nước ngoài (海外純所得)④ Trợ cấp
"国民所得 (NI)" tính từ NNP bằng cách?
① + Khấu hao② − Thuế gián tiếp + Trợ cấp③ + GDP④ − Lương
"3 mặt cân bằng" gồm?
① Sản xuất-Phân phối-Chi tiêu② Cung-Cầu-Giá③ Lao động-Vốn-Đất④ Hộ-DN-CP
Chu kỳ Juglar liên quan đến?
① Tồn kho② Đầu tư thiết bị③ Nhà ở④ Công nghệ
Stagflation là?
① Lạm phát + Tăng trưởng② Lạm phát + Suy thoái③ Giảm phát + Thất nghiệp④ Cầu kéo
Nhật trải qua thời kỳ giảm phát kéo dài nào?
① 1960s② 1970s③ 1990s-2010s④ 2020s
Đáp án Chương 4
1: ③ GNP = GDP + 海外純所得 (NFIA). 2: ② NI = NNP − 間接税 + 補助金. 3: ① 生産-分配-支出 (三面等価). 4: ② Juglar 10 năm = đầu tư thiết bị. 5: ② Stagnation (đình trệ) + Inflation = Stagflation. 6: ③ Nhật "失われた20年" (1991-2012) giảm phát.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.160
Thu nhập quốc dân và biến động kinh tế
Thu nhập quốc dân
Quốc phú và thu nhập quốc dân
Để đo lường quy mô kinh tế của một quốc gia, có hai thước đo chính là quốc phú (国富) và thu nhập quốc dân (国民所得). Quốc phú (国富) là tổng tài sản (stock) bao gồm tài nguyên vật chất như đất đai, tài nguyên khoáng sản, nhà ở, nhà máy mà một quốc gia sở hữu tại một thời điểm nhất định (cuối năm tài chính), cùng với tài sản mà quốc gia đó sở hữu ở nước ngoài (tuy nhiên, tài sản tài chính không được tính vào thống kê quốc phú (国富)). Thu nhập quốc dân (国民所得) là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một năm, được thể hiện dưới dạng lượng (flow) hoạt động kinh tế trong một năm.
Tài nguyên và nhà máy, vốn là quốc phú (国富), trở thành tư liệu sản xuất. Sử dụng chúng, sản xuất mới được thực hiện và thu nhập quốc dân (国民所得) được tạo ra. Điều này lại được bổ sung vào quốc phú (国富).
〔図表: 国富と国民所得の関係図〕
Dòng chảy (Flow)
Tồn kho (Stock)
Khái niệm (概念)
Nắm bắt hoạt động kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định thông qua dòng tiền
Tổng tài sản và nợ phải trả mà các chủ thể kinh tế sở hữu tại một thời điểm nhất định →Là nguồn vốn ban đầu
Ví dụ (例)
Thu nhập từ lương (給与所得), chi tiêu tiêu dùng (消費支出), đầu tư (投資), thâm hụt ngân sách chính phủ (政府財政赤字), cán cân vãng lai và cán cân vốn (経常・資本収支), cổ tức (配当金), thu nhập từ bất động sản và lương hưu (不動産や年金収入), lãi suất (利子(利息・金利)), doanh thu doanh nghiệp (企業売上)
Tài sản cố định (固定資産) (nhà ở, máy móc, thiết bị), hàng tồn kho (在庫), tài nguyên thiên nhiên (自然資源), đất đai (土地), cổ phiếu (株式), tài sản tài chính (金融資産) như tiền mặt, nợ phải trả (負債) (dư nợ của doanh nghiệp, dư nợ nước ngoài)
Các chỉ số chính (主な指標)
GNP・GDP・NNP・NI
Quốc phú (国富) (không bao gồm tài sản tài chính trong nước)
GDP và GNP
Để đo lường lượng (quy mô) hoạt động kinh tế của một quốc gia trong một năm, có các thước đo là Tổng sản phẩm quốc nội (国内総生産(GDP)) và Tổng sản phẩm quốc dân (国民総生産(GNP)).
原書 p.161
▶ Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) = Tổng giá trị sản xuất trong nước - Tổng giá trị sản phẩm trung gian
= Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) - Thu nhập ròng từ nước ngoài
Không phân biệt quốc tịch của nhà sản xuất, đây là tổng giá trị gia tăng được sản xuất trong nước trong một năm, đó là tổng giá trị sản xuất trừ đi tổng giá trị sản phẩm trung gian như nguyên vật liệu và nhiên liệu. Hoặc, đó là Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) trừ đi thu nhập ròng từ nước ngoài (thu nhập nhận được từ nước ngoài - thu nhập chi trả cho nước ngoài). Đây là chỉ số được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để thể hiện quy mô hoạt động kinh tế của một quốc gia.
▶ Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) = GDP + Thu nhập ròng từ nước ngoài
Đây là tổng giá trị sản xuất mà công dân (không phân biệt nơi cư trú) đã sản xuất trong nước và nước ngoài trong một năm, và là GDP cộng với thu nhập ròng từ nước ngoài (thu nhập nhận được từ nước ngoài - thu nhập chi trả cho nước ngoài). Do đó, phần sản xuất của các doanh nghiệp nước ngoài đặt tại trong nước hoặc thu nhập của các vận động viên nước ngoài thi đấu trong nước, v.v., không được tính vào GNP. Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) có giá trị tương đương với Tổng thu nhập quốc dân (GNI) và Tổng chi tiêu quốc dân (GNE).
Từ GNP này, khi trừ đi chi phí khấu hao (hao mòn tài sản cố định), là phần giá trị giảm đi của các thiết bị nhà máy và máy móc, v.v., được gọi là Tổng sản phẩm quốc dân ròng (NNP). Hơn nữa, khi trừ đi thuế (thuế gián thu) có trong giá sản phẩm và trợ cấp mà chính phủ cấp để bảo vệ và phát triển các ngành công nghiệp cụ thể từ NNP, được gọi là Thu nhập quốc dân (NI).
〔図表: 国内の総生産額〕
① Thu nhập ròng từ nước ngoài (海外からの純所得)・・・Thu nhập nhận được từ nước ngoài - Thu nhập chi trả cho nước ngoài
② Tổng sản phẩm quốc nội (国内総生産)
③ Tổng giá trị sản phẩm trung gian (中間生産物の総額)・・・Chi phí nguyên vật liệu và nhiên liệu →②+③=Tổng giá trị sản xuất trong nước
④ Hao mòn tài sản cố định (固定資産消耗(減耗)) ・・・Giá trị tài sản cố định hữu hình bị hao mòn, mất mát trong quá trình sản xuất
⑤ Thuế gián thu (間接税) - Trợ cấp (補助金)
原書 p.162
Nguyên tắc ba mặt tương đương
Thu nhập quốc dân (国民所得) có thể được nhìn nhận từ ba khía cạnh: sản xuất (生産), phân phối (分配) (thu nhập (所得)), và chi tiêu (支出). Vì chúng là cùng một đối tượng được nhìn từ các khía cạnh khác nhau, nên giá trị của chúng là như nhau (bằng nhau). Điều này được gọi là nguyên tắc ba mặt tương đương (三面等価の原則).
Thu nhập quốc dân từ sản xuất
Xem xét giá trị gia tăng (付加価値) được sản xuất từ ngành công nghiệp nào và với số lượng bao nhiêu. Khác
〔図表: 生産国民所得の構成〕
(p. 42)
Thu nhập quốc dân từ phân phối
Xem xét những gì được sản xuất được phân chia như thế nào và trở thành thu nhập của ai.
〔図表: 分配国民所得の構成〕
Thu nhập quốc dân từ chi tiêu
Xem xét thu nhập (所得) đã được phân phối được sử dụng bao nhiêu cho tiêu dùng (消費) và đầu tư (投資).
〔図表: 支出国民所得の構成〕
Thu nhập quốc dân (国民所得) được tạo ra từ hoạt động sản xuất và được giao dịch trên thị trường. Những khoản không được coi là sản xuất như trợ cấp an sinh xã hội (社会保障給付) (tr. 280), thừa kế (相続) (việc nhận tài sản của người đã mất), tiền tiêu vặt (小遣い) (tiền túi), và những hoạt động không được giao dịch trên thị trường như lao động nội trợ (家事労働), tình nguyện (ボランティア) v.v. không được tính vào thu nhập quốc dân. Tuy nhiên, như một ngoại lệ, tiền thuê nhà (家賃) của nhà ở tự sở hữu và phần tự tiêu dùng (自家消費分) của nông dân (農家) (phần nông sản mà nông dân tự sản xuất và tiêu dùng) được bao gồm trong thu nhập quốc dân.
Biến động kinh tế
Biến động kinh tế (Chu kỳ kinh tế)
Kinh tế tư bản chủ nghĩa (資本主義経済) có biến động kinh tế (景気変動) (chu kỳ kinh tế (景気循環)) và lặp đi lặp lại các giai đoạn: thịnh vượng (好況) → suy thoái (後退) → tiêu điều (不況) → phục hồi (回復).
〔図表: 景気循環のグラフ〕
原書 p.163
①Giai đoạn hưng thịnh (好況) Nhu cầu tăng, đầu tư và sản xuất mở rộng. Việc làm và thu nhập cũng tăng. Giá cả tăng và dễ dẫn đến lạm phát (インフレーション) (tr.161).
②Giai đoạn suy thoái (後退) Giá giảm do sản xuất quá mức, sản lượng giảm. Số vụ phá sản và thất nghiệp tăng.
③Giai đoạn khủng hoảng (不況) Sản xuất đình trệ, số vụ phá sản và thất nghiệp tiếp tục tăng. Các doanh nghiệp tiến hành điều chỉnh sản xuất và điều chỉnh hàng tồn kho (thanh lý hàng tồn kho). Giá cả giảm và dễ dẫn đến giảm phát (デフレーション) (tr.161).
④Giai đoạn phục hồi (回復) Điều chỉnh hàng tồn kho kết thúc, sản xuất tăng trở lại. Thất nghiệp giảm, nhu cầu phục hồi.
Các chu kỳ (sóng) biến động kinh tế (景気変動/景気循環)
Biến động kinh tế (chu kỳ kinh tế) có 4 chu kỳ (sóng) sau đây.
Chu kỳ
Yếu tố
Sóng Kitchin
Khoảng 40 tháng
Tăng giảm đầu tư hàng tồn kho (điều chỉnh sản lượng)
Sóng Juglar
8〜10 năm
Tăng giảm đầu tư thiết bị (thay thế máy móc)
Sóng Kuznets
15〜25 năm
Tăng giảm đầu tư xây dựng (xây dựng lại công trình)
Sóng Kondratiev
50〜60 năm
Đổi mới công nghệ, phát triển tài nguyên
Chỉ số biến động kinh tế của Nhật Bản (日本の景気変動指数)
Chỉ số xu hướng kinh tế (景気動向指数), dùng để thể hiện xu hướng kinh tế, là một chỉ số kinh tế được sử dụng để nắm bắt tình hình kinh tế hiện tại và dự đoán các biến động trong tương lai. Nó được chia thành ba loại chỉ số: chỉ số dẫn đầu (先行指数) cho thấy biến động kinh tế trong vài tháng tới, chỉ số trùng hợp (一致指数) cho thấy tình hình kinh tế hiện tại, và chỉ số trễ (遅行指数) phản ứng chậm hơn từ vài tháng đến nửa năm.
Chỉ số dẫn đầu (先行指数) Chỉ số giá cổ phiếu・Tỷ lệ tuyển dụng mới・Chỉ số tâm lý người tiêu dùng・Đơn đặt hàng máy móc・Cung tiền
Chỉ số trùng hợp (一致指数) Chỉ số sản xuất・Tỷ lệ tuyển dụng hiệu quả・Chỉ số xuất xưởng sản phẩm công nghiệp và khai khoáng・Lợi nhuận kinh doanh・Chỉ số xuất xưởng hàng tiêu dùng bền
Chỉ số trễ (遅行指数) Tỷ lệ thất nghiệp hoàn toàn・Chi tiêu hộ gia đình・Đầu tư thiết bị・Thuế thu nhập doanh nghiệp・Chỉ số việc làm・Chỉ số giá tiêu dùng・Tiền lương・Chỉ số hàng tồn kho
③ Tăng trưởng kinh tế (経済成長)
Việc quy mô kinh tế của một quốc gia mở rộng được gọi là tăng trưởng kinh tế (経済成長), và tỷ lệ tăng trưởng kinh tế (経済成長率) là chỉ số cho thấy tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đã tăng trưởng bao nhiêu so với năm trước. Trong đó, lạm phát, v.v.
原書 p.164
Tốc độ tăng trưởng kinh tế có tính đến phần tăng giá được gọi là tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế (実質経済成長率), còn tốc độ tăng trưởng kinh tế không tính đến phần tăng giá được gọi là tốc độ tăng trưởng kinh tế danh nghĩa (名目経済成長率). Tốc độ tăng trưởng kinh tế danh nghĩa sẽ lớn hơn tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế khi có lạm phát (インフレーション), và nhỏ hơn khi có giảm phát (デフレーション). Việc tổng sản phẩm quốc nội (国内総生産) giảm so với năm trước và tốc độ tăng trưởng kinh tế trở thành số âm được gọi là tăng trưởng âm (マイナス成長). Các yếu tố gây ra điều này bao gồm giảm (減少) dân số lao động và tăng (上昇) giá dầu thô.
Phương pháp tính tốc độ tăng trưởng kinh tế
Tốc độ tăng trưởng kinh tế (danh nghĩa) (名目)経済成長率
Tốc độ tăng trưởng kinh tế (danh nghĩa) (名目)経済成長率 = GDP năm nay − GDP năm trước / GDP năm trước ×100 (%)
Ví dụ) Trường hợp GDP (danh nghĩa) (名目)GDP năm trước = 100 nghìn tỷ yên, GDP (danh nghĩa) (名目)GDP năm nay = 150 nghìn tỷ yên Tốc độ tăng trưởng kinh tế (danh nghĩa) (名目)経済成長率 sẽ là (150-100)÷100×100=50%.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế (実質経済成長率)
Để tính tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế (実質経済成長率), trước tiên cần tính GDP thực tế (実質GDP).
GDP thực tế (実質GDP) = GDP danh nghĩa (名目GDP) / Chỉ số giảm phát GDP (GDPデフレーター) ×100
*Chỉ số giảm phát GDP (GDPデフレーター): Là chỉ số giá được sử dụng để tính toán số lượng hàng hóa và dịch vụ (GDP thực tế (実質GDP)) đã loại bỏ phần biến động giá từ số lượng hàng hóa và dịch vụ chịu ảnh hưởng của biến động giá (GDP danh nghĩa (名目GDP)).
Tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế (実質経済成長率) = GDP thực tế (実質GDP) năm nay − GDP thực tế (実質GDP) năm trước / GDP thực tế (実質GDP) năm trước ×100 (%)
Ví dụ) Trường hợp chỉ số giảm phát GDP (GDPデフレーター) năm trước = 100, chỉ số giảm phát GDP (GDPデフレーター) năm nay = 105 GDP thực tế (実質GDP) năm trước là (100÷100)×100=100, GDP thực tế (実質GDP) năm nay là (150÷105)×100=143. Do đó, tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế (実質経済成長率) sẽ là (143-100)÷100×100=43%.
"GDP danh nghĩa (名目GDP) và GDP thực tế (実質GDP)"
GDP danh nghĩa (名目GDP) là tổng giá trị gia tăng (giá trị sau khi trừ đi chi phí tiêu thụ cho sản xuất từ tổng giá trị sản xuất) của hàng hóa và dịch vụ.
GDP thực tế (実質GDP) là GDP danh nghĩa (名目GDP) đã loại bỏ phần biến động giá.
原書 p.165
Lạm phát và giảm phát
Giá cả và chỉ số giá cả
Giá cả (物価) là tổng hợp và bình quân hóa giá của nhiều loại hàng hóa (hàng hóa và dịch vụ). Khi lấy giá cả của năm cơ sở làm 100, thì cái biểu thị giá cả của các năm khác so với năm đó được gọi là chỉ số giá cả (物価指数). Chỉ số giá cả (物価指数) bao gồm chỉ số giá sản xuất (企業物価指数), thể hiện biến động giá của hàng hóa được giao dịch giữa các doanh nghiệp, và chỉ số giá tiêu dùng (消費者物価指数), thể hiện biến động giá của hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng mua (tr.159).
Lạm phát và giảm phát
Việc giá trị tiền tệ giảm xuống và giá cả tiếp tục tăng được gọi là lạm phát (インフレーション/インフレ). Việc giá trị tiền tệ tăng lên và giá cả tiếp tục giảm được gọi là giảm phát (デフレーション/デフレ).
Ngoài ra, hiện tượng kinh tế mà suy thoái (スタグネーション) và lạm phát (インフレーション) đồng thời diễn ra được gọi là đình lạm (スタグフレーション). Mặc dù thông thường giá cả sẽ giảm trong thời kỳ suy thoái, nhưng do khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (第1次石油危機) năm 1973 (tr.131) đã khiến giá dầu tăng vọt, và giá cả tiếp tục tăng, nên đình lạm (スタグフレーション) đã lan rộng ở các nước phát triển.
Các yếu tố gây lạm phát
Lạm phát do cầu kéo (需要インフレ/ディマンド・プル・インフレ) Xảy ra khi cầu vượt cung do kinh tế tăng trưởng tốt, dẫn đến thiếu hụt hàng hóa. Ngoài ra, các lý do khiến cầu tăng bao gồm sự gia tăng thu nhập, sự gia tăng chi tiêu tài chính của chính phủ, phát hành tiền tệ ồ ạt, sự gia tăng cho vay của ngân hàng, sự gia tăng xuất khẩu, v.v., làm tăng lượng tiền tệ trong nước.
Lạm phát do chi phí đẩy (費用インフレ/コスト・プッシュ・インフレ) Xảy ra khi chi phí sản xuất như tiền lương và chi phí nguyên vật liệu tăng lên, làm cho sản lượng giảm.
Ảnh hưởng của lạm phát
Khi lạm phát tiến triển, giá cả tăng, doanh thu của các doanh nghiệp tăng và tiền lương của người lao động cũng tăng. Tuy nhiên, vì giá trị tiền tệ giảm, nếu giá cả tăng cao hơn mức tăng của tiền lương, đời sống của người dân sẽ trở nên khó khăn. Đặc biệt, cuộc sống của những người yếu thế về kinh tế (経済的弱者) (như người sống bằng lương hưu) sẽ vô cùng khó khăn.
Biện pháp đối phó lạm phát
Để kiềm chế lạm phát, ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ (金融政策) nhằm giảm lượng cung tiền (tr.166). Ngoài ra, chính phủ thực hiện chính sách tài khóa (財政政策) như cắt giảm các dự án công cộng hoặc tăng thuế (tr.168).
原書 p.166
Nguyên nhân của giảm phát
Giảm phát xảy ra khi nhu cầu thấp hơn cung cấp do suy thoái kinh tế, dẫn đến hàng tồn kho. Ngoài ra, các lý do khiến nhu cầu giảm bao gồm: thu nhập giảm, cho vay ngân hàng giảm, chi tiêu tài chính của chính phủ giảm, và lượng tiền tệ trong nước giảm do tăng thuế.
Ảnh hưởng của giảm phát
Ngược lại với trường hợp lạm phát, khi giảm phát tiếp diễn, giá cả giảm, khiến doanh thu của các doanh nghiệp xấu đi, tiền lương của người lao động cũng giảm, và thất nghiệp xảy ra do cắt giảm nhân sự hoặc phá sản thông qua tái cơ cấu (tái thiết doanh nghiệp). Tiêu dùng sụt giảm, các doanh nghiệp tiếp tục hạ giá sản phẩm để tránh hàng tồn kho, khiến giá cả càng giảm. Điều này lại làm doanh thu của doanh nghiệp xấu đi.
Vòng luẩn quẩn mà giá cả giảm dẫn đến suy thoái, rồi giá cả lại tiếp tục giảm và quy mô kinh tế thu hẹp, được gọi là vòng xoáy giảm phát (デフレ・スパイラル).
〔図表: デフレスパイラル〕
Biện pháp chống giảm phát
Để thoát khỏi giảm phát, ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ (金融政策) bằng cách nới lỏng tiền tệ (金融緩和) (nới lỏng các quy định) để tăng lượng cung tiền (p.166). Ngoài ra, chính phủ thực hiện chính sách tài khóa (財政政策) như tăng cường các công trình công cộng hoặc giảm thuế (p.168).
Lạm phát (インフレーション)
Giảm phát (デフレーション)
Thực tế giảm
Tiền lương (賃金)
Thực tế tăng
Thực tế giảm
Tiền gửi (預金)
Thực tế tăng
Gánh nặng của con nợ nhẹ đi
Nợ (借金)
Gánh nặng của con nợ nặng hơn
Mức sống giảm
Lương hưu (年金)
Mức sống cải thiện
Tăng
Cổ phiếu/Giá đất (株・地価)
Giảm
Tăng
Thuế thu (税収)
Giảm
原書 p.360
Ⅲ Kinh tế hiện đại 4 Thu nhập quốc dân và biến động kinh tế
Câu 1 Lượng hoạt động kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định được gọi là **dòng (フロー)**. Mặt khác, những gì tích lũy được gọi là **tồn kho (ストック)**. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là sự kết hợp không phù hợp giữa các biến dòng (フロー) và tồn kho (ストック).
Dòng (フロー)
Tồn kho (ストック)
①
Thu nhập lãi
Lãi suất tiền gửi
②
Thâm hụt ngân sách
Dư nợ trái phiếu chính phủ
③
Cán cân vãng lai
Tài sản ròng nước ngoài
④
Đầu tư thiết bị
Vốn tồn kho (資本ストック)
Câu 2 Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi (1), (2) bên dưới.
Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) là tổng giá trị của tất cả các sản phẩm cuối cùng được một quốc gia sản xuất mới trong một khoảng thời gian nhất định, và nó bằng tổng (a) của mỗi chủ thể sản xuất. Ngoài ra, **Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)** là tổng (a) được sản xuất trong nước. Nói cách khác, trong khi GNP được phân loại theo (b), thì GDP được phân loại theo (c).
(1) Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là sự kết hợp đúng của các từ ngữ điền vào chỗ trống (a) đến (c) trong đoạn văn trên.
a
b
c
①
Sản phẩm trung gian
Quốc tịch
Địa điểm
②
Sản phẩm trung gian
Địa điểm
Quốc tịch
③
Tổng giá trị gia tăng (粗付加価値)
Quốc tịch
Địa điểm
④
Tổng giá trị gia tăng (粗付加価値)
Địa điểm
Quốc tịch
(2) Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là yếu tố được tính vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Nhật Bản.
① Thu nhập của nhạc sĩ nước ngoài kiếm được từ buổi biểu diễn tại Nhật Bản
② Thu nhập của doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động sản xuất ở nước ngoài, kiếm được từ việc bán hàng tại địa phương đó
③ Thu nhập của vận động viên thể thao người Nhật Bản chơi cho đội nước ngoài
④ Thu nhập của doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động sản xuất ở nước ngoài, kiếm được từ việc xuất khẩu sang Nhật Bản
原書 p.361
Câu 3 Các yếu tố A~D sau đây được đưa ra như những yếu tố thúc đẩy biến động kinh tế (景気変動). Hãy chọn một trong các đáp án ①~④ dưới đây, là thứ tự phù hợp nhất khi sắp xếp các yếu tố này từ yếu tố thúc đẩy biến động ngắn hạn đến yếu tố thúc đẩy biến động dài hạn.
A: Đổi mới công nghệ (技術革新) và phát triển tài nguyên (資源開発)
B: Đầu tư thiết bị (設備投資)
C: Điều chỉnh hàng tồn kho (在庫調整)
D: Xây dựng lại nhà ở (住宅の建て替え)
① A<B<D<C
② B<D<A<C
③ C<B<D<A
④ C<D<A<B
(2009年度-第1回)
Câu 4 Giả sử GDP danh nghĩa (名目GDP) của năm nay là 525 nghìn tỷ yên và tỷ lệ tăng trưởng kinh tế thực tế (実質経済成長率) là 0%. GDP danh nghĩa của năm trước là 500 nghìn tỷ yên. Khi lấy năm trước làm năm cơ sở (基準年), hãy chọn một trong các đáp án ①~④ sau đây, là chỉ số giảm phát GDP (GDPデフレーター) đúng của năm nay.
① 95
② 100
③ 105
④ 110
(2017年度-第1回)
Câu 5 Hãy chọn một trong các đáp án ①~④ sau đây, là mô tả phù hợp nhất liên quan đến giảm phát (デフレーション).
① Sức mua thực tế (実質的購買力) của tiền mặt giảm.
② Nợ thực tế (実質債務) của người đi vay tăng lên.
③ Là trạng thái tổng cầu (総需要) của toàn bộ nền kinh tế vượt quá tổng cung (総供給).
④ Là trạng thái việc tăng chi tiêu chính phủ (政府支出) làm tăng lãi suất thị trường (市中金利).
過去問 国民総生産(GNP)は、一国の国民が一定期間中に新たに生産したすべての最終生産物の合計金額であり、各生産主体の ( a ) の総計に等しい。また、国内総生産(GDP)は国内で生産された ( a ) の総計のことである。つまり、GNPが ( b ) で分類されるのに対して、GDPは ( c ) で分類されている。
上の文中の空欄 ( a ) ~ ( c ) に当てはまる語句の組み合わせとして正しいものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
① 国民所得は一定期間の経済活動の量を示すフローの概念であり、国富はある時点の資産の合計を示すストックの概念である。② 給与所得や消費支出はフローの例に含まれるが、固定資産や在庫はストックの例に含まれる。③ 金融資産は国の経済規模を示す国富の統計に含まれるため、ストックの概念に該当する。④ 国富である資源や工場は生産手段となり、それを使って新たな生産が行われ国民所得が生み出される。
💡 Lựa chọn 3 sai. Theo sách, «金融資産は国富の統計に含まれない» (tài sản tài chính không được tính vào số liệu thống kê quốc phú). Các lựa chọn khác đều đúng theo nội dung sách.
① 国民総生産(GNP)から減価償却費を差し引いたものが国民所得(NI)である。② 国民純生産(NNP)から間接税を差し引き、補助金を加えたものが国民所得(NI)である。③ 国内総生産(GDP)に海外からの純所得を加えたものが国民所得(NI)である。④ 市場で取引されない家事労働やボランティアも国民所得(NI)に含まれる。
💡 Lựa chọn 2 đúng. Sách định nghĩa: «NNPから商品価格の中に含まれている税金(間接税)と政府が特定の産業を保護・育成するために出した補助金を引いたものを、国民所得(NI)という。» Tức là NI = NNP - (間接税 - 補助金) = NNP - 間接税 + 補助金. Lựa chọn 1 là định nghĩa của NNP. Lựa chọn 3 là định nghĩa của GNP. Lựa chọn 4 sai vì sách ghi rõ «市場で取り引きされない家事労働・ボランティアなどは国民所得には入らない».
① 需要が増加し、投資や生産が拡大する傾向にあり、インフレーションになりやすい。② 生産の伸び悩みが続き、倒産や失業がさらに増加し、デフレーションになりやすい。③ 過剰な生産により価格が下落し始め、生産活動が減少し、倒産や失業が増加する。④ 在庫調整が完了し、再び生産が増加に転じ、失 nghiệp率が減少する。
💡 Lựa chọn 3 đúng. Sách mô tả giai đoạn «後退» là «生産のしすぎから価格が下がり、生産が減る。倒産や失業が増える。». Lựa chọn 1 là đặc điểm của «好況». Lựa chọn 2 là đặc điểm của «不況». Lựa chọn 4 là đặc điểm của «回復».
① 物価変動の影響を考慮して算出される経済成長率を名目経済成長率と呼ぶ。② インフレーションの状況下では、名目経済成長率は実質経済成長率よりも小さくなる。③ デフレーションの状況下では、名目経済成長率は実質経済成長率よりも小さくなる。④ マイナス成長は、労働人口の増加や原油価格の下落によって引き起こされることが多い。
💡 Lựa chọn 3 đúng. Sách ghi rõ: «デフレーションのときは実質経済成長率よりも小さくなる。». Lựa chọn 1 sai vì đó là định nghĩa của Tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế (実質経済成長率). Lựa chọn 2 sai vì «インフレーションのときは実質経済成長率よりも大きくなる。». Lựa chọn 4 sai vì nguyên nhân của tăng trưởng âm là «労働人口の減少や原油価格の上昇などがあげられる».
① 預金の実質的な購買力は増加する傾向にある。② 借金をしている債務者の実質的な負担は重くなる。③ 年金生活者の生活水準は向上する傾向にある。④ 株や地価といった資産価格は上昇する傾向にある。
💡 Lựa chọn 4 đúng. Bảng so sánh trong sách chỉ ra rằng khi lạm phát, «株・地価» có xu hướng «上昇する». Lựa chọn 1 sai vì «預金» (tiền gửi) có «実質的に減少» (giảm giá trị thực). Lựa chọn 2 sai vì «借金» (nợ) có «債務者の負担は軽くなる» (gánh nặng người vay giảm nhẹ). Lựa chọn 3 sai vì «年金» (lương hưu) có «生活水準は低下する» (mức sống giảm sút).
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
国富と国民所得の関係図 · tr.160 — Sơ đồ minh họa mối quan hệ và dòng chảy giữa quốc phú (tài sản tích lũy) và thu nhập quốc dân (dòng chảy kinh tế), cho thấy cách thu nhập tạo ra tiết kiệm và tiêu dùng, và cách tiết kiệm trở thành đầu tư để tăng quốc phú.フローとストックの比較 · tr.160 — Bảng so sánh khái niệm, ví dụ và các chỉ số chính của 'dòng chảy' (flow) và 'tồn kho' (stock) trong kinh tế.国内の総生産額 · tr.161 — Biểu đồ này minh họa mối quan hệ và cách tính toán các chỉ số thu nhập quốc dân khác nhau như GDP, GNP, NNP, NDP và NI, rất hữu ích để hiểu kinh tế vĩ mô.景気変動の4つの局面 · tr.163 — Bảng này giải thích 4 giai đoạn của chu kỳ kinh tế (tăng trưởng, suy thoái, khủng hoảng, phục hồi) và các đặc điểm của từng giai đoạn, giúp người học hiểu rõ hơn về biến động kinh tế.景気変動(景気循環)の波 · tr.163 — Bảng này liệt kê 4 loại chu kỳ kinh tế (sóng Kitchin, Juglar, Kuznets, Kondratiev) với thời gian và nguyên nhân chính, giúp người học phân biệt các loại chu kỳ kinh tế.日本の景気変動指数 · tr.163 — Bảng này giới thiệu các chỉ số biến động kinh tế của Nhật Bản, phân loại thành chỉ số dẫn đầu, chỉ số trùng hợp và chỉ số chậm, cùng với các ví dụ cụ thể cho từng loại, giúp người học hiểu cách dự đoán và đánh giá tình hình kinh tế.名目経済成長率の計算方法 · tr.164 — Biểu đồ minh họa cách tính tốc độ tăng trưởng kinh tế danh nghĩa, bao gồm công thức và ví dụ cụ thể.実質経済成長率の計算方法 · tr.164 — Biểu đồ minh họa cách tính tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế, bao gồm công thức tính GDP thực tế, định nghĩa chỉ số giảm phát GDP và ví dụ cụ thể.デフレの悪循環 · tr.166 — Biểu đồ minh họa chu trình luẩn quẩn của giảm phát, cho thấy các bước từ giảm giá đến suy thoái kinh tế.インフレーションとデフレーションの比較 · tr.166 — Bảng so sánh các đặc điểm kinh tế chính giữa lạm phát và giảm phát, giúp hiểu rõ sự khác biệt giữa hai hiện tượng này.