第4章 世界の資源と産業

第4章世界の資源と産業

Tài nguyên và Công nghiệp thế giới — Nông-Lâm-Thủy sản · Năng lượng · Khoáng sản · Công nghiệp · Giao thông-Thông tin

4-1

世界の産業Các ngành công nghiệp thế giới

① Phân loại ngành (産業の分類)

Khu vựcNgành
第一次産業 (Sơ cấp)農業, 林業, 水産業, 畜産業
第二次産業 (Thứ cấp)鉱業, 建設業, 製造業
第三次産業 (Tam cấp)商業, 金融・保険業, 運輸業, サービス業 (情報・教育・医療・福祉…)
産業構造の高度化: Khi kinh tế phát triển → tỉ trọng chuyển từ thứ 1 → thứ 2 → thứ 3. Tam giác đồ (三角図表): Nước phát triển ở góc trái dưới (3次 cao); nước đang phát triển ở trên (1次 cao). Số liệu 2020 — Mỹ: 1次 1.7%, 3次 78.8%; Nhật: 1次 3.2%, 3次 72.8%; Thái Lan: 1次 31.4%.

② Nông nghiệp thế giới (世界の農業)

三大穀物 (3 ngũ cốc lớn): トウモロコシ・米・小麦. Trung Quốc + Mỹ + Ấn Độ sản xuất ~1/2 ngũ cốc thế giới. Mỹ xuất khẩu ngũ cốc #1 TG, lúa mì xuất #2 TG. Phần lớn トウモロコシ Mỹ làm thức ăn gia súc + nhiên liệu sinh học (バイオ燃料).
Nông sản (2021)Top sản xuấtTop xuất khẩu
小麦 (Lúa mì)① 中 17.8% ② 印 14.2%① ロシア 18.8% ② オーストラリア
米 (Gạo)① 中 27.0% ② 印 24.8%① インド 41.5%
トウモロコシ① 米 31.7% ② 中 22.5%① 米 35.7%
大豆 (Đậu nành)① ブラジル 36.3% ② 米 32.5%① ブラジル 53.4%
砂糖 (Đường)① ブラジル ② 印① ブラジル 31.3%
コーヒー豆① ブラジル 29.2% ② ベトナム 15.6%① ブラジル
カカオ豆① コートジボワール 40.1% ② ガーナ 14.0%
パーム油 (dầu cọ)① インドネシア 55.1% ② マレーシア 29.1%
オレンジ類① ブラジル ② 中 ③ 印① スペイン 22.1%

③ Chăn nuôi (畜産業)

牛肉 (Bò)
Sản xuất #1 17.5%, ② ブラジル 13.4%. Xuất khẩu #1 ブラジル 16.1%.
豚肉 (Lợn)
Sản xuất #1 中国 43.9%. Xuất khẩu #1 15.8%.
鶏肉 (Gà)
Sản xuất #1 16.9%. Xuất khẩu #1 ブラジル 28.2%.
羊肉 (Cừu)
Sản xuất #1 26.3%. Xuất khẩu #1 ニュージーランド 45.0%.

④ Lâm-Thủy sản (林業・水産業)

Rừng: ~40 tỷ ha (~30% đất liền). Rừng nhiệt đới đang giảm (Brazil, Indonesia); rừng ôn đới châu Á tăng nhờ trồng rừng. Sản xuất gỗ #1 ; xuất khẩu #1 ロシア; nhập khẩu #1 .
Thủy sản: Sản lượng đánh bắt giảm do khai thác quá mức → nuôi trồng thủy sản (養殖業) tăng mạnh, đặc biệt ở Trung Quốc. Sản lượng đánh bắt 2020: ① 中 39.2% ② インドネシア 10.2%. Nhập khẩu thủy sản: ① 米 ② 中 ③ 日本 9.6%.

⑤ Công nghiệp thế giới (世界の工業)

Sản xuất công nghiệp ở EU-Mỹ-Nhật tăng chậm; các nước mới nổi như Trung-Thái-Mã đang vượt lên. Trung Quốc = "世界の工場" nhờ lao động rẻ. BRICS (Brazil-Russia-India-China-South Africa) phát triển nhanh, có ảnh hưởng kinh tế toàn cầu lớn.
Xuất khẩu ô tô: Trước 2000 chủ yếu là Nhật-Mỹ. Hiện nay Trung Quốc đã vượt lên #1 thế giới về xuất khẩu ô tô.
4-2

世界の資源とエネルギーTài nguyên & Năng lượng

2 loại tài nguyên:
  • エネルギー資源: than, dầu, khí, nguyên tử, thủy điện, gió, mặt trời.
  • 原料資源: sắt, đồng (làm nguyên liệu chế tạo).
一次エネルギー: nguồn tự nhiên (than, dầu, khí, hạt nhân, gió, mặt trời).
二次エネルギー: chế biến lại (điện, xăng).

Cơ cấu nguồn năng lượng (一次エネルギー供給, 2019)

アメリカ
石炭 12.4% · 石油 35.8% · 天然ガス 33.5% · 原子力 9.9%
日本
石炭 27.8% · 石油 38.4% · 天然ガス 22.2% · 原子力 4.0%
フランス
原子力 42.9% · 石油 29.3% · ガス 15.5%
中国
石炭 61.1% · 石油 19.1% · ガス 7.3%
ロシア
天然ガス 54.1% · 石油 19.3% · 石炭 16.1%

Đặc điểm từng nguồn năng lượng

LoạiĐặc điểmTop sản xuất (2022)
石油 (Dầu)~30% năng lượng sơ cấp TG. ~50% mỏ tại Trung Đông.① 米 18.9% ② サウジ ③ ロシア
石炭Sau dầu, ổn định, rộng khắp (中・印・米・濠).中 51.8% ② インド ③ インドネシア
天然ガスPhát thải CO₂ ít → "クリーンエネルギー". Thay thế dầu.米 24.2% ② ロシア 15.3%
シェールガス・オイルKhai thác từ đá phiến. Mỹ là sản xuất khí TN #1 TG từ 2012 nhờ シェール革命.Mỹ, Canada

Khoáng sản (鉱物資源)

鉄鉱石
Cốt liệu thép. Xuất ① オーストラリア 52.7% ② ブラジル 21.6%. Nhập #1 中 68.3% (do TQ là #1 sản xuất thép). Sản xuất ① 濠 26.7% ② ブラジル 16.2%.
ボーキサイト
Nguyên liệu nhôm. Phân bố nhiệt đới: ① 濠 26.7% ② 中 23.7% ③ ギニア 22.0%.
銅鉱
チリ 28.4% ② ペルー 12.0%.
銀鉱
① メキシコ 23.4% ② 中 14.3% ③ ペルー.
金鉱
① 中 10.6% ② ロシア 10.3%.
レアメタル
Niken, Cobalt, Mangan… ít trữ lượng nhưng quan trọng cho công nghiệp công nghệ cao. Phần lớn do Trung Quốc sản xuất.

Phát điện (世界の電力生産)

火力発電 cao
中 (64.8%), 米, 印, ロシア, ドイツ — nước giàu than/khí.
水力発電 cao
カナダ, ブラジル.
原子力発電 cao
フランス (~70%).
脱原発
ドイツ — 2023 dừng toàn bộ điện hạt nhân, hướng đến 100% năng lượng tái tạo.
2 thảm họa hạt nhân lớn:1986 — チェルノブイリ (Chernobyl), cựu Liên Xô / Ukraine.
2011 — 福島第一原発, do động đất 東北地方太平洋沖.
Đều gây ô nhiễm phóng xạ nặng.

Năng lượng mới (新エネルギー)

再生可能エネルギー
地熱・太陽光・風力 → thân thiện môi trường nhưng quy mô nhỏ, phụ thuộc thời tiết, chi phí cao.
バイオエネルギー
Khí methane từ phân gia súc, ethanol từ ngô/mía. Nhưng: phá rừng, đẩy giá lương thực.
風力発電 #1
中 4.665 億kWh. Đan Mạch dùng ~50% từ gió → vô địch về tỷ trọng.
太陽光発電 #1
中 2.622 億kWh.
地熱発電 #1
米 188 億kWh.
液体バイオ #1
米 4.755 万t · ② ブラジル 3.070.
4-3

世界の交通と通信Giao thông & Thông tin thế giới

Giao thông (交通)

Phương tiện長所短所
鉄道 (Đường sắt)Vận tải lớn, nhanh, rẻ, an toàn, ít phụ thuộc thời tiết, đúng giờ. Hiện đẩy mạnh 高速鉄道 & 地下鉄.Đầu tư cơ sở hạ tầng đắt, hạn chế bởi địa hình.
自動車Door-to-door tiện. Nhờ 高速道路 (autobahn Đức, highway Mỹ) vận tải dài được.Kẹt xe, ồn, CO₂.
船舶 (Tàu thủy)Khối lượng lớn, rẻ, đường dài. Container chiếm tỉ trọng tăng.Chậm.
航空機Rất nhanh.Cước cao, không chở hàng cồng kềnh, ồn quanh sân bay.
モータリゼーション: Hiện tượng phổ cập ô tô → trung tâm vận tải chuyển từ tàu hỏa sang ô tô.
モーダルシフト: Chuyển vận tải từ xe tải sang tàu/đường sắt để giảm CO₂.
LCC (格安航空会社): Hãng giá rẻ → tăng nhanh lượng khách.
ハブ空港: Sân bay đầu mối tỏa ra như hình sao. VD: Chicago (米), Frankfurt (Đức), Incheon (Hàn), Phố Đông Thượng Hải.
Mở rộng kênh: スエズ運河 (Suez) & パナマ運河 (Panama) đã được mở rộng.

Thông tin (通信)

海底通信ケーブル
Cáp quang dưới biển — truyền lượng lớn dữ liệu nhanh.
通信衛星
Vệ tinh viễn thông — truyền thông tin xuyên lục địa.
インターネット
Phổ cập → lan rộng cả các nước đang phát triển. Liên kết với 携帯電話・スマートフォン.
デジタル・デバイド (情報格差)
Chênh lệch tiếp cận Internet giữa các nước/tầng lớp → vấn đề xã hội.

練習問題 — Bài tập Chương 4

  1. 大豆の生産量・輸出量が世界一の国は?
    ① アメリカ② ブラジル③ アルゼンチン④ 中国
  2. カカオ豆の輸出量が世界一の国は?
    ① コートジボワール② ガーナ③ ナイジェリア④ ブラジル
  3. パーム油の輸出量が世界一の国は?
    ① マレーシア② インドネシア③ タイ④ フィリピン
  4. 原油の輸出量が世界一の国は?
    ① アメリカ② ロシア③ サウジアラビア④ イラク
  5. 2023年に脱原発を達成した国は?
    ① フランス② ドイツ③ 日本④ アメリカ
  6. 2012年以降、世界最大の天然ガス生産国となったのは?
    ① ロシア② カタール③ アメリカ④ イラン
  7. 鉄鉱石の輸入量が世界一の国は?
    ① 日本② アメリカ③ ドイツ④ 中国
  8. 「世界の工場」とよばれる国は?
    ① インド② 中国③ ベトナム④ ブラジル
  9. 「モーダルシフト」とは何か。
    ① ガソリン車から電気自動車への切り替え② 自動車から鉄道・船舶への貨物輸送転換③ 鉄道から自動車中心への転換④ 国際空港のハブ化
  10. 「デジタル・デバイド」が指すものは?
    ① 国際的なデジタル通貨制度② 携帯電話と固定電話の差③ 情報通信を利用できる人とできない人の格差④ 高速通信網の海底化
Đáp án Chương 4
1: ② Brazil. 2: ① Côte d'Ivoire. 3: ② Indonesia. 4: ③ Saudi Arabia. 5: ② Đức. 6: ③ Mỹ (シェール革命). 7: ④ Trung Quốc. 8: ② Trung Quốc. 9: ② Chuyển vận tải từ xe tải sang tàu/đường sắt. 10: ③.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.46

Các ngành công nghiệp trên thế giớiĐiểm chính

Phân loại các ngành công nghiệp

Các ngành công nghiệp được chia thành 3 loại lớn tùy thuộc vào phương thức sản xuất, sản phẩm được sản xuất và tính chất của dịch vụ.

Ngành công nghiệp sơ cấp (第一次産業) Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Ngư nghiệp, Chăn nuôi
Ngành công nghiệp thứ cấp (第二次産業) Khai khoáng, Xây dựng, Chế tạo
Ngành công nghiệp cấp ba (第三次産業) Thương mại, Tài chính - Bảo hiểm, Vận tải, Dịch vụ (Thông tin, giáo dục, y tế, phúc lợi, v.v.)

Cơ cấu dân số theo ngành công nghiệp

Theo sự phát triển của kinh tế, trọng tâm của ngành công nghiệp thay đổi từ ngành công nghiệp sơ cấp (第一次産業) sang ngành công nghiệp thứ cấp (第二次産業) và cấp ba (第三次産業) (nâng cao cơ cấu công nghiệp (産業構造の高度化)). Ở các nước phát triển (先進国), tỷ lệ dân số làm việc trong ngành công nghiệp cấp ba (第三次産業) cao, nhưng ở các nước đang phát triển (発展途上国) thì thấp.

Vì ngành công nghiệp thứ cấp (第二次産業) và cấp ba (第三次産業) chủ yếu được thực hiện ở khu vực đô thị, sự gia tăng dân số làm việc trong các ngành này sẽ làm tăng dân số ở khu vực đô thị.

(%) Sơ cấp Thứ cấp Cấp ba
Hoa Kỳ 1.7 19.4 78.8
Pháp 2.4 20.0 77.7
Nhật Bản 3.2 24.0 72.8
Nga 6.0 26.5 67.5
Brazil 9.5 20.2 70.3
Trung Quốc 24.9 27.7 47.4
Thái Lan 31.4 22.6 46.0

〔図表: 主な国の産業別人口の割合 (2020年)〕

〔図表: 日本・アメリカ・タイの産業別人口構成の変化〕

*Biểu đồ phía trên bên phải được gọi là biểu đồ tam giác (三角図表), các nước đang phát triển (発展途上国) có tỷ lệ ngành công nghiệp sơ cấp (第一次産業) cao nằm ở phía trên của tam giác, còn các nước phát triển (先進国) có tỷ lệ ngành công nghiệp cấp ba (第三次産業) cao nằm ở phía dưới bên trái của tam giác. Có thể thấy rằng Nhật Bản đã trở thành một nước phát triển (先進国) vào những năm 1960, và Thái Lan cũng đang phát triển kinh tế.

原書 p.47

Nông nghiệp thế giới

Các nông sản chính trên thế giới là ba loại ngũ cốc chính (三大穀物) gồm ngô, gạo, lúa mì (tr.61), cùng với lúa mạch, các loại khoai, đậu tương, v.v. Trong đó, 3 quốc gia là Trung Quốc, Hoa Kỳ, Ấn Độ sản xuất khoảng một nửa lượng ngũ cốc của thế giới.

Xuất khẩu ngũ cốc của Hoa Kỳ là nhiều nhất, với lượng xuất khẩu lúa mì đứng thứ 2 thế giới. Trong số đó, ngô phần lớn được dùng làm thức ăn chăn nuôi (飼料) và nhiên liệu sinh học (バイオ燃料) (tr.50).

Tổng ngũ cốc
30.7億t
Hoa KỳTrung QuốcẤn ĐộKhác
20.6%14.711.6
Ngô
12.1億t
Hoa KỳTrung QuốcBrazilKhác
31.7%22.57.3
Lúa mì
7.71億t
Trung QuốcẤn ĐộNgaHoa KỳPhápKhác
17.8%14.29.95.84.7
Lúa mạch
1.46億t
NgaÚcPhápĐứcKhác
12.4%10.17.87.1
Gạo
7.87億t
Trung QuốcẤn ĐộBangladeshIndonesiaViệt NamKhác
27.0%24.87.26.95.6
Đậu tương
3.72億t
BrazilHoa KỳArgentinaKhác
36.3%32.512.4

▲ Tỷ lệ các nước sản xuất chính (主産国) trong tổng sản lượng nông sản (農産物生産) (năm 2021)

Lúa mì
1億9814万t
NgaÚcHoa KỳCanadaUkraineKhác
18.8%12.912.110.99.8
Đậu tương
1億6121万t
BrazilHoa KỳKhác
53.4%37.9
Gạo
5065万t
Ấn ĐộThái LanViệt NamPakistanHoa KỳKhác
41.5%12.09.27.85.6
Đường
8761万t
BrazilẤn ĐộThái LanÚcKhác
31.3%12.75.04.5
Lúa mạch
4416万t
ÚcPhápUkraineNgaCanadaKhác
19.8%14.812.19.08.0
Các loại cam
1317万t
Tây Ban NhaNam PhiAi CậpThổ Nhĩ KỳTrung QuốcKhác
22.1%13.711.19.05.8
Ngô
1億9608万t
Hoa KỳArgentinaBrazilUkraineKhác
35.7%18.812.510.4
Hạt cà phê
781万t
BrazilViệt NamColombiaHondurasKhác
29.2%15.68.85.0
Hạt ca cao
419万t
Bờ Biển NgàGhanaKhác
40.1%14.0%
Dầu cọ
4637万t
IndonesiaMalaysiaKhác
55.1%29.1%

▲ Các nước xuất khẩu nông sản chính (輸出国) (năm 2021)

(Trích từ "Thế giới Quốc thế Đồ hội (世界国勢図会) 2023/24")

* Dầu cọ (パーム油) là loại dầu được chiết xuất từ quả của cây cọ dầu (アブラヤシ) ở các vùng nhiệt đới (熱帯地域), được sử dụng làm dầu ăn (食用油), bơ thực vật, xà phòng, ngoài ra còn làm nhiên liệu sinh học (バイオ燃料). Để trồng cọ dầu (アブラヤシ栽培), nạn phá rừng (森林破壊) đang diễn ra ở các khu rừng nhiệt đới (熱帯雨林).

Chăn nuôi thế giới

Sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm chăn nuôi (畜産物) (thịt, sữa bò và các sản phẩm từ sữa) tập trung ở các nước phát triển (先進国) và thấp ở các nước đang phát triển (発展途上国) hoặc các khu vực nghèo đói. Điều này cũng trở thành một vấn đề từ góc độ hấp thụ dinh dưỡng (栄養摂取) (việc đưa dinh dưỡng vào cơ thể).

原書 p.48

(%)

ぎゅうにく せいさんこく ねん
Các nước sản xuất thịt bò (牛肉の生産国) (2021年)
ぎゅうにく ゆしゅつこく ねん
Các nước xuất khẩu thịt bò (牛肉の輸出国) (2021年)
1 Mỹ 17.5 Brazil 16.1
2 Brazil 13.4 Mỹ 11.4
3 ちゅうごく
Trung Quốc
8.6 Australia 10.0
ぶたにく せいさんこく ねん
Các nước sản xuất thịt heo (豚肉の生産国) (2021年)
ぶたにく ゆしゅつこく ねん
Các nước xuất khẩu thịt heo (豚肉の輸出国) (2021年)
1 ちゅうごく
Trung Quốc
43.9 Mỹ 15.8
2 Mỹ 10.4 Tây Ban Nha 14.9
3 Tây Ban Nha 4.3 Đức 11.9
とりにく せいさんこく ねん
Các nước sản xuất thịt gà (鶏肉の生産国) (2021年)
とりにく ゆしゅつこく ねん
Các nước xuất khẩu thịt gà (鶏肉の輸出国) (2021年)
1 Mỹ 16.9 Brazil 28.2
2 ちゅうごく
Trung Quốc
12.0 Mỹ 24.2
3 Brazil 12.0 Hà Lan 7.1
ようにく せいさんこく ねん
Các nước sản xuất thịt cừu (羊肉の生産国) (2021年)
ようにく ゆしゅつこく ねん
Các nước xuất khẩu thịt cừu (羊肉の輸出国) (2021年)
1 ちゅうごく
Trung Quốc
26.3 New Zealand 45.0
2 Australia 6.5 Australia 30.7
3 New Zealand 4.5 Vương quốc Anh 4.9

●おもな ちくさんぶつ せいさん・ゆしゅつこく
Các nước sản xuất và xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi chính (主な畜産物の生産・輸出国)

(Theo 『世界国勢図会2023/24』)

原書 p.49

Lâm nghiệp thế giới

Diện tích rừng trên thế giới khoảng 4 tỷ ha (hecta), chiếm khoảng 30% tổng diện tích đất liền, nhưng do lượng tiêu thụ gỗ trên toàn cầu tăng lên, rừng đang suy giảm, chủ yếu ở các khu vực nhiệt đới như Brazil và Indonesia (từ năm 2010 đến 2015, diện tích rừng suy giảm tương đương toàn bộ đảo Kyushu của Nhật Bản). Mặt khác, ở các khu vực ôn đới châu Á như Trung Quốc, các hoạt động trồng rừng đang được đẩy mạnh, và diện tích rừng đang tăng lên. Phần lớn sản lượng gỗ được dùng cho tiêu thụ trong nước, lượng dành cho thương mại thì ít.

Sản lượng gỗ (lượng khai thác)Xuất khẩu gỗNhập khẩu gỗ
1Mỹ11.0Nga16.3Trung Quốc32.8
2Ấn Độ9.0Canada11.2Mỹ9.6
3Trung Quốc8.6New Zealand8.0Úc5.1

▲Tỷ lệ sản xuất và thương mại gỗ (2020)

Ngư nghiệp thế giới

Tài nguyên thủy sản trên thế giới đang suy giảm do việc đánh bắt hải sản quá mức trong những năm gần đây và sự thay đổi của môi trường nước. Tuy nhiên, lượng tiêu thụ hải sản trên toàn thế giới lại đang tăng lên. Vì vậy, ngành nuôi trồng thủy sản (養殖業) nhân tạo đã phát triển nhanh chóng. Đặc biệt, ngành nuôi trồng thủy sản của Trung Quốc đang phát triển mạnh mẽ. Trong thương mại thủy sản, ngoài Na Uy và Hoa Kỳ vốn là những nước xuất khẩu mạnh, gần đây Trung Quốc và Thái Lan cũng đã vươn lên chiếm vị trí hàng đầu. Ngoài ra, nhập khẩu thủy sản tập trung vào một số quốc gia nhất định, điển hình là Nhật Bản.

Sản lượng khai thác thủy sản (2020)Xuất khẩu thủy sản (2019)Nhập khẩu thủy sản (2019)
1Trung Quốc39.2Trung Quốc12.4Mỹ14.5
2Indonesia10.2Na Uy7.4Trung Quốc11.3
3Ấn Độ6.6Việt Nam5.3Nhật Bản9.6

▲Tỷ lệ sản lượng khai thác thủy sản và thương mại thủy sản

原書 p.50

Công nghiệp thế giới

Sản xuất công nghiệp toàn cầu, trong khi sản xuất tại các nước phát triển (先進国) như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản gặp khó khăn, thì các nền kinh tế mới nổi (新興国) ở khu vực châu Á như Thái Lan, Malaysia, và đặc biệt là Trung Quốc đang tăng trưởng nhanh chóng. Đặc biệt, Trung Quốc được mệnh danh là "công xưởng của thế giới" (世界の工場) và đã tăng sản lượng nhờ lực lượng lao động giá rẻ.

Cùng với Trung Quốc, công nghiệp cũng phát triển nhanh chóng ở Brazil, Nga, Ấn Độ, Nam Phi, những quốc gia giàu tài nguyên thiên nhiên. Các quốc gia này được gọi là BRICS và đã bắt đầu có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thế giới.

Xuất khẩu ô tô

Cho đến khoảng đầu những năm 2000, xuất khẩu ô tô chủ yếu tập trung ở Nhật Bản và Hoa Kỳ. Trong những năm gần đây, xuất khẩu ô tô của Trung Quốc đã tăng trưởng nhanh chóng và hiện nước này là quốc gia xuất khẩu ô tô lớn nhất thế giới.

〔図表: 主な国の自動車生産〕

原書 p.51

Tài nguyên và năng lượng thế giới

Tài nguyên và năng lượng

Tài nguyên bao gồm tài nguyên năng lượng (エネルギー資源) tạo ra năng lượng như than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, thủy điện, phong điện, năng lượng mặt trời, v.v., và tài nguyên nguyên liệu (原料資源) là nguyên liệu thô cho các sản phẩm công nghiệp như sắt và đồng.

Nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, than đá, khí đốt tự nhiên, năng lượng hạt nhân, và năng lượng tự nhiên như thủy điện, phong điện, năng lượng mặt trời được gọi là năng lượng sơ cấp (一次エネルギー), và năng lượng thu được bằng cách xử lý và chuyển đổi năng lượng sơ cấp như điện, xăng dầu được gọi là năng lượng thứ cấp (二次エネルギー).

〔図表: 主な国の一次エネルギー供給構成(2019年)〕

Các nguồn tài nguyên năng lượng trên thế giới

  • Dầu mỏ (石油) là nguồn năng lượng lớn nhất trong tổng cung năng lượng sơ cấp của thế giới, chiếm khoảng 30% tổng số. Khoảng 50% các mỏ dầu phân bố ở khu vực Trung Đông.
  • Than đá (石炭) là nguồn năng lượng lớn thứ hai sau dầu mỏ, được sử dụng làm nhiên liệu cho các nhà máy nhiệt điện, v.v. Các mỏ than lớn trên thế giới phân bố rộng rãi ở Trung Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ, Úc, v.v., và được cung cấp tương đối ổn định.
  • Khí đốt tự nhiên (天然ガス) So với dầu mỏ và than đá, khi đốt cháy, lượng khí thải carbon dioxide (二酸化炭素 - CO₂) ít hơn, nên nó được gọi là năng lượng sạch thân thiện với môi trường. Cùng với năng lượng hạt nhân, nhu cầu về khí đốt tự nhiên đang tăng lên như một nguồn năng lượng thay thế dầu mỏ.

『Khí đá phiến (シェールガス) và Dầu đá phiến (シェールオイル)』

Là khí đốt tự nhiên và dầu mỏ chứa trong các lớp đá cứng được gọi là "tầng đá phiến (シェール層)" dưới lòng đất. Trong những năm gần đây, nhờ sự phát triển công nghệ, việc sản xuất đã được đẩy mạnh ở Hoa Kỳ, Canada, v.v., và đang được chú ý như một nguồn tài nguyên năng lượng mới. Kể từ năm 2012, Hoa Kỳ đã trở thành quốc gia sản xuất khí đốt tự nhiên lớn nhất thế giới.

原書 p.52

〔図表: 石炭の主な産出国〕

〔図表: 原油の主な産出国〕

〔図表: 天然ガスの主な産出国〕

▲Các nước sản xuất tài nguyên năng lượng chính

(Trích từ "Thế giới Quốc thế Đồ hội 2023/24")

(%)

Các nước xuất khẩu than đá (2019) Các nước xuất khẩu dầu thô (2019) Các nước xuất khẩu khí tự nhiên (2019)
1 Indonesia 32.4 Ả Rập Xê Út 15.8 Nga 20.3
2 Úc 27.8 Nga 12.0 Qatar 10.5
3 Nga 14.5 Iraq 8.8 Hoa Kỳ 10.4
Các nước nhập khẩu than đá (2019) Các nước nhập khẩu dầu thô (2019) Các nước nhập khẩu khí tự nhiên (2019)
1 Trung Quốc 21.8 Trung Quốc 21.8 Trung Quốc 10.8
2 Ấn Độ 18.0 Hoa Kỳ 14.5 Nhật Bản 8.7
3 Nhật Bản 13.6 Ấn Độ 9.8 Đức 7.3

▲Các nước xuất nhập khẩu tài nguyên năng lượng chính

(Trích từ "Data Book of the World 2023")

Tài nguyên nguyên liệu (Tài nguyên khoáng sản - 鉱物資源) trên thế giới

▶Quặng sắt (鉄鉱石)

Quặng sắt (鉄鉱石) là tài nguyên không thể thiếu để sản xuất thép (鉄鋼), một vật liệu cơ bản của công nghiệp.

Trong những năm gần đây, do nền kinh tế của Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil và các nước khác phát triển nhanh chóng, nhu cầu về thép cũng tăng đáng kể. Đặc biệt, Trung Quốc là nước sản xuất thép thô (粗鋼) (thép chưa qua gia công) lớn nhất thế giới, và lượng nhập khẩu quặng sắt (鉄鉱石) chiếm tới 65% toàn cầu.

▶Kim loại màu (非鉄金属)

Bô-xít (ボーキサイト), nguyên liệu sản xuất nhôm, phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới, ngoài Trung Quốc và Úc. Quặng đồng (銅鉱) chủ yếu được sản xuất ở Chile và Peru, còn quặng bạc (銀鉱) chủ yếu ở Mexico và Peru.

Ngoài ra, các kim loại hiếm (レアメタル) như niken, coban, mangan (là những kim loại có sản lượng và lượng lưu thông thấp so với nhu cầu) đang ngày càng trở nên quan trọng do được sử dụng trong các ngành công nghiệp công nghệ cao. Các kim loại hiếm

(%)

〔図表: 鉄鉱石の主な輸出入国〕

▲Các nước xuất nhập khẩu quặng sắt (鉄鉱石) chính (2021)

(Trích từ "Data Book of the World 2023")

原書 p.53

Sản xuất điện trên thế giới

Nguồn năng lượng phát điện ở các quốc gia trên thế giới có tính đặc thù theo khu vực. Ở các quốc gia giàu tài nguyên than đá như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Đức, tỷ lệ phát điện nhiệt (火力発電) cao, còn ở các quốc gia có điều kiện tự nhiên phù hợp như Canada và Brazil, tỷ lệ thủy điện (水力発電) cao. Mặt khác, ở Pháp, quốc gia không giàu tài nguyên, tỷ lệ điện hạt nhân (原子力発電) cao.

Điện hạt nhân tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ vật liệu phóng xạ do sự cố hoặc vấn đề xử lý chất thải phóng xạ. Năm 1986, tai nạn nhà máy điện hạt nhân Chernobyl (チェルノブイリ原発事故) đã xảy ra ở Ukraine thuộc Liên Xô cũ. Năm 2011, tại Nhật Bản, tai nạn nhà máy điện hạt nhân Fukushima số 1 (福島第一原発事故) cũng đã xảy ra do sóng thần từ trận động đất ngoài khơi Thái Bình Dương vùng Tohoku (tr. 69・77). Trong các tai nạn này, ô nhiễm phóng xạ đã gây ra thiệt hại lớn. Những

〔図表: 主な国の発電エネルギー源の割合 (2022年)〕

(Trích từ "Sách minh họa tình hình các quốc gia trên thế giới 2023/24")

▲Tỷ lệ tự cung tự cấp năng lượng của các quốc gia chính (2020)

(%) Nhật Bản Trung Quốc Ấn Độ Đức
Năng lượng sơ cấp… 11.3 79.9 65.1 34.5
Than đá… 0.4 93.7 72.8 52.5
Dầu thô… 0.3 29.5 17.1 3.3
Khí tự nhiên… 2.1 60.8 44.3 5.4
Pháp Nga Hoa Kỳ Canada
Năng lượng sơ cấp… 54.0 188.5 106.2 179.4
Than đá… - 202.8 116.2 261.8
Dầu thô… 1.3 346.4 102.7 286.4
Khí tự nhiên… 0.0 145.2 109.6 137.7

(Trích từ "Sách minh họa tình hình Nhật Bản 2023/24")

原書 p.54

Trong đó, Đức đang hướng tới "phi hạt nhân hóa" (脱原発), đã ngừng vận hành tất cả các nhà máy điện hạt nhân vào năm 2023 và đặt mục tiêu cung cấp điện chỉ bằng năng lượng tái tạo.

Phát triển năng lượng mới

Gần đây, các loại năng lượng mới sử dụng sức mạnh tự nhiên như địa nhiệt, năng lượng mặt trời, năng lượng gió đang thu hút sự chú ý. Những loại năng lượng này có khả năng tái tạo, không lo cạn kiệt và thân thiện với môi trường, do đó, được gọi là năng lượng tái tạo (再生可能エネルギー), năng lượng sạch (クリーンエネルギー). Tuy nhiên, do sản lượng điện nhỏ, bị hạn chế bởi điều kiện địa điểm và điều kiện tự nhiên, nên có vấn đề là nguồn cung không ổn định và chi phí cao (tr. 289).

Ngoài ra, còn có năng lượng sinh khối (バイオマスエネルギー), là loại năng lượng tạo ra điện bằng cách đốt các nguồn tài nguyên có nguồn gốc sinh học như khí mêtan từ phân và nước tiểu gia súc, hoặc ethanol chiết xuất từ ngô, mía, v.v. Tuy nhiên, các loại có nguồn gốc thực vật gây ra sự phá hủy tự nhiên do việc chặt phá rừng để biến thành đất canh tác. Hơn nữa, việc sử dụng ngũ cốc không phải cho mục đích lương thực mà làm nhiên liệu hoặc thức ăn chăn nuôi đang gây ra vấn đề lương thực.

▲Sản lượng điện từ năng lượng tự nhiên của các quốc gia chính (năm 2020)
(Đơn vị: trăm triệu kWh)
Địa nhiệt Gió Mặt trời
Mỹ 188 3,418 1,193
Đức 2.3 1,321 486
Tây Ban Nha 564 207
Trung Quốc 1.3 4,665 2,622
Nhật Bản 30 90 791
Tổng cộng thế giới 949 15,981 8,375
(Chữ in đậm là đứng đầu thế giới)
▲Sản lượng nhiên liệu sinh học lỏng (năm 2020)
(Đơn vị: vạn tấn)
Mỹ 4,755
Brazil 3,070
Indonesia 756
Trung Quốc 465
Đức 377
Tổng cộng thế giới 12,250

(Trích từ 『Data Book of the World 2023』)

「Đan Mạch – Quốc gia phát triển mạnh điện gió」

Đan Mạch là quốc gia có phần lớn lãnh thổ là bán đảo thoai thoải, dễ dàng đón nhận gió Tây ôn đới từ Đại Tây Dương, nên rất phù hợp cho việc phát điện gió. Mặc dù phần lớn là các nhà máy quy mô nhỏ, nhưng trong nước có nhiều nhà máy điện gió, và khoảng 50% tổng sản lượng điện năng là từ điện gió (khoảng 50% còn lại là điện nhiệt từ các mỏ dầu Biển Bắc, v.v.). Mặc dù tổng sản lượng điện gió của cả nước không lớn, nhưng sản lượng điện bình quân đầu người lại đặc biệt cao so với thế giới.

原書 p.55

Sản phẩm xuất khẩu chính của các quốc gia (Năm 2021)

Hãy nhìn vào các sản phẩm xuất khẩu và thử đoán xem đó là quốc gia nào.

(Đơn vị: %)

Nhật BảnTrung QuốcẤn ĐộPháp
1Máy móc thiết bị35.8Máy móc thiết bị43.0Sản phẩm dầu mỏ13.8Máy móc thiết bị18.6
2Ô tô17.9Quần áo5.2Máy móc thiết bị11.2Ô tô8.3
3Thiết bị chính xác5.2Sản phẩm dệt may4.3Kim cương6.2Dược phẩm6.8
4Thép4.5Sản phẩm kim loại4.2Thép5.9Máy bay5.2
5Phụ tùng ô tô4.3Ô tô4.1Sản phẩm dệt may5.6Mỹ phẩm3.1
ĐứcVương quốc AnhThụy SĩHoa Kỳ
1Máy móc thiết bị27.9Máy móc thiết bị20.7Dược phẩm27.9Máy móc thiết bị22.8
2Ô tô14.5Vàng (không dùng làm tiền tệ)8.8Vàng (không dùng làm tiền tệ)22.9Ô tô6.7
3Dược phẩm7.3Ô tô8.2Máy móc thiết bị10.0Sản phẩm dầu mỏ5.2
4Thiết bị chính xác4.2Dược phẩm5.8Thiết bị chính xác9.5Dược phẩm4.6
5Phụ tùng ô tô4.0Dầu thô2.0Hợp chất hữu cơ6.4Thiết bị chính xác4.1
CanadaNgaÚcBrazil
1Dầu thô16.3Dầu thô22.5Quặng sắt33.8Quặng sắt15.9
2Máy móc thiết bị9.2Sản phẩm dầu mỏ14.5Than đá13.6Đậu nành13.7
3Ô tô8.7Thép5.9Khí thiên nhiên hóa lỏng10.8Dầu thô10.8
4Vàng (không dùng làm tiền tệ)3.1Than đá3.9Vàng (không dùng làm tiền tệ)5.1Thịt6.9
5Gỗ2.8Vàng (không dùng làm tiền tệ)3.5Thịt3.2Máy móc thiết bị5.2

(Được tạo ra dựa trên 『Thế giới Quốc thế Đồ hội 2023/24』)

〔図表: ▲Tỷ lệ sản phẩm xuất khẩu của các nước đang phát triển (Năm 2021)〕

※Bờ Biển Ngà là năm 2019 (Theo 『Thế giới Quốc thế Đồ hội 2023/24』)

原書 p.57

Giao thông hàng không

Vận tải hành khách (旅客輸送) chủ yếu là vận chuyển người, nhưng những năm gần đây, với sự phát triển của việc mở rộng quy mô và chuyên dụng hóa máy bay, vận tải hàng hóa (貨物輸送) cũng đang gia tăng. Ngoài ra, các hãng hàng không giá rẻ (LCC) thúc đẩy việc giảm giá vé đang mở rộng khối lượng vận chuyển và mạng lưới vận tải. Sự gia tăng hoạt động di chuyển quốc tế của người và hàng hóa đã thúc đẩy **toàn cầu hóa (グローバル化)** kinh tế.

Phương tiện vận tảiƯu điểmNhược điểm
Máy bay① Có thể vận chuyển quãng đường dài, ② trong thời gian ngắn① Chi phí vận chuyển cao, ② không thể vận chuyển số lượng lớn, ③ **tiếng ồn (騒音)** là vấn đề xung quanh sân bay

Vận tải hành khách và vận tải hàng hóa trên thế giới

Vận tải hành khách và hàng hóa khác nhau đáng kể giữa các quốc gia tùy thuộc vào quy mô quốc gia và cấu trúc công nghiệp. Khi so sánh Nhật Bản và Hoa Kỳ, trong vận tải hành khách (旅客輸送), Nhật Bản sử dụng **đường sắt (鉄道)** nhiều, còn Hoa Kỳ sử dụng **ô tô và máy bay (自動車・航空機)** nhiều. Trong vận tải hàng hóa (貨物輸送), Nhật Bản sử dụng **ô tô và tàu thủy (自動車や船舶)** nhiều, còn Hoa Kỳ sử dụng **đường sắt (鉄道)** nhiều. Nhìn vào vận tải đường sắt, ở các quốc gia có diện tích rộng như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, tỷ lệ **vận tải hàng hóa (貨物輸送)** bằng đường sắt cao, trong khi ở các quốc gia nhỏ hẹp như Nhật Bản, tỷ lệ **vận tải hành khách (旅客輸送)** bằng đường sắt có xu hướng cao.

〔図表: 主な国の輸送機関別国内輸送量の割合〕

※ Người-km (人キロ)・・・・・・Số người vận chuyển (người) × Khoảng cách vận chuyển (km)
Tấn-km (トンキロ)・・・・・・Trọng lượng vận chuyển (tấn) × Khoảng cách vận chuyển (km)

▲ Tỷ lệ khối lượng vận chuyển nội địa theo phương tiện vận tải của các quốc gia chính
(Trích từ "Databook of the World 2023")

原書 p.58

Sân bay trung chuyển (ハブ空港)

Một sân bay quy mô lớn đóng vai trò trung tâm của mạng lưới hàng không trong khu vực được gọi là sân bay trung chuyển (ハブ空港). Do được kết nối theo hình nan hoa với các sân bay xung quanh và thu hút nhiều hành khách, nên hiệu quả kinh tế cũng rất lớn. Sân bay Chicago ở Mỹ và Sân bay Frankfurt ở Đức đã phát triển thành các sân bay trung chuyển (ハブ空港), nơi tập trung các tuyến bay quốc tế và nội địa. Ở châu Á, cũng có các sân bay trung chuyển (ハブ空港) như Incheon (Seoul) của Hàn Quốc, Thượng Hải Phố Đông của Trung Quốc.

〔図表: ハブ空港のイメージ〕

Thông tin liên lạc toàn cầu (世界の通信)

Vào giữa thế kỷ 19, hệ thống bưu chính hiện đại đã lan rộng ra các quốc gia, và với sự phát minh ra máy điện báo cùng việc đưa điện thoại vào sử dụng thực tế, chúng đã đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin. Bước sang thế kỷ 20, các phương tiện thông tin liên lạc và phát sóng như sự phổ biến của radio, việc đưa tivi và máy fax vào sử dụng thực tế đã phát triển, giúp việc truyền tải thông tin đến các vùng xa xôi trở nên dễ dàng hơn.

Trong những năm gần đây, nhờ sự phát triển của các thiết bị thông tin liên lạc như cáp quang biển sử dụng sợi quang và vệ tinh viễn thông, một lượng lớn thông tin có thể được gửi đi khắp thế giới một cách nhanh chóng.

Ngoài ra, nhờ sự phổ biến của Internet, một lượng lớn thông tin có thể được tiếp cận ngay lập tức, và việc phát tán (発信) thông tin cũng trở nên dễ dàng hơn. Hơn nữa, thay thế điện thoại cố định, các loại điện thoại di động như điện thoại di động (携帯電話)điện thoại thông minh (スマートフォン) đã nhanh chóng lan rộng không chỉ ở các nước phát triển mà còn ở các nước đang phát triển, và chúng cũng có thể kết nối Internet.

Tuy nhiên, bên cạnh sự tiện lợi, chúng ta luôn phải đối mặt với những rủi ro như rò rỉ thông tin cá nhân do nhiễm virus máy tính. Ngoài ra, vấn đề khoảng cách thông tin (情報格差 / digital divide) ngày càng mở rộng do sự khác biệt về môi trường sử dụng và kết nối Internet cũng đang phát sinh.

〔図表: インターネット利用者数の推移〕

〔図表: 携帯電話契約数(2020年)〕

〔図表: 電話契約数の推移〕

(Trích từ 『Data Book of the World 2023』)

原書 p.326

Câu 1. Biểu đồ tam giác sau đây cho thấy tỷ trọng của các ngành công nghiệp sơ cấp (第一次産業), thứ cấp (第二次産業) và thứ ba (第三次産業) trong toàn bộ nền kinh tế của một quốc gia đã thay đổi theo thời gian từ thời điểm X đến thời điểm Y. Hãy chọn một trong các biểu đồ từ ① đến ④ dưới đây thể hiện phù hợp nhất sự nâng cao (高度化) của cơ cấu công nghiệp (産業構造).

Biểu đồ 1

〔図表: 図1〕

Biểu đồ 2

〔図表: 図2〕

Biểu đồ 3

〔図表: 図3〕

Biểu đồ 4

〔図表: 図4〕

  • Biểu đồ 1
  • Biểu đồ 2
  • Biểu đồ 3
  • Biểu đồ 4
原書 p.327

Câu hỏi 2 Đọc đoạn văn sau và chọn sự kết hợp tên quốc gia thích hợp nhất điền vào chỗ trống a, b trong đoạn văn từ ①~④ dưới đây.

Cơ cấu năng lượng có sự khác biệt tùy theo quốc gia. Quốc gia có tỷ lệ điện hạt nhân (原子力) lớn nhất trong tổng sản lượng điện (発電量) là a. Gần đây, việc phát điện sử dụng năng lượng mặt trời (太陽光) và năng lượng gió (風力) đang được triển khai tích cực ở b cũng đang thu hút sự chú ý như một nguồn năng lượng tái tạo (再生可能エネルギー).

ab
① MỹĐan Mạch
② MỹNew Zealand
③ PhápĐan Mạch
④ PhápNew Zealand

Chú thích) Đan Mạch (Denmark),

New Zealand (New Zealand)

(Kỳ thi năm 2011 - Lần 2)

Câu hỏi 3 Trong các mục A~D dưới đây, có hai biện pháp thích hợp để chống tắc nghẽn giao thông (渋滞対策) do ô tô ở các thành phố lớn (大都市). Chọn sự kết hợp thích hợp nhất từ ①~④ dưới đây.

  • A: Tiếp tục phát triển các phương tiện giao thông công cộng (公共交通機関) như tàu điện ngầm (地下鉄), xe buýt, đường sắt.
  • B: Giảm thuế (課税) đối với xăng (ガソリン).
  • C: Trợ cấp (補助金) cho những người muốn mua ô tô.
  • D: Thu phí (料金を課す) khi ô tô đi vào các thành phố lớn (大都市).
  • ① A và B
  • ② A và D
  • ③ B và D
  • ④ C và D

(Kỳ thi năm 2011 - Lần 2)

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (4 câu)

  1. 2018年度・第2回 次の三角図は、ある国の経済全体における、第一次、第二次、第三次の各産業の比重がX時点からY時点へと経年的に変化したことを示している。産業構造の高度化を示す図として最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 〔図表 — xem sách tr.326〕
    ① 図1② 図2③ 図3④ 図4
  2. 2011年度・第2回 次の文章を読み、文章中の空欄a、bに当てはまる国名の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 エネルギー構成は国によって相違が見られる。発電量に占める原子力の割合が最も大きいのは、aである。近年は、太陽光や b で活発におこなわれている風力などを用いた発電も、再生可能エネルギーとして注目を集めている。
    ab
    アメリカデンマーク
    アメリカニュージーランド
    フランスデンマーク
    フランスニュージーランド
    注) デンマーク (Denmark)、 ニュージーランド (New Zealand)
    ① アメリカ デンマーク② アメリカ ニュージーランド③ フランス デンマーク④ フランス ニュージーランド
  3. 2011年度・第2回 次に示すA~Dの中に大都市の自動車の渋滞対策として適当なものが二つある。その組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 A:地下鉄、バス、鉄道などの公共交通機関をさらに整備する。 B:ガソリンへの課税を軽減する。 C:自動車の購入を希望する者に補助金を出す。 D:大都市に自動車を乗り入れる場合、料金を課す。
    ① AとB② AとD③ BとD④ CとD
  4. 模擬試験 次のグラフは、2016年から2022年までの日本・韓国 (Korea)・インド (India)・中国(China)の工業生産指数を示したものである。グラフ中のA~Dに当てはまる国の組み合わせとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 (2015年平均= 100)
    ABCD
    日本インド韓国中国
    中国インド韓国日本
    日本韓国インド中国
    中国韓国インド日本
    〔図表 — xem sách tr.403〕
    ① ① 日本 インド 韓国 中国② ② 中国 インド 韓国 日本③ ③ 日本 韓国 インド 中国④ ④ 中国 韓国 インド 日本
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 産業の分類に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 第一次産業には、鉱業や建設業が含まれる。② 第二次産業には、商業や金融・保険業が含まれる。③ 第三次産業には、運輸業やサービス業が含まれる。④ 畜産業は、第二次産業に分類される。
    💡 本文の「産業の分類」によると、第一次産業は農業、林業、水産業、畜産業、第二次産業は鉱業、建設業、製造業、第三次産業は商業、金融・保険業、運輸業、サービス業と明記されています。したがって、③が正しいです。
  2. AI練習 2020年の主な国の産業別人口の割合に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① アメリカは、第三次産業の人口割合が最も低い。② タイは、第一次産業の人口割合が最も高い。③ 日本は、第二次産業の人口割合がブラジルよりも低い。④ ロシアは、第三次産業の人口割合が中国よりも低い。
    💡 本文の「主な国の産業別人口の割合 (2020年)」の表によると、アメリカの第三次産業は78.8%で最も高く、タイの第一次産業は31.4%で最も高いです。日本の第二次産業は24.0%でブラジルの20.2%より高く、ロシアの第三次産業は67.5%で中国の47.4%より高いです。したがって、②が正しいです。
  3. AI練習 世界の主な農産物および畜産物に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 世界の穀物生産は、アメリカが最も多く、そのほとんどがバイオ燃料向けである。② 小麦の輸出国としては、アメリカが世界第2位である。③ 羊肉の輸出国は、ニュージーランドが最も多い。④ パーム油は、主に熱帯雨林地域で生産され、熱帯雨林の保護に貢献している。
    💡 本文の「主な畜産物の生産・輸出国 (2021年)」の表によると、羊肉の輸出国はニュージーランドが45.0%で最も多いです。①「世界の穀物生産は、アメリカが最も多く」は、穀物計の生産割合ではアメリカが一番高いですが、「そのほとんどがバイオ燃料向けである」はトウモロコシに限定されるため誤りです。②本文の記述「小麦の輸出量では世界第2位である」とありますが、表「主な農産物の輸出国 (2021年)」ではアメリカは12.1%でロシア(18.8%)、オーストラリア(12.9%)に次ぐ3位であるため誤りです。④パーム油の栽培は「熱帯雨林では森林破壊がすすんでいる」と記載されており、保護に貢献しているという記述は誤りです。
  4. AI練習 世界のエネルギー資源に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 石炭は、石油に比べて燃やしたときの二酸化炭素排出量が少ないため、クリーンエネルギーと呼ばれている。② シェールガス・シェールオイルは、主に中東地域で本格的に生産されている。③ 石油は、世界の一次エネルギー供給で最も多く、その油田の約50%が中東地域に分布している。④ アメリカは、2012年以降、世界最大の原油生産国になっている。
    💡 本文の「世界のエネルギー資源」によると、①二酸化炭素排出量が少ないクリーンエネルギーは天然ガスです。②シェールガス・シェールオイルの本格的な生産はアメリカ・カナダで進んでいます。③石油は世界の一次エネルギー供給で最も多く、油田の約50%が中東地域に分布していると明記されています。④アメリカは2012年以降、世界最大の天然ガス生産国であり、原油生産国ではありません。したがって、③が正しいです。
  5. AI練習 世界の輸送に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 航空機は、大量輸送に適しており、輸送費も比較的低い。② 日本では、旅客輸送において自動車の利用が最も多く、貨物輸送においては鉄道の利用が多い。③ 面積の広い国では、鉄道による貨物輸送の割合が高く、日本のように狭い国では鉄道による旅客輸送の割合が高い傾向にある。④ 格安航空会社(LCC)の登場により、人や物の国際移動が停滞している。
    💡 本文の「世界の旅客輸送と貨物輸送」によると、①航空機は「大量輸送ができない」「輸送費が高い」とあります。②日本では「旅客輸送では、日本は鉄道の利用が多く、貨物輸送では、日本は自動車や船舶」とあります。③「アメリカや中国・ロシアなど面積の広い国では鉄道での貨物輸送の割合が高く、日本のように狭い国では鉄道を利用した旅客輸送の割合が高い傾向にある」と明記されています。④LCCの登場により、「人や物の国際移動が活発化した」とあります。したがって、③が正しいです。

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

産業の分類
産業の分類 · tr.46 — Bảng phân loại các ngành công nghiệp thành ngành sơ cấp, thứ cấp và thứ ba, cùng với các ví dụ cụ thể cho từng ngành.
主な国の産業別人口の割合 (2020年)
主な国の産業別人口の割合 (2020年) · tr.46 — Bảng thống kê tỷ lệ dân số theo ngành công nghiệp (sơ cấp, thứ cấp, thứ ba) của các quốc gia lớn vào năm 2020.
日本・アメリカ・タイの産業別人口構成の変化
日本・アメリカ・タイの産業別人口構成の変化 · tr.46 — Biểu đồ tam giác thể hiện sự thay đổi trong cơ cấu dân số theo ngành công nghiệp của Nhật Bản, Hoa Kỳ và Thái Lan qua các năm.
農産物生産に占める主産国の割合 (2021年)
農産物生産に占める主産国の割合 (2021年) · tr.47 — Biểu đồ thể hiện tỷ lệ các quốc gia sản xuất chính trong tổng sản lượng nông nghiệp thế giới năm 2021, bao gồm các loại ngũ cốc chính như ngô, lúa mì, gạo, lúa mạch, đậu nành.
主な農産物の輸出国 (2021年)
主な農産物の輸出国 (2021年) · tr.47 — Biểu đồ thể hiện tỷ lệ các quốc gia xuất khẩu chính các sản phẩm nông nghiệp vào năm 2021, bao gồm lúa mì, gạo, lúa mạch, ngô, đường, cam, cà phê và dầu cọ.
▲主な畜産物の生産・輸出国
▲主な畜産物の生産・輸出国 · tr.48 — Bảng thống kê 3 quốc gia hàng đầu về sản xuất và xuất khẩu thịt bò, thịt heo, thịt gà và thịt cừu trên thế giới vào năm 2021.
木材の生産と貿易の割合 (2020年)
木材の生産と貿易の割合 (2020年) · tr.49 — Bảng này trình bày tỷ lệ sản xuất và thương mại gỗ vào năm 2020, cho thấy các quốc gia hàng đầu về sản xuất, xuất khẩu và nhập khẩu gỗ.
漁業生産量と水産物貿易の割合
漁業生産量と水産物貿易の割合 · tr.49 — Bảng này thể hiện tỷ lệ sản lượng thủy sản và thương mại sản phẩm thủy sản, liệt kê các quốc gia hàng đầu về sản lượng, xuất khẩu và nhập khẩu.
主な国の一次エネルギー供給構成 (2019年)
主な国の一次エネルギー供給構成 (2019年) · tr.51 — Biểu đồ này thể hiện cơ cấu cung cấp năng lượng sơ cấp của các quốc gia chính vào năm 2019, giúp người học hiểu rõ sự đa dạng trong nguồn năng lượng của từng nước.
各種金属鉱の主な生産国 (2020年)
各種金属鉱の主な生産国 (2020年) · tr.53 — Bảng này trình bày các quốc gia sản xuất chính của các loại quặng kim loại khác nhau vào năm 2020, giúp người học hiểu về phân bố tài nguyên khoáng sản toàn cầu.
主な国の発電エネルギー源の割合 (2022年)
主な国の発電エネルギー源の割合 (2022年) · tr.53 — Biểu đồ này thể hiện tỷ lệ các nguồn năng lượng khác nhau được sử dụng để sản xuất điện ở các quốc gia chính vào năm 2022, giúp người học so sánh cơ cấu năng lượng của từng nước.
主な国のエネルギー自給率 (2020年)
主な国のエネルギー自給率 (2020年) · tr.53 — Bảng này trình bày tỷ lệ tự cung tự cấp năng lượng của các quốc gia chính vào năm 2020, giúp người học đánh giá mức độ phụ thuộc năng lượng của mỗi nước.
主な国の自然エネルギーの発電量 (2020年)
主な国の自然エネルギーの発電量 (2020年) · tr.54 — Bảng thống kê sản lượng điện từ năng lượng tự nhiên của các quốc gia chính vào năm 2020, hữu ích để so sánh đóng góp của từng loại năng lượng (địa nhiệt, gió, mặt trời) giữa các nước.
液体バイオ燃料の生産量 (2020年)
液体バイオ燃料の生産量 (2020年) · tr.54 — Bảng thống kê sản lượng nhiên liệu sinh học lỏng của các quốc gia vào năm 2020, giúp hiểu rõ về vai trò của nhiên liệu sinh học trong nguồn năng lượng toàn cầu.
主な国の輸出品 (2021年)
主な国の輸出品 (2021年) · tr.55 — Bảng này hiển thị các mặt hàng xuất khẩu chính và tỷ lệ của chúng từ các quốc gia lớn trên thế giới vào năm 2021, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ cấu kinh tế và thương mại quốc tế.
途上国の輸出品割合 (2021年)
途上国の輸出品割合 (2021年) · tr.55 — Biểu đồ này minh họa tỷ lệ các mặt hàng xuất khẩu chính của một số quốc gia đang phát triển (Sri Lanka, Côte d'Ivoire, Nigeria, Botswana) vào năm 2021, giúp hiểu rõ cơ cấu kinh tế và sự phụ thuộc vào một số sản phẩm nhất định của các nước này.
輸送手段
輸送手段 · tr.57 — Bảng so sánh ưu nhược điểm của máy bay làm phương tiện vận chuyển.
主な国の輸送機関別国内輸送量の割合
主な国の輸送機関別国内輸送量の割合 · tr.57 — Biểu đồ so sánh tỷ lệ vận chuyển hành khách và hàng hóa nội địa theo phương tiện vận tải ở các quốc gia lớn (Nhật Bản, Mỹ, Anh, Đức), kèm định nghĩa về 人キロ và トンキロ.
ハブ空港の概念図
ハブ空港の概念図 · tr.58 — Hình minh họa sơ đồ một sân bay trung tâm (hub airport) với các đường bay tỏa ra, thể hiện vai trò kết nối.
インターネット利用者数の推移
インターネット利用者数の推移 · tr.58 — Biểu đồ thể hiện xu hướng tăng trưởng số lượng người dùng Internet toàn cầu từ năm 2000 đến 2020.
携帯電話契約数(2020年)
携帯電話契約数(2020年) · tr.58 — Biểu đồ cột so sánh số lượng hợp đồng điện thoại di động trên 100 người ở các quốc gia khác nhau vào năm 2020.
電話契約数の推移
電話契約数の推移 · tr.58 — Biểu đồ thể hiện xu hướng thay đổi số lượng hợp đồng điện thoại di động và điện thoại cố định theo thời gian.
産業構造の高度化を示す三角図
産業構造の高度化を示す三角図 · tr.326 — Biểu đồ tam giác thể hiện sự thay đổi tỷ trọng của các ngành công nghiệp (sơ cấp, thứ cấp, tam cấp) từ thời điểm X đến Y, minh họa quá trình hiện đại hóa cơ cấu công nghiệp.
📊